Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300010923-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/02/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 175/BQP
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Mua sắm thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300007975
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ BHYT, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
Giá bán HSMT Miễn phí
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 645,491,200,912 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9,682,604,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 B0001 - N2 - Abiraterone acetate - 250mg - Uống - Viên - Viên 990,000,000 990,000,000 14,850,000 365 ngày
2 B0002 - N1 - Acarbose - 100mg - Uống - Viên - Viên 473,800,000 473,800,000 7,107,000 365 ngày
3 B0003 - N2 - Acarbose - 100mg - Uống - Viên - Viên 20,000,000 20,000,000 300,000 365 ngày
4 B0004 - N1 - Aceclofenac - 100mg - Uống - Viên - Viên 59,000,000 59,000,000 885,000 365 ngày
5 B0005 - N4 - Acenocoumarol - 1mg - Uống - Viên - Viên 31,500,000 31,500,000 473,000 365 ngày
6 B0006 - N5 - Acenocoumarol - 1mg - Uống - Viên - Viên 9,900,000 9,900,000 149,000 365 ngày
7 B0007 - N4 - Acenocoumarol - 4mg - Uống - Viên - Viên 10,720,000 10,720,000 161,000 365 ngày
8 B0008 - N4 - Acetazolamid - 250mg - Uống - Viên - Viên 50,000,000 50,000,000 750,000 365 ngày
9 B0009 - N1 - Acetyl leucin - 500mg - Uống - Viên - Viên 138,360,000 138,360,000 2,076,000 365 ngày
10 B0010 - N2 - Acetyl leucin - 500mg - Uống - Viên - Viên 66,000,000 66,000,000 990,000 365 ngày
11 B0011 - N4 - Acetyl leucin - 500mg - Uống - Viên - Viên 13,860,000 13,860,000 208,000 365 ngày
12 B0012 - N4 - Acetyl leucin - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 226,800,000 226,800,000 3,402,000 365 ngày
13 B0013 - N4 - Acetylcystein - 200mg - Uống - Viên - Viên 22,500,000 22,500,000 338,000 365 ngày
14 B0014 - N4 - Acetylcystein - 300mg/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 945,000,000 945,000,000 14,175,000 365 ngày
15 B0015 - N2 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) - 81mg - Uống - Viên - Viên 75,600,000 75,600,000 1,134,000 365 ngày
16 B0016 - N4 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) - 81mg - Uống - Viên - Viên 29,600,000 29,600,000 444,000 365 ngày
17 B0017 - N4 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) - 100mg - Uống - Viên - Viên 45,000,000 45,000,000 675,000 365 ngày
18 B0018 - N4 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) - 100mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói 25,000,000 25,000,000 375,000 365 ngày
19 B0019 - N1 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel - 100mg + 75mg - Uống - Viên - Viên 624,840,000 624,840,000 9,373,000 365 ngày
20 B0020 - N2 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel - 100mg + 75mg - Uống - Viên - Viên 285,000,000 285,000,000 4,275,000 365 ngày
21 B0021 - N3 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel - 100mg + 75mg - Uống - Viên - Viên 1,000,000,000 1,000,000,000 15,000,000 365 ngày
22 B0022 - N1 - Aciclovir - 200mg - Uống - Viên - Viên 27,930,000 27,930,000 419,000 365 ngày
23 B0023 - N1 - Aciclovir - 400mg - Uống - Viên - Viên 340,000,000 340,000,000 5,100,000 365 ngày
24 B0024 - N4 - Aciclovir - 250mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 682,250,000 682,250,000 10,234,000 365 ngày
25 B0025 - N2 - Aciclovir - 5% - 5g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 43,500,000 43,500,000 653,000 365 ngày
26 B0026 - N4 - Aciclovir - 5% - 5g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 29,400,000 29,400,000 441,000 365 ngày
27 B0027 - N5 - Acid amin (+ điện giải) + glucose + lipid - (11,3% + 11% + 20%) - 360ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Túi 2,688,000,000 2,688,000,000 40,320,000 365 ngày
28 B0028 - N5 - Acid amin (+ điện giải) + glucose + lipid - (11,3% + 11% + 20%) - 1680ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Túi 8,260,000,000 8,260,000,000 123,900,000 365 ngày
29 B0029 - N5 - Acid amin (+ điện giải) + glucose + lipid - (11,3% + 19% + 20%) - 1026ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Túi 1,375,000,000 1,375,000,000 20,625,000 365 ngày
30 B0030 - N1 - Acid amin* - 5% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi 68,000,000 68,000,000 1,020,000 365 ngày
31 B0031 - N2 - Acid amin* - 5,4% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Túi 770,000,000 770,000,000 11,550,000 365 ngày
32 B0032 - N1 - Acid amin* - 7% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi 1,456,000,000 1,456,000,000 21,840,000 365 ngày
33 B0033 - N4 - Acid amin* - 7,2% - 200ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi 115,000,000 115,000,000 1,725,000 365 ngày
34 B0034 - N1 - Acid amin* - 7,58% - 200ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Túi 116,632,000 116,632,000 1,750,000 365 ngày
35 B0035 - N1 - Acid amin* - 7,58% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Túi 186,736,000 186,736,000 2,802,000 365 ngày
36 B0036 - N2 - Acid amin* - 8% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Túi 665,000,000 665,000,000 9,975,000 365 ngày
37 B0037 - N2 - Acid amin* - 8% - 500ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Túi 889,000,000 889,000,000 13,335,000 365 ngày
38 B0038 - N1 - Acid amin* - 10% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi 220,027,500 220,027,500 3,301,000 365 ngày
39 B0039 - N1 - Acid amin* - 10% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi 179,655,000 179,655,000 2,695,000 365 ngày
40 B0040 - N4 - Acid amin* - 10% - 250ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi 223,200,000 223,200,000 3,348,000 365 ngày
41 B0041 - N4 - Acid amin* - 10% - 500ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi 86,900,000 86,900,000 1,304,000 365 ngày
42 B0042 - N1 - Acid amin* - Mỗi 200 ml có chứa:L-Isoleucine 1,840g; L-Leucine 1,890g; L-Lysine acetate 0,79 g; L-Methionine 0,088 g; L-Phenylalanine 0,060 g; L-Threonine 0,428 g; L-Tryptophan 0,140 g; L-Valine 1,780 g; L-Alanine 1,680 g; L-Arginine 3,074 g; L-Aspartic acid 0,040 g; L-Histidine 0,620 g; L-Proline 1,060 g; L-Serine 0,520 g; L-Tyrosine 0,080 g; Glycine 1,080 g - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi 440,055,000 440,055,000 6,601,000 365 ngày
43 B0043 - N4 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) - 600mg - Uống - Viên - Viên 193,200,000 193,200,000 2,898,000 365 ngày
44 B0044 - N1 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) - 600mg - Uống - Viên - Viên 1,680,000,000 1,680,000,000 25,200,000 365 ngày
45 B0045 - N4 - Acitretin - 25mg - Uống - Viên - Viên 8,500,000 8,500,000 128,000 365 ngày
46 B0046 - N1 - Adalimumab - 40 mg/0,4 ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm 921,057,280 921,057,280 13,816,000 365 ngày
47 B0047 - N1 - Adapalen - 0,1% - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 140,600,000 140,600,000 2,109,000 365 ngày
48 B0048 - N4 - Adapalen - 0,1% - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 62,000,000 62,000,000 930,000 365 ngày
49 B0049 - N4 - Adenosin triphosphat - 3mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 160,000,000 160,000,000 2,400,000 365 ngày
50 B0050 - N1 - Adenosin triphosphat - 6mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 212,500,000 212,500,000 3,188,000 365 ngày
51 B0051 - N4 - Adenosin triphosphat - 6mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 160,000,000 160,000,000 2,400,000 365 ngày
52 B0052 - N4 - Aescin - 40mg - Uống - Viên bao tan ở ruột - Viên 894,000,000 894,000,000 13,410,000 365 ngày
53 B0053 - N4 - Aescin - 50mg - Uống - Viên bao tan ở ruột - Viên 1,360,000,000 1,360,000,000 20,400,000 365 ngày
54 B0054 - N1 - Afatinib dimaleate - 20mg - Uống - Viên - Viên 927,234,000 927,234,000 13,909,000 365 ngày
55 B0055 - N1 - Afatinib dimaleate - 30mg - Uống - Viên - Viên 4,018,014,000 4,018,014,000 60,271,000 365 ngày
56 B0056 - N1 - Afatinib dimaleate - 40mg - Uống - Viên - Viên 927,234,000 927,234,000 13,909,000 365 ngày
57 B0057 - N1 - Albumin - 25% - 100ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi 3,470,000,000 3,470,000,000 52,050,000 365 ngày
58 B0058 - N1 - Albumin - 20% - 100ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi 3,500,000,000 3,500,000,000 52,500,000 365 ngày
59 B0059 - N1 - Albumin + immuno globulin - 5% - 50ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi 336,000,000 336,000,000 5,040,000 365 ngày
60 B0060 - N1 - Alectinib - 150mg - Uống - Viên - Viên 9,836,092 9,836,092 148,000 365 ngày
61 B0061 - N4 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) - 70mg+2800 IU - Uống - Viên - Viên 428,400,000 428,400,000 6,426,000 365 ngày
62 B0062 - N4 - Alfuzosin - 5mg - Uống - Viên - Viên 1,750,000,000 1,750,000,000 26,250,000 365 ngày
63 B0063 - N1 - Alfuzosin - 10mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên 764,550,000 764,550,000 11,469,000 365 ngày
64 B0064 - N2 - Alfuzosin - 10mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên 990,000,000 990,000,000 14,850,000 365 ngày
65 B0065 - N1 - Allopurinol - 100mg - Uống - Viên - Viên 262,500,000 262,500,000 3,938,000 365 ngày
66 B0066 - N2 - Alpha chymotrypsin - 4,2mg - Uống - Viên - Viên 69,600,000 69,600,000 1,044,000 365 ngày
67 B0067 - N4 - Alpha chymotrypsin - 4,2mg - Uống - Viên - Viên 105,000,000 105,000,000 1,575,000 365 ngày
68 B0068 - N1 - Aluminum phosphat - 12,38g/gói 20g - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói 75,020,000 75,020,000 1,126,000 365 ngày
69 B0069 - N4 - Aluminum phosphat - 12,38g - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói 20,580,000 20,580,000 309,000 365 ngày
70 B0070 - N4 - Alverin citrat - 60mg - Uống - Viên - Viên 72,000,000 72,000,000 1,080,000 365 ngày
71 B0071 - N1 - Ambroxol - 30mg/ 10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống 801,000,000 801,000,000 12,015,000 365 ngày
72 B0072 - N1 - Ambroxol - 30mg - Uống - Viên - Viên 48,000,000 48,000,000 720,000 365 ngày
73 B0073 - N4 - Ambroxol - 30mg - Uống - Viên - Viên 6,300,000 6,300,000 95,000 365 ngày
74 B0074 - N4 - Amikacin - 250mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 385,000,000 385,000,000 5,775,000 365 ngày
75 B0075 - N1 - Aminophylin - 4,8% - 5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống 9,077,500 9,077,500 137,000 365 ngày
76 B0076 - N4 - Aminophylin - 240mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống 10,500,000 10,500,000 158,000 365 ngày
77 B0077 - N1 - Amiodaron hydroclorid - 150mg/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống 90,144,000 90,144,000 1,353,000 365 ngày
78 B0078 - N4 - Amiodaron hydroclorid - 150mg/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống 72,000,000 72,000,000 1,080,000 365 ngày
79 B0079 - N2 - Amisulprid - 200mg - Uống - Viên - Viên 36,000,000 36,000,000 540,000 365 ngày
80 B0080 - N4 - Amisulprid - 200mg - Uống - Viên - Viên 165,500,000 165,500,000 2,483,000 365 ngày
81 B0081 - N1 - Amitriptylin hydroclorid - 25mg - Uống - Viên - Viên 210,000,000 210,000,000 3,150,000 365 ngày
82 B0082 - N2 - Amitriptylin hydroclorid - 25mg - Uống - Viên - Viên 44,000,000 44,000,000 660,000 365 ngày
83 B0083 - N4 - Amitriptylin hydroclorid - 25mg - Uống - Viên - Viên 82,500,000 82,500,000 1,238,000 365 ngày
84 B0084 - N5 - Amlodipin + losartan - 5mg + 50mg - Uống - Viên - Viên 1,560,000,000 1,560,000,000 23,400,000 365 ngày
85 B0085 - N1 - Amlodipine + Telmisartan - 5mg + 40mg - Uống - Viên - Viên 112,338,000 112,338,000 1,686,000 365 ngày
86 B0086 - N1 - Amlodipine + Telmisartan - 5mg + 80mg - Uống - Viên - Viên 118,098,000 118,098,000 1,772,000 365 ngày
87 B0087 - N1 - Amlodipin + valsartan - 5mg + 80mg - Uống - Viên - Viên 89,883,000 89,883,000 1,349,000 365 ngày
88 B0088 - N1 - Amlodipin + valsartan - 10mg + 160mg - Uống - Viên - Viên 162,963,000 162,963,000 2,445,000 365 ngày
89 B0089 - N2 - Amoxicilin - 250mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói 45,000,000 45,000,000 675,000 365 ngày
90 B0090 - N2 - Amoxicilin + acid clavulanic - 875mg + 125mg - Uống - Viên hòa tan nhanh - Viên 3,358,000,000 3,358,000,000 50,370,000 365 ngày
91 B0091 - N4 - Amoxicilin + sulbactam - 500mg + 250mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống 210,000,000 210,000,000 3,150,000 365 ngày
92 B0092 - N4 - Ampicilin + sulbactam - 2g + 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 1,375,000,000 1,375,000,000 20,625,000 365 ngày
93 B0093 - N1 - Amylase + Lipase + Protease - (18000IU + 25000UI + 1000UI) 300mg - Uống - Viên nang - Viên 137,030,000 137,030,000 2,056,000 365 ngày
94 B0094 - N1 - Atezolizumab - 1200mg/20ml - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ 616,400,000 616,400,000 9,246,000 365 ngày
95 B0095 - N1 - Atorvastatin - 40mg - Uống - Viên - Viên 6,090,000,000 6,090,000,000 91,350,000 365 ngày
96 B0096 - N1 - Atosiban - 37,5mg/5ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ 179,000,000 179,000,000 2,685,000 365 ngày
97 B0097 - N4 - Atropin - 0,25mg - 1 ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống 25,200,000 25,200,000 378,000 365 ngày
98 B0098 - N4 - Atropin - 0,1%, 10 ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống 19,728,000 19,728,000 296,000 365 ngày
99 B0099 - N4 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd - 2,5g + 0,5g - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói 217,350,000 217,350,000 3,261,000 365 ngày
100 B0100 - N5 - Azacitidine - 100mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ 241,920,000 241,920,000 3,629,000 365 ngày
101 B0101 - N2 - Azithromycin - 250mg - Uống - Viên nang - Viên 73,000,000 73,000,000 1,095,000 365 ngày
102 B0102 - N3 - Azithromycin - 250mg - Uống - Viên - Viên 14,400,000 14,400,000 216,000 365 ngày
103 B0103 - N1 - Azithromycin - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 27,000,000 27,000,000 405,000 365 ngày
104 B0104 - N4 - Azithromycin - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 19,895,400 19,895,400 299,000 365 ngày
105 B0105 - N4 - Bacillus Clausii - 2 tỷ bào tử - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói 74,000,000 74,000,000 1,110,000 365 ngày
106 B0106 - N4 - Bacillus Clausii - 2x10^9 CFU - 5ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống 109,200,000 109,200,000 1,638,000 365 ngày
107 B0107 - N4 - Bacillus subtilis - 10^7-10^8 - Uống - Viên nang - Viên 450,000,000 450,000,000 6,750,000 365 ngày
108 B0108 - N1 - Baclofen - 10mg - Uống - Viên - Viên 26,500,000 26,500,000 398,000 365 ngày
109 B0109 - N2 - Baclofen - 25mg - Uống - Viên - Viên 250,000,000 250,000,000 3,750,000 365 ngày
110 B0110 - N2 - Bambuterol - 10mg - Uống - Viên - Viên 29,400,000 29,400,000 441,000 365 ngày
111 B0111 - N4 - Bambuterol - 20mg - Uống - Viên - Viên 39,900,000 39,900,000 599,000 365 ngày
112 B0112 - N4 - Bari sulfat - 92,7g/110g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói 17,850,000 17,850,000 268,000 365 ngày
113 B0113 - N1 - Basiliximab - 20mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 1,484,106,150 1,484,106,150 22,262,000 365 ngày
114 B0114 - N1 - Bendamustine - 100mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ 287,280,000 287,280,000 4,310,000 365 ngày
115 B0115 - N1 - Bendamustine - 25mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ 71,820,000 71,820,000 1,078,000 365 ngày
116 B0116 - N4 - Benzylpenicilin - 1.000.000 UI - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 7,580,000 7,580,000 114,000 365 ngày
117 B0117 - N4 - Berberin (hydroclorid) - 100mg - Uống - Viên - Viên 44,100,000 44,100,000 662,000 365 ngày
118 B0118 - N1 - Betahistin - 24mg - Uống - Viên - Viên 298,100,000 298,100,000 4,472,000 365 ngày
119 B0119 - N2 - Betahistin - 24mg - Uống - Viên - Viên 295,000,000 295,000,000 4,425,000 365 ngày
120 B0120 - N4 - Betahistin - 24mg - Uống - Viên nang - Viên 869,400,000 869,400,000 13,041,000 365 ngày
121 B0121 - N4 - Betahistin - 8mg - Uống - Viên nang - Viên 396,000,000 396,000,000 5,940,000 365 ngày
122 B0122 - N1 - Betamethason - 4mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 11,550,000 11,550,000 174,000 365 ngày
123 B0123 - N2 - Betamethason - 0,5mg/1g - 30g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 307,500,000 307,500,000 4,613,000 365 ngày
124 B0124 - N4 - Betamethason - 0,064% - 30g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 31,500,000 31,500,000 473,000 365 ngày
125 B0125 - N1 - Bevacizumab - 100mg/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 870,015,900 870,015,900 13,051,000 365 ngày
126 B0126 - N1 - Bevacizumab - 400mg/16ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 4,237,275,000 4,237,275,000 63,560,000 365 ngày
127 B0127 - N5 - Bevacizumab - 100mg/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 3,024,000,000 3,024,000,000 45,360,000 365 ngày
128 B0128 - N5 - Bevacizumab - 400mg/16ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 23,184,000,000 23,184,000,000 347,760,000 365 ngày
129 B0129 - N1 - Bicalutamid - 50mg - Uống - Viên - Viên 50,000,000 50,000,000 750,000 365 ngày
130 B0130 - N2 - Bicalutamid - 50mg - Uống - Viên - Viên 1,225,000,000 1,225,000,000 18,375,000 365 ngày
131 B0131 - N4 - Bicalutamid - 50mg - Uống - Viên - Viên 171,120,000 171,120,000 2,567,000 365 ngày
132 B0132 - N2 - Bisacodyl - 5mg - Uống - Viên - Viên 31,500,000 31,500,000 473,000 365 ngày
133 B0133 - N4 - Bismuth - 262mg - Uống - Viên - Viên 456,000,000 456,000,000 6,840,000 365 ngày
134 B0134 - N4 - Bismuth - 300mg - Uống - Viên - Viên 594,000,000 594,000,000 8,910,000 365 ngày
135 B0135 - N4 - Bismuth - 525,6mg/30ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - gói 810,000,000 810,000,000 12,150,000 365 ngày
136 B0136 - N4 - Bisoprolol - 2,5mg - Uống - Viên - Viên 31,000,000 31,000,000 465,000 365 ngày
137 B0137 - N4 - Bisoprolol - 5mg - Uống - Viên - Viên 16,200,000 16,200,000 243,000 365 ngày
138 B0138 - N2 - Bisoprolol + hydroclorothiazid - 5mg + 12,5mg - Uống - Viên - Viên 360,000,000 360,000,000 5,400,000 365 ngày
139 B0139 - N2 - Bleomycin - 15IU - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ 42,970,000 42,970,000 645,000 365 ngày
140 B0140 - N4 - Bleomycin - 15IU - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ 86,793,600 86,793,600 1,302,000 365 ngày
141 B0141 - N5 - Bortezomib - 2mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ 327,600,000 327,600,000 4,914,000 365 ngày
142 B0142 - N2 - Bortezomib - 3,5mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ 394,000,000 394,000,000 5,910,000 365 ngày
143 B0143 - N1 - Botulinum toxin - 100UI - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Lọ 264,048,750 264,048,750 3,961,000 365 ngày
144 B0144 - N1 - Botulinum toxin - 500UI - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Lọ 331,396,000 331,396,000 4,971,000 365 ngày
145 B0145 - N1 - Botulinum toxin - 300UI - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Lọ 240,047,000 240,047,000 3,601,000 365 ngày
146 B0146 - N4 - Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid - 250mg+25mg+20mg - Uống - Viên - Viên 62,400,000 62,400,000 936,000 365 ngày
147 B0147 - N1 - Brimonidin tartrat + timolol - 2mg/ml + 5mg/ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ 36,702,800 36,702,800 551,000 365 ngày
148 B0148 - N4 - Bromhexin hydroclorid - 4mg/5ml - 10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống 1,012,000,000 1,012,000,000 15,180,000 365 ngày
149 B0149 - N4 - Bromhexin hydroclorid - 8mg/5ml - 50ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Chai 300,000,000 300,000,000 4,500,000 365 ngày
150 B0150 - N4 - Budesonid - 0,5mg/2ml - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Lọ/Ống 630,000,000 630,000,000 9,450,000 365 ngày
151 B0151 - N4 - Calci carbonat + calci gluconolactat - 1,47g + 0,15g - Uống - Viên - Viên 178,500,000 178,500,000 2,678,000 365 ngày
152 B0152 - N2 - Calci carbonat + vitamin D3 - 750mg + 200UI - Uống - Viên - Viên 278,000,000 278,000,000 4,170,000 365 ngày
153 B0153 - N4 - Calci carbonat + vitamin D3 - 1250mg + 400IU - Uống - Viên - Viên 726,000,000 726,000,000 10,890,000 365 ngày
154 B0154 - N4 - Calci clorid - 500mg - 5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 52,500,000 52,500,000 788,000 365 ngày
155 B0155 - N1 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) - 50mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 40,950,000 40,950,000 615,000 365 ngày
156 B0156 - N4 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) - 100mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 60,900,000 60,900,000 914,000 365 ngày
157 B0157 - N4 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) - 50mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 23,100,000 23,100,000 347,000 365 ngày
158 B0158 - N2 - Calci gluconat - 10% 10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 67,500,000 67,500,000 1,013,000 365 ngày
159 B0159 - N4 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat - (0,456g + 0,426g) - 10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói 750,000,000 750,000,000 11,250,000 365 ngày
160 B0160 - N4 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat - 0,456g + 0,426g - Uống - Viên - Viên 39,900,000 39,900,000 599,000 365 ngày
161 B0161 - N4 - Calci lactat - 500mg - Uống - Viên nang - Viên 322,500,000 322,500,000 4,838,000 365 ngày
162 B0162 - N1 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) - 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Uống - Viên - Viên 135,450,000 135,450,000 2,032,000 365 ngày
163 B0163 - N2 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) - 630mg ( 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg )/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g - Uống - Viên - Viên 60,000,000 60,000,000 900,000 365 ngày
164 B0164 - N4 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) - 630mg ( 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg )/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g - Uống - Viên - Viên 40,495,000 40,495,000 608,000 365 ngày
165 B0165 - N4 - Calcipotriol - 1,5mg/30g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 300,000,000 300,000,000 4,500,000 365 ngày
166 B0166 - N1 - Calcitonin - 100IU/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống 54,000,000 54,000,000 810,000 365 ngày
167 B0167 - N1 - Calcitonin - 50IU/1ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Lọ/Ống 31,200,000 31,200,000 468,000 365 ngày
168 B0168 - N1 - Calcitriol - 0,25mcg - Uống - Viên - Viên 23,605,000 23,605,000 355,000 365 ngày
169 B0169 - N2 - Calcitriol - 0,25mcg - Uống - Viên nang - Viên 19,992,000 19,992,000 300,000 365 ngày
170 B0170 - N2 - Candesartan - 4mg - Uống - Viên - Viên 1,500,000,000 1,500,000,000 22,500,000 365 ngày
171 B0171 - N4 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin - 7mg + 150mg + 150mg - Uống - Viên nang - Viên 482,000,000 482,000,000 7,230,000 365 ngày
172 B0172 - N1 - Capecitabin - 500mg - Uống - Viên - Viên 8,400,000,000 8,400,000,000 126,000,000 365 ngày
173 B0173 - N4 - Capsaicin - (0.05g/100g gel) - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 300,000,000 300,000,000 4,500,000 365 ngày
174 B0174 - N4 - Captopril - 50mg - Uống - Viên - Viên 223,500,000 223,500,000 3,353,000 365 ngày
175 B0175 - N4 - Carbazochrom - 30mg - Uống - Viên - Viên 160,000,000 160,000,000 2,400,000 365 ngày
176 B0176 - N1 - Carbetocin - 100mcg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 39,803,600 39,803,600 598,000 365 ngày
177 B0177 - N4 - Carbetocin - 100mcg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 17,325,000 17,325,000 260,000 365 ngày
178 B0178 - N4 - Carbocistein - 50mg/ml - 10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống 697,200,000 697,200,000 10,458,000 365 ngày
179 B0179 - N4 - Carbocistein - 125mg/5ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống 60,000,000 60,000,000 900,000 365 ngày
180 B0180 - N4 - Carbocistein - 250mg - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói 15,720,000 15,720,000 236,000 365 ngày
181 B0181 - N4 - Carbocistein - 500mg - Uống - Viên nang - Viên 105,000,000 105,000,000 1,575,000 365 ngày
182 B0182 - N4 - Carbocistein - 75mg/ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống 126,000,000 126,000,000 1,890,000 365 ngày
183 B0183 - N4 - Carboplatin - 50mg/5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ 2,023,875,000 2,023,875,000 30,359,000 365 ngày
184 B0184 - N2 - Carboplatin - 10mg/ml - 45ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ 2,250,000,000 2,250,000,000 33,750,000 365 ngày
185 B0185 - N4 - Carboprost tromethamin - 250mcg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống 29,000,000 29,000,000 435,000 365 ngày
186 B0186 - N1 - Carvedilol - 6,25mg - Uống - Viên - Viên 43,500,000 43,500,000 653,000 365 ngày
187 B0187 - N4 - Carvedilol - 6,25mg - Uống - Viên - Viên 114,000,000 114,000,000 1,710,000 365 ngày
188 B0188 - N4 - Carvedilol - 12,5mg - Uống - Viên - Viên 94,500,000 94,500,000 1,418,000 365 ngày
189 B0189 - N2 - Caspofungin* - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ 7,168,000,000 7,168,000,000 107,520,000 365 ngày
190 B0190 - N2 - Caspofungin* - 70mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ 1,344,000,000 1,344,000,000 20,160,000 365 ngày
191 B0191 - N4 - Cefalothin - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 183,750,000 183,750,000 2,757,000 365 ngày
192 B0192 - N4 - Cefamandol - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 6,160,000,000 6,160,000,000 92,400,000 365 ngày
193 B0193 - N4 - Cefazolin - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 374,250,000 374,250,000 5,614,000 365 ngày
194 B0194 - N4 - Cefdinir - 300mg - Uống - Viên - Viên 150,000,000 150,000,000 2,250,000 365 ngày
195 B0195 - N4 - Cefepim - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 430,000,000 430,000,000 6,450,000 365 ngày
196 B0196 - N4 - Cefoperazon - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 2,205,000,000 2,205,000,000 33,075,000 365 ngày
197 B0197 - N4 - Cefoperazon + sulbactam - 1g + 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống 3,900,000,000 3,900,000,000 58,500,000 365 ngày
198 B0198 - N2 - Cefoperazon + sulbactam - 1g + 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống 4,345,000,000 4,345,000,000 65,175,000 365 ngày
199 B0199 - N4 - Cefotaxim - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 119,600,000 119,600,000 1,794,000 365 ngày
200 B0200 - N4 - Cefotiam - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 116,970,000 116,970,000 1,755,000 365 ngày
201 B0201 - N4 - Cefoxitin - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 2,360,000,000 2,360,000,000 35,400,000 365 ngày
202 B0202 - N1 - Cefoxitin - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 8,385,000,000 8,385,000,000 125,775,000 365 ngày
203 B0203 - N1 - Cefoxitin - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 1,020,600,000 1,020,600,000 15,309,000 365 ngày
204 B0204 - N2 - Cefpirom - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 250,000,000 250,000,000 3,750,000 365 ngày
205 B0205 - N2 - Cefpodoxim - 200mg - Uống - Viên nang - Viên 1,764,000,000 1,764,000,000 26,460,000 365 ngày
206 B0206 - N4 - Cefradin - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 169,995,000 169,995,000 2,550,000 365 ngày
207 B0207 - N4 - Ceftazidim - 3g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống 2,376,000,000 2,376,000,000 35,640,000 365 ngày
208 B0208 - N4 - Ceftizoxim - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống 4,920,000,000 4,920,000,000 73,800,000 365 ngày
209 B0209 - N1 - Ceftolozane+Tazobactam - 1g+0,5g - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ 81,550,000 81,550,000 1,224,000 365 ngày
210 B0210 - N4 - Ceftriaxon - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 250,000,000 250,000,000 3,750,000 365 ngày
211 B0211 - N2 - Celecoxib - 400mg - Uống - Viên nang - Viên 1,980,000,000 1,980,000,000 29,700,000 365 ngày
212 B0212 - N1 - Ceritinib - 150mg - Uống - Viên nang - Viên 124,256,500 124,256,500 1,864,000 365 ngày
213 B0213 - N1 - Cetirizin - 10mg - Uống - Viên - Viên 604,500,000 604,500,000 9,068,000 365 ngày
214 B0214 - N1 - Cetuximab - 5mg/ml - 20ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 10,392,192,000 10,392,192,000 155,883,000 365 ngày
215 B0215 - N1 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis - 7mg - Ngậm dưới lưỡi - Viên - Viên 140,000,000 140,000,000 2,100,000 365 ngày
216 B0216 - N4 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) - 4mg - Uống - Viên - Viên 22,500,000 22,500,000 338,000 365 ngày
217 B0217 - N1 - Choline alfoscerat - 1g/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 69,300,000 69,300,000 1,040,000 365 ngày
218 B0218 - N4 - Choline alfoscerat - 1g/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 18,700,000 18,700,000 281,000 365 ngày
219 B0219 - N1 - Ciclopiroxolamin - 10mg/g x 20g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 30,000,000 30,000,000 450,000 365 ngày
220 B0220 - N2 - Ciclosporin - 100mg - Uống - Viên - Viên 90,000,000 90,000,000 1,350,000 365 ngày
221 B0221 - N1 - Cilostazol - 50mg - Uống - Viên - Viên 17,388,000 17,388,000 261,000 365 ngày
222 B0222 - N1 - Cilostazol - 100mg - Uống - Viên - Viên 20,160,000 20,160,000 303,000 365 ngày
223 B0223 - N4 - Cilostazol - 100mg - Uống - Viên - Viên 20,450,000 20,450,000 307,000 365 ngày
224 B0224 - N4 - Cinnarizin - 25mg - Uống - Viên - Viên 37,800,000 37,800,000 567,000 365 ngày
225 B0225 - N4 - Ciprofibrat - 100mg - Uống - Viên nang - Viên 790,000,000 790,000,000 11,850,000 365 ngày
226 B0226 - N1 - Ciprofloxacin - 0,2% - 0,25ml - Nhỏ tai - Thuốc nhỏ tai - Ống 8,600,000 8,600,000 129,000 365 ngày
227 B0227 - N1 - Ciprofloxacin - 200mg/20ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Lọ 2,730,000,000 2,730,000,000 40,950,000 365 ngày
228 B0228 - N4 - Ciprofloxacin - 400mg/40ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Lọ 475,000,000 475,000,000 7,125,000 365 ngày
229 B0229 - N1 - Cisplatin - 10mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ 95,000,000 95,000,000 1,425,000 365 ngày
230 B0230 - N1 - Cisplatin - 50mg/100ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ 207,995,000 207,995,000 3,120,000 365 ngày
231 B0231 - N2 - Cisplatin - 10mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ 65,200,000 65,200,000 978,000 365 ngày
232 B0232 - N2 - Cisplatin - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ 180,900,000 180,900,000 2,714,000 365 ngày
233 B0233 - N1 - Citicolin - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 111,000,000 111,000,000 1,665,000 365 ngày
234 B0234 - N2 - Citicolin - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 25,800,000 25,800,000 387,000 365 ngày
235 B0235 - N4 - Citicolin - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 34,020,000 34,020,000 511,000 365 ngày
236 B0236 - N1 - Clobetasol propionat - 0,05% - 15g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 21,406,000 21,406,000 322,000 365 ngày
237 B0237 - N4 - Clobetasol propionat - 0,05% - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 11,000,000 11,000,000 165,000 365 ngày
238 B0238 - N4 - Clopidogrel - 75mg - Uống - Viên nang - Viên 1,300,000,000 1,300,000,000 19,500,000 365 ngày
239 B0239 - N4 - Clorpromazin - 1,25% - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 31,500,000 31,500,000 473,000 365 ngày
240 B0240 - N4 - Clorpromazin - 25mg - Uống - Viên - Viên 7,975,000 7,975,000 120,000 365 ngày
241 B0241 - N4 - Clotrimazol - 200mg - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - Viên 12,000,000 12,000,000 180,000 365 ngày
242 B0242 - N4 - Clotrimazol + betamethason - (100mg + 6,4mg)/10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 15,000,000 15,000,000 225,000 365 ngày
243 B0243 - N1 - Cloxacilin - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 630,000,000 630,000,000 9,450,000 365 ngày
244 B0244 - N2 - Clozapin - 25mg - Uống - Viên - Viên 92,500,000 92,500,000 1,388,000 365 ngày
245 B0245 - N5 - Clozapin - 25mg - Uống - Viên - Viên 51,000,000 51,000,000 765,000 365 ngày
246 B0246 - N4 - Clozapin - 100mg - Uống - Viên - Viên 105,000,000 105,000,000 1,575,000 365 ngày
247 B0247 - N4 - Codein + terpin hydrat - 5mg + 200mg - Uống - Viên - Viên 195,000,000 195,000,000 2,925,000 365 ngày
248 B0248 - N4 - Codein + terpin hydrat - 10mg + 100mg - Uống - Viên - Viên 108,000,000 108,000,000 1,620,000 365 ngày
249 B0249 - N1 - Colchicin - 1mg - Uống - Viên - Viên 54,500,000 54,500,000 818,000 365 ngày
250 B0250 - N2 - Colchicin - 1mg - Uống - Viên - Viên 30,000,000 30,000,000 450,000 365 ngày
251 B0251 - N4 - Colchicin - 1mg - Uống - Viên - Viên 8,100,000 8,100,000 122,000 365 ngày
252 B0252 - N1 - Colistin* - 1MIU - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 1,880,000,000 1,880,000,000 28,200,000 365 ngày
253 B0253 - N1 - Colistin* - 4,5MIU - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ 11,999,878,800 11,999,878,800 179,999,000 365 ngày
254 B0254 - N4 - Cồn boric - 3% - 10ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Lọ 31,500,000 31,500,000 473,000 365 ngày
255 B0255 - N4 - Crotamiton - 10% - 20g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 24,000,000 24,000,000 360,000 365 ngày
256 B0256 - N1 - Cyclophosphamid - 200mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ 49,829,000 49,829,000 748,000 365 ngày
257 B0257 - N1 - Cyclophosphamid - 500mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ 62,188,000 62,188,000 933,000 365 ngày
258 B0258 - N5 - Cyclophosphamid - 200mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 49,829,000 49,829,000 748,000 365 ngày
259 B0259 - N5 - Cyclophosphamid - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 62,188,000 62,188,000 933,000 365 ngày
260 B0260 - N5 - Cyclophosphamid - 50mg - Uống - Viên - Viên 37,280,000 37,280,000 560,000 365 ngày
261 B0261 - N5 - Cytarabin - 1000mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 150,000,000 150,000,000 2,250,000 365 ngày
262 B0262 - N4 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin - 5mg + 3mg - Uống - Viên - Viên 42,000,000 42,000,000 630,000 365 ngày
263 B0263 - N1 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin - 10mg + 6mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 54,000,000 54,000,000 810,000 365 ngày
264 B0264 - N1 - Dabigatran - 75mg - Uống - Viên nang - Viên 182,328,000 182,328,000 2,735,000 365 ngày
265 B0265 - N1 - Dabigatran - 110mg - Uống - Viên nang - Viên 607,760,000 607,760,000 9,117,000 365 ngày
266 B0266 - N1 - Dabigatran - 150mg - Uống - Viên nang - Viên 607,760,000 607,760,000 9,117,000 365 ngày
267 B0267 - N1 - Dacarbazin - 200mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 223,300,000 223,300,000 3,350,000 365 ngày
268 B0268 - N5 - Dactinomycin - 500mcg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 358,200,000 358,200,000 5,373,000 365 ngày
269 B0269 - N4 - Daptomycin - 350mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ 2,677,500,000 2,677,500,000 40,163,000 365 ngày
270 B0270 - N5 - Daunorubicin - 20mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ 9,800,000 9,800,000 147,000 365 ngày
271 B0271 - N2 - Decitabin - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ 1,413,360,000 1,413,360,000 21,201,000 365 ngày
272 B0272 - N1 - Desflurane - 100%; 240ml - Dạng hít - Dung dịch gây mê đường hô hấp - Chai 270,000,000 270,000,000 4,050,000 365 ngày
273 B0273 - N4 - Desloratadin - 5mg - Uống - Viên - viên 19,000,000 19,000,000 285,000 365 ngày
274 B0274 - N4 - Desmopressin - 0,2mg - Uống - Viên - Viên 330,000,000 330,000,000 4,950,000 365 ngày
275 B0275 - N1 - Dexamethason - 4mg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 24,000,000 24,000,000 360,000 365 ngày
276 B0276 - N4 - Dexamethason - 4mg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 81,000,000 81,000,000 1,215,000 365 ngày
277 B0277 - N4 - Dexamethason - 500mcg - Uống - Viên - Viên 9,800,000 9,800,000 147,000 365 ngày
278 B0278 - N1 - Dexamethason - 700mcg/implant - Thuốc tiêm nhãn cầu - Thuốc tiêm nhãn cầu - Lọ 253,650,000 253,650,000 3,805,000 365 ngày
279 B0279 - N4 - Dexchlorpheniramin - 2mg - Uống - Viên - Viên 5,700,000 5,700,000 86,000 365 ngày
280 B0280 - N1 - Diacerein - 50mg - Uống - Viên nang - Viên 1,800,000,000 1,800,000,000 27,000,000 365 ngày
281 B0281 - N1 - Diazepam - 5mg - Uống - Viên - viên 151,200,000 151,200,000 2,268,000 365 ngày
282 B0282 - N1 - Diazepam - 10mg / 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 133,000,000 133,000,000 1,995,000 365 ngày
283 B0283 - N4 - Diazepam - 5mg - Uống - Viên - Viên 72,000,000 72,000,000 1,080,000 365 ngày
284 B0284 - N4 - Diazepam - 10mg / 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 156,800,000 156,800,000 2,352,000 365 ngày
285 B0285 - N2 - Diclofenac - 5mg - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ 86,000,000 86,000,000 1,290,000 365 ngày
286 B0286 - N1 - Diclofenac - 75mg - 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 90,030,000 90,030,000 1,351,000 365 ngày
287 B0287 - N4 - Diclofenac - 75mg - 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 20,000,000 20,000,000 300,000 365 ngày
288 B0288 - N1 - Diclofenac - 100mg - Đặt hậu môn - Thuốc đặt hậu môn/trực tràng - Viên 15,602,000 15,602,000 235,000 365 ngày
289 B0289 - N4 - Diethylphtalat - 95% - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Lọ 16,000,000 16,000,000 240,000 365 ngày
290 B0290 - N1 - Digoxin - 0,25mg - Uống - Viên - Viên 19,500,000 19,500,000 293,000 365 ngày
291 B0291 - N4 - Digoxin - 0,25mg - Uống - Viên - Viên 6,500,000 6,500,000 98,000 365 ngày
292 B0292 - N4 - Digoxin - 0,25mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 160,000,000 160,000,000 2,400,000 365 ngày
293 B0293 - N1 - Diltiazem - 60mg - Uống - Viên - Viên 8,000,000 8,000,000 120,000 365 ngày
294 B0294 - N3 - Diltiazem - 60mg - Uống - Viên - Viên 6,000,000 6,000,000 90,000 365 ngày
295 B0295 - N4 - Diltiazem - 60mg - Uống - Viên - Viên 14,280,000 14,280,000 215,000 365 ngày
296 B0296 - N1 - Diosmectit - 3g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói 18,765,000 18,765,000 282,000 365 ngày
297 B0297 - N4 - Diosmectit - 3g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói 32,000,000 32,000,000 480,000 365 ngày
298 B0298 - N1 - Diosmin - 600mg - Uống - Viên - Viên 4,771,200,000 4,771,200,000 71,568,000 365 ngày
299 B0299 - N1 - Diosmin + hesperidin - 900mg + 100mg - Uống - Viên - Viên 357,500,000 357,500,000 5,363,000 365 ngày
300 B0300 - N4 - Diosmin + hesperidin - 450mg + 50mg - Uống - Viên - Viên 83,000,000 83,000,000 1,245,000 365 ngày
301 B0301 - N4 - Diphenhydramin - 10mg - 1ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Ống 5,880,000 5,880,000 89,000 365 ngày
302 B0302 - N2 - Dobutamin - 50mg/ml - 5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ/Ống 185,000,000 185,000,000 2,775,000 365 ngày
303 B0303 - N4 - Docetaxel - 20mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ 882,000,000 882,000,000 13,230,000 365 ngày
304 B0304 - N4 - Docetaxel - 80mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ 395,640,000 395,640,000 5,935,000 365 ngày
305 B0305 - N2 - Docetaxel - 80mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ 289,609,650 289,609,650 4,345,000 365 ngày
306 B0306 - N1 - Domperidon - 10mg - Uống - Viên - Viên 36,260,000 36,260,000 544,000 365 ngày
307 B0307 - N2 - Domperidon - 10mg - Uống - Viên - Viên 22,500,000 22,500,000 338,000 365 ngày
308 B0308 - N4 - Domperidon - 10mg - Uống - Viên - Viên 40,500,000 40,500,000 608,000 365 ngày
309 B0309 - N1 - Donepezil - 5mg - Uống - Viên - Viên 76,000,000 76,000,000 1,140,000 365 ngày
310 B0310 - N4 - Donepezil - 5mg - Uống - Viên - Viên 35,800,000 35,800,000 537,000 365 ngày
311 B0311 - N4 - Doripenem* - 250mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 199,000,000 199,000,000 2,985,000 365 ngày
312 B0312 - N4 - Doripenem* - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 310,000,000 310,000,000 4,650,000 365 ngày
313 B0313 - N1 - Doxorubicin - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ 156,500,000 156,500,000 2,348,000 365 ngày
314 B0314 - N4 - Doxorubicin - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ 112,770,000 112,770,000 1,692,000 365 ngày
315 B0315 - N1 - Doxorubicin - 10mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ 142,500,000 142,500,000 2,138,000 365 ngày
316 B0316 - N4 - Doxorubicin - 10mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ 42,000,000 42,000,000 630,000 365 ngày
317 B0317 - N2 - Drotaverin clohydrat - 40mg - Uống - Viên - Viên 18,570,000 18,570,000 279,000 365 ngày
318 B0318 - N3 - Drotaverin clohydrat - 40mg - Uống - Viên - Viên 36,540,000 36,540,000 549,000 365 ngày
319 B0319 - N4 - Drotaverin clohydrat - 40mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 23,000,000 23,000,000 345,000 365 ngày
320 B0320 - N3 - Drotaverin clohydrat - 80mg - Uống - Viên - Viên 31,500,000 31,500,000 473,000 365 ngày
321 B0321 - N2 - Dung dịch lọc màng bụng - 1,5% - 2 lít - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi 1,407,204,000 1,407,204,000 21,109,000 365 ngày
322 B0322 - N4 - Dung dịch lọc màng bụng - 1,5% - 2 lít - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi 618,219,000 618,219,000 9,274,000 365 ngày
323 B0323 - N2 - Dung dịch lọc màng bụng - 1,5% - 5 lít - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi 356,000,000 356,000,000 5,340,000 365 ngày
324 B0324 - N2 - Dung dịch lọc màng bụng - 2,5% - 2 lít - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi 1,407,204,000 1,407,204,000 21,109,000 365 ngày
325 B0325 - N4 - Dung dịch lọc màng bụng - 2,5% - 2 lít - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi 536,000,000 536,000,000 8,040,000 365 ngày
326 B0326 - N2 - Dung dịch lọc màng bụng - 2,5% - 5 lít - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi 356,000,000 356,000,000 5,340,000 365 ngày
327 B0327 - N2 - Dung dịch lọc màng bụng - 4,25% - 2 lít - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi 78,178,000 78,178,000 1,173,000 365 ngày
328 B0328 - N4 - Dung dịch lọc màng bụng - 4,25% - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi 137,970,000 137,970,000 2,070,000 365 ngày
329 B0329 - N4 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) - A (can 10 lít) - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân - Can 3,097,500,000 3,097,500,000 46,463,000 365 ngày
330 B0330 - N4 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) - B (can 10 lít) - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân - Can 3,097,500,000 3,097,500,000 46,463,000 365 ngày
331 B0331 - N1 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) - Ngăn A: (2,34g NaCl; 1,1g CaCl.2H2O; 0,51g MgCl.6H2O; 5g Glucose anhydrous, dạng glucose mono-hydrat)/555ml; Ngăn B: (27,47g NaCl; 15,96g NaHCO3)/4445ml - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân - Túi 5,120,000,000 5,120,000,000 76,800,000 365 ngày
332 B0332 - N1 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) - Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân - Túi 5,600,000,000 5,600,000,000 84,000,000 365 ngày
333 B0333 - N1 - Dutasterid - 0,5mg - Uống - Viên - Viên 172,570,000 172,570,000 2,589,000 365 ngày
334 B0334 - N2 - Dutasterid - 0,5mg - Uống - Viên - Viên 117,000,000 117,000,000 1,755,000 365 ngày
335 B0335 - N4 - Dutasterid - 0,5mg - Uống - Viên - Viên 624,000,000 624,000,000 9,360,000 365 ngày
336 B0336 - N1 - Dydrogesteron - 10mg - Uống - Viên - Viên 463,680,000 463,680,000 6,956,000 365 ngày
337 B0337 - N1 - Ebastin - 10mg - Uống - Viên - Viên 3,564,000,000 3,564,000,000 53,460,000 365 ngày
338 B0338 - N1 - Empagliflozin + Metformin - 12,5mg + 850mg - Uống - Viên - Viên 50,400,000 50,400,000 756,000 365 ngày
339 B0339 - N1 - Enalapril + hydrochlorothiazid - 20 mg + 12,5mg - Uống - Viên - Viên 680,000,000 680,000,000 10,200,000 365 ngày
340 B0340 - N1 - Enoxaparin (natri) - 4000IU/0,4ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Bút/Bơm tiêm 350,000,000 350,000,000 5,250,000 365 ngày
341 B0341 - N1 - Enoxaparin (natri) - 6000IU/0,6ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Bút/Bơm tiêm 590,000,000 590,000,000 8,850,000 365 ngày
342 B0342 - N2 - Entecavir - 0,5mg - Uống - Viên - Viên 55,500,000 55,500,000 833,000 365 ngày
343 B0343 - N3 - Entecavir - 0,5mg - Uống - Viên - Viên 79,500,000 79,500,000 1,193,000 365 ngày
344 B0344 - N4 - Entecavir - 0,5mg - Uống - Viên - Viên 12,600,000 12,600,000 189,000 365 ngày
345 B0345 - N4 - Entecavir - 1mg - Uống - Viên - Viên 10,960,000 10,960,000 165,000 365 ngày
346 B0346 - N2 - Eperison - 50mg - Uống - Viên - Viên 169,500,000 169,500,000 2,543,000 365 ngày
347 B0347 - N4 - Eperison - 50mg - Uống - Viên - Viên 132,300,000 132,300,000 1,985,000 365 ngày
348 B0348 - N1 - Ephedrin - 30mg/ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống 173,250,000 173,250,000 2,599,000 365 ngày
349 B0349 - N2 - Ephedrin - 30mg/ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống 346,500,000 346,500,000 5,198,000 365 ngày
350 B0350 - N4 - Epinephrin (adrenalin) - 1mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 64,900,000 64,900,000 974,000 365 ngày
351 B0351 - N4 - Epinephrin (adrenalin) - 1mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 252,000,000 252,000,000 3,780,000 365 ngày
352 B0352 - N2 - Epirubicin hydroclorid - 50mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ 161,519,500 161,519,500 2,423,000 365 ngày
353 B0353 - N1 - Epirubicin hydroclorid - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ 96,911,700 96,911,700 1,454,000 365 ngày
354 B0354 - N1 - Epirubicin hydroclorid - 10mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ 37,138,500 37,138,500 558,000 365 ngày
355 B0355 - N4 - Epirubicin hydroclorid - 10mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ 36,521,100 36,521,100 548,000 365 ngày
356 B0356 - N4 - Epirubicin hydroclorid - 50mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ 100,800,000 100,800,000 1,512,000 365 ngày
357 B0357 - N1 - Erlotinib - 100mg - Uống - Viên - Viên 450,000,000 450,000,000 6,750,000 365 ngày
358 B0358 - N4 - Erlotinib - 100mg - Uống - Viên - Viên 170,000,000 170,000,000 2,550,000 365 ngày
359 B0359 - N4 - Erlotinib - 150mg - Uống - Viên - Viên 990,000,000 990,000,000 14,850,000 365 ngày
360 B0360 - N4 - Ertapenem* - 1g - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Lọ 3,120,000,000 3,120,000,000 46,800,000 365 ngày
361 B0361 - N4 - Erythromycin - 0,4g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 19,800,000 19,800,000 297,000 365 ngày
362 B0362 - N4 - Erythromycin - 500mg - Uống - Viên - Viên 23,100,000 23,100,000 347,000 365 ngày
363 B0363 - N1 - Erythropoietin beta - 2000IU/0,3ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Bơm tiêm 1,146,775,000 1,146,775,000 17,202,000 365 ngày
364 B0364 - N5 - Erythropoietin beta - 2000IU/1ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Bơm tiêm 1,092,500,000 1,092,500,000 16,388,000 365 ngày
365 B0365 - N1 - Erythropoietin beta - 4000IU/0,3ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Bơm tiêm 4,360,650,000 4,360,650,000 65,410,000 365 ngày
366 B0366 - N4 - Esomeprazol - 40mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Lọ 44,950,000 44,950,000 675,000 365 ngày
367 B0367 - N1 - Esomeprazol - 40mg - Uống - Viên nang - Viên 4,536,000,000 4,536,000,000 68,040,000 365 ngày
368 B0368 - N4 - Ethamsylat - 250mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 16,200,000 16,200,000 243,000 365 ngày
369 B0369 - N4 - Ethamsylat - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 34,000,000 34,000,000 510,000 365 ngày
370 B0370 - N1 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện - 4,8g/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 1,860,000,000 1,860,000,000 27,900,000 365 ngày
371 B0371 - N4 - Etifoxin chlohydrat - 50mg - Uống - Viên nang - Viên 329,000,000 329,000,000 4,935,000 365 ngày
372 B0372 - N4 - Etodolac - 300mg - Uống - Viên hòa tan nhanh - Viên 1,350,000,000 1,350,000,000 20,250,000 365 ngày
373 B0373 - N1 - Etomidat - 20mg/ 10ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống 60,000,000 60,000,000 900,000 365 ngày
374 B0374 - N1 - Etoposid - 100mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 60,000,000 60,000,000 900,000 365 ngày
375 B0375 - N4 - Etoposid - 100mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ 164,997,000 164,997,000 2,475,000 365 ngày
376 B0376 - N2 - Etoricoxib - 30mg - Uống - Viên - Viên 200,000,000 200,000,000 3,000,000 365 ngày
377 B0377 - N1 - Etoricoxib - 60mg - Uống - Viên - Viên 1,220,000,000 1,220,000,000 18,300,000 365 ngày
378 B0378 - N1 - Exemestane - 25mg - Uống - Viên - Viên 57,600,000 57,600,000 864,000 365 ngày
379 B0379 - N1 - Famotidin - 20mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 60,000,000 60,000,000 900,000 365 ngày
380 B0380 - N4 - Famotidin - 20mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 308,000,000 308,000,000 4,620,000 365 ngày
381 B0381 - N4 - Famotidin - 40mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ 912,600,000 912,600,000 13,689,000 365 ngày
382 B0382 - N3 - Felodipin - 5mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên 135,000,000 135,000,000 2,025,000 365 ngày
383 B0383 - N2 - Fenofibrat - 67mg - Uống - Viên nang - Viên 330,000,000 330,000,000 4,950,000 365 ngày
384 B0384 - N2 - Fenofibrat - 200mg - Uống - Viên nang - Viên 720,000,000 720,000,000 10,800,000 365 ngày
385 B0385 - N2 - Fenoterol + Ipratropium - (0.5mg + 0.25mg)/1ml - 20ml - Khí dung - Dung dịch/hỗn dịch khí dung - Lọ 96,870,000 96,870,000 1,454,000 365 ngày
386 B0386 - N1 - Fenoterol + Ipratropium - 0,05mg/nhát xịt + 0,02mg/nhát xịt - Xịt - Thuốc hít định liều/ phun mù định liều/dung dịch khí dung - Bình 66,161,500 66,161,500 993,000 365 ngày
387 B0387 - N1 - Fentanyl - 0,1mg - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 405,000,000 405,000,000 6,075,000 365 ngày
388 B0388 - N1 - Fentanyl - 0,5mg - 10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 2,160,000,000 2,160,000,000 32,400,000 365 ngày
389 B0389 - N4 - Fenticonazole - 600mg - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - viên 234,500,000 234,500,000 3,518,000 365 ngày
390 B0390 - N4 - Fexofenadin - 180mg - Uống - Viên nang - Viên 534,400,000 534,400,000 8,016,000 365 ngày
391 B0391 - N1 - Filgrastim - 0.3mg/0.5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Bút/Bơm tiêm 498,145,000 498,145,000 7,473,000 365 ngày
392 B0392 - N4 - Filgrastim - 300mcg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút/Bơm tiêm 594,000,000 594,000,000 8,910,000 365 ngày
393 B0393 - N4 - Flavoxat - 200mg - Uống - Viên - Viên 13,650,000 13,650,000 205,000 365 ngày
394 B0394 - N1 - Fluconazol - 200mg - Uống - Viên nang - Viên 82,000,000 82,000,000 1,230,000 365 ngày
395 B0395 - N1 - Fluconazol - 200mg/100ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ 97,500,000 97,500,000 1,463,000 365 ngày
396 B0396 - N1 - Fludarabin - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ 155,000,000 155,000,000 2,325,000 365 ngày
397 B0397 - N3 - Flunarizin - 5mg - Uống - Viên - Viên 125,000,000 125,000,000 1,875,000 365 ngày
398 B0398 - N2 - Flunarizin - 10mg - Uống - Viên nang - Viên 44,000,000 44,000,000 660,000 365 ngày
399 B0399 - N4 - Flunarizin - 10mg - Uống - Viên nang - Viên 250,000,000 250,000,000 3,750,000 365 ngày
400 B0400 - N2 - Fluocinolon acetonid - 0,025% - 15g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 10,500,000 10,500,000 158,000 365 ngày
401 B0401 - N1 - Fluorouracil (5-FU) - 500ng/10ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ 105,000,000 105,000,000 1,575,000 365 ngày
402 B0402 - N4 - Fluorouracil (5-FU) - 1g - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ 167,790,000 167,790,000 2,517,000 365 ngày
403 B0403 - N2 - Fluoxetin - 20mg - Uống - Viên - Viên 25,000,000 25,000,000 375,000 365 ngày
404 B0404 - N4 - Flurbiprofen natri - 100mg - Uống - Viên - Viên 25,000,000 25,000,000 375,000 365 ngày
405 B0405 - N4 - Fluvastatin - 20mg - Uống - Viên nang - Viên 1,379,700,000 1,379,700,000 20,696,000 365 ngày
406 B0406 - N1 - Fluvoxamin - 100mg - Uống - Viên - Viên 65,700,000 65,700,000 986,000 365 ngày
407 B0407 - N4 - Fondaparinux - 2,5mg/0,5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 140,000,000 140,000,000 2,100,000 365 ngày
408 B0408 - N4 - Fosfomycin* - 500mg - Uống - Viên - Viên 77,250,000 77,250,000 1,159,000 365 ngày
409 B0409 - N1 - Fosfomycin* - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 202,000,000 202,000,000 3,030,000 365 ngày
410 B0410 - N4 - Fosfomycin* - 4g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 3,240,000,000 3,240,000,000 48,600,000 365 ngày
411 B0411 - N4 - Fructose 1,6 diphosphat - 5g - 50ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ 396,900,000 396,900,000 5,954,000 365 ngày
412 B0412 - N1 - Fulvestrant - 250mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bơm tiêm 1,123,500,000 1,123,500,000 16,853,000 365 ngày
413 B0413 - N1 - Fusidic Acid - 2%/ 15g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 75,075,000 75,075,000 1,127,000 365 ngày
414 B0414 - N4 - Fusidic acid + Betamethason - (2%+0,1%)/15g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 85,800,000 85,800,000 1,287,000 365 ngày
415 B0415 - N3 - Gabapentin - 300mg - Uống - Viên - Viên 139,650,000 139,650,000 2,095,000 365 ngày
416 B0416 - N4 - Gabapentin - 300mg - Uống - Viên sủi - Viên 504,000,000 504,000,000 7,560,000 365 ngày
417 B0417 - N1 - Gadobutrol - 604,72mg tương đương 1mmol/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bơm tiêm 1,092,000,000 1,092,000,000 16,380,000 365 ngày
418 B0418 - N5 - Gadoteric acid - 0,5mmol/ml(27,932g/100ml) - 10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 1,560,000,000 1,560,000,000 23,400,000 365 ngày
419 B0419 - N2 - Galantamin - 4mg - Uống - Viên - Viên 108,000,000 108,000,000 1,620,000 365 ngày
420 B0420 - N4 - Galantamin - 4mg - Uống - Viên - Viên 75,600,000 75,600,000 1,134,000 365 ngày
421 B0421 - N4 - Galantamin - 12mg - Uống - Viên - Viên 553,140,000 553,140,000 8,298,000 365 ngày
422 B0422 - N4 - Gefitinib - 250mg - Uống - Viên - Viên 860,000,000 860,000,000 12,900,000 365 ngày
423 B0423 - N1 - Gelatin tannat - 250mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói 10,000,000 10,000,000 150,000 365 ngày
424 B0424 - N5 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd - 20g+ 3,505g+0,68g - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Chai 34,800,000 34,800,000 522,000 365 ngày
425 B0425 - N1 - Gemcitabin - 1000mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ 285,000,000 285,000,000 4,275,000 365 ngày
426 B0426 - N4 - Gemcitabin - 1000mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ 344,986,000 344,986,000 5,175,000 365 ngày
427 B0427 - N4 - Gemcitabin - 200mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ 239,085,000 239,085,000 3,587,000 365 ngày
428 B0428 - N5 - Gemcitabin - 200mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ 105,000,000 105,000,000 1,575,000 365 ngày
429 B0429 - N2 - Gemfibrozil - 300mg - Uống - Viên nang - Viên 40,000,000 40,000,000 600,000 365 ngày
430 B0430 - N4 - Gemfibrozil - 300mg - Uống - Viên - Viên 75,600,000 75,600,000 1,134,000 365 ngày
431 B0431 - N4 - Ginkgo biloba - 40mg - Uống - Viên - Viên 146,520,000 146,520,000 2,198,000 365 ngày
432 B0432 - N3 - Glibenclamid + metformin - 500mg + 2,5mg - Uống - Viên - Viên 22,050,000 22,050,000 331,000 365 ngày
433 B0433 - N3 - Glibenclamid + metformin - 500mg + 5mg - Uống - Viên - Viên 27,300,000 27,300,000 410,000 365 ngày
434 B0434 - N1 - Gliclazid - 60mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên 2,746,800,000 2,746,800,000 41,202,000 365 ngày
435 B0435 - N4 - Gliclazid - 60mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên 346,500,000 346,500,000 5,198,000 365 ngày
436 B0436 - N3 - Gliclazid + metformin - 80mg + 500mg - Uống - Viên - Viên 269,500,000 269,500,000 4,043,000 365 ngày
437 B0437 - N1 - Glimepirid - 2mg - Uống - Viên - Viên 50,310,000 50,310,000 755,000 365 ngày
438 B0438 - N1 - Glimepirid - 3mg - Uống - Viên - Viên 156,000,000 156,000,000 2,340,000 365 ngày
439 B0439 - N2 - Glipizid - 5mg - Uống - Viên - Viên 147,500,000 147,500,000 2,213,000 365 ngày
440 B0440 - N1 - Glucosamin - 250mg - Uống - Viên nang - Viên 1,440,000,000 1,440,000,000 21,600,000 365 ngày
441 B0441 - N4 - Glucosamin - 750mg - Uống - Viên sủi - Viên 1,035,000,000 1,035,000,000 15,525,000 365 ngày
442 B0442 - N4 - Glucosamin - 1500mg/2g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói 50,000,000 50,000,000 750,000 365 ngày
443 B0443 - N1 - Glucose - 5% - 100ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai 150,000,000 150,000,000 2,250,000 365 ngày
444 B0444 - N1 - Glucose - 5% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai 170,000,000 170,000,000 2,550,000 365 ngày
445 B0445 - N1 - Glucose - 10% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai 270,000,000 270,000,000 4,050,000 365 ngày
446 B0446 - N4 - Glucose - 20% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai 73,500,000 73,500,000 1,103,000 365 ngày
447 B0447 - N4 - Glucose - 30% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai 81,900,000 81,900,000 1,229,000 365 ngày
448 B0448 - N2 - Glutathion - 200mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 900,000,000 900,000,000 13,500,000 365 ngày
449 B0449 - N4 - Glutathion - 300mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 107,625,000 107,625,000 1,615,000 365 ngày
450 B0450 - N4 - Glycerin - 1% - 12ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ 25,200,000 25,200,000 378,000 365 ngày
451 B0451 - N4 - Glycerol - 6,75g/9g - Thụt - Thuốc thụt hậu môn/trực tràng - Tube 138,600,000 138,600,000 2,079,000 365 ngày
452 B0452 - N4 - Glycerol - 1,79g/3ml - Thụt - Thuốc thụt hậu môn/trực tràng - Tube 18,640,000 18,640,000 280,000 365 ngày
453 B0453 - N1 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) - 0,08g/10g - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Lọ 150,000,000 150,000,000 2,250,000 365 ngày
454 B0454 - N4 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) - 0,4mg - Uống - Viên - Viên 109,500,000 109,500,000 1,643,000 365 ngày
455 B0455 - N1 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) - 10mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 802,250,000 802,250,000 12,034,000 365 ngày
456 B0456 - N4 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) - 5mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 240,000,000 240,000,000 3,600,000 365 ngày
457 B0457 - N4 - Glycyl funtumin (hydroclorid) - 0,3mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống 205,000,000 205,000,000 3,075,000 365 ngày
458 B0458 - N1 - Golimumab - 50mg/4mL - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Bút tiêm 165,280,500 165,280,500 2,480,000 365 ngày
459 B0459 - N1 - Goserelin acetat - 10,8mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Bơm tiêm 640,500,000 640,500,000 9,608,000 365 ngày
460 B0460 - N1 - Granisetron hydroclorid - 3mg/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 168,000,000 168,000,000 2,520,000 365 ngày
461 B0461 - N4 - Granisetron hydroclorid - 1mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 504,000,000 504,000,000 7,560,000 365 ngày
462 B0462 - N4 - Griseofulvin - 500mg - Uống - Viên - Viên 5,670,000 5,670,000 86,000 365 ngày
463 B0463 - N4 - Guaiazulen + Dimethicon - 4mg +3g - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói 21,000,000 21,000,000 315,000 365 ngày
464 B0464 - N4 - Guaiazulen + Dimethicon - 4mg + 300mg - Uống - Viên - Viên 220,000,000 220,000,000 3,300,000 365 ngày
465 B0465 - N4 - Haloperidol - 2mg - Uống - Viên - Viên 24,800,000 24,800,000 372,000 365 ngày
466 B0466 - N4 - Haloperidol - 5mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 21,000,000 21,000,000 315,000 365 ngày
467 B0467 - N4 - Heptaminol hydroclorid - 187,8mg - Uống - Viên - Viên 6,000,000 6,000,000 90,000 365 ngày
468 B0468 - N4 - Huyết thanh kháng dại - 1000IU - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống 168,525,000 168,525,000 2,528,000 365 ngày
469 B0469 - N4 - Huyết thanh kháng uốn ván - 1500IU - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống 63,157,500 63,157,500 948,000 365 ngày
470 B0470 - N4 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế - 1000 LD50/lọ - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 846,300,000 846,300,000 12,695,000 365 ngày
471 B0471 - N4 - Hydrocortison - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ 444,250,000 444,250,000 6,664,000 365 ngày
472 B0472 - N2 - Hydroxocobalamin - 5mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 95,000,000 95,000,000 1,425,000 365 ngày
473 B0473 - N2 - Hydroxy cloroquin - 200mg - Uống - Viên - Viên 134,400,000 134,400,000 2,016,000 365 ngày
474 B0474 - N4 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) - 500mg - Uống - Viên - Viên 28,000,000 28,000,000 420,000 365 ngày
475 B0475 - N4 - Hyoscin butylbromid - 20mg - Uống - Viên - Viên 388,500,000 388,500,000 5,828,000 365 ngày
476 B0476 - N1 - Ibuprofen - 600mg - Uống - Viên - Viên 125,000,000 125,000,000 1,875,000 365 ngày
477 B0477 - N1 - Idarucizumab - 2500mg/50ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ 107,879,420 107,879,420 1,619,000 365 ngày
478 B0478 - N1 - Ifosfamid - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 200,500,000 200,500,000 3,008,000 365 ngày
479 B0479 - N4 - Ifosfamid - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 199,500,000 199,500,000 2,993,000 365 ngày
480 B0480 - N1 - Imatinib - 100mg - Uống - Viên - Viên 507,860,000 507,860,000 7,618,000 365 ngày
481 B0481 - N1 - Imatinib - 400mg - Uống - Viên - Viên 270,000,000 270,000,000 4,050,000 365 ngày
482 B0482 - N4 - Imatinib - 400mg - Uống - Viên - Viên 645,000,000 645,000,000 9,675,000 365 ngày
483 B0483 - N4 - Imidapril - 5mg - Uống - Viên - Viên 112,500,000 112,500,000 1,688,000 365 ngày
484 B0484 - N4 - Imidapril - 10mg - Uống - Viên - Viên 14,500,000 14,500,000 218,000 365 ngày
485 B0485 - N4 - Imipenem + cilastatin* - 250mg + 250mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ 4,620,000,000 4,620,000,000 69,300,000 365 ngày
486 B0486 - N4 - Imipenem + cilastatin* - 750mg + 750mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ 8,887,500,000 8,887,500,000 133,313,000 365 ngày
487 B0487 - N1 - Immune globulin - 100mg/ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ 1,104,240,000 1,104,240,000 16,564,000 365 ngày
488 B0488 - N1 - Immune globulin - 5g/100ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ 4,712,500,000 4,712,500,000 70,688,000 365 ngày
489 B0489 - N1 - Immune globulin - 50mg/ml x 50ml, IgG≥95% - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ 2,990,000,000 2,990,000,000 44,850,000 365 ngày
490 B0490 - N2 - Indapamid - 1,5mg - Uống - Viên - Viên 120,000,000 120,000,000 1,800,000 365 ngày
491 B0491 - N3 - Indapamid - 1,5mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên 240,000,000 240,000,000 3,600,000 365 ngày
492 B0492 - N4 - Indapamid - 1,5mg - Uống - viên bao tan ở ruột - Viên 180,000,000 180,000,000 2,700,000 365 ngày
493 B0493 - N1 - Indomethacin - 0,1% - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ 170,000,000 170,000,000 2,550,000 365 ngày
494 B0494 - N5 - Infliximab - 100mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ 169,800,000 169,800,000 2,547,000 365 ngày
495 B0495 - N1 - Infliximab - 100mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ 1,181,880,000 1,181,880,000 17,729,000 365 ngày
496 B0496 - N1 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Determir) - 300U (tương đương 42,6mg)/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm 139,000,000 139,000,000 2,085,000 365 ngày
497 B0497 - N5 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) - 100IU/ml x 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm 72,000,000 72,000,000 1,080,000 365 ngày
498 B0498 - N1 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) - 300IU/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm 1,382,500,000 1,382,500,000 20,738,000 365 ngày
499 B0499 - N1 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) - 300IU/ml x 1,5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm 830,000,000 830,000,000 12,450,000 365 ngày
500 B0500 - N1 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart) - 300U/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm 100,000,000 100,000,000 1,500,000 365 ngày
501 B0501 - N1 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Glulisine) - 100U/ml x 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm 100,000,000 100,000,000 1,500,000 365 ngày
502 B0502 - N1 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro) - 300U x 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm 100,000,000 100,000,000 1,500,000 365 ngày
503 B0503 - N1 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (tỷ lệ 30:70) - 1000IU/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 310,000,000 310,000,000 4,650,000 365 ngày
504 B0504 - N5 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (tỷ lệ 30:70) - 1000IU/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 267,000,000 267,000,000 4,005,000 365 ngày
505 B0505 - N1 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 25:75) - 300U x 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm 1,135,000,000 1,135,000,000 17,025,000 365 ngày
506 B0506 - N1 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70) - 100U/ml x 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm 1,139,250,000 1,139,250,000 17,089,000 365 ngày
507 B0507 - N1 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 50:50) - 300U x 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm 567,500,000 567,500,000 8,513,000 365 ngày
508 B0508 - N1 - Insulin nền tác dụng rất dài (degludec) + Insulin tác dụng nhanh (aspart) tỷ lệ 70/30 - (7,68mg + 3,15mg)/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm 205,624,500 205,624,500 3,085,000 365 ngày
509 B0509 - N1 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn - 1000UI/ 10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 62,000,000 62,000,000 930,000 365 ngày
510 B0510 - N1 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian - 300IU/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm 76,999,500 76,999,500 1,155,000 365 ngày
511 B0511 - N1 - Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70) - 1000IU/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 33,000,000 33,000,000 495,000 365 ngày
512 B0512 - N1 - Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70) - 100IU/ml x 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm 485,340,000 485,340,000 7,281,000 365 ngày
513 B0513 - N1 - Iobitridol - 30g/100ml; lọ 100ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 2,425,000,000 2,425,000,000 36,375,000 365 ngày
514 B0514 - N1 - Iobitridol - 30g/100ml; lọ 50ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 825,000,000 825,000,000 12,375,000 365 ngày
515 B0515 - N1 - Iohexol - 300mg Iod/ml-100 ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Chai 3,126,970,000 3,126,970,000 46,905,000 365 ngày
516 B0516 - N1 - Iohexol - 300mg Iod/ml-50ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Chai 196,552,000 196,552,000 2,949,000 365 ngày
517 B0517 - N1 - Irbesartan - 75mg - Uống - Viên - Viên 2,795,000,000 2,795,000,000 41,925,000 365 ngày
518 B0518 - N1 - Irinotecan - 100mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ 585,000,000 585,000,000 8,775,000 365 ngày
519 B0519 - N4 - Irinotecan - 100mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ 569,982,000 569,982,000 8,550,000 365 ngày
520 B0520 - N1 - Irinotecan - 40mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ 178,200,000 178,200,000 2,673,000 365 ngày
521 B0521 - N1 - Isofluran - 100% - 100ml - Đường hô hấp - Dung dịch gây mê đường hô hấp - Chai 280,000,000 280,000,000 4,200,000 365 ngày
522 B0522 - N1 - Isofluran - 100% - 250ml - Đường hô hấp - Dung dịch gây mê đường hô hấp - Chai 570,000,000 570,000,000 8,550,000 365 ngày
523 B0523 - N2 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) - 30mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên 382,950,000 382,950,000 5,745,000 365 ngày
524 B0524 - N4 - Isotretinoin - 10mg - Uống - Viên - Viên 24,990,000 24,990,000 375,000 365 ngày
525 B0525 - N4 - Itoprid - 50mg - Uống - Viên - Viên 311,850,000 311,850,000 4,678,000 365 ngày
526 B0526 - N1 - Itraconazol - 100mg - Uống - Viên nang - Viên 165,000,000 165,000,000 2,475,000 365 ngày
527 B0527 - N4 - Itraconazol - 100mg - Uống - Viên - Viên 219,500,000 219,500,000 3,293,000 365 ngày
528 B0528 - N4 - Ivabradin - 5mg - Uống - Viên - Viên 196,000,000 196,000,000 2,940,000 365 ngày
529 B0529 - N4 - Ivabradin - 7,5mg - Uống - Viên - Viên 219,500,000 219,500,000 3,293,000 365 ngày
530 B0530 - N4 - Ivermectin - 3mg - Uống - Viên - Viên 8,190,000 8,190,000 123,000 365 ngày
531 B0531 - N4 - Ivermectin - 6mg - Uống - Viên - Viên 10,020,000 10,020,000 151,000 365 ngày
532 B0532 - N1 - Kali clorid - 1g/10ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống 440,000,000 440,000,000 6,600,000 365 ngày
533 B0533 - N4 - Kali clorid - 10% - 10ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống 162,800,000 162,800,000 2,442,000 365 ngày
534 B0534 - N1 - Kali clorid - 500mg - Uống - Viên - Viên 30,000,000 30,000,000 450,000 365 ngày
535 B0535 - N4 - Kali clorid - 500mg - Uống - Viên - Viên 89,400,000 89,400,000 1,341,000 365 ngày
536 B0536 - N4 - Kali clorid - 10% - 5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống 123,000,000 123,000,000 1,845,000 365 ngày
537 B0537 - N2 - Kali iodid + natri iodid - (3mg + 3mg)/ml - 10ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ 295,890,000 295,890,000 4,439,000 365 ngày
538 B0538 - N4 - Kẽm gluconat - 70mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói 16,400,000 16,400,000 246,000 365 ngày
539 B0539 - N4 - Kẽm gluconat - 70mg - Uống - Viên - Viên 15,800,000 15,800,000 237,000 365 ngày
540 B0540 - N2 - Kẽm sulfat - 10mg/5ml - 100ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Chai 150,000,000 150,000,000 2,250,000 365 ngày
541 B0541 - N1 - Ketamin - 500mg - 10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 395,200,000 395,200,000 5,928,000 365 ngày
542 B0542 - N4 - Ketoconazol - 100mg/5g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 49,980,000 49,980,000 750,000 365 ngày
543 B0543 - N4 - Ketoconazol - 2% x 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 94,500,000 94,500,000 1,418,000 365 ngày
544 B0544 - N1 - Ketoprofen - 20mg - Dán trên da - Miếng dán - Miếng 52,500,000 52,500,000 788,000 365 ngày
545 B0545 - N2 - Ketoprofen - 30mg - Dán trên da - Miếng dán - Miếng 52,500,000 52,500,000 788,000 365 ngày
546 B0546 - N2 - Ketoprofen - 100mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 13,250,000 13,250,000 199,000 365 ngày
547 B0547 - N1 - Ketoprofen - 2,5g/100g gel, 30g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 47,500,000 47,500,000 713,000 365 ngày
548 B0548 - N1 - Ketorolac - 0,5% - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ 201,735,000 201,735,000 3,027,000 365 ngày
549 B0549 - N2 - Ketorolac - 10mg - Uống - Viên - Viên 192,000,000 192,000,000 2,880,000 365 ngày
550 B0550 - N1 - Ketorolac - 30mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 525,000,000 525,000,000 7,875,000 365 ngày
551 B0551 - N4 - Ketorolac - 30mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 24,675,000 24,675,000 371,000 365 ngày
552 B0552 - N4 - Ketotifen - 0,5mg/ml - 3ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Ống 26,000,000 26,000,000 390,000 365 ngày
553 B0553 - N4 - Lacidipin - 4mg - Uống - Viên hòa tan nhanh - Viên 1,115,500,000 1,115,500,000 16,733,000 365 ngày
554 B0554 - N4 - Lactobacillus acidophilus - 10^8 CFU - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói 129,500,000 129,500,000 1,943,000 365 ngày
555 B0555 - N4 - Lactobacillus acidophilus - 10^8 CFU - Uống - Viên nang - Viên 14,490,000 14,490,000 218,000 365 ngày
556 B0556 - N1 - Lansoprazol - 30mg - Uống - Viên nang - Viên 727,040,000 727,040,000 10,906,000 365 ngày
557 B0557 - N4 - Lansoprazol - 30mg - Uống - Viên - Viên 60,400,000 60,400,000 906,000 365 ngày
558 B0558 - N1 - L-Asparaginase - 10000 UI - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ 148,750,000 148,750,000 2,232,000 365 ngày
559 B0559 - N2 - Lenalidomid - 25mg - Uống - Viên - Viên 359,720,000 359,720,000 5,396,000 365 ngày
560 B0560 - N1 - Lenvatinib - 4mg - Uống - Viên - Viên 107,310,000 107,310,000 1,610,000 365 ngày
561 B0561 - N1 - Lenvatinib - 10mg - Uống - Viên - Viên 189,000,000 189,000,000 2,835,000 365 ngày
562 B0562 - N1 - Letrozol - 2,5mg - Uống - Viên - Viên 42,500,000 42,500,000 638,000 365 ngày
563 B0563 - N2 - Letrozol - 2,5mg - Uống - Viên - Viên 29,050,000 29,050,000 436,000 365 ngày
564 B0564 - N1 - Leuprorelin acetat - 11,25mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Xylanh 486,630,000 486,630,000 7,300,000 365 ngày
565 B0565 - N2 - Levetiracetam - 500mg - Uống - Viên - Viên 34,500,000 34,500,000 518,000 365 ngày
566 B0566 - N4 - Levetiracetam - 500mg - Uống - Viên - Viên 48,000,000 48,000,000 720,000 365 ngày
567 B0567 - N1 - Levocetirizin - 5mg - Uống - Viên - Viên 619,500,000 619,500,000 9,293,000 365 ngày
568 B0568 - N1 - Levodopa + Benserazid - 200mg + 50mg - Uống - Viên - Viên 63,000,000 63,000,000 945,000 365 ngày
569 B0569 - N4 - Levodopa + carbidopa - 250mg + 25mg - Uống - Viên - Viên 52,290,000 52,290,000 785,000 365 ngày
570 B0570 - N5 - Levodopa + carbidopa - 250mg + 25mg - Uống - Viên - Viên 68,000,000 68,000,000 1,020,000 365 ngày
571 B0571 - N2 - Levodopa + carbidopa - 100mg + 10mg - Uống - Viên - Viên 87,000,000 87,000,000 1,305,000 365 ngày
572 B0572 - N2 - Levofloxacin - 750mg/150ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi 9,300,000,000 9,300,000,000 139,500,000 365 ngày
573 B0573 - N4 - Levofloxacin - 25mg/5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ 21,966,000 21,966,000 330,000 365 ngày
574 B0574 - N1 - Levomepromazin - 25mg - Uống - Viên - Viên 40,950,000 40,950,000 615,000 365 ngày
575 B0575 - N4 - Levomepromazin - 25mg - Uống - Viên - Viên 22,050,000 22,050,000 331,000 365 ngày
576 B0576 - N2 - Levosulpirid - 25mg - Uống - Viên - Viên 19,000,000 19,000,000 285,000 365 ngày
577 B0577 - N4 - Levosulpirid - 25mg - Uống - Viên - Viên 186,900,000 186,900,000 2,804,000 365 ngày
578 B0578 - N1 - Levothyroxin (muối natri) - 100mcg - Uống - Viên - Viên 107,000,000 107,000,000 1,605,000 365 ngày
579 B0579 - N4 - Levothyroxin (muối natri) - 100mcg - Uống - Viên - Viên 14,700,000 14,700,000 221,000 365 ngày
580 B0580 - N2 - Levothyroxin (muối natri) - 50mcg - Uống - Viên - Viên 100,700,000 100,700,000 1,511,000 365 ngày
581 B0581 - N4 - Lidocain + epinephrin(adrenalin) - (36mg + 18mcg)/1,8ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 208,500,000 208,500,000 3,128,000 365 ngày
582 B0582 - N5 - Lidocain + epinephrin(adrenalin) - (36mg + 18mcg)/1,8ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 139,000,000 139,000,000 2,085,000 365 ngày
583 B0583 - N1 - Lidocain hydroclodrid - 10% - 38g - Khí dung - Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - Lọ 47,700,000 47,700,000 716,000 365 ngày
584 B0584 - N2 - Linagliptin - 5mg - Uống - Viên - Viên 4,721,400,000 4,721,400,000 70,821,000 365 ngày
585 B0585 - N1 - Linagliptin + Metformin - 2,5 mg + 850 mg - Uống - Viên - Viên 58,116,000 58,116,000 872,000 365 ngày
586 B0586 - N1 - Linagliptin + Metformin - 2,5 mg + 1000 mg - Uống - Viên - Viên 58,116,000 58,116,000 872,000 365 ngày
587 B0587 - N1 - Linagliptin + Metformin - 2,5 mg + 500 mg - Uống - Viên - Viên 58,116,000 58,116,000 872,000 365 ngày
588 B0588 - N1 - Linezolid* - 600mg/300ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi 699,000,000 699,000,000 10,485,000 365 ngày
589 B0589 - N2 - Linezolid* - 600mg/300ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi 3,580,000,000 3,580,000,000 53,700,000 365 ngày
590 B0590 - N5 - Linezolid* - 600mg/300ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi 1,650,000,000 1,650,000,000 24,750,000 365 ngày
591 B0591 - N4 - Linezolid* - 600mg - Uống - Viên - Viên 40,500,000 40,500,000 608,000 365 ngày
592 B0592 - N1 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) - 160mg - Uống - Viên nang - Viên 374,650,000 374,650,000 5,620,000 365 ngày
593 B0593 - N1 - Lisinopril - 10mg - Uống - Viên - Viên 115,000,000 115,000,000 1,725,000 365 ngày
594 B0594 - N1 - Lisinopril - 20mg - Uống - Viên - viên 1,260,000,000 1,260,000,000 18,900,000 365 ngày
595 B0595 - N1 - Losartan + hydroclorothiazid - 100mg+25mg - Uống - Viên - viên 445,000,000 445,000,000 6,675,000 365 ngày
596 B0596 - N1 - Loteprednol etabonat - 0,5% - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ 98,775,000 98,775,000 1,482,000 365 ngày
597 B0597 - N4 - L-Ornithin - L- aspartat - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 272,160,000 272,160,000 4,083,000 365 ngày
598 B0598 - N4 - L-Ornithin - L- aspartat - 3g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói 71,700,000 71,700,000 1,076,000 365 ngày
599 B0599 - N1 - L-Ornithin - L- aspartat - 5g/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 920,000,000 920,000,000 13,800,000 365 ngày
600 B0600 - N4 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid - 64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói 56,000,000 56,000,000 840,000 365 ngày
601 B0601 - N1 - Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride - 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói 30,000,000 30,000,000 450,000 365 ngày
602 B0602 - N1 - Magnesi aspartat + kali aspartat - 175mg + 166,3mg - Uống - Viên - Viên 310,800,000 310,800,000 4,662,000 365 ngày
603 B0603 - N4 - Magnesi aspartat + kali aspartat - 140mg + 158mg - Uống - Viên - Viên 126,000,000 126,000,000 1,890,000 365 ngày
604 B0604 - N1 - Magnesi aspartat + kali aspartat - 400mg + 452mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ/Ống 470,000,000 470,000,000 7,050,000 365 ngày
605 B0605 - N4 - Magnesi aspartat + kali aspartat - 400mg + 452mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ/Ống 1,280,000,000 1,280,000,000 19,200,000 365 ngày
606 B0606 - N4 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon - 400mg+400mg+40mg - Uống - Viên - Viên 990,000,000 990,000,000 14,850,000 365 ngày
607 B0607 - N4 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon - (800,4mg+612mg+80mg)/10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói 380,000,000 380,000,000 5,700,000 365 ngày
608 B0608 - N4 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon - 400mg+400mg+30mg - Uống - Viên - Viên 600,000,000 600,000,000 9,000,000 365 ngày
609 B0609 - N4 - Magnesi sulfat - 15%/10ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống 86,940,000 86,940,000 1,305,000 365 ngày
610 B0610 - N4 - Manitol - 20% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai 158,760,000 158,760,000 2,382,000 365 ngày
611 B0611 - N4 - Manitol - 20% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai 294,000,000 294,000,000 4,410,000 365 ngày
612 B0612 - N1 - Mebeverin hydroclorid - 200mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên 88,050,000 88,050,000 1,321,000 365 ngày
613 B0613 - N4 - Meclophenoxat - 250mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 90,000,000 90,000,000 1,350,000 365 ngày
614 B0614 - N1 - Mecobalamin - 500mcg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 109,149,000 109,149,000 1,638,000 365 ngày
615 B0615 - N2 - Mecobalamin - 0,5mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 125,000,000 125,000,000 1,875,000 365 ngày
616 B0616 - N2 - Mecobalamin - 1500mcg - Uống - Viên nang - Viên 540,000,000 540,000,000 8,100,000 365 ngày
617 B0617 - N2 - Mecobalamin - 500mcg - Uống - Viên - Viên 14,500,000 14,500,000 218,000 365 ngày
618 B0618 - N5 - Meglumin natri succinat - 6g/400ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai 2,748,600,000 2,748,600,000 41,229,000 365 ngày
619 B0619 - N5 - Melphalan - 50mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Hộp 285,000,000 285,000,000 4,275,000 365 ngày
620 B0620 - N2 - Mephenesin - 500mg - Uống - Viên - Viên 34,750,000 34,750,000 522,000 365 ngày
621 B0621 - N2 - Mercaptopurin - 50mg - Uống - Viên - Viên 16,800,000 16,800,000 252,000 365 ngày
622 B0622 - N4 - Meropenem - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 159,500,000 159,500,000 2,393,000 365 ngày
623 B0623 - N4 - Meropenem - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 260,000,000 260,000,000 3,900,000 365 ngày
624 B0624 - N4 - Mesalazin (mesalamin) - 400mg - Uống - viên bao tan ở ruột - Viên 882,000,000 882,000,000 13,230,000 365 ngày
625 B0625 - N1 - Mesalazin (mesalamin) - 500mg - Uống - viên bao tan ở ruột - Viên 980,000,000 980,000,000 14,700,000 365 ngày
626 B0626 - N1 - Mesna - 400mg/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 72,486,000 72,486,000 1,088,000 365 ngày
627 B0627 - N4 - Metformin - 1000mg - Uống - Viên - Viên 290,000,000 290,000,000 4,350,000 365 ngày
628 B0628 - N4 - Metformin - 500mg - Uống - Viên - Viên 104,000,000 104,000,000 1,560,000 365 ngày
629 B0629 - N4 - Methocarbamol - 1000mg - Uống - Viên - Viên 160,650,000 160,650,000 2,410,000 365 ngày
630 B0630 - N2 - Methocarbamol - 750mg - Uống - Viên - Viên 90,000,000 90,000,000 1,350,000 365 ngày
631 B0631 - N1 - Methotrexat - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 108,000,000 108,000,000 1,620,000 365 ngày
632 B0632 - N5 - Methotrexat - 5mg - Uống - Viên - Viên 22,000,000 22,000,000 330,000 365 ngày
633 B0633 - N4 - Methyl prednisolon - 8mg - Uống - Viên hòa tan nhanh - Viên 979,720,000 979,720,000 14,696,000 365 ngày
634 B0634 - N4 - Methyl prednisolon - 125mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 115,000,000 115,000,000 1,725,000 365 ngày
635 B0635 - N1 - Metoclopramid - 10mg - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 213,000,000 213,000,000 3,195,000 365 ngày
636 B0636 - N4 - Metoclopramid - 10mg - Uống - Viên - Viên 7,350,000 7,350,000 111,000 365 ngày
637 B0637 - N4 - Metoclopramid - 10mg - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 42,210,000 42,210,000 634,000 365 ngày
638 B0638 - N2 - Metronidazol - 200mg - 60ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Chai 300,000,000 300,000,000 4,500,000 365 ngày
639 B0639 - N4 - Metronidazol + neomycin + nystatin - 500mg + 65000UI + 100000UI - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - Viên 7,650,000 7,650,000 115,000 365 ngày
640 B0640 - N1 - Micafungin - 50mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ 119,437,500 119,437,500 1,792,000 365 ngày
641 B0641 - N1 - Miconazol nitrat - 2% (kl/kl) - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 300,000,000 300,000,000 4,500,000 365 ngày
642 B0642 - N1 - Midazolam - 5mg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 950,000,000 950,000,000 14,250,000 365 ngày
643 B0643 - N4 - Midazolam - 5mg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 787,500,000 787,500,000 11,813,000 365 ngày
644 B0644 - N1 - Milrinon - 1mg/1ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ/ống 296,100,000 296,100,000 4,442,000 365 ngày
645 B0645 - N4 - Minocyclin - 100mg - Uống - Viên - Viên 371,125,000 371,125,000 5,567,000 365 ngày
646 B0646 - N1 - Mirtazapin - 30mg - Uống - Viên - Viên 28,980,000 28,980,000 435,000 365 ngày
647 B0647 - N2 - Mirtazapin - 30mg - Uống - Viên - Viên 28,000,000 28,000,000 420,000 365 ngày
648 B0648 - N4 - Mirtazapin - 30mg - Uống - Viên - Viên 10,000,000 10,000,000 150,000 365 ngày
649 B0649 - N5 - Mometason furoat - 0,1% - 15g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 60,000,000 60,000,000 900,000 365 ngày
650 B0650 - N4 - Mometason furoat - 0,05mg/ml; 60 liều xịt - Xịt mũi - Thuốc xịt mũi - Hộp 600,000,000 600,000,000 9,000,000 365 ngày
651 B0651 - N1 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat - 19g + 7g/118ml, 133ml - Thụt - Thuốc thụt hậu môn/trực tràng - Chai/Lọ 177,000,000 177,000,000 2,655,000 365 ngày
652 B0652 - N1 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat - 9.5g + 3.5g/59ml, 66ml - Thụt - Thuốc thụt hậu môn/trực tràng - Chai/Lọ 132,000,000 132,000,000 1,980,000 365 ngày
653 B0653 - N4 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat - (21,41g + 7,89g) /133ml - Thụt - Thuốc thụt hậu môn/trực tràng - Chai/Lọ 155,925,000 155,925,000 2,339,000 365 ngày
654 B0654 - N4 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat - (19g + 7g)/118ml - Thụt - Thuốc thụt hậu môn/trực tràng - Chai/Lọ 155,925,000 155,925,000 2,339,000 365 ngày
655 B0655 - N1 - Morphin - 10mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 558,600,000 558,600,000 8,379,000 365 ngày
656 B0656 - N4 - Morphin - 10mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 210,000,000 210,000,000 3,150,000 365 ngày
657 B0657 - N1 - Morphin - 10mg - Uống - Viên - Viên 220,000,000 220,000,000 3,300,000 365 ngày
658 B0658 - N4 - Morphin - 30mg - Uống - Viên - Viên 2,145,000,000 2,145,000,000 32,175,000 365 ngày
659 B0659 - N1 - Moxifloxacin - 0,5% - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ 167,400,000 167,400,000 2,511,000 365 ngày
660 B0660 - N1 - Moxifloxacin - 400mg/250ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Chai 4,875,000,000 4,875,000,000 73,125,000 365 ngày
661 B0661 - N4 - Moxifloxacin + dexamethason - (5mg + 1mg)/ml - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ 44,000,000 44,000,000 660,000 365 ngày
662 B0662 - N2 - Mupirocin - 2% (20mg/g) - 15g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 39,200,000 39,200,000 588,000 365 ngày
663 B0663 - N1 - N-Acetylcystein - 200mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói 44,750,000 44,750,000 672,000 365 ngày
664 B0664 - N4 - N-Acetylcystein - 200mg/5ml - 30ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Chai 275,000,000 275,000,000 4,125,000 365 ngày
665 B0665 - N1 - N-Acetylcystein - 600mg - Uống - Viên sủi - Viên 74,000,000 74,000,000 1,110,000 365 ngày
666 B0666 - N1 - N-Acetylcystein - 200mg - Uống - Viên sủi - Viên 261,000,000 261,000,000 3,915,000 365 ngày
667 B0667 - N4 - Nabumeton - 500mg - Uống - Viên - Viên 49,950,000 49,950,000 750,000 365 ngày
668 B0668 - N4 - Naftidrofuryl - 200mg - Uống - Viên - Viên 8,972,000 8,972,000 135,000 365 ngày
669 B0669 - N4 - Naloxon hydroclorid - 0,4mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 14,700,000 14,700,000 221,000 365 ngày
670 B0670 - N1 - Naloxon hydroclorid - 0,4mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 43,995,000 43,995,000 660,000 365 ngày
671 B0671 - N4 - Naltrexon - 50mg - Uống - Viên - Viên 23,300,000 23,300,000 350,000 365 ngày
672 B0672 - N4 - Naphazolin - 0,05% - 15ml - Nhỏ mũi - Thuốc nhỏ mũi - Lọ 26,250,000 26,250,000 394,000 365 ngày
673 B0673 - N2 - Naproxen - 500mg - Uống - Viên - Viên 199,000,000 199,000,000 2,985,000 365 ngày
674 B0674 - N4 - Naproxen - 500mg - Uống - Viên - Viên 10,500,000 10,500,000 158,000 365 ngày
675 B0675 - N4 - Natri camphosulfonat; Lạc tiên - (2,5g+5g)/25ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Chai 25ml 6,269,400 6,269,400 95,000 365 ngày
676 B0676 - N1 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) - 0,5%- 15 ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ 192,306,000 192,306,000 2,885,000 365 ngày
677 B0677 - N1 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin - 5mg/ml + 9mg/ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ 414,250,000 414,250,000 6,214,000 365 ngày
678 B0678 - N4 - Natri clorid - 0,9% - 10ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ 69,500,000 69,500,000 1,043,000 365 ngày
679 B0679 - N1 - Natri clorid - 0,9% - 100ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi 1,500,000,000 1,500,000,000 22,500,000 365 ngày
680 B0680 - N4 - Natri clorid - 0,9% - 100ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi 3,297,000,000 3,297,000,000 49,455,000 365 ngày
681 B0681 - N1 - Natri clorid - 0,9% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi 1,950,000,000 1,950,000,000 29,250,000 365 ngày
682 B0682 - N4 - Natri clorid - 0,9% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi 2,345,000,000 2,345,000,000 35,175,000 365 ngày
683 B0683 - N2 - Natri clorid - 0,9% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi 1,250,000,000 1,250,000,000 18,750,000 365 ngày
684 B0684 - N4 - Natri clorid - 0,45% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi 360,000,000 360,000,000 5,400,000 365 ngày
685 B0685 - N4 - Natri clorid - 0,9% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi 1,115,250,000 1,115,250,000 16,729,000 365 ngày
686 B0686 - N4 - Natri clorid - 0,9% - 1000ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Chai/Lọ/Túi 928,200,000 928,200,000 13,923,000 365 ngày
687 B0687 - N4 - Natri clorid - 0,9% - 500ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Chai/Lọ/Túi 445,000,000 445,000,000 6,675,000 365 ngày
688 B0688 - N4 - Natri clorid - 3% - 100ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi 491,940,000 491,940,000 7,380,000 365 ngày
689 B0689 - N4 - Natri clorid - 10% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi 59,485,000 59,485,000 893,000 365 ngày
690 B0690 - N1 - Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrate + Calci clorid dihydrate + Natri acetate trihydrate + L-malic acid - (3,4g + 0,15g + 0,19g + 0,1g + 1,64g + 0,34g)/500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai 314,205,000 314,205,000 4,714,000 365 ngày
691 B0691 - N4 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan - (0,7g + 0,3g + 0,58g +4g)/5,63g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói 17,500,000 17,500,000 263,000 365 ngày
692 B0692 - N4 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan - (3,4g + 1,5g + 2,545 + 20g)/27,9g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói 149,100,000 149,100,000 2,237,000 365 ngày
693 B0693 - N4 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm - 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 2,5mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói 210,000,000 210,000,000 3,150,000 365 ngày
694 B0694 - N1 - Natri diquafosol - 30mg/ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ 129,675,000 129,675,000 1,946,000 365 ngày
695 B0695 - N4 - Natri hyaluronat - 0,1% - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ 249,000,000 249,000,000 3,735,000 365 ngày
696 B0696 - N1 - Natri hyaluronat - 0,18% - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ 203,980,000 203,980,000 3,060,000 365 ngày
697 B0697 - N1 - Natri hyaluronat - 25mg/2,5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bơm tiêm 1,320,000,000 1,320,000,000 19,800,000 365 ngày
698 B0698 - N2 - Natri hyaluronat - 20mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bơm tiêm 548,000,000 548,000,000 8,220,000 365 ngày
699 B0699 - N4 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) - 1,4% - 250ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống 32,000,000 32,000,000 480,000 365 ngày
700 B0700 - N4 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) - 1,4% - 500ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống 39,900,000 39,900,000 599,000 365 ngày
701 B0701 - N1 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) - 4,2% - 250ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống 475,000,000 475,000,000 7,125,000 365 ngày
702 B0702 - N4 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) - 8,4 % - 10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống 39,480,000 39,480,000 593,000 365 ngày
703 B0703 - N4 - Natri montelukast - 5mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói 579,900,000 579,900,000 8,699,000 365 ngày
704 B0704 - N4 - Nebivolol - 2,5mg - Uống - Viên - Viên 79,000,000 79,000,000 1,185,000 365 ngày
705 B0705 - N4 - Nebivolol - 5mg - Uống - Viên - Viên 25,050,000 25,050,000 376,000 365 ngày
706 B0706 - N1 - Nefopam hydroclorid - 20mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 66,000,000 66,000,000 990,000 365 ngày
707 B0707 - N4 - Nefopam hydroclorid - 20mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 16,275,000 16,275,000 245,000 365 ngày
708 B0708 - N1 - Nefopam hydroclorid - 30mg - Uống - Viên - Viên 52,500,000 52,500,000 788,000 365 ngày
709 B0709 - N4 - Nefopam hydroclorid - 30mg - Uống - Viên - Viên 5,875,000 5,875,000 89,000 365 ngày
710 B0710 - N1 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason - 3500IU + 6000IU + 0,1%; 3,5g - Thuốc tra mắt - Thuốc tra mắt - Tube 51,900,000 51,900,000 779,000 365 ngày
711 B0711 - N1 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason - 3500IU + 6000IU + 0,1%; 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ 41,800,000 41,800,000 627,000 365 ngày
712 B0712 - N1 - Neomycin sulfat+ Polymycin B sulfat +Nystatin - 35.000IU+ 35.000IU+ 100.000 IU - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - Viên 47,500,000 47,500,000 713,000 365 ngày
713 B0713 - N2 - Neostigmin metylsulfat - 0,5mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 27,750,000 27,750,000 417,000 365 ngày
714 B0714 - N1 - Neostigmin metylsulfat (bromid) - 0,5mg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 25,600,000 25,600,000 384,000 365 ngày
715 B0715 - N4 - Neostigmin metylsulfat (bromid) - 0,5mg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 19,530,000 19,530,000 293,000 365 ngày
716 B0716 - N5 - Nepidermin - 0,5mg/1ml -10ml - Xịt ngoài da - Thuốc dùng ngoài - Hộp 69,000,000 69,000,000 1,035,000 365 ngày
717 B0717 - N4 - Netilmicin sulfat - 100mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 45,000,000 45,000,000 675,000 365 ngày
718 B0718 - N4 - Netilmicin sulfat - 150mg/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 255,000,000 255,000,000 3,825,000 365 ngày
719 B0719 - N2 - Nhũ dịch lipid - 10% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai 46,500,000 46,500,000 698,000 365 ngày
720 B0720 - N1 - Nicardipin - 10mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 625,000,000 625,000,000 9,375,000 365 ngày
721 B0721 - N4 - Nicardipin - 10mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 1,680,000,000 1,680,000,000 25,200,000 365 ngày
722 B0722 - N1 - Nifedipin - 30mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên 419,760,000 419,760,000 6,297,000 365 ngày
723 B0723 - N3 - Nifedipin - 30mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên 502,350,000 502,350,000 7,536,000 365 ngày
724 B0724 - N4 - Nikethamid - 250mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 12,600,000 12,600,000 189,000 365 ngày
725 B0725 - N1 - Nimodipin - 10mg/50ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ 644,600,000 644,600,000 9,669,000 365 ngày
726 B0726 - N4 - Nimodipin - 30mg - Uống - Viên - Viên 63,000,000 63,000,000 945,000 365 ngày
727 B0727 - N4 - Nimodipin - 30mg/10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống 78,750,000 78,750,000 1,182,000 365 ngày
728 B0728 - N5 - Nimodipin - 10mg/50ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ 105,000,000 105,000,000 1,575,000 365 ngày
729 B0729 - N5 - Nimotuzumab - 50mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 4,084,800,000 4,084,800,000 61,272,000 365 ngày
730 B0730 - N4 - Nizatidin - 300mg - Uống - Viên nang - Viên 226,000,000 226,000,000 3,390,000 365 ngày
731 B0731 - N1 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) - 1mg /1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống 1,168,000,000 1,168,000,000 17,520,000 365 ngày
732 B0732 - N4 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) - 1mg /1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống 896,000,000 896,000,000 13,440,000 365 ngày
733 B0733 - N1 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) - 4mg/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống 418,000,000 418,000,000 6,270,000 365 ngày
734 B0734 - N4 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) - 4mg/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống 366,000,000 366,000,000 5,490,000 365 ngày
735 B0735 - N4 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) - 10mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống 362,500,000 362,500,000 5,438,000 365 ngày
736 B0736 - N4 - Nước cất pha tiêm - 500ml - Tiêm - Dung môi pha tiêm - Chai 402,750,000 402,750,000 6,042,000 365 ngày
737 B0737 - N4 - Nystatin + metronidazol + neomycin - 100.000UI + 500mg + 65.000UI - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - Viên 7,650,000 7,650,000 115,000 365 ngày
738 B0738 - N1 - Nystatin + neomycin + polymyxin B - 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - Viên 5,700,000 5,700,000 86,000 365 ngày
739 B0739 - N1 - Octreotid - 0,1mg/1ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống 184,758,000 184,758,000 2,772,000 365 ngày
740 B0740 - N2 - Octreotid - 0,1mg/1ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống 252,000,000 252,000,000 3,780,000 365 ngày
741 B0741 - N4 - Octreotid - 0,1mg/1ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống 581,000,000 581,000,000 8,715,000 365 ngày
742 B0742 - N1 - Ofloxacin - 200mg - Uống - Viên - Viên 32,000,000 32,000,000 480,000 365 ngày
743 B0743 - N1 - Ofloxacin - 200mg/40ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Túi 1,600,000,000 1,600,000,000 24,000,000 365 ngày
744 B0744 - N2 - Ofloxacin - 200mg/100ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi 6,900,000,000 6,900,000,000 103,500,000 365 ngày
745 B0745 - N4 - Olanzapin - 5mg - Uống - Viên - Viên 26,800,000 26,800,000 402,000 365 ngày
746 B0746 - N3 - Olanzapin - 10mg - Uống - Viên - Viên 72,450,000 72,450,000 1,087,000 365 ngày
747 B0747 - N4 - Olanzapin - 10mg - Uống - Viên - Viên 20,400,000 20,400,000 306,000 365 ngày
748 B0748 - N1 - Omeprazol - 40mg - Uống - Viên bao tan ở ruột - Viên 1,848,000,000 1,848,000,000 27,720,000 365 ngày
749 B0749 - N4 - Omeprazol - 40mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 66,780,000 66,780,000 1,002,000 365 ngày
750 B0750 - N2 - Ondansetron - 4mg - Uống - Viên - Viên 110,000,000 110,000,000 1,650,000 365 ngày
751 B0751 - N2 - Ondansetron - 8mg - Uống - Viên - Viên 31,120,000 31,120,000 467,000 365 ngày
752 B0752 - N4 - Ondansetron - 8mg - Uống - Viên - Viên 35,000,000 35,000,000 525,000 365 ngày
753 B0753 - N1 - Ondansetron - 8mg - Uống - Viên - Viên 960,000,000 960,000,000 14,400,000 365 ngày
754 B0754 - N4 - Ondansetron - 4mg/5ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ống 661,500,000 661,500,000 9,923,000 365 ngày
755 B0755 - N1 - Oseltamivir - 75mg - Uống - Viên - Viên 22,438,500 22,438,500 337,000 365 ngày
756 B0756 - N1 - Osimertinib - 40mg - Uống - Viên - Viên 229,017,600 229,017,600 3,436,000 365 ngày
757 B0757 - N1 - Osimertinib - 80mg - Uống - Viên - Viên 229,017,600 229,017,600 3,436,000 365 ngày
758 B0758 - N1 - Otilonium bromide - 40mg - Uống - Viên - Viên 9,600,000 9,600,000 144,000 365 ngày
759 B0759 - N4 - Oxacilin - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 98,400,000 98,400,000 1,476,000 365 ngày
760 B0760 - N4 - Oxaliplatin - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ 247,989,000 247,989,000 3,720,000 365 ngày
761 B0761 - N4 - Oxaliplatin - 150mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ 2,154,600,000 2,154,600,000 32,319,000 365 ngày
762 B0762 - N1 - Paclitaxel - 260mg/ 43,33ml - Tiêm - Thuốc tiêm truyền - Lọ 1,995,000,000 1,995,000,000 29,925,000 365 ngày
763 B0763 - N4 - Paclitaxel - 30mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ 86,247,000 86,247,000 1,294,000 365 ngày
764 B0764 - N4 - Paclitaxel - 150mg/ 25ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ 271,450,000 271,450,000 4,072,000 365 ngày
765 B0765 - N4 - Paclitaxel - 260mg/ 43,33ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ 975,000,000 975,000,000 14,625,000 365 ngày
766 B0766 - N1 - Palonosetron hydroclorid - 0,25mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 94,500,000 94,500,000 1,418,000 365 ngày
767 B0767 - N4 - Palonosetron hydroclorid - 0,25mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 720,000,000 720,000,000 10,800,000 365 ngày
768 B0768 - N1 - Pamidronat - 30mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Ống 1,683,000,000 1,683,000,000 25,245,000 365 ngày
769 B0769 - N4 - Pamidronat - 30mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Ống 2,508,000,000 2,508,000,000 37,620,000 365 ngày
770 B0770 - N1 - Pamidronat - 90mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Ống 822,600,000 822,600,000 12,339,000 365 ngày
771 B0771 - N2 - Pantoprazol - 20mg - Uống - Viên bao tan ở ruột - Viên 800,000,000 800,000,000 12,000,000 365 ngày
772 B0772 - N4 - Papaverin hydroclorid - 40mg - Uống - Viên - Viên 23,900,000 23,900,000 359,000 365 ngày
773 B0773 - N4 - Papaverin hydroclorid - 40mg - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 10,395,000 10,395,000 156,000 365 ngày
774 B0774 - N1 - Paracetamol (acetaminophen) - 120mg/5ml - 100ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Chai 297,000,000 297,000,000 4,455,000 365 ngày
775 B0775 - N4 - Paracetamol (acetaminophen) - 750mg/75ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Chai 885,000,000 885,000,000 13,275,000 365 ngày
776 B0776 - N4 - Paracetamol + chlorpheniramin - 500mg + 2mg - Uống - Viên sủi - Viên 397,500,000 397,500,000 5,963,000 365 ngày
777 B0777 - N4 - Paracetamol + codein phosphat - 500mg + 10mg - Uống - Viên - Viên 63,000,000 63,000,000 945,000 365 ngày
778 B0778 - N4 - Paracetamol + codein phosphat - 500mg +30mg - uống - Viên - Viên 108,000,000 108,000,000 1,620,000 365 ngày
779 B0779 - N4 - Paracetamol + Dextromethorphan HBr + Phenylephrin hydroclorid - 500mg + 15mg + 5mg - Uống - Viên - Viên 420,000,000 420,000,000 6,300,000 365 ngày
780 B0780 - N4 - Paracetamol + ibuprofen - 250mg+100mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói 1,368,000,000 1,368,000,000 20,520,000 365 ngày
781 B0781 - N4 - Paracetamol+Methocarbamol - 300mg+380mg - Uống - Viên - Viên 1,035,000,000 1,035,000,000 15,525,000 365 ngày
782 B0782 - N4 - Paroxetin - 20mg - Uống - Viên - Viên 9,870,000 9,870,000 149,000 365 ngày
783 B0783 - N1 - Pazopanib - 200mg - Uống - Viên - Viên 826,668,000 826,668,000 12,401,000 365 ngày
784 B0784 - N4 - Pegfilgrastim - 6mg/0,6ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút/Bơm tiêm 6,545,000,000 6,545,000,000 98,175,000 365 ngày
785 B0785 - N5 - Pegfilgrastim - 6mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút/Bơm tiêm 4,706,350,000 4,706,350,000 70,596,000 365 ngày
786 B0786 - N5 - Pembrolizumab - 100mg/4ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ 616,400,000 616,400,000 9,246,000 365 ngày
787 B0787 - N1 - Pemetrexed - 100mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ 2,340,000,000 2,340,000,000 35,100,000 365 ngày
788 B0788 - N1 - Pemetrexed - 500mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ 5,024,250,000 5,024,250,000 75,364,000 365 ngày
789 B0789 - N5 - Pemetrexed - 100mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền - Lọ 2,415,000,000 2,415,000,000 36,225,000 365 ngày
790 B0790 - N5 - Pemetrexed - 500mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền - Lọ 3,420,000,000 3,420,000,000 51,300,000 365 ngày
791 B0791 - N1 - Pentoxifyllin - 100mg/ 5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 26,250,000 26,250,000 394,000 365 ngày
792 B0792 - N4 - Pentoxifyllin - 100mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 472,500,000 472,500,000 7,088,000 365 ngày
793 B0793 - N1 - Perindopril - 4mg - Uống - Viên - Viên 94,430,000 94,430,000 1,417,000 365 ngày
794 B0794 - N4 - Perindopril - 4mg - Uống - Viên hòa tan nhanh - Viên 863,730,000 863,730,000 12,956,000 365 ngày
795 B0795 - N1 - Perindopril - 5mg - Uống - Viên - Viên 565,000,000 565,000,000 8,475,000 365 ngày
796 B0796 - N4 - Perindopril - 5mg - Uống - Viên - Viên 170,000,000 170,000,000 2,550,000 365 ngày
797 B0797 - N2 - Perindopril - 8mg - Uống - Viên - Viên 175,000,000 175,000,000 2,625,000 365 ngày
798 B0798 - N1 - Perindopril + amlodipin - 3,5mg + 2,5mg - Uống - Viên - Viên 596,000,000 596,000,000 8,940,000 365 ngày
799 B0799 - N2 - Perindopril + amlodipin - 4mg + 5mg - Uống - Viên - Viên 340,000,000 340,000,000 5,100,000 365 ngày
800 B0800 - N1 - Perindopril + amlodipin - 5mg + 5mg - Uống - Viên - Viên 197,670,000 197,670,000 2,966,000 365 ngày
801 B0801 - N1 - Perindopril + amlodipin - 7mg + 5mg - Uống - Viên - Viên 329,450,000 329,450,000 4,942,000 365 ngày
802 B0802 - N4 - Perindopril + indapamid - 2mg + 0,625mg - Uống - Viên - Viên 378,000,000 378,000,000 5,670,000 365 ngày
803 B0803 - N1 - Perindopril + indapamid - 4mg + 1,25mg - Uống - Viên - Viên 564,750,000 564,750,000 8,472,000 365 ngày
804 B0804 - N1 - Perindopril + indapamid - 5mg + 1,25mg - Uống - Viên - Viên 520,000,000 520,000,000 7,800,000 365 ngày
805 B0805 - N1 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin - 5mg + 1,25mg + 5mg - Uống - Viên - Viên 427,850,000 427,850,000 6,418,000 365 ngày
806 B0806 - N1 - Pertuzumab - 420mg/14ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ 593,885,250 593,885,250 8,909,000 365 ngày
807 B0807 - N1 - Pethidin - 100mg/2ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống 630,000,000 630,000,000 9,450,000 365 ngày
808 B0808 - N4 - Phenobarbital - 100mg - Uống - Viên - Viên 6,000,000 6,000,000 90,000 365 ngày
809 B0809 - N1 - Phenylephrin - 50mcg/ml - 10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút/Bơm tiêm 97,250,000 97,250,000 1,459,000 365 ngày
810 B0810 - N4 - Phenytoin - 100mg - Uống - Viên - Viên 5,880,000 5,880,000 89,000 365 ngày
811 B0811 - N2 - Phytomenadion (vitamin K1) - 10mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 55,000,000 55,000,000 825,000 365 ngày
812 B0812 - N4 - Phytomenadion (vitamin K1) - 10mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 31,600,000 31,600,000 474,000 365 ngày
813 B0813 - N1 - Pipecuronium bromid - 4mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 696,000,000 696,000,000 10,440,000 365 ngày
814 B0814 - N2 - Piperacilin + tazobactam - 3g+0,375g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 1,120,000,000 1,120,000,000 16,800,000 365 ngày
815 B0815 - N1 - Piracetam - 400mg - Uống - Viên - Viên 72,000,000 72,000,000 1,080,000 365 ngày
816 B0816 - N4 - Piracetam - 1200mg/10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống 640,000,000 640,000,000 9,600,000 365 ngày
817 B0817 - N1 - Piracetam - 3g/ 15ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Ống 59,800,000 59,800,000 897,000 365 ngày
818 B0818 - N4 - Piracetam - 3g/ 15ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Ống 16,605,000 16,605,000 250,000 365 ngày
819 B0819 - N4 - Piracetam - 800mg - Uống - Viên nang - Viên 900,000,000 900,000,000 13,500,000 365 ngày
820 B0820 - N2 - Piracetam - 400mg - Uống - Viên nang - Viên 700,000,000 700,000,000 10,500,000 365 ngày
821 B0821 - N1 - Pirenoxin - 0,25mg/5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ 45,441,000 45,441,000 682,000 365 ngày
822 B0822 - N1 - Polyethylen glycol + propylen glycol - (0,4%+0,3%) - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ 180,300,000 180,300,000 2,705,000 365 ngày
823 B0823 - N4 - Polyethylen glycol + propylen glycol - (0,4%+0,3%) - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ 24,990,000 24,990,000 375,000 365 ngày
824 B0824 - N4 - Polystyren - 15g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói 12,600,000 12,600,000 189,000 365 ngày
825 B0825 - N1 - Povidon iodin - 0.45% - 50ml - Dùng ngoài - Thuốc xịt họng - Chai 89,999,000 89,999,000 1,350,000 365 ngày
826 B0826 - N1 - Povidon iodin - 1% - 125ml - Súc miệng - Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - Chai 56,508,000 56,508,000 848,000 365 ngày
827 B0827 - N1 - Povidon iodin - 10% - 40g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 51,240,000 51,240,000 769,000 365 ngày
828 B0828 - N1 - Povidon iodin - 10% - 500ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Chai 797,685,000 797,685,000 11,966,000 365 ngày
829 B0829 - N4 - Povidon iodin - 10% - 500ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Chai 374,800,000 374,800,000 5,622,000 365 ngày
830 B0830 - N4 - Povidon iodin - 10% - 90ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Lọ 220,000,000 220,000,000 3,300,000 365 ngày
831 B0831 - N4 - Povidon iodin - 5% - 20ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Lọ 13,000,000 13,000,000 195,000 365 ngày
832 B0832 - N5 - Pralidoxim - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 24,300,000 24,300,000 365,000 365 ngày
833 B0833 - N4 - Pravastatin - 20mg - Uống - Viên nang - Viên 3,780,000,000 3,780,000,000 56,700,000 365 ngày
834 B0834 - N1 - Prednisolon acetat (natri phosphate) - 1% w/v (10mg/ml) - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Chai 63,524,000 63,524,000 953,000 365 ngày
835 B0835 - N1 - Pregabalin - 150mg - Uống - Viên nang - Viên 1,040,000,000 1,040,000,000 15,600,000 365 ngày
836 B0836 - N3 - Pregabalin - 75mg - Uống - Viên nang - Viên 1,973,400,000 1,973,400,000 29,601,000 365 ngày
837 B0837 - N4 - Procain - 3%-2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 5,250,000 5,250,000 79,000 365 ngày
838 B0838 - N1 - Progesteron - 100mg - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - Viên 13,000,000 13,000,000 195,000 365 ngày
839 B0839 - N1 - Progesteron - 200mg - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - Viên 13,000,000 13,000,000 195,000 365 ngày
840 B0840 - N1 - Promethazin hydroclorid - 50mg - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 150,000,000 150,000,000 2,250,000 365 ngày
841 B0841 - N1 - Proparacain hydroclorid - 5mg/ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ 118,140,000 118,140,000 1,773,000 365 ngày
842 B0842 - N2 - Propofol - 1% - 20ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống 510,000,000 510,000,000 7,650,000 365 ngày
843 B0843 - N1 - Propofol - 1% - 20ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống 256,500,000 256,500,000 3,848,000 365 ngày
844 B0844 - N1 - Propofol - 5mg/ml - 20ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống 490,875,000 490,875,000 7,364,000 365 ngày
845 B0845 - N4 - Propranolol - 1mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 12,500,000 12,500,000 188,000 365 ngày
846 B0846 - N4 - Propranolol hydroclorid - 40mg - Uống - Viên - Viên 9,900,000 9,900,000 149,000 365 ngày
847 B0847 - N1 - Propylthiouracil (PTU) - 50mg - Uống - Viên - Viên 87,150,000 87,150,000 1,308,000 365 ngày
848 B0848 - N4 - Propylthiouracil (PTU) - 100mg - Uống - Viên - Viên 73,500,000 73,500,000 1,103,000 365 ngày
849 B0849 - N5 - Protamin sulfat - 1000 U.A.H/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống 287,000,000 287,000,000 4,305,000 365 ngày
850 B0850 - N2 - Pyridostigmin bromid - 60mg - Uống - Viên - Viên 14,875,000 14,875,000 224,000 365 ngày
851 B0851 - N4 - Pyridostigmin bromid - 60mg - Uống - Viên - Viên 9,922,500 9,922,500 149,000 365 ngày
852 B0852 - N1 - Quetiapin - 50mg - Uống - Viên - Viên 96,000,000 96,000,000 1,440,000 365 ngày
853 B0853 - N2 - Quetiapin - 25mg - Uống - Viên - Viên 83,000,000 83,000,000 1,245,000 365 ngày
854 B0854 - N4 - Quetiapin - 50mg - Uống - Viên - Viên 357,000,000 357,000,000 5,355,000 365 ngày
855 B0855 - N1 - Rabeprazol - 20mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ 4,665,500,000 4,665,500,000 69,983,000 365 ngày
856 B0856 - N2 - Rabeprazol - 20mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 1,695,000,000 1,695,000,000 25,425,000 365 ngày
857 B0857 - N5 - Rabeprazol - 40mg - Uống - Viên bao tan ở ruột - Viên 3,825,000,000 3,825,000,000 57,375,000 365 ngày
858 B0858 - N4 - Raloxifen - 60mg - Uống - Viên - Viên 23,500,000 23,500,000 353,000 365 ngày
859 B0859 - N4 - Ramipril - 1,25mg - Uống - Viên nang - Viên 550,000,000 550,000,000 8,250,000 365 ngày
860 B0860 - N2 - Ranitidin - 50mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 9,769,500 9,769,500 147,000 365 ngày
861 B0861 - N2 - Rebamipid - 100mg - Uống - Viên - Viên 230,000,000 230,000,000 3,450,000 365 ngày
862 B0862 - N4 - Rebamipid - 100mg - Uống - Viên - Viên 14,700,000 14,700,000 221,000 365 ngày
863 B0863 - N2 - Repaglinid - 1mg - Uống - Viên - Viên 350,000,000 350,000,000 5,250,000 365 ngày
864 B0864 - N4 - Repaglinid - 2mg - Uống - Viên - Viên 297,500,000 297,500,000 4,463,000 365 ngày
865 B0865 - N5 - Ribociclib - 200mg - Uống - Viên - Viên 34,965,000 34,965,000 525,000 365 ngày
866 B0866 - N4 - Rilmenidin - 1mg - Uống - Viên - Viên 200,000,000 200,000,000 3,000,000 365 ngày
867 B0867 - N1 - Ringer lactat - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai 633,600,000 633,600,000 9,504,000 365 ngày
868 B0868 - N4 - Ringer lactat - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai 519,750,000 519,750,000 7,797,000 365 ngày
869 B0869 - N1 - Ringerfundin - Natrichloride 3.4g/500ml; Kali chloride 0.15g/500ml; Calci chlorid dihydrate 0.19g/500ml; Natri acetate trihydrate 1.64g/500ml; Magnesi chloride hexahydrate 0.1g/500ml; L-Malicacid 0.34g/500ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Chai 658,350,000 658,350,000 9,876,000 365 ngày
870 B0870 - N2 - Risedronat - 35mg - Uống - Viên - Viên 36,000,000 36,000,000 540,000 365 ngày
871 B0871 - N4 - Risedronat - 35mg - Uống - Viên - Viên 87,750,000 87,750,000 1,317,000 365 ngày
872 B0872 - N1 - Risperidon - 1mg - uống - Viên - Viên 260,000,000 260,000,000 3,900,000 365 ngày
873 B0873 - N5 - Rituximab - 100mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 697,662,000 697,662,000 10,465,000 365 ngày
874 B0874 - N1 - Rituximab - 100mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 696,330,080 696,330,080 10,445,000 365 ngày
875 B0875 - N5 - Rituximab - 500mg/50ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 803,600,000 803,600,000 12,054,000 365 ngày
876 B0876 - N1 - Rituximab - 500mg/50ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 1,104,050,000 1,104,050,000 16,561,000 365 ngày
877 B0877 - N1 - Rituximab - 1400mg/11.7ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 1,085,615,120 1,085,615,120 16,285,000 365 ngày
878 B0878 - N2 - Rivaroxaban - 10mg - Uống - Viên - Viên 700,000,000 700,000,000 10,500,000 365 ngày
879 B0879 - N2 - Rocuronium bromid - 10mg/ml - 5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 219,995,000 219,995,000 3,300,000 365 ngày
880 B0880 - N4 - Rocuronium bromid - 50mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 1,680,000,000 1,680,000,000 25,200,000 365 ngày
881 B0881 - N4 - Rotundin - 30mg - Uống - Viên - Viên 35,000,000 35,000,000 525,000 365 ngày
882 B0882 - N4 - Rotundin - 60mg - Uống - Viên - Viên 21,903,000 21,903,000 329,000 365 ngày
883 B0883 - N4 - Roxithromycin - 300mg - Uống - Viên - Viên 12,495,000 12,495,000 188,000 365 ngày
884 B0884 - N4 - Saccharomyces boulardii - 2,26 x 10^9 CFU - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói 229,950,000 229,950,000 3,450,000 365 ngày
885 B0885 - N1 - Salbutamol + ipratropium - 2,5mg + 0,5mg - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Lọ 321,480,000 321,480,000 4,823,000 365 ngày
886 B0886 - N2 - Salbutamol + ipratropium - 2,5mg + 0,5mg - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Lọ 75,000,000 75,000,000 1,125,000 365 ngày
887 B0887 - N4 - Salbutamol + ipratropium - 2,5mg + 0,5mg - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Lọ 63,000,000 63,000,000 945,000 365 ngày
888 B0888 - N2 - Salbutamol sulfat - 2,5mg/2,5ml - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Ống 45,750,000 45,750,000 687,000 365 ngày
889 B0889 - N4 - Salbutamol sulfat - 2,5mg/2,5ml - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Ống 44,100,000 44,100,000 662,000 365 ngày
890 B0890 - N4 - Salbutamol sulfat - 5mg/2,5ml - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Ống 84,000,000 84,000,000 1,260,000 365 ngày
891 B0891 - N2 - Salicylic acid + betamethason dipropionat - (30mg + 0,5mg)/g-30mg - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 475,000,000 475,000,000 7,125,000 365 ngày
892 B0892 - N4 - Salicylic acid + betamethason dipropionat - (30mg + 0,64mg)/g-15mg - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 79,500,000 79,500,000 1,193,000 365 ngày
893 B0893 - N1 - Salmeterol + fluticason propionat - (50mcg/500mg)/liều - 60 liều - Dạng hít - Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - Bình 67,185,600 67,185,600 1,008,000 365 ngày
894 B0894 - N4 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic - 100mg + 350mcg - uống - Viên - Viên 153,000,000 153,000,000 2,295,000 365 ngày
895 B0895 - N4 - Sắt fumarat + acid folic - 182mg + 0,5mg - Uống - Viên - Viên 154,000,000 154,000,000 2,310,000 365 ngày
896 B0896 - N4 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat - (431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống 378,000,000 378,000,000 5,670,000 365 ngày
897 B0897 - N4 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat - (50mg + 10,78mg + 5mg)/10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống 567,000,000 567,000,000 8,505,000 365 ngày
898 B0898 - N1 - Sắt sucrose (hay dextran) - 100mg/5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống 801,000,000 801,000,000 12,015,000 365 ngày
899 B0899 - N4 - Sắt sucrose (hay dextran) - 100mg/5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống 660,000,000 660,000,000 9,900,000 365 ngày
900 B0900 - N1 - Sắt sulfat + acid folic - 37mg + 0,8mg - Uống - Viên bao tan ở ruột - Viên 2,750,000,000 2,750,000,000 41,250,000 365 ngày
901 B0901 - N1 - Secukinumab - 150mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 2,346,000,000 2,346,000,000 35,190,000 365 ngày
902 B0902 - N2 - Sertralin - 50mg - Uống - viên - Viên 217,500,000 217,500,000 3,263,000 365 ngày
903 B0903 - N4 - Sertralin - 100mg - Uống - viên - Viên 247,000,000 247,000,000 3,705,000 365 ngày
904 B0904 - N1 - Sevofluran - 100%/250ml - Dạng hít - Dung dịch gây mê đường hô hấp - Chai 1,192,500,000 1,192,500,000 17,888,000 365 ngày
905 B0905 - N4 - Silymarin - 140mg - Uống - viên nang - Viên 756,000,000 756,000,000 11,340,000 365 ngày
906 B0906 - N1 - Silymarin - 150mg - Uống - Viên - Viên 3,184,000,000 3,184,000,000 47,760,000 365 ngày
907 B0907 - N1 - Simethicon - 66,66mg/ml - 30ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Chai 178,000,000 178,000,000 2,670,000 365 ngày
908 B0908 - N3 - Sitagliptin + metformin - 50mg + 1000mg - Uống - Viên - Viên 3,325,000,000 3,325,000,000 49,875,000 365 ngày
909 B0909 - N2 - Sofosbuvir + ledipasvir - 400mg + 90mg - Uống - Viên - Viên 80,000,000 80,000,000 1,200,000 365 ngày
910 B0910 - N4 - Sofosbuvir + ledipasvir - 400mg + 90mg - Uống - Viên - Viên 65,000,000 65,000,000 975,000 365 ngày
911 B0911 - N1 - Sofosbuvir + velpatasvir - 400mg + 100mg - Uống - Viên - Viên 937,125,000 937,125,000 14,057,000 365 ngày
912 B0912 - N5 - Sofosbuvir + velpatasvir - 400mg + 100mg - Uống - Viên - Viên 988,000,000 988,000,000 14,820,000 365 ngày
913 B0913 - N1 - Solifenacin succinate - 5mg - Uống - Viên - Viên 60,000,000 60,000,000 900,000 365 ngày
914 B0914 - N4 - Solifenacin succinate - 5mg - Uống - Viên - Viên 180,000,000 180,000,000 2,700,000 365 ngày
915 B0915 - N4 - Solifenacin succinate - 10mg - Uống - Viên - Viên 56,640,000 56,640,000 850,000 365 ngày
916 B0916 - N1 - Sorafenib - 200mg - Uống - Viên - Viên 1,209,978,000 1,209,978,000 18,150,000 365 ngày
917 B0917 - N4 - Sorafenib - 200mg - Uống - Viên - Viên 1,710,000,000 1,710,000,000 25,650,000 365 ngày
918 B0918 - N4 - Sorbitol - 3% - 5 lít - Dung dịch rửa - Thuốc dùng ngoài - Can 217,500,000 217,500,000 3,263,000 365 ngày
919 B0919 - N4 - Sorbitol - 5g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói 26,250,000 26,250,000 394,000 365 ngày
920 B0920 - N4 - Spiramycin - 1,5MUI - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói 215,000,000 215,000,000 3,225,000 365 ngày
921 B0921 - N2 - Spiramycin + metronidazol - 0,75MUI + 125mg - Uống - Viên - Viên 31,800,000 31,800,000 477,000 365 ngày
922 B0922 - N4 - Spiramycin + metronidazol - 0,75MUI + 125mg - Uống - Viên - Viên 83,800,000 83,800,000 1,257,000 365 ngày
923 B0923 - N4 - Spironolacton - 50mg - Uống - Viên - Viên 35,500,000 35,500,000 533,000 365 ngày
924 B0924 - N1 - Spironolacton - 50mg - Uống - Viên - Viên 239,400,000 239,400,000 3,591,000 365 ngày
925 B0925 - N5 - Streptokinase - 1.500.000IU - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 182,000,000 182,000,000 2,730,000 365 ngày
926 B0926 - N5 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat - (1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 387,000,000 387,000,000 5,805,000 365 ngày
927 B0927 - N4 - Sucralfat - 1g - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói 2,100,000 2,100,000 32,000 365 ngày
928 B0928 - N4 - Sucralfat - 1g - Uống - viên - Viên 12,243,000 12,243,000 184,000 365 ngày
929 B0929 - N4 - Sucralfat - 1g/ 2,6g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói 495,000,000 495,000,000 7,425,000 365 ngày
930 B0930 - N1 - Sugammadex - 100mg/ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ 3,628,680,000 3,628,680,000 54,431,000 365 ngày
931 B0931 - N4 - Sulbutiamin - 200mg - Uống - viên - Viên 19,900,000 19,900,000 299,000 365 ngày
932 B0932 - N4 - Sulfadiazin bạc - 1% - 20g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 26,160,000 26,160,000 393,000 365 ngày
933 B0933 - N4 - Sulfamethoxazol + trimethoprim - 800mg + 160mg - Uống - Viên - Viên 42,700,000 42,700,000 641,000 365 ngày
934 B0934 - N4 - Sulfasalazin - 500mg - Uống - Viên - Viên 42,000,000 42,000,000 630,000 365 ngày
935 B0935 - N5 - Sulfasalazin - 500mg - Uống - Viên - Viên 40,740,000 40,740,000 612,000 365 ngày
936 B0936 - N4 - Sulpirid - 100mg - Uống - Viên - Viên 132,300,000 132,300,000 1,985,000 365 ngày
937 B0937 - N2 - Sumatriptan - 50mg - Uống - Viên - Viên 187,500,000 187,500,000 2,813,000 365 ngày
938 B0938 - N1 - Suxamethonium clorid - 100mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống 19,564,000 19,564,000 294,000 365 ngày
939 B0939 - N1 - Tacrolimus - 0,5mg - Uống - Viên - Viên 452,192,000 452,192,000 6,783,000 365 ngày
940 B0940 - N1 - Tacrolimus - 1mg - Uống - Viên - Viên 1,043,460,000 1,043,460,000 15,652,000 365 ngày
941 B0941 - N4 - Tacrolimus - 1mg - Uống - Viên - Viên 140,000,000 140,000,000 2,100,000 365 ngày
942 B0942 - N4 - Tacrolimus - 5mg/5g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 174,000,000 174,000,000 2,610,000 365 ngày
943 B0943 - N5 - Tacrolimus - 0,03% - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 32,500,000 32,500,000 488,000 365 ngày
944 B0944 - N5 - Tacrolimus - 0,1% - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 152,000,000 152,000,000 2,280,000 365 ngày
945 B0945 - N1 - Tamoxifen - 20mg - Uống - viên - Viên 56,830,000 56,830,000 853,000 365 ngày
946 B0946 - N1 - Tamsulosin hydroclorid - 0,4mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên 480,000,000 480,000,000 7,200,000 365 ngày
947 B0947 - N3 - Tamsulosin hydroclorid - 0,4mg - Uống - viên - Viên 340,000,000 340,000,000 5,100,000 365 ngày
948 B0948 - N5 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali - 20mg + 5,8mg + 19,6mg - Uống - viên - Viên 509,997,600 509,997,600 7,650,000 365 ngày
949 B0949 - N5 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali - 25mg + 7,25mg + 24,5mg - Uống - viên - Viên 3,928,550,000 3,928,550,000 58,929,000 365 ngày
950 B0950 - N2 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) - 100mg + 224mg - Uống - viên - Viên 1,777,500,000 1,777,500,000 26,663,000 365 ngày
951 B0951 - N2 - Teicoplanin* - 400mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 38,000,000 38,000,000 570,000 365 ngày
952 B0952 - N4 - Teicoplanin* - 400mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 65,000,000 65,000,000 975,000 365 ngày
953 B0953 - N2 - Telmisartan + hydroclorothiazid - 80mg + 25mg - Uống - Viên - Viên 3,080,000,000 3,080,000,000 46,200,000 365 ngày
954 B0954 - N2 - Telmisartan + hydroclorothiazid - 80mg + 12,5mg - Uống - Viên - Viên 632,000,000 632,000,000 9,480,000 365 ngày
955 B0955 - N1 - Temozolomid - 100mg - Uống - Viên nang - Viên 3,150,000,000 3,150,000,000 47,250,000 365 ngày
956 B0956 - N4 - Temozolomid - 50mg - Uống - viên - Viên 323,000,000 323,000,000 4,845,000 365 ngày
957 B0957 - N1 - Tenoxicam - 20mg - Uống - viên - Viên 1,411,200,000 1,411,200,000 21,168,000 365 ngày
958 B0958 - N2 - Terbinafin (hydroclorid) - 250mg - Uống - viên - Viên 346,500,000 346,500,000 5,198,000 365 ngày
959 B0959 - N1 - Terbutalin - 0,5mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 11,990,000 11,990,000 180,000 365 ngày
960 B0960 - N4 - Terbutalin - 0,5mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 9,660,000 9,660,000 145,000 365 ngày
961 B0961 - N4 - Terbutalin - 1mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 39,900,000 39,900,000 599,000 365 ngày
962 B0962 - N4 - Tetracyclin hydroclorid - 1% - 5g - Tra mắt - Thuốc tra mắt - Tube 21,300,000 21,300,000 320,000 365 ngày
963 B0963 - N4 - Tetracyclin hydroclorid - 500mg - Uống - viên - Viên 22,680,000 22,680,000 341,000 365 ngày
964 B0964 - N5 - Thalidomid - 50mg - Uống - Viên nang - Viên 412,250,000 412,250,000 6,184,000 365 ngày
965 B0965 - N4 - Thalidomid - 100mg - Uống - Viên nang - Viên 283,200,000 283,200,000 4,248,000 365 ngày
966 B0966 - N5 - Thalidomid - 100mg - Uống - Viên nang - Viên 149,000,000 149,000,000 2,235,000 365 ngày
967 B0967 - N1 - Theophylin - 300mg - Uống - Viên - Viên 25,790,000 25,790,000 387,000 365 ngày
968 B0968 - N1 - Theophylin- ethylendiamin (Aminophylin) - 240mg/ 5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 11,829,000 11,829,000 178,000 365 ngày
969 B0969 - N2 - Thiamazol - 10mg - Uống - Viên - Viên 94,500,000 94,500,000 1,418,000 365 ngày
970 B0970 - N1 - Thiamazol - 5mg - Uống - Viên - Viên 12,840,000 12,840,000 193,000 365 ngày
971 B0971 - N2 - Thiamazol - 5mg - Uống - Viên - Viên 110,000,000 110,000,000 1,650,000 365 ngày
972 B0972 - N1 - Thiocolchicosid - 2mg/ml - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 64,800,000 64,800,000 972,000 365 ngày
973 B0973 - N4 - Thiocolchicosid - 2mg/ml - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 30,869,000 30,869,000 464,000 365 ngày
974 B0974 - N4 - Thiocolchicosid - 8mg - Uống - Viên - Viên 49,900,000 49,900,000 749,000 365 ngày
975 B0975 - N1 - Ticagrelor - 90mg - Uống - Viên - Viên 158,730,000 158,730,000 2,381,000 365 ngày
976 B0976 - N4 - Ticagrelor - 90mg - Uống - Viên - Viên 48,300,000 48,300,000 725,000 365 ngày
977 B0977 - N2 - Ticarcillin + acid clavulanic - 1,5g + 0,1g - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ 210,000,000 210,000,000 3,150,000 365 ngày
978 B0978 - N2 - Ticarcillin + acid clavulanic - 3g + 0,2g - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ 330,000,000 330,000,000 4,950,000 365 ngày
979 B0979 - N4 - Tigecyclin* - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ 2,130,000,000 2,130,000,000 31,950,000 365 ngày
980 B0980 - N1 - Timolol - 0,5% - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ 6,330,000 6,330,000 95,000 365 ngày
981 B0981 - N4 - Tizanidin hydroclorid - 4mg - Uống - Viên - Viên 352,500,000 352,500,000 5,288,000 365 ngày
982 B0982 - N1 - Tobramycin - 40mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 5,940,000 5,940,000 90,000 365 ngày
983 B0983 - N1 - Tobramycin - 3mg/ml (0,3%); 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ 18,270,000 18,270,000 275,000 365 ngày
984 B0984 - N4 - Tobramycin - 15mg/ 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ 2,751,000 2,751,000 42,000 365 ngày
985 B0985 - N1 - Tobramycin + Dexamethason - 3mg + 1mg/ 1ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ 27,060,000 27,060,000 406,000 365 ngày
986 B0986 - N4 - Tobramycin + Dexamethason - (0.3%+0.1%)-5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ 6,300,000 6,300,000 95,000 365 ngày
987 B0987 - N1 - Tofisopam - 50mg - uống - Viên - Viên 143,460,000 143,460,000 2,152,000 365 ngày
988 B0988 - N4 - Tofisopam - 50mg - Uống - Viên - Viên 927,000,000 927,000,000 13,905,000 365 ngày
989 B0989 - N2 - Tolperison - 150mg - Uống - Viên - Viên 16,200,000 16,200,000 243,000 365 ngày
990 B0990 - N4 - Tolperison - 150mg - Uống - Viên - Viên 40,950,000 40,950,000 615,000 365 ngày
991 B0991 - N4 - Tolperison - 50mg - Uống - Viên - Viên 54,600,000 54,600,000 819,000 365 ngày
992 B0992 - N1 - Topiramat - 25mg - Uống - Viên - Viên 27,240,000 27,240,000 409,000 365 ngày
993 B0993 - N1 - Topiramat - 50mg - Uống - Viên - Viên 49,045,000 49,045,000 736,000 365 ngày
994 B0994 - N1 - Topotecan - 4mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ 80,000,000 80,000,000 1,200,000 365 ngày
995 B0995 - N4 - Tramadol - 100mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 209,790,000 209,790,000 3,147,000 365 ngày
996 B0996 - N4 - Tranexamic acid - 250mg - Uống - Viên - Viên 48,600,000 48,600,000 729,000 365 ngày
997 B0997 - N4 - Tranexamic acid - 500mg - Uống - Viên - Viên 65,000,000 65,000,000 975,000 365 ngày
998 B0998 - N2 - Trastuzumab - 150mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ 5,999,910,000 5,999,910,000 89,999,000 365 ngày
999 B0999 - N2 - Trastuzumab - 440mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ 1,360,000,000 1,360,000,000 20,400,000 365 ngày
1000 B1000 - N5 - Trastuzumab - 150mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ 6,247,500,000 6,247,500,000 93,713,000 365 ngày
1001 B1001 - N5 - Trastuzumab - 440mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ 1,270,500,000 1,270,500,000 19,058,000 365 ngày
1002 B1002 - N1 - Trastuzumab emtansine - 100mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền - Lọ 317,738,400 317,738,400 4,767,000 365 ngày
1003 B1003 - N1 - Trastuzumab emtansine - 160mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền - Lọ 508,329,150 508,329,150 7,625,000 365 ngày
1004 B1004 - N1 - Travoprost + Timolol - 0,04mg/ml + 5mg/ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ 57,600,000 57,600,000 864,000 365 ngày
1005 B1005 - N4 - Tretinoin + erythromycin - (0,025% + 4%) - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 30,000,000 30,000,000 450,000 365 ngày
1006 B1006 - N4 - Trihexyphenidyl hydroclorid - 2mg - Uống - Viên - Viên 18,000,000 18,000,000 270,000 365 ngày
1007 B1007 - N1 - Trimetazidin - 20mg - Uống - Viên - Viên 1,228,500,000 1,228,500,000 18,428,000 365 ngày
1008 B1008 - N4 - Trimetazidin - 35mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên 78,400,000 78,400,000 1,176,000 365 ngày
1009 B1009 - N1 - Trolamin - 0.67g/100g tuýp 46.5g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 18,000,000 18,000,000 270,000 365 ngày
1010 B1010 - N1 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid - (50mg+ 50mg)-10ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ 20,250,000 20,250,000 304,000 365 ngày
1011 B1011 - N4 - Urea - 4g/20g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube 161,973,000 161,973,000 2,430,000 365 ngày
1012 B1012 - N2 - Ursodeoxycholic acid - 150mg - Uống - Viên - Viên 84,000,000 84,000,000 1,260,000 365 ngày
1013 B1013 - N4 - Ursodeoxycholic acid - 250mg - Uống - Viên nang - Viên 65,000,000 65,000,000 975,000 365 ngày
1014 B1014 - N2 - Ursodeoxycholic acid - 500mg - Uống - Viên - Viên 1,000,000,000 1,000,000,000 15,000,000 365 ngày
1015 B1015 - N1 - Ustekinumab - 45mg/0,5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bơm tiêm 464,218,370 464,218,370 6,964,000 365 ngày
1016 B1016 - N1 - Valganciclovir HCl - 450mg - Uống - Viên - Viên 551,037,600 551,037,600 8,266,000 365 ngày
1017 B1017 - N1 - Valproat natri - 200mg - Uống - Viên - Viên 74,370,000 74,370,000 1,116,000 365 ngày
1018 B1018 - N4 - Valproat natri - 200mg - Uống - Viên - Viên 88,200,000 88,200,000 1,323,000 365 ngày
1019 B1019 - N1 - Valproat natri - 400mg/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 60,715,000 60,715,000 911,000 365 ngày
1020 B1020 - N3 - Valproat natri + valproic acid - 333mg + 145mg - Uống - Viên - Viên 278,880,000 278,880,000 4,184,000 365 ngày
1021 B1021 - N2 - Valsartan - 40mg - Uống - Viên - Viên 2,920,000,000 2,920,000,000 43,800,000 365 ngày
1022 B1022 - N4 - Valsartan + hydroclorothiazid - 80mg + 12,5mg - Uống - Viên hòa tan nhanh - Viên 2,599,600,000 2,599,600,000 38,994,000 365 ngày
1023 B1023 - N1 - Vancomycin - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 950,000,000 950,000,000 14,250,000 365 ngày
1024 B1024 - N4 - Vancomycin - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 990,000,000 990,000,000 14,850,000 365 ngày
1025 B1025 - N1 - Venlafaxin - 75mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên 75,000,000 75,000,000 1,125,000 365 ngày
1026 B1026 - N2 - Venlafaxin - 75mg - Uống - Viên - Viên 34,000,000 34,000,000 510,000 365 ngày
1027 B1027 - N2 - Vildagliptin - 50mg - Uống - Viên - Viên 1,539,000,000 1,539,000,000 23,085,000 365 ngày
1028 B1028 - N5 - Vinblastin sulfat - 10mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 102,000,000 102,000,000 1,530,000 365 ngày
1029 B1029 - N2 - Vincristin sulfat - 1mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ 46,000,000 46,000,000 690,000 365 ngày
1030 B1030 - N2 - Vinpocetin - 5mg - Uống - Viên - Viên 110,000,000 110,000,000 1,650,000 365 ngày
1031 B1031 - N1 - Vinpocetin - 10mg - Uống - Viên - Viên 165,000,000 165,000,000 2,475,000 365 ngày
1032 B1032 - N2 - Vinpocetin - 10mg - Uống - Viên - Viên 320,000,000 320,000,000 4,800,000 365 ngày
1033 B1033 - N1 - Vinpocetin - 10mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 17,493,000 17,493,000 263,000 365 ngày
1034 B1034 - N4 - Vinpocetin - 10mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 5,520,000 5,520,000 83,000 365 ngày
1035 B1035 - N4 - Vitamin A - 5000UI - Uống - Viên - Viên 126,000,000 126,000,000 1,890,000 365 ngày
1036 B1036 - N4 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) - 5000 UI + 400UI - Uống - Viên nang - Viên 63,000,000 63,000,000 945,000 365 ngày
1037 B1037 - N4 - Vitamin B1 - 100mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 6,300,000 6,300,000 95,000 365 ngày
1038 B1038 - N4 - Vitamin B1 - 250mg - Uống - Viên - Viên 31,200,000 31,200,000 468,000 365 ngày
1039 B1039 - N1 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 100mg + 100mg + 1mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 104,500,000 104,500,000 1,568,000 365 ngày
1040 B1040 - N4 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 50mg + 250mg + 5000mcg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 70,980,000 70,980,000 1,065,000 365 ngày
1041 B1041 - N4 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 100mg + 200mg + 200mcg - Uống - Viên sủi - Viên 1,920,000,000 1,920,000,000 28,800,000 365 ngày
1042 B1042 - N4 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 100mg + 50mg + 0,5mg - Uống - Viên nang - Viên 1,125,000,000 1,125,000,000 16,875,000 365 ngày
1043 B1043 - N4 - Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin PP; Kẽm sulfat; Lysine HCl - (26,7mg+26,7mg+26,7mg+24mg+40mg+1200mg) - 120ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Lọ 225,000,000 225,000,000 3,375,000 365 ngày
1044 B1044 - N1 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin) - 1000mcg - Uống - Viên - Viên 910,000,000 910,000,000 13,650,000 365 ngày
1045 B1045 - N4 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) - 1000mcg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 9,800,000 9,800,000 147,000 365 ngày
1046 B1046 - N4 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) - 1mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 72,500,000 72,500,000 1,088,000 365 ngày
1047 B1047 - N4 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) - 2,5mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 132,500,000 132,500,000 1,988,000 365 ngày
1048 B1048 - N4 - Vitamin B6 - 100mg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 10,500,000 10,500,000 158,000 365 ngày
1049 B1049 - N4 - Vitamin B6 - 250mg - Uống - Viên - Viên 9,540,000 9,540,000 144,000 365 ngày
1050 B1050 - N2 - Vitamin B6 + magnesi lactat - 5mg + 470mg - Uống - Viên - Viên 40,000,000 40,000,000 600,000 365 ngày
1051 B1051 - N4 - Vitamin B6 + magnesi lactat - 5mg + 470mg - Uống - Viên - Viên 28,000,000 28,000,000 420,000 365 ngày
1052 B1052 - N5 - Vitamin B6 + magnesi lactat - 5mg + 470mg - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống 61,185,000 61,185,000 918,000 365 ngày
1053 B1053 - N4 - Vitamin C - 100mg - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống 60,000,000 60,000,000 900,000 365 ngày
1054 B1054 - N4 - Vitamin C - 500mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 43,015,000 43,015,000 646,000 365 ngày
1055 B1055 - N4 - Vitamin C - 500mg - Uống - Viên - Viên 132,500,000 132,500,000 1,988,000 365 ngày
1056 B1056 - N2 - Vitamin C - 1000mg - Uống - Viên sủi - Viên 285,000,000 285,000,000 4,275,000 365 ngày
1057 B1057 - N2 - Vitamin E - 400mg - Uống - Viên nang - Viên 100,000,000 100,000,000 1,500,000 365 ngày
1058 B1058 - N4 - Vitamin E - 400mg - Uống - Viên - Viên 90,000,000 90,000,000 1,350,000 365 ngày
1059 B1059 - N4 - Vitamin K - 1mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 9,450,000 9,450,000 142,000 365 ngày
1060 B1060 - N4 - Vitamin K - 5mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 16,800,000 16,800,000 252,000 365 ngày
1061 B1061 - N4 - Vitamin K - 10mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống 7,900,000 7,900,000 119,000 365 ngày
1062 B1062 - N4 - Vitamin PP - 500mg - Uống - Viên - Viên 110,400,000 110,400,000 1,656,000 365 ngày
1063 B1063 - N4 - Xanh methylen - 20ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Lọ/Ống 19,000,000 19,000,000 285,000 365 ngày
1064 B1064 - N1 - Zoledronic acid - 4mg/5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ/Ống 168,000,000 168,000,000 2,520,000 365 ngày
1065 B1065 - N2 - Zoledronic acid - 4mg/5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ/Ống 462,000,000 462,000,000 6,930,000 365 ngày
1066 B1066 - N4 - Zoledronic acid - 4mg/100ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi 375,000,000 375,000,000 5,625,000 365 ngày
1067 B1067 - N1 - Zoledronic acid - 5mg/100ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Chai 676,148,900 676,148,900 10,143,000 365 ngày
1068 B1068 - N1 - Zopiclon - 7,5mg - Uống - Viên - Viên 8,100,000 8,100,000 122,000 365 ngày
1069 B1069 - N4 - Zopiclon - 7,5mg - Uống - Viên - Viên 25,000,000 25,000,000 375,000 365 ngày
1070 473,800,000 0 0
1071 20,000,000 0 0
1072 59,000,000 0 0
1073 31,500,000 0 0
1074 9,900,000 0 0
1075 10,720,000 0 0
1076 50,000,000 0 0
1077 138,360,000 0 0
1078 66,000,000 0 0
1079 13,860,000 0 0
1080 226,800,000 0 0
1081 22,500,000 0 0
1082 945,000,000 0 0
1083 75,600,000 0 0
1084 29,600,000 0 0
1085 45,000,000 0 0
1086 25,000,000 0 0
1087 624,840,000 0 0
1088 285,000,000 0 0
1089 1,000,000,000 0 0
1090 27,930,000 0 0
1091 340,000,000 0 0
1092 682,250,000 0 0
1093 43,500,000 0 0
1094 29,400,000 0 0
1095 2,688,000,000 0 0
1096 8,260,000,000 0 0
1097 1,375,000,000 0 0
1098 68,000,000 0 0
1099 770,000,000 0 0
1100 1,456,000,000 0 0
1101 115,000,000 0 0
1102 116,632,000 0 0
1103 186,736,000 0 0
1104 665,000,000 0 0
1105 889,000,000 0 0
1106 220,027,500 0 0
1107 179,655,000 0 0
1108 223,200,000 0 0
1109 86,900,000 0 0
1110 440,055,000 0 0
1111 193,200,000 0 0
1112 1,680,000,000 0 0
1113 8,500,000 0 0
1114 921,057,280 0 0
1115 140,600,000 0 0
1116 62,000,000 0 0
1117 160,000,000 0 0
1118 212,500,000 0 0
1119 160,000,000 0 0
1120 894,000,000 0 0
1121 1,360,000,000 0 0
1122 927,234,000 0 0
1123 4,018,014,000 0 0
1124 927,234,000 0 0
1125 3,470,000,000 0 0
1126 3,500,000,000 0 0
1127 336,000,000 0 0
1128 9,836,092 0 0
1129 428,400,000 0 0
1130 1,750,000,000 0 0
1131 764,550,000 0 0
1132 990,000,000 0 0
1133 262,500,000 0 0
1134 69,600,000 0 0
1135 105,000,000 0 0
1136 75,020,000 0 0
1137 20,580,000 0 0
1138 72,000,000 0 0
1139 801,000,000 0 0
1140 48,000,000 0 0
1141 6,300,000 0 0
1142 385,000,000 0 0
1143 9,077,500 0 0
1144 10,500,000 0 0
1145 90,144,000 0 0
1146 72,000,000 0 0
1147 36,000,000 0 0
1148 165,500,000 0 0
1149 210,000,000 0 0
1150 44,000,000 0 0
1151 82,500,000 0 0
1152 1,560,000,000 0 0
1153 112,338,000 0 0
1154 118,098,000 0 0
1155 89,883,000 0 0
1156 162,963,000 0 0
1157 45,000,000 0 0
1158 3,358,000,000 0 0
1159 210,000,000 0 0
1160 1,375,000,000 0 0
1161 137,030,000 0 0
1162 616,400,000 0 0
1163 6,090,000,000 0 0
1164 179,000,000 0 0
1165 25,200,000 0 0
1166 19,728,000 0 0
1167 217,350,000 0 0
1168 241,920,000 0 0
1169 73,000,000 0 0
1170 14,400,000 0 0
1171 27,000,000 0 0
1172 19,895,400 0 0
1173 74,000,000 0 0
1174 109,200,000 0 0
1175 450,000,000 0 0
1176 26,500,000 0 0
1177 250,000,000 0 0
1178 29,400,000 0 0
1179 39,900,000 0 0
1180 17,850,000 0 0
1181 1,484,106,150 0 0
1182 287,280,000 0 0
1183 71,820,000 0 0
1184 7,580,000 0 0
1185 44,100,000 0 0
1186 298,100,000 0 0
1187 295,000,000 0 0
1188 869,400,000 0 0
1189 396,000,000 0 0
1190 11,550,000 0 0
1191 307,500,000 0 0
1192 31,500,000 0 0
1193 870,015,900 0 0
1194 4,237,275,000 0 0
1195 3,024,000,000 0 0
1196 23,184,000,000 0 0
1197 50,000,000 0 0
1198 1,225,000,000 0 0
1199 171,120,000 0 0
1200 31,500,000 0 0
1201 456,000,000 0 0
1202 594,000,000 0 0
1203 810,000,000 0 0
1204 31,000,000 0 0
1205 16,200,000 0 0
1206 360,000,000 0 0
1207 42,970,000 0 0
1208 86,793,600 0 0
1209 327,600,000 0 0
1210 394,000,000 0 0
1211 264,048,750 0 0
1212 331,396,000 0 0
1213 240,047,000 0 0
1214 62,400,000 0 0
1215 36,702,800 0 0
1216 1,012,000,000 0 0
1217 300,000,000 0 0
1218 630,000,000 0 0
1219 178,500,000 0 0
1220 278,000,000 0 0
1221 726,000,000 0 0
1222 52,500,000 0 0
1223 40,950,000 0 0
1224 60,900,000 0 0
1225 23,100,000 0 0
1226 67,500,000 0 0
1227 750,000,000 0 0
1228 39,900,000 0 0
1229 322,500,000 0 0
1230 135,450,000 0 0
1231 60,000,000 0 0
1232 40,495,000 0 0
1233 300,000,000 0 0
1234 54,000,000 0 0
1235 31,200,000 0 0
1236 23,605,000 0 0
1237 19,992,000 0 0
1238 1,500,000,000 0 0
1239 482,000,000 0 0
1240 8,400,000,000 0 0
1241 300,000,000 0 0
1242 223,500,000 0 0
1243 160,000,000 0 0
1244 39,803,600 0 0
1245 17,325,000 0 0
1246 697,200,000 0 0
1247 60,000,000 0 0
1248 15,720,000 0 0
1249 105,000,000 0 0
1250 126,000,000 0 0
1251 2,023,875,000 0 0
1252 2,250,000,000 0 0
1253 29,000,000 0 0
1254 43,500,000 0 0
1255 114,000,000 0 0
1256 94,500,000 0 0
1257 7,168,000,000 0 0
1258 1,344,000,000 0 0
1259 183,750,000 0 0
1260 6,160,000,000 0 0
1261 374,250,000 0 0
1262 150,000,000 0 0
1263 430,000,000 0 0
1264 2,205,000,000 0 0
1265 3,900,000,000 0 0
1266 4,345,000,000 0 0
1267 119,600,000 0 0
1268 116,970,000 0 0
1269 2,360,000,000 0 0
1270 8,385,000,000 0 0
1271 1,020,600,000 0 0
1272 250,000,000 0 0
1273 1,764,000,000 0 0
1274 169,995,000 0 0
1275 2,376,000,000 0 0
1276 4,920,000,000 0 0
1277 81,550,000 0 0
1278 250,000,000 0 0
1279 1,980,000,000 0 0
1280 124,256,500 0 0
1281 604,500,000 0 0
1282 10,392,192,000 0 0
1283 140,000,000 0 0
1284 22,500,000 0 0
1285 69,300,000 0 0
1286 18,700,000 0 0
1287 30,000,000 0 0
1288 90,000,000 0 0
1289 17,388,000 0 0
1290 20,160,000 0 0
1291 20,450,000 0 0
1292 37,800,000 0 0
1293 790,000,000 0 0
1294 8,600,000 0 0
1295 2,730,000,000 0 0
1296 475,000,000 0 0
1297 95,000,000 0 0
1298 207,995,000 0 0
1299 65,200,000 0 0
1300 180,900,000 0 0
1301 111,000,000 0 0
1302 25,800,000 0 0
1303 34,020,000 0 0
1304 21,406,000 0 0
1305 11,000,000 0 0
1306 1,300,000,000 0 0
1307 31,500,000 0 0
1308 7,975,000 0 0
1309 12,000,000 0 0
1310 15,000,000 0 0
1311 630,000,000 0 0
1312 92,500,000 0 0
1313 51,000,000 0 0
1314 105,000,000 0 0
1315 195,000,000 0 0
1316 108,000,000 0 0
1317 54,500,000 0 0
1318 30,000,000 0 0
1319 8,100,000 0 0
1320 1,880,000,000 0 0
1321 11,999,878,800 0 0
1322 31,500,000 0 0
1323 24,000,000 0 0
1324 49,829,000 0 0
1325 62,188,000 0 0
1326 49,829,000 0 0
1327 62,188,000 0 0
1328 37,280,000 0 0
1329 150,000,000 0 0
1330 42,000,000 0 0
1331 54,000,000 0 0
1332 182,328,000 0 0
1333 607,760,000 0 0
1334 607,760,000 0 0
1335 223,300,000 0 0
1336 358,200,000 0 0
1337 2,677,500,000 0 0
1338 9,800,000 0 0
1339 1,413,360,000 0 0
1340 270,000,000 0 0
1341 19,000,000 0 0
1342 330,000,000 0 0
1343 24,000,000 0 0
1344 81,000,000 0 0
1345 9,800,000 0 0
1346 253,650,000 0 0
1347 5,700,000 0 0
1348 1,800,000,000 0 0
1349 151,200,000 0 0
1350 133,000,000 0 0
1351 72,000,000 0 0
1352 156,800,000 0 0
1353 86,000,000 0 0
1354 90,030,000 0 0
1355 20,000,000 0 0
1356 15,602,000 0 0
1357 16,000,000 0 0
1358 19,500,000 0 0
1359 6,500,000 0 0
1360 160,000,000 0 0
1361 8,000,000 0 0
1362 6,000,000 0 0
1363 14,280,000 0 0
1364 18,765,000 0 0
1365 32,000,000 0 0
1366 4,771,200,000 0 0
1367 357,500,000 0 0
1368 83,000,000 0 0
1369 5,880,000 0 0
1370 185,000,000 0 0
1371 882,000,000 0 0
1372 395,640,000 0 0
1373 289,609,650 0 0
1374 36,260,000 0 0
1375 22,500,000 0 0
1376 40,500,000 0 0
1377 76,000,000 0 0
1378 35,800,000 0 0
1379 199,000,000 0 0
1380 310,000,000 0 0
1381 156,500,000 0 0
1382 112,770,000 0 0
1383 142,500,000 0 0
1384 42,000,000 0 0
1385 18,570,000 0 0
1386 36,540,000 0 0
1387 23,000,000 0 0
1388 31,500,000 0 0
1389 1,407,204,000 0 0
1390 618,219,000 0 0
1391 356,000,000 0 0
1392 1,407,204,000 0 0
1393 536,000,000 0 0
1394 356,000,000 0 0
1395 78,178,000 0 0
1396 137,970,000 0 0
1397 3,097,500,000 0 0
1398 3,097,500,000 0 0
1399 5,120,000,000 0 0
1400 5,600,000,000 0 0
1401 172,570,000 0 0
1402 117,000,000 0 0
1403 624,000,000 0 0
1404 463,680,000 0 0
1405 3,564,000,000 0 0
1406 50,400,000 0 0
1407 680,000,000 0 0
1408 350,000,000 0 0
1409 590,000,000 0 0
1410 55,500,000 0 0
1411 79,500,000 0 0
1412 12,600,000 0 0
1413 10,960,000 0 0
1414 169,500,000 0 0
1415 132,300,000 0 0
1416 173,250,000 0 0
1417 346,500,000 0 0
1418 64,900,000 0 0
1419 252,000,000 0 0
1420 161,519,500 0 0
1421 96,911,700 0 0
1422 37,138,500 0 0
1423 36,521,100 0 0
1424 100,800,000 0 0
1425 450,000,000 0 0
1426 170,000,000 0 0
1427 990,000,000 0 0
1428 3,120,000,000 0 0
1429 19,800,000 0 0
1430 23,100,000 0 0
1431 1,146,775,000 0 0
1432 1,092,500,000 0 0
1433 4,360,650,000 0 0
1434 44,950,000 0 0
1435 4,536,000,000 0 0
1436 16,200,000 0 0
1437 34,000,000 0 0
1438 1,860,000,000 0 0
1439 329,000,000 0 0
1440 1,350,000,000 0 0
1441 60,000,000 0 0
1442 60,000,000 0 0
1443 164,997,000 0 0
1444 200,000,000 0 0
1445 1,220,000,000 0 0
1446 57,600,000 0 0
1447 60,000,000 0 0
1448 308,000,000 0 0
1449 912,600,000 0 0
1450 135,000,000 0 0
1451 330,000,000 0 0
1452 720,000,000 0 0
1453 96,870,000 0 0
1454 66,161,500 0 0
1455 405,000,000 0 0
1456 2,160,000,000 0 0
1457 234,500,000 0 0
1458 534,400,000 0 0
1459 498,145,000 0 0
1460 594,000,000 0 0
1461 13,650,000 0 0
1462 82,000,000 0 0
1463 97,500,000 0 0
1464 155,000,000 0 0
1465 125,000,000 0 0
1466 44,000,000 0 0
1467 250,000,000 0 0
1468 10,500,000 0 0
1469 105,000,000 0 0
1470 167,790,000 0 0
1471 25,000,000 0 0
1472 25,000,000 0 0
1473 1,379,700,000 0 0
1474 65,700,000 0 0
1475 140,000,000 0 0
1476 77,250,000 0 0
1477 202,000,000 0 0
1478 3,240,000,000 0 0
1479 396,900,000 0 0
1480 1,123,500,000 0 0
1481 75,075,000 0 0
1482 85,800,000 0 0
1483 139,650,000 0 0
1484 504,000,000 0 0
1485 1,092,000,000 0 0
1486 1,560,000,000 0 0
1487 108,000,000 0 0
1488 75,600,000 0 0
1489 553,140,000 0 0
1490 860,000,000 0 0
1491 10,000,000 0 0
1492 34,800,000 0 0
1493 285,000,000 0 0
1494 344,986,000 0 0
1495 239,085,000 0 0
1496 105,000,000 0 0
1497 40,000,000 0 0
1498 75,600,000 0 0
1499 146,520,000 0 0
1500 22,050,000 0 0
1501 27,300,000 0 0
1502 2,746,800,000 0 0
1503 346,500,000 0 0
1504 269,500,000 0 0
1505 50,310,000 0 0
1506 156,000,000 0 0
1507 147,500,000 0 0
1508 1,440,000,000 0 0
1509 1,035,000,000 0 0
1510 50,000,000 0 0
1511 150,000,000 0 0
1512 170,000,000 0 0
1513 270,000,000 0 0
1514 73,500,000 0 0
1515 81,900,000 0 0
1516 900,000,000 0 0
1517 107,625,000 0 0
1518 25,200,000 0 0
1519 138,600,000 0 0
1520 18,640,000 0 0
1521 150,000,000 0 0
1522 109,500,000 0 0
1523 802,250,000 0 0
1524 240,000,000 0 0
1525 205,000,000 0 0
1526 165,280,500 0 0
1527 640,500,000 0 0
1528 168,000,000 0 0
1529 504,000,000 0 0
1530 5,670,000 0 0
1531 21,000,000 0 0
1532 220,000,000 0 0
1533 24,800,000 0 0
1534 21,000,000 0 0
1535 6,000,000 0 0
1536 168,525,000 0 0
1537 63,157,500 0 0
1538 846,300,000 0 0
1539 444,250,000 0 0
1540 95,000,000 0 0
1541 134,400,000 0 0
1542 28,000,000 0 0
1543 388,500,000 0 0
1544 125,000,000 0 0
1545 107,879,420 0 0
1546 200,500,000 0 0
1547 199,500,000 0 0
1548 507,860,000 0 0
1549 270,000,000 0 0
1550 645,000,000 0 0
1551 112,500,000 0 0
1552 14,500,000 0 0
1553 4,620,000,000 0 0
1554 8,887,500,000 0 0
1555 1,104,240,000 0 0
1556 4,712,500,000 0 0
1557 2,990,000,000 0 0
1558 120,000,000 0 0
1559 240,000,000 0 0
1560 180,000,000 0 0
1561 170,000,000 0 0
1562 169,800,000 0 0
1563 1,181,880,000 0 0
1564 139,000,000 0 0
1565 72,000,000 0 0
1566 1,382,500,000 0 0
1567 830,000,000 0 0
1568 100,000,000 0 0
1569 100,000,000 0 0
1570 100,000,000 0 0
1571 310,000,000 0 0
1572 267,000,000 0 0
1573 1,135,000,000 0 0
1574 1,139,250,000 0 0
1575 567,500,000 0 0
1576 205,624,500 0 0
1577 62,000,000 0 0
1578 76,999,500 0 0
1579 33,000,000 0 0
1580 485,340,000 0 0
1581 2,425,000,000 0 0
1582 825,000,000 0 0
1583 3,126,970,000 0 0
1584 196,552,000 0 0
1585 2,795,000,000 0 0
1586 585,000,000 0 0
1587 569,982,000 0 0
1588 178,200,000 0 0
1589 280,000,000 0 0
1590 570,000,000 0 0
1591 382,950,000 0 0
1592 24,990,000 0 0
1593 311,850,000 0 0
1594 165,000,000 0 0
1595 219,500,000 0 0
1596 196,000,000 0 0
1597 219,500,000 0 0
1598 8,190,000 0 0
1599 10,020,000 0 0
1600 440,000,000 0 0
1601 162,800,000 0 0
1602 30,000,000 0 0
1603 89,400,000 0 0
1604 123,000,000 0 0
1605 295,890,000 0 0
1606 16,400,000 0 0
1607 15,800,000 0 0
1608 150,000,000 0 0
1609 395,200,000 0 0
1610 49,980,000 0 0
1611 94,500,000 0 0
1612 52,500,000 0 0
1613 52,500,000 0 0
1614 13,250,000 0 0
1615 47,500,000 0 0
1616 201,735,000 0 0
1617 192,000,000 0 0
1618 525,000,000 0 0
1619 24,675,000 0 0
1620 26,000,000 0 0
1621 1,115,500,000 0 0
1622 129,500,000 0 0
1623 14,490,000 0 0
1624 727,040,000 0 0
1625 60,400,000 0 0
1626 148,750,000 0 0
1627 359,720,000 0 0
1628 107,310,000 0 0
1629 189,000,000 0 0
1630 42,500,000 0 0
1631 29,050,000 0 0
1632 486,630,000 0 0
1633 34,500,000 0 0
1634 48,000,000 0 0
1635 619,500,000 0 0
1636 63,000,000 0 0
1637 52,290,000 0 0
1638 68,000,000 0 0
1639 87,000,000 0 0
1640 9,300,000,000 0 0
1641 21,966,000 0 0
1642 40,950,000 0 0
1643 22,050,000 0 0
1644 19,000,000 0 0
1645 186,900,000 0 0
1646 107,000,000 0 0
1647 14,700,000 0 0
1648 100,700,000 0 0
1649 208,500,000 0 0
1650 139,000,000 0 0
1651 47,700,000 0 0
1652 4,721,400,000 0 0
1653 58,116,000 0 0
1654 58,116,000 0 0
1655 58,116,000 0 0
1656 699,000,000 0 0
1657 3,580,000,000 0 0
1658 1,650,000,000 0 0
1659 40,500,000 0 0
1660 374,650,000 0 0
1661 115,000,000 0 0
1662 1,260,000,000 0 0
1663 445,000,000 0 0
1664 98,775,000 0 0
1665 272,160,000 0 0
1666 71,700,000 0 0
1667 920,000,000 0 0
1668 56,000,000 0 0
1669 30,000,000 0 0
1670 310,800,000 0 0
1671 126,000,000 0 0
1672 470,000,000 0 0
1673 1,280,000,000 0 0
1674 990,000,000 0 0
1675 380,000,000 0 0
1676 600,000,000 0 0
1677 86,940,000 0 0
1678 158,760,000 0 0
1679 294,000,000 0 0
1680 88,050,000 0 0
1681 90,000,000 0 0
1682 109,149,000 0 0
1683 125,000,000 0 0
1684 540,000,000 0 0
1685 14,500,000 0 0
1686 2,748,600,000 0 0
1687 285,000,000 0 0
1688 34,750,000 0 0
1689 16,800,000 0 0
1690 159,500,000 0 0
1691 260,000,000 0 0
1692 882,000,000 0 0
1693 980,000,000 0 0
1694 72,486,000 0 0
1695 290,000,000 0 0
1696 104,000,000 0 0
1697 160,650,000 0 0
1698 90,000,000 0 0
1699 108,000,000 0 0
1700 22,000,000 0 0
1701 979,720,000 0 0
1702 115,000,000 0 0
1703 213,000,000 0 0
1704 7,350,000 0 0
1705 42,210,000 0 0
1706 300,000,000 0 0
1707 7,650,000 0 0
1708 119,437,500 0 0
1709 300,000,000 0 0
1710 950,000,000 0 0
1711 787,500,000 0 0
1712 296,100,000 0 0
1713 371,125,000 0 0
1714 28,980,000 0 0
1715 28,000,000 0 0
1716 10,000,000 0 0
1717 60,000,000 0 0
1718 600,000,000 0 0
1719 177,000,000 0 0
1720 132,000,000 0 0
1721 155,925,000 0 0
1722 155,925,000 0 0
1723 558,600,000 0 0
1724 210,000,000 0 0
1725 220,000,000 0 0
1726 2,145,000,000 0 0
1727 167,400,000 0 0
1728 4,875,000,000 0 0
1729 44,000,000 0 0
1730 39,200,000 0 0
1731 44,750,000 0 0
1732 275,000,000 0 0
1733 74,000,000 0 0
1734 261,000,000 0 0
1735 49,950,000 0 0
1736 8,972,000 0 0
1737 14,700,000 0 0
1738 43,995,000 0 0
1739 23,300,000 0 0
1740 26,250,000 0 0
1741 199,000,000 0 0
1742 10,500,000 0 0
1743 6,269,400 0 0
1744 192,306,000 0 0
1745 414,250,000 0 0
1746 69,500,000 0 0
1747 1,500,000,000 0 0
1748 3,297,000,000 0 0
1749 1,950,000,000 0 0
1750 2,345,000,000 0 0
1751 1,250,000,000 0 0
1752 360,000,000 0 0
1753 1,115,250,000 0 0
1754 928,200,000 0 0
1755 445,000,000 0 0
1756 491,940,000 0 0
1757 59,485,000 0 0
1758 314,205,000 0 0
1759 17,500,000 0 0
1760 149,100,000 0 0
1761 210,000,000 0 0
1762 129,675,000 0 0
1763 249,000,000 0 0
1764 203,980,000 0 0
1765 1,320,000,000 0 0
1766 548,000,000 0 0
1767 32,000,000 0 0
1768 39,900,000 0 0
1769 475,000,000 0 0
1770 39,480,000 0 0
1771 579,900,000 0 0
1772 79,000,000 0 0
1773 25,050,000 0 0
1774 66,000,000 0 0
1775 16,275,000 0 0
1776 52,500,000 0 0
1777 5,875,000 0 0
1778 51,900,000 0 0
1779 41,800,000 0 0
1780 47,500,000 0 0
1781 27,750,000 0 0
1782 25,600,000 0 0
1783 19,530,000 0 0
1784 69,000,000 0 0
1785 45,000,000 0 0
1786 255,000,000 0 0
1787 46,500,000 0 0
1788 625,000,000 0 0
1789 1,680,000,000 0 0
1790 419,760,000 0 0
1791 502,350,000 0 0
1792 12,600,000 0 0
1793 644,600,000 0 0
1794 63,000,000 0 0
1795 78,750,000 0 0
1796 105,000,000 0 0
1797 4,084,800,000 0 0
1798 226,000,000 0 0
1799 1,168,000,000 0 0
1800 896,000,000 0 0
1801 418,000,000 0 0
1802 366,000,000 0 0
1803 362,500,000 0 0
1804 402,750,000 0 0
1805 7,650,000 0 0
1806 5,700,000 0 0
1807 184,758,000 0 0
1808 252,000,000 0 0
1809 581,000,000 0 0
1810 32,000,000 0 0
1811 1,600,000,000 0 0
1812 6,900,000,000 0 0
1813 26,800,000 0 0
1814 72,450,000 0 0
1815 20,400,000 0 0
1816 1,848,000,000 0 0
1817 66,780,000 0 0
1818 110,000,000 0 0
1819 31,120,000 0 0
1820 35,000,000 0 0
1821 960,000,000 0 0
1822 661,500,000 0 0
1823 22,438,500 0 0
1824 229,017,600 0 0
1825 229,017,600 0 0
1826 9,600,000 0 0
1827 98,400,000 0 0
1828 247,989,000 0 0
1829 2,154,600,000 0 0
1830 1,995,000,000 0 0
1831 86,247,000 0 0
1832 271,450,000 0 0
1833 975,000,000 0 0
1834 94,500,000 0 0
1835 720,000,000 0 0
1836 1,683,000,000 0 0
1837 2,508,000,000 0 0
1838 822,600,000 0 0
1839 800,000,000 0 0
1840 23,900,000 0 0
1841 10,395,000 0 0
1842 297,000,000 0 0
1843 885,000,000 0 0
1844 397,500,000 0 0
1845 63,000,000 0 0
1846 108,000,000 0 0
1847 420,000,000 0 0
1848 1,368,000,000 0 0
1849 1,035,000,000 0 0
1850 9,870,000 0 0
1851 826,668,000 0 0
1852 6,545,000,000 0 0
1853 4,706,350,000 0 0
1854 616,400,000 0 0
1855 2,340,000,000 0 0
1856 5,024,250,000 0 0
1857 2,415,000,000 0 0
1858 3,420,000,000 0 0
1859 26,250,000 0 0
1860 472,500,000 0 0
1861 94,430,000 0 0
1862 863,730,000 0 0
1863 565,000,000 0 0
1864 170,000,000 0 0
1865 175,000,000 0 0
1866 596,000,000 0 0
1867 340,000,000 0 0
1868 197,670,000 0 0
1869 329,450,000 0 0
1870 378,000,000 0 0
1871 564,750,000 0 0
1872 520,000,000 0 0
1873 427,850,000 0 0
1874 593,885,250 0 0
1875 630,000,000 0 0
1876 6,000,000 0 0
1877 97,250,000 0 0
1878 5,880,000 0 0
1879 55,000,000 0 0
1880 31,600,000 0 0
1881 696,000,000 0 0
1882 1,120,000,000 0 0
1883 72,000,000 0 0
1884 640,000,000 0 0
1885 59,800,000 0 0
1886 16,605,000 0 0
1887 900,000,000 0 0
1888 700,000,000 0 0
1889 45,441,000 0 0
1890 180,300,000 0 0
1891 24,990,000 0 0
1892 12,600,000 0 0
1893 89,999,000 0 0
1894 56,508,000 0 0
1895 51,240,000 0 0
1896 797,685,000 0 0
1897 374,800,000 0 0
1898 220,000,000 0 0
1899 13,000,000 0 0
1900 24,300,000 0 0
1901 3,780,000,000 0 0
1902 63,524,000 0 0
1903 1,040,000,000 0 0
1904 1,973,400,000 0 0
1905 5,250,000 0 0
1906 13,000,000 0 0
1907 13,000,000 0 0
1908 150,000,000 0 0
1909 118,140,000 0 0
1910 510,000,000 0 0
1911 256,500,000 0 0
1912 490,875,000 0 0
1913 12,500,000 0 0
1914 9,900,000 0 0
1915 87,150,000 0 0
1916 73,500,000 0 0
1917 287,000,000 0 0
1918 14,875,000 0 0
1919 9,922,500 0 0
1920 96,000,000 0 0
1921 83,000,000 0 0
1922 357,000,000 0 0
1923 4,665,500,000 0 0
1924 1,695,000,000 0 0
1925 3,825,000,000 0 0
1926 23,500,000 0 0
1927 550,000,000 0 0
1928 9,769,500 0 0
1929 230,000,000 0 0
1930 14,700,000 0 0
1931 350,000,000 0 0
1932 297,500,000 0 0
1933 34,965,000 0 0
1934 200,000,000 0 0
1935 633,600,000 0 0
1936 519,750,000 0 0
1937 658,350,000 0 0
1938 36,000,000 0 0
1939 87,750,000 0 0
1940 260,000,000 0 0
1941 697,662,000 0 0
1942 696,330,080 0 0
1943 803,600,000 0 0
1944 1,104,050,000 0 0
1945 1,085,615,120 0 0
1946 700,000,000 0 0
1947 219,995,000 0 0
1948 1,680,000,000 0 0
1949 35,000,000 0 0
1950 21,903,000 0 0
1951 12,495,000 0 0
1952 229,950,000 0 0
1953 321,480,000 0 0
1954 75,000,000 0 0
1955 63,000,000 0 0
1956 45,750,000 0 0
1957 44,100,000 0 0
1958 84,000,000 0 0
1959 475,000,000 0 0
1960 79,500,000 0 0
1961 67,185,600 0 0
1962 153,000,000 0 0
1963 154,000,000 0 0
1964 378,000,000 0 0
1965 567,000,000 0 0
1966 801,000,000 0 0
1967 660,000,000 0 0
1968 2,750,000,000 0 0
1969 2,346,000,000 0 0
1970 217,500,000 0 0
1971 247,000,000 0 0
1972 1,192,500,000 0 0
1973 756,000,000 0 0
1974 3,184,000,000 0 0
1975 178,000,000 0 0
1976 3,325,000,000 0 0
1977 80,000,000 0 0
1978 65,000,000 0 0
1979 937,125,000 0 0
1980 988,000,000 0 0
1981 60,000,000 0 0
1982 180,000,000 0 0
1983 56,640,000 0 0
1984 1,209,978,000 0 0
1985 1,710,000,000 0 0
1986 217,500,000 0 0
1987 26,250,000 0 0
1988 215,000,000 0 0
1989 31,800,000 0 0
1990 83,800,000 0 0
1991 35,500,000 0 0
1992 239,400,000 0 0
1993 182,000,000 0 0
1994 387,000,000 0 0
1995 2,100,000 0 0
1996 12,243,000 0 0
1997 495,000,000 0 0
1998 3,628,680,000 0 0
1999 19,900,000 0 0
2000 26,160,000 0 0
2001 42,700,000 0 0
2002 42,000,000 0 0
2003 40,740,000 0 0
2004 132,300,000 0 0
2005 187,500,000 0 0
2006 19,564,000 0 0
2007 452,192,000 0 0
2008 1,043,460,000 0 0
2009 140,000,000 0 0
2010 174,000,000 0 0
2011 32,500,000 0 0
2012 152,000,000 0 0
2013 56,830,000 0 0
2014 480,000,000 0 0
2015 340,000,000 0 0
2016 509,997,600 0 0
2017 3,928,550,000 0 0
2018 1,777,500,000 0 0
2019 38,000,000 0 0
2020 65,000,000 0 0
2021 3,080,000,000 0 0
2022 632,000,000 0 0
2023 3,150,000,000 0 0
2024 323,000,000 0 0
2025 1,411,200,000 0 0
2026 346,500,000 0 0
2027 11,990,000 0 0
2028 9,660,000 0 0
2029 39,900,000 0 0
2030 21,300,000 0 0
2031 22,680,000 0 0
2032 412,250,000 0 0
2033 283,200,000 0 0
2034 149,000,000 0 0
2035 25,790,000 0 0
2036 11,829,000 0 0
2037 94,500,000 0 0
2038 12,840,000 0 0
2039 110,000,000 0 0
2040 64,800,000 0 0
2041 30,869,000 0 0
2042 49,900,000 0 0
2043 158,730,000 0 0
2044 48,300,000 0 0
2045 210,000,000 0 0
2046 330,000,000 0 0
2047 2,130,000,000 0 0
2048 6,330,000 0 0
2049 352,500,000 0 0
2050 5,940,000 0 0
2051 18,270,000 0 0
2052 2,751,000 0 0
2053 27,060,000 0 0
2054 6,300,000 0 0
2055 143,460,000 0 0
2056 927,000,000 0 0
2057 16,200,000 0 0
2058 40,950,000 0 0
2059 54,600,000 0 0
2060 27,240,000 0 0
2061 49,045,000 0 0
2062 80,000,000 0 0
2063 209,790,000 0 0
2064 48,600,000 0 0
2065 65,000,000 0 0
2066 5,999,910,000 0 0
2067 1,360,000,000 0 0
2068 6,247,500,000 0 0
2069 1,270,500,000 0 0
2070 317,738,400 0 0
2071 508,329,150 0 0
2072 57,600,000 0 0
2073 30,000,000 0 0
2074 18,000,000 0 0
2075 1,228,500,000 0 0
2076 78,400,000 0 0
2077 18,000,000 0 0
2078 20,250,000 0 0
2079 161,973,000 0 0
2080 84,000,000 0 0
2081 65,000,000 0 0
2082 1,000,000,000 0 0
2083 464,218,370 0 0
2084 551,037,600 0 0
2085 74,370,000 0 0
2086 88,200,000 0 0
2087 60,715,000 0 0
2088 278,880,000 0 0
2089 2,920,000,000 0 0
2090 2,599,600,000 0 0
2091 950,000,000 0 0
2092 990,000,000 0 0
2093 75,000,000 0 0
2094 34,000,000 0 0
2095 1,539,000,000 0 0
2096 102,000,000 0 0
2097 46,000,000 0 0
2098 110,000,000 0 0
2099 165,000,000 0 0
2100 320,000,000 0 0
2101 17,493,000 0 0
2102 5,520,000 0 0
2103 126,000,000 0 0
2104 63,000,000 0 0
2105 6,300,000 0 0
2106 31,200,000 0 0
2107 104,500,000 0 0
2108 70,980,000 0 0
2109 1,920,000,000 0 0
2110 1,125,000,000 0 0
2111 225,000,000 0 0
2112 910,000,000 0 0
2113 9,800,000 0 0
2114 72,500,000 0 0
2115 132,500,000 0 0
2116 10,500,000 0 0
2117 9,540,000 0 0
2118 40,000,000 0 0
2119 28,000,000 0 0
2120 61,185,000 0 0
2121 60,000,000 0 0
2122 43,015,000 0 0
2123 132,500,000 0 0
2124 285,000,000 0 0
2125 100,000,000 0 0
2126 90,000,000 0 0
2127 9,450,000 0 0
2128 16,800,000 0 0
2129 7,900,000 0 0
2130 110,400,000 0 0
2131 19,000,000 0 0
2132 168,000,000 0 0
2133 462,000,000 0 0
2134 375,000,000 0 0
2135 676,148,900 0 0
2136 8,100,000 0 0
2137 25,000,000 0 0
2138 473,800,000 0 0
2139 20,000,000 0 0
2140 59,000,000 0 0
2141 31,500,000 0 0
2142 9,900,000 0 0
2143 10,720,000 0 0
2144 50,000,000 0 0
2145 138,360,000 0 0
2146 66,000,000 0 0
2147 13,860,000 0 0
2148 226,800,000 0 0
2149 22,500,000 0 0
2150 945,000,000 0 0
2151 75,600,000 0 0
2152 29,600,000 0 0
2153 45,000,000 0 0
2154 25,000,000 0 0
2155 624,840,000 0 0
2156 285,000,000 0 0
2157 1,000,000,000 0 0
2158 27,930,000 0 0
2159 340,000,000 0 0
2160 682,250,000 0 0
2161 43,500,000 0 0
2162 29,400,000 0 0
2163 2,688,000,000 0 0
2164 8,260,000,000 0 0
2165 1,375,000,000 0 0
2166 68,000,000 0 0
2167 770,000,000 0 0
2168 1,456,000,000 0 0
2169 115,000,000 0 0
2170 116,632,000 0 0
2171 186,736,000 0 0
2172 665,000,000 0 0
2173 889,000,000 0 0
2174 220,027,500 0 0
2175 179,655,000 0 0
2176 223,200,000 0 0
2177 86,900,000 0 0
2178 440,055,000 0 0
2179 193,200,000 0 0
2180 1,680,000,000 0 0
2181 8,500,000 0 0
2182 921,057,280 0 0
2183 140,600,000 0 0
2184 62,000,000 0 0
2185 160,000,000 0 0
2186 212,500,000 0 0
2187 160,000,000 0 0
2188 894,000,000 0 0
2189 1,360,000,000 0 0
2190 927,234,000 0 0
2191 4,018,014,000 0 0
2192 927,234,000 0 0
2193 3,470,000,000 0 0
2194 3,500,000,000 0 0
2195 336,000,000 0 0
2196 9,836,092 0 0
2197 428,400,000 0 0
2198 1,750,000,000 0 0
2199 764,550,000 0 0
2200 990,000,000 0 0
2201 262,500,000 0 0
2202 69,600,000 0 0
2203 105,000,000 0 0
2204 75,020,000 0 0
2205 20,580,000 0 0
2206 72,000,000 0 0
2207 801,000,000 0 0
2208 48,000,000 0 0
2209 6,300,000 0 0
2210 385,000,000 0 0
2211 9,077,500 0 0
2212 10,500,000 0 0
2213 90,144,000 0 0
2214 72,000,000 0 0
2215 36,000,000 0 0
2216 165,500,000 0 0
2217 210,000,000 0 0
2218 44,000,000 0 0
2219 82,500,000 0 0
2220 1,560,000,000 0 0
2221 112,338,000 0 0
2222 118,098,000 0 0
2223 89,883,000 0 0
2224 162,963,000 0 0
2225 45,000,000 0 0
2226 3,358,000,000 0 0
2227 210,000,000 0 0
2228 1,375,000,000 0 0
2229 137,030,000 0 0
2230 616,400,000 0 0
2231 6,090,000,000 0 0
2232 179,000,000 0 0
2233 25,200,000 0 0
2234 19,728,000 0 0
2235 217,350,000 0 0
2236 241,920,000 0 0
2237 73,000,000 0 0
2238 14,400,000 0 0
2239 27,000,000 0 0
2240 19,895,400 0 0
2241 74,000,000 0 0
2242 109,200,000 0 0
2243 450,000,000 0 0
2244 26,500,000 0 0
2245 250,000,000 0 0
2246 29,400,000 0 0
2247 39,900,000 0 0
2248 17,850,000 0 0
2249 1,484,106,150 0 0
2250 287,280,000 0 0
2251 71,820,000 0 0
2252 7,580,000 0 0
2253 44,100,000 0 0
2254 298,100,000 0 0
2255 295,000,000 0 0
2256 869,400,000 0 0
2257 396,000,000 0 0
2258 11,550,000 0 0
2259 307,500,000 0 0
2260 31,500,000 0 0
2261 870,015,900 0 0
2262 4,237,275,000 0 0
2263 3,024,000,000 0 0
2264 23,184,000,000 0 0
2265 50,000,000 0 0
2266 1,225,000,000 0 0
2267 171,120,000 0 0
2268 31,500,000 0 0
2269 456,000,000 0 0
2270 594,000,000 0 0
2271 810,000,000 0 0
2272 31,000,000 0 0
2273 16,200,000 0 0
2274 360,000,000 0 0
2275 42,970,000 0 0
2276 86,793,600 0 0
2277 327,600,000 0 0
2278 394,000,000 0 0
2279 264,048,750 0 0
2280 331,396,000 0 0
2281 240,047,000 0 0
2282 62,400,000 0 0
2283 36,702,800 0 0
2284 1,012,000,000 0 0
2285 300,000,000 0 0
2286 630,000,000 0 0
2287 178,500,000 0 0
2288 278,000,000 0 0
2289 726,000,000 0 0
2290 52,500,000 0 0
2291 40,950,000 0 0
2292 60,900,000 0 0
2293 23,100,000 0 0
2294 67,500,000 0 0
2295 750,000,000 0 0
2296 39,900,000 0 0
2297 322,500,000 0 0
2298 135,450,000 0 0
2299 60,000,000 0 0
2300 40,495,000 0 0
2301 300,000,000 0 0
2302 54,000,000 0 0
2303 31,200,000 0 0
2304 23,605,000 0 0
2305 19,992,000 0 0
2306 1,500,000,000 0 0
2307 482,000,000 0 0
2308 8,400,000,000 0 0
2309 300,000,000 0 0
2310 223,500,000 0 0
2311 160,000,000 0 0
2312 39,803,600 0 0
2313 17,325,000 0 0
2314 697,200,000 0 0
2315 60,000,000 0 0
2316 15,720,000 0 0
2317 105,000,000 0 0
2318 126,000,000 0 0
2319 2,023,875,000 0 0
2320 2,250,000,000 0 0
2321 29,000,000 0 0
2322 43,500,000 0 0
2323 114,000,000 0 0
2324 94,500,000 0 0
2325 7,168,000,000 0 0
2326 1,344,000,000 0 0
2327 183,750,000 0 0
2328 6,160,000,000 0 0
2329 374,250,000 0 0
2330 150,000,000 0 0
2331 430,000,000 0 0
2332 2,205,000,000 0 0
2333 3,900,000,000 0 0
2334 4,345,000,000 0 0
2335 119,600,000 0 0
2336 116,970,000 0 0
2337 2,360,000,000 0 0
2338 8,385,000,000 0 0
2339 1,020,600,000 0 0
2340 250,000,000 0 0
2341 1,764,000,000 0 0
2342 169,995,000 0 0
2343 2,376,000,000 0 0
2344 4,920,000,000 0 0
2345 81,550,000 0 0
2346 250,000,000 0 0
2347 1,980,000,000 0 0
2348 124,256,500 0 0
2349 604,500,000 0 0
2350 10,392,192,000 0 0
2351 140,000,000 0 0
2352 22,500,000 0 0
2353 69,300,000 0 0
2354 18,700,000 0 0
2355 30,000,000 0 0
2356 90,000,000 0 0
2357 17,388,000 0 0
2358 20,160,000 0 0
2359 20,450,000 0 0
2360 37,800,000 0 0
2361 790,000,000 0 0
2362 8,600,000 0 0
2363 2,730,000,000 0 0
2364 475,000,000 0 0
2365 95,000,000 0 0
2366 207,995,000 0 0
2367 65,200,000 0 0
2368 180,900,000 0 0
2369 111,000,000 0 0
2370 25,800,000 0 0
2371 34,020,000 0 0
2372 21,406,000 0 0
2373 11,000,000 0 0
2374 1,300,000,000 0 0
2375 31,500,000 0 0
2376 7,975,000 0 0
2377 12,000,000 0 0
2378 15,000,000 0 0
2379 630,000,000 0 0
2380 92,500,000 0 0
2381 51,000,000 0 0
2382 105,000,000 0 0
2383 195,000,000 0 0
2384 108,000,000 0 0
2385 54,500,000 0 0
2386 30,000,000 0 0
2387 8,100,000 0 0
2388 1,880,000,000 0 0
2389 11,999,878,800 0 0
2390 31,500,000 0 0
2391 24,000,000 0 0
2392 49,829,000 0 0
2393 62,188,000 0 0
2394 49,829,000 0 0
2395 62,188,000 0 0
2396 37,280,000 0 0
2397 150,000,000 0 0
2398 42,000,000 0 0
2399 54,000,000 0 0
2400 182,328,000 0 0
2401 607,760,000 0 0
2402 607,760,000 0 0
2403 223,300,000 0 0
2404 358,200,000 0 0
2405 2,677,500,000 0 0
2406 9,800,000 0 0
2407 1,413,360,000 0 0
2408 270,000,000 0 0
2409 19,000,000 0 0
2410 330,000,000 0 0
2411 24,000,000 0 0
2412 81,000,000 0 0
2413 9,800,000 0 0
2414 253,650,000 0 0
2415 5,700,000 0 0
2416 1,800,000,000 0 0
2417 151,200,000 0 0
2418 133,000,000 0 0
2419 72,000,000 0 0
2420 156,800,000 0 0
2421 86,000,000 0 0
2422 90,030,000 0 0
2423 20,000,000 0 0
2424 15,602,000 0 0
2425 16,000,000 0 0
2426 19,500,000 0 0
2427 6,500,000 0 0
2428 160,000,000 0 0
2429 8,000,000 0 0
2430 6,000,000 0 0
2431 14,280,000 0 0
2432 18,765,000 0 0
2433 32,000,000 0 0
2434 4,771,200,000 0 0
2435 357,500,000 0 0
2436 83,000,000 0 0
2437 5,880,000 0 0
2438 185,000,000 0 0
2439 882,000,000 0 0
2440 395,640,000 0 0
2441 289,609,650 0 0
2442 36,260,000 0 0
2443 22,500,000 0 0
2444 40,500,000 0 0
2445 76,000,000 0 0
2446 35,800,000 0 0
2447 199,000,000 0 0
2448 310,000,000 0 0
2449 156,500,000 0 0
2450 112,770,000 0 0
2451 142,500,000 0 0
2452 42,000,000 0 0
2453 18,570,000 0 0
2454 36,540,000 0 0
2455 23,000,000 0 0
2456 31,500,000 0 0
2457 1,407,204,000 0 0
2458 618,219,000 0 0
2459 356,000,000 0 0
2460 1,407,204,000 0 0
2461 536,000,000 0 0
2462 356,000,000 0 0
2463 78,178,000 0 0
2464 137,970,000 0 0
2465 3,097,500,000 0 0
2466 3,097,500,000 0 0
2467 5,120,000,000 0 0
2468 5,600,000,000 0 0
2469 172,570,000 0 0
2470 117,000,000 0 0
2471 624,000,000 0 0
2472 463,680,000 0 0
2473 3,564,000,000 0 0
2474 50,400,000 0 0
2475 680,000,000 0 0
2476 350,000,000 0 0
2477 590,000,000 0 0
2478 55,500,000 0 0
2479 79,500,000 0 0
2480 12,600,000 0 0
2481 10,960,000 0 0
2482 169,500,000 0 0
2483 132,300,000 0 0
2484 173,250,000 0 0
2485 346,500,000 0 0
2486 64,900,000 0 0
2487 252,000,000 0 0
2488 161,519,500 0 0
2489 96,911,700 0 0
2490 37,138,500 0 0
2491 36,521,100 0 0
2492 100,800,000 0 0
2493 450,000,000 0 0
2494 170,000,000 0 0
2495 990,000,000 0 0
2496 3,120,000,000 0 0
2497 19,800,000 0 0
2498 23,100,000 0 0
2499 1,146,775,000 0 0
2500 1,092,500,000 0 0
2501 4,360,650,000 0 0
2502 44,950,000 0 0
2503 4,536,000,000 0 0
2504 16,200,000 0 0
2505 34,000,000 0 0
2506 1,860,000,000 0 0
2507 329,000,000 0 0
2508 1,350,000,000 0 0
2509 60,000,000 0 0
2510 60,000,000 0 0
2511 164,997,000 0 0
2512 200,000,000 0 0
2513 1,220,000,000 0 0
2514 57,600,000 0 0
2515 60,000,000 0 0
2516 308,000,000 0 0
2517 912,600,000 0 0
2518 135,000,000 0 0
2519 330,000,000 0 0
2520 720,000,000 0 0
2521 96,870,000 0 0
2522 66,161,500 0 0
2523 405,000,000 0 0
2524 2,160,000,000 0 0
2525 234,500,000 0 0
2526 534,400,000 0 0
2527 498,145,000 0 0
2528 594,000,000 0 0
2529 13,650,000 0 0
2530 82,000,000 0 0
2531 97,500,000 0 0
2532 155,000,000 0 0
2533 125,000,000 0 0
2534 44,000,000 0 0
2535 250,000,000 0 0
2536 10,500,000 0 0
2537 105,000,000 0 0
2538 167,790,000 0 0
2539 25,000,000 0 0
2540 25,000,000 0 0
2541 1,379,700,000 0 0
2542 65,700,000 0 0
2543 140,000,000 0 0
2544 77,250,000 0 0
2545 202,000,000 0 0
2546 3,240,000,000 0 0
2547 396,900,000 0 0
2548 1,123,500,000 0 0
2549 75,075,000 0 0
2550 85,800,000 0 0
2551 139,650,000 0 0
2552 504,000,000 0 0
2553 1,092,000,000 0 0
2554 1,560,000,000 0 0
2555 108,000,000 0 0
2556 75,600,000 0 0
2557 553,140,000 0 0
2558 860,000,000 0 0
2559 10,000,000 0 0
2560 34,800,000 0 0
2561 285,000,000 0 0
2562 344,986,000 0 0
2563 239,085,000 0 0
2564 105,000,000 0 0
2565 40,000,000 0 0
2566 75,600,000 0 0
2567 146,520,000 0 0
2568 22,050,000 0 0
2569 27,300,000 0 0
2570 2,746,800,000 0 0
2571 346,500,000 0 0
2572 269,500,000 0 0
2573 50,310,000 0 0
2574 156,000,000 0 0
2575 147,500,000 0 0
2576 1,440,000,000 0 0
2577 1,035,000,000 0 0
2578 50,000,000 0 0
2579 150,000,000 0 0
2580 170,000,000 0 0
2581 270,000,000 0 0
2582 73,500,000 0 0
2583 81,900,000 0 0
2584 900,000,000 0 0
2585 107,625,000 0 0
2586 25,200,000 0 0
2587 138,600,000 0 0
2588 18,640,000 0 0
2589 150,000,000 0 0
2590 109,500,000 0 0
2591 802,250,000 0 0
2592 240,000,000 0 0
2593 205,000,000 0 0
2594 165,280,500 0 0
2595 640,500,000 0 0
2596 168,000,000 0 0
2597 504,000,000 0 0
2598 5,670,000 0 0
2599 21,000,000 0 0
2600 220,000,000 0 0
2601 24,800,000 0 0
2602 21,000,000 0 0
2603 6,000,000 0 0
2604 168,525,000 0 0
2605 63,157,500 0 0
2606 846,300,000 0 0
2607 444,250,000 0 0
2608 95,000,000 0 0
2609 134,400,000 0 0
2610 28,000,000 0 0
2611 388,500,000 0 0
2612 125,000,000 0 0
2613 107,879,420 0 0
2614 200,500,000 0 0
2615 199,500,000 0 0
2616 507,860,000 0 0
2617 270,000,000 0 0
2618 645,000,000 0 0
2619 112,500,000 0 0
2620 14,500,000 0 0
2621 4,620,000,000 0 0
2622 8,887,500,000 0 0
2623 1,104,240,000 0 0
2624 4,712,500,000 0 0
2625 2,990,000,000 0 0
2626 120,000,000 0 0
2627 240,000,000 0 0
2628 180,000,000 0 0
2629 170,000,000 0 0
2630 169,800,000 0 0
2631 1,181,880,000 0 0
2632 139,000,000 0 0
2633 72,000,000 0 0
2634 1,382,500,000 0 0
2635 830,000,000 0 0
2636 100,000,000 0 0
2637 100,000,000 0 0
2638 100,000,000 0 0
2639 310,000,000 0 0
2640 267,000,000 0 0
2641 1,135,000,000 0 0
2642 1,139,250,000 0 0
2643 567,500,000 0 0
2644 205,624,500 0 0
2645 62,000,000 0 0
2646 76,999,500 0 0
2647 33,000,000 0 0
2648 485,340,000 0 0
2649 2,425,000,000 0 0
2650 825,000,000 0 0
2651 3,126,970,000 0 0
2652 196,552,000 0 0
2653 2,795,000,000 0 0
2654 585,000,000 0 0
2655 569,982,000 0 0
2656 178,200,000 0 0
2657 280,000,000 0 0
2658 570,000,000 0 0
2659 382,950,000 0 0
2660 24,990,000 0 0
2661 311,850,000 0 0
2662 165,000,000 0 0
2663 219,500,000 0 0
2664 196,000,000 0 0
2665 219,500,000 0 0
2666 8,190,000 0 0
2667 10,020,000 0 0
2668 440,000,000 0 0
2669 162,800,000 0 0
2670 30,000,000 0 0
2671 89,400,000 0 0
2672 123,000,000 0 0
2673 295,890,000 0 0
2674 16,400,000 0 0
2675 15,800,000 0 0
2676 150,000,000 0 0
2677 395,200,000 0 0
2678 49,980,000 0 0
2679 94,500,000 0 0
2680 52,500,000 0 0
2681 52,500,000 0 0
2682 13,250,000 0 0
2683 47,500,000 0 0
2684 201,735,000 0 0
2685 192,000,000 0 0
2686 525,000,000 0 0
2687 24,675,000 0 0
2688 26,000,000 0 0
2689 1,115,500,000 0 0
2690 129,500,000 0 0
2691 14,490,000 0 0
2692 727,040,000 0 0
2693 60,400,000 0 0
2694 148,750,000 0 0
2695 359,720,000 0 0
2696 107,310,000 0 0
2697 189,000,000 0 0
2698 42,500,000 0 0
2699 29,050,000 0 0
2700 486,630,000 0 0
2701 34,500,000 0 0
2702 48,000,000 0 0
2703 619,500,000 0 0
2704 63,000,000 0 0
2705 52,290,000 0 0
2706 68,000,000 0 0
2707 87,000,000 0 0
2708 9,300,000,000 0 0
2709 21,966,000 0 0
2710 40,950,000 0 0
2711 22,050,000 0 0
2712 19,000,000 0 0
2713 186,900,000 0 0
2714 107,000,000 0 0
2715 14,700,000 0 0
2716 100,700,000 0 0
2717 208,500,000 0 0
2718 139,000,000 0 0
2719 47,700,000 0 0
2720 4,721,400,000 0 0
2721 58,116,000 0 0
2722 58,116,000 0 0
2723 58,116,000 0 0
2724 699,000,000 0 0
2725 3,580,000,000 0 0
2726 1,650,000,000 0 0
2727 40,500,000 0 0
2728 374,650,000 0 0
2729 115,000,000 0 0
2730 1,260,000,000 0 0
2731 445,000,000 0 0
2732 98,775,000 0 0
2733 272,160,000 0 0
2734 71,700,000 0 0
2735 920,000,000 0 0
2736 56,000,000 0 0
2737 30,000,000 0 0
2738 310,800,000 0 0
2739 126,000,000 0 0
2740 470,000,000 0 0
2741 1,280,000,000 0 0
2742 990,000,000 0 0
2743 380,000,000 0 0
2744 600,000,000 0 0
2745 86,940,000 0 0
2746 158,760,000 0 0
2747 294,000,000 0 0
2748 88,050,000 0 0
2749 90,000,000 0 0
2750 109,149,000 0 0
2751 125,000,000 0 0
2752 540,000,000 0 0
2753 14,500,000 0 0
2754 2,748,600,000 0 0
2755 285,000,000 0 0
2756 34,750,000 0 0
2757 16,800,000 0 0
2758 159,500,000 0 0
2759 260,000,000 0 0
2760 882,000,000 0 0
2761 980,000,000 0 0
2762 72,486,000 0 0
2763 290,000,000 0 0
2764 104,000,000 0 0
2765 160,650,000 0 0
2766 90,000,000 0 0
2767 108,000,000 0 0
2768 22,000,000 0 0
2769 979,720,000 0 0
2770 115,000,000 0 0
2771 213,000,000 0 0
2772 7,350,000 0 0
2773 42,210,000 0 0
2774 300,000,000 0 0
2775 7,650,000 0 0
2776 119,437,500 0 0
2777 300,000,000 0 0
2778 950,000,000 0 0
2779 787,500,000 0 0
2780 296,100,000 0 0
2781 371,125,000 0 0
2782 28,980,000 0 0
2783 28,000,000 0 0
2784 10,000,000 0 0
2785 60,000,000 0 0
2786 600,000,000 0 0
2787 177,000,000 0 0
2788 132,000,000 0 0
2789 155,925,000 0 0
2790 155,925,000 0 0
2791 558,600,000 0 0
2792 210,000,000 0 0
2793 220,000,000 0 0
2794 2,145,000,000 0 0
2795 167,400,000 0 0
2796 4,875,000,000 0 0
2797 44,000,000 0 0
2798 39,200,000 0 0
2799 44,750,000 0 0
2800 275,000,000 0 0
2801 74,000,000 0 0
2802 261,000,000 0 0
2803 49,950,000 0 0
2804 8,972,000 0 0
2805 14,700,000 0 0
2806 43,995,000 0 0
2807 23,300,000 0 0
2808 26,250,000 0 0
2809 199,000,000 0 0
2810 10,500,000 0 0
2811 6,269,400 0 0
2812 192,306,000 0 0
2813 414,250,000 0 0
2814 69,500,000 0 0
2815 1,500,000,000 0 0
2816 3,297,000,000 0 0
2817 1,950,000,000 0 0
2818 2,345,000,000 0 0
2819 1,250,000,000 0 0
2820 360,000,000 0 0
2821 1,115,250,000 0 0
2822 928,200,000 0 0
2823 445,000,000 0 0
2824 491,940,000 0 0
2825 59,485,000 0 0
2826 314,205,000 0 0
2827 17,500,000 0 0
2828 149,100,000 0 0
2829 210,000,000 0 0
2830 129,675,000 0 0
2831 249,000,000 0 0
2832 203,980,000 0 0
2833 1,320,000,000 0 0
2834 548,000,000 0 0
2835 32,000,000 0 0
2836 39,900,000 0 0
2837 475,000,000 0 0
2838 39,480,000 0 0
2839 579,900,000 0 0
2840 79,000,000 0 0
2841 25,050,000 0 0
2842 66,000,000 0 0
2843 16,275,000 0 0
2844 52,500,000 0 0
2845 5,875,000 0 0
2846 51,900,000 0 0
2847 41,800,000 0 0
2848 47,500,000 0 0
2849 27,750,000 0 0
2850 25,600,000 0 0
2851 19,530,000 0 0
2852 69,000,000 0 0
2853 45,000,000 0 0
2854 255,000,000 0 0
2855 46,500,000 0 0
2856 625,000,000 0 0
2857 1,680,000,000 0 0
2858 419,760,000 0 0
2859 502,350,000 0 0
2860 12,600,000 0 0
2861 644,600,000 0 0
2862 63,000,000 0 0
2863 78,750,000 0 0
2864 105,000,000 0 0
2865 4,084,800,000 0 0
2866 226,000,000 0 0
2867 1,168,000,000 0 0
2868 896,000,000 0 0
2869 418,000,000 0 0
2870 366,000,000 0 0
2871 362,500,000 0 0
2872 402,750,000 0 0
2873 7,650,000 0 0
2874 5,700,000 0 0
2875 184,758,000 0 0
2876 252,000,000 0 0
2877 581,000,000 0 0
2878 32,000,000 0 0
2879 1,600,000,000 0 0
2880 6,900,000,000 0 0
2881 26,800,000 0 0
2882 72,450,000 0 0
2883 20,400,000 0 0
2884 1,848,000,000 0 0
2885 66,780,000 0 0
2886 110,000,000 0 0
2887 31,120,000 0 0
2888 35,000,000 0 0
2889 960,000,000 0 0
2890 661,500,000 0 0
2891 22,438,500 0 0
2892 229,017,600 0 0
2893 229,017,600 0 0
2894 9,600,000 0 0
2895 98,400,000 0 0
2896 247,989,000 0 0
2897 2,154,600,000 0 0
2898 1,995,000,000 0 0
2899 86,247,000 0 0
2900 271,450,000 0 0
2901 975,000,000 0 0
2902 94,500,000 0 0
2903 720,000,000 0 0
2904 1,683,000,000 0 0
2905 2,508,000,000 0 0
2906 822,600,000 0 0
2907 800,000,000 0 0
2908 23,900,000 0 0
2909 10,395,000 0 0
2910 297,000,000 0 0
2911 885,000,000 0 0
2912 397,500,000 0 0
2913 63,000,000 0 0
2914 108,000,000 0 0
2915 420,000,000 0 0
2916 1,368,000,000 0 0
2917 1,035,000,000 0 0
2918 9,870,000 0 0
2919 826,668,000 0 0
2920 6,545,000,000 0 0
2921 4,706,350,000 0 0
2922 616,400,000 0 0
2923 2,340,000,000 0 0
2924 5,024,250,000 0 0
2925 2,415,000,000 0 0
2926 3,420,000,000 0 0
2927 26,250,000 0 0
2928 472,500,000 0 0
2929 94,430,000 0 0
2930 863,730,000 0 0
2931 565,000,000 0 0
2932 170,000,000 0 0
2933 175,000,000 0 0
2934 596,000,000 0 0
2935 340,000,000 0 0
2936 197,670,000 0 0
2937 329,450,000 0 0
2938 378,000,000 0 0
2939 564,750,000 0 0
2940 520,000,000 0 0
2941 427,850,000 0 0
2942 593,885,250 0 0
2943 630,000,000 0 0
2944 6,000,000 0 0
2945 97,250,000 0 0
2946 5,880,000 0 0
2947 55,000,000 0 0
2948 31,600,000 0 0
2949 696,000,000 0 0
2950 1,120,000,000 0 0
2951 72,000,000 0 0
2952 640,000,000 0 0
2953 59,800,000 0 0
2954 16,605,000 0 0
2955 900,000,000 0 0
2956 700,000,000 0 0
2957 45,441,000 0 0
2958 180,300,000 0 0
2959 24,990,000 0 0
2960 12,600,000 0 0
2961 89,999,000 0 0
2962 56,508,000 0 0
2963 51,240,000 0 0
2964 797,685,000 0 0
2965 374,800,000 0 0
2966 220,000,000 0 0
2967 13,000,000 0 0
2968 24,300,000 0 0
2969 3,780,000,000 0 0
2970 63,524,000 0 0
2971 1,040,000,000 0 0
2972 1,973,400,000 0 0
2973 5,250,000 0 0
2974 13,000,000 0 0
2975 13,000,000 0 0
2976 150,000,000 0 0
2977 118,140,000 0 0
2978 510,000,000 0 0
2979 256,500,000 0 0
2980 490,875,000 0 0
2981 12,500,000 0 0
2982 9,900,000 0 0
2983 87,150,000 0 0
2984 73,500,000 0 0
2985 287,000,000 0 0
2986 14,875,000 0 0
2987 9,922,500 0 0
2988 96,000,000 0 0
2989 83,000,000 0 0
2990 357,000,000 0 0
2991 4,665,500,000 0 0
2992 1,695,000,000 0 0
2993 3,825,000,000 0 0
2994 23,500,000 0 0
2995 550,000,000 0 0
2996 9,769,500 0 0
2997 230,000,000 0 0
2998 14,700,000 0 0
2999 350,000,000 0 0
3000 297,500,000 0 0
3001 34,965,000 0 0
3002 200,000,000 0 0
3003 633,600,000 0 0
3004 519,750,000 0 0
3005 658,350,000 0 0
3006 36,000,000 0 0
3007 87,750,000 0 0
3008 260,000,000 0 0
3009 697,662,000 0 0
3010 696,330,080 0 0
3011 803,600,000 0 0
3012 1,104,050,000 0 0
3013 1,085,615,120 0 0
3014 700,000,000 0 0
3015 219,995,000 0 0
3016 1,680,000,000 0 0
3017 35,000,000 0 0
3018 21,903,000 0 0
3019 12,495,000 0 0
3020 229,950,000 0 0
3021 321,480,000 0 0
3022 75,000,000 0 0
3023 63,000,000 0 0
3024 45,750,000 0 0
3025 44,100,000 0 0
3026 84,000,000 0 0
3027 475,000,000 0 0
3028 79,500,000 0 0
3029 67,185,600 0 0
3030 153,000,000 0 0
3031 154,000,000 0 0
3032 378,000,000 0 0
3033 567,000,000 0 0
3034 801,000,000 0 0
3035 660,000,000 0 0
3036 2,750,000,000 0 0
3037 2,346,000,000 0 0
3038 217,500,000 0 0
3039 247,000,000 0 0
3040 1,192,500,000 0 0
3041 756,000,000 0 0
3042 3,184,000,000 0 0
3043 178,000,000 0 0
3044 3,325,000,000 0 0
3045 80,000,000 0 0
3046 65,000,000 0 0
3047 937,125,000 0 0
3048 988,000,000 0 0
3049 60,000,000 0 0
3050 180,000,000 0 0
3051 56,640,000 0 0
3052 1,209,978,000 0 0
3053 1,710,000,000 0 0
3054 217,500,000 0 0
3055 26,250,000 0 0
3056 215,000,000 0 0
3057 31,800,000 0 0
3058 83,800,000 0 0
3059 35,500,000 0 0
3060 239,400,000 0 0
3061 182,000,000 0 0
3062 387,000,000 0 0
3063 2,100,000 0 0
3064 12,243,000 0 0
3065 495,000,000 0 0
3066 3,628,680,000 0 0
3067 19,900,000 0 0
3068 26,160,000 0 0
3069 42,700,000 0 0
3070 42,000,000 0 0
3071 40,740,000 0 0
3072 132,300,000 0 0
3073 187,500,000 0 0
3074 19,564,000 0 0
3075 452,192,000 0 0
3076 1,043,460,000 0 0
3077 140,000,000 0 0
3078 174,000,000 0 0
3079 32,500,000 0 0
3080 152,000,000 0 0
3081 56,830,000 0 0
3082 480,000,000 0 0
3083 340,000,000 0 0
3084 509,997,600 0 0
3085 3,928,550,000 0 0
3086 1,777,500,000 0 0
3087 38,000,000 0 0
3088 65,000,000 0 0
3089 3,080,000,000 0 0
3090 632,000,000 0 0
3091 3,150,000,000 0 0
3092 323,000,000 0 0
3093 1,411,200,000 0 0
3094 346,500,000 0 0
3095 11,990,000 0 0
3096 9,660,000 0 0
3097 39,900,000 0 0
3098 21,300,000 0 0
3099 22,680,000 0 0
3100 412,250,000 0 0
3101 283,200,000 0 0
3102 149,000,000 0 0
3103 25,790,000 0 0
3104 11,829,000 0 0
3105 94,500,000 0 0
3106 12,840,000 0 0
3107 110,000,000 0 0
3108 64,800,000 0 0
3109 30,869,000 0 0
3110 49,900,000 0 0
3111 158,730,000 0 0
3112 48,300,000 0 0
3113 210,000,000 0 0
3114 330,000,000 0 0
3115 2,130,000,000 0 0
3116 6,330,000 0 0
3117 352,500,000 0 0
3118 5,940,000 0 0
3119 18,270,000 0 0
3120 2,751,000 0 0
3121 27,060,000 0 0
3122 6,300,000 0 0
3123 143,460,000 0 0
3124 927,000,000 0 0
3125 16,200,000 0 0
3126 40,950,000 0 0
3127 54,600,000 0 0
3128 27,240,000 0 0
3129 49,045,000 0 0
3130 80,000,000 0 0
3131 209,790,000 0 0
3132 48,600,000 0 0
3133 65,000,000 0 0
3134 5,999,910,000 0 0
3135 1,360,000,000 0 0
3136 6,247,500,000 0 0
3137 1,270,500,000 0 0
3138 317,738,400 0 0
3139 508,329,150 0 0
3140 57,600,000 0 0
3141 30,000,000 0 0
3142 18,000,000 0 0
3143 1,228,500,000 0 0
3144 78,400,000 0 0
3145 18,000,000 0 0
3146 20,250,000 0 0
3147 161,973,000 0 0
3148 84,000,000 0 0
3149 65,000,000 0 0
3150 1,000,000,000 0 0
3151 464,218,370 0 0
3152 551,037,600 0 0
3153 74,370,000 0 0
3154 88,200,000 0 0
3155 60,715,000 0 0
3156 278,880,000 0 0
3157 2,920,000,000 0 0
3158 2,599,600,000 0 0
3159 950,000,000 0 0
3160 990,000,000 0 0
3161 75,000,000 0 0
3162 34,000,000 0 0
3163 1,539,000,000 0 0
3164 102,000,000 0 0
3165 46,000,000 0 0
3166 110,000,000 0 0
3167 165,000,000 0 0
3168 320,000,000 0 0
3169 17,493,000 0 0
3170 5,520,000 0 0
3171 126,000,000 0 0
3172 63,000,000 0 0
3173 6,300,000 0 0
3174 31,200,000 0 0
3175 104,500,000 0 0
3176 70,980,000 0 0
3177 1,920,000,000 0 0
3178 1,125,000,000 0 0
3179 225,000,000 0 0
3180 910,000,000 0 0
3181 9,800,000 0 0
3182 72,500,000 0 0
3183 132,500,000 0 0
3184 10,500,000 0 0
3185 9,540,000 0 0
3186 40,000,000 0 0
3187 28,000,000 0 0
3188 61,185,000 0 0
3189 60,000,000 0 0
3190 43,015,000 0 0
3191 132,500,000 0 0
3192 285,000,000 0 0
3193 100,000,000 0 0
3194 90,000,000 0 0
3195 9,450,000 0 0
3196 16,800,000 0 0
3197 7,900,000 0 0
3198 110,400,000 0 0
3199 19,000,000 0 0
3200 168,000,000 0 0
3201 462,000,000 0 0
3202 375,000,000 0 0
3203 676,148,900 0 0
3204 8,100,000 0 0
3205 25,000,000 0 0
3206 473,800,000 0 0
3207 20,000,000 0 0
3208 59,000,000 0 0
3209 31,500,000 0 0
3210 9,900,000 0 0
3211 10,720,000 0 0
3212 50,000,000 0 0
3213 138,360,000 0 0
3214 66,000,000 0 0
3215 13,860,000 0 0
3216 226,800,000 0 0
3217 22,500,000 0 0
3218 945,000,000 0 0
3219 75,600,000 0 0
3220 29,600,000 0 0
3221 45,000,000 0 0
3222 25,000,000 0 0
3223 624,840,000 0 0
3224 285,000,000 0 0
3225 1,000,000,000 0 0
3226 27,930,000 0 0
3227 340,000,000 0 0
3228 682,250,000 0 0
3229 43,500,000 0 0
3230 29,400,000 0 0
3231 2,688,000,000 0 0
3232 8,260,000,000 0 0
3233 1,375,000,000 0 0
3234 68,000,000 0 0
3235 770,000,000 0 0
3236 1,456,000,000 0 0
3237 115,000,000 0 0
3238 116,632,000 0 0
3239 186,736,000 0 0
3240 665,000,000 0 0
3241 889,000,000 0 0
3242 220,027,500 0 0
3243 179,655,000 0 0
3244 223,200,000 0 0
3245 86,900,000 0 0
3246 440,055,000 0 0
3247 193,200,000 0 0
3248 1,680,000,000 0 0
3249 8,500,000 0 0
3250 921,057,280 0 0
3251 140,600,000 0 0
3252 62,000,000 0 0
3253 160,000,000 0 0
3254 212,500,000 0 0
3255 160,000,000 0 0
3256 894,000,000 0 0
3257 1,360,000,000 0 0
3258 927,234,000 0 0
3259 4,018,014,000 0 0
3260 927,234,000 0 0
3261 3,470,000,000 0 0
3262 3,500,000,000 0 0
3263 336,000,000 0 0
3264 9,836,092 0 0
3265 428,400,000 0 0
3266 1,750,000,000 0 0
3267 764,550,000 0 0
3268 990,000,000 0 0
3269 262,500,000 0 0
3270 69,600,000 0 0
3271 105,000,000 0 0
3272 75,020,000 0 0
3273 20,580,000 0 0
3274 72,000,000 0 0
3275 801,000,000 0 0
3276 48,000,000 0 0
3277 6,300,000 0 0
3278 385,000,000 0 0
3279 9,077,500 0 0
3280 10,500,000 0 0
3281 90,144,000 0 0
3282 72,000,000 0 0
3283 36,000,000 0 0
3284 165,500,000 0 0
3285 210,000,000 0 0
3286 44,000,000 0 0
3287 82,500,000 0 0
3288 1,560,000,000 0 0
3289 112,338,000 0 0
3290 118,098,000 0 0
3291 89,883,000 0 0
3292 162,963,000 0 0
3293 45,000,000 0 0
3294 3,358,000,000 0 0
3295 210,000,000 0 0
3296 1,375,000,000 0 0
3297 137,030,000 0 0
3298 616,400,000 0 0
3299 6,090,000,000 0 0
3300 179,000,000 0 0
3301 25,200,000 0 0
3302 19,728,000 0 0
3303 217,350,000 0 0
3304 241,920,000 0 0
3305 73,000,000 0 0
3306 14,400,000 0 0
3307 27,000,000 0 0
3308 19,895,400 0 0
3309 74,000,000 0 0
3310 109,200,000 0 0
3311 450,000,000 0 0
3312 26,500,000 0 0
3313 250,000,000 0 0
3314 29,400,000 0 0
3315 39,900,000 0 0
3316 17,850,000 0 0
3317 1,484,106,150 0 0
3318 287,280,000 0 0
3319 71,820,000 0 0
3320 7,580,000 0 0
3321 44,100,000 0 0
3322 298,100,000 0 0
3323 295,000,000 0 0
3324 869,400,000 0 0
3325 396,000,000 0 0
3326 11,550,000 0 0
3327 307,500,000 0 0
3328 31,500,000 0 0
3329 870,015,900 0 0
3330 4,237,275,000 0 0
3331 3,024,000,000 0 0
3332 23,184,000,000 0 0
3333 50,000,000 0 0
3334 1,225,000,000 0 0
3335 171,120,000 0 0
3336 31,500,000 0 0
3337 456,000,000 0 0
3338 594,000,000 0 0
3339 810,000,000 0 0
3340 31,000,000 0 0
3341 16,200,000 0 0
3342 360,000,000 0 0
3343 42,970,000 0 0
3344 86,793,600 0 0
3345 327,600,000 0 0
3346 394,000,000 0 0
3347 264,048,750 0 0
3348 331,396,000 0 0
3349 240,047,000 0 0
3350 62,400,000 0 0
3351 36,702,800 0 0
3352 1,012,000,000 0 0
3353 300,000,000 0 0
3354 630,000,000 0 0
3355 178,500,000 0 0
3356 278,000,000 0 0
3357 726,000,000 0 0
3358 52,500,000 0 0
3359 40,950,000 0 0
3360 60,900,000 0 0
3361 23,100,000 0 0
3362 67,500,000 0 0
3363 750,000,000 0 0
3364 39,900,000 0 0
3365 322,500,000 0 0
3366 135,450,000 0 0
3367 60,000,000 0 0
3368 40,495,000 0 0
3369 300,000,000 0 0
3370 54,000,000 0 0
3371 31,200,000 0 0
3372 23,605,000 0 0
3373 19,992,000 0 0
3374 1,500,000,000 0 0
3375 482,000,000 0 0
3376 8,400,000,000 0 0
3377 300,000,000 0 0
3378 223,500,000 0 0
3379 160,000,000 0 0
3380 39,803,600 0 0
3381 17,325,000 0 0
3382 697,200,000 0 0
3383 60,000,000 0 0
3384 15,720,000 0 0
3385 105,000,000 0 0
3386 126,000,000 0 0
3387 2,023,875,000 0 0
3388 2,250,000,000 0 0
3389 29,000,000 0 0
3390 43,500,000 0 0
3391 114,000,000 0 0
3392 94,500,000 0 0
3393 7,168,000,000 0 0
3394 1,344,000,000 0 0
3395 183,750,000 0 0
3396 6,160,000,000 0 0
3397 374,250,000 0 0
3398 150,000,000 0 0
3399 430,000,000 0 0
3400 2,205,000,000 0 0
3401 3,900,000,000 0 0
3402 4,345,000,000 0 0
3403 119,600,000 0 0
3404 116,970,000 0 0
3405 2,360,000,000 0 0
3406 8,385,000,000 0 0
3407 1,020,600,000 0 0
3408 250,000,000 0 0
3409 1,764,000,000 0 0
3410 169,995,000 0 0
3411 2,376,000,000 0 0
3412 4,920,000,000 0 0
3413 81,550,000 0 0
3414 250,000,000 0 0
3415 1,980,000,000 0 0
3416 124,256,500 0 0
3417 604,500,000 0 0
3418 10,392,192,000 0 0
3419 140,000,000 0 0
3420 22,500,000 0 0
3421 69,300,000 0 0
3422 18,700,000 0 0
3423 30,000,000 0 0
3424 90,000,000 0 0
3425 17,388,000 0 0
3426 20,160,000 0 0
3427 20,450,000 0 0
3428 37,800,000 0 0
3429 790,000,000 0 0
3430 8,600,000 0 0
3431 2,730,000,000 0 0
3432 475,000,000 0 0
3433 95,000,000 0 0
3434 207,995,000 0 0
3435 65,200,000 0 0
3436 180,900,000 0 0
3437 111,000,000 0 0
3438 25,800,000 0 0
3439 34,020,000 0 0
3440 21,406,000 0 0
3441 11,000,000 0 0
3442 1,300,000,000 0 0
3443 31,500,000 0 0
3444 7,975,000 0 0
3445 12,000,000 0 0
3446 15,000,000 0 0
3447 630,000,000 0 0
3448 92,500,000 0 0
3449 51,000,000 0 0
3450 105,000,000 0 0
3451 195,000,000 0 0
3452 108,000,000 0 0
3453 54,500,000 0 0
3454 30,000,000 0 0
3455 8,100,000 0 0
3456 1,880,000,000 0 0
3457 11,999,878,800 0 0
3458 31,500,000 0 0
3459 24,000,000 0 0
3460 49,829,000 0 0
3461 62,188,000 0 0
3462 49,829,000 0 0
3463 62,188,000 0 0
3464 37,280,000 0 0
3465 150,000,000 0 0
3466 42,000,000 0 0
3467 54,000,000 0 0
3468 182,328,000 0 0
3469 607,760,000 0 0
3470 607,760,000 0 0
3471 223,300,000 0 0
3472 358,200,000 0 0
3473 2,677,500,000 0 0
3474 9,800,000 0 0
3475 1,413,360,000 0 0
3476 270,000,000 0 0
3477 19,000,000 0 0
3478 330,000,000 0 0
3479 24,000,000 0 0
3480 81,000,000 0 0
3481 9,800,000 0 0
3482 253,650,000 0 0
3483 5,700,000 0 0
3484 1,800,000,000 0 0
3485 151,200,000 0 0
3486 133,000,000 0 0
3487 72,000,000 0 0
3488 156,800,000 0 0
3489 86,000,000 0 0
3490 90,030,000 0 0
3491 20,000,000 0 0
3492 15,602,000 0 0
3493 16,000,000 0 0
3494 19,500,000 0 0
3495 6,500,000 0 0
3496 160,000,000 0 0
3497 8,000,000 0 0
3498 6,000,000 0 0
3499 14,280,000 0 0
3500 18,765,000 0 0
3501 32,000,000 0 0
3502 4,771,200,000 0 0
3503 357,500,000 0 0
3504 83,000,000 0 0
3505 5,880,000 0 0
3506 185,000,000 0 0
3507 882,000,000 0 0
3508 395,640,000 0 0
3509 289,609,650 0 0
3510 36,260,000 0 0
3511 22,500,000 0 0
3512 40,500,000 0 0
3513 76,000,000 0 0
3514 35,800,000 0 0
3515 199,000,000 0 0
3516 310,000,000 0 0
3517 156,500,000 0 0
3518 112,770,000 0 0
3519 142,500,000 0 0
3520 42,000,000 0 0
3521 18,570,000 0 0
3522 36,540,000 0 0
3523 23,000,000 0 0
3524 31,500,000 0 0
3525 1,407,204,000 0 0
3526 618,219,000 0 0
3527 356,000,000 0 0
3528 1,407,204,000 0 0
3529 536,000,000 0 0
3530 356,000,000 0 0
3531 78,178,000 0 0
3532 137,970,000 0 0
3533 3,097,500,000 0 0
3534 3,097,500,000 0 0
3535 5,120,000,000 0 0
3536 5,600,000,000 0 0
3537 172,570,000 0 0
3538 117,000,000 0 0
3539 624,000,000 0 0
3540 463,680,000 0 0
3541 3,564,000,000 0 0
3542 50,400,000 0 0
3543 680,000,000 0 0
3544 350,000,000 0 0
3545 590,000,000 0 0
3546 55,500,000 0 0
3547 79,500,000 0 0
3548 12,600,000 0 0
3549 10,960,000 0 0
3550 169,500,000 0 0
3551 132,300,000 0 0
3552 173,250,000 0 0
3553 346,500,000 0 0
3554 64,900,000 0 0
3555 252,000,000 0 0
3556 161,519,500 0 0
3557 96,911,700 0 0
3558 37,138,500 0 0
3559 36,521,100 0 0
3560 100,800,000 0 0
3561 450,000,000 0 0
3562 170,000,000 0 0
3563 990,000,000 0 0
3564 3,120,000,000 0 0
3565 19,800,000 0 0
3566 23,100,000 0 0
3567 1,146,775,000 0 0
3568 1,092,500,000 0 0
3569 4,360,650,000 0 0
3570 44,950,000 0 0
3571 4,536,000,000 0 0
3572 16,200,000 0 0
3573 34,000,000 0 0
3574 1,860,000,000 0 0
3575 329,000,000 0 0
3576 1,350,000,000 0 0
3577 60,000,000 0 0
3578 60,000,000 0 0
3579 164,997,000 0 0
3580 200,000,000 0 0
3581 1,220,000,000 0 0
3582 57,600,000 0 0
3583 60,000,000 0 0
3584 308,000,000 0 0
3585 912,600,000 0 0
3586 135,000,000 0 0
3587 330,000,000 0 0
3588 720,000,000 0 0
3589 96,870,000 0 0
3590 66,161,500 0 0
3591 405,000,000 0 0
3592 2,160,000,000 0 0
3593 234,500,000 0 0
3594 534,400,000 0 0
3595 498,145,000 0 0
3596 594,000,000 0 0
3597 13,650,000 0 0
3598 82,000,000 0 0
3599 97,500,000 0 0
3600 155,000,000 0 0
3601 125,000,000 0 0
3602 44,000,000 0 0
3603 250,000,000 0 0
3604 10,500,000 0 0
3605 105,000,000 0 0
3606 167,790,000 0 0
3607 25,000,000 0 0
3608 25,000,000 0 0
3609 1,379,700,000 0 0
3610 65,700,000 0 0
3611 140,000,000 0 0
3612 77,250,000 0 0
3613 202,000,000 0 0
3614 3,240,000,000 0 0
3615 396,900,000 0 0
3616 1,123,500,000 0 0
3617 75,075,000 0 0
3618 85,800,000 0 0
3619 139,650,000 0 0
3620 504,000,000 0 0
3621 1,092,000,000 0 0
3622 1,560,000,000 0 0
3623 108,000,000 0 0
3624 75,600,000 0 0
3625 553,140,000 0 0
3626 860,000,000 0 0
3627 10,000,000 0 0
3628 34,800,000 0 0
3629 285,000,000 0 0
3630 344,986,000 0 0
3631 239,085,000 0 0
3632 105,000,000 0 0
3633 40,000,000 0 0
3634 75,600,000 0 0
3635 146,520,000 0 0
3636 22,050,000 0 0
3637 27,300,000 0 0
3638 2,746,800,000 0 0
3639 346,500,000 0 0
3640 269,500,000 0 0
3641 50,310,000 0 0
3642 156,000,000 0 0
3643 147,500,000 0 0
3644 1,440,000,000 0 0
3645 1,035,000,000 0 0
3646 50,000,000 0 0
3647 150,000,000 0 0
3648 170,000,000 0 0
3649 270,000,000 0 0
3650 73,500,000 0 0
3651 81,900,000 0 0
3652 900,000,000 0 0
3653 107,625,000 0 0
3654 25,200,000 0 0
3655 138,600,000 0 0
3656 18,640,000 0 0
3657 150,000,000 0 0
3658 109,500,000 0 0
3659 802,250,000 0 0
3660 240,000,000 0 0
3661 205,000,000 0 0
3662 165,280,500 0 0
3663 640,500,000 0 0
3664 168,000,000 0 0
3665 504,000,000 0 0
3666 5,670,000 0 0
3667 21,000,000 0 0
3668 220,000,000 0 0
3669 24,800,000 0 0
3670 21,000,000 0 0
3671 6,000,000 0 0
3672 168,525,000 0 0
3673 63,157,500 0 0
3674 846,300,000 0 0
3675 444,250,000 0 0
3676 95,000,000 0 0
3677 134,400,000 0 0
3678 28,000,000 0 0
3679 388,500,000 0 0
3680 125,000,000 0 0
3681 107,879,420 0 0
3682 200,500,000 0 0
3683 199,500,000 0 0
3684 507,860,000 0 0
3685 270,000,000 0 0
3686 645,000,000 0 0
3687 112,500,000 0 0
3688 14,500,000 0 0
3689 4,620,000,000 0 0
3690 8,887,500,000 0 0
3691 1,104,240,000 0 0
3692 4,712,500,000 0 0
3693 2,990,000,000 0 0
3694 120,000,000 0 0
3695 240,000,000 0 0
3696 180,000,000 0 0
3697 170,000,000 0 0
3698 169,800,000 0 0
3699 1,181,880,000 0 0
3700 139,000,000 0 0
3701 72,000,000 0 0
3702 1,382,500,000 0 0
3703 830,000,000 0 0
3704 100,000,000 0 0
3705 100,000,000 0 0
3706 100,000,000 0 0
3707 310,000,000 0 0
3708 267,000,000 0 0
3709 1,135,000,000 0 0
3710 1,139,250,000 0 0
3711 567,500,000 0 0
3712 205,624,500 0 0
3713 62,000,000 0 0
3714 76,999,500 0 0
3715 33,000,000 0 0
3716 485,340,000 0 0
3717 2,425,000,000 0 0
3718 825,000,000 0 0
3719 3,126,970,000 0 0
3720 196,552,000 0 0
3721 2,795,000,000 0 0
3722 585,000,000 0 0
3723 569,982,000 0 0
3724 178,200,000 0 0
3725 280,000,000 0 0
3726 570,000,000 0 0
3727 382,950,000 0 0
3728 24,990,000 0 0
3729 311,850,000 0 0
3730 165,000,000 0 0
3731 219,500,000 0 0
3732 196,000,000 0 0
3733 219,500,000 0 0
3734 8,190,000 0 0
3735 10,020,000 0 0
3736 440,000,000 0 0
3737 162,800,000 0 0
3738 30,000,000 0 0
3739 89,400,000 0 0
3740 123,000,000 0 0
3741 295,890,000 0 0
3742 16,400,000 0 0
3743 15,800,000 0 0
3744 150,000,000 0 0
3745 395,200,000 0 0
3746 49,980,000 0 0
3747 94,500,000 0 0
3748 52,500,000 0 0
3749 52,500,000 0 0
3750 13,250,000 0 0
3751 47,500,000 0 0
3752 201,735,000 0 0
3753 192,000,000 0 0
3754 525,000,000 0 0
3755 24,675,000 0 0
3756 26,000,000 0 0
3757 1,115,500,000 0 0
3758 129,500,000 0 0
3759 14,490,000 0 0
3760 727,040,000 0 0
3761 60,400,000 0 0
3762 148,750,000 0 0
3763 359,720,000 0 0
3764 107,310,000 0 0
3765 189,000,000 0 0
3766 42,500,000 0 0
3767 29,050,000 0 0
3768 486,630,000 0 0
3769 34,500,000 0 0
3770 48,000,000 0 0
3771 619,500,000 0 0
3772 63,000,000 0 0
3773 52,290,000 0 0
3774 68,000,000 0 0
3775 87,000,000 0 0
3776 9,300,000,000 0 0
3777 21,966,000 0 0
3778 40,950,000 0 0
3779 22,050,000 0 0
3780 19,000,000 0 0
3781 186,900,000 0 0
3782 107,000,000 0 0
3783 14,700,000 0 0
3784 100,700,000 0 0
3785 208,500,000 0 0
3786 139,000,000 0 0
3787 47,700,000 0 0
3788 4,721,400,000 0 0
3789 58,116,000 0 0
3790 58,116,000 0 0
3791 58,116,000 0 0
3792 699,000,000 0 0
3793 3,580,000,000 0 0
3794 1,650,000,000 0 0
3795 40,500,000 0 0
3796 374,650,000 0 0
3797 115,000,000 0 0
3798 1,260,000,000 0 0
3799 445,000,000 0 0
3800 98,775,000 0 0
3801 272,160,000 0 0
3802 71,700,000 0 0
3803 920,000,000 0 0
3804 56,000,000 0 0
3805 30,000,000 0 0
3806 310,800,000 0 0
3807 126,000,000 0 0
3808 470,000,000 0 0
3809 1,280,000,000 0 0
3810 990,000,000 0 0
3811 380,000,000 0 0
3812 600,000,000 0 0
3813 86,940,000 0 0
3814 158,760,000 0 0
3815 294,000,000 0 0
3816 88,050,000 0 0
3817 90,000,000 0 0
3818 109,149,000 0 0
3819 125,000,000 0 0
3820 540,000,000 0 0
3821 14,500,000 0 0
3822 2,748,600,000 0 0
3823 285,000,000 0 0
3824 34,750,000 0 0
3825 16,800,000 0 0
3826 159,500,000 0 0
3827 260,000,000 0 0
3828 882,000,000 0 0
3829 980,000,000 0 0
3830 72,486,000 0 0
3831 290,000,000 0 0
3832 104,000,000 0 0
3833 160,650,000 0 0
3834 90,000,000 0 0
3835 108,000,000 0 0
3836 22,000,000 0 0
3837 979,720,000 0 0
3838 115,000,000 0 0
3839 213,000,000 0 0
3840 7,350,000 0 0
3841 42,210,000 0 0
3842 300,000,000 0 0
3843 7,650,000 0 0
3844 119,437,500 0 0
3845 300,000,000 0 0
3846 950,000,000 0 0
3847 787,500,000 0 0
3848 296,100,000 0 0
3849 371,125,000 0 0
3850 28,980,000 0 0
3851 28,000,000 0 0
3852 10,000,000 0 0
3853 60,000,000 0 0
3854 600,000,000 0 0
3855 177,000,000 0 0
3856 132,000,000 0 0
3857 155,925,000 0 0
3858 155,925,000 0 0
3859 558,600,000 0 0
3860 210,000,000 0 0
3861 220,000,000 0 0
3862 2,145,000,000 0 0
3863 167,400,000 0 0
3864 4,875,000,000 0 0
3865 44,000,000 0 0
3866 39,200,000 0 0
3867 44,750,000 0 0
3868 275,000,000 0 0
3869 74,000,000 0 0
3870 261,000,000 0 0
3871 49,950,000 0 0
3872 8,972,000 0 0
3873 14,700,000 0 0
3874 43,995,000 0 0
3875 23,300,000 0 0
3876 26,250,000 0 0
3877 199,000,000 0 0
3878 10,500,000 0 0
3879 6,269,400 0 0
3880 192,306,000 0 0
3881 414,250,000 0 0
3882 69,500,000 0 0
3883 1,500,000,000 0 0
3884 3,297,000,000 0 0
3885 1,950,000,000 0 0
3886 2,345,000,000 0 0
3887 1,250,000,000 0 0
3888 360,000,000 0 0
3889 1,115,250,000 0 0
3890 928,200,000 0 0
3891 445,000,000 0 0
3892 491,940,000 0 0
3893 59,485,000 0 0
3894 314,205,000 0 0
3895 17,500,000 0 0
3896 149,100,000 0 0
3897 210,000,000 0 0
3898 129,675,000 0 0
3899 249,000,000 0 0
3900 203,980,000 0 0
3901 1,320,000,000 0 0
3902 548,000,000 0 0
3903 32,000,000 0 0
3904 39,900,000 0 0
3905 475,000,000 0 0
3906 39,480,000 0 0
3907 579,900,000 0 0
3908 79,000,000 0 0
3909 25,050,000 0 0
3910 66,000,000 0 0
3911 16,275,000 0 0
3912 52,500,000 0 0
3913 5,875,000 0 0
3914 51,900,000 0 0
3915 41,800,000 0 0
3916 47,500,000 0 0
3917 27,750,000 0 0
3918 25,600,000 0 0
3919 19,530,000 0 0
3920 69,000,000 0 0
3921 45,000,000 0 0
3922 255,000,000 0 0
3923 46,500,000 0 0
3924 625,000,000 0 0
3925 1,680,000,000 0 0
3926 419,760,000 0 0
3927 502,350,000 0 0
3928 12,600,000 0 0
3929 644,600,000 0 0
3930 63,000,000 0 0
3931 78,750,000 0 0
3932 105,000,000 0 0
3933 4,084,800,000 0 0
3934 226,000,000 0 0
3935 1,168,000,000 0 0
3936 896,000,000 0 0
3937 418,000,000 0 0
3938 366,000,000 0 0
3939 362,500,000 0 0
3940 402,750,000 0 0
3941 7,650,000 0 0
3942 5,700,000 0 0
3943 184,758,000 0 0
3944 252,000,000 0 0
3945 581,000,000 0 0
3946 32,000,000 0 0
3947 1,600,000,000 0 0
3948 6,900,000,000 0 0
3949 26,800,000 0 0
3950 72,450,000 0 0
3951 20,400,000 0 0
3952 1,848,000,000 0 0
3953 66,780,000 0 0
3954 110,000,000 0 0
3955 31,120,000 0 0
3956 35,000,000 0 0
3957 960,000,000 0 0
3958 661,500,000 0 0
3959 22,438,500 0 0
3960 229,017,600 0 0
3961 229,017,600 0 0
3962 9,600,000 0 0
3963 98,400,000 0 0
3964 247,989,000 0 0
3965 2,154,600,000 0 0
3966 1,995,000,000 0 0
3967 86,247,000 0 0
3968 271,450,000 0 0
3969 975,000,000 0 0
3970 94,500,000 0 0
3971 720,000,000 0 0
3972 1,683,000,000 0 0
3973 2,508,000,000 0 0
3974 822,600,000 0 0
3975 800,000,000 0 0
3976 23,900,000 0 0
3977 10,395,000 0 0
3978 297,000,000 0 0
3979 885,000,000 0 0
3980 397,500,000 0 0
3981 63,000,000 0 0
3982 108,000,000 0 0
3983 420,000,000 0 0
3984 1,368,000,000 0 0
3985 1,035,000,000 0 0
3986 9,870,000 0 0
3987 826,668,000 0 0
3988 6,545,000,000 0 0
3989 4,706,350,000 0 0
3990 616,400,000 0 0
3991 2,340,000,000 0 0
3992 5,024,250,000 0 0
3993 2,415,000,000 0 0
3994 3,420,000,000 0 0
3995 26,250,000 0 0
3996 472,500,000 0 0
3997 94,430,000 0 0
3998 863,730,000 0 0
3999 565,000,000 0 0
4000 170,000,000 0 0
4001 175,000,000 0 0
4002 596,000,000 0 0
4003 340,000,000 0 0
4004 197,670,000 0 0
4005 329,450,000 0 0
4006 378,000,000 0 0
4007 564,750,000 0 0
4008 520,000,000 0 0
4009 427,850,000 0 0
4010 593,885,250 0 0
4011 630,000,000 0 0
4012 6,000,000 0 0
4013 97,250,000 0 0
4014 5,880,000 0 0
4015 55,000,000 0 0
4016 31,600,000 0 0
4017 696,000,000 0 0
4018 1,120,000,000 0 0
4019 72,000,000 0 0
4020 640,000,000 0 0
4021 59,800,000 0 0
4022 16,605,000 0 0
4023 900,000,000 0 0
4024 700,000,000 0 0
4025 45,441,000 0 0
4026 180,300,000 0 0
4027 24,990,000 0 0
4028 12,600,000 0 0
4029 89,999,000 0 0
4030 56,508,000 0 0
4031 51,240,000 0 0
4032 797,685,000 0 0
4033 374,800,000 0 0
4034 220,000,000 0 0
4035 13,000,000 0 0
4036 24,300,000 0 0
4037 3,780,000,000 0 0
4038 63,524,000 0 0
4039 1,040,000,000 0 0
4040 1,973,400,000 0 0
4041 5,250,000 0 0
4042 13,000,000 0 0
4043 13,000,000 0 0
4044 150,000,000 0 0
4045 118,140,000 0 0
4046 510,000,000 0 0
4047 256,500,000 0 0
4048 490,875,000 0 0
4049 12,500,000 0 0
4050 9,900,000 0 0
4051 87,150,000 0 0
4052 73,500,000 0 0
4053 287,000,000 0 0
4054 14,875,000 0 0
4055 9,922,500 0 0
4056 96,000,000 0 0
4057 83,000,000 0 0
4058 357,000,000 0 0
4059 4,665,500,000 0 0
4060 1,695,000,000 0 0
4061 3,825,000,000 0 0
4062 23,500,000 0 0
4063 550,000,000 0 0
4064 9,769,500 0 0
4065 230,000,000 0 0
4066 14,700,000 0 0
4067 350,000,000 0 0
4068 297,500,000 0 0
4069 34,965,000 0 0
4070 200,000,000 0 0
4071 633,600,000 0 0
4072 519,750,000 0 0
4073 658,350,000 0 0
4074 36,000,000 0 0
4075 87,750,000 0 0
4076 260,000,000 0 0
4077 697,662,000 0 0
4078 696,330,080 0 0
4079 803,600,000 0 0
4080 1,104,050,000 0 0
4081 1,085,615,120 0 0
4082 700,000,000 0 0
4083 219,995,000 0 0
4084 1,680,000,000 0 0
4085 35,000,000 0 0
4086 21,903,000 0 0
4087 12,495,000 0 0
4088 229,950,000 0 0
4089 321,480,000 0 0
4090 75,000,000 0 0
4091 63,000,000 0 0
4092 45,750,000 0 0
4093 44,100,000 0 0
4094 84,000,000 0 0
4095 475,000,000 0 0
4096 79,500,000 0 0
4097 67,185,600 0 0
4098 153,000,000 0 0
4099 154,000,000 0 0
4100 378,000,000 0 0
4101 567,000,000 0 0
4102 801,000,000 0 0
4103 660,000,000 0 0
4104 2,750,000,000 0 0
4105 2,346,000,000 0 0
4106 217,500,000 0 0
4107 247,000,000 0 0
4108 1,192,500,000 0 0
4109 756,000,000 0 0
4110 3,184,000,000 0 0
4111 178,000,000 0 0
4112 3,325,000,000 0 0
4113 80,000,000 0 0
4114 65,000,000 0 0
4115 937,125,000 0 0
4116 988,000,000 0 0
4117 60,000,000 0 0
4118 180,000,000 0 0
4119 56,640,000 0 0
4120 1,209,978,000 0 0
4121 1,710,000,000 0 0
4122 217,500,000 0 0
4123 26,250,000 0 0
4124 215,000,000 0 0
4125 31,800,000 0 0
4126 83,800,000 0 0
4127 35,500,000 0 0
4128 239,400,000 0 0
4129 182,000,000 0 0
4130 387,000,000 0 0
4131 2,100,000 0 0
4132 12,243,000 0 0
4133 495,000,000 0 0
4134 3,628,680,000 0 0
4135 19,900,000 0 0
4136 26,160,000 0 0
4137 42,700,000 0 0
4138 42,000,000 0 0
4139 40,740,000 0 0
4140 132,300,000 0 0
4141 187,500,000 0 0
4142 19,564,000 0 0
4143 452,192,000 0 0
4144 1,043,460,000 0 0
4145 140,000,000 0 0
4146 174,000,000 0 0
4147 32,500,000 0 0
4148 152,000,000 0 0
4149 56,830,000 0 0
4150 480,000,000 0 0
4151 340,000,000 0 0
4152 509,997,600 0 0
4153 3,928,550,000 0 0
4154 1,777,500,000 0 0
4155 38,000,000 0 0
4156 65,000,000 0 0
4157 3,080,000,000 0 0
4158 632,000,000 0 0
4159 3,150,000,000 0 0
4160 323,000,000 0 0
4161 1,411,200,000 0 0
4162 346,500,000 0 0
4163 11,990,000 0 0
4164 9,660,000 0 0
4165 39,900,000 0 0
4166 21,300,000 0 0
4167 22,680,000 0 0
4168 412,250,000 0 0
4169 283,200,000 0 0
4170 149,000,000 0 0
4171 25,790,000 0 0
4172 11,829,000 0 0
4173 94,500,000 0 0
4174 12,840,000 0 0
4175 110,000,000 0 0
4176 64,800,000 0 0
4177 30,869,000 0 0
4178 49,900,000 0 0
4179 158,730,000 0 0
4180 48,300,000 0 0
4181 210,000,000 0 0
4182 330,000,000 0 0
4183 2,130,000,000 0 0
4184 6,330,000 0 0
4185 352,500,000 0 0
4186 5,940,000 0 0
4187 18,270,000 0 0
4188 2,751,000 0 0
4189 27,060,000 0 0
4190 6,300,000 0 0
4191 143,460,000 0 0
4192 927,000,000 0 0
4193 16,200,000 0 0
4194 40,950,000 0 0
4195 54,600,000 0 0
4196 27,240,000 0 0
4197 49,045,000 0 0
4198 80,000,000 0 0
4199 209,790,000 0 0
4200 48,600,000 0 0
4201 65,000,000 0 0
4202 5,999,910,000 0 0
4203 1,360,000,000 0 0
4204 6,247,500,000 0 0
4205 1,270,500,000 0 0
4206 317,738,400 0 0
4207 508,329,150 0 0
4208 57,600,000 0 0
4209 30,000,000 0 0
4210 18,000,000 0 0
4211 1,228,500,000 0 0
4212 78,400,000 0 0
4213 18,000,000 0 0
4214 20,250,000 0 0
4215 161,973,000 0 0
4216 84,000,000 0 0
4217 65,000,000 0 0
4218 1,000,000,000 0 0
4219 464,218,370 0 0
4220 551,037,600 0 0
4221 74,370,000 0 0
4222 88,200,000 0 0
4223 60,715,000 0 0
4224 278,880,000 0 0
4225 2,920,000,000 0 0
4226 2,599,600,000 0 0
4227 950,000,000 0 0
4228 990,000,000 0 0
4229 75,000,000 0 0
4230 34,000,000 0 0
4231 1,539,000,000 0 0
4232 102,000,000 0 0
4233 46,000,000 0 0
4234 110,000,000 0 0
4235 165,000,000 0 0
4236 320,000,000 0 0
4237 17,493,000 0 0
4238 5,520,000 0 0
4239 126,000,000 0 0
4240 63,000,000 0 0
4241 6,300,000 0 0
4242 31,200,000 0 0
4243 104,500,000 0 0
4244 70,980,000 0 0
4245 1,920,000,000 0 0
4246 1,125,000,000 0 0
4247 225,000,000 0 0
4248 910,000,000 0 0
4249 9,800,000 0 0
4250 72,500,000 0 0
4251 132,500,000 0 0
4252 10,500,000 0 0
4253 9,540,000 0 0
4254 40,000,000 0 0
4255 28,000,000 0 0
4256 61,185,000 0 0
4257 60,000,000 0 0
4258 43,015,000 0 0
4259 132,500,000 0 0
4260 285,000,000 0 0
4261 100,000,000 0 0
4262 90,000,000 0 0
4263 9,450,000 0 0
4264 16,800,000 0 0
4265 7,900,000 0 0
4266 110,400,000 0 0
4267 19,000,000 0 0
4268 168,000,000 0 0
4269 462,000,000 0 0
4270 375,000,000 0 0
4271 676,148,900 0 0
4272 8,100,000 0 0
4273 25,000,000 0 0
B0001 - N2 - Abiraterone acetate - 250mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 990,000,000
Dự toán (VND) 990,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,850,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0002 - N1 - Acarbose - 100mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 473,800,000
Dự toán (VND) 473,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,107,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0003 - N2 - Acarbose - 100mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0004 - N1 - Aceclofenac - 100mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 59,000,000
Dự toán (VND) 59,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 885,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0005 - N4 - Acenocoumarol - 1mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 473,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0006 - N5 - Acenocoumarol - 1mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 9,900,000
Dự toán (VND) 9,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 149,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0007 - N4 - Acenocoumarol - 4mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 10,720,000
Dự toán (VND) 10,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 161,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0008 - N4 - Acetazolamid - 250mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 50,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0009 - N1 - Acetyl leucin - 500mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 138,360,000
Dự toán (VND) 138,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,076,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0010 - N2 - Acetyl leucin - 500mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 66,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 990,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0011 - N4 - Acetyl leucin - 500mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 13,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 208,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0012 - N4 - Acetyl leucin - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 226,800,000
Dự toán (VND) 226,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,402,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0013 - N4 - Acetylcystein - 200mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 22,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 338,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0014 - N4 - Acetylcystein - 300mg/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 945,000,000
Dự toán (VND) 945,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,175,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0015 - N2 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) - 81mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 75,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,134,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0016 - N4 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) - 81mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 29,600,000
Dự toán (VND) 29,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 444,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0017 - N4 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) - 100mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 675,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0018 - N4 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) - 100mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 375,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0019 - N1 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel - 100mg + 75mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 624,840,000
Dự toán (VND) 624,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,373,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0020 - N2 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel - 100mg + 75mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 285,000,000
Dự toán (VND) 285,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,275,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0021 - N3 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel - 100mg + 75mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Dự toán (VND) 1,000,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0022 - N1 - Aciclovir - 200mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 27,930,000
Dự toán (VND) 27,930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 419,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0023 - N1 - Aciclovir - 400mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 340,000,000
Dự toán (VND) 340,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,100,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0024 - N4 - Aciclovir - 250mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 682,250,000
Dự toán (VND) 682,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,234,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0025 - N2 - Aciclovir - 5% - 5g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 43,500,000
Dự toán (VND) 43,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 653,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0026 - N4 - Aciclovir - 5% - 5g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 29,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 441,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0027 - N5 - Acid amin (+ điện giải) + glucose + lipid - (11,3% + 11% + 20%) - 360ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Túi
Giá từng phần lô 2,688,000,000
Dự toán (VND) 2,688,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,320,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0028 - N5 - Acid amin (+ điện giải) + glucose + lipid - (11,3% + 11% + 20%) - 1680ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Túi
Giá từng phần lô 8,260,000,000
Dự toán (VND) 8,260,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0029 - N5 - Acid amin (+ điện giải) + glucose + lipid - (11,3% + 19% + 20%) - 1026ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Túi
Giá từng phần lô 1,375,000,000
Dự toán (VND) 1,375,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,625,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0030 - N1 - Acid amin* - 5% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 68,000,000
Dự toán (VND) 68,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,020,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0031 - N2 - Acid amin* - 5,4% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Túi
Giá từng phần lô 770,000,000
Dự toán (VND) 770,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,550,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0032 - N1 - Acid amin* - 7% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 1,456,000,000
Dự toán (VND) 1,456,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,840,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0033 - N4 - Acid amin* - 7,2% - 200ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 115,000,000
Dự toán (VND) 115,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,725,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0034 - N1 - Acid amin* - 7,58% - 200ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Túi
Giá từng phần lô 116,632,000
Dự toán (VND) 116,632,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,750,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0035 - N1 - Acid amin* - 7,58% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Túi
Giá từng phần lô 186,736,000
Dự toán (VND) 186,736,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,802,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0036 - N2 - Acid amin* - 8% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Túi
Giá từng phần lô 665,000,000
Dự toán (VND) 665,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,975,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0037 - N2 - Acid amin* - 8% - 500ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Túi
Giá từng phần lô 889,000,000
Dự toán (VND) 889,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,335,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0038 - N1 - Acid amin* - 10% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 220,027,500
Dự toán (VND) 220,027,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,301,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0039 - N1 - Acid amin* - 10% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 179,655,000
Dự toán (VND) 179,655,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,695,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0040 - N4 - Acid amin* - 10% - 250ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 223,200,000
Dự toán (VND) 223,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,348,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0041 - N4 - Acid amin* - 10% - 500ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 86,900,000
Dự toán (VND) 86,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,304,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0042 - N1 - Acid amin* - Mỗi 200 ml có chứa:L-Isoleucine 1,840g; L-Leucine 1,890g; L-Lysine acetate 0,79 g; L-Methionine 0,088 g; L-Phenylalanine 0,060 g; L-Threonine 0,428 g; L-Tryptophan 0,140 g; L-Valine 1,780 g; L-Alanine 1,680 g; L-Arginine 3,074 g; L-Aspartic acid 0,040 g; L-Histidine 0,620 g; L-Proline 1,060 g; L-Serine 0,520 g; L-Tyrosine 0,080 g; Glycine 1,080 g - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 440,055,000
Dự toán (VND) 440,055,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,601,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0043 - N4 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) - 600mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 193,200,000
Dự toán (VND) 193,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,898,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0044 - N1 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) - 600mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Dự toán (VND) 1,680,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0045 - N4 - Acitretin - 25mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 8,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0046 - N1 - Adalimumab - 40 mg/0,4 ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm
Giá từng phần lô 921,057,280
Dự toán (VND) 921,057,280
Số tiền bảo đảm (VND) 13,816,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0047 - N1 - Adapalen - 0,1% - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 140,600,000
Dự toán (VND) 140,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,109,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0048 - N4 - Adapalen - 0,1% - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 62,000,000
Dự toán (VND) 62,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 930,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0049 - N4 - Adenosin triphosphat - 3mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 160,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0050 - N1 - Adenosin triphosphat - 6mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 212,500,000
Dự toán (VND) 212,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,188,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0051 - N4 - Adenosin triphosphat - 6mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 160,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0052 - N4 - Aescin - 40mg - Uống - Viên bao tan ở ruột - Viên
Giá từng phần lô 894,000,000
Dự toán (VND) 894,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,410,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0053 - N4 - Aescin - 50mg - Uống - Viên bao tan ở ruột - Viên
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Dự toán (VND) 1,360,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,400,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0054 - N1 - Afatinib dimaleate - 20mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 927,234,000
Dự toán (VND) 927,234,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,909,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0055 - N1 - Afatinib dimaleate - 30mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 4,018,014,000
Dự toán (VND) 4,018,014,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,271,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0056 - N1 - Afatinib dimaleate - 40mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 927,234,000
Dự toán (VND) 927,234,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,909,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0057 - N1 - Albumin - 25% - 100ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 3,470,000,000
Dự toán (VND) 3,470,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,050,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0058 - N1 - Albumin - 20% - 100ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 3,500,000,000
Dự toán (VND) 3,500,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0059 - N1 - Albumin + immuno globulin - 5% - 50ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 336,000,000
Dự toán (VND) 336,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,040,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0060 - N1 - Alectinib - 150mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 9,836,092
Dự toán (VND) 9,836,092
Số tiền bảo đảm (VND) 148,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0061 - N4 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) - 70mg+2800 IU - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 428,400,000
Dự toán (VND) 428,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,426,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0062 - N4 - Alfuzosin - 5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Dự toán (VND) 1,750,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,250,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0063 - N1 - Alfuzosin - 10mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên
Giá từng phần lô 764,550,000
Dự toán (VND) 764,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,469,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0064 - N2 - Alfuzosin - 10mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên
Giá từng phần lô 990,000,000
Dự toán (VND) 990,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,850,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0065 - N1 - Allopurinol - 100mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 262,500,000
Dự toán (VND) 262,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,938,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0066 - N2 - Alpha chymotrypsin - 4,2mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 69,600,000
Dự toán (VND) 69,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,044,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0067 - N4 - Alpha chymotrypsin - 4,2mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,575,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0068 - N1 - Aluminum phosphat - 12,38g/gói 20g - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói
Giá từng phần lô 75,020,000
Dự toán (VND) 75,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,126,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0069 - N4 - Aluminum phosphat - 12,38g - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói
Giá từng phần lô 20,580,000
Dự toán (VND) 20,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 309,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0070 - N4 - Alverin citrat - 60mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0071 - N1 - Ambroxol - 30mg/ 10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống
Giá từng phần lô 801,000,000
Dự toán (VND) 801,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,015,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0072 - N1 - Ambroxol - 30mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0073 - N4 - Ambroxol - 30mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0074 - N4 - Amikacin - 250mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 385,000,000
Dự toán (VND) 385,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,775,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0075 - N1 - Aminophylin - 4,8% - 5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 9,077,500
Dự toán (VND) 9,077,500
Số tiền bảo đảm (VND) 137,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0076 - N4 - Aminophylin - 240mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 158,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0077 - N1 - Amiodaron hydroclorid - 150mg/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 90,144,000
Dự toán (VND) 90,144,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,353,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0078 - N4 - Amiodaron hydroclorid - 150mg/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0079 - N2 - Amisulprid - 200mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0080 - N4 - Amisulprid - 200mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 165,500,000
Dự toán (VND) 165,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,483,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0081 - N1 - Amitriptylin hydroclorid - 25mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,150,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0082 - N2 - Amitriptylin hydroclorid - 25mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 44,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0083 - N4 - Amitriptylin hydroclorid - 25mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 82,500,000
Dự toán (VND) 82,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,238,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0084 - N5 - Amlodipin + losartan - 5mg + 50mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Dự toán (VND) 1,560,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,400,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0085 - N1 - Amlodipine + Telmisartan - 5mg + 40mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 112,338,000
Dự toán (VND) 112,338,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,686,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0086 - N1 - Amlodipine + Telmisartan - 5mg + 80mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 118,098,000
Dự toán (VND) 118,098,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,772,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0087 - N1 - Amlodipin + valsartan - 5mg + 80mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 89,883,000
Dự toán (VND) 89,883,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,349,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0088 - N1 - Amlodipin + valsartan - 10mg + 160mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 162,963,000
Dự toán (VND) 162,963,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,445,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0089 - N2 - Amoxicilin - 250mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 675,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0090 - N2 - Amoxicilin + acid clavulanic - 875mg + 125mg - Uống - Viên hòa tan nhanh - Viên
Giá từng phần lô 3,358,000,000
Dự toán (VND) 3,358,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,370,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0091 - N4 - Amoxicilin + sulbactam - 500mg + 250mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,150,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0092 - N4 - Ampicilin + sulbactam - 2g + 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 1,375,000,000
Dự toán (VND) 1,375,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,625,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0093 - N1 - Amylase + Lipase + Protease - (18000IU + 25000UI + 1000UI) 300mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 137,030,000
Dự toán (VND) 137,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,056,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0094 - N1 - Atezolizumab - 1200mg/20ml - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 616,400,000
Dự toán (VND) 616,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,246,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0095 - N1 - Atorvastatin - 40mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 6,090,000,000
Dự toán (VND) 6,090,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 91,350,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0096 - N1 - Atosiban - 37,5mg/5ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 179,000,000
Dự toán (VND) 179,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,685,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0097 - N4 - Atropin - 0,25mg - 1 ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0098 - N4 - Atropin - 0,1%, 10 ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 19,728,000
Dự toán (VND) 19,728,000
Số tiền bảo đảm (VND) 296,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0099 - N4 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd - 2,5g + 0,5g - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói
Giá từng phần lô 217,350,000
Dự toán (VND) 217,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,261,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0100 - N5 - Azacitidine - 100mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ
Giá từng phần lô 241,920,000
Dự toán (VND) 241,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,629,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0101 - N2 - Azithromycin - 250mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 73,000,000
Dự toán (VND) 73,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,095,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0102 - N3 - Azithromycin - 250mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 14,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 216,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0103 - N1 - Azithromycin - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 27,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 405,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0104 - N4 - Azithromycin - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 19,895,400
Dự toán (VND) 19,895,400
Số tiền bảo đảm (VND) 299,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0105 - N4 - Bacillus Clausii - 2 tỷ bào tử - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói
Giá từng phần lô 74,000,000
Dự toán (VND) 74,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,110,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0106 - N4 - Bacillus Clausii - 2x10^9 CFU - 5ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống
Giá từng phần lô 109,200,000
Dự toán (VND) 109,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,638,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0107 - N4 - Bacillus subtilis - 10^7-10^8 - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 450,000,000
Dự toán (VND) 450,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,750,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0108 - N1 - Baclofen - 10mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 26,500,000
Dự toán (VND) 26,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 398,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0109 - N2 - Baclofen - 25mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 250,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,750,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0110 - N2 - Bambuterol - 10mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 29,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 441,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0111 - N4 - Bambuterol - 20mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 39,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 599,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0112 - N4 - Bari sulfat - 92,7g/110g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói
Giá từng phần lô 17,850,000
Dự toán (VND) 17,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 268,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0113 - N1 - Basiliximab - 20mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 1,484,106,150
Dự toán (VND) 1,484,106,150
Số tiền bảo đảm (VND) 22,262,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0114 - N1 - Bendamustine - 100mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 287,280,000
Dự toán (VND) 287,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,310,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0115 - N1 - Bendamustine - 25mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 71,820,000
Dự toán (VND) 71,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,078,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0116 - N4 - Benzylpenicilin - 1.000.000 UI - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 7,580,000
Dự toán (VND) 7,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 114,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0117 - N4 - Berberin (hydroclorid) - 100mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 44,100,000
Dự toán (VND) 44,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 662,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0118 - N1 - Betahistin - 24mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 298,100,000
Dự toán (VND) 298,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,472,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0119 - N2 - Betahistin - 24mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 295,000,000
Dự toán (VND) 295,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,425,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0120 - N4 - Betahistin - 24mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 869,400,000
Dự toán (VND) 869,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,041,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0121 - N4 - Betahistin - 8mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 396,000,000
Dự toán (VND) 396,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,940,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0122 - N1 - Betamethason - 4mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 11,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 174,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0123 - N2 - Betamethason - 0,5mg/1g - 30g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 307,500,000
Dự toán (VND) 307,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,613,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0124 - N4 - Betamethason - 0,064% - 30g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 473,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0125 - N1 - Bevacizumab - 100mg/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 870,015,900
Dự toán (VND) 870,015,900
Số tiền bảo đảm (VND) 13,051,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0126 - N1 - Bevacizumab - 400mg/16ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 4,237,275,000
Dự toán (VND) 4,237,275,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,560,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0127 - N5 - Bevacizumab - 100mg/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 3,024,000,000
Dự toán (VND) 3,024,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,360,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0128 - N5 - Bevacizumab - 400mg/16ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 23,184,000,000
Dự toán (VND) 23,184,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 347,760,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0129 - N1 - Bicalutamid - 50mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 50,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0130 - N2 - Bicalutamid - 50mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 1,225,000,000
Dự toán (VND) 1,225,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,375,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0131 - N4 - Bicalutamid - 50mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 171,120,000
Dự toán (VND) 171,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,567,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0132 - N2 - Bisacodyl - 5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 473,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0133 - N4 - Bismuth - 262mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 456,000,000
Dự toán (VND) 456,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,840,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0134 - N4 - Bismuth - 300mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 594,000,000
Dự toán (VND) 594,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,910,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0135 - N4 - Bismuth - 525,6mg/30ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - gói
Giá từng phần lô 810,000,000
Dự toán (VND) 810,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,150,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0136 - N4 - Bisoprolol - 2,5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 31,000,000
Dự toán (VND) 31,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 465,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0137 - N4 - Bisoprolol - 5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 16,200,000
Dự toán (VND) 16,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 243,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0138 - N2 - Bisoprolol + hydroclorothiazid - 5mg + 12,5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 360,000,000
Dự toán (VND) 360,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,400,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0139 - N2 - Bleomycin - 15IU - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ
Giá từng phần lô 42,970,000
Dự toán (VND) 42,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 645,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0140 - N4 - Bleomycin - 15IU - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ
Giá từng phần lô 86,793,600
Dự toán (VND) 86,793,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,302,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0141 - N5 - Bortezomib - 2mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ
Giá từng phần lô 327,600,000
Dự toán (VND) 327,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,914,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0142 - N2 - Bortezomib - 3,5mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ
Giá từng phần lô 394,000,000
Dự toán (VND) 394,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,910,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0143 - N1 - Botulinum toxin - 100UI - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 264,048,750
Dự toán (VND) 264,048,750
Số tiền bảo đảm (VND) 3,961,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0144 - N1 - Botulinum toxin - 500UI - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 331,396,000
Dự toán (VND) 331,396,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,971,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0145 - N1 - Botulinum toxin - 300UI - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 240,047,000
Dự toán (VND) 240,047,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,601,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0146 - N4 - Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid - 250mg+25mg+20mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 62,400,000
Dự toán (VND) 62,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 936,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0147 - N1 - Brimonidin tartrat + timolol - 2mg/ml + 5mg/ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ
Giá từng phần lô 36,702,800
Dự toán (VND) 36,702,800
Số tiền bảo đảm (VND) 551,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0148 - N4 - Bromhexin hydroclorid - 4mg/5ml - 10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống
Giá từng phần lô 1,012,000,000
Dự toán (VND) 1,012,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,180,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0149 - N4 - Bromhexin hydroclorid - 8mg/5ml - 50ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Chai
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 300,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0150 - N4 - Budesonid - 0,5mg/2ml - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 630,000,000
Dự toán (VND) 630,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,450,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0151 - N4 - Calci carbonat + calci gluconolactat - 1,47g + 0,15g - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 178,500,000
Dự toán (VND) 178,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,678,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0152 - N2 - Calci carbonat + vitamin D3 - 750mg + 200UI - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 278,000,000
Dự toán (VND) 278,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,170,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0153 - N4 - Calci carbonat + vitamin D3 - 1250mg + 400IU - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 726,000,000
Dự toán (VND) 726,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,890,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0154 - N4 - Calci clorid - 500mg - 5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 788,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0155 - N1 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) - 50mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 40,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 615,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0156 - N4 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) - 100mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 60,900,000
Dự toán (VND) 60,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 914,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0157 - N4 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) - 50mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 23,100,000
Dự toán (VND) 23,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 347,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0158 - N2 - Calci gluconat - 10% 10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 67,500,000
Dự toán (VND) 67,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,013,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0159 - N4 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat - (0,456g + 0,426g) - 10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói
Giá từng phần lô 750,000,000
Dự toán (VND) 750,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,250,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0160 - N4 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat - 0,456g + 0,426g - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 39,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 599,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0161 - N4 - Calci lactat - 500mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 322,500,000
Dự toán (VND) 322,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,838,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0162 - N1 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) - 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 135,450,000
Dự toán (VND) 135,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,032,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0163 - N2 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) - 630mg ( 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg )/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0164 - N4 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) - 630mg ( 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg )/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 40,495,000
Dự toán (VND) 40,495,000
Số tiền bảo đảm (VND) 608,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0165 - N4 - Calcipotriol - 1,5mg/30g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 300,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0166 - N1 - Calcitonin - 100IU/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 810,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0167 - N1 - Calcitonin - 50IU/1ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 31,200,000
Dự toán (VND) 31,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 468,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0168 - N1 - Calcitriol - 0,25mcg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 23,605,000
Dự toán (VND) 23,605,000
Số tiền bảo đảm (VND) 355,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0169 - N2 - Calcitriol - 0,25mcg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 19,992,000
Dự toán (VND) 19,992,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0170 - N2 - Candesartan - 4mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Dự toán (VND) 1,500,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0171 - N4 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin - 7mg + 150mg + 150mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 482,000,000
Dự toán (VND) 482,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,230,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0172 - N1 - Capecitabin - 500mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 8,400,000,000
Dự toán (VND) 8,400,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0173 - N4 - Capsaicin - (0.05g/100g gel) - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 300,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0174 - N4 - Captopril - 50mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 223,500,000
Dự toán (VND) 223,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,353,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0175 - N4 - Carbazochrom - 30mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 160,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0176 - N1 - Carbetocin - 100mcg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 39,803,600
Dự toán (VND) 39,803,600
Số tiền bảo đảm (VND) 598,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0177 - N4 - Carbetocin - 100mcg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 17,325,000
Dự toán (VND) 17,325,000
Số tiền bảo đảm (VND) 260,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0178 - N4 - Carbocistein - 50mg/ml - 10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống
Giá từng phần lô 697,200,000
Dự toán (VND) 697,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,458,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0179 - N4 - Carbocistein - 125mg/5ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0180 - N4 - Carbocistein - 250mg - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói
Giá từng phần lô 15,720,000
Dự toán (VND) 15,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 236,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0181 - N4 - Carbocistein - 500mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,575,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0182 - N4 - Carbocistein - 75mg/ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0183 - N4 - Carboplatin - 50mg/5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 2,023,875,000
Dự toán (VND) 2,023,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,359,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0184 - N2 - Carboplatin - 10mg/ml - 45ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Dự toán (VND) 2,250,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,750,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0185 - N4 - Carboprost tromethamin - 250mcg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 435,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0186 - N1 - Carvedilol - 6,25mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 43,500,000
Dự toán (VND) 43,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 653,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0187 - N4 - Carvedilol - 6,25mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 114,000,000
Dự toán (VND) 114,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,710,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0188 - N4 - Carvedilol - 12,5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 94,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,418,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0189 - N2 - Caspofungin* - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 7,168,000,000
Dự toán (VND) 7,168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,520,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0190 - N2 - Caspofungin* - 70mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Dự toán (VND) 1,344,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,160,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0191 - N4 - Cefalothin - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 183,750,000
Dự toán (VND) 183,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,757,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0192 - N4 - Cefamandol - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 6,160,000,000
Dự toán (VND) 6,160,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,400,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0193 - N4 - Cefazolin - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 374,250,000
Dự toán (VND) 374,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,614,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0194 - N4 - Cefdinir - 300mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,250,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0195 - N4 - Cefepim - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 430,000,000
Dự toán (VND) 430,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,450,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0196 - N4 - Cefoperazon - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 2,205,000,000
Dự toán (VND) 2,205,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,075,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0197 - N4 - Cefoperazon + sulbactam - 1g + 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 3,900,000,000
Dự toán (VND) 3,900,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0198 - N2 - Cefoperazon + sulbactam - 1g + 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 4,345,000,000
Dự toán (VND) 4,345,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,175,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0199 - N4 - Cefotaxim - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 119,600,000
Dự toán (VND) 119,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,794,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0200 - N4 - Cefotiam - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 116,970,000
Dự toán (VND) 116,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,755,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0201 - N4 - Cefoxitin - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 2,360,000,000
Dự toán (VND) 2,360,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,400,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0202 - N1 - Cefoxitin - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 8,385,000,000
Dự toán (VND) 8,385,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 125,775,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0203 - N1 - Cefoxitin - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 1,020,600,000
Dự toán (VND) 1,020,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,309,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0204 - N2 - Cefpirom - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 250,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,750,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0205 - N2 - Cefpodoxim - 200mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Dự toán (VND) 1,764,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,460,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0206 - N4 - Cefradin - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 169,995,000
Dự toán (VND) 169,995,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,550,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0207 - N4 - Ceftazidim - 3g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 2,376,000,000
Dự toán (VND) 2,376,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,640,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0208 - N4 - Ceftizoxim - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 4,920,000,000
Dự toán (VND) 4,920,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,800,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0209 - N1 - Ceftolozane+Tazobactam - 1g+0,5g - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 81,550,000
Dự toán (VND) 81,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,224,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0210 - N4 - Ceftriaxon - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 250,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,750,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0211 - N2 - Celecoxib - 400mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Dự toán (VND) 1,980,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,700,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0212 - N1 - Ceritinib - 150mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 124,256,500
Dự toán (VND) 124,256,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,864,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0213 - N1 - Cetirizin - 10mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 604,500,000
Dự toán (VND) 604,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,068,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0214 - N1 - Cetuximab - 5mg/ml - 20ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 10,392,192,000
Dự toán (VND) 10,392,192,000
Số tiền bảo đảm (VND) 155,883,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0215 - N1 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis - 7mg - Ngậm dưới lưỡi - Viên - Viên
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 140,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0216 - N4 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) - 4mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 22,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 338,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0217 - N1 - Choline alfoscerat - 1g/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 69,300,000
Dự toán (VND) 69,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,040,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0218 - N4 - Choline alfoscerat - 1g/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 18,700,000
Dự toán (VND) 18,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 281,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0219 - N1 - Ciclopiroxolamin - 10mg/g x 20g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0220 - N2 - Ciclosporin - 100mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0221 - N1 - Cilostazol - 50mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 17,388,000
Dự toán (VND) 17,388,000
Số tiền bảo đảm (VND) 261,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0222 - N1 - Cilostazol - 100mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 20,160,000
Dự toán (VND) 20,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 303,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0223 - N4 - Cilostazol - 100mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 20,450,000
Dự toán (VND) 20,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 307,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0224 - N4 - Cinnarizin - 25mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 567,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0225 - N4 - Ciprofibrat - 100mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 790,000,000
Dự toán (VND) 790,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,850,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0226 - N1 - Ciprofloxacin - 0,2% - 0,25ml - Nhỏ tai - Thuốc nhỏ tai - Ống
Giá từng phần lô 8,600,000
Dự toán (VND) 8,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 129,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0227 - N1 - Ciprofloxacin - 200mg/20ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 2,730,000,000
Dự toán (VND) 2,730,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,950,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0228 - N4 - Ciprofloxacin - 400mg/40ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 475,000,000
Dự toán (VND) 475,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,125,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0229 - N1 - Cisplatin - 10mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 95,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,425,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0230 - N1 - Cisplatin - 50mg/100ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 207,995,000
Dự toán (VND) 207,995,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,120,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0231 - N2 - Cisplatin - 10mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 65,200,000
Dự toán (VND) 65,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 978,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0232 - N2 - Cisplatin - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 180,900,000
Dự toán (VND) 180,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,714,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0233 - N1 - Citicolin - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 111,000,000
Dự toán (VND) 111,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,665,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0234 - N2 - Citicolin - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 25,800,000
Dự toán (VND) 25,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 387,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0235 - N4 - Citicolin - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 34,020,000
Dự toán (VND) 34,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 511,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0236 - N1 - Clobetasol propionat - 0,05% - 15g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 21,406,000
Dự toán (VND) 21,406,000
Số tiền bảo đảm (VND) 322,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0237 - N4 - Clobetasol propionat - 0,05% - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 11,000,000
Dự toán (VND) 11,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0238 - N4 - Clopidogrel - 75mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Dự toán (VND) 1,300,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0239 - N4 - Clorpromazin - 1,25% - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 473,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0240 - N4 - Clorpromazin - 25mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 7,975,000
Dự toán (VND) 7,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0241 - N4 - Clotrimazol - 200mg - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - Viên
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0242 - N4 - Clotrimazol + betamethason - (100mg + 6,4mg)/10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0243 - N1 - Cloxacilin - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 630,000,000
Dự toán (VND) 630,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,450,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0244 - N2 - Clozapin - 25mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 92,500,000
Dự toán (VND) 92,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,388,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0245 - N5 - Clozapin - 25mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 51,000,000
Dự toán (VND) 51,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 765,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0246 - N4 - Clozapin - 100mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,575,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0247 - N4 - Codein + terpin hydrat - 5mg + 200mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 195,000,000
Dự toán (VND) 195,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,925,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0248 - N4 - Codein + terpin hydrat - 10mg + 100mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 108,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,620,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0249 - N1 - Colchicin - 1mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 54,500,000
Dự toán (VND) 54,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 818,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0250 - N2 - Colchicin - 1mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0251 - N4 - Colchicin - 1mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 8,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 122,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0252 - N1 - Colistin* - 1MIU - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 1,880,000,000
Dự toán (VND) 1,880,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0253 - N1 - Colistin* - 4,5MIU - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ
Giá từng phần lô 11,999,878,800
Dự toán (VND) 11,999,878,800
Số tiền bảo đảm (VND) 179,999,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0254 - N4 - Cồn boric - 3% - 10ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Lọ
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 473,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0255 - N4 - Crotamiton - 10% - 20g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0256 - N1 - Cyclophosphamid - 200mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 49,829,000
Dự toán (VND) 49,829,000
Số tiền bảo đảm (VND) 748,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0257 - N1 - Cyclophosphamid - 500mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 62,188,000
Dự toán (VND) 62,188,000
Số tiền bảo đảm (VND) 933,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0258 - N5 - Cyclophosphamid - 200mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 49,829,000
Dự toán (VND) 49,829,000
Số tiền bảo đảm (VND) 748,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0259 - N5 - Cyclophosphamid - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 62,188,000
Dự toán (VND) 62,188,000
Số tiền bảo đảm (VND) 933,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0260 - N5 - Cyclophosphamid - 50mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 37,280,000
Dự toán (VND) 37,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 560,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0261 - N5 - Cytarabin - 1000mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,250,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0262 - N4 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin - 5mg + 3mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0263 - N1 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin - 10mg + 6mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 810,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0264 - N1 - Dabigatran - 75mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 182,328,000
Dự toán (VND) 182,328,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,735,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0265 - N1 - Dabigatran - 110mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 607,760,000
Dự toán (VND) 607,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,117,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0266 - N1 - Dabigatran - 150mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 607,760,000
Dự toán (VND) 607,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,117,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0267 - N1 - Dacarbazin - 200mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 223,300,000
Dự toán (VND) 223,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,350,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0268 - N5 - Dactinomycin - 500mcg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 358,200,000
Dự toán (VND) 358,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,373,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0269 - N4 - Daptomycin - 350mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ
Giá từng phần lô 2,677,500,000
Dự toán (VND) 2,677,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,163,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0270 - N5 - Daunorubicin - 20mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ
Giá từng phần lô 9,800,000
Dự toán (VND) 9,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0271 - N2 - Decitabin - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ
Giá từng phần lô 1,413,360,000
Dự toán (VND) 1,413,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,201,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0272 - N1 - Desflurane - 100%; 240ml - Dạng hít - Dung dịch gây mê đường hô hấp - Chai
Giá từng phần lô 270,000,000
Dự toán (VND) 270,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,050,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0273 - N4 - Desloratadin - 5mg - Uống - Viên - viên
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 285,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0274 - N4 - Desmopressin - 0,2mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 330,000,000
Dự toán (VND) 330,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,950,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0275 - N1 - Dexamethason - 4mg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0276 - N4 - Dexamethason - 4mg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 81,000,000
Dự toán (VND) 81,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,215,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0277 - N4 - Dexamethason - 500mcg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 9,800,000
Dự toán (VND) 9,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0278 - N1 - Dexamethason - 700mcg/implant - Thuốc tiêm nhãn cầu - Thuốc tiêm nhãn cầu - Lọ
Giá từng phần lô 253,650,000
Dự toán (VND) 253,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,805,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0279 - N4 - Dexchlorpheniramin - 2mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 5,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0280 - N1 - Diacerein - 50mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Dự toán (VND) 1,800,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0281 - N1 - Diazepam - 5mg - Uống - Viên - viên
Giá từng phần lô 151,200,000
Dự toán (VND) 151,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,268,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0282 - N1 - Diazepam - 10mg / 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 133,000,000
Dự toán (VND) 133,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,995,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0283 - N4 - Diazepam - 5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0284 - N4 - Diazepam - 10mg / 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 156,800,000
Dự toán (VND) 156,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,352,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0285 - N2 - Diclofenac - 5mg - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ
Giá từng phần lô 86,000,000
Dự toán (VND) 86,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,290,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0286 - N1 - Diclofenac - 75mg - 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 90,030,000
Dự toán (VND) 90,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,351,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0287 - N4 - Diclofenac - 75mg - 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0288 - N1 - Diclofenac - 100mg - Đặt hậu môn - Thuốc đặt hậu môn/trực tràng - Viên
Giá từng phần lô 15,602,000
Dự toán (VND) 15,602,000
Số tiền bảo đảm (VND) 235,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0289 - N4 - Diethylphtalat - 95% - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Lọ
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 16,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0290 - N1 - Digoxin - 0,25mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 293,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0291 - N4 - Digoxin - 0,25mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 6,500,000
Dự toán (VND) 6,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 98,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0292 - N4 - Digoxin - 0,25mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 160,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0293 - N1 - Diltiazem - 60mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 8,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0294 - N3 - Diltiazem - 60mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0295 - N4 - Diltiazem - 60mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 14,280,000
Dự toán (VND) 14,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 215,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0296 - N1 - Diosmectit - 3g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói
Giá từng phần lô 18,765,000
Dự toán (VND) 18,765,000
Số tiền bảo đảm (VND) 282,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0297 - N4 - Diosmectit - 3g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0298 - N1 - Diosmin - 600mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 4,771,200,000
Dự toán (VND) 4,771,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,568,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0299 - N1 - Diosmin + hesperidin - 900mg + 100mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 357,500,000
Dự toán (VND) 357,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,363,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0300 - N4 - Diosmin + hesperidin - 450mg + 50mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 83,000,000
Dự toán (VND) 83,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,245,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0301 - N4 - Diphenhydramin - 10mg - 1ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 5,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0302 - N2 - Dobutamin - 50mg/ml - 5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 185,000,000
Dự toán (VND) 185,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,775,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0303 - N4 - Docetaxel - 20mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 882,000,000
Dự toán (VND) 882,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,230,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0304 - N4 - Docetaxel - 80mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 395,640,000
Dự toán (VND) 395,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,935,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0305 - N2 - Docetaxel - 80mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 289,609,650
Dự toán (VND) 289,609,650
Số tiền bảo đảm (VND) 4,345,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0306 - N1 - Domperidon - 10mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 36,260,000
Dự toán (VND) 36,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 544,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0307 - N2 - Domperidon - 10mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 22,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 338,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0308 - N4 - Domperidon - 10mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 40,500,000
Dự toán (VND) 40,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 608,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0309 - N1 - Donepezil - 5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 76,000,000
Dự toán (VND) 76,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,140,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0310 - N4 - Donepezil - 5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 35,800,000
Dự toán (VND) 35,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 537,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0311 - N4 - Doripenem* - 250mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 199,000,000
Dự toán (VND) 199,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,985,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0312 - N4 - Doripenem* - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 310,000,000
Dự toán (VND) 310,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,650,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0313 - N1 - Doxorubicin - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 156,500,000
Dự toán (VND) 156,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,348,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0314 - N4 - Doxorubicin - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 112,770,000
Dự toán (VND) 112,770,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,692,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0315 - N1 - Doxorubicin - 10mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 142,500,000
Dự toán (VND) 142,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,138,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0316 - N4 - Doxorubicin - 10mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0317 - N2 - Drotaverin clohydrat - 40mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 18,570,000
Dự toán (VND) 18,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 279,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0318 - N3 - Drotaverin clohydrat - 40mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 36,540,000
Dự toán (VND) 36,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 549,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0319 - N4 - Drotaverin clohydrat - 40mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 23,000,000
Dự toán (VND) 23,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 345,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0320 - N3 - Drotaverin clohydrat - 80mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 473,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0321 - N2 - Dung dịch lọc màng bụng - 1,5% - 2 lít - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi
Giá từng phần lô 1,407,204,000
Dự toán (VND) 1,407,204,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,109,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0322 - N4 - Dung dịch lọc màng bụng - 1,5% - 2 lít - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi
Giá từng phần lô 618,219,000
Dự toán (VND) 618,219,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,274,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0323 - N2 - Dung dịch lọc màng bụng - 1,5% - 5 lít - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi
Giá từng phần lô 356,000,000
Dự toán (VND) 356,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,340,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0324 - N2 - Dung dịch lọc màng bụng - 2,5% - 2 lít - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi
Giá từng phần lô 1,407,204,000
Dự toán (VND) 1,407,204,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,109,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0325 - N4 - Dung dịch lọc màng bụng - 2,5% - 2 lít - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi
Giá từng phần lô 536,000,000
Dự toán (VND) 536,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,040,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0326 - N2 - Dung dịch lọc màng bụng - 2,5% - 5 lít - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi
Giá từng phần lô 356,000,000
Dự toán (VND) 356,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,340,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0327 - N2 - Dung dịch lọc màng bụng - 4,25% - 2 lít - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi
Giá từng phần lô 78,178,000
Dự toán (VND) 78,178,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,173,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0328 - N4 - Dung dịch lọc màng bụng - 4,25% - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi
Giá từng phần lô 137,970,000
Dự toán (VND) 137,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,070,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0329 - N4 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) - A (can 10 lít) - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân - Can
Giá từng phần lô 3,097,500,000
Dự toán (VND) 3,097,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,463,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0330 - N4 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) - B (can 10 lít) - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân - Can
Giá từng phần lô 3,097,500,000
Dự toán (VND) 3,097,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,463,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0331 - N1 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) - Ngăn A: (2,34g NaCl; 1,1g CaCl.2H2O; 0,51g MgCl.6H2O; 5g Glucose anhydrous, dạng glucose mono-hydrat)/555ml; Ngăn B: (27,47g NaCl; 15,96g NaHCO3)/4445ml - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân - Túi
Giá từng phần lô 5,120,000,000
Dự toán (VND) 5,120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,800,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0332 - N1 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) - Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân - Túi
Giá từng phần lô 5,600,000,000
Dự toán (VND) 5,600,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0333 - N1 - Dutasterid - 0,5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 172,570,000
Dự toán (VND) 172,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,589,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0334 - N2 - Dutasterid - 0,5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 117,000,000
Dự toán (VND) 117,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,755,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0335 - N4 - Dutasterid - 0,5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 624,000,000
Dự toán (VND) 624,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,360,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0336 - N1 - Dydrogesteron - 10mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 463,680,000
Dự toán (VND) 463,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,956,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0337 - N1 - Ebastin - 10mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 3,564,000,000
Dự toán (VND) 3,564,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,460,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0338 - N1 - Empagliflozin + Metformin - 12,5mg + 850mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 756,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0339 - N1 - Enalapril + hydrochlorothiazid - 20 mg + 12,5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 680,000,000
Dự toán (VND) 680,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0340 - N1 - Enoxaparin (natri) - 4000IU/0,4ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Bút/Bơm tiêm
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 350,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,250,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0341 - N1 - Enoxaparin (natri) - 6000IU/0,6ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Bút/Bơm tiêm
Giá từng phần lô 590,000,000
Dự toán (VND) 590,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,850,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0342 - N2 - Entecavir - 0,5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 55,500,000
Dự toán (VND) 55,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 833,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0343 - N3 - Entecavir - 0,5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 79,500,000
Dự toán (VND) 79,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,193,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0344 - N4 - Entecavir - 0,5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0345 - N4 - Entecavir - 1mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 10,960,000
Dự toán (VND) 10,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0346 - N2 - Eperison - 50mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 169,500,000
Dự toán (VND) 169,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,543,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0347 - N4 - Eperison - 50mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 132,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,985,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0348 - N1 - Ephedrin - 30mg/ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống
Giá từng phần lô 173,250,000
Dự toán (VND) 173,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,599,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0349 - N2 - Ephedrin - 30mg/ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống
Giá từng phần lô 346,500,000
Dự toán (VND) 346,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,198,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0350 - N4 - Epinephrin (adrenalin) - 1mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 64,900,000
Dự toán (VND) 64,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 974,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0351 - N4 - Epinephrin (adrenalin) - 1mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 252,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,780,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0352 - N2 - Epirubicin hydroclorid - 50mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ
Giá từng phần lô 161,519,500
Dự toán (VND) 161,519,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,423,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0353 - N1 - Epirubicin hydroclorid - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 96,911,700
Dự toán (VND) 96,911,700
Số tiền bảo đảm (VND) 1,454,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0354 - N1 - Epirubicin hydroclorid - 10mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 37,138,500
Dự toán (VND) 37,138,500
Số tiền bảo đảm (VND) 558,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0355 - N4 - Epirubicin hydroclorid - 10mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ
Giá từng phần lô 36,521,100
Dự toán (VND) 36,521,100
Số tiền bảo đảm (VND) 548,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0356 - N4 - Epirubicin hydroclorid - 50mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ
Giá từng phần lô 100,800,000
Dự toán (VND) 100,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,512,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0357 - N1 - Erlotinib - 100mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 450,000,000
Dự toán (VND) 450,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,750,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0358 - N4 - Erlotinib - 100mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 170,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,550,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0359 - N4 - Erlotinib - 150mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 990,000,000
Dự toán (VND) 990,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,850,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0360 - N4 - Ertapenem* - 1g - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 3,120,000,000
Dự toán (VND) 3,120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,800,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0361 - N4 - Erythromycin - 0,4g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 19,800,000
Dự toán (VND) 19,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 297,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0362 - N4 - Erythromycin - 500mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 23,100,000
Dự toán (VND) 23,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 347,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0363 - N1 - Erythropoietin beta - 2000IU/0,3ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Bơm tiêm
Giá từng phần lô 1,146,775,000
Dự toán (VND) 1,146,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,202,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0364 - N5 - Erythropoietin beta - 2000IU/1ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Bơm tiêm
Giá từng phần lô 1,092,500,000
Dự toán (VND) 1,092,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,388,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0365 - N1 - Erythropoietin beta - 4000IU/0,3ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Bơm tiêm
Giá từng phần lô 4,360,650,000
Dự toán (VND) 4,360,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,410,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0366 - N4 - Esomeprazol - 40mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 44,950,000
Dự toán (VND) 44,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 675,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0367 - N1 - Esomeprazol - 40mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 4,536,000,000
Dự toán (VND) 4,536,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,040,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0368 - N4 - Ethamsylat - 250mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 16,200,000
Dự toán (VND) 16,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 243,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0369 - N4 - Ethamsylat - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 34,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 510,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0370 - N1 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện - 4,8g/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Dự toán (VND) 1,860,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0371 - N4 - Etifoxin chlohydrat - 50mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 329,000,000
Dự toán (VND) 329,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,935,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0372 - N4 - Etodolac - 300mg - Uống - Viên hòa tan nhanh - Viên
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Dự toán (VND) 1,350,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,250,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0373 - N1 - Etomidat - 20mg/ 10ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0374 - N1 - Etoposid - 100mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0375 - N4 - Etoposid - 100mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 164,997,000
Dự toán (VND) 164,997,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,475,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0376 - N2 - Etoricoxib - 30mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0377 - N1 - Etoricoxib - 60mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 1,220,000,000
Dự toán (VND) 1,220,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,300,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0378 - N1 - Exemestane - 25mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 57,600,000
Dự toán (VND) 57,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 864,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0379 - N1 - Famotidin - 20mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0380 - N4 - Famotidin - 20mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 308,000,000
Dự toán (VND) 308,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,620,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0381 - N4 - Famotidin - 40mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ
Giá từng phần lô 912,600,000
Dự toán (VND) 912,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,689,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0382 - N3 - Felodipin - 5mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên
Giá từng phần lô 135,000,000
Dự toán (VND) 135,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,025,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0383 - N2 - Fenofibrat - 67mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 330,000,000
Dự toán (VND) 330,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,950,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0384 - N2 - Fenofibrat - 200mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 720,000,000
Dự toán (VND) 720,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,800,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0385 - N2 - Fenoterol + Ipratropium - (0.5mg + 0.25mg)/1ml - 20ml - Khí dung - Dung dịch/hỗn dịch khí dung - Lọ
Giá từng phần lô 96,870,000
Dự toán (VND) 96,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,454,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0386 - N1 - Fenoterol + Ipratropium - 0,05mg/nhát xịt + 0,02mg/nhát xịt - Xịt - Thuốc hít định liều/ phun mù định liều/dung dịch khí dung - Bình
Giá từng phần lô 66,161,500
Dự toán (VND) 66,161,500
Số tiền bảo đảm (VND) 993,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0387 - N1 - Fentanyl - 0,1mg - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 405,000,000
Dự toán (VND) 405,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,075,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0388 - N1 - Fentanyl - 0,5mg - 10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Dự toán (VND) 2,160,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,400,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0389 - N4 - Fenticonazole - 600mg - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - viên
Giá từng phần lô 234,500,000
Dự toán (VND) 234,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,518,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0390 - N4 - Fexofenadin - 180mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 534,400,000
Dự toán (VND) 534,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,016,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0391 - N1 - Filgrastim - 0.3mg/0.5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Bút/Bơm tiêm
Giá từng phần lô 498,145,000
Dự toán (VND) 498,145,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,473,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0392 - N4 - Filgrastim - 300mcg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút/Bơm tiêm
Giá từng phần lô 594,000,000
Dự toán (VND) 594,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,910,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0393 - N4 - Flavoxat - 200mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 13,650,000
Dự toán (VND) 13,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 205,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0394 - N1 - Fluconazol - 200mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 82,000,000
Dự toán (VND) 82,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,230,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0395 - N1 - Fluconazol - 200mg/100ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ
Giá từng phần lô 97,500,000
Dự toán (VND) 97,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,463,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0396 - N1 - Fludarabin - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 155,000,000
Dự toán (VND) 155,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,325,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0397 - N3 - Flunarizin - 5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 125,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,875,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0398 - N2 - Flunarizin - 10mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 44,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0399 - N4 - Flunarizin - 10mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 250,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,750,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0400 - N2 - Fluocinolon acetonid - 0,025% - 15g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 158,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0401 - N1 - Fluorouracil (5-FU) - 500ng/10ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,575,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0402 - N4 - Fluorouracil (5-FU) - 1g - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 167,790,000
Dự toán (VND) 167,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,517,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0403 - N2 - Fluoxetin - 20mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 375,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0404 - N4 - Flurbiprofen natri - 100mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 375,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0405 - N4 - Fluvastatin - 20mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 1,379,700,000
Dự toán (VND) 1,379,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,696,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0406 - N1 - Fluvoxamin - 100mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 65,700,000
Dự toán (VND) 65,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 986,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0407 - N4 - Fondaparinux - 2,5mg/0,5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 140,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0408 - N4 - Fosfomycin* - 500mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 77,250,000
Dự toán (VND) 77,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,159,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0409 - N1 - Fosfomycin* - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 202,000,000
Dự toán (VND) 202,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,030,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0410 - N4 - Fosfomycin* - 4g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 3,240,000,000
Dự toán (VND) 3,240,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,600,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0411 - N4 - Fructose 1,6 diphosphat - 5g - 50ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 396,900,000
Dự toán (VND) 396,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,954,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0412 - N1 - Fulvestrant - 250mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bơm tiêm
Giá từng phần lô 1,123,500,000
Dự toán (VND) 1,123,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,853,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0413 - N1 - Fusidic Acid - 2%/ 15g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 75,075,000
Dự toán (VND) 75,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,127,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0414 - N4 - Fusidic acid + Betamethason - (2%+0,1%)/15g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 85,800,000
Dự toán (VND) 85,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,287,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0415 - N3 - Gabapentin - 300mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 139,650,000
Dự toán (VND) 139,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,095,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0416 - N4 - Gabapentin - 300mg - Uống - Viên sủi - Viên
Giá từng phần lô 504,000,000
Dự toán (VND) 504,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,560,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0417 - N1 - Gadobutrol - 604,72mg tương đương 1mmol/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bơm tiêm
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Dự toán (VND) 1,092,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,380,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0418 - N5 - Gadoteric acid - 0,5mmol/ml(27,932g/100ml) - 10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Dự toán (VND) 1,560,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,400,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0419 - N2 - Galantamin - 4mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 108,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,620,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0420 - N4 - Galantamin - 4mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 75,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,134,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0421 - N4 - Galantamin - 12mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 553,140,000
Dự toán (VND) 553,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,298,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0422 - N4 - Gefitinib - 250mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 860,000,000
Dự toán (VND) 860,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0423 - N1 - Gelatin tannat - 250mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0424 - N5 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd - 20g+ 3,505g+0,68g - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Chai
Giá từng phần lô 34,800,000
Dự toán (VND) 34,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 522,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0425 - N1 - Gemcitabin - 1000mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 285,000,000
Dự toán (VND) 285,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,275,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0426 - N4 - Gemcitabin - 1000mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ
Giá từng phần lô 344,986,000
Dự toán (VND) 344,986,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,175,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0427 - N4 - Gemcitabin - 200mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ
Giá từng phần lô 239,085,000
Dự toán (VND) 239,085,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,587,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0428 - N5 - Gemcitabin - 200mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,575,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0429 - N2 - Gemfibrozil - 300mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0430 - N4 - Gemfibrozil - 300mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 75,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,134,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0431 - N4 - Ginkgo biloba - 40mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 146,520,000
Dự toán (VND) 146,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,198,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0432 - N3 - Glibenclamid + metformin - 500mg + 2,5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 22,050,000
Dự toán (VND) 22,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 331,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0433 - N3 - Glibenclamid + metformin - 500mg + 5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 27,300,000
Dự toán (VND) 27,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 410,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0434 - N1 - Gliclazid - 60mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên
Giá từng phần lô 2,746,800,000
Dự toán (VND) 2,746,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,202,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0435 - N4 - Gliclazid - 60mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên
Giá từng phần lô 346,500,000
Dự toán (VND) 346,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,198,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0436 - N3 - Gliclazid + metformin - 80mg + 500mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 269,500,000
Dự toán (VND) 269,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,043,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0437 - N1 - Glimepirid - 2mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 50,310,000
Dự toán (VND) 50,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 755,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0438 - N1 - Glimepirid - 3mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 156,000,000
Dự toán (VND) 156,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,340,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0439 - N2 - Glipizid - 5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 147,500,000
Dự toán (VND) 147,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,213,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0440 - N1 - Glucosamin - 250mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Dự toán (VND) 1,440,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,600,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0441 - N4 - Glucosamin - 750mg - Uống - Viên sủi - Viên
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Dự toán (VND) 1,035,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,525,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0442 - N4 - Glucosamin - 1500mg/2g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 50,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0443 - N1 - Glucose - 5% - 100ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,250,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0444 - N1 - Glucose - 5% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 170,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,550,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0445 - N1 - Glucose - 10% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai
Giá từng phần lô 270,000,000
Dự toán (VND) 270,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,050,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0446 - N4 - Glucose - 20% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai
Giá từng phần lô 73,500,000
Dự toán (VND) 73,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,103,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0447 - N4 - Glucose - 30% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai
Giá từng phần lô 81,900,000
Dự toán (VND) 81,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,229,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0448 - N2 - Glutathion - 200mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 900,000,000
Dự toán (VND) 900,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0449 - N4 - Glutathion - 300mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 107,625,000
Dự toán (VND) 107,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,615,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0450 - N4 - Glycerin - 1% - 12ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0451 - N4 - Glycerol - 6,75g/9g - Thụt - Thuốc thụt hậu môn/trực tràng - Tube
Giá từng phần lô 138,600,000
Dự toán (VND) 138,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,079,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0452 - N4 - Glycerol - 1,79g/3ml - Thụt - Thuốc thụt hậu môn/trực tràng - Tube
Giá từng phần lô 18,640,000
Dự toán (VND) 18,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 280,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0453 - N1 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) - 0,08g/10g - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Lọ
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,250,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0454 - N4 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) - 0,4mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 109,500,000
Dự toán (VND) 109,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,643,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0455 - N1 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) - 10mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 802,250,000
Dự toán (VND) 802,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,034,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0456 - N4 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) - 5mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 240,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,600,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0457 - N4 - Glycyl funtumin (hydroclorid) - 0,3mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 205,000,000
Dự toán (VND) 205,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,075,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0458 - N1 - Golimumab - 50mg/4mL - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Bút tiêm
Giá từng phần lô 165,280,500
Dự toán (VND) 165,280,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,480,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0459 - N1 - Goserelin acetat - 10,8mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Bơm tiêm
Giá từng phần lô 640,500,000
Dự toán (VND) 640,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,608,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0460 - N1 - Granisetron hydroclorid - 3mg/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0461 - N4 - Granisetron hydroclorid - 1mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 504,000,000
Dự toán (VND) 504,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,560,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0462 - N4 - Griseofulvin - 500mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 5,670,000
Dự toán (VND) 5,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0463 - N4 - Guaiazulen + Dimethicon - 4mg +3g - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0464 - N4 - Guaiazulen + Dimethicon - 4mg + 300mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 220,000,000
Dự toán (VND) 220,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,300,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0465 - N4 - Haloperidol - 2mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 24,800,000
Dự toán (VND) 24,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 372,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0466 - N4 - Haloperidol - 5mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0467 - N4 - Heptaminol hydroclorid - 187,8mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0468 - N4 - Huyết thanh kháng dại - 1000IU - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 168,525,000
Dự toán (VND) 168,525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,528,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0469 - N4 - Huyết thanh kháng uốn ván - 1500IU - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 63,157,500
Dự toán (VND) 63,157,500
Số tiền bảo đảm (VND) 948,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0470 - N4 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế - 1000 LD50/lọ - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 846,300,000
Dự toán (VND) 846,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,695,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0471 - N4 - Hydrocortison - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ
Giá từng phần lô 444,250,000
Dự toán (VND) 444,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,664,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0472 - N2 - Hydroxocobalamin - 5mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 95,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,425,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0473 - N2 - Hydroxy cloroquin - 200mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 134,400,000
Dự toán (VND) 134,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,016,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0474 - N4 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) - 500mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 28,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0475 - N4 - Hyoscin butylbromid - 20mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 388,500,000
Dự toán (VND) 388,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,828,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0476 - N1 - Ibuprofen - 600mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 125,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,875,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0477 - N1 - Idarucizumab - 2500mg/50ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 107,879,420
Dự toán (VND) 107,879,420
Số tiền bảo đảm (VND) 1,619,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0478 - N1 - Ifosfamid - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 200,500,000
Dự toán (VND) 200,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,008,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0479 - N4 - Ifosfamid - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 199,500,000
Dự toán (VND) 199,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,993,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0480 - N1 - Imatinib - 100mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 507,860,000
Dự toán (VND) 507,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,618,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0481 - N1 - Imatinib - 400mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 270,000,000
Dự toán (VND) 270,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,050,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0482 - N4 - Imatinib - 400mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 645,000,000
Dự toán (VND) 645,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,675,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0483 - N4 - Imidapril - 5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 112,500,000
Dự toán (VND) 112,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,688,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0484 - N4 - Imidapril - 10mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 14,500,000
Dự toán (VND) 14,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 218,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0485 - N4 - Imipenem + cilastatin* - 250mg + 250mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 4,620,000,000
Dự toán (VND) 4,620,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0486 - N4 - Imipenem + cilastatin* - 750mg + 750mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 8,887,500,000
Dự toán (VND) 8,887,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 133,313,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0487 - N1 - Immune globulin - 100mg/ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 1,104,240,000
Dự toán (VND) 1,104,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,564,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0488 - N1 - Immune globulin - 5g/100ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 4,712,500,000
Dự toán (VND) 4,712,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,688,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0489 - N1 - Immune globulin - 50mg/ml x 50ml, IgG≥95% - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 2,990,000,000
Dự toán (VND) 2,990,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,850,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0490 - N2 - Indapamid - 1,5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0491 - N3 - Indapamid - 1,5mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 240,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,600,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0492 - N4 - Indapamid - 1,5mg - Uống - viên bao tan ở ruột - Viên
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 180,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,700,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0493 - N1 - Indomethacin - 0,1% - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 170,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,550,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0494 - N5 - Infliximab - 100mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ
Giá từng phần lô 169,800,000
Dự toán (VND) 169,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,547,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0495 - N1 - Infliximab - 100mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ
Giá từng phần lô 1,181,880,000
Dự toán (VND) 1,181,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,729,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0496 - N1 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Determir) - 300U (tương đương 42,6mg)/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm
Giá từng phần lô 139,000,000
Dự toán (VND) 139,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,085,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0497 - N5 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) - 100IU/ml x 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0498 - N1 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) - 300IU/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm
Giá từng phần lô 1,382,500,000
Dự toán (VND) 1,382,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,738,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0499 - N1 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) - 300IU/ml x 1,5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm
Giá từng phần lô 830,000,000
Dự toán (VND) 830,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,450,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0500 - N1 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart) - 300U/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 100,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0501 - N1 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Glulisine) - 100U/ml x 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 100,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0502 - N1 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro) - 300U x 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 100,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0503 - N1 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (tỷ lệ 30:70) - 1000IU/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 310,000,000
Dự toán (VND) 310,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,650,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0504 - N5 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (tỷ lệ 30:70) - 1000IU/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 267,000,000
Dự toán (VND) 267,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,005,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0505 - N1 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 25:75) - 300U x 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm
Giá từng phần lô 1,135,000,000
Dự toán (VND) 1,135,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,025,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0506 - N1 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70) - 100U/ml x 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm
Giá từng phần lô 1,139,250,000
Dự toán (VND) 1,139,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,089,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0507 - N1 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 50:50) - 300U x 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm
Giá từng phần lô 567,500,000
Dự toán (VND) 567,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,513,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0508 - N1 - Insulin nền tác dụng rất dài (degludec) + Insulin tác dụng nhanh (aspart) tỷ lệ 70/30 - (7,68mg + 3,15mg)/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm
Giá từng phần lô 205,624,500
Dự toán (VND) 205,624,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,085,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0509 - N1 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn - 1000UI/ 10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 62,000,000
Dự toán (VND) 62,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 930,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0510 - N1 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian - 300IU/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm
Giá từng phần lô 76,999,500
Dự toán (VND) 76,999,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,155,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0511 - N1 - Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70) - 1000IU/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 495,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0512 - N1 - Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70) - 100IU/ml x 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm
Giá từng phần lô 485,340,000
Dự toán (VND) 485,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,281,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0513 - N1 - Iobitridol - 30g/100ml; lọ 100ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 2,425,000,000
Dự toán (VND) 2,425,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,375,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0514 - N1 - Iobitridol - 30g/100ml; lọ 50ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 825,000,000
Dự toán (VND) 825,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,375,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0515 - N1 - Iohexol - 300mg Iod/ml-100 ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Chai
Giá từng phần lô 3,126,970,000
Dự toán (VND) 3,126,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,905,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0516 - N1 - Iohexol - 300mg Iod/ml-50ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Chai
Giá từng phần lô 196,552,000
Dự toán (VND) 196,552,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,949,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0517 - N1 - Irbesartan - 75mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 2,795,000,000
Dự toán (VND) 2,795,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,925,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0518 - N1 - Irinotecan - 100mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 585,000,000
Dự toán (VND) 585,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,775,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0519 - N4 - Irinotecan - 100mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 569,982,000
Dự toán (VND) 569,982,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,550,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0520 - N1 - Irinotecan - 40mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 178,200,000
Dự toán (VND) 178,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,673,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0521 - N1 - Isofluran - 100% - 100ml - Đường hô hấp - Dung dịch gây mê đường hô hấp - Chai
Giá từng phần lô 280,000,000
Dự toán (VND) 280,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0522 - N1 - Isofluran - 100% - 250ml - Đường hô hấp - Dung dịch gây mê đường hô hấp - Chai
Giá từng phần lô 570,000,000
Dự toán (VND) 570,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,550,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0523 - N2 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) - 30mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên
Giá từng phần lô 382,950,000
Dự toán (VND) 382,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,745,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0524 - N4 - Isotretinoin - 10mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 24,990,000
Dự toán (VND) 24,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 375,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0525 - N4 - Itoprid - 50mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 311,850,000
Dự toán (VND) 311,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,678,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0526 - N1 - Itraconazol - 100mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 165,000,000
Dự toán (VND) 165,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,475,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0527 - N4 - Itraconazol - 100mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 219,500,000
Dự toán (VND) 219,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,293,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0528 - N4 - Ivabradin - 5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 196,000,000
Dự toán (VND) 196,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,940,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0529 - N4 - Ivabradin - 7,5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 219,500,000
Dự toán (VND) 219,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,293,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0530 - N4 - Ivermectin - 3mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 8,190,000
Dự toán (VND) 8,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0531 - N4 - Ivermectin - 6mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 10,020,000
Dự toán (VND) 10,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 151,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0532 - N1 - Kali clorid - 1g/10ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống
Giá từng phần lô 440,000,000
Dự toán (VND) 440,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,600,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0533 - N4 - Kali clorid - 10% - 10ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống
Giá từng phần lô 162,800,000
Dự toán (VND) 162,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,442,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0534 - N1 - Kali clorid - 500mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0535 - N4 - Kali clorid - 500mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 89,400,000
Dự toán (VND) 89,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,341,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0536 - N4 - Kali clorid - 10% - 5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống
Giá từng phần lô 123,000,000
Dự toán (VND) 123,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,845,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0537 - N2 - Kali iodid + natri iodid - (3mg + 3mg)/ml - 10ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ
Giá từng phần lô 295,890,000
Dự toán (VND) 295,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,439,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0538 - N4 - Kẽm gluconat - 70mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói
Giá từng phần lô 16,400,000
Dự toán (VND) 16,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 246,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0539 - N4 - Kẽm gluconat - 70mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 15,800,000
Dự toán (VND) 15,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 237,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0540 - N2 - Kẽm sulfat - 10mg/5ml - 100ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Chai
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,250,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0541 - N1 - Ketamin - 500mg - 10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 395,200,000
Dự toán (VND) 395,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,928,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0542 - N4 - Ketoconazol - 100mg/5g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 49,980,000
Dự toán (VND) 49,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0543 - N4 - Ketoconazol - 2% x 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 94,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,418,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0544 - N1 - Ketoprofen - 20mg - Dán trên da - Miếng dán - Miếng
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 788,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0545 - N2 - Ketoprofen - 30mg - Dán trên da - Miếng dán - Miếng
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 788,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0546 - N2 - Ketoprofen - 100mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 13,250,000
Dự toán (VND) 13,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 199,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0547 - N1 - Ketoprofen - 2,5g/100g gel, 30g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 47,500,000
Dự toán (VND) 47,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 713,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0548 - N1 - Ketorolac - 0,5% - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ
Giá từng phần lô 201,735,000
Dự toán (VND) 201,735,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,027,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0549 - N2 - Ketorolac - 10mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 192,000,000
Dự toán (VND) 192,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,880,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0550 - N1 - Ketorolac - 30mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 525,000,000
Dự toán (VND) 525,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,875,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0551 - N4 - Ketorolac - 30mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 24,675,000
Dự toán (VND) 24,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 371,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0552 - N4 - Ketotifen - 0,5mg/ml - 3ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Ống
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 390,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0553 - N4 - Lacidipin - 4mg - Uống - Viên hòa tan nhanh - Viên
Giá từng phần lô 1,115,500,000
Dự toán (VND) 1,115,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,733,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0554 - N4 - Lactobacillus acidophilus - 10^8 CFU - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói
Giá từng phần lô 129,500,000
Dự toán (VND) 129,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,943,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0555 - N4 - Lactobacillus acidophilus - 10^8 CFU - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 14,490,000
Dự toán (VND) 14,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 218,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0556 - N1 - Lansoprazol - 30mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 727,040,000
Dự toán (VND) 727,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,906,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0557 - N4 - Lansoprazol - 30mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 60,400,000
Dự toán (VND) 60,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 906,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0558 - N1 - L-Asparaginase - 10000 UI - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ
Giá từng phần lô 148,750,000
Dự toán (VND) 148,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,232,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0559 - N2 - Lenalidomid - 25mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 359,720,000
Dự toán (VND) 359,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,396,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0560 - N1 - Lenvatinib - 4mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 107,310,000
Dự toán (VND) 107,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,610,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0561 - N1 - Lenvatinib - 10mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 189,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,835,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0562 - N1 - Letrozol - 2,5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 42,500,000
Dự toán (VND) 42,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 638,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0563 - N2 - Letrozol - 2,5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 29,050,000
Dự toán (VND) 29,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 436,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0564 - N1 - Leuprorelin acetat - 11,25mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Xylanh
Giá từng phần lô 486,630,000
Dự toán (VND) 486,630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,300,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0565 - N2 - Levetiracetam - 500mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 34,500,000
Dự toán (VND) 34,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 518,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0566 - N4 - Levetiracetam - 500mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0567 - N1 - Levocetirizin - 5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 619,500,000
Dự toán (VND) 619,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,293,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0568 - N1 - Levodopa + Benserazid - 200mg + 50mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0569 - N4 - Levodopa + carbidopa - 250mg + 25mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 52,290,000
Dự toán (VND) 52,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 785,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0570 - N5 - Levodopa + carbidopa - 250mg + 25mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 68,000,000
Dự toán (VND) 68,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,020,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0571 - N2 - Levodopa + carbidopa - 100mg + 10mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 87,000,000
Dự toán (VND) 87,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,305,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0572 - N2 - Levofloxacin - 750mg/150ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 9,300,000,000
Dự toán (VND) 9,300,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 139,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0573 - N4 - Levofloxacin - 25mg/5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ
Giá từng phần lô 21,966,000
Dự toán (VND) 21,966,000
Số tiền bảo đảm (VND) 330,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0574 - N1 - Levomepromazin - 25mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 40,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 615,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0575 - N4 - Levomepromazin - 25mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 22,050,000
Dự toán (VND) 22,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 331,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0576 - N2 - Levosulpirid - 25mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 285,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0577 - N4 - Levosulpirid - 25mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 186,900,000
Dự toán (VND) 186,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,804,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0578 - N1 - Levothyroxin (muối natri) - 100mcg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 107,000,000
Dự toán (VND) 107,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,605,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0579 - N4 - Levothyroxin (muối natri) - 100mcg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 221,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0580 - N2 - Levothyroxin (muối natri) - 50mcg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 100,700,000
Dự toán (VND) 100,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,511,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0581 - N4 - Lidocain + epinephrin(adrenalin) - (36mg + 18mcg)/1,8ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 208,500,000
Dự toán (VND) 208,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,128,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0582 - N5 - Lidocain + epinephrin(adrenalin) - (36mg + 18mcg)/1,8ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 139,000,000
Dự toán (VND) 139,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,085,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0583 - N1 - Lidocain hydroclodrid - 10% - 38g - Khí dung - Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - Lọ
Giá từng phần lô 47,700,000
Dự toán (VND) 47,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 716,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0584 - N2 - Linagliptin - 5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 4,721,400,000
Dự toán (VND) 4,721,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,821,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0585 - N1 - Linagliptin + Metformin - 2,5 mg + 850 mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 58,116,000
Dự toán (VND) 58,116,000
Số tiền bảo đảm (VND) 872,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0586 - N1 - Linagliptin + Metformin - 2,5 mg + 1000 mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 58,116,000
Dự toán (VND) 58,116,000
Số tiền bảo đảm (VND) 872,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0587 - N1 - Linagliptin + Metformin - 2,5 mg + 500 mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 58,116,000
Dự toán (VND) 58,116,000
Số tiền bảo đảm (VND) 872,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0588 - N1 - Linezolid* - 600mg/300ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 699,000,000
Dự toán (VND) 699,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,485,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0589 - N2 - Linezolid* - 600mg/300ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 3,580,000,000
Dự toán (VND) 3,580,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,700,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0590 - N5 - Linezolid* - 600mg/300ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Dự toán (VND) 1,650,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,750,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0591 - N4 - Linezolid* - 600mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 40,500,000
Dự toán (VND) 40,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 608,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0592 - N1 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) - 160mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 374,650,000
Dự toán (VND) 374,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,620,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0593 - N1 - Lisinopril - 10mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 115,000,000
Dự toán (VND) 115,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,725,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0594 - N1 - Lisinopril - 20mg - Uống - Viên - viên
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Dự toán (VND) 1,260,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0595 - N1 - Losartan + hydroclorothiazid - 100mg+25mg - Uống - Viên - viên
Giá từng phần lô 445,000,000
Dự toán (VND) 445,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,675,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0596 - N1 - Loteprednol etabonat - 0,5% - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ
Giá từng phần lô 98,775,000
Dự toán (VND) 98,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,482,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0597 - N4 - L-Ornithin - L- aspartat - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 272,160,000
Dự toán (VND) 272,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,083,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0598 - N4 - L-Ornithin - L- aspartat - 3g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói
Giá từng phần lô 71,700,000
Dự toán (VND) 71,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,076,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0599 - N1 - L-Ornithin - L- aspartat - 5g/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 920,000,000
Dự toán (VND) 920,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,800,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0600 - N4 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid - 64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 56,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0601 - N1 - Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride - 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0602 - N1 - Magnesi aspartat + kali aspartat - 175mg + 166,3mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 310,800,000
Dự toán (VND) 310,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,662,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0603 - N4 - Magnesi aspartat + kali aspartat - 140mg + 158mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0604 - N1 - Magnesi aspartat + kali aspartat - 400mg + 452mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 470,000,000
Dự toán (VND) 470,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,050,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0605 - N4 - Magnesi aspartat + kali aspartat - 400mg + 452mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Dự toán (VND) 1,280,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0606 - N4 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon - 400mg+400mg+40mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 990,000,000
Dự toán (VND) 990,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,850,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0607 - N4 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon - (800,4mg+612mg+80mg)/10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói
Giá từng phần lô 380,000,000
Dự toán (VND) 380,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,700,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0608 - N4 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon - 400mg+400mg+30mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 600,000,000
Dự toán (VND) 600,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0609 - N4 - Magnesi sulfat - 15%/10ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống
Giá từng phần lô 86,940,000
Dự toán (VND) 86,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,305,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0610 - N4 - Manitol - 20% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai
Giá từng phần lô 158,760,000
Dự toán (VND) 158,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,382,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0611 - N4 - Manitol - 20% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai
Giá từng phần lô 294,000,000
Dự toán (VND) 294,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,410,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0612 - N1 - Mebeverin hydroclorid - 200mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên
Giá từng phần lô 88,050,000
Dự toán (VND) 88,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,321,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0613 - N4 - Meclophenoxat - 250mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0614 - N1 - Mecobalamin - 500mcg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 109,149,000
Dự toán (VND) 109,149,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,638,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0615 - N2 - Mecobalamin - 0,5mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 125,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,875,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0616 - N2 - Mecobalamin - 1500mcg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 540,000,000
Dự toán (VND) 540,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,100,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0617 - N2 - Mecobalamin - 500mcg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 14,500,000
Dự toán (VND) 14,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 218,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0618 - N5 - Meglumin natri succinat - 6g/400ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai
Giá từng phần lô 2,748,600,000
Dự toán (VND) 2,748,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,229,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0619 - N5 - Melphalan - 50mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Hộp
Giá từng phần lô 285,000,000
Dự toán (VND) 285,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,275,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0620 - N2 - Mephenesin - 500mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 34,750,000
Dự toán (VND) 34,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 522,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0621 - N2 - Mercaptopurin - 50mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0622 - N4 - Meropenem - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 159,500,000
Dự toán (VND) 159,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,393,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0623 - N4 - Meropenem - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 260,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0624 - N4 - Mesalazin (mesalamin) - 400mg - Uống - viên bao tan ở ruột - Viên
Giá từng phần lô 882,000,000
Dự toán (VND) 882,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,230,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0625 - N1 - Mesalazin (mesalamin) - 500mg - Uống - viên bao tan ở ruột - Viên
Giá từng phần lô 980,000,000
Dự toán (VND) 980,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,700,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0626 - N1 - Mesna - 400mg/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 72,486,000
Dự toán (VND) 72,486,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,088,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0627 - N4 - Metformin - 1000mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 290,000,000
Dự toán (VND) 290,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,350,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0628 - N4 - Metformin - 500mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 104,000,000
Dự toán (VND) 104,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,560,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0629 - N4 - Methocarbamol - 1000mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 160,650,000
Dự toán (VND) 160,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,410,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0630 - N2 - Methocarbamol - 750mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0631 - N1 - Methotrexat - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 108,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,620,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0632 - N5 - Methotrexat - 5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 330,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0633 - N4 - Methyl prednisolon - 8mg - Uống - Viên hòa tan nhanh - Viên
Giá từng phần lô 979,720,000
Dự toán (VND) 979,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,696,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0634 - N4 - Methyl prednisolon - 125mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 115,000,000
Dự toán (VND) 115,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,725,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0635 - N1 - Metoclopramid - 10mg - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 213,000,000
Dự toán (VND) 213,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,195,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0636 - N4 - Metoclopramid - 10mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 7,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0637 - N4 - Metoclopramid - 10mg - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 42,210,000
Dự toán (VND) 42,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 634,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0638 - N2 - Metronidazol - 200mg - 60ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Chai
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 300,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0639 - N4 - Metronidazol + neomycin + nystatin - 500mg + 65000UI + 100000UI - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - Viên
Giá từng phần lô 7,650,000
Dự toán (VND) 7,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0640 - N1 - Micafungin - 50mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ
Giá từng phần lô 119,437,500
Dự toán (VND) 119,437,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,792,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0641 - N1 - Miconazol nitrat - 2% (kl/kl) - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 300,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0642 - N1 - Midazolam - 5mg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 950,000,000
Dự toán (VND) 950,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,250,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0643 - N4 - Midazolam - 5mg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 787,500,000
Dự toán (VND) 787,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,813,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0644 - N1 - Milrinon - 1mg/1ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ/ống
Giá từng phần lô 296,100,000
Dự toán (VND) 296,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,442,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0645 - N4 - Minocyclin - 100mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 371,125,000
Dự toán (VND) 371,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,567,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0646 - N1 - Mirtazapin - 30mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 28,980,000
Dự toán (VND) 28,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 435,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0647 - N2 - Mirtazapin - 30mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 28,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0648 - N4 - Mirtazapin - 30mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0649 - N5 - Mometason furoat - 0,1% - 15g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0650 - N4 - Mometason furoat - 0,05mg/ml; 60 liều xịt - Xịt mũi - Thuốc xịt mũi - Hộp
Giá từng phần lô 600,000,000
Dự toán (VND) 600,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0651 - N1 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat - 19g + 7g/118ml, 133ml - Thụt - Thuốc thụt hậu môn/trực tràng - Chai/Lọ
Giá từng phần lô 177,000,000
Dự toán (VND) 177,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,655,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0652 - N1 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat - 9.5g + 3.5g/59ml, 66ml - Thụt - Thuốc thụt hậu môn/trực tràng - Chai/Lọ
Giá từng phần lô 132,000,000
Dự toán (VND) 132,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,980,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0653 - N4 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat - (21,41g + 7,89g) /133ml - Thụt - Thuốc thụt hậu môn/trực tràng - Chai/Lọ
Giá từng phần lô 155,925,000
Dự toán (VND) 155,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,339,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0654 - N4 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat - (19g + 7g)/118ml - Thụt - Thuốc thụt hậu môn/trực tràng - Chai/Lọ
Giá từng phần lô 155,925,000
Dự toán (VND) 155,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,339,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0655 - N1 - Morphin - 10mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 558,600,000
Dự toán (VND) 558,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,379,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0656 - N4 - Morphin - 10mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,150,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0657 - N1 - Morphin - 10mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 220,000,000
Dự toán (VND) 220,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,300,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0658 - N4 - Morphin - 30mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 2,145,000,000
Dự toán (VND) 2,145,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,175,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0659 - N1 - Moxifloxacin - 0,5% - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ
Giá từng phần lô 167,400,000
Dự toán (VND) 167,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,511,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0660 - N1 - Moxifloxacin - 400mg/250ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Chai
Giá từng phần lô 4,875,000,000
Dự toán (VND) 4,875,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,125,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0661 - N4 - Moxifloxacin + dexamethason - (5mg + 1mg)/ml - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 44,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0662 - N2 - Mupirocin - 2% (20mg/g) - 15g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 39,200,000
Dự toán (VND) 39,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 588,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0663 - N1 - N-Acetylcystein - 200mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói
Giá từng phần lô 44,750,000
Dự toán (VND) 44,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 672,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0664 - N4 - N-Acetylcystein - 200mg/5ml - 30ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Chai
Giá từng phần lô 275,000,000
Dự toán (VND) 275,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,125,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0665 - N1 - N-Acetylcystein - 600mg - Uống - Viên sủi - Viên
Giá từng phần lô 74,000,000
Dự toán (VND) 74,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,110,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0666 - N1 - N-Acetylcystein - 200mg - Uống - Viên sủi - Viên
Giá từng phần lô 261,000,000
Dự toán (VND) 261,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,915,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0667 - N4 - Nabumeton - 500mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 49,950,000
Dự toán (VND) 49,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0668 - N4 - Naftidrofuryl - 200mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 8,972,000
Dự toán (VND) 8,972,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0669 - N4 - Naloxon hydroclorid - 0,4mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 221,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0670 - N1 - Naloxon hydroclorid - 0,4mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 43,995,000
Dự toán (VND) 43,995,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0671 - N4 - Naltrexon - 50mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 23,300,000
Dự toán (VND) 23,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 350,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0672 - N4 - Naphazolin - 0,05% - 15ml - Nhỏ mũi - Thuốc nhỏ mũi - Lọ
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 26,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 394,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0673 - N2 - Naproxen - 500mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 199,000,000
Dự toán (VND) 199,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,985,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0674 - N4 - Naproxen - 500mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 158,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0675 - N4 - Natri camphosulfonat; Lạc tiên - (2,5g+5g)/25ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Chai 25ml
Giá từng phần lô 6,269,400
Dự toán (VND) 6,269,400
Số tiền bảo đảm (VND) 95,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0676 - N1 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) - 0,5%- 15 ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ
Giá từng phần lô 192,306,000
Dự toán (VND) 192,306,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,885,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0677 - N1 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin - 5mg/ml + 9mg/ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ
Giá từng phần lô 414,250,000
Dự toán (VND) 414,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,214,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0678 - N4 - Natri clorid - 0,9% - 10ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ
Giá từng phần lô 69,500,000
Dự toán (VND) 69,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,043,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0679 - N1 - Natri clorid - 0,9% - 100ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Dự toán (VND) 1,500,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0680 - N4 - Natri clorid - 0,9% - 100ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 3,297,000,000
Dự toán (VND) 3,297,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,455,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0681 - N1 - Natri clorid - 0,9% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Dự toán (VND) 1,950,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,250,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0682 - N4 - Natri clorid - 0,9% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 2,345,000,000
Dự toán (VND) 2,345,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,175,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0683 - N2 - Natri clorid - 0,9% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Dự toán (VND) 1,250,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,750,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0684 - N4 - Natri clorid - 0,45% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 360,000,000
Dự toán (VND) 360,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,400,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0685 - N4 - Natri clorid - 0,9% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 1,115,250,000
Dự toán (VND) 1,115,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,729,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0686 - N4 - Natri clorid - 0,9% - 1000ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 928,200,000
Dự toán (VND) 928,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,923,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0687 - N4 - Natri clorid - 0,9% - 500ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 445,000,000
Dự toán (VND) 445,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,675,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0688 - N4 - Natri clorid - 3% - 100ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 491,940,000
Dự toán (VND) 491,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,380,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0689 - N4 - Natri clorid - 10% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 59,485,000
Dự toán (VND) 59,485,000
Số tiền bảo đảm (VND) 893,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0690 - N1 - Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrate + Calci clorid dihydrate + Natri acetate trihydrate + L-malic acid - (3,4g + 0,15g + 0,19g + 0,1g + 1,64g + 0,34g)/500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai
Giá từng phần lô 314,205,000
Dự toán (VND) 314,205,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,714,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0691 - N4 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan - (0,7g + 0,3g + 0,58g +4g)/5,63g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 17,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 263,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0692 - N4 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan - (3,4g + 1,5g + 2,545 + 20g)/27,9g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói
Giá từng phần lô 149,100,000
Dự toán (VND) 149,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,237,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0693 - N4 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm - 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 2,5mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,150,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0694 - N1 - Natri diquafosol - 30mg/ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ
Giá từng phần lô 129,675,000
Dự toán (VND) 129,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,946,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0695 - N4 - Natri hyaluronat - 0,1% - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ
Giá từng phần lô 249,000,000
Dự toán (VND) 249,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,735,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0696 - N1 - Natri hyaluronat - 0,18% - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ
Giá từng phần lô 203,980,000
Dự toán (VND) 203,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,060,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0697 - N1 - Natri hyaluronat - 25mg/2,5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bơm tiêm
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Dự toán (VND) 1,320,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,800,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0698 - N2 - Natri hyaluronat - 20mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bơm tiêm
Giá từng phần lô 548,000,000
Dự toán (VND) 548,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,220,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0699 - N4 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) - 1,4% - 250ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0700 - N4 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) - 1,4% - 500ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 39,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 599,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0701 - N1 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) - 4,2% - 250ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 475,000,000
Dự toán (VND) 475,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,125,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0702 - N4 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) - 8,4 % - 10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 39,480,000
Dự toán (VND) 39,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 593,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0703 - N4 - Natri montelukast - 5mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói
Giá từng phần lô 579,900,000
Dự toán (VND) 579,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,699,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0704 - N4 - Nebivolol - 2,5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 79,000,000
Dự toán (VND) 79,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,185,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0705 - N4 - Nebivolol - 5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 25,050,000
Dự toán (VND) 25,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 376,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0706 - N1 - Nefopam hydroclorid - 20mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 66,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 990,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0707 - N4 - Nefopam hydroclorid - 20mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 16,275,000
Dự toán (VND) 16,275,000
Số tiền bảo đảm (VND) 245,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0708 - N1 - Nefopam hydroclorid - 30mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 788,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0709 - N4 - Nefopam hydroclorid - 30mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 5,875,000
Dự toán (VND) 5,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0710 - N1 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason - 3500IU + 6000IU + 0,1%; 3,5g - Thuốc tra mắt - Thuốc tra mắt - Tube
Giá từng phần lô 51,900,000
Dự toán (VND) 51,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 779,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0711 - N1 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason - 3500IU + 6000IU + 0,1%; 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ
Giá từng phần lô 41,800,000
Dự toán (VND) 41,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 627,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0712 - N1 - Neomycin sulfat+ Polymycin B sulfat +Nystatin - 35.000IU+ 35.000IU+ 100.000 IU - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - Viên
Giá từng phần lô 47,500,000
Dự toán (VND) 47,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 713,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0713 - N2 - Neostigmin metylsulfat - 0,5mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 27,750,000
Dự toán (VND) 27,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 417,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0714 - N1 - Neostigmin metylsulfat (bromid) - 0,5mg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 25,600,000
Dự toán (VND) 25,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 384,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0715 - N4 - Neostigmin metylsulfat (bromid) - 0,5mg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 19,530,000
Dự toán (VND) 19,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 293,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0716 - N5 - Nepidermin - 0,5mg/1ml -10ml - Xịt ngoài da - Thuốc dùng ngoài - Hộp
Giá từng phần lô 69,000,000
Dự toán (VND) 69,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,035,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0717 - N4 - Netilmicin sulfat - 100mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 675,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0718 - N4 - Netilmicin sulfat - 150mg/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 255,000,000
Dự toán (VND) 255,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,825,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0719 - N2 - Nhũ dịch lipid - 10% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai
Giá từng phần lô 46,500,000
Dự toán (VND) 46,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 698,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0720 - N1 - Nicardipin - 10mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 625,000,000
Dự toán (VND) 625,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,375,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0721 - N4 - Nicardipin - 10mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Dự toán (VND) 1,680,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0722 - N1 - Nifedipin - 30mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên
Giá từng phần lô 419,760,000
Dự toán (VND) 419,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,297,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0723 - N3 - Nifedipin - 30mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên
Giá từng phần lô 502,350,000
Dự toán (VND) 502,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,536,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0724 - N4 - Nikethamid - 250mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0725 - N1 - Nimodipin - 10mg/50ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 644,600,000
Dự toán (VND) 644,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,669,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0726 - N4 - Nimodipin - 30mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0727 - N4 - Nimodipin - 30mg/10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống
Giá từng phần lô 78,750,000
Dự toán (VND) 78,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,182,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0728 - N5 - Nimodipin - 10mg/50ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,575,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0729 - N5 - Nimotuzumab - 50mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 4,084,800,000
Dự toán (VND) 4,084,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,272,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0730 - N4 - Nizatidin - 300mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 226,000,000
Dự toán (VND) 226,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,390,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0731 - N1 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) - 1mg /1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 1,168,000,000
Dự toán (VND) 1,168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,520,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0732 - N4 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) - 1mg /1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 896,000,000
Dự toán (VND) 896,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,440,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0733 - N1 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) - 4mg/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 418,000,000
Dự toán (VND) 418,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,270,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0734 - N4 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) - 4mg/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 366,000,000
Dự toán (VND) 366,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,490,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0735 - N4 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) - 10mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 362,500,000
Dự toán (VND) 362,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,438,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0736 - N4 - Nước cất pha tiêm - 500ml - Tiêm - Dung môi pha tiêm - Chai
Giá từng phần lô 402,750,000
Dự toán (VND) 402,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,042,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0737 - N4 - Nystatin + metronidazol + neomycin - 100.000UI + 500mg + 65.000UI - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - Viên
Giá từng phần lô 7,650,000
Dự toán (VND) 7,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0738 - N1 - Nystatin + neomycin + polymyxin B - 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - Viên
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 5,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0739 - N1 - Octreotid - 0,1mg/1ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống
Giá từng phần lô 184,758,000
Dự toán (VND) 184,758,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,772,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0740 - N2 - Octreotid - 0,1mg/1ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 252,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,780,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0741 - N4 - Octreotid - 0,1mg/1ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống
Giá từng phần lô 581,000,000
Dự toán (VND) 581,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,715,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0742 - N1 - Ofloxacin - 200mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0743 - N1 - Ofloxacin - 200mg/40ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Túi
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Dự toán (VND) 1,600,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0744 - N2 - Ofloxacin - 200mg/100ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 6,900,000,000
Dự toán (VND) 6,900,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 103,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0745 - N4 - Olanzapin - 5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 26,800,000
Dự toán (VND) 26,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 402,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0746 - N3 - Olanzapin - 10mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 72,450,000
Dự toán (VND) 72,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,087,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0747 - N4 - Olanzapin - 10mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 20,400,000
Dự toán (VND) 20,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 306,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0748 - N1 - Omeprazol - 40mg - Uống - Viên bao tan ở ruột - Viên
Giá từng phần lô 1,848,000,000
Dự toán (VND) 1,848,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,720,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0749 - N4 - Omeprazol - 40mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 66,780,000
Dự toán (VND) 66,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,002,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0750 - N2 - Ondansetron - 4mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 110,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,650,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0751 - N2 - Ondansetron - 8mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 31,120,000
Dự toán (VND) 31,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 467,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0752 - N4 - Ondansetron - 8mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 525,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0753 - N1 - Ondansetron - 8mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 960,000,000
Dự toán (VND) 960,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,400,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0754 - N4 - Ondansetron - 4mg/5ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ống
Giá từng phần lô 661,500,000
Dự toán (VND) 661,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,923,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0755 - N1 - Oseltamivir - 75mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 22,438,500
Dự toán (VND) 22,438,500
Số tiền bảo đảm (VND) 337,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0756 - N1 - Osimertinib - 40mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 229,017,600
Dự toán (VND) 229,017,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,436,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0757 - N1 - Osimertinib - 80mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 229,017,600
Dự toán (VND) 229,017,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,436,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0758 - N1 - Otilonium bromide - 40mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0759 - N4 - Oxacilin - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 98,400,000
Dự toán (VND) 98,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,476,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0760 - N4 - Oxaliplatin - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 247,989,000
Dự toán (VND) 247,989,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,720,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0761 - N4 - Oxaliplatin - 150mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 2,154,600,000
Dự toán (VND) 2,154,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,319,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0762 - N1 - Paclitaxel - 260mg/ 43,33ml - Tiêm - Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 1,995,000,000
Dự toán (VND) 1,995,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,925,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0763 - N4 - Paclitaxel - 30mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 86,247,000
Dự toán (VND) 86,247,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,294,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0764 - N4 - Paclitaxel - 150mg/ 25ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 271,450,000
Dự toán (VND) 271,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,072,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0765 - N4 - Paclitaxel - 260mg/ 43,33ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 975,000,000
Dự toán (VND) 975,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,625,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0766 - N1 - Palonosetron hydroclorid - 0,25mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 94,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,418,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0767 - N4 - Palonosetron hydroclorid - 0,25mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 720,000,000
Dự toán (VND) 720,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,800,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0768 - N1 - Pamidronat - 30mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Ống
Giá từng phần lô 1,683,000,000
Dự toán (VND) 1,683,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,245,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0769 - N4 - Pamidronat - 30mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Ống
Giá từng phần lô 2,508,000,000
Dự toán (VND) 2,508,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,620,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0770 - N1 - Pamidronat - 90mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Ống
Giá từng phần lô 822,600,000
Dự toán (VND) 822,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,339,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0771 - N2 - Pantoprazol - 20mg - Uống - Viên bao tan ở ruột - Viên
Giá từng phần lô 800,000,000
Dự toán (VND) 800,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0772 - N4 - Papaverin hydroclorid - 40mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 23,900,000
Dự toán (VND) 23,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 359,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0773 - N4 - Papaverin hydroclorid - 40mg - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 10,395,000
Dự toán (VND) 10,395,000
Số tiền bảo đảm (VND) 156,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0774 - N1 - Paracetamol (acetaminophen) - 120mg/5ml - 100ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Chai
Giá từng phần lô 297,000,000
Dự toán (VND) 297,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,455,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0775 - N4 - Paracetamol (acetaminophen) - 750mg/75ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Chai
Giá từng phần lô 885,000,000
Dự toán (VND) 885,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,275,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0776 - N4 - Paracetamol + chlorpheniramin - 500mg + 2mg - Uống - Viên sủi - Viên
Giá từng phần lô 397,500,000
Dự toán (VND) 397,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,963,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0777 - N4 - Paracetamol + codein phosphat - 500mg + 10mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0778 - N4 - Paracetamol + codein phosphat - 500mg +30mg - uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 108,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,620,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0779 - N4 - Paracetamol + Dextromethorphan HBr + Phenylephrin hydroclorid - 500mg + 15mg + 5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 420,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0780 - N4 - Paracetamol + ibuprofen - 250mg+100mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói
Giá từng phần lô 1,368,000,000
Dự toán (VND) 1,368,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,520,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0781 - N4 - Paracetamol+Methocarbamol - 300mg+380mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Dự toán (VND) 1,035,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,525,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0782 - N4 - Paroxetin - 20mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 9,870,000
Dự toán (VND) 9,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 149,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0783 - N1 - Pazopanib - 200mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 826,668,000
Dự toán (VND) 826,668,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,401,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0784 - N4 - Pegfilgrastim - 6mg/0,6ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút/Bơm tiêm
Giá từng phần lô 6,545,000,000
Dự toán (VND) 6,545,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 98,175,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0785 - N5 - Pegfilgrastim - 6mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút/Bơm tiêm
Giá từng phần lô 4,706,350,000
Dự toán (VND) 4,706,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,596,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0786 - N5 - Pembrolizumab - 100mg/4ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 616,400,000
Dự toán (VND) 616,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,246,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0787 - N1 - Pemetrexed - 100mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ
Giá từng phần lô 2,340,000,000
Dự toán (VND) 2,340,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,100,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0788 - N1 - Pemetrexed - 500mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ
Giá từng phần lô 5,024,250,000
Dự toán (VND) 5,024,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,364,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0789 - N5 - Pemetrexed - 100mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 2,415,000,000
Dự toán (VND) 2,415,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,225,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0790 - N5 - Pemetrexed - 500mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 3,420,000,000
Dự toán (VND) 3,420,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,300,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0791 - N1 - Pentoxifyllin - 100mg/ 5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 26,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 394,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0792 - N4 - Pentoxifyllin - 100mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 472,500,000
Dự toán (VND) 472,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,088,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0793 - N1 - Perindopril - 4mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 94,430,000
Dự toán (VND) 94,430,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,417,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0794 - N4 - Perindopril - 4mg - Uống - Viên hòa tan nhanh - Viên
Giá từng phần lô 863,730,000
Dự toán (VND) 863,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,956,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0795 - N1 - Perindopril - 5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 565,000,000
Dự toán (VND) 565,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,475,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0796 - N4 - Perindopril - 5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 170,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,550,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0797 - N2 - Perindopril - 8mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 175,000,000
Dự toán (VND) 175,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,625,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0798 - N1 - Perindopril + amlodipin - 3,5mg + 2,5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 596,000,000
Dự toán (VND) 596,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,940,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0799 - N2 - Perindopril + amlodipin - 4mg + 5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 340,000,000
Dự toán (VND) 340,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,100,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0800 - N1 - Perindopril + amlodipin - 5mg + 5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 197,670,000
Dự toán (VND) 197,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,966,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0801 - N1 - Perindopril + amlodipin - 7mg + 5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 329,450,000
Dự toán (VND) 329,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,942,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0802 - N4 - Perindopril + indapamid - 2mg + 0,625mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 378,000,000
Dự toán (VND) 378,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,670,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0803 - N1 - Perindopril + indapamid - 4mg + 1,25mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 564,750,000
Dự toán (VND) 564,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,472,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0804 - N1 - Perindopril + indapamid - 5mg + 1,25mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 520,000,000
Dự toán (VND) 520,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,800,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0805 - N1 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin - 5mg + 1,25mg + 5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 427,850,000
Dự toán (VND) 427,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,418,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0806 - N1 - Pertuzumab - 420mg/14ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 593,885,250
Dự toán (VND) 593,885,250
Số tiền bảo đảm (VND) 8,909,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0807 - N1 - Pethidin - 100mg/2ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống
Giá từng phần lô 630,000,000
Dự toán (VND) 630,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,450,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0808 - N4 - Phenobarbital - 100mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0809 - N1 - Phenylephrin - 50mcg/ml - 10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút/Bơm tiêm
Giá từng phần lô 97,250,000
Dự toán (VND) 97,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,459,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0810 - N4 - Phenytoin - 100mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 5,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0811 - N2 - Phytomenadion (vitamin K1) - 10mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 825,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0812 - N4 - Phytomenadion (vitamin K1) - 10mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 31,600,000
Dự toán (VND) 31,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 474,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0813 - N1 - Pipecuronium bromid - 4mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 696,000,000
Dự toán (VND) 696,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,440,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0814 - N2 - Piperacilin + tazobactam - 3g+0,375g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Dự toán (VND) 1,120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,800,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0815 - N1 - Piracetam - 400mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0816 - N4 - Piracetam - 1200mg/10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống
Giá từng phần lô 640,000,000
Dự toán (VND) 640,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,600,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0817 - N1 - Piracetam - 3g/ 15ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 59,800,000
Dự toán (VND) 59,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 897,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0818 - N4 - Piracetam - 3g/ 15ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 16,605,000
Dự toán (VND) 16,605,000
Số tiền bảo đảm (VND) 250,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0819 - N4 - Piracetam - 800mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 900,000,000
Dự toán (VND) 900,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0820 - N2 - Piracetam - 400mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 700,000,000
Dự toán (VND) 700,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0821 - N1 - Pirenoxin - 0,25mg/5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ
Giá từng phần lô 45,441,000
Dự toán (VND) 45,441,000
Số tiền bảo đảm (VND) 682,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0822 - N1 - Polyethylen glycol + propylen glycol - (0,4%+0,3%) - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ
Giá từng phần lô 180,300,000
Dự toán (VND) 180,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,705,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0823 - N4 - Polyethylen glycol + propylen glycol - (0,4%+0,3%) - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ
Giá từng phần lô 24,990,000
Dự toán (VND) 24,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 375,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0824 - N4 - Polystyren - 15g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0825 - N1 - Povidon iodin - 0.45% - 50ml - Dùng ngoài - Thuốc xịt họng - Chai
Giá từng phần lô 89,999,000
Dự toán (VND) 89,999,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0826 - N1 - Povidon iodin - 1% - 125ml - Súc miệng - Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - Chai
Giá từng phần lô 56,508,000
Dự toán (VND) 56,508,000
Số tiền bảo đảm (VND) 848,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0827 - N1 - Povidon iodin - 10% - 40g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 51,240,000
Dự toán (VND) 51,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 769,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0828 - N1 - Povidon iodin - 10% - 500ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Chai
Giá từng phần lô 797,685,000
Dự toán (VND) 797,685,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,966,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0829 - N4 - Povidon iodin - 10% - 500ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Chai
Giá từng phần lô 374,800,000
Dự toán (VND) 374,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,622,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0830 - N4 - Povidon iodin - 10% - 90ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Lọ
Giá từng phần lô 220,000,000
Dự toán (VND) 220,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,300,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0831 - N4 - Povidon iodin - 5% - 20ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Lọ
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 13,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0832 - N5 - Pralidoxim - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 24,300,000
Dự toán (VND) 24,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 365,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0833 - N4 - Pravastatin - 20mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 3,780,000,000
Dự toán (VND) 3,780,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,700,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0834 - N1 - Prednisolon acetat (natri phosphate) - 1% w/v (10mg/ml) - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Chai
Giá từng phần lô 63,524,000
Dự toán (VND) 63,524,000
Số tiền bảo đảm (VND) 953,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0835 - N1 - Pregabalin - 150mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Dự toán (VND) 1,040,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,600,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0836 - N3 - Pregabalin - 75mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 1,973,400,000
Dự toán (VND) 1,973,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,601,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0837 - N4 - Procain - 3%-2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0838 - N1 - Progesteron - 100mg - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - Viên
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 13,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0839 - N1 - Progesteron - 200mg - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - Viên
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 13,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0840 - N1 - Promethazin hydroclorid - 50mg - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,250,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0841 - N1 - Proparacain hydroclorid - 5mg/ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ
Giá từng phần lô 118,140,000
Dự toán (VND) 118,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,773,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0842 - N2 - Propofol - 1% - 20ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống
Giá từng phần lô 510,000,000
Dự toán (VND) 510,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,650,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0843 - N1 - Propofol - 1% - 20ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống
Giá từng phần lô 256,500,000
Dự toán (VND) 256,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,848,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0844 - N1 - Propofol - 5mg/ml - 20ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống
Giá từng phần lô 490,875,000
Dự toán (VND) 490,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,364,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0845 - N4 - Propranolol - 1mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 12,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 188,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0846 - N4 - Propranolol hydroclorid - 40mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 9,900,000
Dự toán (VND) 9,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 149,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0847 - N1 - Propylthiouracil (PTU) - 50mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 87,150,000
Dự toán (VND) 87,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,308,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0848 - N4 - Propylthiouracil (PTU) - 100mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 73,500,000
Dự toán (VND) 73,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,103,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0849 - N5 - Protamin sulfat - 1000 U.A.H/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 287,000,000
Dự toán (VND) 287,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,305,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0850 - N2 - Pyridostigmin bromid - 60mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 14,875,000
Dự toán (VND) 14,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 224,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0851 - N4 - Pyridostigmin bromid - 60mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 9,922,500
Dự toán (VND) 9,922,500
Số tiền bảo đảm (VND) 149,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0852 - N1 - Quetiapin - 50mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 96,000,000
Dự toán (VND) 96,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,440,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0853 - N2 - Quetiapin - 25mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 83,000,000
Dự toán (VND) 83,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,245,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0854 - N4 - Quetiapin - 50mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 357,000,000
Dự toán (VND) 357,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,355,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0855 - N1 - Rabeprazol - 20mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ
Giá từng phần lô 4,665,500,000
Dự toán (VND) 4,665,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,983,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0856 - N2 - Rabeprazol - 20mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 1,695,000,000
Dự toán (VND) 1,695,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,425,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0857 - N5 - Rabeprazol - 40mg - Uống - Viên bao tan ở ruột - Viên
Giá từng phần lô 3,825,000,000
Dự toán (VND) 3,825,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,375,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0858 - N4 - Raloxifen - 60mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 23,500,000
Dự toán (VND) 23,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 353,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0859 - N4 - Ramipril - 1,25mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 550,000,000
Dự toán (VND) 550,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,250,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0860 - N2 - Ranitidin - 50mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 9,769,500
Dự toán (VND) 9,769,500
Số tiền bảo đảm (VND) 147,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0861 - N2 - Rebamipid - 100mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 230,000,000
Dự toán (VND) 230,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,450,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0862 - N4 - Rebamipid - 100mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 221,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0863 - N2 - Repaglinid - 1mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 350,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,250,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0864 - N4 - Repaglinid - 2mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 297,500,000
Dự toán (VND) 297,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,463,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0865 - N5 - Ribociclib - 200mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 34,965,000
Dự toán (VND) 34,965,000
Số tiền bảo đảm (VND) 525,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0866 - N4 - Rilmenidin - 1mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0867 - N1 - Ringer lactat - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai
Giá từng phần lô 633,600,000
Dự toán (VND) 633,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,504,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0868 - N4 - Ringer lactat - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai
Giá từng phần lô 519,750,000
Dự toán (VND) 519,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,797,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0869 - N1 - Ringerfundin - Natrichloride 3.4g/500ml; Kali chloride 0.15g/500ml; Calci chlorid dihydrate 0.19g/500ml; Natri acetate trihydrate 1.64g/500ml; Magnesi chloride hexahydrate 0.1g/500ml; L-Malicacid 0.34g/500ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Chai
Giá từng phần lô 658,350,000
Dự toán (VND) 658,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,876,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0870 - N2 - Risedronat - 35mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0871 - N4 - Risedronat - 35mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 87,750,000
Dự toán (VND) 87,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,317,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0872 - N1 - Risperidon - 1mg - uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 260,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0873 - N5 - Rituximab - 100mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 697,662,000
Dự toán (VND) 697,662,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,465,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0874 - N1 - Rituximab - 100mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 696,330,080
Dự toán (VND) 696,330,080
Số tiền bảo đảm (VND) 10,445,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0875 - N5 - Rituximab - 500mg/50ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 803,600,000
Dự toán (VND) 803,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,054,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0876 - N1 - Rituximab - 500mg/50ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 1,104,050,000
Dự toán (VND) 1,104,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,561,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0877 - N1 - Rituximab - 1400mg/11.7ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 1,085,615,120
Dự toán (VND) 1,085,615,120
Số tiền bảo đảm (VND) 16,285,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0878 - N2 - Rivaroxaban - 10mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 700,000,000
Dự toán (VND) 700,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0879 - N2 - Rocuronium bromid - 10mg/ml - 5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 219,995,000
Dự toán (VND) 219,995,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,300,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0880 - N4 - Rocuronium bromid - 50mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Dự toán (VND) 1,680,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0881 - N4 - Rotundin - 30mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 525,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0882 - N4 - Rotundin - 60mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 21,903,000
Dự toán (VND) 21,903,000
Số tiền bảo đảm (VND) 329,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0883 - N4 - Roxithromycin - 300mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 12,495,000
Dự toán (VND) 12,495,000
Số tiền bảo đảm (VND) 188,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0884 - N4 - Saccharomyces boulardii - 2,26 x 10^9 CFU - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói
Giá từng phần lô 229,950,000
Dự toán (VND) 229,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,450,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0885 - N1 - Salbutamol + ipratropium - 2,5mg + 0,5mg - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Lọ
Giá từng phần lô 321,480,000
Dự toán (VND) 321,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,823,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0886 - N2 - Salbutamol + ipratropium - 2,5mg + 0,5mg - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Lọ
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 75,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,125,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0887 - N4 - Salbutamol + ipratropium - 2,5mg + 0,5mg - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Lọ
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0888 - N2 - Salbutamol sulfat - 2,5mg/2,5ml - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Ống
Giá từng phần lô 45,750,000
Dự toán (VND) 45,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 687,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0889 - N4 - Salbutamol sulfat - 2,5mg/2,5ml - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Ống
Giá từng phần lô 44,100,000
Dự toán (VND) 44,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 662,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0890 - N4 - Salbutamol sulfat - 5mg/2,5ml - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Ống
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0891 - N2 - Salicylic acid + betamethason dipropionat - (30mg + 0,5mg)/g-30mg - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 475,000,000
Dự toán (VND) 475,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,125,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0892 - N4 - Salicylic acid + betamethason dipropionat - (30mg + 0,64mg)/g-15mg - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 79,500,000
Dự toán (VND) 79,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,193,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0893 - N1 - Salmeterol + fluticason propionat - (50mcg/500mg)/liều - 60 liều - Dạng hít - Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - Bình
Giá từng phần lô 67,185,600
Dự toán (VND) 67,185,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,008,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0894 - N4 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic - 100mg + 350mcg - uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 153,000,000
Dự toán (VND) 153,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,295,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0895 - N4 - Sắt fumarat + acid folic - 182mg + 0,5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 154,000,000
Dự toán (VND) 154,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,310,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0896 - N4 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat - (431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống
Giá từng phần lô 378,000,000
Dự toán (VND) 378,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,670,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0897 - N4 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat - (50mg + 10,78mg + 5mg)/10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống
Giá từng phần lô 567,000,000
Dự toán (VND) 567,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,505,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0898 - N1 - Sắt sucrose (hay dextran) - 100mg/5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống
Giá từng phần lô 801,000,000
Dự toán (VND) 801,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,015,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0899 - N4 - Sắt sucrose (hay dextran) - 100mg/5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống
Giá từng phần lô 660,000,000
Dự toán (VND) 660,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0900 - N1 - Sắt sulfat + acid folic - 37mg + 0,8mg - Uống - Viên bao tan ở ruột - Viên
Giá từng phần lô 2,750,000,000
Dự toán (VND) 2,750,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,250,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0901 - N1 - Secukinumab - 150mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 2,346,000,000
Dự toán (VND) 2,346,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,190,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0902 - N2 - Sertralin - 50mg - Uống - viên - Viên
Giá từng phần lô 217,500,000
Dự toán (VND) 217,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,263,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0903 - N4 - Sertralin - 100mg - Uống - viên - Viên
Giá từng phần lô 247,000,000
Dự toán (VND) 247,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,705,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0904 - N1 - Sevofluran - 100%/250ml - Dạng hít - Dung dịch gây mê đường hô hấp - Chai
Giá từng phần lô 1,192,500,000
Dự toán (VND) 1,192,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,888,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0905 - N4 - Silymarin - 140mg - Uống - viên nang - Viên
Giá từng phần lô 756,000,000
Dự toán (VND) 756,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,340,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0906 - N1 - Silymarin - 150mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 3,184,000,000
Dự toán (VND) 3,184,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,760,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0907 - N1 - Simethicon - 66,66mg/ml - 30ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Chai
Giá từng phần lô 178,000,000
Dự toán (VND) 178,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,670,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0908 - N3 - Sitagliptin + metformin - 50mg + 1000mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 3,325,000,000
Dự toán (VND) 3,325,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,875,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0909 - N2 - Sofosbuvir + ledipasvir - 400mg + 90mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 80,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0910 - N4 - Sofosbuvir + ledipasvir - 400mg + 90mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 65,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 975,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0911 - N1 - Sofosbuvir + velpatasvir - 400mg + 100mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 937,125,000
Dự toán (VND) 937,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,057,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0912 - N5 - Sofosbuvir + velpatasvir - 400mg + 100mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 988,000,000
Dự toán (VND) 988,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,820,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0913 - N1 - Solifenacin succinate - 5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0914 - N4 - Solifenacin succinate - 5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 180,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,700,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0915 - N4 - Solifenacin succinate - 10mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 56,640,000
Dự toán (VND) 56,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 850,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0916 - N1 - Sorafenib - 200mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 1,209,978,000
Dự toán (VND) 1,209,978,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,150,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0917 - N4 - Sorafenib - 200mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Dự toán (VND) 1,710,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,650,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0918 - N4 - Sorbitol - 3% - 5 lít - Dung dịch rửa - Thuốc dùng ngoài - Can
Giá từng phần lô 217,500,000
Dự toán (VND) 217,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,263,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0919 - N4 - Sorbitol - 5g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 26,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 394,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0920 - N4 - Spiramycin - 1,5MUI - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói
Giá từng phần lô 215,000,000
Dự toán (VND) 215,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,225,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0921 - N2 - Spiramycin + metronidazol - 0,75MUI + 125mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 31,800,000
Dự toán (VND) 31,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 477,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0922 - N4 - Spiramycin + metronidazol - 0,75MUI + 125mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 83,800,000
Dự toán (VND) 83,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,257,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0923 - N4 - Spironolacton - 50mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 35,500,000
Dự toán (VND) 35,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 533,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0924 - N1 - Spironolacton - 50mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 239,400,000
Dự toán (VND) 239,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,591,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0925 - N5 - Streptokinase - 1.500.000IU - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 182,000,000
Dự toán (VND) 182,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,730,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0926 - N5 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat - (1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 387,000,000
Dự toán (VND) 387,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,805,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0927 - N4 - Sucralfat - 1g - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0928 - N4 - Sucralfat - 1g - Uống - viên - Viên
Giá từng phần lô 12,243,000
Dự toán (VND) 12,243,000
Số tiền bảo đảm (VND) 184,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0929 - N4 - Sucralfat - 1g/ 2,6g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói
Giá từng phần lô 495,000,000
Dự toán (VND) 495,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,425,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0930 - N1 - Sugammadex - 100mg/ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 3,628,680,000
Dự toán (VND) 3,628,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,431,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0931 - N4 - Sulbutiamin - 200mg - Uống - viên - Viên
Giá từng phần lô 19,900,000
Dự toán (VND) 19,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 299,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0932 - N4 - Sulfadiazin bạc - 1% - 20g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 26,160,000
Dự toán (VND) 26,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 393,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0933 - N4 - Sulfamethoxazol + trimethoprim - 800mg + 160mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 42,700,000
Dự toán (VND) 42,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 641,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0934 - N4 - Sulfasalazin - 500mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0935 - N5 - Sulfasalazin - 500mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 40,740,000
Dự toán (VND) 40,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 612,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0936 - N4 - Sulpirid - 100mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 132,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,985,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0937 - N2 - Sumatriptan - 50mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 187,500,000
Dự toán (VND) 187,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,813,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0938 - N1 - Suxamethonium clorid - 100mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 19,564,000
Dự toán (VND) 19,564,000
Số tiền bảo đảm (VND) 294,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0939 - N1 - Tacrolimus - 0,5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 452,192,000
Dự toán (VND) 452,192,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,783,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0940 - N1 - Tacrolimus - 1mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 1,043,460,000
Dự toán (VND) 1,043,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,652,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0941 - N4 - Tacrolimus - 1mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 140,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0942 - N4 - Tacrolimus - 5mg/5g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 174,000,000
Dự toán (VND) 174,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,610,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0943 - N5 - Tacrolimus - 0,03% - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 32,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 488,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0944 - N5 - Tacrolimus - 0,1% - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 152,000,000
Dự toán (VND) 152,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,280,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0945 - N1 - Tamoxifen - 20mg - Uống - viên - Viên
Giá từng phần lô 56,830,000
Dự toán (VND) 56,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 853,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0946 - N1 - Tamsulosin hydroclorid - 0,4mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên
Giá từng phần lô 480,000,000
Dự toán (VND) 480,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0947 - N3 - Tamsulosin hydroclorid - 0,4mg - Uống - viên - Viên
Giá từng phần lô 340,000,000
Dự toán (VND) 340,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,100,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0948 - N5 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali - 20mg + 5,8mg + 19,6mg - Uống - viên - Viên
Giá từng phần lô 509,997,600
Dự toán (VND) 509,997,600
Số tiền bảo đảm (VND) 7,650,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0949 - N5 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali - 25mg + 7,25mg + 24,5mg - Uống - viên - Viên
Giá từng phần lô 3,928,550,000
Dự toán (VND) 3,928,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,929,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0950 - N2 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) - 100mg + 224mg - Uống - viên - Viên
Giá từng phần lô 1,777,500,000
Dự toán (VND) 1,777,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,663,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0951 - N2 - Teicoplanin* - 400mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 38,000,000
Dự toán (VND) 38,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 570,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0952 - N4 - Teicoplanin* - 400mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 65,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 975,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0953 - N2 - Telmisartan + hydroclorothiazid - 80mg + 25mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 3,080,000,000
Dự toán (VND) 3,080,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0954 - N2 - Telmisartan + hydroclorothiazid - 80mg + 12,5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 632,000,000
Dự toán (VND) 632,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,480,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0955 - N1 - Temozolomid - 100mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Dự toán (VND) 3,150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,250,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0956 - N4 - Temozolomid - 50mg - Uống - viên - Viên
Giá từng phần lô 323,000,000
Dự toán (VND) 323,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,845,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0957 - N1 - Tenoxicam - 20mg - Uống - viên - Viên
Giá từng phần lô 1,411,200,000
Dự toán (VND) 1,411,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,168,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0958 - N2 - Terbinafin (hydroclorid) - 250mg - Uống - viên - Viên
Giá từng phần lô 346,500,000
Dự toán (VND) 346,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,198,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0959 - N1 - Terbutalin - 0,5mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 11,990,000
Dự toán (VND) 11,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0960 - N4 - Terbutalin - 0,5mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 9,660,000
Dự toán (VND) 9,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 145,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0961 - N4 - Terbutalin - 1mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 39,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 599,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0962 - N4 - Tetracyclin hydroclorid - 1% - 5g - Tra mắt - Thuốc tra mắt - Tube
Giá từng phần lô 21,300,000
Dự toán (VND) 21,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0963 - N4 - Tetracyclin hydroclorid - 500mg - Uống - viên - Viên
Giá từng phần lô 22,680,000
Dự toán (VND) 22,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 341,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0964 - N5 - Thalidomid - 50mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 412,250,000
Dự toán (VND) 412,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,184,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0965 - N4 - Thalidomid - 100mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 283,200,000
Dự toán (VND) 283,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,248,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0966 - N5 - Thalidomid - 100mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 149,000,000
Dự toán (VND) 149,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,235,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0967 - N1 - Theophylin - 300mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 25,790,000
Dự toán (VND) 25,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 387,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0968 - N1 - Theophylin- ethylendiamin (Aminophylin) - 240mg/ 5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 11,829,000
Dự toán (VND) 11,829,000
Số tiền bảo đảm (VND) 178,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0969 - N2 - Thiamazol - 10mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 94,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,418,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0970 - N1 - Thiamazol - 5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 12,840,000
Dự toán (VND) 12,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 193,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0971 - N2 - Thiamazol - 5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 110,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,650,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0972 - N1 - Thiocolchicosid - 2mg/ml - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 64,800,000
Dự toán (VND) 64,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 972,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0973 - N4 - Thiocolchicosid - 2mg/ml - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 30,869,000
Dự toán (VND) 30,869,000
Số tiền bảo đảm (VND) 464,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0974 - N4 - Thiocolchicosid - 8mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 49,900,000
Dự toán (VND) 49,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 749,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0975 - N1 - Ticagrelor - 90mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 158,730,000
Dự toán (VND) 158,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,381,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0976 - N4 - Ticagrelor - 90mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 48,300,000
Dự toán (VND) 48,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 725,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0977 - N2 - Ticarcillin + acid clavulanic - 1,5g + 0,1g - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,150,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0978 - N2 - Ticarcillin + acid clavulanic - 3g + 0,2g - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 330,000,000
Dự toán (VND) 330,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,950,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0979 - N4 - Tigecyclin* - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 2,130,000,000
Dự toán (VND) 2,130,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,950,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0980 - N1 - Timolol - 0,5% - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ
Giá từng phần lô 6,330,000
Dự toán (VND) 6,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0981 - N4 - Tizanidin hydroclorid - 4mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 352,500,000
Dự toán (VND) 352,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,288,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0982 - N1 - Tobramycin - 40mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 5,940,000
Dự toán (VND) 5,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0983 - N1 - Tobramycin - 3mg/ml (0,3%); 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ
Giá từng phần lô 18,270,000
Dự toán (VND) 18,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 275,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0984 - N4 - Tobramycin - 15mg/ 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ
Giá từng phần lô 2,751,000
Dự toán (VND) 2,751,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0985 - N1 - Tobramycin + Dexamethason - 3mg + 1mg/ 1ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ
Giá từng phần lô 27,060,000
Dự toán (VND) 27,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 406,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0986 - N4 - Tobramycin + Dexamethason - (0.3%+0.1%)-5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0987 - N1 - Tofisopam - 50mg - uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 143,460,000
Dự toán (VND) 143,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,152,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0988 - N4 - Tofisopam - 50mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 927,000,000
Dự toán (VND) 927,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,905,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0989 - N2 - Tolperison - 150mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 16,200,000
Dự toán (VND) 16,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 243,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0990 - N4 - Tolperison - 150mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 40,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 615,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0991 - N4 - Tolperison - 50mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 54,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 819,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0992 - N1 - Topiramat - 25mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 27,240,000
Dự toán (VND) 27,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 409,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0993 - N1 - Topiramat - 50mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 49,045,000
Dự toán (VND) 49,045,000
Số tiền bảo đảm (VND) 736,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0994 - N1 - Topotecan - 4mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 80,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0995 - N4 - Tramadol - 100mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 209,790,000
Dự toán (VND) 209,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,147,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0996 - N4 - Tranexamic acid - 250mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 48,600,000
Dự toán (VND) 48,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 729,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0997 - N4 - Tranexamic acid - 500mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 65,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 975,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0998 - N2 - Trastuzumab - 150mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ
Giá từng phần lô 5,999,910,000
Dự toán (VND) 5,999,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,999,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B0999 - N2 - Trastuzumab - 440mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Dự toán (VND) 1,360,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,400,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1000 - N5 - Trastuzumab - 150mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ
Giá từng phần lô 6,247,500,000
Dự toán (VND) 6,247,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,713,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1001 - N5 - Trastuzumab - 440mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ
Giá từng phần lô 1,270,500,000
Dự toán (VND) 1,270,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,058,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1002 - N1 - Trastuzumab emtansine - 100mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 317,738,400
Dự toán (VND) 317,738,400
Số tiền bảo đảm (VND) 4,767,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1003 - N1 - Trastuzumab emtansine - 160mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền - Lọ
Giá từng phần lô 508,329,150
Dự toán (VND) 508,329,150
Số tiền bảo đảm (VND) 7,625,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1004 - N1 - Travoprost + Timolol - 0,04mg/ml + 5mg/ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ
Giá từng phần lô 57,600,000
Dự toán (VND) 57,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 864,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1005 - N4 - Tretinoin + erythromycin - (0,025% + 4%) - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1006 - N4 - Trihexyphenidyl hydroclorid - 2mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1007 - N1 - Trimetazidin - 20mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 1,228,500,000
Dự toán (VND) 1,228,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,428,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1008 - N4 - Trimetazidin - 35mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên
Giá từng phần lô 78,400,000
Dự toán (VND) 78,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,176,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1009 - N1 - Trolamin - 0.67g/100g tuýp 46.5g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1010 - N1 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid - (50mg+ 50mg)-10ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ
Giá từng phần lô 20,250,000
Dự toán (VND) 20,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 304,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1011 - N4 - Urea - 4g/20g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube
Giá từng phần lô 161,973,000
Dự toán (VND) 161,973,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,430,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1012 - N2 - Ursodeoxycholic acid - 150mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1013 - N4 - Ursodeoxycholic acid - 250mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 65,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 975,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1014 - N2 - Ursodeoxycholic acid - 500mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Dự toán (VND) 1,000,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1015 - N1 - Ustekinumab - 45mg/0,5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bơm tiêm
Giá từng phần lô 464,218,370
Dự toán (VND) 464,218,370
Số tiền bảo đảm (VND) 6,964,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1016 - N1 - Valganciclovir HCl - 450mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 551,037,600
Dự toán (VND) 551,037,600
Số tiền bảo đảm (VND) 8,266,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1017 - N1 - Valproat natri - 200mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 74,370,000
Dự toán (VND) 74,370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,116,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1018 - N4 - Valproat natri - 200mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 88,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,323,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1019 - N1 - Valproat natri - 400mg/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 60,715,000
Dự toán (VND) 60,715,000
Số tiền bảo đảm (VND) 911,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1020 - N3 - Valproat natri + valproic acid - 333mg + 145mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 278,880,000
Dự toán (VND) 278,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,184,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1021 - N2 - Valsartan - 40mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 2,920,000,000
Dự toán (VND) 2,920,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,800,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1022 - N4 - Valsartan + hydroclorothiazid - 80mg + 12,5mg - Uống - Viên hòa tan nhanh - Viên
Giá từng phần lô 2,599,600,000
Dự toán (VND) 2,599,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,994,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1023 - N1 - Vancomycin - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 950,000,000
Dự toán (VND) 950,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,250,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1024 - N4 - Vancomycin - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 990,000,000
Dự toán (VND) 990,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,850,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1025 - N1 - Venlafaxin - 75mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 75,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,125,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1026 - N2 - Venlafaxin - 75mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 34,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 510,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1027 - N2 - Vildagliptin - 50mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 1,539,000,000
Dự toán (VND) 1,539,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,085,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1028 - N5 - Vinblastin sulfat - 10mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 102,000,000
Dự toán (VND) 102,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,530,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1029 - N2 - Vincristin sulfat - 1mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ
Giá từng phần lô 46,000,000
Dự toán (VND) 46,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 690,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1030 - N2 - Vinpocetin - 5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 110,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,650,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1031 - N1 - Vinpocetin - 10mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 165,000,000
Dự toán (VND) 165,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,475,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1032 - N2 - Vinpocetin - 10mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 320,000,000
Dự toán (VND) 320,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1033 - N1 - Vinpocetin - 10mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 17,493,000
Dự toán (VND) 17,493,000
Số tiền bảo đảm (VND) 263,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1034 - N4 - Vinpocetin - 10mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 5,520,000
Dự toán (VND) 5,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1035 - N4 - Vitamin A - 5000UI - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1036 - N4 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) - 5000 UI + 400UI - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1037 - N4 - Vitamin B1 - 100mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1038 - N4 - Vitamin B1 - 250mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 31,200,000
Dự toán (VND) 31,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 468,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1039 - N1 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 100mg + 100mg + 1mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 104,500,000
Dự toán (VND) 104,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,568,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1040 - N4 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 50mg + 250mg + 5000mcg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 70,980,000
Dự toán (VND) 70,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,065,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1041 - N4 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 100mg + 200mg + 200mcg - Uống - Viên sủi - Viên
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Dự toán (VND) 1,920,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,800,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1042 - N4 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 100mg + 50mg + 0,5mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Dự toán (VND) 1,125,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,875,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1043 - N4 - Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin PP; Kẽm sulfat; Lysine HCl - (26,7mg+26,7mg+26,7mg+24mg+40mg+1200mg) - 120ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Lọ
Giá từng phần lô 225,000,000
Dự toán (VND) 225,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,375,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1044 - N1 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin) - 1000mcg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 910,000,000
Dự toán (VND) 910,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,650,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1045 - N4 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) - 1000mcg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 9,800,000
Dự toán (VND) 9,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1046 - N4 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) - 1mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 72,500,000
Dự toán (VND) 72,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,088,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1047 - N4 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) - 2,5mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 132,500,000
Dự toán (VND) 132,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,988,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1048 - N4 - Vitamin B6 - 100mg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 158,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1049 - N4 - Vitamin B6 - 250mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 9,540,000
Dự toán (VND) 9,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1050 - N2 - Vitamin B6 + magnesi lactat - 5mg + 470mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1051 - N4 - Vitamin B6 + magnesi lactat - 5mg + 470mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 28,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1052 - N5 - Vitamin B6 + magnesi lactat - 5mg + 470mg - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống
Giá từng phần lô 61,185,000
Dự toán (VND) 61,185,000
Số tiền bảo đảm (VND) 918,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1053 - N4 - Vitamin C - 100mg - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1054 - N4 - Vitamin C - 500mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 43,015,000
Dự toán (VND) 43,015,000
Số tiền bảo đảm (VND) 646,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1055 - N4 - Vitamin C - 500mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 132,500,000
Dự toán (VND) 132,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,988,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1056 - N2 - Vitamin C - 1000mg - Uống - Viên sủi - Viên
Giá từng phần lô 285,000,000
Dự toán (VND) 285,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,275,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1057 - N2 - Vitamin E - 400mg - Uống - Viên nang - Viên
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 100,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1058 - N4 - Vitamin E - 400mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1059 - N4 - Vitamin K - 1mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 142,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1060 - N4 - Vitamin K - 5mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1061 - N4 - Vitamin K - 10mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống
Giá từng phần lô 7,900,000
Dự toán (VND) 7,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1062 - N4 - Vitamin PP - 500mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 110,400,000
Dự toán (VND) 110,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,656,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1063 - N4 - Xanh methylen - 20ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 285,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1064 - N1 - Zoledronic acid - 4mg/5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1065 - N2 - Zoledronic acid - 4mg/5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ/Ống
Giá từng phần lô 462,000,000
Dự toán (VND) 462,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,930,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1066 - N4 - Zoledronic acid - 4mg/100ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 375,000,000
Dự toán (VND) 375,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,625,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1067 - N1 - Zoledronic acid - 5mg/100ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Chai
Giá từng phần lô 676,148,900
Dự toán (VND) 676,148,900
Số tiền bảo đảm (VND) 10,143,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1068 - N1 - Zopiclon - 7,5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 8,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 122,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
B1069 - N4 - Zopiclon - 7,5mg - Uống - Viên - Viên
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 375,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giá từng phần lô 473,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 138,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 226,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 945,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 624,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 285,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,930,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 340,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 682,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,688,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,260,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,375,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 68,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 770,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,456,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 115,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 116,632,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 186,736,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 665,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 889,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,027,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 179,655,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 223,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 440,055,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 193,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 921,057,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 212,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 894,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 927,234,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,018,014,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 927,234,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,470,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,500,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 336,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,836,092
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 428,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 764,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 990,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 262,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 801,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 385,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,077,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,144,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 165,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 112,338,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 118,098,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,883,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 162,963,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,358,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,375,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 137,030,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 616,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,090,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 179,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,728,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 217,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 241,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,895,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 109,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 450,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,484,106,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 287,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 71,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 298,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 295,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 869,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 396,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 307,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 870,015,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,237,275,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,024,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,184,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,225,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 171,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 456,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 594,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 810,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,793,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 327,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 394,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 264,048,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 331,396,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 240,047,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,702,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,012,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 630,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 178,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 278,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 726,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 750,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 322,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 135,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,495,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,605,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,992,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 482,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,400,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 223,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,803,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,325,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 697,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,023,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 114,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 183,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 374,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 430,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,205,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,900,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,345,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 119,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 116,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,385,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,020,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 169,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,376,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,920,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 81,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 124,256,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 604,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,392,192,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,388,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 790,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,730,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 475,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 207,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 180,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,406,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 630,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 92,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 195,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,880,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,999,878,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,829,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,188,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,829,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,188,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 182,328,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 607,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 607,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 223,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 358,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,677,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,413,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 270,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 330,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 81,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 253,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 151,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 133,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 156,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,030,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,602,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,765,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,771,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 357,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 83,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 185,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 882,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 395,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 289,609,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 76,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 199,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 310,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 156,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 112,770,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 142,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,407,204,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 618,219,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 356,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,407,204,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 536,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 356,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,178,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 137,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,097,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,097,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,600,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 172,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 117,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 624,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 463,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,564,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 680,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 590,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 79,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 169,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 173,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 346,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 161,519,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,911,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,138,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,521,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 450,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 990,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,146,775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,092,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,360,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,536,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 329,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 164,997,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,220,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 308,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 912,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 135,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 330,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 720,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,161,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 405,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 234,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 534,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 498,145,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 594,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 97,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 155,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 167,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,379,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 77,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 202,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 396,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,123,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,075,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 139,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 504,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 553,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 860,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 285,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 344,986,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 239,085,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 146,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,746,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 346,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 269,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 156,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 147,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 270,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 81,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 900,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 107,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 138,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 109,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 802,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 205,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 165,280,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 640,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 504,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 168,525,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,157,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 846,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 444,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 134,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 388,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 107,879,420
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 200,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 199,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 507,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 270,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 645,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 112,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,620,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,887,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,104,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,712,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,990,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 169,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,181,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 139,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,382,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 830,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 310,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 267,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,135,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,139,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 567,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 205,624,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 76,999,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 485,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,425,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 825,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,126,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 196,552,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,795,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 585,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 569,982,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 178,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 280,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 570,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 382,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 311,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 165,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 219,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 196,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 219,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 440,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 162,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 123,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 295,890,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 395,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 201,735,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 192,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 525,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,675,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,115,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 129,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,490,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 727,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 148,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 359,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 107,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 486,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 619,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,290,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 68,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,966,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 186,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 107,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 208,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 139,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,721,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,116,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,116,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,116,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 699,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,580,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 374,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 115,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 445,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 98,775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 272,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 71,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 920,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 310,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 470,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 990,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 380,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 600,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 158,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 294,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 109,149,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 540,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,748,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 285,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 159,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 882,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 980,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,486,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 290,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 104,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 160,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 979,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 115,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 213,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,210,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 119,437,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 950,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 787,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 296,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 371,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 600,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 177,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 155,925,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 155,925,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 558,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,145,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 167,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,875,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 275,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 261,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,972,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 199,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,269,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 192,306,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 414,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,297,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,345,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,115,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 928,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 445,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 491,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,485,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 314,205,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 149,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 129,675,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 249,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 203,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 548,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 475,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 579,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 79,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,275,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 255,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 625,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 419,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 502,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 644,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,084,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 226,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 896,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 418,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 366,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 362,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 402,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 184,758,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 581,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,900,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,848,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 960,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 661,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,438,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 229,017,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 229,017,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 98,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 247,989,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,154,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,995,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,247,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 271,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 975,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 720,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,683,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,508,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 822,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 800,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,395,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 297,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 885,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 397,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,368,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 826,668,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,545,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,706,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 616,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,340,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,024,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,415,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,420,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 472,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,430,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 863,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 565,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 175,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 596,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 340,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 197,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 329,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 378,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 564,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 520,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 427,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 593,885,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 630,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 97,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 696,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 640,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,605,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 900,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 700,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,441,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 180,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,999,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,508,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 797,685,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 374,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,780,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,524,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,973,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 118,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 510,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 256,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 490,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 287,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,922,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 83,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 357,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,665,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,695,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,825,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 550,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,769,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 230,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 297,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,965,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 633,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 519,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 658,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 697,662,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 696,330,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 803,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,104,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,085,615,120
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 700,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 219,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,903,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,495,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 229,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 321,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 475,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 79,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,185,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 153,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 154,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 378,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 567,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 801,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 660,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,750,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,346,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 217,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 247,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,192,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 756,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,184,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 178,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,325,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 937,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 988,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,209,978,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 217,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 215,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 83,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 239,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 182,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 387,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,243,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 495,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,628,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 187,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,564,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 452,192,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,043,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 174,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 152,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,830,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 480,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 340,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 509,997,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,928,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,777,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,080,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 632,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 323,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,411,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 346,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 412,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 283,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 149,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,829,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,869,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 158,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 330,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,130,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,330,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 352,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,751,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 143,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 927,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,045,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 209,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,999,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,247,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,270,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 317,738,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 508,329,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,228,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 161,973,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 464,218,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 551,037,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,370,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,715,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 278,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,920,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,599,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 950,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 990,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,539,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 102,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 165,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 320,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,493,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 104,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 70,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 225,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 910,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,185,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,015,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 285,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 375,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 676,148,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 473,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 138,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 226,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 945,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 624,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 285,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,930,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 340,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 682,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,688,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,260,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,375,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 68,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 770,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,456,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 115,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 116,632,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 186,736,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 665,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 889,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,027,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 179,655,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 223,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 440,055,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 193,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 921,057,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 212,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 894,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 927,234,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,018,014,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 927,234,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,470,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,500,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 336,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,836,092
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 428,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 764,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 990,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 262,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 801,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 385,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,077,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,144,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 165,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 112,338,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 118,098,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,883,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 162,963,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,358,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,375,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 137,030,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 616,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,090,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 179,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,728,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 217,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 241,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,895,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 109,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 450,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,484,106,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 287,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 71,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 298,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 295,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 869,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 396,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 307,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 870,015,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,237,275,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,024,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,184,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,225,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 171,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 456,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 594,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 810,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,793,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 327,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 394,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 264,048,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 331,396,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 240,047,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,702,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,012,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 630,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 178,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 278,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 726,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 750,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 322,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 135,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,495,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,605,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,992,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 482,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,400,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 223,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,803,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,325,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 697,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,023,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 114,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 183,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 374,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 430,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,205,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,900,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,345,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 119,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 116,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,385,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,020,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 169,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,376,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,920,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 81,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 124,256,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 604,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,392,192,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,388,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 790,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,730,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 475,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 207,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 180,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,406,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 630,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 92,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 195,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,880,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,999,878,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,829,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,188,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,829,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,188,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 182,328,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 607,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 607,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 223,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 358,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,677,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,413,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 270,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 330,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 81,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 253,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 151,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 133,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 156,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,030,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,602,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,765,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,771,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 357,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 83,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 185,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 882,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 395,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 289,609,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 76,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 199,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 310,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 156,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 112,770,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 142,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,407,204,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 618,219,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 356,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,407,204,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 536,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 356,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,178,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 137,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,097,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,097,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,600,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 172,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 117,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 624,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 463,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,564,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 680,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 590,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 79,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 169,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 173,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 346,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 161,519,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,911,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,138,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,521,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 450,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 990,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,146,775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,092,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,360,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,536,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 329,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 164,997,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,220,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 308,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 912,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 135,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 330,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 720,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,161,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 405,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 234,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 534,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 498,145,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 594,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 97,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 155,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 167,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,379,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 77,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 202,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 396,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,123,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,075,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 139,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 504,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 553,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 860,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 285,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 344,986,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 239,085,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 146,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,746,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 346,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 269,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 156,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 147,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 270,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 81,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 900,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 107,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 138,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 109,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 802,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 205,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 165,280,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 640,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 504,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 168,525,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,157,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 846,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 444,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 134,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 388,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 107,879,420
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 200,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 199,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 507,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 270,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 645,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 112,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,620,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,887,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,104,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,712,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,990,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 169,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,181,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 139,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,382,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 830,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 310,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 267,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,135,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,139,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 567,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 205,624,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 76,999,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 485,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,425,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 825,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,126,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 196,552,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,795,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 585,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 569,982,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 178,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 280,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 570,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 382,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 311,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 165,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 219,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 196,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 219,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 440,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 162,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 123,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 295,890,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 395,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 201,735,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 192,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 525,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,675,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,115,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 129,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,490,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 727,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 148,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 359,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 107,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 486,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 619,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,290,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 68,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,966,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 186,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 107,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 208,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 139,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,721,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,116,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,116,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,116,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 699,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,580,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 374,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 115,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 445,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 98,775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 272,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 71,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 920,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 310,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 470,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 990,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 380,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 600,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 158,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 294,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 109,149,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 540,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,748,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 285,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 159,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 882,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 980,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,486,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 290,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 104,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 160,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 979,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 115,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 213,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,210,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 119,437,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 950,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 787,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 296,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 371,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 600,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 177,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 155,925,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 155,925,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 558,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,145,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 167,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,875,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 275,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 261,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,972,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 199,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,269,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 192,306,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 414,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,297,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,345,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,115,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 928,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 445,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 491,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,485,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 314,205,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 149,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 129,675,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 249,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 203,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 548,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 475,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 579,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 79,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,275,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 255,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 625,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 419,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 502,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 644,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,084,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 226,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 896,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 418,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 366,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 362,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 402,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 184,758,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 581,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,900,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,848,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 960,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 661,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,438,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 229,017,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 229,017,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 98,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 247,989,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,154,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,995,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,247,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 271,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 975,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 720,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,683,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,508,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 822,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 800,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,395,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 297,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 885,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 397,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,368,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 826,668,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,545,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,706,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 616,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,340,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,024,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,415,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,420,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 472,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,430,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 863,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 565,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 175,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 596,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 340,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 197,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 329,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 378,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 564,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 520,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 427,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 593,885,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 630,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 97,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 696,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 640,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,605,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 900,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 700,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,441,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 180,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,999,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,508,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 797,685,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 374,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,780,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,524,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,973,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 118,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 510,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 256,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 490,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 287,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,922,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 83,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 357,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,665,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,695,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,825,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 550,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,769,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 230,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 297,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,965,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 633,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 519,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 658,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 697,662,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 696,330,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 803,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,104,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,085,615,120
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 700,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 219,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,903,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,495,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 229,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 321,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 475,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 79,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,185,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 153,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 154,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 378,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 567,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 801,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 660,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,750,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,346,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 217,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 247,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,192,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 756,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,184,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 178,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,325,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 937,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 988,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,209,978,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 217,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 215,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 83,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 239,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 182,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 387,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,243,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 495,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,628,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 187,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,564,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 452,192,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,043,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 174,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 152,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,830,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 480,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 340,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 509,997,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,928,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,777,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,080,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 632,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 323,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,411,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 346,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 412,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 283,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 149,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,829,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,869,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 158,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 330,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,130,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,330,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 352,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,751,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 143,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 927,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,045,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 209,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,999,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,247,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,270,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 317,738,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 508,329,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,228,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 161,973,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 464,218,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 551,037,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,370,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,715,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 278,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,920,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,599,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 950,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 990,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,539,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 102,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 165,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 320,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,493,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 104,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 70,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 225,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 910,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,185,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,015,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 285,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 375,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 676,148,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 473,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 138,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 226,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 945,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 624,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 285,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,930,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 340,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 682,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,688,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,260,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,375,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 68,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 770,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,456,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 115,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 116,632,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 186,736,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 665,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 889,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,027,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 179,655,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 223,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 440,055,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 193,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 921,057,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 212,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 894,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 927,234,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,018,014,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 927,234,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,470,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,500,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 336,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,836,092
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 428,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 764,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 990,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 262,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 801,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 385,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,077,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,144,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 165,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 112,338,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 118,098,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,883,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 162,963,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,358,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,375,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 137,030,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 616,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,090,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 179,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,728,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 217,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 241,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,895,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 109,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 450,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,484,106,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 287,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 71,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 298,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 295,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 869,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 396,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 307,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 870,015,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,237,275,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,024,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,184,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,225,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 171,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 456,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 594,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 810,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,793,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 327,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 394,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 264,048,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 331,396,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 240,047,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,702,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,012,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 630,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 178,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 278,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 726,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 750,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 322,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 135,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,495,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,605,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,992,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 482,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,400,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 223,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,803,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,325,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 697,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,023,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 114,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 183,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 374,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 430,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,205,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,900,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,345,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 119,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 116,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,385,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,020,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 169,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,376,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,920,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 81,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 124,256,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 604,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,392,192,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,388,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 790,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,730,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 475,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 207,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 180,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,406,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 630,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 92,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 195,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,880,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,999,878,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,829,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,188,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,829,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,188,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 182,328,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 607,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 607,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 223,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 358,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,677,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,413,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 270,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 330,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 81,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 253,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 151,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 133,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 156,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,030,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,602,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,765,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,771,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 357,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 83,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 185,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 882,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 395,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 289,609,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 76,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 199,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 310,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 156,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 112,770,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 142,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,407,204,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 618,219,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 356,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,407,204,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 536,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 356,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,178,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 137,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,097,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,097,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,600,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 172,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 117,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 624,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 463,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,564,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 680,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 590,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 79,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 169,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 173,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 346,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 161,519,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,911,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,138,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,521,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 450,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 990,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,146,775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,092,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,360,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,536,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 329,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 164,997,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,220,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 308,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 912,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 135,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 330,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 720,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,161,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 405,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 234,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 534,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 498,145,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 594,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 97,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 155,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 167,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,379,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 77,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 202,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 396,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,123,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,075,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 139,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 504,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 553,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 860,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 285,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 344,986,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 239,085,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 146,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,746,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 346,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 269,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 156,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 147,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 270,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 81,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 900,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 107,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 138,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 109,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 802,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 205,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 165,280,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 640,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 504,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 168,525,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,157,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 846,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 444,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 134,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 388,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 107,879,420
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 200,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 199,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 507,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 270,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 645,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 112,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,620,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,887,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,104,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,712,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,990,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 169,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,181,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 139,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,382,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 830,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 310,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 267,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,135,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,139,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 567,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 205,624,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 76,999,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 485,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,425,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 825,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,126,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 196,552,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,795,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 585,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 569,982,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 178,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 280,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 570,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 382,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 311,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 165,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 219,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 196,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 219,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 440,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 162,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 123,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 295,890,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 395,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 201,735,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 192,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 525,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,675,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,115,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 129,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,490,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 727,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 148,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 359,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 107,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 486,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 619,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,290,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 68,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,966,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 186,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 107,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 208,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 139,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,721,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,116,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,116,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,116,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 699,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,580,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 374,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 115,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 445,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 98,775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 272,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 71,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 920,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 310,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 470,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 990,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 380,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 600,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 158,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 294,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 109,149,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 540,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,748,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 285,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 159,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 882,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 980,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,486,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 290,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 104,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 160,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 979,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 115,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 213,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,210,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 119,437,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 950,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 787,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 296,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 371,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 600,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 177,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 155,925,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 155,925,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 558,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,145,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 167,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,875,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 275,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 261,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,972,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 199,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,269,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 192,306,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 414,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,297,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,345,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,115,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 928,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 445,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 491,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,485,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 314,205,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 149,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 129,675,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 249,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 203,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 548,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 475,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 579,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 79,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,275,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 255,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 625,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 419,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 502,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 644,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,084,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 226,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 896,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 418,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 366,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 362,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 402,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 184,758,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 581,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,900,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,848,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 960,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 661,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,438,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 229,017,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 229,017,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 98,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 247,989,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,154,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,995,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,247,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 271,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 975,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 720,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,683,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,508,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 822,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 800,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,395,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 297,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 885,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 397,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,368,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 826,668,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,545,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,706,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 616,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,340,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,024,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,415,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,420,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 472,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,430,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 863,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 565,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 175,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 596,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 340,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 197,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 329,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 378,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 564,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 520,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 427,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 593,885,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 630,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 97,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 696,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 640,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,605,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 900,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 700,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,441,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 180,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,999,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,508,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 797,685,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 374,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,780,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,524,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,973,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 118,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 510,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 256,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 490,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 287,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,922,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 83,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 357,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,665,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,695,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,825,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 550,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,769,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 230,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 297,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,965,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 633,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 519,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 658,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 697,662,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 696,330,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 803,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,104,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,085,615,120
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 700,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 219,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,903,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,495,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 229,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 321,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 475,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 79,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,185,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 153,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 154,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 378,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 567,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 801,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 660,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,750,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,346,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 217,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 247,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,192,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 756,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,184,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 178,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,325,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 937,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 988,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,209,978,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 217,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 215,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 83,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 239,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 182,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 387,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,243,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 495,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,628,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 187,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,564,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 452,192,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,043,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 174,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 152,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,830,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 480,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 340,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 509,997,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,928,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,777,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,080,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 632,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 323,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,411,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 346,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 412,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 283,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 149,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,829,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,869,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 158,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 330,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,130,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,330,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 352,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,751,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 143,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 927,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,045,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 209,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,999,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,247,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,270,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 317,738,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 508,329,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,228,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 161,973,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 464,218,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 551,037,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,370,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,715,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 278,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,920,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,599,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 950,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 990,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,539,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 102,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 165,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 320,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,493,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 104,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 70,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 225,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 910,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,185,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,015,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 285,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 375,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 676,148,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->