Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua Sinh phẩm y tế - Hóa chất và vật tư y tế khác
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300221803-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua Sinh phẩm y tế - Hóa chất và vật tư y tế khác |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300157850 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hà Giang |
| Giá gói thầu | 9,072,492,326 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90.724.932 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300332556 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên HBsAg | 46,400,000 | 69.600.000 | 32.480.000 | 5000 | |
| 2 | PP2300332557 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên HBsAg | 190,300,000 | 285.450.000 | 133.210.000 | 11000 | |
| 3 | PP2300332558 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng virus viêm gan C | 134,400,000 | 201.600.000 | 94.080.000 | 8000 | |
| 4 | PP2300332559 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng virus viêm gan C | 114,240,000 | 171.360.000 | 79.968.000 | 4000 | |
| 5 | PP2300332560 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm các type kháng thể virus HIV | 130,000,000 | 195.000.000 | 91.000.000 | 4000 | |
| 6 | PP2300332561 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm các type kháng thể virus HIV | 255,000,000 | 382.500.000 | 178.500.000 | 8500 | |
| 7 | PP2300332562 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy trong nước tiểu | 480,000,000 | 720.000.000 | 336.000.000 | 8000 | |
| 8 | PP2300332563 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể IgG và IgM kháng virus viêm gan A | 45,643,500 | 68.465.250 | 31.950.450 | 450 | |
| 9 | PP2300332564 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm hemoglobin máu trong mẫu phân người | 7,580,000 | 11.370.000 | 5.306.000 | 200 | |
| 10 | PP2300332565 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng xoắn khuẩn giang mai | 950,000 | 1.425.000 | 665.000 | 100 | |
| 11 | PP2300332566 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên sốt rét chủng Pf/Pv | 2,885,400 | 4.328.100 | 2.019.780 | 60 | |
| 12 | PP2300332567 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng HEV | 17,010,000 | 25.515.000 | 11.907.000 | 450 | |
| 13 | PP2300332568 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia | 2,900,000 | 4.350.000 | 2.030.000 | 100 | |
| 14 | PP2300332569 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng virus Dengue | 5,707,800 | 8.561.700 | 3.995.460 | 100 | |
| 15 | PP2300332570 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên NS1 của Vius Dengue | 8,725,500 | 13.088.250 | 6.107.850 | 100 | |
| 16 | PP2300332571 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus | 31,332,000 | 46.998.000 | 21.932.400 | 400 | |
| 17 | PP2300332572 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên virus cúm | 127,600,000 | 191.400.000 | 89.320.000 | 2000 | |
| 18 | PP2300332573 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên virus cúm | 498,960,000 | 748.440.000 | 349.272.000 | 5000 | |
| 19 | PP2300332574 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên virus hợp bào hô hấp (RSV) | 122,808,000 | 184.212.000 | 85.965.600 | 800 | |
| 20 | PP2300332575 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) kháng Treponema pallidum | 1,980,300 | 2.970.450 | 1.386.210 | 100 | |
| 21 | PP2300332576 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể IgM kháng Enterovirus 71 | 19,980,000 | 29.970.000 | 13.986.000 | 300 | |
| 22 | PP2300332577 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm morphin | 2,688,000 | 4.032.000 | 1.881.600 | 100 | |
| 23 | PP2300332578 - Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema Pallidum | 2,415,000 | 3.622.500 | 1.690.500 | 100 | |
| 24 | PP2300332579 - Kít thử hệ nhóm máu ABO và RhD | 81,000,000 | 121.500.000 | 56.700.000 | 6000 | |
| 25 | PP2300332580 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu A | 27,600,000 | 41.400.000 | 19.320.000 | 200 | |
| 26 | PP2300332581 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu B | 27,600,000 | 41.400.000 | 19.320.000 | 200 | |
| 27 | PP2300332582 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu AB | 27,600,000 | 41.400.000 | 19.320.000 | 200 | |
| 28 | PP2300332583 - Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu D | 24,600,000 | 36.900.000 | 17.220.000 | 100 | |
| 29 | PP2300332584 - Test urease chẩn đoán H.Pylori | 52,920,000 | 79.380.000 | 37.044.000 | 4000 | |
| 30 | PP2300332585 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 23,940,000 | 35.910.000 | 16.758.000 | 200 | |
| 31 | PP2300332586 - Dung dịch rửa tay thường quy 1% | 27,000,000 | 40.500.000 | 18.900.000 | 90 | |
| 32 | PP2300332587 - Dung dịch rửa tay thường quy 1% | 6,520,500 | 9.780.750 | 4.564.350 | 100 | |
| 33 | PP2300332588 - Xà phòng rửa tay phẫu thuật | 29,000,000 | 43.500.000 | 20.300.000 | 40 | |
| 34 | PP2300332589 - Dung dịch phun sương khử khuẩn | 18,900,000 | 28.350.000 | 13.230.000 | 10 | |
| 35 | PP2300332590 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế. Thành phần Ortho-Phthalaldehyde | 46,800,000 | 70.200.000 | 32.760.000 | 60 | |
| 36 | PP2300332591 - Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế | 55,840,000 | 83.760.000 | 39.088.000 | 160 | |
| 37 | PP2300332592 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế. Thành phần Glutaraldehyde | 3,850,000 | 5.775.000 | 2.695.000 | 10 | |
| 38 | PP2300332593 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ và ống nội soi | 68,000,000 | 102.000.000 | 47.600.000 | 50 | |
| 39 | PP2300332594 - Viên khử khuẩn | 27,000,000 | 40.500.000 | 18.900.000 | 6000 | |
| 40 | PP2300332595 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt | 1,039,500 | 1.559.250 | 727.650 | 9 | |
| 41 | PP2300332596 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế | 49,592,550 | 74.388.825 | 34.714.785 | 36500 | |
| 42 | PP2300332597 - Cefuroxime 30 μg | 1,386,000 | 2.079.000 | 970.200 | 3 | |
| 43 | PP2300332598 - Ceftriaxone 30 μg | 1,320,000 | 1.980.000 | 924.000 | 3 | |
| 44 | PP2300332599 - IMIPENEM 10 μg | 1,320,000 | 1.980.000 | 924.000 | 3 | |
| 45 | PP2300332600 - Meropenem 10μg | 1,760,000 | 2.640.000 | 1.232.000 | 4 | |
| 46 | PP2300332601 - Erythromycin 15 μg | 880,000 | 1.320.000 | 616.000 | 2 | |
| 47 | PP2300332602 - CEFEPIME 30 μg | 1,320,000 | 1.980.000 | 924.000 | 3 | |
| 48 | PP2300332603 - CIPROFLOXACIN 5 μg | 1,320,000 | 1.980.000 | 924.000 | 3 | |
| 49 | PP2300332604 - Clindamycin 2μg | 880,000 | 1.320.000 | 616.000 | 2 | |
| 50 | PP2300332605 - AZITHROMYCIN 15 μg | 880,000 | 1.320.000 | 616.000 | 2 | |
| 51 | PP2300332606 - Amikacin30 μg | 1,320,000 | 1.980.000 | 924.000 | 3 | |
| 52 | PP2300332607 - Ampicillin 10 μg | 880,000 | 1.320.000 | 616.000 | 2 | |
| 53 | PP2300332608 - Ampicillin-sulbactam 20 μg | 1,320,000 | 1.980.000 | 924.000 | 3 | |
| 54 | PP2300332609 - Cefotaxime 30 μg | 1,320,000 | 1.980.000 | 924.000 | 3 | |
| 55 | PP2300332610 - Ceftazidime 30 μg | 1,320,000 | 1.980.000 | 924.000 | 3 | |
| 56 | PP2300332611 - Gentamicin 10 μg | 880,000 | 1.320.000 | 616.000 | 2 | |
| 57 | PP2300332612 - Vancomycin 30 μg | 880,000 | 1.320.000 | 616.000 | 2 | |
| 58 | PP2300332613 - LEVOFLOXACIN5 μg | 1,320,000 | 1.980.000 | 924.000 | 3 | |
| 59 | PP2300332614 - Penicillin GP 10 IU | 880,000 | 1.320.000 | 616.000 | 2 | |
| 60 | PP2300332615 - Cefoxitin30 μg | 880,000 | 1.320.000 | 616.000 | 2 | |
| 61 | PP2300332616 - Chloramphenicol 30 μg | 880,000 | 1.320.000 | 616.000 | 2 | |
| 62 | PP2300332617 - Amoxicillin-clavulanic acid 30 μg | 880,000 | 1.320.000 | 616.000 | 2 | |
| 63 | PP2300332618 - DOXYCYCLINE 30 μg | 880,000 | 1.320.000 | 616.000 | 2 | |
| 64 | PP2300332619 - Piperacillin 100 μg | 440,000 | 660.000 | 308.000 | 1 | |
| 65 | PP2300332620 - Ticarcillin 75μg/ Clavulanic Acid 10μg | 462,000 | 693.000 | 323.400 | 1 | |
| 66 | PP2300332621 - CEFOTAXIME+CLAVULANICACID 40 μg | 440,000 | 660.000 | 308.000 | 1 | |
| 67 | PP2300332622 - Ceftazidim +Clavulanic acid | 440,000 | 660.000 | 308.000 | 1 | |
| 68 | PP2300332623 - Bacitracin | 1,176,000 | 1.764.000 | 823.200 | 1 | |
| 69 | PP2300332624 - Nitrofurantoin 300μg | 924,000 | 1.386.000 | 646.800 | 2 | |
| 70 | PP2300332625 - Trimethoprim 1.25 μg/ Sulfamethoxazole23.75 μg | 924,000 | 1.386.000 | 646.800 | 2 | |
| 71 | PP2300332626 - Ertapenem 10μg | 462,000 | 693.000 | 323.400 | 1 | |
| 72 | PP2300332627 - Colistin 10μg | 924,000 | 1.386.000 | 646.800 | 2 | |
| 73 | PP2300332628 - Linezolid 30μg | 880,000 | 1.320.000 | 616.000 | 2 | |
| 74 | PP2300332629 - Tetracycline 30μg | 924,000 | 1.386.000 | 646.800 | 2 | |
| 75 | PP2300332630 - Moxifloxacin 5μg | 924,000 | 1.386.000 | 646.800 | 2 | |
| 76 | PP2300332631 - Piperacillin/Tazobactam 110μg | 1,386,000 | 2.079.000 | 970.200 | 3 | |
| 77 | PP2300332632 - Tobramycin 10 μg | 880,000 | 1.320.000 | 616.000 | 2 | |
| 78 | PP2300332633 - Ceftazidim + Avibactam 30/20 μg | 880,000 | 1.320.000 | 616.000 | 2 | |
| 79 | PP2300332634 - Cefixime5 μg | 880,000 | 1.320.000 | 616.000 | 2 | |
| 80 | PP2300332635 - Ceftizoxime 30 | 880,000 | 1.320.000 | 616.000 | 2 | |
| 81 | PP2300332636 - Cefpodoxime 10μg | 880,000 | 1.320.000 | 616.000 | 2 | |
| 82 | PP2300332637 - Rifamicillin 5μg | 462,000 | 693.000 | 323.400 | 1 | |
| 83 | PP2300332638 - Tigecycline 15μg | 924,000 | 1.386.000 | 646.800 | 2 | |
| 84 | PP2300332639 - Oxacillin 1μg | 462,000 | 693.000 | 323.400 | 1 | |
| 85 | PP2300332640 - FOSFOMYCIN200μg/ GLUCOSE 6 PHOSPHATE 50μg | 924,000 | 1.386.000 | 646.800 | 2 | |
| 86 | PP2300332641 - Khoanh giấy định danh Streptococcus pneumoniae | 2,352,000 | 3.528.000 | 1.646.400 | 2 | |
| 87 | PP2300332642 - Khoanh giấy hiện nhanh enzymesβ-lactamase trong khuẩn lạc phân lập của Neisseria gonorrhoeae, Moraxella catarrhalis, Staphylococcus spp., Haemophilus influenzae và các vi khuẩn kỵ khí | 6,199,200 | 9.298.800 | 4.339.440 | 4 | |
| 88 | PP2300332643 - Khoanh giấy phát hiện ESBL | 4,684,050 | 7.026.075 | 3.278.835 | 3 | |
| 89 | PP2300332644 - Khoanh giấy phát hiện ESBL | 4,684,050 | 7.026.075 | 3.278.835 | 3 | |
| 90 | PP2300332645 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Ceftriaxone | 7,677,600 | 11.516.400 | 5.374.320 | 2 | |
| 91 | PP2300332646 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) cefuroxim | 7,477,680 | 11.216.520 | 5.234.376 | 2 | |
| 92 | PP2300332647 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Imipenem | 7,520,000 | 11.280.000 | 5.264.000 | 2 | |
| 93 | PP2300332648 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Amoxillin + clavulanic | 9,586,500 | 14.379.750 | 6.710.550 | 2 | |
| 94 | PP2300332649 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Levofloxacin | 9,620,000 | 14.430.000 | 6.734.000 | 2 | |
| 95 | PP2300332650 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Trimethoprim + Sulfamethoxazone | 7,677,600 | 11.516.400 | 5.374.320 | 2 | |
| 96 | PP2300332651 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Piperacillin - tazobactam | 8,679,300 | 13.018.950 | 6.075.510 | 2 | |
| 97 | PP2300332652 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Amikacin | 9,429,000 | 14.143.500 | 6.600.300 | 2 | |
| 98 | PP2300332653 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) linezolid | 7,760,000 | 11.640.000 | 5.432.000 | 2 | |
| 99 | PP2300332654 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Meropenem | 7,501,200 | 11.251.800 | 5.250.840 | 2 | |
| 100 | PP2300332655 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Penicillin | 11,516,400 | 17.274.600 | 8.061.480 | 3 | |
| 101 | PP2300332656 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Ceftazidime | 9,954,000 | 14.931.000 | 6.967.800 | 2 | |
| 102 | PP2300332657 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Colistin | 3,640,980 | 5.461.470 | 2.548.686 | 1 | |
| 103 | PP2300332658 - Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Vancomycin | 30,710,400 | 46.065.600 | 21.497.280 | 8 | |
| 104 | PP2300332659 - Chủng chuẩn Enterobacter hormaechei ATCC 700323 | 5,340,000 | 8.010.000 | 3.738.000 | 1 | |
| 105 | PP2300332660 - Chủng chuẩn Stenotrophomonas maltophilia ATCC 17666 | 3,281,250 | 4.921.875 | 2.296.875 | 1 | |
| 106 | PP2300332661 - Chủng chuẩn Enterococcus casseliflavus ATCC 700327 | 6,094,000 | 9.141.000 | 4.265.800 | 1 | |
| 107 | PP2300332662 - Chủng chuẩn Staphylococcus saprophyticus ATCC BAA-750 | 3,531,000 | 5.296.500 | 2.471.700 | 1 | |
| 108 | PP2300332663 - Chủng chuẩn Candidaalbicans ATCC 14053 | 4,803,750 | 7.205.625 | 3.362.625 | 1 | |
| 109 | PP2300332664 - Chủng chuẩn Eikenella corrodens ATCC BAA-1152 | 3,531,000 | 5.296.500 | 2.471.700 | 1 | |
| 110 | PP2300332665 - Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC 25922 | 2,213,190 | 3.319.785 | 1.549.233 | 1 | |
| 111 | PP2300332666 - Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC 700603 | 3,281,250 | 4.921.875 | 2.296.875 | 1 | |
| 112 | PP2300332667 - Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 | 2,908,500 | 4.362.750 | 2.035.950 | 1 | |
| 113 | PP2300332668 - Chủng chuẩn Enterococcus faecalis ATCC 29212 | 2,486,000 | 3.729.000 | 1.740.200 | 1 | |
| 114 | PP2300332669 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC 29213 | 2,213,190 | 3.319.785 | 1.549.233 | 1 | |
| 115 | PP2300332670 - Chủng chuẩn Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 | 4,273,500 | 6.410.250 | 2.991.450 | 1 | |
| 116 | PP2300332671 - Chủng chuẩn Candidaparapsilosis ATCC 22019 | 4,803,750 | 7.205.625 | 3.362.625 | 1 | |
| 117 | PP2300332672 - Hóa chất định danh vi sinh vật OxydaseReagent | 12,460,000 | 18.690.000 | 8.722.000 | 2 | |
| 118 | PP2300332673 - Hóa chất định danh vi sinh vật Kovacs | 2,200,000 | 3.300.000 | 1.540.000 | 2 | |
| 119 | PP2300332674 - Môi trường nuôi cấy | 11,424,000 | 17.136.000 | 7.996.800 | 10 | |
| 120 | PP2300332675 - Hóa chất định danh vi sinh vật | 5,733,000 | 8.599.500 | 4.013.100 | 3 | |
| 121 | PP2300332676 - Thẻ kháng sinh đồ liên cầu AST-ST03 | 32,800,000 | 49.200.000 | 22.960.000 | 10 | |
| 122 | PP2300332677 - Thẻ kháng sinh đồ Gram dương AST-GP67 | 65,600,000 | 98.400.000 | 45.920.000 | 20 | |
| 123 | PP2300332678 - Thẻ kháng sinh đồ Gram âm AST-N240 | 39,360,000 | 59.040.000 | 27.552.000 | 12 | |
| 124 | PP2300332679 - Thẻ kháng sinh đồ Gram âm AST-N415 | 32,800,000 | 49.200.000 | 22.960.000 | 10 | |
| 125 | PP2300332680 - Thẻ kháng sinh đồ Gram âm AST-N412 | 39,060,000 | 58.590.000 | 27.342.000 | 10 | |
| 126 | PP2300332681 - Thẻ kháng sinh đồ nấm AST-YS08 | 16,400,000 | 24.600.000 | 11.480.000 | 5 | |
| 127 | PP2300332682 - Thẻ định danh nấm men YST | 16,400,000 | 24.600.000 | 11.480.000 | 5 | |
| 128 | PP2300332683 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm GN | 180,400,000 | 270.600.000 | 126.280.000 | 55 | |
| 129 | PP2300332684 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương GP | 180,400,000 | 270.600.000 | 126.280.000 | 55 | |
| 130 | PP2300332685 - Thẻ định danh định danh vi khuẩn Neisseria/Haemophilus | 16,400,000 | 24.600.000 | 11.480.000 | 5 | |
| 131 | PP2300332686 - Ống lưu giữ chủng vi sinh vật | 31,336,632 | 47.004.948 | 21.935.642,4 | 6 | |
| 132 | PP2300332687 - Nước muối 0.45% | 11,368,000 | 17.052.000 | 7.957.600 | 28 | |
| 133 | PP2300332688 - Ống nghiệm pha loãng mẫu polystyrene cho máy định danh vi khuẩn tự động | 38,555,880 | 57.833.820 | 26.989.116 | 3 | |
| 134 | PP2300332689 - Bộ đo độ đục chuẩn (Cho máy định danh vi khuẩn tự động) | 12,092,000 | 18.138.000 | 8.464.400 | 2 | |
| 135 | PP2300332690 - Môi trường phân biệt vi khuẩn lên men lactose và không lên men lactose, ức chế các vi khuẩn Gram dương số 3 | 369,600 | 554.400 | 258.720 | 2 | |
| 136 | PP2300332691 - Môi trường đông khô thạch để nuôi cấy định danh sơ bộ tất cả các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) | 869,400 | 1.304.100 | 608.580 | 3 | |
| 137 | PP2300332692 - Môi trường giàu dinh dưỡng thường dùng để nuôi cấy các vi sinh vật hiếu khí, kỵ khí và vi khuẩn khó tính (streptococci, neisseria) | 1,713,850 | 2.570.775 | 1.199.695 | 1 | |
| 138 | PP2300332693 - Môi trường dạng rắn dùng phân biệt các vi khuẩn đường ruột Enterobacteriaceae | 1,440,690 | 2.161.035 | 1.008.483 | 1 | |
| 139 | PP2300332694 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn và phát hiện phản ứng tan huyết | 10,240,000 | 15.360.000 | 7.168.000 | 8 | |
| 140 | PP2300332695 - Môi trường nuôi cấy nutrient agar | 2,756,400 | 4.134.600 | 1.929.480 | 2 | |
| 141 | PP2300332696 - Môi trường Mueller Hinton Agar | 8,835,000 | 13.252.500 | 6.184.500 | 3 | |
| 142 | PP2300332697 - Môi trường nuôi cấy Sabouraud DextroseAgar | 1,054,000 | 1.581.000 | 737.800 | 1 | |
| 143 | PP2300332698 - Môi trường canh thang não tủy | 3,780,000 | 5.670.000 | 2.646.000 | 30 | |
| 144 | PP2300332699 - Đĩa thạch đổ sẵn phân lập các loài Shigella và salmonella từ các mẫu bệnh phẩm | 1,990,000 | 2.985.000 | 1.393.000 | 10 | |
| 145 | PP2300332700 - Đĩa thạch đổ sẵn phân lập các loài Shigella và salmonella từ mẫu bệnh phẩm đường ruột | 4,848,900 | 7.273.350 | 3.394.230 | 20 | |
| 146 | PP2300332701 - Đĩa thạch đổ sẵn phát hiện, phân lập và đếm số lượng Coliforms và vi khuẩn đường ruột khác | 3,696,000 | 5.544.000 | 2.587.200 | 20 | |
| 147 | PP2300332702 - Đĩa thạch đổ sẵn nuôi cấy và phân biệt các loại nấm | 3,696,000 | 5.544.000 | 2.587.200 | 20 | |
| 148 | PP2300332703 - Đĩa thạch đỗ sẵn kiểm tra sự nhạy cảm của kháng sinh với Haemophilus | 6,720,000 | 10.080.000 | 4.704.000 | 20 | |
| 149 | PP2300332704 - Đĩa thạch đổ sẵn được sử dụng để chẩn đoán nhận biết và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính là nguyên nhân gây nên bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) | 28,980,000 | 43.470.000 | 20.286.000 | 100 | |
| 150 | PP2300332705 - Đĩa thạch đổ sẵn chứa môi trường sử dụng để nuôi cấy các loại vi sinh vật khó tính và không khó tính | 44,100,000 | 66.150.000 | 30.870.000 | 200 | |
| 151 | PP2300332706 - Đĩa thạch đổ sẵn được sử dụng để để nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc, đặc biệt Neisseria spp. và Haemophiluss | 58,800,000 | 88.200.000 | 41.160.000 | 200 | |
| 152 | PP2300332707 - Đĩa thạch đổ sẵn chứa môi trường sinh màu được sử dụng để phân lập và phân biệt Streptococcus nhóm B | 9,450,000 | 14.175.000 | 6.615.000 | 20 | |
| 153 | PP2300332708 - Đĩa thạch đổ sẵn kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật không khó mọc | 9,712,500 | 14.568.750 | 6.798.750 | 50 | |
| 154 | PP2300332709 - Đĩa thạch đổ sẵn kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật khó mọc (5% máu cừu) | 7,245,000 | 10.867.500 | 5.071.500 | 30 | |
| 155 | PP2300332710 - Đĩa thạch dùng sẵn chứa môi trường sinh màu dùng cho phân lập và phát hiện các loài Enterobacteriaceae sản sinh carbapenemase (CPE) | 13,860,000 | 20.790.000 | 9.702.000 | 20 | |
| 156 | PP2300332711 - Môi trường thạch phân biệt vi khuẩn đường ruột dựa trên khả năng di động, sinh H2S và sinh indole | 6,800,000 | 10.200.000 | 4.760.000 | 50 | |
| 157 | PP2300332712 - Môi trường phân biệt vi khuẩn đường ruột dựa trên khả năng sử dụng citrate | 6,300,000 | 9.450.000 | 4.410.000 | 50 | |
| 158 | PP2300332713 - Môi trường dạng lỏng có kháng sinh dùng để tăng sinh chọn lọc cho liên cầu phế cầu, đặc biệt là liên cầu nhóm B (GBS) | 6,930,000 | 10.395.000 | 4.851.000 | 30 | |
| 159 | PP2300332714 - Dung dịch nhuộm Ziehl Neelsen | 5,775,000 | 8.662.500 | 4.042.500 | 5 | |
| 160 | PP2300332715 - Dung dịch nhuộm Gram | 11,875,500 | 17.813.250 | 8.312.850 | 15 | |
| 161 | PP2300332716 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí | 110,000,000 | 165.000.000 | 77.000.000 | 1000 | |
| 162 | PP2300332717 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí | 110,000,000 | 165.000.000 | 77.000.000 | 1000 | |
| 163 | PP2300332718 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí từ mẫu máu bệnh nhi và các mẫu máu khác có thể tích dưới 3mL | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | 200 | |
| 164 | PP2300332719 - Kit tách chiết ADN/ARN | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | 30 | |
| 165 | PP2300332720 - Kit định tính vi khuẩn Mycoplasma pneumoniae | 28,050,000 | 42.075.000 | 19.635.000 | 5 | |
| 166 | PP2300332721 - Kit định lượng HCV virus | 152,459,904 | 228.689.856 | 106.721.932,8 | 4 | |
| 167 | PP2300332722 - Kit định tính vi khuẩn Lao | 124,372,500 | 186.558.750 | 87.060.750 | 25 | |
| 168 | PP2300332723 - Kit định tính và định lượng HSV | 20,804,000 | 31.206.000 | 14.562.800 | 4 | |
| 169 | PP2300332724 - Xét nghiệm định tính và định lượng Adenovirus | 67,150,000 | 100.725.000 | 47.005.000 | 5 | |
| 170 | PP2300332725 - Chế phẩm diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế (Iso propanol) | 980,000 | 1.470.000 | 686.000 | 1 | |
| 171 | PP2300332726 - Dầu soi kính hiển vi | 35,000,000 | 52.500.000 | 24.500.000 | 20 | |
| 172 | PP2300332727 - Thuốc thử chẩn đoán định tính phát hiện Anti-streptolysin O | 2,500,000 | 3.750.000 | 1.750.000 | 500 | |
| 173 | PP2300332728 - Môi trường chuẩn bị tinh trùng | 7,500,000 | 11.250.000 | 5.250.000 | 5 | |
| 174 | PP2300332729 - Môi trường lọc rửa tinh trùng | 18,963,000 | 28.444.500 | 13.274.100 | 7 | |
| 175 | PP2300332730 - Hoá chất nhuộm nhanh hình thể tinh trùng | 4,600,000 | 6.900.000 | 3.220.000 | 2 | |
| 176 | PP2300332731 - Hoá chất nhuộm Eosin-nigrosin | 3,900,000 | 5.850.000 | 2.730.000 | 3 | |
| 177 | PP2300332732 - Cồn tuyệt đối | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | 10 | |
| 178 | PP2300332733 - Nước cất 2 lần | 2,600,000 | 3.900.000 | 1.820.000 | 20 | |
| 179 | PP2300332734 - Acid nitric | 712,500 | 1.068.750 | 498.750 | 5 | |
| 180 | PP2300332735 - Formaldehyde solution | 23,400,000 | 35.100.000 | 16.380.000 | 40 | |
| 181 | PP2300332736 - Dung dịch cố định mẫu bệnh phẩm Formol | 3,300,000 | 4.950.000 | 2.310.000 | 5 | |
| 182 | PP2300332737 - Dung dịch xử lý mẫu bệnh phẩm Xylene | 19,800,000 | 29.700.000 | 13.860.000 | 12 | |
| 183 | PP2300332738 - Paraffin hạt dùng chuyển + đúc | 102,600,000 | 153.900.000 | 71.820.000 | 30 | |
| 184 | PP2300332739 - Hóa chất nhuộm Giemsa | 5,550,000 | 8.325.000 | 3.885.000 | 3 | |
| 185 | PP2300332740 - Keo gắn lam kính | 4,499,930 | 6.749.895 | 3.149.951 | 5 | |
| 186 | PP2300332741 - Dung dịch nhuộm Schiff reagent | 5,000,000 | 7.500.000 | 3.500.000 | 2 | |
| 187 | PP2300332742 - Dung dịch Acid periodic 1% | 5,000,000 | 7.500.000 | 3.500.000 | 2 | |
| 188 | PP2300332743 - Dung dịch nhuộm Eosin | 11,700,000 | 17.550.000 | 8.190.000 | 6 | |
| 189 | PP2300332744 - Dung dịch nhuộm EA50 | 9,900,000 | 14.850.000 | 6.930.000 | 6 | |
| 190 | PP2300332745 - Dung dịch nhuộm OG6 | 11,700,000 | 17.550.000 | 8.190.000 | 6 | |
| 191 | PP2300332746 - Dung dịch nhuộm hematoxyline | 7,200,000 | 10.800.000 | 5.040.000 | 6 | |
| 192 | PP2300332747 - Thuốc đánh dấu mô | 2,200,000 | 3.300.000 | 1.540.000 | 2 | |
| 193 | PP2300332748 - Chất gắn mẫu tế bào cho cắt lạnh | 900,000 | 1.350.000 | 630.000 | 1 | |
| 194 | PP2300332749 - Dung dịch xịt lạnh nhanh bệnh phẩm | 5,000,000 | 7.500.000 | 3.500.000 | 2 | |
| 195 | PP2300332750 - Dung dịch khử Canxi | 9,750,000 | 14.625.000 | 6.825.000 | 5 | |
| 196 | PP2300332751 - Kháng thể Ki-67 | 9,500,000 | 14.250.000 | 6.650.000 | 1 | |
| 197 | PP2300332752 - Kháng thể Cytokeratin 7 | 9,500,000 | 14.250.000 | 6.650.000 | 1 | |
| 198 | PP2300332753 - Kháng thể Cytokeratin 10 | 9,500,000 | 14.250.000 | 6.650.000 | 1 | |
| 199 | PP2300332754 - Kháng thể Cytokeratin 13 | 9,500,000 | 14.250.000 | 6.650.000 | 1 | |
| 200 | PP2300332755 - Kháng thể Cytokeratin 17 | 9,500,000 | 14.250.000 | 6.650.000 | 1 | |
| 201 | PP2300332756 - Kháng thể Cytokeratin 19 | 9,500,000 | 14.250.000 | 6.650.000 | 1 | |
| 202 | PP2300332757 - Kháng thể Cytokeratin 20 | 9,500,000 | 14.250.000 | 6.650.000 | 1 | |
| 203 | PP2300332758 - Bộ kháng thể 2 và chỉ thị màu | 42,500,000 | 63.750.000 | 29.750.000 | 1 | |
| 204 | PP2300332759 - Dung dịch rửa nồng độ 20X | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | 5 | |
| 205 | PP2300332760 - dung dịch bộc lộ 3 trong 1 nồng độ 20X | 147,500,000 | 221.250.000 | 103.250.000 | 5 | |
| 206 | PP2300332761 - Kháng thể CEA | 9,500,000 | 14.250.000 | 6.650.000 | 1 | |
| 207 | PP2300332762 - Kháng thể CDX2 | 9,500,000 | 14.250.000 | 6.650.000 | 1 | |
| 208 | PP2300332763 - Kháng thể CK5/6 | 9,500,000 | 14.250.000 | 6.650.000 | 1 | |
| 209 | PP2300332764 - Kháng thể EstrogenReceptor | 9,500,000 | 14.250.000 | 6.650.000 | 1 | |
| 210 | PP2300332765 - Kháng thể Progesterone Receptor | 9,500,000 | 14.250.000 | 6.650.000 | 1 | |
| 211 | PP2300332766 - Kháng thể Her2/Neu | 9,500,000 | 14.250.000 | 6.650.000 | 1 | |
| 212 | PP2300332767 - Kháng thể Thyroglobulin | 5,050,000 | 7.575.000 | 3.535.000 | 1 | |
| 213 | PP2300332768 - Kháng thể PSA | 5,050,000 | 7.575.000 | 3.535.000 | 1 | |
| 214 | PP2300332769 - Kháng thể P53 | 7,200,000 | 10.800.000 | 5.040.000 | 1 | |
| 215 | PP2300332770 - Kháng thể P16 | 9,500,000 | 14.250.000 | 6.650.000 | 1 | |
| 216 | PP2300332771 - Dầu Parafin 10ml | 26,400,000 | 39.600.000 | 18.480.000 | 4000 | |
| 217 | PP2300332772 - Parafin rắn | 59,760,000 | 89.640.000 | 41.832.000 | 1200 | |
| 218 | PP2300332773 - Trichloroisocyannuric acid 90% | 3,250,000 | 4.875.000 | 2.275.000 | 50 | |
| 219 | PP2300332774 - Vôi Soda sofnolime | 14,400,000 | 21.600.000 | 10.080.000 | 30 | |
| 220 | PP2300332775 - Muối viên tinh khiết | 168,000,000 | 252.000.000 | 117.600.000 | 12000 | |
| 221 | PP2300332776 - Javen | 4,320,000 | 6.480.000 | 3.024.000 | 360 | |
| 222 | PP2300332777 - Cồn 96° | 165,000,000 | 247.500.000 | 115.500.000 | 5500 | |
| 223 | PP2300332778 - Than hoạt | 3,175,000 | 4.762.500 | 2.222.500 | 20 | |
| 224 | PP2300332779 - Kali pemanganat | 180,000 | 270.000 | 126.000 | 2 | |
| 225 | PP2300332780 - Citric acid monohydrate | 14,400,000 | 21.600.000 | 10.080.000 | 200 | |
| 226 | PP2300332781 - Hóa chất cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp | 217,512,000 | 326.268.000 | 152.258.400 | 36 | |
| 227 | PP2300332782 - Gel bôi trơn | 10,450,000 | 15.675.000 | 7.315.000 | 220 | |
| 228 | PP2300332783 - Gel điện tim | 112,500 | 168.750 | 78.750 | 5 | |
| 229 | PP2300332784 - Gel siêu âm | 9,500,000 | 14.250.000 | 6.650.000 | 100 | |
| 230 | PP2300332785 - Khí oxy lỏng | 960,000,000 | 1.440.000.000 | 672.000.000 | 120000 | |
| 231 | PP2300332786 - Khí oxy | 42,500,000 | 63.750.000 | 29.750.000 | 250 | |
| 232 | PP2300332787 - Khí oxy | 5,880,000 | 8.820.000 | 4.116.000 | 120 | |
| 233 | PP2300332788 - Khí CO2 | 38,400,000 | 57.600.000 | 26.880.000 | 160 | |
| 234 | PP2300332789 - Mask bóp bóng | 1,980,000 | 2.970.000 | 1.386.000 | 12 | |
| 235 | PP2300332790 - Dây garo cao su | 1,750,000 | 2.625.000 | 1.225.000 | 700 | |
| 236 | PP2300332791 - Ống ly tâm | 450,000 | 675.000 | 315.000 | 1800 | |
| 237 | PP2300332792 - Giấy điện tim 3 cần | 1,196,580 | 1.794.870 | 837.606 | 74 | |
| 238 | PP2300332793 - Giấy điện tim 6 cần | 25,500,000 | 38.250.000 | 17.850.000 | 1020 | |
| 239 | PP2300332794 - Giấy in máy monitor sản khoa | 13,640,000 | 20.460.000 | 9.548.000 | 220 | |
| 240 | PP2300332795 - Giấy in nhiệt | 360,000 | 540.000 | 252.000 | 36 | |
| 241 | PP2300332796 - Giấy nylon ép túi đóng gói máy sắc thuốc | 12,800,000 | 19.200.000 | 8.960.000 | 16 | |
| 242 | PP2300332797 - Giấy siêu âm | 94,500,000 | 141.750.000 | 66.150.000 | 700 | |
| 243 | PP2300332798 - Giấy đo PH | 55,000 | 82.500 | 38.500 | 5 | |
| 244 | PP2300332799 - Lam kính mài | 393,800,000 | 590.700.000 | 275.660.000 | 20000 | |
| 245 | PP2300332800 - Lam kính thường | 478,000 | 717.000 | 334.600 | 2000 | |
| 246 | PP2300332801 - Lamen ( Lamen22x22mm) | 4,792,000 | 7.188.000 | 3.354.400 | 8000 | |
| 247 | PP2300332802 - Tấm phủ tiêu bản bằng thủy tinh, kích thước 24x50mm | 8,400,000 | 12.600.000 | 5.880.000 | 6000 | |
| 248 | PP2300332803 - Lam kính tĩnh điện | 34,400,000 | 51.600.000 | 24.080.000 | 2000 | |
| 249 | PP2300332804 - Mũ giấy đã tiệt trùng | 26,235,000 | 39.352.500 | 18.364.500 | 26500 | |
| 250 | PP2300332805 - Nhiệt kế thủy ngân kẹp | 15,540,000 | 23.310.000 | 10.878.000 | 700 | |
| 251 | PP2300332806 - Ống đông máu Natricitrat | 25,800,000 | 38.700.000 | 18.060.000 | 30000 | |
| 252 | PP2300332807 - Ống EDTA (Ống lưu máu kháng đông EDTA) | 136,500,000 | 204.750.000 | 95.550.000 | 150000 | |
| 253 | PP2300332808 - Ống nghiệm chân không EDTA K2 2ml | 18,450,000 | 27.675.000 | 12.915.000 | 15000 | |
| 254 | PP2300332809 - Ống nghiệm Heparin | 126,400,000 | 189.600.000 | 88.480.000 | 160000 | |
| 255 | PP2300332810 - Ống nghiệm máu lắng chân không citrate 3,2%/ 1,28ml | 19,200,000 | 28.800.000 | 13.440.000 | 6000 | |
| 256 | PP2300332811 - Pipet nhựa dùng 1 lần | 342,000 | 513.000 | 239.400 | 1200 | |
| 257 | PP2300332812 - Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo | 1,800,000 | 2.700.000 | 1.260.000 | 3 | |
| 258 | PP2300332813 - Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo | 2,399,670 | 3.599.505 | 1.679.769 | 3 | |
| 259 | PP2300332814 - Que thử tồn dư Peroxidetrong chạy thận nhân tạo | 2,205,000 | 3.307.500 | 1.543.500 | 3 | |
| 260 | PP2300332815 - Tấm trải nylon | 29,260,000 | 43.890.000 | 20.482.000 | 7000 | |
| 261 | PP2300332816 - Que thử đường huyết | 69,000,000 | 103.500.000 | 48.300.000 | 10000 | |
| 262 | PP2300332817 - Test thử nhanh tiểu đường | 67,500,000 | 101.250.000 | 47.250.000 | 9000 | |
| 263 | PP2300332818 - Vòng đeo tay mẹ và bé | 180,000 | 270.000 | 126.000 | 100 | |
| 264 | PP2300332819 - Đĩa nuôi cấy mẫu | 88,800,000 | 133.200.000 | 62.160.000 | 24000 | |
| 265 | PP2300332820 - Khuôn đúc mẫu bệnh phẩm | 10,800,000 | 16.200.000 | 7.560.000 | 6000 | |
| 266 | PP2300332821 - Ống nghiệm lấy máu | 2,400,000 | 3.600.000 | 1.680.000 | 8000 | |
| 267 | PP2300332822 - Ống nghiệm thủy tinh fi 12 | 39,000,000 | 58.500.000 | 27.300.000 | 60000 | |
| 268 | PP2300332823 - Ống nghiệm thủy tinh fi 10 | 900,000 | 1.350.000 | 630.000 | 1000 | |
| 269 | PP2300332824 - Ống nghiệm thủy tinh fi 14 | 1,800,000 | 2.700.000 | 1.260.000 | 2000 | |
| 270 | PP2300332825 - Ống nghiệm thủy tinh fi 16 | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | 10000 | |
| 271 | PP2300332826 - Ống nghiệm thủy tinh fi 16 có nắp vặn | 4,000,000 | 6.000.000 | 2.800.000 | 1000 | |
| 272 | PP2300332827 - Ống nghiệm thủy tinh fi 20 | 10,000,000 | 15.000.000 | 7.000.000 | 1000 | |
| 273 | PP2300332828 - Ống nghiệm thủy tinh fi 18 | 4,500,000 | 6.750.000 | 3.150.000 | 5000 | |
| 274 | PP2300332829 - Ống tuýp bảo quản mẫu | 5,175,000 | 7.762.500 | 3.622.500 | 1500 | |
| 275 | PP2300332830 - Ống tuýp bảo quản mẫu | 1,184,000 | 1.776.000 | 828.800 | 500 | |
| 276 | PP2300332831 - Ống tuýp bảo quản mẫu | 10,584,000 | 15.876.000 | 7.408.800 | 1500 | |
| 277 | PP2300332832 - Lọ đựng tinh trùng 120ml | 2,400,000 | 3.600.000 | 1.680.000 | 500 | |
| 278 | PP2300332833 - Pipet hút mẫu | 7,486,000 | 11.229.000 | 5.240.200 | 2000 | |
| 279 | PP2300332834 - Bộ khăn chụp mạch vành 3 lỗ | 155,000,000 | 232.500.000 | 108.500.000 | 500 | |
| 280 | PP2300332835 - Áo phẫu thuật | 182,400,000 | 273.600.000 | 127.680.000 | 4800 | |
| 281 | PP2300332836 - Nắp chụp bảo vệ đầu dây soi | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.400.000 | 4 | |
| 282 | PP2300332837 - Chổi rửa dùng một lần | 600,000 | 900.000 | 420.000 | 4 | |
| 283 | PP2300332838 - Đầu côn có lọc 10μl | 240,000 | 360.000 | 168.000 | 200 | |
| 284 | PP2300332839 - Đầu côn có lọc 100μl | 240,000 | 360.000 | 168.000 | 200 | |
| 285 | PP2300332840 - Đầu côn có lọc 200μl | 240,000 | 360.000 | 168.000 | 200 | |
| 286 | PP2300332841 - Đầu côn có lọc 1250μl | 240,000 | 360.000 | 168.000 | 200 | |
| 287 | PP2300332842 - Vòng cao su | 87,000,000 | 130.500.000 | 60.900.000 | 100 | |
| 288 | PP2300332843 - Ống tuýp bảo quản mẫu | 8,400,000 | 12.600.000 | 5.880.000 | 3000 | |
| 289 | PP2300332844 - Que cấy mẫu bằng nhựa 10 microlit vô trùng | 768,000 | 1.152.000 | 537.600 | 500 | |
| 290 | PP2300332845 - Que cấy mẫu bằng nhựa 1 microlit vô trùng | 8,448,000 | 12.672.000 | 5.913.600 | 5500 | |
| 291 | PP2300332846 - Kìm nhổ chân răng cửa hàm trên | 375,000 | 562.500 | 262.500 | 3 | |
| 292 | PP2300332847 - Kìm nhổ chân răng hàm dưới | 375,000 | 562.500 | 262.500 | 3 | |
| 293 | PP2300332848 - Kìm nhổ răng cửa hàm dưới | 375,000 | 562.500 | 262.500 | 3 | |
| 294 | PP2300332849 - Kìm nhổ răng cửa hàm trên | 375,000 | 562.500 | 262.500 | 3 | |
| 295 | PP2300332850 - Châm gai lấy tủy màu đỏ các cỡ | 500,000 | 750.000 | 350.000 | 50 | |
| 296 | PP2300332851 - Châm gai lấy tủy màu trắng các cỡ | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.400.000 | 200 | |
| 297 | PP2300332852 - Châm gai lấy tủy màu Xanh các cỡ | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.400.000 | 200 | |
| 298 | PP2300332853 - Châm gai lấy tủy màu vàng các cỡ | 500,000 | 750.000 | 350.000 | 50 | |
| 299 | PP2300332854 - Mặt gương nha khoa | 1,200,000 | 1.800.000 | 840.000 | 120 | |
| 300 | PP2300332855 - Mũi khoan ngọn lửa | 520,000 | 780.000 | 364.000 | 20 | |
| 301 | PP2300332856 - Mũi khoan mở tủy to | 1,872,000 | 2.808.000 | 1.310.400 | 72 | |
| 302 | PP2300332857 - Mũi khoan mở tủy bé | 1,872,000 | 2.808.000 | 1.310.400 | 72 | |
| 303 | PP2300332858 - Mũi khoan quả trám | 1,872,000 | 2.808.000 | 1.310.400 | 72 | |
| 304 | PP2300332859 - Mũi khoan hoàn thiện đuôi chuột | 1,872,000 | 2.808.000 | 1.310.400 | 72 | |
| 305 | PP2300332860 - Mũi khoan kim cương chóp ngược các cỡ | 1,872,000 | 2.808.000 | 1.310.400 | 72 | |
| 306 | PP2300332861 - Mũi khoan tròn | 1,040,000 | 1.560.000 | 728.000 | 40 | |
| 307 | PP2300332862 - Mũi khoan trụ | 1,300,000 | 1.950.000 | 910.000 | 50 | |
| 308 | PP2300332863 - Mũi trụ thuôn đỏ | 1,872,000 | 2.808.000 | 1.310.400 | 72 | |
| 309 | PP2300332864 - Kìm nhổ răng số 8 hàm dưới | 625,000 | 937.500 | 437.500 | 5 | |
| 310 | PP2300332865 - Kìm nhổ răng số 8 hàm trên bên phải | 625,000 | 937.500 | 437.500 | 5 | |
| 311 | PP2300332866 - Kìm nhổ răng số 8 hàm trên bên trái | 625,000 | 937.500 | 437.500 | 5 | |
| 312 | PP2300332867 - Bonding | 1,380,000 | 2.070.000 | 966.000 | 2 | |
| 313 | PP2300332868 - Vật liệu trám răng | 378,000 | 567.000 | 264.600 | 4 | |
| 314 | PP2300332869 - Cortisomol | 1,760,000 | 2.640.000 | 1.232.000 | 2 | |
| 315 | PP2300332870 - Xi măng hàn, gắn răng | 6,800,000 | 10.200.000 | 4.760.000 | 4 | |
| 316 | PP2300332871 - Xi măng gắn cầu mão | 5,240,000 | 7.860.000 | 3.668.000 | 4 | |
| 317 | PP2300332872 - Vật liệu trám răng | 3,146,000 | 4.719.000 | 2.202.200 | 2 | |
| 318 | PP2300332873 - Dầu xịt tay khoan | 780,000 | 1.170.000 | 546.000 | 2 | |
| 319 | PP2300332874 - Bơm tiêm nha khoa | 640,000 | 960.000 | 448.000 | 4 | |
| 320 | PP2300332875 - Que bond | 592,000 | 888.000 | 414.400 | 800 | |
| 321 | PP2300332876 - Que hàn nha khoa | 220,000 | 330.000 | 154.000 | 10 | |
| 322 | PP2300332877 - Dụng cụ móc, dò dùng trong nha khoa | 1,846,000 | 2.769.000 | 1.292.200 | 100 | |
| 323 | PP2300332878 - Cốc xúc miệng dùng 1 lần | 4,560,000 | 6.840.000 | 3.192.000 | 8000 | |
| 324 | PP2300332879 - Giũa ống tủy | 708,350 | 1.062.525 | 495.845 | 50 | |
| 325 | PP2300332880 - Hộp đựng mũi khoan | 995,000 | 1.492.500 | 696.500 | 5 | |
| 326 | PP2300332881 - Ống hút nha/ Ống hút nước bọt | 5,544,000 | 8.316.000 | 3.880.800 | 8000 | |
| 327 | PP2300332882 - Bẩy nhổ răng | 680,000 | 1.020.000 | 476.000 | 10 | |
| 328 | PP2300332883 - Bộ five tạo hình ống tủy /FiveH/Five H | 708,350 | 1.062.525 | 495.845 | 50 | |
| 329 | PP2300332884 - Bộ five tạo hình ống tủy /FiveK/Five K | 708,300 | 1.062.450 | 495.810 | 50 | |
| 330 | PP2300332885 - bộ khám bệnh( khay gương, gắp , thám trâm ) | 3,500,000 | 5.250.000 | 2.450.000 | 50 | |
| 331 | PP2300332886 - Chổi đánh bóng răng dùng trong nha khoa | 4,200,000 | 6.300.000 | 2.940.000 | 1200 | |
| 332 | PP2300332887 - Cục cắn mở miệng cao su | 200,000 | 300.000 | 140.000 | 5 | |
| 333 | PP2300332888 - Sò đánh bóng | 215,000 | 322.500 | 150.500 | 50 | |
| 334 | PP2300332889 - Đầu lấy cao | 325,000 | 487.500 | 227.500 | 5 |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300332556 |
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300332557 |
| Giá từng phần lô | 190,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300332558 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300332559 |
| Giá từng phần lô | 114,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.968.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm các type kháng thể virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300332560 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm các type kháng thể virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300332561 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300332562 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể IgG và IgM kháng virus viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2300332563 |
| Giá từng phần lô | 45,643,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.465.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.950.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm hemoglobin máu trong mẫu phân người |
|
| Mã phần lô | PP2300332564 |
| Giá từng phần lô | 7,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.306.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng xoắn khuẩn giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300332565 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên sốt rét chủng Pf/Pv |
|
| Mã phần lô | PP2300332566 |
| Giá từng phần lô | 2,885,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.328.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.019.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng HEV |
|
| Mã phần lô | PP2300332567 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.907.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2300332568 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2300332569 |
| Giá từng phần lô | 5,707,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.561.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.995.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên NS1 của Vius Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2300332570 |
| Giá từng phần lô | 8,725,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.088.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.107.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2300332571 |
| Giá từng phần lô | 31,332,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.998.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.932.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên virus cúm |
|
| Mã phần lô | PP2300332572 |
| Giá từng phần lô | 127,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên virus cúm |
|
| Mã phần lô | PP2300332573 |
| Giá từng phần lô | 498,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 748.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 349.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng nguyên virus hợp bào hô hấp (RSV) |
|
| Mã phần lô | PP2300332574 |
| Giá từng phần lô | 122,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.212.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.965.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2300332575 |
| Giá từng phần lô | 1,980,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.970.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể IgM kháng Enterovirus 71 |
|
| Mã phần lô | PP2300332576 |
| Giá từng phần lô | 19,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.986.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300332577 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.032.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.881.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử/Khay thử/ Test thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema Pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2300332578 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.622.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.690.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kít thử hệ nhóm máu ABO và RhD |
|
| Mã phần lô | PP2300332579 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu A |
|
| Mã phần lô | PP2300332580 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu B |
|
| Mã phần lô | PP2300332581 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu AB |
|
| Mã phần lô | PP2300332582 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định nhóm máu D |
|
| Mã phần lô | PP2300332583 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test urease chẩn đoán H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300332584 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.044.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300332585 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.758.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay thường quy 1% |
|
| Mã phần lô | PP2300332586 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay thường quy 1% |
|
| Mã phần lô | PP2300332587 |
| Giá từng phần lô | 6,520,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.780.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.564.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xà phòng rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300332588 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phun sương khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300332589 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế. Thành phần Ortho-Phthalaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2300332590 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300332591 |
| Giá từng phần lô | 55,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế. Thành phần Glutaraldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2300332592 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ và ống nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300332593 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300332594 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300332595 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.559.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 727.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300332596 |
| Giá từng phần lô | 49,592,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.388.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.714.785 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefuroxime 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332597 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.079.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ceftriaxone 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332598 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IMIPENEM 10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332599 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Meropenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332600 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Erythromycin 15 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332601 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CEFEPIME 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332602 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CIPROFLOXACIN 5 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332603 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clindamycin 2μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332604 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
AZITHROMYCIN 15 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332605 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amikacin30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332606 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ampicillin 10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332607 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ampicillin-sulbactam 20 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332608 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefotaxime 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332609 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ceftazidime 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332610 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gentamicin 10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332611 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vancomycin 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332612 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
LEVOFLOXACIN5 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332613 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Penicillin GP 10 IU |
|
| Mã phần lô | PP2300332614 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefoxitin30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332615 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chloramphenicol 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332616 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amoxicillin-clavulanic acid 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332617 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DOXYCYCLINE 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332618 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Piperacillin 100 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332619 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ticarcillin 75μg/ Clavulanic Acid 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332620 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CEFOTAXIME+CLAVULANICACID 40 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332621 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ceftazidim +Clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300332622 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2300332623 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.764.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 823.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nitrofurantoin 300μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332624 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trimethoprim 1.25 μg/ Sulfamethoxazole23.75 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332625 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ertapenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332626 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Colistin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332627 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Linezolid 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332628 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tetracycline 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332629 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Moxifloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332630 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Piperacillin/Tazobactam 110μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332631 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.079.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tobramycin 10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332632 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ceftazidim + Avibactam 30/20 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332633 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefixime5 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332634 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ceftizoxime 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300332635 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefpodoxime 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332636 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rifamicillin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332637 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tigecycline 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332638 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Oxacillin 1μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332639 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
FOSFOMYCIN200μg/ GLUCOSE 6 PHOSPHATE 50μg |
|
| Mã phần lô | PP2300332640 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy định danh Streptococcus pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2300332641 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.646.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy hiện nhanh enzymesβ-lactamase trong khuẩn lạc phân lập của Neisseria gonorrhoeae, Moraxella catarrhalis, Staphylococcus spp., Haemophilus influenzae và các vi khuẩn kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2300332642 |
| Giá từng phần lô | 6,199,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.298.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.339.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy phát hiện ESBL |
|
| Mã phần lô | PP2300332643 |
| Giá từng phần lô | 4,684,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.026.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.278.835 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy phát hiện ESBL |
|
| Mã phần lô | PP2300332644 |
| Giá từng phần lô | 4,684,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.026.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.278.835 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2300332645 |
| Giá từng phần lô | 7,677,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.516.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.374.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300332646 |
| Giá từng phần lô | 7,477,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.216.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.234.376 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2300332647 |
| Giá từng phần lô | 7,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Amoxillin + clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300332648 |
| Giá từng phần lô | 9,586,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.379.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.710.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300332649 |
| Giá từng phần lô | 9,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.734.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Trimethoprim + Sulfamethoxazone |
|
| Mã phần lô | PP2300332650 |
| Giá từng phần lô | 7,677,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.516.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.374.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Piperacillin - tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300332651 |
| Giá từng phần lô | 8,679,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.018.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.075.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300332652 |
| Giá từng phần lô | 9,429,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.143.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300332653 |
| Giá từng phần lô | 7,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2300332654 |
| Giá từng phần lô | 7,501,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.251.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Penicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300332655 |
| Giá từng phần lô | 11,516,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.274.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.061.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2300332656 |
| Giá từng phần lô | 9,954,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.931.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.967.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300332657 |
| Giá từng phần lô | 3,640,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.461.470 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.548.686 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300332658 |
| Giá từng phần lô | 30,710,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.065.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.497.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Enterobacter hormaechei ATCC 700323 |
|
| Mã phần lô | PP2300332659 |
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.738.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Stenotrophomonas maltophilia ATCC 17666 |
|
| Mã phần lô | PP2300332660 |
| Giá từng phần lô | 3,281,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.921.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.296.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Enterococcus casseliflavus ATCC 700327 |
|
| Mã phần lô | PP2300332661 |
| Giá từng phần lô | 6,094,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.141.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.265.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Staphylococcus saprophyticus ATCC BAA-750 |
|
| Mã phần lô | PP2300332662 |
| Giá từng phần lô | 3,531,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.296.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.471.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Candidaalbicans ATCC 14053 |
|
| Mã phần lô | PP2300332663 |
| Giá từng phần lô | 4,803,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.205.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.362.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Eikenella corrodens ATCC BAA-1152 |
|
| Mã phần lô | PP2300332664 |
| Giá từng phần lô | 3,531,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.296.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.471.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC 25922 |
|
| Mã phần lô | PP2300332665 |
| Giá từng phần lô | 2,213,190 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.319.785 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.549.233 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC 700603 |
|
| Mã phần lô | PP2300332666 |
| Giá từng phần lô | 3,281,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.921.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.296.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 |
|
| Mã phần lô | PP2300332667 |
| Giá từng phần lô | 2,908,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.362.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.035.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Enterococcus faecalis ATCC 29212 |
|
| Mã phần lô | PP2300332668 |
| Giá từng phần lô | 2,486,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.729.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.740.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC 29213 |
|
| Mã phần lô | PP2300332669 |
| Giá từng phần lô | 2,213,190 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.319.785 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.549.233 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 |
|
| Mã phần lô | PP2300332670 |
| Giá từng phần lô | 4,273,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.410.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.991.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Candidaparapsilosis ATCC 22019 |
|
| Mã phần lô | PP2300332671 |
| Giá từng phần lô | 4,803,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.205.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.362.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định danh vi sinh vật OxydaseReagent |
|
| Mã phần lô | PP2300332672 |
| Giá từng phần lô | 12,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.722.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định danh vi sinh vật Kovacs |
|
| Mã phần lô | PP2300332673 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy |
|
| Mã phần lô | PP2300332674 |
| Giá từng phần lô | 11,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.996.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định danh vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2300332675 |
| Giá từng phần lô | 5,733,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.599.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.013.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ liên cầu AST-ST03 |
|
| Mã phần lô | PP2300332676 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ Gram dương AST-GP67 |
|
| Mã phần lô | PP2300332677 |
| Giá từng phần lô | 65,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ Gram âm AST-N240 |
|
| Mã phần lô | PP2300332678 |
| Giá từng phần lô | 39,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ Gram âm AST-N415 |
|
| Mã phần lô | PP2300332679 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ Gram âm AST-N412 |
|
| Mã phần lô | PP2300332680 |
| Giá từng phần lô | 39,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.342.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ nấm AST-YS08 |
|
| Mã phần lô | PP2300332681 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh nấm men YST |
|
| Mã phần lô | PP2300332682 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm GN |
|
| Mã phần lô | PP2300332683 |
| Giá từng phần lô | 180,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương GP |
|
| Mã phần lô | PP2300332684 |
| Giá từng phần lô | 180,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh định danh vi khuẩn Neisseria/Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300332685 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống lưu giữ chủng vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2300332686 |
| Giá từng phần lô | 31,336,632 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.004.948 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.935.642,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước muối 0.45% |
|
| Mã phần lô | PP2300332687 |
| Giá từng phần lô | 11,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.052.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.957.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm pha loãng mẫu polystyrene cho máy định danh vi khuẩn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300332688 |
| Giá từng phần lô | 38,555,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.833.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.989.116 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đo độ đục chuẩn (Cho máy định danh vi khuẩn tự động) |
|
| Mã phần lô | PP2300332689 |
| Giá từng phần lô | 12,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.138.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.464.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường phân biệt vi khuẩn lên men lactose và không lên men lactose, ức chế các vi khuẩn Gram dương số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300332690 |
| Giá từng phần lô | 369,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 554.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường đông khô thạch để nuôi cấy định danh sơ bộ tất cả các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) |
|
| Mã phần lô | PP2300332691 |
| Giá từng phần lô | 869,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.304.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 608.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường giàu dinh dưỡng thường dùng để nuôi cấy các vi sinh vật hiếu khí, kỵ khí và vi khuẩn khó tính (streptococci, neisseria) |
|
| Mã phần lô | PP2300332692 |
| Giá từng phần lô | 1,713,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.570.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.199.695 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường dạng rắn dùng phân biệt các vi khuẩn đường ruột Enterobacteriaceae |
|
| Mã phần lô | PP2300332693 |
| Giá từng phần lô | 1,440,690 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.161.035 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.483 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn và phát hiện phản ứng tan huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300332694 |
| Giá từng phần lô | 10,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy nutrient agar |
|
| Mã phần lô | PP2300332695 |
| Giá từng phần lô | 2,756,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.134.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.929.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300332696 |
| Giá từng phần lô | 8,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.252.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.184.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy Sabouraud DextroseAgar |
|
| Mã phần lô | PP2300332697 |
| Giá từng phần lô | 1,054,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.581.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 737.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường canh thang não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300332698 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa thạch đổ sẵn phân lập các loài Shigella và salmonella từ các mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300332699 |
| Giá từng phần lô | 1,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.393.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa thạch đổ sẵn phân lập các loài Shigella và salmonella từ mẫu bệnh phẩm đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2300332700 |
| Giá từng phần lô | 4,848,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.273.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.394.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa thạch đổ sẵn phát hiện, phân lập và đếm số lượng Coliforms và vi khuẩn đường ruột khác |
|
| Mã phần lô | PP2300332701 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.587.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa thạch đổ sẵn nuôi cấy và phân biệt các loại nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300332702 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.587.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa thạch đỗ sẵn kiểm tra sự nhạy cảm của kháng sinh với Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300332703 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa thạch đổ sẵn được sử dụng để chẩn đoán nhận biết và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính là nguyên nhân gây nên bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) |
|
| Mã phần lô | PP2300332704 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa thạch đổ sẵn chứa môi trường sử dụng để nuôi cấy các loại vi sinh vật khó tính và không khó tính |
|
| Mã phần lô | PP2300332705 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa thạch đổ sẵn được sử dụng để để nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc, đặc biệt Neisseria spp. và Haemophiluss |
|
| Mã phần lô | PP2300332706 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa thạch đổ sẵn chứa môi trường sinh màu được sử dụng để phân lập và phân biệt Streptococcus nhóm B |
|
| Mã phần lô | PP2300332707 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa thạch đổ sẵn kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật không khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2300332708 |
| Giá từng phần lô | 9,712,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.568.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.798.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa thạch đổ sẵn kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật khó mọc (5% máu cừu) |
|
| Mã phần lô | PP2300332709 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.867.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.071.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa thạch dùng sẵn chứa môi trường sinh màu dùng cho phân lập và phát hiện các loài Enterobacteriaceae sản sinh carbapenemase (CPE) |
|
| Mã phần lô | PP2300332710 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.702.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường thạch phân biệt vi khuẩn đường ruột dựa trên khả năng di động, sinh H2S và sinh indole |
|
| Mã phần lô | PP2300332711 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường phân biệt vi khuẩn đường ruột dựa trên khả năng sử dụng citrate |
|
| Mã phần lô | PP2300332712 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường dạng lỏng có kháng sinh dùng để tăng sinh chọn lọc cho liên cầu phế cầu, đặc biệt là liên cầu nhóm B (GBS) |
|
| Mã phần lô | PP2300332713 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2300332714 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300332715 |
| Giá từng phần lô | 11,875,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.813.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.312.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2300332716 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2300332717 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí từ mẫu máu bệnh nhi và các mẫu máu khác có thể tích dưới 3mL |
|
| Mã phần lô | PP2300332718 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit tách chiết ADN/ARN |
|
| Mã phần lô | PP2300332719 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit định tính vi khuẩn Mycoplasma pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2300332720 |
| Giá từng phần lô | 28,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit định lượng HCV virus |
|
| Mã phần lô | PP2300332721 |
| Giá từng phần lô | 152,459,904 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.689.856 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.721.932,8 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit định tính vi khuẩn Lao |
|
| Mã phần lô | PP2300332722 |
| Giá từng phần lô | 124,372,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.558.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.060.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit định tính và định lượng HSV |
|
| Mã phần lô | PP2300332723 |
| Giá từng phần lô | 20,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.206.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.562.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm định tính và định lượng Adenovirus |
|
| Mã phần lô | PP2300332724 |
| Giá từng phần lô | 67,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.005.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chế phẩm diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế (Iso propanol) |
|
| Mã phần lô | PP2300332725 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 686.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300332726 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử chẩn đoán định tính phát hiện Anti-streptolysin O |
|
| Mã phần lô | PP2300332727 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường chuẩn bị tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300332728 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường lọc rửa tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300332729 |
| Giá từng phần lô | 18,963,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.444.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.274.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất nhuộm nhanh hình thể tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300332730 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất nhuộm Eosin-nigrosin |
|
| Mã phần lô | PP2300332731 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300332732 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300332733 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid nitric |
|
| Mã phần lô | PP2300332734 |
| Giá từng phần lô | 712,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.068.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 498.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Formaldehyde solution |
|
| Mã phần lô | PP2300332735 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch cố định mẫu bệnh phẩm Formol |
|
| Mã phần lô | PP2300332736 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch xử lý mẫu bệnh phẩm Xylene |
|
| Mã phần lô | PP2300332737 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paraffin hạt dùng chuyển + đúc |
|
| Mã phần lô | PP2300332738 |
| Giá từng phần lô | 102,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2300332739 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo gắn lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300332740 |
| Giá từng phần lô | 4,499,930 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.749.895 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.149.951 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm Schiff reagent |
|
| Mã phần lô | PP2300332741 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Acid periodic 1% |
|
| Mã phần lô | PP2300332742 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2300332743 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm EA50 |
|
| Mã phần lô | PP2300332744 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm OG6 |
|
| Mã phần lô | PP2300332745 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm hematoxyline |
|
| Mã phần lô | PP2300332746 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc đánh dấu mô |
|
| Mã phần lô | PP2300332747 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất gắn mẫu tế bào cho cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300332748 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch xịt lạnh nhanh bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300332749 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử Canxi |
|
| Mã phần lô | PP2300332750 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể Ki-67 |
|
| Mã phần lô | PP2300332751 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể Cytokeratin 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300332752 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể Cytokeratin 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300332753 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể Cytokeratin 13 |
|
| Mã phần lô | PP2300332754 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể Cytokeratin 17 |
|
| Mã phần lô | PP2300332755 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể Cytokeratin 19 |
|
| Mã phần lô | PP2300332756 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể Cytokeratin 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300332757 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kháng thể 2 và chỉ thị màu |
|
| Mã phần lô | PP2300332758 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa nồng độ 20X |
|
| Mã phần lô | PP2300332759 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
dung dịch bộc lộ 3 trong 1 nồng độ 20X |
|
| Mã phần lô | PP2300332760 |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300332761 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CDX2 |
|
| Mã phần lô | PP2300332762 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CK5/6 |
|
| Mã phần lô | PP2300332763 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể EstrogenReceptor |
|
| Mã phần lô | PP2300332764 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể Progesterone Receptor |
|
| Mã phần lô | PP2300332765 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể Her2/Neu |
|
| Mã phần lô | PP2300332766 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300332767 |
| Giá từng phần lô | 5,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300332768 |
| Giá từng phần lô | 5,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể P53 |
|
| Mã phần lô | PP2300332769 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể P16 |
|
| Mã phần lô | PP2300332770 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu Parafin 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300332771 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Parafin rắn |
|
| Mã phần lô | PP2300332772 |
| Giá từng phần lô | 59,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trichloroisocyannuric acid 90% |
|
| Mã phần lô | PP2300332773 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vôi Soda sofnolime |
|
| Mã phần lô | PP2300332774 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Muối viên tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300332775 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Javen |
|
| Mã phần lô | PP2300332776 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 96° |
|
| Mã phần lô | PP2300332777 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Than hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300332778 |
| Giá từng phần lô | 3,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.762.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.222.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kali pemanganat |
|
| Mã phần lô | PP2300332779 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Citric acid monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300332780 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300332781 |
| Giá từng phần lô | 217,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.258.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300332782 |
| Giá từng phần lô | 10,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300332783 |
| Giá từng phần lô | 112,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300332784 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí oxy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300332785 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300332786 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300332787 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300332788 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300332789 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây garo cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300332790 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống ly tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300332791 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300332792 |
| Giá từng phần lô | 1,196,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.794.870 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 837.606 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300332793 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in máy monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300332794 |
| Giá từng phần lô | 13,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.548.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300332795 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy nylon ép túi đóng gói máy sắc thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300332796 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300332797 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy đo PH |
|
| Mã phần lô | PP2300332798 |
| Giá từng phần lô | 55,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2300332799 |
| Giá từng phần lô | 393,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 590.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính thường |
|
| Mã phần lô | PP2300332800 |
| Giá từng phần lô | 478,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 717.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 334.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lamen ( Lamen22x22mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300332801 |
| Giá từng phần lô | 4,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.188.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.354.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm phủ tiêu bản bằng thủy tinh, kích thước 24x50mm |
|
| Mã phần lô | PP2300332802 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính tĩnh điện |
|
| Mã phần lô | PP2300332803 |
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũ giấy đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300332804 |
| Giá từng phần lô | 26,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.352.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.364.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhiệt kế thủy ngân kẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300332805 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.878.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đông máu Natricitrat |
|
| Mã phần lô | PP2300332806 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống EDTA (Ống lưu máu kháng đông EDTA) |
|
| Mã phần lô | PP2300332807 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm chân không EDTA K2 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300332808 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300332809 |
| Giá từng phần lô | 126,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm máu lắng chân không citrate 3,2%/ 1,28ml |
|
| Mã phần lô | PP2300332810 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pipet nhựa dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300332811 |
| Giá từng phần lô | 342,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300332812 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300332813 |
| Giá từng phần lô | 2,399,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.599.505 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.679.769 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử tồn dư Peroxidetrong chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300332814 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.307.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.543.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm trải nylon |
|
| Mã phần lô | PP2300332815 |
| Giá từng phần lô | 29,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.482.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300332816 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử nhanh tiểu đường |
|
| Mã phần lô | PP2300332817 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng đeo tay mẹ và bé |
|
| Mã phần lô | PP2300332818 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa nuôi cấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300332819 |
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khuôn đúc mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300332820 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2300332821 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm thủy tinh fi 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300332822 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm thủy tinh fi 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300332823 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm thủy tinh fi 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300332824 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm thủy tinh fi 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300332825 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm thủy tinh fi 16 có nắp vặn |
|
| Mã phần lô | PP2300332826 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm thủy tinh fi 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300332827 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm thủy tinh fi 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300332828 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống tuýp bảo quản mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300332829 |
| Giá từng phần lô | 5,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.762.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.622.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống tuýp bảo quản mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300332830 |
| Giá từng phần lô | 1,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.776.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 828.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống tuýp bảo quản mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300332831 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.876.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.408.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ đựng tinh trùng 120ml |
|
| Mã phần lô | PP2300332832 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pipet hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300332833 |
| Giá từng phần lô | 7,486,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.229.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.240.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn chụp mạch vành 3 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300332834 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300332835 |
| Giá từng phần lô | 182,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp chụp bảo vệ đầu dây soi |
|
| Mã phần lô | PP2300332836 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chổi rửa dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300332837 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn có lọc 10μl |
|
| Mã phần lô | PP2300332838 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn có lọc 100μl |
|
| Mã phần lô | PP2300332839 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn có lọc 200μl |
|
| Mã phần lô | PP2300332840 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn có lọc 1250μl |
|
| Mã phần lô | PP2300332841 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300332842 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống tuýp bảo quản mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300332843 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que cấy mẫu bằng nhựa 10 microlit vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300332844 |
| Giá từng phần lô | 768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.152.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 537.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que cấy mẫu bằng nhựa 1 microlit vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300332845 |
| Giá từng phần lô | 8,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.672.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.913.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm nhổ chân răng cửa hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300332846 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm nhổ chân răng hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300332847 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm nhổ răng cửa hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300332848 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm nhổ răng cửa hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300332849 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Châm gai lấy tủy màu đỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332850 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Châm gai lấy tủy màu trắng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332851 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Châm gai lấy tủy màu Xanh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332852 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Châm gai lấy tủy màu vàng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332853 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300332854 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan ngọn lửa |
|
| Mã phần lô | PP2300332855 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan mở tủy to |
|
| Mã phần lô | PP2300332856 |
| Giá từng phần lô | 1,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.310.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan mở tủy bé |
|
| Mã phần lô | PP2300332857 |
| Giá từng phần lô | 1,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.310.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan quả trám |
|
| Mã phần lô | PP2300332858 |
| Giá từng phần lô | 1,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.310.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan hoàn thiện đuôi chuột |
|
| Mã phần lô | PP2300332859 |
| Giá từng phần lô | 1,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.310.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương chóp ngược các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332860 |
| Giá từng phần lô | 1,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.310.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300332861 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan trụ |
|
| Mã phần lô | PP2300332862 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi trụ thuôn đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300332863 |
| Giá từng phần lô | 1,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.310.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm nhổ răng số 8 hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300332864 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm nhổ răng số 8 hàm trên bên phải |
|
| Mã phần lô | PP2300332865 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm nhổ răng số 8 hàm trên bên trái |
|
| Mã phần lô | PP2300332866 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bonding |
|
| Mã phần lô | PP2300332867 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300332868 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cortisomol |
|
| Mã phần lô | PP2300332869 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng hàn, gắn răng |
|
| Mã phần lô | PP2300332870 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng gắn cầu mão |
|
| Mã phần lô | PP2300332871 |
| Giá từng phần lô | 5,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.668.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300332872 |
| Giá từng phần lô | 3,146,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.719.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.202.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300332873 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300332874 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que bond |
|
| Mã phần lô | PP2300332875 |
| Giá từng phần lô | 592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 414.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que hàn nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300332876 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ móc, dò dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300332877 |
| Giá từng phần lô | 1,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.769.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.292.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc xúc miệng dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300332878 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giũa ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300332879 |
| Giá từng phần lô | 708,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.062.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 495.845 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp đựng mũi khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300332880 |
| Giá từng phần lô | 995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.492.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 696.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút nha/ Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300332881 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.316.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.880.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bẩy nhổ răng |
|
| Mã phần lô | PP2300332882 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ five tạo hình ống tủy /FiveH/Five H |
|
| Mã phần lô | PP2300332883 |
| Giá từng phần lô | 708,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.062.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 495.845 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ five tạo hình ống tủy /FiveK/Five K |
|
| Mã phần lô | PP2300332884 |
| Giá từng phần lô | 708,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.062.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 495.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
bộ khám bệnh( khay gương, gắp , thám trâm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300332885 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chổi đánh bóng răng dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300332886 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cục cắn mở miệng cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300332887 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300332888 |
| Giá từng phần lô | 215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu lấy cao |
|
| Mã phần lô | PP2300332889 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi