Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm phương tiện kết xương năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300388948-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Quân Y 105 | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Quân Y 105 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm phương tiện kết xương năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300261822 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 66,117,968,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.256.241.394 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300602951 - Bộ xốp hút dịch cỡ lớn sử dụng cho máy điều trị vết thương áp lực âm | 63,000,000 | 94.500.000 | 44.100.000 | 5 | |
| 2 | PP2300602952 - Bộ xốp hút dịch cỡ nhỏ sử dụng cho máy điều trị vết thương áp lực âm | 42,000,000 | 63.000.000 | 29.400.000 | 5 | |
| 3 | PP2300602953 - Bộ xốp hút dịch cỡ vừa sử dụng cho máy điều trị vết thương áp lực âm | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | 8 | |
| 4 | PP2300602954 - Chỉ siêu bền | 195,000,000 | 292.500.000 | 136.500.000 | 16 | |
| 5 | PP2300602955 - Chỉ thép mềm, các cỡ | 110,000,000 | 165.000.000 | 77.000.000 | 329 | |
| 6 | PP2300602956 - Dây cưa sọ não | 15,750,000 | 23.625.000 | 11.025.000 | 16 | |
| 7 | PP2300602957 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy | 210,000,000 | 315.000.000 | 147.000.000 | 16 | |
| 8 | PP2300602958 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ | 285,000,000 | 427.500.000 | 199.500.000 | 1 | |
| 9 | PP2300602959 - Đinh chốt rỗng Titan xương đùi loại I | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 2 | |
| 10 | PP2300602960 - Đinh chốt rỗng Titan chống xoay đầu trên xương đùi loại I | 92,000,000 | 138.000.000 | 64.400.000 | 1 | |
| 11 | PP2300602961 - Đinh chốt rỗng Titan xương chày loại I | 112,500,000 | 168.750.000 | 78.750.000 | 2 | |
| 12 | PP2300602962 - Đinh đầu trên xương đùi, rỗng (Đinh gamma) | 45,000,000 | 67.500.000 | 31.500.000 | 1 | |
| 13 | PP2300602963 - Đinh kít ne các loại đk 1.2 đến 3.0mm | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 247 | |
| 14 | PP2300602964 - Đai titan dùng trong phẫu thuật thay khớp háng | 12,500,000 | 18.750.000 | 8.750.000 | 1 | |
| 15 | PP2300602965 - Đinh nội tủy có chốt xương chày Titan., rỗng nòng, định vị bằng điện từ. các cỡ | 124,800,000 | 187.200.000 | 87.360.000 | 3 | |
| 16 | PP2300602966 - Đinh nội tủy có chốt xương chày, rỗng nòng, định vị bằng điện từ. các cỡ | 107,520,000 | 161.280.000 | 75.264.000 | 3 | |
| 17 | PP2300602967 - Đinh nội tủy có chốt xương đùi Titan., rỗng nòng, định vị bằng điện từ. các cỡ | 62,400,000 | 93.600.000 | 43.680.000 | 2 | |
| 18 | PP2300602968 - Đinh nội tủy có chốt xương đùi, rỗng nòng, định vị bằng điện từ. các cỡ | 53,760,000 | 80.640.000 | 37.632.000 | 2 | |
| 19 | PP2300602969 - Đinh nội tủy xương chày các cỡ | 144,900,000 | 217.350.000 | 101.430.000 | 5 | |
| 20 | PP2300602970 - Đinh xương chày rỗng | 135,000,000 | 202.500.000 | 94.500.000 | 2 | |
| 21 | PP2300602971 - Đinh xương đùi rỗng | 45,000,000 | 67.500.000 | 31.500.000 | 1 | |
| 22 | PP2300602972 - Gel chống dính trong phẫu thuật | 105,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | 8 | |
| 23 | PP2300602973 - Ghim bấm da | 24,000,000 | 36.000.000 | 16.800.000 | 16 | |
| 24 | PP2300602974 - Kẹp lưỡng cực (Bipolar) | 37,500,000 | 56.250.000 | 26.250.000 | 2 | |
| 25 | PP2300602975 - Khung cố định ngoài dạng thanh dùng cho thân xương dài | 12,000,000 | 18.000.000 | 8.400.000 | 0 | |
| 26 | PP2300602976 - Khung cố định ngoài dạng thanh hoặc ống dùng cho đầu xương dài | 15,000,000 | 22.500.000 | 10.500.000 | 0 | |
| 27 | PP2300602977 - Khung cố định ngoài dạng thanh thẳng dùng trong chỉnh hình chi | 13,000,000 | 19.500.000 | 9.100.000 | 0 | |
| 28 | PP2300602978 - Khung cố định ngoài kết hợp | 64,000,000 | 96.000.000 | 44.800.000 | 0 | |
| 29 | PP2300602979 - Lưỡi bào ổ khớp các loại, các cỡ | 500,000,000 | 750.000.000 | 350.000.000 | 16 | |
| 30 | PP2300602980 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các cỡ | 700,000,000 | 1.050.000.000 | 490.000.000 | 16 | |
| 31 | PP2300602981 - Miếng ghép đĩa đệm cổ có khóa các cỡ, chất liệu Peek | 115,000,000 | 172.500.000 | 80.500.000 | 2 | |
| 32 | PP2300602982 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ các cỡ, chất liệu Peek | 78,000,000 | 117.000.000 | 54.600.000 | 2 | |
| 33 | PP2300602983 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vít | 280,000,000 | 420.000.000 | 196.000.000 | 2 | |
| 34 | PP2300602984 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng PLIF, loại thẳng, các cỡ, chất liệu Peek | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | 2 | |
| 35 | PP2300602985 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng TLIF, loại cong, các cỡ, chất liệu Peek | 127,500,000 | 191.250.000 | 89.250.000 | 2 | |
| 36 | PP2300602986 - Miếng ghép đĩa đệm lưng vật liệu PEEK | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | 1 | |
| 37 | PP2300602987 - Miếng vá sọ 3D tạo hình hộp sọ loại I | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | 0 | |
| 38 | PP2300602988 - Miếng vá sọ 3D tạo hình hộp sọ loại II | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | 0 | |
| 39 | PP2300602989 - Miếng vá sọ 3D tạo hình hộp sọ loại III | 58,000,000 | 87.000.000 | 40.600.000 | 0 | |
| 40 | PP2300602990 - Miếng vá sọ não 100x120mm | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | 1 | |
| 41 | PP2300602991 - Miếng vá sọ não 200x200mm | 72,500,000 | 108.750.000 | 50.750.000 | 1 | |
| 42 | PP2300602992 - Miếng vá sọ titan loại I | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 1 | |
| 43 | PP2300602993 - Miếng vá sọ titan loại II | 48,800,000 | 73.200.000 | 34.160.000 | 1 | |
| 44 | PP2300602994 - Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 6 x 14cm | 680,000,000 | 1.020.000.000 | 476.000.000 | 13 | |
| 45 | PP2300602995 - Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 6x8cm | 195,000,000 | 292.500.000 | 136.500.000 | 5 | |
| 46 | PP2300602996 - Nẹp dọc (thanh dọc) đk 5.5mm, titanium chiều dài 40mm đến 250mm | 32,500,000 | 48.750.000 | 22.750.000 | 4 | |
| 47 | PP2300602997 - Nẹp dọc (thanh dọc) đk 5.5mm, titanium chiều dài 40mm đến 400mm | 200,000,000 | 300.000.000 | 140.000.000 | 16 | |
| 48 | PP2300602998 - Nẹp dọc đốt sống lưng, thắt lưng lối sau (Rod) phủ bạc đường kính 6.0 x300mm | 25,000,000 | 37.500.000 | 17.500.000 | 2 | |
| 49 | PP2300602999 - Nẹp đốt sống cổ trước các cỡ, titanium | 29,500,000 | 44.250.000 | 20.650.000 | 1 | |
| 50 | PP2300603000 - Nẹp hàm dưới thẳng 4 lỗ bắc cầu ngắn/ dài cho vit 2.3mm | 72,000,000 | 108.000.000 | 50.400.000 | 10 | |
| 51 | PP2300603001 - Nẹp hàm dưới thẳng 8 lỗ cho vít 2.3mm | 39,000,000 | 58.500.000 | 27.300.000 | 3 | |
| 52 | PP2300603002 - Nẹp hàm dưới thẳng/ bắc cầu 6 lỗ cho vít 2.3mm | 42,500,000 | 63.750.000 | 29.750.000 | 4 | |
| 53 | PP2300603003 - Nẹp hàm trên 4 lỗ, bắc cầu ngắn/ dài, cho vít 2.0mm | 13,700,000 | 20.550.000 | 9.590.000 | 3 | |
| 54 | PP2300603004 - Nẹp hàm trên 6 lỗ bắc cầu dài, cho vít 2.0mm | 8,000,000 | 12.000.000 | 5.600.000 | 2 | |
| 55 | PP2300603005 - Nẹp hàm trên thẳng 16 lỗ cho vít 2.0mm | 187,500,000 | 281.250.000 | 131.250.000 | 247 | |
| 56 | PP2300603006 - Nẹp hàm trên thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm | 4,925,000 | 7.387.500 | 3.447.500 | 1 | |
| 57 | PP2300603007 - Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, Titan | 208,250,000 | 312.375.000 | 145.775.000 | 6 | |
| 58 | PP2300603008 - Nẹp khóa bản nhỏ, thẳng, các cỡ, Titan | 121,250,000 | 181.875.000 | 84.875.000 | 4 | |
| 59 | PP2300603009 - Nẹp khóa bản rộng, các cỡ, Titan | 188,750,000 | 283.125.000 | 132.125.000 | 4 | |
| 60 | PP2300603010 - Nẹp khóa đa trục đầu trên xương cánh tay các kích cỡ | 47,500,000 | 71.250.000 | 33.250.000 | 1 | |
| 61 | PP2300603011 - Nẹp khóa đa trục đầu trên xương đùi các kích cỡ | 67,500,000 | 101.250.000 | 47.250.000 | 1 | |
| 62 | PP2300603012 - Nẹp khóa đa trục đầu xa xương chày các kích cỡ | 47,500,000 | 71.250.000 | 33.250.000 | 1 | |
| 63 | PP2300603013 - Nẹp khóa đa trục đầu xa xương đùi các kích cỡ | 57,500,000 | 86.250.000 | 40.250.000 | 1 | |
| 64 | PP2300603014 - Nẹp khóa đa trục thân xương lớn các kích cỡ | 37,500,000 | 56.250.000 | 26.250.000 | 1 | |
| 65 | PP2300603015 - Nẹp khóa đa trục thân xương nhỏ các kích cỡ | 35,000,000 | 52.500.000 | 24.500.000 | 1 | |
| 66 | PP2300603016 - Nẹp khóa đa trục xương đòn các kích cỡ | 35,000,000 | 52.500.000 | 24.500.000 | 1 | |
| 67 | PP2300603017 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, các cỡ, Titan | 167,000,000 | 250.500.000 | 116.900.000 | 3 | |
| 68 | PP2300603018 - Nẹp khóa mắt xích, các cỡ, Titan | 411,000,000 | 616.500.000 | 287.700.000 | 10 | |
| 69 | PP2300603019 - Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, trong, phải, trái, các cỡ | 252,000,000 | 378.000.000 | 176.400.000 | 5 | |
| 70 | PP2300603020 - Nẹp khoá bản hẹp 3.5/5.0mm các cỡ loại II | 99,000,000 | 148.500.000 | 69.300.000 | 5 | |
| 71 | PP2300603021 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ | 41,000,000 | 61.500.000 | 28.700.000 | 2 | |
| 72 | PP2300603022 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ , sử dụng vít 4.5/5.0 mm | 34,650,000 | 51.975.000 | 24.255.000 | 2 | |
| 73 | PP2300603023 - Nẹp khóa bản hẹp các kích cỡ | 20,250,000 | 30.375.000 | 14.175.000 | 1 | |
| 74 | PP2300603024 - Nẹp khóa bàn ngón các cỡ loại II | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | 5 | |
| 75 | PP2300603025 - Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ | 90,090,000 | 135.135.000 | 63.063.000 | 5 | |
| 76 | PP2300603026 - Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ | 114,000,000 | 171.000.000 | 79.800.000 | 5 | |
| 77 | PP2300603027 - Nẹp khóa bản nhỏ các kích cỡ | 19,500,000 | 29.250.000 | 13.650.000 | 1 | |
| 78 | PP2300603028 - Nẹp khóa bản rộng các cỡ | 113,800,000 | 170.700.000 | 79.660.000 | 3 | |
| 79 | PP2300603029 - Nẹp khóa bản rộng các cỡ | 46,200,000 | 69.300.000 | 32.340.000 | 2 | |
| 80 | PP2300603030 - Nẹp khóa bản rộng các kích cỡ | 24,750,000 | 37.125.000 | 17.325.000 | 1 | |
| 81 | PP2300603031 - Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong xương chày | 42,500,000 | 63.750.000 | 29.750.000 | 1 | |
| 82 | PP2300603032 - Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên ngoài xương chày thế hệ II | 42,500,000 | 63.750.000 | 29.750.000 | 1 | |
| 83 | PP2300603033 - Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên trong xương chày (Nẹp khóa mâm chày chữ T) | 42,500,000 | 63.750.000 | 29.750.000 | 1 | |
| 84 | PP2300603034 - Nẹp khóa đa hướng cẳng tay | 37,020,000 | 55.530.000 | 25.914.000 | 1 | |
| 85 | PP2300603035 - Nẹp khóa đa hướng chữ T đầu 3 lỗ ( nẹp khóa đầu dưới xương quay ) | 28,185,000 | 42.277.500 | 19.729.500 | 1 | |
| 86 | PP2300603036 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi | 46,750,000 | 70.125.000 | 32.725.000 | 1 | |
| 87 | PP2300603037 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương mác | 34,000,000 | 51.000.000 | 23.800.000 | 1 | |
| 88 | PP2300603038 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay 2.4/2.7mm loại I | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | 1 | |
| 89 | PP2300603039 - Nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn thế hệ II | 37,020,000 | 55.530.000 | 25.914.000 | 1 | |
| 90 | PP2300603040 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay thế hệ II | 46,750,000 | 70.125.000 | 32.725.000 | 1 | |
| 91 | PP2300603041 - Nẹp khóa đa hướng gót chân | 34,000,000 | 51.000.000 | 23.800.000 | 1 | |
| 92 | PP2300603042 - Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay | 37,020,000 | 55.530.000 | 25.914.000 | 1 | |
| 93 | PP2300603043 - Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn | 37,020,000 | 55.530.000 | 25.914.000 | 1 | |
| 94 | PP2300603044 - Nẹp khóa đa trục đầu trên xương chày các kích cỡ | 47,500,000 | 71.250.000 | 33.250.000 | 1 | |
| 95 | PP2300603045 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay trái, phải các loại các cỡ | 32,900,000 | 49.350.000 | 23.030.000 | 1 | |
| 96 | PP2300603046 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, titan, loại 35ᵒ /25ᵒ | 65,600,000 | 98.400.000 | 45.920.000 | 1 | |
| 97 | PP2300603047 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, titan, loại 39ᵒ /29ᵒ | 16,400,000 | 24.600.000 | 11.480.000 | 0 | |
| 98 | PP2300603048 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại II | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | 2 | |
| 99 | PP2300603049 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày các kích cỡ | 33,750,000 | 50.625.000 | 23.625.000 | 1 | |
| 100 | PP2300603050 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, phải trái, các cỡ, titan | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 2 | |
| 101 | PP2300603051 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các loại các cỡ | 30,500,000 | 45.750.000 | 21.350.000 | 1 | |
| 102 | PP2300603052 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trong, phải trái, các cỡ, titan | 100,000,000 | 150.000.000 | 70.000.000 | 2 | |
| 103 | PP2300603053 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt trong, ngoài, các cỡ | 350,000,000 | 525.000.000 | 245.000.000 | 6 | |
| 104 | PP2300603054 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ, sử dụng vít 4.5/5.0 mm | 84,315,000 | 126.472.500 | 59.020.500 | 2 | |
| 105 | PP2300603055 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các kích cỡ | 34,750,000 | 52.125.000 | 24.325.000 | 1 | |
| 106 | PP2300603056 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các loại các cỡ | 102,750,000 | 154.125.000 | 71.925.000 | 2 | |
| 107 | PP2300603057 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác | 26,000,000 | 39.000.000 | 18.200.000 | 1 | |
| 108 | PP2300603058 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác, đa trục, các cỡ, Titan | 199,500,000 | 299.250.000 | 139.650.000 | 5 | |
| 109 | PP2300603059 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay trái, phải các loại các cỡ | 112,000,000 | 168.000.000 | 78.400.000 | 3 | |
| 110 | PP2300603060 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay, các cỡ, titan | 79,500,000 | 119.250.000 | 55.650.000 | 2 | |
| 111 | PP2300603061 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ , sử dụng vít 2.7/3.5 mm | 66,150,000 | 99.225.000 | 46.305.000 | 2 | |
| 112 | PP2300603062 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn có móc các cỡ, sử dụng vít 3.5 mm | 66,150,000 | 99.225.000 | 46.305.000 | 2 | |
| 113 | PP2300603063 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ | 62,370,000 | 93.555.000 | 43.659.000 | 2 | |
| 114 | PP2300603064 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các kích cỡ | 34,750,000 | 52.125.000 | 24.325.000 | 1 | |
| 115 | PP2300603065 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các loại các cỡ | 100,500,000 | 150.750.000 | 70.350.000 | 2 | |
| 116 | PP2300603066 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các loại, Titan | 164,000,000 | 246.000.000 | 114.800.000 | 3 | |
| 117 | PP2300603067 - Nẹp khóa đầu trên xương chày các kích cỡ | 33,450,000 | 50.175.000 | 23.415.000 | 1 | |
| 118 | PP2300603068 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ, sử dụng vít 4.5/5.0 mm | 46,893,000 | 70.339.500 | 32.825.100 | 1 | |
| 119 | PP2300603069 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong các cỡ , sử dụng vít 3.5 mm | 65,835,000 | 98.752.500 | 46.084.500 | 2 | |
| 120 | PP2300603070 - Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các loại các cỡ | 91,500,000 | 137.250.000 | 64.050.000 | 2 | |
| 121 | PP2300603071 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ loại II | 55,000,000 | 82.500.000 | 38.500.000 | 2 | |
| 122 | PP2300603072 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi các kích cỡ | 34,750,000 | 52.125.000 | 24.325.000 | 1 | |
| 123 | PP2300603073 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ | 117,000,000 | 175.500.000 | 81.900.000 | 2 | |
| 124 | PP2300603074 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các cỡ | 294,000,000 | 441.000.000 | 205.800.000 | 5 | |
| 125 | PP2300603075 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các cỡ, thép y tế | 70,200,000 | 105.300.000 | 49.140.000 | 2 | |
| 126 | PP2300603076 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi, sử dụng vít 4.5/5.0/7.3 mm | 72,450,000 | 108.675.000 | 50.715.000 | 2 | |
| 127 | PP2300603077 - Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 8 lỗ), sử dụng vít 2.4/2,7/3.5 mm | 63,787,500 | 95.681.250 | 44.651.250 | 2 | |
| 128 | PP2300603078 - Nẹp khóa mâm chày chữ T, phải, trái, các cỡ, titan | 16,800,000 | 25.200.000 | 11.760.000 | 0 | |
| 129 | PP2300603079 - Nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác các cỡ | 21,945,000 | 32.917.500 | 15.361.500 | 1 | |
| 130 | PP2300603080 - Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 4 lỗ), sử dụng vít 2.4mm | 63,787,500 | 95.681.250 | 44.651.250 | 2 | |
| 131 | PP2300603081 - Nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ, sử dụng vít 2.7/3.5 mm | 54,862,500 | 82.293.750 | 38.403.750 | 2 | |
| 132 | PP2300603082 - Nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay không móc đỡ các cỡ, sử dụng vít 2.7/3.5 mm | 54,862,500 | 82.293.750 | 38.403.750 | 2 | |
| 133 | PP2300603083 - Nẹp khóa mặt trong đầu xa xương chày các kích cỡ | 36,500,000 | 54.750.000 | 25.550.000 | 1 | |
| 134 | PP2300603084 - Nẹp khoá mắt xích 6-16 lỗ | 18,500,000 | 27.750.000 | 12.950.000 | 1 | |
| 135 | PP2300603085 - Nẹp khóa mắt xích các cỡ | 125,000,000 | 187.500.000 | 87.500.000 | 4 | |
| 136 | PP2300603086 - Nẹp khóa móc xương đòn, trái phải các cỡ, Titan | 118,500,000 | 177.750.000 | 82.950.000 | 2 | |
| 137 | PP2300603087 - Nẹp khoá nén ép bản hẹp 3.5/5.0mm các cỡ loại I | 168,000,000 | 252.000.000 | 117.600.000 | 7 | |
| 138 | PP2300603088 - Nẹp khoá nén ép bản rộng các loại, các cỡ loại I | 177,000,000 | 265.500.000 | 123.900.000 | 5 | |
| 139 | PP2300603089 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay 2.4/2.7mm loại I | 84,000,000 | 126.000.000 | 58.800.000 | 3 | |
| 140 | PP2300603090 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh tay mặt trong/ mặt ngoài 2.7/3.5mm loại I | 65,000,000 | 97.500.000 | 45.500.000 | 2 | |
| 141 | PP2300603091 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương chày 3.5mm loại I | 112,500,000 | 168.750.000 | 78.750.000 | 2 | |
| 142 | PP2300603092 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu ngoài xương đòn 2.7/3.5mm loại I | 82,500,000 | 123.750.000 | 57.750.000 | 2 | |
| 143 | PP2300603093 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu trên cánh tay 2.7/3.5mm các loại các cỡ loại I | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | 2 | |
| 144 | PP2300603094 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu trên xương đùi 5.0mm loại I | 118,500,000 | 177.750.000 | 82.950.000 | 2 | |
| 145 | PP2300603095 - Nẹp khóa nén ép Titan lòng máng loại I | 37,500,000 | 56.250.000 | 26.250.000 | 2 | |
| 146 | PP2300603096 - Nẹp khóa nén ép titan xương mác các loại, các cỡ loại I | 84,000,000 | 126.000.000 | 58.800.000 | 3 | |
| 147 | PP2300603097 - Nẹp khóa ốp mâm chày 3.5/5.0mm các cỡ loại II | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | 2 | |
| 148 | PP2300603098 - Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, phải, trái, các cỡ, titan | 84,000,000 | 126.000.000 | 58.800.000 | 2 | |
| 149 | PP2300603099 - Nẹp khóa ốp mâm chày trong, phải, trái, các cỡ, titan | 67,200,000 | 100.800.000 | 47.040.000 | 1 | |
| 150 | PP2300603100 - Nẹp khóa Titan bản nhỏ các cỡ loại I | 72,000,000 | 108.000.000 | 50.400.000 | 3 | |
| 151 | PP2300603101 - Nẹp khóa Titan bản nhỏ loại II | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 7 | |
| 152 | PP2300603102 - Nẹp khóa Titan bản rộng loại II | 135,000,000 | 202.500.000 | 94.500.000 | 5 | |
| 153 | PP2300603103 - Nẹp khóa Titan đầu dưới xương cánh tay loại II | 42,000,000 | 63.000.000 | 29.400.000 | 2 | |
| 154 | PP2300603104 - Nẹp khóa Titan đầu dưới xương đùi loại I | 160,000,000 | 240.000.000 | 112.000.000 | 3 | |
| 155 | PP2300603105 - Nẹp khóa Titan đầu dưới xương đùi loại II | 82,500,000 | 123.750.000 | 57.750.000 | 2 | |
| 156 | PP2300603106 - Nẹp khóa Titan đầu dưới xương mác loại II | 63,000,000 | 94.500.000 | 44.100.000 | 2 | |
| 157 | PP2300603107 - Nẹp khóa Titan đầu dưới xương quay đa hướng loại II | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | 3 | |
| 158 | PP2300603108 - Nẹp khóa Titan đầu trên xương cánh tay loại II | 63,000,000 | 94.500.000 | 44.100.000 | 2 | |
| 159 | PP2300603109 - Nẹp khóa Titan mắt xích các cỡ loại I | 96,000,000 | 144.000.000 | 67.200.000 | 3 | |
| 160 | PP2300603110 - Nẹp khóa Titan mắt xích loại II | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | 3 | |
| 161 | PP2300603111 - Nẹp khóa Titan móc xương đòn loại II | 61,500,000 | 92.250.000 | 43.050.000 | 2 | |
| 162 | PP2300603112 - Nẹp khóa Titan ốp mâm chày các loại, các cỡ loại I | 200,000,000 | 300.000.000 | 140.000.000 | 4 | |
| 163 | PP2300603113 - Nẹp khóa Titan thân xương đòn loại II | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 5 | |
| 164 | PP2300603114 - Nẹp khóa Titan xương chậu 3.5mm loại I | 55,000,000 | 82.500.000 | 38.500.000 | 2 | |
| 165 | PP2300603115 - Nẹp khóa Titan xương đòn chữ S loại I | 360,000,000 | 540.000.000 | 252.000.000 | 13 | |
| 166 | PP2300603116 - Nẹp khóa Titan xương gót chân 3.5mm loại I | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 3 | |
| 167 | PP2300603117 - Nẹp khóa Titan xương gót loại II | 99,000,000 | 148.500.000 | 69.300.000 | 5 | |
| 168 | PP2300603118 - Nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ các cỡ | 65,835,000 | 98.752.500 | 46.084.500 | 2 | |
| 169 | PP2300603119 - Nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày các cỡ , sử dụng vít 3.5 mm | 65,835,000 | 98.752.500 | 46.084.500 | 2 | |
| 170 | PP2300603120 - Nẹp khóa xương đòn các loại, trái phải, các cỡ, Titan | 366,000,000 | 549.000.000 | 256.200.000 | 10 | |
| 171 | PP2300603121 - Nẹp Khóa xương đòn chữ S các cỡ | 215,000,000 | 322.500.000 | 150.500.000 | 8 | |
| 172 | PP2300603122 - Nẹp khóa xương đòn trái, phải các loại các cỡ | 165,000,000 | 247.500.000 | 115.500.000 | 5 | |
| 173 | PP2300603123 - Nẹp khóa xương gót trái, phải các loại các cỡ | 25,000,000 | 37.500.000 | 17.500.000 | 1 | |
| 174 | PP2300603124 - Nẹp khóa xương gót, đa trục, các cỡ, titan | 238,000,000 | 357.000.000 | 166.600.000 | 3 | |
| 175 | PP2300603125 - Nẹp mini bàn tay 2.0mm loại I | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | 8 | |
| 176 | PP2300603126 - Nẹp mini chữ L, các cỡ, titan | 15,500,000 | 23.250.000 | 10.850.000 | 1 | |
| 177 | PP2300603127 - Nẹp mini chữ T các loại, các cỡ | 62,000,000 | 93.000.000 | 43.400.000 | 3 | |
| 178 | PP2300603128 - Nẹp mini mu bàn tay, phải trái, các cỡ, titan | 67,500,000 | 101.250.000 | 47.250.000 | 2 | |
| 179 | PP2300603129 - Nẹp mini thẳng, các cỡ, titan | 15,500,000 | 23.250.000 | 10.850.000 | 1 | |
| 180 | PP2300603130 - Nẹp mini thẳng, chữ L các loại, các cỡ, titan | 31,000,000 | 46.500.000 | 21.700.000 | 2 | |
| 181 | PP2300603131 - Nẹp nối ngang cột sống ngực thắt lưng có thể điều chỉnh độ dài, titanium | 62,500,000 | 93.750.000 | 43.750.000 | 4 | |
| 182 | PP2300603132 - Nẹp nối thanh dọc, dài các cỡ | 200,000,000 | 300.000.000 | 140.000.000 | 13 | |
| 183 | PP2300603133 - Nẹp sọ não thẳng 4 lỗ cho vít 1.5 mm | 4,500,000 | 6.750.000 | 3.150.000 | 1 | |
| 184 | PP2300603134 - Nẹp sọ não thẳng 6 lỗ cho vít 1.5 mm | 620,000,000 | 930.000.000 | 434.000.000 | 82 | |
| 185 | PP2300603135 - Nẹp sọ não thẳng 8 lỗ cho vít 1.5mm | 7,000,000 | 10.500.000 | 4.900.000 | 1 | |
| 186 | PP2300603136 - Nẹp tự tiêu thẳng 4 lỗ dùng vít 2.0mm | 28,500,000 | 42.750.000 | 19.950.000 | 2 | |
| 187 | PP2300603137 - Nẹp tự tiêu thẳng 6 lỗ dùng vít 2.0mm | 36,000,000 | 54.000.000 | 25.200.000 | 2 | |
| 188 | PP2300603138 - Nẹp tự tiêu thẳng 8 lỗ dùng vít 2.0mm | 44,000,000 | 66.000.000 | 30.800.000 | 2 | |
| 189 | PP2300603139 - Nẹp xương hàm dưới 4 lỗ nén ép | 72,000,000 | 108.000.000 | 50.400.000 | 5 | |
| 190 | PP2300603140 - Nẹp xương hàm dưới 6 lỗ nén ép | 33,000,000 | 49.500.000 | 23.100.000 | 2 | |
| 191 | PP2300603141 - Nẹp xương hàm trên thẳng 16 lỗ | 135,000,000 | 202.500.000 | 94.500.000 | 247 | |
| 192 | PP2300603142 - Nẹp xương hàm trên thẳng 4 lỗ | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | 5 | |
| 193 | PP2300603143 - Nẹp xương hàm trên thẳng 6 lỗ | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | 5 | |
| 194 | PP2300603144 - Nẹp xương hàm trên thẳng 8 lỗ | 12,750,000 | 19.125.000 | 8.925.000 | 2 | |
| 195 | PP2300603145 - Nẹp xương sọ hình tròn | 452,000,000 | 678.000.000 | 316.400.000 | 132 | |
| 196 | PP2300603146 - Túi chứa dịch dùng 1 lần sử dụng cho máy điều trị vết thương áp lực âm | 45,000,000 | 67.500.000 | 31.500.000 | 25 | |
| 197 | PP2300603147 - Vật liệu cầm máu tự tiêu không dệt Stypcell cỡ 5,0 x 5,0cm | 87,000,000 | 130.500.000 | 60.900.000 | 25 | |
| 198 | PP2300603148 - Vật liệu cầm máu tự tiêu không dệt Stypcell cỡ 9,0 x 8,0cm | 36,600,000 | 54.900.000 | 25.620.000 | 5 | |
| 199 | PP2300603149 - Vít (ốc) khoá trong | 110,000,000 | 165.000.000 | 77.000.000 | 33 | |
| 200 | PP2300603150 - Vít chốt các kích cỡ | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 10 | |
| 201 | PP2300603151 - Vít chốt cho vít nén ép | 11,560,000 | 17.340.000 | 8.092.000 | 3 | |
| 202 | PP2300603152 - Vít chốt khóa ngang đinh nội tủy các cỡ | 19,900,000 | 29.850.000 | 13.930.000 | 8 | |
| 203 | PP2300603153 - Vít chốt Titan các kích cỡ | 46,800,000 | 70.200.000 | 32.760.000 | 10 | |
| 204 | PP2300603154 - Vít cố định dây chằng chéo Tự tiêu các cỡ | 27,500,000 | 41.250.000 | 19.250.000 | 1 | |
| 205 | PP2300603155 - Vít cứng 4.5x16-60mm | 48,000,000 | 72.000.000 | 33.600.000 | 66 | |
| 206 | PP2300603156 - Vít đa trục cột sống ngực thắt lưng các cỡ (kèm ốc khóa), titanium | 860,000,000 | 1.290.000.000 | 602.000.000 | 33 | |
| 207 | PP2300603157 - Vít đa trục trượt cột sống ngực thắt lưng các cỡ (kèm ốc khóa), titanium | 235,000,000 | 352.500.000 | 164.500.000 | 8 | |
| 208 | PP2300603158 - Vít đa trục trượt cột sống ngực thắt lưng rỗng nòng bơm xi măng các cỡ (kèm ốc khóa), titanium | 305,000,000 | 457.500.000 | 213.500.000 | 8 | |
| 209 | PP2300603159 - Vít đơn trục cột sống ngực thắt lưng các cỡ (kèm ốc khóa), titanium | 480,000,000 | 720.000.000 | 336.000.000 | 20 | |
| 210 | PP2300603160 - Vít đơn trục trượt cột sống ngực thắt lưng các cỡ (kèm ốc khóa), titanium | 129,000,000 | 193.500.000 | 90.300.000 | 5 | |
| 211 | PP2300603161 - Vít đốt sống lưng đa trục, titanium, các cỡ | 760,000,000 | 1.140.000.000 | 532.000.000 | 33 | |
| 212 | PP2300603162 - Vít hàm 2.3mm tự khoan, các cỡ | 16,000,000 | 24.000.000 | 11.200.000 | 8 | |
| 213 | PP2300603163 - Vít hàm 2.3mm tự taro, các cỡ | 105,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | 82 | |
| 214 | PP2300603164 - Vít khóa đa trục các kích cỡ | 180,000,000 | 270.000.000 | 126.000.000 | 49 | |
| 215 | PP2300603165 - Vít khóa 2.0mm loại II | 35,000,000 | 52.500.000 | 24.500.000 | 16 | |
| 216 | PP2300603166 - Vít khóa 3.5 mm, các cỡ, Titan | 574,000,000 | 861.000.000 | 401.800.000 | 230 | |
| 217 | PP2300603167 - Vít khóa 4.5 mm, các cỡ, Titan | 399,500,000 | 599.250.000 | 279.650.000 | 140 | |
| 218 | PP2300603168 - Vít khoá 5.0mm, các cỡ, titan | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 33 | |
| 219 | PP2300603169 - Vít khóa 5.5mm, xương xốp, các cỡ, titan | 192,000,000 | 288.000.000 | 134.400.000 | 66 | |
| 220 | PP2300603170 - Vít khóa cho đinh xương đùi đường kính 5.0mm, loại A | 29,200,000 | 43.800.000 | 20.440.000 | 7 | |
| 221 | PP2300603171 - Vít khóa cho đinh xương đùi đường kính 5.0mm, loại A | 21,900,000 | 32.850.000 | 15.330.000 | 5 | |
| 222 | PP2300603172 - Vít khóa cho đinh xương đùi đường kính 5.0mm, loại A | 21,900,000 | 32.850.000 | 15.330.000 | 5 | |
| 223 | PP2300603173 - Vít khóa cho miếng ghép đĩa đệm cổ có khóa độc lập, titanium | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | 7 | |
| 224 | PP2300603174 - Vít khóa cho nẹp đốt sống cổ trước 4.0mm các cỡ, titanium | 35,000,000 | 52.500.000 | 24.500.000 | 8 | |
| 225 | PP2300603175 - Vít khóa cho nẹp đốt sống cổ trước 4.5mm các cỡ, titanium | 13,500,000 | 20.250.000 | 9.450.000 | 2 | |
| 226 | PP2300603176 - Vít khóa cổ xương đùi | 21,900,000 | 32.850.000 | 15.330.000 | 5 | |
| 227 | PP2300603177 - Vít khoá đa hướng 2.4 mm loại II | 28,000,000 | 42.000.000 | 19.600.000 | 13 | |
| 228 | PP2300603178 - Vít khóa đa hướng đường kính 2.7mm | 9,360,000 | 14.040.000 | 6.552.000 | 3 | |
| 229 | PP2300603179 - Vít khóa đa hướng đường kính 3.5mm | 140,400,000 | 210.600.000 | 98.280.000 | 49 | |
| 230 | PP2300603180 - Vít khóa đa hướng đường kính 5.0mm | 153,000,000 | 229.500.000 | 107.100.000 | 49 | |
| 231 | PP2300603181 - Vít khóa đinh xương chày đường kính 4.2mm, loại A | 22,440,000 | 33.660.000 | 15.708.000 | 5 | |
| 232 | PP2300603182 - Vít khóa đk 5.0mm, các cỡ, thép y tế | 15,200,000 | 22.800.000 | 10.640.000 | 7 | |
| 233 | PP2300603183 - Vít khóa đk 7.3mm các loại các cỡ | 22,500,000 | 33.750.000 | 15.750.000 | 2 | |
| 234 | PP2300603184 - Vít khóa đường kính 2.7mm các cỡ | 17,000,000 | 25.500.000 | 11.900.000 | 8 | |
| 235 | PP2300603185 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 144,000,000 | 216.000.000 | 100.800.000 | 49 | |
| 236 | PP2300603186 - Vít khóa đường kính 5.0mm các loại các cỡ | 100,000,000 | 150.000.000 | 70.000.000 | 33 | |
| 237 | PP2300603187 - Vít khóa loại tự taro đường kính 2.4mm | 18,375,000 | 27.562.500 | 12.862.500 | 8 | |
| 238 | PP2300603188 - Vít khóa loại tự taro đường kính 2.7mm | 18,375,000 | 27.562.500 | 12.862.500 | 8 | |
| 239 | PP2300603189 - Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm | 183,750,000 | 275.625.000 | 128.625.000 | 82 | |
| 240 | PP2300603190 - Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm | 55,125,000 | 82.687.500 | 38.587.500 | 25 | |
| 241 | PP2300603191 - Vít khoá rỗng 6.5mm loại II | 72,000,000 | 108.000.000 | 50.400.000 | 10 | |
| 242 | PP2300603192 - Vít khóa rỗng 7.0mm Titan loại I | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | 8 | |
| 243 | PP2300603193 - Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, thép y tế | 18,200,000 | 27.300.000 | 12.740.000 | 3 | |
| 244 | PP2300603194 - Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, titan | 124,950,000 | 187.425.000 | 87.465.000 | 12 | |
| 245 | PP2300603195 - Vít khóa rỗng ruột ren một phần loại tự taro 7.3mm | 39,375,000 | 59.062.500 | 27.562.500 | 8 | |
| 246 | PP2300603196 - Vít khóa rỗng ruột ren toàn phần loại tự taro 7.3mm | 107,100,000 | 160.650.000 | 74.970.000 | 20 | |
| 247 | PP2300603197 - Vít khóa Titan 2.4/2.7mm loại I | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | 25 | |
| 248 | PP2300603198 - Vít khóa Titan 2.7mm loại II | 28,000,000 | 42.000.000 | 19.600.000 | 13 | |
| 249 | PP2300603199 - Vít khóa Titan 3.5 loại II | 350,000,000 | 525.000.000 | 245.000.000 | 164 | |
| 250 | PP2300603200 - Vít khóa Titan 3.5mm loại I | 436,000,000 | 654.000.000 | 305.200.000 | 164 | |
| 251 | PP2300603201 - Vít khóa Titan 5.0 loại II | 280,000,000 | 420.000.000 | 196.000.000 | 132 | |
| 252 | PP2300603202 - Vít khóa Titan 5.0mm loại I | 580,000,000 | 870.000.000 | 406.000.000 | 164 | |
| 253 | PP2300603203 - Vít khóa Titan 5.5mm loại II | 27,500,000 | 41.250.000 | 19.250.000 | 8 | |
| 254 | PP2300603204 - Vít khóa tự taro đk các kích cỡ | 72,000,000 | 108.000.000 | 50.400.000 | 25 | |
| 255 | PP2300603205 - Vít khóa xương xốp 3.5 mm, các cỡ, Titan | 112,500,000 | 168.750.000 | 78.750.000 | 41 | |
| 256 | PP2300603206 - Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, thép y tế | 3,900,000 | 5.850.000 | 2.730.000 | 2 | |
| 257 | PP2300603207 - Vít khóa xương xốp 5.0mm, các cỡ, titan, dùng cho nẹp đầu trên xương đùi | 32,725,000 | 49.087.500 | 22.907.500 | 6 | |
| 258 | PP2300603208 - Vít khóa xương xốp tự ta rô đk 6,5/40-80mm | 26,775,000 | 40.162.500 | 18.742.500 | 8 | |
| 259 | PP2300603209 - Vít mặt tự khoan 2.0 mm, các cỡ | 128,000,000 | 192.000.000 | 89.600.000 | 66 | |
| 260 | PP2300603210 - Vít mặt tự taro 2.0mm, các cỡ | 126,000,000 | 189.000.000 | 88.200.000 | 99 | |
| 261 | PP2300603211 - Vít nén 4.5mm, các cỡ, thép y tế | 950,000 | 1.425.000 | 665.000 | 1 | |
| 262 | PP2300603212 - Vít nén 4.5mm, các cỡ, titan, dùng cho nẹp đầu trên xương đùi | 4,550,000 | 6.825.000 | 3.185.000 | 2 | |
| 263 | PP2300603213 - Vít nén các kích cỡ | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | 8 | |
| 264 | PP2300603214 - Vít nén ép 2.0 mm, các cỡ, titan | 127,200,000 | 190.800.000 | 89.040.000 | 44 | |
| 265 | PP2300603215 - Vít nén ép 3.5 mm, các cỡ, Titan | 77,000,000 | 115.500.000 | 53.900.000 | 33 | |
| 266 | PP2300603216 - Vít nén ép 4.5 mm, các cỡ, Titan | 115,500,000 | 173.250.000 | 80.850.000 | 49 | |
| 267 | PP2300603217 - Vít nén ép cho đinh đầu trên xương đùi (Đinh gamma ) loại B | 67,320,000 | 100.980.000 | 47.124.000 | 3 | |
| 268 | PP2300603218 - Vít neo chặn 2.0 mm | 112,500,000 | 168.750.000 | 78.750.000 | 25 | |
| 269 | PP2300603219 - Vít neo dây chằng điều chỉnh độ dài | 1,725,000,000 | 2.587.500.000 | 1.207.500.000 | 25 | |
| 270 | PP2300603220 - Vít sọ não 1,5mm tự khoan, các cỡ | 700,000,000 | 1.050.000.000 | 490.000.000 | 329 | |
| 271 | PP2300603221 - Vít sọ não 1.5mm tự taro, các cỡ | 11,000,000 | 16.500.000 | 7.700.000 | 8 | |
| 272 | PP2300603222 - Vít treo cố định dây chằng chéo các cỡ | 85,000,000 | 127.500.000 | 59.500.000 | 2 | |
| 273 | PP2300603223 - Vít tự khoan tự taro | 296,000,000 | 444.000.000 | 207.200.000 | 329 | |
| 274 | PP2300603224 - Vít tự tiêu Mini 2.0mm dài 7/9mm | 25,500,000 | 38.250.000 | 17.850.000 | 5 | |
| 275 | PP2300603225 - Vít vỏ đường kính 3.5mm | 61,200,000 | 91.800.000 | 42.840.000 | 33 | |
| 276 | PP2300603226 - Vít vỏ đường kính 4.5mm | 19,550,000 | 29.325.000 | 13.685.000 | 8 | |
| 277 | PP2300603227 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 2.4mm | 14,700,000 | 22.050.000 | 10.290.000 | 8 | |
| 278 | PP2300603228 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 2.7mm | 14,700,000 | 22.050.000 | 10.290.000 | 8 | |
| 279 | PP2300603229 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm | 44,100,000 | 66.150.000 | 30.870.000 | 25 | |
| 280 | PP2300603230 - Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm | 44,100,000 | 66.150.000 | 30.870.000 | 25 | |
| 281 | PP2300603231 - Vít xương cứng 3.5mm các cỡ | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | 49 | |
| 282 | PP2300603232 - Vít xương cứng 4.5mm các cỡ | 35,000,000 | 52.500.000 | 24.500.000 | 16 | |
| 283 | PP2300603233 - Vit xương cứng Titan 2.0mm dùng cho nẹp khóa loại II | 26,400,000 | 39.600.000 | 18.480.000 | 20 | |
| 284 | PP2300603234 - Vit xương cứng Titan 3.5mm dùng cho nẹp khóa loại II | 88,000,000 | 132.000.000 | 61.600.000 | 66 | |
| 285 | PP2300603235 - Vít xương cứng Titan 4.5mm dùng cho nẹp khóa loại II | 88,000,000 | 132.000.000 | 61.600.000 | 66 | |
| 286 | PP2300603236 - Vít xương cứng Titan đường kính 2.4/2.7mm loại I | 33,000,000 | 49.500.000 | 23.100.000 | 25 | |
| 287 | PP2300603237 - Vít xương cứng Titan đường kính 3.5mm, tự taro loại I | 88,000,000 | 132.000.000 | 61.600.000 | 66 | |
| 288 | PP2300603238 - Vít xương cứng Titan đường kính 4.5mm, tự taro loại I | 88,000,000 | 132.000.000 | 61.600.000 | 66 | |
| 289 | PP2300603239 - Vít xương hàm dưới nén ép 2.3 độ dài 9 đến 12mm | 42,000,000 | 63.000.000 | 29.400.000 | 25 | |
| 290 | PP2300603240 - Vít xương hàm trên 2.0 độ dài 6 đến 10mm | 76,000,000 | 114.000.000 | 53.200.000 | 66 | |
| 291 | PP2300603241 - Vít xương ngón bàn tay titan loại I | 40,000,000 | 60.000.000 | 28.000.000 | 33 | |
| 292 | PP2300603242 - Vít xương xốp ren 16 mm tự taro, đường kính 6.5mm | 25,200,000 | 37.800.000 | 17.640.000 | 8 | |
| 293 | PP2300603243 - Vít xương xốp ren 32 mm tự taro, đường kính 6.5mm | 25,200,000 | 37.800.000 | 17.640.000 | 8 | |
| 294 | PP2300603244 - Vít xương xốp ren bán phần tự taro đường kính 4.0mm | 18,375,000 | 27.562.500 | 12.862.500 | 8 | |
| 295 | PP2300603245 - Vít xương xốp ren toàn phần tự taro đường kính 4.0mm | 18,375,000 | 27.562.500 | 12.862.500 | 8 | |
| 296 | PP2300603246 - Vít xương xốp ren toàn phần tự taro đường kính 6.5 mm | 25,200,000 | 37.800.000 | 17.640.000 | 8 | |
| 297 | PP2300603247 - Vit xương xốp Titan 4.0mm loại I | 37,500,000 | 56.250.000 | 26.250.000 | 25 | |
| 298 | PP2300603248 - Vit xương xốp titan 4.0mm loại II | 25,000,000 | 37.500.000 | 17.500.000 | 16 | |
| 299 | PP2300603249 - Vít xương xốp Titan 6.5mm loại I | 37,500,000 | 56.250.000 | 26.250.000 | 25 | |
| 300 | PP2300603250 - Vít xương xốp Titan 6.5mm loại II | 25,000,000 | 37.500.000 | 17.500.000 | 16 | |
| 301 | PP2300603251 - Khớp háng bán phần không xi măng | 178,000,000 | 267.000.000 | 124.600.000 | 1 | |
| 302 | PP2300603252 - Khớp gối toàn phần, có xi măng, loại 2 trong 1: cố định hoặc linh động | 159,000,000 | 238.500.000 | 111.300.000 | 0 | |
| 303 | PP2300603253 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, phủ HA chuôi và ổ cối, chỏm ceramic 32/36mm | 232,500,000 | 348.750.000 | 162.750.000 | 0 | |
| 304 | PP2300603254 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar, không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ | 420,000,000 | 630.000.000 | 294.000.000 | 2 | |
| 305 | PP2300603255 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 390,000,000 | 585.000.000 | 273.000.000 | 2 | |
| 306 | PP2300603256 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, CoCrMo on UHMWPE crosslink siêu liên kết, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ | 320,000,000 | 480.000.000 | 224.000.000 | 1 | |
| 307 | PP2300603257 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng loại chuôi dài | 89,000,000 | 133.500.000 | 62.300.000 | 0 | |
| 308 | PP2300603258 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng | 70,000,000 | 105.000.000 | 49.000.000 | 0 | |
| 309 | PP2300603259 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng | 637,500,000 | 956.250.000 | 446.250.000 | 2 | |
| 310 | PP2300603260 - Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE | 248,000,000 | 372.000.000 | 173.600.000 | 1 | |
| 311 | PP2300603261 - Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 0 | |
| 312 | PP2300603262 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS, bao gồm: | 138,000,000 | 207.000.000 | 96.600.000 | 0 | |
| 313 | PP2300603263 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on PE) | 204,000,000 | 306.000.000 | 142.800.000 | 0 | |
| 314 | PP2300603264 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (CoCr on PE | 270,000,000 | 405.000.000 | 189.000.000 | 1 | |
| 315 | PP2300603265 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on Ceramic đk chỏm 32/36mm | 1,215,000,000 | 1.822.500.000 | 850.500.000 | 2 | |
| 316 | PP2300603266 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic/PE | 975,000,000 | 1.462.500.000 | 682.500.000 | 2 | |
| 317 | PP2300603267 - Khớp háng bán phần không xi măng | 430,000,000 | 645.000.000 | 301.000.000 | 2 | |
| 318 | PP2300603268 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on PE+ vitamine E đk chỏm 32/36mm | 750,000,000 | 1.125.000.000 | 525.000.000 | 2 | |
| 319 | PP2300603269 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on PE highly crosslinked siêu liên kết | 1,890,000,000 | 2.835.000.000 | 1.323.000.000 | 5 | |
| 320 | PP2300603270 - Khớp háng bán phần không xi măng | 207,500,000 | 311.250.000 | 145.250.000 | 1 | |
| 321 | PP2300603271 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 1,080,000,000 | 1.620.000.000 | 756.000.000 | 3 | |
| 322 | PP2300603272 - Khớp háng bán phần Bipolar Moonstone chuôi dài không xi măng phủ Ti/ HA | 665,000,000 | 997.500.000 | 465.500.000 | 2 | |
| 323 | PP2300603273 - Khớp háng bán phần Bipolar Moonstone không xi măng chuôi phủ Ti/HA (vật liệu chỏm: Chrombe Cobalt) | 250,000,000 | 375.000.000 | 175.000.000 | 1 | |
| 324 | PP2300603274 - Khớp gối toàn phần có xi măng (vật liệu lồi cầu & mâm chày: Chrome Cobalt) | 55,000,000 | 82.500.000 | 38.500.000 | 0 | |
| 325 | PP2300603275 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài | 1,350,000,000 | 2.025.000.000 | 945.000.000 | 4 | |
| 326 | PP2300603276 - Khớp gối toàn phần | 159,000,000 | 238.500.000 | 111.300.000 | 0 | |
| 327 | PP2300603277 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài | 2,200,000,000 | 3.300.000.000 | 1.540.000.000 | 7 | |
| 328 | PP2300603278 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối chuôi phủ Hydroxy-apatite | 945,000,000 | 1.417.500.000 | 661.500.000 | 2 | |
| 329 | PP2300603279 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối | 1,050,000,000 | 1.575.000.000 | 735.000.000 | 3 | |
| 330 | PP2300603280 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, chuôi dài. | 130,000,000 | 195.000.000 | 91.000.000 | 0 | |
| 331 | PP2300603281 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng cổ rời | 74,000,000 | 111.000.000 | 51.800.000 | 0 | |
| 332 | PP2300603282 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, chỏm Ceramic | 1,279,200,000 | 1.918.800.000 | 895.440.000 | 3 | |
| 333 | PP2300603283 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, cổ rời | 84,000,000 | 126.000.000 | 58.800.000 | 0 | |
| 334 | PP2300603284 - Bộ Khớp háng lưỡng cực không xi măng loại chuôi dài | 1,560,000,000 | 2.340.000.000 | 1.092.000.000 | 5 | |
| 335 | PP2300603285 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ | 397,500,000 | 596.250.000 | 278.250.000 | 1 | |
| 336 | PP2300603286 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, phủ HA chuôi và ổ cối | 250,500,000 | 375.750.000 | 175.350.000 | 0 | |
| 337 | PP2300603287 - Khớp háng bán phần Bipolar có xi măng, chuôi bóng, góc cổ chuôi 135 độ | 322,400,000 | 483.600.000 | 225.680.000 | 1 | |
| 338 | PP2300603288 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần. Góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ | 455,000,000 | 682.500.000 | 318.500.000 | 2 | |
| 339 | PP2300603289 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D, chỏm ceramic 32/36mm | 427,500,000 | 641.250.000 | 299.250.000 | 1 | |
| 340 | PP2300603290 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, CoCrMo on UHMWPE, chỏm 28/32mm, góc cổ chuôi 133/138 độ | 568,000,000 | 852.000.000 | 397.600.000 | 2 | |
| 341 | PP2300603291 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on UHMWPE crosslink siêu liên kết, góc cổ chuôi CCD 133/138 độ | 552,000,000 | 828.000.000 | 386.400.000 | 1 | |
| 342 | PP2300603292 - Khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, góc cổ chuôi 133/138 độ, chuôi và ổ cối phủ cpTi | 225,000,000 | 337.500.000 | 157.500.000 | 0 | |
| 343 | PP2300603293 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, loại chuôi dạng mô đun, dài 200mm, cổ dài 50/60/70mm tuỳ chỉnh 360 độ, các cỡ | 80,500,000 | 120.750.000 | 56.350.000 | 0 | |
| 344 | PP2300603294 - Bộ bơm xi măng cột sống loại 2 bóng, mỗi bộ gồm: | 1,118,000,000 | 1.677.000.000 | 782.600.000 | 3 | |
| 345 | PP2300603295 - Bộ bơm xi măng cột sống loại 2 bóng, mỗi bộ gồm: | 6,636,000,000 | 9.954.000.000 | 4.645.200.000 | 20 | |
| 346 | PP2300603296 - Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao | 390,000,000 | 585.000.000 | 273.000.000 | 3 | |
| 347 | PP2300603297 - Bộ dụng cụ bơm xi măng loại có bóng (Bao gồm xi măng) | 1,215,000,000 | 1.822.500.000 | 850.500.000 | 5 | |
| 348 | PP2300603298 - Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng (có bộ trộn bơm áp lực đẩy xi măng) | 162,000,000 | 243.000.000 | 113.400.000 | 2 | |
| 349 | PP2300603299 - Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng | 223,000,000 | 334.500.000 | 156.100.000 | 2 | |
| 350 | PP2300603300 - Bộ dụng cụ bơm xi măng loại có 01 bóng (Bao gồm xi măng) | 471,000,000 | 706.500.000 | 329.700.000 | 2 | |
| 351 | PP2300603301 - Bộ dụng cụ bơm xi măng loại có 01 bóng (Bao gồm xi măng và bộ trộn) | 547,500,000 | 821.250.000 | 383.250.000 | 2 |
Bộ xốp hút dịch cỡ lớn sử dụng cho máy điều trị vết thương áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2300602951 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ xốp hút dịch cỡ nhỏ sử dụng cho máy điều trị vết thương áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2300602952 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ xốp hút dịch cỡ vừa sử dụng cho máy điều trị vết thương áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2300602953 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2300602954 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ thép mềm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300602955 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300602956 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2300602957 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300602958 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đinh chốt rỗng Titan xương đùi loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300602959 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đinh chốt rỗng Titan chống xoay đầu trên xương đùi loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300602960 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đinh chốt rỗng Titan xương chày loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300602961 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đinh đầu trên xương đùi, rỗng (Đinh gamma) |
|
| Mã phần lô | PP2300602962 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đinh kít ne các loại đk 1.2 đến 3.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300602963 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đai titan dùng trong phẫu thuật thay khớp háng |
|
| Mã phần lô | PP2300602964 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đinh nội tủy có chốt xương chày Titan., rỗng nòng, định vị bằng điện từ. các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300602965 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đinh nội tủy có chốt xương chày, rỗng nòng, định vị bằng điện từ. các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300602966 |
| Giá từng phần lô | 107,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đinh nội tủy có chốt xương đùi Titan., rỗng nòng, định vị bằng điện từ. các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300602967 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đinh nội tủy có chốt xương đùi, rỗng nòng, định vị bằng điện từ. các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300602968 |
| Giá từng phần lô | 53,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đinh nội tủy xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300602969 |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đinh xương chày rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2300602970 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đinh xương đùi rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2300602971 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Gel chống dính trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300602972 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ghim bấm da |
|
| Mã phần lô | PP2300602973 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kẹp lưỡng cực (Bipolar) |
|
| Mã phần lô | PP2300602974 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khung cố định ngoài dạng thanh dùng cho thân xương dài |
|
| Mã phần lô | PP2300602975 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khung cố định ngoài dạng thanh hoặc ống dùng cho đầu xương dài |
|
| Mã phần lô | PP2300602976 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khung cố định ngoài dạng thanh thẳng dùng trong chỉnh hình chi |
|
| Mã phần lô | PP2300602977 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khung cố định ngoài kết hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300602978 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lưỡi bào ổ khớp các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300602979 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300602980 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng ghép đĩa đệm cổ có khóa các cỡ, chất liệu Peek |
|
| Mã phần lô | PP2300602981 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ các cỡ, chất liệu Peek |
|
| Mã phần lô | PP2300602982 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vít |
|
| Mã phần lô | PP2300602983 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng PLIF, loại thẳng, các cỡ, chất liệu Peek |
|
| Mã phần lô | PP2300602984 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng TLIF, loại cong, các cỡ, chất liệu Peek |
|
| Mã phần lô | PP2300602985 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng ghép đĩa đệm lưng vật liệu PEEK |
|
| Mã phần lô | PP2300602986 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng vá sọ 3D tạo hình hộp sọ loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300602987 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng vá sọ 3D tạo hình hộp sọ loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300602988 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng vá sọ 3D tạo hình hộp sọ loại III |
|
| Mã phần lô | PP2300602989 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng vá sọ não 100x120mm |
|
| Mã phần lô | PP2300602990 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng vá sọ não 200x200mm |
|
| Mã phần lô | PP2300602991 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng vá sọ titan loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300602992 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng vá sọ titan loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300602993 |
| Giá từng phần lô | 48,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 6 x 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2300602994 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.020.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 6x8cm |
|
| Mã phần lô | PP2300602995 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp dọc (thanh dọc) đk 5.5mm, titanium chiều dài 40mm đến 250mm |
|
| Mã phần lô | PP2300602996 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp dọc (thanh dọc) đk 5.5mm, titanium chiều dài 40mm đến 400mm |
|
| Mã phần lô | PP2300602997 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp dọc đốt sống lưng, thắt lưng lối sau (Rod) phủ bạc đường kính 6.0 x300mm |
|
| Mã phần lô | PP2300602998 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp đốt sống cổ trước các cỡ, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300602999 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp hàm dưới thẳng 4 lỗ bắc cầu ngắn/ dài cho vit 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603000 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp hàm dưới thẳng 8 lỗ cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603001 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp hàm dưới thẳng/ bắc cầu 6 lỗ cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603002 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp hàm trên 4 lỗ, bắc cầu ngắn/ dài, cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603003 |
| Giá từng phần lô | 13,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp hàm trên 6 lỗ bắc cầu dài, cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603004 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp hàm trên thẳng 16 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603005 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp hàm trên thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603006 |
| Giá từng phần lô | 4,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.447.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300603007 |
| Giá từng phần lô | 208,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa bản nhỏ, thẳng, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300603008 |
| Giá từng phần lô | 121,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa bản rộng, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300603009 |
| Giá từng phần lô | 188,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đa trục đầu trên xương cánh tay các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603010 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đa trục đầu trên xương đùi các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603011 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đa trục đầu xa xương chày các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603012 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đa trục đầu xa xương đùi các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603013 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đa trục thân xương lớn các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603014 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đa trục thân xương nhỏ các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603015 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đa trục xương đòn các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603016 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300603017 |
| Giá từng phần lô | 167,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa mắt xích, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300603018 |
| Giá từng phần lô | 411,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 616.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, trong, phải, trái, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603019 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khoá bản hẹp 3.5/5.0mm các cỡ loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300603020 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603021 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ , sử dụng vít 4.5/5.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603022 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa bản hẹp các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603023 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa bàn ngón các cỡ loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300603024 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603025 |
| Giá từng phần lô | 90,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.063.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603026 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa bản nhỏ các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603027 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603028 |
| Giá từng phần lô | 113,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603029 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa bản rộng các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603030 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300603031 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên ngoài xương chày thế hệ II |
|
| Mã phần lô | PP2300603032 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên trong xương chày (Nẹp khóa mâm chày chữ T) |
|
| Mã phần lô | PP2300603033 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300603034 |
| Giá từng phần lô | 37,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng chữ T đầu 3 lỗ ( nẹp khóa đầu dưới xương quay ) |
|
| Mã phần lô | PP2300603035 |
| Giá từng phần lô | 28,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.277.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.729.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300603036 |
| Giá từng phần lô | 46,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2300603037 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay 2.4/2.7mm loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300603038 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn thế hệ II |
|
| Mã phần lô | PP2300603039 |
| Giá từng phần lô | 37,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay thế hệ II |
|
| Mã phần lô | PP2300603040 |
| Giá từng phần lô | 46,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng gót chân |
|
| Mã phần lô | PP2300603041 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300603042 |
| Giá từng phần lô | 37,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300603043 |
| Giá từng phần lô | 37,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đa trục đầu trên xương chày các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603044 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay trái, phải các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603045 |
| Giá từng phần lô | 32,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, titan, loại 35ᵒ /25ᵒ |
|
| Mã phần lô | PP2300603046 |
| Giá từng phần lô | 65,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, titan, loại 39ᵒ /29ᵒ |
|
| Mã phần lô | PP2300603047 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300603048 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603049 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, phải trái, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300603050 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603051 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trong, phải trái, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300603052 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt trong, ngoài, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603053 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ, sử dụng vít 4.5/5.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603054 |
| Giá từng phần lô | 84,315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.020.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603055 |
| Giá từng phần lô | 34,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603056 |
| Giá từng phần lô | 102,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2300603057 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác, đa trục, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300603058 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay trái, phải các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603059 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300603060 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ , sử dụng vít 2.7/3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603061 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn có móc các cỡ, sử dụng vít 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603062 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603063 |
| Giá từng phần lô | 62,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.659.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603064 |
| Giá từng phần lô | 34,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603065 |
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các loại, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300603066 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu trên xương chày các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603067 |
| Giá từng phần lô | 33,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ, sử dụng vít 4.5/5.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603068 |
| Giá từng phần lô | 46,893,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.339.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.825.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong các cỡ , sử dụng vít 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603069 |
| Giá từng phần lô | 65,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.752.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.084.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603070 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300603071 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603072 |
| Giá từng phần lô | 34,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603073 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603074 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các cỡ, thép y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300603075 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, sử dụng vít 4.5/5.0/7.3 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603076 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 8 lỗ), sử dụng vít 2.4/2,7/3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603077 |
| Giá từng phần lô | 63,787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.681.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.651.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa mâm chày chữ T, phải, trái, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300603078 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603079 |
| Giá từng phần lô | 21,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.917.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.361.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 4 lỗ), sử dụng vít 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603080 |
| Giá từng phần lô | 63,787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.681.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.651.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ, sử dụng vít 2.7/3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603081 |
| Giá từng phần lô | 54,862,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.293.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.403.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay không móc đỡ các cỡ, sử dụng vít 2.7/3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603082 |
| Giá từng phần lô | 54,862,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.293.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.403.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa mặt trong đầu xa xương chày các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603083 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khoá mắt xích 6-16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300603084 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa mắt xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603085 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa móc xương đòn, trái phải các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300603086 |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khoá nén ép bản hẹp 3.5/5.0mm các cỡ loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300603087 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khoá nén ép bản rộng các loại, các cỡ loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300603088 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay 2.4/2.7mm loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300603089 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh tay mặt trong/ mặt ngoài 2.7/3.5mm loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300603090 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương chày 3.5mm loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300603091 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa nén ép Titan đầu ngoài xương đòn 2.7/3.5mm loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300603092 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa nén ép Titan đầu trên cánh tay 2.7/3.5mm các loại các cỡ loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300603093 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa nén ép Titan đầu trên xương đùi 5.0mm loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300603094 |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa nén ép Titan lòng máng loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300603095 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa nén ép titan xương mác các loại, các cỡ loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300603096 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa ốp mâm chày 3.5/5.0mm các cỡ loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300603097 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, phải, trái, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300603098 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa ốp mâm chày trong, phải, trái, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300603099 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa Titan bản nhỏ các cỡ loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300603100 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa Titan bản nhỏ loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300603101 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa Titan bản rộng loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300603102 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa Titan đầu dưới xương cánh tay loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300603103 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa Titan đầu dưới xương đùi loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300603104 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa Titan đầu dưới xương đùi loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300603105 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa Titan đầu dưới xương mác loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300603106 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa Titan đầu dưới xương quay đa hướng loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300603107 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa Titan đầu trên xương cánh tay loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300603108 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa Titan mắt xích các cỡ loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300603109 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa Titan mắt xích loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300603110 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa Titan móc xương đòn loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300603111 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa Titan ốp mâm chày các loại, các cỡ loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300603112 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa Titan thân xương đòn loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300603113 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa Titan xương chậu 3.5mm loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300603114 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa Titan xương đòn chữ S loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300603115 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa Titan xương gót chân 3.5mm loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300603116 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa Titan xương gót loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300603117 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603118 |
| Giá từng phần lô | 65,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.752.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.084.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày các cỡ , sử dụng vít 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603119 |
| Giá từng phần lô | 65,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.752.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.084.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa xương đòn các loại, trái phải, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300603120 |
| Giá từng phần lô | 366,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 549.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp Khóa xương đòn chữ S các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603121 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa xương đòn trái, phải các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603122 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa xương gót trái, phải các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603123 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp khóa xương gót, đa trục, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300603124 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp mini bàn tay 2.0mm loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300603125 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp mini chữ L, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300603126 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp mini chữ T các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603127 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp mini mu bàn tay, phải trái, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300603128 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp mini thẳng, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300603129 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp mini thẳng, chữ L các loại, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300603130 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp nối ngang cột sống ngực thắt lưng có thể điều chỉnh độ dài, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300603131 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp nối thanh dọc, dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603132 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp sọ não thẳng 4 lỗ cho vít 1.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603133 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp sọ não thẳng 6 lỗ cho vít 1.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603134 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 930.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 434.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp sọ não thẳng 8 lỗ cho vít 1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603135 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp tự tiêu thẳng 4 lỗ dùng vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603136 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp tự tiêu thẳng 6 lỗ dùng vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603137 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp tự tiêu thẳng 8 lỗ dùng vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603138 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp xương hàm dưới 4 lỗ nén ép |
|
| Mã phần lô | PP2300603139 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp xương hàm dưới 6 lỗ nén ép |
|
| Mã phần lô | PP2300603140 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp xương hàm trên thẳng 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300603141 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp xương hàm trên thẳng 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300603142 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp xương hàm trên thẳng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300603143 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp xương hàm trên thẳng 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300603144 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nẹp xương sọ hình tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300603145 |
| Giá từng phần lô | 452,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 678.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 316.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Túi chứa dịch dùng 1 lần sử dụng cho máy điều trị vết thương áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2300603146 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật liệu cầm máu tự tiêu không dệt Stypcell cỡ 5,0 x 5,0cm |
|
| Mã phần lô | PP2300603147 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật liệu cầm máu tự tiêu không dệt Stypcell cỡ 9,0 x 8,0cm |
|
| Mã phần lô | PP2300603148 |
| Giá từng phần lô | 36,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít (ốc) khoá trong |
|
| Mã phần lô | PP2300603149 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít chốt các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603150 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít chốt cho vít nén ép |
|
| Mã phần lô | PP2300603151 |
| Giá từng phần lô | 11,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít chốt khóa ngang đinh nội tủy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603152 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít chốt Titan các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603153 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít cố định dây chằng chéo Tự tiêu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603154 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít cứng 4.5x16-60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603155 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít đa trục cột sống ngực thắt lưng các cỡ (kèm ốc khóa), titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300603156 |
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.290.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít đa trục trượt cột sống ngực thắt lưng các cỡ (kèm ốc khóa), titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300603157 |
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít đa trục trượt cột sống ngực thắt lưng rỗng nòng bơm xi măng các cỡ (kèm ốc khóa), titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300603158 |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít đơn trục cột sống ngực thắt lưng các cỡ (kèm ốc khóa), titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300603159 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít đơn trục trượt cột sống ngực thắt lưng các cỡ (kèm ốc khóa), titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300603160 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít đốt sống lưng đa trục, titanium, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603161 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít hàm 2.3mm tự khoan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603162 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít hàm 2.3mm tự taro, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603163 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa đa trục các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603164 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa 2.0mm loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300603165 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa 3.5 mm, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300603166 |
| Giá từng phần lô | 574,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 861.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 401.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa 4.5 mm, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300603167 |
| Giá từng phần lô | 399,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 599.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khoá 5.0mm, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300603168 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa 5.5mm, xương xốp, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300603169 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa cho đinh xương đùi đường kính 5.0mm, loại A |
|
| Mã phần lô | PP2300603170 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa cho đinh xương đùi đường kính 5.0mm, loại A |
|
| Mã phần lô | PP2300603171 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa cho đinh xương đùi đường kính 5.0mm, loại A |
|
| Mã phần lô | PP2300603172 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa cho miếng ghép đĩa đệm cổ có khóa độc lập, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300603173 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa cho nẹp đốt sống cổ trước 4.0mm các cỡ, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300603174 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa cho nẹp đốt sống cổ trước 4.5mm các cỡ, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300603175 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa cổ xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300603176 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khoá đa hướng 2.4 mm loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300603177 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa đa hướng đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603178 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa đa hướng đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603179 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa đa hướng đường kính 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603180 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa đinh xương chày đường kính 4.2mm, loại A |
|
| Mã phần lô | PP2300603181 |
| Giá từng phần lô | 22,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.708.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa đk 5.0mm, các cỡ, thép y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300603182 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa đk 7.3mm các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603183 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa đường kính 2.7mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603184 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603185 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa đường kính 5.0mm các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603186 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa loại tự taro đường kính 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603187 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa loại tự taro đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603188 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa loại tự taro đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603189 |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa loại tự taro đường kính 5.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603190 |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khoá rỗng 6.5mm loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300603191 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa rỗng 7.0mm Titan loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300603192 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, thép y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300603193 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300603194 |
| Giá từng phần lô | 124,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa rỗng ruột ren một phần loại tự taro 7.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603195 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa rỗng ruột ren toàn phần loại tự taro 7.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603196 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa Titan 2.4/2.7mm loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300603197 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa Titan 2.7mm loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300603198 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa Titan 3.5 loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300603199 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa Titan 3.5mm loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300603200 |
| Giá từng phần lô | 436,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 305.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa Titan 5.0 loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300603201 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa Titan 5.0mm loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300603202 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa Titan 5.5mm loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300603203 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa tự taro đk các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603204 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa xương xốp 3.5 mm, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300603205 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, thép y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300603206 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa xương xốp 5.0mm, các cỡ, titan, dùng cho nẹp đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300603207 |
| Giá từng phần lô | 32,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.907.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít khóa xương xốp tự ta rô đk 6,5/40-80mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603208 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.162.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.742.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít mặt tự khoan 2.0 mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603209 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít mặt tự taro 2.0mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603210 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít nén 4.5mm, các cỡ, thép y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300603211 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít nén 4.5mm, các cỡ, titan, dùng cho nẹp đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300603212 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít nén các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603213 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít nén ép 2.0 mm, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300603214 |
| Giá từng phần lô | 127,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít nén ép 3.5 mm, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300603215 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít nén ép 4.5 mm, các cỡ, Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300603216 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít nén ép cho đinh đầu trên xương đùi (Đinh gamma ) loại B |
|
| Mã phần lô | PP2300603217 |
| Giá từng phần lô | 67,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.124.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít neo chặn 2.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603218 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít neo dây chằng điều chỉnh độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2300603219 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.587.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.207.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít sọ não 1,5mm tự khoan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603220 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít sọ não 1.5mm tự taro, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603221 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít treo cố định dây chằng chéo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603222 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít tự khoan tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300603223 |
| Giá từng phần lô | 296,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít tự tiêu Mini 2.0mm dài 7/9mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603224 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít vỏ đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603225 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít vỏ đường kính 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603226 |
| Giá từng phần lô | 19,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít vỏ loại tự taro đường kính 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603227 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít vỏ loại tự taro đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603228 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít vỏ loại tự taro đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603229 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít vỏ loại tự taro đường kính 4.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603230 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương cứng 3.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603231 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương cứng 4.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603232 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vit xương cứng Titan 2.0mm dùng cho nẹp khóa loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300603233 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vit xương cứng Titan 3.5mm dùng cho nẹp khóa loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300603234 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương cứng Titan 4.5mm dùng cho nẹp khóa loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300603235 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương cứng Titan đường kính 2.4/2.7mm loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300603236 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương cứng Titan đường kính 3.5mm, tự taro loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300603237 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương cứng Titan đường kính 4.5mm, tự taro loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300603238 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương hàm dưới nén ép 2.3 độ dài 9 đến 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603239 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương hàm trên 2.0 độ dài 6 đến 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603240 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương ngón bàn tay titan loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300603241 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương xốp ren 16 mm tự taro, đường kính 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603242 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương xốp ren 32 mm tự taro, đường kính 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603243 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương xốp ren bán phần tự taro đường kính 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603244 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương xốp ren toàn phần tự taro đường kính 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603245 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương xốp ren toàn phần tự taro đường kính 6.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603246 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vit xương xốp Titan 4.0mm loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300603247 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vit xương xốp titan 4.0mm loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300603248 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương xốp Titan 6.5mm loại I |
|
| Mã phần lô | PP2300603249 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vít xương xốp Titan 6.5mm loại II |
|
| Mã phần lô | PP2300603250 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300603251 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp gối toàn phần, có xi măng, loại 2 trong 1: cố định hoặc linh động |
|
| Mã phần lô | PP2300603252 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, phủ HA chuôi và ổ cối, chỏm ceramic 32/36mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603253 |
| Giá từng phần lô | 232,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar, không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300603254 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300603255 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, CoCrMo on UHMWPE crosslink siêu liên kết, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300603256 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng loại chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2300603257 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300603258 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300603259 |
| Giá từng phần lô | 637,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 956.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE |
|
| Mã phần lô | PP2300603260 |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2300603261 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2300603262 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on PE) |
|
| Mã phần lô | PP2300603263 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (CoCr on PE |
|
| Mã phần lô | PP2300603264 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on Ceramic đk chỏm 32/36mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603265 |
| Giá từng phần lô | 1,215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.822.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic/PE |
|
| Mã phần lô | PP2300603266 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300603267 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 645.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on PE+ vitamine E đk chỏm 32/36mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603268 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on PE highly crosslinked siêu liên kết |
|
| Mã phần lô | PP2300603269 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300603270 |
| Giá từng phần lô | 207,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300603271 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng bán phần Bipolar Moonstone chuôi dài không xi măng phủ Ti/ HA |
|
| Mã phần lô | PP2300603272 |
| Giá từng phần lô | 665,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 997.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng bán phần Bipolar Moonstone không xi măng chuôi phủ Ti/HA (vật liệu chỏm: Chrombe Cobalt) |
|
| Mã phần lô | PP2300603273 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp gối toàn phần có xi măng (vật liệu lồi cầu & mâm chày: Chrome Cobalt) |
|
| Mã phần lô | PP2300603274 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2300603275 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp gối toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300603276 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2300603277 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối chuôi phủ Hydroxy-apatite |
|
| Mã phần lô | PP2300603278 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối |
|
| Mã phần lô | PP2300603279 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, chuôi dài. |
|
| Mã phần lô | PP2300603280 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng cổ rời |
|
| Mã phần lô | PP2300603281 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, chỏm Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2300603282 |
| Giá từng phần lô | 1,279,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.918.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 895.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, cổ rời |
|
| Mã phần lô | PP2300603283 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ Khớp háng lưỡng cực không xi măng loại chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2300603284 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.340.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300603285 |
| Giá từng phần lô | 397,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 596.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 278.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, phủ HA chuôi và ổ cối |
|
| Mã phần lô | PP2300603286 |
| Giá từng phần lô | 250,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng bán phần Bipolar có xi măng, chuôi bóng, góc cổ chuôi 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300603287 |
| Giá từng phần lô | 322,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 483.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần. Góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300603288 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D, chỏm ceramic 32/36mm |
|
| Mã phần lô | PP2300603289 |
| Giá từng phần lô | 427,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, CoCrMo on UHMWPE, chỏm 28/32mm, góc cổ chuôi 133/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300603290 |
| Giá từng phần lô | 568,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 852.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 397.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on UHMWPE crosslink siêu liên kết, góc cổ chuôi CCD 133/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300603291 |
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, góc cổ chuôi 133/138 độ, chuôi và ổ cối phủ cpTi |
|
| Mã phần lô | PP2300603292 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, loại chuôi dạng mô đun, dài 200mm, cổ dài 50/60/70mm tuỳ chỉnh 360 độ, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300603293 |
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ bơm xi măng cột sống loại 2 bóng, mỗi bộ gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2300603294 |
| Giá từng phần lô | 1,118,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.677.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 782.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ bơm xi măng cột sống loại 2 bóng, mỗi bộ gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2300603295 |
| Giá từng phần lô | 6,636,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.954.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.645.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300603296 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dụng cụ bơm xi măng loại có bóng (Bao gồm xi măng) |
|
| Mã phần lô | PP2300603297 |
| Giá từng phần lô | 1,215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.822.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng (có bộ trộn bơm áp lực đẩy xi măng) |
|
| Mã phần lô | PP2300603298 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300603299 |
| Giá từng phần lô | 223,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dụng cụ bơm xi măng loại có 01 bóng (Bao gồm xi măng) |
|
| Mã phần lô | PP2300603300 |
| Giá từng phần lô | 471,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 706.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ dụng cụ bơm xi măng loại có 01 bóng (Bao gồm xi măng và bộ trộn) |
|
| Mã phần lô | PP2300603301 |
| Giá từng phần lô | 547,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 821.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 383.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi