Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua thuốc Generic sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Yên Định lần 1 năm 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400612352-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/01/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Yên Định | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Yên Định |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua thuốc Generic sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Yên Định lần 1 năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400328693 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 8,922,851,300 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400550847 - 1 | 70,000,000 | 980,000 |
| 2 | PP2400550848 - 2 | 24,600,000 | 344,000 |
| 3 | PP2400550849 - 3 | 90,000,000 | 1,260,000 |
| 4 | PP2400550850 - 4 | 31,500,000 | 441,000 |
| 5 | PP2400550851 - 5 | 113,400,000 | 1,588,000 |
| 6 | PP2400550852 - 6 | 144,375,000 | 2,021,000 |
| 7 | PP2400550853 - 7 | 25,200,000 | 353,000 |
| 8 | PP2400550854 - 8 | 3,528,000 | 49,000 |
| 9 | PP2400550855 - 9 | 120,000,000 | 1,680,000 |
| 10 | PP2400550856 - 10 | 234,500,000 | 3,283,000 |
| 11 | PP2400550857 - 11 | 341,250,000 | 4,778,000 |
| 12 | PP2400550858 - 12 | 240,000,000 | 3,360,000 |
| 13 | PP2400550859 - 13 | 50,841,000 | 712,000 |
| 14 | PP2400550860 - 14 | 142,560,000 | 1,996,000 |
| 15 | PP2400550861 - 15 | 52,920,000 | 741,000 |
| 16 | PP2400550862 - 16 | 108,200,000 | 1,515,000 |
| 17 | PP2400550863 - 17 | 179,532,000 | 2,513,000 |
| 18 | PP2400550864 - 18 | 210,000,000 | 2,940,000 |
| 19 | PP2400550865 - 19 | 155,000,000 | 2,170,000 |
| 20 | PP2400550866 - 20 | 178,800,000 | 2,503,000 |
| 21 | PP2400550867 - 21 | 153,900,000 | 2,155,000 |
| 22 | PP2400550868 - 22 | 594,000,000 | 8,316,000 |
| 23 | PP2400550869 - 23 | 275,000,000 | 3,850,000 |
| 24 | PP2400550870 - 24 | 215,040,000 | 3,011,000 |
| 25 | PP2400550871 - 25 | 300,000,000 | 4,200,000 |
| 26 | PP2400550872 - 26 | 47,880,000 | 670,000 |
| 27 | PP2400550873 - 27 | 312,000,000 | 4,368,000 |
| 28 | PP2400550874 - 28 | 111,600,000 | 1,562,000 |
| 29 | PP2400550875 - 29 | 1,044,000,000 | 14,616,000 |
| 30 | PP2400550876 - 30 | 449,820,000 | 6,297,000 |
| 31 | PP2400550877 - 31 | 29,400,000 | 412,000 |
| 32 | PP2400550878 - 32 | 29,500,000 | 413,000 |
| 33 | PP2400550879 - 33 | 300,000,000 | 4,200,000 |
| 34 | PP2400550880 - 34 | 261,000,000 | 3,654,000 |
| 35 | PP2400550881 - 35 | 86,700,000 | 1,214,000 |
| 36 | PP2400550882 - 36 | 68,040,000 | 953,000 |
| 37 | PP2400550883 - 37 | 67,500,000 | 945,000 |
| 38 | PP2400550884 - 38 | 39,600,000 | 554,000 |
| 39 | PP2400550885 - 39 | 121,187,500 | 1,697,000 |
| 40 | PP2400550886 - 40 | 630,000 | 9,000 |
| 41 | PP2400550887 - 41 | 18,900,000 | 265,000 |
| 42 | PP2400550888 - 42 | 90,000,000 | 1,260,000 |
| 43 | PP2400550889 - 43 | 222,472,000 | 3,115,000 |
| 44 | PP2400550890 - 44 | 168,140,800 | 2,354,000 |
| 45 | PP2400550891 - 45 | 112,500,000 | 1,575,000 |
| 46 | PP2400550892 - 46 | 149,940,000 | 2,099,000 |
| 47 | PP2400550893 - 47 | 107,835,000 | 1,510,000 |
| 48 | PP2400550894 - 48 | 107,100,000 | 1,499,000 |
| 49 | PP2400550895 - 49 | 99,960,000 | 1,399,000 |
| 50 | PP2400550896 - 50 | 168,000,000 | 2,352,000 |
| 51 | PP2400550897 - 51 | 135,000,000 | 1,890,000 |
| 52 | PP2400550898 - 52 | 165,000,000 | 2,310,000 |
| 53 | PP2400550899 - 53 | 115,000,000 | 1,610,000 |
| 54 | PP2400550900 - 54 | 240,000,000 | 3,360,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400550847 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2400550848 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2400550849 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2400550850 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2400550851 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2400550852 |
| Giá từng phần lô | 144,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,021,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2400550853 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2400550854 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2400550855 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2400550856 |
| Giá từng phần lô | 234,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2400550857 |
| Giá từng phần lô | 341,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,778,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400550858 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2400550859 |
| Giá từng phần lô | 50,841,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2400550860 |
| Giá từng phần lô | 142,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2400550861 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 741,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2400550862 |
| Giá từng phần lô | 108,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2400550863 |
| Giá từng phần lô | 179,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2400550864 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2400550865 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2400550866 |
| Giá từng phần lô | 178,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,503,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400550867 |
| Giá từng phần lô | 153,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2400550868 |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2400550869 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2400550870 |
| Giá từng phần lô | 215,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,011,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2400550871 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2400550872 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2400550873 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2400550874 |
| Giá từng phần lô | 111,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,562,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2400550875 |
| Giá từng phần lô | 1,044,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2400550876 |
| Giá từng phần lô | 449,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2400550877 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2400550878 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2400550879 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2400550880 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,654,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400550881 |
| Giá từng phần lô | 86,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2400550882 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 953,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400550883 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2400550884 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2400550885 |
| Giá từng phần lô | 121,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,697,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2400550886 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2400550887 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2400550888 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2400550889 |
| Giá từng phần lô | 222,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2400550890 |
| Giá từng phần lô | 168,140,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2400550891 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2400550892 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,099,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2400550893 |
| Giá từng phần lô | 107,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2400550894 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2400550895 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2400550896 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2400550897 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2400550898 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2400550899 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2400550900 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi