Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2024-2026 (24 tháng) cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400426863-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2024-2026 (24 tháng) cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400231576 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành Phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang |
| Giá gói thầu | 43,743,486,400 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400347386 - CT001 | 366,000,000 | 10,980,000 |
| 2 | PP2400347387 - CT002 | 104,400,000 | 3,132,000 |
| 3 | PP2400347388 - CT003 | 1,055,370,000 | 31,661,100 |
| 4 | PP2400347389 - CT004 | 140,154,000 | 4,204,620 |
| 5 | PP2400347390 - CT005 | 176,000,000 | 5,280,000 |
| 6 | PP2400347391 - CT006 | 312,000,000 | 9,360,000 |
| 7 | PP2400347392 - CT007 | 57,000,000 | 1,710,000 |
| 8 | PP2400347393 - CT008 | 134,064,000 | 4,021,920 |
| 9 | PP2400347394 - CT009 | 145,000,000 | 4,350,000 |
| 10 | PP2400347395 - CT010 | 1,202,019,000 | 36,060,570 |
| 11 | PP2400347396 - CT011 | 601,250,000 | 18,037,500 |
| 12 | PP2400347397 - CT012 | 829,800,000 | 24,894,000 |
| 13 | PP2400347398 - CT013 | 415,000,000 | 12,450,000 |
| 14 | PP2400347399 - CT014 | 64,724,100 | 1,941,723 |
| 15 | PP2400347400 - CT015 | 61,000,000 | 1,830,000 |
| 16 | PP2400347401 - CT016 | 67,200,000 | 2,016,000 |
| 17 | PP2400347402 - CT017 | 84,000,000 | 2,520,000 |
| 18 | PP2400347403 - CT018 | 192,400,000 | 5,772,000 |
| 19 | PP2400347404 - CT019 | 1,053,000,000 | 31,590,000 |
| 20 | PP2400347405 - CT020 | 369,396,000 | 11,081,880 |
| 21 | PP2400347406 - CT021 | 68,250,000 | 2,047,500 |
| 22 | PP2400347407 - CT022 | 191,100,000 | 5,733,000 |
| 23 | PP2400347408 - CT023 | 226,380,000 | 6,791,400 |
| 24 | PP2400347409 - CT024 | 52,500,000 | 1,575,000 |
| 25 | PP2400347410 - CT025 | 884,100,000 | 26,523,000 |
| 26 | PP2400347411 - CT026 | 151,200,000 | 4,536,000 |
| 27 | PP2400347412 - CT027 | 682,500,000 | 20,475,000 |
| 28 | PP2400347413 - CT028 | 78,750,000 | 2,362,500 |
| 29 | PP2400347414 - CT029 | 218,050,000 | 6,541,500 |
| 30 | PP2400347415 - CT030 | 792,000,000 | 23,760,000 |
| 31 | PP2400347416 - CT031 | 22,000,000 | 660,000 |
| 32 | PP2400347417 - CT032 | 1,290,500,000 | 38,715,000 |
| 33 | PP2400347418 - CT033 | 561,000,000 | 16,830,000 |
| 34 | PP2400347419 - CT034 | 81,480,000 | 2,444,400 |
| 35 | PP2400347420 - CT035 | 324,900,000 | 9,747,000 |
| 36 | PP2400347421 - CT036 | 3,878,280,000 | 116,348,400 |
| 37 | PP2400347422 - CT037 | 137,280,000 | 4,118,400 |
| 38 | PP2400347423 - CT038 | 172,500,000 | 5,175,000 |
| 39 | PP2400347424 - CT039 | 245,000,000 | 7,350,000 |
| 40 | PP2400347425 - CT040 | 173,250,000 | 5,197,500 |
| 41 | PP2400347426 - CT041 | 19,250,000 | 577,500 |
| 42 | PP2400347427 - CT042 | 63,000,000 | 1,890,000 |
| 43 | PP2400347428 - CT043 | 50,000,000 | 1,500,000 |
| 44 | PP2400347429 - CT044 | 582,900,000 | 17,487,000 |
| 45 | PP2400347430 - CT045 | 440,400,000 | 13,212,000 |
| 46 | PP2400347431 - CT046 | 42,877,800 | 1,286,334 |
| 47 | PP2400347432 - CT047 | 51,000,000 | 1,530,000 |
| 48 | PP2400347433 - CT048 | 94,500,000 | 2,835,000 |
| 49 | PP2400347434 - CT049 | 546,000,000 | 16,380,000 |
| 50 | PP2400347435 - CT050 | 327,500,000 | 9,825,000 |
| 51 | PP2400347436 - CT051 | 185,600,000 | 5,568,000 |
| 52 | PP2400347437 - CT052 | 17,500,000 | 525,000 |
| 53 | PP2400347438 - CT053 | 192,000,000 | 5,760,000 |
| 54 | PP2400347439 - CT054 | 717,750,000 | 21,532,500 |
| 55 | PP2400347440 - CT055 | 69,000,000 | 2,070,000 |
| 56 | PP2400347441 - CT056 | 7,800,000 | 234,000 |
| 57 | PP2400347442 - CT057 | 508,400,000 | 15,252,000 |
| 58 | PP2400347443 - CT058 | 1,113,600,000 | 33,408,000 |
| 59 | PP2400347444 - CT059 | 2,834,352,000 | 85,030,560 |
| 60 | PP2400347445 - CT060 | 435,600,000 | 13,068,000 |
| 61 | PP2400347446 - CT061 | 1,102,500,000 | 33,075,000 |
| 62 | PP2400347447 - CT062 | 131,200,000 | 3,936,000 |
| 63 | PP2400347448 - CT063 | 2,433,900,000 | 73,017,000 |
| 64 | PP2400347449 - CT064 | 369,000,000 | 11,070,000 |
| 65 | PP2400347450 - CT065 | 210,380,000 | 6,311,400 |
| 66 | PP2400347451 - CT066 | 245,250,000 | 7,357,500 |
| 67 | PP2400347452 - CT067 | 79,800,000 | 2,394,000 |
| 68 | PP2400347453 - CT068 | 103,680,000 | 3,110,400 |
| 69 | PP2400347454 - CT069 | 162,250,000 | 4,867,500 |
| 70 | PP2400347455 - CT070 | 595,000,000 | 17,850,000 |
| 71 | PP2400347456 - CT071 | 644,000,000 | 19,320,000 |
| 72 | PP2400347457 - CT072 | 202,419,000 | 6,072,570 |
| 73 | PP2400347458 - CT073 | 325,650,000 | 9,769,500 |
| 74 | PP2400347459 - CT074 | 2,334,150,000 | 70,024,500 |
| 75 | PP2400347460 - CT075 | 11,749,500 | 352,485 |
| 76 | PP2400347461 - CT076 | 234,600,000 | 7,038,000 |
| 77 | PP2400347462 - CT077 | 278,460,000 | 8,353,800 |
| 78 | PP2400347463 - CT078 | 129,675,000 | 3,890,250 |
| 79 | PP2400347464 - CT079 | 761,250,000 | 22,837,500 |
| 80 | PP2400347465 - CT080 | 612,612,000 | 18,378,360 |
| 81 | PP2400347466 - CT081 | 23,940,000 | 718,200 |
| 82 | PP2400347467 - CT082 | 132,840,000 | 3,985,200 |
| 83 | PP2400347468 - CT083 | 300,000,000 | 9,000,000 |
| 84 | PP2400347469 - CT084 | 1,453,500,000 | 43,605,000 |
| 85 | PP2400347470 - CT085 | 31,500,000 | 945,000 |
| 86 | PP2400347471 - CT086 | 216,700,000 | 6,501,000 |
| 87 | PP2400347472 - CT087 | 1,521,600,000 | 45,648,000 |
| 88 | PP2400347473 - CT088 | 128,844,000 | 3,865,320 |
| 89 | PP2400347474 - CT089 | 16,275,000 | 488,250 |
| 90 | PP2400347475 - CT090 | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 91 | PP2400347476 - CT091 | 69,531,000 | 2,085,930 |
| 92 | PP2400347477 - CT092 | 99,750,000 | 2,992,500 |
| 93 | PP2400347478 - CT093 | 67,640,000 | 2,029,200 |
| 94 | PP2400347479 - CT094 | 89,300,000 | 2,679,000 |
| 95 | PP2400347480 - CT095 | 47,628,000 | 1,428,840 |
| 96 | PP2400347481 - CT096 | 235,300,000 | 7,059,000 |
| 97 | PP2400347482 - CT097 | 1,391,943,000 | 41,758,290 |
| 98 | PP2400347483 - CT098 | 46,893,000 | 1,406,790 |
| 99 | PP2400347484 - CT099 | 439,200,000 | 13,176,000 |
| 100 | PP2400347485 - CT100 | 88,000,000 | 2,640,000 |
| 101 | PP2400347486 - CT101 | 373,750,000 | 11,212,500 |
CT001 |
|
| Mã phần lô | PP2400347386 |
| Giá từng phần lô | 366,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT002 |
|
| Mã phần lô | PP2400347387 |
| Giá từng phần lô | 104,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT003 |
|
| Mã phần lô | PP2400347388 |
| Giá từng phần lô | 1,055,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,661,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT004 |
|
| Mã phần lô | PP2400347389 |
| Giá từng phần lô | 140,154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,204,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT005 |
|
| Mã phần lô | PP2400347390 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT006 |
|
| Mã phần lô | PP2400347391 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT007 |
|
| Mã phần lô | PP2400347392 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT008 |
|
| Mã phần lô | PP2400347393 |
| Giá từng phần lô | 134,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,021,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT009 |
|
| Mã phần lô | PP2400347394 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT010 |
|
| Mã phần lô | PP2400347395 |
| Giá từng phần lô | 1,202,019,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,060,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT011 |
|
| Mã phần lô | PP2400347396 |
| Giá từng phần lô | 601,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT012 |
|
| Mã phần lô | PP2400347397 |
| Giá từng phần lô | 829,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,894,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT013 |
|
| Mã phần lô | PP2400347398 |
| Giá từng phần lô | 415,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT014 |
|
| Mã phần lô | PP2400347399 |
| Giá từng phần lô | 64,724,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,941,723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT015 |
|
| Mã phần lô | PP2400347400 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT016 |
|
| Mã phần lô | PP2400347401 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT017 |
|
| Mã phần lô | PP2400347402 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT018 |
|
| Mã phần lô | PP2400347403 |
| Giá từng phần lô | 192,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT019 |
|
| Mã phần lô | PP2400347404 |
| Giá từng phần lô | 1,053,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT020 |
|
| Mã phần lô | PP2400347405 |
| Giá từng phần lô | 369,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,081,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT021 |
|
| Mã phần lô | PP2400347406 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT022 |
|
| Mã phần lô | PP2400347407 |
| Giá từng phần lô | 191,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,733,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT023 |
|
| Mã phần lô | PP2400347408 |
| Giá từng phần lô | 226,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,791,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT024 |
|
| Mã phần lô | PP2400347409 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT025 |
|
| Mã phần lô | PP2400347410 |
| Giá từng phần lô | 884,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,523,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT026 |
|
| Mã phần lô | PP2400347411 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT027 |
|
| Mã phần lô | PP2400347412 |
| Giá từng phần lô | 682,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT028 |
|
| Mã phần lô | PP2400347413 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT029 |
|
| Mã phần lô | PP2400347414 |
| Giá từng phần lô | 218,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,541,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT030 |
|
| Mã phần lô | PP2400347415 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT031 |
|
| Mã phần lô | PP2400347416 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT032 |
|
| Mã phần lô | PP2400347417 |
| Giá từng phần lô | 1,290,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,715,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT033 |
|
| Mã phần lô | PP2400347418 |
| Giá từng phần lô | 561,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT034 |
|
| Mã phần lô | PP2400347419 |
| Giá từng phần lô | 81,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,444,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT035 |
|
| Mã phần lô | PP2400347420 |
| Giá từng phần lô | 324,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,747,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT036 |
|
| Mã phần lô | PP2400347421 |
| Giá từng phần lô | 3,878,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,348,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT037 |
|
| Mã phần lô | PP2400347422 |
| Giá từng phần lô | 137,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,118,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT038 |
|
| Mã phần lô | PP2400347423 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT039 |
|
| Mã phần lô | PP2400347424 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT040 |
|
| Mã phần lô | PP2400347425 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT041 |
|
| Mã phần lô | PP2400347426 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT042 |
|
| Mã phần lô | PP2400347427 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT043 |
|
| Mã phần lô | PP2400347428 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT044 |
|
| Mã phần lô | PP2400347429 |
| Giá từng phần lô | 582,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,487,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT045 |
|
| Mã phần lô | PP2400347430 |
| Giá từng phần lô | 440,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT046 |
|
| Mã phần lô | PP2400347431 |
| Giá từng phần lô | 42,877,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,286,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT047 |
|
| Mã phần lô | PP2400347432 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT048 |
|
| Mã phần lô | PP2400347433 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT049 |
|
| Mã phần lô | PP2400347434 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT050 |
|
| Mã phần lô | PP2400347435 |
| Giá từng phần lô | 327,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT051 |
|
| Mã phần lô | PP2400347436 |
| Giá từng phần lô | 185,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT052 |
|
| Mã phần lô | PP2400347437 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT053 |
|
| Mã phần lô | PP2400347438 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT054 |
|
| Mã phần lô | PP2400347439 |
| Giá từng phần lô | 717,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,532,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT055 |
|
| Mã phần lô | PP2400347440 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT056 |
|
| Mã phần lô | PP2400347441 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT057 |
|
| Mã phần lô | PP2400347442 |
| Giá từng phần lô | 508,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT058 |
|
| Mã phần lô | PP2400347443 |
| Giá từng phần lô | 1,113,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT059 |
|
| Mã phần lô | PP2400347444 |
| Giá từng phần lô | 2,834,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,030,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT060 |
|
| Mã phần lô | PP2400347445 |
| Giá từng phần lô | 435,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT061 |
|
| Mã phần lô | PP2400347446 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT062 |
|
| Mã phần lô | PP2400347447 |
| Giá từng phần lô | 131,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT063 |
|
| Mã phần lô | PP2400347448 |
| Giá từng phần lô | 2,433,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,017,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT064 |
|
| Mã phần lô | PP2400347449 |
| Giá từng phần lô | 369,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT065 |
|
| Mã phần lô | PP2400347450 |
| Giá từng phần lô | 210,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,311,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT066 |
|
| Mã phần lô | PP2400347451 |
| Giá từng phần lô | 245,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,357,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT067 |
|
| Mã phần lô | PP2400347452 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT068 |
|
| Mã phần lô | PP2400347453 |
| Giá từng phần lô | 103,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,110,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT069 |
|
| Mã phần lô | PP2400347454 |
| Giá từng phần lô | 162,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,867,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT070 |
|
| Mã phần lô | PP2400347455 |
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT071 |
|
| Mã phần lô | PP2400347456 |
| Giá từng phần lô | 644,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT072 |
|
| Mã phần lô | PP2400347457 |
| Giá từng phần lô | 202,419,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,072,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT073 |
|
| Mã phần lô | PP2400347458 |
| Giá từng phần lô | 325,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,769,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT074 |
|
| Mã phần lô | PP2400347459 |
| Giá từng phần lô | 2,334,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,024,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT075 |
|
| Mã phần lô | PP2400347460 |
| Giá từng phần lô | 11,749,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT076 |
|
| Mã phần lô | PP2400347461 |
| Giá từng phần lô | 234,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,038,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT077 |
|
| Mã phần lô | PP2400347462 |
| Giá từng phần lô | 278,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,353,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT078 |
|
| Mã phần lô | PP2400347463 |
| Giá từng phần lô | 129,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,890,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT079 |
|
| Mã phần lô | PP2400347464 |
| Giá từng phần lô | 761,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,837,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT080 |
|
| Mã phần lô | PP2400347465 |
| Giá từng phần lô | 612,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,378,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT081 |
|
| Mã phần lô | PP2400347466 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT082 |
|
| Mã phần lô | PP2400347467 |
| Giá từng phần lô | 132,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,985,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT083 |
|
| Mã phần lô | PP2400347468 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT084 |
|
| Mã phần lô | PP2400347469 |
| Giá từng phần lô | 1,453,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT085 |
|
| Mã phần lô | PP2400347470 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT086 |
|
| Mã phần lô | PP2400347471 |
| Giá từng phần lô | 216,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,501,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT087 |
|
| Mã phần lô | PP2400347472 |
| Giá từng phần lô | 1,521,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT088 |
|
| Mã phần lô | PP2400347473 |
| Giá từng phần lô | 128,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,865,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT089 |
|
| Mã phần lô | PP2400347474 |
| Giá từng phần lô | 16,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT090 |
|
| Mã phần lô | PP2400347475 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT091 |
|
| Mã phần lô | PP2400347476 |
| Giá từng phần lô | 69,531,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,085,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT092 |
|
| Mã phần lô | PP2400347477 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT093 |
|
| Mã phần lô | PP2400347478 |
| Giá từng phần lô | 67,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,029,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT094 |
|
| Mã phần lô | PP2400347479 |
| Giá từng phần lô | 89,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,679,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT095 |
|
| Mã phần lô | PP2400347480 |
| Giá từng phần lô | 47,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT096 |
|
| Mã phần lô | PP2400347481 |
| Giá từng phần lô | 235,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,059,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT097 |
|
| Mã phần lô | PP2400347482 |
| Giá từng phần lô | 1,391,943,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,758,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT098 |
|
| Mã phần lô | PP2400347483 |
| Giá từng phần lô | 46,893,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,406,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT099 |
|
| Mã phần lô | PP2400347484 |
| Giá từng phần lô | 439,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT100 |
|
| Mã phần lô | PP2400347485 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
CT101 |
|
| Mã phần lô | PP2400347486 |
| Giá từng phần lô | 373,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi