Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền thuộc Danh mục thuốc đấu thầu tập trung cấp địa phương tỉnh Lào Cai năm 2026 (Địa bàn tỉnh Yên Bái cũ) do Sở Y tế thực hiện (gói thầu gồm 54 phần, chi tiết tại phụ lục III kèm theo)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500495469-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Lào Cai
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền thuộc Danh mục thuốc đấu thầu tập trung cấp địa phương tỉnh Lào Cai năm 2026 (Địa bàn tỉnh Yên Bái cũ) do Sở Y tế thực hiện (gói thầu gồm 54 phần, chi tiết tại phụ lục III kèm theo)
Số hiệu KHLCNT PL2500178430
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 30,352,660,620 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500364679 - 686,100,000 1.029.150.000 480.270.000
2 PP2500364680 - 285,982,000 428.973.000 200.187.400
3 PP2500364681 - 358,150,000 537.225.000 250.705.000
4 PP2500364682 - 402,570,000 603.855.000 281.799.000
5 PP2500364683 - 441,365,000 662.047.500 308.955.500
6 PP2500364684 - 841,129,000 1.261.693.500 588.790.300
7 PP2500364685 - 1,041,085,500 1.561.628.250 728.759.850
8 PP2500364686 - 438,360,000 657.540.000 306.852.000
9 PP2500364687 - 84,204,000 126.306.000 58.942.800
10 PP2500364688 - 5,015,220,000 7.522.830.000 3.510.654.000
11 PP2500364689 - 185,090,000 277.635.000 129.563.000
12 PP2500364690 - 12,600,000 18.900.000 8.820.000
13 PP2500364691 - 283,500,000 425.250.000 198.450.000
14 PP2500364692 - 973,245,000 1.459.867.500 681.271.500
15 PP2500364693 - 252,399,000 378.598.500 176.679.300
16 PP2500364694 - 862,290,000 1.293.435.000 603.603.000
17 PP2500364695 - 677,808,600 1.016.712.900 474.466.020
18 PP2500364696 - 145,000,000 217.500.000 101.500.000
19 PP2500364697 - 501,600,000 752.400.000 351.120.000
20 PP2500364698 - 944,244,000 1.416.366.000 660.970.800
21 PP2500364699 - 355,000,000 532.500.000 248.500.000
22 PP2500364700 - 131,520,000 197.280.000 92.064.000
23 PP2500364701 - 120,987,720 181.481.580 84.691.404
24 PP2500364702 - 511,800,000 767.700.000 358.260.000
25 PP2500364703 - 997,750,000 1.496.625.000 698.425.000
26 PP2500364704 - 378,000 567.000 264.600
27 PP2500364705 - 113,442,000 170.163.000 79.409.400
28 PP2500364706 - 97,200,000 145.800.000 68.040.000
29 PP2500364707 - 1,971,000 2.956.500 1.379.700
30 PP2500364708 - 285,615,000 428.422.500 199.930.500
31 PP2500364709 - 1,461,600,000 2.192.400.000 1.023.120.000
32 PP2500364710 - 5,244,800,000 7.867.200.000 3.671.360.000
33 PP2500364711 - 10,120,000 15.180.000 7.084.000
34 PP2500364712 - 46,260,000 69.390.000 32.382.000
35 PP2500364713 - 85,400,000 128.100.000 59.780.000
36 PP2500364714 - 42,280,000 63.420.000 29.596.000
37 PP2500364715 - 549,700,000 824.550.000 384.790.000
38 PP2500364716 - 1,342,880,000 2.014.320.000 940.016.000
39 PP2500364717 - 157,145,000 235.717.500 110.001.500
40 PP2500364718 - 126,250,000 189.375.000 88.375.000
41 PP2500364719 - 530,670,000 796.005.000 371.469.000
42 PP2500364720 - 459,069,800 688.604.700 321.348.860
43 PP2500364721 - 1,478,400,000 2.217.600.000 1.034.880.000
44 PP2500364722 - 109,200,000 163.800.000 76.440.000
45 PP2500364723 - 11,600,000 17.400.000 8.120.000
46 PP2500364724 - 16,254,000 24.381.000 11.377.800
47 PP2500364725 - 38,181,000 57.271.500 26.726.700
48 PP2500364726 - 341,910,000 512.865.000 239.337.000
49 PP2500364727 - 162,750,000 244.125.000 113.925.000
50 PP2500364728 - 50,127,000 75.190.500 35.088.900
51 PP2500364729 - 481,200,000 721.800.000 336.840.000
52 PP2500364730 - 818,000 1.227.000 572.600
53 PP2500364731 - 513,240,000 769.860.000 359.268.000
54 PP2500364732 - 45,200,000 67.800.000 31.640.000
Mã phần lô PP2500364679
Giá từng phần lô 686,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.029.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364680
Giá từng phần lô 285,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.973.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.187.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364681
Giá từng phần lô 358,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364682
Giá từng phần lô 402,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.799.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364683
Giá từng phần lô 441,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.047.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.955.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364684
Giá từng phần lô 841,129,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.261.693.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.790.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364685
Giá từng phần lô 1,041,085,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.561.628.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.759.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364686
Giá từng phần lô 438,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364687
Giá từng phần lô 84,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.306.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.942.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364688
Giá từng phần lô 5,015,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.522.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.510.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364689
Giá từng phần lô 185,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.563.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364690
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364691
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364692
Giá từng phần lô 973,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.459.867.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 681.271.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364693
Giá từng phần lô 252,399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.598.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.679.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364694
Giá từng phần lô 862,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.293.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 603.603.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364695
Giá từng phần lô 677,808,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.016.712.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.466.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364696
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364697
Giá từng phần lô 501,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 752.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364698
Giá từng phần lô 944,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.416.366.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.970.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364699
Giá từng phần lô 355,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364700
Giá từng phần lô 131,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364701
Giá từng phần lô 120,987,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.481.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.691.404
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364702
Giá từng phần lô 511,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 767.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364703
Giá từng phần lô 997,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364704
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364705
Giá từng phần lô 113,442,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.163.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.409.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364706
Giá từng phần lô 97,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364707
Giá từng phần lô 1,971,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.956.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.379.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364708
Giá từng phần lô 285,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.422.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.930.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364709
Giá từng phần lô 1,461,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.192.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.023.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364710
Giá từng phần lô 5,244,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.867.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.671.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364711
Giá từng phần lô 10,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364712
Giá từng phần lô 46,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.382.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364713
Giá từng phần lô 85,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364714
Giá từng phần lô 42,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364715
Giá từng phần lô 549,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364716
Giá từng phần lô 1,342,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.014.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 940.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364717
Giá từng phần lô 157,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.717.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.001.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364718
Giá từng phần lô 126,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364719
Giá từng phần lô 530,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 796.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.469.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364720
Giá từng phần lô 459,069,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.604.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.348.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364721
Giá từng phần lô 1,478,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.217.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.034.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364722
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364723
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364724
Giá từng phần lô 16,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.381.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.377.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364725
Giá từng phần lô 38,181,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.271.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.726.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364726
Giá từng phần lô 341,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.337.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364727
Giá từng phần lô 162,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364728
Giá từng phần lô 50,127,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.190.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.088.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364729
Giá từng phần lô 481,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364730
Giá từng phần lô 818,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.227.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 572.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364731
Giá từng phần lô 513,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 769.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500364732
Giá từng phần lô 45,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->