Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm phương tiện kết xương đợt I năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200086245-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Quân Y 105 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm phương tiện kết xương đợt I năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200066364 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí tự chủ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa Trang bị, Bệnh viện Quân y 105, số 01, phố Chùa Thông, P. Sơn Lộc, TX. Sơn Tây, Hà Nội |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 64,564,315,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 917,086,066 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ thép mềm kết hợp xương các cỡ | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Chỉ thép mềm, các cỡ | 11,000,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Đinh kít ne các loại đk 1.2 đến 3.0mm | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Đinh kít ne kết hợp xương các cỡ | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Đinh nội tủy chốt khóa đa bình diện xương chày các cỡ | 52,500,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Đinh nội tủy đầu trên xương đùi (SS) đk các cỡ | 43,900,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Đinh nội tủy xương chày (SS) đk các cỡ | 43,900,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Đinh nội tủy xương chày các cỡ | 386,400,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít các cỡ | 260,000,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Đinh schanz có ren kết hợp xương các cỡ | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Đinh stecman kết hợp xương các cỡ | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Nẹp bản hẹp các cỡ | 8,800,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Nẹp bản hẹp tăng áp, các cỡ | 11,500,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Nẹp bản nhỏ các cỡ | 4,400,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Nẹp bản nhỏ tăng áp vít 3.5 mm | 17,600,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Nẹp bản rộng các cỡ | 4,750,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Nẹp bản rộng tăng áp vít 4.5mm | 7,250,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Nẹp chữ L phải, trái từ 4 đến 6 lỗ, vít 4.5mm | 6,500,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Nẹp chữ L trái phải các cỡ | 2,250,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Nẹp chữ T 4 lỗ vít 4.5 mm | 5,750,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Nẹp chữ T các cỡ | 1,600,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Nẹp chữ T nhỏ 3 lỗ đầu (3 đến 5 thân) vít 3.5mm | 2,850,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Nẹp DHS các cỡ | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ | 800,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Nẹp lòng máng 4 lỗ vít 3.5mm | 2,975,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Nẹp mắt xích các cỡ từ 4 đến 12 lỗ vít 3.5mm | 13,500,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Nẹp mắt xích các cỡ | 3,500,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Nẹp mắt xích chữ Y các cỡ | 2,200,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Nẹp ốp lồi cầu trái, phải 7 đến 11 lỗ | 7,860,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Nẹp xương bản hẹp các cỡ | 124,000,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Nẹp xương bản nhỏ các cỡ | 92,000,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Nẹp xương bản rộng các cỡ | 96,000,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Nẹp xương hình mắt xích các cỡ | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Nẹp xương lòng máng 1/3 các cỡ | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi các cỡ | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Vít chốt khóa ngang các cỡ | 31,840,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Vít chốt titanium cho đinh ba bình diện các cỡ | 11,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Vít cứng 4.5 mm dài từ 16-60mm | 38,400,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Vít DHS/DCS đk từ 60 đến 95 | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Vít khóa 2.7 mm các cỡ | 5,500,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Vít khóa 3.5 mm các cỡ | 5,500,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Vít khóa 5.0 mm các cỡ | 5,500,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Vít khóa chốt (SS) đk 4.5mm, dài các cỡ | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Vít khóa xốp ren toàn phần 3.5 mm các cỡ | 6,400,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Vít khóa xốp ren toàn phần 5.0 mm các cỡ | 6,400,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Vít khóa xốp ren toàn phần 6.5 mm các cỡ | 3,300,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Vít khóa xốp rỗng nòng ren toàn phần 7.3 mm các cỡ | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Vít liên khóa 2.9 mm các cỡ | 1,100,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Vít liên khóa 3.4 mm các cỡ | 1,300,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Vít liên khóa 3.9 mm các cỡ | 1,400,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Vít liên khóa 4.9 mm các cỡ | 1,500,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Vít mắt cá 4.5 mm các cỡ | 2,200,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Vít nén DHS/DCS | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Vít xương cứng 3.5 các cỡ | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Vít xương cứng 4.5 các cỡ | 9,600,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Vít xương cứng các cỡ đk 3.5x10 đến 60 mm | 49,000,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Vít xương cứng các cỡ đk 4.5x14 đến 70 mm | 49,000,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Vít xương cứng đường kính 3.5 mm các cỡ | 110,500,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Vít xương cứng đường kính 4.5mm các cỡ | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Vít xương cứng tự taro 2.7 mm các cỡ | 1,100,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Vít xương cứng tự taro 3.5 mm các cỡ | 1,100,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Vít xương cứng tự taro 4.5 mm các cỡ | 1,100,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Vít xương xốp đường kính 4.0 mm các cỡ | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Vít xương xốp đường kính 6.5mm, ren 32 mm các cỡ | 23,000,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Vít xương xốp ren 16.0 mm 6.5 mm các cỡ | 2,400,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Vít xương xốp ren 32.0 mm 6.5 mm các cỡ | 1,200,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Vít xương xốp ren ngắn 4.0 mm các cỡ | 2,200,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Vít xương xốp ren toàn phần 4.0 mm các cỡ | 2,200,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Vít xương xốp ren toàn phần 6.5 mm các cỡ | 1,300,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Vít xương xốp rỗng nòng đường kính 4.5mm các cỡ | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Vít xương xốp rỗng nòng đường kính 7.0mm, ren 20 mm các cỡ | 32,000,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Vít xương xốp rỗng nòng ren 16.0 mm 6.5 mm các cỡ | 1,600,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Vít xương xốp rỗng nòng ren 16.0 mm 7.0 mm các cỡ | 1,600,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Vít xương xốp rỗng nòng ren 32.0 mm 6.5 mm các cỡ | 1,600,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Vít xương xốp rỗng nòng ren 32.0 mm 7.0 mm các cỡ | 1,600,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Vít xương xốp rỗng nòng ren ngắn 4.0 mm các cỡ | 1,400,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Vít xương xốp rỗng nòng ren toàn phần 4.0 mm các cỡ | 1,400,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Vít xương xốp rỗng nòng ren toàn phần 6.5 mm các cỡ | 1,600,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Vít xương xốp rỗng nòng ren toàn phần 7.0 mm các cỡ | 2,300,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Vít khóa đk 5.0mm, các cỡ, thép y tế | 19,550,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, thép y tế | 18,740,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, thép y tế | 4,000,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Vít nén 4.5mm, các cỡ, thép y tế | 1,950,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải các cỡ | 78,000,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải các cỡ, chất liệu Titanium | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, Titan | 122,600,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Nẹp khóa bản nhỏ, thẳng, các cỡ, Titan | 99,900,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Nẹp khóa bản rộng, các cỡ, Titan | 77,760,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Nẹp khóa đa trục đầu trên xương cánh tay các kích cỡ | 47,500,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Nẹp khóa đa trục đầu trên xương đùi các kích cỡ | 67,500,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Nẹp khóa đa trục đầu xa xương chày các kích cỡ | 95,000,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Nẹp khóa đa trục đầu xa xương đùi các kích cỡ | 80,500,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Nẹp khóa đa trục thân xương lớn các kích cỡ | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Nẹp khóa đa trục thân xương nhỏ các kích cỡ | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, các cỡ, Titan | 86,000,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Nẹp khóa mắt xích, các cỡ, Titan | 282,200,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, trong, phải, trái, các cỡ | 259,560,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Nẹp khóa bản hẹp các cỡ, chất liệu Titanium | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Nẹp khóa bản hẹp thân xương chày các cỡ | 34,000,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ | 65,000,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, chất liệu Titanium | 16,500,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Nẹp khóa bản nhỏ, dùng vít 3.5mm, các cỡ | 34,000,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Nẹp khóa bản rộng các cỡ, chất liệu Titanium | 26,000,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Nẹp khóa bản rộng thân xương đùi, các cỡ | 55,000,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Nẹp khóa chữ L đầu trên xương chày trái/phải, các cỡ | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Nẹp khóa chữ L trái phải các cỡ, chất liệu Titanium | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Nẹp khóa chữ T 3 lỗ đầu nghiêng phải, đầu dưới xương quay, các cỡ | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Nẹp khóa chữ T các cỡ, chất liệu Titanium | 19,250,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Nẹp khóa chữ T đầu trên xương chày các cỡ | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Nẹp khóa chữ T góc xiên trái cho đầu trên và đầu dưới xương cánh tay các cỡ | 17,500,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Nẹp khóa chữ T mâm chày các cỡ | 28,500,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Nẹp khóa chữ T, L, Y vít 2.0mm các cỡ | 19,000,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay trái/ phải, các cỡ | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Nẹp khóa chữ Y xương quay cổ tay trái/ phải, các cỡ | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Nẹp khóa đa trục đầu trên xương chày các kích cỡ | 95,000,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Nẹp khóa đa trục xương đòn các kích cỡ | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương chày, các cỡ | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, trái, phải các loại, Titan | 59,122,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, titan, loại 35ᵒ /25ᵒ | 59,122,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, titan, loại 39ᵒ /29ᵒ | 8,446,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, phải trái, các cỡ, titan | 208,000,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày phải các cỡ, chất liệu Titanium | 28,750,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái các cỡ, chất liệu Titanium | 28,750,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải, các cỡ | 41,500,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày trong, phải trái, các cỡ, titan | 104,000,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt trong, ngoài, các cỡ | 312,000,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi phải các cỡ, chất liệu Titanium | 28,750,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái các cỡ, chất liệu Titanium | 28,750,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Nẹp khoá đầu dưới xương đùi trái, phải, các cỡ | 30,500,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, trái/phải, các cỡ | 37,500,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Nẹp khóa đầu dưới xương mác, đa trục, các cỡ, Titan | 136,980,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay, các cỡ, titan | 38,213,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, chất liệu Titanium | 17,500,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay số 2, các cỡ | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các cỡ | 35,500,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các loại, Titan | 126,690,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Nẹp khóa đầu trên xương chày trái / phải, các cỡ, titanium | 37,500,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Nẹp khóa đầu trên xương chày phải các cỡ, chất liệu Titanium | 28,750,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Nẹp khóa đầu trên xương chày trái các cỡ, chất liệu Titanium | 28,750,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Nẹp khóa đầu trên xương chày, trái, phải, các cỡ | 61,000,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi phải các cỡ, chất liệu Titanium | 28,750,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Nẹp khoá đầu trên xương đùi số 1 trái, phải, các cỡ | 61,000,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái các cỡ, chất liệu Titanium | 28,750,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/ phải, các cỡ, titanium | 73,000,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các cỡ | 210,120,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các cỡ, thép y tế | 72,300,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các cỡ | 112,500,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Nép khóa đỡ chữ L trái, phải, các cỡ, titanium | 28,000,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Nẹp khóa dưới xương chày số 2 trái, phải, các cỡ | 83,250,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Nẹp khóa lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu Titanium | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Nẹp khoá lòng máng, các cỡ, titan | 55,000,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Nẹp khóa mâm chày chữ T, phải, trái, các cỡ, titan | 17,304,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Nẹp khóa mắt xích các cỡ, chất liệu Titanium | 19,000,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Nẹp khóa mắt xích dùng vít 4.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Nẹp khóa mắt xích, dùng vít 3.5mm, các cỡ | 51,000,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Nẹp khóa mini bàn tay, chân thẳng 4 đến 6 lổ,vít 2.0mm | 38,000,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Nẹp khóa móc xương đòn trái/phải, các cỡ | 76,000,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Nẹp khóa móc xương đòn, các loại | 108,000,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Nẹp khóa móc xương đòn, trái phải các cỡ, Titan | 81,370,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Nẹp khóa móc xương đòn, trái phải, titan, chiều sâu móc 18 mm | 8,137,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Nẹp khóa móc xương đòn, trái phải, titan, chiều sâu móc 21mm | 81,370,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Nẹp khóa mỏm khuỷu bên trái/phải các cỡ | 27,500,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Nẹp khóa nén ép bản hẹp, các cỡ | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Nẹp khóa nén ép bản rộng, các cỡ, titanium | 62,000,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Nẹp khóa nén ép đầu trên xương cánh tay số 1, các loại | 41,500,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi số 2 vít 4.5/5.0/7.3mm | 61,000,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, phải, trái, các cỡ, titan | 173,040,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Nẹp khóa ốp mâm chày trong, phải, trái, các cỡ, titan | 86,520,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Nẹp khóa T 4 lỗ nghiêng phải, đầu dưới xương quay, các cỡ | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Nẹp khóa tái tạo (mắt xích), các cỡ, titanium | 55,000,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Nẹp khóa Titan bản hẹp | 111,000,000 | 0 | 0 | |
| 175 | Nẹp khóa Titan bản hẹp các cỡ | 172,000,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Nẹp khóa Titan bản nhỏ | 128,000,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Nẹp khóa Titan bản rộng | 135,000,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Nẹp khóa Titan bản rộng các loại, các cỡ | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Nẹp khóa Titan đầu dưới xương cánh tay | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Nẹp khóa Titan đầu dưới xương chày mặt ngoài | 82,500,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Nẹp khóa Titan đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ | 121,500,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Nẹp khóa Titan đầu dưới xương chày mặt trong | 82,500,000 | 0 | 0 | |
| 183 | Nẹp khóa Titan đầu dưới xương chày mặt trong các cỡ | 162,000,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Nẹp khóa Titan đầu dưới xương đùi | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Nẹp khóa Titan đầu dưới xương đùi các loại, các cỡ | 162,000,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Nẹp khóa Titan đầu dưới xương mác | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Nẹp khóa Titan đầu dưới xương quay đa hướng | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Nẹp khóa Titan đầu ngoài xương đòn các cỡ | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Nẹp khóa Titan đầu trên xương cánh tay | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 190 | Nẹp khóa Titan đầu trên xương cánh tay các cỡ | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Nẹp khóa Titan đầu trên xương đùi | 57,000,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Nẹp khóa Titan đầu trên xương đùi các loại, các cỡ | 56,700,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Nẹp khóa Titan mắt xích | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Nẹp khóa Titan mắt xích các loại, các cỡ | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Nẹp khóa Titan móc xương đòn | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Nẹp khóa Titan ốp mâm chày | 114,000,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Nẹp khóa Titan ốp mâm chày các loại, các cỡ | 246,000,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Nẹp khóa titan T, Y 2.0mm | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Nẹp khóa Titan thân xương đòn | 168,000,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Nẹp khóa titan thẳng 2.0mm | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Nẹp khóa Titan xương đòn chữ S | 384,000,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Nẹp khóa Titan xương gót | 38,000,000 | 0 | 0 | |
| 203 | Nẹp khóa titanium đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Nẹp khóa titanium đầu dưới xương quay các cỡ | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Nẹp khóa titanium đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các cỡ | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Nẹp khóa titanium đầu trên, đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Nẹp khóa titanium lòng máng 1/3 kết hợp xương các cỡ | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Nẹp khóa titanium xương đòn, móc xương đòn các cỡ | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Nẹp khóa xương bản hẹp các cỡ | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 210 | Nẹp khóa xương bản nhỏ các cỡ | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 211 | Nẹp khóa xương bản rộng các cỡ | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Nẹp khóa xương cánh tay, các cỡ, titanium | 62,000,000 | 0 | 0 | |
| 213 | Nẹp khóa xương đòn các loại, trái phải, các cỡ, Titan | 251,320,000 | 0 | 0 | |
| 214 | Nẹp khóa xương đòn chữ S trái/ phải các cỡ | 73,000,000 | 0 | 0 | |
| 215 | Nẹp khóa xương đòn phải các cỡ, chất liệu Titanium | 24,750,000 | 0 | 0 | |
| 216 | Nẹp khóa xương đòn S trái, phải, các cỡ | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Nẹp khóa xương đòn trái các cỡ, chất liệu Titanium | 24,750,000 | 0 | 0 | |
| 218 | Nẹp khóa xương gót Titan | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Nẹp khoá xương gót trái, phải, các cỡ | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 220 | Nẹp khóa xương gót, đa trục, các cỡ, titan | 122,570,000 | 0 | 0 | |
| 221 | Nẹp khóa xương hình mắt xích các cỡ | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 222 | Nẹp khóa xương lòng máng 1/3 các cỡ | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 223 | Nẹp khóa xương titanium bản hẹp các cỡ | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 224 | Nẹp khóa xương titanium bản nhỏ các cỡ | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 225 | Nẹp khóa xương titanium bản rộng các cỡ | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 226 | Nẹp khóa xương titanium hình mắt xích các cỡ | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 227 | Nẹp mini chữ L, các cỡ, titan | 9,579,000 | 0 | 0 | |
| 228 | Nẹp mini chữ T các loại, các cỡ | 47,895,000 | 0 | 0 | |
| 229 | Nẹp mini mu bàn tay, phải trái, các cỡ, titan | 32,445,000 | 0 | 0 | |
| 230 | Nẹp mini thẳng, các cỡ, titan | 9,579,000 | 0 | 0 | |
| 231 | Nẹp mini thẳng, chữ L các loại, các cỡ, titan | 22,351,000 | 0 | 0 | |
| 232 | Nẹp xương ngón bàn tay titan các loại | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 233 | Vít khóa 2.4 mm, dài các cỡ | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 234 | Vít khóa 2.7 mm các cỡ, chất liệu Titanium | 7,000,000 | 0 | 0 | |
| 235 | Vít khóa 2.7 mm, dài các cỡ | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 236 | Vít khóa 3.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium | 7,000,000 | 0 | 0 | |
| 237 | Vít khóa 3.5 mm, các cỡ, Titan | 422,000,000 | 0 | 0 | |
| 238 | Vít khóa 3.5 mm, dài các cỡ | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 239 | Vít khóa 4.5 mm, các cỡ, Titan | 242,000,000 | 0 | 0 | |
| 240 | Vít khóa 5.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium | 7,000,000 | 0 | 0 | |
| 241 | Vít khóa 5.0 mm, dài các cỡ | 157,500,000 | 0 | 0 | |
| 242 | Vít khoá 5.0mm, các cỡ, titan | 61,800,000 | 0 | 0 | |
| 243 | Vít khóa 5.5mm, xương xốp, các cỡ, titan | 148,200,000 | 0 | 0 | |
| 244 | Vít khóa đa trục các kích cỡ | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 245 | Vít khóa nén ép rỗng nòng đường kính 6.5 mm, dài các cỡ | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 246 | Vít khóa rỗng 6.5mm Titan, tự taro | 28,000,000 | 0 | 0 | |
| 247 | Vít khóa rỗng 7.0mm Titan | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 248 | Vít khóa rỗng nòng đường kính 7.3mm, các cỡ | 64,000,000 | 0 | 0 | |
| 249 | Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, titan | 55,140,000 | 0 | 0 | |
| 250 | Vít khóa Titan 2.0mm | 97,500,000 | 0 | 0 | |
| 251 | Vít khóa Titan 2.7mm | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 252 | Vít khóa Titan 3.5 | 360,000,000 | 0 | 0 | |
| 253 | Vít khóa Titan 3.5mm | 348,800,000 | 0 | 0 | |
| 254 | Vít khóa Titan 5.0 | 400,000,000 | 0 | 0 | |
| 255 | Vít khóa Titan 5.0mm | 498,400,000 | 0 | 0 | |
| 256 | Vít khóa Titan 5.5 | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 257 | Vít khóa Titan đa hướng 2.4mm | 32,000,000 | 0 | 0 | |
| 258 | Vít khóa tự taro đường kính 2.4/2.7/3.5mm, các cỡ | 185,000,000 | 0 | 0 | |
| 259 | Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, các cỡ | 252,000,000 | 0 | 0 | |
| 260 | Vít khóa xốp 3.5 mm, dài các cỡ, titanium | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 261 | Vít khóa xốp 5.0 mm, dài các cỡ, titanium | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 262 | Vít khóa xốp đường kính 3.5mm các cỡ | 30,100,000 | 0 | 0 | |
| 263 | Vít khóa xốp đường kính 5.0mm các cỡ | 21,500,000 | 0 | 0 | |
| 264 | Vít khóa xốp ren toàn phần 3.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 265 | Vít khóa xốp ren toàn phần 5.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 266 | Vít khóa xốp ren toàn phần 6.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium | 8,800,000 | 0 | 0 | |
| 267 | Vít khóa xốp rỗng nòng ren toàn phần 7.3 mm các cỡ, chất liệu Titanium | 5,250,000 | 0 | 0 | |
| 268 | Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm các cỡ | 200,000,000 | 0 | 0 | |
| 269 | vít khóa xương 4,5; 5.0mm các cỡ | 250,000,000 | 0 | 0 | |
| 270 | Vít khóa xương 6.5mm các cỡ | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 271 | Vít khóa xương 7.5mm các cỡ | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 272 | Vít khóa xương tianium 2.4, 2.7, 3.5mm các cỡ | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 273 | Vít khóa xương titanium 4,5; 5.0mm các cỡ | 140,000,000 | 0 | 0 | |
| 274 | Vít khóa xương titanium 6.5mm các cỡ | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 275 | Vít khóa xương titanium 7.5mm các cỡ | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 276 | Vít khóa xương xốp 3.5 mm, các cỡ, Titan | 92,600,000 | 0 | 0 | |
| 277 | Vít khóa xương xốp 5.0mm, các cỡ, titan, dùng cho nẹp đầu trên xương đùi | 19,260,000 | 0 | 0 | |
| 278 | Vít liên khóa 2.9 mm các cỡ, chất liệu Titanium | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 279 | Vít liên khóa 3.4 mm các cỡ, chất liệu Titanium | 5,600,000 | 0 | 0 | |
| 280 | Vít liên khóa 3.9 mm các cỡ, chất liệu Titanium | 2,900,000 | 0 | 0 | |
| 281 | Vít liên khóa 4.9 mm các cỡ, chất liệu Titanium | 2,900,000 | 0 | 0 | |
| 282 | Vít mắt cá 4.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium | 6,400,000 | 0 | 0 | |
| 283 | Vít nén 4.5mm, các cỡ, titan, dùng cho nẹp đầu trên xương đùi | 7,020,000 | 0 | 0 | |
| 284 | Vít nén các kích cỡ | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 285 | Vít nén ép 2.0 mm, các cỡ, titan | 74,100,000 | 0 | 0 | |
| 286 | Vít nén ép 3.5 mm, các cỡ, Titan | 11,880,000 | 0 | 0 | |
| 287 | Vít nén ép 4.5 mm, các cỡ, Titan | 15,840,000 | 0 | 0 | |
| 288 | Vít nén ép rỗng nòng 7.3 mm dài các cỡ | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 289 | Vít xốp 4.0mm, dài các cỡ | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 290 | Vit xương cứng Titan 2.0mm dùng cho nẹp khóa | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 291 | Vít xương cứng Titan 2.4/2.7mm dùng cho nẹp khóa | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 292 | Vít xương cứng Titan 2.7mm dùng cho nẹp khóa | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 293 | Vit xương cứng Titan 3.5mm dùng cho nẹp khóa | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 294 | Vít xương cứng Titan 4.5mm dùng cho nẹp khóa | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 295 | Vít xương cứng tự taro 2.7 mm các cỡ, chất liệu Titanium | 4,000,000 | 0 | 0 | |
| 296 | Vít xương cứng tự taro 3.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium | 4,000,000 | 0 | 0 | |
| 297 | Vít xương cứng tự taro 4.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium | 4,000,000 | 0 | 0 | |
| 298 | Vít xương khóa đường kính 2.0mm dài các cỡ | 50,200,000 | 0 | 0 | |
| 299 | Vít xương ngón bàn tay titan các loại | 69,000,000 | 0 | 0 | |
| 300 | Vít xương xốp ren 16.0 mm 6.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium | 7,000,000 | 0 | 0 | |
| 301 | Vít xương xốp ren 32.0 mm 6.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium | 7,000,000 | 0 | 0 | |
| 302 | Vít xương xốp ren ngắn 4.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium | 6,400,000 | 0 | 0 | |
| 303 | Vít xương xốp ren toàn phần 4.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium | 6,400,000 | 0 | 0 | |
| 304 | Vít xương xốp ren toàn phần 6.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium | 7,000,000 | 0 | 0 | |
| 305 | Vít xương xốp rỗng nòng ren 16.0 mm 6.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium | 8,800,000 | 0 | 0 | |
| 306 | Vít xương xốp rỗng nòng ren 16.0 mm 7.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium | 4,400,000 | 0 | 0 | |
| 307 | Vít xương xốp rỗng nòng ren 32.0 mm 6.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium | 8,800,000 | 0 | 0 | |
| 308 | Vít xương xốp rỗng nòng ren 32.0 mm 7.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium | 4,400,000 | 0 | 0 | |
| 309 | Vít xương xốp rỗng nòng ren ngắn 4.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 310 | Vít xương xốp rỗng nòng ren toàn phần 4.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 311 | Vít xương xốp rỗng nòng ren toàn phần 6.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium | 8,800,000 | 0 | 0 | |
| 312 | Vít xương xốp rỗng nòng ren toàn phần 7.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium | 4,600,000 | 0 | 0 | |
| 313 | Vit xương xốp Titan 4.0mm các loại dùng cho nẹp khóa | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 314 | Vit xương xốp Titan 4.0mm các loại dùng cho nẹp khóa ` | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 315 | Vít xương xốp Titan 6.5mm các loại dùng cho nẹp khóa | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 316 | Nẹp thẳng 5 lỗ dùng vít 1.6mm | 51,450,000 | 0 | 0 | |
| 317 | Miếng vá khuyết sọ cứng hoa văn ma trận 203 x 203mm | 56,542,500 | 0 | 0 | |
| 318 | Miếng vá khuyết sọ cứng hoa văn ma trận 125 x 180mm | 59,031,000 | 0 | 0 | |
| 319 | Miếng vá khuyết sọ cứng hoa văn ma trận 135 x 135mm | 46,903,500 | 0 | 0 | |
| 320 | Miếng vá khuyết sọ cứng hoa văn ma trận 157 x 157mm | 63,630,000 | 0 | 0 | |
| 321 | Miếng vá khuyết sọ cứng hoa văn ma trận 90x 90mm | 34,650,000 | 0 | 0 | |
| 322 | Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 6x8cm | 68,250,000 | 0 | 0 | |
| 323 | Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính 2,5 x 2,5cm | 24,675,000 | 0 | 0 | |
| 324 | Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính 6x14cm | 26,775,000 | 0 | 0 | |
| 325 | Nẹp chữ L trái/ phải 4 lỗ cho vít đường kính 2.0mm | 4,450,000 | 0 | 0 | |
| 326 | Nẹp giữ khoảng xương hàm 5+15 lỗ trái/ phải | 62,500,000 | 0 | 0 | |
| 327 | Nẹp hàm dưới chữ U, bắc cầu ngắn cho vít 2.3mm | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 328 | Nẹp hàm dưới chữ V, bắc cầu ngắn cho vít 2.3mm | 7,200,000 | 0 | 0 | |
| 329 | Nẹp hàm dưới thẳng 4 lỗ bắc cầu ngắn/ dài cho vit 2.3mm | 6,275,000 | 0 | 0 | |
| 330 | Nẹp hàm dưới thẳng 8 lỗ cho vít 2.3mm | 7,800,000 | 0 | 0 | |
| 331 | Nẹp hàm dưới thẳng/ bắc cầu 6 lỗ cho vít 2.3mm | 8,500,000 | 0 | 0 | |
| 332 | Nẹp hàm trên 4 lỗ, bắc cầu ngắn/ dài, cho vít 2.0mm | 13,700,000 | 0 | 0 | |
| 333 | Nẹp hàm trên 6 lỗ bắc cầu dài, cho vít 2.0mm | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 334 | Nẹp hàm trên cong 6 lỗ cho vít 2.0mm | 13,000,000 | 0 | 0 | |
| 335 | Nẹp hàm trên cong 8 lỗ cho vít 2.0mm | 2,925,000 | 0 | 0 | |
| 336 | Nẹp hàm trên thẳng 16 lỗ cho vít 2.0mm | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 337 | Nẹp hàm trên thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm | 14,775,000 | 0 | 0 | |
| 338 | Nẹp mặt 4 lỗ chữ H cho vít 2.0mm | 19,500,000 | 0 | 0 | |
| 339 | Nẹp mặt 4 lỗ chữ X cho vít 2.0mm | 19,500,000 | 0 | 0 | |
| 340 | Nẹp mặt 4 lỗ chữ Z trái/phải bắc cầu ngắn/dài cho vít 2.0mm | 13,000,000 | 0 | 0 | |
| 341 | Nẹp mặt 5 lỗ chữ Y, bắc cầu ngắn/ dài cho vít 2.0mm | 13,000,000 | 0 | 0 | |
| 342 | Nẹp tròn 6 lỗ khoan | 13,100,000 | 0 | 0 | |
| 343 | Nẹp tự tiêu thẳng 4 lỗ dùng vít 2.0mm | 22,800,000 | 0 | 0 | |
| 344 | Nẹp tự tiêu thẳng 6 lỗ dùng vít 2.0mm | 28,800,000 | 0 | 0 | |
| 345 | Nẹp tự tiêu thẳng 8 lỗ dùng vít 2.0mm | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 346 | Nẹp xương hàm dưới 4 lỗ nén ép | 184,900,000 | 0 | 0 | |
| 347 | Nẹp xương hàm dưới 6 lỗ nén ép | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 348 | Nẹp xương hàm trên thẳng 16 lỗ | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 349 | Nẹp xương hàm trên thẳng 4 lỗ | 38,000,000 | 0 | 0 | |
| 350 | Nẹp xương hàm trên thẳng 6 lỗ | 44,000,000 | 0 | 0 | |
| 351 | Nẹp xương hàm trên thẳng 8 lỗ | 6,250,000 | 0 | 0 | |
| 352 | Vật liệu cầm máu tự tiêu cỡ 5,0 x 5,0 cm | 12,180,000 | 0 | 0 | |
| 353 | Vật liệu cầm máu tự tiêu cỡ 9,0 x 8,0cm | 25,620,000 | 0 | 0 | |
| 354 | Vít hàm 2.3mm tự khoan, các cỡ | 64,000,000 | 0 | 0 | |
| 355 | Vít hàm 2.3mm tự taro, các cỡ | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 356 | Vít mặt tự khoan 2.0 mm, các cỡ | 32,000,000 | 0 | 0 | |
| 357 | Vít mặt tự taro 2.0mm, các cỡ | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 358 | Vít neo chặn 2.0 mm | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 359 | Vít tự khoan, tự taro 1.6 mm | 149,625,000 | 0 | 0 | |
| 360 | Vít tự tiêu Mini 2.0mm dài 7/9mm | 42,500,000 | 0 | 0 | |
| 361 | Vít xương hàm dưới nén ép 2.3 độ dài 9 đến 12mm | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 362 | Vít xương hàm trên 2.0 độ dài 6 đến 10mm | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 363 | Chỉ khâu gân | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 364 | Chỉ siêu bền không tiêu | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 365 | Chỉ siêu bền | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 366 | Dây nước chạy máy | 51,000,000 | 0 | 0 | |
| 367 | Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy | 250,000,000 | 0 | 0 | |
| 368 | Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy | 220,000,000 | 0 | 0 | |
| 369 | Đai titan dùng trong phẫu thuật thay khớp háng | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 370 | Lưỡi bào khớp các cỡ | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 371 | Lưỡi bào khớp shaver các loại, các cỡ | 600,000,000 | 0 | 0 | |
| 372 | Lưỡi bào ổ khớp các loại, các cỡ | 570,000,000 | 0 | 0 | |
| 373 | Lưỡi bào mài xương, các loại, các cỡ | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 374 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio các loại | 800,000,000 | 0 | 0 | |
| 375 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF có chức năng theo dõi nhiệt độ | 1,000,000,000 | 0 | 0 | |
| 376 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio | 174,000,000 | 0 | 0 | |
| 377 | Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside | 250,000,000 | 0 | 0 | |
| 378 | Vít treo mảng ghép gân Femoral button | 35,000,000 | 0 | 0 | |
| 379 | Vít treo mảng ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài | 449,500,000 | 0 | 0 | |
| 380 | Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương các cỡ | 320,000,000 | 0 | 0 | |
| 381 | Vít treo cố định mảnh ghép gân các cỡ | 400,000,000 | 0 | 0 | |
| 382 | Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi | 650,000,000 | 0 | 0 | |
| 383 | Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày | 800,000,000 | 0 | 0 | |
| 384 | Vít chỉ neo tự tiêu kiểu ren vặn 3.1mm | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 385 | Vít chỉ neo hoàn toàn bằng chỉ các cỡ 1.3mm, 1.8mm | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 386 | Vít chỉ neo khâu chóp xoay 5.0mm, 6.5mm | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 387 | Vít neo khâu chóp xoay không cần buộc chỉ 4.5mm | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 388 | Vít cố định dây chằng chéo Tự tiêu các cỡ | 57,000,000 | 0 | 0 | |
| 389 | Vít treo cố định dây chằng chéo các cỡ | 95,000,000 | 0 | 0 | |
| 390 | Vít neo dây chằng điều chỉnh độ dài | 1,950,000,000 | 0 | 0 | |
| 391 | Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 392 | Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on Ceramic), bao gồm: | 390,000,000 | 0 | 0 | |
| 393 | Khớp háng bán phần Bipolar Moonstone không xi măng chuôi phủ Ti/HA (vật liệu chỏm: Chrombe Cobalt) | 250,000,000 | 0 | 0 | |
| 394 | Khớp gối toàn phần có xi măng (vật liệu lồi cầu & mâm chày: Chrome Cobalt) | 110,000,000 | 0 | 0 | |
| 395 | Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS, bao gồm: | 322,000,000 | 0 | 0 | |
| 396 | Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on PE), bao gồm: | 544,000,000 | 0 | 0 | |
| 397 | Bộ Khớp háng lưỡng cực không xi măng loại chuôi dài | 1,070,000,000 | 0 | 0 | |
| 398 | Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS | 432,000,000 | 0 | 0 | |
| 399 | Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE | 325,000,000 | 0 | 0 | |
| 400 | Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic | 400,000,000 | 0 | 0 | |
| 401 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA. Bao gồm: | 810,000,000 | 0 | 0 | |
| 402 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic/PE. Crosslinked (CoPe). Bao gồm: | 1,625,000,000 | 0 | 0 | |
| 403 | Khớp háng bán phần không xi măng | 304,500,000 | 0 | 0 | |
| 404 | Khớp háng lưỡng cực có xi măng. Bao gồm: | 190,000,000 | 0 | 0 | |
| 405 | Khớp háng lưỡng cực không xi măng. Bao gồm: | 840,000,000 | 0 | 0 | |
| 406 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (CoCr on PE). | 315,000,000 | 0 | 0 | |
| 407 | Bộ khớp háng bán phần không xi măng | 255,000,000 | 0 | 0 | |
| 408 | Khớp gối toàn phần. | 102,400,000 | 0 | 0 | |
| 409 | Khớp gối toàn phần phủ TiN. | 132,500,000 | 0 | 0 | |
| 410 | Khớp háng lưỡng cực không xi măng loại chuôi dài. Bao gồm: | 1,650,000,000 | 0 | 0 | |
| 411 | Khớp gối toàn phần. Bao gồm: | 110,000,000 | 0 | 0 | |
| 412 | Khớp háng toàn phần không xi măng loại chuôi dài | 130,000,000 | 0 | 0 | |
| 413 | Khớp gối toàn phần, có xi măng, loại 2 trong 1: cố định hoặc linh động | 272,950,000 | 0 | 0 | |
| 414 | Khớp háng lưỡng cực không xi măng | 637,500,000 | 0 | 0 | |
| 415 | Khớp háng lưỡng cực không xi măng loại chuôi dài | 1,650,000,000 | 0 | 0 | |
| 416 | Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần. Góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ. | 470,000,000 | 0 | 0 | |
| 417 | Khớp háng bán phần Bipolar có xi măng, chuôi bóng, góc cổ chuôi 135 độ | 415,000,000 | 0 | 0 | |
| 418 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ | 167,890,000 | 0 | 0 | |
| 419 | Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối chuôi phủ Hydroxy-apatite | 315,000,000 | 0 | 0 | |
| 420 | Khớp háng toàn phần không xi măng | 525,000,000 | 0 | 0 | |
| 421 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on UHMWPE crosslink siêu liên kết, góc cổ chuôi CCD 133/138 độ | 357,925,000 | 0 | 0 | |
| 422 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, phủ HA chuôi và ổ cối | 175,100,000 | 0 | 0 | |
| 423 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, phủ HA chuôi và ổ cối, chỏm ceramic 32/36mm | 80,855,000 | 0 | 0 | |
| 424 | Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on PE highly crosslinked siêu liên kết | 1,575,000,000 | 0 | 0 | |
| 425 | Khớp háng bán phần Bipolar Moonstone chuôi dài không xi măng phủ Ti/ HA | 348,250,000 | 0 | 0 | |
| 426 | Khớp háng lưỡng cực không xi măng Sanat R | 370,000,000 | 0 | 0 | |
| 427 | Bộ khớp háng bán phần Bipolar, không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ | 215,000,000 | 0 | 0 | |
| 428 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ | 453,200,000 | 0 | 0 | |
| 429 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic/PE. Crosslinked (CoPe) | 511,680,000 | 0 | 0 | |
| 430 | Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ titaium plasma | 205,000,000 | 0 | 0 | |
| 431 | Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on Ceramic chỏm 32/36mm | 400,000,000 | 0 | 0 | |
| 432 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, CoCrMo on UHMWPE crosslink siêu liên kết, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ | 331,575,000 | 0 | 0 | |
| 433 | Khớp gối toàn phần có xi măng, titan phủ gốm, PE crosslinked vitamin E | 136,000,000 | 0 | 0 | |
| 434 | Khớp gối toàn phần, có xi măng, lớp đệm mâm chày cố định | 163,770,000 | 0 | 0 | |
| 435 | Khớp gối toàn phần, có xi măng, lớp đệm mâm chày linh động | 109,180,000 | 0 | 0 | |
| 436 | Khớp háng lưỡng cực có xi măng loại chuôi dài | 89,000,000 | 0 | 0 | |
| 437 | Khớp háng lưỡng cực có xi măng | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 438 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, CoCrMo on UHMWPE, chỏm 28/32mm, góc cổ chuôi 133/138 độ | 583,000,000 | 0 | 0 | |
| 439 | Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài | 312,500,000 | 0 | 0 | |
| 440 | Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on PE+ vitamine E | 375,000,000 | 0 | 0 | |
| 441 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ TPS | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 442 | Bộ bơm xi măng loại không bóng | 419,000,000 | 0 | 0 | |
| 443 | Bơm xi măng có bóng | 632,000,000 | 0 | 0 | |
| 444 | Kim chọc dò tạo đường hầm trong thân đốt sống | 112,000,000 | 0 | 0 | |
| 445 | Kim chọc dò đẩy xi măng vào thân đốt sống | 224,000,000 | 0 | 0 | |
| 446 | Kim chọc dò qua cuống sống | 112,000,000 | 0 | 0 | |
| 447 | Xi măng sinh học dùng trong tạo hình thân đốt sống. | 304,000,000 | 0 | 0 | |
| 448 | Bộ trộn và bơm xi măng | 220,000,000 | 0 | 0 | |
| 449 | Bơm áp lực cho bóng nong | 520,000,000 | 0 | 0 | |
| 450 | Bóng nong thân đốt sống các size | 720,000,000 | 0 | 0 | |
| 451 | Bột xương nhân tạo 2cc | 17,000,000 | 0 | 0 | |
| 452 | Clip liên tục cầm máu mở hộp sọ | 82,500,000 | 0 | 0 | |
| 453 | Ghim bấm da | 56,000,000 | 0 | 0 | |
| 454 | Kẹp lưỡng cực Bipolar | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 455 | Kim chọc dẫn đường, dùng cho vít qua da | 43,500,000 | 0 | 0 | |
| 456 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ | 19,800,000 | 0 | 0 | |
| 457 | Miếng ghép đĩa đệm lưng vật liệu PEEK | 187,500,000 | 0 | 0 | |
| 458 | Miếng vá sọ 3D tạo hình hộp sọ loại I | 51,000,000 | 0 | 0 | |
| 459 | Miếng vá sọ 3D tạo hình hộp sọ loại II | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 460 | Miếng vá sọ 3D tạo hình hộp sọ loại III | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 461 | Miếng vá sọ 3D tạo hình hộp sọ loại IV | 87,000,000 | 0 | 0 | |
| 462 | Miếng vá sọ não 100x120mm | 125,000,000 | 0 | 0 | |
| 463 | Miếng vá sọ não 200x200mm | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 464 | Miếng vá sọ titan loại I | 44,000,000 | 0 | 0 | |
| 465 | Miếng vá sọ titan loại II | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 466 | Miếng vá sọ titan loại III | 37,500,000 | 0 | 0 | |
| 467 | Miếng vá sọ titan loại IV | 59,000,000 | 0 | 0 | |
| 468 | Nẹp (thanh) dọc đốt sống lưng kháng khuẩn bạc các cỡ | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 469 | Nẹp dọc dài | 19,000,000 | 0 | 0 | |
| 470 | Nẹp dọc uốn sẵn dùng cho vít qua da | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 471 | Nẹp khóa xương hàm dưới titanium thẳng 8 lỗ dùng hệ thống vít 2.4mm | 57,750,000 | 0 | 0 | |
| 472 | Nẹp nối thanh dọc, dài các cỡ | 1,000,000,000 | 0 | 0 | |
| 473 | Nẹp sàn ổ mắt dùng vít tự khoan, tự taro 1.2mm loại đầu bắt vít phẳng | 48,090,000 | 0 | 0 | |
| 474 | Nẹp sọ não thẳng 4 lỗ cho vít 1.5 mm | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 475 | Nẹp sọ não thẳng 6 lỗ cho vít 1.5 mm | 496,000,000 | 0 | 0 | |
| 476 | Nẹp sọ não thẳng 8 lỗ cho vít 1.5mm | 28,000,000 | 0 | 0 | |
| 477 | Nẹp tái tạo khoảng hàm dưới quay trái, phải. | 96,705,000 | 0 | 0 | |
| 478 | Nẹp thẳng 12 lỗ dùng vít 2.0mm | 25,620,000 | 0 | 0 | |
| 479 | Nẹp thẳng 18 lỗ dùng vít tự khoan tự taro 1.2mm | 23,835,000 | 0 | 0 | |
| 480 | Nẹp thẳng, 16 lỗ dùng vít tự khoan,tự taro 2.0mm | 55,282,500 | 0 | 0 | |
| 481 | Nẹp xương hàm dưới Maxi titanium thẳng 4 lỗ, 6 lỗ dùng hệ thống vít 2.4mm | 78,120,000 | 0 | 0 | |
| 482 | Nẹp xương sọ hình tròn | 113,000,000 | 0 | 0 | |
| 483 | Vít (ốc) khoá trong | 220,000,000 | 0 | 0 | |
| 484 | Vít (ốc) khóa trong đốt sống lưng kháng khuẩn bạc các loại | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 485 | Vít buộc hàm tự khoan, tự taro 2,4mm | 114,660,000 | 0 | 0 | |
| 486 | Vít đa trục ren đôi các cỡ, chất liệu titan | 76,800,000 | 0 | 0 | |
| 487 | Vít đa trục rỗng nòng bắt qua da kèm ốc khóa trong | 567,000,000 | 0 | 0 | |
| 488 | Vít đốt sống lưng đa trục kháng khuẩn bạc các cỡ | 147,000,000 | 0 | 0 | |
| 489 | Vít đốt sống lưng đa trục, titanium, các cỡ | 1,520,000,000 | 0 | 0 | |
| 490 | Vít đốt sống lưng đơn trục kháng khuẩn bạc các cỡ | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 491 | Vít ốc khóa trong dùng cho vít đa trục ren đôi, chất liệu titan | 10,800,000 | 0 | 0 | |
| 492 | Vít sọ não 1,5mm tự khoan, các cỡ | 1,120,000,000 | 0 | 0 | |
| 493 | Vít sọ não 1.5mm tự taro, các cỡ | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 494 | Vít tiêu chuẩn đường kính 2.0mm | 73,920,000 | 0 | 0 | |
| 495 | Vít tiêu chuẩn hàm dưới hợp kim titanium đường kính 2.4mm | 149,100,000 | 0 | 0 | |
| 496 | Vít tự khoan tự taro | 74,000,000 | 0 | 0 | |
| 497 | Vít tự khoan, tự taro 1.2mm | 68,827,500 | 0 | 0 | |
| 498 | Vít tự khoan, tự taro đường kính 2.0mm | 196,875,000 | 0 | 0 |
Chỉ thép mềm kết hợp xương các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép mềm, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh kít ne các loại đk 1.2 đến 3.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh kít ne kết hợp xương các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy chốt khóa đa bình diện xương chày các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy đầu trên xương đùi (SS) đk các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 43,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy xương chày (SS) đk các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 43,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy xương chày các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 386,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh schanz có ren kết hợp xương các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh stecman kết hợp xương các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp bản hẹp các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp bản hẹp tăng áp, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp bản nhỏ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp bản nhỏ tăng áp vít 3.5 mm |
|
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp bản rộng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp bản rộng tăng áp vít 4.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chữ L phải, trái từ 4 đến 6 lỗ, vít 4.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chữ L trái phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chữ T 4 lỗ vít 4.5 mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chữ T các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chữ T nhỏ 3 lỗ đầu (3 đến 5 thân) vít 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp DHS các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp lòng máng 4 lỗ vít 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mắt xích các cỡ từ 4 đến 12 lỗ vít 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mắt xích các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mắt xích chữ Y các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp ốp lồi cầu trái, phải 7 đến 11 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 7,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương bản hẹp các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương bản nhỏ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương bản rộng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương hình mắt xích các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương lòng máng 1/3 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt khóa ngang các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 31,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt titanium cho đinh ba bình diện các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cứng 4.5 mm dài từ 16-60mm |
|
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít DHS/DCS đk từ 60 đến 95 |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 2.7 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 3.5 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 5.0 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa chốt (SS) đk 4.5mm, dài các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xốp ren toàn phần 3.5 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xốp ren toàn phần 5.0 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xốp ren toàn phần 6.5 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xốp rỗng nòng ren toàn phần 7.3 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít liên khóa 2.9 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít liên khóa 3.4 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít liên khóa 3.9 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít liên khóa 4.9 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít mắt cá 4.5 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén DHS/DCS |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng 3.5 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng 4.5 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng các cỡ đk 3.5x10 đến 60 mm |
|
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng các cỡ đk 4.5x14 đến 70 mm |
|
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng đường kính 3.5 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 110,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng đường kính 4.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng tự taro 2.7 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng tự taro 3.5 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng tự taro 4.5 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp đường kính 4.0 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp đường kính 6.5mm, ren 32 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp ren 16.0 mm 6.5 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp ren 32.0 mm 6.5 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp ren ngắn 4.0 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp ren toàn phần 4.0 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp ren toàn phần 6.5 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp rỗng nòng đường kính 4.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp rỗng nòng đường kính 7.0mm, ren 20 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp rỗng nòng ren 16.0 mm 6.5 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp rỗng nòng ren 16.0 mm 7.0 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp rỗng nòng ren 32.0 mm 6.5 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp rỗng nòng ren 32.0 mm 7.0 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp rỗng nòng ren ngắn 4.0 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp rỗng nòng ren toàn phần 4.0 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp rỗng nòng ren toàn phần 6.5 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp rỗng nòng ren toàn phần 7.0 mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa đk 5.0mm, các cỡ, thép y tế |
|
| Giá từng phần lô | 19,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, thép y tế |
|
| Giá từng phần lô | 18,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, thép y tế |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén 4.5mm, các cỡ, thép y tế |
|
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 122,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản nhỏ, thẳng, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 99,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản rộng, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 77,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa trục đầu trên xương cánh tay các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa trục đầu trên xương đùi các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa trục đầu xa xương chày các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa trục đầu xa xương đùi các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa trục thân xương lớn các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa trục thân xương nhỏ các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mắt xích, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 282,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, trong, phải, trái, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 259,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản hẹp thân xương chày các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản nhỏ, dùng vít 3.5mm, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản rộng các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản rộng thân xương đùi, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa chữ L đầu trên xương chày trái/phải, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa chữ L trái phải các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa chữ T 3 lỗ đầu nghiêng phải, đầu dưới xương quay, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa chữ T các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa chữ T đầu trên xương chày các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa chữ T góc xiên trái cho đầu trên và đầu dưới xương cánh tay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa chữ T mâm chày các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa chữ T, L, Y vít 2.0mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay trái/ phải, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa chữ Y xương quay cổ tay trái/ phải, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa trục đầu trên xương chày các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đa trục xương đòn các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương chày, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, trái, phải các loại, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 59,122,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, titan, loại 35ᵒ /25ᵒ |
|
| Giá từng phần lô | 59,122,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, titan, loại 39ᵒ /29ᵒ |
|
| Giá từng phần lô | 8,446,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, phải trái, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày phải các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trong, phải trái, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt trong, ngoài, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi phải các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá đầu dưới xương đùi trái, phải, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, trái/phải, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác, đa trục, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 136,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 38,213,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay số 2, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các loại, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 126,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái / phải, các cỡ, titanium |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương chày phải các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương chày, trái, phải, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi phải các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá đầu trên xương đùi số 1 trái, phải, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/ phải, các cỡ, titanium |
|
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 210,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các cỡ, thép y tế |
|
| Giá từng phần lô | 72,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nép khóa đỡ chữ L trái, phải, các cỡ, titanium |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa dưới xương chày số 2 trái, phải, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 83,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá lòng máng, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mâm chày chữ T, phải, trái, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 17,304,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mắt xích các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mắt xích dùng vít 4.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mắt xích, dùng vít 3.5mm, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mini bàn tay, chân thẳng 4 đến 6 lổ,vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa móc xương đòn trái/phải, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa móc xương đòn, các loại |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa móc xương đòn, trái phải các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 81,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa móc xương đòn, trái phải, titan, chiều sâu móc 18 mm |
|
| Giá từng phần lô | 8,137,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa móc xương đòn, trái phải, titan, chiều sâu móc 21mm |
|
| Giá từng phần lô | 81,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mỏm khuỷu bên trái/phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa nén ép bản hẹp, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa nén ép bản rộng, các cỡ, titanium |
|
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương cánh tay số 1, các loại |
|
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi số 2 vít 4.5/5.0/7.3mm |
|
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, phải, trái, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 173,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa ốp mâm chày trong, phải, trái, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 86,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa T 4 lỗ nghiêng phải, đầu dưới xương quay, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa tái tạo (mắt xích), các cỡ, titanium |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan bản hẹp |
|
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan bản hẹp các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan bản nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan bản rộng |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan bản rộng các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan đầu dưới xương cánh tay |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan đầu dưới xương chày mặt ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan đầu dưới xương chày mặt trong |
|
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan đầu dưới xương chày mặt trong các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan đầu dưới xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan đầu dưới xương đùi các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan đầu dưới xương mác |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan đầu dưới xương quay đa hướng |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan đầu ngoài xương đòn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan đầu trên xương cánh tay |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan đầu trên xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan đầu trên xương đùi các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan mắt xích |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan mắt xích các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan móc xương đòn |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan ốp mâm chày |
|
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan ốp mâm chày các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa titan T, Y 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan thân xương đòn |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa titan thẳng 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan xương đòn chữ S |
|
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa Titan xương gót |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa titanium đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa titanium đầu dưới xương quay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa titanium đầu trên, đầu dưới xương cánh tay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa titanium đầu trên, đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa titanium lòng máng 1/3 kết hợp xương các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa titanium xương đòn, móc xương đòn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương bản hẹp các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương bản nhỏ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương bản rộng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương cánh tay, các cỡ, titanium |
|
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương đòn các loại, trái phải, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 251,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương đòn chữ S trái/ phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương đòn phải các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương đòn S trái, phải, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương đòn trái các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương gót Titan |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá xương gót trái, phải, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương gót, đa trục, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 122,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương hình mắt xích các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương lòng máng 1/3 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương titanium bản hẹp các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương titanium bản nhỏ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương titanium bản rộng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương titanium hình mắt xích các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini chữ L, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 9,579,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini chữ T các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 47,895,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini mu bàn tay, phải trái, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 32,445,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini thẳng, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 9,579,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini thẳng, chữ L các loại, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 22,351,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương ngón bàn tay titan các loại |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 2.4 mm, dài các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 2.7 mm các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 2.7 mm, dài các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 3.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 3.5 mm, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 422,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 3.5 mm, dài các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 4.5 mm, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 5.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 5.0 mm, dài các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá 5.0mm, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 61,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 5.5mm, xương xốp, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 148,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa đa trục các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa nén ép rỗng nòng đường kính 6.5 mm, dài các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa rỗng 6.5mm Titan, tự taro |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa rỗng 7.0mm Titan |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa rỗng nòng đường kính 7.3mm, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 55,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa Titan 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa Titan 2.7mm |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa Titan 3.5 |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa Titan 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 348,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa Titan 5.0 |
|
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa Titan 5.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 498,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa Titan 5.5 |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa Titan đa hướng 2.4mm |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa tự taro đường kính 2.4/2.7/3.5mm, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xốp 3.5 mm, dài các cỡ, titanium |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xốp 5.0 mm, dài các cỡ, titanium |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xốp đường kính 3.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 30,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xốp đường kính 5.0mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xốp ren toàn phần 3.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xốp ren toàn phần 5.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xốp ren toàn phần 6.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xốp rỗng nòng ren toàn phần 7.3 mm các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
vít khóa xương 4,5; 5.0mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xương 6.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xương 7.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xương tianium 2.4, 2.7, 3.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xương titanium 4,5; 5.0mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xương titanium 6.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xương titanium 7.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xương xốp 3.5 mm, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 92,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xương xốp 5.0mm, các cỡ, titan, dùng cho nẹp đầu trên xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 19,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít liên khóa 2.9 mm các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít liên khóa 3.4 mm các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít liên khóa 3.9 mm các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít liên khóa 4.9 mm các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít mắt cá 4.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén 4.5mm, các cỡ, titan, dùng cho nẹp đầu trên xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén các kích cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén ép 2.0 mm, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 74,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén ép 3.5 mm, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén ép 4.5 mm, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén ép rỗng nòng 7.3 mm dài các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp 4.0mm, dài các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vit xương cứng Titan 2.0mm dùng cho nẹp khóa |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng Titan 2.4/2.7mm dùng cho nẹp khóa |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng Titan 2.7mm dùng cho nẹp khóa |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vit xương cứng Titan 3.5mm dùng cho nẹp khóa |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng Titan 4.5mm dùng cho nẹp khóa |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng tự taro 2.7 mm các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng tự taro 3.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng tự taro 4.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương khóa đường kính 2.0mm dài các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 50,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương ngón bàn tay titan các loại |
|
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp ren 16.0 mm 6.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp ren 32.0 mm 6.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp ren ngắn 4.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp ren toàn phần 4.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp ren toàn phần 6.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp rỗng nòng ren 16.0 mm 6.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp rỗng nòng ren 16.0 mm 7.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp rỗng nòng ren 32.0 mm 6.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp rỗng nòng ren 32.0 mm 7.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp rỗng nòng ren ngắn 4.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp rỗng nòng ren toàn phần 4.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp rỗng nòng ren toàn phần 6.5 mm các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp rỗng nòng ren toàn phần 7.0 mm các cỡ, chất liệu Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vit xương xốp Titan 4.0mm các loại dùng cho nẹp khóa |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vit xương xốp Titan 4.0mm các loại dùng cho nẹp khóa ` |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp Titan 6.5mm các loại dùng cho nẹp khóa |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp thẳng 5 lỗ dùng vít 1.6mm |
|
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá khuyết sọ cứng hoa văn ma trận 203 x 203mm |
|
| Giá từng phần lô | 56,542,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá khuyết sọ cứng hoa văn ma trận 125 x 180mm |
|
| Giá từng phần lô | 59,031,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá khuyết sọ cứng hoa văn ma trận 135 x 135mm |
|
| Giá từng phần lô | 46,903,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá khuyết sọ cứng hoa văn ma trận 157 x 157mm |
|
| Giá từng phần lô | 63,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá khuyết sọ cứng hoa văn ma trận 90x 90mm |
|
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 6x8cm |
|
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính 2,5 x 2,5cm |
|
| Giá từng phần lô | 24,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính 6x14cm |
|
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chữ L trái/ phải 4 lỗ cho vít đường kính 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp giữ khoảng xương hàm 5+15 lỗ trái/ phải |
|
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm dưới chữ U, bắc cầu ngắn cho vít 2.3mm |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm dưới chữ V, bắc cầu ngắn cho vít 2.3mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm dưới thẳng 4 lỗ bắc cầu ngắn/ dài cho vit 2.3mm |
|
| Giá từng phần lô | 6,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm dưới thẳng 8 lỗ cho vít 2.3mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm dưới thẳng/ bắc cầu 6 lỗ cho vít 2.3mm |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm trên 4 lỗ, bắc cầu ngắn/ dài, cho vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 13,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm trên 6 lỗ bắc cầu dài, cho vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm trên cong 6 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm trên cong 8 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm trên thẳng 16 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp hàm trên thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 14,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt 4 lỗ chữ H cho vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt 4 lỗ chữ X cho vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt 4 lỗ chữ Z trái/phải bắc cầu ngắn/dài cho vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt 5 lỗ chữ Y, bắc cầu ngắn/ dài cho vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tròn 6 lỗ khoan |
|
| Giá từng phần lô | 13,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tự tiêu thẳng 4 lỗ dùng vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tự tiêu thẳng 6 lỗ dùng vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tự tiêu thẳng 8 lỗ dùng vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương hàm dưới 4 lỗ nén ép |
|
| Giá từng phần lô | 184,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương hàm dưới 6 lỗ nén ép |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương hàm trên thẳng 16 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương hàm trên thẳng 4 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương hàm trên thẳng 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương hàm trên thẳng 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cầm máu tự tiêu cỡ 5,0 x 5,0 cm |
|
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cầm máu tự tiêu cỡ 9,0 x 8,0cm |
|
| Giá từng phần lô | 25,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít hàm 2.3mm tự khoan, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít hàm 2.3mm tự taro, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít mặt tự khoan 2.0 mm, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít mặt tự taro 2.0mm, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo chặn 2.0 mm |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít tự khoan, tự taro 1.6 mm |
|
| Giá từng phần lô | 149,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít tự tiêu Mini 2.0mm dài 7/9mm |
|
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương hàm dưới nén ép 2.3 độ dài 9 đến 12mm |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương hàm trên 2.0 độ dài 6 đến 10mm |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu gân |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ siêu bền không tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ siêu bền |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nước chạy máy |
|
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai titan dùng trong phẫu thuật thay khớp háng |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi bào khớp các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi bào khớp shaver các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi bào ổ khớp các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi bào mài xương, các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio các loại |
|
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF có chức năng theo dõi nhiệt độ |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio |
|
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo mảng ghép gân Femoral button |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo mảng ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài |
|
| Giá từng phần lô | 449,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo cố định mảnh ghép gân các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ neo tự tiêu kiểu ren vặn 3.1mm |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ neo hoàn toàn bằng chỉ các cỡ 1.3mm, 1.8mm |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chỉ neo khâu chóp xoay 5.0mm, 6.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo khâu chóp xoay không cần buộc chỉ 4.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cố định dây chằng chéo Tự tiêu các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo cố định dây chằng chéo các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít neo dây chằng điều chỉnh độ dài |
|
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on Ceramic), bao gồm: |
|
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần Bipolar Moonstone không xi măng chuôi phủ Ti/HA (vật liệu chỏm: Chrombe Cobalt) |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp gối toàn phần có xi măng (vật liệu lồi cầu & mâm chày: Chrome Cobalt) |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS, bao gồm: |
|
| Giá từng phần lô | 322,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on PE), bao gồm: |
|
| Giá từng phần lô | 544,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Khớp háng lưỡng cực không xi măng loại chuôi dài |
|
| Giá từng phần lô | 1,070,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS |
|
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE |
|
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic |
|
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA. Bao gồm: |
|
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic/PE. Crosslinked (CoPe). Bao gồm: |
|
| Giá từng phần lô | 1,625,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 304,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng lưỡng cực có xi măng. Bao gồm: |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng lưỡng cực không xi măng. Bao gồm: |
|
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (CoCr on PE). |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp gối toàn phần. |
|
| Giá từng phần lô | 102,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp gối toàn phần phủ TiN. |
|
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng lưỡng cực không xi măng loại chuôi dài. Bao gồm: |
|
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp gối toàn phần. Bao gồm: |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng loại chuôi dài |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp gối toàn phần, có xi măng, loại 2 trong 1: cố định hoặc linh động |
|
| Giá từng phần lô | 272,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng lưỡng cực không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 637,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng lưỡng cực không xi măng loại chuôi dài |
|
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần. Góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ. |
|
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần Bipolar có xi măng, chuôi bóng, góc cổ chuôi 135 độ |
|
| Giá từng phần lô | 415,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ |
|
| Giá từng phần lô | 167,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối chuôi phủ Hydroxy-apatite |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on UHMWPE crosslink siêu liên kết, góc cổ chuôi CCD 133/138 độ |
|
| Giá từng phần lô | 357,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, phủ HA chuôi và ổ cối |
|
| Giá từng phần lô | 175,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, phủ HA chuôi và ổ cối, chỏm ceramic 32/36mm |
|
| Giá từng phần lô | 80,855,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on PE highly crosslinked siêu liên kết |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần Bipolar Moonstone chuôi dài không xi măng phủ Ti/ HA |
|
| Giá từng phần lô | 348,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng lưỡng cực không xi măng Sanat R |
|
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar, không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ |
|
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ |
|
| Giá từng phần lô | 453,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic/PE. Crosslinked (CoPe) |
|
| Giá từng phần lô | 511,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ titaium plasma |
|
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on Ceramic chỏm 32/36mm |
|
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, CoCrMo on UHMWPE crosslink siêu liên kết, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ |
|
| Giá từng phần lô | 331,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp gối toàn phần có xi măng, titan phủ gốm, PE crosslinked vitamin E |
|
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp gối toàn phần, có xi măng, lớp đệm mâm chày cố định |
|
| Giá từng phần lô | 163,770,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp gối toàn phần, có xi măng, lớp đệm mâm chày linh động |
|
| Giá từng phần lô | 109,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng lưỡng cực có xi măng loại chuôi dài |
|
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng lưỡng cực có xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, CoCrMo on UHMWPE, chỏm 28/32mm, góc cổ chuôi 133/138 độ |
|
| Giá từng phần lô | 583,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài |
|
| Giá từng phần lô | 312,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on PE+ vitamine E |
|
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ TPS |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bơm xi măng loại không bóng |
|
| Giá từng phần lô | 419,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm xi măng có bóng |
|
| Giá từng phần lô | 632,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò tạo đường hầm trong thân đốt sống |
|
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò đẩy xi măng vào thân đốt sống |
|
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò qua cuống sống |
|
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng sinh học dùng trong tạo hình thân đốt sống. |
|
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ trộn và bơm xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm áp lực cho bóng nong |
|
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng nong thân đốt sống các size |
|
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột xương nhân tạo 2cc |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip liên tục cầm máu mở hộp sọ |
|
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ghim bấm da |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp lưỡng cực Bipolar |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dẫn đường, dùng cho vít qua da |
|
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ |
|
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép đĩa đệm lưng vật liệu PEEK |
|
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ 3D tạo hình hộp sọ loại I |
|
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ 3D tạo hình hộp sọ loại II |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ 3D tạo hình hộp sọ loại III |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ 3D tạo hình hộp sọ loại IV |
|
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ não 100x120mm |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ não 200x200mm |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ titan loại I |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ titan loại II |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ titan loại III |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng vá sọ titan loại IV |
|
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp (thanh) dọc đốt sống lưng kháng khuẩn bạc các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc dài |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc uốn sẵn dùng cho vít qua da |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương hàm dưới titanium thẳng 8 lỗ dùng hệ thống vít 2.4mm |
|
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp nối thanh dọc, dài các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp sàn ổ mắt dùng vít tự khoan, tự taro 1.2mm loại đầu bắt vít phẳng |
|
| Giá từng phần lô | 48,090,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp sọ não thẳng 4 lỗ cho vít 1.5 mm |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp sọ não thẳng 6 lỗ cho vít 1.5 mm |
|
| Giá từng phần lô | 496,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp sọ não thẳng 8 lỗ cho vít 1.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tái tạo khoảng hàm dưới quay trái, phải. |
|
| Giá từng phần lô | 96,705,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp thẳng 12 lỗ dùng vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 25,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp thẳng 18 lỗ dùng vít tự khoan tự taro 1.2mm |
|
| Giá từng phần lô | 23,835,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp thẳng, 16 lỗ dùng vít tự khoan,tự taro 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 55,282,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương hàm dưới Maxi titanium thẳng 4 lỗ, 6 lỗ dùng hệ thống vít 2.4mm |
|
| Giá từng phần lô | 78,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương sọ hình tròn |
|
| Giá từng phần lô | 113,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít (ốc) khoá trong |
|
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít (ốc) khóa trong đốt sống lưng kháng khuẩn bạc các loại |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít buộc hàm tự khoan, tự taro 2,4mm |
|
| Giá từng phần lô | 114,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục ren đôi các cỡ, chất liệu titan |
|
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục rỗng nòng bắt qua da kèm ốc khóa trong |
|
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đốt sống lưng đa trục kháng khuẩn bạc các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đốt sống lưng đa trục, titanium, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đốt sống lưng đơn trục kháng khuẩn bạc các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít ốc khóa trong dùng cho vít đa trục ren đôi, chất liệu titan |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít sọ não 1,5mm tự khoan, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít sọ não 1.5mm tự taro, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít tiêu chuẩn đường kính 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít tiêu chuẩn hàm dưới hợp kim titanium đường kính 2.4mm |
|
| Giá từng phần lô | 149,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít tự khoan tự taro |
|
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít tự khoan, tự taro 1.2mm |
|
| Giá từng phần lô | 68,827,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít tự khoan, tự taro đường kính 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 196,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi