Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Yên Định năm 2025-2027

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500195627-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Yên Định
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Yên Định
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Yên Định năm 2025-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500099970
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 7,675,710,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500216559 - 187,560,000 260.500.000 133.168.000 2,813,400
2 PP2500216560 - 75,520,000 104.889.000 53.619.000 1,132,800
3 PP2500216561 - 623,700,000 866.250.000 442.827.000 9,355,500
4 PP2500216562 - 134,800,000 187.222.000 95.708.000 2,022,000
5 PP2500216563 - 330,000,000 458.333.000 234.300.000 4,950,000
6 PP2500216564 - 514,500,000 714.583.000 365.295.000 7,717,500
7 PP2500216565 - 96,850,000 134.514.000 68.764.000 1,452,750
8 PP2500216566 - 386,000,000 536.111.000 274.060.000 5,790,000
9 PP2500216567 - 223,200,000 310.000.000 158.472.000 3,348,000
10 PP2500216568 - 270,000,000 375.000.000 191.700.000 4,050,000
11 PP2500216569 - 298,500,000 414.583.000 211.935.000 4,477,500
12 PP2500216570 - 330,000,000 458.333.000 234.300.000 4,950,000
13 PP2500216571 - 399,840,000 555.333.000 283.886.000 5,997,600
14 PP2500216572 - 106,200,000 147.500.000 75.402.000 1,593,000
15 PP2500216573 - 107,100,000 148.750.000 76.041.000 1,606,500
16 PP2500216574 - 215,400,000 299.167.000 152.934.000 3,231,000
17 PP2500216575 - 205,020,000 284.750.000 145.564.000 3,075,300
18 PP2500216576 - 207,000,000 287.500.000 146.970.000 3,105,000
19 PP2500216577 - 329,000,000 456.944.000 233.590.000 4,935,000
20 PP2500216578 - 136,500,000 189.583.000 96.915.000 2,047,500
21 PP2500216579 - 800,000,000 1.111.111.000 568.000.000 12,000,000
22 PP2500216580 - 224,000,000 311.111.000 159.040.000 3,360,000
23 PP2500216581 - 70,880,000 98.444.000 50.325.000 1,063,200
24 PP2500216582 - 275,220,000 382.250.000 195.406.000 4,128,300
25 PP2500216583 - 297,800,000 413.611.000 211.438.000 4,467,000
26 PP2500216584 - 417,600,000 580.000.000 296.496.000 6,264,000
27 PP2500216585 - 413,520,000 574.333.000 293.599.000 6,202,800
Mã phần lô PP2500216559
Giá từng phần lô 187,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,813,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216560
Giá từng phần lô 75,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.889.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.619.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216561
Giá từng phần lô 623,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 866.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,355,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216562
Giá từng phần lô 134,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.222.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,022,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216563
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216564
Giá từng phần lô 514,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.583.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,717,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216565
Giá từng phần lô 96,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216566
Giá từng phần lô 386,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.111.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,790,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216567
Giá từng phần lô 223,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,348,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216568
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216569
Giá từng phần lô 298,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.583.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,477,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216570
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216571
Giá từng phần lô 399,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.886.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,997,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216572
Giá từng phần lô 106,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216573
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.041.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216574
Giá từng phần lô 215,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.167.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,231,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216575
Giá từng phần lô 205,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.564.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,075,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216576
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216577
Giá từng phần lô 329,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.944.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,935,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216578
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.583.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216579
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.111.111.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216580
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.111.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216581
Giá từng phần lô 70,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,063,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216582
Giá từng phần lô 275,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,128,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216583
Giá từng phần lô 297,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.611.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.438.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,467,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216584
Giá từng phần lô 417,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mã phần lô PP2500216585
Giá từng phần lô 413,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.599.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,202,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->