Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm hóa chất và vật tư xét nghiệm huyết học truyền máu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400466073-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/12/2024 08:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân Y 103
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân Y 103
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Mua sắm hóa chất và vật tư xét nghiệm huyết học truyền máu
Số hiệu KHLCNT PL2400253484
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 21,857,750,418 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400399003 - Chất chuẩn dùng cho XN định lượng Anti Xa 12,765,900 191,489
2 PP2400399004 - Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng Anti Xa 7,095,900 106,439
3 PP2400399005 - Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa 67,583,250 1,013,749
4 PP2400399006 - Hóa chất định lượng Antithrombin 17,713,500 265,703
5 PP2400399007 - Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer 6,607,650 99,115
6 PP2400399008 - Hóa chất định lượng D-Dimer 869,941,800 13,049,127
7 PP2400399009 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Fibrinogen 570,931,200 8,563,968
8 PP2400399010 - Hóa chất dùng để XN định lượng Protein C 93,859,500 1,407,893
9 PP2400399011 - Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định hoạt độ Protein S tự do 85,072,050 1,276,081
10 PP2400399012 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein S tự do 95,060,700 1,425,911
11 PP2400399013 - Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố II 16,508,100 247,622
12 PP2400399014 - Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố V 15,703,800 235,557
13 PP2400399015 - Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố VII 7,851,900 117,779
14 PP2400399016 - Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố VIII 20,938,050 314,071
15 PP2400399017 - Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố X 15,703,800 235,557
16 PP2400399018 - Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố XI 20,938,050 314,071
17 PP2400399019 - Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố XII 29,633,100 444,497
18 PP2400399020 - Xét nghiệm định lượng yếu tố IX 17,274,600 259,119
19 PP2400399021 - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 7,011,900 105,179
20 PP2400399022 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao 14,647,500 219,713
21 PP2400399023 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp 36,829,800 552,447
22 PP2400399024 - Chất kiểm chứng mức bình thường 44,698,500 670,478
23 PP2400399025 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động 132,573,000 1,988,595
24 PP2400399026 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động 41,878,200 628,173
25 PP2400399027 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động 1,123,359,300 16,850,390
26 PP2400399028 - Hóa chất pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu 48,611,850 729,178
27 PP2400399029 - Hóa chất đo thời gian APTT 166,029,150 2,490,438
28 PP2400399030 - Hóa chất đo thời gian PT 567,987,000 8,519,805
29 PP2400399031 - Hóa chất xét nghiệm đo thời gian Thrombin 29,238,300 438,575
30 PP2400399032 - Cóng phản ứng dạng khối 599,961,600 8,999,424
31 PP2400399033 - Cóng phản ứng Cuvette 7,719,094 115,787
32 PP2400399034 - Hóa chất gây ngưng kết tiểu cầu ADP 24,650,000 369,750
33 PP2400399035 - Hóa chất gây ngưng kết tiểu cầu Axit arachidonic 3,960,000 59,400
34 PP2400399036 - Hóa chất gây ngưng kết tiểu cầu Collagen 22,680,000 340,200
35 PP2400399037 - Hóa chất gây ngưng kết tiểu cầu Ristocetin 17,180,000 257,700
36 PP2400399038 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho B- NK 18,527,250 277,909
37 PP2400399039 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T (CD3, CD4, CD8, CD45) 33,890,850 508,363
38 PP2400399040 - Kit xét nghiệm HLA B27 11,001,900 165,029
39 PP2400399041 - Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối 12,259,800 183,897
40 PP2400399042 - Hóa chất nhuộm nội bào 10,196,550 152,949
41 PP2400399043 - Hóa chất rửa tế bào Lymphocyte B trong xét nghiệm đọ chéo 1,070,000 16,050
42 PP2400399044 - Hóa chất rửa tế bào Lymphocyte B và T trong xét nghiệm đọ chéo 1,800,540 27,009
43 PP2400399045 - Hóa chất dùng trong chuẩn hóa các bộ phát hiện tán xạ thẳng, tán xạ bên và huỳnh quang 10,783,500 161,753
44 PP2400399046 - Mẫu kiểm chuẩn 9,918,300 148,775
45 PP2400399047 - Dịch bao 15,010,800 225,162
46 PP2400399048 - Bead kiểm chuẩn 15,983,000 239,745
47 PP2400399049 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 3,195,150 47,928
48 PP2400399050 - Dung dịch rửa dùng cho máy tế bào dòng chảy 5,128,200 76,923
49 PP2400399051 - Chất ly giải hồng cầu 8,137,500 122,063
50 PP2400399052 - Hóa chất tách tế bào Lymphocyte B trong xét nghiệm đọ chéo 13,694,000 205,410
51 PP2400399053 - Hóa chất tách tế bào Lymphocyte T trong xét nghiệm đọ chéo 18,416,000 276,240
52 PP2400399054 - Chứng dương Lymphocyte B IgG 1,743,500 26,153
53 PP2400399055 - Chứng dương Lymphocyte B IgM 1,743,500 26,153
54 PP2400399056 - Chứng dương Lymphocyte IgG 1,743,500 26,153
55 PP2400399057 - Chứng dương Lymphocyte IgM 1,743,500 26,153
56 PP2400399058 - Chứng dương Lymphocyte T IgG 1,743,500 26,153
57 PP2400399059 - Chứng dương Lymphocyte T IgM 1,743,500 26,153
58 PP2400399060 - Thuốc nhuộm tế bào cho xét ngiệm đọ chéo 6,946,000 104,190
59 PP2400399061 - CD10 Đánh dấu huỳnh quang PC5 21,674,100 325,112
60 PP2400399062 - CD11b Đánh dấu huỳnh quang FITC 18,004,350 270,066
61 PP2400399063 - CD13 Đánh dấu huỳnh quang ECD 23,740,500 356,108
62 PP2400399064 - CD20 Đánh dấu huỳnh quang APC 21,674,100 325,112
63 PP2400399065 - CD200 Đánh dấu huỳnh quang PC7 15,819,300 237,290
64 PP2400399066 - CD23 Đánh dấu huỳnh quang PE 21,144,900 317,174
65 PP2400399067 - CD25 Đánh dấu huỳnh quang PE 19,897,500 298,463
66 PP2400399068 - CD27 Đánh dấu huỳnh quang PC7 18,148,200 272,223
67 PP2400399069 - CD3 đánh dấu huỳnh quang APC 29,685,600 445,284
68 PP2400399070 - CD38 đánh dấu huỳnh quang APC-Alexa Fluor 750 14,724,150 220,863
69 PP2400399071 - CD4 Đánh dấu huỳnh quang APC 27,054,300 405,815
70 PP2400399072 - CD5 Đánh dấu huỳnh quang PC7 22,207,500 333,113
71 PP2400399073 - CD56 Đánh dấu huỳnh quang PC5.5 17,955,000 269,325
72 PP2400399074 - CD56 Đánh dấu huỳnh quang PC7 21,366,450 320,497
73 PP2400399075 - CD7 APCAlexa Fluor 700 21,540,750 323,112
74 PP2400399076 - HLADR Đánh dấu huỳnh quang PC7 15,315,300 229,730
75 PP2400399077 - Kháng thể Anti-FMC7 25,257,750 378,867
76 PP2400399078 - Kháng thể Anti-Myeloroxidase 11,499,600 172,494
77 PP2400399079 - Kháng thể CD 19 đánh dấu huỳnh quang PC5 21,499,800 322,497
78 PP2400399080 - Kháng thể CD 19 đánh dấu huỳnh quang PC7 18,186,000 272,790
79 PP2400399081 - Kháng thể CD117 đánh dấu huỳnh quang APC 14,958,300 224,375
80 PP2400399082 - Kháng thể CD138 đánh dấu huỳnh quang PE 20,805,750 312,087
81 PP2400399083 - Kháng thể CD16 14,983,500 224,753
82 PP2400399084 - Kháng thể CD19 13,007,400 195,111
83 PP2400399085 - Kháng thể CD1a đánh dấu huỳnh quang PE 13,818,000 207,270
84 PP2400399086 - Kháng thể CD2 13,818,000 207,270
85 PP2400399087 - Kháng thể CD22 14,450,100 216,752
86 PP2400399088 - Kháng thể CD235a 6,358,800 95,382
87 PP2400399089 - Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang ECD 7,661,850 114,928
88 PP2400399090 - Kháng thể CD33 11,757,900 176,369
89 PP2400399091 - Kháng thể CD34 đánh dấu huỳnh quang APC 14,983,500 224,753
90 PP2400399092 - Kháng thể CD38 đánh dấu huỳnh quang PC5.5 4,515,000 67,725
91 PP2400399093 - Kháng thể CD4 đánh dấu huỳnh quang PC7 22,260,000 333,900
92 PP2400399094 - Kháng thể CD41 5,783,400 86,751
93 PP2400399095 - Kháng thể CD45 đánh dấu huỳnh quang PC5.5 23,041,200 345,618
94 PP2400399096 - Kháng thể CD45 đánh dấu huỳnh quang PC7 18,775,050 281,626
95 PP2400399097 - Kháng thể CD55 16,053,450 240,802
96 PP2400399098 - Kháng thể CD56 đánh dấu huỳnh quang PE 11,356,800 170,352
97 PP2400399099 - Kháng thể CD59 10,614,450 159,217
98 PP2400399100 - Kháng thể CD61 6,027,000 90,405
99 PP2400399101 - Kháng thể CD64 4,424,700 66,371
100 PP2400399102 - Kháng thể CD79a đánh dấu huỳnh quang PE 14,983,500 224,753
101 PP2400399103 - Kháng thể CD8 đánh dấu huỳnh quang FITC 15,781,500 236,723
102 PP2400399104 - Kháng thể HLA-DR 19,538,400 293,076
103 PP2400399105 - Kháng thể Kappa gắn huỳnh quang FITC 23,278,500 349,178
104 PP2400399106 - Kháng thể Lambda gắn huỳnh quang PE 20,932,800 313,992
105 PP2400399107 - TdT Đánh dấu huỳnh quang FITC 18,505,200 277,578
106 PP2400399108 - Kháng thể CD81 19,677,900 295,169
107 PP2400399109 - Ống mẫu 5,049,000 75,735
108 PP2400399110 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học 287,605,500 4,314,083
109 PP2400399111 - Chất kiểm chuẩn dùng cho XN hồng cầu lưới trên máy phân tích huyết học 2,982,000 44,730
110 PP2400399112 - Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học 41,517,000 622,755
111 PP2400399113 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học 84,803,250 1,272,049
112 PP2400399114 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học (kiểm soát xét nghiệm) 80,083,500 1,201,253
113 PP2400399115 - Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS 661,500 9,923
114 PP2400399116 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm huyết học 2,317,565,250 34,763,479
115 PP2400399117 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học 1,871,493,750 28,072,407
116 PP2400399118 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học 884,822,400 13,272,336
117 PP2400399119 - Thuốc thử phát hiện kháng thể anti-HCV 75,600,000 1,134,000
118 PP2400399120 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm HBs Antigen, HCV antibody,TP antibody 4,200,000 63,000
119 PP2400399121 - Thuốc thử dùng để phát hiện kháng thể anti-TP 115,280,000 1,729,200
120 PP2400399122 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV 1,400,000 21,000
121 PP2400399123 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP 11,900,000 178,500
122 PP2400399124 - Cơ chất cho phản ứng miễn dịch 63,360,000 950,400
123 PP2400399125 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg 2,800,000 42,000
124 PP2400399126 - Thuốc thử dùng để đo HbsAg 66,000,000 990,000
125 PP2400399127 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV 4,199,990 63,000
126 PP2400399128 - Thuốc thử phát hiện kháng thể Anti-HIV-1, kháng thể Anti-HIV-2 và kháng nguyên HIV-1p24 106,680,000 1,600,200
127 PP2400399129 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HIVAg+Ab 5,600,000 84,000
128 PP2400399130 - Đầu côn 8,400,000 126,000
129 PP2400399131 - Dung dịch rửa phân tách trong phản ứng miễn dịch 5,040,000 75,600
130 PP2400399132 - Dung dịch rửa hệ thống có chứa Alkalin phosphate 17,850,000 267,750
131 PP2400399133 - Dung dịch rửa kim hút có chứa Alkalin solution 8,750,000 131,250
132 PP2400399134 - Ống phản ứng 3,465,000 51,975
133 PP2400399135 - Dung dịch dùng cho xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu 90,312,600 1,354,689
134 PP2400399136 - Dung dịch hiệu chuẩn cho dòng sản tế bào cặn nước tiểu 5,209,050 78,136
135 PP2400399137 - Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu 4,962,300 74,435
136 PP2400399138 - Dung dịch làm sạch máy phân tích nước tiểu 2,740,500 41,108
137 PP2400399139 - Dung dịch pha loãng mẫu và rửa hệ thống máy phân tích nước tiểu 3,866,100 57,992
138 PP2400399140 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DRB1 435,330,000 6,529,950
139 PP2400399141 - Taq cho xét nghiệm HLA 23,100,000 346,500
140 PP2400399142 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- A 435,330,000 6,529,950
141 PP2400399143 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- B 435,330,000 6,529,950
142 PP2400399144 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- C 145,110,000 2,176,650
143 PP2400399145 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DP 145,110,000 2,176,650
144 PP2400399146 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DQ 435,330,000 6,529,950
145 PP2400399147 - Bộ kít tách chiết cho mẫu xét nghiệm HLA phù hợp máy tách có sẵn của bệnh viện 25,920,000 388,800
146 PP2400399148 - Hóa chất xét nghiệm PE-cojugatedStreptavidine dùng trong xét nghiệm HLA 10,500,000 157,500
147 PP2400399149 - Dung dịch chạy máy phân tích HLA-SSO 86,782,500 1,301,738
148 PP2400399150 - Hóa chất Calibrator cho hệ thống phân tích HLA 23,650,000 354,750
149 PP2400399151 - Hóa chất chuẩn hóa hệ thống phân tích HLA 23,650,000 354,750
150 PP2400399152 - Hóa chất Conjugated Goat Anti - Human IgG 13,744,000 206,160
151 PP2400399153 - Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 1 1,187,865,000 17,817,975
152 PP2400399154 - Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 2 936,675,000 14,050,125
153 PP2400399155 - Sinh phẩm Xét nghiệm kháng thể kháng HLA Class I 447,412,500 6,711,188
154 PP2400399156 - Sinh phẩm Xét nghiệm kháng thể kháng HLA Class II 351,067,500 5,266,013
155 PP2400399157 - Sinh phẩm xét nghiệm sàng lọc kháng thể kháng HLA lớp 1 và 2 181,500,000 2,722,500
156 PP2400399158 - Hóa chất làm sạch huyết thanh trong xét nghiệm kháng thể kháng HLA 37,840,000 567,600
157 PP2400399159 - Bổ thể thỏ (Class I) cho xét nghiệm đọ chéo 675,180 10,128
158 PP2400399160 - Bổ thể thỏ (Class II) cho xét nghiệm đọ chéo 675,180 10,128
159 PP2400399161 - Chứng âm cho xét nghiệm đọ chéo 5,230,500 78,458
160 PP2400399162 - Chứng âm cho xét nghiệm kháng thể kháng HLA 13,200,000 198,000
161 PP2400399163 - Chứng dương lớp 1 cho xét nghiệm crossmach bằng flow 3,300,000 49,500
162 PP2400399164 - Chứng dương lớp 2 cho xét nghiệm crossmach bằng flow 3,300,000 49,500
163 PP2400399165 - Khay Terasaki 7,555,890 113,339
164 PP2400399166 - Khay miễn dịch bằng nhựa 4,480,000 67,200
165 PP2400399167 - Test phát hiện kháng thể và kháng nguyên virus HIV trong huyết thanh hoặc huyết tương người 120,951,600 1,814,274
166 PP2400399168 - Test phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B trong huyết thanh hoặc huyết tương người 166,698,000 2,500,470
167 PP2400399169 - Test phát hiện kháng thể viêm gan C trong huyết thanh hoặc huyết tương người 468,783,000 7,031,745
168 PP2400399170 - Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu 50,400,000 756,000
169 PP2400399171 - Dung dịch rửa kim NaOH 3,608,000 54,120
170 PP2400399172 - Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu 756,000,000 11,340,000
171 PP2400399173 - Khay giếng sâu pha loãng 756,000 11,340
172 PP2400399174 - Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối 43,545,600 653,184
173 PP2400399175 - Gel card 6 giếng xét nghiệm sàng lọc, định danh KTBT và làm phản ứng hòa hợp 48,384,000 725,760
174 PP2400399176 - Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu 362,880,000 5,443,200
175 PP2400399177 - Thẻ định nhóm máu đầu giường 79,128,000 1,186,920
176 PP2400399178 - Túi máu đơn 250 ml 702,400 10,536
177 PP2400399179 - Dung dịch tách tế bào đơn nhân 2,480,000 37,200
178 PP2400399180 - Túi lấy máu ba loại đỉnh - đỉnh 250ml 320,400,000 4,806,000
179 PP2400399181 - Túi lấy máu ba loại đỉnh- đỉnh 350ml 156,640,000 2,349,600
180 PP2400399182 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B 8,250,000 123,750
181 PP2400399183 - Kít phát hiện kháng thể kháng virus giang mai 9,900,000 148,500
182 PP2400399184 - Kháng thể Anti A 8,265,600 123,984
183 PP2400399185 - Kháng thể Anti AB 3,030,720 45,461
184 PP2400399186 - Kháng thể Anti B 8,265,600 123,984
185 PP2400399187 - Kháng thể Anti D (IgG+ IgM) 15,624,000 234,360
186 PP2400399188 - Cột phân tích xét nghiệm định lượng HbA, HbA2, HbF, định tính và bán định lượng HbS, HbC, HbD, HbE 61,056,450 915,847
187 PP2400399189 - Dung dịch pha động 1 12,615,750 189,237
188 PP2400399190 - Dung dịch pha động 2 12,344,850 185,173
189 PP2400399191 - Dung dịch pha loãng cho máy điện di huyết sắc tố 4,208,400 63,126
190 PP2400399192 - Dung dịch rửa cho máy điện di huyết sắc tố 1,122,450 16,837
191 PP2400399193 - Dung dịch rửa Piston cho máy điện di huyết sắc tố 1,172,850 17,593
192 PP2400399194 - Chất đánh dấu đỉnh 12,319,650 184,795
193 PP2400399195 - Chất hiệu chuẩn cho máy điện di huyết sắc tố 13,356,000 200,340
194 PP2400399196 - Chất kiểm chuẩn cho máy điện di huyết sắc tố 13,356,000 200,340
195 PP2400399197 - Hóa chất chuẩn máy mức bất thường 2,743,020 41,146
196 PP2400399198 - Hóa chất chuẩn máy mức bình thường 2,743,020 41,146
197 PP2400399199 - Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh 13,621,608 204,325
198 PP2400399200 - Hóa chất kích hoạt đông máu con đường nội sinh 40,864,824 612,973
199 PP2400399201 - Hóa chất tái khởi động quá trình đông máu 7,475,160 112,128
200 PP2400399202 - Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết 4,201,890 63,029
201 PP2400399203 - Hóa chất ức chế heparin 11,023,236 165,349
202 PP2400399204 - Hóa chất ức chế tiểu cầu 26,739,300 401,090
203 PP2400399205 - Dung dịch kiềm rửa máy huyết học 17,934,000 269,010
204 PP2400399206 - Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới 41,990,016 629,851
205 PP2400399207 - Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới 4,800,000 72,000
206 PP2400399208 - Chất kiểm chuẩn mức 1 27,031,200 405,468
207 PP2400399209 - Chất kiểm chuẩn mức 2 27,031,200 405,468
208 PP2400399210 - Chất kiểm chuẩn mức 3 27,031,200 405,468
209 PP2400399211 - Dung dịch đo nồng độ hemoglobin trong máu 100,300,000 1,504,500
210 PP2400399212 - Dung dịch ly giải dùng để đếm số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu basophils, số lượng hồng cầu nhân 93,600,000 1,404,000
211 PP2400399213 - Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 184,000,000 2,760,000
212 PP2400399214 - Dung dịch nhuộm để đo tiểu cầu huỳnh quang 10,000,000 150,000
213 PP2400399215 - Dung dịch nhuộm dùng để đếm số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu basophils, số lượng hồng cầu nhân 17,396,400 260,946
214 PP2400399216 - Dung dịch nhuộm dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 580,000,000 8,700,000
215 PP2400399217 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học 371,952,000 5,579,280
Chất chuẩn dùng cho XN định lượng Anti Xa
Mã phần lô PP2400399003
Giá từng phần lô 12,765,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,489
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng Anti Xa
Mã phần lô PP2400399004
Giá từng phần lô 7,095,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,439
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa
Mã phần lô PP2400399005
Giá từng phần lô 67,583,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,013,749
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất định lượng Antithrombin
Mã phần lô PP2400399006
Giá từng phần lô 17,713,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,703
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400399007
Giá từng phần lô 6,607,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,115
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400399008
Giá từng phần lô 869,941,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,049,127
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2400399009
Giá từng phần lô 570,931,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,563,968
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất dùng để XN định lượng Protein C
Mã phần lô PP2400399010
Giá từng phần lô 93,859,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,893
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định hoạt độ Protein S tự do
Mã phần lô PP2400399011
Giá từng phần lô 85,072,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,081
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein S tự do
Mã phần lô PP2400399012
Giá từng phần lô 95,060,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,911
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố II
Mã phần lô PP2400399013
Giá từng phần lô 16,508,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,622
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố V
Mã phần lô PP2400399014
Giá từng phần lô 15,703,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,557
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố VII
Mã phần lô PP2400399015
Giá từng phần lô 7,851,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,779
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố VIII
Mã phần lô PP2400399016
Giá từng phần lô 20,938,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,071
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố X
Mã phần lô PP2400399017
Giá từng phần lô 15,703,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,557
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố XI
Mã phần lô PP2400399018
Giá từng phần lô 20,938,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,071
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố XII
Mã phần lô PP2400399019
Giá từng phần lô 29,633,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,497
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Xét nghiệm định lượng yếu tố IX
Mã phần lô PP2400399020
Giá từng phần lô 17,274,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,119
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400399021
Giá từng phần lô 7,011,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,179
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chất kiểm chứng mức bất thường cao
Mã phần lô PP2400399022
Giá từng phần lô 14,647,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,713
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp
Mã phần lô PP2400399023
Giá từng phần lô 36,829,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,447
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chất kiểm chứng mức bình thường
Mã phần lô PP2400399024
Giá từng phần lô 44,698,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,478
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400399025
Giá từng phần lô 132,573,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,988,595
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400399026
Giá từng phần lô 41,878,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,173
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
Mã phần lô PP2400399027
Giá từng phần lô 1,123,359,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,850,390
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400399028
Giá từng phần lô 48,611,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,178
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất đo thời gian APTT
Mã phần lô PP2400399029
Giá từng phần lô 166,029,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,438
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất đo thời gian PT
Mã phần lô PP2400399030
Giá từng phần lô 567,987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,519,805
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất xét nghiệm đo thời gian Thrombin
Mã phần lô PP2400399031
Giá từng phần lô 29,238,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,575
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Cóng phản ứng dạng khối
Mã phần lô PP2400399032
Giá từng phần lô 599,961,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,999,424
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Cóng phản ứng Cuvette
Mã phần lô PP2400399033
Giá từng phần lô 7,719,094
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,787
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất gây ngưng kết tiểu cầu ADP
Mã phần lô PP2400399034
Giá từng phần lô 24,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,750
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất gây ngưng kết tiểu cầu Axit arachidonic
Mã phần lô PP2400399035
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất gây ngưng kết tiểu cầu Collagen
Mã phần lô PP2400399036
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất gây ngưng kết tiểu cầu Ristocetin
Mã phần lô PP2400399037
Giá từng phần lô 17,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,700
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho B- NK
Mã phần lô PP2400399038
Giá từng phần lô 18,527,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,909
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T (CD3, CD4, CD8, CD45)
Mã phần lô PP2400399039
Giá từng phần lô 33,890,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,363
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kit xét nghiệm HLA B27
Mã phần lô PP2400399040
Giá từng phần lô 11,001,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,029
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối
Mã phần lô PP2400399041
Giá từng phần lô 12,259,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,897
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất nhuộm nội bào
Mã phần lô PP2400399042
Giá từng phần lô 10,196,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,949
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất rửa tế bào Lymphocyte B trong xét nghiệm đọ chéo
Mã phần lô PP2400399043
Giá từng phần lô 1,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,050
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất rửa tế bào Lymphocyte B và T trong xét nghiệm đọ chéo
Mã phần lô PP2400399044
Giá từng phần lô 1,800,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,009
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất dùng trong chuẩn hóa các bộ phát hiện tán xạ thẳng, tán xạ bên và huỳnh quang
Mã phần lô PP2400399045
Giá từng phần lô 10,783,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,753
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Mẫu kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2400399046
Giá từng phần lô 9,918,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,775
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dịch bao
Mã phần lô PP2400399047
Giá từng phần lô 15,010,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,162
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Bead kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2400399048
Giá từng phần lô 15,983,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,745
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2400399049
Giá từng phần lô 3,195,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,928
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2400399050
Giá từng phần lô 5,128,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,923
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chất ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2400399051
Giá từng phần lô 8,137,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,063
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất tách tế bào Lymphocyte B trong xét nghiệm đọ chéo
Mã phần lô PP2400399052
Giá từng phần lô 13,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,410
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất tách tế bào Lymphocyte T trong xét nghiệm đọ chéo
Mã phần lô PP2400399053
Giá từng phần lô 18,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,240
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chứng dương Lymphocyte B IgG
Mã phần lô PP2400399054
Giá từng phần lô 1,743,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,153
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chứng dương Lymphocyte B IgM
Mã phần lô PP2400399055
Giá từng phần lô 1,743,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,153
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chứng dương Lymphocyte IgG
Mã phần lô PP2400399056
Giá từng phần lô 1,743,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,153
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chứng dương Lymphocyte IgM
Mã phần lô PP2400399057
Giá từng phần lô 1,743,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,153
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chứng dương Lymphocyte T IgG
Mã phần lô PP2400399058
Giá từng phần lô 1,743,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,153
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chứng dương Lymphocyte T IgM
Mã phần lô PP2400399059
Giá từng phần lô 1,743,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,153
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Thuốc nhuộm tế bào cho xét ngiệm đọ chéo
Mã phần lô PP2400399060
Giá từng phần lô 6,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,190
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
CD10 Đánh dấu huỳnh quang PC5
Mã phần lô PP2400399061
Giá từng phần lô 21,674,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,112
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
CD11b Đánh dấu huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2400399062
Giá từng phần lô 18,004,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,066
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
CD13 Đánh dấu huỳnh quang ECD
Mã phần lô PP2400399063
Giá từng phần lô 23,740,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,108
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
CD20 Đánh dấu huỳnh quang APC
Mã phần lô PP2400399064
Giá từng phần lô 21,674,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,112
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
CD200 Đánh dấu huỳnh quang PC7
Mã phần lô PP2400399065
Giá từng phần lô 15,819,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,290
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
CD23 Đánh dấu huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400399066
Giá từng phần lô 21,144,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,174
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
CD25 Đánh dấu huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400399067
Giá từng phần lô 19,897,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,463
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
CD27 Đánh dấu huỳnh quang PC7
Mã phần lô PP2400399068
Giá từng phần lô 18,148,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,223
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
CD3 đánh dấu huỳnh quang APC
Mã phần lô PP2400399069
Giá từng phần lô 29,685,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,284
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
CD38 đánh dấu huỳnh quang APC-Alexa Fluor 750
Mã phần lô PP2400399070
Giá từng phần lô 14,724,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,863
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
CD4 Đánh dấu huỳnh quang APC
Mã phần lô PP2400399071
Giá từng phần lô 27,054,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,815
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
CD5 Đánh dấu huỳnh quang PC7
Mã phần lô PP2400399072
Giá từng phần lô 22,207,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,113
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
CD56 Đánh dấu huỳnh quang PC5.5
Mã phần lô PP2400399073
Giá từng phần lô 17,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,325
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
CD56 Đánh dấu huỳnh quang PC7
Mã phần lô PP2400399074
Giá từng phần lô 21,366,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,497
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
CD7 APCAlexa Fluor 700
Mã phần lô PP2400399075
Giá từng phần lô 21,540,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,112
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
HLADR Đánh dấu huỳnh quang PC7
Mã phần lô PP2400399076
Giá từng phần lô 15,315,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,730
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể Anti-FMC7
Mã phần lô PP2400399077
Giá từng phần lô 25,257,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,867
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể Anti-Myeloroxidase
Mã phần lô PP2400399078
Giá từng phần lô 11,499,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,494
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể CD 19 đánh dấu huỳnh quang PC5
Mã phần lô PP2400399079
Giá từng phần lô 21,499,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,497
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể CD 19 đánh dấu huỳnh quang PC7
Mã phần lô PP2400399080
Giá từng phần lô 18,186,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,790
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể CD117 đánh dấu huỳnh quang APC
Mã phần lô PP2400399081
Giá từng phần lô 14,958,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,375
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể CD138 đánh dấu huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400399082
Giá từng phần lô 20,805,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,087
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể CD16
Mã phần lô PP2400399083
Giá từng phần lô 14,983,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,753
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể CD19
Mã phần lô PP2400399084
Giá từng phần lô 13,007,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,111
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể CD1a đánh dấu huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400399085
Giá từng phần lô 13,818,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,270
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể CD2
Mã phần lô PP2400399086
Giá từng phần lô 13,818,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,270
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể CD22
Mã phần lô PP2400399087
Giá từng phần lô 14,450,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,752
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể CD235a
Mã phần lô PP2400399088
Giá từng phần lô 6,358,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,382
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể CD3 gắn huỳnh quang ECD
Mã phần lô PP2400399089
Giá từng phần lô 7,661,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,928
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể CD33
Mã phần lô PP2400399090
Giá từng phần lô 11,757,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,369
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể CD34 đánh dấu huỳnh quang APC
Mã phần lô PP2400399091
Giá từng phần lô 14,983,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,753
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể CD38 đánh dấu huỳnh quang PC5.5
Mã phần lô PP2400399092
Giá từng phần lô 4,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,725
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể CD4 đánh dấu huỳnh quang PC7
Mã phần lô PP2400399093
Giá từng phần lô 22,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,900
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể CD41
Mã phần lô PP2400399094
Giá từng phần lô 5,783,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,751
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể CD45 đánh dấu huỳnh quang PC5.5
Mã phần lô PP2400399095
Giá từng phần lô 23,041,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,618
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể CD45 đánh dấu huỳnh quang PC7
Mã phần lô PP2400399096
Giá từng phần lô 18,775,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,626
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể CD55
Mã phần lô PP2400399097
Giá từng phần lô 16,053,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,802
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể CD56 đánh dấu huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400399098
Giá từng phần lô 11,356,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,352
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể CD59
Mã phần lô PP2400399099
Giá từng phần lô 10,614,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,217
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể CD61
Mã phần lô PP2400399100
Giá từng phần lô 6,027,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,405
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể CD64
Mã phần lô PP2400399101
Giá từng phần lô 4,424,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,371
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể CD79a đánh dấu huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400399102
Giá từng phần lô 14,983,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,753
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể CD8 đánh dấu huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2400399103
Giá từng phần lô 15,781,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,723
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể HLA-DR
Mã phần lô PP2400399104
Giá từng phần lô 19,538,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,076
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể Kappa gắn huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2400399105
Giá từng phần lô 23,278,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,178
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể Lambda gắn huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400399106
Giá từng phần lô 20,932,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,992
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
TdT Đánh dấu huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2400399107
Giá từng phần lô 18,505,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,578
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể CD81
Mã phần lô PP2400399108
Giá từng phần lô 19,677,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,169
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Ống mẫu
Mã phần lô PP2400399109
Giá từng phần lô 5,049,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,735
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400399110
Giá từng phần lô 287,605,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,314,083
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chất kiểm chuẩn dùng cho XN hồng cầu lưới trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400399111
Giá từng phần lô 2,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,730
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400399112
Giá từng phần lô 41,517,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,755
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400399113
Giá từng phần lô 84,803,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,049
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học (kiểm soát xét nghiệm)
Mã phần lô PP2400399114
Giá từng phần lô 80,083,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,253
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS
Mã phần lô PP2400399115
Giá từng phần lô 661,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,923
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400399116
Giá từng phần lô 2,317,565,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,763,479
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400399117
Giá từng phần lô 1,871,493,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,072,407
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400399118
Giá từng phần lô 884,822,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,272,336
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Thuốc thử phát hiện kháng thể anti-HCV
Mã phần lô PP2400399119
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm HBs Antigen, HCV antibody,TP antibody
Mã phần lô PP2400399120
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Thuốc thử dùng để phát hiện kháng thể anti-TP
Mã phần lô PP2400399121
Giá từng phần lô 115,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,729,200
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV
Mã phần lô PP2400399122
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP
Mã phần lô PP2400399123
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Cơ chất cho phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2400399124
Giá từng phần lô 63,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,400
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2400399125
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Thuốc thử dùng để đo HbsAg
Mã phần lô PP2400399126
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2400399127
Giá từng phần lô 4,199,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Thuốc thử phát hiện kháng thể Anti-HIV-1, kháng thể Anti-HIV-2 và kháng nguyên HIV-1p24
Mã phần lô PP2400399128
Giá từng phần lô 106,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,200
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HIVAg+Ab
Mã phần lô PP2400399129
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Đầu côn
Mã phần lô PP2400399130
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch rửa phân tách trong phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2400399131
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch rửa hệ thống có chứa Alkalin phosphate
Mã phần lô PP2400399132
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch rửa kim hút có chứa Alkalin solution
Mã phần lô PP2400399133
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Ống phản ứng
Mã phần lô PP2400399134
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch dùng cho xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu
Mã phần lô PP2400399135
Giá từng phần lô 90,312,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,689
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch hiệu chuẩn cho dòng sản tế bào cặn nước tiểu
Mã phần lô PP2400399136
Giá từng phần lô 5,209,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,136
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu
Mã phần lô PP2400399137
Giá từng phần lô 4,962,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,435
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch làm sạch máy phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2400399138
Giá từng phần lô 2,740,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,108
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch pha loãng mẫu và rửa hệ thống máy phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2400399139
Giá từng phần lô 3,866,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,992
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DRB1
Mã phần lô PP2400399140
Giá từng phần lô 435,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,529,950
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Taq cho xét nghiệm HLA
Mã phần lô PP2400399141
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- A
Mã phần lô PP2400399142
Giá từng phần lô 435,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,529,950
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- B
Mã phần lô PP2400399143
Giá từng phần lô 435,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,529,950
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- C
Mã phần lô PP2400399144
Giá từng phần lô 145,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,176,650
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DP
Mã phần lô PP2400399145
Giá từng phần lô 145,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,176,650
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DQ
Mã phần lô PP2400399146
Giá từng phần lô 435,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,529,950
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Bộ kít tách chiết cho mẫu xét nghiệm HLA phù hợp máy tách có sẵn của bệnh viện
Mã phần lô PP2400399147
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,800
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất xét nghiệm PE-cojugatedStreptavidine dùng trong xét nghiệm HLA
Mã phần lô PP2400399148
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch chạy máy phân tích HLA-SSO
Mã phần lô PP2400399149
Giá từng phần lô 86,782,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,301,738
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất Calibrator cho hệ thống phân tích HLA
Mã phần lô PP2400399150
Giá từng phần lô 23,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,750
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất chuẩn hóa hệ thống phân tích HLA
Mã phần lô PP2400399151
Giá từng phần lô 23,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,750
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất Conjugated Goat Anti - Human IgG
Mã phần lô PP2400399152
Giá từng phần lô 13,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,160
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 1
Mã phần lô PP2400399153
Giá từng phần lô 1,187,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,817,975
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 2
Mã phần lô PP2400399154
Giá từng phần lô 936,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,050,125
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Sinh phẩm Xét nghiệm kháng thể kháng HLA Class I
Mã phần lô PP2400399155
Giá từng phần lô 447,412,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,711,188
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Sinh phẩm Xét nghiệm kháng thể kháng HLA Class II
Mã phần lô PP2400399156
Giá từng phần lô 351,067,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,266,013
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Sinh phẩm xét nghiệm sàng lọc kháng thể kháng HLA lớp 1 và 2
Mã phần lô PP2400399157
Giá từng phần lô 181,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,722,500
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất làm sạch huyết thanh trong xét nghiệm kháng thể kháng HLA
Mã phần lô PP2400399158
Giá từng phần lô 37,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,600
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Bổ thể thỏ (Class I) cho xét nghiệm đọ chéo
Mã phần lô PP2400399159
Giá từng phần lô 675,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,128
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Bổ thể thỏ (Class II) cho xét nghiệm đọ chéo
Mã phần lô PP2400399160
Giá từng phần lô 675,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,128
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chứng âm cho xét nghiệm đọ chéo
Mã phần lô PP2400399161
Giá từng phần lô 5,230,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,458
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chứng âm cho xét nghiệm kháng thể kháng HLA
Mã phần lô PP2400399162
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chứng dương lớp 1 cho xét nghiệm crossmach bằng flow
Mã phần lô PP2400399163
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chứng dương lớp 2 cho xét nghiệm crossmach bằng flow
Mã phần lô PP2400399164
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Khay Terasaki
Mã phần lô PP2400399165
Giá từng phần lô 7,555,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,339
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Khay miễn dịch bằng nhựa
Mã phần lô PP2400399166
Giá từng phần lô 4,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Test phát hiện kháng thể và kháng nguyên virus HIV trong huyết thanh hoặc huyết tương người
Mã phần lô PP2400399167
Giá từng phần lô 120,951,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,274
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Test phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B trong huyết thanh hoặc huyết tương người
Mã phần lô PP2400399168
Giá từng phần lô 166,698,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,470
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Test phát hiện kháng thể viêm gan C trong huyết thanh hoặc huyết tương người
Mã phần lô PP2400399169
Giá từng phần lô 468,783,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,031,745
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2400399170
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch rửa kim NaOH
Mã phần lô PP2400399171
Giá từng phần lô 3,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,120
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2400399172
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Khay giếng sâu pha loãng
Mã phần lô PP2400399173
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối
Mã phần lô PP2400399174
Giá từng phần lô 43,545,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,184
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Gel card 6 giếng xét nghiệm sàng lọc, định danh KTBT và làm phản ứng hòa hợp
Mã phần lô PP2400399175
Giá từng phần lô 48,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,760
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu
Mã phần lô PP2400399176
Giá từng phần lô 362,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,443,200
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Thẻ định nhóm máu đầu giường
Mã phần lô PP2400399177
Giá từng phần lô 79,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,186,920
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Túi máu đơn 250 ml
Mã phần lô PP2400399178
Giá từng phần lô 702,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,536
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch tách tế bào đơn nhân
Mã phần lô PP2400399179
Giá từng phần lô 2,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Túi lấy máu ba loại đỉnh - đỉnh 250ml
Mã phần lô PP2400399180
Giá từng phần lô 320,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,806,000
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Túi lấy máu ba loại đỉnh- đỉnh 350ml
Mã phần lô PP2400399181
Giá từng phần lô 156,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,349,600
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B
Mã phần lô PP2400399182
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kít phát hiện kháng thể kháng virus giang mai
Mã phần lô PP2400399183
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể Anti A
Mã phần lô PP2400399184
Giá từng phần lô 8,265,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,984
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể Anti AB
Mã phần lô PP2400399185
Giá từng phần lô 3,030,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,461
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể Anti B
Mã phần lô PP2400399186
Giá từng phần lô 8,265,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,984
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Kháng thể Anti D (IgG+ IgM)
Mã phần lô PP2400399187
Giá từng phần lô 15,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,360
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Cột phân tích xét nghiệm định lượng HbA, HbA2, HbF, định tính và bán định lượng HbS, HbC, HbD, HbE
Mã phần lô PP2400399188
Giá từng phần lô 61,056,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,847
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch pha động 1
Mã phần lô PP2400399189
Giá từng phần lô 12,615,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,237
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch pha động 2
Mã phần lô PP2400399190
Giá từng phần lô 12,344,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,173
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch pha loãng cho máy điện di huyết sắc tố
Mã phần lô PP2400399191
Giá từng phần lô 4,208,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,126
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch rửa cho máy điện di huyết sắc tố
Mã phần lô PP2400399192
Giá từng phần lô 1,122,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,837
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch rửa Piston cho máy điện di huyết sắc tố
Mã phần lô PP2400399193
Giá từng phần lô 1,172,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,593
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chất đánh dấu đỉnh
Mã phần lô PP2400399194
Giá từng phần lô 12,319,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,795
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chất hiệu chuẩn cho máy điện di huyết sắc tố
Mã phần lô PP2400399195
Giá từng phần lô 13,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,340
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chất kiểm chuẩn cho máy điện di huyết sắc tố
Mã phần lô PP2400399196
Giá từng phần lô 13,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,340
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất chuẩn máy mức bất thường
Mã phần lô PP2400399197
Giá từng phần lô 2,743,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,146
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất chuẩn máy mức bình thường
Mã phần lô PP2400399198
Giá từng phần lô 2,743,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,146
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh
Mã phần lô PP2400399199
Giá từng phần lô 13,621,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,325
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất kích hoạt đông máu con đường nội sinh
Mã phần lô PP2400399200
Giá từng phần lô 40,864,824
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,973
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất tái khởi động quá trình đông máu
Mã phần lô PP2400399201
Giá từng phần lô 7,475,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,128
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết
Mã phần lô PP2400399202
Giá từng phần lô 4,201,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,029
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất ức chế heparin
Mã phần lô PP2400399203
Giá từng phần lô 11,023,236
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,349
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Hóa chất ức chế tiểu cầu
Mã phần lô PP2400399204
Giá từng phần lô 26,739,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,090
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch kiềm rửa máy huyết học
Mã phần lô PP2400399205
Giá từng phần lô 17,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,010
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2400399206
Giá từng phần lô 41,990,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,851
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2400399207
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chất kiểm chuẩn mức 1
Mã phần lô PP2400399208
Giá từng phần lô 27,031,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,468
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chất kiểm chuẩn mức 2
Mã phần lô PP2400399209
Giá từng phần lô 27,031,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,468
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Chất kiểm chuẩn mức 3
Mã phần lô PP2400399210
Giá từng phần lô 27,031,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,468
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch đo nồng độ hemoglobin trong máu
Mã phần lô PP2400399211
Giá từng phần lô 100,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,504,500
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch ly giải dùng để đếm số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu basophils, số lượng hồng cầu nhân
Mã phần lô PP2400399212
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Mã phần lô PP2400399213
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch nhuộm để đo tiểu cầu huỳnh quang
Mã phần lô PP2400399214
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch nhuộm dùng để đếm số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu basophils, số lượng hồng cầu nhân
Mã phần lô PP2400399215
Giá từng phần lô 17,396,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,946
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch nhuộm dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Mã phần lô PP2400399216
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2400399217
Giá từng phần lô 371,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,579,280
Thời gian thực hiện HĐ 365ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->