Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị cho Bệnh viện Quân y 7/CHC/QK3 năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400014662-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2024 16:35:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện quân y 7 Cục Hậu Cần Quân khu 3
Chủ đầu tư Bệnh viện quân y 7 Cục Hậu Cần Quân khu 3
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Mua sắm thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị cho Bệnh viện Quân y 7/CHC/QK3 năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400006827
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 2,080,297,720 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20.802.977,2 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2400006360 - 24G2BDG.001 18,066,000
2 PP2400006361 - 24G2BDG.002 21,897,000
3 PP2400006362 - 24G2BDG.003 20,916,000
4 PP2400006363 - 24G2BDG.004 16,680,000
5 PP2400006364 - 24G2BDG.005 22,130,000
6 PP2400006365 - 24G2BDG.006 110,484,200
7 PP2400006366 - 24G2BDG.007 123,670,000
8 PP2400006367 - 24G2BDG.008 39,999,000
9 PP2400006368 - 24G2BDG.009 189,200,000
10 PP2400006369 - 24G2BDG.010 16,761,600
11 PP2400006370 - 24G2BDG.011 14,906,000
12 PP2400006371 - 24G2BDG.012 59,085,000
13 PP2400006372 - 24G2BDG.013 76,455,000
14 PP2400006373 - 24G2BDG.014 17,257,000
15 PP2400006374 - 24G2BDG.015 324,600,000
16 PP2400006375 - 24G2BDG.016 9,014,400
17 PP2400006376 - 24G2BDG.017 37,965,000
18 PP2400006377 - 24G2BDG.018 85,800,000
19 PP2400006378 - 24G2BDG.019 6,530,000
20 PP2400006379 - 24G2BDG.020 47,805,000
21 PP2400006380 - 24G2BDG.021 43,890,000
22 PP2400006381 - 24G2BDG.022 105,460,000
23 PP2400006382 - 24G2BDG.023 51,617,940
24 PP2400006383 - 24G2BDG.024 79,705,000
25 PP2400006384 - 24G2BDG.025 35,265,000
26 PP2400006385 - 24G2BDG.026 22,086,000
27 PP2400006386 - 24G2BDG.027 83,265,000
28 PP2400006387 - 24G2BDG.028 7,507,500
29 PP2400006388 - 24G2BDG.029 67,368,000
30 PP2400006389 - 24G2BDG.030 24,152,500
31 PP2400006390 - 24G2BDG.031 83,742,000
32 PP2400006391 - 24G2BDG.032 43,587,000
33 PP2400006392 - 24G2BDG.033 13,109,900
34 PP2400006393 - 24G2BDG.034 7,676,000
35 PP2400006394 - 24G2BDG.035 4,437,780
36 PP2400006395 - 24G2BDG.036 5,078,400
37 PP2400006396 - 24G2BDG.037 114,568,500
38 PP2400006397 - 24G2BDG.038Tổng giá trị đảm 28,560,000
39 EU-GMPhoặc - tương đương EU- -
24G2BDG.001
Mã phần lô PP2400006360
Giá từng phần lô 18,066,000
24G2BDG.002
Mã phần lô PP2400006361
Giá từng phần lô 21,897,000
24G2BDG.003
Mã phần lô PP2400006362
Giá từng phần lô 20,916,000
24G2BDG.004
Mã phần lô PP2400006363
Giá từng phần lô 16,680,000
24G2BDG.005
Mã phần lô PP2400006364
Giá từng phần lô 22,130,000
24G2BDG.006
Mã phần lô PP2400006365
Giá từng phần lô 110,484,200
24G2BDG.007
Mã phần lô PP2400006366
Giá từng phần lô 123,670,000
24G2BDG.008
Mã phần lô PP2400006367
Giá từng phần lô 39,999,000
24G2BDG.009
Mã phần lô PP2400006368
Giá từng phần lô 189,200,000
24G2BDG.010
Mã phần lô PP2400006369
Giá từng phần lô 16,761,600
24G2BDG.011
Mã phần lô PP2400006370
Giá từng phần lô 14,906,000
24G2BDG.012
Mã phần lô PP2400006371
Giá từng phần lô 59,085,000
24G2BDG.013
Mã phần lô PP2400006372
Giá từng phần lô 76,455,000
24G2BDG.014
Mã phần lô PP2400006373
Giá từng phần lô 17,257,000
24G2BDG.015
Mã phần lô PP2400006374
Giá từng phần lô 324,600,000
24G2BDG.016
Mã phần lô PP2400006375
Giá từng phần lô 9,014,400
24G2BDG.017
Mã phần lô PP2400006376
Giá từng phần lô 37,965,000
24G2BDG.018
Mã phần lô PP2400006377
Giá từng phần lô 85,800,000
24G2BDG.019
Mã phần lô PP2400006378
Giá từng phần lô 6,530,000
24G2BDG.020
Mã phần lô PP2400006379
Giá từng phần lô 47,805,000
24G2BDG.021
Mã phần lô PP2400006380
Giá từng phần lô 43,890,000
24G2BDG.022
Mã phần lô PP2400006381
Giá từng phần lô 105,460,000
24G2BDG.023
Mã phần lô PP2400006382
Giá từng phần lô 51,617,940
24G2BDG.024
Mã phần lô PP2400006383
Giá từng phần lô 79,705,000
24G2BDG.025
Mã phần lô PP2400006384
Giá từng phần lô 35,265,000
24G2BDG.026
Mã phần lô PP2400006385
Giá từng phần lô 22,086,000
24G2BDG.027
Mã phần lô PP2400006386
Giá từng phần lô 83,265,000
24G2BDG.028
Mã phần lô PP2400006387
Giá từng phần lô 7,507,500
24G2BDG.029
Mã phần lô PP2400006388
Giá từng phần lô 67,368,000
24G2BDG.030
Mã phần lô PP2400006389
Giá từng phần lô 24,152,500
24G2BDG.031
Mã phần lô PP2400006390
Giá từng phần lô 83,742,000
24G2BDG.032
Mã phần lô PP2400006391
Giá từng phần lô 43,587,000
24G2BDG.033
Mã phần lô PP2400006392
Giá từng phần lô 13,109,900
24G2BDG.034
Mã phần lô PP2400006393
Giá từng phần lô 7,676,000
24G2BDG.035
Mã phần lô PP2400006394
Giá từng phần lô 4,437,780
24G2BDG.036
Mã phần lô PP2400006395
Giá từng phần lô 5,078,400
24G2BDG.037
Mã phần lô PP2400006396
Giá từng phần lô 114,568,500
24G2BDG.038Tổng giá trị đảm
Mã phần lô PP2400006397
Giá từng phần lô 28,560,000
tương đương EU-
Mã phần lô EU-GMPhoặc
Giá từng phần lô 0
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->