Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua thuốc Biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400408676-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Y học cổ truyền Quân đội
Chủ đầu tư Viện Y học cổ truyền Quân đội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Mua thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400218273
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 5,657,861,690 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400305398 - BD1 51,617,940 774,269
2 PP2400305399 - BD2 4,727,000 70,905
3 PP2400305400 - BD3 21,300,000 319,500
4 PP2400305401 - BD4 607,440,000 9,111,600
5 PP2400305402 - BD5 4,780,500 71,707
6 PP2400305403 - BD6 220,500,000 3,307,500
7 PP2400305404 - BD7 5,250,000 78,750
8 PP2400305405 - BD8 1,725,700 25,885
9 PP2400305406 - BD9 6,616,150 99,242
10 PP2400305407 - BD10 131,670,000 1,975,050
11 PP2400305408 - BD11 164,700,000 2,470,500
12 PP2400305409 - BD12 4,217,500 63,262
13 PP2400305410 - BD13 2,730,000 40,950
14 PP2400305411 - BD14 11,913,000 178,695
15 PP2400305412 - BD15 90,915,000 1,363,725
16 PP2400305413 - BD16 9,987,000 149,805
17 PP2400305414 - BD17 157,350,000 2,360,250
18 PP2400305415 - BD18 565,000,000 8,475,000
19 PP2400305416 - BD19 8,370,000 125,550
20 PP2400305417 - BD20 19,430,000 291,450
21 PP2400305418 - BD21 2,906,000 43,590
22 PP2400305419 - BD22 768,900,000 11,533,500
23 PP2400305420 - BD23 59,084,000 886,260
24 PP2400305421 - BD24 8,909,000 133,635
25 PP2400305422 - BD25 10,445,000 156,675
26 PP2400305423 - BD26 1,900,000 28,500
27 PP2400305424 - BD27 4,738,000 71,070
28 PP2400305425 - BD28 239,700,000 3,595,500
29 PP2400305426 - BD29 294,160,000 4,412,400
30 PP2400305427 - BD30 14,700,000 220,500
31 PP2400305428 - BD31 8,370,000 125,550
32 PP2400305429 - BD32 15,964,500 239,467
33 PP2400305430 - BD33 8,655,500 129,832
34 PP2400305431 - BD34 135,450,000 2,031,750
35 PP2400305432 - BD35 55,200,000 828,000
36 PP2400305433 - BD36 47,823,000 717,345
37 PP2400305434 - BD37 21,420,000 321,300
38 PP2400305435 - BD38 43,935,000 659,025
39 PP2400305436 - BD39 261,200,000 3,918,000
40 PP2400305437 - BD40 11,316,000 169,740
41 PP2400305438 - BD41 153,560,000 2,303,400
42 PP2400305439 - BD42 22,456,000 336,840
43 PP2400305440 - BD43 5,306,000 79,590
44 PP2400305441 - BD44 20,050,800 300,762
45 PP2400305442 - BD45 256,700,000 3,850,500
46 PP2400305443 - BD46 138,340,000 2,075,100
47 PP2400305444 - BD47 24,152,500 362,287
48 PP2400305445 - BD48 13,904,500 208,567
49 PP2400305446 - BD49 973,700 14,605
50 PP2400305447 - BD50 551,300 8,269
51 PP2400305448 - BD51 3,999,900 59,998
52 PP2400305449 - BD52 3,299,950 49,499
53 PP2400305450 - BD53 541,000,000 8,115,000
54 PP2400305451 - BD54 3,818,950 57,284
55 PP2400305452 - BD55 34,312,500 514,687
56 PP2400305453 - BD56 25,725,000 385,875
57 PP2400305454 - BD57 34,250,000 513,750
58 PP2400305455 - BD58 7,801,000 117,015
59 PP2400305456 - BD59 22,000,000 330,000
60 PP2400305457 - BD60 11,600,000 174,000
61 PP2400305458 - BD61 15,291,000 229,365
62 PP2400305459 - BD62 20,016,000 300,240
63 PP2400305460 - BD63 2,817,400 42,261
64 PP2400305461 - BD64 104,500,000 1,567,500
65 PP2400305462 - BD65 18,351,400 275,271
66 PP2400305463 - BD66 31,638,000 474,570
67 PP2400305464 - BD67 14,280,000 214,200
68 PP2400305465 - BD68 22,150,000 332,250
BD1
Mã phần lô PP2400305398
Giá từng phần lô 51,617,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,269
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD2
Mã phần lô PP2400305399
Giá từng phần lô 4,727,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,905
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD3
Mã phần lô PP2400305400
Giá từng phần lô 21,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,500
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD4
Mã phần lô PP2400305401
Giá từng phần lô 607,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,111,600
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD5
Mã phần lô PP2400305402
Giá từng phần lô 4,780,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,707
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD6
Mã phần lô PP2400305403
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD7
Mã phần lô PP2400305404
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD8
Mã phần lô PP2400305405
Giá từng phần lô 1,725,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,885
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD9
Mã phần lô PP2400305406
Giá từng phần lô 6,616,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,242
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD10
Mã phần lô PP2400305407
Giá từng phần lô 131,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,050
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD11
Mã phần lô PP2400305408
Giá từng phần lô 164,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,470,500
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD12
Mã phần lô PP2400305409
Giá từng phần lô 4,217,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,262
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD13
Mã phần lô PP2400305410
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD14
Mã phần lô PP2400305411
Giá từng phần lô 11,913,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,695
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD15
Mã phần lô PP2400305412
Giá từng phần lô 90,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,363,725
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD16
Mã phần lô PP2400305413
Giá từng phần lô 9,987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,805
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD17
Mã phần lô PP2400305414
Giá từng phần lô 157,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,250
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD18
Mã phần lô PP2400305415
Giá từng phần lô 565,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,475,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD19
Mã phần lô PP2400305416
Giá từng phần lô 8,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,550
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD20
Mã phần lô PP2400305417
Giá từng phần lô 19,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,450
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD21
Mã phần lô PP2400305418
Giá từng phần lô 2,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,590
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD22
Mã phần lô PP2400305419
Giá từng phần lô 768,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,533,500
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD23
Mã phần lô PP2400305420
Giá từng phần lô 59,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,260
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD24
Mã phần lô PP2400305421
Giá từng phần lô 8,909,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,635
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD25
Mã phần lô PP2400305422
Giá từng phần lô 10,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,675
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD26
Mã phần lô PP2400305423
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD27
Mã phần lô PP2400305424
Giá từng phần lô 4,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,070
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD28
Mã phần lô PP2400305425
Giá từng phần lô 239,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,595,500
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD29
Mã phần lô PP2400305426
Giá từng phần lô 294,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,412,400
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD30
Mã phần lô PP2400305427
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD31
Mã phần lô PP2400305428
Giá từng phần lô 8,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,550
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD32
Mã phần lô PP2400305429
Giá từng phần lô 15,964,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,467
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD33
Mã phần lô PP2400305430
Giá từng phần lô 8,655,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,832
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD34
Mã phần lô PP2400305431
Giá từng phần lô 135,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,031,750
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD35
Mã phần lô PP2400305432
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD36
Mã phần lô PP2400305433
Giá từng phần lô 47,823,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,345
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD37
Mã phần lô PP2400305434
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,300
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD38
Mã phần lô PP2400305435
Giá từng phần lô 43,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,025
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD39
Mã phần lô PP2400305436
Giá từng phần lô 261,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,918,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD40
Mã phần lô PP2400305437
Giá từng phần lô 11,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,740
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD41
Mã phần lô PP2400305438
Giá từng phần lô 153,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,303,400
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD42
Mã phần lô PP2400305439
Giá từng phần lô 22,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,840
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD43
Mã phần lô PP2400305440
Giá từng phần lô 5,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,590
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD44
Mã phần lô PP2400305441
Giá từng phần lô 20,050,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,762
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD45
Mã phần lô PP2400305442
Giá từng phần lô 256,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,500
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD46
Mã phần lô PP2400305443
Giá từng phần lô 138,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,075,100
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD47
Mã phần lô PP2400305444
Giá từng phần lô 24,152,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,287
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD48
Mã phần lô PP2400305445
Giá từng phần lô 13,904,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,567
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD49
Mã phần lô PP2400305446
Giá từng phần lô 973,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,605
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD50
Mã phần lô PP2400305447
Giá từng phần lô 551,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,269
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD51
Mã phần lô PP2400305448
Giá từng phần lô 3,999,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,998
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD52
Mã phần lô PP2400305449
Giá từng phần lô 3,299,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,499
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD53
Mã phần lô PP2400305450
Giá từng phần lô 541,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,115,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD54
Mã phần lô PP2400305451
Giá từng phần lô 3,818,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,284
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD55
Mã phần lô PP2400305452
Giá từng phần lô 34,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,687
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD56
Mã phần lô PP2400305453
Giá từng phần lô 25,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,875
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD57
Mã phần lô PP2400305454
Giá từng phần lô 34,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,750
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD58
Mã phần lô PP2400305455
Giá từng phần lô 7,801,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,015
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD59
Mã phần lô PP2400305456
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD60
Mã phần lô PP2400305457
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD61
Mã phần lô PP2400305458
Giá từng phần lô 15,291,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,365
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD62
Mã phần lô PP2400305459
Giá từng phần lô 20,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,240
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD63
Mã phần lô PP2400305460
Giá từng phần lô 2,817,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,261
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD64
Mã phần lô PP2400305461
Giá từng phần lô 104,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,567,500
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD65
Mã phần lô PP2400305462
Giá từng phần lô 18,351,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,271
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD66
Mã phần lô PP2400305463
Giá từng phần lô 31,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,570
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD67
Mã phần lô PP2400305464
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
BD68
Mã phần lô PP2400305465
Giá từng phần lô 22,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,250
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->