Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua thuốc Generic thuộc danh mục thuốc đấu thầu, Dự toán mua sắm: Mua thuốc phục vụ khám, chữa bệnh năm 2024 - 2025 của Trung tâm Y tế huyện Krông Năng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500025230-02
Thời điểm đóng mở thầu 19/03/2025 08:55:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Krông năng
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Krông năng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Mua thuốc Generic thuộc danh mục thuốc đấu thầu, Dự toán mua sắm: Mua thuốc phục vụ khám, chữa bệnh năm 2024 - 2025 của Trung tâm Y tế huyện Krông Năng
Số hiệu KHLCNT PL2500001468
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Krông Năng, Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 10,239,594,130 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500003581 - 9,600,000 14.400.000 6.720.000 144,000
2 PP2500003582 - 22,000,000 33.000.000 15.400.000 330,000
3 PP2500003583 - 784,000 1.176.000 548.800 11,760
4 PP2500003584 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000 1,350,000
5 PP2500003585 - 8,050,000 12.075.000 5.635.000 120,750
6 PP2500003586 - 62,500,000 93.750.000 43.750.000 937,500
7 PP2500003587 - 38,500,000 57.750.000 26.950.000 577,500
8 PP2500003588 - 179,400,000 269.100.000 125.580.000 2,691,000
9 PP2500003589 - 213,400,000 320.100.000 149.380.000 3,201,000
10 PP2500003590 - 127,500,000 191.250.000 89.250.000 1,912,500
11 PP2500003591 - 125,160,000 187.740.000 87.612.000 1,877,400
12 PP2500003592 - 319,620,000 479.430.000 223.734.000 4,794,300
13 PP2500003593 - 155,000,000 232.500.000 108.500.000 2,325,000
14 PP2500003594 - 250,000 375.000 175.000 3,750
15 PP2500003595 - 214,600,000 321.900.000 150.220.000 3,219,000
16 PP2500003596 - 117,600,000 176.400.000 82.320.000 1,764,000
17 PP2500003597 - 275,000,000 412.500.000 192.500.000 4,125,000
18 PP2500003598 - 178,860,000 268.290.000 125.202.000 2,682,900
19 PP2500003599 - 86,940,000 130.410.000 60.858.000 1,304,100
20 PP2500003600 - 15,750,000 23.625.000 11.025.000 236,250
21 PP2500003601 - 40,500,000 60.750.000 28.350.000 607,500
22 PP2500003602 - 180,000,000 270.000.000 126.000.000 2,700,000
23 PP2500003603 - 6,240,000 9.360.000 4.368.000 93,600
24 PP2500003604 - 74,100,000 111.150.000 51.870.000 1,111,500
25 PP2500003605 - 195,000,000 292.500.000 136.500.000 2,925,000
26 PP2500003606 - 170,000,000 255.000.000 119.000.000 2,550,000
27 PP2500003607 - 3,582,330 5.373.495 2.507.631 53,734
28 PP2500003608 - 48,321,000 72.481.500 33.824.700 724,815
29 PP2500003609 - 108,000,000 162.000.000 75.600.000 1,620,000
30 PP2500003610 - 162,500,000 243.750.000 113.750.000 2,437,500
31 PP2500003611 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000 900,000
32 PP2500003612 - 98,000,000 147.000.000 68.600.000 1,470,000
33 PP2500003613 - 67,200,000 100.800.000 47.040.000 1,008,000
34 PP2500003614 - 240,000,000 360.000.000 168.000.000 3,600,000
35 PP2500003615 - 6,600,000 9.900.000 4.620.000 99,000
36 PP2500003616 - 81,000,000 121.500.000 56.700.000 1,215,000
37 PP2500003617 - 27,500,000 41.250.000 19.250.000 412,500
38 PP2500003618 - 42,000 63.000 29.400 630
39 PP2500003619 - 7,380,000 11.070.000 5.166.000 110,700
40 PP2500003620 - 800,000 1.200.000 560.000 12,000
41 PP2500003621 - 3,000,000 4.500.000 2.100.000 45,000
42 PP2500003622 - 22,050,000 33.075.000 15.435.000 330,750
43 PP2500003623 - 180,000,000 270.000.000 126.000.000 2,700,000
44 PP2500003624 - 2,448,000 3.672.000 1.713.600 36,720
45 PP2500003625 - 3,520,000 5.280.000 2.464.000 52,800
46 PP2500003626 - 450,000 675.000 315.000 6,750
47 PP2500003627 - 9,900,000 14.850.000 6.930.000 148,500
48 PP2500003628 - 576,000 864.000 403.200 8,640
49 PP2500003629 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000 378,000
50 PP2500003630 - 170,400,000 255.600.000 119.280.000 2,556,000
51 PP2500003631 - 130,900,000 196.350.000 91.630.000 1,963,500
52 PP2500003632 - 38,950,000 58.425.000 27.265.000 584,250
53 PP2500003633 - 65,100,000 97.650.000 45.570.000 976,500
54 PP2500003634 - 31,800,000 47.700.000 22.260.000 477,000
55 PP2500003635 - 5,775,000 8.662.500 4.042.500 86,625
56 PP2500003636 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000 900,000
57 PP2500003637 - 67,500,000 101.250.000 47.250.000 1,012,500
58 PP2500003638 - 2,860,000 4.290.000 2.002.000 42,900
59 PP2500003639 - 2,320,000 3.480.000 1.624.000 34,800
60 PP2500003640 - 286,000,000 429.000.000 200.200.000 4,290,000
61 PP2500003641 - 148,500,000 222.750.000 103.950.000 2,227,500
62 PP2500003642 - 133,000,000 199.500.000 93.100.000 1,995,000
63 PP2500003643 - 261,800,000 392.700.000 183.260.000 3,927,000
64 PP2500003644 - 300,000,000 450.000.000 210.000.000 4,500,000
65 PP2500003645 - 108,000,000 162.000.000 75.600.000 1,620,000
66 PP2500003646 - 1,995,000 2.992.500 1.396.500 29,925
67 PP2500003647 - 6,969,600 10.454.400 4.878.720 104,544
68 PP2500003648 - 720,000 1.080.000 504.000 10,800
69 PP2500003649 - 2,079,000 3.118.500 1.455.300 31,185
70 PP2500003650 - 1,890,000 2.835.000 1.323.000 28,350
71 PP2500003651 - 5,775,000 8.662.500 4.042.500 86,625
72 PP2500003652 - 200,508,000 300.762.000 140.355.600 3,007,620
73 PP2500003653 - 10,400,000 15.600.000 7.280.000 156,000
74 PP2500003654 - 500,000 750.000 350.000 7,500
75 PP2500003655 - 24,097,500 36.146.250 16.868.250 361,462
76 PP2500003656 - 85,000,000 127.500.000 59.500.000 1,275,000
77 PP2500003657 - 109,956,000 164.934.000 76.969.200 1,649,340
78 PP2500003658 - 23,750,000 35.625.000 16.625.000 356,250
79 PP2500003659 - 101,430,000 152.145.000 71.001.000 1,521,450
80 PP2500003660 - 29,925,000 44.887.500 20.947.500 448,875
81 PP2500003661 - 29,900,000 44.850.000 20.930.000 448,500
82 PP2500003662 - 13,230,000 19.845.000 9.261.000 198,450
83 PP2500003663 - 1,590,000 2.385.000 1.113.000 23,850
84 PP2500003664 - 6,552,000 9.828.000 4.586.400 98,280
85 PP2500003665 - 57,600,000 86.400.000 40.320.000 864,000
86 PP2500003666 - 246,500,000 369.750.000 172.550.000 3,697,500
87 PP2500003667 - 237,900,000 356.850.000 166.530.000 3,568,500
88 PP2500003668 - 179,340,000 269.010.000 125.538.000 2,690,100
89 PP2500003669 - 82,800,000 124.200.000 57.960.000 1,242,000
90 PP2500003670 - 127,200,000 190.800.000 89.040.000 1,908,000
91 PP2500003671 - 149,940,000 224.910.000 104.958.000 2,249,100
92 PP2500003672 - 4,260,000 6.390.000 2.982.000 63,900
93 PP2500003673 - 2,360,000 3.540.000 1.652.000 35,400
94 PP2500003674 - 4,195,800 6.293.700 2.937.060 62,937
95 PP2500003675 - 1,396,500 2.094.750 977.550 20,947
96 PP2500003676 - 74,800,000 112.200.000 52.360.000 1,122,000
97 PP2500003677 - 15,200,000 22.800.000 10.640.000 228,000
98 PP2500003678 - 49,980,000 74.970.000 34.986.000 749,700
99 PP2500003679 - 576,500 864.750 403.550 8,647
100 PP2500003680 - 2,640,000 3.960.000 1.848.000 39,600
101 PP2500003681 - 8,000,000 12.000.000 5.600.000 120,000
102 PP2500003682 - 1,050,000 1.575.000 735.000 15,750
103 PP2500003683 - 51,500,000 77.250.000 36.050.000 772,500
104 PP2500003684 - 640,000 960.000 448.000 9,600
105 PP2500003685 - 81,290,000 121.935.000 56.903.000 1,219,350
106 PP2500003686 - 256,000 384.000 179.200 3,840
107 PP2500003687 - 1,180,000 1.770.000 826.000 17,700
108 PP2500003688 - 50,400,000 75.600.000 35.280.000 756,000
109 PP2500003689 - 13,600,000 20.400.000 9.520.000 204,000
110 PP2500003690 - 3,000,000 4.500.000 2.100.000 45,000
111 PP2500003691 - 76,000,000 114.000.000 53.200.000 1,140,000
112 PP2500003692 - 63,800,000 95.700.000 44.660.000 957,000
113 PP2500003693 - 3,410,000 5.115.000 2.387.000 51,150
114 PP2500003694 - 48,000,000 72.000.000 33.600.000 720,000
115 PP2500003695 - 71,001,000 106.501.500 49.700.700 1,065,015
116 PP2500003696 - 975,000 1.462.500 682.500 14,625
117 PP2500003697 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000 378,000
118 PP2500003698 - 20,875,000 31.312.500 14.612.500 313,125
119 PP2500003699 - 315,000 472.500 220.500 4,725
120 PP2500003700 - 81,000,000 121.500.000 56.700.000 1,215,000
121 PP2500003701 - 188,000,000 282.000.000 131.600.000 2,820,000
122 PP2500003702 - 16,200,000 24.300.000 11.340.000 243,000
123 PP2500003703 - 540,000 810.000 378.000 8,100
124 PP2500003704 - 75,000,000 112.500.000 52.500.000 1,125,000
125 PP2500003705 - 12,718,500 19.077.750 8.902.950 190,777
126 PP2500003706 - 970,000 1.455.000 679.000 14,550
127 PP2500003707 - 96,444,000 144.666.000 67.510.800 1,446,660
128 PP2500003708 - 59,850,000 89.775.000 41.895.000 897,750
129 PP2500003709 - 77,250,000 115.875.000 54.075.000 1,158,750
130 PP2500003710 - 56,700,000 85.050.000 39.690.000 850,500
131 PP2500003711 - 1,750,000 2.625.000 1.225.000 26,250
132 PP2500003712 - 8,850,000 13.275.000 6.195.000 132,750
133 PP2500003713 - 39,100,000 58.650.000 27.370.000 586,500
134 PP2500003714 - 280,000,000 420.000.000 196.000.000 4,200,000
135 PP2500003715 - 300,300 450.450 210.210 4,504
136 PP2500003716 - 165,000 247.500 115.500 2,475
137 PP2500003717 - 239,400,000 359.100.000 167.580.000 3,591,000
138 PP2500003718 - 75,581,100 113.371.650 52.906.770 1,133,716
139 PP2500003719 - 20,130,000 30.195.000 14.091.000 301,950
140 PP2500003720 - 18,000,000 27.000.000 12.600.000 270,000
141 PP2500003721 - 61,975,000 92.962.500 43.382.500 929,625
142 PP2500003722 - 57,600,000 86.400.000 40.320.000 864,000
143 PP2500003723 - 136,290,000 204.435.000 95.403.000 2,044,350
144 PP2500003724 - 94,164,000 141.246.000 65.914.800 1,412,460
145 PP2500003725 - 47,850,000 71.775.000 33.495.000 717,750
146 PP2500003726 - 142,500,000 213.750.000 99.750.000 2,137,500
147 PP2500003727 - 51,240,000 76.860.000 35.868.000 768,600
148 PP2500003728 - 9,250,000 13.875.000 6.475.000 138,750
Mã phần lô PP2500003581
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003582
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003583
Giá từng phần lô 784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.176.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003584
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003585
Giá từng phần lô 8,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003586
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003587
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003588
Giá từng phần lô 179,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003589
Giá từng phần lô 213,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003590
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003591
Giá từng phần lô 125,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,877,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003592
Giá từng phần lô 319,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.734.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,794,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003593
Giá từng phần lô 155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003594
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003595
Giá từng phần lô 214,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003596
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003597
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003598
Giá từng phần lô 178,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.202.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,682,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003599
Giá từng phần lô 86,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003600
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003601
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003602
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003603
Giá từng phần lô 6,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003604
Giá từng phần lô 74,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,111,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003605
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003606
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003607
Giá từng phần lô 3,582,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.373.495
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.507.631
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,734
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003608
Giá từng phần lô 48,321,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.481.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.824.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,815
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003609
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003610
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,437,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003611
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003612
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003613
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003614
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003615
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003616
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003617
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003618
Giá từng phần lô 42,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003619
Giá từng phần lô 7,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003620
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003621
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003622
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003623
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003624
Giá từng phần lô 2,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003625
Giá từng phần lô 3,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003626
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003627
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003628
Giá từng phần lô 576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003629
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003630
Giá từng phần lô 170,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003631
Giá từng phần lô 130,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,963,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003632
Giá từng phần lô 38,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003633
Giá từng phần lô 65,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003634
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003635
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003636
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003637
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003638
Giá từng phần lô 2,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003639
Giá từng phần lô 2,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003640
Giá từng phần lô 286,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003641
Giá từng phần lô 148,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003642
Giá từng phần lô 133,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003643
Giá từng phần lô 261,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,927,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003644
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003645
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003646
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.992.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.396.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003647
Giá từng phần lô 6,969,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.454.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.878.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003648
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003649
Giá từng phần lô 2,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.118.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.455.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003650
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003651
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003652
Giá từng phần lô 200,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.762.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.355.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,007,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003653
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003654
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003655
Giá từng phần lô 24,097,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.146.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.868.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,462
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003656
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003657
Giá từng phần lô 109,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.934.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.969.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,649,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003658
Giá từng phần lô 23,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003659
Giá từng phần lô 101,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003660
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003661
Giá từng phần lô 29,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003662
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003663
Giá từng phần lô 1,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003664
Giá từng phần lô 6,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.586.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003665
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003666
Giá từng phần lô 246,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,697,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003667
Giá từng phần lô 237,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,568,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003668
Giá từng phần lô 179,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,690,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003669
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003670
Giá từng phần lô 127,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003671
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003672
Giá từng phần lô 4,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003673
Giá từng phần lô 2,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003674
Giá từng phần lô 4,195,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.293.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.937.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003675
Giá từng phần lô 1,396,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.094.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 977.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,947
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003676
Giá từng phần lô 74,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003677
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003678
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003679
Giá từng phần lô 576,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,647
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003680
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003681
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003682
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003683
Giá từng phần lô 51,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003684
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003685
Giá từng phần lô 81,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,219,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003686
Giá từng phần lô 256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003687
Giá từng phần lô 1,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003688
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003689
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003690
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003691
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003692
Giá từng phần lô 63,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003693
Giá từng phần lô 3,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.387.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003694
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003695
Giá từng phần lô 71,001,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.501.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,015
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003696
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003697
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003698
Giá từng phần lô 20,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003699
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003700
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003701
Giá từng phần lô 188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003702
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003703
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003704
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003705
Giá từng phần lô 12,718,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.077.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.902.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,777
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003706
Giá từng phần lô 970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003707
Giá từng phần lô 96,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.666.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.510.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,446,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003708
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003709
Giá từng phần lô 77,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,158,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003710
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003711
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003712
Giá từng phần lô 8,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003713
Giá từng phần lô 39,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003714
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003715
Giá từng phần lô 300,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003716
Giá từng phần lô 165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003717
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003718
Giá từng phần lô 75,581,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.371.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.906.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,133,716
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003719
Giá từng phần lô 20,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.091.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003720
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003721
Giá từng phần lô 61,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003722
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003723
Giá từng phần lô 136,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.403.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,044,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003724
Giá từng phần lô 94,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.246.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.914.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,412,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003725
Giá từng phần lô 47,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003726
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003727
Giá từng phần lô 51,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500003728
Giá từng phần lô 9,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->