Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua thuốc cho Trại giam Suối Hai năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300113924-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trại Giam Suối Hai, cục C10, Bộ Công an |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua thuốc cho Trại giam Suối Hai năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300085525 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 707,449,308 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8.489.391,696 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 10/06/2023 12:36:00 | 12/06/2023 09:00:00 | 15/06/2023 16:00:00 | Thêm thời gian cho các nhà thầu tham dự |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300192510 - GN01 | 6,840,000 | 82,080 |
| 2 | PP2300192511 - GN02 | 1,080,000 | 12,960 |
| 3 | PP2300192512 - GN03 | 35,100,000 | 421,200 |
| 4 | PP2300192513 - GN04 | 957,600 | 11,491 |
| 5 | PP2300192514 - GN05 | 2,700,000 | 32,400 |
| 6 | PP2300192515 - GN06 | 2,000,000 | 24,000 |
| 7 | PP2300192516 - GN07 | 2,000,000 | 24,000 |
| 8 | PP2300192517 - GN08 | 1,587,600 | 19,051 |
| 9 | PP2300192518 - GN09 | 1,296,000 | 15,552 |
| 10 | PP2300192519 - GN10 | 1,890,000 | 22,680 |
| 11 | PP2300192520 - GN11 | 12,000,000 | 144,000 |
| 12 | PP2300192521 - GN12 | 5,940,000 | 71,280 |
| 13 | PP2300192522 - GN13 | 7,800,000 | 93,600 |
| 14 | PP2300192523 - GN14 | 1,080,000 | 12,960 |
| 15 | PP2300192524 - GN15 | 2,130,000 | 25,560 |
| 16 | PP2300192525 - GN16 | 1,755,000 | 21,060 |
| 17 | PP2300192526 - GN17 | 43,350,000 | 520,200 |
| 18 | PP2300192527 - GN18 | 17,136,000 | 205,632 |
| 19 | PP2300192528 - GN19 | 81,000 | 972 |
| 20 | PP2300192529 - GN20 | 750,000 | 9,000 |
| 21 | PP2300192530 - GN21 | 18,600,000 | 223,200 |
| 22 | PP2300192531 - GN22 | 1,500,000 | 18,000 |
| 23 | PP2300192532 - GN23 | 22,800,000 | 273,600 |
| 24 | PP2300192533 - GN24 | 14,250,000 | 171,000 |
| 25 | PP2300192534 - GN25 | 1,750,000 | 21,000 |
| 26 | PP2300192535 - GN26 | 9,360,000 | 112,320 |
| 27 | PP2300192536 - GN27 | 1,800,000 | 21,600 |
| 28 | PP2300192537 - GN28 | 2,475,000 | 29,700 |
| 29 | PP2300192538 - GN29 | 14,580,000 | 174,960 |
| 30 | PP2300192539 - GN30 | 18,000,000 | 216,000 |
| 31 | PP2300192540 - GN31 | 400,000 | 4,800 |
| 32 | PP2300192541 - GN32 | 13,800,000 | 165,600 |
| 33 | PP2300192542 - GN33 | 2,187,000 | 26,244 |
| 34 | PP2300192543 - GN34 | 6,344,000 | 76,128 |
| 35 | PP2300192544 - GN35 | 270,000 | 3,240 |
| 36 | PP2300192545 - GN36 | 2,000,000 | 24,000 |
| 37 | PP2300192546 - GN37 | 423,900 | 5,086 |
| 38 | PP2300192547 - GN38 | 17,400,000 | 208,800 |
| 39 | PP2300192548 - GN39 | 450,000 | 5,400 |
| 40 | PP2300192549 - GN40 | 6,500,000 | 78,000 |
| 41 | PP2300192550 - GN41 | 9,000,000 | 108,000 |
| 42 | PP2300192551 - GN42 | 2,222,208 | 26,666 |
| 43 | PP2300192552 - GN43 | 2,280,000 | 27,360 |
| 44 | PP2300192553 - GN44 | 1,080,000 | 12,960 |
| 45 | PP2300192554 - GN45 | 1,867,500 | 22,410 |
| 46 | PP2300192555 - GN46 | 20,000,000 | 240,000 |
| 47 | PP2300192556 - GN47 | 7,500,000 | 90,000 |
| 48 | PP2300192557 - GN48 | 5,850,000 | 70,200 |
| 49 | PP2300192558 - GN49 | 8,750,000 | 105,000 |
| 50 | PP2300192559 - GN50 | 2,000,000 | 24,000 |
| 51 | PP2300192560 - GN51 | 1,680,000 | 20,160 |
| 52 | PP2300192561 - GN52 | 2,600,000 | 31,200 |
| 53 | PP2300192562 - GN53 | 8,400,000 | 100,800 |
| 54 | PP2300192563 - GN54 | 2,664,000 | 31,968 |
| 55 | PP2300192564 - GN55 | 6,500,000 | 78,000 |
| 56 | PP2300192565 - GN56 | 450,000 | 5,400 |
| 57 | PP2300192566 - GN57 | 4,050,000 | 48,600 |
| 58 | PP2300192567 - GN58 | 18,000,000 | 216,000 |
| 59 | PP2300192568 - GN59 | 1,500,000 | 18,000 |
| 60 | PP2300192569 - GN60 | 30,000,000 | 360,000 |
| 61 | PP2300192570 - GN61 | 1,050,000 | 12,600 |
| 62 | PP2300192571 - GN62 | 12,400,000 | 148,800 |
| 63 | PP2300192572 - GN63 | 34,650,000 | 415,800 |
| 64 | PP2300192573 - GN64 | 13,420,000 | 161,040 |
| 65 | PP2300192574 - GN65 | 4,230,000 | 50,760 |
| 66 | PP2300192575 - GN66 | 2,925,000 | 35,100 |
| 67 | PP2300192576 - GN67 | 1,134,000 | 13,608 |
| 68 | PP2300192577 - GN68 | 7,500,000 | 90,000 |
| 69 | PP2300192578 - GN69 | 1,512,000 | 18,144 |
| 70 | PP2300192579 - GN70 | 3,780,000 | 45,360 |
| 71 | PP2300192580 - GN71 | 3,825,000 | 45,900 |
| 72 | PP2300192581 - GN72 | 7,500,000 | 90,000 |
| 73 | PP2300192582 - GN73 | 8,856,000 | 106,272 |
| 74 | PP2300192583 - GN74 | 1,663,200 | 19,958 |
| 75 | PP2300192584 - GN75 | 20,000,000 | 240,000 |
| 76 | PP2300192585 - GN76 | 25,200,000 | 302,400 |
| 77 | PP2300192586 - GN77 | 1,995,000 | 23,940 |
| 78 | PP2300192587 - GN78 | 7,500,000 | 90,000 |
| 79 | PP2300192588 - GN79 | 1,625,000 | 19,500 |
| 80 | PP2300192589 - GN80 | 2,601,000 | 31,212 |
| 81 | PP2300192590 - GN81 | 2,900,000 | 34,800 |
| 82 | PP2300192591 - GN82 | 28,825,800 | 345,909 |
| 83 | PP2300192592 - GN83 | 63,000,000 | 756,000 |
| 84 | PP2300192593 - GN84 | 900,000 | 10,800 |
| 85 | PP2300192594 - GN85 | 7,200,000 | 86,400 |
| 86 | PP2300192595 - GN86 | 580,500 | 6,966 |
| 87 | PP2300192596 - GN87 | 1,080,000 | 12,960 |
| 88 | PP2300192597 - GN88 | 840,000 | 10,080 |
GN01 |
|
| Mã phần lô | PP2300192510 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN02 |
|
| Mã phần lô | PP2300192511 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN03 |
|
| Mã phần lô | PP2300192512 |
| Giá từng phần lô | 35,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN04 |
|
| Mã phần lô | PP2300192513 |
| Giá từng phần lô | 957,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,491 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN05 |
|
| Mã phần lô | PP2300192514 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN06 |
|
| Mã phần lô | PP2300192515 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN07 |
|
| Mã phần lô | PP2300192516 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN08 |
|
| Mã phần lô | PP2300192517 |
| Giá từng phần lô | 1,587,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,051 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN09 |
|
| Mã phần lô | PP2300192518 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN10 |
|
| Mã phần lô | PP2300192519 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN11 |
|
| Mã phần lô | PP2300192520 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN12 |
|
| Mã phần lô | PP2300192521 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN13 |
|
| Mã phần lô | PP2300192522 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN14 |
|
| Mã phần lô | PP2300192523 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN15 |
|
| Mã phần lô | PP2300192524 |
| Giá từng phần lô | 2,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN16 |
|
| Mã phần lô | PP2300192525 |
| Giá từng phần lô | 1,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN17 |
|
| Mã phần lô | PP2300192526 |
| Giá từng phần lô | 43,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN18 |
|
| Mã phần lô | PP2300192527 |
| Giá từng phần lô | 17,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN19 |
|
| Mã phần lô | PP2300192528 |
| Giá từng phần lô | 81,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN20 |
|
| Mã phần lô | PP2300192529 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN21 |
|
| Mã phần lô | PP2300192530 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN22 |
|
| Mã phần lô | PP2300192531 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN23 |
|
| Mã phần lô | PP2300192532 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN24 |
|
| Mã phần lô | PP2300192533 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN25 |
|
| Mã phần lô | PP2300192534 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN26 |
|
| Mã phần lô | PP2300192535 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN27 |
|
| Mã phần lô | PP2300192536 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN28 |
|
| Mã phần lô | PP2300192537 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN29 |
|
| Mã phần lô | PP2300192538 |
| Giá từng phần lô | 14,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN30 |
|
| Mã phần lô | PP2300192539 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN31 |
|
| Mã phần lô | PP2300192540 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN32 |
|
| Mã phần lô | PP2300192541 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN33 |
|
| Mã phần lô | PP2300192542 |
| Giá từng phần lô | 2,187,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN34 |
|
| Mã phần lô | PP2300192543 |
| Giá từng phần lô | 6,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN35 |
|
| Mã phần lô | PP2300192544 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN36 |
|
| Mã phần lô | PP2300192545 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN37 |
|
| Mã phần lô | PP2300192546 |
| Giá từng phần lô | 423,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN38 |
|
| Mã phần lô | PP2300192547 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN39 |
|
| Mã phần lô | PP2300192548 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN40 |
|
| Mã phần lô | PP2300192549 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN41 |
|
| Mã phần lô | PP2300192550 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN42 |
|
| Mã phần lô | PP2300192551 |
| Giá từng phần lô | 2,222,208 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN43 |
|
| Mã phần lô | PP2300192552 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN44 |
|
| Mã phần lô | PP2300192553 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN45 |
|
| Mã phần lô | PP2300192554 |
| Giá từng phần lô | 1,867,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN46 |
|
| Mã phần lô | PP2300192555 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN47 |
|
| Mã phần lô | PP2300192556 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN48 |
|
| Mã phần lô | PP2300192557 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN49 |
|
| Mã phần lô | PP2300192558 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN50 |
|
| Mã phần lô | PP2300192559 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN51 |
|
| Mã phần lô | PP2300192560 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN52 |
|
| Mã phần lô | PP2300192561 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN53 |
|
| Mã phần lô | PP2300192562 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN54 |
|
| Mã phần lô | PP2300192563 |
| Giá từng phần lô | 2,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN55 |
|
| Mã phần lô | PP2300192564 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN56 |
|
| Mã phần lô | PP2300192565 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN57 |
|
| Mã phần lô | PP2300192566 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN58 |
|
| Mã phần lô | PP2300192567 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN59 |
|
| Mã phần lô | PP2300192568 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN60 |
|
| Mã phần lô | PP2300192569 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN61 |
|
| Mã phần lô | PP2300192570 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN62 |
|
| Mã phần lô | PP2300192571 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN63 |
|
| Mã phần lô | PP2300192572 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN64 |
|
| Mã phần lô | PP2300192573 |
| Giá từng phần lô | 13,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN65 |
|
| Mã phần lô | PP2300192574 |
| Giá từng phần lô | 4,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN66 |
|
| Mã phần lô | PP2300192575 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN67 |
|
| Mã phần lô | PP2300192576 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN68 |
|
| Mã phần lô | PP2300192577 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN69 |
|
| Mã phần lô | PP2300192578 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN70 |
|
| Mã phần lô | PP2300192579 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN71 |
|
| Mã phần lô | PP2300192580 |
| Giá từng phần lô | 3,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN72 |
|
| Mã phần lô | PP2300192581 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN73 |
|
| Mã phần lô | PP2300192582 |
| Giá từng phần lô | 8,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN74 |
|
| Mã phần lô | PP2300192583 |
| Giá từng phần lô | 1,663,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN75 |
|
| Mã phần lô | PP2300192584 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN76 |
|
| Mã phần lô | PP2300192585 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN77 |
|
| Mã phần lô | PP2300192586 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN78 |
|
| Mã phần lô | PP2300192587 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN79 |
|
| Mã phần lô | PP2300192588 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN80 |
|
| Mã phần lô | PP2300192589 |
| Giá từng phần lô | 2,601,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN81 |
|
| Mã phần lô | PP2300192590 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN82 |
|
| Mã phần lô | PP2300192591 |
| Giá từng phần lô | 28,825,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN83 |
|
| Mã phần lô | PP2300192592 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN84 |
|
| Mã phần lô | PP2300192593 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN85 |
|
| Mã phần lô | PP2300192594 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN86 |
|
| Mã phần lô | PP2300192595 |
| Giá từng phần lô | 580,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN87 |
|
| Mã phần lô | PP2300192596 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GN88 |
|
| Mã phần lô | PP2300192597 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi