Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm Thiết bị y tế (183 danh mục)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500514360-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ GIANG TỈNH TUYÊN QUANG |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm Thiết bị y tế (183 danh mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500291792 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Hà Giang 2, Tỉnh Tuyên Quang |
| Giá gói thầu | 20,041,402,480 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500537821 - Bông không thấm nước | 2,400,000 | 3.600.000 | Tính chất tương tự | 1.200.000 | 3 |
| 2 | PP2500537822 - Bông y tế cắt miếng 2cm x 2cm | 126,000,000 | 189.000.000 | Tính chất tương tự | 63.000.000 | 148 |
| 3 | PP2500537823 - Bông hút nước y tế | 62,500,000 | 93.750.000 | Tính chất tương tự | 31.250.000 | 62 |
| 4 | PP2500537824 - Bông ép sọ não 1,5x5cm | 2,890,000 | 4.335.000 | Tính chất tương tự | 1.445.000 | 617 |
| 5 | PP2500537825 - Que tăm bông vô trùng | 15,950,000 | 23.925.000 | Tính chất tương tự | 7.975.000 | 1233 |
| 6 | PP2500537826 - Que lấy mẫu bệnh phẩm (Que lấy dịch tị hầu) | 11,000,000 | 16.500.000 | Tính chất tương tự | 5.500.000 | 617 |
| 7 | PP2500537827 - Băng bột bó loại 15cm x 4,6m | 33,000,000 | 49.500.000 | Tính chất tương tự | 16.500.000 | 185 |
| 8 | PP2500537828 - Băng bột bó 15cm x 2,7m | 21,750,000 | 32.625.000 | Tính chất tương tự | 10.875.000 | 185 |
| 9 | PP2500537829 - Băng bột bó 20cm x 4,6m | 14,500,000 | 21.750.000 | Tính chất tương tự | 7.250.000 | 62 |
| 10 | PP2500537830 - Băng cuộn 10cm x 5 m | 36,750,000 | 55.125.000 | Tính chất tương tự | 18.375.000 | 3083 |
| 11 | PP2500537831 - Băng dính cá nhân 2cm x 6cm | 12,200,000 | 18.300.000 | Tính chất tương tự | 6.100.000 | 2466 |
| 12 | PP2500537832 - Băng dính 2,5cm x 5m | 880,000,000 | 1.320.000.000 | Tính chất tương tự | 440.000.000 | 6165 |
| 13 | PP2500537833 - Băng chun dính 10cm x 4,5m | 37,200,000 | 55.800.000 | Tính chất tương tự | 18.600.000 | 37 |
| 14 | PP2500537834 - Bông gạc đắp vết thương 6 x 22cm | 19,260,000 | 28.890.000 | Tính chất tương tự | 9.630.000 | 2466 |
| 15 | PP2500537835 - Bông gạc đắp vết thương 8 x 15cm | 75,600,000 | 113.400.000 | Tính chất tương tự | 37.800.000 | 7398 |
| 16 | PP2500537836 - Gạc cầu đa khoa fi 50 x 1 lớp vô trùng | 15,750,000 | 23.625.000 | Tính chất tương tự | 7.875.000 | 6165 |
| 17 | PP2500537837 - Gạc cầu Fi 30mm x 1 lớp vô trùng | 249,000,000 | 373.500.000 | Tính chất tương tự | 124.500.000 | 61644 |
| 18 | PP2500537838 - Gạc dẫn lưu 1.5 x 100cm x 4 lớp vô trùng | 810,000 | 1.215.000 | Tính chất tương tự | 405.000 | 74 |
| 19 | PP2500537839 - Gạc dẫn lưu TMH 1cm x 300cm x 4 lớp | 1,018,500 | 1.527.750 | Tính chất tương tự | 509.250 | 62 |
| 20 | PP2500537840 - Gạc dẫn lưu TMH 0,75cm x 100cm x 4 lớp | 682,500 | 1.023.750 | Tính chất tương tự | 341.250 | 62 |
| 21 | PP2500537841 - Gạc hút y tế khổ 0,8m | 66,150,000 | 99.225.000 | Tính chất tương tự | 33.075.000 | 1850 |
| 22 | PP2500537842 - Gạc Phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp, cản quang vô trùng | 346,500,000 | 519.750.000 | Tính chất tương tự | 173.250.000 | 67809 |
| 23 | PP2500537843 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng | 17,500,000 | 26.250.000 | Tính chất tương tự | 8.750.000 | 6165 |
| 24 | PP2500537844 - Gạc Phẫu thuật Ổ Bụng 30 x 40cm x 6 lớp, cản quang vô trùng | 275,000,000 | 412.500.000 | Tính chất tương tự | 137.500.000 | 6165 |
| 25 | PP2500537845 - Gạc phẫu thuật meche 3,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng | 1,890,000 | 2.835.000 | Tính chất tương tự | 945.000 | 148 |
| 26 | PP2500537846 - Miếng cầm máu mũi 8cm x 1,5cm x 2cm | 32,500,000 | 48.750.000 | Tính chất tương tự | 16.250.000 | 62 |
| 27 | PP2500537847 - Sáp cầm máu xương 2.5g | 11,938,680 | 17.908.020 | Tính chất tương tự | 5.969.340 | 45 |
| 28 | PP2500537848 - Vật liệu cầm máu 5x7.5x1cm | 13,700,000 | 20.550.000 | Tính chất tương tự | 6.850.000 | 13 |
| 29 | PP2500537849 - Vật liệu cầm máu tự tan tiêu chuẩn , Kích thước 10cm x 20cm | 99,000,000 | 148.500.000 | Tính chất tương tự | 49.500.000 | 45 |
| 30 | PP2500537850 - Kim cánh bướm | 50,000,000 | 75.000.000 | Tính chất tương tự | 25.000.000 | 4932 |
| 31 | PP2500537851 - Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh | 450,000,000 | 675.000.000 | Tính chất tương tự | 225.000.000 | 3699 |
| 32 | PP2500537852 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc các số | 1,125,000,000 | 1.687.500.000 | Tính chất tương tự | 562.500.000 | 9247 |
| 33 | PP2500537853 - Kim nha khoa | 4,725,000 | 7.087.500 | Tính chất tương tự | 2.362.500 | 370 |
| 34 | PP2500537854 - Kim tiêm các cỡ | 181,500,000 | 272.250.000 | Tính chất tương tự | 90.750.000 | 67809 |
| 35 | PP2500537855 - Kim chích máu | 400,000 | 600.000 | Tính chất tương tự | 200.000 | 247 |
| 36 | PP2500537856 - Kim chọc dò gây tê tuỷ sống | 135,250,000 | 202.875.000 | Tính chất tương tự | 67.625.000 | 617 |
| 37 | PP2500537857 - Kim gây tê đám rối thần kinh G22 | 73,080,000 | 109.620.000 | Tính chất tương tự | 36.540.000 | 50 |
| 38 | PP2500537858 - Kim gây tê đám rối thần kinh G21 | 146,160,000 | 219.240.000 | Tính chất tương tự | 73.080.000 | 99 |
| 39 | PP2500537859 - Kim quang dẫn laser nội mạch | 15,000,000 | 22.500.000 | Tính chất tương tự | 7.500.000 | 62 |
| 40 | PP2500537860 - Kim tiêm cầm máu dạ dày, đại tràng các cỡ | 5,440,000 | 8.160.000 | Tính chất tương tự | 2.720.000 | 3 |
| 41 | PP2500537861 - Kim châm cứu các số | 114,000,000 | 171.000.000 | Tính chất tương tự | 57.000.000 | 36987 |
| 42 | PP2500537862 - Kim cấy chỉ các cỡ | 13,000,000 | 19.500.000 | Tính chất tương tự | 6.500.000 | 124 |
| 43 | PP2500537863 - Găng tay không bột tan | 16,910,000 | 25.365.000 | Tính chất tương tự | 8.455.000 | 1233 |
| 44 | PP2500537864 - Găng tay khám bệnh các số | 765,000,000 | 1.147.500.000 | Tính chất tương tự | 382.500.000 | 73973 |
| 45 | PP2500537865 - Găng tay dài sản khoa | 2,656,000 | 3.984.000 | Tính chất tương tự | 1.328.000 | 25 |
| 46 | PP2500537866 - Găng tay phẫu thuật các số | 250,000,000 | 375.000.000 | Tính chất tương tự | 125.000.000 | 12329 |
| 47 | PP2500537867 - Túi đo lượng máu sau sinh | 6,840,000 | 10.260.000 | Tính chất tương tự | 3.420.000 | 148 |
| 48 | PP2500537868 - Túi máu đơn | 66,000,000 | 99.000.000 | Tính chất tương tự | 33.000.000 | 247 |
| 49 | PP2500537869 - Bao cao su | 7,340,000 | 11.010.000 | Tính chất tương tự | 3.670.000 | 1233 |
| 50 | PP2500537870 - Túi đựng nước tiểu | 32,450,000 | 48.675.000 | Tính chất tương tự | 16.225.000 | 679 |
| 51 | PP2500537871 - Túi thải 5 lít | 9,400,000 | 14.100.000 | Tính chất tương tự | 4.700.000 | 5 |
| 52 | PP2500537872 - Lọ đựng phân có thìa | 7,120,000 | 10.680.000 | Tính chất tương tự | 3.560.000 | 617 |
| 53 | PP2500537873 - Canuyn mayer các số | 1,380,000 | 2.070.000 | Tính chất tương tự | 690.000 | 37 |
| 54 | PP2500537874 - Canuyn mở khí quản có bóng các số | 12,960,000 | 19.440.000 | Tính chất tương tự | 6.480.000 | 37 |
| 55 | PP2500537875 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 69,300,000 | 103.950.000 | Tính chất tương tự | 34.650.000 | 494 |
| 56 | PP2500537876 - Ống nội khí quản không bóng chèn | 6,725,000 | 10.087.500 | Tính chất tương tự | 3.362.500 | 62 |
| 57 | PP2500537877 - Ống đặt nội khí quản lò xo có bóng | 12,589,500 | 18.884.250 | Tính chất tương tự | 6.294.750 | 7 |
| 58 | PP2500537878 - Ống nội khí quản lò xo có bóng dành cho nhi | 12,589,500 | 18.884.250 | Tính chất tương tự | 6.294.750 | 7 |
| 59 | PP2500537879 - Ống nội phế quản (nội khí quản 2 nòng) | 28,980,000 | 43.470.000 | Tính chất tương tự | 14.490.000 | 3 |
| 60 | PP2500537880 - Ống thông màng nhĩ tạm thời đường kính 1,14mm | 14,400,000 | 21.600.000 | Tính chất tương tự | 7.200.000 | 8 |
| 61 | PP2500537881 - Ống thông màng nhĩ tạm thời đường kính 1,27mm | 4,800,000 | 7.200.000 | Tính chất tương tự | 2.400.000 | 3 |
| 62 | PP2500537882 - Ống thông màng nhĩ tạm thời hình chữ T | 6,340,000 | 9.510.000 | Tính chất tương tự | 3.170.000 | 3 |
| 63 | PP2500537883 - Ống thông đường mật chữ T | 1,900,000 | 2.850.000 | Tính chất tương tự | 950.000 | 13 |
| 64 | PP2500537884 - Xông thông tiểu 2 nhánh các số | 61,425,000 | 92.137.500 | Tính chất tương tự | 30.712.500 | 617 |
| 65 | PP2500537885 - Ống thông hậu môn | 200,000 | 300.000 | Tính chất tương tự | 100.000 | 7 |
| 66 | PP2500537886 - Sonde pezzer các số | 945,000 | 1.417.500 | Tính chất tương tự | 472.500 | 7 |
| 67 | PP2500537887 - Stent niệu quản | 160,000,000 | 240.000.000 | Tính chất tương tự | 80.000.000 | 62 |
| 68 | PP2500537888 - Ống thông dạ dày | 17,500,000 | 26.250.000 | Tính chất tương tự | 8.750.000 | 617 |
| 69 | PP2500537889 - Sonde dẫn lưu ổ bụng các số | 13,500,000 | 20.250.000 | Tính chất tương tự | 6.750.000 | 185 |
| 70 | PP2500537890 - Bộ hút đờm kín các cỡ | 45,000,000 | 67.500.000 | Tính chất tương tự | 22.500.000 | 37 |
| 71 | PP2500537891 - Dây hút nhớt | 63,000,000 | 94.500.000 | Tính chất tương tự | 31.500.000 | 2466 |
| 72 | PP2500537892 - Dây lọc máu chạy thận nhân tạo tương thích máy Dialog HDF online | 37,800,000 | 56.700.000 | Tính chất tương tự | 18.900.000 | 50 |
| 73 | PP2500537893 - Dây dẫn dịch bù trong chạy thận nhân tạo tương thích máy Dialog HDF online | 51,960,000 | 77.940.000 | Tính chất tương tự | 25.980.000 | 50 |
| 74 | PP2500537894 - Dây thở Oxy các cỡ | 24,000,000 | 36.000.000 | Tính chất tương tự | 12.000.000 | 617 |
| 75 | PP2500537895 - Dây nối bơm tiêm điện | 110,000,000 | 165.000.000 | Tính chất tương tự | 55.000.000 | 2466 |
| 76 | PP2500537896 - Sâu máy thở | 8,500,000 | 12.750.000 | Tính chất tương tự | 4.250.000 | 62 |
| 77 | PP2500537897 - Khóa ba ngã kèm dây nối | 108,000,000 | 162.000.000 | Tính chất tương tự | 54.000.000 | 2466 |
| 78 | PP2500537898 - Khóa ba ngã không dây nối | 41,000,000 | 61.500.000 | Tính chất tương tự | 20.500.000 | 1233 |
| 79 | PP2500537899 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 88,032,000 | 132.048.000 | Tính chất tương tự | 44.016.000 | 37 |
| 80 | PP2500537900 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 135,080,400 | 202.620.600 | Tính chất tương tự | 67.540.200 | 25 |
| 81 | PP2500537901 - Ống thông tiểu 3 nhánh các số | 6,300,000 | 9.450.000 | Tính chất tương tự | 3.150.000 | 37 |
| 82 | PP2500537902 - Catheter tĩnh mạch rốn | 4,250,000 | 6.375.000 | Tính chất tương tự | 2.125.000 | 7 |
| 83 | PP2500537903 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp | 24,696,000 | 37.044.000 | Tính chất tương tự | 12.348.000 | 622 |
| 84 | PP2500537904 - Kim khâu phẫu thuật tròn + 3 cạnh các số | 3,500,000 | 5.250.000 | Tính chất tương tự | 1.750.000 | 309 |
| 85 | PP2500537905 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương | 476,000,000 | 714.000.000 | Tính chất tương tự | 238.000.000 | 5 |
| 86 | PP2500537906 - Bộ quả lọc máu liên tục | 1,095,000,000 | 1.642.500.000 | Tính chất tương tự | 547.500.000 | 19 |
| 87 | PP2500537907 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ | 1,710,000,000 | 2.565.000.000 | Tính chất tương tự | 855.000.000 | 13 |
| 88 | PP2500537908 - Quả lọc máu | 210,000,000 | 315.000.000 | Tính chất tương tự | 105.000.000 | 50 |
| 89 | PP2500537909 - Quả lọc dung dịch thẩm phân tách siêu sạch | 35,100,000 | 52.650.000 | Tính chất tương tự | 17.550.000 | 2 |
| 90 | PP2500537910 - Quả lọc dịch chạy thận nhân tạo | 44,520,000 | 66.780.000 | Tính chất tương tự | 22.260.000 | 2 |
| 91 | PP2500537911 - Dây silicon nối lệ quản | 47,000,000 | 70.500.000 | Tính chất tương tự | 23.500.000 | 3 |
| 92 | PP2500537912 - Thòng lọng cắt polyp | 12,350,000 | 18.525.000 | Tính chất tương tự | 6.175.000 | 3 |
| 93 | PP2500537913 - Rọ lấy sỏi và dị vật | 110,000,000 | 165.000.000 | Tính chất tương tự | 55.000.000 | 7 |
| 94 | PP2500537914 - Ống thông đường tiểu (Sonde Nelaton các số) | 1,625,400 | 2.438.100 | Tính chất tương tự | 812.700 | 25 |
| 95 | PP2500537915 - Hoá chất cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp EO | 249,740,000 | 374.610.000 | Tính chất tương tự | 124.870.000 | 50 |
| 96 | PP2500537916 - Chỉ thị sinh học cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp EO | 85,500,000 | 128.250.000 | Tính chất tương tự | 42.750.000 | 93 |
| 97 | PP2500537917 - Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt) | 175,000,000 | 262.500.000 | Tính chất tương tự | 87.500.000 | 6165 |
| 98 | PP2500537918 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước | 47,600,000 | 71.400.000 | Tính chất tương tự | 23.800.000 | 50 |
| 99 | PP2500537919 - Chỉ thị hóa học kiểm tra Bowie-Dick | 58,750,000 | 88.125.000 | Tính chất tương tự | 29.375.000 | 62 |
| 100 | PP2500537920 - Chỉ thị hoá học cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp EO | 2,448,000 | 3.672.000 | Tính chất tương tự | 1.224.000 | 89 |
| 101 | PP2500537921 - Giấy in sử dụng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp EO | 7,510,800 | 11.266.200 | Tính chất tương tự | 3.755.400 | 2 |
| 102 | PP2500537922 - Băng mực in sử dụng tương thích cho máy hàn túi Hawo | 7,939,200 | 11.908.800 | Tính chất tương tự | 3.969.600 | 1 |
| 103 | PP2500537923 - Túi camera nilon vô trùng | 16,800,000 | 25.200.000 | Tính chất tương tự | 8.400.000 | 494 |
| 104 | PP2500537924 - Đầu côn vàng | 1,500,000 | 2.250.000 | Tính chất tương tự | 750.000 | 3699 |
| 105 | PP2500537925 - Đầu côn xanh | 1,500,000 | 2.250.000 | Tính chất tương tự | 750.000 | 1233 |
| 106 | PP2500537926 - Đè lưỡi gỗ sử dụng một lần | 2,800,000 | 4.200.000 | Tính chất tương tự | 1.400.000 | 1233 |
| 107 | PP2500537927 - Điện cực tim | 30,000,000 | 45.000.000 | Tính chất tương tự | 15.000.000 | 2466 |
| 108 | PP2500537928 - Clip kẹp mạch máu chất liệu Polymer các cỡ | 45,000,000 | 67.500.000 | Tính chất tương tự | 22.500.000 | 148 |
| 109 | PP2500537929 - Clip kẹp mạch máu Titaniumcác cỡ | 13,500,000 | 20.250.000 | Tính chất tương tự | 6.750.000 | 37 |
| 110 | PP2500537930 - Kẹp rốn | 3,125,000 | 4.687.500 | Tính chất tương tự | 1.562.500 | 309 |
| 111 | PP2500537931 - Kìm sinh thiết dạ dày-đại tràng | 7,200,000 | 10.800.000 | Tính chất tương tự | 3.600.000 | 13 |
| 112 | PP2500537932 - Clip cầm máu loại tay cầm | 39,053,000 | 58.579.500 | Tính chất tương tự | 19.526.500 | 13 |
| 113 | PP2500537933 - Ngáng miệng | 440,000 | 660.000 | Tính chất tương tự | 220.000 | 3 |
| 114 | PP2500537934 - Mặt nạ xông khí dung | 65,000,000 | 97.500.000 | Tính chất tương tự | 32.500.000 | 617 |
| 115 | PP2500537935 - Mask thanh quản 2 nòng | 27,258,000 | 40.887.000 | Tính chất tương tự | 13.629.000 | 3 |
| 116 | PP2500537936 - Mặt nạ thở Oxy có túi | 27,000,000 | 40.500.000 | Tính chất tương tự | 13.500.000 | 185 |
| 117 | PP2500537937 - Filter lọc khuẩn cho đường thở (Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp) | 38,750,000 | 58.125.000 | Tính chất tương tự | 19.375.000 | 309 |
| 118 | PP2500537938 - Phin lọc khuẩn loại 3 chức năng (thở máy, gây mê) | 25,500,000 | 38.250.000 | Tính chất tương tự | 12.750.000 | 185 |
| 119 | PP2500537939 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 80,000,000 | 120.000.000 | Tính chất tương tự | 40.000.000 | 31 |
| 120 | PP2500537940 - Lưỡi dao mổ vô trùng các số | 24,000,000 | 36.000.000 | Tính chất tương tự | 12.000.000 | 2466 |
| 121 | PP2500537941 - Lưỡi dao cắt tiêu bản | 75,000,000 | 112.500.000 | Tính chất tương tự | 37.500.000 | 185 |
| 122 | PP2500537942 - Tay dao mổ điện 3 giắc | 12,600,000 | 18.900.000 | Tính chất tương tự | 6.300.000 | 62 |
| 123 | PP2500537943 - Bản cực trung tính dùng cho dao mổ điện | 87,000,000 | 130.500.000 | Tính chất tương tự | 43.500.000 | 370 |
| 124 | PP2500537944 - Bơm Karman 2 van | 4,200,000 | 6.300.000 | Tính chất tương tự | 2.100.000 | 2 |
| 125 | PP2500537945 - Chổi rửa dụng cụ cỡ 2,5mm | 2,500,000 | 3.750.000 | Tính chất tương tự | 1.250.000 | 13 |
| 126 | PP2500537946 - Chổi rửa dụng cụ cỡ 7mm | 2,500,000 | 3.750.000 | Tính chất tương tự | 1.250.000 | 13 |
| 127 | PP2500537947 - Chổi rửa dụng cụ cỡ 11mm | 2,500,000 | 3.750.000 | Tính chất tương tự | 1.250.000 | 13 |
| 128 | PP2500537948 - Chổi rửa dụng cụ cỡ 16mm | 2,500,000 | 3.750.000 | Tính chất tương tự | 1.250.000 | 13 |
| 129 | PP2500537949 - Cáp đo SPO2 loại 14 chân | 27,300,000 | 40.950.000 | Tính chất tương tự | 13.650.000 | 3 |
| 130 | PP2500537950 - Bộ bao đo huyết áp kèm dây | 3,300,000 | 4.950.000 | Tính chất tương tự | 1.650.000 | 2 |
| 131 | PP2500537951 - Đèn Clar | 18,200,000 | 27.300.000 | Tính chất tương tự | 9.100.000 | 1 |
| 132 | PP2500537952 - Miếng dán phẫu thuật | 45,000,000 | 67.500.000 | Tính chất tương tự | 22.500.000 | 37 |
| 133 | PP2500537953 - Dây chun kích thước (5cmx10m) | 15,225,000 | 22.837.500 | Tính chất tương tự | 7.612.500 | 62 |
| 134 | PP2500537954 - Mask thanh quản (Proseal)các số | 28,350,000 | 42.525.000 | Tính chất tương tự | 14.175.000 | 4 |
| 135 | PP2500537955 - Túi balon oxy | 1,680,000 | 2.520.000 | Tính chất tương tự | 840.000 | 2 |
| 136 | PP2500537956 - Mask bóp bóng | 1,750,000 | 2.625.000 | Tính chất tương tự | 875.000 | 2 |
| 137 | PP2500537957 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 30,500,000 | 45.750.000 | Tính chất tương tự | 15.250.000 | 7 |
| 138 | PP2500537958 - Túi ép các loại các cỡ | 214,050,000 | 321.075.000 | Tính chất tương tự | 107.025.000 | 29 |
| 139 | PP2500537959 - Bơm tiêm các loại các cỡ | 2,678,175,000 | 4.017.262.500 | Tính chất tương tự | 1.339.087.500 | 55480 |
| 140 | PP2500537960 - Dây truyền các loại, các cỡ | 1,687,500,000 | 2.531.250.000 | Tính chất tương tự | 843.750.000 | 36987 |
| 141 | PP2500537961 - Chỉ phẫu thuật các loại các cỡ | 1,125,200,000 | 1.687.800.000 | Tính chất tương tự | 562.600.000 | 740 |
| 142 | PP2500537962 - Thủy tinh thể, vật tư mắt | 2,015,500,000 | 3.023.250.000 | Tính chất tương tự | 1.007.750.000 | 37 |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500537821 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông y tế cắt miếng 2cm x 2cm |
|
| Mã phần lô | PP2500537822 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500537823 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông ép sọ não 1,5x5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500537824 |
| Giá từng phần lô | 2,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500537825 |
| Giá từng phần lô | 15,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que lấy mẫu bệnh phẩm (Que lấy dịch tị hầu) |
|
| Mã phần lô | PP2500537826 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó loại 15cm x 4,6m |
|
| Mã phần lô | PP2500537827 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500537828 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó 20cm x 4,6m |
|
| Mã phần lô | PP2500537829 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cuộn 10cm x 5 m |
|
| Mã phần lô | PP2500537830 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính cá nhân 2cm x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2500537831 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500537832 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 440.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng chun dính 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500537833 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông gạc đắp vết thương 6 x 22cm |
|
| Mã phần lô | PP2500537834 |
| Giá từng phần lô | 19,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông gạc đắp vết thương 8 x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500537835 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc cầu đa khoa fi 50 x 1 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500537836 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc cầu Fi 30mm x 1 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500537837 |
| Giá từng phần lô | 249,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc dẫn lưu 1.5 x 100cm x 4 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500537838 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc dẫn lưu TMH 1cm x 300cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500537839 |
| Giá từng phần lô | 1,018,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 509.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc dẫn lưu TMH 0,75cm x 100cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500537840 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.023.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc hút y tế khổ 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2500537841 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc Phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp, cản quang vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500537842 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 519.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500537843 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc Phẫu thuật Ổ Bụng 30 x 40cm x 6 lớp, cản quang vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500537844 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật meche 3,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500537845 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng cầm máu mũi 8cm x 1,5cm x 2cm |
|
| Mã phần lô | PP2500537846 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sáp cầm máu xương 2.5g |
|
| Mã phần lô | PP2500537847 |
| Giá từng phần lô | 11,938,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.908.020 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.969.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cầm máu 5x7.5x1cm |
|
| Mã phần lô | PP2500537848 |
| Giá từng phần lô | 13,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cầm máu tự tan tiêu chuẩn , Kích thước 10cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500537849 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500537850 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500537851 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2500537852 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.687.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500537853 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500537854 |
| Giá từng phần lô | 181,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2500537855 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc dò gây tê tuỷ sống |
|
| Mã phần lô | PP2500537856 |
| Giá từng phần lô | 135,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê đám rối thần kinh G22 |
|
| Mã phần lô | PP2500537857 |
| Giá từng phần lô | 73,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê đám rối thần kinh G21 |
|
| Mã phần lô | PP2500537858 |
| Giá từng phần lô | 146,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim quang dẫn laser nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500537859 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm cầm máu dạ dày, đại tràng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500537860 |
| Giá từng phần lô | 5,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu các số |
|
| Mã phần lô | PP2500537861 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim cấy chỉ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500537862 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay không bột tan |
|
| Mã phần lô | PP2500537863 |
| Giá từng phần lô | 16,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay khám bệnh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500537864 |
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.147.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay dài sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500537865 |
| Giá từng phần lô | 2,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.984.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.328.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay phẫu thuật các số |
|
| Mã phần lô | PP2500537866 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đo lượng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500537867 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi máu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2500537868 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500537869 |
| Giá từng phần lô | 7,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500537870 |
| Giá từng phần lô | 32,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 679 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi thải 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500537871 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ đựng phân có thìa |
|
| Mã phần lô | PP2500537872 |
| Giá từng phần lô | 7,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canuyn mayer các số |
|
| Mã phần lô | PP2500537873 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canuyn mở khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500537874 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500537875 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản không bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2500537876 |
| Giá từng phần lô | 6,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản lò xo có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500537877 |
| Giá từng phần lô | 12,589,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.884.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.294.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản lò xo có bóng dành cho nhi |
|
| Mã phần lô | PP2500537878 |
| Giá từng phần lô | 12,589,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.884.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.294.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội phế quản (nội khí quản 2 nòng) |
|
| Mã phần lô | PP2500537879 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông màng nhĩ tạm thời đường kính 1,14mm |
|
| Mã phần lô | PP2500537880 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông màng nhĩ tạm thời đường kính 1,27mm |
|
| Mã phần lô | PP2500537881 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông màng nhĩ tạm thời hình chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500537882 |
| Giá từng phần lô | 6,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông đường mật chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500537883 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xông thông tiểu 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500537884 |
| Giá từng phần lô | 61,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.712.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2500537885 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde pezzer các số |
|
| Mã phần lô | PP2500537886 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Stent niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500537887 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500537888 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde dẫn lưu ổ bụng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500537889 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hút đờm kín các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500537890 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2500537891 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây lọc máu chạy thận nhân tạo tương thích máy Dialog HDF online |
|
| Mã phần lô | PP2500537892 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn dịch bù trong chạy thận nhân tạo tương thích máy Dialog HDF online |
|
| Mã phần lô | PP2500537893 |
| Giá từng phần lô | 51,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở Oxy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500537894 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500537895 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sâu máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500537896 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa ba ngã kèm dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2500537897 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa ba ngã không dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2500537898 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500537899 |
| Giá từng phần lô | 88,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500537900 |
| Giá từng phần lô | 135,080,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.620.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.540.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông tiểu 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500537901 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500537902 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đóng bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500537903 |
| Giá từng phần lô | 24,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.044.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim khâu phẫu thuật tròn + 3 cạnh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500537904 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500537905 |
| Giá từng phần lô | 476,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ quả lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500537906 |
| Giá từng phần lô | 1,095,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.642.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 547.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ |
|
| Mã phần lô | PP2500537907 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.565.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 855.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2500537908 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc dung dịch thẩm phân tách siêu sạch |
|
| Mã phần lô | PP2500537909 |
| Giá từng phần lô | 35,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc dịch chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500537910 |
| Giá từng phần lô | 44,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây silicon nối lệ quản |
|
| Mã phần lô | PP2500537911 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thòng lọng cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2500537912 |
| Giá từng phần lô | 12,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rọ lấy sỏi và dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2500537913 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông đường tiểu (Sonde Nelaton các số) |
|
| Mã phần lô | PP2500537914 |
| Giá từng phần lô | 1,625,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.438.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 812.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp EO |
|
| Mã phần lô | PP2500537915 |
| Giá từng phần lô | 249,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thị sinh học cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp EO |
|
| Mã phần lô | PP2500537916 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt) |
|
| Mã phần lô | PP2500537917 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500537918 |
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thị hóa học kiểm tra Bowie-Dick |
|
| Mã phần lô | PP2500537919 |
| Giá từng phần lô | 58,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thị hoá học cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp EO |
|
| Mã phần lô | PP2500537920 |
| Giá từng phần lô | 2,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.672.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 89 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in sử dụng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp EO |
|
| Mã phần lô | PP2500537921 |
| Giá từng phần lô | 7,510,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.266.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.755.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng mực in sử dụng tương thích cho máy hàn túi Hawo |
|
| Mã phần lô | PP2500537922 |
| Giá từng phần lô | 7,939,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.908.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.969.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi camera nilon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500537923 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500537924 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500537925 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi gỗ sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500537926 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500537927 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip kẹp mạch máu chất liệu Polymer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500537928 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip kẹp mạch máu Titaniumcác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500537929 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500537930 |
| Giá từng phần lô | 3,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm sinh thiết dạ dày-đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500537931 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip cầm máu loại tay cầm |
|
| Mã phần lô | PP2500537932 |
| Giá từng phần lô | 39,053,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.579.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.526.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngáng miệng |
|
| Mã phần lô | PP2500537933 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500537934 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thanh quản 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500537935 |
| Giá từng phần lô | 27,258,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.887.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.629.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ thở Oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2500537936 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Filter lọc khuẩn cho đường thở (Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp) |
|
| Mã phần lô | PP2500537937 |
| Giá từng phần lô | 38,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phin lọc khuẩn loại 3 chức năng (thở máy, gây mê) |
|
| Mã phần lô | PP2500537938 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500537939 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao mổ vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500537940 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2500537941 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay dao mổ điện 3 giắc |
|
| Mã phần lô | PP2500537942 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bản cực trung tính dùng cho dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2500537943 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm Karman 2 van |
|
| Mã phần lô | PP2500537944 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chổi rửa dụng cụ cỡ 2,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500537945 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chổi rửa dụng cụ cỡ 7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500537946 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chổi rửa dụng cụ cỡ 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2500537947 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chổi rửa dụng cụ cỡ 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500537948 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp đo SPO2 loại 14 chân |
|
| Mã phần lô | PP2500537949 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bao đo huyết áp kèm dây |
|
| Mã phần lô | PP2500537950 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đèn Clar |
|
| Mã phần lô | PP2500537951 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500537952 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây chun kích thước (5cmx10m) |
|
| Mã phần lô | PP2500537953 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thanh quản (Proseal)các số |
|
| Mã phần lô | PP2500537954 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi balon oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500537955 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500537956 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2500537957 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500537958 |
| Giá từng phần lô | 214,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500537959 |
| Giá từng phần lô | 2,678,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.017.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.339.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500537960 |
| Giá từng phần lô | 1,687,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.531.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 843.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500537961 |
| Giá từng phần lô | 1,125,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.687.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể, vật tư mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500537962 |
| Giá từng phần lô | 2,015,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.023.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.007.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi