Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm thuốc biệt dược hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300200377-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm thuốc biệt dược hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300144523 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 307,934,474,046 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3.079.344.743 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300311948 - Abiraterone acetate | 9,030,575,000 | 90,305,750 |
| 2 | PP2300311949 - Acarbose | 236,900,000 | 2,369,000 |
| 3 | PP2300311950 - Acid amin* | 544,000,000 | 5,440,000 |
| 4 | PP2300311951 - Acid amin* | 584,500,000 | 5,845,000 |
| 5 | PP2300311952 - Acid amin*(dành cho BN gan) | 116,633,000 | 1,166,330 |
| 6 | PP2300311953 - Acid amin*(dành cho BN gan) | 186,736,000 | 1,867,360 |
| 7 | PP2300311954 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | 927,234,000 | 9,272,340 |
| 8 | PP2300311955 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | 12,363,120,000 | 123,631,200 |
| 9 | PP2300311956 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | 7,726,950,000 | 77,269,500 |
| 10 | PP2300311957 - Aflibercept | 275,625,000 | 2,756,250 |
| 11 | PP2300311958 - Alteplase | 2,064,717,600 | 20,647,176 |
| 12 | PP2300311959 - Amiodaron hydroclorid | 180,288,000 | 1,802,880 |
| 13 | PP2300311960 - Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) | 759,300,000 | 7,593,000 |
| 14 | PP2300311961 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan | 506,996,000 | 5,069,960 |
| 15 | PP2300311962 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan | 838,908,000 | 8,389,080 |
| 16 | PP2300311963 - Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) + Valsartan + Hydrochlorothiazide | 126,749,000 | 1,267,490 |
| 17 | PP2300311964 - Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) | 2,496,400,000 | 24,964,000 |
| 18 | PP2300311965 - Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) | 1,049,760,000 | 10,497,600 |
| 19 | PP2300311966 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 192,060,000 | 1,920,600 |
| 20 | PP2300311967 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate)+ Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 250,656,000 | 2,506,560 |
| 21 | PP2300311968 - Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) | 467,040,000 | 4,670,400 |
| 22 | PP2300311969 - Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) | 329,995,000 | 3,299,950 |
| 23 | PP2300311970 - Anastrozole | 1,772,550,000 | 17,725,500 |
| 24 | PP2300311971 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O) | 1,912,920,000 | 19,129,200 |
| 25 | PP2300311972 - Atracurium besylate | 461,460,000 | 4,614,600 |
| 26 | PP2300311973 - Bicalutamide | 3,423,840,000 | 34,238,400 |
| 27 | PP2300311974 - Bilastin | 111,600,000 | 1,116,000 |
| 28 | PP2300311975 - Bisoprolol fumarate | 472,050,000 | 4,720,500 |
| 29 | PP2300311976 - Bisoprolol fumarate | 643,500,000 | 6,435,000 |
| 30 | PP2300311977 - Bortezomib | 10,404,413,100 | 104,044,131 |
| 31 | PP2300311978 - Brinzolamide | 58,350,000 | 583,500 |
| 32 | PP2300311979 - Budesonid | 498,120,000 | 4,981,200 |
| 33 | PP2300311980 - Budesonid | 691,700,000 | 6,917,000 |
| 34 | PP2300311981 - Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci ; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogueto leucin), muối calci ; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci ; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogueto valin), muối calci ; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci ; L-lysin acetat ; L-threonin ; L-tryptophan ; L-histidin ; L-tyrosin | 2,709,000,000 | 27,090,000 |
| 35 | PP2300311982 - Calcipotriol | 600,600,000 | 6,006,000 |
| 36 | PP2300311983 - Carbamazepine | 15,540,000 | 155,400 |
| 37 | PP2300311984 - Carbamazepine | 130,200,000 | 1,302,000 |
| 38 | PP2300311985 - Caspofungin | 4,571,700,000 | 45,717,000 |
| 39 | PP2300311986 - Caspofungin | 828,870,000 | 8,288,700 |
| 40 | PP2300311987 - Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) | 377,097,000 | 3,770,970 |
| 41 | PP2300311988 - Cefuroxime axetil | 121,617,000 | 1,216,170 |
| 42 | PP2300311989 - Cefuroxim natri | 1,266,300,000 | 12,663,000 |
| 43 | PP2300311990 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 30,785,000 | 307,850 |
| 44 | PP2300311991 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 25,020,000 | 250,200 |
| 45 | PP2300311992 - Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) | 442,600,000 | 4,426,000 |
| 46 | PP2300311993 - Celecoxib | 953,040,000 | 9,530,400 |
| 47 | PP2300311994 - Ceritinib | 186,384,750 | 1,863,848 |
| 48 | PP2300311995 - Cetuximab | 34,640,640,000 | 346,406,400 |
| 49 | PP2300311996 - Ciclosporin | 16,823,510 | 168,236 |
| 50 | PP2300311997 - Ciclosporin | 6,332,800 | 63,328 |
| 51 | PP2300311998 - Ciclosporin | 50,814,000 | 508,140 |
| 52 | PP2300311999 - Clobetasol propionat | 42,812,000 | 428,120 |
| 53 | PP2300312000 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 1,041,400,000 | 10,414,000 |
| 54 | PP2300312001 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | 1,367,460,000 | 13,674,600 |
| 55 | PP2300312002 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | 668,536,000 | 6,685,360 |
| 56 | PP2300312003 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | 182,328,000 | 1,823,280 |
| 57 | PP2300312004 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 2,280,000,000 | 22,800,000 |
| 58 | PP2300312005 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 190,000,000 | 1,900,000 |
| 59 | PP2300312006 - Deferasirox | 113,259,000 | 1,132,590 |
| 60 | PP2300312007 - Deferasirox | 226,518,000 | 2,265,180 |
| 61 | PP2300312008 - Desloratadin | 95,200,000 | 952,000 |
| 62 | PP2300312009 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) | 221,330,000 | 2,213,300 |
| 63 | PP2300312010 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) | 1,060,500,000 | 10,605,000 |
| 64 | PP2300312011 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) | 1,102,600,000 | 11,026,000 |
| 65 | PP2300312012 - Diclofenac diethylamine | 274,000,000 | 2,740,000 |
| 66 | PP2300312013 - Diclofenac natri | 541,980,000 | 5,419,800 |
| 67 | PP2300312014 - Diclofenac natri | 156,020,000 | 1,560,200 |
| 68 | PP2300312015 - Dienogest | 21,046,000 | 210,460 |
| 69 | PP2300312016 - Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) | 126,525,000 | 1,265,250 |
| 70 | PP2300312017 - Drospirenon, Ethinylestradiol | 8,640,000 | 86,400 |
| 71 | PP2300312018 - Drotaverin clohydrat | 106,120,000 | 1,061,200 |
| 72 | PP2300312019 - Dutasteride | 1,035,420,000 | 10,354,200 |
| 73 | PP2300312020 - Dutasteride + Tamsulosin hydrochloride | 483,000,000 | 4,830,000 |
| 74 | PP2300312021 - Dydrogesterone | 77,280,000 | 772,800 |
| 75 | PP2300312022 - Empagliflozin | 1,845,760,000 | 18,457,600 |
| 76 | PP2300312023 - Empagliflozin | 1,591,980,000 | 15,919,800 |
| 77 | PP2300312024 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) | 1,104,842,000 | 11,048,420 |
| 78 | PP2300312025 - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) | 112,280,000 | 1,122,800 |
| 79 | PP2300312026 - Esomeprazole | 1,842,720,000 | 18,427,200 |
| 80 | PP2300312027 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 224,560,000 | 2,245,600 |
| 81 | PP2300312028 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 1,122,800,000 | 11,228,000 |
| 82 | PP2300312029 - Etoricoxib | 93,630,000 | 936,300 |
| 83 | PP2300312030 - Etoricoxib | 426,660,000 | 4,266,600 |
| 84 | PP2300312031 - Etoricoxib | 1,251,600,000 | 12,516,000 |
| 85 | PP2300312032 - Everolimus | 984,380,000 | 9,843,800 |
| 86 | PP2300312033 - Everolimus | 3,947,412,000 | 39,474,120 |
| 87 | PP2300312034 - Everolimus | 592,116,000 | 5,921,160 |
| 88 | PP2300312035 - Everolimus | 366,034,200 | 3,660,342 |
| 89 | PP2300312036 - Everolimus | 183,017,100 | 1,830,171 |
| 90 | PP2300312037 - Fenofibrate | 105,795,000 | 1,057,950 |
| 91 | PP2300312038 - Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 211,220,000 | 2,112,200 |
| 92 | PP2300312039 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide | 39,696,900 | 396,969 |
| 93 | PP2300312040 - Fentanyl | 154,350,000 | 1,543,500 |
| 94 | PP2300312041 - Fentanyl | 282,975,000 | 2,829,750 |
| 95 | PP2300312042 - Filgrastim | 3,348,282,000 | 33,482,820 |
| 96 | PP2300312043 - Fluticason Propionat | 29,585,200 | 295,852 |
| 97 | PP2300312044 - Fluticason furoat | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 98 | PP2300312045 - Fluticason furoat | 86,595,500 | 865,955 |
| 99 | PP2300312046 - Fluvoxamine maleat | 32,850,000 | 328,500 |
| 100 | PP2300312047 - Fosfomycin sodium | 505,000,000 | 5,050,000 |
| 101 | PP2300312048 - Fosfomycin sodium | 558,000,000 | 5,580,000 |
| 102 | PP2300312049 - Fosfomycin natri | 101,000,000 | 1,010,000 |
| 103 | PP2300312050 - Fulvestrant | 3,144,575,000 | 31,445,750 |
| 104 | PP2300312051 - Fusidic acid | 225,225,000 | 2,252,250 |
| 105 | PP2300312052 - Gabapentin | 113,160,000 | 1,131,600 |
| 106 | PP2300312053 - Gadoxetate disodium | 441,000,000 | 4,410,000 |
| 107 | PP2300312054 - Gingko biloba | 2,520,000,000 | 25,200,000 |
| 108 | PP2300312055 - Gingko biloba | 4,200,000,000 | 42,000,000 |
| 109 | PP2300312056 - Ginkgo biloba | 323,400,000 | 3,234,000 |
| 110 | PP2300312057 - Ginkgo biloba extract | 12,696,000 | 126,960 |
| 111 | PP2300312058 - Metformin hydrochlorid + glibenclamid | 91,200,000 | 912,000 |
| 112 | PP2300312059 - Metformin hydrochlorid + glibenclamid | 94,260,000 | 942,600 |
| 113 | PP2300312060 - Glucosamin Sulfate | 539,244,000 | 5,392,440 |
| 114 | PP2300312061 - Glucosamin Sulfate | 169,050,000 | 1,690,500 |
| 115 | PP2300312062 - Golimumab | 4,499,347,500 | 44,993,475 |
| 116 | PP2300312063 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | 6,420,742,500 | 64,207,425 |
| 117 | PP2300312064 - Hyaluronidase | 627,000,000 | 6,270,000 |
| 118 | PP2300312065 - Hyoscin butylbromid | 418,800,000 | 4,188,000 |
| 119 | PP2300312066 - Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) | 623,700,000 | 6,237,000 |
| 120 | PP2300312067 - Imipenem + Cilastatin | 1,978,720,000 | 19,787,200 |
| 121 | PP2300312068 - Indapamide | 32,650,000 | 326,500 |
| 122 | PP2300312069 - Infliximab | 10,636,920,000 | 106,369,200 |
| 123 | PP2300312070 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Glulisine) | 200,000,000 | 2,000,000 |
| 124 | PP2300312071 - Insulin aspart (rDNA) | 198,500,000 | 1,985,000 |
| 125 | PP2300312072 - Insulin degludec | 320,624,000 | 3,206,240 |
| 126 | PP2300312073 - Insulin degludec + Insulin aspart | 205,624,500 | 2,056,245 |
| 127 | PP2300312074 - Iodixanol | 121,275,000 | 1,212,750 |
| 128 | PP2300312075 - Iodixanol | 496,125,000 | 4,961,250 |
| 129 | PP2300312076 - Iohexol | 4,873,120,000 | 48,731,200 |
| 130 | PP2300312077 - Iopromide | 1,260,000,000 | 12,600,000 |
| 131 | PP2300312078 - Iopromide | 727,650,000 | 7,276,500 |
| 132 | PP2300312079 - Iopromide | 1,890,000,000 | 18,900,000 |
| 133 | PP2300312080 - Irbesartan | 95,610,000 | 956,100 |
| 134 | PP2300312081 - Irbesartan | 71,710,000 | 717,100 |
| 135 | PP2300312082 - Irbesartan + Hydroclorothiazid | 47,805,000 | 478,050 |
| 136 | PP2300312083 - Itoprid hydrochlorid | 95,920,000 | 959,200 |
| 137 | PP2300312084 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 308,040,000 | 3,080,400 |
| 138 | PP2300312085 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 158,190,000 | 1,581,900 |
| 139 | PP2300312086 - Letrozole | 204,918,000 | 2,049,180 |
| 140 | PP2300312087 - Leuprorelin acetate | 811,050,000 | 8,110,500 |
| 141 | PP2300312088 - Leuprorelin acetat | 270,350,000 | 2,703,500 |
| 142 | PP2300312089 - Levetiracetam | 139,230,000 | 1,392,300 |
| 143 | PP2300312090 - Levofloxacin hydrat | 265,545,000 | 2,655,450 |
| 144 | PP2300312091 - Levofloxacin | 182,750,000 | 1,827,500 |
| 145 | PP2300312092 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat | 133,440,000 | 1,334,400 |
| 146 | PP2300312093 - Linagliptin | 581,616,000 | 5,816,160 |
| 147 | PP2300312094 - Linagliptin + Metformin HCl | 232,464,000 | 2,324,640 |
| 148 | PP2300312095 - Linagliptin + Metformin HCl | 174,348,000 | 1,743,480 |
| 149 | PP2300312096 - Linagliptin + Metformin HCl | 203,406,000 | 2,034,060 |
| 150 | PP2300312097 - Linezolid | 957,002,000 | 9,570,020 |
| 151 | PP2300312098 - Mebeverin hydroclorid | 17,610,000 | 176,100 |
| 152 | PP2300312099 - Metformin hydrochloride | 370,300,000 | 3,703,000 |
| 153 | PP2300312100 - Metformin hydrochlorid | 484,300,000 | 4,843,000 |
| 154 | PP2300312101 - Metformin hydrochlorid | 159,800,000 | 1,598,000 |
| 155 | PP2300312102 - Metformin hydrochlorid | 735,400,000 | 7,354,000 |
| 156 | PP2300312103 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 1,256,130,000 | 12,561,300 |
| 157 | PP2300312104 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 622,737,000 | 6,227,370 |
| 158 | PP2300312105 - Metoprolol tartrate | 658,350,000 | 6,583,500 |
| 159 | PP2300312106 - Metoprolol tartrate | 329,400,000 | 3,294,000 |
| 160 | PP2300312107 - Tobramycin + Dexamethasone | 141,900,000 | 1,419,000 |
| 161 | PP2300312108 - Tobramycin + Dexamethasone | 156,900,000 | 1,569,000 |
| 162 | PP2300312109 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) | 367,500,000 | 3,675,000 |
| 163 | PP2300312110 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 52,500,000 | 525,000 |
| 164 | PP2300312111 - Natri hyaluronat | 101,990,000 | 1,019,900 |
| 165 | PP2300312112 - Natri Montelukast | 67,510,000 | 675,100 |
| 166 | PP2300312113 - Natri Montelukast | 67,510,000 | 675,100 |
| 167 | PP2300312114 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) | 228,000,000 | 2,280,000 |
| 168 | PP2300312115 - Nepafenac | 305,998,000 | 3,059,980 |
| 169 | PP2300312116 - Nhũ dịch lipid | 428,400,000 | 4,284,000 |
| 170 | PP2300312117 - Nhũ dịch lipid | 714,000,000 | 7,140,000 |
| 171 | PP2300312118 - Nhũ dịch lipid | 573,000,000 | 5,730,000 |
| 172 | PP2300312119 - Nhũ dịch lipid (Medium-chain Triglycerides + Soya-bean oil + (refined + Omega-3-acid) | 2,287,950,000 | 22,879,500 |
| 173 | PP2300312120 - Nhũ dịch Lipid thế hệ 3 | 428,400,000 | 4,284,000 |
| 174 | PP2300312121 - Nifedipin | 330,890,000 | 3,308,900 |
| 175 | PP2300312122 - Nimodipin | 499,590,000 | 4,995,900 |
| 176 | PP2300312123 - Octreotide | 120,762,500 | 1,207,625 |
| 177 | PP2300312124 - Olopatadine hydrochloride | 131,099,000 | 1,310,990 |
| 178 | PP2300312125 - Osimertinib | 82,448,100 | 824,481 |
| 179 | PP2300312126 - Osimertinib | 4,122,405,000 | 41,224,050 |
| 180 | PP2300312127 - Otilonium bromide | 176,750,000 | 1,767,500 |
| 181 | PP2300312128 - Palonosetron HCL | 2,499,750,000 | 24,997,500 |
| 182 | PP2300312129 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) | 1,898,000,000 | 18,980,000 |
| 183 | PP2300312130 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 834,400,000 | 8,344,000 |
| 184 | PP2300312131 - Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride) | 1,860,003,000 | 18,600,030 |
| 185 | PP2300312132 - Pegfilgrastim | 2,605,489,800 | 26,054,898 |
| 186 | PP2300312133 - Pemetrexed | 1,702,950,000 | 17,029,500 |
| 187 | PP2300312134 - Pemetrexed | 4,843,560,000 | 48,435,600 |
| 188 | PP2300312135 - Peptide (Cerebrolysin concentrate) | 1,239,000,000 | 12,390,000 |
| 189 | PP2300312136 - Peptide (Cerebrolysin concentrate) | 7,302,960,000 | 73,029,600 |
| 190 | PP2300312137 - Pertuzumab | 593,885,250 | 5,938,853 |
| 191 | PP2300312138 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) | 2,237,000,000 | 22,370,000 |
| 192 | PP2300312139 - Piracetam | 70,360,000 | 703,600 |
| 193 | PP2300312140 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri cloride | 550,000,000 | 5,500,000 |
| 194 | PP2300312141 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate | 389,480,000 | 3,894,800 |
| 195 | PP2300312142 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate | 165,440,000 | 1,654,400 |
| 196 | PP2300312143 - Pregabalin | 884,250,000 | 8,842,500 |
| 197 | PP2300312144 - Propofol | 590,840,000 | 5,908,400 |
| 198 | PP2300312145 - Rabeprazol | 197,000,000 | 1,970,000 |
| 199 | PP2300312146 - Racecadotril | 24,470,000 | 244,700 |
| 200 | PP2300312147 - Racecadotril | 26,770,000 | 267,700 |
| 201 | PP2300312148 - Regorafenib | 1,802,970,000 | 18,029,700 |
| 202 | PP2300312149 - Risperidone | 108,960,000 | 1,089,600 |
| 203 | PP2300312150 - Rituximab | 3,943,036,000 | 39,430,360 |
| 204 | PP2300312151 - Rivaroxaban | 174,000,000 | 1,740,000 |
| 205 | PP2300312152 - Rivaroxaban | 580,000,000 | 5,800,000 |
| 206 | PP2300312153 - Rivaroxaban | 81,666,000 | 816,660 |
| 207 | PP2300312154 - Rivaroxaban | 580,000,000 | 5,800,000 |
| 208 | PP2300312155 - Rocuronium bromide | 3,133,500,000 | 31,335,000 |
| 209 | PP2300312156 - Roflumilast | 29,250,000 | 292,500 |
| 210 | PP2300312157 - Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib phosphat) | 81,281,872 | 812,819 |
| 211 | PP2300312158 - Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib phosphat) | 203,204,680 | 2,032,047 |
| 212 | PP2300312159 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 381,895,000 | 3,818,950 |
| 213 | PP2300312160 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 27,450,000 | 274,500 |
| 214 | PP2300312161 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 1,044,810,000 | 10,448,100 |
| 215 | PP2300312162 - Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL) | 42,261,000 | 422,610 |
| 216 | PP2300312163 - Sevoflurane | 7,157,200,000 | 71,572,000 |
| 217 | PP2300312164 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) | 173,110,000 | 1,731,100 |
| 218 | PP2300312165 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) | 173,110,000 | 1,731,100 |
| 219 | PP2300312166 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin HCl | 219,450,000 | 2,194,500 |
| 220 | PP2300312167 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride | 1,064,300,000 | 10,643,000 |
| 221 | PP2300312168 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride | 532,150,000 | 5,321,500 |
| 222 | PP2300312169 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride | 1,702,880,000 | 17,028,800 |
| 223 | PP2300312170 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin HCl | 1,223,900,000 | 12,239,000 |
| 224 | PP2300312171 - Solifenacin succinate | 128,625,000 | 1,286,250 |
| 225 | PP2300312172 - Somatropin | 286,270,000 | 2,862,700 |
| 226 | PP2300312173 - Sorafenib | 10,083,150,000 | 100,831,500 |
| 227 | PP2300312174 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | 10,886,040,000 | 108,860,400 |
| 228 | PP2300312175 - Tacrolimus | 34,784,000 | 347,840 |
| 229 | PP2300312176 - Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) | 284,150,000 | 2,841,500 |
| 230 | PP2300312177 - Tamsulosine hydroclorid | 294,000,000 | 2,940,000 |
| 231 | PP2300312178 - Telmisartan | 2,064,720,000 | 20,647,200 |
| 232 | PP2300312179 - Telmisartan | 296,960,000 | 2,969,600 |
| 233 | PP2300312180 - Temozolomide | 1,068,750,000 | 10,687,500 |
| 234 | PP2300312181 - Terbinafine hydrocloride | 8,300,000 | 83,000 |
| 235 | PP2300312182 - Testosterone Undecanoate | 141,750,000 | 1,417,500 |
| 236 | PP2300312183 - Ticagrelor | 396,825,000 | 3,968,250 |
| 237 | PP2300312184 - Tigecyclin | 731,000,000 | 7,310,000 |
| 238 | PP2300312185 - Tiotropium | 160,020,000 | 1,600,200 |
| 239 | PP2300312186 - Tobramycin | 119,997,000 | 1,199,970 |
| 240 | PP2300312187 - Topiramat | 49,045,000 | 490,450 |
| 241 | PP2300312188 - Trimetazidine dihydrochloride | 162,300,000 | 1,623,000 |
| 242 | PP2300312189 - Ustekinumab | 2,321,091,900 | 23,210,919 |
| 243 | PP2300312190 - Natri Valproate + Acid Valproic | 348,600,000 | 3,486,000 |
| 244 | PP2300312191 - Valsartan | 208,152,000 | 2,081,520 |
| 245 | PP2300312192 - Valsartan | 524,496,000 | 5,244,960 |
| 246 | PP2300312193 - Valsartan + Hydrochlorothiazide | 242,298,000 | 2,422,980 |
| 247 | PP2300312194 - Valsartan + Hydrochlorothiazide | 279,636,000 | 2,796,360 |
| 248 | PP2300312195 - Vildagliptin | 46,060,000 | 460,600 |
| 249 | PP2300312196 - Vildagliptin + Metformin hydrochloride | 519,344,000 | 5,193,440 |
| 250 | PP2300312197 - Vildagliptin + Metformin hydrochloride | 22,257,600 | 222,576 |
| 251 | PP2300312198 - Vildagliptin + Metformin hydrochloride | 519,344,000 | 5,193,440 |
| 252 | PP2300312199 - Vinpocetin | 17,409,000 | 174,090 |
| 253 | PP2300312200 - Vinpocetin | 17,325,000 | 173,250 |
| 254 | PP2300312201 - Xylometazolin | 34,700,000 | 347,000 |
| 255 | PP2300312202 - Xylometazolin | 45,400,000 | 454,000 |
| 256 | PP2300312203 - Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) | 1,938,000,000 | 19,380,000 |
| 257 | PP2300312204 - Sultamicillin | 29,580,000 | 295,800 |
| 258 | PP2300312205 - Apixaban | 24,150,000 | 241,500 |
| 259 | PP2300312206 - Apixaban | 24,150,000 | 241,500 |
| 260 | PP2300312207 - Losartan potassium | 146,580,000 | 1,465,800 |
| 261 | PP2300312208 - Losartan potassium | 292,950,000 | 2,929,500 |
| 262 | PP2300312209 - Amlodipin + Valsartan + hydrochlorothiazid | 362,140,000 | 3,621,400 |
| 263 | PP2300312210 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 71,710,000 | 717,100 |
| 264 | PP2300312211 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 66,400,000 | 664,000 |
| 265 | PP2300312212 - Exemestane | 247,320,000 | 2,473,200 |
| 266 | PP2300312213 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate | 3,311,316,000 | 33,113,160 |
| 267 | PP2300312214 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate | 1,324,449,000 | 13,244,490 |
| 268 | PP2300312215 - Trimebutine maleate | 29,060,000 | 290,600 |
| 269 | PP2300312216 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 341,670,000 | 3,416,700 |
| 270 | PP2300312217 - Methylprednisolone | 75,710,000 | 757,100 |
| 271 | PP2300312218 - Alfuzosin HCl | 764,550,000 | 7,645,500 |
| 272 | PP2300312219 - Ciclosporin | 336,470,000 | 3,364,700 |
| 273 | PP2300312220 - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) + Acid acetylsalicylic | 1,041,400,000 | 10,414,000 |
| 274 | PP2300312221 - Enzalutamide | 65,699,984 | 657,000 |
| 275 | PP2300312222 - Micafungin natri (dạng hoạt tính) | 71,662,500 | 716,625 |
| 276 | PP2300312223 - Mirabegron | 30,870,000 | 308,700 |
| 277 | PP2300312224 - Tacrolimus | 311,187,700 | 3,111,877 |
Abiraterone acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300311948 |
| Giá từng phần lô | 9,030,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,305,750 |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300311949 |
| Giá từng phần lô | 236,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,369,000 |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2300311950 |
| Giá từng phần lô | 544,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,440,000 |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2300311951 |
| Giá từng phần lô | 584,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,845,000 |
Acid amin*(dành cho BN gan) |
|
| Mã phần lô | PP2300311952 |
| Giá từng phần lô | 116,633,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,166,330 |
Acid amin*(dành cho BN gan) |
|
| Mã phần lô | PP2300311953 |
| Giá từng phần lô | 186,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,867,360 |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300311954 |
| Giá từng phần lô | 927,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,272,340 |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300311955 |
| Giá từng phần lô | 12,363,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,631,200 |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300311956 |
| Giá từng phần lô | 7,726,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,269,500 |
Aflibercept |
|
| Mã phần lô | PP2300311957 |
| Giá từng phần lô | 275,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,756,250 |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300311958 |
| Giá từng phần lô | 2,064,717,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,647,176 |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300311959 |
| Giá từng phần lô | 180,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,802,880 |
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300311960 |
| Giá từng phần lô | 759,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,593,000 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300311961 |
| Giá từng phần lô | 506,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,069,960 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300311962 |
| Giá từng phần lô | 838,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,389,080 |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) + Valsartan + Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300311963 |
| Giá từng phần lô | 126,749,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,267,490 |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) |
|
| Mã phần lô | PP2300311964 |
| Giá từng phần lô | 2,496,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,964,000 |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) |
|
| Mã phần lô | PP2300311965 |
| Giá từng phần lô | 1,049,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,497,600 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300311966 |
| Giá từng phần lô | 192,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,600 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate)+ Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300311967 |
| Giá từng phần lô | 250,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,506,560 |
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300311968 |
| Giá từng phần lô | 467,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,670,400 |
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300311969 |
| Giá từng phần lô | 329,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,299,950 |
Anastrozole |
|
| Mã phần lô | PP2300311970 |
| Giá từng phần lô | 1,772,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,725,500 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300311971 |
| Giá từng phần lô | 1,912,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,129,200 |
Atracurium besylate |
|
| Mã phần lô | PP2300311972 |
| Giá từng phần lô | 461,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,614,600 |
Bicalutamide |
|
| Mã phần lô | PP2300311973 |
| Giá từng phần lô | 3,423,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,238,400 |
Bilastin |
|
| Mã phần lô | PP2300311974 |
| Giá từng phần lô | 111,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,000 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300311975 |
| Giá từng phần lô | 472,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,720,500 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300311976 |
| Giá từng phần lô | 643,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,435,000 |
Bortezomib |
|
| Mã phần lô | PP2300311977 |
| Giá từng phần lô | 10,404,413,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,044,131 |
Brinzolamide |
|
| Mã phần lô | PP2300311978 |
| Giá từng phần lô | 58,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,500 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300311979 |
| Giá từng phần lô | 498,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,981,200 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300311980 |
| Giá từng phần lô | 691,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,917,000 |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci ; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogueto leucin), muối calci ; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci ; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogueto valin), muối calci ; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci ; L-lysin acetat ; L-threonin ; L-tryptophan ; L-histidin ; L-tyrosin |
|
| Mã phần lô | PP2300311981 |
| Giá từng phần lô | 2,709,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,090,000 |
Calcipotriol |
|
| Mã phần lô | PP2300311982 |
| Giá từng phần lô | 600,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,006,000 |
Carbamazepine |
|
| Mã phần lô | PP2300311983 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,400 |
Carbamazepine |
|
| Mã phần lô | PP2300311984 |
| Giá từng phần lô | 130,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,302,000 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300311985 |
| Giá từng phần lô | 4,571,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,717,000 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300311986 |
| Giá từng phần lô | 828,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,288,700 |
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300311987 |
| Giá từng phần lô | 377,097,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,770,970 |
Cefuroxime axetil |
|
| Mã phần lô | PP2300311988 |
| Giá từng phần lô | 121,617,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,216,170 |
Cefuroxim natri |
|
| Mã phần lô | PP2300311989 |
| Giá từng phần lô | 1,266,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,663,000 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300311990 |
| Giá từng phần lô | 30,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,850 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300311991 |
| Giá từng phần lô | 25,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,200 |
Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300311992 |
| Giá từng phần lô | 442,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,426,000 |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300311993 |
| Giá từng phần lô | 953,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,530,400 |
Ceritinib |
|
| Mã phần lô | PP2300311994 |
| Giá từng phần lô | 186,384,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,863,848 |
Cetuximab |
|
| Mã phần lô | PP2300311995 |
| Giá từng phần lô | 34,640,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,406,400 |
Ciclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2300311996 |
| Giá từng phần lô | 16,823,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,236 |
Ciclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2300311997 |
| Giá từng phần lô | 6,332,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,328 |
Ciclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2300311998 |
| Giá từng phần lô | 50,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,140 |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300311999 |
| Giá từng phần lô | 42,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,120 |
Clopidogrel + Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
|
| Mã phần lô | PP2300312000 |
| Giá từng phần lô | 1,041,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,414,000 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300312001 |
| Giá từng phần lô | 1,367,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,674,600 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300312002 |
| Giá từng phần lô | 668,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,685,360 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300312003 |
| Giá từng phần lô | 182,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,823,280 |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300312004 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800,000 |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300312005 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2300312006 |
| Giá từng phần lô | 113,259,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,132,590 |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2300312007 |
| Giá từng phần lô | 226,518,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,265,180 |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300312008 |
| Giá từng phần lô | 95,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,000 |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300312009 |
| Giá từng phần lô | 221,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,213,300 |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) |
|
| Mã phần lô | PP2300312010 |
| Giá từng phần lô | 1,060,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,605,000 |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) |
|
| Mã phần lô | PP2300312011 |
| Giá từng phần lô | 1,102,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,026,000 |
Diclofenac diethylamine |
|
| Mã phần lô | PP2300312012 |
| Giá từng phần lô | 274,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,740,000 |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300312013 |
| Giá từng phần lô | 541,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,419,800 |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300312014 |
| Giá từng phần lô | 156,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,200 |
Dienogest |
|
| Mã phần lô | PP2300312015 |
| Giá từng phần lô | 21,046,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,460 |
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) |
|
| Mã phần lô | PP2300312016 |
| Giá từng phần lô | 126,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,265,250 |
Drospirenon, Ethinylestradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300312017 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300312018 |
| Giá từng phần lô | 106,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,061,200 |
Dutasteride |
|
| Mã phần lô | PP2300312019 |
| Giá từng phần lô | 1,035,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,354,200 |
Dutasteride + Tamsulosin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300312020 |
| Giá từng phần lô | 483,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,830,000 |
Dydrogesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300312021 |
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,800 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300312022 |
| Giá từng phần lô | 1,845,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,457,600 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300312023 |
| Giá từng phần lô | 1,591,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,919,800 |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300312024 |
| Giá từng phần lô | 1,104,842,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,048,420 |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300312025 |
| Giá từng phần lô | 112,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,800 |
Esomeprazole |
|
| Mã phần lô | PP2300312026 |
| Giá từng phần lô | 1,842,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,427,200 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300312027 |
| Giá từng phần lô | 224,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,245,600 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300312028 |
| Giá từng phần lô | 1,122,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,228,000 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300312029 |
| Giá từng phần lô | 93,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,300 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300312030 |
| Giá từng phần lô | 426,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,266,600 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300312031 |
| Giá từng phần lô | 1,251,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,516,000 |
Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300312032 |
| Giá từng phần lô | 984,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,843,800 |
Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300312033 |
| Giá từng phần lô | 3,947,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,474,120 |
Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300312034 |
| Giá từng phần lô | 592,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,921,160 |
Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300312035 |
| Giá từng phần lô | 366,034,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,660,342 |
Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300312036 |
| Giá từng phần lô | 183,017,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,171 |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300312037 |
| Giá từng phần lô | 105,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,950 |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
|
| Mã phần lô | PP2300312038 |
| Giá từng phần lô | 211,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,112,200 |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
|
| Mã phần lô | PP2300312039 |
| Giá từng phần lô | 39,696,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,969 |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300312040 |
| Giá từng phần lô | 154,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,543,500 |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300312041 |
| Giá từng phần lô | 282,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,829,750 |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300312042 |
| Giá từng phần lô | 3,348,282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,482,820 |
Fluticason Propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300312043 |
| Giá từng phần lô | 29,585,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,852 |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300312044 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300312045 |
| Giá từng phần lô | 86,595,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 865,955 |
Fluvoxamine maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300312046 |
| Giá từng phần lô | 32,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,500 |
Fosfomycin sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300312047 |
| Giá từng phần lô | 505,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,050,000 |
Fosfomycin sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300312048 |
| Giá từng phần lô | 558,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,580,000 |
Fosfomycin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300312049 |
| Giá từng phần lô | 101,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,010,000 |
Fulvestrant |
|
| Mã phần lô | PP2300312050 |
| Giá từng phần lô | 3,144,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,445,750 |
Fusidic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300312051 |
| Giá từng phần lô | 225,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,252,250 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300312052 |
| Giá từng phần lô | 113,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,600 |
Gadoxetate disodium |
|
| Mã phần lô | PP2300312053 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
Gingko biloba |
|
| Mã phần lô | PP2300312054 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
Gingko biloba |
|
| Mã phần lô | PP2300312055 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000,000 |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2300312056 |
| Giá từng phần lô | 323,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,234,000 |
Ginkgo biloba extract |
|
| Mã phần lô | PP2300312057 |
| Giá từng phần lô | 12,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,960 |
Metformin hydrochlorid + glibenclamid |
|
| Mã phần lô | PP2300312058 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,000 |
Metformin hydrochlorid + glibenclamid |
|
| Mã phần lô | PP2300312059 |
| Giá từng phần lô | 94,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 942,600 |
Glucosamin Sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300312060 |
| Giá từng phần lô | 539,244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,392,440 |
Glucosamin Sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300312061 |
| Giá từng phần lô | 169,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,690,500 |
Golimumab |
|
| Mã phần lô | PP2300312062 |
| Giá từng phần lô | 4,499,347,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,993,475 |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300312063 |
| Giá từng phần lô | 6,420,742,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,207,425 |
Hyaluronidase |
|
| Mã phần lô | PP2300312064 |
| Giá từng phần lô | 627,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,270,000 |
Hyoscin butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300312065 |
| Giá từng phần lô | 418,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,188,000 |
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) |
|
| Mã phần lô | PP2300312066 |
| Giá từng phần lô | 623,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,237,000 |
Imipenem + Cilastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300312067 |
| Giá từng phần lô | 1,978,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,787,200 |
Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300312068 |
| Giá từng phần lô | 32,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,500 |
Infliximab |
|
| Mã phần lô | PP2300312069 |
| Giá từng phần lô | 10,636,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,369,200 |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Glulisine) |
|
| Mã phần lô | PP2300312070 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
Insulin aspart (rDNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300312071 |
| Giá từng phần lô | 198,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,985,000 |
Insulin degludec |
|
| Mã phần lô | PP2300312072 |
| Giá từng phần lô | 320,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,206,240 |
Insulin degludec + Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300312073 |
| Giá từng phần lô | 205,624,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,056,245 |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300312074 |
| Giá từng phần lô | 121,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,750 |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300312075 |
| Giá từng phần lô | 496,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,961,250 |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300312076 |
| Giá từng phần lô | 4,873,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,731,200 |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300312077 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300312078 |
| Giá từng phần lô | 727,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,276,500 |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300312079 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300312080 |
| Giá từng phần lô | 95,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 956,100 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300312081 |
| Giá từng phần lô | 71,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,100 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300312082 |
| Giá từng phần lô | 47,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,050 |
Itoprid hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300312083 |
| Giá từng phần lô | 95,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 959,200 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300312084 |
| Giá từng phần lô | 308,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,080,400 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300312085 |
| Giá từng phần lô | 158,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,581,900 |
Letrozole |
|
| Mã phần lô | PP2300312086 |
| Giá từng phần lô | 204,918,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,049,180 |
Leuprorelin acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300312087 |
| Giá từng phần lô | 811,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,110,500 |
Leuprorelin acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300312088 |
| Giá từng phần lô | 270,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,703,500 |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300312089 |
| Giá từng phần lô | 139,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,300 |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300312090 |
| Giá từng phần lô | 265,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,655,450 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300312091 |
| Giá từng phần lô | 182,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,827,500 |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300312092 |
| Giá từng phần lô | 133,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,334,400 |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300312093 |
| Giá từng phần lô | 581,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,816,160 |
Linagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300312094 |
| Giá từng phần lô | 232,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,324,640 |
Linagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300312095 |
| Giá từng phần lô | 174,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,743,480 |
Linagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300312096 |
| Giá từng phần lô | 203,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,034,060 |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300312097 |
| Giá từng phần lô | 957,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,570,020 |
Mebeverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300312098 |
| Giá từng phần lô | 17,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,100 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300312099 |
| Giá từng phần lô | 370,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,703,000 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300312100 |
| Giá từng phần lô | 484,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,843,000 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300312101 |
| Giá từng phần lô | 159,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,598,000 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300312102 |
| Giá từng phần lô | 735,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,354,000 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300312103 |
| Giá từng phần lô | 1,256,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,561,300 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300312104 |
| Giá từng phần lô | 622,737,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,227,370 |
Metoprolol tartrate |
|
| Mã phần lô | PP2300312105 |
| Giá từng phần lô | 658,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,583,500 |
Metoprolol tartrate |
|
| Mã phần lô | PP2300312106 |
| Giá từng phần lô | 329,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,294,000 |
Tobramycin + Dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300312107 |
| Giá từng phần lô | 141,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,419,000 |
Tobramycin + Dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300312108 |
| Giá từng phần lô | 156,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,569,000 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300312109 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300312110 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300312111 |
| Giá từng phần lô | 101,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,019,900 |
Natri Montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300312112 |
| Giá từng phần lô | 67,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,100 |
Natri Montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300312113 |
| Giá từng phần lô | 67,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,100 |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300312114 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
Nepafenac |
|
| Mã phần lô | PP2300312115 |
| Giá từng phần lô | 305,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,059,980 |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300312116 |
| Giá từng phần lô | 428,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284,000 |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300312117 |
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140,000 |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300312118 |
| Giá từng phần lô | 573,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,730,000 |
Nhũ dịch lipid (Medium-chain Triglycerides + Soya-bean oil + (refined + Omega-3-acid) |
|
| Mã phần lô | PP2300312119 |
| Giá từng phần lô | 2,287,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,879,500 |
Nhũ dịch Lipid thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300312120 |
| Giá từng phần lô | 428,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284,000 |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300312121 |
| Giá từng phần lô | 330,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,308,900 |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300312122 |
| Giá từng phần lô | 499,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,995,900 |
Octreotide |
|
| Mã phần lô | PP2300312123 |
| Giá từng phần lô | 120,762,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,625 |
Olopatadine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300312124 |
| Giá từng phần lô | 131,099,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,310,990 |
Osimertinib |
|
| Mã phần lô | PP2300312125 |
| Giá từng phần lô | 82,448,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,481 |
Osimertinib |
|
| Mã phần lô | PP2300312126 |
| Giá từng phần lô | 4,122,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,224,050 |
Otilonium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300312127 |
| Giá từng phần lô | 176,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,767,500 |
Palonosetron HCL |
|
| Mã phần lô | PP2300312128 |
| Giá từng phần lô | 2,499,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,997,500 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300312129 |
| Giá từng phần lô | 1,898,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,980,000 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300312130 |
| Giá từng phần lô | 834,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,344,000 |
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300312131 |
| Giá từng phần lô | 1,860,003,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600,030 |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300312132 |
| Giá từng phần lô | 2,605,489,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,054,898 |
Pemetrexed |
|
| Mã phần lô | PP2300312133 |
| Giá từng phần lô | 1,702,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,029,500 |
Pemetrexed |
|
| Mã phần lô | PP2300312134 |
| Giá từng phần lô | 4,843,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,435,600 |
Peptide (Cerebrolysin concentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300312135 |
| Giá từng phần lô | 1,239,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,390,000 |
Peptide (Cerebrolysin concentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300312136 |
| Giá từng phần lô | 7,302,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,029,600 |
Pertuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300312137 |
| Giá từng phần lô | 593,885,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,938,853 |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300312138 |
| Giá từng phần lô | 2,237,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,370,000 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300312139 |
| Giá từng phần lô | 70,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,600 |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri cloride |
|
| Mã phần lô | PP2300312140 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500,000 |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300312141 |
| Giá từng phần lô | 389,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,894,800 |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300312142 |
| Giá từng phần lô | 165,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,654,400 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300312143 |
| Giá từng phần lô | 884,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,842,500 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300312144 |
| Giá từng phần lô | 590,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,908,400 |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300312145 |
| Giá từng phần lô | 197,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,970,000 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300312146 |
| Giá từng phần lô | 24,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,700 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300312147 |
| Giá từng phần lô | 26,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,700 |
Regorafenib |
|
| Mã phần lô | PP2300312148 |
| Giá từng phần lô | 1,802,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,029,700 |
Risperidone |
|
| Mã phần lô | PP2300312149 |
| Giá từng phần lô | 108,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,600 |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2300312150 |
| Giá từng phần lô | 3,943,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,430,360 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300312151 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300312152 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300312153 |
| Giá từng phần lô | 81,666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,660 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300312154 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800,000 |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300312155 |
| Giá từng phần lô | 3,133,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,335,000 |
Roflumilast |
|
| Mã phần lô | PP2300312156 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib phosphat) |
|
| Mã phần lô | PP2300312157 |
| Giá từng phần lô | 81,281,872 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 812,819 |
Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib phosphat) |
|
| Mã phần lô | PP2300312158 |
| Giá từng phần lô | 203,204,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,032,047 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300312159 |
| Giá từng phần lô | 381,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,818,950 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300312160 |
| Giá từng phần lô | 27,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,500 |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300312161 |
| Giá từng phần lô | 1,044,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,448,100 |
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL) |
|
| Mã phần lô | PP2300312162 |
| Giá từng phần lô | 42,261,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,610 |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300312163 |
| Giá từng phần lô | 7,157,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,572,000 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300312164 |
| Giá từng phần lô | 173,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,731,100 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300312165 |
| Giá từng phần lô | 173,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,731,100 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300312166 |
| Giá từng phần lô | 219,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,194,500 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300312167 |
| Giá từng phần lô | 1,064,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,643,000 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300312168 |
| Giá từng phần lô | 532,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,321,500 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300312169 |
| Giá từng phần lô | 1,702,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,028,800 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300312170 |
| Giá từng phần lô | 1,223,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,239,000 |
Solifenacin succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300312171 |
| Giá từng phần lô | 128,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,286,250 |
Somatropin |
|
| Mã phần lô | PP2300312172 |
| Giá từng phần lô | 286,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,862,700 |
Sorafenib |
|
| Mã phần lô | PP2300312173 |
| Giá từng phần lô | 10,083,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,831,500 |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300312174 |
| Giá từng phần lô | 10,886,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,860,400 |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300312175 |
| Giá từng phần lô | 34,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,840 |
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300312176 |
| Giá từng phần lô | 284,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,841,500 |
Tamsulosine hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300312177 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300312178 |
| Giá từng phần lô | 2,064,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,647,200 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300312179 |
| Giá từng phần lô | 296,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,969,600 |
Temozolomide |
|
| Mã phần lô | PP2300312180 |
| Giá từng phần lô | 1,068,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,687,500 |
Terbinafine hydrocloride |
|
| Mã phần lô | PP2300312181 |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
Testosterone Undecanoate |
|
| Mã phần lô | PP2300312182 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300312183 |
| Giá từng phần lô | 396,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,968,250 |
Tigecyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300312184 |
| Giá từng phần lô | 731,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,310,000 |
Tiotropium |
|
| Mã phần lô | PP2300312185 |
| Giá từng phần lô | 160,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,200 |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300312186 |
| Giá từng phần lô | 119,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,970 |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300312187 |
| Giá từng phần lô | 49,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,450 |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300312188 |
| Giá từng phần lô | 162,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,623,000 |
Ustekinumab |
|
| Mã phần lô | PP2300312189 |
| Giá từng phần lô | 2,321,091,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,210,919 |
Natri Valproate + Acid Valproic |
|
| Mã phần lô | PP2300312190 |
| Giá từng phần lô | 348,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,486,000 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300312191 |
| Giá từng phần lô | 208,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,081,520 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300312192 |
| Giá từng phần lô | 524,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,244,960 |
Valsartan + Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300312193 |
| Giá từng phần lô | 242,298,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,422,980 |
Valsartan + Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300312194 |
| Giá từng phần lô | 279,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,796,360 |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300312195 |
| Giá từng phần lô | 46,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,600 |
Vildagliptin + Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300312196 |
| Giá từng phần lô | 519,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,193,440 |
Vildagliptin + Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300312197 |
| Giá từng phần lô | 22,257,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,576 |
Vildagliptin + Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300312198 |
| Giá từng phần lô | 519,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,193,440 |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2300312199 |
| Giá từng phần lô | 17,409,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,090 |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2300312200 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
Xylometazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300312201 |
| Giá từng phần lô | 34,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,000 |
Xylometazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300312202 |
| Giá từng phần lô | 45,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,000 |
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300312203 |
| Giá từng phần lô | 1,938,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,380,000 |
Sultamicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300312204 |
| Giá từng phần lô | 29,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,800 |
Apixaban |
|
| Mã phần lô | PP2300312205 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
Apixaban |
|
| Mã phần lô | PP2300312206 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
Losartan potassium |
|
| Mã phần lô | PP2300312207 |
| Giá từng phần lô | 146,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,465,800 |
Losartan potassium |
|
| Mã phần lô | PP2300312208 |
| Giá từng phần lô | 292,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,929,500 |
Amlodipin + Valsartan + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300312209 |
| Giá từng phần lô | 362,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,621,400 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300312210 |
| Giá từng phần lô | 71,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,100 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300312211 |
| Giá từng phần lô | 66,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,000 |
Exemestane |
|
| Mã phần lô | PP2300312212 |
| Giá từng phần lô | 247,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,473,200 |
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300312213 |
| Giá từng phần lô | 3,311,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,113,160 |
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300312214 |
| Giá từng phần lô | 1,324,449,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,244,490 |
Trimebutine maleate |
|
| Mã phần lô | PP2300312215 |
| Giá từng phần lô | 29,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,600 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300312216 |
| Giá từng phần lô | 341,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,416,700 |
Methylprednisolone |
|
| Mã phần lô | PP2300312217 |
| Giá từng phần lô | 75,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,100 |
Alfuzosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300312218 |
| Giá từng phần lô | 764,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,645,500 |
Ciclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2300312219 |
| Giá từng phần lô | 336,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,364,700 |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) + Acid acetylsalicylic |
|
| Mã phần lô | PP2300312220 |
| Giá từng phần lô | 1,041,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,414,000 |
Enzalutamide |
|
| Mã phần lô | PP2300312221 |
| Giá từng phần lô | 65,699,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,000 |
Micafungin natri (dạng hoạt tính) |
|
| Mã phần lô | PP2300312222 |
| Giá từng phần lô | 71,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,625 |
Mirabegron |
|
| Mã phần lô | PP2300312223 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,700 |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300312224 |
| Giá từng phần lô | 311,187,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,111,877 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi