Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua thuốc Biệt dược gốc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400408676-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Y học cổ truyền Quân đội | Chủ đầu tư | Viện Y học cổ truyền Quân đội |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua thuốc Biệt dược gốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400218273 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 5,657,861,690 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400305398 - BD1 | 51,617,940 | 774,269 |
| 2 | PP2400305399 - BD2 | 4,727,000 | 70,905 |
| 3 | PP2400305400 - BD3 | 21,300,000 | 319,500 |
| 4 | PP2400305401 - BD4 | 607,440,000 | 9,111,600 |
| 5 | PP2400305402 - BD5 | 4,780,500 | 71,707 |
| 6 | PP2400305403 - BD6 | 220,500,000 | 3,307,500 |
| 7 | PP2400305404 - BD7 | 5,250,000 | 78,750 |
| 8 | PP2400305405 - BD8 | 1,725,700 | 25,885 |
| 9 | PP2400305406 - BD9 | 6,616,150 | 99,242 |
| 10 | PP2400305407 - BD10 | 131,670,000 | 1,975,050 |
| 11 | PP2400305408 - BD11 | 164,700,000 | 2,470,500 |
| 12 | PP2400305409 - BD12 | 4,217,500 | 63,262 |
| 13 | PP2400305410 - BD13 | 2,730,000 | 40,950 |
| 14 | PP2400305411 - BD14 | 11,913,000 | 178,695 |
| 15 | PP2400305412 - BD15 | 90,915,000 | 1,363,725 |
| 16 | PP2400305413 - BD16 | 9,987,000 | 149,805 |
| 17 | PP2400305414 - BD17 | 157,350,000 | 2,360,250 |
| 18 | PP2400305415 - BD18 | 565,000,000 | 8,475,000 |
| 19 | PP2400305416 - BD19 | 8,370,000 | 125,550 |
| 20 | PP2400305417 - BD20 | 19,430,000 | 291,450 |
| 21 | PP2400305418 - BD21 | 2,906,000 | 43,590 |
| 22 | PP2400305419 - BD22 | 768,900,000 | 11,533,500 |
| 23 | PP2400305420 - BD23 | 59,084,000 | 886,260 |
| 24 | PP2400305421 - BD24 | 8,909,000 | 133,635 |
| 25 | PP2400305422 - BD25 | 10,445,000 | 156,675 |
| 26 | PP2400305423 - BD26 | 1,900,000 | 28,500 |
| 27 | PP2400305424 - BD27 | 4,738,000 | 71,070 |
| 28 | PP2400305425 - BD28 | 239,700,000 | 3,595,500 |
| 29 | PP2400305426 - BD29 | 294,160,000 | 4,412,400 |
| 30 | PP2400305427 - BD30 | 14,700,000 | 220,500 |
| 31 | PP2400305428 - BD31 | 8,370,000 | 125,550 |
| 32 | PP2400305429 - BD32 | 15,964,500 | 239,467 |
| 33 | PP2400305430 - BD33 | 8,655,500 | 129,832 |
| 34 | PP2400305431 - BD34 | 135,450,000 | 2,031,750 |
| 35 | PP2400305432 - BD35 | 55,200,000 | 828,000 |
| 36 | PP2400305433 - BD36 | 47,823,000 | 717,345 |
| 37 | PP2400305434 - BD37 | 21,420,000 | 321,300 |
| 38 | PP2400305435 - BD38 | 43,935,000 | 659,025 |
| 39 | PP2400305436 - BD39 | 261,200,000 | 3,918,000 |
| 40 | PP2400305437 - BD40 | 11,316,000 | 169,740 |
| 41 | PP2400305438 - BD41 | 153,560,000 | 2,303,400 |
| 42 | PP2400305439 - BD42 | 22,456,000 | 336,840 |
| 43 | PP2400305440 - BD43 | 5,306,000 | 79,590 |
| 44 | PP2400305441 - BD44 | 20,050,800 | 300,762 |
| 45 | PP2400305442 - BD45 | 256,700,000 | 3,850,500 |
| 46 | PP2400305443 - BD46 | 138,340,000 | 2,075,100 |
| 47 | PP2400305444 - BD47 | 24,152,500 | 362,287 |
| 48 | PP2400305445 - BD48 | 13,904,500 | 208,567 |
| 49 | PP2400305446 - BD49 | 973,700 | 14,605 |
| 50 | PP2400305447 - BD50 | 551,300 | 8,269 |
| 51 | PP2400305448 - BD51 | 3,999,900 | 59,998 |
| 52 | PP2400305449 - BD52 | 3,299,950 | 49,499 |
| 53 | PP2400305450 - BD53 | 541,000,000 | 8,115,000 |
| 54 | PP2400305451 - BD54 | 3,818,950 | 57,284 |
| 55 | PP2400305452 - BD55 | 34,312,500 | 514,687 |
| 56 | PP2400305453 - BD56 | 25,725,000 | 385,875 |
| 57 | PP2400305454 - BD57 | 34,250,000 | 513,750 |
| 58 | PP2400305455 - BD58 | 7,801,000 | 117,015 |
| 59 | PP2400305456 - BD59 | 22,000,000 | 330,000 |
| 60 | PP2400305457 - BD60 | 11,600,000 | 174,000 |
| 61 | PP2400305458 - BD61 | 15,291,000 | 229,365 |
| 62 | PP2400305459 - BD62 | 20,016,000 | 300,240 |
| 63 | PP2400305460 - BD63 | 2,817,400 | 42,261 |
| 64 | PP2400305461 - BD64 | 104,500,000 | 1,567,500 |
| 65 | PP2400305462 - BD65 | 18,351,400 | 275,271 |
| 66 | PP2400305463 - BD66 | 31,638,000 | 474,570 |
| 67 | PP2400305464 - BD67 | 14,280,000 | 214,200 |
| 68 | PP2400305465 - BD68 | 22,150,000 | 332,250 |
BD1 |
|
| Mã phần lô | PP2400305398 |
| Giá từng phần lô | 51,617,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,269 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD2 |
|
| Mã phần lô | PP2400305399 |
| Giá từng phần lô | 4,727,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400305400 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD4 |
|
| Mã phần lô | PP2400305401 |
| Giá từng phần lô | 607,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,111,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD5 |
|
| Mã phần lô | PP2400305402 |
| Giá từng phần lô | 4,780,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,707 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD6 |
|
| Mã phần lô | PP2400305403 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD7 |
|
| Mã phần lô | PP2400305404 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD8 |
|
| Mã phần lô | PP2400305405 |
| Giá từng phần lô | 1,725,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD9 |
|
| Mã phần lô | PP2400305406 |
| Giá từng phần lô | 6,616,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,242 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD10 |
|
| Mã phần lô | PP2400305407 |
| Giá từng phần lô | 131,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,975,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD11 |
|
| Mã phần lô | PP2400305408 |
| Giá từng phần lô | 164,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,470,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD12 |
|
| Mã phần lô | PP2400305409 |
| Giá từng phần lô | 4,217,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD13 |
|
| Mã phần lô | PP2400305410 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD14 |
|
| Mã phần lô | PP2400305411 |
| Giá từng phần lô | 11,913,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD15 |
|
| Mã phần lô | PP2400305412 |
| Giá từng phần lô | 90,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,363,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD16 |
|
| Mã phần lô | PP2400305413 |
| Giá từng phần lô | 9,987,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD17 |
|
| Mã phần lô | PP2400305414 |
| Giá từng phần lô | 157,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,360,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD18 |
|
| Mã phần lô | PP2400305415 |
| Giá từng phần lô | 565,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD19 |
|
| Mã phần lô | PP2400305416 |
| Giá từng phần lô | 8,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD20 |
|
| Mã phần lô | PP2400305417 |
| Giá từng phần lô | 19,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD21 |
|
| Mã phần lô | PP2400305418 |
| Giá từng phần lô | 2,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD22 |
|
| Mã phần lô | PP2400305419 |
| Giá từng phần lô | 768,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,533,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD23 |
|
| Mã phần lô | PP2400305420 |
| Giá từng phần lô | 59,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 886,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD24 |
|
| Mã phần lô | PP2400305421 |
| Giá từng phần lô | 8,909,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD25 |
|
| Mã phần lô | PP2400305422 |
| Giá từng phần lô | 10,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD26 |
|
| Mã phần lô | PP2400305423 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD27 |
|
| Mã phần lô | PP2400305424 |
| Giá từng phần lô | 4,738,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD28 |
|
| Mã phần lô | PP2400305425 |
| Giá từng phần lô | 239,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,595,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD29 |
|
| Mã phần lô | PP2400305426 |
| Giá từng phần lô | 294,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,412,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD30 |
|
| Mã phần lô | PP2400305427 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD31 |
|
| Mã phần lô | PP2400305428 |
| Giá từng phần lô | 8,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD32 |
|
| Mã phần lô | PP2400305429 |
| Giá từng phần lô | 15,964,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD33 |
|
| Mã phần lô | PP2400305430 |
| Giá từng phần lô | 8,655,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD34 |
|
| Mã phần lô | PP2400305431 |
| Giá từng phần lô | 135,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,031,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD35 |
|
| Mã phần lô | PP2400305432 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD36 |
|
| Mã phần lô | PP2400305433 |
| Giá từng phần lô | 47,823,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD37 |
|
| Mã phần lô | PP2400305434 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD38 |
|
| Mã phần lô | PP2400305435 |
| Giá từng phần lô | 43,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD39 |
|
| Mã phần lô | PP2400305436 |
| Giá từng phần lô | 261,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD40 |
|
| Mã phần lô | PP2400305437 |
| Giá từng phần lô | 11,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD41 |
|
| Mã phần lô | PP2400305438 |
| Giá từng phần lô | 153,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,303,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD42 |
|
| Mã phần lô | PP2400305439 |
| Giá từng phần lô | 22,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD43 |
|
| Mã phần lô | PP2400305440 |
| Giá từng phần lô | 5,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD44 |
|
| Mã phần lô | PP2400305441 |
| Giá từng phần lô | 20,050,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD45 |
|
| Mã phần lô | PP2400305442 |
| Giá từng phần lô | 256,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD46 |
|
| Mã phần lô | PP2400305443 |
| Giá từng phần lô | 138,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,075,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD47 |
|
| Mã phần lô | PP2400305444 |
| Giá từng phần lô | 24,152,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD48 |
|
| Mã phần lô | PP2400305445 |
| Giá từng phần lô | 13,904,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD49 |
|
| Mã phần lô | PP2400305446 |
| Giá từng phần lô | 973,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD50 |
|
| Mã phần lô | PP2400305447 |
| Giá từng phần lô | 551,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,269 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD51 |
|
| Mã phần lô | PP2400305448 |
| Giá từng phần lô | 3,999,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD52 |
|
| Mã phần lô | PP2400305449 |
| Giá từng phần lô | 3,299,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD53 |
|
| Mã phần lô | PP2400305450 |
| Giá từng phần lô | 541,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD54 |
|
| Mã phần lô | PP2400305451 |
| Giá từng phần lô | 3,818,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD55 |
|
| Mã phần lô | PP2400305452 |
| Giá từng phần lô | 34,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD56 |
|
| Mã phần lô | PP2400305453 |
| Giá từng phần lô | 25,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD57 |
|
| Mã phần lô | PP2400305454 |
| Giá từng phần lô | 34,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD58 |
|
| Mã phần lô | PP2400305455 |
| Giá từng phần lô | 7,801,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD59 |
|
| Mã phần lô | PP2400305456 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD60 |
|
| Mã phần lô | PP2400305457 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD61 |
|
| Mã phần lô | PP2400305458 |
| Giá từng phần lô | 15,291,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD62 |
|
| Mã phần lô | PP2400305459 |
| Giá từng phần lô | 20,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD63 |
|
| Mã phần lô | PP2400305460 |
| Giá từng phần lô | 2,817,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,261 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD64 |
|
| Mã phần lô | PP2400305461 |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,567,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD65 |
|
| Mã phần lô | PP2400305462 |
| Giá từng phần lô | 18,351,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,271 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD66 |
|
| Mã phần lô | PP2400305463 |
| Giá từng phần lô | 31,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD67 |
|
| Mã phần lô | PP2400305464 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
BD68 |
|
| Mã phần lô | PP2400305465 |
| Giá từng phần lô | 22,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | theo quy định tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi