Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300010923-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 175/BQP |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300007975 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ BHYT, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá bán HSMT | Miễn phí |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 645,491,200,912 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,682,604,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | B0001 - N2 - Abiraterone acetate - 250mg - Uống - Viên - Viên | 990,000,000 | 990,000,000 | 14,850,000 | 365 ngày |
| 2 | B0002 - N1 - Acarbose - 100mg - Uống - Viên - Viên | 473,800,000 | 473,800,000 | 7,107,000 | 365 ngày |
| 3 | B0003 - N2 - Acarbose - 100mg - Uống - Viên - Viên | 20,000,000 | 20,000,000 | 300,000 | 365 ngày |
| 4 | B0004 - N1 - Aceclofenac - 100mg - Uống - Viên - Viên | 59,000,000 | 59,000,000 | 885,000 | 365 ngày |
| 5 | B0005 - N4 - Acenocoumarol - 1mg - Uống - Viên - Viên | 31,500,000 | 31,500,000 | 473,000 | 365 ngày |
| 6 | B0006 - N5 - Acenocoumarol - 1mg - Uống - Viên - Viên | 9,900,000 | 9,900,000 | 149,000 | 365 ngày |
| 7 | B0007 - N4 - Acenocoumarol - 4mg - Uống - Viên - Viên | 10,720,000 | 10,720,000 | 161,000 | 365 ngày |
| 8 | B0008 - N4 - Acetazolamid - 250mg - Uống - Viên - Viên | 50,000,000 | 50,000,000 | 750,000 | 365 ngày |
| 9 | B0009 - N1 - Acetyl leucin - 500mg - Uống - Viên - Viên | 138,360,000 | 138,360,000 | 2,076,000 | 365 ngày |
| 10 | B0010 - N2 - Acetyl leucin - 500mg - Uống - Viên - Viên | 66,000,000 | 66,000,000 | 990,000 | 365 ngày |
| 11 | B0011 - N4 - Acetyl leucin - 500mg - Uống - Viên - Viên | 13,860,000 | 13,860,000 | 208,000 | 365 ngày |
| 12 | B0012 - N4 - Acetyl leucin - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 226,800,000 | 226,800,000 | 3,402,000 | 365 ngày |
| 13 | B0013 - N4 - Acetylcystein - 200mg - Uống - Viên - Viên | 22,500,000 | 22,500,000 | 338,000 | 365 ngày |
| 14 | B0014 - N4 - Acetylcystein - 300mg/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 945,000,000 | 945,000,000 | 14,175,000 | 365 ngày |
| 15 | B0015 - N2 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) - 81mg - Uống - Viên - Viên | 75,600,000 | 75,600,000 | 1,134,000 | 365 ngày |
| 16 | B0016 - N4 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) - 81mg - Uống - Viên - Viên | 29,600,000 | 29,600,000 | 444,000 | 365 ngày |
| 17 | B0017 - N4 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) - 100mg - Uống - Viên - Viên | 45,000,000 | 45,000,000 | 675,000 | 365 ngày |
| 18 | B0018 - N4 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) - 100mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói | 25,000,000 | 25,000,000 | 375,000 | 365 ngày |
| 19 | B0019 - N1 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel - 100mg + 75mg - Uống - Viên - Viên | 624,840,000 | 624,840,000 | 9,373,000 | 365 ngày |
| 20 | B0020 - N2 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel - 100mg + 75mg - Uống - Viên - Viên | 285,000,000 | 285,000,000 | 4,275,000 | 365 ngày |
| 21 | B0021 - N3 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel - 100mg + 75mg - Uống - Viên - Viên | 1,000,000,000 | 1,000,000,000 | 15,000,000 | 365 ngày |
| 22 | B0022 - N1 - Aciclovir - 200mg - Uống - Viên - Viên | 27,930,000 | 27,930,000 | 419,000 | 365 ngày |
| 23 | B0023 - N1 - Aciclovir - 400mg - Uống - Viên - Viên | 340,000,000 | 340,000,000 | 5,100,000 | 365 ngày |
| 24 | B0024 - N4 - Aciclovir - 250mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 682,250,000 | 682,250,000 | 10,234,000 | 365 ngày |
| 25 | B0025 - N2 - Aciclovir - 5% - 5g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 43,500,000 | 43,500,000 | 653,000 | 365 ngày |
| 26 | B0026 - N4 - Aciclovir - 5% - 5g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 29,400,000 | 29,400,000 | 441,000 | 365 ngày |
| 27 | B0027 - N5 - Acid amin (+ điện giải) + glucose + lipid - (11,3% + 11% + 20%) - 360ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Túi | 2,688,000,000 | 2,688,000,000 | 40,320,000 | 365 ngày |
| 28 | B0028 - N5 - Acid amin (+ điện giải) + glucose + lipid - (11,3% + 11% + 20%) - 1680ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Túi | 8,260,000,000 | 8,260,000,000 | 123,900,000 | 365 ngày |
| 29 | B0029 - N5 - Acid amin (+ điện giải) + glucose + lipid - (11,3% + 19% + 20%) - 1026ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Túi | 1,375,000,000 | 1,375,000,000 | 20,625,000 | 365 ngày |
| 30 | B0030 - N1 - Acid amin* - 5% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi | 68,000,000 | 68,000,000 | 1,020,000 | 365 ngày |
| 31 | B0031 - N2 - Acid amin* - 5,4% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Túi | 770,000,000 | 770,000,000 | 11,550,000 | 365 ngày |
| 32 | B0032 - N1 - Acid amin* - 7% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi | 1,456,000,000 | 1,456,000,000 | 21,840,000 | 365 ngày |
| 33 | B0033 - N4 - Acid amin* - 7,2% - 200ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi | 115,000,000 | 115,000,000 | 1,725,000 | 365 ngày |
| 34 | B0034 - N1 - Acid amin* - 7,58% - 200ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Túi | 116,632,000 | 116,632,000 | 1,750,000 | 365 ngày |
| 35 | B0035 - N1 - Acid amin* - 7,58% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Túi | 186,736,000 | 186,736,000 | 2,802,000 | 365 ngày |
| 36 | B0036 - N2 - Acid amin* - 8% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Túi | 665,000,000 | 665,000,000 | 9,975,000 | 365 ngày |
| 37 | B0037 - N2 - Acid amin* - 8% - 500ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Túi | 889,000,000 | 889,000,000 | 13,335,000 | 365 ngày |
| 38 | B0038 - N1 - Acid amin* - 10% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi | 220,027,500 | 220,027,500 | 3,301,000 | 365 ngày |
| 39 | B0039 - N1 - Acid amin* - 10% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi | 179,655,000 | 179,655,000 | 2,695,000 | 365 ngày |
| 40 | B0040 - N4 - Acid amin* - 10% - 250ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi | 223,200,000 | 223,200,000 | 3,348,000 | 365 ngày |
| 41 | B0041 - N4 - Acid amin* - 10% - 500ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi | 86,900,000 | 86,900,000 | 1,304,000 | 365 ngày |
| 42 | B0042 - N1 - Acid amin* - Mỗi 200 ml có chứa:L-Isoleucine 1,840g; L-Leucine 1,890g; L-Lysine acetate 0,79 g; L-Methionine 0,088 g; L-Phenylalanine 0,060 g; L-Threonine 0,428 g; L-Tryptophan 0,140 g; L-Valine 1,780 g; L-Alanine 1,680 g; L-Arginine 3,074 g; L-Aspartic acid 0,040 g; L-Histidine 0,620 g; L-Proline 1,060 g; L-Serine 0,520 g; L-Tyrosine 0,080 g; Glycine 1,080 g - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi | 440,055,000 | 440,055,000 | 6,601,000 | 365 ngày |
| 43 | B0043 - N4 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) - 600mg - Uống - Viên - Viên | 193,200,000 | 193,200,000 | 2,898,000 | 365 ngày |
| 44 | B0044 - N1 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) - 600mg - Uống - Viên - Viên | 1,680,000,000 | 1,680,000,000 | 25,200,000 | 365 ngày |
| 45 | B0045 - N4 - Acitretin - 25mg - Uống - Viên - Viên | 8,500,000 | 8,500,000 | 128,000 | 365 ngày |
| 46 | B0046 - N1 - Adalimumab - 40 mg/0,4 ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm | 921,057,280 | 921,057,280 | 13,816,000 | 365 ngày |
| 47 | B0047 - N1 - Adapalen - 0,1% - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 140,600,000 | 140,600,000 | 2,109,000 | 365 ngày |
| 48 | B0048 - N4 - Adapalen - 0,1% - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 62,000,000 | 62,000,000 | 930,000 | 365 ngày |
| 49 | B0049 - N4 - Adenosin triphosphat - 3mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 160,000,000 | 160,000,000 | 2,400,000 | 365 ngày |
| 50 | B0050 - N1 - Adenosin triphosphat - 6mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 212,500,000 | 212,500,000 | 3,188,000 | 365 ngày |
| 51 | B0051 - N4 - Adenosin triphosphat - 6mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 160,000,000 | 160,000,000 | 2,400,000 | 365 ngày |
| 52 | B0052 - N4 - Aescin - 40mg - Uống - Viên bao tan ở ruột - Viên | 894,000,000 | 894,000,000 | 13,410,000 | 365 ngày |
| 53 | B0053 - N4 - Aescin - 50mg - Uống - Viên bao tan ở ruột - Viên | 1,360,000,000 | 1,360,000,000 | 20,400,000 | 365 ngày |
| 54 | B0054 - N1 - Afatinib dimaleate - 20mg - Uống - Viên - Viên | 927,234,000 | 927,234,000 | 13,909,000 | 365 ngày |
| 55 | B0055 - N1 - Afatinib dimaleate - 30mg - Uống - Viên - Viên | 4,018,014,000 | 4,018,014,000 | 60,271,000 | 365 ngày |
| 56 | B0056 - N1 - Afatinib dimaleate - 40mg - Uống - Viên - Viên | 927,234,000 | 927,234,000 | 13,909,000 | 365 ngày |
| 57 | B0057 - N1 - Albumin - 25% - 100ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi | 3,470,000,000 | 3,470,000,000 | 52,050,000 | 365 ngày |
| 58 | B0058 - N1 - Albumin - 20% - 100ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi | 3,500,000,000 | 3,500,000,000 | 52,500,000 | 365 ngày |
| 59 | B0059 - N1 - Albumin + immuno globulin - 5% - 50ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi | 336,000,000 | 336,000,000 | 5,040,000 | 365 ngày |
| 60 | B0060 - N1 - Alectinib - 150mg - Uống - Viên - Viên | 9,836,092 | 9,836,092 | 148,000 | 365 ngày |
| 61 | B0061 - N4 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) - 70mg+2800 IU - Uống - Viên - Viên | 428,400,000 | 428,400,000 | 6,426,000 | 365 ngày |
| 62 | B0062 - N4 - Alfuzosin - 5mg - Uống - Viên - Viên | 1,750,000,000 | 1,750,000,000 | 26,250,000 | 365 ngày |
| 63 | B0063 - N1 - Alfuzosin - 10mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên | 764,550,000 | 764,550,000 | 11,469,000 | 365 ngày |
| 64 | B0064 - N2 - Alfuzosin - 10mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên | 990,000,000 | 990,000,000 | 14,850,000 | 365 ngày |
| 65 | B0065 - N1 - Allopurinol - 100mg - Uống - Viên - Viên | 262,500,000 | 262,500,000 | 3,938,000 | 365 ngày |
| 66 | B0066 - N2 - Alpha chymotrypsin - 4,2mg - Uống - Viên - Viên | 69,600,000 | 69,600,000 | 1,044,000 | 365 ngày |
| 67 | B0067 - N4 - Alpha chymotrypsin - 4,2mg - Uống - Viên - Viên | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,575,000 | 365 ngày |
| 68 | B0068 - N1 - Aluminum phosphat - 12,38g/gói 20g - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói | 75,020,000 | 75,020,000 | 1,126,000 | 365 ngày |
| 69 | B0069 - N4 - Aluminum phosphat - 12,38g - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói | 20,580,000 | 20,580,000 | 309,000 | 365 ngày |
| 70 | B0070 - N4 - Alverin citrat - 60mg - Uống - Viên - Viên | 72,000,000 | 72,000,000 | 1,080,000 | 365 ngày |
| 71 | B0071 - N1 - Ambroxol - 30mg/ 10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống | 801,000,000 | 801,000,000 | 12,015,000 | 365 ngày |
| 72 | B0072 - N1 - Ambroxol - 30mg - Uống - Viên - Viên | 48,000,000 | 48,000,000 | 720,000 | 365 ngày |
| 73 | B0073 - N4 - Ambroxol - 30mg - Uống - Viên - Viên | 6,300,000 | 6,300,000 | 95,000 | 365 ngày |
| 74 | B0074 - N4 - Amikacin - 250mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 385,000,000 | 385,000,000 | 5,775,000 | 365 ngày |
| 75 | B0075 - N1 - Aminophylin - 4,8% - 5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống | 9,077,500 | 9,077,500 | 137,000 | 365 ngày |
| 76 | B0076 - N4 - Aminophylin - 240mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống | 10,500,000 | 10,500,000 | 158,000 | 365 ngày |
| 77 | B0077 - N1 - Amiodaron hydroclorid - 150mg/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống | 90,144,000 | 90,144,000 | 1,353,000 | 365 ngày |
| 78 | B0078 - N4 - Amiodaron hydroclorid - 150mg/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống | 72,000,000 | 72,000,000 | 1,080,000 | 365 ngày |
| 79 | B0079 - N2 - Amisulprid - 200mg - Uống - Viên - Viên | 36,000,000 | 36,000,000 | 540,000 | 365 ngày |
| 80 | B0080 - N4 - Amisulprid - 200mg - Uống - Viên - Viên | 165,500,000 | 165,500,000 | 2,483,000 | 365 ngày |
| 81 | B0081 - N1 - Amitriptylin hydroclorid - 25mg - Uống - Viên - Viên | 210,000,000 | 210,000,000 | 3,150,000 | 365 ngày |
| 82 | B0082 - N2 - Amitriptylin hydroclorid - 25mg - Uống - Viên - Viên | 44,000,000 | 44,000,000 | 660,000 | 365 ngày |
| 83 | B0083 - N4 - Amitriptylin hydroclorid - 25mg - Uống - Viên - Viên | 82,500,000 | 82,500,000 | 1,238,000 | 365 ngày |
| 84 | B0084 - N5 - Amlodipin + losartan - 5mg + 50mg - Uống - Viên - Viên | 1,560,000,000 | 1,560,000,000 | 23,400,000 | 365 ngày |
| 85 | B0085 - N1 - Amlodipine + Telmisartan - 5mg + 40mg - Uống - Viên - Viên | 112,338,000 | 112,338,000 | 1,686,000 | 365 ngày |
| 86 | B0086 - N1 - Amlodipine + Telmisartan - 5mg + 80mg - Uống - Viên - Viên | 118,098,000 | 118,098,000 | 1,772,000 | 365 ngày |
| 87 | B0087 - N1 - Amlodipin + valsartan - 5mg + 80mg - Uống - Viên - Viên | 89,883,000 | 89,883,000 | 1,349,000 | 365 ngày |
| 88 | B0088 - N1 - Amlodipin + valsartan - 10mg + 160mg - Uống - Viên - Viên | 162,963,000 | 162,963,000 | 2,445,000 | 365 ngày |
| 89 | B0089 - N2 - Amoxicilin - 250mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói | 45,000,000 | 45,000,000 | 675,000 | 365 ngày |
| 90 | B0090 - N2 - Amoxicilin + acid clavulanic - 875mg + 125mg - Uống - Viên hòa tan nhanh - Viên | 3,358,000,000 | 3,358,000,000 | 50,370,000 | 365 ngày |
| 91 | B0091 - N4 - Amoxicilin + sulbactam - 500mg + 250mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống | 210,000,000 | 210,000,000 | 3,150,000 | 365 ngày |
| 92 | B0092 - N4 - Ampicilin + sulbactam - 2g + 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 1,375,000,000 | 1,375,000,000 | 20,625,000 | 365 ngày |
| 93 | B0093 - N1 - Amylase + Lipase + Protease - (18000IU + 25000UI + 1000UI) 300mg - Uống - Viên nang - Viên | 137,030,000 | 137,030,000 | 2,056,000 | 365 ngày |
| 94 | B0094 - N1 - Atezolizumab - 1200mg/20ml - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ | 616,400,000 | 616,400,000 | 9,246,000 | 365 ngày |
| 95 | B0095 - N1 - Atorvastatin - 40mg - Uống - Viên - Viên | 6,090,000,000 | 6,090,000,000 | 91,350,000 | 365 ngày |
| 96 | B0096 - N1 - Atosiban - 37,5mg/5ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ | 179,000,000 | 179,000,000 | 2,685,000 | 365 ngày |
| 97 | B0097 - N4 - Atropin - 0,25mg - 1 ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống | 25,200,000 | 25,200,000 | 378,000 | 365 ngày |
| 98 | B0098 - N4 - Atropin - 0,1%, 10 ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống | 19,728,000 | 19,728,000 | 296,000 | 365 ngày |
| 99 | B0099 - N4 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd - 2,5g + 0,5g - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói | 217,350,000 | 217,350,000 | 3,261,000 | 365 ngày |
| 100 | B0100 - N5 - Azacitidine - 100mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 241,920,000 | 241,920,000 | 3,629,000 | 365 ngày |
| 101 | B0101 - N2 - Azithromycin - 250mg - Uống - Viên nang - Viên | 73,000,000 | 73,000,000 | 1,095,000 | 365 ngày |
| 102 | B0102 - N3 - Azithromycin - 250mg - Uống - Viên - Viên | 14,400,000 | 14,400,000 | 216,000 | 365 ngày |
| 103 | B0103 - N1 - Azithromycin - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 27,000,000 | 27,000,000 | 405,000 | 365 ngày |
| 104 | B0104 - N4 - Azithromycin - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 19,895,400 | 19,895,400 | 299,000 | 365 ngày |
| 105 | B0105 - N4 - Bacillus Clausii - 2 tỷ bào tử - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói | 74,000,000 | 74,000,000 | 1,110,000 | 365 ngày |
| 106 | B0106 - N4 - Bacillus Clausii - 2x10^9 CFU - 5ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống | 109,200,000 | 109,200,000 | 1,638,000 | 365 ngày |
| 107 | B0107 - N4 - Bacillus subtilis - 10^7-10^8 - Uống - Viên nang - Viên | 450,000,000 | 450,000,000 | 6,750,000 | 365 ngày |
| 108 | B0108 - N1 - Baclofen - 10mg - Uống - Viên - Viên | 26,500,000 | 26,500,000 | 398,000 | 365 ngày |
| 109 | B0109 - N2 - Baclofen - 25mg - Uống - Viên - Viên | 250,000,000 | 250,000,000 | 3,750,000 | 365 ngày |
| 110 | B0110 - N2 - Bambuterol - 10mg - Uống - Viên - Viên | 29,400,000 | 29,400,000 | 441,000 | 365 ngày |
| 111 | B0111 - N4 - Bambuterol - 20mg - Uống - Viên - Viên | 39,900,000 | 39,900,000 | 599,000 | 365 ngày |
| 112 | B0112 - N4 - Bari sulfat - 92,7g/110g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói | 17,850,000 | 17,850,000 | 268,000 | 365 ngày |
| 113 | B0113 - N1 - Basiliximab - 20mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 1,484,106,150 | 1,484,106,150 | 22,262,000 | 365 ngày |
| 114 | B0114 - N1 - Bendamustine - 100mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ | 287,280,000 | 287,280,000 | 4,310,000 | 365 ngày |
| 115 | B0115 - N1 - Bendamustine - 25mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ | 71,820,000 | 71,820,000 | 1,078,000 | 365 ngày |
| 116 | B0116 - N4 - Benzylpenicilin - 1.000.000 UI - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 7,580,000 | 7,580,000 | 114,000 | 365 ngày |
| 117 | B0117 - N4 - Berberin (hydroclorid) - 100mg - Uống - Viên - Viên | 44,100,000 | 44,100,000 | 662,000 | 365 ngày |
| 118 | B0118 - N1 - Betahistin - 24mg - Uống - Viên - Viên | 298,100,000 | 298,100,000 | 4,472,000 | 365 ngày |
| 119 | B0119 - N2 - Betahistin - 24mg - Uống - Viên - Viên | 295,000,000 | 295,000,000 | 4,425,000 | 365 ngày |
| 120 | B0120 - N4 - Betahistin - 24mg - Uống - Viên nang - Viên | 869,400,000 | 869,400,000 | 13,041,000 | 365 ngày |
| 121 | B0121 - N4 - Betahistin - 8mg - Uống - Viên nang - Viên | 396,000,000 | 396,000,000 | 5,940,000 | 365 ngày |
| 122 | B0122 - N1 - Betamethason - 4mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 11,550,000 | 11,550,000 | 174,000 | 365 ngày |
| 123 | B0123 - N2 - Betamethason - 0,5mg/1g - 30g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 307,500,000 | 307,500,000 | 4,613,000 | 365 ngày |
| 124 | B0124 - N4 - Betamethason - 0,064% - 30g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 31,500,000 | 31,500,000 | 473,000 | 365 ngày |
| 125 | B0125 - N1 - Bevacizumab - 100mg/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 870,015,900 | 870,015,900 | 13,051,000 | 365 ngày |
| 126 | B0126 - N1 - Bevacizumab - 400mg/16ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 4,237,275,000 | 4,237,275,000 | 63,560,000 | 365 ngày |
| 127 | B0127 - N5 - Bevacizumab - 100mg/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 3,024,000,000 | 3,024,000,000 | 45,360,000 | 365 ngày |
| 128 | B0128 - N5 - Bevacizumab - 400mg/16ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 23,184,000,000 | 23,184,000,000 | 347,760,000 | 365 ngày |
| 129 | B0129 - N1 - Bicalutamid - 50mg - Uống - Viên - Viên | 50,000,000 | 50,000,000 | 750,000 | 365 ngày |
| 130 | B0130 - N2 - Bicalutamid - 50mg - Uống - Viên - Viên | 1,225,000,000 | 1,225,000,000 | 18,375,000 | 365 ngày |
| 131 | B0131 - N4 - Bicalutamid - 50mg - Uống - Viên - Viên | 171,120,000 | 171,120,000 | 2,567,000 | 365 ngày |
| 132 | B0132 - N2 - Bisacodyl - 5mg - Uống - Viên - Viên | 31,500,000 | 31,500,000 | 473,000 | 365 ngày |
| 133 | B0133 - N4 - Bismuth - 262mg - Uống - Viên - Viên | 456,000,000 | 456,000,000 | 6,840,000 | 365 ngày |
| 134 | B0134 - N4 - Bismuth - 300mg - Uống - Viên - Viên | 594,000,000 | 594,000,000 | 8,910,000 | 365 ngày |
| 135 | B0135 - N4 - Bismuth - 525,6mg/30ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - gói | 810,000,000 | 810,000,000 | 12,150,000 | 365 ngày |
| 136 | B0136 - N4 - Bisoprolol - 2,5mg - Uống - Viên - Viên | 31,000,000 | 31,000,000 | 465,000 | 365 ngày |
| 137 | B0137 - N4 - Bisoprolol - 5mg - Uống - Viên - Viên | 16,200,000 | 16,200,000 | 243,000 | 365 ngày |
| 138 | B0138 - N2 - Bisoprolol + hydroclorothiazid - 5mg + 12,5mg - Uống - Viên - Viên | 360,000,000 | 360,000,000 | 5,400,000 | 365 ngày |
| 139 | B0139 - N2 - Bleomycin - 15IU - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 42,970,000 | 42,970,000 | 645,000 | 365 ngày |
| 140 | B0140 - N4 - Bleomycin - 15IU - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 86,793,600 | 86,793,600 | 1,302,000 | 365 ngày |
| 141 | B0141 - N5 - Bortezomib - 2mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 327,600,000 | 327,600,000 | 4,914,000 | 365 ngày |
| 142 | B0142 - N2 - Bortezomib - 3,5mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 394,000,000 | 394,000,000 | 5,910,000 | 365 ngày |
| 143 | B0143 - N1 - Botulinum toxin - 100UI - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Lọ | 264,048,750 | 264,048,750 | 3,961,000 | 365 ngày |
| 144 | B0144 - N1 - Botulinum toxin - 500UI - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Lọ | 331,396,000 | 331,396,000 | 4,971,000 | 365 ngày |
| 145 | B0145 - N1 - Botulinum toxin - 300UI - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Lọ | 240,047,000 | 240,047,000 | 3,601,000 | 365 ngày |
| 146 | B0146 - N4 - Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid - 250mg+25mg+20mg - Uống - Viên - Viên | 62,400,000 | 62,400,000 | 936,000 | 365 ngày |
| 147 | B0147 - N1 - Brimonidin tartrat + timolol - 2mg/ml + 5mg/ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 36,702,800 | 36,702,800 | 551,000 | 365 ngày |
| 148 | B0148 - N4 - Bromhexin hydroclorid - 4mg/5ml - 10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống | 1,012,000,000 | 1,012,000,000 | 15,180,000 | 365 ngày |
| 149 | B0149 - N4 - Bromhexin hydroclorid - 8mg/5ml - 50ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Chai | 300,000,000 | 300,000,000 | 4,500,000 | 365 ngày |
| 150 | B0150 - N4 - Budesonid - 0,5mg/2ml - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Lọ/Ống | 630,000,000 | 630,000,000 | 9,450,000 | 365 ngày |
| 151 | B0151 - N4 - Calci carbonat + calci gluconolactat - 1,47g + 0,15g - Uống - Viên - Viên | 178,500,000 | 178,500,000 | 2,678,000 | 365 ngày |
| 152 | B0152 - N2 - Calci carbonat + vitamin D3 - 750mg + 200UI - Uống - Viên - Viên | 278,000,000 | 278,000,000 | 4,170,000 | 365 ngày |
| 153 | B0153 - N4 - Calci carbonat + vitamin D3 - 1250mg + 400IU - Uống - Viên - Viên | 726,000,000 | 726,000,000 | 10,890,000 | 365 ngày |
| 154 | B0154 - N4 - Calci clorid - 500mg - 5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 52,500,000 | 52,500,000 | 788,000 | 365 ngày |
| 155 | B0155 - N1 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) - 50mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 40,950,000 | 40,950,000 | 615,000 | 365 ngày |
| 156 | B0156 - N4 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) - 100mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 60,900,000 | 60,900,000 | 914,000 | 365 ngày |
| 157 | B0157 - N4 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) - 50mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 23,100,000 | 23,100,000 | 347,000 | 365 ngày |
| 158 | B0158 - N2 - Calci gluconat - 10% 10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 67,500,000 | 67,500,000 | 1,013,000 | 365 ngày |
| 159 | B0159 - N4 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat - (0,456g + 0,426g) - 10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói | 750,000,000 | 750,000,000 | 11,250,000 | 365 ngày |
| 160 | B0160 - N4 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat - 0,456g + 0,426g - Uống - Viên - Viên | 39,900,000 | 39,900,000 | 599,000 | 365 ngày |
| 161 | B0161 - N4 - Calci lactat - 500mg - Uống - Viên nang - Viên | 322,500,000 | 322,500,000 | 4,838,000 | 365 ngày |
| 162 | B0162 - N1 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) - 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Uống - Viên - Viên | 135,450,000 | 135,450,000 | 2,032,000 | 365 ngày |
| 163 | B0163 - N2 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) - 630mg ( 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg )/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g - Uống - Viên - Viên | 60,000,000 | 60,000,000 | 900,000 | 365 ngày |
| 164 | B0164 - N4 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) - 630mg ( 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg )/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g - Uống - Viên - Viên | 40,495,000 | 40,495,000 | 608,000 | 365 ngày |
| 165 | B0165 - N4 - Calcipotriol - 1,5mg/30g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 300,000,000 | 300,000,000 | 4,500,000 | 365 ngày |
| 166 | B0166 - N1 - Calcitonin - 100IU/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống | 54,000,000 | 54,000,000 | 810,000 | 365 ngày |
| 167 | B0167 - N1 - Calcitonin - 50IU/1ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Lọ/Ống | 31,200,000 | 31,200,000 | 468,000 | 365 ngày |
| 168 | B0168 - N1 - Calcitriol - 0,25mcg - Uống - Viên - Viên | 23,605,000 | 23,605,000 | 355,000 | 365 ngày |
| 169 | B0169 - N2 - Calcitriol - 0,25mcg - Uống - Viên nang - Viên | 19,992,000 | 19,992,000 | 300,000 | 365 ngày |
| 170 | B0170 - N2 - Candesartan - 4mg - Uống - Viên - Viên | 1,500,000,000 | 1,500,000,000 | 22,500,000 | 365 ngày |
| 171 | B0171 - N4 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin - 7mg + 150mg + 150mg - Uống - Viên nang - Viên | 482,000,000 | 482,000,000 | 7,230,000 | 365 ngày |
| 172 | B0172 - N1 - Capecitabin - 500mg - Uống - Viên - Viên | 8,400,000,000 | 8,400,000,000 | 126,000,000 | 365 ngày |
| 173 | B0173 - N4 - Capsaicin - (0.05g/100g gel) - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 300,000,000 | 300,000,000 | 4,500,000 | 365 ngày |
| 174 | B0174 - N4 - Captopril - 50mg - Uống - Viên - Viên | 223,500,000 | 223,500,000 | 3,353,000 | 365 ngày |
| 175 | B0175 - N4 - Carbazochrom - 30mg - Uống - Viên - Viên | 160,000,000 | 160,000,000 | 2,400,000 | 365 ngày |
| 176 | B0176 - N1 - Carbetocin - 100mcg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 39,803,600 | 39,803,600 | 598,000 | 365 ngày |
| 177 | B0177 - N4 - Carbetocin - 100mcg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 17,325,000 | 17,325,000 | 260,000 | 365 ngày |
| 178 | B0178 - N4 - Carbocistein - 50mg/ml - 10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống | 697,200,000 | 697,200,000 | 10,458,000 | 365 ngày |
| 179 | B0179 - N4 - Carbocistein - 125mg/5ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống | 60,000,000 | 60,000,000 | 900,000 | 365 ngày |
| 180 | B0180 - N4 - Carbocistein - 250mg - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói | 15,720,000 | 15,720,000 | 236,000 | 365 ngày |
| 181 | B0181 - N4 - Carbocistein - 500mg - Uống - Viên nang - Viên | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,575,000 | 365 ngày |
| 182 | B0182 - N4 - Carbocistein - 75mg/ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống | 126,000,000 | 126,000,000 | 1,890,000 | 365 ngày |
| 183 | B0183 - N4 - Carboplatin - 50mg/5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ | 2,023,875,000 | 2,023,875,000 | 30,359,000 | 365 ngày |
| 184 | B0184 - N2 - Carboplatin - 10mg/ml - 45ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ | 2,250,000,000 | 2,250,000,000 | 33,750,000 | 365 ngày |
| 185 | B0185 - N4 - Carboprost tromethamin - 250mcg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống | 29,000,000 | 29,000,000 | 435,000 | 365 ngày |
| 186 | B0186 - N1 - Carvedilol - 6,25mg - Uống - Viên - Viên | 43,500,000 | 43,500,000 | 653,000 | 365 ngày |
| 187 | B0187 - N4 - Carvedilol - 6,25mg - Uống - Viên - Viên | 114,000,000 | 114,000,000 | 1,710,000 | 365 ngày |
| 188 | B0188 - N4 - Carvedilol - 12,5mg - Uống - Viên - Viên | 94,500,000 | 94,500,000 | 1,418,000 | 365 ngày |
| 189 | B0189 - N2 - Caspofungin* - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ | 7,168,000,000 | 7,168,000,000 | 107,520,000 | 365 ngày |
| 190 | B0190 - N2 - Caspofungin* - 70mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ | 1,344,000,000 | 1,344,000,000 | 20,160,000 | 365 ngày |
| 191 | B0191 - N4 - Cefalothin - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 183,750,000 | 183,750,000 | 2,757,000 | 365 ngày |
| 192 | B0192 - N4 - Cefamandol - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 6,160,000,000 | 6,160,000,000 | 92,400,000 | 365 ngày |
| 193 | B0193 - N4 - Cefazolin - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 374,250,000 | 374,250,000 | 5,614,000 | 365 ngày |
| 194 | B0194 - N4 - Cefdinir - 300mg - Uống - Viên - Viên | 150,000,000 | 150,000,000 | 2,250,000 | 365 ngày |
| 195 | B0195 - N4 - Cefepim - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 430,000,000 | 430,000,000 | 6,450,000 | 365 ngày |
| 196 | B0196 - N4 - Cefoperazon - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 2,205,000,000 | 2,205,000,000 | 33,075,000 | 365 ngày |
| 197 | B0197 - N4 - Cefoperazon + sulbactam - 1g + 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống | 3,900,000,000 | 3,900,000,000 | 58,500,000 | 365 ngày |
| 198 | B0198 - N2 - Cefoperazon + sulbactam - 1g + 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống | 4,345,000,000 | 4,345,000,000 | 65,175,000 | 365 ngày |
| 199 | B0199 - N4 - Cefotaxim - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 119,600,000 | 119,600,000 | 1,794,000 | 365 ngày |
| 200 | B0200 - N4 - Cefotiam - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 116,970,000 | 116,970,000 | 1,755,000 | 365 ngày |
| 201 | B0201 - N4 - Cefoxitin - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 2,360,000,000 | 2,360,000,000 | 35,400,000 | 365 ngày |
| 202 | B0202 - N1 - Cefoxitin - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 8,385,000,000 | 8,385,000,000 | 125,775,000 | 365 ngày |
| 203 | B0203 - N1 - Cefoxitin - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 1,020,600,000 | 1,020,600,000 | 15,309,000 | 365 ngày |
| 204 | B0204 - N2 - Cefpirom - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 250,000,000 | 250,000,000 | 3,750,000 | 365 ngày |
| 205 | B0205 - N2 - Cefpodoxim - 200mg - Uống - Viên nang - Viên | 1,764,000,000 | 1,764,000,000 | 26,460,000 | 365 ngày |
| 206 | B0206 - N4 - Cefradin - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 169,995,000 | 169,995,000 | 2,550,000 | 365 ngày |
| 207 | B0207 - N4 - Ceftazidim - 3g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống | 2,376,000,000 | 2,376,000,000 | 35,640,000 | 365 ngày |
| 208 | B0208 - N4 - Ceftizoxim - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống | 4,920,000,000 | 4,920,000,000 | 73,800,000 | 365 ngày |
| 209 | B0209 - N1 - Ceftolozane+Tazobactam - 1g+0,5g - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ | 81,550,000 | 81,550,000 | 1,224,000 | 365 ngày |
| 210 | B0210 - N4 - Ceftriaxon - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 250,000,000 | 250,000,000 | 3,750,000 | 365 ngày |
| 211 | B0211 - N2 - Celecoxib - 400mg - Uống - Viên nang - Viên | 1,980,000,000 | 1,980,000,000 | 29,700,000 | 365 ngày |
| 212 | B0212 - N1 - Ceritinib - 150mg - Uống - Viên nang - Viên | 124,256,500 | 124,256,500 | 1,864,000 | 365 ngày |
| 213 | B0213 - N1 - Cetirizin - 10mg - Uống - Viên - Viên | 604,500,000 | 604,500,000 | 9,068,000 | 365 ngày |
| 214 | B0214 - N1 - Cetuximab - 5mg/ml - 20ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 10,392,192,000 | 10,392,192,000 | 155,883,000 | 365 ngày |
| 215 | B0215 - N1 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis - 7mg - Ngậm dưới lưỡi - Viên - Viên | 140,000,000 | 140,000,000 | 2,100,000 | 365 ngày |
| 216 | B0216 - N4 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) - 4mg - Uống - Viên - Viên | 22,500,000 | 22,500,000 | 338,000 | 365 ngày |
| 217 | B0217 - N1 - Choline alfoscerat - 1g/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 69,300,000 | 69,300,000 | 1,040,000 | 365 ngày |
| 218 | B0218 - N4 - Choline alfoscerat - 1g/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 18,700,000 | 18,700,000 | 281,000 | 365 ngày |
| 219 | B0219 - N1 - Ciclopiroxolamin - 10mg/g x 20g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 30,000,000 | 30,000,000 | 450,000 | 365 ngày |
| 220 | B0220 - N2 - Ciclosporin - 100mg - Uống - Viên - Viên | 90,000,000 | 90,000,000 | 1,350,000 | 365 ngày |
| 221 | B0221 - N1 - Cilostazol - 50mg - Uống - Viên - Viên | 17,388,000 | 17,388,000 | 261,000 | 365 ngày |
| 222 | B0222 - N1 - Cilostazol - 100mg - Uống - Viên - Viên | 20,160,000 | 20,160,000 | 303,000 | 365 ngày |
| 223 | B0223 - N4 - Cilostazol - 100mg - Uống - Viên - Viên | 20,450,000 | 20,450,000 | 307,000 | 365 ngày |
| 224 | B0224 - N4 - Cinnarizin - 25mg - Uống - Viên - Viên | 37,800,000 | 37,800,000 | 567,000 | 365 ngày |
| 225 | B0225 - N4 - Ciprofibrat - 100mg - Uống - Viên nang - Viên | 790,000,000 | 790,000,000 | 11,850,000 | 365 ngày |
| 226 | B0226 - N1 - Ciprofloxacin - 0,2% - 0,25ml - Nhỏ tai - Thuốc nhỏ tai - Ống | 8,600,000 | 8,600,000 | 129,000 | 365 ngày |
| 227 | B0227 - N1 - Ciprofloxacin - 200mg/20ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Lọ | 2,730,000,000 | 2,730,000,000 | 40,950,000 | 365 ngày |
| 228 | B0228 - N4 - Ciprofloxacin - 400mg/40ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Lọ | 475,000,000 | 475,000,000 | 7,125,000 | 365 ngày |
| 229 | B0229 - N1 - Cisplatin - 10mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ | 95,000,000 | 95,000,000 | 1,425,000 | 365 ngày |
| 230 | B0230 - N1 - Cisplatin - 50mg/100ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ | 207,995,000 | 207,995,000 | 3,120,000 | 365 ngày |
| 231 | B0231 - N2 - Cisplatin - 10mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ | 65,200,000 | 65,200,000 | 978,000 | 365 ngày |
| 232 | B0232 - N2 - Cisplatin - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ | 180,900,000 | 180,900,000 | 2,714,000 | 365 ngày |
| 233 | B0233 - N1 - Citicolin - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 111,000,000 | 111,000,000 | 1,665,000 | 365 ngày |
| 234 | B0234 - N2 - Citicolin - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 25,800,000 | 25,800,000 | 387,000 | 365 ngày |
| 235 | B0235 - N4 - Citicolin - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 34,020,000 | 34,020,000 | 511,000 | 365 ngày |
| 236 | B0236 - N1 - Clobetasol propionat - 0,05% - 15g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 21,406,000 | 21,406,000 | 322,000 | 365 ngày |
| 237 | B0237 - N4 - Clobetasol propionat - 0,05% - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 11,000,000 | 11,000,000 | 165,000 | 365 ngày |
| 238 | B0238 - N4 - Clopidogrel - 75mg - Uống - Viên nang - Viên | 1,300,000,000 | 1,300,000,000 | 19,500,000 | 365 ngày |
| 239 | B0239 - N4 - Clorpromazin - 1,25% - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 31,500,000 | 31,500,000 | 473,000 | 365 ngày |
| 240 | B0240 - N4 - Clorpromazin - 25mg - Uống - Viên - Viên | 7,975,000 | 7,975,000 | 120,000 | 365 ngày |
| 241 | B0241 - N4 - Clotrimazol - 200mg - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - Viên | 12,000,000 | 12,000,000 | 180,000 | 365 ngày |
| 242 | B0242 - N4 - Clotrimazol + betamethason - (100mg + 6,4mg)/10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 15,000,000 | 15,000,000 | 225,000 | 365 ngày |
| 243 | B0243 - N1 - Cloxacilin - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 630,000,000 | 630,000,000 | 9,450,000 | 365 ngày |
| 244 | B0244 - N2 - Clozapin - 25mg - Uống - Viên - Viên | 92,500,000 | 92,500,000 | 1,388,000 | 365 ngày |
| 245 | B0245 - N5 - Clozapin - 25mg - Uống - Viên - Viên | 51,000,000 | 51,000,000 | 765,000 | 365 ngày |
| 246 | B0246 - N4 - Clozapin - 100mg - Uống - Viên - Viên | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,575,000 | 365 ngày |
| 247 | B0247 - N4 - Codein + terpin hydrat - 5mg + 200mg - Uống - Viên - Viên | 195,000,000 | 195,000,000 | 2,925,000 | 365 ngày |
| 248 | B0248 - N4 - Codein + terpin hydrat - 10mg + 100mg - Uống - Viên - Viên | 108,000,000 | 108,000,000 | 1,620,000 | 365 ngày |
| 249 | B0249 - N1 - Colchicin - 1mg - Uống - Viên - Viên | 54,500,000 | 54,500,000 | 818,000 | 365 ngày |
| 250 | B0250 - N2 - Colchicin - 1mg - Uống - Viên - Viên | 30,000,000 | 30,000,000 | 450,000 | 365 ngày |
| 251 | B0251 - N4 - Colchicin - 1mg - Uống - Viên - Viên | 8,100,000 | 8,100,000 | 122,000 | 365 ngày |
| 252 | B0252 - N1 - Colistin* - 1MIU - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 1,880,000,000 | 1,880,000,000 | 28,200,000 | 365 ngày |
| 253 | B0253 - N1 - Colistin* - 4,5MIU - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 11,999,878,800 | 11,999,878,800 | 179,999,000 | 365 ngày |
| 254 | B0254 - N4 - Cồn boric - 3% - 10ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Lọ | 31,500,000 | 31,500,000 | 473,000 | 365 ngày |
| 255 | B0255 - N4 - Crotamiton - 10% - 20g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 24,000,000 | 24,000,000 | 360,000 | 365 ngày |
| 256 | B0256 - N1 - Cyclophosphamid - 200mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ | 49,829,000 | 49,829,000 | 748,000 | 365 ngày |
| 257 | B0257 - N1 - Cyclophosphamid - 500mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ | 62,188,000 | 62,188,000 | 933,000 | 365 ngày |
| 258 | B0258 - N5 - Cyclophosphamid - 200mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 49,829,000 | 49,829,000 | 748,000 | 365 ngày |
| 259 | B0259 - N5 - Cyclophosphamid - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 62,188,000 | 62,188,000 | 933,000 | 365 ngày |
| 260 | B0260 - N5 - Cyclophosphamid - 50mg - Uống - Viên - Viên | 37,280,000 | 37,280,000 | 560,000 | 365 ngày |
| 261 | B0261 - N5 - Cytarabin - 1000mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 150,000,000 | 150,000,000 | 2,250,000 | 365 ngày |
| 262 | B0262 - N4 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin - 5mg + 3mg - Uống - Viên - Viên | 42,000,000 | 42,000,000 | 630,000 | 365 ngày |
| 263 | B0263 - N1 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin - 10mg + 6mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 54,000,000 | 54,000,000 | 810,000 | 365 ngày |
| 264 | B0264 - N1 - Dabigatran - 75mg - Uống - Viên nang - Viên | 182,328,000 | 182,328,000 | 2,735,000 | 365 ngày |
| 265 | B0265 - N1 - Dabigatran - 110mg - Uống - Viên nang - Viên | 607,760,000 | 607,760,000 | 9,117,000 | 365 ngày |
| 266 | B0266 - N1 - Dabigatran - 150mg - Uống - Viên nang - Viên | 607,760,000 | 607,760,000 | 9,117,000 | 365 ngày |
| 267 | B0267 - N1 - Dacarbazin - 200mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 223,300,000 | 223,300,000 | 3,350,000 | 365 ngày |
| 268 | B0268 - N5 - Dactinomycin - 500mcg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 358,200,000 | 358,200,000 | 5,373,000 | 365 ngày |
| 269 | B0269 - N4 - Daptomycin - 350mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 2,677,500,000 | 2,677,500,000 | 40,163,000 | 365 ngày |
| 270 | B0270 - N5 - Daunorubicin - 20mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 9,800,000 | 9,800,000 | 147,000 | 365 ngày |
| 271 | B0271 - N2 - Decitabin - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 1,413,360,000 | 1,413,360,000 | 21,201,000 | 365 ngày |
| 272 | B0272 - N1 - Desflurane - 100%; 240ml - Dạng hít - Dung dịch gây mê đường hô hấp - Chai | 270,000,000 | 270,000,000 | 4,050,000 | 365 ngày |
| 273 | B0273 - N4 - Desloratadin - 5mg - Uống - Viên - viên | 19,000,000 | 19,000,000 | 285,000 | 365 ngày |
| 274 | B0274 - N4 - Desmopressin - 0,2mg - Uống - Viên - Viên | 330,000,000 | 330,000,000 | 4,950,000 | 365 ngày |
| 275 | B0275 - N1 - Dexamethason - 4mg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 24,000,000 | 24,000,000 | 360,000 | 365 ngày |
| 276 | B0276 - N4 - Dexamethason - 4mg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 81,000,000 | 81,000,000 | 1,215,000 | 365 ngày |
| 277 | B0277 - N4 - Dexamethason - 500mcg - Uống - Viên - Viên | 9,800,000 | 9,800,000 | 147,000 | 365 ngày |
| 278 | B0278 - N1 - Dexamethason - 700mcg/implant - Thuốc tiêm nhãn cầu - Thuốc tiêm nhãn cầu - Lọ | 253,650,000 | 253,650,000 | 3,805,000 | 365 ngày |
| 279 | B0279 - N4 - Dexchlorpheniramin - 2mg - Uống - Viên - Viên | 5,700,000 | 5,700,000 | 86,000 | 365 ngày |
| 280 | B0280 - N1 - Diacerein - 50mg - Uống - Viên nang - Viên | 1,800,000,000 | 1,800,000,000 | 27,000,000 | 365 ngày |
| 281 | B0281 - N1 - Diazepam - 5mg - Uống - Viên - viên | 151,200,000 | 151,200,000 | 2,268,000 | 365 ngày |
| 282 | B0282 - N1 - Diazepam - 10mg / 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 133,000,000 | 133,000,000 | 1,995,000 | 365 ngày |
| 283 | B0283 - N4 - Diazepam - 5mg - Uống - Viên - Viên | 72,000,000 | 72,000,000 | 1,080,000 | 365 ngày |
| 284 | B0284 - N4 - Diazepam - 10mg / 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 156,800,000 | 156,800,000 | 2,352,000 | 365 ngày |
| 285 | B0285 - N2 - Diclofenac - 5mg - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 86,000,000 | 86,000,000 | 1,290,000 | 365 ngày |
| 286 | B0286 - N1 - Diclofenac - 75mg - 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 90,030,000 | 90,030,000 | 1,351,000 | 365 ngày |
| 287 | B0287 - N4 - Diclofenac - 75mg - 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 20,000,000 | 20,000,000 | 300,000 | 365 ngày |
| 288 | B0288 - N1 - Diclofenac - 100mg - Đặt hậu môn - Thuốc đặt hậu môn/trực tràng - Viên | 15,602,000 | 15,602,000 | 235,000 | 365 ngày |
| 289 | B0289 - N4 - Diethylphtalat - 95% - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Lọ | 16,000,000 | 16,000,000 | 240,000 | 365 ngày |
| 290 | B0290 - N1 - Digoxin - 0,25mg - Uống - Viên - Viên | 19,500,000 | 19,500,000 | 293,000 | 365 ngày |
| 291 | B0291 - N4 - Digoxin - 0,25mg - Uống - Viên - Viên | 6,500,000 | 6,500,000 | 98,000 | 365 ngày |
| 292 | B0292 - N4 - Digoxin - 0,25mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 160,000,000 | 160,000,000 | 2,400,000 | 365 ngày |
| 293 | B0293 - N1 - Diltiazem - 60mg - Uống - Viên - Viên | 8,000,000 | 8,000,000 | 120,000 | 365 ngày |
| 294 | B0294 - N3 - Diltiazem - 60mg - Uống - Viên - Viên | 6,000,000 | 6,000,000 | 90,000 | 365 ngày |
| 295 | B0295 - N4 - Diltiazem - 60mg - Uống - Viên - Viên | 14,280,000 | 14,280,000 | 215,000 | 365 ngày |
| 296 | B0296 - N1 - Diosmectit - 3g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói | 18,765,000 | 18,765,000 | 282,000 | 365 ngày |
| 297 | B0297 - N4 - Diosmectit - 3g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói | 32,000,000 | 32,000,000 | 480,000 | 365 ngày |
| 298 | B0298 - N1 - Diosmin - 600mg - Uống - Viên - Viên | 4,771,200,000 | 4,771,200,000 | 71,568,000 | 365 ngày |
| 299 | B0299 - N1 - Diosmin + hesperidin - 900mg + 100mg - Uống - Viên - Viên | 357,500,000 | 357,500,000 | 5,363,000 | 365 ngày |
| 300 | B0300 - N4 - Diosmin + hesperidin - 450mg + 50mg - Uống - Viên - Viên | 83,000,000 | 83,000,000 | 1,245,000 | 365 ngày |
| 301 | B0301 - N4 - Diphenhydramin - 10mg - 1ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Ống | 5,880,000 | 5,880,000 | 89,000 | 365 ngày |
| 302 | B0302 - N2 - Dobutamin - 50mg/ml - 5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ/Ống | 185,000,000 | 185,000,000 | 2,775,000 | 365 ngày |
| 303 | B0303 - N4 - Docetaxel - 20mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ | 882,000,000 | 882,000,000 | 13,230,000 | 365 ngày |
| 304 | B0304 - N4 - Docetaxel - 80mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ | 395,640,000 | 395,640,000 | 5,935,000 | 365 ngày |
| 305 | B0305 - N2 - Docetaxel - 80mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ | 289,609,650 | 289,609,650 | 4,345,000 | 365 ngày |
| 306 | B0306 - N1 - Domperidon - 10mg - Uống - Viên - Viên | 36,260,000 | 36,260,000 | 544,000 | 365 ngày |
| 307 | B0307 - N2 - Domperidon - 10mg - Uống - Viên - Viên | 22,500,000 | 22,500,000 | 338,000 | 365 ngày |
| 308 | B0308 - N4 - Domperidon - 10mg - Uống - Viên - Viên | 40,500,000 | 40,500,000 | 608,000 | 365 ngày |
| 309 | B0309 - N1 - Donepezil - 5mg - Uống - Viên - Viên | 76,000,000 | 76,000,000 | 1,140,000 | 365 ngày |
| 310 | B0310 - N4 - Donepezil - 5mg - Uống - Viên - Viên | 35,800,000 | 35,800,000 | 537,000 | 365 ngày |
| 311 | B0311 - N4 - Doripenem* - 250mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 199,000,000 | 199,000,000 | 2,985,000 | 365 ngày |
| 312 | B0312 - N4 - Doripenem* - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 310,000,000 | 310,000,000 | 4,650,000 | 365 ngày |
| 313 | B0313 - N1 - Doxorubicin - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ | 156,500,000 | 156,500,000 | 2,348,000 | 365 ngày |
| 314 | B0314 - N4 - Doxorubicin - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ | 112,770,000 | 112,770,000 | 1,692,000 | 365 ngày |
| 315 | B0315 - N1 - Doxorubicin - 10mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ | 142,500,000 | 142,500,000 | 2,138,000 | 365 ngày |
| 316 | B0316 - N4 - Doxorubicin - 10mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ | 42,000,000 | 42,000,000 | 630,000 | 365 ngày |
| 317 | B0317 - N2 - Drotaverin clohydrat - 40mg - Uống - Viên - Viên | 18,570,000 | 18,570,000 | 279,000 | 365 ngày |
| 318 | B0318 - N3 - Drotaverin clohydrat - 40mg - Uống - Viên - Viên | 36,540,000 | 36,540,000 | 549,000 | 365 ngày |
| 319 | B0319 - N4 - Drotaverin clohydrat - 40mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 23,000,000 | 23,000,000 | 345,000 | 365 ngày |
| 320 | B0320 - N3 - Drotaverin clohydrat - 80mg - Uống - Viên - Viên | 31,500,000 | 31,500,000 | 473,000 | 365 ngày |
| 321 | B0321 - N2 - Dung dịch lọc màng bụng - 1,5% - 2 lít - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi | 1,407,204,000 | 1,407,204,000 | 21,109,000 | 365 ngày |
| 322 | B0322 - N4 - Dung dịch lọc màng bụng - 1,5% - 2 lít - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi | 618,219,000 | 618,219,000 | 9,274,000 | 365 ngày |
| 323 | B0323 - N2 - Dung dịch lọc màng bụng - 1,5% - 5 lít - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi | 356,000,000 | 356,000,000 | 5,340,000 | 365 ngày |
| 324 | B0324 - N2 - Dung dịch lọc màng bụng - 2,5% - 2 lít - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi | 1,407,204,000 | 1,407,204,000 | 21,109,000 | 365 ngày |
| 325 | B0325 - N4 - Dung dịch lọc màng bụng - 2,5% - 2 lít - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi | 536,000,000 | 536,000,000 | 8,040,000 | 365 ngày |
| 326 | B0326 - N2 - Dung dịch lọc màng bụng - 2,5% - 5 lít - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi | 356,000,000 | 356,000,000 | 5,340,000 | 365 ngày |
| 327 | B0327 - N2 - Dung dịch lọc màng bụng - 4,25% - 2 lít - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi | 78,178,000 | 78,178,000 | 1,173,000 | 365 ngày |
| 328 | B0328 - N4 - Dung dịch lọc màng bụng - 4,25% - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi | 137,970,000 | 137,970,000 | 2,070,000 | 365 ngày |
| 329 | B0329 - N4 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) - A (can 10 lít) - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân - Can | 3,097,500,000 | 3,097,500,000 | 46,463,000 | 365 ngày |
| 330 | B0330 - N4 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) - B (can 10 lít) - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân - Can | 3,097,500,000 | 3,097,500,000 | 46,463,000 | 365 ngày |
| 331 | B0331 - N1 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) - Ngăn A: (2,34g NaCl; 1,1g CaCl.2H2O; 0,51g MgCl.6H2O; 5g Glucose anhydrous, dạng glucose mono-hydrat)/555ml; Ngăn B: (27,47g NaCl; 15,96g NaHCO3)/4445ml - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân - Túi | 5,120,000,000 | 5,120,000,000 | 76,800,000 | 365 ngày |
| 332 | B0332 - N1 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) - Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân - Túi | 5,600,000,000 | 5,600,000,000 | 84,000,000 | 365 ngày |
| 333 | B0333 - N1 - Dutasterid - 0,5mg - Uống - Viên - Viên | 172,570,000 | 172,570,000 | 2,589,000 | 365 ngày |
| 334 | B0334 - N2 - Dutasterid - 0,5mg - Uống - Viên - Viên | 117,000,000 | 117,000,000 | 1,755,000 | 365 ngày |
| 335 | B0335 - N4 - Dutasterid - 0,5mg - Uống - Viên - Viên | 624,000,000 | 624,000,000 | 9,360,000 | 365 ngày |
| 336 | B0336 - N1 - Dydrogesteron - 10mg - Uống - Viên - Viên | 463,680,000 | 463,680,000 | 6,956,000 | 365 ngày |
| 337 | B0337 - N1 - Ebastin - 10mg - Uống - Viên - Viên | 3,564,000,000 | 3,564,000,000 | 53,460,000 | 365 ngày |
| 338 | B0338 - N1 - Empagliflozin + Metformin - 12,5mg + 850mg - Uống - Viên - Viên | 50,400,000 | 50,400,000 | 756,000 | 365 ngày |
| 339 | B0339 - N1 - Enalapril + hydrochlorothiazid - 20 mg + 12,5mg - Uống - Viên - Viên | 680,000,000 | 680,000,000 | 10,200,000 | 365 ngày |
| 340 | B0340 - N1 - Enoxaparin (natri) - 4000IU/0,4ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Bút/Bơm tiêm | 350,000,000 | 350,000,000 | 5,250,000 | 365 ngày |
| 341 | B0341 - N1 - Enoxaparin (natri) - 6000IU/0,6ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Bút/Bơm tiêm | 590,000,000 | 590,000,000 | 8,850,000 | 365 ngày |
| 342 | B0342 - N2 - Entecavir - 0,5mg - Uống - Viên - Viên | 55,500,000 | 55,500,000 | 833,000 | 365 ngày |
| 343 | B0343 - N3 - Entecavir - 0,5mg - Uống - Viên - Viên | 79,500,000 | 79,500,000 | 1,193,000 | 365 ngày |
| 344 | B0344 - N4 - Entecavir - 0,5mg - Uống - Viên - Viên | 12,600,000 | 12,600,000 | 189,000 | 365 ngày |
| 345 | B0345 - N4 - Entecavir - 1mg - Uống - Viên - Viên | 10,960,000 | 10,960,000 | 165,000 | 365 ngày |
| 346 | B0346 - N2 - Eperison - 50mg - Uống - Viên - Viên | 169,500,000 | 169,500,000 | 2,543,000 | 365 ngày |
| 347 | B0347 - N4 - Eperison - 50mg - Uống - Viên - Viên | 132,300,000 | 132,300,000 | 1,985,000 | 365 ngày |
| 348 | B0348 - N1 - Ephedrin - 30mg/ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống | 173,250,000 | 173,250,000 | 2,599,000 | 365 ngày |
| 349 | B0349 - N2 - Ephedrin - 30mg/ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống | 346,500,000 | 346,500,000 | 5,198,000 | 365 ngày |
| 350 | B0350 - N4 - Epinephrin (adrenalin) - 1mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 64,900,000 | 64,900,000 | 974,000 | 365 ngày |
| 351 | B0351 - N4 - Epinephrin (adrenalin) - 1mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 252,000,000 | 252,000,000 | 3,780,000 | 365 ngày |
| 352 | B0352 - N2 - Epirubicin hydroclorid - 50mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 161,519,500 | 161,519,500 | 2,423,000 | 365 ngày |
| 353 | B0353 - N1 - Epirubicin hydroclorid - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ | 96,911,700 | 96,911,700 | 1,454,000 | 365 ngày |
| 354 | B0354 - N1 - Epirubicin hydroclorid - 10mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ | 37,138,500 | 37,138,500 | 558,000 | 365 ngày |
| 355 | B0355 - N4 - Epirubicin hydroclorid - 10mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 36,521,100 | 36,521,100 | 548,000 | 365 ngày |
| 356 | B0356 - N4 - Epirubicin hydroclorid - 50mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 100,800,000 | 100,800,000 | 1,512,000 | 365 ngày |
| 357 | B0357 - N1 - Erlotinib - 100mg - Uống - Viên - Viên | 450,000,000 | 450,000,000 | 6,750,000 | 365 ngày |
| 358 | B0358 - N4 - Erlotinib - 100mg - Uống - Viên - Viên | 170,000,000 | 170,000,000 | 2,550,000 | 365 ngày |
| 359 | B0359 - N4 - Erlotinib - 150mg - Uống - Viên - Viên | 990,000,000 | 990,000,000 | 14,850,000 | 365 ngày |
| 360 | B0360 - N4 - Ertapenem* - 1g - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Lọ | 3,120,000,000 | 3,120,000,000 | 46,800,000 | 365 ngày |
| 361 | B0361 - N4 - Erythromycin - 0,4g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 19,800,000 | 19,800,000 | 297,000 | 365 ngày |
| 362 | B0362 - N4 - Erythromycin - 500mg - Uống - Viên - Viên | 23,100,000 | 23,100,000 | 347,000 | 365 ngày |
| 363 | B0363 - N1 - Erythropoietin beta - 2000IU/0,3ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Bơm tiêm | 1,146,775,000 | 1,146,775,000 | 17,202,000 | 365 ngày |
| 364 | B0364 - N5 - Erythropoietin beta - 2000IU/1ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Bơm tiêm | 1,092,500,000 | 1,092,500,000 | 16,388,000 | 365 ngày |
| 365 | B0365 - N1 - Erythropoietin beta - 4000IU/0,3ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Bơm tiêm | 4,360,650,000 | 4,360,650,000 | 65,410,000 | 365 ngày |
| 366 | B0366 - N4 - Esomeprazol - 40mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Lọ | 44,950,000 | 44,950,000 | 675,000 | 365 ngày |
| 367 | B0367 - N1 - Esomeprazol - 40mg - Uống - Viên nang - Viên | 4,536,000,000 | 4,536,000,000 | 68,040,000 | 365 ngày |
| 368 | B0368 - N4 - Ethamsylat - 250mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 16,200,000 | 16,200,000 | 243,000 | 365 ngày |
| 369 | B0369 - N4 - Ethamsylat - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 34,000,000 | 34,000,000 | 510,000 | 365 ngày |
| 370 | B0370 - N1 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện - 4,8g/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 1,860,000,000 | 1,860,000,000 | 27,900,000 | 365 ngày |
| 371 | B0371 - N4 - Etifoxin chlohydrat - 50mg - Uống - Viên nang - Viên | 329,000,000 | 329,000,000 | 4,935,000 | 365 ngày |
| 372 | B0372 - N4 - Etodolac - 300mg - Uống - Viên hòa tan nhanh - Viên | 1,350,000,000 | 1,350,000,000 | 20,250,000 | 365 ngày |
| 373 | B0373 - N1 - Etomidat - 20mg/ 10ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống | 60,000,000 | 60,000,000 | 900,000 | 365 ngày |
| 374 | B0374 - N1 - Etoposid - 100mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 60,000,000 | 60,000,000 | 900,000 | 365 ngày |
| 375 | B0375 - N4 - Etoposid - 100mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ | 164,997,000 | 164,997,000 | 2,475,000 | 365 ngày |
| 376 | B0376 - N2 - Etoricoxib - 30mg - Uống - Viên - Viên | 200,000,000 | 200,000,000 | 3,000,000 | 365 ngày |
| 377 | B0377 - N1 - Etoricoxib - 60mg - Uống - Viên - Viên | 1,220,000,000 | 1,220,000,000 | 18,300,000 | 365 ngày |
| 378 | B0378 - N1 - Exemestane - 25mg - Uống - Viên - Viên | 57,600,000 | 57,600,000 | 864,000 | 365 ngày |
| 379 | B0379 - N1 - Famotidin - 20mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 60,000,000 | 60,000,000 | 900,000 | 365 ngày |
| 380 | B0380 - N4 - Famotidin - 20mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 308,000,000 | 308,000,000 | 4,620,000 | 365 ngày |
| 381 | B0381 - N4 - Famotidin - 40mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 912,600,000 | 912,600,000 | 13,689,000 | 365 ngày |
| 382 | B0382 - N3 - Felodipin - 5mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên | 135,000,000 | 135,000,000 | 2,025,000 | 365 ngày |
| 383 | B0383 - N2 - Fenofibrat - 67mg - Uống - Viên nang - Viên | 330,000,000 | 330,000,000 | 4,950,000 | 365 ngày |
| 384 | B0384 - N2 - Fenofibrat - 200mg - Uống - Viên nang - Viên | 720,000,000 | 720,000,000 | 10,800,000 | 365 ngày |
| 385 | B0385 - N2 - Fenoterol + Ipratropium - (0.5mg + 0.25mg)/1ml - 20ml - Khí dung - Dung dịch/hỗn dịch khí dung - Lọ | 96,870,000 | 96,870,000 | 1,454,000 | 365 ngày |
| 386 | B0386 - N1 - Fenoterol + Ipratropium - 0,05mg/nhát xịt + 0,02mg/nhát xịt - Xịt - Thuốc hít định liều/ phun mù định liều/dung dịch khí dung - Bình | 66,161,500 | 66,161,500 | 993,000 | 365 ngày |
| 387 | B0387 - N1 - Fentanyl - 0,1mg - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 405,000,000 | 405,000,000 | 6,075,000 | 365 ngày |
| 388 | B0388 - N1 - Fentanyl - 0,5mg - 10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 2,160,000,000 | 2,160,000,000 | 32,400,000 | 365 ngày |
| 389 | B0389 - N4 - Fenticonazole - 600mg - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - viên | 234,500,000 | 234,500,000 | 3,518,000 | 365 ngày |
| 390 | B0390 - N4 - Fexofenadin - 180mg - Uống - Viên nang - Viên | 534,400,000 | 534,400,000 | 8,016,000 | 365 ngày |
| 391 | B0391 - N1 - Filgrastim - 0.3mg/0.5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Bút/Bơm tiêm | 498,145,000 | 498,145,000 | 7,473,000 | 365 ngày |
| 392 | B0392 - N4 - Filgrastim - 300mcg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút/Bơm tiêm | 594,000,000 | 594,000,000 | 8,910,000 | 365 ngày |
| 393 | B0393 - N4 - Flavoxat - 200mg - Uống - Viên - Viên | 13,650,000 | 13,650,000 | 205,000 | 365 ngày |
| 394 | B0394 - N1 - Fluconazol - 200mg - Uống - Viên nang - Viên | 82,000,000 | 82,000,000 | 1,230,000 | 365 ngày |
| 395 | B0395 - N1 - Fluconazol - 200mg/100ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ | 97,500,000 | 97,500,000 | 1,463,000 | 365 ngày |
| 396 | B0396 - N1 - Fludarabin - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ | 155,000,000 | 155,000,000 | 2,325,000 | 365 ngày |
| 397 | B0397 - N3 - Flunarizin - 5mg - Uống - Viên - Viên | 125,000,000 | 125,000,000 | 1,875,000 | 365 ngày |
| 398 | B0398 - N2 - Flunarizin - 10mg - Uống - Viên nang - Viên | 44,000,000 | 44,000,000 | 660,000 | 365 ngày |
| 399 | B0399 - N4 - Flunarizin - 10mg - Uống - Viên nang - Viên | 250,000,000 | 250,000,000 | 3,750,000 | 365 ngày |
| 400 | B0400 - N2 - Fluocinolon acetonid - 0,025% - 15g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 10,500,000 | 10,500,000 | 158,000 | 365 ngày |
| 401 | B0401 - N1 - Fluorouracil (5-FU) - 500ng/10ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,575,000 | 365 ngày |
| 402 | B0402 - N4 - Fluorouracil (5-FU) - 1g - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ | 167,790,000 | 167,790,000 | 2,517,000 | 365 ngày |
| 403 | B0403 - N2 - Fluoxetin - 20mg - Uống - Viên - Viên | 25,000,000 | 25,000,000 | 375,000 | 365 ngày |
| 404 | B0404 - N4 - Flurbiprofen natri - 100mg - Uống - Viên - Viên | 25,000,000 | 25,000,000 | 375,000 | 365 ngày |
| 405 | B0405 - N4 - Fluvastatin - 20mg - Uống - Viên nang - Viên | 1,379,700,000 | 1,379,700,000 | 20,696,000 | 365 ngày |
| 406 | B0406 - N1 - Fluvoxamin - 100mg - Uống - Viên - Viên | 65,700,000 | 65,700,000 | 986,000 | 365 ngày |
| 407 | B0407 - N4 - Fondaparinux - 2,5mg/0,5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 140,000,000 | 140,000,000 | 2,100,000 | 365 ngày |
| 408 | B0408 - N4 - Fosfomycin* - 500mg - Uống - Viên - Viên | 77,250,000 | 77,250,000 | 1,159,000 | 365 ngày |
| 409 | B0409 - N1 - Fosfomycin* - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 202,000,000 | 202,000,000 | 3,030,000 | 365 ngày |
| 410 | B0410 - N4 - Fosfomycin* - 4g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 3,240,000,000 | 3,240,000,000 | 48,600,000 | 365 ngày |
| 411 | B0411 - N4 - Fructose 1,6 diphosphat - 5g - 50ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ | 396,900,000 | 396,900,000 | 5,954,000 | 365 ngày |
| 412 | B0412 - N1 - Fulvestrant - 250mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bơm tiêm | 1,123,500,000 | 1,123,500,000 | 16,853,000 | 365 ngày |
| 413 | B0413 - N1 - Fusidic Acid - 2%/ 15g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 75,075,000 | 75,075,000 | 1,127,000 | 365 ngày |
| 414 | B0414 - N4 - Fusidic acid + Betamethason - (2%+0,1%)/15g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 85,800,000 | 85,800,000 | 1,287,000 | 365 ngày |
| 415 | B0415 - N3 - Gabapentin - 300mg - Uống - Viên - Viên | 139,650,000 | 139,650,000 | 2,095,000 | 365 ngày |
| 416 | B0416 - N4 - Gabapentin - 300mg - Uống - Viên sủi - Viên | 504,000,000 | 504,000,000 | 7,560,000 | 365 ngày |
| 417 | B0417 - N1 - Gadobutrol - 604,72mg tương đương 1mmol/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bơm tiêm | 1,092,000,000 | 1,092,000,000 | 16,380,000 | 365 ngày |
| 418 | B0418 - N5 - Gadoteric acid - 0,5mmol/ml(27,932g/100ml) - 10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 1,560,000,000 | 1,560,000,000 | 23,400,000 | 365 ngày |
| 419 | B0419 - N2 - Galantamin - 4mg - Uống - Viên - Viên | 108,000,000 | 108,000,000 | 1,620,000 | 365 ngày |
| 420 | B0420 - N4 - Galantamin - 4mg - Uống - Viên - Viên | 75,600,000 | 75,600,000 | 1,134,000 | 365 ngày |
| 421 | B0421 - N4 - Galantamin - 12mg - Uống - Viên - Viên | 553,140,000 | 553,140,000 | 8,298,000 | 365 ngày |
| 422 | B0422 - N4 - Gefitinib - 250mg - Uống - Viên - Viên | 860,000,000 | 860,000,000 | 12,900,000 | 365 ngày |
| 423 | B0423 - N1 - Gelatin tannat - 250mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói | 10,000,000 | 10,000,000 | 150,000 | 365 ngày |
| 424 | B0424 - N5 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd - 20g+ 3,505g+0,68g - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Chai | 34,800,000 | 34,800,000 | 522,000 | 365 ngày |
| 425 | B0425 - N1 - Gemcitabin - 1000mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ | 285,000,000 | 285,000,000 | 4,275,000 | 365 ngày |
| 426 | B0426 - N4 - Gemcitabin - 1000mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 344,986,000 | 344,986,000 | 5,175,000 | 365 ngày |
| 427 | B0427 - N4 - Gemcitabin - 200mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 239,085,000 | 239,085,000 | 3,587,000 | 365 ngày |
| 428 | B0428 - N5 - Gemcitabin - 200mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,575,000 | 365 ngày |
| 429 | B0429 - N2 - Gemfibrozil - 300mg - Uống - Viên nang - Viên | 40,000,000 | 40,000,000 | 600,000 | 365 ngày |
| 430 | B0430 - N4 - Gemfibrozil - 300mg - Uống - Viên - Viên | 75,600,000 | 75,600,000 | 1,134,000 | 365 ngày |
| 431 | B0431 - N4 - Ginkgo biloba - 40mg - Uống - Viên - Viên | 146,520,000 | 146,520,000 | 2,198,000 | 365 ngày |
| 432 | B0432 - N3 - Glibenclamid + metformin - 500mg + 2,5mg - Uống - Viên - Viên | 22,050,000 | 22,050,000 | 331,000 | 365 ngày |
| 433 | B0433 - N3 - Glibenclamid + metformin - 500mg + 5mg - Uống - Viên - Viên | 27,300,000 | 27,300,000 | 410,000 | 365 ngày |
| 434 | B0434 - N1 - Gliclazid - 60mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên | 2,746,800,000 | 2,746,800,000 | 41,202,000 | 365 ngày |
| 435 | B0435 - N4 - Gliclazid - 60mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên | 346,500,000 | 346,500,000 | 5,198,000 | 365 ngày |
| 436 | B0436 - N3 - Gliclazid + metformin - 80mg + 500mg - Uống - Viên - Viên | 269,500,000 | 269,500,000 | 4,043,000 | 365 ngày |
| 437 | B0437 - N1 - Glimepirid - 2mg - Uống - Viên - Viên | 50,310,000 | 50,310,000 | 755,000 | 365 ngày |
| 438 | B0438 - N1 - Glimepirid - 3mg - Uống - Viên - Viên | 156,000,000 | 156,000,000 | 2,340,000 | 365 ngày |
| 439 | B0439 - N2 - Glipizid - 5mg - Uống - Viên - Viên | 147,500,000 | 147,500,000 | 2,213,000 | 365 ngày |
| 440 | B0440 - N1 - Glucosamin - 250mg - Uống - Viên nang - Viên | 1,440,000,000 | 1,440,000,000 | 21,600,000 | 365 ngày |
| 441 | B0441 - N4 - Glucosamin - 750mg - Uống - Viên sủi - Viên | 1,035,000,000 | 1,035,000,000 | 15,525,000 | 365 ngày |
| 442 | B0442 - N4 - Glucosamin - 1500mg/2g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói | 50,000,000 | 50,000,000 | 750,000 | 365 ngày |
| 443 | B0443 - N1 - Glucose - 5% - 100ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai | 150,000,000 | 150,000,000 | 2,250,000 | 365 ngày |
| 444 | B0444 - N1 - Glucose - 5% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai | 170,000,000 | 170,000,000 | 2,550,000 | 365 ngày |
| 445 | B0445 - N1 - Glucose - 10% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai | 270,000,000 | 270,000,000 | 4,050,000 | 365 ngày |
| 446 | B0446 - N4 - Glucose - 20% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai | 73,500,000 | 73,500,000 | 1,103,000 | 365 ngày |
| 447 | B0447 - N4 - Glucose - 30% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai | 81,900,000 | 81,900,000 | 1,229,000 | 365 ngày |
| 448 | B0448 - N2 - Glutathion - 200mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 900,000,000 | 900,000,000 | 13,500,000 | 365 ngày |
| 449 | B0449 - N4 - Glutathion - 300mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 107,625,000 | 107,625,000 | 1,615,000 | 365 ngày |
| 450 | B0450 - N4 - Glycerin - 1% - 12ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 25,200,000 | 25,200,000 | 378,000 | 365 ngày |
| 451 | B0451 - N4 - Glycerol - 6,75g/9g - Thụt - Thuốc thụt hậu môn/trực tràng - Tube | 138,600,000 | 138,600,000 | 2,079,000 | 365 ngày |
| 452 | B0452 - N4 - Glycerol - 1,79g/3ml - Thụt - Thuốc thụt hậu môn/trực tràng - Tube | 18,640,000 | 18,640,000 | 280,000 | 365 ngày |
| 453 | B0453 - N1 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) - 0,08g/10g - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Lọ | 150,000,000 | 150,000,000 | 2,250,000 | 365 ngày |
| 454 | B0454 - N4 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) - 0,4mg - Uống - Viên - Viên | 109,500,000 | 109,500,000 | 1,643,000 | 365 ngày |
| 455 | B0455 - N1 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) - 10mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 802,250,000 | 802,250,000 | 12,034,000 | 365 ngày |
| 456 | B0456 - N4 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) - 5mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 240,000,000 | 240,000,000 | 3,600,000 | 365 ngày |
| 457 | B0457 - N4 - Glycyl funtumin (hydroclorid) - 0,3mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống | 205,000,000 | 205,000,000 | 3,075,000 | 365 ngày |
| 458 | B0458 - N1 - Golimumab - 50mg/4mL - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Bút tiêm | 165,280,500 | 165,280,500 | 2,480,000 | 365 ngày |
| 459 | B0459 - N1 - Goserelin acetat - 10,8mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Bơm tiêm | 640,500,000 | 640,500,000 | 9,608,000 | 365 ngày |
| 460 | B0460 - N1 - Granisetron hydroclorid - 3mg/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 168,000,000 | 168,000,000 | 2,520,000 | 365 ngày |
| 461 | B0461 - N4 - Granisetron hydroclorid - 1mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 504,000,000 | 504,000,000 | 7,560,000 | 365 ngày |
| 462 | B0462 - N4 - Griseofulvin - 500mg - Uống - Viên - Viên | 5,670,000 | 5,670,000 | 86,000 | 365 ngày |
| 463 | B0463 - N4 - Guaiazulen + Dimethicon - 4mg +3g - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói | 21,000,000 | 21,000,000 | 315,000 | 365 ngày |
| 464 | B0464 - N4 - Guaiazulen + Dimethicon - 4mg + 300mg - Uống - Viên - Viên | 220,000,000 | 220,000,000 | 3,300,000 | 365 ngày |
| 465 | B0465 - N4 - Haloperidol - 2mg - Uống - Viên - Viên | 24,800,000 | 24,800,000 | 372,000 | 365 ngày |
| 466 | B0466 - N4 - Haloperidol - 5mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 21,000,000 | 21,000,000 | 315,000 | 365 ngày |
| 467 | B0467 - N4 - Heptaminol hydroclorid - 187,8mg - Uống - Viên - Viên | 6,000,000 | 6,000,000 | 90,000 | 365 ngày |
| 468 | B0468 - N4 - Huyết thanh kháng dại - 1000IU - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống | 168,525,000 | 168,525,000 | 2,528,000 | 365 ngày |
| 469 | B0469 - N4 - Huyết thanh kháng uốn ván - 1500IU - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống | 63,157,500 | 63,157,500 | 948,000 | 365 ngày |
| 470 | B0470 - N4 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế - 1000 LD50/lọ - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 846,300,000 | 846,300,000 | 12,695,000 | 365 ngày |
| 471 | B0471 - N4 - Hydrocortison - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 444,250,000 | 444,250,000 | 6,664,000 | 365 ngày |
| 472 | B0472 - N2 - Hydroxocobalamin - 5mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 95,000,000 | 95,000,000 | 1,425,000 | 365 ngày |
| 473 | B0473 - N2 - Hydroxy cloroquin - 200mg - Uống - Viên - Viên | 134,400,000 | 134,400,000 | 2,016,000 | 365 ngày |
| 474 | B0474 - N4 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) - 500mg - Uống - Viên - Viên | 28,000,000 | 28,000,000 | 420,000 | 365 ngày |
| 475 | B0475 - N4 - Hyoscin butylbromid - 20mg - Uống - Viên - Viên | 388,500,000 | 388,500,000 | 5,828,000 | 365 ngày |
| 476 | B0476 - N1 - Ibuprofen - 600mg - Uống - Viên - Viên | 125,000,000 | 125,000,000 | 1,875,000 | 365 ngày |
| 477 | B0477 - N1 - Idarucizumab - 2500mg/50ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ | 107,879,420 | 107,879,420 | 1,619,000 | 365 ngày |
| 478 | B0478 - N1 - Ifosfamid - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 200,500,000 | 200,500,000 | 3,008,000 | 365 ngày |
| 479 | B0479 - N4 - Ifosfamid - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 199,500,000 | 199,500,000 | 2,993,000 | 365 ngày |
| 480 | B0480 - N1 - Imatinib - 100mg - Uống - Viên - Viên | 507,860,000 | 507,860,000 | 7,618,000 | 365 ngày |
| 481 | B0481 - N1 - Imatinib - 400mg - Uống - Viên - Viên | 270,000,000 | 270,000,000 | 4,050,000 | 365 ngày |
| 482 | B0482 - N4 - Imatinib - 400mg - Uống - Viên - Viên | 645,000,000 | 645,000,000 | 9,675,000 | 365 ngày |
| 483 | B0483 - N4 - Imidapril - 5mg - Uống - Viên - Viên | 112,500,000 | 112,500,000 | 1,688,000 | 365 ngày |
| 484 | B0484 - N4 - Imidapril - 10mg - Uống - Viên - Viên | 14,500,000 | 14,500,000 | 218,000 | 365 ngày |
| 485 | B0485 - N4 - Imipenem + cilastatin* - 250mg + 250mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ | 4,620,000,000 | 4,620,000,000 | 69,300,000 | 365 ngày |
| 486 | B0486 - N4 - Imipenem + cilastatin* - 750mg + 750mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ | 8,887,500,000 | 8,887,500,000 | 133,313,000 | 365 ngày |
| 487 | B0487 - N1 - Immune globulin - 100mg/ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ | 1,104,240,000 | 1,104,240,000 | 16,564,000 | 365 ngày |
| 488 | B0488 - N1 - Immune globulin - 5g/100ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ | 4,712,500,000 | 4,712,500,000 | 70,688,000 | 365 ngày |
| 489 | B0489 - N1 - Immune globulin - 50mg/ml x 50ml, IgG≥95% - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ | 2,990,000,000 | 2,990,000,000 | 44,850,000 | 365 ngày |
| 490 | B0490 - N2 - Indapamid - 1,5mg - Uống - Viên - Viên | 120,000,000 | 120,000,000 | 1,800,000 | 365 ngày |
| 491 | B0491 - N3 - Indapamid - 1,5mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên | 240,000,000 | 240,000,000 | 3,600,000 | 365 ngày |
| 492 | B0492 - N4 - Indapamid - 1,5mg - Uống - viên bao tan ở ruột - Viên | 180,000,000 | 180,000,000 | 2,700,000 | 365 ngày |
| 493 | B0493 - N1 - Indomethacin - 0,1% - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 170,000,000 | 170,000,000 | 2,550,000 | 365 ngày |
| 494 | B0494 - N5 - Infliximab - 100mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 169,800,000 | 169,800,000 | 2,547,000 | 365 ngày |
| 495 | B0495 - N1 - Infliximab - 100mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 1,181,880,000 | 1,181,880,000 | 17,729,000 | 365 ngày |
| 496 | B0496 - N1 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Determir) - 300U (tương đương 42,6mg)/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm | 139,000,000 | 139,000,000 | 2,085,000 | 365 ngày |
| 497 | B0497 - N5 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) - 100IU/ml x 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm | 72,000,000 | 72,000,000 | 1,080,000 | 365 ngày |
| 498 | B0498 - N1 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) - 300IU/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm | 1,382,500,000 | 1,382,500,000 | 20,738,000 | 365 ngày |
| 499 | B0499 - N1 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) - 300IU/ml x 1,5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm | 830,000,000 | 830,000,000 | 12,450,000 | 365 ngày |
| 500 | B0500 - N1 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart) - 300U/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm | 100,000,000 | 100,000,000 | 1,500,000 | 365 ngày |
| 501 | B0501 - N1 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Glulisine) - 100U/ml x 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm | 100,000,000 | 100,000,000 | 1,500,000 | 365 ngày |
| 502 | B0502 - N1 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro) - 300U x 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm | 100,000,000 | 100,000,000 | 1,500,000 | 365 ngày |
| 503 | B0503 - N1 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (tỷ lệ 30:70) - 1000IU/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 310,000,000 | 310,000,000 | 4,650,000 | 365 ngày |
| 504 | B0504 - N5 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (tỷ lệ 30:70) - 1000IU/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 267,000,000 | 267,000,000 | 4,005,000 | 365 ngày |
| 505 | B0505 - N1 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 25:75) - 300U x 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm | 1,135,000,000 | 1,135,000,000 | 17,025,000 | 365 ngày |
| 506 | B0506 - N1 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70) - 100U/ml x 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm | 1,139,250,000 | 1,139,250,000 | 17,089,000 | 365 ngày |
| 507 | B0507 - N1 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 50:50) - 300U x 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm | 567,500,000 | 567,500,000 | 8,513,000 | 365 ngày |
| 508 | B0508 - N1 - Insulin nền tác dụng rất dài (degludec) + Insulin tác dụng nhanh (aspart) tỷ lệ 70/30 - (7,68mg + 3,15mg)/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm | 205,624,500 | 205,624,500 | 3,085,000 | 365 ngày |
| 509 | B0509 - N1 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn - 1000UI/ 10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 62,000,000 | 62,000,000 | 930,000 | 365 ngày |
| 510 | B0510 - N1 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian - 300IU/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm | 76,999,500 | 76,999,500 | 1,155,000 | 365 ngày |
| 511 | B0511 - N1 - Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70) - 1000IU/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 33,000,000 | 33,000,000 | 495,000 | 365 ngày |
| 512 | B0512 - N1 - Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70) - 100IU/ml x 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm | 485,340,000 | 485,340,000 | 7,281,000 | 365 ngày |
| 513 | B0513 - N1 - Iobitridol - 30g/100ml; lọ 100ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 2,425,000,000 | 2,425,000,000 | 36,375,000 | 365 ngày |
| 514 | B0514 - N1 - Iobitridol - 30g/100ml; lọ 50ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 825,000,000 | 825,000,000 | 12,375,000 | 365 ngày |
| 515 | B0515 - N1 - Iohexol - 300mg Iod/ml-100 ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Chai | 3,126,970,000 | 3,126,970,000 | 46,905,000 | 365 ngày |
| 516 | B0516 - N1 - Iohexol - 300mg Iod/ml-50ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Chai | 196,552,000 | 196,552,000 | 2,949,000 | 365 ngày |
| 517 | B0517 - N1 - Irbesartan - 75mg - Uống - Viên - Viên | 2,795,000,000 | 2,795,000,000 | 41,925,000 | 365 ngày |
| 518 | B0518 - N1 - Irinotecan - 100mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ | 585,000,000 | 585,000,000 | 8,775,000 | 365 ngày |
| 519 | B0519 - N4 - Irinotecan - 100mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ | 569,982,000 | 569,982,000 | 8,550,000 | 365 ngày |
| 520 | B0520 - N1 - Irinotecan - 40mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ | 178,200,000 | 178,200,000 | 2,673,000 | 365 ngày |
| 521 | B0521 - N1 - Isofluran - 100% - 100ml - Đường hô hấp - Dung dịch gây mê đường hô hấp - Chai | 280,000,000 | 280,000,000 | 4,200,000 | 365 ngày |
| 522 | B0522 - N1 - Isofluran - 100% - 250ml - Đường hô hấp - Dung dịch gây mê đường hô hấp - Chai | 570,000,000 | 570,000,000 | 8,550,000 | 365 ngày |
| 523 | B0523 - N2 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) - 30mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên | 382,950,000 | 382,950,000 | 5,745,000 | 365 ngày |
| 524 | B0524 - N4 - Isotretinoin - 10mg - Uống - Viên - Viên | 24,990,000 | 24,990,000 | 375,000 | 365 ngày |
| 525 | B0525 - N4 - Itoprid - 50mg - Uống - Viên - Viên | 311,850,000 | 311,850,000 | 4,678,000 | 365 ngày |
| 526 | B0526 - N1 - Itraconazol - 100mg - Uống - Viên nang - Viên | 165,000,000 | 165,000,000 | 2,475,000 | 365 ngày |
| 527 | B0527 - N4 - Itraconazol - 100mg - Uống - Viên - Viên | 219,500,000 | 219,500,000 | 3,293,000 | 365 ngày |
| 528 | B0528 - N4 - Ivabradin - 5mg - Uống - Viên - Viên | 196,000,000 | 196,000,000 | 2,940,000 | 365 ngày |
| 529 | B0529 - N4 - Ivabradin - 7,5mg - Uống - Viên - Viên | 219,500,000 | 219,500,000 | 3,293,000 | 365 ngày |
| 530 | B0530 - N4 - Ivermectin - 3mg - Uống - Viên - Viên | 8,190,000 | 8,190,000 | 123,000 | 365 ngày |
| 531 | B0531 - N4 - Ivermectin - 6mg - Uống - Viên - Viên | 10,020,000 | 10,020,000 | 151,000 | 365 ngày |
| 532 | B0532 - N1 - Kali clorid - 1g/10ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống | 440,000,000 | 440,000,000 | 6,600,000 | 365 ngày |
| 533 | B0533 - N4 - Kali clorid - 10% - 10ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống | 162,800,000 | 162,800,000 | 2,442,000 | 365 ngày |
| 534 | B0534 - N1 - Kali clorid - 500mg - Uống - Viên - Viên | 30,000,000 | 30,000,000 | 450,000 | 365 ngày |
| 535 | B0535 - N4 - Kali clorid - 500mg - Uống - Viên - Viên | 89,400,000 | 89,400,000 | 1,341,000 | 365 ngày |
| 536 | B0536 - N4 - Kali clorid - 10% - 5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống | 123,000,000 | 123,000,000 | 1,845,000 | 365 ngày |
| 537 | B0537 - N2 - Kali iodid + natri iodid - (3mg + 3mg)/ml - 10ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 295,890,000 | 295,890,000 | 4,439,000 | 365 ngày |
| 538 | B0538 - N4 - Kẽm gluconat - 70mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói | 16,400,000 | 16,400,000 | 246,000 | 365 ngày |
| 539 | B0539 - N4 - Kẽm gluconat - 70mg - Uống - Viên - Viên | 15,800,000 | 15,800,000 | 237,000 | 365 ngày |
| 540 | B0540 - N2 - Kẽm sulfat - 10mg/5ml - 100ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Chai | 150,000,000 | 150,000,000 | 2,250,000 | 365 ngày |
| 541 | B0541 - N1 - Ketamin - 500mg - 10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 395,200,000 | 395,200,000 | 5,928,000 | 365 ngày |
| 542 | B0542 - N4 - Ketoconazol - 100mg/5g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 49,980,000 | 49,980,000 | 750,000 | 365 ngày |
| 543 | B0543 - N4 - Ketoconazol - 2% x 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 94,500,000 | 94,500,000 | 1,418,000 | 365 ngày |
| 544 | B0544 - N1 - Ketoprofen - 20mg - Dán trên da - Miếng dán - Miếng | 52,500,000 | 52,500,000 | 788,000 | 365 ngày |
| 545 | B0545 - N2 - Ketoprofen - 30mg - Dán trên da - Miếng dán - Miếng | 52,500,000 | 52,500,000 | 788,000 | 365 ngày |
| 546 | B0546 - N2 - Ketoprofen - 100mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 13,250,000 | 13,250,000 | 199,000 | 365 ngày |
| 547 | B0547 - N1 - Ketoprofen - 2,5g/100g gel, 30g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 47,500,000 | 47,500,000 | 713,000 | 365 ngày |
| 548 | B0548 - N1 - Ketorolac - 0,5% - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 201,735,000 | 201,735,000 | 3,027,000 | 365 ngày |
| 549 | B0549 - N2 - Ketorolac - 10mg - Uống - Viên - Viên | 192,000,000 | 192,000,000 | 2,880,000 | 365 ngày |
| 550 | B0550 - N1 - Ketorolac - 30mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 525,000,000 | 525,000,000 | 7,875,000 | 365 ngày |
| 551 | B0551 - N4 - Ketorolac - 30mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 24,675,000 | 24,675,000 | 371,000 | 365 ngày |
| 552 | B0552 - N4 - Ketotifen - 0,5mg/ml - 3ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Ống | 26,000,000 | 26,000,000 | 390,000 | 365 ngày |
| 553 | B0553 - N4 - Lacidipin - 4mg - Uống - Viên hòa tan nhanh - Viên | 1,115,500,000 | 1,115,500,000 | 16,733,000 | 365 ngày |
| 554 | B0554 - N4 - Lactobacillus acidophilus - 10^8 CFU - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói | 129,500,000 | 129,500,000 | 1,943,000 | 365 ngày |
| 555 | B0555 - N4 - Lactobacillus acidophilus - 10^8 CFU - Uống - Viên nang - Viên | 14,490,000 | 14,490,000 | 218,000 | 365 ngày |
| 556 | B0556 - N1 - Lansoprazol - 30mg - Uống - Viên nang - Viên | 727,040,000 | 727,040,000 | 10,906,000 | 365 ngày |
| 557 | B0557 - N4 - Lansoprazol - 30mg - Uống - Viên - Viên | 60,400,000 | 60,400,000 | 906,000 | 365 ngày |
| 558 | B0558 - N1 - L-Asparaginase - 10000 UI - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 148,750,000 | 148,750,000 | 2,232,000 | 365 ngày |
| 559 | B0559 - N2 - Lenalidomid - 25mg - Uống - Viên - Viên | 359,720,000 | 359,720,000 | 5,396,000 | 365 ngày |
| 560 | B0560 - N1 - Lenvatinib - 4mg - Uống - Viên - Viên | 107,310,000 | 107,310,000 | 1,610,000 | 365 ngày |
| 561 | B0561 - N1 - Lenvatinib - 10mg - Uống - Viên - Viên | 189,000,000 | 189,000,000 | 2,835,000 | 365 ngày |
| 562 | B0562 - N1 - Letrozol - 2,5mg - Uống - Viên - Viên | 42,500,000 | 42,500,000 | 638,000 | 365 ngày |
| 563 | B0563 - N2 - Letrozol - 2,5mg - Uống - Viên - Viên | 29,050,000 | 29,050,000 | 436,000 | 365 ngày |
| 564 | B0564 - N1 - Leuprorelin acetat - 11,25mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Xylanh | 486,630,000 | 486,630,000 | 7,300,000 | 365 ngày |
| 565 | B0565 - N2 - Levetiracetam - 500mg - Uống - Viên - Viên | 34,500,000 | 34,500,000 | 518,000 | 365 ngày |
| 566 | B0566 - N4 - Levetiracetam - 500mg - Uống - Viên - Viên | 48,000,000 | 48,000,000 | 720,000 | 365 ngày |
| 567 | B0567 - N1 - Levocetirizin - 5mg - Uống - Viên - Viên | 619,500,000 | 619,500,000 | 9,293,000 | 365 ngày |
| 568 | B0568 - N1 - Levodopa + Benserazid - 200mg + 50mg - Uống - Viên - Viên | 63,000,000 | 63,000,000 | 945,000 | 365 ngày |
| 569 | B0569 - N4 - Levodopa + carbidopa - 250mg + 25mg - Uống - Viên - Viên | 52,290,000 | 52,290,000 | 785,000 | 365 ngày |
| 570 | B0570 - N5 - Levodopa + carbidopa - 250mg + 25mg - Uống - Viên - Viên | 68,000,000 | 68,000,000 | 1,020,000 | 365 ngày |
| 571 | B0571 - N2 - Levodopa + carbidopa - 100mg + 10mg - Uống - Viên - Viên | 87,000,000 | 87,000,000 | 1,305,000 | 365 ngày |
| 572 | B0572 - N2 - Levofloxacin - 750mg/150ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi | 9,300,000,000 | 9,300,000,000 | 139,500,000 | 365 ngày |
| 573 | B0573 - N4 - Levofloxacin - 25mg/5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 21,966,000 | 21,966,000 | 330,000 | 365 ngày |
| 574 | B0574 - N1 - Levomepromazin - 25mg - Uống - Viên - Viên | 40,950,000 | 40,950,000 | 615,000 | 365 ngày |
| 575 | B0575 - N4 - Levomepromazin - 25mg - Uống - Viên - Viên | 22,050,000 | 22,050,000 | 331,000 | 365 ngày |
| 576 | B0576 - N2 - Levosulpirid - 25mg - Uống - Viên - Viên | 19,000,000 | 19,000,000 | 285,000 | 365 ngày |
| 577 | B0577 - N4 - Levosulpirid - 25mg - Uống - Viên - Viên | 186,900,000 | 186,900,000 | 2,804,000 | 365 ngày |
| 578 | B0578 - N1 - Levothyroxin (muối natri) - 100mcg - Uống - Viên - Viên | 107,000,000 | 107,000,000 | 1,605,000 | 365 ngày |
| 579 | B0579 - N4 - Levothyroxin (muối natri) - 100mcg - Uống - Viên - Viên | 14,700,000 | 14,700,000 | 221,000 | 365 ngày |
| 580 | B0580 - N2 - Levothyroxin (muối natri) - 50mcg - Uống - Viên - Viên | 100,700,000 | 100,700,000 | 1,511,000 | 365 ngày |
| 581 | B0581 - N4 - Lidocain + epinephrin(adrenalin) - (36mg + 18mcg)/1,8ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 208,500,000 | 208,500,000 | 3,128,000 | 365 ngày |
| 582 | B0582 - N5 - Lidocain + epinephrin(adrenalin) - (36mg + 18mcg)/1,8ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 139,000,000 | 139,000,000 | 2,085,000 | 365 ngày |
| 583 | B0583 - N1 - Lidocain hydroclodrid - 10% - 38g - Khí dung - Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - Lọ | 47,700,000 | 47,700,000 | 716,000 | 365 ngày |
| 584 | B0584 - N2 - Linagliptin - 5mg - Uống - Viên - Viên | 4,721,400,000 | 4,721,400,000 | 70,821,000 | 365 ngày |
| 585 | B0585 - N1 - Linagliptin + Metformin - 2,5 mg + 850 mg - Uống - Viên - Viên | 58,116,000 | 58,116,000 | 872,000 | 365 ngày |
| 586 | B0586 - N1 - Linagliptin + Metformin - 2,5 mg + 1000 mg - Uống - Viên - Viên | 58,116,000 | 58,116,000 | 872,000 | 365 ngày |
| 587 | B0587 - N1 - Linagliptin + Metformin - 2,5 mg + 500 mg - Uống - Viên - Viên | 58,116,000 | 58,116,000 | 872,000 | 365 ngày |
| 588 | B0588 - N1 - Linezolid* - 600mg/300ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi | 699,000,000 | 699,000,000 | 10,485,000 | 365 ngày |
| 589 | B0589 - N2 - Linezolid* - 600mg/300ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi | 3,580,000,000 | 3,580,000,000 | 53,700,000 | 365 ngày |
| 590 | B0590 - N5 - Linezolid* - 600mg/300ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi | 1,650,000,000 | 1,650,000,000 | 24,750,000 | 365 ngày |
| 591 | B0591 - N4 - Linezolid* - 600mg - Uống - Viên - Viên | 40,500,000 | 40,500,000 | 608,000 | 365 ngày |
| 592 | B0592 - N1 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) - 160mg - Uống - Viên nang - Viên | 374,650,000 | 374,650,000 | 5,620,000 | 365 ngày |
| 593 | B0593 - N1 - Lisinopril - 10mg - Uống - Viên - Viên | 115,000,000 | 115,000,000 | 1,725,000 | 365 ngày |
| 594 | B0594 - N1 - Lisinopril - 20mg - Uống - Viên - viên | 1,260,000,000 | 1,260,000,000 | 18,900,000 | 365 ngày |
| 595 | B0595 - N1 - Losartan + hydroclorothiazid - 100mg+25mg - Uống - Viên - viên | 445,000,000 | 445,000,000 | 6,675,000 | 365 ngày |
| 596 | B0596 - N1 - Loteprednol etabonat - 0,5% - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 98,775,000 | 98,775,000 | 1,482,000 | 365 ngày |
| 597 | B0597 - N4 - L-Ornithin - L- aspartat - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 272,160,000 | 272,160,000 | 4,083,000 | 365 ngày |
| 598 | B0598 - N4 - L-Ornithin - L- aspartat - 3g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói | 71,700,000 | 71,700,000 | 1,076,000 | 365 ngày |
| 599 | B0599 - N1 - L-Ornithin - L- aspartat - 5g/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 920,000,000 | 920,000,000 | 13,800,000 | 365 ngày |
| 600 | B0600 - N4 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid - 64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói | 56,000,000 | 56,000,000 | 840,000 | 365 ngày |
| 601 | B0601 - N1 - Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride - 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói | 30,000,000 | 30,000,000 | 450,000 | 365 ngày |
| 602 | B0602 - N1 - Magnesi aspartat + kali aspartat - 175mg + 166,3mg - Uống - Viên - Viên | 310,800,000 | 310,800,000 | 4,662,000 | 365 ngày |
| 603 | B0603 - N4 - Magnesi aspartat + kali aspartat - 140mg + 158mg - Uống - Viên - Viên | 126,000,000 | 126,000,000 | 1,890,000 | 365 ngày |
| 604 | B0604 - N1 - Magnesi aspartat + kali aspartat - 400mg + 452mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ/Ống | 470,000,000 | 470,000,000 | 7,050,000 | 365 ngày |
| 605 | B0605 - N4 - Magnesi aspartat + kali aspartat - 400mg + 452mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ/Ống | 1,280,000,000 | 1,280,000,000 | 19,200,000 | 365 ngày |
| 606 | B0606 - N4 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon - 400mg+400mg+40mg - Uống - Viên - Viên | 990,000,000 | 990,000,000 | 14,850,000 | 365 ngày |
| 607 | B0607 - N4 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon - (800,4mg+612mg+80mg)/10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói | 380,000,000 | 380,000,000 | 5,700,000 | 365 ngày |
| 608 | B0608 - N4 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon - 400mg+400mg+30mg - Uống - Viên - Viên | 600,000,000 | 600,000,000 | 9,000,000 | 365 ngày |
| 609 | B0609 - N4 - Magnesi sulfat - 15%/10ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống | 86,940,000 | 86,940,000 | 1,305,000 | 365 ngày |
| 610 | B0610 - N4 - Manitol - 20% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai | 158,760,000 | 158,760,000 | 2,382,000 | 365 ngày |
| 611 | B0611 - N4 - Manitol - 20% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai | 294,000,000 | 294,000,000 | 4,410,000 | 365 ngày |
| 612 | B0612 - N1 - Mebeverin hydroclorid - 200mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên | 88,050,000 | 88,050,000 | 1,321,000 | 365 ngày |
| 613 | B0613 - N4 - Meclophenoxat - 250mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 90,000,000 | 90,000,000 | 1,350,000 | 365 ngày |
| 614 | B0614 - N1 - Mecobalamin - 500mcg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 109,149,000 | 109,149,000 | 1,638,000 | 365 ngày |
| 615 | B0615 - N2 - Mecobalamin - 0,5mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 125,000,000 | 125,000,000 | 1,875,000 | 365 ngày |
| 616 | B0616 - N2 - Mecobalamin - 1500mcg - Uống - Viên nang - Viên | 540,000,000 | 540,000,000 | 8,100,000 | 365 ngày |
| 617 | B0617 - N2 - Mecobalamin - 500mcg - Uống - Viên - Viên | 14,500,000 | 14,500,000 | 218,000 | 365 ngày |
| 618 | B0618 - N5 - Meglumin natri succinat - 6g/400ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai | 2,748,600,000 | 2,748,600,000 | 41,229,000 | 365 ngày |
| 619 | B0619 - N5 - Melphalan - 50mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Hộp | 285,000,000 | 285,000,000 | 4,275,000 | 365 ngày |
| 620 | B0620 - N2 - Mephenesin - 500mg - Uống - Viên - Viên | 34,750,000 | 34,750,000 | 522,000 | 365 ngày |
| 621 | B0621 - N2 - Mercaptopurin - 50mg - Uống - Viên - Viên | 16,800,000 | 16,800,000 | 252,000 | 365 ngày |
| 622 | B0622 - N4 - Meropenem - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 159,500,000 | 159,500,000 | 2,393,000 | 365 ngày |
| 623 | B0623 - N4 - Meropenem - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 260,000,000 | 260,000,000 | 3,900,000 | 365 ngày |
| 624 | B0624 - N4 - Mesalazin (mesalamin) - 400mg - Uống - viên bao tan ở ruột - Viên | 882,000,000 | 882,000,000 | 13,230,000 | 365 ngày |
| 625 | B0625 - N1 - Mesalazin (mesalamin) - 500mg - Uống - viên bao tan ở ruột - Viên | 980,000,000 | 980,000,000 | 14,700,000 | 365 ngày |
| 626 | B0626 - N1 - Mesna - 400mg/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 72,486,000 | 72,486,000 | 1,088,000 | 365 ngày |
| 627 | B0627 - N4 - Metformin - 1000mg - Uống - Viên - Viên | 290,000,000 | 290,000,000 | 4,350,000 | 365 ngày |
| 628 | B0628 - N4 - Metformin - 500mg - Uống - Viên - Viên | 104,000,000 | 104,000,000 | 1,560,000 | 365 ngày |
| 629 | B0629 - N4 - Methocarbamol - 1000mg - Uống - Viên - Viên | 160,650,000 | 160,650,000 | 2,410,000 | 365 ngày |
| 630 | B0630 - N2 - Methocarbamol - 750mg - Uống - Viên - Viên | 90,000,000 | 90,000,000 | 1,350,000 | 365 ngày |
| 631 | B0631 - N1 - Methotrexat - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 108,000,000 | 108,000,000 | 1,620,000 | 365 ngày |
| 632 | B0632 - N5 - Methotrexat - 5mg - Uống - Viên - Viên | 22,000,000 | 22,000,000 | 330,000 | 365 ngày |
| 633 | B0633 - N4 - Methyl prednisolon - 8mg - Uống - Viên hòa tan nhanh - Viên | 979,720,000 | 979,720,000 | 14,696,000 | 365 ngày |
| 634 | B0634 - N4 - Methyl prednisolon - 125mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 115,000,000 | 115,000,000 | 1,725,000 | 365 ngày |
| 635 | B0635 - N1 - Metoclopramid - 10mg - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 213,000,000 | 213,000,000 | 3,195,000 | 365 ngày |
| 636 | B0636 - N4 - Metoclopramid - 10mg - Uống - Viên - Viên | 7,350,000 | 7,350,000 | 111,000 | 365 ngày |
| 637 | B0637 - N4 - Metoclopramid - 10mg - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 42,210,000 | 42,210,000 | 634,000 | 365 ngày |
| 638 | B0638 - N2 - Metronidazol - 200mg - 60ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Chai | 300,000,000 | 300,000,000 | 4,500,000 | 365 ngày |
| 639 | B0639 - N4 - Metronidazol + neomycin + nystatin - 500mg + 65000UI + 100000UI - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - Viên | 7,650,000 | 7,650,000 | 115,000 | 365 ngày |
| 640 | B0640 - N1 - Micafungin - 50mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 119,437,500 | 119,437,500 | 1,792,000 | 365 ngày |
| 641 | B0641 - N1 - Miconazol nitrat - 2% (kl/kl) - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 300,000,000 | 300,000,000 | 4,500,000 | 365 ngày |
| 642 | B0642 - N1 - Midazolam - 5mg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 950,000,000 | 950,000,000 | 14,250,000 | 365 ngày |
| 643 | B0643 - N4 - Midazolam - 5mg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 787,500,000 | 787,500,000 | 11,813,000 | 365 ngày |
| 644 | B0644 - N1 - Milrinon - 1mg/1ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ/ống | 296,100,000 | 296,100,000 | 4,442,000 | 365 ngày |
| 645 | B0645 - N4 - Minocyclin - 100mg - Uống - Viên - Viên | 371,125,000 | 371,125,000 | 5,567,000 | 365 ngày |
| 646 | B0646 - N1 - Mirtazapin - 30mg - Uống - Viên - Viên | 28,980,000 | 28,980,000 | 435,000 | 365 ngày |
| 647 | B0647 - N2 - Mirtazapin - 30mg - Uống - Viên - Viên | 28,000,000 | 28,000,000 | 420,000 | 365 ngày |
| 648 | B0648 - N4 - Mirtazapin - 30mg - Uống - Viên - Viên | 10,000,000 | 10,000,000 | 150,000 | 365 ngày |
| 649 | B0649 - N5 - Mometason furoat - 0,1% - 15g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 60,000,000 | 60,000,000 | 900,000 | 365 ngày |
| 650 | B0650 - N4 - Mometason furoat - 0,05mg/ml; 60 liều xịt - Xịt mũi - Thuốc xịt mũi - Hộp | 600,000,000 | 600,000,000 | 9,000,000 | 365 ngày |
| 651 | B0651 - N1 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat - 19g + 7g/118ml, 133ml - Thụt - Thuốc thụt hậu môn/trực tràng - Chai/Lọ | 177,000,000 | 177,000,000 | 2,655,000 | 365 ngày |
| 652 | B0652 - N1 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat - 9.5g + 3.5g/59ml, 66ml - Thụt - Thuốc thụt hậu môn/trực tràng - Chai/Lọ | 132,000,000 | 132,000,000 | 1,980,000 | 365 ngày |
| 653 | B0653 - N4 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat - (21,41g + 7,89g) /133ml - Thụt - Thuốc thụt hậu môn/trực tràng - Chai/Lọ | 155,925,000 | 155,925,000 | 2,339,000 | 365 ngày |
| 654 | B0654 - N4 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat - (19g + 7g)/118ml - Thụt - Thuốc thụt hậu môn/trực tràng - Chai/Lọ | 155,925,000 | 155,925,000 | 2,339,000 | 365 ngày |
| 655 | B0655 - N1 - Morphin - 10mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 558,600,000 | 558,600,000 | 8,379,000 | 365 ngày |
| 656 | B0656 - N4 - Morphin - 10mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 210,000,000 | 210,000,000 | 3,150,000 | 365 ngày |
| 657 | B0657 - N1 - Morphin - 10mg - Uống - Viên - Viên | 220,000,000 | 220,000,000 | 3,300,000 | 365 ngày |
| 658 | B0658 - N4 - Morphin - 30mg - Uống - Viên - Viên | 2,145,000,000 | 2,145,000,000 | 32,175,000 | 365 ngày |
| 659 | B0659 - N1 - Moxifloxacin - 0,5% - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 167,400,000 | 167,400,000 | 2,511,000 | 365 ngày |
| 660 | B0660 - N1 - Moxifloxacin - 400mg/250ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Chai | 4,875,000,000 | 4,875,000,000 | 73,125,000 | 365 ngày |
| 661 | B0661 - N4 - Moxifloxacin + dexamethason - (5mg + 1mg)/ml - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 44,000,000 | 44,000,000 | 660,000 | 365 ngày |
| 662 | B0662 - N2 - Mupirocin - 2% (20mg/g) - 15g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 39,200,000 | 39,200,000 | 588,000 | 365 ngày |
| 663 | B0663 - N1 - N-Acetylcystein - 200mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói | 44,750,000 | 44,750,000 | 672,000 | 365 ngày |
| 664 | B0664 - N4 - N-Acetylcystein - 200mg/5ml - 30ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Chai | 275,000,000 | 275,000,000 | 4,125,000 | 365 ngày |
| 665 | B0665 - N1 - N-Acetylcystein - 600mg - Uống - Viên sủi - Viên | 74,000,000 | 74,000,000 | 1,110,000 | 365 ngày |
| 666 | B0666 - N1 - N-Acetylcystein - 200mg - Uống - Viên sủi - Viên | 261,000,000 | 261,000,000 | 3,915,000 | 365 ngày |
| 667 | B0667 - N4 - Nabumeton - 500mg - Uống - Viên - Viên | 49,950,000 | 49,950,000 | 750,000 | 365 ngày |
| 668 | B0668 - N4 - Naftidrofuryl - 200mg - Uống - Viên - Viên | 8,972,000 | 8,972,000 | 135,000 | 365 ngày |
| 669 | B0669 - N4 - Naloxon hydroclorid - 0,4mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 14,700,000 | 14,700,000 | 221,000 | 365 ngày |
| 670 | B0670 - N1 - Naloxon hydroclorid - 0,4mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 43,995,000 | 43,995,000 | 660,000 | 365 ngày |
| 671 | B0671 - N4 - Naltrexon - 50mg - Uống - Viên - Viên | 23,300,000 | 23,300,000 | 350,000 | 365 ngày |
| 672 | B0672 - N4 - Naphazolin - 0,05% - 15ml - Nhỏ mũi - Thuốc nhỏ mũi - Lọ | 26,250,000 | 26,250,000 | 394,000 | 365 ngày |
| 673 | B0673 - N2 - Naproxen - 500mg - Uống - Viên - Viên | 199,000,000 | 199,000,000 | 2,985,000 | 365 ngày |
| 674 | B0674 - N4 - Naproxen - 500mg - Uống - Viên - Viên | 10,500,000 | 10,500,000 | 158,000 | 365 ngày |
| 675 | B0675 - N4 - Natri camphosulfonat; Lạc tiên - (2,5g+5g)/25ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Chai 25ml | 6,269,400 | 6,269,400 | 95,000 | 365 ngày |
| 676 | B0676 - N1 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) - 0,5%- 15 ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 192,306,000 | 192,306,000 | 2,885,000 | 365 ngày |
| 677 | B0677 - N1 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin - 5mg/ml + 9mg/ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 414,250,000 | 414,250,000 | 6,214,000 | 365 ngày |
| 678 | B0678 - N4 - Natri clorid - 0,9% - 10ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 69,500,000 | 69,500,000 | 1,043,000 | 365 ngày |
| 679 | B0679 - N1 - Natri clorid - 0,9% - 100ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi | 1,500,000,000 | 1,500,000,000 | 22,500,000 | 365 ngày |
| 680 | B0680 - N4 - Natri clorid - 0,9% - 100ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi | 3,297,000,000 | 3,297,000,000 | 49,455,000 | 365 ngày |
| 681 | B0681 - N1 - Natri clorid - 0,9% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi | 1,950,000,000 | 1,950,000,000 | 29,250,000 | 365 ngày |
| 682 | B0682 - N4 - Natri clorid - 0,9% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi | 2,345,000,000 | 2,345,000,000 | 35,175,000 | 365 ngày |
| 683 | B0683 - N2 - Natri clorid - 0,9% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi | 1,250,000,000 | 1,250,000,000 | 18,750,000 | 365 ngày |
| 684 | B0684 - N4 - Natri clorid - 0,45% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi | 360,000,000 | 360,000,000 | 5,400,000 | 365 ngày |
| 685 | B0685 - N4 - Natri clorid - 0,9% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi | 1,115,250,000 | 1,115,250,000 | 16,729,000 | 365 ngày |
| 686 | B0686 - N4 - Natri clorid - 0,9% - 1000ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Chai/Lọ/Túi | 928,200,000 | 928,200,000 | 13,923,000 | 365 ngày |
| 687 | B0687 - N4 - Natri clorid - 0,9% - 500ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Chai/Lọ/Túi | 445,000,000 | 445,000,000 | 6,675,000 | 365 ngày |
| 688 | B0688 - N4 - Natri clorid - 3% - 100ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi | 491,940,000 | 491,940,000 | 7,380,000 | 365 ngày |
| 689 | B0689 - N4 - Natri clorid - 10% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi | 59,485,000 | 59,485,000 | 893,000 | 365 ngày |
| 690 | B0690 - N1 - Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrate + Calci clorid dihydrate + Natri acetate trihydrate + L-malic acid - (3,4g + 0,15g + 0,19g + 0,1g + 1,64g + 0,34g)/500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai | 314,205,000 | 314,205,000 | 4,714,000 | 365 ngày |
| 691 | B0691 - N4 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan - (0,7g + 0,3g + 0,58g +4g)/5,63g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói | 17,500,000 | 17,500,000 | 263,000 | 365 ngày |
| 692 | B0692 - N4 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan - (3,4g + 1,5g + 2,545 + 20g)/27,9g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói | 149,100,000 | 149,100,000 | 2,237,000 | 365 ngày |
| 693 | B0693 - N4 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm - 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 2,5mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói | 210,000,000 | 210,000,000 | 3,150,000 | 365 ngày |
| 694 | B0694 - N1 - Natri diquafosol - 30mg/ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 129,675,000 | 129,675,000 | 1,946,000 | 365 ngày |
| 695 | B0695 - N4 - Natri hyaluronat - 0,1% - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 249,000,000 | 249,000,000 | 3,735,000 | 365 ngày |
| 696 | B0696 - N1 - Natri hyaluronat - 0,18% - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 203,980,000 | 203,980,000 | 3,060,000 | 365 ngày |
| 697 | B0697 - N1 - Natri hyaluronat - 25mg/2,5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bơm tiêm | 1,320,000,000 | 1,320,000,000 | 19,800,000 | 365 ngày |
| 698 | B0698 - N2 - Natri hyaluronat - 20mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bơm tiêm | 548,000,000 | 548,000,000 | 8,220,000 | 365 ngày |
| 699 | B0699 - N4 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) - 1,4% - 250ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống | 32,000,000 | 32,000,000 | 480,000 | 365 ngày |
| 700 | B0700 - N4 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) - 1,4% - 500ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống | 39,900,000 | 39,900,000 | 599,000 | 365 ngày |
| 701 | B0701 - N1 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) - 4,2% - 250ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống | 475,000,000 | 475,000,000 | 7,125,000 | 365 ngày |
| 702 | B0702 - N4 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) - 8,4 % - 10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống | 39,480,000 | 39,480,000 | 593,000 | 365 ngày |
| 703 | B0703 - N4 - Natri montelukast - 5mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói | 579,900,000 | 579,900,000 | 8,699,000 | 365 ngày |
| 704 | B0704 - N4 - Nebivolol - 2,5mg - Uống - Viên - Viên | 79,000,000 | 79,000,000 | 1,185,000 | 365 ngày |
| 705 | B0705 - N4 - Nebivolol - 5mg - Uống - Viên - Viên | 25,050,000 | 25,050,000 | 376,000 | 365 ngày |
| 706 | B0706 - N1 - Nefopam hydroclorid - 20mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 66,000,000 | 66,000,000 | 990,000 | 365 ngày |
| 707 | B0707 - N4 - Nefopam hydroclorid - 20mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 16,275,000 | 16,275,000 | 245,000 | 365 ngày |
| 708 | B0708 - N1 - Nefopam hydroclorid - 30mg - Uống - Viên - Viên | 52,500,000 | 52,500,000 | 788,000 | 365 ngày |
| 709 | B0709 - N4 - Nefopam hydroclorid - 30mg - Uống - Viên - Viên | 5,875,000 | 5,875,000 | 89,000 | 365 ngày |
| 710 | B0710 - N1 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason - 3500IU + 6000IU + 0,1%; 3,5g - Thuốc tra mắt - Thuốc tra mắt - Tube | 51,900,000 | 51,900,000 | 779,000 | 365 ngày |
| 711 | B0711 - N1 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason - 3500IU + 6000IU + 0,1%; 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 41,800,000 | 41,800,000 | 627,000 | 365 ngày |
| 712 | B0712 - N1 - Neomycin sulfat+ Polymycin B sulfat +Nystatin - 35.000IU+ 35.000IU+ 100.000 IU - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - Viên | 47,500,000 | 47,500,000 | 713,000 | 365 ngày |
| 713 | B0713 - N2 - Neostigmin metylsulfat - 0,5mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 27,750,000 | 27,750,000 | 417,000 | 365 ngày |
| 714 | B0714 - N1 - Neostigmin metylsulfat (bromid) - 0,5mg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 25,600,000 | 25,600,000 | 384,000 | 365 ngày |
| 715 | B0715 - N4 - Neostigmin metylsulfat (bromid) - 0,5mg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 19,530,000 | 19,530,000 | 293,000 | 365 ngày |
| 716 | B0716 - N5 - Nepidermin - 0,5mg/1ml -10ml - Xịt ngoài da - Thuốc dùng ngoài - Hộp | 69,000,000 | 69,000,000 | 1,035,000 | 365 ngày |
| 717 | B0717 - N4 - Netilmicin sulfat - 100mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 45,000,000 | 45,000,000 | 675,000 | 365 ngày |
| 718 | B0718 - N4 - Netilmicin sulfat - 150mg/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 255,000,000 | 255,000,000 | 3,825,000 | 365 ngày |
| 719 | B0719 - N2 - Nhũ dịch lipid - 10% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai | 46,500,000 | 46,500,000 | 698,000 | 365 ngày |
| 720 | B0720 - N1 - Nicardipin - 10mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 625,000,000 | 625,000,000 | 9,375,000 | 365 ngày |
| 721 | B0721 - N4 - Nicardipin - 10mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 1,680,000,000 | 1,680,000,000 | 25,200,000 | 365 ngày |
| 722 | B0722 - N1 - Nifedipin - 30mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên | 419,760,000 | 419,760,000 | 6,297,000 | 365 ngày |
| 723 | B0723 - N3 - Nifedipin - 30mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên | 502,350,000 | 502,350,000 | 7,536,000 | 365 ngày |
| 724 | B0724 - N4 - Nikethamid - 250mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 12,600,000 | 12,600,000 | 189,000 | 365 ngày |
| 725 | B0725 - N1 - Nimodipin - 10mg/50ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ | 644,600,000 | 644,600,000 | 9,669,000 | 365 ngày |
| 726 | B0726 - N4 - Nimodipin - 30mg - Uống - Viên - Viên | 63,000,000 | 63,000,000 | 945,000 | 365 ngày |
| 727 | B0727 - N4 - Nimodipin - 30mg/10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống | 78,750,000 | 78,750,000 | 1,182,000 | 365 ngày |
| 728 | B0728 - N5 - Nimodipin - 10mg/50ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,575,000 | 365 ngày |
| 729 | B0729 - N5 - Nimotuzumab - 50mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 4,084,800,000 | 4,084,800,000 | 61,272,000 | 365 ngày |
| 730 | B0730 - N4 - Nizatidin - 300mg - Uống - Viên nang - Viên | 226,000,000 | 226,000,000 | 3,390,000 | 365 ngày |
| 731 | B0731 - N1 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) - 1mg /1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống | 1,168,000,000 | 1,168,000,000 | 17,520,000 | 365 ngày |
| 732 | B0732 - N4 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) - 1mg /1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống | 896,000,000 | 896,000,000 | 13,440,000 | 365 ngày |
| 733 | B0733 - N1 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) - 4mg/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống | 418,000,000 | 418,000,000 | 6,270,000 | 365 ngày |
| 734 | B0734 - N4 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) - 4mg/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống | 366,000,000 | 366,000,000 | 5,490,000 | 365 ngày |
| 735 | B0735 - N4 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) - 10mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống | 362,500,000 | 362,500,000 | 5,438,000 | 365 ngày |
| 736 | B0736 - N4 - Nước cất pha tiêm - 500ml - Tiêm - Dung môi pha tiêm - Chai | 402,750,000 | 402,750,000 | 6,042,000 | 365 ngày |
| 737 | B0737 - N4 - Nystatin + metronidazol + neomycin - 100.000UI + 500mg + 65.000UI - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - Viên | 7,650,000 | 7,650,000 | 115,000 | 365 ngày |
| 738 | B0738 - N1 - Nystatin + neomycin + polymyxin B - 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - Viên | 5,700,000 | 5,700,000 | 86,000 | 365 ngày |
| 739 | B0739 - N1 - Octreotid - 0,1mg/1ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống | 184,758,000 | 184,758,000 | 2,772,000 | 365 ngày |
| 740 | B0740 - N2 - Octreotid - 0,1mg/1ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống | 252,000,000 | 252,000,000 | 3,780,000 | 365 ngày |
| 741 | B0741 - N4 - Octreotid - 0,1mg/1ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống | 581,000,000 | 581,000,000 | 8,715,000 | 365 ngày |
| 742 | B0742 - N1 - Ofloxacin - 200mg - Uống - Viên - Viên | 32,000,000 | 32,000,000 | 480,000 | 365 ngày |
| 743 | B0743 - N1 - Ofloxacin - 200mg/40ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Túi | 1,600,000,000 | 1,600,000,000 | 24,000,000 | 365 ngày |
| 744 | B0744 - N2 - Ofloxacin - 200mg/100ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi | 6,900,000,000 | 6,900,000,000 | 103,500,000 | 365 ngày |
| 745 | B0745 - N4 - Olanzapin - 5mg - Uống - Viên - Viên | 26,800,000 | 26,800,000 | 402,000 | 365 ngày |
| 746 | B0746 - N3 - Olanzapin - 10mg - Uống - Viên - Viên | 72,450,000 | 72,450,000 | 1,087,000 | 365 ngày |
| 747 | B0747 - N4 - Olanzapin - 10mg - Uống - Viên - Viên | 20,400,000 | 20,400,000 | 306,000 | 365 ngày |
| 748 | B0748 - N1 - Omeprazol - 40mg - Uống - Viên bao tan ở ruột - Viên | 1,848,000,000 | 1,848,000,000 | 27,720,000 | 365 ngày |
| 749 | B0749 - N4 - Omeprazol - 40mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 66,780,000 | 66,780,000 | 1,002,000 | 365 ngày |
| 750 | B0750 - N2 - Ondansetron - 4mg - Uống - Viên - Viên | 110,000,000 | 110,000,000 | 1,650,000 | 365 ngày |
| 751 | B0751 - N2 - Ondansetron - 8mg - Uống - Viên - Viên | 31,120,000 | 31,120,000 | 467,000 | 365 ngày |
| 752 | B0752 - N4 - Ondansetron - 8mg - Uống - Viên - Viên | 35,000,000 | 35,000,000 | 525,000 | 365 ngày |
| 753 | B0753 - N1 - Ondansetron - 8mg - Uống - Viên - Viên | 960,000,000 | 960,000,000 | 14,400,000 | 365 ngày |
| 754 | B0754 - N4 - Ondansetron - 4mg/5ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ống | 661,500,000 | 661,500,000 | 9,923,000 | 365 ngày |
| 755 | B0755 - N1 - Oseltamivir - 75mg - Uống - Viên - Viên | 22,438,500 | 22,438,500 | 337,000 | 365 ngày |
| 756 | B0756 - N1 - Osimertinib - 40mg - Uống - Viên - Viên | 229,017,600 | 229,017,600 | 3,436,000 | 365 ngày |
| 757 | B0757 - N1 - Osimertinib - 80mg - Uống - Viên - Viên | 229,017,600 | 229,017,600 | 3,436,000 | 365 ngày |
| 758 | B0758 - N1 - Otilonium bromide - 40mg - Uống - Viên - Viên | 9,600,000 | 9,600,000 | 144,000 | 365 ngày |
| 759 | B0759 - N4 - Oxacilin - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 98,400,000 | 98,400,000 | 1,476,000 | 365 ngày |
| 760 | B0760 - N4 - Oxaliplatin - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ | 247,989,000 | 247,989,000 | 3,720,000 | 365 ngày |
| 761 | B0761 - N4 - Oxaliplatin - 150mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ | 2,154,600,000 | 2,154,600,000 | 32,319,000 | 365 ngày |
| 762 | B0762 - N1 - Paclitaxel - 260mg/ 43,33ml - Tiêm - Thuốc tiêm truyền - Lọ | 1,995,000,000 | 1,995,000,000 | 29,925,000 | 365 ngày |
| 763 | B0763 - N4 - Paclitaxel - 30mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ | 86,247,000 | 86,247,000 | 1,294,000 | 365 ngày |
| 764 | B0764 - N4 - Paclitaxel - 150mg/ 25ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ | 271,450,000 | 271,450,000 | 4,072,000 | 365 ngày |
| 765 | B0765 - N4 - Paclitaxel - 260mg/ 43,33ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ | 975,000,000 | 975,000,000 | 14,625,000 | 365 ngày |
| 766 | B0766 - N1 - Palonosetron hydroclorid - 0,25mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 94,500,000 | 94,500,000 | 1,418,000 | 365 ngày |
| 767 | B0767 - N4 - Palonosetron hydroclorid - 0,25mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 720,000,000 | 720,000,000 | 10,800,000 | 365 ngày |
| 768 | B0768 - N1 - Pamidronat - 30mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Ống | 1,683,000,000 | 1,683,000,000 | 25,245,000 | 365 ngày |
| 769 | B0769 - N4 - Pamidronat - 30mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Ống | 2,508,000,000 | 2,508,000,000 | 37,620,000 | 365 ngày |
| 770 | B0770 - N1 - Pamidronat - 90mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Ống | 822,600,000 | 822,600,000 | 12,339,000 | 365 ngày |
| 771 | B0771 - N2 - Pantoprazol - 20mg - Uống - Viên bao tan ở ruột - Viên | 800,000,000 | 800,000,000 | 12,000,000 | 365 ngày |
| 772 | B0772 - N4 - Papaverin hydroclorid - 40mg - Uống - Viên - Viên | 23,900,000 | 23,900,000 | 359,000 | 365 ngày |
| 773 | B0773 - N4 - Papaverin hydroclorid - 40mg - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 10,395,000 | 10,395,000 | 156,000 | 365 ngày |
| 774 | B0774 - N1 - Paracetamol (acetaminophen) - 120mg/5ml - 100ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Chai | 297,000,000 | 297,000,000 | 4,455,000 | 365 ngày |
| 775 | B0775 - N4 - Paracetamol (acetaminophen) - 750mg/75ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Chai | 885,000,000 | 885,000,000 | 13,275,000 | 365 ngày |
| 776 | B0776 - N4 - Paracetamol + chlorpheniramin - 500mg + 2mg - Uống - Viên sủi - Viên | 397,500,000 | 397,500,000 | 5,963,000 | 365 ngày |
| 777 | B0777 - N4 - Paracetamol + codein phosphat - 500mg + 10mg - Uống - Viên - Viên | 63,000,000 | 63,000,000 | 945,000 | 365 ngày |
| 778 | B0778 - N4 - Paracetamol + codein phosphat - 500mg +30mg - uống - Viên - Viên | 108,000,000 | 108,000,000 | 1,620,000 | 365 ngày |
| 779 | B0779 - N4 - Paracetamol + Dextromethorphan HBr + Phenylephrin hydroclorid - 500mg + 15mg + 5mg - Uống - Viên - Viên | 420,000,000 | 420,000,000 | 6,300,000 | 365 ngày |
| 780 | B0780 - N4 - Paracetamol + ibuprofen - 250mg+100mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói | 1,368,000,000 | 1,368,000,000 | 20,520,000 | 365 ngày |
| 781 | B0781 - N4 - Paracetamol+Methocarbamol - 300mg+380mg - Uống - Viên - Viên | 1,035,000,000 | 1,035,000,000 | 15,525,000 | 365 ngày |
| 782 | B0782 - N4 - Paroxetin - 20mg - Uống - Viên - Viên | 9,870,000 | 9,870,000 | 149,000 | 365 ngày |
| 783 | B0783 - N1 - Pazopanib - 200mg - Uống - Viên - Viên | 826,668,000 | 826,668,000 | 12,401,000 | 365 ngày |
| 784 | B0784 - N4 - Pegfilgrastim - 6mg/0,6ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút/Bơm tiêm | 6,545,000,000 | 6,545,000,000 | 98,175,000 | 365 ngày |
| 785 | B0785 - N5 - Pegfilgrastim - 6mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút/Bơm tiêm | 4,706,350,000 | 4,706,350,000 | 70,596,000 | 365 ngày |
| 786 | B0786 - N5 - Pembrolizumab - 100mg/4ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ | 616,400,000 | 616,400,000 | 9,246,000 | 365 ngày |
| 787 | B0787 - N1 - Pemetrexed - 100mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 2,340,000,000 | 2,340,000,000 | 35,100,000 | 365 ngày |
| 788 | B0788 - N1 - Pemetrexed - 500mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 5,024,250,000 | 5,024,250,000 | 75,364,000 | 365 ngày |
| 789 | B0789 - N5 - Pemetrexed - 100mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền - Lọ | 2,415,000,000 | 2,415,000,000 | 36,225,000 | 365 ngày |
| 790 | B0790 - N5 - Pemetrexed - 500mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền - Lọ | 3,420,000,000 | 3,420,000,000 | 51,300,000 | 365 ngày |
| 791 | B0791 - N1 - Pentoxifyllin - 100mg/ 5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 26,250,000 | 26,250,000 | 394,000 | 365 ngày |
| 792 | B0792 - N4 - Pentoxifyllin - 100mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 472,500,000 | 472,500,000 | 7,088,000 | 365 ngày |
| 793 | B0793 - N1 - Perindopril - 4mg - Uống - Viên - Viên | 94,430,000 | 94,430,000 | 1,417,000 | 365 ngày |
| 794 | B0794 - N4 - Perindopril - 4mg - Uống - Viên hòa tan nhanh - Viên | 863,730,000 | 863,730,000 | 12,956,000 | 365 ngày |
| 795 | B0795 - N1 - Perindopril - 5mg - Uống - Viên - Viên | 565,000,000 | 565,000,000 | 8,475,000 | 365 ngày |
| 796 | B0796 - N4 - Perindopril - 5mg - Uống - Viên - Viên | 170,000,000 | 170,000,000 | 2,550,000 | 365 ngày |
| 797 | B0797 - N2 - Perindopril - 8mg - Uống - Viên - Viên | 175,000,000 | 175,000,000 | 2,625,000 | 365 ngày |
| 798 | B0798 - N1 - Perindopril + amlodipin - 3,5mg + 2,5mg - Uống - Viên - Viên | 596,000,000 | 596,000,000 | 8,940,000 | 365 ngày |
| 799 | B0799 - N2 - Perindopril + amlodipin - 4mg + 5mg - Uống - Viên - Viên | 340,000,000 | 340,000,000 | 5,100,000 | 365 ngày |
| 800 | B0800 - N1 - Perindopril + amlodipin - 5mg + 5mg - Uống - Viên - Viên | 197,670,000 | 197,670,000 | 2,966,000 | 365 ngày |
| 801 | B0801 - N1 - Perindopril + amlodipin - 7mg + 5mg - Uống - Viên - Viên | 329,450,000 | 329,450,000 | 4,942,000 | 365 ngày |
| 802 | B0802 - N4 - Perindopril + indapamid - 2mg + 0,625mg - Uống - Viên - Viên | 378,000,000 | 378,000,000 | 5,670,000 | 365 ngày |
| 803 | B0803 - N1 - Perindopril + indapamid - 4mg + 1,25mg - Uống - Viên - Viên | 564,750,000 | 564,750,000 | 8,472,000 | 365 ngày |
| 804 | B0804 - N1 - Perindopril + indapamid - 5mg + 1,25mg - Uống - Viên - Viên | 520,000,000 | 520,000,000 | 7,800,000 | 365 ngày |
| 805 | B0805 - N1 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin - 5mg + 1,25mg + 5mg - Uống - Viên - Viên | 427,850,000 | 427,850,000 | 6,418,000 | 365 ngày |
| 806 | B0806 - N1 - Pertuzumab - 420mg/14ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ | 593,885,250 | 593,885,250 | 8,909,000 | 365 ngày |
| 807 | B0807 - N1 - Pethidin - 100mg/2ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống | 630,000,000 | 630,000,000 | 9,450,000 | 365 ngày |
| 808 | B0808 - N4 - Phenobarbital - 100mg - Uống - Viên - Viên | 6,000,000 | 6,000,000 | 90,000 | 365 ngày |
| 809 | B0809 - N1 - Phenylephrin - 50mcg/ml - 10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút/Bơm tiêm | 97,250,000 | 97,250,000 | 1,459,000 | 365 ngày |
| 810 | B0810 - N4 - Phenytoin - 100mg - Uống - Viên - Viên | 5,880,000 | 5,880,000 | 89,000 | 365 ngày |
| 811 | B0811 - N2 - Phytomenadion (vitamin K1) - 10mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 55,000,000 | 55,000,000 | 825,000 | 365 ngày |
| 812 | B0812 - N4 - Phytomenadion (vitamin K1) - 10mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 31,600,000 | 31,600,000 | 474,000 | 365 ngày |
| 813 | B0813 - N1 - Pipecuronium bromid - 4mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 696,000,000 | 696,000,000 | 10,440,000 | 365 ngày |
| 814 | B0814 - N2 - Piperacilin + tazobactam - 3g+0,375g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 1,120,000,000 | 1,120,000,000 | 16,800,000 | 365 ngày |
| 815 | B0815 - N1 - Piracetam - 400mg - Uống - Viên - Viên | 72,000,000 | 72,000,000 | 1,080,000 | 365 ngày |
| 816 | B0816 - N4 - Piracetam - 1200mg/10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống | 640,000,000 | 640,000,000 | 9,600,000 | 365 ngày |
| 817 | B0817 - N1 - Piracetam - 3g/ 15ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Ống | 59,800,000 | 59,800,000 | 897,000 | 365 ngày |
| 818 | B0818 - N4 - Piracetam - 3g/ 15ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Ống | 16,605,000 | 16,605,000 | 250,000 | 365 ngày |
| 819 | B0819 - N4 - Piracetam - 800mg - Uống - Viên nang - Viên | 900,000,000 | 900,000,000 | 13,500,000 | 365 ngày |
| 820 | B0820 - N2 - Piracetam - 400mg - Uống - Viên nang - Viên | 700,000,000 | 700,000,000 | 10,500,000 | 365 ngày |
| 821 | B0821 - N1 - Pirenoxin - 0,25mg/5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 45,441,000 | 45,441,000 | 682,000 | 365 ngày |
| 822 | B0822 - N1 - Polyethylen glycol + propylen glycol - (0,4%+0,3%) - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 180,300,000 | 180,300,000 | 2,705,000 | 365 ngày |
| 823 | B0823 - N4 - Polyethylen glycol + propylen glycol - (0,4%+0,3%) - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 24,990,000 | 24,990,000 | 375,000 | 365 ngày |
| 824 | B0824 - N4 - Polystyren - 15g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói | 12,600,000 | 12,600,000 | 189,000 | 365 ngày |
| 825 | B0825 - N1 - Povidon iodin - 0.45% - 50ml - Dùng ngoài - Thuốc xịt họng - Chai | 89,999,000 | 89,999,000 | 1,350,000 | 365 ngày |
| 826 | B0826 - N1 - Povidon iodin - 1% - 125ml - Súc miệng - Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - Chai | 56,508,000 | 56,508,000 | 848,000 | 365 ngày |
| 827 | B0827 - N1 - Povidon iodin - 10% - 40g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 51,240,000 | 51,240,000 | 769,000 | 365 ngày |
| 828 | B0828 - N1 - Povidon iodin - 10% - 500ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Chai | 797,685,000 | 797,685,000 | 11,966,000 | 365 ngày |
| 829 | B0829 - N4 - Povidon iodin - 10% - 500ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Chai | 374,800,000 | 374,800,000 | 5,622,000 | 365 ngày |
| 830 | B0830 - N4 - Povidon iodin - 10% - 90ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Lọ | 220,000,000 | 220,000,000 | 3,300,000 | 365 ngày |
| 831 | B0831 - N4 - Povidon iodin - 5% - 20ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Lọ | 13,000,000 | 13,000,000 | 195,000 | 365 ngày |
| 832 | B0832 - N5 - Pralidoxim - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 24,300,000 | 24,300,000 | 365,000 | 365 ngày |
| 833 | B0833 - N4 - Pravastatin - 20mg - Uống - Viên nang - Viên | 3,780,000,000 | 3,780,000,000 | 56,700,000 | 365 ngày |
| 834 | B0834 - N1 - Prednisolon acetat (natri phosphate) - 1% w/v (10mg/ml) - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Chai | 63,524,000 | 63,524,000 | 953,000 | 365 ngày |
| 835 | B0835 - N1 - Pregabalin - 150mg - Uống - Viên nang - Viên | 1,040,000,000 | 1,040,000,000 | 15,600,000 | 365 ngày |
| 836 | B0836 - N3 - Pregabalin - 75mg - Uống - Viên nang - Viên | 1,973,400,000 | 1,973,400,000 | 29,601,000 | 365 ngày |
| 837 | B0837 - N4 - Procain - 3%-2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 5,250,000 | 5,250,000 | 79,000 | 365 ngày |
| 838 | B0838 - N1 - Progesteron - 100mg - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - Viên | 13,000,000 | 13,000,000 | 195,000 | 365 ngày |
| 839 | B0839 - N1 - Progesteron - 200mg - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - Viên | 13,000,000 | 13,000,000 | 195,000 | 365 ngày |
| 840 | B0840 - N1 - Promethazin hydroclorid - 50mg - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 150,000,000 | 150,000,000 | 2,250,000 | 365 ngày |
| 841 | B0841 - N1 - Proparacain hydroclorid - 5mg/ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 118,140,000 | 118,140,000 | 1,773,000 | 365 ngày |
| 842 | B0842 - N2 - Propofol - 1% - 20ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống | 510,000,000 | 510,000,000 | 7,650,000 | 365 ngày |
| 843 | B0843 - N1 - Propofol - 1% - 20ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống | 256,500,000 | 256,500,000 | 3,848,000 | 365 ngày |
| 844 | B0844 - N1 - Propofol - 5mg/ml - 20ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống | 490,875,000 | 490,875,000 | 7,364,000 | 365 ngày |
| 845 | B0845 - N4 - Propranolol - 1mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 12,500,000 | 12,500,000 | 188,000 | 365 ngày |
| 846 | B0846 - N4 - Propranolol hydroclorid - 40mg - Uống - Viên - Viên | 9,900,000 | 9,900,000 | 149,000 | 365 ngày |
| 847 | B0847 - N1 - Propylthiouracil (PTU) - 50mg - Uống - Viên - Viên | 87,150,000 | 87,150,000 | 1,308,000 | 365 ngày |
| 848 | B0848 - N4 - Propylthiouracil (PTU) - 100mg - Uống - Viên - Viên | 73,500,000 | 73,500,000 | 1,103,000 | 365 ngày |
| 849 | B0849 - N5 - Protamin sulfat - 1000 U.A.H/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống | 287,000,000 | 287,000,000 | 4,305,000 | 365 ngày |
| 850 | B0850 - N2 - Pyridostigmin bromid - 60mg - Uống - Viên - Viên | 14,875,000 | 14,875,000 | 224,000 | 365 ngày |
| 851 | B0851 - N4 - Pyridostigmin bromid - 60mg - Uống - Viên - Viên | 9,922,500 | 9,922,500 | 149,000 | 365 ngày |
| 852 | B0852 - N1 - Quetiapin - 50mg - Uống - Viên - Viên | 96,000,000 | 96,000,000 | 1,440,000 | 365 ngày |
| 853 | B0853 - N2 - Quetiapin - 25mg - Uống - Viên - Viên | 83,000,000 | 83,000,000 | 1,245,000 | 365 ngày |
| 854 | B0854 - N4 - Quetiapin - 50mg - Uống - Viên - Viên | 357,000,000 | 357,000,000 | 5,355,000 | 365 ngày |
| 855 | B0855 - N1 - Rabeprazol - 20mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 4,665,500,000 | 4,665,500,000 | 69,983,000 | 365 ngày |
| 856 | B0856 - N2 - Rabeprazol - 20mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 1,695,000,000 | 1,695,000,000 | 25,425,000 | 365 ngày |
| 857 | B0857 - N5 - Rabeprazol - 40mg - Uống - Viên bao tan ở ruột - Viên | 3,825,000,000 | 3,825,000,000 | 57,375,000 | 365 ngày |
| 858 | B0858 - N4 - Raloxifen - 60mg - Uống - Viên - Viên | 23,500,000 | 23,500,000 | 353,000 | 365 ngày |
| 859 | B0859 - N4 - Ramipril - 1,25mg - Uống - Viên nang - Viên | 550,000,000 | 550,000,000 | 8,250,000 | 365 ngày |
| 860 | B0860 - N2 - Ranitidin - 50mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 9,769,500 | 9,769,500 | 147,000 | 365 ngày |
| 861 | B0861 - N2 - Rebamipid - 100mg - Uống - Viên - Viên | 230,000,000 | 230,000,000 | 3,450,000 | 365 ngày |
| 862 | B0862 - N4 - Rebamipid - 100mg - Uống - Viên - Viên | 14,700,000 | 14,700,000 | 221,000 | 365 ngày |
| 863 | B0863 - N2 - Repaglinid - 1mg - Uống - Viên - Viên | 350,000,000 | 350,000,000 | 5,250,000 | 365 ngày |
| 864 | B0864 - N4 - Repaglinid - 2mg - Uống - Viên - Viên | 297,500,000 | 297,500,000 | 4,463,000 | 365 ngày |
| 865 | B0865 - N5 - Ribociclib - 200mg - Uống - Viên - Viên | 34,965,000 | 34,965,000 | 525,000 | 365 ngày |
| 866 | B0866 - N4 - Rilmenidin - 1mg - Uống - Viên - Viên | 200,000,000 | 200,000,000 | 3,000,000 | 365 ngày |
| 867 | B0867 - N1 - Ringer lactat - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai | 633,600,000 | 633,600,000 | 9,504,000 | 365 ngày |
| 868 | B0868 - N4 - Ringer lactat - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai | 519,750,000 | 519,750,000 | 7,797,000 | 365 ngày |
| 869 | B0869 - N1 - Ringerfundin - Natrichloride 3.4g/500ml; Kali chloride 0.15g/500ml; Calci chlorid dihydrate 0.19g/500ml; Natri acetate trihydrate 1.64g/500ml; Magnesi chloride hexahydrate 0.1g/500ml; L-Malicacid 0.34g/500ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Chai | 658,350,000 | 658,350,000 | 9,876,000 | 365 ngày |
| 870 | B0870 - N2 - Risedronat - 35mg - Uống - Viên - Viên | 36,000,000 | 36,000,000 | 540,000 | 365 ngày |
| 871 | B0871 - N4 - Risedronat - 35mg - Uống - Viên - Viên | 87,750,000 | 87,750,000 | 1,317,000 | 365 ngày |
| 872 | B0872 - N1 - Risperidon - 1mg - uống - Viên - Viên | 260,000,000 | 260,000,000 | 3,900,000 | 365 ngày |
| 873 | B0873 - N5 - Rituximab - 100mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 697,662,000 | 697,662,000 | 10,465,000 | 365 ngày |
| 874 | B0874 - N1 - Rituximab - 100mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 696,330,080 | 696,330,080 | 10,445,000 | 365 ngày |
| 875 | B0875 - N5 - Rituximab - 500mg/50ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 803,600,000 | 803,600,000 | 12,054,000 | 365 ngày |
| 876 | B0876 - N1 - Rituximab - 500mg/50ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 1,104,050,000 | 1,104,050,000 | 16,561,000 | 365 ngày |
| 877 | B0877 - N1 - Rituximab - 1400mg/11.7ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 1,085,615,120 | 1,085,615,120 | 16,285,000 | 365 ngày |
| 878 | B0878 - N2 - Rivaroxaban - 10mg - Uống - Viên - Viên | 700,000,000 | 700,000,000 | 10,500,000 | 365 ngày |
| 879 | B0879 - N2 - Rocuronium bromid - 10mg/ml - 5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 219,995,000 | 219,995,000 | 3,300,000 | 365 ngày |
| 880 | B0880 - N4 - Rocuronium bromid - 50mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 1,680,000,000 | 1,680,000,000 | 25,200,000 | 365 ngày |
| 881 | B0881 - N4 - Rotundin - 30mg - Uống - Viên - Viên | 35,000,000 | 35,000,000 | 525,000 | 365 ngày |
| 882 | B0882 - N4 - Rotundin - 60mg - Uống - Viên - Viên | 21,903,000 | 21,903,000 | 329,000 | 365 ngày |
| 883 | B0883 - N4 - Roxithromycin - 300mg - Uống - Viên - Viên | 12,495,000 | 12,495,000 | 188,000 | 365 ngày |
| 884 | B0884 - N4 - Saccharomyces boulardii - 2,26 x 10^9 CFU - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói | 229,950,000 | 229,950,000 | 3,450,000 | 365 ngày |
| 885 | B0885 - N1 - Salbutamol + ipratropium - 2,5mg + 0,5mg - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Lọ | 321,480,000 | 321,480,000 | 4,823,000 | 365 ngày |
| 886 | B0886 - N2 - Salbutamol + ipratropium - 2,5mg + 0,5mg - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Lọ | 75,000,000 | 75,000,000 | 1,125,000 | 365 ngày |
| 887 | B0887 - N4 - Salbutamol + ipratropium - 2,5mg + 0,5mg - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Lọ | 63,000,000 | 63,000,000 | 945,000 | 365 ngày |
| 888 | B0888 - N2 - Salbutamol sulfat - 2,5mg/2,5ml - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Ống | 45,750,000 | 45,750,000 | 687,000 | 365 ngày |
| 889 | B0889 - N4 - Salbutamol sulfat - 2,5mg/2,5ml - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Ống | 44,100,000 | 44,100,000 | 662,000 | 365 ngày |
| 890 | B0890 - N4 - Salbutamol sulfat - 5mg/2,5ml - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Ống | 84,000,000 | 84,000,000 | 1,260,000 | 365 ngày |
| 891 | B0891 - N2 - Salicylic acid + betamethason dipropionat - (30mg + 0,5mg)/g-30mg - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 475,000,000 | 475,000,000 | 7,125,000 | 365 ngày |
| 892 | B0892 - N4 - Salicylic acid + betamethason dipropionat - (30mg + 0,64mg)/g-15mg - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 79,500,000 | 79,500,000 | 1,193,000 | 365 ngày |
| 893 | B0893 - N1 - Salmeterol + fluticason propionat - (50mcg/500mg)/liều - 60 liều - Dạng hít - Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - Bình | 67,185,600 | 67,185,600 | 1,008,000 | 365 ngày |
| 894 | B0894 - N4 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic - 100mg + 350mcg - uống - Viên - Viên | 153,000,000 | 153,000,000 | 2,295,000 | 365 ngày |
| 895 | B0895 - N4 - Sắt fumarat + acid folic - 182mg + 0,5mg - Uống - Viên - Viên | 154,000,000 | 154,000,000 | 2,310,000 | 365 ngày |
| 896 | B0896 - N4 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat - (431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống | 378,000,000 | 378,000,000 | 5,670,000 | 365 ngày |
| 897 | B0897 - N4 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat - (50mg + 10,78mg + 5mg)/10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống | 567,000,000 | 567,000,000 | 8,505,000 | 365 ngày |
| 898 | B0898 - N1 - Sắt sucrose (hay dextran) - 100mg/5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống | 801,000,000 | 801,000,000 | 12,015,000 | 365 ngày |
| 899 | B0899 - N4 - Sắt sucrose (hay dextran) - 100mg/5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống | 660,000,000 | 660,000,000 | 9,900,000 | 365 ngày |
| 900 | B0900 - N1 - Sắt sulfat + acid folic - 37mg + 0,8mg - Uống - Viên bao tan ở ruột - Viên | 2,750,000,000 | 2,750,000,000 | 41,250,000 | 365 ngày |
| 901 | B0901 - N1 - Secukinumab - 150mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 2,346,000,000 | 2,346,000,000 | 35,190,000 | 365 ngày |
| 902 | B0902 - N2 - Sertralin - 50mg - Uống - viên - Viên | 217,500,000 | 217,500,000 | 3,263,000 | 365 ngày |
| 903 | B0903 - N4 - Sertralin - 100mg - Uống - viên - Viên | 247,000,000 | 247,000,000 | 3,705,000 | 365 ngày |
| 904 | B0904 - N1 - Sevofluran - 100%/250ml - Dạng hít - Dung dịch gây mê đường hô hấp - Chai | 1,192,500,000 | 1,192,500,000 | 17,888,000 | 365 ngày |
| 905 | B0905 - N4 - Silymarin - 140mg - Uống - viên nang - Viên | 756,000,000 | 756,000,000 | 11,340,000 | 365 ngày |
| 906 | B0906 - N1 - Silymarin - 150mg - Uống - Viên - Viên | 3,184,000,000 | 3,184,000,000 | 47,760,000 | 365 ngày |
| 907 | B0907 - N1 - Simethicon - 66,66mg/ml - 30ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Chai | 178,000,000 | 178,000,000 | 2,670,000 | 365 ngày |
| 908 | B0908 - N3 - Sitagliptin + metformin - 50mg + 1000mg - Uống - Viên - Viên | 3,325,000,000 | 3,325,000,000 | 49,875,000 | 365 ngày |
| 909 | B0909 - N2 - Sofosbuvir + ledipasvir - 400mg + 90mg - Uống - Viên - Viên | 80,000,000 | 80,000,000 | 1,200,000 | 365 ngày |
| 910 | B0910 - N4 - Sofosbuvir + ledipasvir - 400mg + 90mg - Uống - Viên - Viên | 65,000,000 | 65,000,000 | 975,000 | 365 ngày |
| 911 | B0911 - N1 - Sofosbuvir + velpatasvir - 400mg + 100mg - Uống - Viên - Viên | 937,125,000 | 937,125,000 | 14,057,000 | 365 ngày |
| 912 | B0912 - N5 - Sofosbuvir + velpatasvir - 400mg + 100mg - Uống - Viên - Viên | 988,000,000 | 988,000,000 | 14,820,000 | 365 ngày |
| 913 | B0913 - N1 - Solifenacin succinate - 5mg - Uống - Viên - Viên | 60,000,000 | 60,000,000 | 900,000 | 365 ngày |
| 914 | B0914 - N4 - Solifenacin succinate - 5mg - Uống - Viên - Viên | 180,000,000 | 180,000,000 | 2,700,000 | 365 ngày |
| 915 | B0915 - N4 - Solifenacin succinate - 10mg - Uống - Viên - Viên | 56,640,000 | 56,640,000 | 850,000 | 365 ngày |
| 916 | B0916 - N1 - Sorafenib - 200mg - Uống - Viên - Viên | 1,209,978,000 | 1,209,978,000 | 18,150,000 | 365 ngày |
| 917 | B0917 - N4 - Sorafenib - 200mg - Uống - Viên - Viên | 1,710,000,000 | 1,710,000,000 | 25,650,000 | 365 ngày |
| 918 | B0918 - N4 - Sorbitol - 3% - 5 lít - Dung dịch rửa - Thuốc dùng ngoài - Can | 217,500,000 | 217,500,000 | 3,263,000 | 365 ngày |
| 919 | B0919 - N4 - Sorbitol - 5g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói | 26,250,000 | 26,250,000 | 394,000 | 365 ngày |
| 920 | B0920 - N4 - Spiramycin - 1,5MUI - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói | 215,000,000 | 215,000,000 | 3,225,000 | 365 ngày |
| 921 | B0921 - N2 - Spiramycin + metronidazol - 0,75MUI + 125mg - Uống - Viên - Viên | 31,800,000 | 31,800,000 | 477,000 | 365 ngày |
| 922 | B0922 - N4 - Spiramycin + metronidazol - 0,75MUI + 125mg - Uống - Viên - Viên | 83,800,000 | 83,800,000 | 1,257,000 | 365 ngày |
| 923 | B0923 - N4 - Spironolacton - 50mg - Uống - Viên - Viên | 35,500,000 | 35,500,000 | 533,000 | 365 ngày |
| 924 | B0924 - N1 - Spironolacton - 50mg - Uống - Viên - Viên | 239,400,000 | 239,400,000 | 3,591,000 | 365 ngày |
| 925 | B0925 - N5 - Streptokinase - 1.500.000IU - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 182,000,000 | 182,000,000 | 2,730,000 | 365 ngày |
| 926 | B0926 - N5 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat - (1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 387,000,000 | 387,000,000 | 5,805,000 | 365 ngày |
| 927 | B0927 - N4 - Sucralfat - 1g - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói | 2,100,000 | 2,100,000 | 32,000 | 365 ngày |
| 928 | B0928 - N4 - Sucralfat - 1g - Uống - viên - Viên | 12,243,000 | 12,243,000 | 184,000 | 365 ngày |
| 929 | B0929 - N4 - Sucralfat - 1g/ 2,6g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói | 495,000,000 | 495,000,000 | 7,425,000 | 365 ngày |
| 930 | B0930 - N1 - Sugammadex - 100mg/ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ | 3,628,680,000 | 3,628,680,000 | 54,431,000 | 365 ngày |
| 931 | B0931 - N4 - Sulbutiamin - 200mg - Uống - viên - Viên | 19,900,000 | 19,900,000 | 299,000 | 365 ngày |
| 932 | B0932 - N4 - Sulfadiazin bạc - 1% - 20g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 26,160,000 | 26,160,000 | 393,000 | 365 ngày |
| 933 | B0933 - N4 - Sulfamethoxazol + trimethoprim - 800mg + 160mg - Uống - Viên - Viên | 42,700,000 | 42,700,000 | 641,000 | 365 ngày |
| 934 | B0934 - N4 - Sulfasalazin - 500mg - Uống - Viên - Viên | 42,000,000 | 42,000,000 | 630,000 | 365 ngày |
| 935 | B0935 - N5 - Sulfasalazin - 500mg - Uống - Viên - Viên | 40,740,000 | 40,740,000 | 612,000 | 365 ngày |
| 936 | B0936 - N4 - Sulpirid - 100mg - Uống - Viên - Viên | 132,300,000 | 132,300,000 | 1,985,000 | 365 ngày |
| 937 | B0937 - N2 - Sumatriptan - 50mg - Uống - Viên - Viên | 187,500,000 | 187,500,000 | 2,813,000 | 365 ngày |
| 938 | B0938 - N1 - Suxamethonium clorid - 100mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống | 19,564,000 | 19,564,000 | 294,000 | 365 ngày |
| 939 | B0939 - N1 - Tacrolimus - 0,5mg - Uống - Viên - Viên | 452,192,000 | 452,192,000 | 6,783,000 | 365 ngày |
| 940 | B0940 - N1 - Tacrolimus - 1mg - Uống - Viên - Viên | 1,043,460,000 | 1,043,460,000 | 15,652,000 | 365 ngày |
| 941 | B0941 - N4 - Tacrolimus - 1mg - Uống - Viên - Viên | 140,000,000 | 140,000,000 | 2,100,000 | 365 ngày |
| 942 | B0942 - N4 - Tacrolimus - 5mg/5g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 174,000,000 | 174,000,000 | 2,610,000 | 365 ngày |
| 943 | B0943 - N5 - Tacrolimus - 0,03% - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 32,500,000 | 32,500,000 | 488,000 | 365 ngày |
| 944 | B0944 - N5 - Tacrolimus - 0,1% - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 152,000,000 | 152,000,000 | 2,280,000 | 365 ngày |
| 945 | B0945 - N1 - Tamoxifen - 20mg - Uống - viên - Viên | 56,830,000 | 56,830,000 | 853,000 | 365 ngày |
| 946 | B0946 - N1 - Tamsulosin hydroclorid - 0,4mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên | 480,000,000 | 480,000,000 | 7,200,000 | 365 ngày |
| 947 | B0947 - N3 - Tamsulosin hydroclorid - 0,4mg - Uống - viên - Viên | 340,000,000 | 340,000,000 | 5,100,000 | 365 ngày |
| 948 | B0948 - N5 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali - 20mg + 5,8mg + 19,6mg - Uống - viên - Viên | 509,997,600 | 509,997,600 | 7,650,000 | 365 ngày |
| 949 | B0949 - N5 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali - 25mg + 7,25mg + 24,5mg - Uống - viên - Viên | 3,928,550,000 | 3,928,550,000 | 58,929,000 | 365 ngày |
| 950 | B0950 - N2 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) - 100mg + 224mg - Uống - viên - Viên | 1,777,500,000 | 1,777,500,000 | 26,663,000 | 365 ngày |
| 951 | B0951 - N2 - Teicoplanin* - 400mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 38,000,000 | 38,000,000 | 570,000 | 365 ngày |
| 952 | B0952 - N4 - Teicoplanin* - 400mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 65,000,000 | 65,000,000 | 975,000 | 365 ngày |
| 953 | B0953 - N2 - Telmisartan + hydroclorothiazid - 80mg + 25mg - Uống - Viên - Viên | 3,080,000,000 | 3,080,000,000 | 46,200,000 | 365 ngày |
| 954 | B0954 - N2 - Telmisartan + hydroclorothiazid - 80mg + 12,5mg - Uống - Viên - Viên | 632,000,000 | 632,000,000 | 9,480,000 | 365 ngày |
| 955 | B0955 - N1 - Temozolomid - 100mg - Uống - Viên nang - Viên | 3,150,000,000 | 3,150,000,000 | 47,250,000 | 365 ngày |
| 956 | B0956 - N4 - Temozolomid - 50mg - Uống - viên - Viên | 323,000,000 | 323,000,000 | 4,845,000 | 365 ngày |
| 957 | B0957 - N1 - Tenoxicam - 20mg - Uống - viên - Viên | 1,411,200,000 | 1,411,200,000 | 21,168,000 | 365 ngày |
| 958 | B0958 - N2 - Terbinafin (hydroclorid) - 250mg - Uống - viên - Viên | 346,500,000 | 346,500,000 | 5,198,000 | 365 ngày |
| 959 | B0959 - N1 - Terbutalin - 0,5mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 11,990,000 | 11,990,000 | 180,000 | 365 ngày |
| 960 | B0960 - N4 - Terbutalin - 0,5mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 9,660,000 | 9,660,000 | 145,000 | 365 ngày |
| 961 | B0961 - N4 - Terbutalin - 1mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 39,900,000 | 39,900,000 | 599,000 | 365 ngày |
| 962 | B0962 - N4 - Tetracyclin hydroclorid - 1% - 5g - Tra mắt - Thuốc tra mắt - Tube | 21,300,000 | 21,300,000 | 320,000 | 365 ngày |
| 963 | B0963 - N4 - Tetracyclin hydroclorid - 500mg - Uống - viên - Viên | 22,680,000 | 22,680,000 | 341,000 | 365 ngày |
| 964 | B0964 - N5 - Thalidomid - 50mg - Uống - Viên nang - Viên | 412,250,000 | 412,250,000 | 6,184,000 | 365 ngày |
| 965 | B0965 - N4 - Thalidomid - 100mg - Uống - Viên nang - Viên | 283,200,000 | 283,200,000 | 4,248,000 | 365 ngày |
| 966 | B0966 - N5 - Thalidomid - 100mg - Uống - Viên nang - Viên | 149,000,000 | 149,000,000 | 2,235,000 | 365 ngày |
| 967 | B0967 - N1 - Theophylin - 300mg - Uống - Viên - Viên | 25,790,000 | 25,790,000 | 387,000 | 365 ngày |
| 968 | B0968 - N1 - Theophylin- ethylendiamin (Aminophylin) - 240mg/ 5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 11,829,000 | 11,829,000 | 178,000 | 365 ngày |
| 969 | B0969 - N2 - Thiamazol - 10mg - Uống - Viên - Viên | 94,500,000 | 94,500,000 | 1,418,000 | 365 ngày |
| 970 | B0970 - N1 - Thiamazol - 5mg - Uống - Viên - Viên | 12,840,000 | 12,840,000 | 193,000 | 365 ngày |
| 971 | B0971 - N2 - Thiamazol - 5mg - Uống - Viên - Viên | 110,000,000 | 110,000,000 | 1,650,000 | 365 ngày |
| 972 | B0972 - N1 - Thiocolchicosid - 2mg/ml - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 64,800,000 | 64,800,000 | 972,000 | 365 ngày |
| 973 | B0973 - N4 - Thiocolchicosid - 2mg/ml - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 30,869,000 | 30,869,000 | 464,000 | 365 ngày |
| 974 | B0974 - N4 - Thiocolchicosid - 8mg - Uống - Viên - Viên | 49,900,000 | 49,900,000 | 749,000 | 365 ngày |
| 975 | B0975 - N1 - Ticagrelor - 90mg - Uống - Viên - Viên | 158,730,000 | 158,730,000 | 2,381,000 | 365 ngày |
| 976 | B0976 - N4 - Ticagrelor - 90mg - Uống - Viên - Viên | 48,300,000 | 48,300,000 | 725,000 | 365 ngày |
| 977 | B0977 - N2 - Ticarcillin + acid clavulanic - 1,5g + 0,1g - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ | 210,000,000 | 210,000,000 | 3,150,000 | 365 ngày |
| 978 | B0978 - N2 - Ticarcillin + acid clavulanic - 3g + 0,2g - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ | 330,000,000 | 330,000,000 | 4,950,000 | 365 ngày |
| 979 | B0979 - N4 - Tigecyclin* - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ | 2,130,000,000 | 2,130,000,000 | 31,950,000 | 365 ngày |
| 980 | B0980 - N1 - Timolol - 0,5% - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 6,330,000 | 6,330,000 | 95,000 | 365 ngày |
| 981 | B0981 - N4 - Tizanidin hydroclorid - 4mg - Uống - Viên - Viên | 352,500,000 | 352,500,000 | 5,288,000 | 365 ngày |
| 982 | B0982 - N1 - Tobramycin - 40mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 5,940,000 | 5,940,000 | 90,000 | 365 ngày |
| 983 | B0983 - N1 - Tobramycin - 3mg/ml (0,3%); 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 18,270,000 | 18,270,000 | 275,000 | 365 ngày |
| 984 | B0984 - N4 - Tobramycin - 15mg/ 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 2,751,000 | 2,751,000 | 42,000 | 365 ngày |
| 985 | B0985 - N1 - Tobramycin + Dexamethason - 3mg + 1mg/ 1ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 27,060,000 | 27,060,000 | 406,000 | 365 ngày |
| 986 | B0986 - N4 - Tobramycin + Dexamethason - (0.3%+0.1%)-5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 6,300,000 | 6,300,000 | 95,000 | 365 ngày |
| 987 | B0987 - N1 - Tofisopam - 50mg - uống - Viên - Viên | 143,460,000 | 143,460,000 | 2,152,000 | 365 ngày |
| 988 | B0988 - N4 - Tofisopam - 50mg - Uống - Viên - Viên | 927,000,000 | 927,000,000 | 13,905,000 | 365 ngày |
| 989 | B0989 - N2 - Tolperison - 150mg - Uống - Viên - Viên | 16,200,000 | 16,200,000 | 243,000 | 365 ngày |
| 990 | B0990 - N4 - Tolperison - 150mg - Uống - Viên - Viên | 40,950,000 | 40,950,000 | 615,000 | 365 ngày |
| 991 | B0991 - N4 - Tolperison - 50mg - Uống - Viên - Viên | 54,600,000 | 54,600,000 | 819,000 | 365 ngày |
| 992 | B0992 - N1 - Topiramat - 25mg - Uống - Viên - Viên | 27,240,000 | 27,240,000 | 409,000 | 365 ngày |
| 993 | B0993 - N1 - Topiramat - 50mg - Uống - Viên - Viên | 49,045,000 | 49,045,000 | 736,000 | 365 ngày |
| 994 | B0994 - N1 - Topotecan - 4mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ | 80,000,000 | 80,000,000 | 1,200,000 | 365 ngày |
| 995 | B0995 - N4 - Tramadol - 100mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 209,790,000 | 209,790,000 | 3,147,000 | 365 ngày |
| 996 | B0996 - N4 - Tranexamic acid - 250mg - Uống - Viên - Viên | 48,600,000 | 48,600,000 | 729,000 | 365 ngày |
| 997 | B0997 - N4 - Tranexamic acid - 500mg - Uống - Viên - Viên | 65,000,000 | 65,000,000 | 975,000 | 365 ngày |
| 998 | B0998 - N2 - Trastuzumab - 150mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 5,999,910,000 | 5,999,910,000 | 89,999,000 | 365 ngày |
| 999 | B0999 - N2 - Trastuzumab - 440mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 1,360,000,000 | 1,360,000,000 | 20,400,000 | 365 ngày |
| 1000 | B1000 - N5 - Trastuzumab - 150mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 6,247,500,000 | 6,247,500,000 | 93,713,000 | 365 ngày |
| 1001 | B1001 - N5 - Trastuzumab - 440mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ | 1,270,500,000 | 1,270,500,000 | 19,058,000 | 365 ngày |
| 1002 | B1002 - N1 - Trastuzumab emtansine - 100mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền - Lọ | 317,738,400 | 317,738,400 | 4,767,000 | 365 ngày |
| 1003 | B1003 - N1 - Trastuzumab emtansine - 160mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền - Lọ | 508,329,150 | 508,329,150 | 7,625,000 | 365 ngày |
| 1004 | B1004 - N1 - Travoprost + Timolol - 0,04mg/ml + 5mg/ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 57,600,000 | 57,600,000 | 864,000 | 365 ngày |
| 1005 | B1005 - N4 - Tretinoin + erythromycin - (0,025% + 4%) - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 30,000,000 | 30,000,000 | 450,000 | 365 ngày |
| 1006 | B1006 - N4 - Trihexyphenidyl hydroclorid - 2mg - Uống - Viên - Viên | 18,000,000 | 18,000,000 | 270,000 | 365 ngày |
| 1007 | B1007 - N1 - Trimetazidin - 20mg - Uống - Viên - Viên | 1,228,500,000 | 1,228,500,000 | 18,428,000 | 365 ngày |
| 1008 | B1008 - N4 - Trimetazidin - 35mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên | 78,400,000 | 78,400,000 | 1,176,000 | 365 ngày |
| 1009 | B1009 - N1 - Trolamin - 0.67g/100g tuýp 46.5g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 18,000,000 | 18,000,000 | 270,000 | 365 ngày |
| 1010 | B1010 - N1 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid - (50mg+ 50mg)-10ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ | 20,250,000 | 20,250,000 | 304,000 | 365 ngày |
| 1011 | B1011 - N4 - Urea - 4g/20g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube | 161,973,000 | 161,973,000 | 2,430,000 | 365 ngày |
| 1012 | B1012 - N2 - Ursodeoxycholic acid - 150mg - Uống - Viên - Viên | 84,000,000 | 84,000,000 | 1,260,000 | 365 ngày |
| 1013 | B1013 - N4 - Ursodeoxycholic acid - 250mg - Uống - Viên nang - Viên | 65,000,000 | 65,000,000 | 975,000 | 365 ngày |
| 1014 | B1014 - N2 - Ursodeoxycholic acid - 500mg - Uống - Viên - Viên | 1,000,000,000 | 1,000,000,000 | 15,000,000 | 365 ngày |
| 1015 | B1015 - N1 - Ustekinumab - 45mg/0,5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bơm tiêm | 464,218,370 | 464,218,370 | 6,964,000 | 365 ngày |
| 1016 | B1016 - N1 - Valganciclovir HCl - 450mg - Uống - Viên - Viên | 551,037,600 | 551,037,600 | 8,266,000 | 365 ngày |
| 1017 | B1017 - N1 - Valproat natri - 200mg - Uống - Viên - Viên | 74,370,000 | 74,370,000 | 1,116,000 | 365 ngày |
| 1018 | B1018 - N4 - Valproat natri - 200mg - Uống - Viên - Viên | 88,200,000 | 88,200,000 | 1,323,000 | 365 ngày |
| 1019 | B1019 - N1 - Valproat natri - 400mg/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 60,715,000 | 60,715,000 | 911,000 | 365 ngày |
| 1020 | B1020 - N3 - Valproat natri + valproic acid - 333mg + 145mg - Uống - Viên - Viên | 278,880,000 | 278,880,000 | 4,184,000 | 365 ngày |
| 1021 | B1021 - N2 - Valsartan - 40mg - Uống - Viên - Viên | 2,920,000,000 | 2,920,000,000 | 43,800,000 | 365 ngày |
| 1022 | B1022 - N4 - Valsartan + hydroclorothiazid - 80mg + 12,5mg - Uống - Viên hòa tan nhanh - Viên | 2,599,600,000 | 2,599,600,000 | 38,994,000 | 365 ngày |
| 1023 | B1023 - N1 - Vancomycin - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 950,000,000 | 950,000,000 | 14,250,000 | 365 ngày |
| 1024 | B1024 - N4 - Vancomycin - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 990,000,000 | 990,000,000 | 14,850,000 | 365 ngày |
| 1025 | B1025 - N1 - Venlafaxin - 75mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên | 75,000,000 | 75,000,000 | 1,125,000 | 365 ngày |
| 1026 | B1026 - N2 - Venlafaxin - 75mg - Uống - Viên - Viên | 34,000,000 | 34,000,000 | 510,000 | 365 ngày |
| 1027 | B1027 - N2 - Vildagliptin - 50mg - Uống - Viên - Viên | 1,539,000,000 | 1,539,000,000 | 23,085,000 | 365 ngày |
| 1028 | B1028 - N5 - Vinblastin sulfat - 10mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 102,000,000 | 102,000,000 | 1,530,000 | 365 ngày |
| 1029 | B1029 - N2 - Vincristin sulfat - 1mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ | 46,000,000 | 46,000,000 | 690,000 | 365 ngày |
| 1030 | B1030 - N2 - Vinpocetin - 5mg - Uống - Viên - Viên | 110,000,000 | 110,000,000 | 1,650,000 | 365 ngày |
| 1031 | B1031 - N1 - Vinpocetin - 10mg - Uống - Viên - Viên | 165,000,000 | 165,000,000 | 2,475,000 | 365 ngày |
| 1032 | B1032 - N2 - Vinpocetin - 10mg - Uống - Viên - Viên | 320,000,000 | 320,000,000 | 4,800,000 | 365 ngày |
| 1033 | B1033 - N1 - Vinpocetin - 10mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 17,493,000 | 17,493,000 | 263,000 | 365 ngày |
| 1034 | B1034 - N4 - Vinpocetin - 10mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 5,520,000 | 5,520,000 | 83,000 | 365 ngày |
| 1035 | B1035 - N4 - Vitamin A - 5000UI - Uống - Viên - Viên | 126,000,000 | 126,000,000 | 1,890,000 | 365 ngày |
| 1036 | B1036 - N4 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) - 5000 UI + 400UI - Uống - Viên nang - Viên | 63,000,000 | 63,000,000 | 945,000 | 365 ngày |
| 1037 | B1037 - N4 - Vitamin B1 - 100mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 6,300,000 | 6,300,000 | 95,000 | 365 ngày |
| 1038 | B1038 - N4 - Vitamin B1 - 250mg - Uống - Viên - Viên | 31,200,000 | 31,200,000 | 468,000 | 365 ngày |
| 1039 | B1039 - N1 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 100mg + 100mg + 1mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 104,500,000 | 104,500,000 | 1,568,000 | 365 ngày |
| 1040 | B1040 - N4 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 50mg + 250mg + 5000mcg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 70,980,000 | 70,980,000 | 1,065,000 | 365 ngày |
| 1041 | B1041 - N4 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 100mg + 200mg + 200mcg - Uống - Viên sủi - Viên | 1,920,000,000 | 1,920,000,000 | 28,800,000 | 365 ngày |
| 1042 | B1042 - N4 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 100mg + 50mg + 0,5mg - Uống - Viên nang - Viên | 1,125,000,000 | 1,125,000,000 | 16,875,000 | 365 ngày |
| 1043 | B1043 - N4 - Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin PP; Kẽm sulfat; Lysine HCl - (26,7mg+26,7mg+26,7mg+24mg+40mg+1200mg) - 120ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Lọ | 225,000,000 | 225,000,000 | 3,375,000 | 365 ngày |
| 1044 | B1044 - N1 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin) - 1000mcg - Uống - Viên - Viên | 910,000,000 | 910,000,000 | 13,650,000 | 365 ngày |
| 1045 | B1045 - N4 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) - 1000mcg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 9,800,000 | 9,800,000 | 147,000 | 365 ngày |
| 1046 | B1046 - N4 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) - 1mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 72,500,000 | 72,500,000 | 1,088,000 | 365 ngày |
| 1047 | B1047 - N4 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) - 2,5mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 132,500,000 | 132,500,000 | 1,988,000 | 365 ngày |
| 1048 | B1048 - N4 - Vitamin B6 - 100mg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 10,500,000 | 10,500,000 | 158,000 | 365 ngày |
| 1049 | B1049 - N4 - Vitamin B6 - 250mg - Uống - Viên - Viên | 9,540,000 | 9,540,000 | 144,000 | 365 ngày |
| 1050 | B1050 - N2 - Vitamin B6 + magnesi lactat - 5mg + 470mg - Uống - Viên - Viên | 40,000,000 | 40,000,000 | 600,000 | 365 ngày |
| 1051 | B1051 - N4 - Vitamin B6 + magnesi lactat - 5mg + 470mg - Uống - Viên - Viên | 28,000,000 | 28,000,000 | 420,000 | 365 ngày |
| 1052 | B1052 - N5 - Vitamin B6 + magnesi lactat - 5mg + 470mg - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống | 61,185,000 | 61,185,000 | 918,000 | 365 ngày |
| 1053 | B1053 - N4 - Vitamin C - 100mg - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống | 60,000,000 | 60,000,000 | 900,000 | 365 ngày |
| 1054 | B1054 - N4 - Vitamin C - 500mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 43,015,000 | 43,015,000 | 646,000 | 365 ngày |
| 1055 | B1055 - N4 - Vitamin C - 500mg - Uống - Viên - Viên | 132,500,000 | 132,500,000 | 1,988,000 | 365 ngày |
| 1056 | B1056 - N2 - Vitamin C - 1000mg - Uống - Viên sủi - Viên | 285,000,000 | 285,000,000 | 4,275,000 | 365 ngày |
| 1057 | B1057 - N2 - Vitamin E - 400mg - Uống - Viên nang - Viên | 100,000,000 | 100,000,000 | 1,500,000 | 365 ngày |
| 1058 | B1058 - N4 - Vitamin E - 400mg - Uống - Viên - Viên | 90,000,000 | 90,000,000 | 1,350,000 | 365 ngày |
| 1059 | B1059 - N4 - Vitamin K - 1mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 9,450,000 | 9,450,000 | 142,000 | 365 ngày |
| 1060 | B1060 - N4 - Vitamin K - 5mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 16,800,000 | 16,800,000 | 252,000 | 365 ngày |
| 1061 | B1061 - N4 - Vitamin K - 10mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống | 7,900,000 | 7,900,000 | 119,000 | 365 ngày |
| 1062 | B1062 - N4 - Vitamin PP - 500mg - Uống - Viên - Viên | 110,400,000 | 110,400,000 | 1,656,000 | 365 ngày |
| 1063 | B1063 - N4 - Xanh methylen - 20ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Lọ/Ống | 19,000,000 | 19,000,000 | 285,000 | 365 ngày |
| 1064 | B1064 - N1 - Zoledronic acid - 4mg/5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ/Ống | 168,000,000 | 168,000,000 | 2,520,000 | 365 ngày |
| 1065 | B1065 - N2 - Zoledronic acid - 4mg/5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ/Ống | 462,000,000 | 462,000,000 | 6,930,000 | 365 ngày |
| 1066 | B1066 - N4 - Zoledronic acid - 4mg/100ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi | 375,000,000 | 375,000,000 | 5,625,000 | 365 ngày |
| 1067 | B1067 - N1 - Zoledronic acid - 5mg/100ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Chai | 676,148,900 | 676,148,900 | 10,143,000 | 365 ngày |
| 1068 | B1068 - N1 - Zopiclon - 7,5mg - Uống - Viên - Viên | 8,100,000 | 8,100,000 | 122,000 | 365 ngày |
| 1069 | B1069 - N4 - Zopiclon - 7,5mg - Uống - Viên - Viên | 25,000,000 | 25,000,000 | 375,000 | 365 ngày |
| 1070 | 473,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1071 | 20,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1072 | 59,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1073 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1074 | 9,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1075 | 10,720,000 | 0 | 0 | ||
| 1076 | 50,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1077 | 138,360,000 | 0 | 0 | ||
| 1078 | 66,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1079 | 13,860,000 | 0 | 0 | ||
| 1080 | 226,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1081 | 22,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1082 | 945,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1083 | 75,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1084 | 29,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1085 | 45,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1086 | 25,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1087 | 624,840,000 | 0 | 0 | ||
| 1088 | 285,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1089 | 1,000,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1090 | 27,930,000 | 0 | 0 | ||
| 1091 | 340,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1092 | 682,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1093 | 43,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1094 | 29,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1095 | 2,688,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1096 | 8,260,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1097 | 1,375,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1098 | 68,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1099 | 770,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1100 | 1,456,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1101 | 115,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1102 | 116,632,000 | 0 | 0 | ||
| 1103 | 186,736,000 | 0 | 0 | ||
| 1104 | 665,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1105 | 889,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1106 | 220,027,500 | 0 | 0 | ||
| 1107 | 179,655,000 | 0 | 0 | ||
| 1108 | 223,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1109 | 86,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1110 | 440,055,000 | 0 | 0 | ||
| 1111 | 193,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1112 | 1,680,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1113 | 8,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1114 | 921,057,280 | 0 | 0 | ||
| 1115 | 140,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1116 | 62,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1117 | 160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1118 | 212,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1119 | 160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1120 | 894,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1121 | 1,360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1122 | 927,234,000 | 0 | 0 | ||
| 1123 | 4,018,014,000 | 0 | 0 | ||
| 1124 | 927,234,000 | 0 | 0 | ||
| 1125 | 3,470,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1126 | 3,500,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1127 | 336,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1128 | 9,836,092 | 0 | 0 | ||
| 1129 | 428,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1130 | 1,750,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1131 | 764,550,000 | 0 | 0 | ||
| 1132 | 990,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1133 | 262,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1134 | 69,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1135 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1136 | 75,020,000 | 0 | 0 | ||
| 1137 | 20,580,000 | 0 | 0 | ||
| 1138 | 72,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1139 | 801,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1140 | 48,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1141 | 6,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1142 | 385,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1143 | 9,077,500 | 0 | 0 | ||
| 1144 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1145 | 90,144,000 | 0 | 0 | ||
| 1146 | 72,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1147 | 36,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1148 | 165,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1149 | 210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1150 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1151 | 82,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1152 | 1,560,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1153 | 112,338,000 | 0 | 0 | ||
| 1154 | 118,098,000 | 0 | 0 | ||
| 1155 | 89,883,000 | 0 | 0 | ||
| 1156 | 162,963,000 | 0 | 0 | ||
| 1157 | 45,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1158 | 3,358,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1159 | 210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1160 | 1,375,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1161 | 137,030,000 | 0 | 0 | ||
| 1162 | 616,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1163 | 6,090,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1164 | 179,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1165 | 25,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1166 | 19,728,000 | 0 | 0 | ||
| 1167 | 217,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1168 | 241,920,000 | 0 | 0 | ||
| 1169 | 73,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1170 | 14,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1171 | 27,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1172 | 19,895,400 | 0 | 0 | ||
| 1173 | 74,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1174 | 109,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1175 | 450,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1176 | 26,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1177 | 250,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1178 | 29,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1179 | 39,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1180 | 17,850,000 | 0 | 0 | ||
| 1181 | 1,484,106,150 | 0 | 0 | ||
| 1182 | 287,280,000 | 0 | 0 | ||
| 1183 | 71,820,000 | 0 | 0 | ||
| 1184 | 7,580,000 | 0 | 0 | ||
| 1185 | 44,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1186 | 298,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1187 | 295,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1188 | 869,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1189 | 396,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1190 | 11,550,000 | 0 | 0 | ||
| 1191 | 307,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1192 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1193 | 870,015,900 | 0 | 0 | ||
| 1194 | 4,237,275,000 | 0 | 0 | ||
| 1195 | 3,024,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1196 | 23,184,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1197 | 50,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1198 | 1,225,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1199 | 171,120,000 | 0 | 0 | ||
| 1200 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1201 | 456,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1202 | 594,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1203 | 810,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1204 | 31,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1205 | 16,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1206 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1207 | 42,970,000 | 0 | 0 | ||
| 1208 | 86,793,600 | 0 | 0 | ||
| 1209 | 327,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1210 | 394,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1211 | 264,048,750 | 0 | 0 | ||
| 1212 | 331,396,000 | 0 | 0 | ||
| 1213 | 240,047,000 | 0 | 0 | ||
| 1214 | 62,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1215 | 36,702,800 | 0 | 0 | ||
| 1216 | 1,012,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1217 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1218 | 630,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1219 | 178,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1220 | 278,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1221 | 726,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1222 | 52,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1223 | 40,950,000 | 0 | 0 | ||
| 1224 | 60,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1225 | 23,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1226 | 67,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1227 | 750,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1228 | 39,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1229 | 322,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1230 | 135,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1231 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1232 | 40,495,000 | 0 | 0 | ||
| 1233 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1234 | 54,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1235 | 31,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1236 | 23,605,000 | 0 | 0 | ||
| 1237 | 19,992,000 | 0 | 0 | ||
| 1238 | 1,500,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1239 | 482,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1240 | 8,400,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1241 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1242 | 223,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1243 | 160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1244 | 39,803,600 | 0 | 0 | ||
| 1245 | 17,325,000 | 0 | 0 | ||
| 1246 | 697,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1247 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1248 | 15,720,000 | 0 | 0 | ||
| 1249 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1250 | 126,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1251 | 2,023,875,000 | 0 | 0 | ||
| 1252 | 2,250,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1253 | 29,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1254 | 43,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1255 | 114,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1256 | 94,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1257 | 7,168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1258 | 1,344,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1259 | 183,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1260 | 6,160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1261 | 374,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1262 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1263 | 430,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1264 | 2,205,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1265 | 3,900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1266 | 4,345,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1267 | 119,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1268 | 116,970,000 | 0 | 0 | ||
| 1269 | 2,360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1270 | 8,385,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1271 | 1,020,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1272 | 250,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1273 | 1,764,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1274 | 169,995,000 | 0 | 0 | ||
| 1275 | 2,376,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1276 | 4,920,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1277 | 81,550,000 | 0 | 0 | ||
| 1278 | 250,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1279 | 1,980,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1280 | 124,256,500 | 0 | 0 | ||
| 1281 | 604,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1282 | 10,392,192,000 | 0 | 0 | ||
| 1283 | 140,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1284 | 22,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1285 | 69,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1286 | 18,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1287 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1288 | 90,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1289 | 17,388,000 | 0 | 0 | ||
| 1290 | 20,160,000 | 0 | 0 | ||
| 1291 | 20,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1292 | 37,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1293 | 790,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1294 | 8,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1295 | 2,730,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1296 | 475,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1297 | 95,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1298 | 207,995,000 | 0 | 0 | ||
| 1299 | 65,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1300 | 180,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1301 | 111,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1302 | 25,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1303 | 34,020,000 | 0 | 0 | ||
| 1304 | 21,406,000 | 0 | 0 | ||
| 1305 | 11,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1306 | 1,300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1307 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1308 | 7,975,000 | 0 | 0 | ||
| 1309 | 12,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1310 | 15,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1311 | 630,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1312 | 92,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1313 | 51,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1314 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1315 | 195,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1316 | 108,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1317 | 54,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1318 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1319 | 8,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1320 | 1,880,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1321 | 11,999,878,800 | 0 | 0 | ||
| 1322 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1323 | 24,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1324 | 49,829,000 | 0 | 0 | ||
| 1325 | 62,188,000 | 0 | 0 | ||
| 1326 | 49,829,000 | 0 | 0 | ||
| 1327 | 62,188,000 | 0 | 0 | ||
| 1328 | 37,280,000 | 0 | 0 | ||
| 1329 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1330 | 42,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1331 | 54,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1332 | 182,328,000 | 0 | 0 | ||
| 1333 | 607,760,000 | 0 | 0 | ||
| 1334 | 607,760,000 | 0 | 0 | ||
| 1335 | 223,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1336 | 358,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1337 | 2,677,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1338 | 9,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1339 | 1,413,360,000 | 0 | 0 | ||
| 1340 | 270,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1341 | 19,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1342 | 330,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1343 | 24,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1344 | 81,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1345 | 9,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1346 | 253,650,000 | 0 | 0 | ||
| 1347 | 5,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1348 | 1,800,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1349 | 151,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1350 | 133,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1351 | 72,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1352 | 156,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1353 | 86,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1354 | 90,030,000 | 0 | 0 | ||
| 1355 | 20,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1356 | 15,602,000 | 0 | 0 | ||
| 1357 | 16,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1358 | 19,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1359 | 6,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1360 | 160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1361 | 8,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1362 | 6,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1363 | 14,280,000 | 0 | 0 | ||
| 1364 | 18,765,000 | 0 | 0 | ||
| 1365 | 32,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1366 | 4,771,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1367 | 357,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1368 | 83,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1369 | 5,880,000 | 0 | 0 | ||
| 1370 | 185,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1371 | 882,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1372 | 395,640,000 | 0 | 0 | ||
| 1373 | 289,609,650 | 0 | 0 | ||
| 1374 | 36,260,000 | 0 | 0 | ||
| 1375 | 22,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1376 | 40,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1377 | 76,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1378 | 35,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1379 | 199,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1380 | 310,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1381 | 156,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1382 | 112,770,000 | 0 | 0 | ||
| 1383 | 142,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1384 | 42,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1385 | 18,570,000 | 0 | 0 | ||
| 1386 | 36,540,000 | 0 | 0 | ||
| 1387 | 23,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1388 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1389 | 1,407,204,000 | 0 | 0 | ||
| 1390 | 618,219,000 | 0 | 0 | ||
| 1391 | 356,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1392 | 1,407,204,000 | 0 | 0 | ||
| 1393 | 536,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1394 | 356,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1395 | 78,178,000 | 0 | 0 | ||
| 1396 | 137,970,000 | 0 | 0 | ||
| 1397 | 3,097,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1398 | 3,097,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1399 | 5,120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1400 | 5,600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1401 | 172,570,000 | 0 | 0 | ||
| 1402 | 117,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1403 | 624,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1404 | 463,680,000 | 0 | 0 | ||
| 1405 | 3,564,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1406 | 50,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1407 | 680,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1408 | 350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1409 | 590,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1410 | 55,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1411 | 79,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1412 | 12,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1413 | 10,960,000 | 0 | 0 | ||
| 1414 | 169,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1415 | 132,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1416 | 173,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1417 | 346,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1418 | 64,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1419 | 252,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1420 | 161,519,500 | 0 | 0 | ||
| 1421 | 96,911,700 | 0 | 0 | ||
| 1422 | 37,138,500 | 0 | 0 | ||
| 1423 | 36,521,100 | 0 | 0 | ||
| 1424 | 100,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1425 | 450,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1426 | 170,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1427 | 990,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1428 | 3,120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1429 | 19,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1430 | 23,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1431 | 1,146,775,000 | 0 | 0 | ||
| 1432 | 1,092,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1433 | 4,360,650,000 | 0 | 0 | ||
| 1434 | 44,950,000 | 0 | 0 | ||
| 1435 | 4,536,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1436 | 16,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1437 | 34,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1438 | 1,860,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1439 | 329,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1440 | 1,350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1441 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1442 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1443 | 164,997,000 | 0 | 0 | ||
| 1444 | 200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1445 | 1,220,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1446 | 57,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1447 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1448 | 308,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1449 | 912,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1450 | 135,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1451 | 330,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1452 | 720,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1453 | 96,870,000 | 0 | 0 | ||
| 1454 | 66,161,500 | 0 | 0 | ||
| 1455 | 405,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1456 | 2,160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1457 | 234,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1458 | 534,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1459 | 498,145,000 | 0 | 0 | ||
| 1460 | 594,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1461 | 13,650,000 | 0 | 0 | ||
| 1462 | 82,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1463 | 97,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1464 | 155,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1465 | 125,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1466 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1467 | 250,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1468 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1469 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1470 | 167,790,000 | 0 | 0 | ||
| 1471 | 25,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1472 | 25,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1473 | 1,379,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1474 | 65,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1475 | 140,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1476 | 77,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1477 | 202,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1478 | 3,240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1479 | 396,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1480 | 1,123,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1481 | 75,075,000 | 0 | 0 | ||
| 1482 | 85,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1483 | 139,650,000 | 0 | 0 | ||
| 1484 | 504,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1485 | 1,092,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1486 | 1,560,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1487 | 108,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1488 | 75,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1489 | 553,140,000 | 0 | 0 | ||
| 1490 | 860,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1491 | 10,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1492 | 34,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1493 | 285,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1494 | 344,986,000 | 0 | 0 | ||
| 1495 | 239,085,000 | 0 | 0 | ||
| 1496 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1497 | 40,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1498 | 75,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1499 | 146,520,000 | 0 | 0 | ||
| 1500 | 22,050,000 | 0 | 0 | ||
| 1501 | 27,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1502 | 2,746,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1503 | 346,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1504 | 269,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1505 | 50,310,000 | 0 | 0 | ||
| 1506 | 156,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1507 | 147,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1508 | 1,440,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1509 | 1,035,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1510 | 50,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1511 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1512 | 170,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1513 | 270,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1514 | 73,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1515 | 81,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1516 | 900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1517 | 107,625,000 | 0 | 0 | ||
| 1518 | 25,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1519 | 138,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1520 | 18,640,000 | 0 | 0 | ||
| 1521 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1522 | 109,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1523 | 802,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1524 | 240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1525 | 205,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1526 | 165,280,500 | 0 | 0 | ||
| 1527 | 640,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1528 | 168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1529 | 504,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1530 | 5,670,000 | 0 | 0 | ||
| 1531 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1532 | 220,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1533 | 24,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1534 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1535 | 6,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1536 | 168,525,000 | 0 | 0 | ||
| 1537 | 63,157,500 | 0 | 0 | ||
| 1538 | 846,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1539 | 444,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1540 | 95,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1541 | 134,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1542 | 28,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1543 | 388,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1544 | 125,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1545 | 107,879,420 | 0 | 0 | ||
| 1546 | 200,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1547 | 199,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1548 | 507,860,000 | 0 | 0 | ||
| 1549 | 270,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1550 | 645,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1551 | 112,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1552 | 14,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1553 | 4,620,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1554 | 8,887,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1555 | 1,104,240,000 | 0 | 0 | ||
| 1556 | 4,712,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1557 | 2,990,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1558 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1559 | 240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1560 | 180,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1561 | 170,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1562 | 169,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1563 | 1,181,880,000 | 0 | 0 | ||
| 1564 | 139,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1565 | 72,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1566 | 1,382,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1567 | 830,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1568 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1569 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1570 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1571 | 310,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1572 | 267,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1573 | 1,135,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1574 | 1,139,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1575 | 567,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1576 | 205,624,500 | 0 | 0 | ||
| 1577 | 62,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1578 | 76,999,500 | 0 | 0 | ||
| 1579 | 33,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1580 | 485,340,000 | 0 | 0 | ||
| 1581 | 2,425,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1582 | 825,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1583 | 3,126,970,000 | 0 | 0 | ||
| 1584 | 196,552,000 | 0 | 0 | ||
| 1585 | 2,795,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1586 | 585,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1587 | 569,982,000 | 0 | 0 | ||
| 1588 | 178,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1589 | 280,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1590 | 570,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1591 | 382,950,000 | 0 | 0 | ||
| 1592 | 24,990,000 | 0 | 0 | ||
| 1593 | 311,850,000 | 0 | 0 | ||
| 1594 | 165,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1595 | 219,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1596 | 196,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1597 | 219,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1598 | 8,190,000 | 0 | 0 | ||
| 1599 | 10,020,000 | 0 | 0 | ||
| 1600 | 440,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1601 | 162,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1602 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1603 | 89,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1604 | 123,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1605 | 295,890,000 | 0 | 0 | ||
| 1606 | 16,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1607 | 15,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1608 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1609 | 395,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1610 | 49,980,000 | 0 | 0 | ||
| 1611 | 94,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1612 | 52,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1613 | 52,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1614 | 13,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1615 | 47,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1616 | 201,735,000 | 0 | 0 | ||
| 1617 | 192,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1618 | 525,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1619 | 24,675,000 | 0 | 0 | ||
| 1620 | 26,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1621 | 1,115,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1622 | 129,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1623 | 14,490,000 | 0 | 0 | ||
| 1624 | 727,040,000 | 0 | 0 | ||
| 1625 | 60,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1626 | 148,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1627 | 359,720,000 | 0 | 0 | ||
| 1628 | 107,310,000 | 0 | 0 | ||
| 1629 | 189,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1630 | 42,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1631 | 29,050,000 | 0 | 0 | ||
| 1632 | 486,630,000 | 0 | 0 | ||
| 1633 | 34,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1634 | 48,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1635 | 619,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1636 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1637 | 52,290,000 | 0 | 0 | ||
| 1638 | 68,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1639 | 87,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1640 | 9,300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1641 | 21,966,000 | 0 | 0 | ||
| 1642 | 40,950,000 | 0 | 0 | ||
| 1643 | 22,050,000 | 0 | 0 | ||
| 1644 | 19,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1645 | 186,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1646 | 107,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1647 | 14,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1648 | 100,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1649 | 208,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1650 | 139,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1651 | 47,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1652 | 4,721,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1653 | 58,116,000 | 0 | 0 | ||
| 1654 | 58,116,000 | 0 | 0 | ||
| 1655 | 58,116,000 | 0 | 0 | ||
| 1656 | 699,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1657 | 3,580,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1658 | 1,650,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1659 | 40,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1660 | 374,650,000 | 0 | 0 | ||
| 1661 | 115,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1662 | 1,260,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1663 | 445,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1664 | 98,775,000 | 0 | 0 | ||
| 1665 | 272,160,000 | 0 | 0 | ||
| 1666 | 71,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1667 | 920,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1668 | 56,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1669 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1670 | 310,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1671 | 126,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1672 | 470,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1673 | 1,280,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1674 | 990,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1675 | 380,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1676 | 600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1677 | 86,940,000 | 0 | 0 | ||
| 1678 | 158,760,000 | 0 | 0 | ||
| 1679 | 294,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1680 | 88,050,000 | 0 | 0 | ||
| 1681 | 90,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1682 | 109,149,000 | 0 | 0 | ||
| 1683 | 125,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1684 | 540,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1685 | 14,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1686 | 2,748,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1687 | 285,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1688 | 34,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1689 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1690 | 159,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1691 | 260,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1692 | 882,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1693 | 980,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1694 | 72,486,000 | 0 | 0 | ||
| 1695 | 290,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1696 | 104,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1697 | 160,650,000 | 0 | 0 | ||
| 1698 | 90,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1699 | 108,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1700 | 22,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1701 | 979,720,000 | 0 | 0 | ||
| 1702 | 115,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1703 | 213,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1704 | 7,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1705 | 42,210,000 | 0 | 0 | ||
| 1706 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1707 | 7,650,000 | 0 | 0 | ||
| 1708 | 119,437,500 | 0 | 0 | ||
| 1709 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1710 | 950,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1711 | 787,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1712 | 296,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1713 | 371,125,000 | 0 | 0 | ||
| 1714 | 28,980,000 | 0 | 0 | ||
| 1715 | 28,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1716 | 10,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1717 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1718 | 600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1719 | 177,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1720 | 132,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1721 | 155,925,000 | 0 | 0 | ||
| 1722 | 155,925,000 | 0 | 0 | ||
| 1723 | 558,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1724 | 210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1725 | 220,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1726 | 2,145,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1727 | 167,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1728 | 4,875,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1729 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1730 | 39,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1731 | 44,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1732 | 275,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1733 | 74,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1734 | 261,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1735 | 49,950,000 | 0 | 0 | ||
| 1736 | 8,972,000 | 0 | 0 | ||
| 1737 | 14,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1738 | 43,995,000 | 0 | 0 | ||
| 1739 | 23,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1740 | 26,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1741 | 199,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1742 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1743 | 6,269,400 | 0 | 0 | ||
| 1744 | 192,306,000 | 0 | 0 | ||
| 1745 | 414,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1746 | 69,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1747 | 1,500,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1748 | 3,297,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1749 | 1,950,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1750 | 2,345,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1751 | 1,250,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1752 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1753 | 1,115,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1754 | 928,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1755 | 445,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1756 | 491,940,000 | 0 | 0 | ||
| 1757 | 59,485,000 | 0 | 0 | ||
| 1758 | 314,205,000 | 0 | 0 | ||
| 1759 | 17,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1760 | 149,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1761 | 210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1762 | 129,675,000 | 0 | 0 | ||
| 1763 | 249,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1764 | 203,980,000 | 0 | 0 | ||
| 1765 | 1,320,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1766 | 548,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1767 | 32,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1768 | 39,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1769 | 475,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1770 | 39,480,000 | 0 | 0 | ||
| 1771 | 579,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1772 | 79,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1773 | 25,050,000 | 0 | 0 | ||
| 1774 | 66,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1775 | 16,275,000 | 0 | 0 | ||
| 1776 | 52,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1777 | 5,875,000 | 0 | 0 | ||
| 1778 | 51,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1779 | 41,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1780 | 47,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1781 | 27,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1782 | 25,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1783 | 19,530,000 | 0 | 0 | ||
| 1784 | 69,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1785 | 45,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1786 | 255,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1787 | 46,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1788 | 625,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1789 | 1,680,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1790 | 419,760,000 | 0 | 0 | ||
| 1791 | 502,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1792 | 12,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1793 | 644,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1794 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1795 | 78,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1796 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1797 | 4,084,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1798 | 226,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1799 | 1,168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1800 | 896,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1801 | 418,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1802 | 366,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1803 | 362,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1804 | 402,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1805 | 7,650,000 | 0 | 0 | ||
| 1806 | 5,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1807 | 184,758,000 | 0 | 0 | ||
| 1808 | 252,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1809 | 581,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1810 | 32,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1811 | 1,600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1812 | 6,900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1813 | 26,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1814 | 72,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1815 | 20,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1816 | 1,848,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1817 | 66,780,000 | 0 | 0 | ||
| 1818 | 110,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1819 | 31,120,000 | 0 | 0 | ||
| 1820 | 35,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1821 | 960,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1822 | 661,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1823 | 22,438,500 | 0 | 0 | ||
| 1824 | 229,017,600 | 0 | 0 | ||
| 1825 | 229,017,600 | 0 | 0 | ||
| 1826 | 9,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1827 | 98,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1828 | 247,989,000 | 0 | 0 | ||
| 1829 | 2,154,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1830 | 1,995,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1831 | 86,247,000 | 0 | 0 | ||
| 1832 | 271,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1833 | 975,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1834 | 94,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1835 | 720,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1836 | 1,683,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1837 | 2,508,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1838 | 822,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1839 | 800,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1840 | 23,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1841 | 10,395,000 | 0 | 0 | ||
| 1842 | 297,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1843 | 885,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1844 | 397,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1845 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1846 | 108,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1847 | 420,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1848 | 1,368,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1849 | 1,035,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1850 | 9,870,000 | 0 | 0 | ||
| 1851 | 826,668,000 | 0 | 0 | ||
| 1852 | 6,545,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1853 | 4,706,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1854 | 616,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1855 | 2,340,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1856 | 5,024,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1857 | 2,415,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1858 | 3,420,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1859 | 26,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1860 | 472,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1861 | 94,430,000 | 0 | 0 | ||
| 1862 | 863,730,000 | 0 | 0 | ||
| 1863 | 565,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1864 | 170,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1865 | 175,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1866 | 596,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1867 | 340,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1868 | 197,670,000 | 0 | 0 | ||
| 1869 | 329,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1870 | 378,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1871 | 564,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1872 | 520,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1873 | 427,850,000 | 0 | 0 | ||
| 1874 | 593,885,250 | 0 | 0 | ||
| 1875 | 630,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1876 | 6,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1877 | 97,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1878 | 5,880,000 | 0 | 0 | ||
| 1879 | 55,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1880 | 31,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1881 | 696,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1882 | 1,120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1883 | 72,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1884 | 640,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1885 | 59,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1886 | 16,605,000 | 0 | 0 | ||
| 1887 | 900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1888 | 700,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1889 | 45,441,000 | 0 | 0 | ||
| 1890 | 180,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1891 | 24,990,000 | 0 | 0 | ||
| 1892 | 12,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1893 | 89,999,000 | 0 | 0 | ||
| 1894 | 56,508,000 | 0 | 0 | ||
| 1895 | 51,240,000 | 0 | 0 | ||
| 1896 | 797,685,000 | 0 | 0 | ||
| 1897 | 374,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1898 | 220,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1899 | 13,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1900 | 24,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1901 | 3,780,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1902 | 63,524,000 | 0 | 0 | ||
| 1903 | 1,040,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1904 | 1,973,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1905 | 5,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1906 | 13,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1907 | 13,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1908 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1909 | 118,140,000 | 0 | 0 | ||
| 1910 | 510,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1911 | 256,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1912 | 490,875,000 | 0 | 0 | ||
| 1913 | 12,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1914 | 9,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1915 | 87,150,000 | 0 | 0 | ||
| 1916 | 73,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1917 | 287,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1918 | 14,875,000 | 0 | 0 | ||
| 1919 | 9,922,500 | 0 | 0 | ||
| 1920 | 96,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1921 | 83,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1922 | 357,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1923 | 4,665,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1924 | 1,695,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1925 | 3,825,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1926 | 23,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1927 | 550,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1928 | 9,769,500 | 0 | 0 | ||
| 1929 | 230,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1930 | 14,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1931 | 350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1932 | 297,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1933 | 34,965,000 | 0 | 0 | ||
| 1934 | 200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1935 | 633,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1936 | 519,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1937 | 658,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1938 | 36,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1939 | 87,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1940 | 260,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1941 | 697,662,000 | 0 | 0 | ||
| 1942 | 696,330,080 | 0 | 0 | ||
| 1943 | 803,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1944 | 1,104,050,000 | 0 | 0 | ||
| 1945 | 1,085,615,120 | 0 | 0 | ||
| 1946 | 700,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1947 | 219,995,000 | 0 | 0 | ||
| 1948 | 1,680,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1949 | 35,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1950 | 21,903,000 | 0 | 0 | ||
| 1951 | 12,495,000 | 0 | 0 | ||
| 1952 | 229,950,000 | 0 | 0 | ||
| 1953 | 321,480,000 | 0 | 0 | ||
| 1954 | 75,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1955 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1956 | 45,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1957 | 44,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1958 | 84,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1959 | 475,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1960 | 79,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1961 | 67,185,600 | 0 | 0 | ||
| 1962 | 153,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1963 | 154,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1964 | 378,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1965 | 567,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1966 | 801,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1967 | 660,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1968 | 2,750,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1969 | 2,346,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1970 | 217,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1971 | 247,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1972 | 1,192,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1973 | 756,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1974 | 3,184,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1975 | 178,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1976 | 3,325,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1977 | 80,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1978 | 65,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1979 | 937,125,000 | 0 | 0 | ||
| 1980 | 988,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1981 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1982 | 180,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1983 | 56,640,000 | 0 | 0 | ||
| 1984 | 1,209,978,000 | 0 | 0 | ||
| 1985 | 1,710,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1986 | 217,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1987 | 26,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1988 | 215,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1989 | 31,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1990 | 83,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1991 | 35,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1992 | 239,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1993 | 182,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1994 | 387,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1995 | 2,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1996 | 12,243,000 | 0 | 0 | ||
| 1997 | 495,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1998 | 3,628,680,000 | 0 | 0 | ||
| 1999 | 19,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2000 | 26,160,000 | 0 | 0 | ||
| 2001 | 42,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2002 | 42,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2003 | 40,740,000 | 0 | 0 | ||
| 2004 | 132,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2005 | 187,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2006 | 19,564,000 | 0 | 0 | ||
| 2007 | 452,192,000 | 0 | 0 | ||
| 2008 | 1,043,460,000 | 0 | 0 | ||
| 2009 | 140,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2010 | 174,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2011 | 32,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2012 | 152,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2013 | 56,830,000 | 0 | 0 | ||
| 2014 | 480,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2015 | 340,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2016 | 509,997,600 | 0 | 0 | ||
| 2017 | 3,928,550,000 | 0 | 0 | ||
| 2018 | 1,777,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2019 | 38,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2020 | 65,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2021 | 3,080,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2022 | 632,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2023 | 3,150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2024 | 323,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2025 | 1,411,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2026 | 346,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2027 | 11,990,000 | 0 | 0 | ||
| 2028 | 9,660,000 | 0 | 0 | ||
| 2029 | 39,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2030 | 21,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2031 | 22,680,000 | 0 | 0 | ||
| 2032 | 412,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2033 | 283,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2034 | 149,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2035 | 25,790,000 | 0 | 0 | ||
| 2036 | 11,829,000 | 0 | 0 | ||
| 2037 | 94,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2038 | 12,840,000 | 0 | 0 | ||
| 2039 | 110,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2040 | 64,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2041 | 30,869,000 | 0 | 0 | ||
| 2042 | 49,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2043 | 158,730,000 | 0 | 0 | ||
| 2044 | 48,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2045 | 210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2046 | 330,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2047 | 2,130,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2048 | 6,330,000 | 0 | 0 | ||
| 2049 | 352,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2050 | 5,940,000 | 0 | 0 | ||
| 2051 | 18,270,000 | 0 | 0 | ||
| 2052 | 2,751,000 | 0 | 0 | ||
| 2053 | 27,060,000 | 0 | 0 | ||
| 2054 | 6,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2055 | 143,460,000 | 0 | 0 | ||
| 2056 | 927,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2057 | 16,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2058 | 40,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2059 | 54,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2060 | 27,240,000 | 0 | 0 | ||
| 2061 | 49,045,000 | 0 | 0 | ||
| 2062 | 80,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2063 | 209,790,000 | 0 | 0 | ||
| 2064 | 48,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2065 | 65,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2066 | 5,999,910,000 | 0 | 0 | ||
| 2067 | 1,360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2068 | 6,247,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2069 | 1,270,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2070 | 317,738,400 | 0 | 0 | ||
| 2071 | 508,329,150 | 0 | 0 | ||
| 2072 | 57,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2073 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2074 | 18,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2075 | 1,228,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2076 | 78,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2077 | 18,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2078 | 20,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2079 | 161,973,000 | 0 | 0 | ||
| 2080 | 84,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2081 | 65,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2082 | 1,000,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2083 | 464,218,370 | 0 | 0 | ||
| 2084 | 551,037,600 | 0 | 0 | ||
| 2085 | 74,370,000 | 0 | 0 | ||
| 2086 | 88,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2087 | 60,715,000 | 0 | 0 | ||
| 2088 | 278,880,000 | 0 | 0 | ||
| 2089 | 2,920,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2090 | 2,599,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2091 | 950,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2092 | 990,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2093 | 75,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2094 | 34,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2095 | 1,539,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2096 | 102,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2097 | 46,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2098 | 110,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2099 | 165,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2100 | 320,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2101 | 17,493,000 | 0 | 0 | ||
| 2102 | 5,520,000 | 0 | 0 | ||
| 2103 | 126,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2104 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2105 | 6,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2106 | 31,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2107 | 104,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2108 | 70,980,000 | 0 | 0 | ||
| 2109 | 1,920,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2110 | 1,125,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2111 | 225,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2112 | 910,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2113 | 9,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2114 | 72,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2115 | 132,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2116 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2117 | 9,540,000 | 0 | 0 | ||
| 2118 | 40,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2119 | 28,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2120 | 61,185,000 | 0 | 0 | ||
| 2121 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2122 | 43,015,000 | 0 | 0 | ||
| 2123 | 132,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2124 | 285,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2125 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2126 | 90,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2127 | 9,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2128 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2129 | 7,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2130 | 110,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2131 | 19,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2132 | 168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2133 | 462,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2134 | 375,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2135 | 676,148,900 | 0 | 0 | ||
| 2136 | 8,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2137 | 25,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2138 | 473,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2139 | 20,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2140 | 59,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2141 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2142 | 9,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2143 | 10,720,000 | 0 | 0 | ||
| 2144 | 50,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2145 | 138,360,000 | 0 | 0 | ||
| 2146 | 66,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2147 | 13,860,000 | 0 | 0 | ||
| 2148 | 226,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2149 | 22,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2150 | 945,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2151 | 75,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2152 | 29,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2153 | 45,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2154 | 25,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2155 | 624,840,000 | 0 | 0 | ||
| 2156 | 285,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2157 | 1,000,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2158 | 27,930,000 | 0 | 0 | ||
| 2159 | 340,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2160 | 682,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2161 | 43,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2162 | 29,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2163 | 2,688,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2164 | 8,260,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2165 | 1,375,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2166 | 68,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2167 | 770,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2168 | 1,456,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2169 | 115,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2170 | 116,632,000 | 0 | 0 | ||
| 2171 | 186,736,000 | 0 | 0 | ||
| 2172 | 665,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2173 | 889,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2174 | 220,027,500 | 0 | 0 | ||
| 2175 | 179,655,000 | 0 | 0 | ||
| 2176 | 223,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2177 | 86,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2178 | 440,055,000 | 0 | 0 | ||
| 2179 | 193,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2180 | 1,680,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2181 | 8,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2182 | 921,057,280 | 0 | 0 | ||
| 2183 | 140,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2184 | 62,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2185 | 160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2186 | 212,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2187 | 160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2188 | 894,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2189 | 1,360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2190 | 927,234,000 | 0 | 0 | ||
| 2191 | 4,018,014,000 | 0 | 0 | ||
| 2192 | 927,234,000 | 0 | 0 | ||
| 2193 | 3,470,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2194 | 3,500,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2195 | 336,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2196 | 9,836,092 | 0 | 0 | ||
| 2197 | 428,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2198 | 1,750,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2199 | 764,550,000 | 0 | 0 | ||
| 2200 | 990,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2201 | 262,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2202 | 69,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2203 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2204 | 75,020,000 | 0 | 0 | ||
| 2205 | 20,580,000 | 0 | 0 | ||
| 2206 | 72,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2207 | 801,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2208 | 48,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2209 | 6,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2210 | 385,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2211 | 9,077,500 | 0 | 0 | ||
| 2212 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2213 | 90,144,000 | 0 | 0 | ||
| 2214 | 72,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2215 | 36,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2216 | 165,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2217 | 210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2218 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2219 | 82,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2220 | 1,560,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2221 | 112,338,000 | 0 | 0 | ||
| 2222 | 118,098,000 | 0 | 0 | ||
| 2223 | 89,883,000 | 0 | 0 | ||
| 2224 | 162,963,000 | 0 | 0 | ||
| 2225 | 45,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2226 | 3,358,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2227 | 210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2228 | 1,375,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2229 | 137,030,000 | 0 | 0 | ||
| 2230 | 616,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2231 | 6,090,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2232 | 179,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2233 | 25,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2234 | 19,728,000 | 0 | 0 | ||
| 2235 | 217,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2236 | 241,920,000 | 0 | 0 | ||
| 2237 | 73,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2238 | 14,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2239 | 27,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2240 | 19,895,400 | 0 | 0 | ||
| 2241 | 74,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2242 | 109,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2243 | 450,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2244 | 26,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2245 | 250,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2246 | 29,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2247 | 39,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2248 | 17,850,000 | 0 | 0 | ||
| 2249 | 1,484,106,150 | 0 | 0 | ||
| 2250 | 287,280,000 | 0 | 0 | ||
| 2251 | 71,820,000 | 0 | 0 | ||
| 2252 | 7,580,000 | 0 | 0 | ||
| 2253 | 44,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2254 | 298,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2255 | 295,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2256 | 869,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2257 | 396,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2258 | 11,550,000 | 0 | 0 | ||
| 2259 | 307,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2260 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2261 | 870,015,900 | 0 | 0 | ||
| 2262 | 4,237,275,000 | 0 | 0 | ||
| 2263 | 3,024,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2264 | 23,184,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2265 | 50,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2266 | 1,225,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2267 | 171,120,000 | 0 | 0 | ||
| 2268 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2269 | 456,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2270 | 594,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2271 | 810,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2272 | 31,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2273 | 16,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2274 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2275 | 42,970,000 | 0 | 0 | ||
| 2276 | 86,793,600 | 0 | 0 | ||
| 2277 | 327,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2278 | 394,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2279 | 264,048,750 | 0 | 0 | ||
| 2280 | 331,396,000 | 0 | 0 | ||
| 2281 | 240,047,000 | 0 | 0 | ||
| 2282 | 62,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2283 | 36,702,800 | 0 | 0 | ||
| 2284 | 1,012,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2285 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2286 | 630,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2287 | 178,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2288 | 278,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2289 | 726,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2290 | 52,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2291 | 40,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2292 | 60,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2293 | 23,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2294 | 67,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2295 | 750,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2296 | 39,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2297 | 322,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2298 | 135,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2299 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2300 | 40,495,000 | 0 | 0 | ||
| 2301 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2302 | 54,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2303 | 31,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2304 | 23,605,000 | 0 | 0 | ||
| 2305 | 19,992,000 | 0 | 0 | ||
| 2306 | 1,500,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2307 | 482,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2308 | 8,400,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2309 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2310 | 223,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2311 | 160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2312 | 39,803,600 | 0 | 0 | ||
| 2313 | 17,325,000 | 0 | 0 | ||
| 2314 | 697,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2315 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2316 | 15,720,000 | 0 | 0 | ||
| 2317 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2318 | 126,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2319 | 2,023,875,000 | 0 | 0 | ||
| 2320 | 2,250,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2321 | 29,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2322 | 43,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2323 | 114,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2324 | 94,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2325 | 7,168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2326 | 1,344,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2327 | 183,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2328 | 6,160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2329 | 374,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2330 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2331 | 430,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2332 | 2,205,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2333 | 3,900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2334 | 4,345,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2335 | 119,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2336 | 116,970,000 | 0 | 0 | ||
| 2337 | 2,360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2338 | 8,385,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2339 | 1,020,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2340 | 250,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2341 | 1,764,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2342 | 169,995,000 | 0 | 0 | ||
| 2343 | 2,376,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2344 | 4,920,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2345 | 81,550,000 | 0 | 0 | ||
| 2346 | 250,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2347 | 1,980,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2348 | 124,256,500 | 0 | 0 | ||
| 2349 | 604,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2350 | 10,392,192,000 | 0 | 0 | ||
| 2351 | 140,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2352 | 22,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2353 | 69,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2354 | 18,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2355 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2356 | 90,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2357 | 17,388,000 | 0 | 0 | ||
| 2358 | 20,160,000 | 0 | 0 | ||
| 2359 | 20,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2360 | 37,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2361 | 790,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2362 | 8,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2363 | 2,730,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2364 | 475,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2365 | 95,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2366 | 207,995,000 | 0 | 0 | ||
| 2367 | 65,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2368 | 180,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2369 | 111,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2370 | 25,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2371 | 34,020,000 | 0 | 0 | ||
| 2372 | 21,406,000 | 0 | 0 | ||
| 2373 | 11,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2374 | 1,300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2375 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2376 | 7,975,000 | 0 | 0 | ||
| 2377 | 12,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2378 | 15,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2379 | 630,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2380 | 92,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2381 | 51,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2382 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2383 | 195,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2384 | 108,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2385 | 54,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2386 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2387 | 8,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2388 | 1,880,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2389 | 11,999,878,800 | 0 | 0 | ||
| 2390 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2391 | 24,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2392 | 49,829,000 | 0 | 0 | ||
| 2393 | 62,188,000 | 0 | 0 | ||
| 2394 | 49,829,000 | 0 | 0 | ||
| 2395 | 62,188,000 | 0 | 0 | ||
| 2396 | 37,280,000 | 0 | 0 | ||
| 2397 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2398 | 42,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2399 | 54,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2400 | 182,328,000 | 0 | 0 | ||
| 2401 | 607,760,000 | 0 | 0 | ||
| 2402 | 607,760,000 | 0 | 0 | ||
| 2403 | 223,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2404 | 358,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2405 | 2,677,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2406 | 9,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2407 | 1,413,360,000 | 0 | 0 | ||
| 2408 | 270,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2409 | 19,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2410 | 330,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2411 | 24,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2412 | 81,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2413 | 9,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2414 | 253,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2415 | 5,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2416 | 1,800,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2417 | 151,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2418 | 133,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2419 | 72,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2420 | 156,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2421 | 86,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2422 | 90,030,000 | 0 | 0 | ||
| 2423 | 20,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2424 | 15,602,000 | 0 | 0 | ||
| 2425 | 16,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2426 | 19,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2427 | 6,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2428 | 160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2429 | 8,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2430 | 6,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2431 | 14,280,000 | 0 | 0 | ||
| 2432 | 18,765,000 | 0 | 0 | ||
| 2433 | 32,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2434 | 4,771,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2435 | 357,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2436 | 83,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2437 | 5,880,000 | 0 | 0 | ||
| 2438 | 185,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2439 | 882,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2440 | 395,640,000 | 0 | 0 | ||
| 2441 | 289,609,650 | 0 | 0 | ||
| 2442 | 36,260,000 | 0 | 0 | ||
| 2443 | 22,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2444 | 40,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2445 | 76,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2446 | 35,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2447 | 199,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2448 | 310,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2449 | 156,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2450 | 112,770,000 | 0 | 0 | ||
| 2451 | 142,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2452 | 42,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2453 | 18,570,000 | 0 | 0 | ||
| 2454 | 36,540,000 | 0 | 0 | ||
| 2455 | 23,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2456 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2457 | 1,407,204,000 | 0 | 0 | ||
| 2458 | 618,219,000 | 0 | 0 | ||
| 2459 | 356,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2460 | 1,407,204,000 | 0 | 0 | ||
| 2461 | 536,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2462 | 356,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2463 | 78,178,000 | 0 | 0 | ||
| 2464 | 137,970,000 | 0 | 0 | ||
| 2465 | 3,097,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2466 | 3,097,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2467 | 5,120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2468 | 5,600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2469 | 172,570,000 | 0 | 0 | ||
| 2470 | 117,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2471 | 624,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2472 | 463,680,000 | 0 | 0 | ||
| 2473 | 3,564,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2474 | 50,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2475 | 680,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2476 | 350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2477 | 590,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2478 | 55,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2479 | 79,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2480 | 12,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2481 | 10,960,000 | 0 | 0 | ||
| 2482 | 169,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2483 | 132,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2484 | 173,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2485 | 346,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2486 | 64,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2487 | 252,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2488 | 161,519,500 | 0 | 0 | ||
| 2489 | 96,911,700 | 0 | 0 | ||
| 2490 | 37,138,500 | 0 | 0 | ||
| 2491 | 36,521,100 | 0 | 0 | ||
| 2492 | 100,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2493 | 450,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2494 | 170,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2495 | 990,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2496 | 3,120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2497 | 19,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2498 | 23,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2499 | 1,146,775,000 | 0 | 0 | ||
| 2500 | 1,092,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2501 | 4,360,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2502 | 44,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2503 | 4,536,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2504 | 16,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2505 | 34,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2506 | 1,860,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2507 | 329,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2508 | 1,350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2509 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2510 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2511 | 164,997,000 | 0 | 0 | ||
| 2512 | 200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2513 | 1,220,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2514 | 57,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2515 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2516 | 308,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2517 | 912,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2518 | 135,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2519 | 330,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2520 | 720,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2521 | 96,870,000 | 0 | 0 | ||
| 2522 | 66,161,500 | 0 | 0 | ||
| 2523 | 405,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2524 | 2,160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2525 | 234,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2526 | 534,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2527 | 498,145,000 | 0 | 0 | ||
| 2528 | 594,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2529 | 13,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2530 | 82,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2531 | 97,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2532 | 155,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2533 | 125,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2534 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2535 | 250,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2536 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2537 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2538 | 167,790,000 | 0 | 0 | ||
| 2539 | 25,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2540 | 25,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2541 | 1,379,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2542 | 65,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2543 | 140,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2544 | 77,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2545 | 202,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2546 | 3,240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2547 | 396,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2548 | 1,123,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2549 | 75,075,000 | 0 | 0 | ||
| 2550 | 85,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2551 | 139,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2552 | 504,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2553 | 1,092,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2554 | 1,560,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2555 | 108,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2556 | 75,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2557 | 553,140,000 | 0 | 0 | ||
| 2558 | 860,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2559 | 10,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2560 | 34,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2561 | 285,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2562 | 344,986,000 | 0 | 0 | ||
| 2563 | 239,085,000 | 0 | 0 | ||
| 2564 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2565 | 40,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2566 | 75,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2567 | 146,520,000 | 0 | 0 | ||
| 2568 | 22,050,000 | 0 | 0 | ||
| 2569 | 27,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2570 | 2,746,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2571 | 346,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2572 | 269,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2573 | 50,310,000 | 0 | 0 | ||
| 2574 | 156,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2575 | 147,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2576 | 1,440,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2577 | 1,035,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2578 | 50,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2579 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2580 | 170,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2581 | 270,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2582 | 73,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2583 | 81,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2584 | 900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2585 | 107,625,000 | 0 | 0 | ||
| 2586 | 25,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2587 | 138,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2588 | 18,640,000 | 0 | 0 | ||
| 2589 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2590 | 109,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2591 | 802,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2592 | 240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2593 | 205,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2594 | 165,280,500 | 0 | 0 | ||
| 2595 | 640,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2596 | 168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2597 | 504,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2598 | 5,670,000 | 0 | 0 | ||
| 2599 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2600 | 220,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2601 | 24,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2602 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2603 | 6,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2604 | 168,525,000 | 0 | 0 | ||
| 2605 | 63,157,500 | 0 | 0 | ||
| 2606 | 846,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2607 | 444,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2608 | 95,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2609 | 134,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2610 | 28,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2611 | 388,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2612 | 125,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2613 | 107,879,420 | 0 | 0 | ||
| 2614 | 200,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2615 | 199,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2616 | 507,860,000 | 0 | 0 | ||
| 2617 | 270,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2618 | 645,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2619 | 112,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2620 | 14,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2621 | 4,620,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2622 | 8,887,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2623 | 1,104,240,000 | 0 | 0 | ||
| 2624 | 4,712,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2625 | 2,990,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2626 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2627 | 240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2628 | 180,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2629 | 170,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2630 | 169,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2631 | 1,181,880,000 | 0 | 0 | ||
| 2632 | 139,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2633 | 72,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2634 | 1,382,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2635 | 830,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2636 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2637 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2638 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2639 | 310,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2640 | 267,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2641 | 1,135,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2642 | 1,139,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2643 | 567,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2644 | 205,624,500 | 0 | 0 | ||
| 2645 | 62,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2646 | 76,999,500 | 0 | 0 | ||
| 2647 | 33,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2648 | 485,340,000 | 0 | 0 | ||
| 2649 | 2,425,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2650 | 825,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2651 | 3,126,970,000 | 0 | 0 | ||
| 2652 | 196,552,000 | 0 | 0 | ||
| 2653 | 2,795,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2654 | 585,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2655 | 569,982,000 | 0 | 0 | ||
| 2656 | 178,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2657 | 280,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2658 | 570,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2659 | 382,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2660 | 24,990,000 | 0 | 0 | ||
| 2661 | 311,850,000 | 0 | 0 | ||
| 2662 | 165,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2663 | 219,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2664 | 196,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2665 | 219,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2666 | 8,190,000 | 0 | 0 | ||
| 2667 | 10,020,000 | 0 | 0 | ||
| 2668 | 440,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2669 | 162,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2670 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2671 | 89,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2672 | 123,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2673 | 295,890,000 | 0 | 0 | ||
| 2674 | 16,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2675 | 15,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2676 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2677 | 395,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2678 | 49,980,000 | 0 | 0 | ||
| 2679 | 94,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2680 | 52,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2681 | 52,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2682 | 13,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2683 | 47,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2684 | 201,735,000 | 0 | 0 | ||
| 2685 | 192,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2686 | 525,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2687 | 24,675,000 | 0 | 0 | ||
| 2688 | 26,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2689 | 1,115,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2690 | 129,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2691 | 14,490,000 | 0 | 0 | ||
| 2692 | 727,040,000 | 0 | 0 | ||
| 2693 | 60,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2694 | 148,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2695 | 359,720,000 | 0 | 0 | ||
| 2696 | 107,310,000 | 0 | 0 | ||
| 2697 | 189,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2698 | 42,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2699 | 29,050,000 | 0 | 0 | ||
| 2700 | 486,630,000 | 0 | 0 | ||
| 2701 | 34,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2702 | 48,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2703 | 619,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2704 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2705 | 52,290,000 | 0 | 0 | ||
| 2706 | 68,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2707 | 87,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2708 | 9,300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2709 | 21,966,000 | 0 | 0 | ||
| 2710 | 40,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2711 | 22,050,000 | 0 | 0 | ||
| 2712 | 19,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2713 | 186,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2714 | 107,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2715 | 14,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2716 | 100,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2717 | 208,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2718 | 139,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2719 | 47,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2720 | 4,721,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2721 | 58,116,000 | 0 | 0 | ||
| 2722 | 58,116,000 | 0 | 0 | ||
| 2723 | 58,116,000 | 0 | 0 | ||
| 2724 | 699,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2725 | 3,580,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2726 | 1,650,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2727 | 40,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2728 | 374,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2729 | 115,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2730 | 1,260,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2731 | 445,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2732 | 98,775,000 | 0 | 0 | ||
| 2733 | 272,160,000 | 0 | 0 | ||
| 2734 | 71,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2735 | 920,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2736 | 56,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2737 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2738 | 310,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2739 | 126,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2740 | 470,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2741 | 1,280,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2742 | 990,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2743 | 380,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2744 | 600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2745 | 86,940,000 | 0 | 0 | ||
| 2746 | 158,760,000 | 0 | 0 | ||
| 2747 | 294,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2748 | 88,050,000 | 0 | 0 | ||
| 2749 | 90,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2750 | 109,149,000 | 0 | 0 | ||
| 2751 | 125,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2752 | 540,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2753 | 14,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2754 | 2,748,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2755 | 285,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2756 | 34,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2757 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2758 | 159,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2759 | 260,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2760 | 882,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2761 | 980,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2762 | 72,486,000 | 0 | 0 | ||
| 2763 | 290,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2764 | 104,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2765 | 160,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2766 | 90,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2767 | 108,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2768 | 22,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2769 | 979,720,000 | 0 | 0 | ||
| 2770 | 115,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2771 | 213,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2772 | 7,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2773 | 42,210,000 | 0 | 0 | ||
| 2774 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2775 | 7,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2776 | 119,437,500 | 0 | 0 | ||
| 2777 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2778 | 950,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2779 | 787,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2780 | 296,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2781 | 371,125,000 | 0 | 0 | ||
| 2782 | 28,980,000 | 0 | 0 | ||
| 2783 | 28,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2784 | 10,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2785 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2786 | 600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2787 | 177,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2788 | 132,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2789 | 155,925,000 | 0 | 0 | ||
| 2790 | 155,925,000 | 0 | 0 | ||
| 2791 | 558,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2792 | 210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2793 | 220,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2794 | 2,145,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2795 | 167,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2796 | 4,875,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2797 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2798 | 39,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2799 | 44,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2800 | 275,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2801 | 74,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2802 | 261,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2803 | 49,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2804 | 8,972,000 | 0 | 0 | ||
| 2805 | 14,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2806 | 43,995,000 | 0 | 0 | ||
| 2807 | 23,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2808 | 26,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2809 | 199,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2810 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2811 | 6,269,400 | 0 | 0 | ||
| 2812 | 192,306,000 | 0 | 0 | ||
| 2813 | 414,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2814 | 69,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2815 | 1,500,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2816 | 3,297,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2817 | 1,950,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2818 | 2,345,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2819 | 1,250,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2820 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2821 | 1,115,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2822 | 928,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2823 | 445,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2824 | 491,940,000 | 0 | 0 | ||
| 2825 | 59,485,000 | 0 | 0 | ||
| 2826 | 314,205,000 | 0 | 0 | ||
| 2827 | 17,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2828 | 149,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2829 | 210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2830 | 129,675,000 | 0 | 0 | ||
| 2831 | 249,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2832 | 203,980,000 | 0 | 0 | ||
| 2833 | 1,320,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2834 | 548,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2835 | 32,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2836 | 39,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2837 | 475,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2838 | 39,480,000 | 0 | 0 | ||
| 2839 | 579,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2840 | 79,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2841 | 25,050,000 | 0 | 0 | ||
| 2842 | 66,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2843 | 16,275,000 | 0 | 0 | ||
| 2844 | 52,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2845 | 5,875,000 | 0 | 0 | ||
| 2846 | 51,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2847 | 41,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2848 | 47,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2849 | 27,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2850 | 25,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2851 | 19,530,000 | 0 | 0 | ||
| 2852 | 69,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2853 | 45,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2854 | 255,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2855 | 46,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2856 | 625,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2857 | 1,680,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2858 | 419,760,000 | 0 | 0 | ||
| 2859 | 502,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2860 | 12,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2861 | 644,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2862 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2863 | 78,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2864 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2865 | 4,084,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2866 | 226,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2867 | 1,168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2868 | 896,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2869 | 418,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2870 | 366,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2871 | 362,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2872 | 402,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2873 | 7,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2874 | 5,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2875 | 184,758,000 | 0 | 0 | ||
| 2876 | 252,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2877 | 581,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2878 | 32,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2879 | 1,600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2880 | 6,900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2881 | 26,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2882 | 72,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2883 | 20,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2884 | 1,848,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2885 | 66,780,000 | 0 | 0 | ||
| 2886 | 110,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2887 | 31,120,000 | 0 | 0 | ||
| 2888 | 35,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2889 | 960,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2890 | 661,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2891 | 22,438,500 | 0 | 0 | ||
| 2892 | 229,017,600 | 0 | 0 | ||
| 2893 | 229,017,600 | 0 | 0 | ||
| 2894 | 9,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2895 | 98,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2896 | 247,989,000 | 0 | 0 | ||
| 2897 | 2,154,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2898 | 1,995,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2899 | 86,247,000 | 0 | 0 | ||
| 2900 | 271,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2901 | 975,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2902 | 94,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2903 | 720,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2904 | 1,683,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2905 | 2,508,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2906 | 822,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2907 | 800,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2908 | 23,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2909 | 10,395,000 | 0 | 0 | ||
| 2910 | 297,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2911 | 885,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2912 | 397,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2913 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2914 | 108,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2915 | 420,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2916 | 1,368,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2917 | 1,035,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2918 | 9,870,000 | 0 | 0 | ||
| 2919 | 826,668,000 | 0 | 0 | ||
| 2920 | 6,545,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2921 | 4,706,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2922 | 616,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2923 | 2,340,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2924 | 5,024,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2925 | 2,415,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2926 | 3,420,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2927 | 26,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2928 | 472,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2929 | 94,430,000 | 0 | 0 | ||
| 2930 | 863,730,000 | 0 | 0 | ||
| 2931 | 565,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2932 | 170,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2933 | 175,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2934 | 596,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2935 | 340,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2936 | 197,670,000 | 0 | 0 | ||
| 2937 | 329,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2938 | 378,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2939 | 564,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2940 | 520,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2941 | 427,850,000 | 0 | 0 | ||
| 2942 | 593,885,250 | 0 | 0 | ||
| 2943 | 630,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2944 | 6,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2945 | 97,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2946 | 5,880,000 | 0 | 0 | ||
| 2947 | 55,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2948 | 31,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2949 | 696,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2950 | 1,120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2951 | 72,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2952 | 640,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2953 | 59,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2954 | 16,605,000 | 0 | 0 | ||
| 2955 | 900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2956 | 700,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2957 | 45,441,000 | 0 | 0 | ||
| 2958 | 180,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2959 | 24,990,000 | 0 | 0 | ||
| 2960 | 12,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2961 | 89,999,000 | 0 | 0 | ||
| 2962 | 56,508,000 | 0 | 0 | ||
| 2963 | 51,240,000 | 0 | 0 | ||
| 2964 | 797,685,000 | 0 | 0 | ||
| 2965 | 374,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2966 | 220,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2967 | 13,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2968 | 24,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2969 | 3,780,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2970 | 63,524,000 | 0 | 0 | ||
| 2971 | 1,040,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2972 | 1,973,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2973 | 5,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2974 | 13,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2975 | 13,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2976 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2977 | 118,140,000 | 0 | 0 | ||
| 2978 | 510,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2979 | 256,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2980 | 490,875,000 | 0 | 0 | ||
| 2981 | 12,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2982 | 9,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2983 | 87,150,000 | 0 | 0 | ||
| 2984 | 73,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2985 | 287,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2986 | 14,875,000 | 0 | 0 | ||
| 2987 | 9,922,500 | 0 | 0 | ||
| 2988 | 96,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2989 | 83,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2990 | 357,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2991 | 4,665,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2992 | 1,695,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2993 | 3,825,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2994 | 23,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2995 | 550,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2996 | 9,769,500 | 0 | 0 | ||
| 2997 | 230,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2998 | 14,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2999 | 350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3000 | 297,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3001 | 34,965,000 | 0 | 0 | ||
| 3002 | 200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3003 | 633,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3004 | 519,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3005 | 658,350,000 | 0 | 0 | ||
| 3006 | 36,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3007 | 87,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3008 | 260,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3009 | 697,662,000 | 0 | 0 | ||
| 3010 | 696,330,080 | 0 | 0 | ||
| 3011 | 803,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3012 | 1,104,050,000 | 0 | 0 | ||
| 3013 | 1,085,615,120 | 0 | 0 | ||
| 3014 | 700,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3015 | 219,995,000 | 0 | 0 | ||
| 3016 | 1,680,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3017 | 35,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3018 | 21,903,000 | 0 | 0 | ||
| 3019 | 12,495,000 | 0 | 0 | ||
| 3020 | 229,950,000 | 0 | 0 | ||
| 3021 | 321,480,000 | 0 | 0 | ||
| 3022 | 75,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3023 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3024 | 45,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3025 | 44,100,000 | 0 | 0 | ||
| 3026 | 84,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3027 | 475,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3028 | 79,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3029 | 67,185,600 | 0 | 0 | ||
| 3030 | 153,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3031 | 154,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3032 | 378,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3033 | 567,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3034 | 801,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3035 | 660,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3036 | 2,750,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3037 | 2,346,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3038 | 217,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3039 | 247,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3040 | 1,192,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3041 | 756,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3042 | 3,184,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3043 | 178,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3044 | 3,325,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3045 | 80,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3046 | 65,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3047 | 937,125,000 | 0 | 0 | ||
| 3048 | 988,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3049 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3050 | 180,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3051 | 56,640,000 | 0 | 0 | ||
| 3052 | 1,209,978,000 | 0 | 0 | ||
| 3053 | 1,710,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3054 | 217,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3055 | 26,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3056 | 215,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3057 | 31,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3058 | 83,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3059 | 35,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3060 | 239,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3061 | 182,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3062 | 387,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3063 | 2,100,000 | 0 | 0 | ||
| 3064 | 12,243,000 | 0 | 0 | ||
| 3065 | 495,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3066 | 3,628,680,000 | 0 | 0 | ||
| 3067 | 19,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3068 | 26,160,000 | 0 | 0 | ||
| 3069 | 42,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3070 | 42,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3071 | 40,740,000 | 0 | 0 | ||
| 3072 | 132,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3073 | 187,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3074 | 19,564,000 | 0 | 0 | ||
| 3075 | 452,192,000 | 0 | 0 | ||
| 3076 | 1,043,460,000 | 0 | 0 | ||
| 3077 | 140,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3078 | 174,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3079 | 32,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3080 | 152,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3081 | 56,830,000 | 0 | 0 | ||
| 3082 | 480,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3083 | 340,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3084 | 509,997,600 | 0 | 0 | ||
| 3085 | 3,928,550,000 | 0 | 0 | ||
| 3086 | 1,777,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3087 | 38,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3088 | 65,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3089 | 3,080,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3090 | 632,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3091 | 3,150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3092 | 323,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3093 | 1,411,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3094 | 346,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3095 | 11,990,000 | 0 | 0 | ||
| 3096 | 9,660,000 | 0 | 0 | ||
| 3097 | 39,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3098 | 21,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3099 | 22,680,000 | 0 | 0 | ||
| 3100 | 412,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3101 | 283,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3102 | 149,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3103 | 25,790,000 | 0 | 0 | ||
| 3104 | 11,829,000 | 0 | 0 | ||
| 3105 | 94,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3106 | 12,840,000 | 0 | 0 | ||
| 3107 | 110,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3108 | 64,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3109 | 30,869,000 | 0 | 0 | ||
| 3110 | 49,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3111 | 158,730,000 | 0 | 0 | ||
| 3112 | 48,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3113 | 210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3114 | 330,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3115 | 2,130,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3116 | 6,330,000 | 0 | 0 | ||
| 3117 | 352,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3118 | 5,940,000 | 0 | 0 | ||
| 3119 | 18,270,000 | 0 | 0 | ||
| 3120 | 2,751,000 | 0 | 0 | ||
| 3121 | 27,060,000 | 0 | 0 | ||
| 3122 | 6,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3123 | 143,460,000 | 0 | 0 | ||
| 3124 | 927,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3125 | 16,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3126 | 40,950,000 | 0 | 0 | ||
| 3127 | 54,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3128 | 27,240,000 | 0 | 0 | ||
| 3129 | 49,045,000 | 0 | 0 | ||
| 3130 | 80,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3131 | 209,790,000 | 0 | 0 | ||
| 3132 | 48,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3133 | 65,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3134 | 5,999,910,000 | 0 | 0 | ||
| 3135 | 1,360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3136 | 6,247,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3137 | 1,270,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3138 | 317,738,400 | 0 | 0 | ||
| 3139 | 508,329,150 | 0 | 0 | ||
| 3140 | 57,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3141 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3142 | 18,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3143 | 1,228,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3144 | 78,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3145 | 18,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3146 | 20,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3147 | 161,973,000 | 0 | 0 | ||
| 3148 | 84,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3149 | 65,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3150 | 1,000,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3151 | 464,218,370 | 0 | 0 | ||
| 3152 | 551,037,600 | 0 | 0 | ||
| 3153 | 74,370,000 | 0 | 0 | ||
| 3154 | 88,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3155 | 60,715,000 | 0 | 0 | ||
| 3156 | 278,880,000 | 0 | 0 | ||
| 3157 | 2,920,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3158 | 2,599,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3159 | 950,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3160 | 990,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3161 | 75,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3162 | 34,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3163 | 1,539,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3164 | 102,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3165 | 46,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3166 | 110,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3167 | 165,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3168 | 320,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3169 | 17,493,000 | 0 | 0 | ||
| 3170 | 5,520,000 | 0 | 0 | ||
| 3171 | 126,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3172 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3173 | 6,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3174 | 31,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3175 | 104,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3176 | 70,980,000 | 0 | 0 | ||
| 3177 | 1,920,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3178 | 1,125,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3179 | 225,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3180 | 910,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3181 | 9,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3182 | 72,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3183 | 132,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3184 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3185 | 9,540,000 | 0 | 0 | ||
| 3186 | 40,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3187 | 28,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3188 | 61,185,000 | 0 | 0 | ||
| 3189 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3190 | 43,015,000 | 0 | 0 | ||
| 3191 | 132,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3192 | 285,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3193 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3194 | 90,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3195 | 9,450,000 | 0 | 0 | ||
| 3196 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3197 | 7,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3198 | 110,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3199 | 19,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3200 | 168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3201 | 462,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3202 | 375,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3203 | 676,148,900 | 0 | 0 | ||
| 3204 | 8,100,000 | 0 | 0 | ||
| 3205 | 25,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3206 | 473,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3207 | 20,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3208 | 59,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3209 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3210 | 9,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3211 | 10,720,000 | 0 | 0 | ||
| 3212 | 50,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3213 | 138,360,000 | 0 | 0 | ||
| 3214 | 66,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3215 | 13,860,000 | 0 | 0 | ||
| 3216 | 226,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3217 | 22,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3218 | 945,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3219 | 75,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3220 | 29,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3221 | 45,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3222 | 25,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3223 | 624,840,000 | 0 | 0 | ||
| 3224 | 285,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3225 | 1,000,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3226 | 27,930,000 | 0 | 0 | ||
| 3227 | 340,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3228 | 682,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3229 | 43,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3230 | 29,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3231 | 2,688,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3232 | 8,260,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3233 | 1,375,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3234 | 68,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3235 | 770,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3236 | 1,456,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3237 | 115,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3238 | 116,632,000 | 0 | 0 | ||
| 3239 | 186,736,000 | 0 | 0 | ||
| 3240 | 665,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3241 | 889,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3242 | 220,027,500 | 0 | 0 | ||
| 3243 | 179,655,000 | 0 | 0 | ||
| 3244 | 223,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3245 | 86,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3246 | 440,055,000 | 0 | 0 | ||
| 3247 | 193,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3248 | 1,680,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3249 | 8,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3250 | 921,057,280 | 0 | 0 | ||
| 3251 | 140,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3252 | 62,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3253 | 160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3254 | 212,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3255 | 160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3256 | 894,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3257 | 1,360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3258 | 927,234,000 | 0 | 0 | ||
| 3259 | 4,018,014,000 | 0 | 0 | ||
| 3260 | 927,234,000 | 0 | 0 | ||
| 3261 | 3,470,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3262 | 3,500,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3263 | 336,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3264 | 9,836,092 | 0 | 0 | ||
| 3265 | 428,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3266 | 1,750,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3267 | 764,550,000 | 0 | 0 | ||
| 3268 | 990,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3269 | 262,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3270 | 69,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3271 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3272 | 75,020,000 | 0 | 0 | ||
| 3273 | 20,580,000 | 0 | 0 | ||
| 3274 | 72,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3275 | 801,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3276 | 48,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3277 | 6,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3278 | 385,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3279 | 9,077,500 | 0 | 0 | ||
| 3280 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3281 | 90,144,000 | 0 | 0 | ||
| 3282 | 72,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3283 | 36,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3284 | 165,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3285 | 210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3286 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3287 | 82,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3288 | 1,560,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3289 | 112,338,000 | 0 | 0 | ||
| 3290 | 118,098,000 | 0 | 0 | ||
| 3291 | 89,883,000 | 0 | 0 | ||
| 3292 | 162,963,000 | 0 | 0 | ||
| 3293 | 45,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3294 | 3,358,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3295 | 210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3296 | 1,375,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3297 | 137,030,000 | 0 | 0 | ||
| 3298 | 616,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3299 | 6,090,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3300 | 179,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3301 | 25,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3302 | 19,728,000 | 0 | 0 | ||
| 3303 | 217,350,000 | 0 | 0 | ||
| 3304 | 241,920,000 | 0 | 0 | ||
| 3305 | 73,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3306 | 14,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3307 | 27,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3308 | 19,895,400 | 0 | 0 | ||
| 3309 | 74,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3310 | 109,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3311 | 450,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3312 | 26,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3313 | 250,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3314 | 29,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3315 | 39,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3316 | 17,850,000 | 0 | 0 | ||
| 3317 | 1,484,106,150 | 0 | 0 | ||
| 3318 | 287,280,000 | 0 | 0 | ||
| 3319 | 71,820,000 | 0 | 0 | ||
| 3320 | 7,580,000 | 0 | 0 | ||
| 3321 | 44,100,000 | 0 | 0 | ||
| 3322 | 298,100,000 | 0 | 0 | ||
| 3323 | 295,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3324 | 869,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3325 | 396,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3326 | 11,550,000 | 0 | 0 | ||
| 3327 | 307,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3328 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3329 | 870,015,900 | 0 | 0 | ||
| 3330 | 4,237,275,000 | 0 | 0 | ||
| 3331 | 3,024,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3332 | 23,184,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3333 | 50,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3334 | 1,225,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3335 | 171,120,000 | 0 | 0 | ||
| 3336 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3337 | 456,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3338 | 594,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3339 | 810,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3340 | 31,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3341 | 16,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3342 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3343 | 42,970,000 | 0 | 0 | ||
| 3344 | 86,793,600 | 0 | 0 | ||
| 3345 | 327,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3346 | 394,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3347 | 264,048,750 | 0 | 0 | ||
| 3348 | 331,396,000 | 0 | 0 | ||
| 3349 | 240,047,000 | 0 | 0 | ||
| 3350 | 62,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3351 | 36,702,800 | 0 | 0 | ||
| 3352 | 1,012,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3353 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3354 | 630,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3355 | 178,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3356 | 278,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3357 | 726,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3358 | 52,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3359 | 40,950,000 | 0 | 0 | ||
| 3360 | 60,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3361 | 23,100,000 | 0 | 0 | ||
| 3362 | 67,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3363 | 750,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3364 | 39,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3365 | 322,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3366 | 135,450,000 | 0 | 0 | ||
| 3367 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3368 | 40,495,000 | 0 | 0 | ||
| 3369 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3370 | 54,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3371 | 31,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3372 | 23,605,000 | 0 | 0 | ||
| 3373 | 19,992,000 | 0 | 0 | ||
| 3374 | 1,500,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3375 | 482,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3376 | 8,400,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3377 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3378 | 223,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3379 | 160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3380 | 39,803,600 | 0 | 0 | ||
| 3381 | 17,325,000 | 0 | 0 | ||
| 3382 | 697,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3383 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3384 | 15,720,000 | 0 | 0 | ||
| 3385 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3386 | 126,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3387 | 2,023,875,000 | 0 | 0 | ||
| 3388 | 2,250,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3389 | 29,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3390 | 43,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3391 | 114,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3392 | 94,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3393 | 7,168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3394 | 1,344,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3395 | 183,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3396 | 6,160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3397 | 374,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3398 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3399 | 430,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3400 | 2,205,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3401 | 3,900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3402 | 4,345,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3403 | 119,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3404 | 116,970,000 | 0 | 0 | ||
| 3405 | 2,360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3406 | 8,385,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3407 | 1,020,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3408 | 250,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3409 | 1,764,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3410 | 169,995,000 | 0 | 0 | ||
| 3411 | 2,376,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3412 | 4,920,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3413 | 81,550,000 | 0 | 0 | ||
| 3414 | 250,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3415 | 1,980,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3416 | 124,256,500 | 0 | 0 | ||
| 3417 | 604,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3418 | 10,392,192,000 | 0 | 0 | ||
| 3419 | 140,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3420 | 22,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3421 | 69,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3422 | 18,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3423 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3424 | 90,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3425 | 17,388,000 | 0 | 0 | ||
| 3426 | 20,160,000 | 0 | 0 | ||
| 3427 | 20,450,000 | 0 | 0 | ||
| 3428 | 37,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3429 | 790,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3430 | 8,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3431 | 2,730,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3432 | 475,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3433 | 95,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3434 | 207,995,000 | 0 | 0 | ||
| 3435 | 65,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3436 | 180,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3437 | 111,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3438 | 25,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3439 | 34,020,000 | 0 | 0 | ||
| 3440 | 21,406,000 | 0 | 0 | ||
| 3441 | 11,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3442 | 1,300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3443 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3444 | 7,975,000 | 0 | 0 | ||
| 3445 | 12,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3446 | 15,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3447 | 630,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3448 | 92,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3449 | 51,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3450 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3451 | 195,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3452 | 108,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3453 | 54,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3454 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3455 | 8,100,000 | 0 | 0 | ||
| 3456 | 1,880,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3457 | 11,999,878,800 | 0 | 0 | ||
| 3458 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3459 | 24,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3460 | 49,829,000 | 0 | 0 | ||
| 3461 | 62,188,000 | 0 | 0 | ||
| 3462 | 49,829,000 | 0 | 0 | ||
| 3463 | 62,188,000 | 0 | 0 | ||
| 3464 | 37,280,000 | 0 | 0 | ||
| 3465 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3466 | 42,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3467 | 54,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3468 | 182,328,000 | 0 | 0 | ||
| 3469 | 607,760,000 | 0 | 0 | ||
| 3470 | 607,760,000 | 0 | 0 | ||
| 3471 | 223,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3472 | 358,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3473 | 2,677,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3474 | 9,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3475 | 1,413,360,000 | 0 | 0 | ||
| 3476 | 270,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3477 | 19,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3478 | 330,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3479 | 24,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3480 | 81,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3481 | 9,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3482 | 253,650,000 | 0 | 0 | ||
| 3483 | 5,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3484 | 1,800,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3485 | 151,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3486 | 133,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3487 | 72,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3488 | 156,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3489 | 86,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3490 | 90,030,000 | 0 | 0 | ||
| 3491 | 20,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3492 | 15,602,000 | 0 | 0 | ||
| 3493 | 16,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3494 | 19,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3495 | 6,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3496 | 160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3497 | 8,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3498 | 6,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3499 | 14,280,000 | 0 | 0 | ||
| 3500 | 18,765,000 | 0 | 0 | ||
| 3501 | 32,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3502 | 4,771,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3503 | 357,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3504 | 83,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3505 | 5,880,000 | 0 | 0 | ||
| 3506 | 185,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3507 | 882,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3508 | 395,640,000 | 0 | 0 | ||
| 3509 | 289,609,650 | 0 | 0 | ||
| 3510 | 36,260,000 | 0 | 0 | ||
| 3511 | 22,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3512 | 40,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3513 | 76,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3514 | 35,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3515 | 199,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3516 | 310,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3517 | 156,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3518 | 112,770,000 | 0 | 0 | ||
| 3519 | 142,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3520 | 42,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3521 | 18,570,000 | 0 | 0 | ||
| 3522 | 36,540,000 | 0 | 0 | ||
| 3523 | 23,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3524 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3525 | 1,407,204,000 | 0 | 0 | ||
| 3526 | 618,219,000 | 0 | 0 | ||
| 3527 | 356,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3528 | 1,407,204,000 | 0 | 0 | ||
| 3529 | 536,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3530 | 356,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3531 | 78,178,000 | 0 | 0 | ||
| 3532 | 137,970,000 | 0 | 0 | ||
| 3533 | 3,097,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3534 | 3,097,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3535 | 5,120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3536 | 5,600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3537 | 172,570,000 | 0 | 0 | ||
| 3538 | 117,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3539 | 624,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3540 | 463,680,000 | 0 | 0 | ||
| 3541 | 3,564,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3542 | 50,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3543 | 680,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3544 | 350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3545 | 590,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3546 | 55,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3547 | 79,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3548 | 12,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3549 | 10,960,000 | 0 | 0 | ||
| 3550 | 169,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3551 | 132,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3552 | 173,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3553 | 346,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3554 | 64,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3555 | 252,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3556 | 161,519,500 | 0 | 0 | ||
| 3557 | 96,911,700 | 0 | 0 | ||
| 3558 | 37,138,500 | 0 | 0 | ||
| 3559 | 36,521,100 | 0 | 0 | ||
| 3560 | 100,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3561 | 450,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3562 | 170,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3563 | 990,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3564 | 3,120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3565 | 19,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3566 | 23,100,000 | 0 | 0 | ||
| 3567 | 1,146,775,000 | 0 | 0 | ||
| 3568 | 1,092,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3569 | 4,360,650,000 | 0 | 0 | ||
| 3570 | 44,950,000 | 0 | 0 | ||
| 3571 | 4,536,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3572 | 16,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3573 | 34,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3574 | 1,860,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3575 | 329,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3576 | 1,350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3577 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3578 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3579 | 164,997,000 | 0 | 0 | ||
| 3580 | 200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3581 | 1,220,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3582 | 57,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3583 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3584 | 308,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3585 | 912,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3586 | 135,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3587 | 330,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3588 | 720,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3589 | 96,870,000 | 0 | 0 | ||
| 3590 | 66,161,500 | 0 | 0 | ||
| 3591 | 405,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3592 | 2,160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3593 | 234,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3594 | 534,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3595 | 498,145,000 | 0 | 0 | ||
| 3596 | 594,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3597 | 13,650,000 | 0 | 0 | ||
| 3598 | 82,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3599 | 97,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3600 | 155,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3601 | 125,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3602 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3603 | 250,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3604 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3605 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3606 | 167,790,000 | 0 | 0 | ||
| 3607 | 25,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3608 | 25,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3609 | 1,379,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3610 | 65,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3611 | 140,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3612 | 77,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3613 | 202,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3614 | 3,240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3615 | 396,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3616 | 1,123,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3617 | 75,075,000 | 0 | 0 | ||
| 3618 | 85,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3619 | 139,650,000 | 0 | 0 | ||
| 3620 | 504,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3621 | 1,092,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3622 | 1,560,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3623 | 108,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3624 | 75,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3625 | 553,140,000 | 0 | 0 | ||
| 3626 | 860,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3627 | 10,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3628 | 34,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3629 | 285,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3630 | 344,986,000 | 0 | 0 | ||
| 3631 | 239,085,000 | 0 | 0 | ||
| 3632 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3633 | 40,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3634 | 75,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3635 | 146,520,000 | 0 | 0 | ||
| 3636 | 22,050,000 | 0 | 0 | ||
| 3637 | 27,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3638 | 2,746,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3639 | 346,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3640 | 269,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3641 | 50,310,000 | 0 | 0 | ||
| 3642 | 156,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3643 | 147,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3644 | 1,440,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3645 | 1,035,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3646 | 50,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3647 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3648 | 170,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3649 | 270,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3650 | 73,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3651 | 81,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3652 | 900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3653 | 107,625,000 | 0 | 0 | ||
| 3654 | 25,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3655 | 138,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3656 | 18,640,000 | 0 | 0 | ||
| 3657 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3658 | 109,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3659 | 802,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3660 | 240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3661 | 205,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3662 | 165,280,500 | 0 | 0 | ||
| 3663 | 640,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3664 | 168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3665 | 504,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3666 | 5,670,000 | 0 | 0 | ||
| 3667 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3668 | 220,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3669 | 24,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3670 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3671 | 6,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3672 | 168,525,000 | 0 | 0 | ||
| 3673 | 63,157,500 | 0 | 0 | ||
| 3674 | 846,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3675 | 444,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3676 | 95,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3677 | 134,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3678 | 28,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3679 | 388,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3680 | 125,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3681 | 107,879,420 | 0 | 0 | ||
| 3682 | 200,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3683 | 199,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3684 | 507,860,000 | 0 | 0 | ||
| 3685 | 270,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3686 | 645,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3687 | 112,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3688 | 14,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3689 | 4,620,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3690 | 8,887,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3691 | 1,104,240,000 | 0 | 0 | ||
| 3692 | 4,712,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3693 | 2,990,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3694 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3695 | 240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3696 | 180,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3697 | 170,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3698 | 169,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3699 | 1,181,880,000 | 0 | 0 | ||
| 3700 | 139,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3701 | 72,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3702 | 1,382,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3703 | 830,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3704 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3705 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3706 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3707 | 310,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3708 | 267,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3709 | 1,135,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3710 | 1,139,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3711 | 567,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3712 | 205,624,500 | 0 | 0 | ||
| 3713 | 62,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3714 | 76,999,500 | 0 | 0 | ||
| 3715 | 33,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3716 | 485,340,000 | 0 | 0 | ||
| 3717 | 2,425,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3718 | 825,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3719 | 3,126,970,000 | 0 | 0 | ||
| 3720 | 196,552,000 | 0 | 0 | ||
| 3721 | 2,795,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3722 | 585,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3723 | 569,982,000 | 0 | 0 | ||
| 3724 | 178,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3725 | 280,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3726 | 570,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3727 | 382,950,000 | 0 | 0 | ||
| 3728 | 24,990,000 | 0 | 0 | ||
| 3729 | 311,850,000 | 0 | 0 | ||
| 3730 | 165,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3731 | 219,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3732 | 196,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3733 | 219,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3734 | 8,190,000 | 0 | 0 | ||
| 3735 | 10,020,000 | 0 | 0 | ||
| 3736 | 440,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3737 | 162,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3738 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3739 | 89,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3740 | 123,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3741 | 295,890,000 | 0 | 0 | ||
| 3742 | 16,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3743 | 15,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3744 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3745 | 395,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3746 | 49,980,000 | 0 | 0 | ||
| 3747 | 94,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3748 | 52,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3749 | 52,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3750 | 13,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3751 | 47,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3752 | 201,735,000 | 0 | 0 | ||
| 3753 | 192,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3754 | 525,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3755 | 24,675,000 | 0 | 0 | ||
| 3756 | 26,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3757 | 1,115,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3758 | 129,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3759 | 14,490,000 | 0 | 0 | ||
| 3760 | 727,040,000 | 0 | 0 | ||
| 3761 | 60,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3762 | 148,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3763 | 359,720,000 | 0 | 0 | ||
| 3764 | 107,310,000 | 0 | 0 | ||
| 3765 | 189,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3766 | 42,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3767 | 29,050,000 | 0 | 0 | ||
| 3768 | 486,630,000 | 0 | 0 | ||
| 3769 | 34,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3770 | 48,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3771 | 619,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3772 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3773 | 52,290,000 | 0 | 0 | ||
| 3774 | 68,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3775 | 87,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3776 | 9,300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3777 | 21,966,000 | 0 | 0 | ||
| 3778 | 40,950,000 | 0 | 0 | ||
| 3779 | 22,050,000 | 0 | 0 | ||
| 3780 | 19,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3781 | 186,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3782 | 107,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3783 | 14,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3784 | 100,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3785 | 208,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3786 | 139,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3787 | 47,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3788 | 4,721,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3789 | 58,116,000 | 0 | 0 | ||
| 3790 | 58,116,000 | 0 | 0 | ||
| 3791 | 58,116,000 | 0 | 0 | ||
| 3792 | 699,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3793 | 3,580,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3794 | 1,650,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3795 | 40,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3796 | 374,650,000 | 0 | 0 | ||
| 3797 | 115,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3798 | 1,260,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3799 | 445,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3800 | 98,775,000 | 0 | 0 | ||
| 3801 | 272,160,000 | 0 | 0 | ||
| 3802 | 71,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3803 | 920,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3804 | 56,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3805 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3806 | 310,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3807 | 126,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3808 | 470,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3809 | 1,280,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3810 | 990,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3811 | 380,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3812 | 600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3813 | 86,940,000 | 0 | 0 | ||
| 3814 | 158,760,000 | 0 | 0 | ||
| 3815 | 294,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3816 | 88,050,000 | 0 | 0 | ||
| 3817 | 90,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3818 | 109,149,000 | 0 | 0 | ||
| 3819 | 125,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3820 | 540,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3821 | 14,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3822 | 2,748,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3823 | 285,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3824 | 34,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3825 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3826 | 159,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3827 | 260,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3828 | 882,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3829 | 980,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3830 | 72,486,000 | 0 | 0 | ||
| 3831 | 290,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3832 | 104,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3833 | 160,650,000 | 0 | 0 | ||
| 3834 | 90,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3835 | 108,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3836 | 22,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3837 | 979,720,000 | 0 | 0 | ||
| 3838 | 115,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3839 | 213,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3840 | 7,350,000 | 0 | 0 | ||
| 3841 | 42,210,000 | 0 | 0 | ||
| 3842 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3843 | 7,650,000 | 0 | 0 | ||
| 3844 | 119,437,500 | 0 | 0 | ||
| 3845 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3846 | 950,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3847 | 787,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3848 | 296,100,000 | 0 | 0 | ||
| 3849 | 371,125,000 | 0 | 0 | ||
| 3850 | 28,980,000 | 0 | 0 | ||
| 3851 | 28,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3852 | 10,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3853 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3854 | 600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3855 | 177,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3856 | 132,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3857 | 155,925,000 | 0 | 0 | ||
| 3858 | 155,925,000 | 0 | 0 | ||
| 3859 | 558,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3860 | 210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3861 | 220,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3862 | 2,145,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3863 | 167,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3864 | 4,875,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3865 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3866 | 39,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3867 | 44,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3868 | 275,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3869 | 74,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3870 | 261,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3871 | 49,950,000 | 0 | 0 | ||
| 3872 | 8,972,000 | 0 | 0 | ||
| 3873 | 14,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3874 | 43,995,000 | 0 | 0 | ||
| 3875 | 23,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3876 | 26,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3877 | 199,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3878 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3879 | 6,269,400 | 0 | 0 | ||
| 3880 | 192,306,000 | 0 | 0 | ||
| 3881 | 414,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3882 | 69,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3883 | 1,500,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3884 | 3,297,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3885 | 1,950,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3886 | 2,345,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3887 | 1,250,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3888 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3889 | 1,115,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3890 | 928,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3891 | 445,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3892 | 491,940,000 | 0 | 0 | ||
| 3893 | 59,485,000 | 0 | 0 | ||
| 3894 | 314,205,000 | 0 | 0 | ||
| 3895 | 17,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3896 | 149,100,000 | 0 | 0 | ||
| 3897 | 210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3898 | 129,675,000 | 0 | 0 | ||
| 3899 | 249,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3900 | 203,980,000 | 0 | 0 | ||
| 3901 | 1,320,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3902 | 548,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3903 | 32,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3904 | 39,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3905 | 475,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3906 | 39,480,000 | 0 | 0 | ||
| 3907 | 579,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3908 | 79,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3909 | 25,050,000 | 0 | 0 | ||
| 3910 | 66,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3911 | 16,275,000 | 0 | 0 | ||
| 3912 | 52,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3913 | 5,875,000 | 0 | 0 | ||
| 3914 | 51,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3915 | 41,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3916 | 47,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3917 | 27,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3918 | 25,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3919 | 19,530,000 | 0 | 0 | ||
| 3920 | 69,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3921 | 45,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3922 | 255,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3923 | 46,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3924 | 625,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3925 | 1,680,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3926 | 419,760,000 | 0 | 0 | ||
| 3927 | 502,350,000 | 0 | 0 | ||
| 3928 | 12,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3929 | 644,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3930 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3931 | 78,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3932 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3933 | 4,084,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3934 | 226,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3935 | 1,168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3936 | 896,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3937 | 418,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3938 | 366,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3939 | 362,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3940 | 402,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3941 | 7,650,000 | 0 | 0 | ||
| 3942 | 5,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3943 | 184,758,000 | 0 | 0 | ||
| 3944 | 252,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3945 | 581,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3946 | 32,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3947 | 1,600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3948 | 6,900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3949 | 26,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3950 | 72,450,000 | 0 | 0 | ||
| 3951 | 20,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3952 | 1,848,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3953 | 66,780,000 | 0 | 0 | ||
| 3954 | 110,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3955 | 31,120,000 | 0 | 0 | ||
| 3956 | 35,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3957 | 960,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3958 | 661,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3959 | 22,438,500 | 0 | 0 | ||
| 3960 | 229,017,600 | 0 | 0 | ||
| 3961 | 229,017,600 | 0 | 0 | ||
| 3962 | 9,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3963 | 98,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3964 | 247,989,000 | 0 | 0 | ||
| 3965 | 2,154,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3966 | 1,995,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3967 | 86,247,000 | 0 | 0 | ||
| 3968 | 271,450,000 | 0 | 0 | ||
| 3969 | 975,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3970 | 94,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3971 | 720,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3972 | 1,683,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3973 | 2,508,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3974 | 822,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3975 | 800,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3976 | 23,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3977 | 10,395,000 | 0 | 0 | ||
| 3978 | 297,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3979 | 885,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3980 | 397,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3981 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3982 | 108,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3983 | 420,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3984 | 1,368,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3985 | 1,035,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3986 | 9,870,000 | 0 | 0 | ||
| 3987 | 826,668,000 | 0 | 0 | ||
| 3988 | 6,545,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3989 | 4,706,350,000 | 0 | 0 | ||
| 3990 | 616,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3991 | 2,340,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3992 | 5,024,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3993 | 2,415,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3994 | 3,420,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3995 | 26,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3996 | 472,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3997 | 94,430,000 | 0 | 0 | ||
| 3998 | 863,730,000 | 0 | 0 | ||
| 3999 | 565,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4000 | 170,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4001 | 175,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4002 | 596,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4003 | 340,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4004 | 197,670,000 | 0 | 0 | ||
| 4005 | 329,450,000 | 0 | 0 | ||
| 4006 | 378,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4007 | 564,750,000 | 0 | 0 | ||
| 4008 | 520,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4009 | 427,850,000 | 0 | 0 | ||
| 4010 | 593,885,250 | 0 | 0 | ||
| 4011 | 630,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4012 | 6,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4013 | 97,250,000 | 0 | 0 | ||
| 4014 | 5,880,000 | 0 | 0 | ||
| 4015 | 55,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4016 | 31,600,000 | 0 | 0 | ||
| 4017 | 696,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4018 | 1,120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4019 | 72,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4020 | 640,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4021 | 59,800,000 | 0 | 0 | ||
| 4022 | 16,605,000 | 0 | 0 | ||
| 4023 | 900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4024 | 700,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4025 | 45,441,000 | 0 | 0 | ||
| 4026 | 180,300,000 | 0 | 0 | ||
| 4027 | 24,990,000 | 0 | 0 | ||
| 4028 | 12,600,000 | 0 | 0 | ||
| 4029 | 89,999,000 | 0 | 0 | ||
| 4030 | 56,508,000 | 0 | 0 | ||
| 4031 | 51,240,000 | 0 | 0 | ||
| 4032 | 797,685,000 | 0 | 0 | ||
| 4033 | 374,800,000 | 0 | 0 | ||
| 4034 | 220,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4035 | 13,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4036 | 24,300,000 | 0 | 0 | ||
| 4037 | 3,780,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4038 | 63,524,000 | 0 | 0 | ||
| 4039 | 1,040,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4040 | 1,973,400,000 | 0 | 0 | ||
| 4041 | 5,250,000 | 0 | 0 | ||
| 4042 | 13,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4043 | 13,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4044 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4045 | 118,140,000 | 0 | 0 | ||
| 4046 | 510,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4047 | 256,500,000 | 0 | 0 | ||
| 4048 | 490,875,000 | 0 | 0 | ||
| 4049 | 12,500,000 | 0 | 0 | ||
| 4050 | 9,900,000 | 0 | 0 | ||
| 4051 | 87,150,000 | 0 | 0 | ||
| 4052 | 73,500,000 | 0 | 0 | ||
| 4053 | 287,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4054 | 14,875,000 | 0 | 0 | ||
| 4055 | 9,922,500 | 0 | 0 | ||
| 4056 | 96,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4057 | 83,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4058 | 357,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4059 | 4,665,500,000 | 0 | 0 | ||
| 4060 | 1,695,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4061 | 3,825,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4062 | 23,500,000 | 0 | 0 | ||
| 4063 | 550,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4064 | 9,769,500 | 0 | 0 | ||
| 4065 | 230,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4066 | 14,700,000 | 0 | 0 | ||
| 4067 | 350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4068 | 297,500,000 | 0 | 0 | ||
| 4069 | 34,965,000 | 0 | 0 | ||
| 4070 | 200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4071 | 633,600,000 | 0 | 0 | ||
| 4072 | 519,750,000 | 0 | 0 | ||
| 4073 | 658,350,000 | 0 | 0 | ||
| 4074 | 36,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4075 | 87,750,000 | 0 | 0 | ||
| 4076 | 260,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4077 | 697,662,000 | 0 | 0 | ||
| 4078 | 696,330,080 | 0 | 0 | ||
| 4079 | 803,600,000 | 0 | 0 | ||
| 4080 | 1,104,050,000 | 0 | 0 | ||
| 4081 | 1,085,615,120 | 0 | 0 | ||
| 4082 | 700,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4083 | 219,995,000 | 0 | 0 | ||
| 4084 | 1,680,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4085 | 35,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4086 | 21,903,000 | 0 | 0 | ||
| 4087 | 12,495,000 | 0 | 0 | ||
| 4088 | 229,950,000 | 0 | 0 | ||
| 4089 | 321,480,000 | 0 | 0 | ||
| 4090 | 75,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4091 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4092 | 45,750,000 | 0 | 0 | ||
| 4093 | 44,100,000 | 0 | 0 | ||
| 4094 | 84,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4095 | 475,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4096 | 79,500,000 | 0 | 0 | ||
| 4097 | 67,185,600 | 0 | 0 | ||
| 4098 | 153,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4099 | 154,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4100 | 378,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4101 | 567,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4102 | 801,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4103 | 660,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4104 | 2,750,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4105 | 2,346,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4106 | 217,500,000 | 0 | 0 | ||
| 4107 | 247,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4108 | 1,192,500,000 | 0 | 0 | ||
| 4109 | 756,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4110 | 3,184,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4111 | 178,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4112 | 3,325,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4113 | 80,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4114 | 65,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4115 | 937,125,000 | 0 | 0 | ||
| 4116 | 988,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4117 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4118 | 180,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4119 | 56,640,000 | 0 | 0 | ||
| 4120 | 1,209,978,000 | 0 | 0 | ||
| 4121 | 1,710,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4122 | 217,500,000 | 0 | 0 | ||
| 4123 | 26,250,000 | 0 | 0 | ||
| 4124 | 215,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4125 | 31,800,000 | 0 | 0 | ||
| 4126 | 83,800,000 | 0 | 0 | ||
| 4127 | 35,500,000 | 0 | 0 | ||
| 4128 | 239,400,000 | 0 | 0 | ||
| 4129 | 182,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4130 | 387,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4131 | 2,100,000 | 0 | 0 | ||
| 4132 | 12,243,000 | 0 | 0 | ||
| 4133 | 495,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4134 | 3,628,680,000 | 0 | 0 | ||
| 4135 | 19,900,000 | 0 | 0 | ||
| 4136 | 26,160,000 | 0 | 0 | ||
| 4137 | 42,700,000 | 0 | 0 | ||
| 4138 | 42,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4139 | 40,740,000 | 0 | 0 | ||
| 4140 | 132,300,000 | 0 | 0 | ||
| 4141 | 187,500,000 | 0 | 0 | ||
| 4142 | 19,564,000 | 0 | 0 | ||
| 4143 | 452,192,000 | 0 | 0 | ||
| 4144 | 1,043,460,000 | 0 | 0 | ||
| 4145 | 140,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4146 | 174,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4147 | 32,500,000 | 0 | 0 | ||
| 4148 | 152,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4149 | 56,830,000 | 0 | 0 | ||
| 4150 | 480,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4151 | 340,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4152 | 509,997,600 | 0 | 0 | ||
| 4153 | 3,928,550,000 | 0 | 0 | ||
| 4154 | 1,777,500,000 | 0 | 0 | ||
| 4155 | 38,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4156 | 65,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4157 | 3,080,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4158 | 632,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4159 | 3,150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4160 | 323,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4161 | 1,411,200,000 | 0 | 0 | ||
| 4162 | 346,500,000 | 0 | 0 | ||
| 4163 | 11,990,000 | 0 | 0 | ||
| 4164 | 9,660,000 | 0 | 0 | ||
| 4165 | 39,900,000 | 0 | 0 | ||
| 4166 | 21,300,000 | 0 | 0 | ||
| 4167 | 22,680,000 | 0 | 0 | ||
| 4168 | 412,250,000 | 0 | 0 | ||
| 4169 | 283,200,000 | 0 | 0 | ||
| 4170 | 149,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4171 | 25,790,000 | 0 | 0 | ||
| 4172 | 11,829,000 | 0 | 0 | ||
| 4173 | 94,500,000 | 0 | 0 | ||
| 4174 | 12,840,000 | 0 | 0 | ||
| 4175 | 110,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4176 | 64,800,000 | 0 | 0 | ||
| 4177 | 30,869,000 | 0 | 0 | ||
| 4178 | 49,900,000 | 0 | 0 | ||
| 4179 | 158,730,000 | 0 | 0 | ||
| 4180 | 48,300,000 | 0 | 0 | ||
| 4181 | 210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4182 | 330,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4183 | 2,130,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4184 | 6,330,000 | 0 | 0 | ||
| 4185 | 352,500,000 | 0 | 0 | ||
| 4186 | 5,940,000 | 0 | 0 | ||
| 4187 | 18,270,000 | 0 | 0 | ||
| 4188 | 2,751,000 | 0 | 0 | ||
| 4189 | 27,060,000 | 0 | 0 | ||
| 4190 | 6,300,000 | 0 | 0 | ||
| 4191 | 143,460,000 | 0 | 0 | ||
| 4192 | 927,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4193 | 16,200,000 | 0 | 0 | ||
| 4194 | 40,950,000 | 0 | 0 | ||
| 4195 | 54,600,000 | 0 | 0 | ||
| 4196 | 27,240,000 | 0 | 0 | ||
| 4197 | 49,045,000 | 0 | 0 | ||
| 4198 | 80,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4199 | 209,790,000 | 0 | 0 | ||
| 4200 | 48,600,000 | 0 | 0 | ||
| 4201 | 65,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4202 | 5,999,910,000 | 0 | 0 | ||
| 4203 | 1,360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4204 | 6,247,500,000 | 0 | 0 | ||
| 4205 | 1,270,500,000 | 0 | 0 | ||
| 4206 | 317,738,400 | 0 | 0 | ||
| 4207 | 508,329,150 | 0 | 0 | ||
| 4208 | 57,600,000 | 0 | 0 | ||
| 4209 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4210 | 18,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4211 | 1,228,500,000 | 0 | 0 | ||
| 4212 | 78,400,000 | 0 | 0 | ||
| 4213 | 18,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4214 | 20,250,000 | 0 | 0 | ||
| 4215 | 161,973,000 | 0 | 0 | ||
| 4216 | 84,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4217 | 65,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4218 | 1,000,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4219 | 464,218,370 | 0 | 0 | ||
| 4220 | 551,037,600 | 0 | 0 | ||
| 4221 | 74,370,000 | 0 | 0 | ||
| 4222 | 88,200,000 | 0 | 0 | ||
| 4223 | 60,715,000 | 0 | 0 | ||
| 4224 | 278,880,000 | 0 | 0 | ||
| 4225 | 2,920,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4226 | 2,599,600,000 | 0 | 0 | ||
| 4227 | 950,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4228 | 990,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4229 | 75,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4230 | 34,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4231 | 1,539,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4232 | 102,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4233 | 46,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4234 | 110,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4235 | 165,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4236 | 320,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4237 | 17,493,000 | 0 | 0 | ||
| 4238 | 5,520,000 | 0 | 0 | ||
| 4239 | 126,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4240 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4241 | 6,300,000 | 0 | 0 | ||
| 4242 | 31,200,000 | 0 | 0 | ||
| 4243 | 104,500,000 | 0 | 0 | ||
| 4244 | 70,980,000 | 0 | 0 | ||
| 4245 | 1,920,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4246 | 1,125,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4247 | 225,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4248 | 910,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4249 | 9,800,000 | 0 | 0 | ||
| 4250 | 72,500,000 | 0 | 0 | ||
| 4251 | 132,500,000 | 0 | 0 | ||
| 4252 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 4253 | 9,540,000 | 0 | 0 | ||
| 4254 | 40,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4255 | 28,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4256 | 61,185,000 | 0 | 0 | ||
| 4257 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4258 | 43,015,000 | 0 | 0 | ||
| 4259 | 132,500,000 | 0 | 0 | ||
| 4260 | 285,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4261 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4262 | 90,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4263 | 9,450,000 | 0 | 0 | ||
| 4264 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 4265 | 7,900,000 | 0 | 0 | ||
| 4266 | 110,400,000 | 0 | 0 | ||
| 4267 | 19,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4268 | 168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4269 | 462,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4270 | 375,000,000 | 0 | 0 | ||
| 4271 | 676,148,900 | 0 | 0 | ||
| 4272 | 8,100,000 | 0 | 0 | ||
| 4273 | 25,000,000 | 0 | 0 |
B0001 - N2 - Abiraterone acetate - 250mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 990,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0002 - N1 - Acarbose - 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 473,800,000 |
| Dự toán (VND) | 473,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,107,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0003 - N2 - Acarbose - 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0004 - N1 - Aceclofenac - 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Dự toán (VND) | 59,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 885,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0005 - N4 - Acenocoumarol - 1mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 473,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0006 - N5 - Acenocoumarol - 1mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Dự toán (VND) | 9,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 149,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0007 - N4 - Acenocoumarol - 4mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 10,720,000 |
| Dự toán (VND) | 10,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 161,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0008 - N4 - Acetazolamid - 250mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0009 - N1 - Acetyl leucin - 500mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 138,360,000 |
| Dự toán (VND) | 138,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,076,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0010 - N2 - Acetyl leucin - 500mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 66,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 990,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0011 - N4 - Acetyl leucin - 500mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 13,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 208,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0012 - N4 - Acetyl leucin - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Dự toán (VND) | 226,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,402,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0013 - N4 - Acetylcystein - 200mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 338,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0014 - N4 - Acetylcystein - 300mg/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Dự toán (VND) | 945,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,175,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0015 - N2 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) - 81mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 75,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0016 - N4 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) - 81mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Dự toán (VND) | 29,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 444,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0017 - N4 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) - 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 675,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0018 - N4 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) - 100mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 375,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0019 - N1 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel - 100mg + 75mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 624,840,000 |
| Dự toán (VND) | 624,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,373,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0020 - N2 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel - 100mg + 75mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 285,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0021 - N3 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel - 100mg + 75mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,000,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0022 - N1 - Aciclovir - 200mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Dự toán (VND) | 27,930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 419,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0023 - N1 - Aciclovir - 400mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 340,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0024 - N4 - Aciclovir - 250mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 682,250,000 |
| Dự toán (VND) | 682,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,234,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0025 - N2 - Aciclovir - 5% - 5g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Dự toán (VND) | 43,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 653,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0026 - N4 - Aciclovir - 5% - 5g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 29,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 441,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0027 - N5 - Acid amin (+ điện giải) + glucose + lipid - (11,3% + 11% + 20%) - 360ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,688,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,688,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0028 - N5 - Acid amin (+ điện giải) + glucose + lipid - (11,3% + 11% + 20%) - 1680ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Túi |
|
| Giá từng phần lô | 8,260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0029 - N5 - Acid amin (+ điện giải) + glucose + lipid - (11,3% + 19% + 20%) - 1026ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,375,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0030 - N1 - Acid amin* - 5% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 68,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0031 - N2 - Acid amin* - 5,4% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Túi |
|
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Dự toán (VND) | 770,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0032 - N1 - Acid amin* - 7% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,456,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,456,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,840,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0033 - N4 - Acid amin* - 7,2% - 200ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Dự toán (VND) | 115,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0034 - N1 - Acid amin* - 7,58% - 200ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Túi |
|
| Giá từng phần lô | 116,632,000 |
| Dự toán (VND) | 116,632,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0035 - N1 - Acid amin* - 7,58% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Túi |
|
| Giá từng phần lô | 186,736,000 |
| Dự toán (VND) | 186,736,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,802,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0036 - N2 - Acid amin* - 8% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Túi |
|
| Giá từng phần lô | 665,000,000 |
| Dự toán (VND) | 665,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,975,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0037 - N2 - Acid amin* - 8% - 500ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Túi |
|
| Giá từng phần lô | 889,000,000 |
| Dự toán (VND) | 889,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,335,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0038 - N1 - Acid amin* - 10% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 220,027,500 |
| Dự toán (VND) | 220,027,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,301,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0039 - N1 - Acid amin* - 10% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 179,655,000 |
| Dự toán (VND) | 179,655,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,695,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0040 - N4 - Acid amin* - 10% - 250ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 223,200,000 |
| Dự toán (VND) | 223,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,348,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0041 - N4 - Acid amin* - 10% - 500ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 86,900,000 |
| Dự toán (VND) | 86,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,304,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0042 - N1 - Acid amin* - Mỗi 200 ml có chứa:L-Isoleucine 1,840g; L-Leucine 1,890g; L-Lysine acetate 0,79 g; L-Methionine 0,088 g; L-Phenylalanine 0,060 g; L-Threonine 0,428 g; L-Tryptophan 0,140 g; L-Valine 1,780 g; L-Alanine 1,680 g; L-Arginine 3,074 g; L-Aspartic acid 0,040 g; L-Histidine 0,620 g; L-Proline 1,060 g; L-Serine 0,520 g; L-Tyrosine 0,080 g; Glycine 1,080 g - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 440,055,000 |
| Dự toán (VND) | 440,055,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,601,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0043 - N4 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) - 600mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Dự toán (VND) | 193,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,898,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0044 - N1 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) - 600mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0045 - N4 - Acitretin - 25mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 8,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0046 - N1 - Adalimumab - 40 mg/0,4 ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 921,057,280 |
| Dự toán (VND) | 921,057,280 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,816,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0047 - N1 - Adapalen - 0,1% - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 140,600,000 |
| Dự toán (VND) | 140,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,109,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0048 - N4 - Adapalen - 0,1% - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Dự toán (VND) | 62,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 930,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0049 - N4 - Adenosin triphosphat - 3mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 160,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0050 - N1 - Adenosin triphosphat - 6mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Dự toán (VND) | 212,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,188,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0051 - N4 - Adenosin triphosphat - 6mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 160,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0052 - N4 - Aescin - 40mg - Uống - Viên bao tan ở ruột - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 894,000,000 |
| Dự toán (VND) | 894,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,410,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0053 - N4 - Aescin - 50mg - Uống - Viên bao tan ở ruột - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,360,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0054 - N1 - Afatinib dimaleate - 20mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 927,234,000 |
| Dự toán (VND) | 927,234,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,909,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0055 - N1 - Afatinib dimaleate - 30mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,018,014,000 |
| Dự toán (VND) | 4,018,014,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,271,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0056 - N1 - Afatinib dimaleate - 40mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 927,234,000 |
| Dự toán (VND) | 927,234,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,909,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0057 - N1 - Albumin - 25% - 100ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,470,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,470,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0058 - N1 - Albumin - 20% - 100ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0059 - N1 - Albumin + immuno globulin - 5% - 50ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 336,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0060 - N1 - Alectinib - 150mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,836,092 |
| Dự toán (VND) | 9,836,092 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 148,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0061 - N4 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) - 70mg+2800 IU - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 428,400,000 |
| Dự toán (VND) | 428,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,426,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0062 - N4 - Alfuzosin - 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,750,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0063 - N1 - Alfuzosin - 10mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 764,550,000 |
| Dự toán (VND) | 764,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,469,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0064 - N2 - Alfuzosin - 10mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 990,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0065 - N1 - Allopurinol - 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Dự toán (VND) | 262,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,938,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0066 - N2 - Alpha chymotrypsin - 4,2mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Dự toán (VND) | 69,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0067 - N4 - Alpha chymotrypsin - 4,2mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0068 - N1 - Aluminum phosphat - 12,38g/gói 20g - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 75,020,000 |
| Dự toán (VND) | 75,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,126,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0069 - N4 - Aluminum phosphat - 12,38g - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Dự toán (VND) | 20,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 309,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0070 - N4 - Alverin citrat - 60mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 72,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0071 - N1 - Ambroxol - 30mg/ 10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 801,000,000 |
| Dự toán (VND) | 801,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,015,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0072 - N1 - Ambroxol - 30mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0073 - N4 - Ambroxol - 30mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0074 - N4 - Amikacin - 250mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Dự toán (VND) | 385,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,775,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0075 - N1 - Aminophylin - 4,8% - 5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 9,077,500 |
| Dự toán (VND) | 9,077,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0076 - N4 - Aminophylin - 240mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0077 - N1 - Amiodaron hydroclorid - 150mg/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 90,144,000 |
| Dự toán (VND) | 90,144,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,353,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0078 - N4 - Amiodaron hydroclorid - 150mg/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 72,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0079 - N2 - Amisulprid - 200mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 540,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0080 - N4 - Amisulprid - 200mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 165,500,000 |
| Dự toán (VND) | 165,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,483,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0081 - N1 - Amitriptylin hydroclorid - 25mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0082 - N2 - Amitriptylin hydroclorid - 25mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 44,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0083 - N4 - Amitriptylin hydroclorid - 25mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 82,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,238,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0084 - N5 - Amlodipin + losartan - 5mg + 50mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,560,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0085 - N1 - Amlodipine + Telmisartan - 5mg + 40mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 112,338,000 |
| Dự toán (VND) | 112,338,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,686,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0086 - N1 - Amlodipine + Telmisartan - 5mg + 80mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 118,098,000 |
| Dự toán (VND) | 118,098,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,772,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0087 - N1 - Amlodipin + valsartan - 5mg + 80mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 89,883,000 |
| Dự toán (VND) | 89,883,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,349,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0088 - N1 - Amlodipin + valsartan - 10mg + 160mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 162,963,000 |
| Dự toán (VND) | 162,963,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,445,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0089 - N2 - Amoxicilin - 250mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 675,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0090 - N2 - Amoxicilin + acid clavulanic - 875mg + 125mg - Uống - Viên hòa tan nhanh - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,358,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,358,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,370,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0091 - N4 - Amoxicilin + sulbactam - 500mg + 250mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0092 - N4 - Ampicilin + sulbactam - 2g + 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,375,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0093 - N1 - Amylase + Lipase + Protease - (18000IU + 25000UI + 1000UI) 300mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 137,030,000 |
| Dự toán (VND) | 137,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,056,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0094 - N1 - Atezolizumab - 1200mg/20ml - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 616,400,000 |
| Dự toán (VND) | 616,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,246,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0095 - N1 - Atorvastatin - 40mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,090,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,090,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 91,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0096 - N1 - Atosiban - 37,5mg/5ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 179,000,000 |
| Dự toán (VND) | 179,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,685,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0097 - N4 - Atropin - 0,25mg - 1 ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0098 - N4 - Atropin - 0,1%, 10 ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 19,728,000 |
| Dự toán (VND) | 19,728,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 296,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0099 - N4 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd - 2,5g + 0,5g - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 217,350,000 |
| Dự toán (VND) | 217,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,261,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0100 - N5 - Azacitidine - 100mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 241,920,000 |
| Dự toán (VND) | 241,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,629,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0101 - N2 - Azithromycin - 250mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Dự toán (VND) | 73,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,095,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0102 - N3 - Azithromycin - 250mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 14,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 216,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0103 - N1 - Azithromycin - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 27,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 405,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0104 - N4 - Azithromycin - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 19,895,400 |
| Dự toán (VND) | 19,895,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 299,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0105 - N4 - Bacillus Clausii - 2 tỷ bào tử - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Dự toán (VND) | 74,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0106 - N4 - Bacillus Clausii - 2x10^9 CFU - 5ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Dự toán (VND) | 109,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0107 - N4 - Bacillus subtilis - 10^7-10^8 - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 450,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0108 - N1 - Baclofen - 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Dự toán (VND) | 26,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 398,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0109 - N2 - Baclofen - 25mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 250,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0110 - N2 - Bambuterol - 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 29,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 441,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0111 - N4 - Bambuterol - 20mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 39,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 599,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0112 - N4 - Bari sulfat - 92,7g/110g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Dự toán (VND) | 17,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 268,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0113 - N1 - Basiliximab - 20mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,484,106,150 |
| Dự toán (VND) | 1,484,106,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,262,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0114 - N1 - Bendamustine - 100mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 287,280,000 |
| Dự toán (VND) | 287,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,310,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0115 - N1 - Bendamustine - 25mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Dự toán (VND) | 71,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,078,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0116 - N4 - Benzylpenicilin - 1.000.000 UI - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 7,580,000 |
| Dự toán (VND) | 7,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 114,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0117 - N4 - Berberin (hydroclorid) - 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 44,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 662,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0118 - N1 - Betahistin - 24mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 298,100,000 |
| Dự toán (VND) | 298,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,472,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0119 - N2 - Betahistin - 24mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Dự toán (VND) | 295,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,425,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0120 - N4 - Betahistin - 24mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 869,400,000 |
| Dự toán (VND) | 869,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,041,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0121 - N4 - Betahistin - 8mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Dự toán (VND) | 396,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0122 - N1 - Betamethason - 4mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 11,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 174,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0123 - N2 - Betamethason - 0,5mg/1g - 30g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Dự toán (VND) | 307,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,613,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0124 - N4 - Betamethason - 0,064% - 30g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 473,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0125 - N1 - Bevacizumab - 100mg/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 870,015,900 |
| Dự toán (VND) | 870,015,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,051,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0126 - N1 - Bevacizumab - 400mg/16ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,237,275,000 |
| Dự toán (VND) | 4,237,275,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0127 - N5 - Bevacizumab - 100mg/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,024,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,024,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,360,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0128 - N5 - Bevacizumab - 400mg/16ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 23,184,000,000 |
| Dự toán (VND) | 23,184,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 347,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0129 - N1 - Bicalutamid - 50mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0130 - N2 - Bicalutamid - 50mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,225,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,375,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0131 - N4 - Bicalutamid - 50mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 171,120,000 |
| Dự toán (VND) | 171,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,567,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0132 - N2 - Bisacodyl - 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 473,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0133 - N4 - Bismuth - 262mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Dự toán (VND) | 456,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,840,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0134 - N4 - Bismuth - 300mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Dự toán (VND) | 594,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,910,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0135 - N4 - Bismuth - 525,6mg/30ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - gói |
|
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Dự toán (VND) | 810,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0136 - N4 - Bisoprolol - 2,5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Dự toán (VND) | 31,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 465,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0137 - N4 - Bisoprolol - 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 16,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 243,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0138 - N2 - Bisoprolol + hydroclorothiazid - 5mg + 12,5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 360,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0139 - N2 - Bleomycin - 15IU - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 42,970,000 |
| Dự toán (VND) | 42,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 645,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0140 - N4 - Bleomycin - 15IU - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 86,793,600 |
| Dự toán (VND) | 86,793,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,302,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0141 - N5 - Bortezomib - 2mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Dự toán (VND) | 327,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,914,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0142 - N2 - Bortezomib - 3,5mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 394,000,000 |
| Dự toán (VND) | 394,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,910,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0143 - N1 - Botulinum toxin - 100UI - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 264,048,750 |
| Dự toán (VND) | 264,048,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,961,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0144 - N1 - Botulinum toxin - 500UI - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 331,396,000 |
| Dự toán (VND) | 331,396,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,971,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0145 - N1 - Botulinum toxin - 300UI - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 240,047,000 |
| Dự toán (VND) | 240,047,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,601,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0146 - N4 - Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid - 250mg+25mg+20mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Dự toán (VND) | 62,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 936,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0147 - N1 - Brimonidin tartrat + timolol - 2mg/ml + 5mg/ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 36,702,800 |
| Dự toán (VND) | 36,702,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 551,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0148 - N4 - Bromhexin hydroclorid - 4mg/5ml - 10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,012,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,012,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,180,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0149 - N4 - Bromhexin hydroclorid - 8mg/5ml - 50ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0150 - N4 - Budesonid - 0,5mg/2ml - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 630,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0151 - N4 - Calci carbonat + calci gluconolactat - 1,47g + 0,15g - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Dự toán (VND) | 178,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,678,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0152 - N2 - Calci carbonat + vitamin D3 - 750mg + 200UI - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 278,000,000 |
| Dự toán (VND) | 278,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,170,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0153 - N4 - Calci carbonat + vitamin D3 - 1250mg + 400IU - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 726,000,000 |
| Dự toán (VND) | 726,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0154 - N4 - Calci clorid - 500mg - 5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 788,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0155 - N1 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) - 50mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 40,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 615,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0156 - N4 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) - 100mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Dự toán (VND) | 60,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 914,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0157 - N4 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) - 50mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 23,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 347,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0158 - N2 - Calci gluconat - 10% 10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 67,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,013,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0159 - N4 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat - (0,456g + 0,426g) - 10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 750,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0160 - N4 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat - 0,456g + 0,426g - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 39,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 599,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0161 - N4 - Calci lactat - 500mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 322,500,000 |
| Dự toán (VND) | 322,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,838,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0162 - N1 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) - 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 135,450,000 |
| Dự toán (VND) | 135,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,032,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0163 - N2 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) - 630mg ( 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg )/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0164 - N4 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) - 630mg ( 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg )/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 40,495,000 |
| Dự toán (VND) | 40,495,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 608,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0165 - N4 - Calcipotriol - 1,5mg/30g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0166 - N1 - Calcitonin - 100IU/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 54,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 810,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0167 - N1 - Calcitonin - 50IU/1ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Dự toán (VND) | 31,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 468,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0168 - N1 - Calcitriol - 0,25mcg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 23,605,000 |
| Dự toán (VND) | 23,605,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 355,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0169 - N2 - Calcitriol - 0,25mcg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 19,992,000 |
| Dự toán (VND) | 19,992,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0170 - N2 - Candesartan - 4mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0171 - N4 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin - 7mg + 150mg + 150mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 482,000,000 |
| Dự toán (VND) | 482,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,230,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0172 - N1 - Capecitabin - 500mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0173 - N4 - Capsaicin - (0.05g/100g gel) - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0174 - N4 - Captopril - 50mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 223,500,000 |
| Dự toán (VND) | 223,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,353,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0175 - N4 - Carbazochrom - 30mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 160,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0176 - N1 - Carbetocin - 100mcg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 39,803,600 |
| Dự toán (VND) | 39,803,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 598,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0177 - N4 - Carbetocin - 100mcg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Dự toán (VND) | 17,325,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 260,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0178 - N4 - Carbocistein - 50mg/ml - 10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 697,200,000 |
| Dự toán (VND) | 697,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,458,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0179 - N4 - Carbocistein - 125mg/5ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0180 - N4 - Carbocistein - 250mg - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 15,720,000 |
| Dự toán (VND) | 15,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 236,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0181 - N4 - Carbocistein - 500mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0182 - N4 - Carbocistein - 75mg/ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0183 - N4 - Carboplatin - 50mg/5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,023,875,000 |
| Dự toán (VND) | 2,023,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,359,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0184 - N2 - Carboplatin - 10mg/ml - 45ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,250,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0185 - N4 - Carboprost tromethamin - 250mcg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 435,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0186 - N1 - Carvedilol - 6,25mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Dự toán (VND) | 43,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 653,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0187 - N4 - Carvedilol - 6,25mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Dự toán (VND) | 114,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0188 - N4 - Carvedilol - 12,5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 94,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,418,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0189 - N2 - Caspofungin* - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 7,168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0190 - N2 - Caspofungin* - 70mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,344,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,344,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0191 - N4 - Cefalothin - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Dự toán (VND) | 183,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,757,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0192 - N4 - Cefamandol - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 6,160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,160,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0193 - N4 - Cefazolin - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 374,250,000 |
| Dự toán (VND) | 374,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,614,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0194 - N4 - Cefdinir - 300mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0195 - N4 - Cefepim - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Dự toán (VND) | 430,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0196 - N4 - Cefoperazon - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,205,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,205,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,075,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0197 - N4 - Cefoperazon + sulbactam - 1g + 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,900,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0198 - N2 - Cefoperazon + sulbactam - 1g + 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 4,345,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,345,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,175,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0199 - N4 - Cefotaxim - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 119,600,000 |
| Dự toán (VND) | 119,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,794,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0200 - N4 - Cefotiam - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 116,970,000 |
| Dự toán (VND) | 116,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0201 - N4 - Cefoxitin - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,360,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0202 - N1 - Cefoxitin - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 8,385,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,385,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,775,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0203 - N1 - Cefoxitin - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,020,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,020,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,309,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0204 - N2 - Cefpirom - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 250,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0205 - N2 - Cefpodoxim - 200mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,764,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,764,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,460,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0206 - N4 - Cefradin - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 169,995,000 |
| Dự toán (VND) | 169,995,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0207 - N4 - Ceftazidim - 3g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,376,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,376,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,640,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0208 - N4 - Ceftizoxim - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 4,920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,920,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0209 - N1 - Ceftolozane+Tazobactam - 1g+0,5g - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 81,550,000 |
| Dự toán (VND) | 81,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0210 - N4 - Ceftriaxon - 2g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 250,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0211 - N2 - Celecoxib - 400mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,980,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0212 - N1 - Ceritinib - 150mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 124,256,500 |
| Dự toán (VND) | 124,256,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,864,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0213 - N1 - Cetirizin - 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 604,500,000 |
| Dự toán (VND) | 604,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,068,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0214 - N1 - Cetuximab - 5mg/ml - 20ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 10,392,192,000 |
| Dự toán (VND) | 10,392,192,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 155,883,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0215 - N1 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis - 7mg - Ngậm dưới lưỡi - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 140,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0216 - N4 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) - 4mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 338,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0217 - N1 - Choline alfoscerat - 1g/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 69,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0218 - N4 - Choline alfoscerat - 1g/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Dự toán (VND) | 18,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 281,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0219 - N1 - Ciclopiroxolamin - 10mg/g x 20g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0220 - N2 - Ciclosporin - 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0221 - N1 - Cilostazol - 50mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 17,388,000 |
| Dự toán (VND) | 17,388,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 261,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0222 - N1 - Cilostazol - 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Dự toán (VND) | 20,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 303,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0223 - N4 - Cilostazol - 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 20,450,000 |
| Dự toán (VND) | 20,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 307,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0224 - N4 - Cinnarizin - 25mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 37,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 567,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0225 - N4 - Ciprofibrat - 100mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 790,000,000 |
| Dự toán (VND) | 790,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0226 - N1 - Ciprofloxacin - 0,2% - 0,25ml - Nhỏ tai - Thuốc nhỏ tai - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Dự toán (VND) | 8,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 129,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0227 - N1 - Ciprofloxacin - 200mg/20ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,730,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,730,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0228 - N4 - Ciprofloxacin - 400mg/40ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Dự toán (VND) | 475,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0229 - N1 - Cisplatin - 10mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 95,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0230 - N1 - Cisplatin - 50mg/100ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 207,995,000 |
| Dự toán (VND) | 207,995,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0231 - N2 - Cisplatin - 10mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 65,200,000 |
| Dự toán (VND) | 65,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 978,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0232 - N2 - Cisplatin - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 180,900,000 |
| Dự toán (VND) | 180,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,714,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0233 - N1 - Citicolin - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Dự toán (VND) | 111,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,665,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0234 - N2 - Citicolin - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Dự toán (VND) | 25,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 387,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0235 - N4 - Citicolin - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Dự toán (VND) | 34,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 511,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0236 - N1 - Clobetasol propionat - 0,05% - 15g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 21,406,000 |
| Dự toán (VND) | 21,406,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 322,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0237 - N4 - Clobetasol propionat - 0,05% - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 11,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0238 - N4 - Clopidogrel - 75mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,300,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0239 - N4 - Clorpromazin - 1,25% - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 473,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0240 - N4 - Clorpromazin - 25mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,975,000 |
| Dự toán (VND) | 7,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0241 - N4 - Clotrimazol - 200mg - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0242 - N4 - Clotrimazol + betamethason - (100mg + 6,4mg)/10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0243 - N1 - Cloxacilin - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 630,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0244 - N2 - Clozapin - 25mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Dự toán (VND) | 92,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,388,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0245 - N5 - Clozapin - 25mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Dự toán (VND) | 51,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 765,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0246 - N4 - Clozapin - 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0247 - N4 - Codein + terpin hydrat - 5mg + 200mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Dự toán (VND) | 195,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0248 - N4 - Codein + terpin hydrat - 10mg + 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 108,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0249 - N1 - Colchicin - 1mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Dự toán (VND) | 54,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 818,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0250 - N2 - Colchicin - 1mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0251 - N4 - Colchicin - 1mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 8,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 122,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0252 - N1 - Colistin* - 1MIU - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,880,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,880,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0253 - N1 - Colistin* - 4,5MIU - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 11,999,878,800 |
| Dự toán (VND) | 11,999,878,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 179,999,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0254 - N4 - Cồn boric - 3% - 10ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 473,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0255 - N4 - Crotamiton - 10% - 20g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0256 - N1 - Cyclophosphamid - 200mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 49,829,000 |
| Dự toán (VND) | 49,829,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 748,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0257 - N1 - Cyclophosphamid - 500mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 62,188,000 |
| Dự toán (VND) | 62,188,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 933,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0258 - N5 - Cyclophosphamid - 200mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 49,829,000 |
| Dự toán (VND) | 49,829,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 748,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0259 - N5 - Cyclophosphamid - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 62,188,000 |
| Dự toán (VND) | 62,188,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 933,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0260 - N5 - Cyclophosphamid - 50mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 37,280,000 |
| Dự toán (VND) | 37,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 560,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0261 - N5 - Cytarabin - 1000mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0262 - N4 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin - 5mg + 3mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0263 - N1 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin - 10mg + 6mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 54,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 810,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0264 - N1 - Dabigatran - 75mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 182,328,000 |
| Dự toán (VND) | 182,328,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,735,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0265 - N1 - Dabigatran - 110mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 607,760,000 |
| Dự toán (VND) | 607,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,117,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0266 - N1 - Dabigatran - 150mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 607,760,000 |
| Dự toán (VND) | 607,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,117,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0267 - N1 - Dacarbazin - 200mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 223,300,000 |
| Dự toán (VND) | 223,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0268 - N5 - Dactinomycin - 500mcg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 358,200,000 |
| Dự toán (VND) | 358,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,373,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0269 - N4 - Daptomycin - 350mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,677,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,677,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,163,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0270 - N5 - Daunorubicin - 20mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Dự toán (VND) | 9,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0271 - N2 - Decitabin - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,413,360,000 |
| Dự toán (VND) | 1,413,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,201,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0272 - N1 - Desflurane - 100%; 240ml - Dạng hít - Dung dịch gây mê đường hô hấp - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 270,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0273 - N4 - Desloratadin - 5mg - Uống - Viên - viên |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 19,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 285,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0274 - N4 - Desmopressin - 0,2mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 330,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0275 - N1 - Dexamethason - 4mg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0276 - N4 - Dexamethason - 4mg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Dự toán (VND) | 81,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0277 - N4 - Dexamethason - 500mcg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Dự toán (VND) | 9,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0278 - N1 - Dexamethason - 700mcg/implant - Thuốc tiêm nhãn cầu - Thuốc tiêm nhãn cầu - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 253,650,000 |
| Dự toán (VND) | 253,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,805,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0279 - N4 - Dexchlorpheniramin - 2mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Dự toán (VND) | 5,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0280 - N1 - Diacerein - 50mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,800,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0281 - N1 - Diazepam - 5mg - Uống - Viên - viên |
|
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Dự toán (VND) | 151,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0282 - N1 - Diazepam - 10mg / 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Dự toán (VND) | 133,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0283 - N4 - Diazepam - 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 72,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0284 - N4 - Diazepam - 10mg / 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 156,800,000 |
| Dự toán (VND) | 156,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,352,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0285 - N2 - Diclofenac - 5mg - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Dự toán (VND) | 86,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0286 - N1 - Diclofenac - 75mg - 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 90,030,000 |
| Dự toán (VND) | 90,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,351,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0287 - N4 - Diclofenac - 75mg - 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0288 - N1 - Diclofenac - 100mg - Đặt hậu môn - Thuốc đặt hậu môn/trực tràng - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,602,000 |
| Dự toán (VND) | 15,602,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 235,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0289 - N4 - Diethylphtalat - 95% - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0290 - N1 - Digoxin - 0,25mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 293,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0291 - N4 - Digoxin - 0,25mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 6,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 98,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0292 - N4 - Digoxin - 0,25mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 160,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0293 - N1 - Diltiazem - 60mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0294 - N3 - Diltiazem - 60mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0295 - N4 - Diltiazem - 60mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Dự toán (VND) | 14,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 215,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0296 - N1 - Diosmectit - 3g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 18,765,000 |
| Dự toán (VND) | 18,765,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 282,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0297 - N4 - Diosmectit - 3g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 32,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0298 - N1 - Diosmin - 600mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,771,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,771,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,568,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0299 - N1 - Diosmin + hesperidin - 900mg + 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 357,500,000 |
| Dự toán (VND) | 357,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,363,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0300 - N4 - Diosmin + hesperidin - 450mg + 50mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Dự toán (VND) | 83,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,245,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0301 - N4 - Diphenhydramin - 10mg - 1ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Dự toán (VND) | 5,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0302 - N2 - Dobutamin - 50mg/ml - 5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Dự toán (VND) | 185,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,775,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0303 - N4 - Docetaxel - 20mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Dự toán (VND) | 882,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0304 - N4 - Docetaxel - 80mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 395,640,000 |
| Dự toán (VND) | 395,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,935,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0305 - N2 - Docetaxel - 80mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 289,609,650 |
| Dự toán (VND) | 289,609,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,345,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0306 - N1 - Domperidon - 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 36,260,000 |
| Dự toán (VND) | 36,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 544,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0307 - N2 - Domperidon - 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 338,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0308 - N4 - Domperidon - 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 40,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 608,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0309 - N1 - Donepezil - 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 76,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0310 - N4 - Donepezil - 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 35,800,000 |
| Dự toán (VND) | 35,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 537,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0311 - N4 - Doripenem* - 250mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 199,000,000 |
| Dự toán (VND) | 199,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,985,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0312 - N4 - Doripenem* - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Dự toán (VND) | 310,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0313 - N1 - Doxorubicin - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 156,500,000 |
| Dự toán (VND) | 156,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,348,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0314 - N4 - Doxorubicin - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 112,770,000 |
| Dự toán (VND) | 112,770,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,692,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0315 - N1 - Doxorubicin - 10mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Dự toán (VND) | 142,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,138,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0316 - N4 - Doxorubicin - 10mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0317 - N2 - Drotaverin clohydrat - 40mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 18,570,000 |
| Dự toán (VND) | 18,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 279,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0318 - N3 - Drotaverin clohydrat - 40mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
| Dự toán (VND) | 36,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 549,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0319 - N4 - Drotaverin clohydrat - 40mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 23,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 345,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0320 - N3 - Drotaverin clohydrat - 80mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 473,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0321 - N2 - Dung dịch lọc màng bụng - 1,5% - 2 lít - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,407,204,000 |
| Dự toán (VND) | 1,407,204,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,109,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0322 - N4 - Dung dịch lọc màng bụng - 1,5% - 2 lít - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi |
|
| Giá từng phần lô | 618,219,000 |
| Dự toán (VND) | 618,219,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,274,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0323 - N2 - Dung dịch lọc màng bụng - 1,5% - 5 lít - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi |
|
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Dự toán (VND) | 356,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,340,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0324 - N2 - Dung dịch lọc màng bụng - 2,5% - 2 lít - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,407,204,000 |
| Dự toán (VND) | 1,407,204,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,109,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0325 - N4 - Dung dịch lọc màng bụng - 2,5% - 2 lít - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi |
|
| Giá từng phần lô | 536,000,000 |
| Dự toán (VND) | 536,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0326 - N2 - Dung dịch lọc màng bụng - 2,5% - 5 lít - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi |
|
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Dự toán (VND) | 356,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,340,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0327 - N2 - Dung dịch lọc màng bụng - 4,25% - 2 lít - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi |
|
| Giá từng phần lô | 78,178,000 |
| Dự toán (VND) | 78,178,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,173,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0328 - N4 - Dung dịch lọc màng bụng - 4,25% - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Túi |
|
| Giá từng phần lô | 137,970,000 |
| Dự toán (VND) | 137,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0329 - N4 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) - A (can 10 lít) - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân - Can |
|
| Giá từng phần lô | 3,097,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,097,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,463,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0330 - N4 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) - B (can 10 lít) - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân - Can |
|
| Giá từng phần lô | 3,097,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,097,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,463,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0331 - N1 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) - Ngăn A: (2,34g NaCl; 1,1g CaCl.2H2O; 0,51g MgCl.6H2O; 5g Glucose anhydrous, dạng glucose mono-hydrat)/555ml; Ngăn B: (27,47g NaCl; 15,96g NaHCO3)/4445ml - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân - Túi |
|
| Giá từng phần lô | 5,120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0332 - N1 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) - Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l - Dung dịch thẩm phân - Dung dịch thẩm phân - Túi |
|
| Giá từng phần lô | 5,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,600,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0333 - N1 - Dutasterid - 0,5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 172,570,000 |
| Dự toán (VND) | 172,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,589,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0334 - N2 - Dutasterid - 0,5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Dự toán (VND) | 117,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0335 - N4 - Dutasterid - 0,5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Dự toán (VND) | 624,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,360,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0336 - N1 - Dydrogesteron - 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 463,680,000 |
| Dự toán (VND) | 463,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,956,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0337 - N1 - Ebastin - 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,564,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,564,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,460,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0338 - N1 - Empagliflozin + Metformin - 12,5mg + 850mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 50,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 756,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0339 - N1 - Enalapril + hydrochlorothiazid - 20 mg + 12,5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Dự toán (VND) | 680,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0340 - N1 - Enoxaparin (natri) - 4000IU/0,4ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Bút/Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0341 - N1 - Enoxaparin (natri) - 6000IU/0,6ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Bút/Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Dự toán (VND) | 590,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0342 - N2 - Entecavir - 0,5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Dự toán (VND) | 55,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 833,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0343 - N3 - Entecavir - 0,5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Dự toán (VND) | 79,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,193,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0344 - N4 - Entecavir - 0,5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0345 - N4 - Entecavir - 1mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 10,960,000 |
| Dự toán (VND) | 10,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0346 - N2 - Eperison - 50mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 169,500,000 |
| Dự toán (VND) | 169,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,543,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0347 - N4 - Eperison - 50mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 132,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,985,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0348 - N1 - Ephedrin - 30mg/ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Dự toán (VND) | 173,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,599,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0349 - N2 - Ephedrin - 30mg/ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Dự toán (VND) | 346,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,198,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0350 - N4 - Epinephrin (adrenalin) - 1mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 64,900,000 |
| Dự toán (VND) | 64,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 974,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0351 - N4 - Epinephrin (adrenalin) - 1mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 252,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0352 - N2 - Epirubicin hydroclorid - 50mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 161,519,500 |
| Dự toán (VND) | 161,519,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,423,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0353 - N1 - Epirubicin hydroclorid - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 96,911,700 |
| Dự toán (VND) | 96,911,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,454,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0354 - N1 - Epirubicin hydroclorid - 10mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 37,138,500 |
| Dự toán (VND) | 37,138,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 558,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0355 - N4 - Epirubicin hydroclorid - 10mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 36,521,100 |
| Dự toán (VND) | 36,521,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 548,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0356 - N4 - Epirubicin hydroclorid - 50mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 100,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0357 - N1 - Erlotinib - 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 450,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0358 - N4 - Erlotinib - 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 170,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0359 - N4 - Erlotinib - 150mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 990,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0360 - N4 - Ertapenem* - 1g - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0361 - N4 - Erythromycin - 0,4g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Dự toán (VND) | 19,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 297,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0362 - N4 - Erythromycin - 500mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 23,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 347,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0363 - N1 - Erythropoietin beta - 2000IU/0,3ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 1,146,775,000 |
| Dự toán (VND) | 1,146,775,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,202,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0364 - N5 - Erythropoietin beta - 2000IU/1ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 1,092,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,092,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,388,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0365 - N1 - Erythropoietin beta - 4000IU/0,3ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 4,360,650,000 |
| Dự toán (VND) | 4,360,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,410,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0366 - N4 - Esomeprazol - 40mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 44,950,000 |
| Dự toán (VND) | 44,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 675,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0367 - N1 - Esomeprazol - 40mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,536,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,536,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0368 - N4 - Ethamsylat - 250mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 16,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 243,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0369 - N4 - Ethamsylat - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 34,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 510,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0370 - N1 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện - 4,8g/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,860,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,860,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0371 - N4 - Etifoxin chlohydrat - 50mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 329,000,000 |
| Dự toán (VND) | 329,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,935,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0372 - N4 - Etodolac - 300mg - Uống - Viên hòa tan nhanh - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0373 - N1 - Etomidat - 20mg/ 10ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0374 - N1 - Etoposid - 100mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0375 - N4 - Etoposid - 100mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 164,997,000 |
| Dự toán (VND) | 164,997,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0376 - N2 - Etoricoxib - 30mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0377 - N1 - Etoricoxib - 60mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,220,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0378 - N1 - Exemestane - 25mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Dự toán (VND) | 57,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 864,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0379 - N1 - Famotidin - 20mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0380 - N4 - Famotidin - 20mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Dự toán (VND) | 308,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0381 - N4 - Famotidin - 40mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 912,600,000 |
| Dự toán (VND) | 912,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,689,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0382 - N3 - Felodipin - 5mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 135,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0383 - N2 - Fenofibrat - 67mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 330,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0384 - N2 - Fenofibrat - 200mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 720,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0385 - N2 - Fenoterol + Ipratropium - (0.5mg + 0.25mg)/1ml - 20ml - Khí dung - Dung dịch/hỗn dịch khí dung - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 96,870,000 |
| Dự toán (VND) | 96,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,454,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0386 - N1 - Fenoterol + Ipratropium - 0,05mg/nhát xịt + 0,02mg/nhát xịt - Xịt - Thuốc hít định liều/ phun mù định liều/dung dịch khí dung - Bình |
|
| Giá từng phần lô | 66,161,500 |
| Dự toán (VND) | 66,161,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 993,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0387 - N1 - Fentanyl - 0,1mg - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Dự toán (VND) | 405,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,075,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0388 - N1 - Fentanyl - 0,5mg - 10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,160,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0389 - N4 - Fenticonazole - 600mg - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - viên |
|
| Giá từng phần lô | 234,500,000 |
| Dự toán (VND) | 234,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,518,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0390 - N4 - Fexofenadin - 180mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 534,400,000 |
| Dự toán (VND) | 534,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,016,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0391 - N1 - Filgrastim - 0.3mg/0.5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Bút/Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 498,145,000 |
| Dự toán (VND) | 498,145,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,473,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0392 - N4 - Filgrastim - 300mcg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút/Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Dự toán (VND) | 594,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,910,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0393 - N4 - Flavoxat - 200mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 13,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 205,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0394 - N1 - Fluconazol - 200mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Dự toán (VND) | 82,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0395 - N1 - Fluconazol - 200mg/100ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Dự toán (VND) | 97,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,463,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0396 - N1 - Fludarabin - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Dự toán (VND) | 155,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,325,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0397 - N3 - Flunarizin - 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 125,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0398 - N2 - Flunarizin - 10mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 44,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0399 - N4 - Flunarizin - 10mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 250,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0400 - N2 - Fluocinolon acetonid - 0,025% - 15g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0401 - N1 - Fluorouracil (5-FU) - 500ng/10ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0402 - N4 - Fluorouracil (5-FU) - 1g - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 167,790,000 |
| Dự toán (VND) | 167,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,517,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0403 - N2 - Fluoxetin - 20mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 375,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0404 - N4 - Flurbiprofen natri - 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 375,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0405 - N4 - Fluvastatin - 20mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,379,700,000 |
| Dự toán (VND) | 1,379,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,696,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0406 - N1 - Fluvoxamin - 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 65,700,000 |
| Dự toán (VND) | 65,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 986,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0407 - N4 - Fondaparinux - 2,5mg/0,5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 140,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0408 - N4 - Fosfomycin* - 500mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 77,250,000 |
| Dự toán (VND) | 77,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,159,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0409 - N1 - Fosfomycin* - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 202,000,000 |
| Dự toán (VND) | 202,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,030,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0410 - N4 - Fosfomycin* - 4g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0411 - N4 - Fructose 1,6 diphosphat - 5g - 50ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 396,900,000 |
| Dự toán (VND) | 396,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,954,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0412 - N1 - Fulvestrant - 250mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 1,123,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,123,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,853,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0413 - N1 - Fusidic Acid - 2%/ 15g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 75,075,000 |
| Dự toán (VND) | 75,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,127,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0414 - N4 - Fusidic acid + Betamethason - (2%+0,1%)/15g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Dự toán (VND) | 85,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,287,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0415 - N3 - Gabapentin - 300mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 139,650,000 |
| Dự toán (VND) | 139,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,095,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0416 - N4 - Gabapentin - 300mg - Uống - Viên sủi - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 504,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0417 - N1 - Gadobutrol - 604,72mg tương đương 1mmol/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 1,092,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,092,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,380,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0418 - N5 - Gadoteric acid - 0,5mmol/ml(27,932g/100ml) - 10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,560,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0419 - N2 - Galantamin - 4mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 108,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0420 - N4 - Galantamin - 4mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 75,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0421 - N4 - Galantamin - 12mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 553,140,000 |
| Dự toán (VND) | 553,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,298,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0422 - N4 - Gefitinib - 250mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Dự toán (VND) | 860,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0423 - N1 - Gelatin tannat - 250mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0424 - N5 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd - 20g+ 3,505g+0,68g - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Dự toán (VND) | 34,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 522,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0425 - N1 - Gemcitabin - 1000mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 285,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0426 - N4 - Gemcitabin - 1000mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 344,986,000 |
| Dự toán (VND) | 344,986,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0427 - N4 - Gemcitabin - 200mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 239,085,000 |
| Dự toán (VND) | 239,085,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,587,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0428 - N5 - Gemcitabin - 200mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0429 - N2 - Gemfibrozil - 300mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0430 - N4 - Gemfibrozil - 300mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 75,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0431 - N4 - Ginkgo biloba - 40mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 146,520,000 |
| Dự toán (VND) | 146,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,198,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0432 - N3 - Glibenclamid + metformin - 500mg + 2,5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 22,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 331,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0433 - N3 - Glibenclamid + metformin - 500mg + 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Dự toán (VND) | 27,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 410,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0434 - N1 - Gliclazid - 60mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,746,800,000 |
| Dự toán (VND) | 2,746,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,202,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0435 - N4 - Gliclazid - 60mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Dự toán (VND) | 346,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,198,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0436 - N3 - Gliclazid + metformin - 80mg + 500mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 269,500,000 |
| Dự toán (VND) | 269,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,043,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0437 - N1 - Glimepirid - 2mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 50,310,000 |
| Dự toán (VND) | 50,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 755,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0438 - N1 - Glimepirid - 3mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 156,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0439 - N2 - Glipizid - 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Dự toán (VND) | 147,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,213,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0440 - N1 - Glucosamin - 250mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,440,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0441 - N4 - Glucosamin - 750mg - Uống - Viên sủi - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,035,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,035,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,525,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0442 - N4 - Glucosamin - 1500mg/2g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0443 - N1 - Glucose - 5% - 100ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0444 - N1 - Glucose - 5% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 170,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0445 - N1 - Glucose - 10% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 270,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0446 - N4 - Glucose - 20% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 73,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,103,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0447 - N4 - Glucose - 30% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Dự toán (VND) | 81,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,229,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0448 - N2 - Glutathion - 200mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 900,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0449 - N4 - Glutathion - 300mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 107,625,000 |
| Dự toán (VND) | 107,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,615,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0450 - N4 - Glycerin - 1% - 12ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0451 - N4 - Glycerol - 6,75g/9g - Thụt - Thuốc thụt hậu môn/trực tràng - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Dự toán (VND) | 138,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0452 - N4 - Glycerol - 1,79g/3ml - Thụt - Thuốc thụt hậu môn/trực tràng - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 18,640,000 |
| Dự toán (VND) | 18,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 280,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0453 - N1 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) - 0,08g/10g - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0454 - N4 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) - 0,4mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 109,500,000 |
| Dự toán (VND) | 109,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,643,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0455 - N1 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) - 10mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 802,250,000 |
| Dự toán (VND) | 802,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,034,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0456 - N4 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) - 5mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0457 - N4 - Glycyl funtumin (hydroclorid) - 0,3mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Dự toán (VND) | 205,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,075,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0458 - N1 - Golimumab - 50mg/4mL - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 165,280,500 |
| Dự toán (VND) | 165,280,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,480,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0459 - N1 - Goserelin acetat - 10,8mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 640,500,000 |
| Dự toán (VND) | 640,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,608,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0460 - N1 - Granisetron hydroclorid - 3mg/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0461 - N4 - Granisetron hydroclorid - 1mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 504,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0462 - N4 - Griseofulvin - 500mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 5,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0463 - N4 - Guaiazulen + Dimethicon - 4mg +3g - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0464 - N4 - Guaiazulen + Dimethicon - 4mg + 300mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 220,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0465 - N4 - Haloperidol - 2mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Dự toán (VND) | 24,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 372,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0466 - N4 - Haloperidol - 5mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0467 - N4 - Heptaminol hydroclorid - 187,8mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0468 - N4 - Huyết thanh kháng dại - 1000IU - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 168,525,000 |
| Dự toán (VND) | 168,525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,528,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0469 - N4 - Huyết thanh kháng uốn ván - 1500IU - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 63,157,500 |
| Dự toán (VND) | 63,157,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 948,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0470 - N4 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế - 1000 LD50/lọ - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 846,300,000 |
| Dự toán (VND) | 846,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,695,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0471 - N4 - Hydrocortison - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 444,250,000 |
| Dự toán (VND) | 444,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,664,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0472 - N2 - Hydroxocobalamin - 5mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 95,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0473 - N2 - Hydroxy cloroquin - 200mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Dự toán (VND) | 134,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0474 - N4 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) - 500mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 28,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0475 - N4 - Hyoscin butylbromid - 20mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 388,500,000 |
| Dự toán (VND) | 388,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,828,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0476 - N1 - Ibuprofen - 600mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 125,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0477 - N1 - Idarucizumab - 2500mg/50ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 107,879,420 |
| Dự toán (VND) | 107,879,420 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,619,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0478 - N1 - Ifosfamid - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 200,500,000 |
| Dự toán (VND) | 200,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,008,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0479 - N4 - Ifosfamid - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Dự toán (VND) | 199,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,993,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0480 - N1 - Imatinib - 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 507,860,000 |
| Dự toán (VND) | 507,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,618,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0481 - N1 - Imatinib - 400mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 270,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0482 - N4 - Imatinib - 400mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Dự toán (VND) | 645,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,675,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0483 - N4 - Imidapril - 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Dự toán (VND) | 112,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,688,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0484 - N4 - Imidapril - 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 14,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 218,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0485 - N4 - Imipenem + cilastatin* - 250mg + 250mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,620,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,620,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0486 - N4 - Imipenem + cilastatin* - 750mg + 750mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 8,887,500,000 |
| Dự toán (VND) | 8,887,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,313,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0487 - N1 - Immune globulin - 100mg/ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,104,240,000 |
| Dự toán (VND) | 1,104,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,564,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0488 - N1 - Immune globulin - 5g/100ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,712,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,712,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,688,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0489 - N1 - Immune globulin - 50mg/ml x 50ml, IgG≥95% - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,990,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0490 - N2 - Indapamid - 1,5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0491 - N3 - Indapamid - 1,5mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0492 - N4 - Indapamid - 1,5mg - Uống - viên bao tan ở ruột - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 180,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0493 - N1 - Indomethacin - 0,1% - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 170,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0494 - N5 - Infliximab - 100mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 169,800,000 |
| Dự toán (VND) | 169,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,547,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0495 - N1 - Infliximab - 100mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,181,880,000 |
| Dự toán (VND) | 1,181,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,729,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0496 - N1 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Determir) - 300U (tương đương 42,6mg)/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Dự toán (VND) | 139,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,085,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0497 - N5 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) - 100IU/ml x 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 72,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0498 - N1 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) - 300IU/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 1,382,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,382,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,738,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0499 - N1 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) - 300IU/ml x 1,5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 830,000,000 |
| Dự toán (VND) | 830,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0500 - N1 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart) - 300U/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 100,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0501 - N1 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Glulisine) - 100U/ml x 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 100,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0502 - N1 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro) - 300U x 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 100,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0503 - N1 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (tỷ lệ 30:70) - 1000IU/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Dự toán (VND) | 310,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0504 - N5 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (tỷ lệ 30:70) - 1000IU/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Dự toán (VND) | 267,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,005,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0505 - N1 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 25:75) - 300U x 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 1,135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,135,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,025,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0506 - N1 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70) - 100U/ml x 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 1,139,250,000 |
| Dự toán (VND) | 1,139,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,089,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0507 - N1 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 50:50) - 300U x 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 567,500,000 |
| Dự toán (VND) | 567,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,513,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0508 - N1 - Insulin nền tác dụng rất dài (degludec) + Insulin tác dụng nhanh (aspart) tỷ lệ 70/30 - (7,68mg + 3,15mg)/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 205,624,500 |
| Dự toán (VND) | 205,624,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,085,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0509 - N1 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn - 1000UI/ 10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Dự toán (VND) | 62,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 930,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0510 - N1 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian - 300IU/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 76,999,500 |
| Dự toán (VND) | 76,999,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0511 - N1 - Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70) - 1000IU/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 495,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0512 - N1 - Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70) - 100IU/ml x 3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 485,340,000 |
| Dự toán (VND) | 485,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,281,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0513 - N1 - Iobitridol - 30g/100ml; lọ 100ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,425,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,425,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,375,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0514 - N1 - Iobitridol - 30g/100ml; lọ 50ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Dự toán (VND) | 825,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,375,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0515 - N1 - Iohexol - 300mg Iod/ml-100 ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 3,126,970,000 |
| Dự toán (VND) | 3,126,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,905,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0516 - N1 - Iohexol - 300mg Iod/ml-50ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 196,552,000 |
| Dự toán (VND) | 196,552,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,949,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0517 - N1 - Irbesartan - 75mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,795,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,795,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,925,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0518 - N1 - Irinotecan - 100mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Dự toán (VND) | 585,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,775,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0519 - N4 - Irinotecan - 100mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 569,982,000 |
| Dự toán (VND) | 569,982,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0520 - N1 - Irinotecan - 40mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 178,200,000 |
| Dự toán (VND) | 178,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,673,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0521 - N1 - Isofluran - 100% - 100ml - Đường hô hấp - Dung dịch gây mê đường hô hấp - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 280,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0522 - N1 - Isofluran - 100% - 250ml - Đường hô hấp - Dung dịch gây mê đường hô hấp - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Dự toán (VND) | 570,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0523 - N2 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) - 30mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 382,950,000 |
| Dự toán (VND) | 382,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,745,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0524 - N4 - Isotretinoin - 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Dự toán (VND) | 24,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 375,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0525 - N4 - Itoprid - 50mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 311,850,000 |
| Dự toán (VND) | 311,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,678,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0526 - N1 - Itraconazol - 100mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 165,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0527 - N4 - Itraconazol - 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 219,500,000 |
| Dự toán (VND) | 219,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,293,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0528 - N4 - Ivabradin - 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 196,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0529 - N4 - Ivabradin - 7,5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 219,500,000 |
| Dự toán (VND) | 219,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,293,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0530 - N4 - Ivermectin - 3mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Dự toán (VND) | 8,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0531 - N4 - Ivermectin - 6mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 10,020,000 |
| Dự toán (VND) | 10,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0532 - N1 - Kali clorid - 1g/10ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 440,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0533 - N4 - Kali clorid - 10% - 10ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 162,800,000 |
| Dự toán (VND) | 162,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,442,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0534 - N1 - Kali clorid - 500mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0535 - N4 - Kali clorid - 500mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 89,400,000 |
| Dự toán (VND) | 89,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,341,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0536 - N4 - Kali clorid - 10% - 5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Dự toán (VND) | 123,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,845,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0537 - N2 - Kali iodid + natri iodid - (3mg + 3mg)/ml - 10ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 295,890,000 |
| Dự toán (VND) | 295,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,439,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0538 - N4 - Kẽm gluconat - 70mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Dự toán (VND) | 16,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 246,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0539 - N4 - Kẽm gluconat - 70mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Dự toán (VND) | 15,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 237,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0540 - N2 - Kẽm sulfat - 10mg/5ml - 100ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0541 - N1 - Ketamin - 500mg - 10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 395,200,000 |
| Dự toán (VND) | 395,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,928,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0542 - N4 - Ketoconazol - 100mg/5g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Dự toán (VND) | 49,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0543 - N4 - Ketoconazol - 2% x 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 94,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,418,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0544 - N1 - Ketoprofen - 20mg - Dán trên da - Miếng dán - Miếng |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 788,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0545 - N2 - Ketoprofen - 30mg - Dán trên da - Miếng dán - Miếng |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 788,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0546 - N2 - Ketoprofen - 100mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Dự toán (VND) | 13,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 199,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0547 - N1 - Ketoprofen - 2,5g/100g gel, 30g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 47,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 713,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0548 - N1 - Ketorolac - 0,5% - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 201,735,000 |
| Dự toán (VND) | 201,735,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,027,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0549 - N2 - Ketorolac - 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Dự toán (VND) | 192,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0550 - N1 - Ketorolac - 30mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0551 - N4 - Ketorolac - 30mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 24,675,000 |
| Dự toán (VND) | 24,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 371,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0552 - N4 - Ketotifen - 0,5mg/ml - 3ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 26,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 390,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0553 - N4 - Lacidipin - 4mg - Uống - Viên hòa tan nhanh - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,115,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,115,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,733,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0554 - N4 - Lactobacillus acidophilus - 10^8 CFU - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 129,500,000 |
| Dự toán (VND) | 129,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,943,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0555 - N4 - Lactobacillus acidophilus - 10^8 CFU - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Dự toán (VND) | 14,490,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 218,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0556 - N1 - Lansoprazol - 30mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 727,040,000 |
| Dự toán (VND) | 727,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,906,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0557 - N4 - Lansoprazol - 30mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 60,400,000 |
| Dự toán (VND) | 60,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 906,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0558 - N1 - L-Asparaginase - 10000 UI - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 148,750,000 |
| Dự toán (VND) | 148,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,232,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0559 - N2 - Lenalidomid - 25mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 359,720,000 |
| Dự toán (VND) | 359,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,396,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0560 - N1 - Lenvatinib - 4mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 107,310,000 |
| Dự toán (VND) | 107,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,610,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0561 - N1 - Lenvatinib - 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0562 - N1 - Letrozol - 2,5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Dự toán (VND) | 42,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 638,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0563 - N2 - Letrozol - 2,5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 29,050,000 |
| Dự toán (VND) | 29,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 436,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0564 - N1 - Leuprorelin acetat - 11,25mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Xylanh |
|
| Giá từng phần lô | 486,630,000 |
| Dự toán (VND) | 486,630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0565 - N2 - Levetiracetam - 500mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 34,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 518,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0566 - N4 - Levetiracetam - 500mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0567 - N1 - Levocetirizin - 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 619,500,000 |
| Dự toán (VND) | 619,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,293,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0568 - N1 - Levodopa + Benserazid - 200mg + 50mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0569 - N4 - Levodopa + carbidopa - 250mg + 25mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 52,290,000 |
| Dự toán (VND) | 52,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 785,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0570 - N5 - Levodopa + carbidopa - 250mg + 25mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 68,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0571 - N2 - Levodopa + carbidopa - 100mg + 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 87,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0572 - N2 - Levofloxacin - 750mg/150ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 9,300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,300,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 139,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0573 - N4 - Levofloxacin - 25mg/5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 21,966,000 |
| Dự toán (VND) | 21,966,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0574 - N1 - Levomepromazin - 25mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 40,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 615,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0575 - N4 - Levomepromazin - 25mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 22,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 331,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0576 - N2 - Levosulpirid - 25mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 19,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 285,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0577 - N4 - Levosulpirid - 25mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 186,900,000 |
| Dự toán (VND) | 186,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,804,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0578 - N1 - Levothyroxin (muối natri) - 100mcg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 107,000,000 |
| Dự toán (VND) | 107,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,605,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0579 - N4 - Levothyroxin (muối natri) - 100mcg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 14,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 221,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0580 - N2 - Levothyroxin (muối natri) - 50mcg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 100,700,000 |
| Dự toán (VND) | 100,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,511,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0581 - N4 - Lidocain + epinephrin(adrenalin) - (36mg + 18mcg)/1,8ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 208,500,000 |
| Dự toán (VND) | 208,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,128,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0582 - N5 - Lidocain + epinephrin(adrenalin) - (36mg + 18mcg)/1,8ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Dự toán (VND) | 139,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,085,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0583 - N1 - Lidocain hydroclodrid - 10% - 38g - Khí dung - Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 47,700,000 |
| Dự toán (VND) | 47,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 716,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0584 - N2 - Linagliptin - 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,721,400,000 |
| Dự toán (VND) | 4,721,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,821,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0585 - N1 - Linagliptin + Metformin - 2,5 mg + 850 mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 58,116,000 |
| Dự toán (VND) | 58,116,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 872,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0586 - N1 - Linagliptin + Metformin - 2,5 mg + 1000 mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 58,116,000 |
| Dự toán (VND) | 58,116,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 872,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0587 - N1 - Linagliptin + Metformin - 2,5 mg + 500 mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 58,116,000 |
| Dự toán (VND) | 58,116,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 872,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0588 - N1 - Linezolid* - 600mg/300ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 699,000,000 |
| Dự toán (VND) | 699,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,485,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0589 - N2 - Linezolid* - 600mg/300ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,580,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,580,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0590 - N5 - Linezolid* - 600mg/300ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,650,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0591 - N4 - Linezolid* - 600mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 40,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 608,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0592 - N1 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) - 160mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 374,650,000 |
| Dự toán (VND) | 374,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0593 - N1 - Lisinopril - 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Dự toán (VND) | 115,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0594 - N1 - Lisinopril - 20mg - Uống - Viên - viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0595 - N1 - Losartan + hydroclorothiazid - 100mg+25mg - Uống - Viên - viên |
|
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Dự toán (VND) | 445,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,675,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0596 - N1 - Loteprednol etabonat - 0,5% - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 98,775,000 |
| Dự toán (VND) | 98,775,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,482,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0597 - N4 - L-Ornithin - L- aspartat - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 272,160,000 |
| Dự toán (VND) | 272,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,083,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0598 - N4 - L-Ornithin - L- aspartat - 3g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 71,700,000 |
| Dự toán (VND) | 71,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,076,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0599 - N1 - L-Ornithin - L- aspartat - 5g/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 920,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0600 - N4 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid - 64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 56,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0601 - N1 - Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride - 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0602 - N1 - Magnesi aspartat + kali aspartat - 175mg + 166,3mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 310,800,000 |
| Dự toán (VND) | 310,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,662,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0603 - N4 - Magnesi aspartat + kali aspartat - 140mg + 158mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0604 - N1 - Magnesi aspartat + kali aspartat - 400mg + 452mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Dự toán (VND) | 470,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0605 - N4 - Magnesi aspartat + kali aspartat - 400mg + 452mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,280,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0606 - N4 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon - 400mg+400mg+40mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 990,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0607 - N4 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon - (800,4mg+612mg+80mg)/10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 380,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0608 - N4 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon - 400mg+400mg+30mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 600,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0609 - N4 - Magnesi sulfat - 15%/10ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Dự toán (VND) | 86,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0610 - N4 - Manitol - 20% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 158,760,000 |
| Dự toán (VND) | 158,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,382,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0611 - N4 - Manitol - 20% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 294,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0612 - N1 - Mebeverin hydroclorid - 200mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 88,050,000 |
| Dự toán (VND) | 88,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,321,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0613 - N4 - Meclophenoxat - 250mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0614 - N1 - Mecobalamin - 500mcg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 109,149,000 |
| Dự toán (VND) | 109,149,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0615 - N2 - Mecobalamin - 0,5mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 125,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0616 - N2 - Mecobalamin - 1500mcg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 540,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0617 - N2 - Mecobalamin - 500mcg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 14,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 218,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0618 - N5 - Meglumin natri succinat - 6g/400ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 2,748,600,000 |
| Dự toán (VND) | 2,748,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,229,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0619 - N5 - Melphalan - 50mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 285,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0620 - N2 - Mephenesin - 500mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 34,750,000 |
| Dự toán (VND) | 34,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 522,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0621 - N2 - Mercaptopurin - 50mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0622 - N4 - Meropenem - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 159,500,000 |
| Dự toán (VND) | 159,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,393,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0623 - N4 - Meropenem - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0624 - N4 - Mesalazin (mesalamin) - 400mg - Uống - viên bao tan ở ruột - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Dự toán (VND) | 882,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0625 - N1 - Mesalazin (mesalamin) - 500mg - Uống - viên bao tan ở ruột - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Dự toán (VND) | 980,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0626 - N1 - Mesna - 400mg/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 72,486,000 |
| Dự toán (VND) | 72,486,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,088,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0627 - N4 - Metformin - 1000mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Dự toán (VND) | 290,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0628 - N4 - Metformin - 500mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Dự toán (VND) | 104,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0629 - N4 - Methocarbamol - 1000mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 160,650,000 |
| Dự toán (VND) | 160,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,410,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0630 - N2 - Methocarbamol - 750mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0631 - N1 - Methotrexat - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 108,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0632 - N5 - Methotrexat - 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0633 - N4 - Methyl prednisolon - 8mg - Uống - Viên hòa tan nhanh - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 979,720,000 |
| Dự toán (VND) | 979,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,696,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0634 - N4 - Methyl prednisolon - 125mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Dự toán (VND) | 115,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0635 - N1 - Metoclopramid - 10mg - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 213,000,000 |
| Dự toán (VND) | 213,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,195,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0636 - N4 - Metoclopramid - 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 7,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0637 - N4 - Metoclopramid - 10mg - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 42,210,000 |
| Dự toán (VND) | 42,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 634,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0638 - N2 - Metronidazol - 200mg - 60ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0639 - N4 - Metronidazol + neomycin + nystatin - 500mg + 65000UI + 100000UI - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Dự toán (VND) | 7,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0640 - N1 - Micafungin - 50mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 119,437,500 |
| Dự toán (VND) | 119,437,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,792,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0641 - N1 - Miconazol nitrat - 2% (kl/kl) - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0642 - N1 - Midazolam - 5mg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Dự toán (VND) | 950,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0643 - N4 - Midazolam - 5mg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 787,500,000 |
| Dự toán (VND) | 787,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,813,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0644 - N1 - Milrinon - 1mg/1ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ/ống |
|
| Giá từng phần lô | 296,100,000 |
| Dự toán (VND) | 296,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,442,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0645 - N4 - Minocyclin - 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 371,125,000 |
| Dự toán (VND) | 371,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,567,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0646 - N1 - Mirtazapin - 30mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Dự toán (VND) | 28,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 435,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0647 - N2 - Mirtazapin - 30mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 28,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0648 - N4 - Mirtazapin - 30mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0649 - N5 - Mometason furoat - 0,1% - 15g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0650 - N4 - Mometason furoat - 0,05mg/ml; 60 liều xịt - Xịt mũi - Thuốc xịt mũi - Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 600,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0651 - N1 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat - 19g + 7g/118ml, 133ml - Thụt - Thuốc thụt hậu môn/trực tràng - Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Dự toán (VND) | 177,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,655,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0652 - N1 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat - 9.5g + 3.5g/59ml, 66ml - Thụt - Thuốc thụt hậu môn/trực tràng - Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 132,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0653 - N4 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat - (21,41g + 7,89g) /133ml - Thụt - Thuốc thụt hậu môn/trực tràng - Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 155,925,000 |
| Dự toán (VND) | 155,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,339,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0654 - N4 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat - (19g + 7g)/118ml - Thụt - Thuốc thụt hậu môn/trực tràng - Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 155,925,000 |
| Dự toán (VND) | 155,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,339,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0655 - N1 - Morphin - 10mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 558,600,000 |
| Dự toán (VND) | 558,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,379,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0656 - N4 - Morphin - 10mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0657 - N1 - Morphin - 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 220,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0658 - N4 - Morphin - 30mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,145,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,145,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,175,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0659 - N1 - Moxifloxacin - 0,5% - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Dự toán (VND) | 167,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,511,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0660 - N1 - Moxifloxacin - 400mg/250ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 4,875,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,875,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0661 - N4 - Moxifloxacin + dexamethason - (5mg + 1mg)/ml - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 44,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0662 - N2 - Mupirocin - 2% (20mg/g) - 15g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Dự toán (VND) | 39,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 588,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0663 - N1 - N-Acetylcystein - 200mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 44,750,000 |
| Dự toán (VND) | 44,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 672,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0664 - N4 - N-Acetylcystein - 200mg/5ml - 30ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 275,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0665 - N1 - N-Acetylcystein - 600mg - Uống - Viên sủi - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Dự toán (VND) | 74,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0666 - N1 - N-Acetylcystein - 200mg - Uống - Viên sủi - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Dự toán (VND) | 261,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,915,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0667 - N4 - Nabumeton - 500mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 49,950,000 |
| Dự toán (VND) | 49,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0668 - N4 - Naftidrofuryl - 200mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,972,000 |
| Dự toán (VND) | 8,972,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0669 - N4 - Naloxon hydroclorid - 0,4mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 14,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 221,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0670 - N1 - Naloxon hydroclorid - 0,4mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 43,995,000 |
| Dự toán (VND) | 43,995,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0671 - N4 - Naltrexon - 50mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 23,300,000 |
| Dự toán (VND) | 23,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 350,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0672 - N4 - Naphazolin - 0,05% - 15ml - Nhỏ mũi - Thuốc nhỏ mũi - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 26,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 394,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0673 - N2 - Naproxen - 500mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 199,000,000 |
| Dự toán (VND) | 199,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,985,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0674 - N4 - Naproxen - 500mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0675 - N4 - Natri camphosulfonat; Lạc tiên - (2,5g+5g)/25ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Chai 25ml |
|
| Giá từng phần lô | 6,269,400 |
| Dự toán (VND) | 6,269,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0676 - N1 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) - 0,5%- 15 ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 192,306,000 |
| Dự toán (VND) | 192,306,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,885,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0677 - N1 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin - 5mg/ml + 9mg/ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 414,250,000 |
| Dự toán (VND) | 414,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,214,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0678 - N4 - Natri clorid - 0,9% - 10ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Dự toán (VND) | 69,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,043,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0679 - N1 - Natri clorid - 0,9% - 100ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0680 - N4 - Natri clorid - 0,9% - 100ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,297,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,297,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,455,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0681 - N1 - Natri clorid - 0,9% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,950,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0682 - N4 - Natri clorid - 0,9% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,345,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,345,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,175,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0683 - N2 - Natri clorid - 0,9% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,250,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0684 - N4 - Natri clorid - 0,45% - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 360,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0685 - N4 - Natri clorid - 0,9% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,115,250,000 |
| Dự toán (VND) | 1,115,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,729,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0686 - N4 - Natri clorid - 0,9% - 1000ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 928,200,000 |
| Dự toán (VND) | 928,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,923,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0687 - N4 - Natri clorid - 0,9% - 500ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Dự toán (VND) | 445,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,675,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0688 - N4 - Natri clorid - 3% - 100ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 491,940,000 |
| Dự toán (VND) | 491,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,380,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0689 - N4 - Natri clorid - 10% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 59,485,000 |
| Dự toán (VND) | 59,485,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 893,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0690 - N1 - Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrate + Calci clorid dihydrate + Natri acetate trihydrate + L-malic acid - (3,4g + 0,15g + 0,19g + 0,1g + 1,64g + 0,34g)/500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 314,205,000 |
| Dự toán (VND) | 314,205,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,714,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0691 - N4 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan - (0,7g + 0,3g + 0,58g +4g)/5,63g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 17,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 263,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0692 - N4 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan - (3,4g + 1,5g + 2,545 + 20g)/27,9g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 149,100,000 |
| Dự toán (VND) | 149,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,237,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0693 - N4 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm - 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 2,5mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0694 - N1 - Natri diquafosol - 30mg/ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 129,675,000 |
| Dự toán (VND) | 129,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,946,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0695 - N4 - Natri hyaluronat - 0,1% - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 249,000,000 |
| Dự toán (VND) | 249,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,735,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0696 - N1 - Natri hyaluronat - 0,18% - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 203,980,000 |
| Dự toán (VND) | 203,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0697 - N1 - Natri hyaluronat - 25mg/2,5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,320,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0698 - N2 - Natri hyaluronat - 20mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 548,000,000 |
| Dự toán (VND) | 548,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,220,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0699 - N4 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) - 1,4% - 250ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 32,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0700 - N4 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) - 1,4% - 500ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 39,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 599,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0701 - N1 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) - 4,2% - 250ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Dự toán (VND) | 475,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0702 - N4 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) - 8,4 % - 10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Dự toán (VND) | 39,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 593,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0703 - N4 - Natri montelukast - 5mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 579,900,000 |
| Dự toán (VND) | 579,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,699,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0704 - N4 - Nebivolol - 2,5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Dự toán (VND) | 79,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,185,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0705 - N4 - Nebivolol - 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 25,050,000 |
| Dự toán (VND) | 25,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 376,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0706 - N1 - Nefopam hydroclorid - 20mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 66,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 990,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0707 - N4 - Nefopam hydroclorid - 20mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 16,275,000 |
| Dự toán (VND) | 16,275,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 245,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0708 - N1 - Nefopam hydroclorid - 30mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 788,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0709 - N4 - Nefopam hydroclorid - 30mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,875,000 |
| Dự toán (VND) | 5,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0710 - N1 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason - 3500IU + 6000IU + 0,1%; 3,5g - Thuốc tra mắt - Thuốc tra mắt - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 51,900,000 |
| Dự toán (VND) | 51,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 779,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0711 - N1 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason - 3500IU + 6000IU + 0,1%; 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Dự toán (VND) | 41,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 627,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0712 - N1 - Neomycin sulfat+ Polymycin B sulfat +Nystatin - 35.000IU+ 35.000IU+ 100.000 IU - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 47,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 713,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0713 - N2 - Neostigmin metylsulfat - 0,5mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 27,750,000 |
| Dự toán (VND) | 27,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 417,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0714 - N1 - Neostigmin metylsulfat (bromid) - 0,5mg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Dự toán (VND) | 25,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 384,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0715 - N4 - Neostigmin metylsulfat (bromid) - 0,5mg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Dự toán (VND) | 19,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 293,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0716 - N5 - Nepidermin - 0,5mg/1ml -10ml - Xịt ngoài da - Thuốc dùng ngoài - Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 69,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0717 - N4 - Netilmicin sulfat - 100mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 675,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0718 - N4 - Netilmicin sulfat - 150mg/3ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Dự toán (VND) | 255,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0719 - N2 - Nhũ dịch lipid - 10% - 250ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Dự toán (VND) | 46,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 698,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0720 - N1 - Nicardipin - 10mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Dự toán (VND) | 625,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,375,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0721 - N4 - Nicardipin - 10mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0722 - N1 - Nifedipin - 30mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 419,760,000 |
| Dự toán (VND) | 419,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,297,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0723 - N3 - Nifedipin - 30mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 502,350,000 |
| Dự toán (VND) | 502,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,536,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0724 - N4 - Nikethamid - 250mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0725 - N1 - Nimodipin - 10mg/50ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 644,600,000 |
| Dự toán (VND) | 644,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,669,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0726 - N4 - Nimodipin - 30mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0727 - N4 - Nimodipin - 30mg/10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Dự toán (VND) | 78,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,182,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0728 - N5 - Nimodipin - 10mg/50ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0729 - N5 - Nimotuzumab - 50mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,084,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,084,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,272,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0730 - N4 - Nizatidin - 300mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 226,000,000 |
| Dự toán (VND) | 226,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,390,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0731 - N1 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) - 1mg /1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0732 - N4 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) - 1mg /1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 896,000,000 |
| Dự toán (VND) | 896,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0733 - N1 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) - 4mg/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 418,000,000 |
| Dự toán (VND) | 418,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,270,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0734 - N4 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) - 4mg/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 366,000,000 |
| Dự toán (VND) | 366,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,490,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0735 - N4 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) - 10mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 362,500,000 |
| Dự toán (VND) | 362,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,438,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0736 - N4 - Nước cất pha tiêm - 500ml - Tiêm - Dung môi pha tiêm - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 402,750,000 |
| Dự toán (VND) | 402,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,042,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0737 - N4 - Nystatin + metronidazol + neomycin - 100.000UI + 500mg + 65.000UI - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Dự toán (VND) | 7,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0738 - N1 - Nystatin + neomycin + polymyxin B - 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Dự toán (VND) | 5,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0739 - N1 - Octreotid - 0,1mg/1ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 184,758,000 |
| Dự toán (VND) | 184,758,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0740 - N2 - Octreotid - 0,1mg/1ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 252,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0741 - N4 - Octreotid - 0,1mg/1ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 581,000,000 |
| Dự toán (VND) | 581,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,715,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0742 - N1 - Ofloxacin - 200mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 32,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0743 - N1 - Ofloxacin - 200mg/40ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,600,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0744 - N2 - Ofloxacin - 200mg/100ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 6,900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,900,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0745 - N4 - Olanzapin - 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Dự toán (VND) | 26,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 402,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0746 - N3 - Olanzapin - 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Dự toán (VND) | 72,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,087,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0747 - N4 - Olanzapin - 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Dự toán (VND) | 20,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 306,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0748 - N1 - Omeprazol - 40mg - Uống - Viên bao tan ở ruột - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,848,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,848,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0749 - N4 - Omeprazol - 40mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 66,780,000 |
| Dự toán (VND) | 66,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,002,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0750 - N2 - Ondansetron - 4mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 110,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0751 - N2 - Ondansetron - 8mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 31,120,000 |
| Dự toán (VND) | 31,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 467,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0752 - N4 - Ondansetron - 8mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 525,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0753 - N1 - Ondansetron - 8mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Dự toán (VND) | 960,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0754 - N4 - Ondansetron - 4mg/5ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ống |
|
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Dự toán (VND) | 661,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,923,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0755 - N1 - Oseltamivir - 75mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,438,500 |
| Dự toán (VND) | 22,438,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 337,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0756 - N1 - Osimertinib - 40mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 229,017,600 |
| Dự toán (VND) | 229,017,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,436,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0757 - N1 - Osimertinib - 80mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 229,017,600 |
| Dự toán (VND) | 229,017,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,436,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0758 - N1 - Otilonium bromide - 40mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0759 - N4 - Oxacilin - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Dự toán (VND) | 98,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,476,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0760 - N4 - Oxaliplatin - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 247,989,000 |
| Dự toán (VND) | 247,989,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0761 - N4 - Oxaliplatin - 150mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,154,600,000 |
| Dự toán (VND) | 2,154,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,319,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0762 - N1 - Paclitaxel - 260mg/ 43,33ml - Tiêm - Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,995,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,995,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,925,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0763 - N4 - Paclitaxel - 30mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 86,247,000 |
| Dự toán (VND) | 86,247,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,294,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0764 - N4 - Paclitaxel - 150mg/ 25ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 271,450,000 |
| Dự toán (VND) | 271,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,072,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0765 - N4 - Paclitaxel - 260mg/ 43,33ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Dự toán (VND) | 975,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0766 - N1 - Palonosetron hydroclorid - 0,25mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 94,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,418,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0767 - N4 - Palonosetron hydroclorid - 0,25mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 720,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0768 - N1 - Pamidronat - 30mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,683,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,683,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,245,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0769 - N4 - Pamidronat - 30mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,508,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,508,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0770 - N1 - Pamidronat - 90mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 822,600,000 |
| Dự toán (VND) | 822,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,339,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0771 - N2 - Pantoprazol - 20mg - Uống - Viên bao tan ở ruột - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 800,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0772 - N4 - Papaverin hydroclorid - 40mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 23,900,000 |
| Dự toán (VND) | 23,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 359,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0773 - N4 - Papaverin hydroclorid - 40mg - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Dự toán (VND) | 10,395,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 156,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0774 - N1 - Paracetamol (acetaminophen) - 120mg/5ml - 100ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Dự toán (VND) | 297,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,455,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0775 - N4 - Paracetamol (acetaminophen) - 750mg/75ml - Truyền tĩnh mạch - Thuốc tiêm truyền - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 885,000,000 |
| Dự toán (VND) | 885,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,275,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0776 - N4 - Paracetamol + chlorpheniramin - 500mg + 2mg - Uống - Viên sủi - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 397,500,000 |
| Dự toán (VND) | 397,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,963,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0777 - N4 - Paracetamol + codein phosphat - 500mg + 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0778 - N4 - Paracetamol + codein phosphat - 500mg +30mg - uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 108,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0779 - N4 - Paracetamol + Dextromethorphan HBr + Phenylephrin hydroclorid - 500mg + 15mg + 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 420,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0780 - N4 - Paracetamol + ibuprofen - 250mg+100mg - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,368,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,368,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0781 - N4 - Paracetamol+Methocarbamol - 300mg+380mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,035,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,035,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,525,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0782 - N4 - Paroxetin - 20mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Dự toán (VND) | 9,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 149,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0783 - N1 - Pazopanib - 200mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 826,668,000 |
| Dự toán (VND) | 826,668,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,401,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0784 - N4 - Pegfilgrastim - 6mg/0,6ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút/Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 6,545,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,545,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 98,175,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0785 - N5 - Pegfilgrastim - 6mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút/Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 4,706,350,000 |
| Dự toán (VND) | 4,706,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,596,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0786 - N5 - Pembrolizumab - 100mg/4ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 616,400,000 |
| Dự toán (VND) | 616,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,246,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0787 - N1 - Pemetrexed - 100mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,340,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0788 - N1 - Pemetrexed - 500mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 5,024,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,024,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,364,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0789 - N5 - Pemetrexed - 100mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,415,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,415,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,225,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0790 - N5 - Pemetrexed - 500mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,420,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0791 - N1 - Pentoxifyllin - 100mg/ 5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 26,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 394,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0792 - N4 - Pentoxifyllin - 100mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 472,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,088,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0793 - N1 - Perindopril - 4mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 94,430,000 |
| Dự toán (VND) | 94,430,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,417,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0794 - N4 - Perindopril - 4mg - Uống - Viên hòa tan nhanh - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 863,730,000 |
| Dự toán (VND) | 863,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,956,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0795 - N1 - Perindopril - 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 565,000,000 |
| Dự toán (VND) | 565,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,475,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0796 - N4 - Perindopril - 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 170,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0797 - N2 - Perindopril - 8mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 175,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0798 - N1 - Perindopril + amlodipin - 3,5mg + 2,5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 596,000,000 |
| Dự toán (VND) | 596,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0799 - N2 - Perindopril + amlodipin - 4mg + 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 340,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0800 - N1 - Perindopril + amlodipin - 5mg + 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 197,670,000 |
| Dự toán (VND) | 197,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,966,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0801 - N1 - Perindopril + amlodipin - 7mg + 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 329,450,000 |
| Dự toán (VND) | 329,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,942,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0802 - N4 - Perindopril + indapamid - 2mg + 0,625mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Dự toán (VND) | 378,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0803 - N1 - Perindopril + indapamid - 4mg + 1,25mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 564,750,000 |
| Dự toán (VND) | 564,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,472,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0804 - N1 - Perindopril + indapamid - 5mg + 1,25mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 520,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0805 - N1 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin - 5mg + 1,25mg + 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 427,850,000 |
| Dự toán (VND) | 427,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,418,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0806 - N1 - Pertuzumab - 420mg/14ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 593,885,250 |
| Dự toán (VND) | 593,885,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,909,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0807 - N1 - Pethidin - 100mg/2ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 630,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0808 - N4 - Phenobarbital - 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0809 - N1 - Phenylephrin - 50mcg/ml - 10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bút/Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 97,250,000 |
| Dự toán (VND) | 97,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,459,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0810 - N4 - Phenytoin - 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Dự toán (VND) | 5,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0811 - N2 - Phytomenadion (vitamin K1) - 10mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 825,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0812 - N4 - Phytomenadion (vitamin K1) - 10mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Dự toán (VND) | 31,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 474,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0813 - N1 - Pipecuronium bromid - 4mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 696,000,000 |
| Dự toán (VND) | 696,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0814 - N2 - Piperacilin + tazobactam - 3g+0,375g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0815 - N1 - Piracetam - 400mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 72,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0816 - N4 - Piracetam - 1200mg/10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Dự toán (VND) | 640,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0817 - N1 - Piracetam - 3g/ 15ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 59,800,000 |
| Dự toán (VND) | 59,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 897,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0818 - N4 - Piracetam - 3g/ 15ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 16,605,000 |
| Dự toán (VND) | 16,605,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0819 - N4 - Piracetam - 800mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 900,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0820 - N2 - Piracetam - 400mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Dự toán (VND) | 700,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0821 - N1 - Pirenoxin - 0,25mg/5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 45,441,000 |
| Dự toán (VND) | 45,441,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 682,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0822 - N1 - Polyethylen glycol + propylen glycol - (0,4%+0,3%) - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 180,300,000 |
| Dự toán (VND) | 180,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,705,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0823 - N4 - Polyethylen glycol + propylen glycol - (0,4%+0,3%) - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Dự toán (VND) | 24,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 375,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0824 - N4 - Polystyren - 15g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0825 - N1 - Povidon iodin - 0.45% - 50ml - Dùng ngoài - Thuốc xịt họng - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 89,999,000 |
| Dự toán (VND) | 89,999,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0826 - N1 - Povidon iodin - 1% - 125ml - Súc miệng - Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 56,508,000 |
| Dự toán (VND) | 56,508,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 848,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0827 - N1 - Povidon iodin - 10% - 40g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 51,240,000 |
| Dự toán (VND) | 51,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 769,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0828 - N1 - Povidon iodin - 10% - 500ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 797,685,000 |
| Dự toán (VND) | 797,685,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,966,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0829 - N4 - Povidon iodin - 10% - 500ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 374,800,000 |
| Dự toán (VND) | 374,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,622,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0830 - N4 - Povidon iodin - 10% - 90ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 220,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0831 - N4 - Povidon iodin - 5% - 20ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0832 - N5 - Pralidoxim - 500mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Dự toán (VND) | 24,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 365,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0833 - N4 - Pravastatin - 20mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,780,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0834 - N1 - Prednisolon acetat (natri phosphate) - 1% w/v (10mg/ml) - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 63,524,000 |
| Dự toán (VND) | 63,524,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 953,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0835 - N1 - Pregabalin - 150mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,040,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0836 - N3 - Pregabalin - 75mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,973,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,973,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,601,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0837 - N4 - Procain - 3%-2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0838 - N1 - Progesteron - 100mg - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0839 - N1 - Progesteron - 200mg - Đặt âm đạo - Viên đặt âm đạo - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0840 - N1 - Promethazin hydroclorid - 50mg - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0841 - N1 - Proparacain hydroclorid - 5mg/ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 118,140,000 |
| Dự toán (VND) | 118,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,773,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0842 - N2 - Propofol - 1% - 20ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Dự toán (VND) | 510,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0843 - N1 - Propofol - 1% - 20ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 256,500,000 |
| Dự toán (VND) | 256,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,848,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0844 - N1 - Propofol - 5mg/ml - 20ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 490,875,000 |
| Dự toán (VND) | 490,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,364,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0845 - N4 - Propranolol - 1mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 12,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 188,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0846 - N4 - Propranolol hydroclorid - 40mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Dự toán (VND) | 9,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 149,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0847 - N1 - Propylthiouracil (PTU) - 50mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 87,150,000 |
| Dự toán (VND) | 87,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,308,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0848 - N4 - Propylthiouracil (PTU) - 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 73,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,103,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0849 - N5 - Protamin sulfat - 1000 U.A.H/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 287,000,000 |
| Dự toán (VND) | 287,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,305,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0850 - N2 - Pyridostigmin bromid - 60mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,875,000 |
| Dự toán (VND) | 14,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 224,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0851 - N4 - Pyridostigmin bromid - 60mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,922,500 |
| Dự toán (VND) | 9,922,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 149,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0852 - N1 - Quetiapin - 50mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 96,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0853 - N2 - Quetiapin - 25mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Dự toán (VND) | 83,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,245,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0854 - N4 - Quetiapin - 50mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Dự toán (VND) | 357,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,355,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0855 - N1 - Rabeprazol - 20mg - Tiêm - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,665,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,665,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,983,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0856 - N2 - Rabeprazol - 20mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,695,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,695,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,425,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0857 - N5 - Rabeprazol - 40mg - Uống - Viên bao tan ở ruột - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,825,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,825,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,375,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0858 - N4 - Raloxifen - 60mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Dự toán (VND) | 23,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 353,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0859 - N4 - Ramipril - 1,25mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 550,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0860 - N2 - Ranitidin - 50mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 9,769,500 |
| Dự toán (VND) | 9,769,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0861 - N2 - Rebamipid - 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 230,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0862 - N4 - Rebamipid - 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 14,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 221,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0863 - N2 - Repaglinid - 1mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0864 - N4 - Repaglinid - 2mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 297,500,000 |
| Dự toán (VND) | 297,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,463,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0865 - N5 - Ribociclib - 200mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Dự toán (VND) | 34,965,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 525,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0866 - N4 - Rilmenidin - 1mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0867 - N1 - Ringer lactat - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 633,600,000 |
| Dự toán (VND) | 633,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,504,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0868 - N4 - Ringer lactat - 500ml - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 519,750,000 |
| Dự toán (VND) | 519,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,797,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0869 - N1 - Ringerfundin - Natrichloride 3.4g/500ml; Kali chloride 0.15g/500ml; Calci chlorid dihydrate 0.19g/500ml; Natri acetate trihydrate 1.64g/500ml; Magnesi chloride hexahydrate 0.1g/500ml; L-Malicacid 0.34g/500ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 658,350,000 |
| Dự toán (VND) | 658,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,876,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0870 - N2 - Risedronat - 35mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 540,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0871 - N4 - Risedronat - 35mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 87,750,000 |
| Dự toán (VND) | 87,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,317,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0872 - N1 - Risperidon - 1mg - uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0873 - N5 - Rituximab - 100mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 697,662,000 |
| Dự toán (VND) | 697,662,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,465,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0874 - N1 - Rituximab - 100mg/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 696,330,080 |
| Dự toán (VND) | 696,330,080 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,445,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0875 - N5 - Rituximab - 500mg/50ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 803,600,000 |
| Dự toán (VND) | 803,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,054,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0876 - N1 - Rituximab - 500mg/50ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,104,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,104,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,561,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0877 - N1 - Rituximab - 1400mg/11.7ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,085,615,120 |
| Dự toán (VND) | 1,085,615,120 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,285,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0878 - N2 - Rivaroxaban - 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Dự toán (VND) | 700,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0879 - N2 - Rocuronium bromid - 10mg/ml - 5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 219,995,000 |
| Dự toán (VND) | 219,995,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0880 - N4 - Rocuronium bromid - 50mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0881 - N4 - Rotundin - 30mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 525,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0882 - N4 - Rotundin - 60mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 21,903,000 |
| Dự toán (VND) | 21,903,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 329,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0883 - N4 - Roxithromycin - 300mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Dự toán (VND) | 12,495,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 188,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0884 - N4 - Saccharomyces boulardii - 2,26 x 10^9 CFU - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 229,950,000 |
| Dự toán (VND) | 229,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0885 - N1 - Salbutamol + ipratropium - 2,5mg + 0,5mg - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 321,480,000 |
| Dự toán (VND) | 321,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,823,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0886 - N2 - Salbutamol + ipratropium - 2,5mg + 0,5mg - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 75,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0887 - N4 - Salbutamol + ipratropium - 2,5mg + 0,5mg - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0888 - N2 - Salbutamol sulfat - 2,5mg/2,5ml - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 45,750,000 |
| Dự toán (VND) | 45,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 687,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0889 - N4 - Salbutamol sulfat - 2,5mg/2,5ml - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 44,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 662,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0890 - N4 - Salbutamol sulfat - 5mg/2,5ml - Khí dung - Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0891 - N2 - Salicylic acid + betamethason dipropionat - (30mg + 0,5mg)/g-30mg - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Dự toán (VND) | 475,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0892 - N4 - Salicylic acid + betamethason dipropionat - (30mg + 0,64mg)/g-15mg - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Dự toán (VND) | 79,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,193,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0893 - N1 - Salmeterol + fluticason propionat - (50mcg/500mg)/liều - 60 liều - Dạng hít - Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - Bình |
|
| Giá từng phần lô | 67,185,600 |
| Dự toán (VND) | 67,185,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0894 - N4 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic - 100mg + 350mcg - uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Dự toán (VND) | 153,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,295,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0895 - N4 - Sắt fumarat + acid folic - 182mg + 0,5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Dự toán (VND) | 154,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0896 - N4 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat - (431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Dự toán (VND) | 378,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0897 - N4 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat - (50mg + 10,78mg + 5mg)/10ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Dự toán (VND) | 567,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,505,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0898 - N1 - Sắt sucrose (hay dextran) - 100mg/5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 801,000,000 |
| Dự toán (VND) | 801,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,015,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0899 - N4 - Sắt sucrose (hay dextran) - 100mg/5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Dự toán (VND) | 660,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0900 - N1 - Sắt sulfat + acid folic - 37mg + 0,8mg - Uống - Viên bao tan ở ruột - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,750,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0901 - N1 - Secukinumab - 150mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,346,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,346,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,190,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0902 - N2 - Sertralin - 50mg - Uống - viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Dự toán (VND) | 217,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,263,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0903 - N4 - Sertralin - 100mg - Uống - viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 247,000,000 |
| Dự toán (VND) | 247,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,705,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0904 - N1 - Sevofluran - 100%/250ml - Dạng hít - Dung dịch gây mê đường hô hấp - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,192,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,192,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,888,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0905 - N4 - Silymarin - 140mg - Uống - viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Dự toán (VND) | 756,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0906 - N1 - Silymarin - 150mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,184,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,184,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0907 - N1 - Simethicon - 66,66mg/ml - 30ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Dự toán (VND) | 178,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,670,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0908 - N3 - Sitagliptin + metformin - 50mg + 1000mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,325,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,325,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,875,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0909 - N2 - Sofosbuvir + ledipasvir - 400mg + 90mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0910 - N4 - Sofosbuvir + ledipasvir - 400mg + 90mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 65,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 975,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0911 - N1 - Sofosbuvir + velpatasvir - 400mg + 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 937,125,000 |
| Dự toán (VND) | 937,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,057,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0912 - N5 - Sofosbuvir + velpatasvir - 400mg + 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 988,000,000 |
| Dự toán (VND) | 988,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,820,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0913 - N1 - Solifenacin succinate - 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0914 - N4 - Solifenacin succinate - 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 180,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0915 - N4 - Solifenacin succinate - 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 56,640,000 |
| Dự toán (VND) | 56,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 850,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0916 - N1 - Sorafenib - 200mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,209,978,000 |
| Dự toán (VND) | 1,209,978,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0917 - N4 - Sorafenib - 200mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,710,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,710,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0918 - N4 - Sorbitol - 3% - 5 lít - Dung dịch rửa - Thuốc dùng ngoài - Can |
|
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Dự toán (VND) | 217,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,263,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0919 - N4 - Sorbitol - 5g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 26,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 394,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0920 - N4 - Spiramycin - 1,5MUI - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Dự toán (VND) | 215,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,225,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0921 - N2 - Spiramycin + metronidazol - 0,75MUI + 125mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Dự toán (VND) | 31,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 477,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0922 - N4 - Spiramycin + metronidazol - 0,75MUI + 125mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 83,800,000 |
| Dự toán (VND) | 83,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,257,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0923 - N4 - Spironolacton - 50mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Dự toán (VND) | 35,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 533,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0924 - N1 - Spironolacton - 50mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Dự toán (VND) | 239,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,591,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0925 - N5 - Streptokinase - 1.500.000IU - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Dự toán (VND) | 182,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0926 - N5 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat - (1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 387,000,000 |
| Dự toán (VND) | 387,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,805,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0927 - N4 - Sucralfat - 1g - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0928 - N4 - Sucralfat - 1g - Uống - viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,243,000 |
| Dự toán (VND) | 12,243,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 184,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0929 - N4 - Sucralfat - 1g/ 2,6g - Uống - Bột/cốm/hạt pha uống - Gói |
|
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Dự toán (VND) | 495,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0930 - N1 - Sugammadex - 100mg/ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,628,680,000 |
| Dự toán (VND) | 3,628,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,431,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0931 - N4 - Sulbutiamin - 200mg - Uống - viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Dự toán (VND) | 19,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 299,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0932 - N4 - Sulfadiazin bạc - 1% - 20g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 26,160,000 |
| Dự toán (VND) | 26,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 393,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0933 - N4 - Sulfamethoxazol + trimethoprim - 800mg + 160mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 42,700,000 |
| Dự toán (VND) | 42,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 641,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0934 - N4 - Sulfasalazin - 500mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0935 - N5 - Sulfasalazin - 500mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 40,740,000 |
| Dự toán (VND) | 40,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 612,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0936 - N4 - Sulpirid - 100mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 132,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,985,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0937 - N2 - Sumatriptan - 50mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Dự toán (VND) | 187,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,813,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0938 - N1 - Suxamethonium clorid - 100mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 19,564,000 |
| Dự toán (VND) | 19,564,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 294,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0939 - N1 - Tacrolimus - 0,5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 452,192,000 |
| Dự toán (VND) | 452,192,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,783,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0940 - N1 - Tacrolimus - 1mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,043,460,000 |
| Dự toán (VND) | 1,043,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,652,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0941 - N4 - Tacrolimus - 1mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 140,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0942 - N4 - Tacrolimus - 5mg/5g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Dự toán (VND) | 174,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0943 - N5 - Tacrolimus - 0,03% - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 32,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 488,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0944 - N5 - Tacrolimus - 0,1% - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 152,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0945 - N1 - Tamoxifen - 20mg - Uống - viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 56,830,000 |
| Dự toán (VND) | 56,830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 853,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0946 - N1 - Tamsulosin hydroclorid - 0,4mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 480,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0947 - N3 - Tamsulosin hydroclorid - 0,4mg - Uống - viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 340,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0948 - N5 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali - 20mg + 5,8mg + 19,6mg - Uống - viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 509,997,600 |
| Dự toán (VND) | 509,997,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0949 - N5 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali - 25mg + 7,25mg + 24,5mg - Uống - viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,928,550,000 |
| Dự toán (VND) | 3,928,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,929,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0950 - N2 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) - 100mg + 224mg - Uống - viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,777,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,777,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,663,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0951 - N2 - Teicoplanin* - 400mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 38,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 570,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0952 - N4 - Teicoplanin* - 400mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 65,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 975,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0953 - N2 - Telmisartan + hydroclorothiazid - 80mg + 25mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,080,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,080,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0954 - N2 - Telmisartan + hydroclorothiazid - 80mg + 12,5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 632,000,000 |
| Dự toán (VND) | 632,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,480,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0955 - N1 - Temozolomid - 100mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0956 - N4 - Temozolomid - 50mg - Uống - viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 323,000,000 |
| Dự toán (VND) | 323,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,845,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0957 - N1 - Tenoxicam - 20mg - Uống - viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,411,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,411,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,168,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0958 - N2 - Terbinafin (hydroclorid) - 250mg - Uống - viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Dự toán (VND) | 346,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,198,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0959 - N1 - Terbutalin - 0,5mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 11,990,000 |
| Dự toán (VND) | 11,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0960 - N4 - Terbutalin - 0,5mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Dự toán (VND) | 9,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 145,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0961 - N4 - Terbutalin - 1mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 39,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 599,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0962 - N4 - Tetracyclin hydroclorid - 1% - 5g - Tra mắt - Thuốc tra mắt - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Dự toán (VND) | 21,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0963 - N4 - Tetracyclin hydroclorid - 500mg - Uống - viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Dự toán (VND) | 22,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 341,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0964 - N5 - Thalidomid - 50mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 412,250,000 |
| Dự toán (VND) | 412,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,184,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0965 - N4 - Thalidomid - 100mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 283,200,000 |
| Dự toán (VND) | 283,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,248,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0966 - N5 - Thalidomid - 100mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Dự toán (VND) | 149,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,235,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0967 - N1 - Theophylin - 300mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 25,790,000 |
| Dự toán (VND) | 25,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 387,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0968 - N1 - Theophylin- ethylendiamin (Aminophylin) - 240mg/ 5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 11,829,000 |
| Dự toán (VND) | 11,829,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 178,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0969 - N2 - Thiamazol - 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 94,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,418,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0970 - N1 - Thiamazol - 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,840,000 |
| Dự toán (VND) | 12,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 193,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0971 - N2 - Thiamazol - 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 110,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0972 - N1 - Thiocolchicosid - 2mg/ml - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 64,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 972,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0973 - N4 - Thiocolchicosid - 2mg/ml - 2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 30,869,000 |
| Dự toán (VND) | 30,869,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 464,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0974 - N4 - Thiocolchicosid - 8mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 49,900,000 |
| Dự toán (VND) | 49,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 749,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0975 - N1 - Ticagrelor - 90mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 158,730,000 |
| Dự toán (VND) | 158,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,381,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0976 - N4 - Ticagrelor - 90mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Dự toán (VND) | 48,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 725,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0977 - N2 - Ticarcillin + acid clavulanic - 1,5g + 0,1g - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0978 - N2 - Ticarcillin + acid clavulanic - 3g + 0,2g - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 330,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0979 - N4 - Tigecyclin* - 50mg - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0980 - N1 - Timolol - 0,5% - 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 6,330,000 |
| Dự toán (VND) | 6,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0981 - N4 - Tizanidin hydroclorid - 4mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 352,500,000 |
| Dự toán (VND) | 352,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,288,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0982 - N1 - Tobramycin - 40mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Dự toán (VND) | 5,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0983 - N1 - Tobramycin - 3mg/ml (0,3%); 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Dự toán (VND) | 18,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 275,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0984 - N4 - Tobramycin - 15mg/ 5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,751,000 |
| Dự toán (VND) | 2,751,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0985 - N1 - Tobramycin + Dexamethason - 3mg + 1mg/ 1ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 27,060,000 |
| Dự toán (VND) | 27,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 406,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0986 - N4 - Tobramycin + Dexamethason - (0.3%+0.1%)-5ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0987 - N1 - Tofisopam - 50mg - uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 143,460,000 |
| Dự toán (VND) | 143,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,152,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0988 - N4 - Tofisopam - 50mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 927,000,000 |
| Dự toán (VND) | 927,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,905,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0989 - N2 - Tolperison - 150mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 16,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 243,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0990 - N4 - Tolperison - 150mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 40,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 615,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0991 - N4 - Tolperison - 50mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 54,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 819,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0992 - N1 - Topiramat - 25mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 27,240,000 |
| Dự toán (VND) | 27,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 409,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0993 - N1 - Topiramat - 50mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 49,045,000 |
| Dự toán (VND) | 49,045,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 736,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0994 - N1 - Topotecan - 4mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0995 - N4 - Tramadol - 100mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 209,790,000 |
| Dự toán (VND) | 209,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,147,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0996 - N4 - Tranexamic acid - 250mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Dự toán (VND) | 48,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 729,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0997 - N4 - Tranexamic acid - 500mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 65,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 975,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0998 - N2 - Trastuzumab - 150mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 5,999,910,000 |
| Dự toán (VND) | 5,999,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,999,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B0999 - N2 - Trastuzumab - 440mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,360,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1000 - N5 - Trastuzumab - 150mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 6,247,500,000 |
| Dự toán (VND) | 6,247,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,713,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1001 - N5 - Trastuzumab - 440mg - Tiêm truyền - Thuốc tiêm đông khô - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,270,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,270,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,058,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1002 - N1 - Trastuzumab emtansine - 100mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 317,738,400 |
| Dự toán (VND) | 317,738,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,767,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1003 - N1 - Trastuzumab emtansine - 160mg - Tiêm/ Tiêm truyền - Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 508,329,150 |
| Dự toán (VND) | 508,329,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1004 - N1 - Travoprost + Timolol - 0,04mg/ml + 5mg/ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Dự toán (VND) | 57,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 864,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1005 - N4 - Tretinoin + erythromycin - (0,025% + 4%) - 10g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1006 - N4 - Trihexyphenidyl hydroclorid - 2mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1007 - N1 - Trimetazidin - 20mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,228,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,228,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,428,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1008 - N4 - Trimetazidin - 35mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Dự toán (VND) | 78,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1009 - N1 - Trolamin - 0.67g/100g tuýp 46.5g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1010 - N1 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid - (50mg+ 50mg)-10ml - Nhỏ mắt - Thuốc nhỏ mắt - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Dự toán (VND) | 20,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 304,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1011 - N4 - Urea - 4g/20g - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Tube |
|
| Giá từng phần lô | 161,973,000 |
| Dự toán (VND) | 161,973,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1012 - N2 - Ursodeoxycholic acid - 150mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1013 - N4 - Ursodeoxycholic acid - 250mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 65,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 975,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1014 - N2 - Ursodeoxycholic acid - 500mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,000,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1015 - N1 - Ustekinumab - 45mg/0,5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 464,218,370 |
| Dự toán (VND) | 464,218,370 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,964,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1016 - N1 - Valganciclovir HCl - 450mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 551,037,600 |
| Dự toán (VND) | 551,037,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,266,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1017 - N1 - Valproat natri - 200mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 74,370,000 |
| Dự toán (VND) | 74,370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,116,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1018 - N4 - Valproat natri - 200mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 88,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1019 - N1 - Valproat natri - 400mg/4ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 60,715,000 |
| Dự toán (VND) | 60,715,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 911,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1020 - N3 - Valproat natri + valproic acid - 333mg + 145mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 278,880,000 |
| Dự toán (VND) | 278,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,184,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1021 - N2 - Valsartan - 40mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,920,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1022 - N4 - Valsartan + hydroclorothiazid - 80mg + 12,5mg - Uống - Viên hòa tan nhanh - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,599,600,000 |
| Dự toán (VND) | 2,599,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,994,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1023 - N1 - Vancomycin - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Dự toán (VND) | 950,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1024 - N4 - Vancomycin - 1g - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 990,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1025 - N1 - Venlafaxin - 75mg - Uống - Viên giải phóng có kiểm soát - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 75,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1026 - N2 - Venlafaxin - 75mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 34,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 510,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1027 - N2 - Vildagliptin - 50mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,539,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,539,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,085,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1028 - N5 - Vinblastin sulfat - 10mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Dự toán (VND) | 102,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1029 - N2 - Vincristin sulfat - 1mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Dự toán (VND) | 46,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 690,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1030 - N2 - Vinpocetin - 5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 110,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1031 - N1 - Vinpocetin - 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 165,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1032 - N2 - Vinpocetin - 10mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 320,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1033 - N1 - Vinpocetin - 10mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 17,493,000 |
| Dự toán (VND) | 17,493,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 263,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1034 - N4 - Vinpocetin - 10mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Dự toán (VND) | 5,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1035 - N4 - Vitamin A - 5000UI - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1036 - N4 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) - 5000 UI + 400UI - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1037 - N4 - Vitamin B1 - 100mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1038 - N4 - Vitamin B1 - 250mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Dự toán (VND) | 31,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 468,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1039 - N1 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 100mg + 100mg + 1mg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Dự toán (VND) | 104,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,568,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1040 - N4 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 50mg + 250mg + 5000mcg - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 70,980,000 |
| Dự toán (VND) | 70,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,065,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1041 - N4 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 100mg + 200mg + 200mcg - Uống - Viên sủi - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,920,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1042 - N4 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 100mg + 50mg + 0,5mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,125,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,875,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1043 - N4 - Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin PP; Kẽm sulfat; Lysine HCl - (26,7mg+26,7mg+26,7mg+24mg+40mg+1200mg) - 120ml - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 225,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1044 - N1 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin) - 1000mcg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 910,000,000 |
| Dự toán (VND) | 910,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1045 - N4 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) - 1000mcg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Dự toán (VND) | 9,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1046 - N4 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) - 1mg/2ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 72,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,088,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1047 - N4 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) - 2,5mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Dự toán (VND) | 132,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,988,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1048 - N4 - Vitamin B6 - 100mg - 1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1049 - N4 - Vitamin B6 - 250mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Dự toán (VND) | 9,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1050 - N2 - Vitamin B6 + magnesi lactat - 5mg + 470mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1051 - N4 - Vitamin B6 + magnesi lactat - 5mg + 470mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 28,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1052 - N5 - Vitamin B6 + magnesi lactat - 5mg + 470mg - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 61,185,000 |
| Dự toán (VND) | 61,185,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 918,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1053 - N4 - Vitamin C - 100mg - Uống - Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1054 - N4 - Vitamin C - 500mg/5ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 43,015,000 |
| Dự toán (VND) | 43,015,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 646,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1055 - N4 - Vitamin C - 500mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Dự toán (VND) | 132,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,988,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1056 - N2 - Vitamin C - 1000mg - Uống - Viên sủi - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 285,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1057 - N2 - Vitamin E - 400mg - Uống - Viên nang - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 100,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1058 - N4 - Vitamin E - 400mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1059 - N4 - Vitamin K - 1mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 9,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1060 - N4 - Vitamin K - 5mg/ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1061 - N4 - Vitamin K - 10mg/1ml - Tiêm - Thuốc tiêm - Ống |
|
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Dự toán (VND) | 7,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1062 - N4 - Vitamin PP - 500mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 110,400,000 |
| Dự toán (VND) | 110,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1063 - N4 - Xanh methylen - 20ml - Dùng ngoài - Thuốc dùng ngoài - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 19,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 285,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1064 - N1 - Zoledronic acid - 4mg/5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1065 - N2 - Zoledronic acid - 4mg/5ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Dự toán (VND) | 462,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1066 - N4 - Zoledronic acid - 4mg/100ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 375,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1067 - N1 - Zoledronic acid - 5mg/100ml - Tiêm/Tiêm truyền - Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền - Chai |
|
| Giá từng phần lô | 676,148,900 |
| Dự toán (VND) | 676,148,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,143,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1068 - N1 - Zopiclon - 7,5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 8,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 122,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
B1069 - N4 - Zopiclon - 7,5mg - Uống - Viên - Viên |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 375,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
| Giá từng phần lô | 473,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 138,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 624,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 682,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,688,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,456,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 116,632,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,736,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 665,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 889,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,027,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 179,655,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 223,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 440,055,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 921,057,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 894,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 927,234,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,018,014,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 927,234,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,470,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,836,092 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 428,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 764,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 801,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,077,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,144,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,338,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 118,098,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,883,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,963,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,358,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 137,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 616,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,090,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 179,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,728,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 217,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 241,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,895,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,484,106,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 287,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 298,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 869,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 870,015,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,237,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,024,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,184,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 171,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,793,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 394,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 264,048,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 331,396,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,047,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,702,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,012,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 278,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 726,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 322,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 135,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,495,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,605,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,992,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 482,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 223,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,803,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 697,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,023,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,344,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 374,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,205,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,345,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 119,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 116,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,385,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,020,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,764,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 169,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,376,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 81,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 124,256,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 604,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,392,192,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,388,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 790,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,730,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 207,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,406,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,880,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,999,878,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,829,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,188,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,829,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,188,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 182,328,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 607,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 607,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 223,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 358,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,677,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,413,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 253,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 156,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,602,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,765,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,771,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 357,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 395,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 289,609,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 199,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 156,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,770,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,407,204,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 618,219,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,407,204,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 536,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,178,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 137,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,097,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,097,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 172,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 463,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,564,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 169,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 161,519,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,911,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,138,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,521,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,146,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,092,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,360,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,536,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,860,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 329,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 164,997,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 912,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,161,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 234,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 534,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 498,145,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 167,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,379,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 77,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 202,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 396,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,123,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 139,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,092,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 553,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 344,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 239,085,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 146,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,746,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 269,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,035,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 107,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 109,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 802,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,280,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 640,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,525,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,157,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 846,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 444,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 388,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 107,879,420 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 200,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 507,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,620,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,887,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,104,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,712,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 169,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,181,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,382,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 830,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,139,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 567,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 205,624,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,999,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 485,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,425,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,126,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 196,552,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,795,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 569,982,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 178,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 382,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 311,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 219,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 219,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 295,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 395,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 201,735,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,115,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 129,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 727,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 148,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 359,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 107,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 486,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 619,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,966,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 107,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 208,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,721,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,116,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,116,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,116,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 699,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,580,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 374,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 98,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 272,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 310,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 158,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 109,149,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,748,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 159,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,486,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 979,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 213,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 119,437,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 787,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 296,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 371,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 155,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 155,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 558,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,145,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,875,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,972,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 199,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,269,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 192,306,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 414,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,297,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,345,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,115,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 928,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 491,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,485,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 314,205,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 149,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 129,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 249,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 203,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 548,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 579,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 419,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 502,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 644,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,084,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 226,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 896,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 418,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 366,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 362,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 402,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 184,758,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 581,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,848,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,438,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 229,017,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 229,017,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 247,989,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,154,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,995,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,247,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 271,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,683,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,508,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 822,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 885,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 397,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,368,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,035,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 826,668,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,545,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,706,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 616,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,024,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,415,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 863,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 565,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 596,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 197,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 329,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 564,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 427,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 593,885,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 696,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,605,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,441,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,999,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,508,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 797,685,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 374,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,780,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,524,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,973,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 118,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 256,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 490,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 287,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,922,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,665,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,695,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,825,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,769,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 297,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 633,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 519,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 658,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 697,662,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 696,330,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 803,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,104,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,085,615,120 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 219,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,903,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 229,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 321,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,185,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 801,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,346,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 247,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,192,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,184,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,325,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 937,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 988,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,209,978,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,710,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 83,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 387,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,243,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,628,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,564,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 452,192,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,043,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 509,997,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,928,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,777,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,080,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 632,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 323,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,411,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 412,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 283,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,829,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,869,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 158,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 352,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,751,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 143,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 927,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 209,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,999,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,247,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,270,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 317,738,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 508,329,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,228,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 161,973,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 464,218,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 551,037,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,715,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 278,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,599,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,539,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,493,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 910,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,185,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,015,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 676,148,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 473,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 138,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 624,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 682,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,688,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,456,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 116,632,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,736,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 665,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 889,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,027,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 179,655,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 223,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 440,055,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 921,057,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 894,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 927,234,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,018,014,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 927,234,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,470,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,836,092 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 428,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 764,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 801,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,077,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,144,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,338,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 118,098,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,883,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,963,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,358,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 137,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 616,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,090,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 179,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,728,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 217,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 241,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,895,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,484,106,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 287,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 298,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 869,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 870,015,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,237,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,024,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,184,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 171,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,793,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 394,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 264,048,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 331,396,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,047,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,702,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,012,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 278,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 726,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 322,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 135,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,495,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,605,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,992,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 482,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 223,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,803,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 697,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,023,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,344,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 374,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,205,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,345,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 119,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 116,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,385,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,020,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,764,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 169,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,376,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 81,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 124,256,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 604,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,392,192,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,388,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 790,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,730,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 207,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,406,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,880,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,999,878,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,829,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,188,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,829,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,188,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 182,328,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 607,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 607,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 223,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 358,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,677,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,413,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 253,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 156,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,602,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,765,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,771,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 357,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 395,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 289,609,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 199,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 156,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,770,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,407,204,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 618,219,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,407,204,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 536,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,178,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 137,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,097,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,097,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 172,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 463,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,564,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 169,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 161,519,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,911,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,138,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,521,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,146,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,092,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,360,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,536,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,860,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 329,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 164,997,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 912,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,161,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 234,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 534,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 498,145,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 167,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,379,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 77,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 202,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 396,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,123,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 139,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,092,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 553,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 344,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 239,085,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 146,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,746,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 269,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,035,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 107,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 109,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 802,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,280,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 640,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,525,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,157,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 846,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 444,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 388,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 107,879,420 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 200,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 507,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,620,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,887,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,104,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,712,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 169,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,181,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,382,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 830,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,139,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 567,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 205,624,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,999,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 485,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,425,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,126,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 196,552,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,795,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 569,982,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 178,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 382,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 311,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 219,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 219,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 295,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 395,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 201,735,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,115,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 129,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 727,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 148,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 359,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 107,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 486,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 619,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,966,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 107,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 208,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,721,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,116,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,116,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,116,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 699,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,580,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 374,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 98,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 272,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 310,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 158,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 109,149,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,748,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 159,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,486,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 979,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 213,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 119,437,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 787,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 296,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 371,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 155,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 155,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 558,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,145,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,875,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,972,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 199,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,269,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 192,306,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 414,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,297,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,345,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,115,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 928,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 491,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,485,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 314,205,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 149,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 129,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 249,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 203,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 548,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 579,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 419,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 502,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 644,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,084,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 226,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 896,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 418,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 366,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 362,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 402,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 184,758,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 581,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,848,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,438,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 229,017,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 229,017,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 247,989,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,154,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,995,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,247,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 271,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,683,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,508,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 822,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 885,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 397,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,368,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,035,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 826,668,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,545,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,706,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 616,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,024,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,415,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 863,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 565,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 596,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 197,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 329,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 564,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 427,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 593,885,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 696,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,605,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,441,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,999,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,508,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 797,685,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 374,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,780,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,524,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,973,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 118,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 256,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 490,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 287,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,922,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,665,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,695,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,825,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,769,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 297,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 633,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 519,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 658,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 697,662,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 696,330,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 803,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,104,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,085,615,120 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 219,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,903,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 229,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 321,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,185,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 801,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,346,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 247,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,192,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,184,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,325,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 937,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 988,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,209,978,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,710,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 83,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 387,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,243,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,628,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,564,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 452,192,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,043,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 509,997,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,928,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,777,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,080,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 632,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 323,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,411,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 412,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 283,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,829,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,869,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 158,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 352,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,751,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 143,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 927,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 209,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,999,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,247,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,270,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 317,738,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 508,329,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,228,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 161,973,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 464,218,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 551,037,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,715,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 278,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,599,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,539,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,493,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 910,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,185,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,015,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 676,148,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 473,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 138,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 624,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 682,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,688,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,456,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 116,632,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,736,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 665,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 889,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,027,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 179,655,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 223,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 440,055,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 921,057,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 894,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 927,234,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,018,014,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 927,234,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,470,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,836,092 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 428,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 764,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 801,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,077,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,144,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,338,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 118,098,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,883,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,963,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,358,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 137,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 616,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,090,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 179,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,728,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 217,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 241,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,895,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,484,106,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 287,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 298,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 869,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 870,015,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,237,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,024,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,184,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 171,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,793,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 394,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 264,048,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 331,396,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,047,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,702,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,012,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 278,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 726,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 322,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 135,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,495,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,605,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,992,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 482,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 223,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,803,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 697,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,023,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,344,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 374,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,205,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,345,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 119,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 116,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,385,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,020,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,764,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 169,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,376,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 81,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 124,256,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 604,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,392,192,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,388,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 790,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,730,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 207,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,406,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,880,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,999,878,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,829,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,188,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,829,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,188,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 182,328,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 607,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 607,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 223,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 358,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,677,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,413,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 253,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 156,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,602,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,765,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,771,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 357,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 395,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 289,609,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 199,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 156,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,770,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,407,204,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 618,219,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,407,204,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 536,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,178,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 137,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,097,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,097,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 172,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 463,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,564,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 169,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 161,519,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,911,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,138,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,521,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,146,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,092,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,360,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,536,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,860,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 329,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 164,997,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 912,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,161,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 234,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 534,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 498,145,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 167,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,379,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 77,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 202,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 396,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,123,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 139,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,092,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 553,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 344,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 239,085,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 146,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,746,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 269,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,035,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 107,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 109,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 802,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,280,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 640,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,525,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,157,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 846,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 444,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 388,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 107,879,420 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 200,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 507,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,620,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,887,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,104,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,712,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 169,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,181,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,382,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 830,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,139,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 567,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 205,624,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,999,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 485,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,425,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,126,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 196,552,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,795,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 569,982,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 178,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 382,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 311,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 219,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 219,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 295,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 395,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 201,735,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,115,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 129,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 727,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 148,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 359,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 107,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 486,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 619,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,966,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 107,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 208,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,721,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,116,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,116,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,116,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 699,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,580,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 374,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 98,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 272,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 310,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 158,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 109,149,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,748,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 159,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,486,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 979,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 213,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 119,437,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 787,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 296,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 371,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 155,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 155,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 558,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,145,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,875,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,972,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 199,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,269,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 192,306,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 414,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,297,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,345,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,115,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 928,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 491,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,485,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 314,205,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 149,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 129,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 249,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 203,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 548,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 579,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 419,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 502,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 644,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,084,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 226,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 896,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 418,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 366,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 362,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 402,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 184,758,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 581,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,848,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,438,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 229,017,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 229,017,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 247,989,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,154,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,995,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,247,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 271,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,683,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,508,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 822,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 885,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 397,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,368,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,035,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 826,668,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,545,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,706,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 616,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,024,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,415,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 863,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 565,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 596,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 197,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 329,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 564,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 427,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 593,885,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 696,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,605,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,441,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,999,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,508,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 797,685,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 374,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,780,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,524,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,973,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 118,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 256,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 490,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 287,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,922,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,665,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,695,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,825,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,769,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 297,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 633,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 519,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 658,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 697,662,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 696,330,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 803,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,104,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,085,615,120 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 219,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,903,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 229,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 321,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,185,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 801,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,346,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 247,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,192,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,184,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,325,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 937,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 988,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,209,978,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,710,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 83,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 387,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,243,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,628,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,564,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 452,192,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,043,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 509,997,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,928,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,777,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,080,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 632,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 323,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,411,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 412,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 283,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,829,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,869,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 158,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 352,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,751,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 143,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 927,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 209,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,999,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,247,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,270,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 317,738,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 508,329,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,228,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 161,973,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 464,218,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 551,037,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,715,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 278,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,599,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,539,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,493,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 910,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,185,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,015,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 676,148,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi