Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua thiết bị, vật tư y tế sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Yên Định năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500271381-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Yên Định
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Yên Định
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Mua thiết bị, vật tư y tế sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Yên Định năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500145128
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 1,823,897,950 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500279664 - Máy nội soi Tai Mũi Họng 69,000,000 95.833.000 48.300.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 966,000
2 PP2500279665 - Máy đo huyết áp ABI 46,900,000 65.139.000 32.830.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 656,600
3 PP2500279666 - Máy soi cổ tử cung 19,000,000 26.389.000 13.300.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 266,000
4 PP2500279667 - Dao mổ điện cao tần 48,000,000 66.667.000 33.600.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 672,000
5 PP2500279668 - Máy trị liệu xoa bóp tuần hoàn khí 46,800,000 65.000.000 32.760.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 655,200
6 PP2500279669 - Máy ly tâm đa năng 171,300,000 237.917.000 119.910.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 2,398,200
7 PP2500279670 - Máy cưa y tế 7,500,000 10.417.000 5.250.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 105,000
8 PP2500279671 - Ambu bóp bóng 8,500,000 11.806.000 5.950.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 119,000
9 PP2500279672 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật 1,440,000 2.000.000 1.008.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 20,160
10 PP2500279673 - Bảng đo thị lực 3,800,000 5.278.000 2.660.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 53,200
11 PP2500279674 - Bình làm ẩm oxy 15,250,000 21.181.000 10.675.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 213,500
12 PP2500279675 - Bộ bơm thông lệ đạo 6,550,000 9.097.000 4.585.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 91,700
13 PP2500279676 - Bộ bóng bơm truyền dịch dùng một lần 140,000,000 194.444.000 98.000.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 1,960,000
14 PP2500279677 - Bộ chích chắp lẹo 4,200,000 5.833.000 2.940.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 58,800
15 PP2500279678 - Bộ đèn đặt nội khí quản 5 lưỡi 5,600,000 7.778.000 3.920.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 78,400
16 PP2500279679 - Bộ đo nhãn áp 9,980,000 13.861.000 6.986.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 139,720
17 PP2500279680 - Bộ dụng cụ tiểu phẫu 20,500,000 28.472.000 14.350.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 287,000
18 PP2500279681 - Bơm hút thai 2 van 2,100,000 2.917.000 1.470.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 29,400
19 PP2500279682 - Bóng đèn đặt nội khí quản 2,572,500 3.573.000 1.800.750 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 36,015
20 PP2500279683 - Bóng đèn Halogen 1 9,000,000 12.500.000 6.300.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 126,000
21 PP2500279684 - Bóng đèn Halogen 2 25,500,000 35.417.000 17.850.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 357,000
22 PP2500279685 - Bóng đèn mổ 6,000,000 8.333.000 4.200.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 84,000
23 PP2500279686 - Cảm biến SPO2 dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân 2,400,000 3.333.000 1.680.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 33,600
24 PP2500279687 - Cán dao mổ 510,000 708.000 357.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 7,140
25 PP2500279688 - Cáp điện tim dùng cho máy điện tim 12,800,000 17.778.000 8.960.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 179,200
26 PP2500279689 - Chân đèn hồng ngoại 14,000,000 19.444.000 9.800.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 196,000
27 PP2500279690 - Cốc thủy tinh 1,300,000 1.806.000 910.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 18,200
28 PP2500279691 - Cọc truyền 6,000,000 8.333.000 4.200.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 84,000
29 PP2500279692 - Curet nạo xương 2 đầu 420,000 583.000 294.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 5,880
30 PP2500279693 - Dao chích nhĩ lá liềm 2,280,000 3.167.000 1.596.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 31,920
31 PP2500279694 - Dây cáp điện tim dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân 2,400,000 3.333.000 1.680.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 33,600
32 PP2500279695 - Dây lưỡng cực 2,400,000 3.333.000 1.680.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 33,600
33 PP2500279696 - Đèn đọc phim XQ 2 cửa 11,000,000 15.278.000 7.700.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 154,000
34 PP2500279697 - Đèn hồng ngoại chân đứng 14,000,000 19.444.000 9.800.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 196,000
35 PP2500279698 - Đèn gù khám bệnh 17,500,000 24.306.000 12.250.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 245,000
36 PP2500279699 - Điện cực bạc điện não 8,800,000 12.222.000 6.160.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 123,200
37 PP2500279700 - Điện cực kẹp chi điện tim 4,500,000 6.250.000 3.150.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 63,000
38 PP2500279701 - Đồng hồ oxy kèm bình làm ẩm (Bộ điều chỉnh lưu lượng) 47,250,000 65.625.000 33.075.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 661,500
39 PP2500279702 - Đồng hồ oxy kèm bộ làm ẩm 22,500,000 31.250.000 15.750.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 315,000
40 PP2500279703 - Dụng cụ kiểm tra huyết áp 1,960,000 2.722.000 1.372.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 27,440
41 PP2500279704 - Dụng cụ nâng màng xương 835,000 1.160.000 584.500 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 11,690
42 PP2500279705 - Hộp đựng bông cồn 2,400,000 3.333.000 1.680.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 33,600
43 PP2500279706 - Hộp hấp inox 15,700,000 21.806.000 10.990.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 219,800
44 PP2500279707 - Hộp inox 32,900,000 45.694.000 23.030.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 460,600
45 PP2500279708 - Hộp inox nắp liền 3,825,000 5.313.000 2.677.500 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 53,550
46 PP2500279709 - Huyết áp kế thủy ngân 96,400,000 133.889.000 67.480.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 1,349,600
47 PP2500279710 - Kéo cong nhọn 1 4,125,000 5.729.000 2.887.500 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 57,750
48 PP2500279711 - Kéo cong nhọn 2 1,056,000 1.467.000 739.200 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 14,784
49 PP2500279712 - Kéo cong nhọn 3 1,176,000 1.633.000 823.200 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 16,464
50 PP2500279713 - Kéo cong thân tròn 1,530,000 2.125.000 1.071.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 21,420
51 PP2500279714 - Kéo đầu tù 5,280,000 7.333.000 3.696.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 73,920
52 PP2500279715 - Kéo mắt cong 615,000 854.000 430.500 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 8,610
53 PP2500279716 - Kéo MayO cong 1,530,000 2.125.000 1.071.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 21,420
54 PP2500279717 - Kéo phẫu tích 4,176,000 5.800.000 2.923.200 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 58,464
55 PP2500279718 - Kéo phẫu tích Mayo-Stille, cong 4,125,000 5.729.000 2.887.500 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 57,750
56 PP2500279719 - Kéo phẫu tích Metzenbaum, cong 8,350,000 11.597.000 5.845.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 116,900
57 PP2500279720 - Kéo thẳng nhọn 1 4,750,000 6.597.000 3.325.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 66,500
58 PP2500279721 - Kéo thẳng nhọn 2 4,200,000 5.833.000 2.940.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 58,800
59 PP2500279722 - Kéo thẳng nhọn 3 5,280,000 7.333.000 3.696.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 73,920
60 PP2500279723 - Kéo thẳng nhọn 4 1,176,000 1.633.000 823.200 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 16,464
61 PP2500279724 - Kẹp cầm máu Halstead-Mosquito, cong 4,920,000 6.833.000 3.444.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 68,880
62 PP2500279725 - Kẹp cầm máu Rochester-Pean, cong 6,500,000 9.028.000 4.550.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 91,000
63 PP2500279726 - Kẹp cầm máu Rochester-Pean, thẳng 1 590,000 819.000 413.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 8,260
64 PP2500279727 - Kẹp cầm máu Rochester-Pean, thẳng 2 6,450,000 8.958.000 4.515.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 90,300
65 PP2500279728 - Kẹp gắp di vật 3,080,000 4.278.000 2.156.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 43,120
66 PP2500279729 - Kẹp giữ xương 1 10,040,000 13.944.000 7.028.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 140,560
67 PP2500279730 - Kẹp giữ xương 2 7,160,000 9.944.000 5.012.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 100,240
68 PP2500279731 - Kẹp giữ xương 3 3,240,000 4.500.000 2.268.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 45,360
69 PP2500279732 - Kẹp chắp 340,000 472.000 238.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 4,760
70 PP2500279733 - KẸP MI DESMARRES 2,150,000 2.986.000 1.505.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 30,100
71 PP2500279734 - Kẹp răng chuột 1,100,000 1.528.000 770.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 15,400
72 PP2500279735 - Khay inox 1 2,200,000 3.056.000 1.540.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 30,800
73 PP2500279736 - Khay inox 2 6,000,000 8.333.000 4.200.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 84,000
74 PP2500279737 - Khay quả đậu 5,100,000 7.083.000 3.570.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 71,400
75 PP2500279738 - Kìm giữ xương 4,320,000 6.000.000 3.024.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 60,480
76 PP2500279739 - Kìm kẹp kim 1 7,200,000 10.000.000 5.040.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 100,800
77 PP2500279740 - Kìm kẹp kim 2 6,500,000 9.028.000 4.550.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 91,000
78 PP2500279741 - Kìm kẹp kim 3 590,000 819.000 413.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 8,260
79 PP2500279742 - Kìm kẹp kim 4 700,000 972.000 490.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 9,800
80 PP2500279743 - Kìm kẹp kim 5 824,000 1.144.000 576.800 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 11,536
81 PP2500279744 - Kìm sinh thiết mũi - họng 1,175,000 1.632.000 822.500 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 16,450
82 PP2500279745 - Kẹp lấy dị vật thực quản 500,000 694.000 350.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 7,000
83 PP2500279746 - Máy khí dung 7,400,000 10.278.000 5.180.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 103,600
84 PP2500279747 - Móc lấy ráy tai 1 832,000 1.156.000 582.400 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 11,648
85 PP2500279748 - Nhiệt kế thủy ngân 12,250,000 17.014.000 8.575.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 171,500
86 PP2500279749 - Nỉa có mấu 1,475,000 2.049.000 1.032.500 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 20,650
87 PP2500279750 - Núm điện cực máy điện tim 3,450,000 4.792.000 2.415.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 48,300
88 PP2500279751 - Ống hút để cắt amydal 1,150,000 1.597.000 805.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 16,100
89 PP2500279752 - Ống hút mũi xoang có lỗ chỉnh áp lực 868,000 1.206.000 607.600 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 12,152
90 PP2500279753 - Ống hút phẫu thuật 205,000 285.000 143.500 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 2,870
91 PP2500279754 - Ống hút tai có lỗ chỉnh áp lực 1,998,400 2.776.000 1.398.880 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 27,978
92 PP2500279755 - Ống hút tai mũi họng 2,240,000 3.111.000 1.568.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 31,360
93 PP2500279756 - Ống hút xoang cong 2,020,000 2.806.000 1.414.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 28,280
94 PP2500279757 - Ống nghe 33,000,000 45.833.000 23.100.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 462,000
95 PP2500279758 - Optic nhi 0 độ 1 9,800,000 13.611.000 6.860.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 137,200
96 PP2500279759 - Optic nhi 0 độ 2 19,000,000 26.389.000 13.300.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 266,000
97 PP2500279760 - Panh cong không mấu 1 1,475,000 2.049.000 1.032.500 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 20,650
98 PP2500279761 - Panh cong không mấu 2 2,950,000 4.097.000 2.065.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 41,300
99 PP2500279762 - Panh cong không mấu 3 3,850,000 5.347.000 2.695.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 53,900
100 PP2500279763 - Panh cong không mấu 4 1,416,000 1.967.000 991.200 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 19,824
101 PP2500279764 - Panh thẳng không mấu 1 2,950,000 4.097.000 2.065.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 41,300
102 PP2500279765 - Panh thẳng không mấu 2 1,155,000 1.604.000 808.500 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 16,170
103 PP2500279766 - Panh thẳng không mấu 3 1,425,000 1.979.000 997.500 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 19,950
104 PP2500279767 - Pank giác mạc có mấu 602,700 837.000 421.890 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 8,438
105 PP2500279768 - Pank giác mạc không mấu 602,700 837.000 421.890 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 8,438
106 PP2500279769 - Que nong cổ tử cung 6,650,000 9.236.000 4.655.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 93,100
107 PP2500279770 - Que tăm bông 2,425,000 3.368.000 1.697.500 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 33,950
108 PP2500279771 - Tay cầm Clickline 16,363,200 22.727.000 11.454.240 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 229,085
109 PP2500279772 - Tay dao mổ điện 169,000 235.000 118.300 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 2,366
110 PP2500279773 - Trocar 6mm 35,038,500 48.665.000 24.526.950 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 490,539
111 PP2500279774 - Trocar tiết niệu 32,289,000 44.846.000 22.602.300 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 452,046
112 PP2500279775 - Trụ cắm panh 3,475,000 4.826.000 2.432.500 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 48,650
113 PP2500279776 - Van âm đạo 2,200,000 3.056.000 1.540.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 30,800
114 PP2500279777 - Van trocar đa chức năng 1 19,353,600 26.880.000 13.547.520 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 270,950
115 PP2500279778 - Van trocar đa chức năng 2 8,854,650 12.298.000 6.198.255 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 123,965
116 PP2500279779 - Vén trụ amydal 1,760,000 2.444.000 1.232.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 24,640
117 PP2500279780 - Vỏ đặt ống soi cắt loại xoay được 22,642,000 31.447.000 15.849.400 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 316,988
118 PP2500279781 - Vỏ ngoài Trocar 12,812,100 17.795.000 8.968.470 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 179,369
119 PP2500279782 - Xe đẩy bệnh nhân ngồi 9,000,000 12.500.000 6.300.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 126,000
120 PP2500279783 - Xe đẩy bình oxy 4,200,000 5.833.000 2.940.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 58,800
121 PP2500279784 - Xe đẩy cáng bệnh nhân 25,265,600 35.091.000 17.685.920 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 353,718
122 PP2500279785 - Xe tiêm 2 tầng 17,325,000 24.063.000 12.127.500 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 242,550
123 PP2500279786 - Xe tiêm 3 tầng 21,840,000 30.333.000 15.288.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 305,760
124 PP2500279787 - Nẹp khóa thẳng 1.5mm 18,000,000 25.000.000 12.600.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 252,000
125 PP2500279788 - Vít khóa đường kính 1.5mm 27,000,000 37.500.000 18.900.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 378,000
126 PP2500279789 - Nẹp khóa thẳng, vít 2.0mm, chất liệu titan 18,000,000 25.000.000 12.600.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 252,000
127 PP2500279790 - Vít khóa đường kính 2.0mm 36,000,000 50.000.000 25.200.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 504,000
128 PP2500279791 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong cónén ép, các cỡ, chất liệu Titanium 24,000,000 33.333.000 16.800.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 336,000
129 PP2500279792 - Vít khóa đường kính 2.7mm 15,000,000 20.833.000 10.500.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 210,000
130 PP2500279793 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài, conén ép, các cỡ, chất liệu Titanium 26,000,000 36.111.000 18.200.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 364,000
131 PP2500279794 - Vít khóa đường kính 2.7mm 15,000,000 20.833.000 10.500.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 210,000
132 PP2500279795 - Nẹp khóa chữ S xương đòn, trái/phải các cỡ 43,000,000 59.722.000 30.100.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 602,000
133 PP2500279796 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn trái/ phải các cỡ 65,500,000 90.972.000 45.850.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 917,000
134 PP2500279797 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong trái/ phải các cỡ, chất liệu titan 24,750,000 34.375.000 17.325.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 346,500
135 PP2500279798 - Vít khóa đường kính 3.5mm 17,000,000 23.611.000 11.900.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 238,000
136 PP2500279799 - Vít khóa đường kính 5.0mm 19,250,000 26.736.000 13.475.000 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360) 269,500
Máy nội soi Tai Mũi Họng
Mã phần lô PP2500279664
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Máy đo huyết áp ABI
Mã phần lô PP2500279665
Giá từng phần lô 46,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.139.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Máy soi cổ tử cung
Mã phần lô PP2500279666
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.389.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dao mổ điện cao tần
Mã phần lô PP2500279667
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Máy trị liệu xoa bóp tuần hoàn khí
Mã phần lô PP2500279668
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Máy ly tâm đa năng
Mã phần lô PP2500279669
Giá từng phần lô 171,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.917.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,398,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Máy cưa y tế
Mã phần lô PP2500279670
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.417.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ambu bóp bóng
Mã phần lô PP2500279671
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.806.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2500279672
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bảng đo thị lực
Mã phần lô PP2500279673
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.278.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bình làm ẩm oxy
Mã phần lô PP2500279674
Giá từng phần lô 15,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.181.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ bơm thông lệ đạo
Mã phần lô PP2500279675
Giá từng phần lô 6,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.097.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ bóng bơm truyền dịch dùng một lần
Mã phần lô PP2500279676
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ chích chắp lẹo
Mã phần lô PP2500279677
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ đèn đặt nội khí quản 5 lưỡi
Mã phần lô PP2500279678
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ đo nhãn áp
Mã phần lô PP2500279679
Giá từng phần lô 9,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.861.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ dụng cụ tiểu phẫu
Mã phần lô PP2500279680
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm hút thai 2 van
Mã phần lô PP2500279681
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.917.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bóng đèn đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2500279682
Giá từng phần lô 2,572,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.573.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,015
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bóng đèn Halogen 1
Mã phần lô PP2500279683
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bóng đèn Halogen 2
Mã phần lô PP2500279684
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.417.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bóng đèn mổ
Mã phần lô PP2500279685
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cảm biến SPO2 dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân
Mã phần lô PP2500279686
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cán dao mổ
Mã phần lô PP2500279687
Giá từng phần lô 510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cáp điện tim dùng cho máy điện tim
Mã phần lô PP2500279688
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chân đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2500279689
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cốc thủy tinh
Mã phần lô PP2500279690
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.806.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cọc truyền
Mã phần lô PP2500279691
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Curet nạo xương 2 đầu
Mã phần lô PP2500279692
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dao chích nhĩ lá liềm
Mã phần lô PP2500279693
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.167.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây cáp điện tim dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân
Mã phần lô PP2500279694
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây lưỡng cực
Mã phần lô PP2500279695
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đèn đọc phim XQ 2 cửa
Mã phần lô PP2500279696
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.278.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đèn hồng ngoại chân đứng
Mã phần lô PP2500279697
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đèn gù khám bệnh
Mã phần lô PP2500279698
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.306.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Điện cực bạc điện não
Mã phần lô PP2500279699
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.222.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Điện cực kẹp chi điện tim
Mã phần lô PP2500279700
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đồng hồ oxy kèm bình làm ẩm (Bộ điều chỉnh lưu lượng)
Mã phần lô PP2500279701
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đồng hồ oxy kèm bộ làm ẩm
Mã phần lô PP2500279702
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dụng cụ kiểm tra huyết áp
Mã phần lô PP2500279703
Giá từng phần lô 1,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.722.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dụng cụ nâng màng xương
Mã phần lô PP2500279704
Giá từng phần lô 835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 584.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hộp đựng bông cồn
Mã phần lô PP2500279705
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hộp hấp inox
Mã phần lô PP2500279706
Giá từng phần lô 15,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.806.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hộp inox
Mã phần lô PP2500279707
Giá từng phần lô 32,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.694.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hộp inox nắp liền
Mã phần lô PP2500279708
Giá từng phần lô 3,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.313.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.677.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Huyết áp kế thủy ngân
Mã phần lô PP2500279709
Giá từng phần lô 96,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.889.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kéo cong nhọn 1
Mã phần lô PP2500279710
Giá từng phần lô 4,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.729.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kéo cong nhọn 2
Mã phần lô PP2500279711
Giá từng phần lô 1,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.467.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 739.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kéo cong nhọn 3
Mã phần lô PP2500279712
Giá từng phần lô 1,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.633.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,464
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kéo cong thân tròn
Mã phần lô PP2500279713
Giá từng phần lô 1,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.071.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kéo đầu tù
Mã phần lô PP2500279714
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kéo mắt cong
Mã phần lô PP2500279715
Giá từng phần lô 615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 854.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kéo MayO cong
Mã phần lô PP2500279716
Giá từng phần lô 1,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.071.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kéo phẫu tích
Mã phần lô PP2500279717
Giá từng phần lô 4,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.923.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,464
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kéo phẫu tích Mayo-Stille, cong
Mã phần lô PP2500279718
Giá từng phần lô 4,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.729.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kéo phẫu tích Metzenbaum, cong
Mã phần lô PP2500279719
Giá từng phần lô 8,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.597.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kéo thẳng nhọn 1
Mã phần lô PP2500279720
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.597.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kéo thẳng nhọn 2
Mã phần lô PP2500279721
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kéo thẳng nhọn 3
Mã phần lô PP2500279722
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kéo thẳng nhọn 4
Mã phần lô PP2500279723
Giá từng phần lô 1,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.633.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,464
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kẹp cầm máu Halstead-Mosquito, cong
Mã phần lô PP2500279724
Giá từng phần lô 4,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kẹp cầm máu Rochester-Pean, cong
Mã phần lô PP2500279725
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.028.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kẹp cầm máu Rochester-Pean, thẳng 1
Mã phần lô PP2500279726
Giá từng phần lô 590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kẹp cầm máu Rochester-Pean, thẳng 2
Mã phần lô PP2500279727
Giá từng phần lô 6,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.958.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kẹp gắp di vật
Mã phần lô PP2500279728
Giá từng phần lô 3,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.278.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kẹp giữ xương 1
Mã phần lô PP2500279729
Giá từng phần lô 10,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.944.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kẹp giữ xương 2
Mã phần lô PP2500279730
Giá từng phần lô 7,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.944.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kẹp giữ xương 3
Mã phần lô PP2500279731
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kẹp chắp
Mã phần lô PP2500279732
Giá từng phần lô 340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
KẸP MI DESMARRES
Mã phần lô PP2500279733
Giá từng phần lô 2,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.986.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kẹp răng chuột
Mã phần lô PP2500279734
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khay inox 1
Mã phần lô PP2500279735
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khay inox 2
Mã phần lô PP2500279736
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khay quả đậu
Mã phần lô PP2500279737
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.083.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kìm giữ xương
Mã phần lô PP2500279738
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kìm kẹp kim 1
Mã phần lô PP2500279739
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kìm kẹp kim 2
Mã phần lô PP2500279740
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.028.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kìm kẹp kim 3
Mã phần lô PP2500279741
Giá từng phần lô 590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kìm kẹp kim 4
Mã phần lô PP2500279742
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kìm kẹp kim 5
Mã phần lô PP2500279743
Giá từng phần lô 824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 576.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,536
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kìm sinh thiết mũi - họng
Mã phần lô PP2500279744
Giá từng phần lô 1,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 822.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kẹp lấy dị vật thực quản
Mã phần lô PP2500279745
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Máy khí dung
Mã phần lô PP2500279746
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.278.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Móc lấy ráy tai 1
Mã phần lô PP2500279747
Giá từng phần lô 832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.156.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2500279748
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.014.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nỉa có mấu
Mã phần lô PP2500279749
Giá từng phần lô 1,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.049.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.032.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Núm điện cực máy điện tim
Mã phần lô PP2500279750
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.792.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống hút để cắt amydal
Mã phần lô PP2500279751
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.597.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống hút mũi xoang có lỗ chỉnh áp lực
Mã phần lô PP2500279752
Giá từng phần lô 868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.206.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 607.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,152
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống hút phẫu thuật
Mã phần lô PP2500279753
Giá từng phần lô 205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống hút tai có lỗ chỉnh áp lực
Mã phần lô PP2500279754
Giá từng phần lô 1,998,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.776.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.398.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,978
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống hút tai mũi họng
Mã phần lô PP2500279755
Giá từng phần lô 2,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.111.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống hút xoang cong
Mã phần lô PP2500279756
Giá từng phần lô 2,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.806.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.414.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2500279757
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Optic nhi 0 độ 1
Mã phần lô PP2500279758
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.611.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Optic nhi 0 độ 2
Mã phần lô PP2500279759
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.389.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Panh cong không mấu 1
Mã phần lô PP2500279760
Giá từng phần lô 1,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.049.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.032.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Panh cong không mấu 2
Mã phần lô PP2500279761
Giá từng phần lô 2,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.097.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Panh cong không mấu 3
Mã phần lô PP2500279762
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.347.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Panh cong không mấu 4
Mã phần lô PP2500279763
Giá từng phần lô 1,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.967.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 991.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,824
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Panh thẳng không mấu 1
Mã phần lô PP2500279764
Giá từng phần lô 2,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.097.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Panh thẳng không mấu 2
Mã phần lô PP2500279765
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.604.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Panh thẳng không mấu 3
Mã phần lô PP2500279766
Giá từng phần lô 1,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.979.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Pank giác mạc có mấu
Mã phần lô PP2500279767
Giá từng phần lô 602,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.890
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,438
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Pank giác mạc không mấu
Mã phần lô PP2500279768
Giá từng phần lô 602,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.890
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,438
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Que nong cổ tử cung
Mã phần lô PP2500279769
Giá từng phần lô 6,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.236.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Que tăm bông
Mã phần lô PP2500279770
Giá từng phần lô 2,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.697.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Tay cầm Clickline
Mã phần lô PP2500279771
Giá từng phần lô 16,363,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.727.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.454.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,085
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Tay dao mổ điện
Mã phần lô PP2500279772
Giá từng phần lô 169,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,366
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Trocar 6mm
Mã phần lô PP2500279773
Giá từng phần lô 35,038,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.526.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,539
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Trocar tiết niệu
Mã phần lô PP2500279774
Giá từng phần lô 32,289,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.846.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.602.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,046
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Trụ cắm panh
Mã phần lô PP2500279775
Giá từng phần lô 3,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.826.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.432.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Van âm đạo
Mã phần lô PP2500279776
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Van trocar đa chức năng 1
Mã phần lô PP2500279777
Giá từng phần lô 19,353,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.547.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Van trocar đa chức năng 2
Mã phần lô PP2500279778
Giá từng phần lô 8,854,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.298.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.198.255
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,965
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vén trụ amydal
Mã phần lô PP2500279779
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vỏ đặt ống soi cắt loại xoay được
Mã phần lô PP2500279780
Giá từng phần lô 22,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.447.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.849.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,988
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vỏ ngoài Trocar
Mã phần lô PP2500279781
Giá từng phần lô 12,812,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.795.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.968.470
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,369
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Xe đẩy bệnh nhân ngồi
Mã phần lô PP2500279782
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Xe đẩy bình oxy
Mã phần lô PP2500279783
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Xe đẩy cáng bệnh nhân
Mã phần lô PP2500279784
Giá từng phần lô 25,265,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.091.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.685.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,718
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Xe tiêm 2 tầng
Mã phần lô PP2500279785
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Xe tiêm 3 tầng
Mã phần lô PP2500279786
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp khóa thẳng 1.5mm
Mã phần lô PP2500279787
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vít khóa đường kính 1.5mm
Mã phần lô PP2500279788
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp khóa thẳng, vít 2.0mm, chất liệu titan
Mã phần lô PP2500279789
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vít khóa đường kính 2.0mm
Mã phần lô PP2500279790
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong cónén ép, các cỡ, chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2500279791
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vít khóa đường kính 2.7mm
Mã phần lô PP2500279792
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài, conén ép, các cỡ, chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2500279793
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.111.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vít khóa đường kính 2.7mm
Mã phần lô PP2500279794
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp khóa chữ S xương đòn, trái/phải các cỡ
Mã phần lô PP2500279795
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.722.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn trái/ phải các cỡ
Mã phần lô PP2500279796
Giá từng phần lô 65,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong trái/ phải các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2500279797
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500279798
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.611.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vít khóa đường kính 5.0mm
Mã phần lô PP2500279799
Giá từng phần lô 19,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.736.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5*(hàng hóa cung cấp x30/360)
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->