Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán in vitro
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400520616-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Tây Sơn | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Tây Sơn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán in vitro |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400278651 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Tây Sơn, Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 3,999,037,565 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400452964 - Hóa chất pha loãng | 111,600,000 | 1,670,000 |
| 2 | PP2400452965 - Hóa chất rửa máy thường xuyên | 30,000,000 | 450,000 |
| 3 | PP2400452966 - Hóa chất rửa máy định kỳ | 11,700,000 | 170,000 |
| 4 | PP2400452967 - Hóa chất ly giải hồng cầu | 120,960,000 | 1,800,000 |
| 5 | PP2400452968 - Máu chuẩn máy huyết học mức thấp | 30,000,000 | 450,000 |
| 6 | PP2400452969 - Máu chuẩn máy huyết học mức trung bình | 30,000,000 | 450,000 |
| 7 | PP2400452970 - Máu chuẩn máy huyết học mức cao | 30,000,000 | 450,000 |
| 8 | PP2400452971 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 224,000,000 | 3,360,000 |
| 9 | PP2400452972 - Hóa chất ly giải tham gia bách phân thành phần bạch cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 128,240,000 | 1,900,000 |
| 10 | PP2400452973 - Hóa chất nhuộm tham gia bách phân thành phần bạch cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 192,360,000 | 2,800,000 |
| 11 | PP2400452974 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 76,944,000 | 1,150,000 |
| 12 | PP2400452975 - Hóa chất ly giải hồng cầu non dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 153,888,000 | 2,300,000 |
| 13 | PP2400452976 - Hóa chất nhuộm huỳnh quang xét nghiệm hồng cầu non dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 46,500,000 | 690,000 |
| 14 | PP2400452977 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 5,500,000 | 80,000 |
| 15 | PP2400452978 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số huyết học mức thấp | 22,680,000 | 340,000 |
| 16 | PP2400452979 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số huyết học mức trung bình | 22,680,000 | 340,000 |
| 17 | PP2400452980 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số huyết học mức cao | 22,680,000 | 340,000 |
| 18 | PP2400452981 - Hóa chất xét nghiệm đông máu PT (Prothrombin Time) | 59,904,000 | 890,000 |
| 19 | PP2400452982 - Hóa chất xét nghiệm đông máu APTT (Activated Partial Thromboplastin Time) | 36,129,600 | 540,000 |
| 20 | PP2400452983 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Fibrinogen | 57,720,000 | 860,000 |
| 21 | PP2400452984 - Hóa chất kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bình thường | 7,095,000 | 100,000 |
| 22 | PP2400452985 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu | 11,790,000 | 170,000 |
| 23 | PP2400452986 - Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 60,000,000 | 900,000 |
| 24 | PP2400452987 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | 57,600,000 | 860,000 |
| 25 | PP2400452988 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải | 13,000,000 | 190,000 |
| 26 | PP2400452989 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải | 11,200,000 | 160,000 |
| 27 | PP2400452990 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na | 29,400,000 | 440,000 |
| 28 | PP2400452991 - Điện cực xét nghiệm định lượng K | 29,400,000 | 440,000 |
| 29 | PP2400452992 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl | 29,400,000 | 440,000 |
| 30 | PP2400452993 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | 29,400,000 | 440,000 |
| 31 | PP2400452994 - Bộ đường ống bơm và ống mẫu máy điện giải | 8,250,000 | 120,000 |
| 32 | PP2400452995 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 79,000,000 | 1,180,000 |
| 33 | PP2400452996 - Hóa chất định lượng ALT/GPT | 53,817,120 | 800,000 |
| 34 | PP2400452997 - Hóa chất định lượng AST/GOT | 53,644,500 | 800,000 |
| 35 | PP2400452998 - Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp | 11,516,400 | 170,000 |
| 36 | PP2400452999 - Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần | 10,042,200 | 150,000 |
| 37 | PP2400453000 - Hóa chất định lượng Cholesterol | 67,200,000 | 1,000,000 |
| 38 | PP2400453001 - Hóa chất định lượng Triglycerides | 79,628,850 | 1,190,000 |
| 39 | PP2400453002 - Hóa chất định lượng HDL trực tiếp | 242,877,600 | 3,600,000 |
| 40 | PP2400453003 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | 18,068,400 | 270,000 |
| 41 | PP2400453004 - Hóa chất hiệu chuẩn HDL-Cholesterol | 16,424,100 | 240,000 |
| 42 | PP2400453005 - Hóa chất định lượng Creatinine Kinase | 5,269,635 | 70,000 |
| 43 | PP2400453006 - Hóa chất định lượng Creatinine Kinase MB | 15,069,600 | 220,000 |
| 44 | PP2400453007 - Chất hiệu chuẩn dùng trong xét nghiệm CK-MB | 2,297,400 | 30,000 |
| 45 | PP2400453008 - Chất kiểm chuẩn mức 1 dùng trong xét nghiệm CK-MB | 2,583,000 | 30,000 |
| 46 | PP2400453009 - Chất kiểm chuẩn mức 2 dùng trong xét nghiệm CK-MB | 2,583,000 | 30,000 |
| 47 | PP2400453010 - Hóa chất định lượng Urea | 6,885,900 | 100,000 |
| 48 | PP2400453011 - Hóa chất định lượng Creatinine | 25,987,500 | 380,000 |
| 49 | PP2400453012 - Hóa chất định lượng Glucose | 127,442,700 | 1,900,000 |
| 50 | PP2400453013 - Hóa chất định lượng Uric acid | 48,181,875 | 720,000 |
| 51 | PP2400453014 - Hóa chất định lượng Gamma GlutamylTransferase | 5,089,308 | 70,000 |
| 52 | PP2400453015 - Hóa chất định lượng Alpha Amylase | 16,178,400 | 240,000 |
| 53 | PP2400453016 - Hóa chất định lượng Ethanol (Cồn) trong máu | 132,352,500 | 1,980,000 |
| 54 | PP2400453017 - Hóa chất hiệu chuẩn Ethanol (Cồn) trong máu | 9,355,500 | 140,000 |
| 55 | PP2400453018 - Hóa chất kiểm chứng nồng độ Ethanol (Cồn) mức bình thường | 23,887,500 | 350,000 |
| 56 | PP2400453019 - Hóa chất kiểm chứng nồng độ Ethanol (Cồn) mức bệnh lý | 23,887,500 | 350,000 |
| 57 | PP2400453020 - Hóa chất định lượng Albumin | 1,425,375 | 20,000 |
| 58 | PP2400453021 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần | 2,738,106 | 40,000 |
| 59 | PP2400453022 - Hóa chất định lượng HbA1c | 158,061,750 | 2,370,000 |
| 60 | PP2400453023 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c | 14,427,000 | 200,000 |
| 61 | PP2400453024 - Hóa chất kiểm chứng HbA1c | 46,950,750 | 700,000 |
| 62 | PP2400453025 - Hóa chất kiểm chứng mức bình thường | 24,150,000 | 360,000 |
| 63 | PP2400453026 - Hóa chất kiểm chứng mức bệnh lý | 24,276,000 | 360,000 |
| 64 | PP2400453027 - Hóa chất hiệu chuẩn máy | 13,912,500 | 200,000 |
| 65 | PP2400453028 - Hóa chất rửa máy tự động | 58,346,400 | 870,000 |
| 66 | PP2400453029 - Hóa chất rửa máy thường xuyên | 3,628,800 | 50,000 |
| 67 | PP2400453030 - Dây bơm dùng cho máy sinh hóa tự động | 6,207,300 | 90,000 |
| 68 | PP2400453031 - Bóng đèn dùng cho máy sinh hóa tự động | 23,416,800 | 350,000 |
| 69 | PP2400453032 - Cóng đo | 8,379,000 | 120,000 |
| 70 | PP2400453033 - Hóa chất định lượng TSH tuyến giáp | 16,160,000 | 240,000 |
| 71 | PP2400453034 - Hóa chất định lượng TT3 tuyến giáp | 16,520,000 | 240,000 |
| 72 | PP2400453035 - Hóa chất định lượng T4 tuyến giáp | 18,400,000 | 270,000 |
| 73 | PP2400453036 - Hóa chất định lượng TroponinI (cTnl 3rd-Gen ) | 19,500,000 | 290,000 |
| 74 | PP2400453037 - Hóa chất hiệu chuẩn TSH (3G) tuyến giáp | 9,828,000 | 140,000 |
| 75 | PP2400453038 - Hóa chất hiệu chuẩn TT3 tuyến giáp | 9,828,000 | 140,000 |
| 76 | PP2400453039 - Hóa chất hiệu chuẩn T4 tuyến giáp | 9,828,000 | 140,000 |
| 77 | PP2400453040 - Hóa chất hiệu chuẩn TroponinI (cTnl 3rd-Gen) | 11,970,000 | 170,000 |
| 78 | PP2400453041 - Hóa chất rửa | 4,460,400 | 60,000 |
| 79 | PP2400453042 - Hóa chất pha loãng | 3,717,000 | 50,000 |
| 80 | PP2400453043 - Hóa chất nền | 19,005,000 | 280,000 |
| 81 | PP2400453044 - Hóa chất kiểm chứng dải 1 | 7,644,000 | 110,000 |
| 82 | PP2400453045 - Hóa chất kiểm chứng dải 2 | 7,644,000 | 110,000 |
| 83 | PP2400453046 - Cốc đựng hóa chất | 8,032,800 | 120,000 |
| 84 | PP2400453047 - Hóa chất Ngoại kiểm huyết học | 29,920,008 | 440,000 |
| 85 | PP2400453048 - Hóa chất Ngoại kiểm sinh hóa | 29,119,992 | 430,000 |
| 86 | PP2400453049 - Hóa chất Ngoại kiểm nước tiểu | 33,459,996 | 500,000 |
| 87 | PP2400453050 - Hóa chất định tính chẩn đoán viêm khớp, nhiễm trùng liên cầu (ASO) | 1,774,500 | 20,000 |
| 88 | PP2400453051 - Bộ hóa chất nhuộm Gram | 1,012,000 | 15,000 |
| 89 | PP2400453052 - CloraminB | 38,367,000 | 570,000 |
| 90 | PP2400453053 - Dung dịch làm sạch và diệt khuẩn chứa Protease Enzym | 2,850,000 | 40,000 |
| 91 | PP2400453054 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 92 | PP2400453055 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 7,040,000 | 100,000 |
| 93 | PP2400453056 - Hoá chất khử khuẩn dụng cụ, bề mặt (Natri diclorocyanurat) | 12,000,000 | 180,000 |
| 94 | PP2400453057 - Thuốc rửa phim | 39,000,000 | 580,000 |
| 95 | PP2400453058 - Thuốc rửa phim | 49,000,000 | 730,000 |
| 96 | PP2400453059 - Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu (Anti A) | 2,487,000 | 30,000 |
| 97 | PP2400453060 - Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu (Anti B) | 2,487,000 | 30,000 |
| 98 | PP2400453061 - Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên A, B trên bề mặt hồng cầu (Anti AB) | 2,487,000 | 30,000 |
| 99 | PP2400453062 - Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên D trên bề mặt hồng cầu (Anti D) | 2,175,000 | 30,000 |
| 100 | PP2400453063 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết IgG/IgM | 16,500,000 | 240,000 |
| 101 | PP2400453064 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết Dengue NS1 | 105,000,000 | 1,570,000 |
| 102 | PP2400453065 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể H.pylori | 9,450,000 | 140,000 |
| 103 | PP2400453066 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan A (HAV) | 17,325,000 | 250,000 |
| 104 | PP2400453067 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV) | 6,000,000 | 90,000 |
| 105 | PP2400453068 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) | 4,100,000 | 60,000 |
| 106 | PP2400453069 - Test thử ma túy 4 trong 1 (THC-MET-MDMA-MOP) | 119,500,000 | 1,790,000 |
| 107 | PP2400453070 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 1,580,000 | 20,000 |
| 108 | PP2400453071 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 6,805,000 | 100,000 |
| 109 | PP2400453072 - Que thử đường huyết | 47,850,000 | 710,000 |
Hóa chất pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400452964 |
| Giá từng phần lô | 111,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất rửa máy thường xuyên |
|
| Mã phần lô | PP2400452965 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất rửa máy định kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400452966 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400452967 |
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Máu chuẩn máy huyết học mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400452968 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Máu chuẩn máy huyết học mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400452969 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Máu chuẩn máy huyết học mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400452970 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400452971 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất ly giải tham gia bách phân thành phần bạch cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400452972 |
| Giá từng phần lô | 128,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất nhuộm tham gia bách phân thành phần bạch cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400452973 |
| Giá từng phần lô | 192,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400452974 |
| Giá từng phần lô | 76,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất ly giải hồng cầu non dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400452975 |
| Giá từng phần lô | 153,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất nhuộm huỳnh quang xét nghiệm hồng cầu non dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400452976 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400452977 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số huyết học mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400452978 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số huyết học mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400452979 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số huyết học mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400452980 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất xét nghiệm đông máu PT (Prothrombin Time) |
|
| Mã phần lô | PP2400452981 |
| Giá từng phần lô | 59,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất xét nghiệm đông máu APTT (Activated Partial Thromboplastin Time) |
|
| Mã phần lô | PP2400452982 |
| Giá từng phần lô | 36,129,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400452983 |
| Giá từng phần lô | 57,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400452984 |
| Giá từng phần lô | 7,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400452985 |
| Giá từng phần lô | 11,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400452986 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl |
|
| Mã phần lô | PP2400452987 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400452988 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400452989 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Điện cực xét nghiệm định lượng Na |
|
| Mã phần lô | PP2400452990 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Điện cực xét nghiệm định lượng K |
|
| Mã phần lô | PP2400452991 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl |
|
| Mã phần lô | PP2400452992 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng Na, K, Cl |
|
| Mã phần lô | PP2400452993 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Bộ đường ống bơm và ống mẫu máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400452994 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400452995 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất định lượng ALT/GPT |
|
| Mã phần lô | PP2400452996 |
| Giá từng phần lô | 53,817,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất định lượng AST/GOT |
|
| Mã phần lô | PP2400452997 |
| Giá từng phần lô | 53,644,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400452998 |
| Giá từng phần lô | 11,516,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400452999 |
| Giá từng phần lô | 10,042,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400453000 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất định lượng Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400453001 |
| Giá từng phần lô | 79,628,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất định lượng HDL trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400453002 |
| Giá từng phần lô | 242,877,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400453003 |
| Giá từng phần lô | 18,068,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất hiệu chuẩn HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400453004 |
| Giá từng phần lô | 16,424,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất định lượng Creatinine Kinase |
|
| Mã phần lô | PP2400453005 |
| Giá từng phần lô | 5,269,635 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất định lượng Creatinine Kinase MB |
|
| Mã phần lô | PP2400453006 |
| Giá từng phần lô | 15,069,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng trong xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400453007 |
| Giá từng phần lô | 2,297,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Chất kiểm chuẩn mức 1 dùng trong xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400453008 |
| Giá từng phần lô | 2,583,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Chất kiểm chuẩn mức 2 dùng trong xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400453009 |
| Giá từng phần lô | 2,583,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2400453010 |
| Giá từng phần lô | 6,885,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400453011 |
| Giá từng phần lô | 25,987,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400453012 |
| Giá từng phần lô | 127,442,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất định lượng Uric acid |
|
| Mã phần lô | PP2400453013 |
| Giá từng phần lô | 48,181,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất định lượng Gamma GlutamylTransferase |
|
| Mã phần lô | PP2400453014 |
| Giá từng phần lô | 5,089,308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất định lượng Alpha Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400453015 |
| Giá từng phần lô | 16,178,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất định lượng Ethanol (Cồn) trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400453016 |
| Giá từng phần lô | 132,352,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất hiệu chuẩn Ethanol (Cồn) trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400453017 |
| Giá từng phần lô | 9,355,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất kiểm chứng nồng độ Ethanol (Cồn) mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400453018 |
| Giá từng phần lô | 23,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất kiểm chứng nồng độ Ethanol (Cồn) mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400453019 |
| Giá từng phần lô | 23,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400453020 |
| Giá từng phần lô | 1,425,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400453021 |
| Giá từng phần lô | 2,738,106 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400453022 |
| Giá từng phần lô | 158,061,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400453023 |
| Giá từng phần lô | 14,427,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất kiểm chứng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400453024 |
| Giá từng phần lô | 46,950,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất kiểm chứng mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400453025 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất kiểm chứng mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400453026 |
| Giá từng phần lô | 24,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất hiệu chuẩn máy |
|
| Mã phần lô | PP2400453027 |
| Giá từng phần lô | 13,912,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất rửa máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400453028 |
| Giá từng phần lô | 58,346,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất rửa máy thường xuyên |
|
| Mã phần lô | PP2400453029 |
| Giá từng phần lô | 3,628,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Dây bơm dùng cho máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400453030 |
| Giá từng phần lô | 6,207,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Bóng đèn dùng cho máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400453031 |
| Giá từng phần lô | 23,416,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Cóng đo |
|
| Mã phần lô | PP2400453032 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất định lượng TSH tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400453033 |
| Giá từng phần lô | 16,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất định lượng TT3 tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400453034 |
| Giá từng phần lô | 16,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất định lượng T4 tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400453035 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất định lượng TroponinI (cTnl 3rd-Gen ) |
|
| Mã phần lô | PP2400453036 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất hiệu chuẩn TSH (3G) tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400453037 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất hiệu chuẩn TT3 tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400453038 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất hiệu chuẩn T4 tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400453039 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất hiệu chuẩn TroponinI (cTnl 3rd-Gen) |
|
| Mã phần lô | PP2400453040 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400453041 |
| Giá từng phần lô | 4,460,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400453042 |
| Giá từng phần lô | 3,717,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất nền |
|
| Mã phần lô | PP2400453043 |
| Giá từng phần lô | 19,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất kiểm chứng dải 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400453044 |
| Giá từng phần lô | 7,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất kiểm chứng dải 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400453045 |
| Giá từng phần lô | 7,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Cốc đựng hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400453046 |
| Giá từng phần lô | 8,032,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất Ngoại kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400453047 |
| Giá từng phần lô | 29,920,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất Ngoại kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400453048 |
| Giá từng phần lô | 29,119,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất Ngoại kiểm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400453049 |
| Giá từng phần lô | 33,459,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hóa chất định tính chẩn đoán viêm khớp, nhiễm trùng liên cầu (ASO) |
|
| Mã phần lô | PP2400453050 |
| Giá từng phần lô | 1,774,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Bộ hóa chất nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400453051 |
| Giá từng phần lô | 1,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2400453052 |
| Giá từng phần lô | 38,367,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Dung dịch làm sạch và diệt khuẩn chứa Protease Enzym |
|
| Mã phần lô | PP2400453053 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400453054 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400453055 |
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Hoá chất khử khuẩn dụng cụ, bề mặt (Natri diclorocyanurat) |
|
| Mã phần lô | PP2400453056 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Thuốc rửa phim |
|
| Mã phần lô | PP2400453057 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Thuốc rửa phim |
|
| Mã phần lô | PP2400453058 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu (Anti A) |
|
| Mã phần lô | PP2400453059 |
| Giá từng phần lô | 2,487,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu (Anti B) |
|
| Mã phần lô | PP2400453060 |
| Giá từng phần lô | 2,487,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên A, B trên bề mặt hồng cầu (Anti AB) |
|
| Mã phần lô | PP2400453061 |
| Giá từng phần lô | 2,487,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên D trên bề mặt hồng cầu (Anti D) |
|
| Mã phần lô | PP2400453062 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400453063 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400453064 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400453065 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan A (HAV) |
|
| Mã phần lô | PP2400453066 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2400453067 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400453068 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Test thử ma túy 4 trong 1 (THC-MET-MDMA-MOP) |
|
| Mã phần lô | PP2400453069 |
| Giá từng phần lô | 119,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400453070 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400453071 |
| Giá từng phần lô | 6,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400453072 |
| Giá từng phần lô | 47,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi