Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm phương tiện kết xương đợt I năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200086245-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Quân Y 105
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Mua sắm phương tiện kết xương đợt I năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2200066364
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí tự chủ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Trang bị, Bệnh viện Quân y 105, số 01, phố Chùa Thông, P. Sơn Lộc, TX. Sơn Tây, Hà Nội
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 64,564,315,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 917,086,066 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Chỉ thép mềm kết hợp xương các cỡ 100,000,000 0 0
2 Chỉ thép mềm, các cỡ 11,000,000 0 0
3 Đinh kít ne các loại đk 1.2 đến 3.0mm 36,000,000 0 0
4 Đinh kít ne kết hợp xương các cỡ 100,000,000 0 0
5 Đinh nội tủy chốt khóa đa bình diện xương chày các cỡ 52,500,000 0 0
6 Đinh nội tủy đầu trên xương đùi (SS) đk các cỡ 43,900,000 0 0
7 Đinh nội tủy xương chày (SS) đk các cỡ 43,900,000 0 0
8 Đinh nội tủy xương chày các cỡ 386,400,000 0 0
9 Đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít các cỡ 260,000,000 0 0
10 Đinh schanz có ren kết hợp xương các cỡ 60,000,000 0 0
11 Đinh stecman kết hợp xương các cỡ 15,000,000 0 0
12 Nẹp bản hẹp các cỡ 8,800,000 0 0
13 Nẹp bản hẹp tăng áp, các cỡ 11,500,000 0 0
14 Nẹp bản nhỏ các cỡ 4,400,000 0 0
15 Nẹp bản nhỏ tăng áp vít 3.5 mm 17,600,000 0 0
16 Nẹp bản rộng các cỡ 4,750,000 0 0
17 Nẹp bản rộng tăng áp vít 4.5mm 7,250,000 0 0
18 Nẹp chữ L phải, trái từ 4 đến 6 lỗ, vít 4.5mm 6,500,000 0 0
19 Nẹp chữ L trái phải các cỡ 2,250,000 0 0
20 Nẹp chữ T 4 lỗ vít 4.5 mm 5,750,000 0 0
21 Nẹp chữ T các cỡ 1,600,000 0 0
22 Nẹp chữ T nhỏ 3 lỗ đầu (3 đến 5 thân) vít 3.5mm 2,850,000 0 0
23 Nẹp DHS các cỡ 8,400,000 0 0
24 Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ 800,000 0 0
25 Nẹp lòng máng 4 lỗ vít 3.5mm 2,975,000 0 0
26 Nẹp mắt xích các cỡ từ 4 đến 12 lỗ vít 3.5mm 13,500,000 0 0
27 Nẹp mắt xích các cỡ 3,500,000 0 0
28 Nẹp mắt xích chữ Y các cỡ 2,200,000 0 0
29 Nẹp ốp lồi cầu trái, phải 7 đến 11 lỗ 7,860,000 0 0
30 Nẹp xương bản hẹp các cỡ 124,000,000 0 0
31 Nẹp xương bản nhỏ các cỡ 92,000,000 0 0
32 Nẹp xương bản rộng các cỡ 96,000,000 0 0
33 Nẹp xương hình mắt xích các cỡ 24,000,000 0 0
34 Nẹp xương lòng máng 1/3 các cỡ 75,000,000 0 0
35 Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi các cỡ 70,000,000 0 0
36 Vít chốt khóa ngang các cỡ 31,840,000 0 0
37 Vít chốt titanium cho đinh ba bình diện các cỡ 11,000,000 0 0
38 Vít cứng 4.5 mm dài từ 16-60mm 38,400,000 0 0
39 Vít DHS/DCS đk từ 60 đến 95 14,000,000 0 0
40 Vít khóa 2.7 mm các cỡ 5,500,000 0 0
41 Vít khóa 3.5 mm các cỡ 5,500,000 0 0
42 Vít khóa 5.0 mm các cỡ 5,500,000 0 0
43 Vít khóa chốt (SS) đk 4.5mm, dài các cỡ 8,400,000 0 0
44 Vít khóa xốp ren toàn phần 3.5 mm các cỡ 6,400,000 0 0
45 Vít khóa xốp ren toàn phần 5.0 mm các cỡ 6,400,000 0 0
46 Vít khóa xốp ren toàn phần 6.5 mm các cỡ 3,300,000 0 0
47 Vít khóa xốp rỗng nòng ren toàn phần 7.3 mm các cỡ 4,200,000 0 0
48 Vít liên khóa 2.9 mm các cỡ 1,100,000 0 0
49 Vít liên khóa 3.4 mm các cỡ 1,300,000 0 0
50 Vít liên khóa 3.9 mm các cỡ 1,400,000 0 0
51 Vít liên khóa 4.9 mm các cỡ 1,500,000 0 0
52 Vít mắt cá 4.5 mm các cỡ 2,200,000 0 0
53 Vít nén DHS/DCS 4,200,000 0 0
54 Vít xương cứng 3.5 các cỡ 6,000,000 0 0
55 Vít xương cứng 4.5 các cỡ 9,600,000 0 0
56 Vít xương cứng các cỡ đk 3.5x10 đến 60 mm 49,000,000 0 0
57 Vít xương cứng các cỡ đk 4.5x14 đến 70 mm 49,000,000 0 0
58 Vít xương cứng đường kính 3.5 mm các cỡ 110,500,000 0 0
59 Vít xương cứng đường kính 4.5mm các cỡ 105,000,000 0 0
60 Vít xương cứng tự taro 2.7 mm các cỡ 1,100,000 0 0
61 Vít xương cứng tự taro 3.5 mm các cỡ 1,100,000 0 0
62 Vít xương cứng tự taro 4.5 mm các cỡ 1,100,000 0 0
63 Vít xương xốp đường kính 4.0 mm các cỡ 24,000,000 0 0
64 Vít xương xốp đường kính 6.5mm, ren 32 mm các cỡ 23,000,000 0 0
65 Vít xương xốp ren 16.0 mm 6.5 mm các cỡ 2,400,000 0 0
66 Vít xương xốp ren 32.0 mm 6.5 mm các cỡ 1,200,000 0 0
67 Vít xương xốp ren ngắn 4.0 mm các cỡ 2,200,000 0 0
68 Vít xương xốp ren toàn phần 4.0 mm các cỡ 2,200,000 0 0
69 Vít xương xốp ren toàn phần 6.5 mm các cỡ 1,300,000 0 0
70 Vít xương xốp rỗng nòng đường kính 4.5mm các cỡ 18,000,000 0 0
71 Vít xương xốp rỗng nòng đường kính 7.0mm, ren 20 mm các cỡ 32,000,000 0 0
72 Vít xương xốp rỗng nòng ren 16.0 mm 6.5 mm các cỡ 1,600,000 0 0
73 Vít xương xốp rỗng nòng ren 16.0 mm 7.0 mm các cỡ 1,600,000 0 0
74 Vít xương xốp rỗng nòng ren 32.0 mm 6.5 mm các cỡ 1,600,000 0 0
75 Vít xương xốp rỗng nòng ren 32.0 mm 7.0 mm các cỡ 1,600,000 0 0
76 Vít xương xốp rỗng nòng ren ngắn 4.0 mm các cỡ 1,400,000 0 0
77 Vít xương xốp rỗng nòng ren toàn phần 4.0 mm các cỡ 1,400,000 0 0
78 Vít xương xốp rỗng nòng ren toàn phần 6.5 mm các cỡ 1,600,000 0 0
79 Vít xương xốp rỗng nòng ren toàn phần 7.0 mm các cỡ 2,300,000 0 0
80 Vít khóa đk 5.0mm, các cỡ, thép y tế 19,550,000 0 0
81 Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, thép y tế 18,740,000 0 0
82 Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, thép y tế 4,000,000 0 0
83 Vít nén 4.5mm, các cỡ, thép y tế 1,950,000 0 0
84 Nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải các cỡ 78,000,000 0 0
85 Nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải các cỡ, chất liệu Titanium 24,000,000 0 0
86 Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, Titan 122,600,000 0 0
87 Nẹp khóa bản nhỏ, thẳng, các cỡ, Titan 99,900,000 0 0
88 Nẹp khóa bản rộng, các cỡ, Titan 77,760,000 0 0
89 Nẹp khóa đa trục đầu trên xương cánh tay các kích cỡ 47,500,000 0 0
90 Nẹp khóa đa trục đầu trên xương đùi các kích cỡ 67,500,000 0 0
91 Nẹp khóa đa trục đầu xa xương chày các kích cỡ 95,000,000 0 0
92 Nẹp khóa đa trục đầu xa xương đùi các kích cỡ 80,500,000 0 0
93 Nẹp khóa đa trục thân xương lớn các kích cỡ 75,000,000 0 0
94 Nẹp khóa đa trục thân xương nhỏ các kích cỡ 70,000,000 0 0
95 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, các cỡ, Titan 86,000,000 0 0
96 Nẹp khóa mắt xích, các cỡ, Titan 282,200,000 0 0
97 Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, trong, phải, trái, các cỡ 259,560,000 0 0
98 Nẹp khóa bản hẹp các cỡ, chất liệu Titanium 22,000,000 0 0
99 Nẹp khóa bản hẹp thân xương chày các cỡ 34,000,000 0 0
100 Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ 65,000,000 0 0
101 Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, chất liệu Titanium 16,500,000 0 0
102 Nẹp khóa bản nhỏ, dùng vít 3.5mm, các cỡ 34,000,000 0 0
103 Nẹp khóa bản rộng các cỡ, chất liệu Titanium 26,000,000 0 0
104 Nẹp khóa bản rộng thân xương đùi, các cỡ 55,000,000 0 0
105 Nẹp khóa chữ L đầu trên xương chày trái/phải, các cỡ 18,000,000 0 0
106 Nẹp khóa chữ L trái phải các cỡ, chất liệu Titanium 22,000,000 0 0
107 Nẹp khóa chữ T 3 lỗ đầu nghiêng phải, đầu dưới xương quay, các cỡ 18,000,000 0 0
108 Nẹp khóa chữ T các cỡ, chất liệu Titanium 19,250,000 0 0
109 Nẹp khóa chữ T đầu trên xương chày các cỡ 18,000,000 0 0
110 Nẹp khóa chữ T góc xiên trái cho đầu trên và đầu dưới xương cánh tay các cỡ 17,500,000 0 0
111 Nẹp khóa chữ T mâm chày các cỡ 28,500,000 0 0
112 Nẹp khóa chữ T, L, Y vít 2.0mm các cỡ 19,000,000 0 0
113 Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay trái/ phải, các cỡ 16,000,000 0 0
114 Nẹp khóa chữ Y xương quay cổ tay trái/ phải, các cỡ 16,000,000 0 0
115 Nẹp khóa đa trục đầu trên xương chày các kích cỡ 95,000,000 0 0
116 Nẹp khóa đa trục xương đòn các kích cỡ 105,000,000 0 0
117 Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương chày, các cỡ 45,000,000 0 0
118 Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, trái, phải các loại, Titan 59,122,000 0 0
119 Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, titan, loại 35ᵒ /25ᵒ 59,122,000 0 0
120 Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, titan, loại 39ᵒ /29ᵒ 8,446,000 0 0
121 Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, phải trái, các cỡ, titan 208,000,000 0 0
122 Nẹp khóa đầu dưới xương chày phải các cỡ, chất liệu Titanium 28,750,000 0 0
123 Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái các cỡ, chất liệu Titanium 28,750,000 0 0
124 Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải, các cỡ 41,500,000 0 0
125 Nẹp khóa đầu dưới xương chày trong, phải trái, các cỡ, titan 104,000,000 0 0
126 Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt trong, ngoài, các cỡ 312,000,000 0 0
127 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi phải các cỡ, chất liệu Titanium 28,750,000 0 0
128 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái các cỡ, chất liệu Titanium 28,750,000 0 0
129 Nẹp khoá đầu dưới xương đùi trái, phải, các cỡ 30,500,000 0 0
130 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, trái/phải, các cỡ 37,500,000 0 0
131 Nẹp khóa đầu dưới xương mác, đa trục, các cỡ, Titan 136,980,000 0 0
132 Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ 12,000,000 0 0
133 Nẹp khóa đầu dưới xương quay, các cỡ, titan 38,213,000 0 0
134 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, chất liệu Titanium 17,500,000 0 0
135 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay số 2, các cỡ 24,000,000 0 0
136 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các cỡ 35,500,000 0 0
137 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các loại, Titan 126,690,000 0 0
138 Nẹp khóa đầu trên xương chày trái / phải, các cỡ, titanium 37,500,000 0 0
139 Nẹp khóa đầu trên xương chày phải các cỡ, chất liệu Titanium 28,750,000 0 0
140 Nẹp khóa đầu trên xương chày trái các cỡ, chất liệu Titanium 28,750,000 0 0
141 Nẹp khóa đầu trên xương chày, trái, phải, các cỡ 61,000,000 0 0
142 Nẹp khóa đầu trên xương đùi phải các cỡ, chất liệu Titanium 28,750,000 0 0
143 Nẹp khoá đầu trên xương đùi số 1 trái, phải, các cỡ 61,000,000 0 0
144 Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái các cỡ, chất liệu Titanium 28,750,000 0 0
145 Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/ phải, các cỡ, titanium 73,000,000 0 0
146 Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các cỡ 210,120,000 0 0
147 Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các cỡ, thép y tế 72,300,000 0 0
148 Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các cỡ 112,500,000 0 0
149 Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ 150,000,000 0 0
150 Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ 150,000,000 0 0
151 Nép khóa đỡ chữ L trái, phải, các cỡ, titanium 28,000,000 0 0
152 Nẹp khóa dưới xương chày số 2 trái, phải, các cỡ 83,250,000 0 0
153 Nẹp khóa lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu Titanium 15,000,000 0 0
154 Nẹp khoá lòng máng, các cỡ, titan 55,000,000 0 0
155 Nẹp khóa mâm chày chữ T, phải, trái, các cỡ, titan 17,304,000 0 0
156 Nẹp khóa mắt xích các cỡ, chất liệu Titanium 19,000,000 0 0
157 Nẹp khóa mắt xích dùng vít 4.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium 22,000,000 0 0
158 Nẹp khóa mắt xích, dùng vít 3.5mm, các cỡ 51,000,000 0 0
159 Nẹp khóa mini bàn tay, chân thẳng 4 đến 6 lổ,vít 2.0mm 38,000,000 0 0
160 Nẹp khóa móc xương đòn trái/phải, các cỡ 76,000,000 0 0
161 Nẹp khóa móc xương đòn, các loại 108,000,000 0 0
162 Nẹp khóa móc xương đòn, trái phải các cỡ, Titan 81,370,000 0 0
163 Nẹp khóa móc xương đòn, trái phải, titan, chiều sâu móc 18 mm 8,137,000 0 0
164 Nẹp khóa móc xương đòn, trái phải, titan, chiều sâu móc 21mm 81,370,000 0 0
165 Nẹp khóa mỏm khuỷu bên trái/phải các cỡ 27,500,000 0 0
166 Nẹp khóa nén ép bản hẹp, các cỡ 60,000,000 0 0
167 Nẹp khóa nén ép bản rộng, các cỡ, titanium 62,000,000 0 0
168 Nẹp khóa nén ép đầu trên xương cánh tay số 1, các loại 41,500,000 0 0
169 Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi số 2 vít 4.5/5.0/7.3mm 61,000,000 0 0
170 Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, phải, trái, các cỡ, titan 173,040,000 0 0
171 Nẹp khóa ốp mâm chày trong, phải, trái, các cỡ, titan 86,520,000 0 0
172 Nẹp khóa T 4 lỗ nghiêng phải, đầu dưới xương quay, các cỡ 18,000,000 0 0
173 Nẹp khóa tái tạo (mắt xích), các cỡ, titanium 55,000,000 0 0
174 Nẹp khóa Titan bản hẹp 111,000,000 0 0
175 Nẹp khóa Titan bản hẹp các cỡ 172,000,000 0 0
176 Nẹp khóa Titan bản nhỏ 128,000,000 0 0
177 Nẹp khóa Titan bản rộng 135,000,000 0 0
178 Nẹp khóa Titan bản rộng các loại, các cỡ 180,000,000 0 0
179 Nẹp khóa Titan đầu dưới xương cánh tay 25,000,000 0 0
180 Nẹp khóa Titan đầu dưới xương chày mặt ngoài 82,500,000 0 0
181 Nẹp khóa Titan đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ 121,500,000 0 0
182 Nẹp khóa Titan đầu dưới xương chày mặt trong 82,500,000 0 0
183 Nẹp khóa Titan đầu dưới xương chày mặt trong các cỡ 162,000,000 0 0
184 Nẹp khóa Titan đầu dưới xương đùi 90,000,000 0 0
185 Nẹp khóa Titan đầu dưới xương đùi các loại, các cỡ 162,000,000 0 0
186 Nẹp khóa Titan đầu dưới xương mác 66,000,000 0 0
187 Nẹp khóa Titan đầu dưới xương quay đa hướng 90,000,000 0 0
188 Nẹp khóa Titan đầu ngoài xương đòn các cỡ 120,000,000 0 0
189 Nẹp khóa Titan đầu trên xương cánh tay 120,000,000 0 0
190 Nẹp khóa Titan đầu trên xương cánh tay các cỡ 40,000,000 0 0
191 Nẹp khóa Titan đầu trên xương đùi 57,000,000 0 0
192 Nẹp khóa Titan đầu trên xương đùi các loại, các cỡ 56,700,000 0 0
193 Nẹp khóa Titan mắt xích 105,000,000 0 0
194 Nẹp khóa Titan mắt xích các loại, các cỡ 150,000,000 0 0
195 Nẹp khóa Titan móc xương đòn 75,000,000 0 0
196 Nẹp khóa Titan ốp mâm chày 114,000,000 0 0
197 Nẹp khóa Titan ốp mâm chày các loại, các cỡ 246,000,000 0 0
198 Nẹp khóa titan T, Y 2.0mm 54,000,000 0 0
199 Nẹp khóa Titan thân xương đòn 168,000,000 0 0
200 Nẹp khóa titan thẳng 2.0mm 60,000,000 0 0
201 Nẹp khóa Titan xương đòn chữ S 384,000,000 0 0
202 Nẹp khóa Titan xương gót 38,000,000 0 0
203 Nẹp khóa titanium đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ 100,000,000 0 0
204 Nẹp khóa titanium đầu dưới xương quay các cỡ 40,000,000 0 0
205 Nẹp khóa titanium đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các cỡ 90,000,000 0 0
206 Nẹp khóa titanium đầu trên, đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ 100,000,000 0 0
207 Nẹp khóa titanium lòng máng 1/3 kết hợp xương các cỡ 70,000,000 0 0
208 Nẹp khóa titanium xương đòn, móc xương đòn các cỡ 70,000,000 0 0
209 Nẹp khóa xương bản hẹp các cỡ 60,000,000 0 0
210 Nẹp khóa xương bản nhỏ các cỡ 60,000,000 0 0
211 Nẹp khóa xương bản rộng các cỡ 60,000,000 0 0
212 Nẹp khóa xương cánh tay, các cỡ, titanium 62,000,000 0 0
213 Nẹp khóa xương đòn các loại, trái phải, các cỡ, Titan 251,320,000 0 0
214 Nẹp khóa xương đòn chữ S trái/ phải các cỡ 73,000,000 0 0
215 Nẹp khóa xương đòn phải các cỡ, chất liệu Titanium 24,750,000 0 0
216 Nẹp khóa xương đòn S trái, phải, các cỡ 80,000,000 0 0
217 Nẹp khóa xương đòn trái các cỡ, chất liệu Titanium 24,750,000 0 0
218 Nẹp khóa xương gót Titan 60,000,000 0 0
219 Nẹp khoá xương gót trái, phải, các cỡ 40,000,000 0 0
220 Nẹp khóa xương gót, đa trục, các cỡ, titan 122,570,000 0 0
221 Nẹp khóa xương hình mắt xích các cỡ 42,000,000 0 0
222 Nẹp khóa xương lòng máng 1/3 các cỡ 90,000,000 0 0
223 Nẹp khóa xương titanium bản hẹp các cỡ 70,000,000 0 0
224 Nẹp khóa xương titanium bản nhỏ các cỡ 70,000,000 0 0
225 Nẹp khóa xương titanium bản rộng các cỡ 70,000,000 0 0
226 Nẹp khóa xương titanium hình mắt xích các cỡ 70,000,000 0 0
227 Nẹp mini chữ L, các cỡ, titan 9,579,000 0 0
228 Nẹp mini chữ T các loại, các cỡ 47,895,000 0 0
229 Nẹp mini mu bàn tay, phải trái, các cỡ, titan 32,445,000 0 0
230 Nẹp mini thẳng, các cỡ, titan 9,579,000 0 0
231 Nẹp mini thẳng, chữ L các loại, các cỡ, titan 22,351,000 0 0
232 Nẹp xương ngón bàn tay titan các loại 75,000,000 0 0
233 Vít khóa 2.4 mm, dài các cỡ 60,000,000 0 0
234 Vít khóa 2.7 mm các cỡ, chất liệu Titanium 7,000,000 0 0
235 Vít khóa 2.7 mm, dài các cỡ 60,000,000 0 0
236 Vít khóa 3.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium 7,000,000 0 0
237 Vít khóa 3.5 mm, các cỡ, Titan 422,000,000 0 0
238 Vít khóa 3.5 mm, dài các cỡ 120,000,000 0 0
239 Vít khóa 4.5 mm, các cỡ, Titan 242,000,000 0 0
240 Vít khóa 5.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium 7,000,000 0 0
241 Vít khóa 5.0 mm, dài các cỡ 157,500,000 0 0
242 Vít khoá 5.0mm, các cỡ, titan 61,800,000 0 0
243 Vít khóa 5.5mm, xương xốp, các cỡ, titan 148,200,000 0 0
244 Vít khóa đa trục các kích cỡ 240,000,000 0 0
245 Vít khóa nén ép rỗng nòng đường kính 6.5 mm, dài các cỡ 120,000,000 0 0
246 Vít khóa rỗng 6.5mm Titan, tự taro 28,000,000 0 0
247 Vít khóa rỗng 7.0mm Titan 24,000,000 0 0
248 Vít khóa rỗng nòng đường kính 7.3mm, các cỡ 64,000,000 0 0
249 Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, titan 55,140,000 0 0
250 Vít khóa Titan 2.0mm 97,500,000 0 0
251 Vít khóa Titan 2.7mm 75,000,000 0 0
252 Vít khóa Titan 3.5 360,000,000 0 0
253 Vít khóa Titan 3.5mm 348,800,000 0 0
254 Vít khóa Titan 5.0 400,000,000 0 0
255 Vít khóa Titan 5.0mm 498,400,000 0 0
256 Vít khóa Titan 5.5 25,000,000 0 0
257 Vít khóa Titan đa hướng 2.4mm 32,000,000 0 0
258 Vít khóa tự taro đường kính 2.4/2.7/3.5mm, các cỡ 185,000,000 0 0
259 Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, các cỡ 252,000,000 0 0
260 Vít khóa xốp 3.5 mm, dài các cỡ, titanium 24,000,000 0 0
261 Vít khóa xốp 5.0 mm, dài các cỡ, titanium 24,000,000 0 0
262 Vít khóa xốp đường kính 3.5mm các cỡ 30,100,000 0 0
263 Vít khóa xốp đường kính 5.0mm các cỡ 21,500,000 0 0
264 Vít khóa xốp ren toàn phần 3.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium 8,000,000 0 0
265 Vít khóa xốp ren toàn phần 5.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium 8,400,000 0 0
266 Vít khóa xốp ren toàn phần 6.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium 8,800,000 0 0
267 Vít khóa xốp rỗng nòng ren toàn phần 7.3 mm các cỡ, chất liệu Titanium 5,250,000 0 0
268 Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm các cỡ 200,000,000 0 0
269 vít khóa xương 4,5; 5.0mm các cỡ 250,000,000 0 0
270 Vít khóa xương 6.5mm các cỡ 24,000,000 0 0
271 Vít khóa xương 7.5mm các cỡ 48,000,000 0 0
272 Vít khóa xương tianium 2.4, 2.7, 3.5mm các cỡ 120,000,000 0 0
273 Vít khóa xương titanium 4,5; 5.0mm các cỡ 140,000,000 0 0
274 Vít khóa xương titanium 6.5mm các cỡ 24,000,000 0 0
275 Vít khóa xương titanium 7.5mm các cỡ 54,000,000 0 0
276 Vít khóa xương xốp 3.5 mm, các cỡ, Titan 92,600,000 0 0
277 Vít khóa xương xốp 5.0mm, các cỡ, titan, dùng cho nẹp đầu trên xương đùi 19,260,000 0 0
278 Vít liên khóa 2.9 mm các cỡ, chất liệu Titanium 5,000,000 0 0
279 Vít liên khóa 3.4 mm các cỡ, chất liệu Titanium 5,600,000 0 0
280 Vít liên khóa 3.9 mm các cỡ, chất liệu Titanium 2,900,000 0 0
281 Vít liên khóa 4.9 mm các cỡ, chất liệu Titanium 2,900,000 0 0
282 Vít mắt cá 4.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium 6,400,000 0 0
283 Vít nén 4.5mm, các cỡ, titan, dùng cho nẹp đầu trên xương đùi 7,020,000 0 0
284 Vít nén các kích cỡ 12,600,000 0 0
285 Vít nén ép 2.0 mm, các cỡ, titan 74,100,000 0 0
286 Vít nén ép 3.5 mm, các cỡ, Titan 11,880,000 0 0
287 Vít nén ép 4.5 mm, các cỡ, Titan 15,840,000 0 0
288 Vít nén ép rỗng nòng 7.3 mm dài các cỡ 42,000,000 0 0
289 Vít xốp 4.0mm, dài các cỡ 18,000,000 0 0
290 Vit xương cứng Titan 2.0mm dùng cho nẹp khóa 7,500,000 0 0
291 Vít xương cứng Titan 2.4/2.7mm dùng cho nẹp khóa 15,000,000 0 0
292 Vít xương cứng Titan 2.7mm dùng cho nẹp khóa 10,000,000 0 0
293 Vit xương cứng Titan 3.5mm dùng cho nẹp khóa 10,000,000 0 0
294 Vít xương cứng Titan 4.5mm dùng cho nẹp khóa 10,000,000 0 0
295 Vít xương cứng tự taro 2.7 mm các cỡ, chất liệu Titanium 4,000,000 0 0
296 Vít xương cứng tự taro 3.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium 4,000,000 0 0
297 Vít xương cứng tự taro 4.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium 4,000,000 0 0
298 Vít xương khóa đường kính 2.0mm dài các cỡ 50,200,000 0 0
299 Vít xương ngón bàn tay titan các loại 69,000,000 0 0
300 Vít xương xốp ren 16.0 mm 6.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium 7,000,000 0 0
301 Vít xương xốp ren 32.0 mm 6.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium 7,000,000 0 0
302 Vít xương xốp ren ngắn 4.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium 6,400,000 0 0
303 Vít xương xốp ren toàn phần 4.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium 6,400,000 0 0
304 Vít xương xốp ren toàn phần 6.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium 7,000,000 0 0
305 Vít xương xốp rỗng nòng ren 16.0 mm 6.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium 8,800,000 0 0
306 Vít xương xốp rỗng nòng ren 16.0 mm 7.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium 4,400,000 0 0
307 Vít xương xốp rỗng nòng ren 32.0 mm 6.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium 8,800,000 0 0
308 Vít xương xốp rỗng nòng ren 32.0 mm 7.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium 4,400,000 0 0
309 Vít xương xốp rỗng nòng ren ngắn 4.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium 8,400,000 0 0
310 Vít xương xốp rỗng nòng ren toàn phần 4.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium 8,400,000 0 0
311 Vít xương xốp rỗng nòng ren toàn phần 6.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium 8,800,000 0 0
312 Vít xương xốp rỗng nòng ren toàn phần 7.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium 4,600,000 0 0
313 Vit xương xốp Titan 4.0mm các loại dùng cho nẹp khóa 24,000,000 0 0
314 Vit xương xốp Titan 4.0mm các loại dùng cho nẹp khóa ` 20,000,000 0 0
315 Vít xương xốp Titan 6.5mm các loại dùng cho nẹp khóa 24,000,000 0 0
316 Nẹp thẳng 5 lỗ dùng vít 1.6mm 51,450,000 0 0
317 Miếng vá khuyết sọ cứng hoa văn ma trận 203 x 203mm 56,542,500 0 0
318 Miếng vá khuyết sọ cứng hoa văn ma trận 125 x 180mm 59,031,000 0 0
319 Miếng vá khuyết sọ cứng hoa văn ma trận 135 x 135mm 46,903,500 0 0
320 Miếng vá khuyết sọ cứng hoa văn ma trận 157 x 157mm 63,630,000 0 0
321 Miếng vá khuyết sọ cứng hoa văn ma trận 90x 90mm 34,650,000 0 0
322 Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 6x8cm 68,250,000 0 0
323 Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính 2,5 x 2,5cm 24,675,000 0 0
324 Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính 6x14cm 26,775,000 0 0
325 Nẹp chữ L trái/ phải 4 lỗ cho vít đường kính 2.0mm 4,450,000 0 0
326 Nẹp giữ khoảng xương hàm 5+15 lỗ trái/ phải 62,500,000 0 0
327 Nẹp hàm dưới chữ U, bắc cầu ngắn cho vít 2.3mm 6,300,000 0 0
328 Nẹp hàm dưới chữ V, bắc cầu ngắn cho vít 2.3mm 7,200,000 0 0
329 Nẹp hàm dưới thẳng 4 lỗ bắc cầu ngắn/ dài cho vit 2.3mm 6,275,000 0 0
330 Nẹp hàm dưới thẳng 8 lỗ cho vít 2.3mm 7,800,000 0 0
331 Nẹp hàm dưới thẳng/ bắc cầu 6 lỗ cho vít 2.3mm 8,500,000 0 0
332 Nẹp hàm trên 4 lỗ, bắc cầu ngắn/ dài, cho vít 2.0mm 13,700,000 0 0
333 Nẹp hàm trên 6 lỗ bắc cầu dài, cho vít 2.0mm 12,000,000 0 0
334 Nẹp hàm trên cong 6 lỗ cho vít 2.0mm 13,000,000 0 0
335 Nẹp hàm trên cong 8 lỗ cho vít 2.0mm 2,925,000 0 0
336 Nẹp hàm trên thẳng 16 lỗ cho vít 2.0mm 120,000,000 0 0
337 Nẹp hàm trên thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm 14,775,000 0 0
338 Nẹp mặt 4 lỗ chữ H cho vít 2.0mm 19,500,000 0 0
339 Nẹp mặt 4 lỗ chữ X cho vít 2.0mm 19,500,000 0 0
340 Nẹp mặt 4 lỗ chữ Z trái/phải bắc cầu ngắn/dài cho vít 2.0mm 13,000,000 0 0
341 Nẹp mặt 5 lỗ chữ Y, bắc cầu ngắn/ dài cho vít 2.0mm 13,000,000 0 0
342 Nẹp tròn 6 lỗ khoan 13,100,000 0 0
343 Nẹp tự tiêu thẳng 4 lỗ dùng vít 2.0mm 22,800,000 0 0
344 Nẹp tự tiêu thẳng 6 lỗ dùng vít 2.0mm 28,800,000 0 0
345 Nẹp tự tiêu thẳng 8 lỗ dùng vít 2.0mm 22,000,000 0 0
346 Nẹp xương hàm dưới 4 lỗ nén ép 184,900,000 0 0
347 Nẹp xương hàm dưới 6 lỗ nén ép 45,000,000 0 0
348 Nẹp xương hàm trên thẳng 16 lỗ 180,000,000 0 0
349 Nẹp xương hàm trên thẳng 4 lỗ 38,000,000 0 0
350 Nẹp xương hàm trên thẳng 6 lỗ 44,000,000 0 0
351 Nẹp xương hàm trên thẳng 8 lỗ 6,250,000 0 0
352 Vật liệu cầm máu tự tiêu cỡ 5,0 x 5,0 cm 12,180,000 0 0
353 Vật liệu cầm máu tự tiêu cỡ 9,0 x 8,0cm 25,620,000 0 0
354 Vít hàm 2.3mm tự khoan, các cỡ 64,000,000 0 0
355 Vít hàm 2.3mm tự taro, các cỡ 63,000,000 0 0
356 Vít mặt tự khoan 2.0 mm, các cỡ 32,000,000 0 0
357 Vít mặt tự taro 2.0mm, các cỡ 84,000,000 0 0
358 Vít neo chặn 2.0 mm 75,000,000 0 0
359 Vít tự khoan, tự taro 1.6 mm 149,625,000 0 0
360 Vít tự tiêu Mini 2.0mm dài 7/9mm 42,500,000 0 0
361 Vít xương hàm dưới nén ép 2.3 độ dài 9 đến 12mm 80,000,000 0 0
362 Vít xương hàm trên 2.0 độ dài 6 đến 10mm 150,000,000 0 0
363 Chỉ khâu gân 60,000,000 0 0
364 Chỉ siêu bền không tiêu 100,000,000 0 0
365 Chỉ siêu bền 150,000,000 0 0
366 Dây nước chạy máy 51,000,000 0 0
367 Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy 250,000,000 0 0
368 Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy 220,000,000 0 0
369 Đai titan dùng trong phẫu thuật thay khớp háng 10,000,000 0 0
370 Lưỡi bào khớp các cỡ 150,000,000 0 0
371 Lưỡi bào khớp shaver các loại, các cỡ 600,000,000 0 0
372 Lưỡi bào ổ khớp các loại, các cỡ 570,000,000 0 0
373 Lưỡi bào mài xương, các loại, các cỡ 18,000,000 0 0
374 Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio các loại 800,000,000 0 0
375 Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF có chức năng theo dõi nhiệt độ 1,000,000,000 0 0
376 Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio 174,000,000 0 0
377 Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside 250,000,000 0 0
378 Vít treo mảng ghép gân Femoral button 35,000,000 0 0
379 Vít treo mảng ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài 449,500,000 0 0
380 Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương các cỡ 320,000,000 0 0
381 Vít treo cố định mảnh ghép gân các cỡ 400,000,000 0 0
382 Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi 650,000,000 0 0
383 Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày 800,000,000 0 0
384 Vít chỉ neo tự tiêu kiểu ren vặn 3.1mm 40,000,000 0 0
385 Vít chỉ neo hoàn toàn bằng chỉ các cỡ 1.3mm, 1.8mm 60,000,000 0 0
386 Vít chỉ neo khâu chóp xoay 5.0mm, 6.5mm 40,000,000 0 0
387 Vít neo khâu chóp xoay không cần buộc chỉ 4.5mm 60,000,000 0 0
388 Vít cố định dây chằng chéo Tự tiêu các cỡ 57,000,000 0 0
389 Vít treo cố định dây chằng chéo các cỡ 95,000,000 0 0
390 Vít neo dây chằng điều chỉnh độ dài 1,950,000,000 0 0
391 Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp 5,000,000 0 0
392 Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on Ceramic), bao gồm: 390,000,000 0 0
393 Khớp háng bán phần Bipolar Moonstone không xi măng chuôi phủ Ti/HA (vật liệu chỏm: Chrombe Cobalt) 250,000,000 0 0
394 Khớp gối toàn phần có xi măng (vật liệu lồi cầu & mâm chày: Chrome Cobalt) 110,000,000 0 0
395 Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS, bao gồm: 322,000,000 0 0
396 Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on PE), bao gồm: 544,000,000 0 0
397 Bộ Khớp háng lưỡng cực không xi măng loại chuôi dài 1,070,000,000 0 0
398 Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS 432,000,000 0 0
399 Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE 325,000,000 0 0
400 Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic 400,000,000 0 0
401 Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA. Bao gồm: 810,000,000 0 0
402 Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic/PE. Crosslinked (CoPe). Bao gồm: 1,625,000,000 0 0
403 Khớp háng bán phần không xi măng 304,500,000 0 0
404 Khớp háng lưỡng cực có xi măng. Bao gồm: 190,000,000 0 0
405 Khớp háng lưỡng cực không xi măng. Bao gồm: 840,000,000 0 0
406 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (CoCr on PE). 315,000,000 0 0
407 Bộ khớp háng bán phần không xi măng 255,000,000 0 0
408 Khớp gối toàn phần. 102,400,000 0 0
409 Khớp gối toàn phần phủ TiN. 132,500,000 0 0
410 Khớp háng lưỡng cực không xi măng loại chuôi dài. Bao gồm: 1,650,000,000 0 0
411 Khớp gối toàn phần. Bao gồm: 110,000,000 0 0
412 Khớp háng toàn phần không xi măng loại chuôi dài 130,000,000 0 0
413 Khớp gối toàn phần, có xi măng, loại 2 trong 1: cố định hoặc linh động 272,950,000 0 0
414 Khớp háng lưỡng cực không xi măng 637,500,000 0 0
415 Khớp háng lưỡng cực không xi măng loại chuôi dài 1,650,000,000 0 0
416 Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần. Góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ. 470,000,000 0 0
417 Khớp háng bán phần Bipolar có xi măng, chuôi bóng, góc cổ chuôi 135 độ 415,000,000 0 0
418 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ 167,890,000 0 0
419 Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối chuôi phủ Hydroxy-apatite 315,000,000 0 0
420 Khớp háng toàn phần không xi măng 525,000,000 0 0
421 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on UHMWPE crosslink siêu liên kết, góc cổ chuôi CCD 133/138 độ 357,925,000 0 0
422 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, phủ HA chuôi và ổ cối 175,100,000 0 0
423 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, phủ HA chuôi và ổ cối, chỏm ceramic 32/36mm 80,855,000 0 0
424 Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on PE highly crosslinked siêu liên kết 1,575,000,000 0 0
425 Khớp háng bán phần Bipolar Moonstone chuôi dài không xi măng phủ Ti/ HA 348,250,000 0 0
426 Khớp háng lưỡng cực không xi măng Sanat R 370,000,000 0 0
427 Bộ khớp háng bán phần Bipolar, không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ 215,000,000 0 0
428 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ 453,200,000 0 0
429 Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic/PE. Crosslinked (CoPe) 511,680,000 0 0
430 Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ titaium plasma 205,000,000 0 0
431 Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on Ceramic chỏm 32/36mm 400,000,000 0 0
432 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, CoCrMo on UHMWPE crosslink siêu liên kết, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ 331,575,000 0 0
433 Khớp gối toàn phần có xi măng, titan phủ gốm, PE crosslinked vitamin E 136,000,000 0 0
434 Khớp gối toàn phần, có xi măng, lớp đệm mâm chày cố định 163,770,000 0 0
435 Khớp gối toàn phần, có xi măng, lớp đệm mâm chày linh động 109,180,000 0 0
436 Khớp háng lưỡng cực có xi măng loại chuôi dài 89,000,000 0 0
437 Khớp háng lưỡng cực có xi măng 105,000,000 0 0
438 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, CoCrMo on UHMWPE, chỏm 28/32mm, góc cổ chuôi 133/138 độ 583,000,000 0 0
439 Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 312,500,000 0 0
440 Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on PE+ vitamine E 375,000,000 0 0
441 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ TPS 180,000,000 0 0
442 Bộ bơm xi măng loại không bóng 419,000,000 0 0
443 Bơm xi măng có bóng 632,000,000 0 0
444 Kim chọc dò tạo đường hầm trong thân đốt sống 112,000,000 0 0
445 Kim chọc dò đẩy xi măng vào thân đốt sống 224,000,000 0 0
446 Kim chọc dò qua cuống sống 112,000,000 0 0
447 Xi măng sinh học dùng trong tạo hình thân đốt sống. 304,000,000 0 0
448 Bộ trộn và bơm xi măng 220,000,000 0 0
449 Bơm áp lực cho bóng nong 520,000,000 0 0
450 Bóng nong thân đốt sống các size 720,000,000 0 0
451 Bột xương nhân tạo 2cc 17,000,000 0 0
452 Clip liên tục cầm máu mở hộp sọ 82,500,000 0 0
453 Ghim bấm da 56,000,000 0 0
454 Kẹp lưỡng cực Bipolar 40,000,000 0 0
455 Kim chọc dẫn đường, dùng cho vít qua da 43,500,000 0 0
456 Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ 19,800,000 0 0
457 Miếng ghép đĩa đệm lưng vật liệu PEEK 187,500,000 0 0
458 Miếng vá sọ 3D tạo hình hộp sọ loại I 51,000,000 0 0
459 Miếng vá sọ 3D tạo hình hộp sọ loại II 60,000,000 0 0
460 Miếng vá sọ 3D tạo hình hộp sọ loại III 75,000,000 0 0
461 Miếng vá sọ 3D tạo hình hộp sọ loại IV 87,000,000 0 0
462 Miếng vá sọ não 100x120mm 125,000,000 0 0
463 Miếng vá sọ não 200x200mm 45,000,000 0 0
464 Miếng vá sọ titan loại I 44,000,000 0 0
465 Miếng vá sọ titan loại II 54,000,000 0 0
466 Miếng vá sọ titan loại III 37,500,000 0 0
467 Miếng vá sọ titan loại IV 59,000,000 0 0
468 Nẹp (thanh) dọc đốt sống lưng kháng khuẩn bạc các cỡ 75,000,000 0 0
469 Nẹp dọc dài 19,000,000 0 0
470 Nẹp dọc uốn sẵn dùng cho vít qua da 100,000,000 0 0
471 Nẹp khóa xương hàm dưới titanium thẳng 8 lỗ dùng hệ thống vít 2.4mm 57,750,000 0 0
472 Nẹp nối thanh dọc, dài các cỡ 1,000,000,000 0 0
473 Nẹp sàn ổ mắt dùng vít tự khoan, tự taro 1.2mm loại đầu bắt vít phẳng 48,090,000 0 0
474 Nẹp sọ não thẳng 4 lỗ cho vít 1.5 mm 18,000,000 0 0
475 Nẹp sọ não thẳng 6 lỗ cho vít 1.5 mm 496,000,000 0 0
476 Nẹp sọ não thẳng 8 lỗ cho vít 1.5mm 28,000,000 0 0
477 Nẹp tái tạo khoảng hàm dưới quay trái, phải. 96,705,000 0 0
478 Nẹp thẳng 12 lỗ dùng vít 2.0mm 25,620,000 0 0
479 Nẹp thẳng 18 lỗ dùng vít tự khoan tự taro 1.2mm 23,835,000 0 0
480 Nẹp thẳng, 16 lỗ dùng vít tự khoan,tự taro 2.0mm 55,282,500 0 0
481 Nẹp xương hàm dưới Maxi titanium thẳng 4 lỗ, 6 lỗ dùng hệ thống vít 2.4mm 78,120,000 0 0
482 Nẹp xương sọ hình tròn 113,000,000 0 0
483 Vít (ốc) khoá trong 220,000,000 0 0
484 Vít (ốc) khóa trong đốt sống lưng kháng khuẩn bạc các loại 33,000,000 0 0
485 Vít buộc hàm tự khoan, tự taro 2,4mm 114,660,000 0 0
486 Vít đa trục ren đôi các cỡ, chất liệu titan 76,800,000 0 0
487 Vít đa trục rỗng nòng bắt qua da kèm ốc khóa trong 567,000,000 0 0
488 Vít đốt sống lưng đa trục kháng khuẩn bạc các cỡ 147,000,000 0 0
489 Vít đốt sống lưng đa trục, titanium, các cỡ 1,520,000,000 0 0
490 Vít đốt sống lưng đơn trục kháng khuẩn bạc các cỡ 126,000,000 0 0
491 Vít ốc khóa trong dùng cho vít đa trục ren đôi, chất liệu titan 10,800,000 0 0
492 Vít sọ não 1,5mm tự khoan, các cỡ 1,120,000,000 0 0
493 Vít sọ não 1.5mm tự taro, các cỡ 22,000,000 0 0
494 Vít tiêu chuẩn đường kính 2.0mm 73,920,000 0 0
495 Vít tiêu chuẩn hàm dưới hợp kim titanium đường kính 2.4mm 149,100,000 0 0
496 Vít tự khoan tự taro 74,000,000 0 0
497 Vít tự khoan, tự taro 1.2mm 68,827,500 0 0
498 Vít tự khoan, tự taro đường kính 2.0mm 196,875,000 0 0
Chỉ thép mềm kết hợp xương các cỡ
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ thép mềm, các cỡ
Giá từng phần lô 11,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đinh kít ne các loại đk 1.2 đến 3.0mm
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đinh kít ne kết hợp xương các cỡ
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đinh nội tủy chốt khóa đa bình diện xương chày các cỡ
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đinh nội tủy đầu trên xương đùi (SS) đk các cỡ
Giá từng phần lô 43,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đinh nội tủy xương chày (SS) đk các cỡ
Giá từng phần lô 43,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đinh nội tủy xương chày các cỡ
Giá từng phần lô 386,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít các cỡ
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đinh schanz có ren kết hợp xương các cỡ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đinh stecman kết hợp xương các cỡ
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp bản hẹp các cỡ
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp bản hẹp tăng áp, các cỡ
Giá từng phần lô 11,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp bản nhỏ các cỡ
Giá từng phần lô 4,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp bản nhỏ tăng áp vít 3.5 mm
Giá từng phần lô 17,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp bản rộng các cỡ
Giá từng phần lô 4,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp bản rộng tăng áp vít 4.5mm
Giá từng phần lô 7,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp chữ L phải, trái từ 4 đến 6 lỗ, vít 4.5mm
Giá từng phần lô 6,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp chữ L trái phải các cỡ
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp chữ T 4 lỗ vít 4.5 mm
Giá từng phần lô 5,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp chữ T các cỡ
Giá từng phần lô 1,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp chữ T nhỏ 3 lỗ đầu (3 đến 5 thân) vít 3.5mm
Giá từng phần lô 2,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp DHS các cỡ
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ
Giá từng phần lô 800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp lòng máng 4 lỗ vít 3.5mm
Giá từng phần lô 2,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp mắt xích các cỡ từ 4 đến 12 lỗ vít 3.5mm
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp mắt xích các cỡ
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp mắt xích chữ Y các cỡ
Giá từng phần lô 2,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp ốp lồi cầu trái, phải 7 đến 11 lỗ
Giá từng phần lô 7,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp xương bản hẹp các cỡ
Giá từng phần lô 124,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp xương bản nhỏ các cỡ
Giá từng phần lô 92,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp xương bản rộng các cỡ
Giá từng phần lô 96,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp xương hình mắt xích các cỡ
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp xương lòng máng 1/3 các cỡ
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi các cỡ
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít chốt khóa ngang các cỡ
Giá từng phần lô 31,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít chốt titanium cho đinh ba bình diện các cỡ
Giá từng phần lô 11,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít cứng 4.5 mm dài từ 16-60mm
Giá từng phần lô 38,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít DHS/DCS đk từ 60 đến 95
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa 2.7 mm các cỡ
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa 3.5 mm các cỡ
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa 5.0 mm các cỡ
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa chốt (SS) đk 4.5mm, dài các cỡ
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa xốp ren toàn phần 3.5 mm các cỡ
Giá từng phần lô 6,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa xốp ren toàn phần 5.0 mm các cỡ
Giá từng phần lô 6,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa xốp ren toàn phần 6.5 mm các cỡ
Giá từng phần lô 3,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa xốp rỗng nòng ren toàn phần 7.3 mm các cỡ
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít liên khóa 2.9 mm các cỡ
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít liên khóa 3.4 mm các cỡ
Giá từng phần lô 1,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít liên khóa 3.9 mm các cỡ
Giá từng phần lô 1,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít liên khóa 4.9 mm các cỡ
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít mắt cá 4.5 mm các cỡ
Giá từng phần lô 2,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít nén DHS/DCS
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương cứng 3.5 các cỡ
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương cứng 4.5 các cỡ
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương cứng các cỡ đk 3.5x10 đến 60 mm
Giá từng phần lô 49,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương cứng các cỡ đk 4.5x14 đến 70 mm
Giá từng phần lô 49,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương cứng đường kính 3.5 mm các cỡ
Giá từng phần lô 110,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương cứng đường kính 4.5mm các cỡ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương cứng tự taro 2.7 mm các cỡ
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương cứng tự taro 3.5 mm các cỡ
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương cứng tự taro 4.5 mm các cỡ
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp đường kính 4.0 mm các cỡ
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp đường kính 6.5mm, ren 32 mm các cỡ
Giá từng phần lô 23,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp ren 16.0 mm 6.5 mm các cỡ
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp ren 32.0 mm 6.5 mm các cỡ
Giá từng phần lô 1,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp ren ngắn 4.0 mm các cỡ
Giá từng phần lô 2,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp ren toàn phần 4.0 mm các cỡ
Giá từng phần lô 2,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp ren toàn phần 6.5 mm các cỡ
Giá từng phần lô 1,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp rỗng nòng đường kính 4.5mm các cỡ
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp rỗng nòng đường kính 7.0mm, ren 20 mm các cỡ
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp rỗng nòng ren 16.0 mm 6.5 mm các cỡ
Giá từng phần lô 1,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp rỗng nòng ren 16.0 mm 7.0 mm các cỡ
Giá từng phần lô 1,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp rỗng nòng ren 32.0 mm 6.5 mm các cỡ
Giá từng phần lô 1,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp rỗng nòng ren 32.0 mm 7.0 mm các cỡ
Giá từng phần lô 1,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp rỗng nòng ren ngắn 4.0 mm các cỡ
Giá từng phần lô 1,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp rỗng nòng ren toàn phần 4.0 mm các cỡ
Giá từng phần lô 1,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp rỗng nòng ren toàn phần 6.5 mm các cỡ
Giá từng phần lô 1,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp rỗng nòng ren toàn phần 7.0 mm các cỡ
Giá từng phần lô 2,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa đk 5.0mm, các cỡ, thép y tế
Giá từng phần lô 19,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, thép y tế
Giá từng phần lô 18,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, thép y tế
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít nén 4.5mm, các cỡ, thép y tế
Giá từng phần lô 1,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải các cỡ
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, Titan
Giá từng phần lô 122,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa bản nhỏ, thẳng, các cỡ, Titan
Giá từng phần lô 99,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa bản rộng, các cỡ, Titan
Giá từng phần lô 77,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đa trục đầu trên xương cánh tay các kích cỡ
Giá từng phần lô 47,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đa trục đầu trên xương đùi các kích cỡ
Giá từng phần lô 67,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đa trục đầu xa xương chày các kích cỡ
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đa trục đầu xa xương đùi các kích cỡ
Giá từng phần lô 80,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đa trục thân xương lớn các kích cỡ
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đa trục thân xương nhỏ các kích cỡ
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, các cỡ, Titan
Giá từng phần lô 86,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa mắt xích, các cỡ, Titan
Giá từng phần lô 282,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, trong, phải, trái, các cỡ
Giá từng phần lô 259,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa bản hẹp thân xương chày các cỡ
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa bản nhỏ, dùng vít 3.5mm, các cỡ
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa bản rộng các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa bản rộng thân xương đùi, các cỡ
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa chữ L đầu trên xương chày trái/phải, các cỡ
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa chữ L trái phải các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa chữ T 3 lỗ đầu nghiêng phải, đầu dưới xương quay, các cỡ
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa chữ T các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 19,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa chữ T đầu trên xương chày các cỡ
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa chữ T góc xiên trái cho đầu trên và đầu dưới xương cánh tay các cỡ
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa chữ T mâm chày các cỡ
Giá từng phần lô 28,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa chữ T, L, Y vít 2.0mm các cỡ
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay trái/ phải, các cỡ
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa chữ Y xương quay cổ tay trái/ phải, các cỡ
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đa trục đầu trên xương chày các kích cỡ
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đa trục xương đòn các kích cỡ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương chày, các cỡ
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, trái, phải các loại, Titan
Giá từng phần lô 59,122,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, titan, loại 35ᵒ /25ᵒ
Giá từng phần lô 59,122,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, titan, loại 39ᵒ /29ᵒ
Giá từng phần lô 8,446,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, phải trái, các cỡ, titan
Giá từng phần lô 208,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu dưới xương chày phải các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 28,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 28,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải, các cỡ
Giá từng phần lô 41,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trong, phải trái, các cỡ, titan
Giá từng phần lô 104,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt trong, ngoài, các cỡ
Giá từng phần lô 312,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi phải các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 28,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 28,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khoá đầu dưới xương đùi trái, phải, các cỡ
Giá từng phần lô 30,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, trái/phải, các cỡ
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu dưới xương mác, đa trục, các cỡ, Titan
Giá từng phần lô 136,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, các cỡ, titan
Giá từng phần lô 38,213,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay số 2, các cỡ
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các cỡ
Giá từng phần lô 35,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các loại, Titan
Giá từng phần lô 126,690,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái / phải, các cỡ, titanium
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu trên xương chày phải các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 28,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 28,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu trên xương chày, trái, phải, các cỡ
Giá từng phần lô 61,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu trên xương đùi phải các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 28,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khoá đầu trên xương đùi số 1 trái, phải, các cỡ
Giá từng phần lô 61,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 28,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/ phải, các cỡ, titanium
Giá từng phần lô 73,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các cỡ
Giá từng phần lô 210,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các cỡ, thép y tế
Giá từng phần lô 72,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các cỡ
Giá từng phần lô 112,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nép khóa đỡ chữ L trái, phải, các cỡ, titanium
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa dưới xương chày số 2 trái, phải, các cỡ
Giá từng phần lô 83,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khoá lòng máng, các cỡ, titan
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa mâm chày chữ T, phải, trái, các cỡ, titan
Giá từng phần lô 17,304,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa mắt xích các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa mắt xích dùng vít 4.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa mắt xích, dùng vít 3.5mm, các cỡ
Giá từng phần lô 51,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa mini bàn tay, chân thẳng 4 đến 6 lổ,vít 2.0mm
Giá từng phần lô 38,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa móc xương đòn trái/phải, các cỡ
Giá từng phần lô 76,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa móc xương đòn, các loại
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa móc xương đòn, trái phải các cỡ, Titan
Giá từng phần lô 81,370,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa móc xương đòn, trái phải, titan, chiều sâu móc 18 mm
Giá từng phần lô 8,137,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa móc xương đòn, trái phải, titan, chiều sâu móc 21mm
Giá từng phần lô 81,370,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa mỏm khuỷu bên trái/phải các cỡ
Giá từng phần lô 27,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa nén ép bản hẹp, các cỡ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa nén ép bản rộng, các cỡ, titanium
Giá từng phần lô 62,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương cánh tay số 1, các loại
Giá từng phần lô 41,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi số 2 vít 4.5/5.0/7.3mm
Giá từng phần lô 61,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, phải, trái, các cỡ, titan
Giá từng phần lô 173,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa ốp mâm chày trong, phải, trái, các cỡ, titan
Giá từng phần lô 86,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa T 4 lỗ nghiêng phải, đầu dưới xương quay, các cỡ
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa tái tạo (mắt xích), các cỡ, titanium
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa Titan bản hẹp
Giá từng phần lô 111,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa Titan bản hẹp các cỡ
Giá từng phần lô 172,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa Titan bản nhỏ
Giá từng phần lô 128,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa Titan bản rộng
Giá từng phần lô 135,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa Titan bản rộng các loại, các cỡ
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa Titan đầu dưới xương cánh tay
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa Titan đầu dưới xương chày mặt ngoài
Giá từng phần lô 82,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa Titan đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ
Giá từng phần lô 121,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa Titan đầu dưới xương chày mặt trong
Giá từng phần lô 82,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa Titan đầu dưới xương chày mặt trong các cỡ
Giá từng phần lô 162,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa Titan đầu dưới xương đùi
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa Titan đầu dưới xương đùi các loại, các cỡ
Giá từng phần lô 162,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa Titan đầu dưới xương mác
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa Titan đầu dưới xương quay đa hướng
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa Titan đầu ngoài xương đòn các cỡ
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa Titan đầu trên xương cánh tay
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa Titan đầu trên xương cánh tay các cỡ
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa Titan đầu trên xương đùi
Giá từng phần lô 57,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa Titan đầu trên xương đùi các loại, các cỡ
Giá từng phần lô 56,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa Titan mắt xích
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa Titan mắt xích các loại, các cỡ
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa Titan móc xương đòn
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa Titan ốp mâm chày
Giá từng phần lô 114,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa Titan ốp mâm chày các loại, các cỡ
Giá từng phần lô 246,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa titan T, Y 2.0mm
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa Titan thân xương đòn
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa titan thẳng 2.0mm
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa Titan xương đòn chữ S
Giá từng phần lô 384,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa Titan xương gót
Giá từng phần lô 38,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa titanium đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa titanium đầu dưới xương quay các cỡ
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa titanium đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các cỡ
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa titanium đầu trên, đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa titanium lòng máng 1/3 kết hợp xương các cỡ
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa titanium xương đòn, móc xương đòn các cỡ
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa xương bản hẹp các cỡ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa xương bản nhỏ các cỡ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa xương bản rộng các cỡ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa xương cánh tay, các cỡ, titanium
Giá từng phần lô 62,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa xương đòn các loại, trái phải, các cỡ, Titan
Giá từng phần lô 251,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa xương đòn chữ S trái/ phải các cỡ
Giá từng phần lô 73,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa xương đòn phải các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 24,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa xương đòn S trái, phải, các cỡ
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa xương đòn trái các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 24,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa xương gót Titan
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khoá xương gót trái, phải, các cỡ
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa xương gót, đa trục, các cỡ, titan
Giá từng phần lô 122,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa xương hình mắt xích các cỡ
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa xương lòng máng 1/3 các cỡ
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa xương titanium bản hẹp các cỡ
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa xương titanium bản nhỏ các cỡ
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa xương titanium bản rộng các cỡ
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa xương titanium hình mắt xích các cỡ
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp mini chữ L, các cỡ, titan
Giá từng phần lô 9,579,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp mini chữ T các loại, các cỡ
Giá từng phần lô 47,895,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp mini mu bàn tay, phải trái, các cỡ, titan
Giá từng phần lô 32,445,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp mini thẳng, các cỡ, titan
Giá từng phần lô 9,579,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp mini thẳng, chữ L các loại, các cỡ, titan
Giá từng phần lô 22,351,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp xương ngón bàn tay titan các loại
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa 2.4 mm, dài các cỡ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa 2.7 mm các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa 2.7 mm, dài các cỡ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa 3.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa 3.5 mm, các cỡ, Titan
Giá từng phần lô 422,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa 3.5 mm, dài các cỡ
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa 4.5 mm, các cỡ, Titan
Giá từng phần lô 242,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa 5.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa 5.0 mm, dài các cỡ
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khoá 5.0mm, các cỡ, titan
Giá từng phần lô 61,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa 5.5mm, xương xốp, các cỡ, titan
Giá từng phần lô 148,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa đa trục các kích cỡ
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa nén ép rỗng nòng đường kính 6.5 mm, dài các cỡ
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa rỗng 6.5mm Titan, tự taro
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa rỗng 7.0mm Titan
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa rỗng nòng đường kính 7.3mm, các cỡ
Giá từng phần lô 64,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, titan
Giá từng phần lô 55,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa Titan 2.0mm
Giá từng phần lô 97,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa Titan 2.7mm
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa Titan 3.5
Giá từng phần lô 360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa Titan 3.5mm
Giá từng phần lô 348,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa Titan 5.0
Giá từng phần lô 400,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa Titan 5.0mm
Giá từng phần lô 498,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa Titan 5.5
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa Titan đa hướng 2.4mm
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa tự taro đường kính 2.4/2.7/3.5mm, các cỡ
Giá từng phần lô 185,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, các cỡ
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa xốp 3.5 mm, dài các cỡ, titanium
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa xốp 5.0 mm, dài các cỡ, titanium
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa xốp đường kính 3.5mm các cỡ
Giá từng phần lô 30,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa xốp đường kính 5.0mm các cỡ
Giá từng phần lô 21,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa xốp ren toàn phần 3.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa xốp ren toàn phần 5.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa xốp ren toàn phần 6.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa xốp rỗng nòng ren toàn phần 7.3 mm các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm các cỡ
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
vít khóa xương 4,5; 5.0mm các cỡ
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa xương 6.5mm các cỡ
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa xương 7.5mm các cỡ
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa xương tianium 2.4, 2.7, 3.5mm các cỡ
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa xương titanium 4,5; 5.0mm các cỡ
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa xương titanium 6.5mm các cỡ
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa xương titanium 7.5mm các cỡ
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa xương xốp 3.5 mm, các cỡ, Titan
Giá từng phần lô 92,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít khóa xương xốp 5.0mm, các cỡ, titan, dùng cho nẹp đầu trên xương đùi
Giá từng phần lô 19,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít liên khóa 2.9 mm các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít liên khóa 3.4 mm các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 5,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít liên khóa 3.9 mm các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 2,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít liên khóa 4.9 mm các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 2,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít mắt cá 4.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 6,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít nén 4.5mm, các cỡ, titan, dùng cho nẹp đầu trên xương đùi
Giá từng phần lô 7,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít nén các kích cỡ
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít nén ép 2.0 mm, các cỡ, titan
Giá từng phần lô 74,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít nén ép 3.5 mm, các cỡ, Titan
Giá từng phần lô 11,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít nén ép 4.5 mm, các cỡ, Titan
Giá từng phần lô 15,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít nén ép rỗng nòng 7.3 mm dài các cỡ
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xốp 4.0mm, dài các cỡ
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vit xương cứng Titan 2.0mm dùng cho nẹp khóa
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương cứng Titan 2.4/2.7mm dùng cho nẹp khóa
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương cứng Titan 2.7mm dùng cho nẹp khóa
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vit xương cứng Titan 3.5mm dùng cho nẹp khóa
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương cứng Titan 4.5mm dùng cho nẹp khóa
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương cứng tự taro 2.7 mm các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương cứng tự taro 3.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương cứng tự taro 4.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương khóa đường kính 2.0mm dài các cỡ
Giá từng phần lô 50,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương ngón bàn tay titan các loại
Giá từng phần lô 69,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp ren 16.0 mm 6.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp ren 32.0 mm 6.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp ren ngắn 4.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 6,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp ren toàn phần 4.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 6,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp ren toàn phần 6.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp rỗng nòng ren 16.0 mm 6.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp rỗng nòng ren 16.0 mm 7.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 4,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp rỗng nòng ren 32.0 mm 6.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp rỗng nòng ren 32.0 mm 7.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 4,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp rỗng nòng ren ngắn 4.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp rỗng nòng ren toàn phần 4.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp rỗng nòng ren toàn phần 6.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp rỗng nòng ren toàn phần 7.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium
Giá từng phần lô 4,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vit xương xốp Titan 4.0mm các loại dùng cho nẹp khóa
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vit xương xốp Titan 4.0mm các loại dùng cho nẹp khóa `
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương xốp Titan 6.5mm các loại dùng cho nẹp khóa
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp thẳng 5 lỗ dùng vít 1.6mm
Giá từng phần lô 51,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng vá khuyết sọ cứng hoa văn ma trận 203 x 203mm
Giá từng phần lô 56,542,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng vá khuyết sọ cứng hoa văn ma trận 125 x 180mm
Giá từng phần lô 59,031,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng vá khuyết sọ cứng hoa văn ma trận 135 x 135mm
Giá từng phần lô 46,903,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng vá khuyết sọ cứng hoa văn ma trận 157 x 157mm
Giá từng phần lô 63,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng vá khuyết sọ cứng hoa văn ma trận 90x 90mm
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 6x8cm
Giá từng phần lô 68,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính 2,5 x 2,5cm
Giá từng phần lô 24,675,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính 6x14cm
Giá từng phần lô 26,775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp chữ L trái/ phải 4 lỗ cho vít đường kính 2.0mm
Giá từng phần lô 4,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp giữ khoảng xương hàm 5+15 lỗ trái/ phải
Giá từng phần lô 62,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp hàm dưới chữ U, bắc cầu ngắn cho vít 2.3mm
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp hàm dưới chữ V, bắc cầu ngắn cho vít 2.3mm
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp hàm dưới thẳng 4 lỗ bắc cầu ngắn/ dài cho vit 2.3mm
Giá từng phần lô 6,275,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp hàm dưới thẳng 8 lỗ cho vít 2.3mm
Giá từng phần lô 7,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp hàm dưới thẳng/ bắc cầu 6 lỗ cho vít 2.3mm
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp hàm trên 4 lỗ, bắc cầu ngắn/ dài, cho vít 2.0mm
Giá từng phần lô 13,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp hàm trên 6 lỗ bắc cầu dài, cho vít 2.0mm
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp hàm trên cong 6 lỗ cho vít 2.0mm
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp hàm trên cong 8 lỗ cho vít 2.0mm
Giá từng phần lô 2,925,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp hàm trên thẳng 16 lỗ cho vít 2.0mm
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp hàm trên thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm
Giá từng phần lô 14,775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp mặt 4 lỗ chữ H cho vít 2.0mm
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp mặt 4 lỗ chữ X cho vít 2.0mm
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp mặt 4 lỗ chữ Z trái/phải bắc cầu ngắn/dài cho vít 2.0mm
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp mặt 5 lỗ chữ Y, bắc cầu ngắn/ dài cho vít 2.0mm
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp tròn 6 lỗ khoan
Giá từng phần lô 13,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp tự tiêu thẳng 4 lỗ dùng vít 2.0mm
Giá từng phần lô 22,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp tự tiêu thẳng 6 lỗ dùng vít 2.0mm
Giá từng phần lô 28,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp tự tiêu thẳng 8 lỗ dùng vít 2.0mm
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp xương hàm dưới 4 lỗ nén ép
Giá từng phần lô 184,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp xương hàm dưới 6 lỗ nén ép
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp xương hàm trên thẳng 16 lỗ
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp xương hàm trên thẳng 4 lỗ
Giá từng phần lô 38,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp xương hàm trên thẳng 6 lỗ
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp xương hàm trên thẳng 8 lỗ
Giá từng phần lô 6,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu cầm máu tự tiêu cỡ 5,0 x 5,0 cm
Giá từng phần lô 12,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu cầm máu tự tiêu cỡ 9,0 x 8,0cm
Giá từng phần lô 25,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít hàm 2.3mm tự khoan, các cỡ
Giá từng phần lô 64,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít hàm 2.3mm tự taro, các cỡ
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít mặt tự khoan 2.0 mm, các cỡ
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít mặt tự taro 2.0mm, các cỡ
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít neo chặn 2.0 mm
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít tự khoan, tự taro 1.6 mm
Giá từng phần lô 149,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít tự tiêu Mini 2.0mm dài 7/9mm
Giá từng phần lô 42,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương hàm dưới nén ép 2.3 độ dài 9 đến 12mm
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít xương hàm trên 2.0 độ dài 6 đến 10mm
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ khâu gân
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ siêu bền không tiêu
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ siêu bền
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây nước chạy máy
Giá từng phần lô 51,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy
Giá từng phần lô 220,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đai titan dùng trong phẫu thuật thay khớp háng
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lưỡi bào khớp các cỡ
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lưỡi bào khớp shaver các loại, các cỡ
Giá từng phần lô 600,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lưỡi bào ổ khớp các loại, các cỡ
Giá từng phần lô 570,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lưỡi bào mài xương, các loại, các cỡ
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio các loại
Giá từng phần lô 800,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF có chức năng theo dõi nhiệt độ
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio
Giá từng phần lô 174,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít treo mảng ghép gân Femoral button
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít treo mảng ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài
Giá từng phần lô 449,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương các cỡ
Giá từng phần lô 320,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít treo cố định mảnh ghép gân các cỡ
Giá từng phần lô 400,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi
Giá từng phần lô 650,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày
Giá từng phần lô 800,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít chỉ neo tự tiêu kiểu ren vặn 3.1mm
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít chỉ neo hoàn toàn bằng chỉ các cỡ 1.3mm, 1.8mm
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít chỉ neo khâu chóp xoay 5.0mm, 6.5mm
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít neo khâu chóp xoay không cần buộc chỉ 4.5mm
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít cố định dây chằng chéo Tự tiêu các cỡ
Giá từng phần lô 57,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít treo cố định dây chằng chéo các cỡ
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít neo dây chằng điều chỉnh độ dài
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on Ceramic), bao gồm:
Giá từng phần lô 390,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng bán phần Bipolar Moonstone không xi măng chuôi phủ Ti/HA (vật liệu chỏm: Chrombe Cobalt)
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp gối toàn phần có xi măng (vật liệu lồi cầu & mâm chày: Chrome Cobalt)
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS, bao gồm:
Giá từng phần lô 322,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on PE), bao gồm:
Giá từng phần lô 544,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ Khớp háng lưỡng cực không xi măng loại chuôi dài
Giá từng phần lô 1,070,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS
Giá từng phần lô 432,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE
Giá từng phần lô 325,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic
Giá từng phần lô 400,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA. Bao gồm:
Giá từng phần lô 810,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic/PE. Crosslinked (CoPe). Bao gồm:
Giá từng phần lô 1,625,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng bán phần không xi măng
Giá từng phần lô 304,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng lưỡng cực có xi măng. Bao gồm:
Giá từng phần lô 190,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng lưỡng cực không xi măng. Bao gồm:
Giá từng phần lô 840,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (CoCr on PE).
Giá từng phần lô 315,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ khớp háng bán phần không xi măng
Giá từng phần lô 255,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp gối toàn phần.
Giá từng phần lô 102,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp gối toàn phần phủ TiN.
Giá từng phần lô 132,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng lưỡng cực không xi măng loại chuôi dài. Bao gồm:
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp gối toàn phần. Bao gồm:
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng toàn phần không xi măng loại chuôi dài
Giá từng phần lô 130,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp gối toàn phần, có xi măng, loại 2 trong 1: cố định hoặc linh động
Giá từng phần lô 272,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng lưỡng cực không xi măng
Giá từng phần lô 637,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng lưỡng cực không xi măng loại chuôi dài
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần. Góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ.
Giá từng phần lô 470,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng bán phần Bipolar có xi măng, chuôi bóng, góc cổ chuôi 135 độ
Giá từng phần lô 415,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ
Giá từng phần lô 167,890,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối chuôi phủ Hydroxy-apatite
Giá từng phần lô 315,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng toàn phần không xi măng
Giá từng phần lô 525,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on UHMWPE crosslink siêu liên kết, góc cổ chuôi CCD 133/138 độ
Giá từng phần lô 357,925,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, phủ HA chuôi và ổ cối
Giá từng phần lô 175,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, phủ HA chuôi và ổ cối, chỏm ceramic 32/36mm
Giá từng phần lô 80,855,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on PE highly crosslinked siêu liên kết
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng bán phần Bipolar Moonstone chuôi dài không xi măng phủ Ti/ HA
Giá từng phần lô 348,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng lưỡng cực không xi măng Sanat R
Giá từng phần lô 370,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ khớp háng bán phần Bipolar, không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ
Giá từng phần lô 215,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ
Giá từng phần lô 453,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic/PE. Crosslinked (CoPe)
Giá từng phần lô 511,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ titaium plasma
Giá từng phần lô 205,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on Ceramic chỏm 32/36mm
Giá từng phần lô 400,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, CoCrMo on UHMWPE crosslink siêu liên kết, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ
Giá từng phần lô 331,575,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp gối toàn phần có xi măng, titan phủ gốm, PE crosslinked vitamin E
Giá từng phần lô 136,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp gối toàn phần, có xi măng, lớp đệm mâm chày cố định
Giá từng phần lô 163,770,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp gối toàn phần, có xi măng, lớp đệm mâm chày linh động
Giá từng phần lô 109,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng lưỡng cực có xi măng loại chuôi dài
Giá từng phần lô 89,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng lưỡng cực có xi măng
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, CoCrMo on UHMWPE, chỏm 28/32mm, góc cổ chuôi 133/138 độ
Giá từng phần lô 583,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
Giá từng phần lô 312,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on PE+ vitamine E
Giá từng phần lô 375,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ TPS
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ bơm xi măng loại không bóng
Giá từng phần lô 419,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm xi măng có bóng
Giá từng phần lô 632,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim chọc dò tạo đường hầm trong thân đốt sống
Giá từng phần lô 112,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim chọc dò đẩy xi măng vào thân đốt sống
Giá từng phần lô 224,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim chọc dò qua cuống sống
Giá từng phần lô 112,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xi măng sinh học dùng trong tạo hình thân đốt sống.
Giá từng phần lô 304,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ trộn và bơm xi măng
Giá từng phần lô 220,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm áp lực cho bóng nong
Giá từng phần lô 520,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bóng nong thân đốt sống các size
Giá từng phần lô 720,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bột xương nhân tạo 2cc
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clip liên tục cầm máu mở hộp sọ
Giá từng phần lô 82,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ghim bấm da
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kẹp lưỡng cực Bipolar
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim chọc dẫn đường, dùng cho vít qua da
Giá từng phần lô 43,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ
Giá từng phần lô 19,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng ghép đĩa đệm lưng vật liệu PEEK
Giá từng phần lô 187,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng vá sọ 3D tạo hình hộp sọ loại I
Giá từng phần lô 51,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng vá sọ 3D tạo hình hộp sọ loại II
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng vá sọ 3D tạo hình hộp sọ loại III
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng vá sọ 3D tạo hình hộp sọ loại IV
Giá từng phần lô 87,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng vá sọ não 100x120mm
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng vá sọ não 200x200mm
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng vá sọ titan loại I
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng vá sọ titan loại II
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng vá sọ titan loại III
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng vá sọ titan loại IV
Giá từng phần lô 59,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp (thanh) dọc đốt sống lưng kháng khuẩn bạc các cỡ
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp dọc dài
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp dọc uốn sẵn dùng cho vít qua da
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp khóa xương hàm dưới titanium thẳng 8 lỗ dùng hệ thống vít 2.4mm
Giá từng phần lô 57,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp nối thanh dọc, dài các cỡ
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp sàn ổ mắt dùng vít tự khoan, tự taro 1.2mm loại đầu bắt vít phẳng
Giá từng phần lô 48,090,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp sọ não thẳng 4 lỗ cho vít 1.5 mm
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp sọ não thẳng 6 lỗ cho vít 1.5 mm
Giá từng phần lô 496,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp sọ não thẳng 8 lỗ cho vít 1.5mm
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp tái tạo khoảng hàm dưới quay trái, phải.
Giá từng phần lô 96,705,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp thẳng 12 lỗ dùng vít 2.0mm
Giá từng phần lô 25,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp thẳng 18 lỗ dùng vít tự khoan tự taro 1.2mm
Giá từng phần lô 23,835,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp thẳng, 16 lỗ dùng vít tự khoan,tự taro 2.0mm
Giá từng phần lô 55,282,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp xương hàm dưới Maxi titanium thẳng 4 lỗ, 6 lỗ dùng hệ thống vít 2.4mm
Giá từng phần lô 78,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nẹp xương sọ hình tròn
Giá từng phần lô 113,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít (ốc) khoá trong
Giá từng phần lô 220,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít (ốc) khóa trong đốt sống lưng kháng khuẩn bạc các loại
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít buộc hàm tự khoan, tự taro 2,4mm
Giá từng phần lô 114,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít đa trục ren đôi các cỡ, chất liệu titan
Giá từng phần lô 76,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít đa trục rỗng nòng bắt qua da kèm ốc khóa trong
Giá từng phần lô 567,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít đốt sống lưng đa trục kháng khuẩn bạc các cỡ
Giá từng phần lô 147,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít đốt sống lưng đa trục, titanium, các cỡ
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít đốt sống lưng đơn trục kháng khuẩn bạc các cỡ
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít ốc khóa trong dùng cho vít đa trục ren đôi, chất liệu titan
Giá từng phần lô 10,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít sọ não 1,5mm tự khoan, các cỡ
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít sọ não 1.5mm tự taro, các cỡ
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít tiêu chuẩn đường kính 2.0mm
Giá từng phần lô 73,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít tiêu chuẩn hàm dưới hợp kim titanium đường kính 2.4mm
Giá từng phần lô 149,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít tự khoan tự taro
Giá từng phần lô 74,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít tự khoan, tự taro 1.2mm
Giá từng phần lô 68,827,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vít tự khoan, tự taro đường kính 2.0mm
Giá từng phần lô 196,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->