Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua thuốc Biệt dược gốc (62 phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600012524-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/02/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa số 2 tỉnh Lào Cai
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Mua thuốc Biệt dược gốc (62 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2600005556
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 14,562,196,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600013475 - 2,227,250 3.181.786 1.559.075 33,409
2 PP2600013476 - 113,400,000 162.000.000 79.380.000 1,701,000
3 PP2600013477 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 567,000
4 PP2600013478 - 16,419,600 23.456.572 11.493.720 246,294
5 PP2600013479 - 24,084,000 34.405.715 16.858.800 361,260
6 PP2600013480 - 18,143,400 25.919.143 12.700.380 272,151
7 PP2600013481 - 149,380,000 213.400.000 104.566.000 2,240,700
8 PP2600013482 - 71,616,000 102.308.572 50.131.200 1,074,240
9 PP2600013483 - 842,496,000 1.203.565.715 589.747.200 12,637,440
10 PP2600013484 - 33,195,000 47.421.429 23.236.500 497,925
11 PP2600013485 - 84,420,000 120.600.000 59.094.000 1,266,300
12 PP2600013486 - 2,644,800 3.778.286 1.851.360 39,672
13 PP2600013487 - 109,125,000 155.892.858 76.387.500 1,636,875
14 PP2600013488 - 18,275,000 26.107.143 12.792.500 274,125
15 PP2600013489 - 2,199,788,000 3.142.554.286 1.539.851.600 32,996,820
16 PP2600013490 - 53,999,400 77.142.000 37.799.580 809,991
17 PP2600013491 - 7,453,000 10.647.143 5.217.100 111,795
18 PP2600013492 - 212,706,000 303.865.715 148.894.200 3,190,590
19 PP2600013493 - 128,100,000 183.000.000 89.670.000 1,921,500
20 PP2600013494 - 84,976,500 121.395.000 59.483.550 1,274,648
21 PP2600013495 - 23,659,000 33.798.572 16.561.300 354,885
22 PP2600013496 - 34,088,000 48.697.143 23.861.600 511,320
23 PP2600013497 - 51,130,000 73.042.858 35.791.000 766,950
24 PP2600013498 - 56,830,000 81.185.715 39.781.000 852,450
25 PP2600013499 - 3,040,645,500 4.343.779.286 2.128.451.850 45,609,683
26 PP2600013500 - 69,028,000 98.611.429 48.319.600 1,035,420
27 PP2600013501 - 226,326,000 323.322.858 158.428.200 3,394,890
28 PP2600013502 - 1,299,600,000 1.856.571.429 909.720.000 19,494,000
29 PP2600013503 - 81,250,000 116.071.429 56.875.000 1,218,750
30 PP2600013504 - 199,740,000 285.342.858 139.818.000 2,996,100
31 PP2600013505 - 159,410,000 227.728.572 111.587.000 2,391,150
32 PP2600013506 - 42,900,000 61.285.715 30.030.000 643,500
33 PP2600013507 - 104,140,000 148.771.429 72.898.000 1,562,100
34 PP2600013508 - 185,009,000 264.298.572 129.506.300 2,775,135
35 PP2600013509 - 141,060,000 201.514.286 98.742.000 2,115,900
36 PP2600013510 - 239,025,000 341.464.286 167.317.500 3,585,375
37 PP2600013511 - 116,006,000 165.722.858 81.204.200 1,740,090
38 PP2600013512 - 22,800,000 32.571.429 15.960.000 342,000
39 PP2600013513 - 87,000,000 124.285.715 60.900.000 1,305,000
40 PP2600013514 - 73,620,000 105.171.429 51.534.000 1,104,300
41 PP2600013515 - 148,440,000 212.057.143 103.908.000 2,226,600
42 PP2600013516 - 29,496,000 42.137.143 20.647.200 442,440
43 PP2600013517 - 222,222,000 317.460.000 155.555.400 3,333,330
44 PP2600013518 - 6,492,000 9.274.286 4.544.400 97,380
45 PP2600013519 - 46,830,000 66.900.000 32.781.000 702,450
46 PP2600013520 - 20,269,000 28.955.715 14.188.300 304,035
47 PP2600013521 - 112,280,000 160.400.000 78.596.000 1,684,200
48 PP2600013522 - 5,600,000 8.000.000 3.920.000 84,000
49 PP2600013523 - 23,316,000 33.308.572 16.321.200 349,740
50 PP2600013524 - 402,300,000 574.714.286 281.610.000 6,034,500
51 PP2600013525 - 369,072,000 527.245.715 258.350.400 5,536,080
52 PP2600013526 - 239,875,000 342.678.572 167.912.500 3,598,125
53 PP2600013527 - 257,145,000 367.350.000 180.001.500 3,857,175
54 PP2600013528 - 58,116,000 83.022.858 40.681.200 871,740
55 PP2600013529 - 10,378,950 14.827.072 7.265.265 155,685
56 PP2600013530 - 20,935,500 29.907.858 14.654.850 314,033
57 PP2600013531 - 6,933,800 9.905.429 4.853.660 104,007
58 PP2600013532 - 130,320,000 186.171.429 91.224.000 1,954,800
59 PP2600013533 - 498,120,000 711.600.000 348.684.000 7,471,800
60 PP2600013534 - 415,020,000 592.885.715 290.514.000 6,225,300
61 PP2600013535 - 824,600,000 1.178.000.000 577.220.000 12,369,000
62 PP2600013536 - 250,920,000 358.457.143 175.644.000 3,763,800
Mã phần lô PP2600013475
Giá từng phần lô 2,227,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.181.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.559.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,409
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013476
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013477
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013478
Giá từng phần lô 16,419,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.456.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.493.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,294
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013479
Giá từng phần lô 24,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.405.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.858.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013480
Giá từng phần lô 18,143,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.919.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.700.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,151
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013481
Giá từng phần lô 149,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013482
Giá từng phần lô 71,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.308.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.131.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013483
Giá từng phần lô 842,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.203.565.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 589.747.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,637,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013484
Giá từng phần lô 33,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.421.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.236.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013485
Giá từng phần lô 84,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,266,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013486
Giá từng phần lô 2,644,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.778.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.851.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013487
Giá từng phần lô 109,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.387.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,636,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013488
Giá từng phần lô 18,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.792.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013489
Giá từng phần lô 2,199,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.554.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.539.851.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,996,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013490
Giá từng phần lô 53,999,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.799.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,991
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013491
Giá từng phần lô 7,453,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.647.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.217.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013492
Giá từng phần lô 212,706,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.865.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.894.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,190,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013493
Giá từng phần lô 128,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,921,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013494
Giá từng phần lô 84,976,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.483.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,274,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013495
Giá từng phần lô 23,659,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.798.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.561.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013496
Giá từng phần lô 34,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.697.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.861.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013497
Giá từng phần lô 51,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.042.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.791.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013498
Giá từng phần lô 56,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.185.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.781.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013499
Giá từng phần lô 3,040,645,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.343.779.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.128.451.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,609,683
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013500
Giá từng phần lô 69,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.611.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.319.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013501
Giá từng phần lô 226,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.322.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.428.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,394,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013502
Giá từng phần lô 1,299,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.856.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 909.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013503
Giá từng phần lô 81,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013504
Giá từng phần lô 199,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,996,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013505
Giá từng phần lô 159,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.728.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.587.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,391,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013506
Giá từng phần lô 42,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013507
Giá từng phần lô 104,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,562,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013508
Giá từng phần lô 185,009,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.298.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.506.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013509
Giá từng phần lô 141,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013510
Giá từng phần lô 239,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.317.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,585,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013511
Giá từng phần lô 116,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.722.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.204.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013512
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013513
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013514
Giá từng phần lô 73,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013515
Giá từng phần lô 148,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,226,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013516
Giá từng phần lô 29,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.137.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.647.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013517
Giá từng phần lô 222,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.555.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,333,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013518
Giá từng phần lô 6,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.274.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.544.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013519
Giá từng phần lô 46,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.781.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013520
Giá từng phần lô 20,269,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.955.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.188.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013521
Giá từng phần lô 112,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,684,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013522
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013523
Giá từng phần lô 23,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.308.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.321.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013524
Giá từng phần lô 402,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,034,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013525
Giá từng phần lô 369,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.245.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.350.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,536,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013526
Giá từng phần lô 239,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,598,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013527
Giá từng phần lô 257,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.001.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,857,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013528
Giá từng phần lô 58,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.022.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.681.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013529
Giá từng phần lô 10,378,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.827.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.265.265
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013530
Giá từng phần lô 20,935,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.907.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.654.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,033
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013531
Giá từng phần lô 6,933,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.905.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.853.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,007
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013532
Giá từng phần lô 130,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,954,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013533
Giá từng phần lô 498,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,471,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013534
Giá từng phần lô 415,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,225,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013535
Giá từng phần lô 824,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Mã phần lô PP2600013536
Giá từng phần lô 250,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,763,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->