Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua thuốc cho Trại giam Suối Hai năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300113924-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trại Giam Suối Hai, cục C10, Bộ Công an
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Mua thuốc cho Trại giam Suối Hai năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300085525
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 707,449,308 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8.489.391,696 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 10/06/2023 12:36:00 12/06/2023 09:00:00 15/06/2023 16:00:00 Thêm thời gian cho các nhà thầu tham dự
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300192510 - GN01 6,840,000 82,080
2 PP2300192511 - GN02 1,080,000 12,960
3 PP2300192512 - GN03 35,100,000 421,200
4 PP2300192513 - GN04 957,600 11,491
5 PP2300192514 - GN05 2,700,000 32,400
6 PP2300192515 - GN06 2,000,000 24,000
7 PP2300192516 - GN07 2,000,000 24,000
8 PP2300192517 - GN08 1,587,600 19,051
9 PP2300192518 - GN09 1,296,000 15,552
10 PP2300192519 - GN10 1,890,000 22,680
11 PP2300192520 - GN11 12,000,000 144,000
12 PP2300192521 - GN12 5,940,000 71,280
13 PP2300192522 - GN13 7,800,000 93,600
14 PP2300192523 - GN14 1,080,000 12,960
15 PP2300192524 - GN15 2,130,000 25,560
16 PP2300192525 - GN16 1,755,000 21,060
17 PP2300192526 - GN17 43,350,000 520,200
18 PP2300192527 - GN18 17,136,000 205,632
19 PP2300192528 - GN19 81,000 972
20 PP2300192529 - GN20 750,000 9,000
21 PP2300192530 - GN21 18,600,000 223,200
22 PP2300192531 - GN22 1,500,000 18,000
23 PP2300192532 - GN23 22,800,000 273,600
24 PP2300192533 - GN24 14,250,000 171,000
25 PP2300192534 - GN25 1,750,000 21,000
26 PP2300192535 - GN26 9,360,000 112,320
27 PP2300192536 - GN27 1,800,000 21,600
28 PP2300192537 - GN28 2,475,000 29,700
29 PP2300192538 - GN29 14,580,000 174,960
30 PP2300192539 - GN30 18,000,000 216,000
31 PP2300192540 - GN31 400,000 4,800
32 PP2300192541 - GN32 13,800,000 165,600
33 PP2300192542 - GN33 2,187,000 26,244
34 PP2300192543 - GN34 6,344,000 76,128
35 PP2300192544 - GN35 270,000 3,240
36 PP2300192545 - GN36 2,000,000 24,000
37 PP2300192546 - GN37 423,900 5,086
38 PP2300192547 - GN38 17,400,000 208,800
39 PP2300192548 - GN39 450,000 5,400
40 PP2300192549 - GN40 6,500,000 78,000
41 PP2300192550 - GN41 9,000,000 108,000
42 PP2300192551 - GN42 2,222,208 26,666
43 PP2300192552 - GN43 2,280,000 27,360
44 PP2300192553 - GN44 1,080,000 12,960
45 PP2300192554 - GN45 1,867,500 22,410
46 PP2300192555 - GN46 20,000,000 240,000
47 PP2300192556 - GN47 7,500,000 90,000
48 PP2300192557 - GN48 5,850,000 70,200
49 PP2300192558 - GN49 8,750,000 105,000
50 PP2300192559 - GN50 2,000,000 24,000
51 PP2300192560 - GN51 1,680,000 20,160
52 PP2300192561 - GN52 2,600,000 31,200
53 PP2300192562 - GN53 8,400,000 100,800
54 PP2300192563 - GN54 2,664,000 31,968
55 PP2300192564 - GN55 6,500,000 78,000
56 PP2300192565 - GN56 450,000 5,400
57 PP2300192566 - GN57 4,050,000 48,600
58 PP2300192567 - GN58 18,000,000 216,000
59 PP2300192568 - GN59 1,500,000 18,000
60 PP2300192569 - GN60 30,000,000 360,000
61 PP2300192570 - GN61 1,050,000 12,600
62 PP2300192571 - GN62 12,400,000 148,800
63 PP2300192572 - GN63 34,650,000 415,800
64 PP2300192573 - GN64 13,420,000 161,040
65 PP2300192574 - GN65 4,230,000 50,760
66 PP2300192575 - GN66 2,925,000 35,100
67 PP2300192576 - GN67 1,134,000 13,608
68 PP2300192577 - GN68 7,500,000 90,000
69 PP2300192578 - GN69 1,512,000 18,144
70 PP2300192579 - GN70 3,780,000 45,360
71 PP2300192580 - GN71 3,825,000 45,900
72 PP2300192581 - GN72 7,500,000 90,000
73 PP2300192582 - GN73 8,856,000 106,272
74 PP2300192583 - GN74 1,663,200 19,958
75 PP2300192584 - GN75 20,000,000 240,000
76 PP2300192585 - GN76 25,200,000 302,400
77 PP2300192586 - GN77 1,995,000 23,940
78 PP2300192587 - GN78 7,500,000 90,000
79 PP2300192588 - GN79 1,625,000 19,500
80 PP2300192589 - GN80 2,601,000 31,212
81 PP2300192590 - GN81 2,900,000 34,800
82 PP2300192591 - GN82 28,825,800 345,909
83 PP2300192592 - GN83 63,000,000 756,000
84 PP2300192593 - GN84 900,000 10,800
85 PP2300192594 - GN85 7,200,000 86,400
86 PP2300192595 - GN86 580,500 6,966
87 PP2300192596 - GN87 1,080,000 12,960
88 PP2300192597 - GN88 840,000 10,080
GN01
Mã phần lô PP2300192510
Giá từng phần lô 6,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,080
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN02
Mã phần lô PP2300192511
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN03
Mã phần lô PP2300192512
Giá từng phần lô 35,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN04
Mã phần lô PP2300192513
Giá từng phần lô 957,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,491
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN05
Mã phần lô PP2300192514
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN06
Mã phần lô PP2300192515
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN07
Mã phần lô PP2300192516
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN08
Mã phần lô PP2300192517
Giá từng phần lô 1,587,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,051
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN09
Mã phần lô PP2300192518
Giá từng phần lô 1,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,552
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN10
Mã phần lô PP2300192519
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN11
Mã phần lô PP2300192520
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN12
Mã phần lô PP2300192521
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,280
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN13
Mã phần lô PP2300192522
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN14
Mã phần lô PP2300192523
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN15
Mã phần lô PP2300192524
Giá từng phần lô 2,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,560
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN16
Mã phần lô PP2300192525
Giá từng phần lô 1,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,060
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN17
Mã phần lô PP2300192526
Giá từng phần lô 43,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN18
Mã phần lô PP2300192527
Giá từng phần lô 17,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,632
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN19
Mã phần lô PP2300192528
Giá từng phần lô 81,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN20
Mã phần lô PP2300192529
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN21
Mã phần lô PP2300192530
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN22
Mã phần lô PP2300192531
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN23
Mã phần lô PP2300192532
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN24
Mã phần lô PP2300192533
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN25
Mã phần lô PP2300192534
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN26
Mã phần lô PP2300192535
Giá từng phần lô 9,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,320
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN27
Mã phần lô PP2300192536
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN28
Mã phần lô PP2300192537
Giá từng phần lô 2,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN29
Mã phần lô PP2300192538
Giá từng phần lô 14,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,960
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN30
Mã phần lô PP2300192539
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN31
Mã phần lô PP2300192540
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN32
Mã phần lô PP2300192541
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN33
Mã phần lô PP2300192542
Giá từng phần lô 2,187,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,244
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN34
Mã phần lô PP2300192543
Giá từng phần lô 6,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,128
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN35
Mã phần lô PP2300192544
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN36
Mã phần lô PP2300192545
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN37
Mã phần lô PP2300192546
Giá từng phần lô 423,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,086
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN38
Mã phần lô PP2300192547
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN39
Mã phần lô PP2300192548
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN40
Mã phần lô PP2300192549
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN41
Mã phần lô PP2300192550
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN42
Mã phần lô PP2300192551
Giá từng phần lô 2,222,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,666
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN43
Mã phần lô PP2300192552
Giá từng phần lô 2,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,360
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN44
Mã phần lô PP2300192553
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN45
Mã phần lô PP2300192554
Giá từng phần lô 1,867,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,410
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN46
Mã phần lô PP2300192555
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN47
Mã phần lô PP2300192556
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN48
Mã phần lô PP2300192557
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN49
Mã phần lô PP2300192558
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN50
Mã phần lô PP2300192559
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN51
Mã phần lô PP2300192560
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN52
Mã phần lô PP2300192561
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN53
Mã phần lô PP2300192562
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN54
Mã phần lô PP2300192563
Giá từng phần lô 2,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,968
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN55
Mã phần lô PP2300192564
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN56
Mã phần lô PP2300192565
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN57
Mã phần lô PP2300192566
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN58
Mã phần lô PP2300192567
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN59
Mã phần lô PP2300192568
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN60
Mã phần lô PP2300192569
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN61
Mã phần lô PP2300192570
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN62
Mã phần lô PP2300192571
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN63
Mã phần lô PP2300192572
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN64
Mã phần lô PP2300192573
Giá từng phần lô 13,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,040
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN65
Mã phần lô PP2300192574
Giá từng phần lô 4,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,760
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN66
Mã phần lô PP2300192575
Giá từng phần lô 2,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN67
Mã phần lô PP2300192576
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,608
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN68
Mã phần lô PP2300192577
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN69
Mã phần lô PP2300192578
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,144
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN70
Mã phần lô PP2300192579
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN71
Mã phần lô PP2300192580
Giá từng phần lô 3,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,900
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN72
Mã phần lô PP2300192581
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN73
Mã phần lô PP2300192582
Giá từng phần lô 8,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,272
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN74
Mã phần lô PP2300192583
Giá từng phần lô 1,663,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,958
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN75
Mã phần lô PP2300192584
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN76
Mã phần lô PP2300192585
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN77
Mã phần lô PP2300192586
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN78
Mã phần lô PP2300192587
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN79
Mã phần lô PP2300192588
Giá từng phần lô 1,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN80
Mã phần lô PP2300192589
Giá từng phần lô 2,601,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,212
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN81
Mã phần lô PP2300192590
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN82
Mã phần lô PP2300192591
Giá từng phần lô 28,825,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,909
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN83
Mã phần lô PP2300192592
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN84
Mã phần lô PP2300192593
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN85
Mã phần lô PP2300192594
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN86
Mã phần lô PP2300192595
Giá từng phần lô 580,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,966
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN87
Mã phần lô PP2300192596
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
GN88
Mã phần lô PP2300192597
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->