Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm Vật tư xét nghiệm (bao gồm 298 phần)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400456477-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm Vật tư xét nghiệm (bao gồm 298 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400253399 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang |
| Giá gói thầu | 8,479,397,750 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400398705 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên HBsAg | 88,550,000 | 885,500 |
| 2 | PP2400398706 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm HBsAb | 206,167,500 | 2,061,700 |
| 3 | PP2400398707 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng virus viêm gan C | 382,882,500 | 3,828,900 |
| 4 | PP2400398708 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm các type kháng thể virus HIV | 388,080,000 | 3,880,800 |
| 5 | PP2400398709 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy trong nước tiểu | 396,160,380 | 3,961,700 |
| 6 | PP2400398710 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể IgG và IgM kháng virus viêm gan A | 17,860,000 | 178,600 |
| 7 | PP2400398711 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm hemoglobin máu trong mẫu phân người | 7,720,180 | 77,300 |
| 8 | PP2400398712 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên sốt rét chủng Pf/Pv | 2,899,900 | 29,000 |
| 9 | PP2400398713 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng HEV | 17,464,000 | 174,700 |
| 10 | PP2400398714 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia | 7,820,000 | 78,200 |
| 11 | PP2400398715 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng virus Dengue | 10,273,180 | 102,800 |
| 12 | PP2400398716 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên NS1 của Vius Dengue | 10,120,000 | 101,200 |
| 13 | PP2400398717 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus | 16,633,200 | 166,400 |
| 14 | PP2400398718 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên virus cúm | 345,266,460 | 3,452,700 |
| 15 | PP2400398719 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên virus hợp bào hô hấp (RSV) | 146,515,600 | 1,465,200 |
| 16 | PP2400398720 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng xoắn khuẩn giang mai | 3,105,000 | 31,100 |
| 17 | PP2400398721 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể IgM kháng Enterovirus 71 | 6,937,700 | 69,400 |
| 18 | PP2400398722 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm morphin | 897,600 | 9,000 |
| 19 | PP2400398723 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM và IgG kháng Orientia tsutsugamushi | 22,050,000 | 220,500 |
| 20 | PP2400398724 - Xét nghiệm ngưng kết trên lam kính để phát hiện định tính và bán định lượng kháng thể kháng streptolysin O | 1,617,000 | 16,200 |
| 21 | PP2400398725 - Kít thử hệ nhóm máu ABO và RhD | 72,037,350 | 720,400 |
| 22 | PP2400398726 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu A | 15,908,760 | 159,100 |
| 23 | PP2400398727 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu B | 15,908,760 | 159,100 |
| 24 | PP2400398728 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu AB | 15,908,760 | 159,100 |
| 25 | PP2400398729 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu D | 12,705,000 | 127,100 |
| 26 | PP2400398730 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm tế bào cổ tử cung | 29,000,000 | 290,000 |
| 27 | PP2400398731 - Test urease chẩn đoán H.Pylori | 2,016,000 | 20,200 |
| 28 | PP2400398732 - Minocycline 30µg | 1,240,000 | 12,400 |
| 29 | PP2400398733 - Cefuroxime 30 µg | 1,819,998 | 18,200 |
| 30 | PP2400398734 - Ceftriaxone 30 µg | 1,849,998 | 18,500 |
| 31 | PP2400398735 - IMIPENEM 10 µg | 1,749,999 | 17,500 |
| 32 | PP2400398736 - Meropenem 10µg | 1,363,530 | 13,700 |
| 33 | PP2400398737 - Erythromycin 15 µg | 1,173,332 | 11,800 |
| 34 | PP2400398738 - CEFEPIME 30 µg | 1,860,000 | 18,600 |
| 35 | PP2400398739 - CIPROFLOXACIN 5 µg | 1,749,999 | 17,500 |
| 36 | PP2400398740 - Clindamycin 2µg | 1,849,998 | 18,500 |
| 37 | PP2400398741 - AZITHROMYCIN 15 µg | 1,240,000 | 12,400 |
| 38 | PP2400398742 - Amikacin 30 µg | 1,860,000 | 18,600 |
| 39 | PP2400398743 - Ampicillin 10 µg | 1,749,999 | 17,500 |
| 40 | PP2400398744 - Ampicillin-sulbactam 20 µg | 1,860,000 | 18,600 |
| 41 | PP2400398745 - Cefotaxime 30 µg | 1,749,999 | 17,500 |
| 42 | PP2400398746 - Ceftazidime 30 µg | 1,860,000 | 18,600 |
| 43 | PP2400398747 - Gentamicin 10 µg | 1,860,000 | 18,600 |
| 44 | PP2400398748 - Vancomycin 30 µg | 1,240,000 | 12,400 |
| 45 | PP2400398749 - LEVOFLOXACIN 5 µg | 1,759,998 | 17,600 |
| 46 | PP2400398750 - Penicillin GP 10 IU | 1,246,666 | 12,500 |
| 47 | PP2400398751 - Cefoxitin 30 µg | 1,759,998 | 17,600 |
| 48 | PP2400398752 - Chloramphenicol 30 µg | 1,173,332 | 11,800 |
| 49 | PP2400398753 - Amoxicillin-clavulanic acid 30 µg | 1,233,332 | 12,400 |
| 50 | PP2400398754 - DOXYCYCLINE 30 µg | 1,749,999 | 17,500 |
| 51 | PP2400398755 - Piperacillin 100 µg | 1,233,332 | 12,400 |
| 52 | PP2400398756 - Ticarcillin 75µg/ Clavulanic Acid 10µg | 991,500 | 10,000 |
| 53 | PP2400398757 - Bacitracin | 1,140,000 | 11,400 |
| 54 | PP2400398758 - Nitrofurantoin 300µg | 1,233,332 | 12,400 |
| 55 | PP2400398759 - Trimethoprim 1.25 µg/ Sulfamethoxazole 23.75 µg | 1,770,000 | 17,700 |
| 56 | PP2400398760 - Ertapenem 10µg | 1,860,000 | 18,600 |
| 57 | PP2400398761 - Colistin 10µg | 1,240,000 | 12,400 |
| 58 | PP2400398762 - Linezolid 30µg | 1,860,000 | 18,600 |
| 59 | PP2400398763 - Tetracycline 30µg | 1,770,000 | 17,700 |
| 60 | PP2400398764 - Moxifloxacin 5µg | 1,860,000 | 18,600 |
| 61 | PP2400398765 - Piperacillin/Tazobactam 110µg | 1,869,999 | 18,700 |
| 62 | PP2400398766 - Tobramycin 10 µg | 1,246,666 | 12,500 |
| 63 | PP2400398767 - Ceftazidim + Avibactam 30/20 µg | 924,000 | 9,300 |
| 64 | PP2400398768 - Cefixime 5 µg | 1,213,332 | 12,200 |
| 65 | PP2400398769 - Ceftizoxime 30 | 840,000 | 8,400 |
| 66 | PP2400398770 - Cefpodoxime 10µg | 1,240,000 | 12,400 |
| 67 | PP2400398771 - Rifamicillin 5µg | 1,246,666 | 12,500 |
| 68 | PP2400398772 - Tigecycline 15µg | 1,869,999 | 18,700 |
| 69 | PP2400398773 - Oxacillin 1µg | 1,246,666 | 12,500 |
| 70 | PP2400398774 - FOSFOMYCIN 200µg/ GLUCOSE 6 PHOSPHATE 50µg | 1,293,332 | 13,000 |
| 71 | PP2400398775 - Khoanh giấy định danh Streptococcus pneumoniae | 2,756,000 | 27,600 |
| 72 | PP2400398776 - Khoanh giấy hiện nhanh enzymes β-lactamase | 14,075,250 | 140,800 |
| 73 | PP2400398777 - Khoanh giấy phát hiện ESBL (Cefotaxime 30µg, Cefotaxime 30µg + Clavulanic acid 10µg) | 4,021,500 | 40,300 |
| 74 | PP2400398778 - Khoanh giấy phát hiện ESBL (Ceftazidime 30µg, Ceftazidime 30µg + Clavulanic acid 10µg) | 3,612,000 | 36,200 |
| 75 | PP2400398779 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Ceftriaxone | 17,194,800 | 172,000 |
| 76 | PP2400398780 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) cefuroxim | 17,346,000 | 173,500 |
| 77 | PP2400398781 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Imipenem | 12,912,900 | 129,200 |
| 78 | PP2400398782 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Amoxillin + clavulanic | 22,398,600 | 224,000 |
| 79 | PP2400398783 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Levofloxacin | 10,340,400 | 103,500 |
| 80 | PP2400398784 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Trimethoprim + Sulfamethoxazone | 8,336,000 | 83,400 |
| 81 | PP2400398785 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Piperacillin - tazobactam | 14,963,400 | 149,700 |
| 82 | PP2400398786 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Amikacin | 10,340,400 | 103,500 |
| 83 | PP2400398787 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) linezolid | 8,337,000 | 83,400 |
| 84 | PP2400398788 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Meropenem | 12,710,250 | 127,200 |
| 85 | PP2400398789 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Penicillin | 16,888,200 | 168,900 |
| 86 | PP2400398790 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Ceftazidime | 23,670,000 | 236,700 |
| 87 | PP2400398791 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Vancomycin | 16,175,040 | 161,800 |
| 88 | PP2400398792 - Chủng chuẩn Enterobacter hormaechei | 2,756,666 | 27,600 |
| 89 | PP2400398793 - Chủng chuẩn Stenotrophomonas maltophilia | 5,066,666 | 50,700 |
| 90 | PP2400398794 - Chủng chuẩn Enterococcus casseliflavus | 7,240,000 | 72,400 |
| 91 | PP2400398795 - Chủng chuẩn Staphylococcus saprophyticus | 5,094,666 | 51,000 |
| 92 | PP2400398796 - Chủng chuẩn Candida albicans | 7,333,333 | 73,400 |
| 93 | PP2400398797 - Chủng chuẩn Eikenella corrodens | 4,941,666 | 49,500 |
| 94 | PP2400398798 - Chủng chuẩn Escherichia coli | 3,096,666 | 31,000 |
| 95 | PP2400398799 - Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa | 2,946,666 | 29,500 |
| 96 | PP2400398800 - Chủng chuẩn Enterococcus faecalis | 3,126,666 | 31,300 |
| 97 | PP2400398801 - Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae | 2,956,666 | 29,600 |
| 98 | PP2400398802 - Môi trường sử dụng để định danh Enterobacteriaceae | 5,033,332 | 50,400 |
| 99 | PP2400398803 - Môi trường tạo màu | 24,333,330 | 243,400 |
| 100 | PP2400398804 - Môi trường chọn lọc phân biệt coliforms và các chủng không lên men lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương. | 19,821,662 | 198,300 |
| 101 | PP2400398805 - Môi trường nuôi cấy | 12,154,800 | 121,600 |
| 102 | PP2400398806 - Thẻ kháng sinh đồ liên cầu AST-ST03 | 54,400,000 | 544,000 |
| 103 | PP2400398807 - Thẻ kháng sinh đồ Gram dương AST-GP67 | 102,000,000 | 1,020,000 |
| 104 | PP2400398808 - Thẻ kháng sinh đồ Gram âm AST-N240 | 54,400,000 | 544,000 |
| 105 | PP2400398809 - Thẻ kháng sinh đồ Gram âm AST-N415 | 102,000,000 | 1,020,000 |
| 106 | PP2400398810 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm đa kháng AST-N439 | 40,800,000 | 408,000 |
| 107 | PP2400398811 - Thẻ kháng sinh đồ Gram âm không lên men AST-N443 | 54,400,000 | 544,000 |
| 108 | PP2400398812 - Thẻ kháng sinh đồ nấm AST-YS08 | 13,600,000 | 136,000 |
| 109 | PP2400398813 - Thẻ định danh nấm men YST | 27,200,000 | 272,000 |
| 110 | PP2400398814 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm GN | 183,600,000 | 1,836,000 |
| 111 | PP2400398815 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương GP | 183,600,000 | 1,836,000 |
| 112 | PP2400398816 - Thẻ định danh vi khuẩn Neisseria/Haemophilus NH | 40,800,000 | 408,000 |
| 113 | PP2400398817 - Ống lưu giữ chủng vi sinh vật | 43,545,600 | 435,500 |
| 114 | PP2400398818 - Nước muối 0.45% | 13,641,600 | 136,500 |
| 115 | PP2400398819 - Ống nghiệm pha loãng mẫu polystyrene cho máy định danh vi khuẩn tự động | 61,776,000 | 617,800 |
| 116 | PP2400398820 - Bộ đo độ đục chuẩn (Cho máy định danh vi khuẩn tự động) | 4,741,800 | 47,500 |
| 117 | PP2400398821 - Đĩa thạch đổ sẵn phát hiện, phân lập và đếm số lượng Coliforms và vi khuẩn đường ruột khác | 7,392,000 | 74,000 |
| 118 | PP2400398822 - Môi trường giàu dinh dưỡng thường dùng để nuôi cấy các vi sinh vật hiếu khí, kỵ khí và vi khuẩn khó tính (streptococci, neisseria) | 5,453,332 | 54,600 |
| 119 | PP2400398823 - Môi trường Muller hinton Broth | 12,953,332 | 129,600 |
| 120 | PP2400398824 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn và phát hiện phản ứng tan huyết | 33,000,000 | 330,000 |
| 121 | PP2400398825 - Môi trường nuôi cấy cơ bản | 9,493,332 | 95,000 |
| 122 | PP2400398826 - Môi trường thử nghiệm nhạy cảm kháng sinh | 13,200,000 | 132,000 |
| 123 | PP2400398827 - Môi trường nuôi cấy phân lập các bệnh phẩm da liễu, nấm và nấm men khác | 4,546,666 | 45,500 |
| 124 | PP2400398828 - Đĩa thạch đổ sẵn nuôi cấy và phân biệt các loại nấm | 7,392,000 | 74,000 |
| 125 | PP2400398829 - Môi trường canh thang não tủy | 1,680,000 | 16,800 |
| 126 | PP2400398830 - Đĩa thạch đổ sẵn phân lập các loài Shigella và salmonella từ các mẫu bệnh phẩm | 739,200 | 7,400 |
| 127 | PP2400398831 - Đĩa thạch đổ sẵn phân lập các loài Shigella và salmonella từ mẫu bệnh phẩm đường ruột | 966,000 | 9,700 |
| 128 | PP2400398832 - Đĩa thạch đỗ sẵn kiểm tra sự nhạy cảm của kháng sinh với Haemophilus | 20,160,000 | 201,600 |
| 129 | PP2400398833 - Đĩa thạch đổ sẵn được sử dụng để chẩn đoán nhận biết và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính là nguyên nhân gây nên bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) | 34,776,000 | 347,800 |
| 130 | PP2400398834 - Đĩa thạch đổ sẵn chứa môi trường sử dụng để nuôi cấy các loại vi sinh vật khó tính và không khó tính | 178,500,000 | 1,785,000 |
| 131 | PP2400398835 - Đĩa thạch đổ sẵn được sử dụng để để nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc, đặc biệt Neisseria spp. và Haemophiluss | 246,330,000 | 2,463,300 |
| 132 | PP2400398836 - Đĩa thạch đổ sẵn chứa môi trường sinh màu được sử dụng để phân lập và phân biệt Streptococcus nhóm B | 2,800,000 | 28,000 |
| 133 | PP2400398837 - Đĩa thạch đổ sẵn kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật không khó mọc | 22,176,000 | 221,800 |
| 134 | PP2400398838 - Đĩa thạch đổ sẵn kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật khó mọc (5% máu cừu) | 4,410,000 | 44,100 |
| 135 | PP2400398839 - Đĩa thạch dùng sẵn chứa môi trường sinh màu dùng cho phân lập và phát hiện các loài Enterobacteriaceae sản sinh carbapenemase (CPE) | 24,939,600 | 249,400 |
| 136 | PP2400398840 - Môi trường thạch phân biệt vi khuẩn đường ruột dựa trên khả năng di động, sinh H2S và sinh indole | 2,520,000 | 25,200 |
| 137 | PP2400398841 - Môi trường phân biệt vi khuẩn đường ruột dựa trên khả năng sử dụng citrate | 2,520,000 | 25,200 |
| 138 | PP2400398842 - Môi trường dạng lỏng có kháng sinh dùng để tăng sinh chọn lọc cho liên cầu phế cầu, đặc biệt là liên cầu nhóm B (GBS) | 2,800,000 | 28,000 |
| 139 | PP2400398843 - Dung dịch nhuộm Ziehl Neelsen | 5,775,000 | 57,800 |
| 140 | PP2400398844 - Dung dịch nhuộm Gram | 15,834,000 | 158,400 |
| 141 | PP2400398845 - Máu cừu | 76,041,650 | 760,500 |
| 142 | PP2400398846 - Hóa chất định danh vi sinh vật Oxydase Reagent | 19,598,985 | 196,000 |
| 143 | PP2400398847 - Hóa chất định danh vi sinh vật Kovacs reagent | 2,199,960 | 22,000 |
| 144 | PP2400398848 - Hóa chất phát hiện sự có mặt của enzym catalase | 7,644,000 | 76,500 |
| 145 | PP2400398849 - Môi trường/Chất bổ trợ nuôi cấy vi sinh (GLYCEROL) | 14,800,000 | 148,000 |
| 146 | PP2400398850 - Dầu soi kính hiển vi | 3,960,000 | 39,600 |
| 147 | PP2400398851 - Môi trường chuẩn bị tinh trùng | 3,146,664 | 31,500 |
| 148 | PP2400398852 - Môi trường lọc rửa tinh trùng | 13,646,664 | 136,500 |
| 149 | PP2400398853 - Hoá chất nhuộm nhanh hình thể tinh trùng | 6,543,332 | 65,500 |
| 150 | PP2400398854 - Cồn tuyệt đối | 15,015,000 | 150,200 |
| 151 | PP2400398855 - Cồn tuyệt đối dùng cho sinh học phân tử | 2,760,000 | 27,600 |
| 152 | PP2400398856 - Nước cất 2 lần | 18,199,920 | 182,000 |
| 153 | PP2400398857 - Nước cất dùng cho sinh học phân tử | 1,700,000 | 17,000 |
| 154 | PP2400398858 - Chế phẩm diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế (Iso propanol) | 1,193,333 | 12,000 |
| 155 | PP2400398859 - Xanhmetylen | 7,560,000 | 75,600 |
| 156 | PP2400398860 - Acid nitric | 336,000 | 3,400 |
| 157 | PP2400398861 - Formaldehyde solution | 5,950,000 | 59,500 |
| 158 | PP2400398862 - Dung dịch xử lý mẫu bệnh phẩm Xylene | 156,600,000 | 1,566,000 |
| 159 | PP2400398863 - Paraffin hạt dùng chuyển + đúc | 200,000,000 | 2,000,000 |
| 160 | PP2400398864 - Hóa chất nhuộm Giemsa | 7,500,000 | 75,000 |
| 161 | PP2400398865 - Keo gắn lam kính | 22,400,000 | 224,000 |
| 162 | PP2400398866 - Dung dịch nhuộm Schiff reagent | 11,100,000 | 111,000 |
| 163 | PP2400398867 - Dung dịch Acid periodic 1% | 11,100,000 | 111,000 |
| 164 | PP2400398868 - Dung dịch nhuộm Eosin | 36,000,000 | 360,000 |
| 165 | PP2400398869 - Dung dịch nhuộm EA50 | 55,200,000 | 552,000 |
| 166 | PP2400398870 - Dung dịch nhuộm OG6 | 52,920,000 | 529,200 |
| 167 | PP2400398871 - Dung dịch nhuộm hematoxyline | 45,000,000 | 450,000 |
| 168 | PP2400398872 - Thuốc đánh dấu mô | 2,200,000 | 22,000 |
| 169 | PP2400398873 - Chất gắn mẫu tế bào cho cắt lạnh | 16,000,000 | 160,000 |
| 170 | PP2400398874 - Dung dịch xịt lạnh nhanh bệnh phẩm | 13,600,000 | 136,000 |
| 171 | PP2400398875 - Dung dịch khử Canxi | 6,000,000 | 60,000 |
| 172 | PP2400398876 - Parafin rắn | 37,460,500 | 374,700 |
| 173 | PP2400398877 - Vôi Soda | 6,720,000 | 67,200 |
| 174 | PP2400398878 - Muối viên tinh khiết | 197,120,000 | 1,971,200 |
| 175 | PP2400398879 - Javen | 2,220,000 | 22,200 |
| 176 | PP2400398880 - Cồn 96° | 256,410,000 | 2,564,100 |
| 177 | PP2400398881 - Cồn 70° | 10,500,000 | 105,000 |
| 178 | PP2400398882 - Than hoạt | 1,596,000 | 16,000 |
| 179 | PP2400398883 - Kali hydroxide (KOH) | 120,000 | 1,200 |
| 180 | PP2400398884 - Kali permanganat | 60,480,000 | 604,800 |
| 181 | PP2400398885 - Acid Citric | 17,000,000 | 170,000 |
| 182 | PP2400398886 - Hóa chất cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp H2O2 | 326,268,000 | 3,262,700 |
| 183 | PP2400398887 - Gel bôi trơn | 3,240,000 | 32,400 |
| 184 | PP2400398888 - Gel siêu âm | 9,500,000 | 95,000 |
| 185 | PP2400398889 - Khí oxy lỏng | 679,486,500 | 6,794,900 |
| 186 | PP2400398890 - Khí oxy | 25,539,256 | 255,400 |
| 187 | PP2400398891 - Khí oxy | 9,919,938 | 99,200 |
| 188 | PP2400398892 - Khí CO2 | 12,705,000 | 127,100 |
| 189 | PP2400398893 - Đồng hồ Oxy | 1,650,000 | 16,500 |
| 190 | PP2400398894 - Mask bóp bóng | 3,500,000 | 35,000 |
| 191 | PP2400398895 - Dây garo cao su | 1,293,600 | 13,000 |
| 192 | PP2400398896 - Ống ly tâm Eppendorf 1.5ml | 2,960,650 | 29,700 |
| 193 | PP2400398897 - Giấy điện tim 3 cần | 384,000 | 3,900 |
| 194 | PP2400398898 - Giấy điện tim 6 cần | 31,166,000 | 311,700 |
| 195 | PP2400398899 - Giấy in máy monitor sản khoa | 3,202,500 | 32,100 |
| 196 | PP2400398900 - Giấy in nhiệt | 240,000 | 2,400 |
| 197 | PP2400398901 - Giấy nylon ép túi đóng gói máy sắc thuốc | 794,000 | 8,000 |
| 198 | PP2400398902 - Giấy siêu âm đen trắng | 206,826,205 | 2,068,300 |
| 199 | PP2400398903 - Giấy đo PH | 425,000 | 4,300 |
| 200 | PP2400398904 - Lam kính mài | 4,036,500 | 40,400 |
| 201 | PP2400398905 - Lamen 22x22mm | 2,400,000 | 24,000 |
| 202 | PP2400398906 - Lamen 22x40mm | 4,400,000 | 44,000 |
| 203 | PP2400398907 - Lamen 24x50mm | 6,800,000 | 68,000 |
| 204 | PP2400398908 - Lam kính tĩnh điện | 10,150,000 | 101,500 |
| 205 | PP2400398909 - Mũ giấy đã tiệt trùng | 30,492,000 | 305,000 |
| 206 | PP2400398910 - Khẩu trang giấy | 34,900,000 | 349,000 |
| 207 | PP2400398911 - Nhiệt kế thủy ngân kẹp | 822,500 | 8,300 |
| 208 | PP2400398912 - Ống nghiệm máu lắng chân không citrate 3,2%/ 1,28ml | 7,623,000 | 76,300 |
| 209 | PP2400398913 - Ống đông máu Natricitrat 3,8% | 18,865,000 | 188,700 |
| 210 | PP2400398914 - Ống EDTA (Ống lưu máu kháng đông EDTA) | 96,939,150 | 969,400 |
| 211 | PP2400398915 - Ống nghiệm chân không EDTA K2 2ml | 6,915,000 | 69,200 |
| 212 | PP2400398916 - Ống nghiệm Heparin | 99,715,000 | 997,200 |
| 213 | PP2400398917 - Ống nghiệm nhựa có nắp | 2,205,000 | 22,100 |
| 214 | PP2400398918 - Ống nghiệm falcon tiệt trùng đáy nhọn 15 ml | 2,408,175 | 24,100 |
| 215 | PP2400398919 - Ống nghiệm tiệt trùng đáy tròn 5 ml | 3,410,330 | 34,200 |
| 216 | PP2400398920 - Ống nghiệm tiệt trùng đáy tròn ≥14ml | 3,757,600 | 37,600 |
| 217 | PP2400398921 - Ống nghiệm thủy tinh đường kính 10mm | 13,860,000 | 138,600 |
| 218 | PP2400398922 - Ống nghiệm thủy tinh đường kính 12mm | 46,200,000 | 462,000 |
| 219 | PP2400398923 - Ống nghiệm thủy tinh đường kính 14mm | 1,848,000 | 18,500 |
| 220 | PP2400398924 - Ống nghiệm thủy tinh đường kính 16mm | 2,772,000 | 27,800 |
| 221 | PP2400398925 - Ống nghiệm thủy tinh có nắp vặn đường kính 16mm | 630,000 | 6,300 |
| 222 | PP2400398926 - Ống nghiệm thủy tinh đường kính 18mm | 1,848,000 | 18,500 |
| 223 | PP2400398927 - Ống nghiệm thủy tinh đường kính 20mm | 3,234,000 | 32,400 |
| 224 | PP2400398928 - Pipet nhựa dùng 1 lần | 14,949,550 | 149,500 |
| 225 | PP2400398929 - Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo Water Hardness test strips | 2,805,000 | 28,100 |
| 226 | PP2400398930 - Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo Hisense ultra 0.1 test strips | 3,577,500 | 35,800 |
| 227 | PP2400398931 - Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo Residual Peroxide | 2,995,500 | 30,000 |
| 228 | PP2400398932 - Tấm trải nylon | 42,527,100 | 425,300 |
| 229 | PP2400398933 - Test thử nhanh tiểu đường | 13,986,000 | 139,900 |
| 230 | PP2400398934 - Vòng đeo tay mẹ và bé | 5,070,000 | 50,700 |
| 231 | PP2400398935 - Đĩa nuôi cấy mẫu | 64,827,840 | 648,300 |
| 232 | PP2400398936 - Khuôn đúc mẫu bệnh phẩm casettess | 104,720,000 | 1,047,200 |
| 233 | PP2400398937 - Lọ đựng mẫu tinh trùng ≥80ml | 9,598,050 | 96,000 |
| 234 | PP2400398938 - Pipet hút mẫu tiệt trùng 1ml | 5,979,820 | 59,800 |
| 235 | PP2400398939 - Bộ săng (khăn) chụp mạch vành 3 lỗ | 260,516,410 | 2,605,200 |
| 236 | PP2400398940 - Áo choàng phẫu thuật có lớp gia cố | 59,032,820 | 590,400 |
| 237 | PP2400398941 - Đầu côn có lọc 10µl | 257,400 | 2,600 |
| 238 | PP2400398942 - Đầu côn có lọc 100µl | 257,400 | 2,600 |
| 239 | PP2400398943 - Đầu côn có lọc 200µl | 257,400 | 2,600 |
| 240 | PP2400398944 - Đầu côn có lọc 1250µl | 454,600 | 4,600 |
| 241 | PP2400398945 - Ống tuýp bảo quản mẫu | 62,550 | 700 |
| 242 | PP2400398946 - Ống tuýp bảo quản mẫu | 88,780 | 900 |
| 243 | PP2400398947 - Que cấy mẫu bằng nhựa 1 microlit vô trùng | 4,950,000 | 49,500 |
| 244 | PP2400398948 - Giấy lau không bụi | 2,040,000 | 20,400 |
| 245 | PP2400398949 - Kìm nhổ chân răng cửa hàm trên | 284,000 | 2,900 |
| 246 | PP2400398950 - Kìm nhổ chân răng hàm dưới | 284,000 | 2,900 |
| 247 | PP2400398951 - Kìm nhổ răng cửa hàm dưới | 568,000 | 5,700 |
| 248 | PP2400398952 - Kìm nhổ răng cửa hàm trên | 568,000 | 5,700 |
| 249 | PP2400398953 - Sò đánh bóng | 2,271,500 | 22,800 |
| 250 | PP2400398954 - Cán gương | 897,000 | 9,000 |
| 251 | PP2400398955 - Kẹp gắp | 1,560,000 | 15,600 |
| 252 | PP2400398956 - Gutta máy độ thuôn 4% kích thước 20 | 58,520,000 | 585,200 |
| 253 | PP2400398957 - Gutta máy độ thuôn 4% kích thước 25 | 58,520,000 | 585,200 |
| 254 | PP2400398958 - Châm gai lấy tủy màu đỏ các cỡ | 4,427,500 | 44,300 |
| 255 | PP2400398959 - Châm gai lấy tủy màu trắng các cỡ | 4,427,500 | 44,300 |
| 256 | PP2400398960 - Châm gai lấy tủy màu Xanh các cỡ | 4,427,500 | 44,300 |
| 257 | PP2400398961 - Châm gai lấy tủy màu vàng các cỡ | 4,427,500 | 44,300 |
| 258 | PP2400398962 - Mặt gương nha khoa | 1,463,000 | 14,700 |
| 259 | PP2400398963 - Mũi khoan ngọn lửa | 1,072,500 | 10,800 |
| 260 | PP2400398964 - Mũi khoan mở tủy to | 2,117,500 | 21,200 |
| 261 | PP2400398965 - Mũi khoan mở tủy bé | 2,117,500 | 21,200 |
| 262 | PP2400398966 - Mũi khoan quả trám | 440,000 | 4,400 |
| 263 | PP2400398967 - Mũi khoan hoàn thiện đuôi chuột | 440,000 | 4,400 |
| 264 | PP2400398968 - Mũi khoan kim cương chóp ngược các cỡ | 2,117,500 | 21,200 |
| 265 | PP2400398969 - Mũi khoan tròn | 2,117,500 | 21,200 |
| 266 | PP2400398970 - Mũi khoan trụ | 4,235,000 | 42,400 |
| 267 | PP2400398971 - Kìm nhổ răng số 8 hàm dưới | 584,000 | 5,900 |
| 268 | PP2400398972 - Kìm nhổ răng số 8 hàm trên bên phải | 584,000 | 5,900 |
| 269 | PP2400398973 - Kìm nhổ răng số 8 hàm trên bên trái | 584,000 | 5,900 |
| 270 | PP2400398974 - Keo dán răng | 5,520,000 | 55,200 |
| 271 | PP2400398975 - Vật liệu trám răng | 920,000 | 9,200 |
| 272 | PP2400398976 - Cortisomol | 840,000 | 8,400 |
| 273 | PP2400398977 - Xi măng hàn, gắn răng | 6,720,000 | 67,200 |
| 274 | PP2400398978 - Xi măng gắn cầu mão | 1,360,000 | 13,600 |
| 275 | PP2400398979 - Vật liệu trám răng | 3,120,000 | 31,200 |
| 276 | PP2400398980 - Dầu xịt tay khoan | 860,000 | 8,600 |
| 277 | PP2400398981 - Bơm tiêm nha khoa | 1,440,000 | 14,400 |
| 278 | PP2400398982 - Bond (keo hàn răng) | 250,250,000 | 2,502,500 |
| 279 | PP2400398983 - Que hàn nha khoa | 208,000 | 2,100 |
| 280 | PP2400398984 - Dụng cụ móc, dò dùng trong nha khoa | 1,170,000 | 11,700 |
| 281 | PP2400398985 - Cốc xúc miệng dùng 1 lần | 1,262,800 | 12,700 |
| 282 | PP2400398986 - Giũa ống tủy | 6,545,000 | 65,500 |
| 283 | PP2400398987 - Hộp đựng mũi khoan | 500,000 | 5,000 |
| 284 | PP2400398988 - Ống hút nha/ Ống hút nước bọt | 176,000 | 1,800 |
| 285 | PP2400398989 - Bẩy nhổ răng | 1,568,000 | 15,700 |
| 286 | PP2400398990 - Bộ five tạo hình ống tủy /FiveH/Five H | 1,925,000 | 19,300 |
| 287 | PP2400398991 - Bộ five tạo hình ống tủy /FiveK/Five K | 1,925,000 | 19,300 |
| 288 | PP2400398992 - bộ khám bệnh( khay gương, gắp , thám trâm ) | 2,880,000 | 28,800 |
| 289 | PP2400398993 - Chổi đánh bóng răng dùng trong nha khoa | 1,886,500 | 18,900 |
| 290 | PP2400398994 - Cục cắn mở miệng cao su | 180,000 | 1,800 |
| 291 | PP2400398995 - Sò đánh bóng | 1,155,000 | 11,600 |
| 292 | PP2400398996 - Đầu lấy cao | 1,920,000 | 19,200 |
| 293 | PP2400398997 - Côn Gutta 20 tay | 960,000 | 9,600 |
| 294 | PP2400398998 - Côn Gutta 25 tay | 960,000 | 9,600 |
| 295 | PP2400398999 - Côn Gutta 20.04 máy độ thuôn 4% | 1,216,000 | 12,200 |
| 296 | PP2400399000 - Côn Gutta 25.04 máy độ thuôn 4% | 1,216,000 | 12,200 |
| 297 | PP2400399001 - Côn giấy 20 | 768,000 | 7,700 |
| 298 | PP2400399002 - Côn giấy 25 | 768,000 | 7,700 |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400398705 |
| Giá từng phần lô | 88,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2400398706 |
| Giá từng phần lô | 206,167,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,061,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400398707 |
| Giá từng phần lô | 382,882,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,828,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm các type kháng thể virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400398708 |
| Giá từng phần lô | 388,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,880,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400398709 |
| Giá từng phần lô | 396,160,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,961,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể IgG và IgM kháng virus viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2400398710 |
| Giá từng phần lô | 17,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm hemoglobin máu trong mẫu phân người |
|
| Mã phần lô | PP2400398711 |
| Giá từng phần lô | 7,720,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên sốt rét chủng Pf/Pv |
|
| Mã phần lô | PP2400398712 |
| Giá từng phần lô | 2,899,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng HEV |
|
| Mã phần lô | PP2400398713 |
| Giá từng phần lô | 17,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2400398714 |
| Giá từng phần lô | 7,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400398715 |
| Giá từng phần lô | 10,273,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên NS1 của Vius Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400398716 |
| Giá từng phần lô | 10,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2400398717 |
| Giá từng phần lô | 16,633,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên virus cúm |
|
| Mã phần lô | PP2400398718 |
| Giá từng phần lô | 345,266,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,452,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên virus hợp bào hô hấp (RSV) |
|
| Mã phần lô | PP2400398719 |
| Giá từng phần lô | 146,515,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,465,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng xoắn khuẩn giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400398720 |
| Giá từng phần lô | 3,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể IgM kháng Enterovirus 71 |
|
| Mã phần lô | PP2400398721 |
| Giá từng phần lô | 6,937,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm morphin |
|
| Mã phần lô | PP2400398722 |
| Giá từng phần lô | 897,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM và IgG kháng Orientia tsutsugamushi |
|
| Mã phần lô | PP2400398723 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xét nghiệm ngưng kết trên lam kính để phát hiện định tính và bán định lượng kháng thể kháng streptolysin O |
|
| Mã phần lô | PP2400398724 |
| Giá từng phần lô | 1,617,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kít thử hệ nhóm máu ABO và RhD |
|
| Mã phần lô | PP2400398725 |
| Giá từng phần lô | 72,037,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu A |
|
| Mã phần lô | PP2400398726 |
| Giá từng phần lô | 15,908,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu B |
|
| Mã phần lô | PP2400398727 |
| Giá từng phần lô | 15,908,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu AB |
|
| Mã phần lô | PP2400398728 |
| Giá từng phần lô | 15,908,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu D |
|
| Mã phần lô | PP2400398729 |
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm tế bào cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400398730 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test urease chẩn đoán H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400398731 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Minocycline 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398732 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cefuroxime 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398733 |
| Giá từng phần lô | 1,819,998 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ceftriaxone 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398734 |
| Giá từng phần lô | 1,849,998 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
IMIPENEM 10 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398735 |
| Giá từng phần lô | 1,749,999 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Meropenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398736 |
| Giá từng phần lô | 1,363,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Erythromycin 15 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398737 |
| Giá từng phần lô | 1,173,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
CEFEPIME 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398738 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
CIPROFLOXACIN 5 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398739 |
| Giá từng phần lô | 1,749,999 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Clindamycin 2µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398740 |
| Giá từng phần lô | 1,849,998 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
AZITHROMYCIN 15 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398741 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Amikacin 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398742 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ampicillin 10 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398743 |
| Giá từng phần lô | 1,749,999 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ampicillin-sulbactam 20 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398744 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cefotaxime 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398745 |
| Giá từng phần lô | 1,749,999 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ceftazidime 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398746 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gentamicin 10 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398747 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vancomycin 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398748 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
LEVOFLOXACIN 5 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398749 |
| Giá từng phần lô | 1,759,998 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Penicillin GP 10 IU |
|
| Mã phần lô | PP2400398750 |
| Giá từng phần lô | 1,246,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cefoxitin 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398751 |
| Giá từng phần lô | 1,759,998 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chloramphenicol 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398752 |
| Giá từng phần lô | 1,173,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Amoxicillin-clavulanic acid 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398753 |
| Giá từng phần lô | 1,233,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
DOXYCYCLINE 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398754 |
| Giá từng phần lô | 1,749,999 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Piperacillin 100 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398755 |
| Giá từng phần lô | 1,233,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ticarcillin 75µg/ Clavulanic Acid 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398756 |
| Giá từng phần lô | 991,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2400398757 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nitrofurantoin 300µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398758 |
| Giá từng phần lô | 1,233,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Trimethoprim 1.25 µg/ Sulfamethoxazole 23.75 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398759 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ertapenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398760 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Colistin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398761 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Linezolid 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398762 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tetracycline 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398763 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Moxifloxacin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398764 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Piperacillin/Tazobactam 110µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398765 |
| Giá từng phần lô | 1,869,999 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tobramycin 10 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398766 |
| Giá từng phần lô | 1,246,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ceftazidim + Avibactam 30/20 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398767 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cefixime 5 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398768 |
| Giá từng phần lô | 1,213,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ceftizoxime 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400398769 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cefpodoxime 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398770 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Rifamicillin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398771 |
| Giá từng phần lô | 1,246,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tigecycline 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398772 |
| Giá từng phần lô | 1,869,999 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Oxacillin 1µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398773 |
| Giá từng phần lô | 1,246,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
FOSFOMYCIN 200µg/ GLUCOSE 6 PHOSPHATE 50µg |
|
| Mã phần lô | PP2400398774 |
| Giá từng phần lô | 1,293,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khoanh giấy định danh Streptococcus pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2400398775 |
| Giá từng phần lô | 2,756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khoanh giấy hiện nhanh enzymes β-lactamase |
|
| Mã phần lô | PP2400398776 |
| Giá từng phần lô | 14,075,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khoanh giấy phát hiện ESBL (Cefotaxime 30µg, Cefotaxime 30µg + Clavulanic acid 10µg) |
|
| Mã phần lô | PP2400398777 |
| Giá từng phần lô | 4,021,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khoanh giấy phát hiện ESBL (Ceftazidime 30µg, Ceftazidime 30µg + Clavulanic acid 10µg) |
|
| Mã phần lô | PP2400398778 |
| Giá từng phần lô | 3,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2400398779 |
| Giá từng phần lô | 17,194,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2400398780 |
| Giá từng phần lô | 17,346,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2400398781 |
| Giá từng phần lô | 12,912,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Amoxillin + clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400398782 |
| Giá từng phần lô | 22,398,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400398783 |
| Giá từng phần lô | 10,340,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Trimethoprim + Sulfamethoxazone |
|
| Mã phần lô | PP2400398784 |
| Giá từng phần lô | 8,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Piperacillin - tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2400398785 |
| Giá từng phần lô | 14,963,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2400398786 |
| Giá từng phần lô | 10,340,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2400398787 |
| Giá từng phần lô | 8,337,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2400398788 |
| Giá từng phần lô | 12,710,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Penicillin |
|
| Mã phần lô | PP2400398789 |
| Giá từng phần lô | 16,888,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2400398790 |
| Giá từng phần lô | 23,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400398791 |
| Giá từng phần lô | 16,175,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chủng chuẩn Enterobacter hormaechei |
|
| Mã phần lô | PP2400398792 |
| Giá từng phần lô | 2,756,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chủng chuẩn Stenotrophomonas maltophilia |
|
| Mã phần lô | PP2400398793 |
| Giá từng phần lô | 5,066,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chủng chuẩn Enterococcus casseliflavus |
|
| Mã phần lô | PP2400398794 |
| Giá từng phần lô | 7,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chủng chuẩn Staphylococcus saprophyticus |
|
| Mã phần lô | PP2400398795 |
| Giá từng phần lô | 5,094,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chủng chuẩn Candida albicans |
|
| Mã phần lô | PP2400398796 |
| Giá từng phần lô | 7,333,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chủng chuẩn Eikenella corrodens |
|
| Mã phần lô | PP2400398797 |
| Giá từng phần lô | 4,941,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chủng chuẩn Escherichia coli |
|
| Mã phần lô | PP2400398798 |
| Giá từng phần lô | 3,096,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa |
|
| Mã phần lô | PP2400398799 |
| Giá từng phần lô | 2,946,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chủng chuẩn Enterococcus faecalis |
|
| Mã phần lô | PP2400398800 |
| Giá từng phần lô | 3,126,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2400398801 |
| Giá từng phần lô | 2,956,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường sử dụng để định danh Enterobacteriaceae |
|
| Mã phần lô | PP2400398802 |
| Giá từng phần lô | 5,033,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường tạo màu |
|
| Mã phần lô | PP2400398803 |
| Giá từng phần lô | 24,333,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường chọn lọc phân biệt coliforms và các chủng không lên men lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương. |
|
| Mã phần lô | PP2400398804 |
| Giá từng phần lô | 19,821,662 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường nuôi cấy |
|
| Mã phần lô | PP2400398805 |
| Giá từng phần lô | 12,154,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thẻ kháng sinh đồ liên cầu AST-ST03 |
|
| Mã phần lô | PP2400398806 |
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thẻ kháng sinh đồ Gram dương AST-GP67 |
|
| Mã phần lô | PP2400398807 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thẻ kháng sinh đồ Gram âm AST-N240 |
|
| Mã phần lô | PP2400398808 |
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thẻ kháng sinh đồ Gram âm AST-N415 |
|
| Mã phần lô | PP2400398809 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm đa kháng AST-N439 |
|
| Mã phần lô | PP2400398810 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thẻ kháng sinh đồ Gram âm không lên men AST-N443 |
|
| Mã phần lô | PP2400398811 |
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thẻ kháng sinh đồ nấm AST-YS08 |
|
| Mã phần lô | PP2400398812 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thẻ định danh nấm men YST |
|
| Mã phần lô | PP2400398813 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm GN |
|
| Mã phần lô | PP2400398814 |
| Giá từng phần lô | 183,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương GP |
|
| Mã phần lô | PP2400398815 |
| Giá từng phần lô | 183,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thẻ định danh vi khuẩn Neisseria/Haemophilus NH |
|
| Mã phần lô | PP2400398816 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống lưu giữ chủng vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2400398817 |
| Giá từng phần lô | 43,545,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nước muối 0.45% |
|
| Mã phần lô | PP2400398818 |
| Giá từng phần lô | 13,641,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm pha loãng mẫu polystyrene cho máy định danh vi khuẩn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400398819 |
| Giá từng phần lô | 61,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ đo độ đục chuẩn (Cho máy định danh vi khuẩn tự động) |
|
| Mã phần lô | PP2400398820 |
| Giá từng phần lô | 4,741,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa thạch đổ sẵn phát hiện, phân lập và đếm số lượng Coliforms và vi khuẩn đường ruột khác |
|
| Mã phần lô | PP2400398821 |
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường giàu dinh dưỡng thường dùng để nuôi cấy các vi sinh vật hiếu khí, kỵ khí và vi khuẩn khó tính (streptococci, neisseria) |
|
| Mã phần lô | PP2400398822 |
| Giá từng phần lô | 5,453,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường Muller hinton Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400398823 |
| Giá từng phần lô | 12,953,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn và phát hiện phản ứng tan huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400398824 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường nuôi cấy cơ bản |
|
| Mã phần lô | PP2400398825 |
| Giá từng phần lô | 9,493,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường thử nghiệm nhạy cảm kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400398826 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường nuôi cấy phân lập các bệnh phẩm da liễu, nấm và nấm men khác |
|
| Mã phần lô | PP2400398827 |
| Giá từng phần lô | 4,546,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa thạch đổ sẵn nuôi cấy và phân biệt các loại nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400398828 |
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường canh thang não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400398829 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa thạch đổ sẵn phân lập các loài Shigella và salmonella từ các mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400398830 |
| Giá từng phần lô | 739,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa thạch đổ sẵn phân lập các loài Shigella và salmonella từ mẫu bệnh phẩm đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2400398831 |
| Giá từng phần lô | 966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa thạch đỗ sẵn kiểm tra sự nhạy cảm của kháng sinh với Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2400398832 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa thạch đổ sẵn được sử dụng để chẩn đoán nhận biết và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính là nguyên nhân gây nên bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) |
|
| Mã phần lô | PP2400398833 |
| Giá từng phần lô | 34,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa thạch đổ sẵn chứa môi trường sử dụng để nuôi cấy các loại vi sinh vật khó tính và không khó tính |
|
| Mã phần lô | PP2400398834 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa thạch đổ sẵn được sử dụng để để nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc, đặc biệt Neisseria spp. và Haemophiluss |
|
| Mã phần lô | PP2400398835 |
| Giá từng phần lô | 246,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,463,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa thạch đổ sẵn chứa môi trường sinh màu được sử dụng để phân lập và phân biệt Streptococcus nhóm B |
|
| Mã phần lô | PP2400398836 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa thạch đổ sẵn kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật không khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2400398837 |
| Giá từng phần lô | 22,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa thạch đổ sẵn kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật khó mọc (5% máu cừu) |
|
| Mã phần lô | PP2400398838 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa thạch dùng sẵn chứa môi trường sinh màu dùng cho phân lập và phát hiện các loài Enterobacteriaceae sản sinh carbapenemase (CPE) |
|
| Mã phần lô | PP2400398839 |
| Giá từng phần lô | 24,939,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường thạch phân biệt vi khuẩn đường ruột dựa trên khả năng di động, sinh H2S và sinh indole |
|
| Mã phần lô | PP2400398840 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường phân biệt vi khuẩn đường ruột dựa trên khả năng sử dụng citrate |
|
| Mã phần lô | PP2400398841 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường dạng lỏng có kháng sinh dùng để tăng sinh chọn lọc cho liên cầu phế cầu, đặc biệt là liên cầu nhóm B (GBS) |
|
| Mã phần lô | PP2400398842 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400398843 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400398844 |
| Giá từng phần lô | 15,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2400398845 |
| Giá từng phần lô | 76,041,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất định danh vi sinh vật Oxydase Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2400398846 |
| Giá từng phần lô | 19,598,985 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất định danh vi sinh vật Kovacs reagent |
|
| Mã phần lô | PP2400398847 |
| Giá từng phần lô | 2,199,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất phát hiện sự có mặt của enzym catalase |
|
| Mã phần lô | PP2400398848 |
| Giá từng phần lô | 7,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường/Chất bổ trợ nuôi cấy vi sinh (GLYCEROL) |
|
| Mã phần lô | PP2400398849 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400398850 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường chuẩn bị tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400398851 |
| Giá từng phần lô | 3,146,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường lọc rửa tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400398852 |
| Giá từng phần lô | 13,646,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất nhuộm nhanh hình thể tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400398853 |
| Giá từng phần lô | 6,543,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400398854 |
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cồn tuyệt đối dùng cho sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2400398855 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400398856 |
| Giá từng phần lô | 18,199,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nước cất dùng cho sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2400398857 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chế phẩm diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế (Iso propanol) |
|
| Mã phần lô | PP2400398858 |
| Giá từng phần lô | 1,193,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xanhmetylen |
|
| Mã phần lô | PP2400398859 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Acid nitric |
|
| Mã phần lô | PP2400398860 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Formaldehyde solution |
|
| Mã phần lô | PP2400398861 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch xử lý mẫu bệnh phẩm Xylene |
|
| Mã phần lô | PP2400398862 |
| Giá từng phần lô | 156,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,566,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Paraffin hạt dùng chuyển + đúc |
|
| Mã phần lô | PP2400398863 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400398864 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Keo gắn lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400398865 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch nhuộm Schiff reagent |
|
| Mã phần lô | PP2400398866 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch Acid periodic 1% |
|
| Mã phần lô | PP2400398867 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch nhuộm Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2400398868 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch nhuộm EA50 |
|
| Mã phần lô | PP2400398869 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch nhuộm OG6 |
|
| Mã phần lô | PP2400398870 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch nhuộm hematoxyline |
|
| Mã phần lô | PP2400398871 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc đánh dấu mô |
|
| Mã phần lô | PP2400398872 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất gắn mẫu tế bào cho cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400398873 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch xịt lạnh nhanh bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400398874 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch khử Canxi |
|
| Mã phần lô | PP2400398875 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Parafin rắn |
|
| Mã phần lô | PP2400398876 |
| Giá từng phần lô | 37,460,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2400398877 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Muối viên tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400398878 |
| Giá từng phần lô | 197,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,971,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Javen |
|
| Mã phần lô | PP2400398879 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cồn 96° |
|
| Mã phần lô | PP2400398880 |
| Giá từng phần lô | 256,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,564,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2400398881 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Than hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400398882 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kali hydroxide (KOH) |
|
| Mã phần lô | PP2400398883 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kali permanganat |
|
| Mã phần lô | PP2400398884 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2400398885 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2400398886 |
| Giá từng phần lô | 326,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,262,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400398887 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400398888 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khí oxy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400398889 |
| Giá từng phần lô | 679,486,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,794,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khí oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400398890 |
| Giá từng phần lô | 25,539,256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khí oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400398891 |
| Giá từng phần lô | 9,919,938 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400398892 |
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đồng hồ Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400398893 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mask bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400398894 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây garo cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400398895 |
| Giá từng phần lô | 1,293,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống ly tâm Eppendorf 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400398896 |
| Giá từng phần lô | 2,960,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400398897 |
| Giá từng phần lô | 384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400398898 |
| Giá từng phần lô | 31,166,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy in máy monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400398899 |
| Giá từng phần lô | 3,202,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400398900 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy nylon ép túi đóng gói máy sắc thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400398901 |
| Giá từng phần lô | 794,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400398902 |
| Giá từng phần lô | 206,826,205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,068,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy đo PH |
|
| Mã phần lô | PP2400398903 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2400398904 |
| Giá từng phần lô | 4,036,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lamen 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400398905 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lamen 22x40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400398906 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lamen 24x50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400398907 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lam kính tĩnh điện |
|
| Mã phần lô | PP2400398908 |
| Giá từng phần lô | 10,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mũ giấy đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400398909 |
| Giá từng phần lô | 30,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khẩu trang giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400398910 |
| Giá từng phần lô | 34,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nhiệt kế thủy ngân kẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400398911 |
| Giá từng phần lô | 822,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm máu lắng chân không citrate 3,2%/ 1,28ml |
|
| Mã phần lô | PP2400398912 |
| Giá từng phần lô | 7,623,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống đông máu Natricitrat 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2400398913 |
| Giá từng phần lô | 18,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống EDTA (Ống lưu máu kháng đông EDTA) |
|
| Mã phần lô | PP2400398914 |
| Giá từng phần lô | 96,939,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm chân không EDTA K2 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400398915 |
| Giá từng phần lô | 6,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400398916 |
| Giá từng phần lô | 99,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400398917 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm falcon tiệt trùng đáy nhọn 15 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400398918 |
| Giá từng phần lô | 2,408,175 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm tiệt trùng đáy tròn 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400398919 |
| Giá từng phần lô | 3,410,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm tiệt trùng đáy tròn ≥14ml |
|
| Mã phần lô | PP2400398920 |
| Giá từng phần lô | 3,757,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400398921 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2400398922 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 14mm |
|
| Mã phần lô | PP2400398923 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2400398924 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm thủy tinh có nắp vặn đường kính 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2400398925 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2400398926 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400398927 |
| Giá từng phần lô | 3,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Pipet nhựa dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400398928 |
| Giá từng phần lô | 14,949,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo Water Hardness test strips |
|
| Mã phần lô | PP2400398929 |
| Giá từng phần lô | 2,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo Hisense ultra 0.1 test strips |
|
| Mã phần lô | PP2400398930 |
| Giá từng phần lô | 3,577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo Residual Peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400398931 |
| Giá từng phần lô | 2,995,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tấm trải nylon |
|
| Mã phần lô | PP2400398932 |
| Giá từng phần lô | 42,527,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test thử nhanh tiểu đường |
|
| Mã phần lô | PP2400398933 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng đeo tay mẹ và bé |
|
| Mã phần lô | PP2400398934 |
| Giá từng phần lô | 5,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa nuôi cấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400398935 |
| Giá từng phần lô | 64,827,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khuôn đúc mẫu bệnh phẩm casettess |
|
| Mã phần lô | PP2400398936 |
| Giá từng phần lô | 104,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,047,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọ đựng mẫu tinh trùng ≥80ml |
|
| Mã phần lô | PP2400398937 |
| Giá từng phần lô | 9,598,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Pipet hút mẫu tiệt trùng 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400398938 |
| Giá từng phần lô | 5,979,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ săng (khăn) chụp mạch vành 3 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400398939 |
| Giá từng phần lô | 260,516,410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,605,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Áo choàng phẫu thuật có lớp gia cố |
|
| Mã phần lô | PP2400398940 |
| Giá từng phần lô | 59,032,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu côn có lọc 10µl |
|
| Mã phần lô | PP2400398941 |
| Giá từng phần lô | 257,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu côn có lọc 100µl |
|
| Mã phần lô | PP2400398942 |
| Giá từng phần lô | 257,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu côn có lọc 200µl |
|
| Mã phần lô | PP2400398943 |
| Giá từng phần lô | 257,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu côn có lọc 1250µl |
|
| Mã phần lô | PP2400398944 |
| Giá từng phần lô | 454,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống tuýp bảo quản mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400398945 |
| Giá từng phần lô | 62,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống tuýp bảo quản mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400398946 |
| Giá từng phần lô | 88,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que cấy mẫu bằng nhựa 1 microlit vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400398947 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy lau không bụi |
|
| Mã phần lô | PP2400398948 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kìm nhổ chân răng cửa hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2400398949 |
| Giá từng phần lô | 284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kìm nhổ chân răng hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2400398950 |
| Giá từng phần lô | 284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kìm nhổ răng cửa hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2400398951 |
| Giá từng phần lô | 568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kìm nhổ răng cửa hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2400398952 |
| Giá từng phần lô | 568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400398953 |
| Giá từng phần lô | 2,271,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cán gương |
|
| Mã phần lô | PP2400398954 |
| Giá từng phần lô | 897,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp gắp |
|
| Mã phần lô | PP2400398955 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gutta máy độ thuôn 4% kích thước 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400398956 |
| Giá từng phần lô | 58,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gutta máy độ thuôn 4% kích thước 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400398957 |
| Giá từng phần lô | 58,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Châm gai lấy tủy màu đỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400398958 |
| Giá từng phần lô | 4,427,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Châm gai lấy tủy màu trắng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400398959 |
| Giá từng phần lô | 4,427,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Châm gai lấy tủy màu Xanh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400398960 |
| Giá từng phần lô | 4,427,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Châm gai lấy tủy màu vàng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400398961 |
| Giá từng phần lô | 4,427,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400398962 |
| Giá từng phần lô | 1,463,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mũi khoan ngọn lửa |
|
| Mã phần lô | PP2400398963 |
| Giá từng phần lô | 1,072,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mũi khoan mở tủy to |
|
| Mã phần lô | PP2400398964 |
| Giá từng phần lô | 2,117,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mũi khoan mở tủy bé |
|
| Mã phần lô | PP2400398965 |
| Giá từng phần lô | 2,117,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mũi khoan quả trám |
|
| Mã phần lô | PP2400398966 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mũi khoan hoàn thiện đuôi chuột |
|
| Mã phần lô | PP2400398967 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mũi khoan kim cương chóp ngược các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400398968 |
| Giá từng phần lô | 2,117,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mũi khoan tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400398969 |
| Giá từng phần lô | 2,117,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mũi khoan trụ |
|
| Mã phần lô | PP2400398970 |
| Giá từng phần lô | 4,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kìm nhổ răng số 8 hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2400398971 |
| Giá từng phần lô | 584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kìm nhổ răng số 8 hàm trên bên phải |
|
| Mã phần lô | PP2400398972 |
| Giá từng phần lô | 584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kìm nhổ răng số 8 hàm trên bên trái |
|
| Mã phần lô | PP2400398973 |
| Giá từng phần lô | 584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Keo dán răng |
|
| Mã phần lô | PP2400398974 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400398975 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cortisomol |
|
| Mã phần lô | PP2400398976 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xi măng hàn, gắn răng |
|
| Mã phần lô | PP2400398977 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xi măng gắn cầu mão |
|
| Mã phần lô | PP2400398978 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400398979 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400398980 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400398981 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bond (keo hàn răng) |
|
| Mã phần lô | PP2400398982 |
| Giá từng phần lô | 250,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,502,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que hàn nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400398983 |
| Giá từng phần lô | 208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ móc, dò dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400398984 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cốc xúc miệng dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400398985 |
| Giá từng phần lô | 1,262,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giũa ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400398986 |
| Giá từng phần lô | 6,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hộp đựng mũi khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400398987 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống hút nha/ Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400398988 |
| Giá từng phần lô | 176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bẩy nhổ răng |
|
| Mã phần lô | PP2400398989 |
| Giá từng phần lô | 1,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ five tạo hình ống tủy /FiveH/Five H |
|
| Mã phần lô | PP2400398990 |
| Giá từng phần lô | 1,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ five tạo hình ống tủy /FiveK/Five K |
|
| Mã phần lô | PP2400398991 |
| Giá từng phần lô | 1,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
bộ khám bệnh( khay gương, gắp , thám trâm ) |
|
| Mã phần lô | PP2400398992 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chổi đánh bóng răng dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400398993 |
| Giá từng phần lô | 1,886,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cục cắn mở miệng cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400398994 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400398995 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu lấy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400398996 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Côn Gutta 20 tay |
|
| Mã phần lô | PP2400398997 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Côn Gutta 25 tay |
|
| Mã phần lô | PP2400398998 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Côn Gutta 20.04 máy độ thuôn 4% |
|
| Mã phần lô | PP2400398999 |
| Giá từng phần lô | 1,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Côn Gutta 25.04 máy độ thuôn 4% |
|
| Mã phần lô | PP2400399000 |
| Giá từng phần lô | 1,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Côn giấy 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400399001 |
| Giá từng phần lô | 768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Côn giấy 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400399002 |
| Giá từng phần lô | 768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi