Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền) tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Yên Bái năm 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300387110-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Yên Bái | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Yên Bái |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền) tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Yên Bái năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300265160 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Yên Bái |
| Giá gói thầu | 72,622,907,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.452.458.140 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300592865 - Hoắc hương/ Quảng hoắc hương, Tía tô/ Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh/Phục linh, Đại phúc bì, Thươngtruật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ/ Bán hạ chế, | 801,919,600 | 16,038,392 |
| 2 | PP2300592866 - Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 962,280,000 | 19,245,600 |
| 3 | PP2300592867 - Actisô ≥ 300mg | 10,912,000 | 218,240 |
| 4 | PP2300592868 - Actisô ≥ 160mg | 362,250,000 | 7,245,000 |
| 5 | PP2300592869 - Actiso, Sài đất, Thươngnhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo. | 963,900,000 | 19,278,000 |
| 6 | PP2300592870 - Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | 819,577,500 | 16,391,550 |
| 7 | PP2300592871 - Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 1,325,120,000 | 26,502,400 |
| 8 | PP2300592872 - Diệp hạ châu, Bồ bồ, (Chi tử), (Rau má). | 1,214,100,000 | 24,282,000 |
| 9 | PP2300592873 - Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2,908,250,000 | 58,165,000 |
| 10 | PP2300592874 - Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | 2,782,794,600 | 55,655,892 |
| 11 | PP2300592875 - Kim tiền thảo, (Râu mèo), (Râu ngô). | 470,220,800 | 9,404,416 |
| 12 | PP2300592876 - Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa. | 9,244,620,000 | 184,892,400 |
| 13 | PP2300592877 - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/ Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế | 318,720,000 | 6,374,400 |
| 14 | PP2300592878 - [Độc hoạt, Quế chi/Quếnhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địahoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch | 1,402,640,000 | 28,052,800 |
| 15 | PP2300592879 - Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 382,788,000 | 7,655,760 |
| 16 | PP2300592880 - Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất. | 845,649,000 | 16,912,980 |
| 17 | PP2300592881 - Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì/Ngũ gia bì chân chim, (Tam Thất). | 410,000,000 | 8,200,000 |
| 18 | PP2300592882 - Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, | 1,308,300,000 | 26,166,000 |
| 19 | PP2300592883 - Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã Tiền) | 3,034,240,000 | 60,684,800 |
| 20 | PP2300592884 - Bạch truật, Đảng sâm, Liên nhục, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ | 301,920,000 | 6,038,400 |
| 21 | PP2300592885 - Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 687,800,000 | 13,756,000 |
| 22 | PP2300592886 - Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu | 2,697,100,000 | 53,942,000 |
| 23 | PP2300592887 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương qui, Viễn chí, (long nhãn), (Đại táo). | 924,000,000 | 18,480,000 |
| 24 | PP2300592888 - Bạch truật, Cam thảo, Liên nhục, Đảng sâm, Phục linh, Hoài sơn , Ý dĩ, Mạch nha, Sơn tra, Thần khúc, Phấn hoa, Cao xương hỗn hợp | 16,000,000 | 320,000 |
| 25 | PP2300592889 - Chỉ thực,Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch truật, Bạch linh/ Phục linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương,Hoàng liên/ Ngô thù du. | 391,635,000 | 7,832,700 |
| 26 | PP2300592890 - Hoàng liên, Vân mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương | 329,011,200 | 6,580,224 |
| 27 | PP2300592891 - Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 704,456,000 | 14,089,120 |
| 28 | PP2300592892 - Men bia ép tinh chế. | 1,451,000,000 | 29,020,000 |
| 29 | PP2300592893 - Nghệ vàng. | 91,000,000 | 1,820,000 |
| 30 | PP2300592894 - Nghệ vàng. | 43,200,000 | 864,000 |
| 31 | PP2300592895 - Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo). | 14,700,000 | 294,000 |
| 32 | PP2300592896 - Phòng đảng sâm, Thươngtruật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo. | 44,800,000 | 896,000 |
| 33 | PP2300592897 - Cao khô trinh nữ hoàng cung ≥ 500 mg | 476,761,000 | 9,535,220 |
| 34 | PP2300592898 - Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. | 3,198,720,000 | 63,974,400 |
| 35 | PP2300592899 - Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men. | 228,480,000 | 4,569,600 |
| 36 | PP2300592900 - Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 10,722,560,000 | 214,451,200 |
| 37 | PP2300592901 - Hoài sơn, Liên tâm, Liên nhục, Lá dâu, Lá vông, Long nhãn, Bá tử nhân, Toan táo nhân | 28,500,000 | 570,000 |
| 38 | PP2300592902 - Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). | 124,200,000 | 2,484,000 |
| 39 | PP2300592903 - Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 1,932,400,000 | 38,648,000 |
| 40 | PP2300592904 - Bách bộ | 1,278,988,200 | 25,579,764 |
| 41 | PP2300592905 - Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn. | 2,101,020,000 | 42,020,400 |
| 42 | PP2300592906 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch | 1,256,614,800 | 25,132,296 |
| 43 | PP2300592907 - Linh chi, Đương quy | 619,920,000 | 12,398,400 |
| 44 | PP2300592908 - Bột bèo hoa dâu ≥ 250mg | 1,206,120,000 | 24,122,400 |
| 45 | PP2300592909 - Bột bèo hoa dâu ≥ 500mg | 1,426,941,600 | 28,538,832 |
| 46 | PP2300592910 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). | 6,731,250,000 | 134,625,000 |
| 47 | PP2300592911 - Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược. | 76,760,000 | 1,535,200 |
| 48 | PP2300592912 - Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 517,412,000 | 10,348,240 |
| 49 | PP2300592913 - Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè/Rutin, (Bạch truật). | 56,440,000 | 1,128,800 |
| 50 | PP2300592914 - Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử/ Câu kỷ tử, Bạch linh/ Phục linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, (Thạch cao) | 179,200,000 | 3,584,000 |
| 51 | PP2300592915 - Tam thất | 1,137,948,000 | 22,758,960 |
| 52 | PP2300592916 - Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. | 855,600,000 | 17,112,000 |
| 53 | PP2300592917 - Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. | 61,740,000 | 1,234,800 |
| 54 | PP2300592918 - Đẳng Sâm, Bạch linh/Phục Linh, Bạch Truật, Cam Thảo, Thục Địa, Bạch Thược, Đương Quy, Xuyên Khung,Ích Mẫu. | 200,508,000 | 4,010,160 |
| 55 | PP2300592919 - Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù/Sơnthù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả). | 843,000,000 | 16,860,000 |
| 56 | PP2300592920 - Thươngnhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa. | 5,159,700 | 103,194 |
| 57 | PP2300592921 - Lá xoài | 91,760,000 | 1,835,200 |
Hoắc hương/ Quảng hoắc hương, Tía tô/ Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh/Phục linh, Đại phúc bì, Thươngtruật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ/ Bán hạ chế, |
|
| Mã phần lô | PP2300592865 |
| Giá từng phần lô | 801,919,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,038,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300592866 |
| Giá từng phần lô | 962,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,245,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Actisô ≥ 300mg |
|
| Mã phần lô | PP2300592867 |
| Giá từng phần lô | 10,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Actisô ≥ 160mg |
|
| Mã phần lô | PP2300592868 |
| Giá từng phần lô | 362,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Actiso, Sài đất, Thươngnhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300592869 |
| Giá từng phần lô | 963,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. |
|
| Mã phần lô | PP2300592870 |
| Giá từng phần lô | 819,577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,391,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300592871 |
| Giá từng phần lô | 1,325,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,502,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Diệp hạ châu, Bồ bồ, (Chi tử), (Rau má). |
|
| Mã phần lô | PP2300592872 |
| Giá từng phần lô | 1,214,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300592873 |
| Giá từng phần lô | 2,908,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. |
|
| Mã phần lô | PP2300592874 |
| Giá từng phần lô | 2,782,794,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,655,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Kim tiền thảo, (Râu mèo), (Râu ngô). |
|
| Mã phần lô | PP2300592875 |
| Giá từng phần lô | 470,220,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,404,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa. |
|
| Mã phần lô | PP2300592876 |
| Giá từng phần lô | 9,244,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,892,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/ Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế |
|
| Mã phần lô | PP2300592877 |
| Giá từng phần lô | 318,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,374,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
[Độc hoạt, Quế chi/Quếnhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địahoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch |
|
| Mã phần lô | PP2300592878 |
| Giá từng phần lô | 1,402,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,052,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300592879 |
| Giá từng phần lô | 382,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,655,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất. |
|
| Mã phần lô | PP2300592880 |
| Giá từng phần lô | 845,649,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,912,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì/Ngũ gia bì chân chim, (Tam Thất). |
|
| Mã phần lô | PP2300592881 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, |
|
| Mã phần lô | PP2300592882 |
| Giá từng phần lô | 1,308,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã Tiền) |
|
| Mã phần lô | PP2300592883 |
| Giá từng phần lô | 3,034,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,684,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch truật, Đảng sâm, Liên nhục, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ |
|
| Mã phần lô | PP2300592884 |
| Giá từng phần lô | 301,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,038,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300592885 |
| Giá từng phần lô | 687,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu |
|
| Mã phần lô | PP2300592886 |
| Giá từng phần lô | 2,697,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,942,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương qui, Viễn chí, (long nhãn), (Đại táo). |
|
| Mã phần lô | PP2300592887 |
| Giá từng phần lô | 924,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch truật, Cam thảo, Liên nhục, Đảng sâm, Phục linh, Hoài sơn , Ý dĩ, Mạch nha, Sơn tra, Thần khúc, Phấn hoa, Cao xương hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300592888 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Chỉ thực,Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch truật, Bạch linh/ Phục linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương,Hoàng liên/ Ngô thù du. |
|
| Mã phần lô | PP2300592889 |
| Giá từng phần lô | 391,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,832,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoàng liên, Vân mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300592890 |
| Giá từng phần lô | 329,011,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,580,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300592891 |
| Giá từng phần lô | 704,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,089,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Men bia ép tinh chế. |
|
| Mã phần lô | PP2300592892 |
| Giá từng phần lô | 1,451,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Nghệ vàng. |
|
| Mã phần lô | PP2300592893 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Nghệ vàng. |
|
| Mã phần lô | PP2300592894 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo). |
|
| Mã phần lô | PP2300592895 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Phòng đảng sâm, Thươngtruật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300592896 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cao khô trinh nữ hoàng cung ≥ 500 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300592897 |
| Giá từng phần lô | 476,761,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,535,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. |
|
| Mã phần lô | PP2300592898 |
| Giá từng phần lô | 3,198,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,974,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men. |
|
| Mã phần lô | PP2300592899 |
| Giá từng phần lô | 228,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,569,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. |
|
| Mã phần lô | PP2300592900 |
| Giá từng phần lô | 10,722,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,451,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoài sơn, Liên tâm, Liên nhục, Lá dâu, Lá vông, Long nhãn, Bá tử nhân, Toan táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300592901 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). |
|
| Mã phần lô | PP2300592902 |
| Giá từng phần lô | 124,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300592903 |
| Giá từng phần lô | 1,932,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300592904 |
| Giá từng phần lô | 1,278,988,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,579,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn. |
|
| Mã phần lô | PP2300592905 |
| Giá từng phần lô | 2,101,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,020,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch |
|
| Mã phần lô | PP2300592906 |
| Giá từng phần lô | 1,256,614,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,132,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Linh chi, Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2300592907 |
| Giá từng phần lô | 619,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,398,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bột bèo hoa dâu ≥ 250mg |
|
| Mã phần lô | PP2300592908 |
| Giá từng phần lô | 1,206,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,122,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bột bèo hoa dâu ≥ 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300592909 |
| Giá từng phần lô | 1,426,941,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,538,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). |
|
| Mã phần lô | PP2300592910 |
| Giá từng phần lô | 6,731,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược. |
|
| Mã phần lô | PP2300592911 |
| Giá từng phần lô | 76,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,535,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300592912 |
| Giá từng phần lô | 517,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,348,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè/Rutin, (Bạch truật). |
|
| Mã phần lô | PP2300592913 |
| Giá từng phần lô | 56,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử/ Câu kỷ tử, Bạch linh/ Phục linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, (Thạch cao) |
|
| Mã phần lô | PP2300592914 |
| Giá từng phần lô | 179,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300592915 |
| Giá từng phần lô | 1,137,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,758,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. |
|
| Mã phần lô | PP2300592916 |
| Giá từng phần lô | 855,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. |
|
| Mã phần lô | PP2300592917 |
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,234,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Đẳng Sâm, Bạch linh/Phục Linh, Bạch Truật, Cam Thảo, Thục Địa, Bạch Thược, Đương Quy, Xuyên Khung,Ích Mẫu. |
|
| Mã phần lô | PP2300592918 |
| Giá từng phần lô | 200,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,010,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù/Sơnthù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả). |
|
| Mã phần lô | PP2300592919 |
| Giá từng phần lô | 843,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Thươngnhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa. |
|
| Mã phần lô | PP2300592920 |
| Giá từng phần lô | 5,159,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Lá xoài |
|
| Mã phần lô | PP2300592921 |
| Giá từng phần lô | 91,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,835,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tại Mục 1 ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi