Gói thầu: Gói thầu số 02: mua sắm y dụng cu, Thiết bị y tế phục vụ Khám chữa bệnh năm 2026- 2027 của Trung tâm Y tế Sông Hinh

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600404082-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 8 ngày, 22 giờ 39 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ SÔNG HINH
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: mua sắm y dụng cu, Thiết bị y tế phục vụ Khám chữa bệnh năm 2026- 2027 của Trung tâm Y tế Sông Hinh
Số hiệu KHLCNT PL2600228145
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh chữa bệnh năm 2026- 2027 của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Sông Hinh, Tỉnh Đắk Lắk
Giá gói thầu 330,686,575 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600307234 - Phần 1 7,648,200 10.926.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 3.824.100
2 PP2600307235 - Phần 2 2,023,875 2.891.250 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 1.011.937
3 PP2600307236 - Phần 3 1,338,750 1.912.500 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 669.375
4 PP2600307237 - Phần 4 1,386,000 1.980.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 693.000
5 PP2600307238 - Phần 5 1,323,000 1.890.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 661.500
6 PP2600307239 - Phần 6 3,953,250 5.647.500 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 1.976.625
7 PP2600307240 - Phần 7 4,047,750 5.782.500 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 2.023.875
8 PP2600307241 - Phần 8 2,858,625 4.083.750 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 1.429.312
9 PP2600307242 - Phần 9 4,504,500 6.435.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 2.252.250
10 PP2600307243 - Phần 10 1,748,250 2.497.500 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 874.125
11 PP2600307244 - Phần 11 1,803,375 2.576.250 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 901.687
12 PP2600307245 - Phần 12 2,094,750 2.992.500 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 1.047.375
13 PP2600307246 - Phần 13 2,378,250 3.397.500 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 1.189.125
14 PP2600307247 - Phần 14 1,291,500 1.845.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 645.750
15 PP2600307248 - Phần 15 7,780,500 11.115.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 3.890.250
16 PP2600307249 - Phần 16 32,000,000 45.714.285 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 16.000.000
17 PP2600307250 - Phần 17 9,200,000 13.142.857 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 4.600.000
18 PP2600307251 - Phần 18 500,000 714.285 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 250.000
19 PP2600307252 - Phần 19 2,400,000 3.428.571 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 1.200.000
20 PP2600307253 - Phần 20 1,281,000 1.830.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 640.500
21 PP2600307254 - Phần 21 5,700,000 8.142.857 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 2.850.000
22 PP2600307255 - Phần 22 21,500,000 30.714.285 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 10.750.000
23 PP2600307256 - Phần 23 83,175,000 118.821.428 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 41.587.500
24 PP2600307257 - Phần 24 54,750,000 78.214.285 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 27.375.000
25 PP2600307258 - Phần 25 42,000,000 60.000.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 21.000.000
26 PP2600307259 - Phần 26 32,000,000 45.714.285 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 16.000.000
Phần 1
Mã phần lô PP2600307234
Giá từng phần lô 7,648,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.926.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.824.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Phần 2
Mã phần lô PP2600307235
Giá từng phần lô 2,023,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.891.250
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.011.937
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Phần 3
Mã phần lô PP2600307236
Giá từng phần lô 1,338,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.912.500
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 669.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Phần 4
Mã phần lô PP2600307237
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Phần 5
Mã phần lô PP2600307238
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Phần 6
Mã phần lô PP2600307239
Giá từng phần lô 3,953,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.647.500
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.976.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Phần 7
Mã phần lô PP2600307240
Giá từng phần lô 4,047,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.782.500
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.023.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Phần 8
Mã phần lô PP2600307241
Giá từng phần lô 2,858,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.083.750
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.429.312
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Phần 9
Mã phần lô PP2600307242
Giá từng phần lô 4,504,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.435.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.252.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Phần 10
Mã phần lô PP2600307243
Giá từng phần lô 1,748,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.497.500
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 874.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Phần 11
Mã phần lô PP2600307244
Giá từng phần lô 1,803,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.576.250
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 901.687
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Phần 12
Mã phần lô PP2600307245
Giá từng phần lô 2,094,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.992.500
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.047.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Phần 13
Mã phần lô PP2600307246
Giá từng phần lô 2,378,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.397.500
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.189.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Phần 14
Mã phần lô PP2600307247
Giá từng phần lô 1,291,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.845.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 645.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Phần 15
Mã phần lô PP2600307248
Giá từng phần lô 7,780,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.115.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.890.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Phần 16
Mã phần lô PP2600307249
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.285
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Phần 17
Mã phần lô PP2600307250
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.142.857
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Phần 18
Mã phần lô PP2600307251
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Phần 19
Mã phần lô PP2600307252
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Phần 20
Mã phần lô PP2600307253
Giá từng phần lô 1,281,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.830.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 640.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Phần 21
Mã phần lô PP2600307254
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.142.857
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Phần 22
Mã phần lô PP2600307255
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.714.285
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Phần 23
Mã phần lô PP2600307256
Giá từng phần lô 83,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.821.428
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Phần 24
Mã phần lô PP2600307257
Giá từng phần lô 54,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.214.285
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Phần 25
Mã phần lô PP2600307258
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Phần 26
Mã phần lô PP2600307259
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.285
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->