Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (42 phần), phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh của bệnh viện đa khoa huyện Văn Bàn năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500020546-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (42 phần), phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh của bệnh viện đa khoa huyện Văn Bàn năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2400336489
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 6,556,867,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500004920 - TDL01 74,970,000 1,124,000
2 PP2500004921 - TDL02 84,735,000 1,271,000
3 PP2500004922 - TDL03 225,680,000 3,385,000
4 PP2500004923 - TDL04 11,275,000 169,000
5 PP2500004924 - TDL05 283,500,000 4,252,000
6 PP2500004925 - TDL06 283,000,000 4,245,000
7 PP2500004926 - TDL07 380,000,000 5,700,000
8 PP2500004927 - TDL08 231,000,000 3,465,000
9 PP2500004928 - TDL09 49,500,000 742,000
10 PP2500004929 - TDL10 114,000,000 1,710,000
11 PP2500004930 - TDL11 181,068,000 2,716,000
12 PP2500004931 - TDL12 292,500,000 4,387,000
13 PP2500004932 - TDL13 43,127,000 646,000
14 PP2500004933 - TDL14 63,000,000 945,000
15 PP2500004934 - TDL15 355,800,000 5,337,000
16 PP2500004935 - TDL16 291,600,000 4,374,000
17 PP2500004936 - TDL17 31,626,000 474,000
18 PP2500004937 - TDL18 151,900,000 2,278,000
19 PP2500004938 - TDL19 33,600,000 504,000
20 PP2500004939 - TDL20 307,540,800 4,613,000
21 PP2500004940 - TDL21 235,200,000 3,528,000
22 PP2500004941 - TDL22 39,800,000 597,000
23 PP2500004942 - TDL23 81,000,000 1,215,000
24 PP2500004943 - TDL24 167,580,000 2,513,000
25 PP2500004944 - TDL25 51,642,000 774,000
26 PP2500004945 - TDL26 140,000,000 2,100,000
27 PP2500004946 - TDL27 100,340,000 1,505,000
28 PP2500004947 - TDL28 26,000,000 390,000
29 PP2500004948 - TDL29 347,100,000 5,206,000
30 PP2500004949 - TDL30 133,280,000 1,999,000
31 PP2500004950 - TDL31 288,000,000 4,320,000
32 PP2500004951 - TDL32 137,500,000 2,062,000
33 PP2500004952 - TDL33 43,395,000 650,000
34 PP2500004953 - TDL34 31,080,000 466,000
35 PP2500004954 - TDL35 116,800,000 1,752,000
36 PP2500004955 - TDL36 250,000,000 3,750,000
37 PP2500004956 - TDL37 36,400,000 546,000
38 PP2500004957 - TDL38 194,922,000 2,923,000
39 PP2500004958 - TDL39 220,000,000 3,300,000
40 PP2500004959 - TDL40 4,347,000 65,000
41 PP2500004960 - TDL41 119,625,000 1,794,000
42 PP2500004961 - TDL42 303,435,000 4,551,000
TDL01
Mã phần lô PP2500004920
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL02
Mã phần lô PP2500004921
Giá từng phần lô 84,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL03
Mã phần lô PP2500004922
Giá từng phần lô 225,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL04
Mã phần lô PP2500004923
Giá từng phần lô 11,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL05
Mã phần lô PP2500004924
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL06
Mã phần lô PP2500004925
Giá từng phần lô 283,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL07
Mã phần lô PP2500004926
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL08
Mã phần lô PP2500004927
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL09
Mã phần lô PP2500004928
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL10
Mã phần lô PP2500004929
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL11
Mã phần lô PP2500004930
Giá từng phần lô 181,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL12
Mã phần lô PP2500004931
Giá từng phần lô 292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL13
Mã phần lô PP2500004932
Giá từng phần lô 43,127,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL14
Mã phần lô PP2500004933
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL15
Mã phần lô PP2500004934
Giá từng phần lô 355,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,337,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL16
Mã phần lô PP2500004935
Giá từng phần lô 291,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL17
Mã phần lô PP2500004936
Giá từng phần lô 31,626,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL18
Mã phần lô PP2500004937
Giá từng phần lô 151,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL19
Mã phần lô PP2500004938
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL20
Mã phần lô PP2500004939
Giá từng phần lô 307,540,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,613,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL21
Mã phần lô PP2500004940
Giá từng phần lô 235,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL22
Mã phần lô PP2500004941
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL23
Mã phần lô PP2500004942
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL24
Mã phần lô PP2500004943
Giá từng phần lô 167,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL25
Mã phần lô PP2500004944
Giá từng phần lô 51,642,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL26
Mã phần lô PP2500004945
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL27
Mã phần lô PP2500004946
Giá từng phần lô 100,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL28
Mã phần lô PP2500004947
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL29
Mã phần lô PP2500004948
Giá từng phần lô 347,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL30
Mã phần lô PP2500004949
Giá từng phần lô 133,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL31
Mã phần lô PP2500004950
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL32
Mã phần lô PP2500004951
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL33
Mã phần lô PP2500004952
Giá từng phần lô 43,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL34
Mã phần lô PP2500004953
Giá từng phần lô 31,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL35
Mã phần lô PP2500004954
Giá từng phần lô 116,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL36
Mã phần lô PP2500004955
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL37
Mã phần lô PP2500004956
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL38
Mã phần lô PP2500004957
Giá từng phần lô 194,922,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,923,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL39
Mã phần lô PP2500004958
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL40
Mã phần lô PP2500004959
Giá từng phần lô 4,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL41
Mã phần lô PP2500004960
Giá từng phần lô 119,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TDL42
Mã phần lô PP2500004961
Giá từng phần lô 303,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,551,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->