Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm hóa chất và vật tư xét nghiệm sinh hóa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400557767-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/12/2024 14:02:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân Y 103
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân Y 103
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Mua sắm hóa chất và vật tư xét nghiệm sinh hóa
Số hiệu KHLCNT PL2400302722
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,413,196,431 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400503024 - Định lượng Glucose 35,683,956 535,259
2 PP2400503025 - Định lượng Ure 68,859,000 1,032,885
3 PP2400503026 - Định lượng Protein toàn phần 11,051,250 165,768
4 PP2400503027 - Định lượng Albumintrong huyết thanh và huyết tương 3,801,000 57,015
5 PP2400503028 - Định lượng Cholesterol toàn phần 10,489,500 157,342
6 PP2400503029 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 77,733,600 1,166,004
7 PP2400503030 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 135,564,240 2,033,463
8 PP2400503031 - Định lượng Triglycerid 25,494,000 382,410
9 PP2400503032 - Đo hoạt độ AST (GOT) 14,229,600 213,444
10 PP2400503033 - Đo hoạt độ ALT (GPT) 25,115,244 376,728
11 PP2400503034 - Đo hoạt độ GGT (Gama GlutamylTransferase) 15,268,176 229,022
12 PP2400503035 - Đo hoạt độ CK (Creatinekinase) 10,785,600 161,784
13 PP2400503036 - Đo hoạt độ LDH 10,178,784 152,681
14 PP2400503037 - Định lượng Acid Uric 23,127,300 346,909
15 PP2400503038 - Định lượng CRP 311,472,000 4,672,080
16 PP2400503039 - Đo hoạt độ Lipase 176,985,900 2,654,788
17 PP2400503040 - Định lượng Calci toàn phần 46,696,650 700,449
18 PP2400503041 - Hóa chất xét nghiệm Ammonia, sử dụng cho máy hệ mở 92,853,600 1,392,804
19 PP2400503042 - Định lượng Albumintrong nước tiểu và dịch não tủy 37,532,250 562,983
20 PP2400503043 - Định lượng Pre-albumin 32,189,850 482,847
21 PP2400503044 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol 39,705,750 595,586
22 PP2400503045 - Chất chuẩn điện giải mức giữa 111,084,750 1,666,271
23 PP2400503046 - Dung dịch đệm ISE 68,659,920 1,029,898
24 PP2400503047 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 43,759,800 656,397
25 PP2400503048 - Định lượng Free T3 68,361,300 1,025,419
26 PP2400503049 - Định lượng Free T4 139,293,000 2,089,395
27 PP2400503050 - Định lượng TSH (3rd IS) 66,066,000 990,990
28 PP2400503051 - Định lượng Thyroglobulin 18,356,100 275,341
29 PP2400503052 - Định lượng Thyroglobulin Ab 14,557,200 218,358
30 PP2400503053 - Định lượng AFP 47,460,000 711,900
31 PP2400503054 - Định lượng CEA 69,615,000 1,044,225
32 PP2400503055 - Định lượng CA 125 64,533,000 967,995
33 PP2400503056 - Định lượng CA 15-3 18,595,500 278,932
34 PP2400503057 - Định lượng CA 19-9 65,084,250 976,263
35 PP2400503058 - Định lượng total PSA 34,177,500 512,662
36 PP2400503059 - Định lượng Free PSA 87,738,000 1,316,070
37 PP2400503060 - Định lượng BNP 281,473,500 4,222,102
38 PP2400503061 - Định lượng Folate 6,963,600 104,454
39 PP2400503062 - Định lượng total βhCG 35,439,600 531,594
40 PP2400503063 - Định lượng Testosterone 8,859,900 132,898
41 PP2400503064 - Định lượng hLH 7,595,700 113,935
42 PP2400503065 - Định lượng hFSH 7,602,000 114,030
43 PP2400503066 - Định lượng SensitiveEstradiol 8,253,000 123,795
44 PP2400503067 - Định lượng Cortisol 31,636,500 474,547
45 PP2400503068 - Định lượng Ultrasensitive Insulin 8,859,900 132,898
46 PP2400503069 - Định lượng 25(OH) vitamin D (DxI) (toàn phần) 32,913,300 493,699
47 PP2400503070 - Cơ chất phát quang 156,756,600 2,351,349
48 PP2400503071 - Dung dịch rửa dòng máy DxI 60,763,500 911,452
49 PP2400503072 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số 14,805,000 222,075
50 PP2400503073 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số 64,008,000 960,120
51 PP2400503074 - Chất chuẩn Free T3 4,429,950 66,449
52 PP2400503075 - Chất chuẩn Free T4 3,163,650 47,454
53 PP2400503076 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) 2,532,600 37,989
54 PP2400503077 - Chất chuẩn Thyroglobulin 9,178,050 137,670
55 PP2400503078 - Chất chuẩn Thyroglobulin AntibodyII 9,494,100 142,411
56 PP2400503079 - Chất chuẩn Hybritech PSA 2,847,600 42,714
57 PP2400503080 - Chất chuẩn Hybritech Free PSA 3,797,850 56,967
58 PP2400503081 - Chất chuẩn BNP 2,683,800 40,257
59 PP2400503082 - Chất chuẩn hsTnI 2,320,500 34,807
60 PP2400503083 - Chất chuẩn AFP 3,178,875 47,683
61 PP2400503084 - Chất chuẩn CEA 4,747,050 71,205
62 PP2400503085 - Chất chuẩn CA 15-3 6,778,800 101,682
63 PP2400503086 - Chất chuẩn CA 19-9 7,941,150 119,117
64 PP2400503087 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) 3,163,650 47,454
65 PP2400503088 - Estriol Cal 8,733,900 131,008
66 PP2400503089 - Chất chuẩn SensitiveEstradiol 4,126,500 61,897
67 PP2400503090 - Chất chuẩn Progesterone 3,797,850 56,967
68 PP2400503091 - Chất chuẩn hLH 3,482,640 52,239
69 PP2400503092 - Chất chuẩn hFSH 4,113,900 61,708
70 PP2400503093 - Chất chuẩn Testosterone 3,798,270 56,974
71 PP2400503094 - Chất chuẩn Cortisol 3,376,800 50,652
72 PP2400503095 - Chất chuẩn Ferritin 3,163,650 47,454
73 PP2400503096 - Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin 5,442,150 81,632
74 PP2400503097 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy 15,047,550 225,713
75 PP2400503098 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Ammonia 1,195,950 17,939
76 PP2400503099 - QC cho xét nghiệm Ammonia(2 levels) 1,841,700 27,625
77 PP2400503100 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB 2,583,000 38,745
78 PP2400503101 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB 2,583,000 38,745
79 PP2400503102 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 73,596,600 1,103,949
80 PP2400503103 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 73,596,600 1,103,949
81 PP2400503104 - Nắp ống dùng cho hệ tự động 46,205,208 693,078
82 PP2400503105 - Hóa chất xét nghiệm Anti-CCP 44,055,900 660,838
83 PP2400503106 - Hóa chất xét nghiệm Cyclosporin-RG 83,804,700 1,257,070
84 PP2400503107 - Hóa chất xử lý mẫu bệnh phẩm xét nghiệm định lượng Cyclosporine 183,675 2,755
85 PP2400503108 - Hóa chất xét nghiệm Urine-Calibrator 2,511,000 37,665
86 PP2400503109 - Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus-Calibrators 2,263,800 33,957
87 PP2400503110 - Hóa chất xét nghiệm Cyclosporine-Calibrators 2,245,793 33,686
88 PP2400503111 - Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu 107,100,000 1,606,500
Định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400503024
Giá từng phần lô 35,683,956
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,259
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Ure
Mã phần lô PP2400503025
Giá từng phần lô 68,859,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,885
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400503026
Giá từng phần lô 11,051,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,768
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Albumintrong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2400503027
Giá từng phần lô 3,801,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,015
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2400503028
Giá từng phần lô 10,489,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,342
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2400503029
Giá từng phần lô 77,733,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,004
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2400503030
Giá từng phần lô 135,564,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,033,463
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2400503031
Giá từng phần lô 25,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,410
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đo hoạt độ AST (GOT)
Mã phần lô PP2400503032
Giá từng phần lô 14,229,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,444
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đo hoạt độ ALT (GPT)
Mã phần lô PP2400503033
Giá từng phần lô 25,115,244
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,728
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đo hoạt độ GGT (Gama GlutamylTransferase)
Mã phần lô PP2400503034
Giá từng phần lô 15,268,176
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,022
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đo hoạt độ CK (Creatinekinase)
Mã phần lô PP2400503035
Giá từng phần lô 10,785,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,784
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đo hoạt độ LDH
Mã phần lô PP2400503036
Giá từng phần lô 10,178,784
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,681
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2400503037
Giá từng phần lô 23,127,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,909
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng CRP
Mã phần lô PP2400503038
Giá từng phần lô 311,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,672,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đo hoạt độ Lipase
Mã phần lô PP2400503039
Giá từng phần lô 176,985,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,654,788
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2400503040
Giá từng phần lô 46,696,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,449
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Ammonia, sử dụng cho máy hệ mở
Mã phần lô PP2400503041
Giá từng phần lô 92,853,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,804
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Albumintrong nước tiểu và dịch não tủy
Mã phần lô PP2400503042
Giá từng phần lô 37,532,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,983
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Pre-albumin
Mã phần lô PP2400503043
Giá từng phần lô 32,189,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,847
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2400503044
Giá từng phần lô 39,705,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,586
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn điện giải mức giữa
Mã phần lô PP2400503045
Giá từng phần lô 111,084,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,271
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm ISE
Mã phần lô PP2400503046
Giá từng phần lô 68,659,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,898
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400503047
Giá từng phần lô 43,759,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,397
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Free T3
Mã phần lô PP2400503048
Giá từng phần lô 68,361,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,419
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Free T4
Mã phần lô PP2400503049
Giá từng phần lô 139,293,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,089,395
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2400503050
Giá từng phần lô 66,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400503051
Giá từng phần lô 18,356,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,341
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Thyroglobulin Ab
Mã phần lô PP2400503052
Giá từng phần lô 14,557,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,358
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng AFP
Mã phần lô PP2400503053
Giá từng phần lô 47,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng CEA
Mã phần lô PP2400503054
Giá từng phần lô 69,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,225
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng CA 125
Mã phần lô PP2400503055
Giá từng phần lô 64,533,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,995
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400503056
Giá từng phần lô 18,595,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,932
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2400503057
Giá từng phần lô 65,084,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,263
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng total PSA
Mã phần lô PP2400503058
Giá từng phần lô 34,177,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,662
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Free PSA
Mã phần lô PP2400503059
Giá từng phần lô 87,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,070
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng BNP
Mã phần lô PP2400503060
Giá từng phần lô 281,473,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,222,102
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Folate
Mã phần lô PP2400503061
Giá từng phần lô 6,963,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,454
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng total βhCG
Mã phần lô PP2400503062
Giá từng phần lô 35,439,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,594
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2400503063
Giá từng phần lô 8,859,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,898
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng hLH
Mã phần lô PP2400503064
Giá từng phần lô 7,595,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,935
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng hFSH
Mã phần lô PP2400503065
Giá từng phần lô 7,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,030
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng SensitiveEstradiol
Mã phần lô PP2400503066
Giá từng phần lô 8,253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,795
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2400503067
Giá từng phần lô 31,636,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,547
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Ultrasensitive Insulin
Mã phần lô PP2400503068
Giá từng phần lô 8,859,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,898
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng 25(OH) vitamin D (DxI) (toàn phần)
Mã phần lô PP2400503069
Giá từng phần lô 32,913,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,699
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2400503070
Giá từng phần lô 156,756,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,351,349
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dòng máy DxI
Mã phần lô PP2400503071
Giá từng phần lô 60,763,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,452
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400503072
Giá từng phần lô 14,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,075
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400503073
Giá từng phần lô 64,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn Free T3
Mã phần lô PP2400503074
Giá từng phần lô 4,429,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,449
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn Free T4
Mã phần lô PP2400503075
Giá từng phần lô 3,163,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,454
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2400503076
Giá từng phần lô 2,532,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,989
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400503077
Giá từng phần lô 9,178,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn Thyroglobulin AntibodyII
Mã phần lô PP2400503078
Giá từng phần lô 9,494,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,411
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn Hybritech PSA
Mã phần lô PP2400503079
Giá từng phần lô 2,847,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,714
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn Hybritech Free PSA
Mã phần lô PP2400503080
Giá từng phần lô 3,797,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,967
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn BNP
Mã phần lô PP2400503081
Giá từng phần lô 2,683,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,257
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn hsTnI
Mã phần lô PP2400503082
Giá từng phần lô 2,320,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,807
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn AFP
Mã phần lô PP2400503083
Giá từng phần lô 3,178,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,683
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn CEA
Mã phần lô PP2400503084
Giá từng phần lô 4,747,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,205
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn CA 15-3
Mã phần lô PP2400503085
Giá từng phần lô 6,778,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,682
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn CA 19-9
Mã phần lô PP2400503086
Giá từng phần lô 7,941,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,117
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS)
Mã phần lô PP2400503087
Giá từng phần lô 3,163,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,454
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Estriol Cal
Mã phần lô PP2400503088
Giá từng phần lô 8,733,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,008
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn SensitiveEstradiol
Mã phần lô PP2400503089
Giá từng phần lô 4,126,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,897
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn Progesterone
Mã phần lô PP2400503090
Giá từng phần lô 3,797,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,967
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn hLH
Mã phần lô PP2400503091
Giá từng phần lô 3,482,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,239
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn hFSH
Mã phần lô PP2400503092
Giá từng phần lô 4,113,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,708
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn Testosterone
Mã phần lô PP2400503093
Giá từng phần lô 3,798,270
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,974
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn Cortisol
Mã phần lô PP2400503094
Giá từng phần lô 3,376,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,652
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn Ferritin
Mã phần lô PP2400503095
Giá từng phần lô 3,163,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,454
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin
Mã phần lô PP2400503096
Giá từng phần lô 5,442,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,632
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
Mã phần lô PP2400503097
Giá từng phần lô 15,047,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,713
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn cho xét nghiệm Ammonia
Mã phần lô PP2400503098
Giá từng phần lô 1,195,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,939
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
QC cho xét nghiệm Ammonia(2 levels)
Mã phần lô PP2400503099
Giá từng phần lô 1,841,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400503100
Giá từng phần lô 2,583,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,745
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400503101
Giá từng phần lô 2,583,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,745
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1
Mã phần lô PP2400503102
Giá từng phần lô 73,596,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,949
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2
Mã phần lô PP2400503103
Giá từng phần lô 73,596,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,949
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp ống dùng cho hệ tự động
Mã phần lô PP2400503104
Giá từng phần lô 46,205,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,078
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti-CCP
Mã phần lô PP2400503105
Giá từng phần lô 44,055,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,838
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Cyclosporin-RG
Mã phần lô PP2400503106
Giá từng phần lô 83,804,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257,070
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xử lý mẫu bệnh phẩm xét nghiệm định lượng Cyclosporine
Mã phần lô PP2400503107
Giá từng phần lô 183,675
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,755
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Urine-Calibrator
Mã phần lô PP2400503108
Giá từng phần lô 2,511,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,665
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus-Calibrators
Mã phần lô PP2400503109
Giá từng phần lô 2,263,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,957
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Cyclosporine-Calibrators
Mã phần lô PP2400503110
Giá từng phần lô 2,245,793
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,686
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu
Mã phần lô PP2400503111
Giá từng phần lô 107,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->