Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2024-2026 (24 tháng) cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400426863-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2024-2026 (24 tháng) cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang
Số hiệu KHLCNT PL2400231576
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang
Giá gói thầu 43,743,486,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400347386 - CT001 366,000,000 10,980,000
2 PP2400347387 - CT002 104,400,000 3,132,000
3 PP2400347388 - CT003 1,055,370,000 31,661,100
4 PP2400347389 - CT004 140,154,000 4,204,620
5 PP2400347390 - CT005 176,000,000 5,280,000
6 PP2400347391 - CT006 312,000,000 9,360,000
7 PP2400347392 - CT007 57,000,000 1,710,000
8 PP2400347393 - CT008 134,064,000 4,021,920
9 PP2400347394 - CT009 145,000,000 4,350,000
10 PP2400347395 - CT010 1,202,019,000 36,060,570
11 PP2400347396 - CT011 601,250,000 18,037,500
12 PP2400347397 - CT012 829,800,000 24,894,000
13 PP2400347398 - CT013 415,000,000 12,450,000
14 PP2400347399 - CT014 64,724,100 1,941,723
15 PP2400347400 - CT015 61,000,000 1,830,000
16 PP2400347401 - CT016 67,200,000 2,016,000
17 PP2400347402 - CT017 84,000,000 2,520,000
18 PP2400347403 - CT018 192,400,000 5,772,000
19 PP2400347404 - CT019 1,053,000,000 31,590,000
20 PP2400347405 - CT020 369,396,000 11,081,880
21 PP2400347406 - CT021 68,250,000 2,047,500
22 PP2400347407 - CT022 191,100,000 5,733,000
23 PP2400347408 - CT023 226,380,000 6,791,400
24 PP2400347409 - CT024 52,500,000 1,575,000
25 PP2400347410 - CT025 884,100,000 26,523,000
26 PP2400347411 - CT026 151,200,000 4,536,000
27 PP2400347412 - CT027 682,500,000 20,475,000
28 PP2400347413 - CT028 78,750,000 2,362,500
29 PP2400347414 - CT029 218,050,000 6,541,500
30 PP2400347415 - CT030 792,000,000 23,760,000
31 PP2400347416 - CT031 22,000,000 660,000
32 PP2400347417 - CT032 1,290,500,000 38,715,000
33 PP2400347418 - CT033 561,000,000 16,830,000
34 PP2400347419 - CT034 81,480,000 2,444,400
35 PP2400347420 - CT035 324,900,000 9,747,000
36 PP2400347421 - CT036 3,878,280,000 116,348,400
37 PP2400347422 - CT037 137,280,000 4,118,400
38 PP2400347423 - CT038 172,500,000 5,175,000
39 PP2400347424 - CT039 245,000,000 7,350,000
40 PP2400347425 - CT040 173,250,000 5,197,500
41 PP2400347426 - CT041 19,250,000 577,500
42 PP2400347427 - CT042 63,000,000 1,890,000
43 PP2400347428 - CT043 50,000,000 1,500,000
44 PP2400347429 - CT044 582,900,000 17,487,000
45 PP2400347430 - CT045 440,400,000 13,212,000
46 PP2400347431 - CT046 42,877,800 1,286,334
47 PP2400347432 - CT047 51,000,000 1,530,000
48 PP2400347433 - CT048 94,500,000 2,835,000
49 PP2400347434 - CT049 546,000,000 16,380,000
50 PP2400347435 - CT050 327,500,000 9,825,000
51 PP2400347436 - CT051 185,600,000 5,568,000
52 PP2400347437 - CT052 17,500,000 525,000
53 PP2400347438 - CT053 192,000,000 5,760,000
54 PP2400347439 - CT054 717,750,000 21,532,500
55 PP2400347440 - CT055 69,000,000 2,070,000
56 PP2400347441 - CT056 7,800,000 234,000
57 PP2400347442 - CT057 508,400,000 15,252,000
58 PP2400347443 - CT058 1,113,600,000 33,408,000
59 PP2400347444 - CT059 2,834,352,000 85,030,560
60 PP2400347445 - CT060 435,600,000 13,068,000
61 PP2400347446 - CT061 1,102,500,000 33,075,000
62 PP2400347447 - CT062 131,200,000 3,936,000
63 PP2400347448 - CT063 2,433,900,000 73,017,000
64 PP2400347449 - CT064 369,000,000 11,070,000
65 PP2400347450 - CT065 210,380,000 6,311,400
66 PP2400347451 - CT066 245,250,000 7,357,500
67 PP2400347452 - CT067 79,800,000 2,394,000
68 PP2400347453 - CT068 103,680,000 3,110,400
69 PP2400347454 - CT069 162,250,000 4,867,500
70 PP2400347455 - CT070 595,000,000 17,850,000
71 PP2400347456 - CT071 644,000,000 19,320,000
72 PP2400347457 - CT072 202,419,000 6,072,570
73 PP2400347458 - CT073 325,650,000 9,769,500
74 PP2400347459 - CT074 2,334,150,000 70,024,500
75 PP2400347460 - CT075 11,749,500 352,485
76 PP2400347461 - CT076 234,600,000 7,038,000
77 PP2400347462 - CT077 278,460,000 8,353,800
78 PP2400347463 - CT078 129,675,000 3,890,250
79 PP2400347464 - CT079 761,250,000 22,837,500
80 PP2400347465 - CT080 612,612,000 18,378,360
81 PP2400347466 - CT081 23,940,000 718,200
82 PP2400347467 - CT082 132,840,000 3,985,200
83 PP2400347468 - CT083 300,000,000 9,000,000
84 PP2400347469 - CT084 1,453,500,000 43,605,000
85 PP2400347470 - CT085 31,500,000 945,000
86 PP2400347471 - CT086 216,700,000 6,501,000
87 PP2400347472 - CT087 1,521,600,000 45,648,000
88 PP2400347473 - CT088 128,844,000 3,865,320
89 PP2400347474 - CT089 16,275,000 488,250
90 PP2400347475 - CT090 42,000,000 1,260,000
91 PP2400347476 - CT091 69,531,000 2,085,930
92 PP2400347477 - CT092 99,750,000 2,992,500
93 PP2400347478 - CT093 67,640,000 2,029,200
94 PP2400347479 - CT094 89,300,000 2,679,000
95 PP2400347480 - CT095 47,628,000 1,428,840
96 PP2400347481 - CT096 235,300,000 7,059,000
97 PP2400347482 - CT097 1,391,943,000 41,758,290
98 PP2400347483 - CT098 46,893,000 1,406,790
99 PP2400347484 - CT099 439,200,000 13,176,000
100 PP2400347485 - CT100 88,000,000 2,640,000
101 PP2400347486 - CT101 373,750,000 11,212,500
CT001
Mã phần lô PP2400347386
Giá từng phần lô 366,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT002
Mã phần lô PP2400347387
Giá từng phần lô 104,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT003
Mã phần lô PP2400347388
Giá từng phần lô 1,055,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,661,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT004
Mã phần lô PP2400347389
Giá từng phần lô 140,154,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,204,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT005
Mã phần lô PP2400347390
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT006
Mã phần lô PP2400347391
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT007
Mã phần lô PP2400347392
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT008
Mã phần lô PP2400347393
Giá từng phần lô 134,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,021,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT009
Mã phần lô PP2400347394
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT010
Mã phần lô PP2400347395
Giá từng phần lô 1,202,019,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,060,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT011
Mã phần lô PP2400347396
Giá từng phần lô 601,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,037,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT012
Mã phần lô PP2400347397
Giá từng phần lô 829,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT013
Mã phần lô PP2400347398
Giá từng phần lô 415,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT014
Mã phần lô PP2400347399
Giá từng phần lô 64,724,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,941,723
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT015
Mã phần lô PP2400347400
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT016
Mã phần lô PP2400347401
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT017
Mã phần lô PP2400347402
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT018
Mã phần lô PP2400347403
Giá từng phần lô 192,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT019
Mã phần lô PP2400347404
Giá từng phần lô 1,053,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT020
Mã phần lô PP2400347405
Giá từng phần lô 369,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,081,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT021
Mã phần lô PP2400347406
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT022
Mã phần lô PP2400347407
Giá từng phần lô 191,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,733,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT023
Mã phần lô PP2400347408
Giá từng phần lô 226,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,791,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT024
Mã phần lô PP2400347409
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT025
Mã phần lô PP2400347410
Giá từng phần lô 884,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,523,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT026
Mã phần lô PP2400347411
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT027
Mã phần lô PP2400347412
Giá từng phần lô 682,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT028
Mã phần lô PP2400347413
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT029
Mã phần lô PP2400347414
Giá từng phần lô 218,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,541,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT030
Mã phần lô PP2400347415
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT031
Mã phần lô PP2400347416
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT032
Mã phần lô PP2400347417
Giá từng phần lô 1,290,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT033
Mã phần lô PP2400347418
Giá từng phần lô 561,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT034
Mã phần lô PP2400347419
Giá từng phần lô 81,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,444,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT035
Mã phần lô PP2400347420
Giá từng phần lô 324,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,747,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT036
Mã phần lô PP2400347421
Giá từng phần lô 3,878,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,348,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT037
Mã phần lô PP2400347422
Giá từng phần lô 137,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,118,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT038
Mã phần lô PP2400347423
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT039
Mã phần lô PP2400347424
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT040
Mã phần lô PP2400347425
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT041
Mã phần lô PP2400347426
Giá từng phần lô 19,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT042
Mã phần lô PP2400347427
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT043
Mã phần lô PP2400347428
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT044
Mã phần lô PP2400347429
Giá từng phần lô 582,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,487,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT045
Mã phần lô PP2400347430
Giá từng phần lô 440,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT046
Mã phần lô PP2400347431
Giá từng phần lô 42,877,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,286,334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT047
Mã phần lô PP2400347432
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT048
Mã phần lô PP2400347433
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT049
Mã phần lô PP2400347434
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT050
Mã phần lô PP2400347435
Giá từng phần lô 327,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT051
Mã phần lô PP2400347436
Giá từng phần lô 185,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT052
Mã phần lô PP2400347437
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT053
Mã phần lô PP2400347438
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT054
Mã phần lô PP2400347439
Giá từng phần lô 717,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,532,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT055
Mã phần lô PP2400347440
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT056
Mã phần lô PP2400347441
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT057
Mã phần lô PP2400347442
Giá từng phần lô 508,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT058
Mã phần lô PP2400347443
Giá từng phần lô 1,113,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT059
Mã phần lô PP2400347444
Giá từng phần lô 2,834,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,030,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT060
Mã phần lô PP2400347445
Giá từng phần lô 435,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT061
Mã phần lô PP2400347446
Giá từng phần lô 1,102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT062
Mã phần lô PP2400347447
Giá từng phần lô 131,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT063
Mã phần lô PP2400347448
Giá từng phần lô 2,433,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,017,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT064
Mã phần lô PP2400347449
Giá từng phần lô 369,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT065
Mã phần lô PP2400347450
Giá từng phần lô 210,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,311,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT066
Mã phần lô PP2400347451
Giá từng phần lô 245,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,357,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT067
Mã phần lô PP2400347452
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT068
Mã phần lô PP2400347453
Giá từng phần lô 103,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,110,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT069
Mã phần lô PP2400347454
Giá từng phần lô 162,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,867,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT070
Mã phần lô PP2400347455
Giá từng phần lô 595,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT071
Mã phần lô PP2400347456
Giá từng phần lô 644,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT072
Mã phần lô PP2400347457
Giá từng phần lô 202,419,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,072,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT073
Mã phần lô PP2400347458
Giá từng phần lô 325,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,769,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT074
Mã phần lô PP2400347459
Giá từng phần lô 2,334,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,024,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT075
Mã phần lô PP2400347460
Giá từng phần lô 11,749,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT076
Mã phần lô PP2400347461
Giá từng phần lô 234,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT077
Mã phần lô PP2400347462
Giá từng phần lô 278,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,353,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT078
Mã phần lô PP2400347463
Giá từng phần lô 129,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,890,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT079
Mã phần lô PP2400347464
Giá từng phần lô 761,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT080
Mã phần lô PP2400347465
Giá từng phần lô 612,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,378,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT081
Mã phần lô PP2400347466
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT082
Mã phần lô PP2400347467
Giá từng phần lô 132,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,985,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT083
Mã phần lô PP2400347468
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT084
Mã phần lô PP2400347469
Giá từng phần lô 1,453,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT085
Mã phần lô PP2400347470
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT086
Mã phần lô PP2400347471
Giá từng phần lô 216,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,501,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT087
Mã phần lô PP2400347472
Giá từng phần lô 1,521,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT088
Mã phần lô PP2400347473
Giá từng phần lô 128,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,865,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT089
Mã phần lô PP2400347474
Giá từng phần lô 16,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT090
Mã phần lô PP2400347475
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT091
Mã phần lô PP2400347476
Giá từng phần lô 69,531,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT092
Mã phần lô PP2400347477
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT093
Mã phần lô PP2400347478
Giá từng phần lô 67,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,029,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT094
Mã phần lô PP2400347479
Giá từng phần lô 89,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,679,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT095
Mã phần lô PP2400347480
Giá từng phần lô 47,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT096
Mã phần lô PP2400347481
Giá từng phần lô 235,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,059,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT097
Mã phần lô PP2400347482
Giá từng phần lô 1,391,943,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,758,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT098
Mã phần lô PP2400347483
Giá từng phần lô 46,893,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT099
Mã phần lô PP2400347484
Giá từng phần lô 439,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT100
Mã phần lô PP2400347485
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
CT101
Mã phần lô PP2400347486
Giá từng phần lô 373,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,212,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV-Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->