Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm thuốc biệt dược hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300200377-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Mua sắm thuốc biệt dược hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300144523
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 307,934,474,046 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3.079.344.743 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300311948 - Abiraterone acetate 9,030,575,000 90,305,750
2 PP2300311949 - Acarbose 236,900,000 2,369,000
3 PP2300311950 - Acid amin* 544,000,000 5,440,000
4 PP2300311951 - Acid amin* 584,500,000 5,845,000
5 PP2300311952 - Acid amin*(dành cho BN gan) 116,633,000 1,166,330
6 PP2300311953 - Acid amin*(dành cho BN gan) 186,736,000 1,867,360
7 PP2300311954 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 927,234,000 9,272,340
8 PP2300311955 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 12,363,120,000 123,631,200
9 PP2300311956 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 7,726,950,000 77,269,500
10 PP2300311957 - Aflibercept 275,625,000 2,756,250
11 PP2300311958 - Alteplase 2,064,717,600 20,647,176
12 PP2300311959 - Amiodaron hydroclorid 180,288,000 1,802,880
13 PP2300311960 - Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 759,300,000 7,593,000
14 PP2300311961 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan 506,996,000 5,069,960
15 PP2300311962 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan 838,908,000 8,389,080
16 PP2300311963 - Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) + Valsartan + Hydrochlorothiazide 126,749,000 1,267,490
17 PP2300311964 - Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 2,496,400,000 24,964,000
18 PP2300311965 - Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 1,049,760,000 10,497,600
19 PP2300311966 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 192,060,000 1,920,600
20 PP2300311967 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate)+ Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 250,656,000 2,506,560
21 PP2300311968 - Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) 467,040,000 4,670,400
22 PP2300311969 - Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) 329,995,000 3,299,950
23 PP2300311970 - Anastrozole 1,772,550,000 17,725,500
24 PP2300311971 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O) 1,912,920,000 19,129,200
25 PP2300311972 - Atracurium besylate 461,460,000 4,614,600
26 PP2300311973 - Bicalutamide 3,423,840,000 34,238,400
27 PP2300311974 - Bilastin 111,600,000 1,116,000
28 PP2300311975 - Bisoprolol fumarate 472,050,000 4,720,500
29 PP2300311976 - Bisoprolol fumarate 643,500,000 6,435,000
30 PP2300311977 - Bortezomib 10,404,413,100 104,044,131
31 PP2300311978 - Brinzolamide 58,350,000 583,500
32 PP2300311979 - Budesonid 498,120,000 4,981,200
33 PP2300311980 - Budesonid 691,700,000 6,917,000
34 PP2300311981 - Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci ; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogueto leucin), muối calci ; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci ; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogueto valin), muối calci ; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci ; L-lysin acetat ; L-threonin ; L-tryptophan ; L-histidin ; L-tyrosin 2,709,000,000 27,090,000
35 PP2300311982 - Calcipotriol 600,600,000 6,006,000
36 PP2300311983 - Carbamazepine 15,540,000 155,400
37 PP2300311984 - Carbamazepine 130,200,000 1,302,000
38 PP2300311985 - Caspofungin 4,571,700,000 45,717,000
39 PP2300311986 - Caspofungin 828,870,000 8,288,700
40 PP2300311987 - Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) 377,097,000 3,770,970
41 PP2300311988 - Cefuroxime axetil 121,617,000 1,216,170
42 PP2300311989 - Cefuroxim natri 1,266,300,000 12,663,000
43 PP2300311990 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 30,785,000 307,850
44 PP2300311991 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 25,020,000 250,200
45 PP2300311992 - Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) 442,600,000 4,426,000
46 PP2300311993 - Celecoxib 953,040,000 9,530,400
47 PP2300311994 - Ceritinib 186,384,750 1,863,848
48 PP2300311995 - Cetuximab 34,640,640,000 346,406,400
49 PP2300311996 - Ciclosporin 16,823,510 168,236
50 PP2300311997 - Ciclosporin 6,332,800 63,328
51 PP2300311998 - Ciclosporin 50,814,000 508,140
52 PP2300311999 - Clobetasol propionat 42,812,000 428,120
53 PP2300312000 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 1,041,400,000 10,414,000
54 PP2300312001 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 1,367,460,000 13,674,600
55 PP2300312002 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 668,536,000 6,685,360
56 PP2300312003 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 182,328,000 1,823,280
57 PP2300312004 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 2,280,000,000 22,800,000
58 PP2300312005 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 190,000,000 1,900,000
59 PP2300312006 - Deferasirox 113,259,000 1,132,590
60 PP2300312007 - Deferasirox 226,518,000 2,265,180
61 PP2300312008 - Desloratadin 95,200,000 952,000
62 PP2300312009 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) 221,330,000 2,213,300
63 PP2300312010 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 1,060,500,000 10,605,000
64 PP2300312011 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 1,102,600,000 11,026,000
65 PP2300312012 - Diclofenac diethylamine 274,000,000 2,740,000
66 PP2300312013 - Diclofenac natri 541,980,000 5,419,800
67 PP2300312014 - Diclofenac natri 156,020,000 1,560,200
68 PP2300312015 - Dienogest 21,046,000 210,460
69 PP2300312016 - Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) 126,525,000 1,265,250
70 PP2300312017 - Drospirenon, Ethinylestradiol 8,640,000 86,400
71 PP2300312018 - Drotaverin clohydrat 106,120,000 1,061,200
72 PP2300312019 - Dutasteride 1,035,420,000 10,354,200
73 PP2300312020 - Dutasteride + Tamsulosin hydrochloride 483,000,000 4,830,000
74 PP2300312021 - Dydrogesterone 77,280,000 772,800
75 PP2300312022 - Empagliflozin 1,845,760,000 18,457,600
76 PP2300312023 - Empagliflozin 1,591,980,000 15,919,800
77 PP2300312024 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1,104,842,000 11,048,420
78 PP2300312025 - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) 112,280,000 1,122,800
79 PP2300312026 - Esomeprazole 1,842,720,000 18,427,200
80 PP2300312027 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 224,560,000 2,245,600
81 PP2300312028 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 1,122,800,000 11,228,000
82 PP2300312029 - Etoricoxib 93,630,000 936,300
83 PP2300312030 - Etoricoxib 426,660,000 4,266,600
84 PP2300312031 - Etoricoxib 1,251,600,000 12,516,000
85 PP2300312032 - Everolimus 984,380,000 9,843,800
86 PP2300312033 - Everolimus 3,947,412,000 39,474,120
87 PP2300312034 - Everolimus 592,116,000 5,921,160
88 PP2300312035 - Everolimus 366,034,200 3,660,342
89 PP2300312036 - Everolimus 183,017,100 1,830,171
90 PP2300312037 - Fenofibrate 105,795,000 1,057,950
91 PP2300312038 - Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 211,220,000 2,112,200
92 PP2300312039 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide 39,696,900 396,969
93 PP2300312040 - Fentanyl 154,350,000 1,543,500
94 PP2300312041 - Fentanyl 282,975,000 2,829,750
95 PP2300312042 - Filgrastim 3,348,282,000 33,482,820
96 PP2300312043 - Fluticason Propionat 29,585,200 295,852
97 PP2300312044 - Fluticason furoat 105,000,000 1,050,000
98 PP2300312045 - Fluticason furoat 86,595,500 865,955
99 PP2300312046 - Fluvoxamine maleat 32,850,000 328,500
100 PP2300312047 - Fosfomycin sodium 505,000,000 5,050,000
101 PP2300312048 - Fosfomycin sodium 558,000,000 5,580,000
102 PP2300312049 - Fosfomycin natri 101,000,000 1,010,000
103 PP2300312050 - Fulvestrant 3,144,575,000 31,445,750
104 PP2300312051 - Fusidic acid 225,225,000 2,252,250
105 PP2300312052 - Gabapentin 113,160,000 1,131,600
106 PP2300312053 - Gadoxetate disodium 441,000,000 4,410,000
107 PP2300312054 - Gingko biloba 2,520,000,000 25,200,000
108 PP2300312055 - Gingko biloba 4,200,000,000 42,000,000
109 PP2300312056 - Ginkgo biloba 323,400,000 3,234,000
110 PP2300312057 - Ginkgo biloba extract 12,696,000 126,960
111 PP2300312058 - Metformin hydrochlorid + glibenclamid 91,200,000 912,000
112 PP2300312059 - Metformin hydrochlorid + glibenclamid 94,260,000 942,600
113 PP2300312060 - Glucosamin Sulfate 539,244,000 5,392,440
114 PP2300312061 - Glucosamin Sulfate 169,050,000 1,690,500
115 PP2300312062 - Golimumab 4,499,347,500 44,993,475
116 PP2300312063 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 6,420,742,500 64,207,425
117 PP2300312064 - Hyaluronidase 627,000,000 6,270,000
118 PP2300312065 - Hyoscin butylbromid 418,800,000 4,188,000
119 PP2300312066 - Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) 623,700,000 6,237,000
120 PP2300312067 - Imipenem + Cilastatin 1,978,720,000 19,787,200
121 PP2300312068 - Indapamide 32,650,000 326,500
122 PP2300312069 - Infliximab 10,636,920,000 106,369,200
123 PP2300312070 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Glulisine) 200,000,000 2,000,000
124 PP2300312071 - Insulin aspart (rDNA) 198,500,000 1,985,000
125 PP2300312072 - Insulin degludec 320,624,000 3,206,240
126 PP2300312073 - Insulin degludec + Insulin aspart 205,624,500 2,056,245
127 PP2300312074 - Iodixanol 121,275,000 1,212,750
128 PP2300312075 - Iodixanol 496,125,000 4,961,250
129 PP2300312076 - Iohexol 4,873,120,000 48,731,200
130 PP2300312077 - Iopromide 1,260,000,000 12,600,000
131 PP2300312078 - Iopromide 727,650,000 7,276,500
132 PP2300312079 - Iopromide 1,890,000,000 18,900,000
133 PP2300312080 - Irbesartan 95,610,000 956,100
134 PP2300312081 - Irbesartan 71,710,000 717,100
135 PP2300312082 - Irbesartan + Hydroclorothiazid 47,805,000 478,050
136 PP2300312083 - Itoprid hydrochlorid 95,920,000 959,200
137 PP2300312084 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 308,040,000 3,080,400
138 PP2300312085 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 158,190,000 1,581,900
139 PP2300312086 - Letrozole 204,918,000 2,049,180
140 PP2300312087 - Leuprorelin acetate 811,050,000 8,110,500
141 PP2300312088 - Leuprorelin acetat 270,350,000 2,703,500
142 PP2300312089 - Levetiracetam 139,230,000 1,392,300
143 PP2300312090 - Levofloxacin hydrat 265,545,000 2,655,450
144 PP2300312091 - Levofloxacin 182,750,000 1,827,500
145 PP2300312092 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat 133,440,000 1,334,400
146 PP2300312093 - Linagliptin 581,616,000 5,816,160
147 PP2300312094 - Linagliptin + Metformin HCl 232,464,000 2,324,640
148 PP2300312095 - Linagliptin + Metformin HCl 174,348,000 1,743,480
149 PP2300312096 - Linagliptin + Metformin HCl 203,406,000 2,034,060
150 PP2300312097 - Linezolid 957,002,000 9,570,020
151 PP2300312098 - Mebeverin hydroclorid 17,610,000 176,100
152 PP2300312099 - Metformin hydrochloride 370,300,000 3,703,000
153 PP2300312100 - Metformin hydrochlorid 484,300,000 4,843,000
154 PP2300312101 - Metformin hydrochlorid 159,800,000 1,598,000
155 PP2300312102 - Metformin hydrochlorid 735,400,000 7,354,000
156 PP2300312103 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 1,256,130,000 12,561,300
157 PP2300312104 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 622,737,000 6,227,370
158 PP2300312105 - Metoprolol tartrate 658,350,000 6,583,500
159 PP2300312106 - Metoprolol tartrate 329,400,000 3,294,000
160 PP2300312107 - Tobramycin + Dexamethasone 141,900,000 1,419,000
161 PP2300312108 - Tobramycin + Dexamethasone 156,900,000 1,569,000
162 PP2300312109 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 367,500,000 3,675,000
163 PP2300312110 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 52,500,000 525,000
164 PP2300312111 - Natri hyaluronat 101,990,000 1,019,900
165 PP2300312112 - Natri Montelukast 67,510,000 675,100
166 PP2300312113 - Natri Montelukast 67,510,000 675,100
167 PP2300312114 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) 228,000,000 2,280,000
168 PP2300312115 - Nepafenac 305,998,000 3,059,980
169 PP2300312116 - Nhũ dịch lipid 428,400,000 4,284,000
170 PP2300312117 - Nhũ dịch lipid 714,000,000 7,140,000
171 PP2300312118 - Nhũ dịch lipid 573,000,000 5,730,000
172 PP2300312119 - Nhũ dịch lipid (Medium-chain Triglycerides + Soya-bean oil + (refined + Omega-3-acid) 2,287,950,000 22,879,500
173 PP2300312120 - Nhũ dịch Lipid thế hệ 3 428,400,000 4,284,000
174 PP2300312121 - Nifedipin 330,890,000 3,308,900
175 PP2300312122 - Nimodipin 499,590,000 4,995,900
176 PP2300312123 - Octreotide 120,762,500 1,207,625
177 PP2300312124 - Olopatadine hydrochloride 131,099,000 1,310,990
178 PP2300312125 - Osimertinib 82,448,100 824,481
179 PP2300312126 - Osimertinib 4,122,405,000 41,224,050
180 PP2300312127 - Otilonium bromide 176,750,000 1,767,500
181 PP2300312128 - Palonosetron HCL 2,499,750,000 24,997,500
182 PP2300312129 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) 1,898,000,000 18,980,000
183 PP2300312130 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 834,400,000 8,344,000
184 PP2300312131 - Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride) 1,860,003,000 18,600,030
185 PP2300312132 - Pegfilgrastim 2,605,489,800 26,054,898
186 PP2300312133 - Pemetrexed 1,702,950,000 17,029,500
187 PP2300312134 - Pemetrexed 4,843,560,000 48,435,600
188 PP2300312135 - Peptide (Cerebrolysin concentrate) 1,239,000,000 12,390,000
189 PP2300312136 - Peptide (Cerebrolysin concentrate) 7,302,960,000 73,029,600
190 PP2300312137 - Pertuzumab 593,885,250 5,938,853
191 PP2300312138 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 2,237,000,000 22,370,000
192 PP2300312139 - Piracetam 70,360,000 703,600
193 PP2300312140 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri cloride 550,000,000 5,500,000
194 PP2300312141 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 389,480,000 3,894,800
195 PP2300312142 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 165,440,000 1,654,400
196 PP2300312143 - Pregabalin 884,250,000 8,842,500
197 PP2300312144 - Propofol 590,840,000 5,908,400
198 PP2300312145 - Rabeprazol 197,000,000 1,970,000
199 PP2300312146 - Racecadotril 24,470,000 244,700
200 PP2300312147 - Racecadotril 26,770,000 267,700
201 PP2300312148 - Regorafenib 1,802,970,000 18,029,700
202 PP2300312149 - Risperidone 108,960,000 1,089,600
203 PP2300312150 - Rituximab 3,943,036,000 39,430,360
204 PP2300312151 - Rivaroxaban 174,000,000 1,740,000
205 PP2300312152 - Rivaroxaban 580,000,000 5,800,000
206 PP2300312153 - Rivaroxaban 81,666,000 816,660
207 PP2300312154 - Rivaroxaban 580,000,000 5,800,000
208 PP2300312155 - Rocuronium bromide 3,133,500,000 31,335,000
209 PP2300312156 - Roflumilast 29,250,000 292,500
210 PP2300312157 - Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib phosphat) 81,281,872 812,819
211 PP2300312158 - Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib phosphat) 203,204,680 2,032,047
212 PP2300312159 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 381,895,000 3,818,950
213 PP2300312160 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 27,450,000 274,500
214 PP2300312161 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 1,044,810,000 10,448,100
215 PP2300312162 - Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL) 42,261,000 422,610
216 PP2300312163 - Sevoflurane 7,157,200,000 71,572,000
217 PP2300312164 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 173,110,000 1,731,100
218 PP2300312165 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 173,110,000 1,731,100
219 PP2300312166 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin HCl 219,450,000 2,194,500
220 PP2300312167 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride 1,064,300,000 10,643,000
221 PP2300312168 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride 532,150,000 5,321,500
222 PP2300312169 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride 1,702,880,000 17,028,800
223 PP2300312170 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin HCl 1,223,900,000 12,239,000
224 PP2300312171 - Solifenacin succinate 128,625,000 1,286,250
225 PP2300312172 - Somatropin 286,270,000 2,862,700
226 PP2300312173 - Sorafenib 10,083,150,000 100,831,500
227 PP2300312174 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 10,886,040,000 108,860,400
228 PP2300312175 - Tacrolimus 34,784,000 347,840
229 PP2300312176 - Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) 284,150,000 2,841,500
230 PP2300312177 - Tamsulosine hydroclorid 294,000,000 2,940,000
231 PP2300312178 - Telmisartan 2,064,720,000 20,647,200
232 PP2300312179 - Telmisartan 296,960,000 2,969,600
233 PP2300312180 - Temozolomide 1,068,750,000 10,687,500
234 PP2300312181 - Terbinafine hydrocloride 8,300,000 83,000
235 PP2300312182 - Testosterone Undecanoate 141,750,000 1,417,500
236 PP2300312183 - Ticagrelor 396,825,000 3,968,250
237 PP2300312184 - Tigecyclin 731,000,000 7,310,000
238 PP2300312185 - Tiotropium 160,020,000 1,600,200
239 PP2300312186 - Tobramycin 119,997,000 1,199,970
240 PP2300312187 - Topiramat 49,045,000 490,450
241 PP2300312188 - Trimetazidine dihydrochloride 162,300,000 1,623,000
242 PP2300312189 - Ustekinumab 2,321,091,900 23,210,919
243 PP2300312190 - Natri Valproate + Acid Valproic 348,600,000 3,486,000
244 PP2300312191 - Valsartan 208,152,000 2,081,520
245 PP2300312192 - Valsartan 524,496,000 5,244,960
246 PP2300312193 - Valsartan + Hydrochlorothiazide 242,298,000 2,422,980
247 PP2300312194 - Valsartan + Hydrochlorothiazide 279,636,000 2,796,360
248 PP2300312195 - Vildagliptin 46,060,000 460,600
249 PP2300312196 - Vildagliptin + Metformin hydrochloride 519,344,000 5,193,440
250 PP2300312197 - Vildagliptin + Metformin hydrochloride 22,257,600 222,576
251 PP2300312198 - Vildagliptin + Metformin hydrochloride 519,344,000 5,193,440
252 PP2300312199 - Vinpocetin 17,409,000 174,090
253 PP2300312200 - Vinpocetin 17,325,000 173,250
254 PP2300312201 - Xylometazolin 34,700,000 347,000
255 PP2300312202 - Xylometazolin 45,400,000 454,000
256 PP2300312203 - Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) 1,938,000,000 19,380,000
257 PP2300312204 - Sultamicillin 29,580,000 295,800
258 PP2300312205 - Apixaban 24,150,000 241,500
259 PP2300312206 - Apixaban 24,150,000 241,500
260 PP2300312207 - Losartan potassium 146,580,000 1,465,800
261 PP2300312208 - Losartan potassium 292,950,000 2,929,500
262 PP2300312209 - Amlodipin + Valsartan + hydrochlorothiazid 362,140,000 3,621,400
263 PP2300312210 - Irbesartan + hydroclorothiazid 71,710,000 717,100
264 PP2300312211 - Irbesartan + hydroclorothiazid 66,400,000 664,000
265 PP2300312212 - Exemestane 247,320,000 2,473,200
266 PP2300312213 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate 3,311,316,000 33,113,160
267 PP2300312214 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate 1,324,449,000 13,244,490
268 PP2300312215 - Trimebutine maleate 29,060,000 290,600
269 PP2300312216 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 341,670,000 3,416,700
270 PP2300312217 - Methylprednisolone 75,710,000 757,100
271 PP2300312218 - Alfuzosin HCl 764,550,000 7,645,500
272 PP2300312219 - Ciclosporin 336,470,000 3,364,700
273 PP2300312220 - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) + Acid acetylsalicylic 1,041,400,000 10,414,000
274 PP2300312221 - Enzalutamide 65,699,984 657,000
275 PP2300312222 - Micafungin natri (dạng hoạt tính) 71,662,500 716,625
276 PP2300312223 - Mirabegron 30,870,000 308,700
277 PP2300312224 - Tacrolimus 311,187,700 3,111,877
Abiraterone acetate
Mã phần lô PP2300311948
Giá từng phần lô 9,030,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,305,750
Acarbose
Mã phần lô PP2300311949
Giá từng phần lô 236,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,369,000
Acid amin*
Mã phần lô PP2300311950
Giá từng phần lô 544,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440,000
Acid amin*
Mã phần lô PP2300311951
Giá từng phần lô 584,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,845,000
Acid amin*(dành cho BN gan)
Mã phần lô PP2300311952
Giá từng phần lô 116,633,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,330
Acid amin*(dành cho BN gan)
Mã phần lô PP2300311953
Giá từng phần lô 186,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,360
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300311954
Giá từng phần lô 927,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,272,340
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300311955
Giá từng phần lô 12,363,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,631,200
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300311956
Giá từng phần lô 7,726,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,269,500
Aflibercept
Mã phần lô PP2300311957
Giá từng phần lô 275,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,756,250
Alteplase
Mã phần lô PP2300311958
Giá từng phần lô 2,064,717,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,647,176
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300311959
Giá từng phần lô 180,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,802,880
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
Mã phần lô PP2300311960
Giá từng phần lô 759,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,593,000
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan
Mã phần lô PP2300311961
Giá từng phần lô 506,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,069,960
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan
Mã phần lô PP2300311962
Giá từng phần lô 838,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,389,080
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) + Valsartan + Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300311963
Giá từng phần lô 126,749,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,490
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
Mã phần lô PP2300311964
Giá từng phần lô 2,496,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,964,000
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
Mã phần lô PP2300311965
Giá từng phần lô 1,049,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,497,600
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300311966
Giá từng phần lô 192,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,600
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate)+ Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300311967
Giá từng phần lô 250,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,506,560
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300311968
Giá từng phần lô 467,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,670,400
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri)
Mã phần lô PP2300311969
Giá từng phần lô 329,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,299,950
Anastrozole
Mã phần lô PP2300311970
Giá từng phần lô 1,772,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,725,500
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O)
Mã phần lô PP2300311971
Giá từng phần lô 1,912,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,129,200
Atracurium besylate
Mã phần lô PP2300311972
Giá từng phần lô 461,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,614,600
Bicalutamide
Mã phần lô PP2300311973
Giá từng phần lô 3,423,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,238,400
Bilastin
Mã phần lô PP2300311974
Giá từng phần lô 111,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300311975
Giá từng phần lô 472,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,720,500
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300311976
Giá từng phần lô 643,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,435,000
Bortezomib
Mã phần lô PP2300311977
Giá từng phần lô 10,404,413,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,044,131
Brinzolamide
Mã phần lô PP2300311978
Giá từng phần lô 58,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,500
Budesonid
Mã phần lô PP2300311979
Giá từng phần lô 498,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,981,200
Budesonid
Mã phần lô PP2300311980
Giá từng phần lô 691,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,917,000
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci ; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogueto leucin), muối calci ; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci ; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogueto valin), muối calci ; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci ; L-lysin acetat ; L-threonin ; L-tryptophan ; L-histidin ; L-tyrosin
Mã phần lô PP2300311981
Giá từng phần lô 2,709,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,090,000
Calcipotriol
Mã phần lô PP2300311982
Giá từng phần lô 600,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,006,000
Carbamazepine
Mã phần lô PP2300311983
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,400
Carbamazepine
Mã phần lô PP2300311984
Giá từng phần lô 130,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Caspofungin
Mã phần lô PP2300311985
Giá từng phần lô 4,571,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,717,000
Caspofungin
Mã phần lô PP2300311986
Giá từng phần lô 828,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,288,700
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri)
Mã phần lô PP2300311987
Giá từng phần lô 377,097,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,770,970
Cefuroxime axetil
Mã phần lô PP2300311988
Giá từng phần lô 121,617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,170
Cefuroxim natri
Mã phần lô PP2300311989
Giá từng phần lô 1,266,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,663,000
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Mã phần lô PP2300311990
Giá từng phần lô 30,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,850
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Mã phần lô PP2300311991
Giá từng phần lô 25,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,200
Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil)
Mã phần lô PP2300311992
Giá từng phần lô 442,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,426,000
Celecoxib
Mã phần lô PP2300311993
Giá từng phần lô 953,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,530,400
Ceritinib
Mã phần lô PP2300311994
Giá từng phần lô 186,384,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,863,848
Cetuximab
Mã phần lô PP2300311995
Giá từng phần lô 34,640,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,406,400
Ciclosporin
Mã phần lô PP2300311996
Giá từng phần lô 16,823,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,236
Ciclosporin
Mã phần lô PP2300311997
Giá từng phần lô 6,332,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,328
Ciclosporin
Mã phần lô PP2300311998
Giá từng phần lô 50,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,140
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2300311999
Giá từng phần lô 42,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,120
Clopidogrel + Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Mã phần lô PP2300312000
Giá từng phần lô 1,041,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,414,000
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
Mã phần lô PP2300312001
Giá từng phần lô 1,367,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,674,600
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
Mã phần lô PP2300312002
Giá từng phần lô 668,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,685,360
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
Mã phần lô PP2300312003
Giá từng phần lô 182,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,823,280
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Mã phần lô PP2300312004
Giá từng phần lô 2,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Mã phần lô PP2300312005
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Deferasirox
Mã phần lô PP2300312006
Giá từng phần lô 113,259,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,590
Deferasirox
Mã phần lô PP2300312007
Giá từng phần lô 226,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,265,180
Desloratadin
Mã phần lô PP2300312008
Giá từng phần lô 95,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,000
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)
Mã phần lô PP2300312009
Giá từng phần lô 221,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,213,300
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
Mã phần lô PP2300312010
Giá từng phần lô 1,060,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,605,000
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
Mã phần lô PP2300312011
Giá từng phần lô 1,102,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,026,000
Diclofenac diethylamine
Mã phần lô PP2300312012
Giá từng phần lô 274,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,740,000
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300312013
Giá từng phần lô 541,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,419,800
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300312014
Giá từng phần lô 156,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,200
Dienogest
Mã phần lô PP2300312015
Giá từng phần lô 21,046,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,460
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate)
Mã phần lô PP2300312016
Giá từng phần lô 126,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,265,250
Drospirenon, Ethinylestradiol
Mã phần lô PP2300312017
Giá từng phần lô 8,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300312018
Giá từng phần lô 106,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,061,200
Dutasteride
Mã phần lô PP2300312019
Giá từng phần lô 1,035,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,354,200
Dutasteride + Tamsulosin hydrochloride
Mã phần lô PP2300312020
Giá từng phần lô 483,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830,000
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2300312021
Giá từng phần lô 77,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,800
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300312022
Giá từng phần lô 1,845,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,457,600
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300312023
Giá từng phần lô 1,591,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,919,800
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri)
Mã phần lô PP2300312024
Giá từng phần lô 1,104,842,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,048,420
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate)
Mã phần lô PP2300312025
Giá từng phần lô 112,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,800
Esomeprazole
Mã phần lô PP2300312026
Giá từng phần lô 1,842,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,427,200
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300312027
Giá từng phần lô 224,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,245,600
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300312028
Giá từng phần lô 1,122,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,228,000
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300312029
Giá từng phần lô 93,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,300
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300312030
Giá từng phần lô 426,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,266,600
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300312031
Giá từng phần lô 1,251,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,516,000
Everolimus
Mã phần lô PP2300312032
Giá từng phần lô 984,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,843,800
Everolimus
Mã phần lô PP2300312033
Giá từng phần lô 3,947,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,474,120
Everolimus
Mã phần lô PP2300312034
Giá từng phần lô 592,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,921,160
Everolimus
Mã phần lô PP2300312035
Giá từng phần lô 366,034,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,660,342
Everolimus
Mã phần lô PP2300312036
Giá từng phần lô 183,017,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,171
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300312037
Giá từng phần lô 105,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,950
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300312038
Giá từng phần lô 211,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112,200
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
Mã phần lô PP2300312039
Giá từng phần lô 39,696,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,969
Fentanyl
Mã phần lô PP2300312040
Giá từng phần lô 154,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,500
Fentanyl
Mã phần lô PP2300312041
Giá từng phần lô 282,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,829,750
Filgrastim
Mã phần lô PP2300312042
Giá từng phần lô 3,348,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,482,820
Fluticason Propionat
Mã phần lô PP2300312043
Giá từng phần lô 29,585,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,852
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300312044
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300312045
Giá từng phần lô 86,595,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,955
Fluvoxamine maleat
Mã phần lô PP2300312046
Giá từng phần lô 32,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,500
Fosfomycin sodium
Mã phần lô PP2300312047
Giá từng phần lô 505,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,050,000
Fosfomycin sodium
Mã phần lô PP2300312048
Giá từng phần lô 558,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Fosfomycin natri
Mã phần lô PP2300312049
Giá từng phần lô 101,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,000
Fulvestrant
Mã phần lô PP2300312050
Giá từng phần lô 3,144,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,445,750
Fusidic acid
Mã phần lô PP2300312051
Giá từng phần lô 225,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,252,250
Gabapentin
Mã phần lô PP2300312052
Giá từng phần lô 113,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,600
Gadoxetate disodium
Mã phần lô PP2300312053
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Gingko biloba
Mã phần lô PP2300312054
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Gingko biloba
Mã phần lô PP2300312055
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2300312056
Giá từng phần lô 323,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234,000
Ginkgo biloba extract
Mã phần lô PP2300312057
Giá từng phần lô 12,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,960
Metformin hydrochlorid + glibenclamid
Mã phần lô PP2300312058
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Metformin hydrochlorid + glibenclamid
Mã phần lô PP2300312059
Giá từng phần lô 94,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,600
Glucosamin Sulfate
Mã phần lô PP2300312060
Giá từng phần lô 539,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,392,440
Glucosamin Sulfate
Mã phần lô PP2300312061
Giá từng phần lô 169,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,500
Golimumab
Mã phần lô PP2300312062
Giá từng phần lô 4,499,347,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,993,475
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
Mã phần lô PP2300312063
Giá từng phần lô 6,420,742,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,207,425
Hyaluronidase
Mã phần lô PP2300312064
Giá từng phần lô 627,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,270,000
Hyoscin butylbromid
Mã phần lô PP2300312065
Giá từng phần lô 418,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,188,000
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol)
Mã phần lô PP2300312066
Giá từng phần lô 623,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237,000
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2300312067
Giá từng phần lô 1,978,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,787,200
Indapamide
Mã phần lô PP2300312068
Giá từng phần lô 32,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,500
Infliximab
Mã phần lô PP2300312069
Giá từng phần lô 10,636,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,369,200
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Glulisine)
Mã phần lô PP2300312070
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Insulin aspart (rDNA)
Mã phần lô PP2300312071
Giá từng phần lô 198,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,985,000
Insulin degludec
Mã phần lô PP2300312072
Giá từng phần lô 320,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,206,240
Insulin degludec + Insulin aspart
Mã phần lô PP2300312073
Giá từng phần lô 205,624,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,056,245
Iodixanol
Mã phần lô PP2300312074
Giá từng phần lô 121,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,750
Iodixanol
Mã phần lô PP2300312075
Giá từng phần lô 496,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,961,250
Iohexol
Mã phần lô PP2300312076
Giá từng phần lô 4,873,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,731,200
Iopromide
Mã phần lô PP2300312077
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Iopromide
Mã phần lô PP2300312078
Giá từng phần lô 727,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,276,500
Iopromide
Mã phần lô PP2300312079
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Irbesartan
Mã phần lô PP2300312080
Giá từng phần lô 95,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,100
Irbesartan
Mã phần lô PP2300312081
Giá từng phần lô 71,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,100
Irbesartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300312082
Giá từng phần lô 47,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,050
Itoprid hydrochlorid
Mã phần lô PP2300312083
Giá từng phần lô 95,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,200
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300312084
Giá từng phần lô 308,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,400
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300312085
Giá từng phần lô 158,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,581,900
Letrozole
Mã phần lô PP2300312086
Giá từng phần lô 204,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,049,180
Leuprorelin acetate
Mã phần lô PP2300312087
Giá từng phần lô 811,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,110,500
Leuprorelin acetat
Mã phần lô PP2300312088
Giá từng phần lô 270,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,703,500
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300312089
Giá từng phần lô 139,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,300
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300312090
Giá từng phần lô 265,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,450
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300312091
Giá từng phần lô 182,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,500
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat
Mã phần lô PP2300312092
Giá từng phần lô 133,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,334,400
Linagliptin
Mã phần lô PP2300312093
Giá từng phần lô 581,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,816,160
Linagliptin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2300312094
Giá từng phần lô 232,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,324,640
Linagliptin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2300312095
Giá từng phần lô 174,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,480
Linagliptin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2300312096
Giá từng phần lô 203,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,034,060
Linezolid
Mã phần lô PP2300312097
Giá từng phần lô 957,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,570,020
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300312098
Giá từng phần lô 17,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,100
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300312099
Giá từng phần lô 370,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,703,000
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300312100
Giá từng phần lô 484,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,843,000
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300312101
Giá từng phần lô 159,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,598,000
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300312102
Giá từng phần lô 735,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,354,000
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300312103
Giá từng phần lô 1,256,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,561,300
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300312104
Giá từng phần lô 622,737,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,227,370
Metoprolol tartrate
Mã phần lô PP2300312105
Giá từng phần lô 658,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,583,500
Metoprolol tartrate
Mã phần lô PP2300312106
Giá từng phần lô 329,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,294,000
Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300312107
Giá từng phần lô 141,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,000
Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300312108
Giá từng phần lô 156,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,569,000
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300312109
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300312110
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300312111
Giá từng phần lô 101,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,900
Natri Montelukast
Mã phần lô PP2300312112
Giá từng phần lô 67,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,100
Natri Montelukast
Mã phần lô PP2300312113
Giá từng phần lô 67,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,100
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300312114
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Nepafenac
Mã phần lô PP2300312115
Giá từng phần lô 305,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,059,980
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300312116
Giá từng phần lô 428,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300312117
Giá từng phần lô 714,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300312118
Giá từng phần lô 573,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,730,000
Nhũ dịch lipid (Medium-chain Triglycerides + Soya-bean oil + (refined + Omega-3-acid)
Mã phần lô PP2300312119
Giá từng phần lô 2,287,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,879,500
Nhũ dịch Lipid thế hệ 3
Mã phần lô PP2300312120
Giá từng phần lô 428,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Nifedipin
Mã phần lô PP2300312121
Giá từng phần lô 330,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,308,900
Nimodipin
Mã phần lô PP2300312122
Giá từng phần lô 499,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,995,900
Octreotide
Mã phần lô PP2300312123
Giá từng phần lô 120,762,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,625
Olopatadine hydrochloride
Mã phần lô PP2300312124
Giá từng phần lô 131,099,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,990
Osimertinib
Mã phần lô PP2300312125
Giá từng phần lô 82,448,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,481
Osimertinib
Mã phần lô PP2300312126
Giá từng phần lô 4,122,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,224,050
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2300312127
Giá từng phần lô 176,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,767,500
Palonosetron HCL
Mã phần lô PP2300312128
Giá từng phần lô 2,499,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,997,500
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300312129
Giá từng phần lô 1,898,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,980,000
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300312130
Giá từng phần lô 834,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,344,000
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride)
Mã phần lô PP2300312131
Giá từng phần lô 1,860,003,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,030
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2300312132
Giá từng phần lô 2,605,489,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,054,898
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300312133
Giá từng phần lô 1,702,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,029,500
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300312134
Giá từng phần lô 4,843,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,435,600
Peptide (Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2300312135
Giá từng phần lô 1,239,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,390,000
Peptide (Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2300312136
Giá từng phần lô 7,302,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,029,600
Pertuzumab
Mã phần lô PP2300312137
Giá từng phần lô 593,885,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,938,853
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
Mã phần lô PP2300312138
Giá từng phần lô 2,237,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,370,000
Piracetam
Mã phần lô PP2300312139
Giá từng phần lô 70,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,600
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri cloride
Mã phần lô PP2300312140
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Pramipexole dihydrochloride monohydrate
Mã phần lô PP2300312141
Giá từng phần lô 389,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,894,800
Pramipexole dihydrochloride monohydrate
Mã phần lô PP2300312142
Giá từng phần lô 165,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,654,400
Pregabalin
Mã phần lô PP2300312143
Giá từng phần lô 884,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,842,500
Propofol
Mã phần lô PP2300312144
Giá từng phần lô 590,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,908,400
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300312145
Giá từng phần lô 197,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,970,000
Racecadotril
Mã phần lô PP2300312146
Giá từng phần lô 24,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,700
Racecadotril
Mã phần lô PP2300312147
Giá từng phần lô 26,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,700
Regorafenib
Mã phần lô PP2300312148
Giá từng phần lô 1,802,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,029,700
Risperidone
Mã phần lô PP2300312149
Giá từng phần lô 108,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,600
Rituximab
Mã phần lô PP2300312150
Giá từng phần lô 3,943,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,430,360
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300312151
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300312152
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300312153
Giá từng phần lô 81,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,660
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300312154
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300312155
Giá từng phần lô 3,133,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,335,000
Roflumilast
Mã phần lô PP2300312156
Giá từng phần lô 29,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib phosphat)
Mã phần lô PP2300312157
Giá từng phần lô 81,281,872
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,819
Ruxolitinib (dưới dạng Ruxolitinib phosphat)
Mã phần lô PP2300312158
Giá từng phần lô 203,204,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,032,047
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300312159
Giá từng phần lô 381,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,818,950
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300312160
Giá từng phần lô 27,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,500
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300312161
Giá từng phần lô 1,044,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,448,100
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL)
Mã phần lô PP2300312162
Giá từng phần lô 42,261,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,610
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300312163
Giá từng phần lô 7,157,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,572,000
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
Mã phần lô PP2300312164
Giá từng phần lô 173,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,731,100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
Mã phần lô PP2300312165
Giá từng phần lô 173,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,731,100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin HCl
Mã phần lô PP2300312166
Giá từng phần lô 219,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,194,500
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300312167
Giá từng phần lô 1,064,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,643,000
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300312168
Giá từng phần lô 532,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,321,500
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300312169
Giá từng phần lô 1,702,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,028,800
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin HCl
Mã phần lô PP2300312170
Giá từng phần lô 1,223,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,239,000
Solifenacin succinate
Mã phần lô PP2300312171
Giá từng phần lô 128,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,286,250
Somatropin
Mã phần lô PP2300312172
Giá từng phần lô 286,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,862,700
Sorafenib
Mã phần lô PP2300312173
Giá từng phần lô 10,083,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,831,500
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300312174
Giá từng phần lô 10,886,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,860,400
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300312175
Giá từng phần lô 34,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,840
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat)
Mã phần lô PP2300312176
Giá từng phần lô 284,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,841,500
Tamsulosine hydroclorid
Mã phần lô PP2300312177
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Telmisartan
Mã phần lô PP2300312178
Giá từng phần lô 2,064,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,647,200
Telmisartan
Mã phần lô PP2300312179
Giá từng phần lô 296,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,969,600
Temozolomide
Mã phần lô PP2300312180
Giá từng phần lô 1,068,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,687,500
Terbinafine hydrocloride
Mã phần lô PP2300312181
Giá từng phần lô 8,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Testosterone Undecanoate
Mã phần lô PP2300312182
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300312183
Giá từng phần lô 396,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,968,250
Tigecyclin
Mã phần lô PP2300312184
Giá từng phần lô 731,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,310,000
Tiotropium
Mã phần lô PP2300312185
Giá từng phần lô 160,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,200
Tobramycin
Mã phần lô PP2300312186
Giá từng phần lô 119,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,970
Topiramat
Mã phần lô PP2300312187
Giá từng phần lô 49,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,450
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300312188
Giá từng phần lô 162,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,000
Ustekinumab
Mã phần lô PP2300312189
Giá từng phần lô 2,321,091,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,210,919
Natri Valproate + Acid Valproic
Mã phần lô PP2300312190
Giá từng phần lô 348,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,486,000
Valsartan
Mã phần lô PP2300312191
Giá từng phần lô 208,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,081,520
Valsartan
Mã phần lô PP2300312192
Giá từng phần lô 524,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,244,960
Valsartan + Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300312193
Giá từng phần lô 242,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,422,980
Valsartan + Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300312194
Giá từng phần lô 279,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,796,360
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300312195
Giá từng phần lô 46,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,600
Vildagliptin + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300312196
Giá từng phần lô 519,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,193,440
Vildagliptin + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300312197
Giá từng phần lô 22,257,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,576
Vildagliptin + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300312198
Giá từng phần lô 519,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,193,440
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300312199
Giá từng phần lô 17,409,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,090
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300312200
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300312201
Giá từng phần lô 34,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,000
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300312202
Giá từng phần lô 45,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,000
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate)
Mã phần lô PP2300312203
Giá từng phần lô 1,938,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,380,000
Sultamicillin
Mã phần lô PP2300312204
Giá từng phần lô 29,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,800
Apixaban
Mã phần lô PP2300312205
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Apixaban
Mã phần lô PP2300312206
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300312207
Giá từng phần lô 146,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,465,800
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300312208
Giá từng phần lô 292,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,929,500
Amlodipin + Valsartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300312209
Giá từng phần lô 362,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,621,400
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300312210
Giá từng phần lô 71,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,100
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300312211
Giá từng phần lô 66,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,000
Exemestane
Mã phần lô PP2300312212
Giá từng phần lô 247,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,473,200
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
Mã phần lô PP2300312213
Giá từng phần lô 3,311,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,113,160
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
Mã phần lô PP2300312214
Giá từng phần lô 1,324,449,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,244,490
Trimebutine maleate
Mã phần lô PP2300312215
Giá từng phần lô 29,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,600
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300312216
Giá từng phần lô 341,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,416,700
Methylprednisolone
Mã phần lô PP2300312217
Giá từng phần lô 75,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,100
Alfuzosin HCl
Mã phần lô PP2300312218
Giá từng phần lô 764,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,645,500
Ciclosporin
Mã phần lô PP2300312219
Giá từng phần lô 336,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,364,700
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) + Acid acetylsalicylic
Mã phần lô PP2300312220
Giá từng phần lô 1,041,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,414,000
Enzalutamide
Mã phần lô PP2300312221
Giá từng phần lô 65,699,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Micafungin natri (dạng hoạt tính)
Mã phần lô PP2300312222
Giá từng phần lô 71,662,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,625
Mirabegron
Mã phần lô PP2300312223
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300312224
Giá từng phần lô 311,187,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,111,877
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->