Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán in vitro

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400520616-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Tây Sơn
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Tây Sơn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán in vitro
Số hiệu KHLCNT PL2400278651
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Tây Sơn, Tỉnh Bình Định
Giá gói thầu 3,999,037,565 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400452964 - Hóa chất pha loãng 111,600,000 1,670,000
2 PP2400452965 - Hóa chất rửa máy thường xuyên 30,000,000 450,000
3 PP2400452966 - Hóa chất rửa máy định kỳ 11,700,000 170,000
4 PP2400452967 - Hóa chất ly giải hồng cầu 120,960,000 1,800,000
5 PP2400452968 - Máu chuẩn máy huyết học mức thấp 30,000,000 450,000
6 PP2400452969 - Máu chuẩn máy huyết học mức trung bình 30,000,000 450,000
7 PP2400452970 - Máu chuẩn máy huyết học mức cao 30,000,000 450,000
8 PP2400452971 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học 224,000,000 3,360,000
9 PP2400452972 - Hóa chất ly giải tham gia bách phân thành phần bạch cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học 128,240,000 1,900,000
10 PP2400452973 - Hóa chất nhuộm tham gia bách phân thành phần bạch cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học 192,360,000 2,800,000
11 PP2400452974 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học 76,944,000 1,150,000
12 PP2400452975 - Hóa chất ly giải hồng cầu non dùng cho máy xét nghiệm huyết học 153,888,000 2,300,000
13 PP2400452976 - Hóa chất nhuộm huỳnh quang xét nghiệm hồng cầu non dùng cho máy xét nghiệm huyết học 46,500,000 690,000
14 PP2400452977 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5,500,000 80,000
15 PP2400452978 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số huyết học mức thấp 22,680,000 340,000
16 PP2400452979 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số huyết học mức trung bình 22,680,000 340,000
17 PP2400452980 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số huyết học mức cao 22,680,000 340,000
18 PP2400452981 - Hóa chất xét nghiệm đông máu PT (Prothrombin Time) 59,904,000 890,000
19 PP2400452982 - Hóa chất xét nghiệm đông máu APTT (Activated Partial Thromboplastin Time) 36,129,600 540,000
20 PP2400452983 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Fibrinogen 57,720,000 860,000
21 PP2400452984 - Hóa chất kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bình thường 7,095,000 100,000
22 PP2400452985 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu 11,790,000 170,000
23 PP2400452986 - Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu 60,000,000 900,000
24 PP2400452987 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl 57,600,000 860,000
25 PP2400452988 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải 13,000,000 190,000
26 PP2400452989 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải 11,200,000 160,000
27 PP2400452990 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na 29,400,000 440,000
28 PP2400452991 - Điện cực xét nghiệm định lượng K 29,400,000 440,000
29 PP2400452992 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl 29,400,000 440,000
30 PP2400452993 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng Na, K, Cl 29,400,000 440,000
31 PP2400452994 - Bộ đường ống bơm và ống mẫu máy điện giải 8,250,000 120,000
32 PP2400452995 - Que thử nước tiểu 10 thông số 79,000,000 1,180,000
33 PP2400452996 - Hóa chất định lượng ALT/GPT 53,817,120 800,000
34 PP2400452997 - Hóa chất định lượng AST/GOT 53,644,500 800,000
35 PP2400452998 - Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp 11,516,400 170,000
36 PP2400452999 - Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần 10,042,200 150,000
37 PP2400453000 - Hóa chất định lượng Cholesterol 67,200,000 1,000,000
38 PP2400453001 - Hóa chất định lượng Triglycerides 79,628,850 1,190,000
39 PP2400453002 - Hóa chất định lượng HDL trực tiếp 242,877,600 3,600,000
40 PP2400453003 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol 18,068,400 270,000
41 PP2400453004 - Hóa chất hiệu chuẩn HDL-Cholesterol 16,424,100 240,000
42 PP2400453005 - Hóa chất định lượng Creatinine Kinase 5,269,635 70,000
43 PP2400453006 - Hóa chất định lượng Creatinine Kinase MB 15,069,600 220,000
44 PP2400453007 - Chất hiệu chuẩn dùng trong xét nghiệm CK-MB 2,297,400 30,000
45 PP2400453008 - Chất kiểm chuẩn mức 1 dùng trong xét nghiệm CK-MB 2,583,000 30,000
46 PP2400453009 - Chất kiểm chuẩn mức 2 dùng trong xét nghiệm CK-MB 2,583,000 30,000
47 PP2400453010 - Hóa chất định lượng Urea 6,885,900 100,000
48 PP2400453011 - Hóa chất định lượng Creatinine 25,987,500 380,000
49 PP2400453012 - Hóa chất định lượng Glucose 127,442,700 1,900,000
50 PP2400453013 - Hóa chất định lượng Uric acid 48,181,875 720,000
51 PP2400453014 - Hóa chất định lượng Gamma GlutamylTransferase 5,089,308 70,000
52 PP2400453015 - Hóa chất định lượng Alpha Amylase 16,178,400 240,000
53 PP2400453016 - Hóa chất định lượng Ethanol (Cồn) trong máu 132,352,500 1,980,000
54 PP2400453017 - Hóa chất hiệu chuẩn Ethanol (Cồn) trong máu 9,355,500 140,000
55 PP2400453018 - Hóa chất kiểm chứng nồng độ Ethanol (Cồn) mức bình thường 23,887,500 350,000
56 PP2400453019 - Hóa chất kiểm chứng nồng độ Ethanol (Cồn) mức bệnh lý 23,887,500 350,000
57 PP2400453020 - Hóa chất định lượng Albumin 1,425,375 20,000
58 PP2400453021 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần 2,738,106 40,000
59 PP2400453022 - Hóa chất định lượng HbA1c 158,061,750 2,370,000
60 PP2400453023 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c 14,427,000 200,000
61 PP2400453024 - Hóa chất kiểm chứng HbA1c 46,950,750 700,000
62 PP2400453025 - Hóa chất kiểm chứng mức bình thường 24,150,000 360,000
63 PP2400453026 - Hóa chất kiểm chứng mức bệnh lý 24,276,000 360,000
64 PP2400453027 - Hóa chất hiệu chuẩn máy 13,912,500 200,000
65 PP2400453028 - Hóa chất rửa máy tự động 58,346,400 870,000
66 PP2400453029 - Hóa chất rửa máy thường xuyên 3,628,800 50,000
67 PP2400453030 - Dây bơm dùng cho máy sinh hóa tự động 6,207,300 90,000
68 PP2400453031 - Bóng đèn dùng cho máy sinh hóa tự động 23,416,800 350,000
69 PP2400453032 - Cóng đo 8,379,000 120,000
70 PP2400453033 - Hóa chất định lượng TSH tuyến giáp 16,160,000 240,000
71 PP2400453034 - Hóa chất định lượng TT3 tuyến giáp 16,520,000 240,000
72 PP2400453035 - Hóa chất định lượng T4 tuyến giáp 18,400,000 270,000
73 PP2400453036 - Hóa chất định lượng TroponinI (cTnl 3rd-Gen ) 19,500,000 290,000
74 PP2400453037 - Hóa chất hiệu chuẩn TSH (3G) tuyến giáp 9,828,000 140,000
75 PP2400453038 - Hóa chất hiệu chuẩn TT3 tuyến giáp 9,828,000 140,000
76 PP2400453039 - Hóa chất hiệu chuẩn T4 tuyến giáp 9,828,000 140,000
77 PP2400453040 - Hóa chất hiệu chuẩn TroponinI (cTnl 3rd-Gen) 11,970,000 170,000
78 PP2400453041 - Hóa chất rửa 4,460,400 60,000
79 PP2400453042 - Hóa chất pha loãng 3,717,000 50,000
80 PP2400453043 - Hóa chất nền 19,005,000 280,000
81 PP2400453044 - Hóa chất kiểm chứng dải 1 7,644,000 110,000
82 PP2400453045 - Hóa chất kiểm chứng dải 2 7,644,000 110,000
83 PP2400453046 - Cốc đựng hóa chất 8,032,800 120,000
84 PP2400453047 - Hóa chất Ngoại kiểm huyết học 29,920,008 440,000
85 PP2400453048 - Hóa chất Ngoại kiểm sinh hóa 29,119,992 430,000
86 PP2400453049 - Hóa chất Ngoại kiểm nước tiểu 33,459,996 500,000
87 PP2400453050 - Hóa chất định tính chẩn đoán viêm khớp, nhiễm trùng liên cầu (ASO) 1,774,500 20,000
88 PP2400453051 - Bộ hóa chất nhuộm Gram 1,012,000 15,000
89 PP2400453052 - CloraminB 38,367,000 570,000
90 PP2400453053 - Dung dịch làm sạch và diệt khuẩn chứa Protease Enzym 2,850,000 40,000
91 PP2400453054 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ 84,000,000 1,260,000
92 PP2400453055 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 7,040,000 100,000
93 PP2400453056 - Hoá chất khử khuẩn dụng cụ, bề mặt (Natri diclorocyanurat) 12,000,000 180,000
94 PP2400453057 - Thuốc rửa phim 39,000,000 580,000
95 PP2400453058 - Thuốc rửa phim 49,000,000 730,000
96 PP2400453059 - Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu (Anti A) 2,487,000 30,000
97 PP2400453060 - Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu (Anti B) 2,487,000 30,000
98 PP2400453061 - Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên A, B trên bề mặt hồng cầu (Anti AB) 2,487,000 30,000
99 PP2400453062 - Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên D trên bề mặt hồng cầu (Anti D) 2,175,000 30,000
100 PP2400453063 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết IgG/IgM 16,500,000 240,000
101 PP2400453064 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết Dengue NS1 105,000,000 1,570,000
102 PP2400453065 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể H.pylori 9,450,000 140,000
103 PP2400453066 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan A (HAV) 17,325,000 250,000
104 PP2400453067 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV) 6,000,000 90,000
105 PP2400453068 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) 4,100,000 60,000
106 PP2400453069 - Test thử ma túy 4 trong 1 (THC-MET-MDMA-MOP) 119,500,000 1,790,000
107 PP2400453070 - Test nhanh chẩn đoán giang mai 1,580,000 20,000
108 PP2400453071 - Test nhanh chẩn đoán HIV 6,805,000 100,000
109 PP2400453072 - Que thử đường huyết 47,850,000 710,000
Hóa chất pha loãng
Mã phần lô PP2400452964
Giá từng phần lô 111,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất rửa máy thường xuyên
Mã phần lô PP2400452965
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất rửa máy định kỳ
Mã phần lô PP2400452966
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2400452967
Giá từng phần lô 120,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Máu chuẩn máy huyết học mức thấp
Mã phần lô PP2400452968
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Máu chuẩn máy huyết học mức trung bình
Mã phần lô PP2400452969
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Máu chuẩn máy huyết học mức cao
Mã phần lô PP2400452970
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400452971
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất ly giải tham gia bách phân thành phần bạch cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400452972
Giá từng phần lô 128,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất nhuộm tham gia bách phân thành phần bạch cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400452973
Giá từng phần lô 192,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400452974
Giá từng phần lô 76,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất ly giải hồng cầu non dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400452975
Giá từng phần lô 153,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất nhuộm huỳnh quang xét nghiệm hồng cầu non dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400452976
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400452977
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số huyết học mức thấp
Mã phần lô PP2400452978
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số huyết học mức trung bình
Mã phần lô PP2400452979
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số huyết học mức cao
Mã phần lô PP2400452980
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất xét nghiệm đông máu PT (Prothrombin Time)
Mã phần lô PP2400452981
Giá từng phần lô 59,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất xét nghiệm đông máu APTT (Activated Partial Thromboplastin Time)
Mã phần lô PP2400452982
Giá từng phần lô 36,129,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất xét nghiệm định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2400452983
Giá từng phần lô 57,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bình thường
Mã phần lô PP2400452984
Giá từng phần lô 7,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400452985
Giá từng phần lô 11,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400452986
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2400452987
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400452988
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải
Mã phần lô PP2400452989
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Điện cực xét nghiệm định lượng Na
Mã phần lô PP2400452990
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Điện cực xét nghiệm định lượng K
Mã phần lô PP2400452991
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl
Mã phần lô PP2400452992
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2400452993
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Bộ đường ống bơm và ống mẫu máy điện giải
Mã phần lô PP2400452994
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400452995
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất định lượng ALT/GPT
Mã phần lô PP2400452996
Giá từng phần lô 53,817,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất định lượng AST/GOT
Mã phần lô PP2400452997
Giá từng phần lô 53,644,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2400452998
Giá từng phần lô 11,516,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2400452999
Giá từng phần lô 10,042,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2400453000
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất định lượng Triglycerides
Mã phần lô PP2400453001
Giá từng phần lô 79,628,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất định lượng HDL trực tiếp
Mã phần lô PP2400453002
Giá từng phần lô 242,877,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400453003
Giá từng phần lô 18,068,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất hiệu chuẩn HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400453004
Giá từng phần lô 16,424,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất định lượng Creatinine Kinase
Mã phần lô PP2400453005
Giá từng phần lô 5,269,635
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất định lượng Creatinine Kinase MB
Mã phần lô PP2400453006
Giá từng phần lô 15,069,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng trong xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400453007
Giá từng phần lô 2,297,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Chất kiểm chuẩn mức 1 dùng trong xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400453008
Giá từng phần lô 2,583,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Chất kiểm chuẩn mức 2 dùng trong xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400453009
Giá từng phần lô 2,583,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất định lượng Urea
Mã phần lô PP2400453010
Giá từng phần lô 6,885,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2400453011
Giá từng phần lô 25,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400453012
Giá từng phần lô 127,442,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất định lượng Uric acid
Mã phần lô PP2400453013
Giá từng phần lô 48,181,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất định lượng Gamma GlutamylTransferase
Mã phần lô PP2400453014
Giá từng phần lô 5,089,308
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất định lượng Alpha Amylase
Mã phần lô PP2400453015
Giá từng phần lô 16,178,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất định lượng Ethanol (Cồn) trong máu
Mã phần lô PP2400453016
Giá từng phần lô 132,352,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất hiệu chuẩn Ethanol (Cồn) trong máu
Mã phần lô PP2400453017
Giá từng phần lô 9,355,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất kiểm chứng nồng độ Ethanol (Cồn) mức bình thường
Mã phần lô PP2400453018
Giá từng phần lô 23,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất kiểm chứng nồng độ Ethanol (Cồn) mức bệnh lý
Mã phần lô PP2400453019
Giá từng phần lô 23,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất định lượng Albumin
Mã phần lô PP2400453020
Giá từng phần lô 1,425,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400453021
Giá từng phần lô 2,738,106
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400453022
Giá từng phần lô 158,061,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400453023
Giá từng phần lô 14,427,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất kiểm chứng HbA1c
Mã phần lô PP2400453024
Giá từng phần lô 46,950,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất kiểm chứng mức bình thường
Mã phần lô PP2400453025
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất kiểm chứng mức bệnh lý
Mã phần lô PP2400453026
Giá từng phần lô 24,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất hiệu chuẩn máy
Mã phần lô PP2400453027
Giá từng phần lô 13,912,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất rửa máy tự động
Mã phần lô PP2400453028
Giá từng phần lô 58,346,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất rửa máy thường xuyên
Mã phần lô PP2400453029
Giá từng phần lô 3,628,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Dây bơm dùng cho máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2400453030
Giá từng phần lô 6,207,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Bóng đèn dùng cho máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2400453031
Giá từng phần lô 23,416,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Cóng đo
Mã phần lô PP2400453032
Giá từng phần lô 8,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất định lượng TSH tuyến giáp
Mã phần lô PP2400453033
Giá từng phần lô 16,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất định lượng TT3 tuyến giáp
Mã phần lô PP2400453034
Giá từng phần lô 16,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất định lượng T4 tuyến giáp
Mã phần lô PP2400453035
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất định lượng TroponinI (cTnl 3rd-Gen )
Mã phần lô PP2400453036
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất hiệu chuẩn TSH (3G) tuyến giáp
Mã phần lô PP2400453037
Giá từng phần lô 9,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất hiệu chuẩn TT3 tuyến giáp
Mã phần lô PP2400453038
Giá từng phần lô 9,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất hiệu chuẩn T4 tuyến giáp
Mã phần lô PP2400453039
Giá từng phần lô 9,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất hiệu chuẩn TroponinI (cTnl 3rd-Gen)
Mã phần lô PP2400453040
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất rửa
Mã phần lô PP2400453041
Giá từng phần lô 4,460,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất pha loãng
Mã phần lô PP2400453042
Giá từng phần lô 3,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất nền
Mã phần lô PP2400453043
Giá từng phần lô 19,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất kiểm chứng dải 1
Mã phần lô PP2400453044
Giá từng phần lô 7,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất kiểm chứng dải 2
Mã phần lô PP2400453045
Giá từng phần lô 7,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Cốc đựng hóa chất
Mã phần lô PP2400453046
Giá từng phần lô 8,032,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất Ngoại kiểm huyết học
Mã phần lô PP2400453047
Giá từng phần lô 29,920,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất Ngoại kiểm sinh hóa
Mã phần lô PP2400453048
Giá từng phần lô 29,119,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất Ngoại kiểm nước tiểu
Mã phần lô PP2400453049
Giá từng phần lô 33,459,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hóa chất định tính chẩn đoán viêm khớp, nhiễm trùng liên cầu (ASO)
Mã phần lô PP2400453050
Giá từng phần lô 1,774,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Bộ hóa chất nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400453051
Giá từng phần lô 1,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
CloraminB
Mã phần lô PP2400453052
Giá từng phần lô 38,367,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Dung dịch làm sạch và diệt khuẩn chứa Protease Enzym
Mã phần lô PP2400453053
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ
Mã phần lô PP2400453054
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400453055
Giá từng phần lô 7,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Hoá chất khử khuẩn dụng cụ, bề mặt (Natri diclorocyanurat)
Mã phần lô PP2400453056
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Thuốc rửa phim
Mã phần lô PP2400453057
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Thuốc rửa phim
Mã phần lô PP2400453058
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu (Anti A)
Mã phần lô PP2400453059
Giá từng phần lô 2,487,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu (Anti B)
Mã phần lô PP2400453060
Giá từng phần lô 2,487,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên A, B trên bề mặt hồng cầu (Anti AB)
Mã phần lô PP2400453061
Giá từng phần lô 2,487,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên D trên bề mặt hồng cầu (Anti D)
Mã phần lô PP2400453062
Giá từng phần lô 2,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết IgG/IgM
Mã phần lô PP2400453063
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết Dengue NS1
Mã phần lô PP2400453064
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Test nhanh chẩn đoán kháng thể H.pylori
Mã phần lô PP2400453065
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Test nhanh chẩn đoán viêm gan A (HAV)
Mã phần lô PP2400453066
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV)
Mã phần lô PP2400453067
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2400453068
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Test thử ma túy 4 trong 1 (THC-MET-MDMA-MOP)
Mã phần lô PP2400453069
Giá từng phần lô 119,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2400453070
Giá từng phần lô 1,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2400453071
Giá từng phần lô 6,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400453072
Giá từng phần lô 47,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->