Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua thuốc Biệt dược gốc lần 1 năm 2024 -2025 cho nhà thuốc của Bệnh viện đa khoa tỉnh Tuyên Quang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400499767-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua thuốc Biệt dược gốc lần 1 năm 2024 -2025 cho nhà thuốc của Bệnh viện đa khoa tỉnh Tuyên Quang |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400276217 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành Phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang |
| Giá gói thầu | 3,319,659,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400447633 - BD707.01 | 45,610,000 | 457,000 |
| 2 | PP2400447634 - BD707.02 | 31,290,000 | 313,000 |
| 3 | PP2400447635 - BD707.03 | 11,913,000 | 120,000 |
| 4 | PP2400447636 - BD707.04 | 46,806,000 | 469,000 |
| 5 | PP2400447637 - BD707.05 | 36,495,000 | 365,000 |
| 6 | PP2400447638 - BD707.06 | 39,449,500 | 395,000 |
| 7 | PP2400447639 - BD707.07 | 22,632,000 | 227,000 |
| 8 | PP2400447640 - BD707.08 | 32,010,000 | 321,000 |
| 9 | PP2400447641 - BD707.09 | 16,014,000 | 161,000 |
| 10 | PP2400447642 - BD707.10 | 59,680,000 | 597,000 |
| 11 | PP2400447643 - BD707.11 | 50,040,000 | 501,000 |
| 12 | PP2400447644 - BD707.12 | 25,020,000 | 251,000 |
| 13 | PP2400447645 - BD707.13 | 44,260,000 | 443,000 |
| 14 | PP2400447646 - BD707.14 | 51,324,000 | 514,000 |
| 15 | PP2400447647 - BD707.15 | 47,299,000 | 473,000 |
| 16 | PP2400447648 - BD707.16 | 39,999,000 | 400,000 |
| 17 | PP2400447649 - BD707.17 | 11,598,800 | 116,000 |
| 18 | PP2400447650 - BD707.18 | 27,936,000 | 280,000 |
| 19 | PP2400447651 - BD707.19 | 44,717,400 | 448,000 |
| 20 | PP2400447652 - BD707.20 | 44,999,500 | 450,000 |
| 21 | PP2400447653 - BD707.21 | 30,582,000 | 306,000 |
| 22 | PP2400447654 - BD707.22 | 85,381,000 | 854,000 |
| 23 | PP2400447655 - BD707.23 | 13,525,000 | 136,000 |
| 24 | PP2400447656 - BD707.24 | 25,140,000 | 252,000 |
| 25 | PP2400447657 - BD707.25 | 38,000,000 | 380,000 |
| 26 | PP2400447658 - BD707.26 | 21,945,000 | 220,000 |
| 27 | PP2400447659 - BD707.27 | 27,450,000 | 275,000 |
| 28 | PP2400447660 - BD707.28 | 37,965,000 | 380,000 |
| 29 | PP2400447661 - BD707.29 | 36,214,000 | 363,000 |
| 30 | PP2400447662 - BD707.30 | 19,974,000 | 200,000 |
| 31 | PP2400447663 - BD707.31 | 8,580,000 | 86,000 |
| 32 | PP2400447664 - BD707.32 | 9,441,000 | 95,000 |
| 33 | PP2400447665 - BD707.33 | 21,092,000 | 211,000 |
| 34 | PP2400447666 - BD707.34 | 79,365,000 | 794,000 |
| 35 | PP2400447667 - BD707.35 | 41,656,000 | 417,000 |
| 36 | PP2400447668 - BD707.36 | 33,638,000 | 337,000 |
| 37 | PP2400447669 - BD707.37 | 31,882,000 | 319,000 |
| 38 | PP2400447670 - BD707.38 | 31,882,000 | 319,000 |
| 39 | PP2400447671 - BD707.39 | 12,000,000 | 120,000 |
| 40 | PP2400447672 - BD707.40 | 19,792,000 | 198,000 |
| 41 | PP2400447673 - BD707.41 | 31,683,000 | 317,000 |
| 42 | PP2400447674 - BD707.42 | 112,280,000 | 1,123,000 |
| 43 | PP2400447675 - BD707.43 | 44,912,000 | 450,000 |
| 44 | PP2400447676 - BD707.44 | 153,560,000 | 1,536,000 |
| 45 | PP2400447677 - BD707.45 | 8,106,000 | 82,000 |
| 46 | PP2400447678 - BD707.46 | 2,447,000 | 25,000 |
| 47 | PP2400447679 - BD707.47 | 241,525,000 | 2,416,000 |
| 48 | PP2400447680 - BD707.48 | 36,720,000 | 368,000 |
| 49 | PP2400447681 - BD707.49 | 15,456,000 | 155,000 |
| 50 | PP2400447682 - BD707.50 | 18,385,000 | 184,000 |
| 51 | PP2400447683 - BD707.51 | 7,990,000 | 80,000 |
| 52 | PP2400447684 - BD707.52 | 57,000,000 | 570,000 |
| 53 | PP2400447685 - BD707.53 | 10,252,000 | 103,000 |
| 54 | PP2400447686 - BD707.54 | 26,820,000 | 269,000 |
| 55 | PP2400447687 - BD707.55 | 128,572,500 | 1,286,000 |
| 56 | PP2400447688 - BD707.56 | 135,000,000 | 1,350,000 |
| 57 | PP2400447689 - BD707.57 | 100,254,000 | 1,003,000 |
| 58 | PP2400447690 - BD707.58 | 160,312,000 | 1,604,000 |
| 59 | PP2400447691 - BD707.59 | 205,624,500 | 2,057,000 |
| 60 | PP2400447692 - BD707.60 | 25,230,000 | 253,000 |
| 61 | PP2400447693 - BD707.61 | 62,158,000 | 622,000 |
| 62 | PP2400447694 - BD707.62 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 63 | PP2400447695 - BD707.63 | 19,250,000 | 193,000 |
| 64 | PP2400447696 - BD707.64 | 14,087,000 | 141,000 |
| 65 | PP2400447697 - BD707.65 | 27,668,000 | 277,000 |
| 66 | PP2400447698 - BD707.66 | 58,320,000 | 584,000 |
| 67 | PP2400447699 - BD707.67 | 135,450,000 | 1,355,000 |
BD707.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400447633 |
| Giá từng phần lô | 45,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400447634 |
| Giá từng phần lô | 31,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400447635 |
| Giá từng phần lô | 11,913,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400447636 |
| Giá từng phần lô | 46,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400447637 |
| Giá từng phần lô | 36,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400447638 |
| Giá từng phần lô | 39,449,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400447639 |
| Giá từng phần lô | 22,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400447640 |
| Giá từng phần lô | 32,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400447641 |
| Giá từng phần lô | 16,014,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400447642 |
| Giá từng phần lô | 59,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400447643 |
| Giá từng phần lô | 50,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400447644 |
| Giá từng phần lô | 25,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400447645 |
| Giá từng phần lô | 44,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400447646 |
| Giá từng phần lô | 51,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400447647 |
| Giá từng phần lô | 47,299,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400447648 |
| Giá từng phần lô | 39,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400447649 |
| Giá từng phần lô | 11,598,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400447650 |
| Giá từng phần lô | 27,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400447651 |
| Giá từng phần lô | 44,717,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400447652 |
| Giá từng phần lô | 44,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400447653 |
| Giá từng phần lô | 30,582,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400447654 |
| Giá từng phần lô | 85,381,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400447655 |
| Giá từng phần lô | 13,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400447656 |
| Giá từng phần lô | 25,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400447657 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400447658 |
| Giá từng phần lô | 21,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400447659 |
| Giá từng phần lô | 27,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400447660 |
| Giá từng phần lô | 37,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400447661 |
| Giá từng phần lô | 36,214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400447662 |
| Giá từng phần lô | 19,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400447663 |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400447664 |
| Giá từng phần lô | 9,441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400447665 |
| Giá từng phần lô | 21,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400447666 |
| Giá từng phần lô | 79,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 794,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400447667 |
| Giá từng phần lô | 41,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400447668 |
| Giá từng phần lô | 33,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400447669 |
| Giá từng phần lô | 31,882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400447670 |
| Giá từng phần lô | 31,882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400447671 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400447672 |
| Giá từng phần lô | 19,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400447673 |
| Giá từng phần lô | 31,683,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400447674 |
| Giá từng phần lô | 112,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400447675 |
| Giá từng phần lô | 44,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400447676 |
| Giá từng phần lô | 153,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400447677 |
| Giá từng phần lô | 8,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400447678 |
| Giá từng phần lô | 2,447,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400447679 |
| Giá từng phần lô | 241,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400447680 |
| Giá từng phần lô | 36,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400447681 |
| Giá từng phần lô | 15,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400447682 |
| Giá từng phần lô | 18,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400447683 |
| Giá từng phần lô | 7,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400447684 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400447685 |
| Giá từng phần lô | 10,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400447686 |
| Giá từng phần lô | 26,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400447687 |
| Giá từng phần lô | 128,572,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400447688 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400447689 |
| Giá từng phần lô | 100,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,003,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400447690 |
| Giá từng phần lô | 160,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,604,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400447691 |
| Giá từng phần lô | 205,624,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,057,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400447692 |
| Giá từng phần lô | 25,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400447693 |
| Giá từng phần lô | 62,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400447694 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400447695 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400447696 |
| Giá từng phần lô | 14,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400447697 |
| Giá từng phần lô | 27,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400447698 |
| Giá từng phần lô | 58,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
BD707.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400447699 |
| Giá từng phần lô | 135,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi