Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán, khí y tế sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa huyện Quan Hóa năm 2024-2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400544204-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Quan Hóa | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa huyện Quan Hóa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán, khí y tế sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa huyện Quan Hóa năm 2024-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400289771 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Quan Hoá, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 3,263,602,768 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400475706 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; MEK-7300, MEK-8222; MEK-9100, Celltac G. HÃNG NIHON KONDEN | 381,050,000 | 4,572,600 |
| 2 | PP2400475707 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY SINH HÓA A15, A25 và BA400 HÃNG BIOSYTEMS - TÂY BAN NHA | 912,449,345 | 10,949,392 |
| 3 | PP2400475708 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆMSINH HOÁ TỰ ĐỘNG Model Au480; Au640 và Au680 HÃNG SX: BECKMAN COULTER | 512,147,820 | 6,145,774 |
| 4 | PP2400475709 - Test thử nước tiểu sử dụng cho máy phân tích nước tiểu Combilyzer 13 thông số - Human | 86,400,000 | 1,036,800 |
| 5 | PP2400475710 - Test thử đường huyết sử dụng cho Máy thử đường huyết OneTouch Verio Hospital của hãng Lifescan | 6,120,000 | 73,440 |
| 6 | PP2400475711 - Test HCV | 48,825,000 | 585,900 |
| 7 | PP2400475712 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết | 34,902,000 | 418,824 |
| 8 | PP2400475713 - Test H.Pylori | 23,280,000 | 279,360 |
| 9 | PP2400475714 - Test thử ma túy 4 chân | 43,600,000 | 523,200 |
| 10 | PP2400475715 - Khay xét nghiệm định tính ma túy đa chỉ số trong nước tiểu (5 chỉ số) | 5,950,000 | 71,400 |
| 11 | PP2400475716 - Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus | 8,160,000 | 97,920 |
| 12 | PP2400475717 - Test thử thai HCG | 2,100,000 | 25,200 |
| 13 | PP2400475718 - Yếu tố tìm RH trong máu | 1,400,000 | 16,800 |
| 14 | PP2400475719 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao. | 22,100,000 | 265,200 |
| 15 | PP2400475720 - Dung dịch đa Enzym làm sạch dụng cụ y tế. | 8,700,000 | 104,400 |
| 16 | PP2400475721 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 23,750,000 | 285,000 |
| 17 | PP2400475722 - Dung dịch PovidoneIodine 10% | 9,520,000 | 114,240 |
| 18 | PP2400475723 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 11,800,000 | 141,600 |
| 19 | PP2400475724 - băng dính vô trùng trong suốt cố định kim luồn | 5,775,000 | 69,300 |
| 20 | PP2400475725 - Băng dính lụa | 24,255,000 | 291,060 |
| 21 | PP2400475726 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cmx40cmx 8 lớp | 14,700,000 | 176,400 |
| 22 | PP2400475727 - Gạc phẫu thuật ổ bụng7, 5cm*7,5cmx 8 lớp | 195,000 | 2,340 |
| 23 | PP2400475728 - Bơm cho ăn 50ml | 1,020,000 | 12,240 |
| 24 | PP2400475729 - Bơm tiêm 3ml | 25,350,000 | 304,200 |
| 25 | PP2400475730 - Bơm karman 1 van | 376,666 | 4,520 |
| 26 | PP2400475731 - Bơm karman 2 van | 401,333 | 4,816 |
| 27 | PP2400475732 - Kim hai cánh bướm các cỡ | 4,400,000 | 52,800 |
| 28 | PP2400475733 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống | 19,500,000 | 234,000 |
| 29 | PP2400475734 - Kim chọc dò tuỷ sống | 11,033,000 | 132,396 |
| 30 | PP2400475735 - Dây nối bơm tiêm | 900,000 | 10,800 |
| 31 | PP2400475736 - Dây nối bơm tiêm điện | 1,020,000 | 12,240 |
| 32 | PP2400475737 - Dây truyền máu | 190,000 | 2,280 |
| 33 | PP2400475738 - Dây truyền máu | 163,600 | 1,963 |
| 34 | PP2400475739 - Khóa ba chạc có dây | 1,100,000 | 13,200 |
| 35 | PP2400475740 - Khóa ba chạc không dây | 1,040,000 | 12,480 |
| 36 | PP2400475741 - Găng sản khoa | 3,456,600 | 41,479 |
| 37 | PP2400475742 - Ống thông hậu môn | 640,000 | 7,680 |
| 38 | PP2400475743 - Thông tiểu 1 nhánh các số | 3,955,000 | 47,460 |
| 39 | PP2400475744 - Thông tiểu 2 nhánh các số | 5,960,000 | 71,520 |
| 40 | PP2400475745 - Ống đặt nội khí quản có bóng | 7,000,000 | 84,000 |
| 41 | PP2400475746 - Ống mở khí quản 2 nòng | 1,153,600 | 13,843 |
| 42 | PP2400475747 - Ống hút điều hòa kinh nguyệt | 57,560 | 691 |
| 43 | PP2400475748 - Dây dẫn lưu nhựa tráng silicon | 1,570,000 | 18,840 |
| 44 | PP2400475749 - Dây silicon cho máy hút dịch | 58,975 | 708 |
| 45 | PP2400475750 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ | 1,250,000 | 15,000 |
| 46 | PP2400475751 - Kim khâu phẫu thuật | 1,550,000 | 18,600 |
| 47 | PP2400475752 - Chỉ Catgut chromic số 2 | 4,100,000 | 49,200 |
| 48 | PP2400475753 - Chỉ không tiêu số 4/0 | 1,980,000 | 23,760 |
| 49 | PP2400475754 - Chỉ không tiêu số 2/0 | 13,860,000 | 166,320 |
| 50 | PP2400475755 - Chỉ tan tổng hợp số 1. | 53,100,000 | 637,200 |
| 51 | PP2400475756 - Chỉ tan tổng hợp số 2/0 . | 67,800,000 | 813,600 |
| 52 | PP2400475757 - Chỉ tan tổng hợpsố 3/0 | 33,900,000 | 406,800 |
| 53 | PP2400475758 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0 | 16,800,000 | 201,600 |
| 54 | PP2400475759 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 3/0 | 5,040,000 | 60,480 |
| 55 | PP2400475760 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1 | 13,350,000 | 160,200 |
| 56 | PP2400475761 - Chỉ thép liền kim số 5 | 1,650,000 | 19,800 |
| 57 | PP2400475762 - Chỉ Peclon | 73,500 | 882 |
| 58 | PP2400475763 - Chỉ lanh | 1,410,000 | 16,920 |
| 59 | PP2400475764 - Chỉ thép khâu xương bánh chè | 1,560,000 | 18,720 |
| 60 | PP2400475765 - Lưỡi dao mổ các số | 3,657,000 | 43,884 |
| 61 | PP2400475766 - Lưới phẫu thuật thoát vị bẹn | 954,000 | 11,448 |
| 62 | PP2400475767 - Phim X-quang khô y tế 20x25cm | 330,000,000 | 3,960,000 |
| 63 | PP2400475768 - Phim X-quang nha khoa | 6,750,000 | 81,000 |
| 64 | PP2400475769 - Mũi khoa xương | 2,370,000 | 28,440 |
| 65 | PP2400475770 - Nẹp xương đòn chữ S, 6 lỗ | 13,462,500 | 161,550 |
| 66 | PP2400475771 - Nẹp lòng máng 1/3 | 1,483,330 | 17,800 |
| 67 | PP2400475772 - Nẹp xương đùi 12 lỗ | 3,030,000 | 36,360 |
| 68 | PP2400475773 - Nẹp xương chày 8 lỗ | 2,361,665 | 28,340 |
| 69 | PP2400475774 - Vít xương cứng 3.5 các cỡ | 7,666,600 | 91,999 |
| 70 | PP2400475775 - Vít xương cứng 4.5 các cỡ | 2,500,000 | 30,000 |
| 71 | PP2400475776 - Đinh Kirschnercác loại | 4,200,000 | 50,400 |
| 72 | PP2400475777 - Nẹp chữ T | 1,741,665 | 20,900 |
| 73 | PP2400475778 - Băng chỉ thị nhiệt dùng cho hấp ướt | 700,000 | 8,400 |
| 74 | PP2400475779 - Băng mực in cho máy huyết học loại 300 | 1,850,000 | 22,200 |
| 75 | PP2400475780 - Băng mực in cho máy huyết học loại 310 | 1,850,000 | 22,200 |
| 76 | PP2400475781 - Bao tay huyết áp monitor | 3,110,000 | 37,320 |
| 77 | PP2400475782 - Bát đựng bông cồn inox | 300,000 | 3,600 |
| 78 | PP2400475783 - Dây đo huyết áp của monitor theo dõi chức năng sống | 2,640,000 | 31,680 |
| 79 | PP2400475784 - Bộ dụng cụ phẫu thuật mở khí quản | 5,526,600 | 66,319 |
| 80 | PP2400475785 - Bộ phụ kiện máy khí dung | 51,000 | 612 |
| 81 | PP2400475786 - Bóng đèn hồng ngoại 250w | 355,000 | 4,260 |
| 82 | PP2400475787 - Bóng đèn mổ 24V-25W | 9,000,000 | 108,000 |
| 83 | PP2400475788 - Eugenol | 216,000 | 2,592 |
| 84 | PP2400475789 - Acid- E sching | 198,666 | 2,384 |
| 85 | PP2400475790 - Caviton | 1,238,664 | 14,864 |
| 86 | PP2400475791 - Gutta percha points | 880,000 | 10,560 |
| 87 | PP2400475792 - Kẽm oxit | 117,333 | 1,408 |
| 88 | PP2400475793 - Composite đặc | 770,000 | 9,240 |
| 89 | PP2400475794 - Composite loãng | 823,330 | 9,880 |
| 90 | PP2400475795 - Tăm bông | 123,332 | 1,480 |
| 91 | PP2400475796 - Keo boonding | 3,339,599 | 40,075 |
| 92 | PP2400475797 - Fuji 1 | 3,665,000 | 43,980 |
| 93 | PP2400475798 - Fuji 2 | 2,092,000 | 25,104 |
| 94 | PP2400475799 - Thuốc duyệt tủy | 1,233,332 | 14,800 |
| 95 | PP2400475800 - Cortisomol | 2,266,666 | 27,200 |
| 96 | PP2400475801 - Sát trùng ống tủy | 477,332 | 5,728 |
| 97 | PP2400475802 - Xịt tê | 1,440,000 | 17,280 |
| 98 | PP2400475803 - Giấy đánh chất hàn | 48,000 | 576 |
| 99 | PP2400475804 - Cây nong H - Files | 929,160 | 11,150 |
| 100 | PP2400475805 - Cây nong K-Files | 1,083,330 | 13,000 |
| 101 | PP2400475806 - Trâm gai lấy tủy | 540,000 | 6,480 |
| 102 | PP2400475807 - Giấy thử cắn | 725,000 | 8,700 |
| 103 | PP2400475808 - Thuốc đánh bóng răng | 225,000 | 2,700 |
| 104 | PP2400475809 - Chổi đánh bóng | 180,300 | 2,164 |
| 105 | PP2400475810 - Cốc súc miệng dùng 1 lần | 140,000 | 1,680 |
| 106 | PP2400475811 - Mũi khoan đuôi chuột | 520,000 | 6,240 |
| 107 | PP2400475812 - Mũi khoan tròn | 514,320 | 6,172 |
| 108 | PP2400475813 - Alginate | 846,664 | 10,160 |
| 109 | PP2400475814 - Ống hút nước bọt | 34,000 | 408 |
| 110 | PP2400475815 - Đèn quang trùng hợp | 1,625,000 | 19,500 |
| 111 | PP2400475816 - nỉa khám răng | 382,660 | 4,592 |
| 112 | PP2400475817 - Bột CloraminB | 48,000,000 | 576,000 |
| 113 | PP2400475818 - Cáp đo Spo2 dùng cho monitor | 2,344,332 | 28,132 |
| 114 | PP2400475819 - Cáp đo Spo2 dùng cho monitor | 2,344,332 | 28,132 |
| 115 | PP2400475820 - Chổi rửa ống máy hút dịch | 1,303,500 | 15,642 |
| 116 | PP2400475821 - Đầu côn vàng | 160,000 | 1,920 |
| 117 | PP2400475822 - Đầu côn xanh | 368,000 | 4,416 |
| 118 | PP2400475823 - Dầu parafil | 770,000 | 9,240 |
| 119 | PP2400475824 - Điện cực tim dán | 400,400 | 4,805 |
| 120 | PP2400475825 - Đoạn nối dây máy thở | 63,600 | 763 |
| 121 | PP2400475826 - dung dịch acid acetic 3% | 2,015,000 | 24,180 |
| 122 | PP2400475827 - Dung dịch lugol | 6,156,000 | 73,872 |
| 123 | PP2400475828 - Filter lọc khuẩn và làm ẩm | 118,500 | 1,422 |
| 124 | PP2400475829 - Gel bôi trơn | 3,120,000 | 37,440 |
| 125 | PP2400475830 - Giấy điện tim 3 cần | 46,500,000 | 558,000 |
| 126 | PP2400475831 - Giấy in nhiệt cho máy Monitor sản khoa | 1,930,625 | 23,168 |
| 127 | PP2400475832 - Giấy in nhiệt máy sinh hóa - huyết học - nước tiểu | 2,300,000 | 27,600 |
| 128 | PP2400475833 - Giấy in siêu âm | 15,600,000 | 187,200 |
| 129 | PP2400475834 - Huyết áp kế đồng hồ | 4,900,000 | 58,800 |
| 130 | PP2400475835 - Kẹp rốn | 1,980,000 | 23,760 |
| 131 | PP2400475836 - Lam kính | 3,350,000 | 40,200 |
| 132 | PP2400475837 - lamen kính | 1,380,000 | 16,560 |
| 133 | PP2400475838 - Mặt nạ thở không xâm lấn | 1,304,266 | 15,651 |
| 134 | PP2400475839 - Mặt nạ thở oxy có túi | 110,500 | 1,326 |
| 135 | PP2400475840 - Nẹp cổ cứng | 280,000 | 3,360 |
| 136 | PP2400475841 - Nhiệt kế bệnh nhân | 2,300,000 | 27,600 |
| 137 | PP2400475842 - Nước javen | 2,880,000 | 34,560 |
| 138 | PP2400475843 - Ống nghe 2 tác dụng | 1,720,000 | 20,640 |
| 139 | PP2400475844 - Ống nghiệm nước tiểu thuỷ tinh các cỡ | 49,000,000 | 588,000 |
| 140 | PP2400475845 - Que đè lưỡi gỗ | 490,000 | 5,880 |
| 141 | PP2400475846 - Sáp parafil | 22,000,000 | 264,000 |
| 142 | PP2400475847 - Túi camera tiệt trùng | 7,100,000 | 85,200 |
| 143 | PP2400475848 - Viên nén khử khuẩn | 1,240,000 | 14,880 |
| 144 | PP2400475849 - Vôi soda | 900,000 | 10,800 |
| 145 | PP2400475850 - Bát Đựng bông cồn inox | 260,000 | 3,120 |
| 146 | PP2400475851 - Vòng tránh thai | 3,306,000 | 39,672 |
| 147 | PP2400475852 - DANH MỤC KHÍ Y TẾ | 19,150,000 | 229,800 |
| 148 | PP2400475853 - Máy chụp X-quang cầm tay | 76,974,666 | 923,696 |
| 149 | PP2400475854 - Giường siêu âm | 2,300,000 | 27,600 |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; MEK-7300, MEK-8222; MEK-9100, Celltac G. HÃNG NIHON KONDEN |
|
| Mã phần lô | PP2400475706 |
| Giá từng phần lô | 381,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,572,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY SINH HÓA A15, A25 và BA400 HÃNG BIOSYTEMS - TÂY BAN NHA |
|
| Mã phần lô | PP2400475707 |
| Giá từng phần lô | 912,449,345 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,949,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆMSINH HOÁ TỰ ĐỘNG Model Au480; Au640 và Au680 HÃNG SX: BECKMAN COULTER |
|
| Mã phần lô | PP2400475708 |
| Giá từng phần lô | 512,147,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,145,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Test thử nước tiểu sử dụng cho máy phân tích nước tiểu Combilyzer 13 thông số - Human |
|
| Mã phần lô | PP2400475709 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,036,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Test thử đường huyết sử dụng cho Máy thử đường huyết OneTouch Verio Hospital của hãng Lifescan |
|
| Mã phần lô | PP2400475710 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Test HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400475711 |
| Giá từng phần lô | 48,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400475712 |
| Giá từng phần lô | 34,902,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Test H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400475713 |
| Giá từng phần lô | 23,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Test thử ma túy 4 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400475714 |
| Giá từng phần lô | 43,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Khay xét nghiệm định tính ma túy đa chỉ số trong nước tiểu (5 chỉ số) |
|
| Mã phần lô | PP2400475715 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2400475716 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Test thử thai HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400475717 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Yếu tố tìm RH trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400475718 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao. |
|
| Mã phần lô | PP2400475719 |
| Giá từng phần lô | 22,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Dung dịch đa Enzym làm sạch dụng cụ y tế. |
|
| Mã phần lô | PP2400475720 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400475721 |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Dung dịch PovidoneIodine 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400475722 |
| Giá từng phần lô | 9,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400475723 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
băng dính vô trùng trong suốt cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400475724 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Băng dính lụa |
|
| Mã phần lô | PP2400475725 |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cmx40cmx 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400475726 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng7, 5cm*7,5cmx 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400475727 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400475728 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400475729 |
| Giá từng phần lô | 25,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Bơm karman 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2400475730 |
| Giá từng phần lô | 376,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Bơm karman 2 van |
|
| Mã phần lô | PP2400475731 |
| Giá từng phần lô | 401,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Kim hai cánh bướm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400475732 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400475733 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Kim chọc dò tuỷ sống |
|
| Mã phần lô | PP2400475734 |
| Giá từng phần lô | 11,033,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Dây nối bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400475735 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400475736 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400475737 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400475738 |
| Giá từng phần lô | 163,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Khóa ba chạc có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400475739 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Khóa ba chạc không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400475740 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Găng sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400475741 |
| Giá từng phần lô | 3,456,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2400475742 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Thông tiểu 1 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400475743 |
| Giá từng phần lô | 3,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Thông tiểu 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400475744 |
| Giá từng phần lô | 5,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400475745 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Ống mở khí quản 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400475746 |
| Giá từng phần lô | 1,153,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Ống hút điều hòa kinh nguyệt |
|
| Mã phần lô | PP2400475747 |
| Giá từng phần lô | 57,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Dây dẫn lưu nhựa tráng silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400475748 |
| Giá từng phần lô | 1,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Dây silicon cho máy hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400475749 |
| Giá từng phần lô | 58,975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400475750 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Kim khâu phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400475751 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Chỉ Catgut chromic số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400475752 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Chỉ không tiêu số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400475753 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Chỉ không tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400475754 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Chỉ tan tổng hợp số 1. |
|
| Mã phần lô | PP2400475755 |
| Giá từng phần lô | 53,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Chỉ tan tổng hợp số 2/0 . |
|
| Mã phần lô | PP2400475756 |
| Giá từng phần lô | 67,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 813,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Chỉ tan tổng hợpsố 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400475757 |
| Giá từng phần lô | 33,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400475758 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400475759 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400475760 |
| Giá từng phần lô | 13,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Chỉ thép liền kim số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400475761 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Chỉ Peclon |
|
| Mã phần lô | PP2400475762 |
| Giá từng phần lô | 73,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Chỉ lanh |
|
| Mã phần lô | PP2400475763 |
| Giá từng phần lô | 1,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè |
|
| Mã phần lô | PP2400475764 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400475765 |
| Giá từng phần lô | 3,657,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Lưới phẫu thuật thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2400475766 |
| Giá từng phần lô | 954,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Phim X-quang khô y tế 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400475767 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Phim X-quang nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400475768 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Mũi khoa xương |
|
| Mã phần lô | PP2400475769 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Nẹp xương đòn chữ S, 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400475770 |
| Giá từng phần lô | 13,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Nẹp lòng máng 1/3 |
|
| Mã phần lô | PP2400475771 |
| Giá từng phần lô | 1,483,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Nẹp xương đùi 12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400475772 |
| Giá từng phần lô | 3,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Nẹp xương chày 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400475773 |
| Giá từng phần lô | 2,361,665 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Vít xương cứng 3.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400475774 |
| Giá từng phần lô | 7,666,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Vít xương cứng 4.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400475775 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Đinh Kirschnercác loại |
|
| Mã phần lô | PP2400475776 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Nẹp chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400475777 |
| Giá từng phần lô | 1,741,665 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Băng chỉ thị nhiệt dùng cho hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400475778 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Băng mực in cho máy huyết học loại 300 |
|
| Mã phần lô | PP2400475779 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Băng mực in cho máy huyết học loại 310 |
|
| Mã phần lô | PP2400475780 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Bao tay huyết áp monitor |
|
| Mã phần lô | PP2400475781 |
| Giá từng phần lô | 3,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Bát đựng bông cồn inox |
|
| Mã phần lô | PP2400475782 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Dây đo huyết áp của monitor theo dõi chức năng sống |
|
| Mã phần lô | PP2400475783 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Bộ dụng cụ phẫu thuật mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400475784 |
| Giá từng phần lô | 5,526,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,319 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Bộ phụ kiện máy khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400475785 |
| Giá từng phần lô | 51,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Bóng đèn hồng ngoại 250w |
|
| Mã phần lô | PP2400475786 |
| Giá từng phần lô | 355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Bóng đèn mổ 24V-25W |
|
| Mã phần lô | PP2400475787 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2400475788 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Acid- E sching |
|
| Mã phần lô | PP2400475789 |
| Giá từng phần lô | 198,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Caviton |
|
| Mã phần lô | PP2400475790 |
| Giá từng phần lô | 1,238,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Gutta percha points |
|
| Mã phần lô | PP2400475791 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Kẽm oxit |
|
| Mã phần lô | PP2400475792 |
| Giá từng phần lô | 117,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400475793 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Composite loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400475794 |
| Giá từng phần lô | 823,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Tăm bông |
|
| Mã phần lô | PP2400475795 |
| Giá từng phần lô | 123,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Keo boonding |
|
| Mã phần lô | PP2400475796 |
| Giá từng phần lô | 3,339,599 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Fuji 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400475797 |
| Giá từng phần lô | 3,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Fuji 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400475798 |
| Giá từng phần lô | 2,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Thuốc duyệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400475799 |
| Giá từng phần lô | 1,233,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Cortisomol |
|
| Mã phần lô | PP2400475800 |
| Giá từng phần lô | 2,266,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Sát trùng ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400475801 |
| Giá từng phần lô | 477,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Xịt tê |
|
| Mã phần lô | PP2400475802 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Giấy đánh chất hàn |
|
| Mã phần lô | PP2400475803 |
| Giá từng phần lô | 48,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Cây nong H - Files |
|
| Mã phần lô | PP2400475804 |
| Giá từng phần lô | 929,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Cây nong K-Files |
|
| Mã phần lô | PP2400475805 |
| Giá từng phần lô | 1,083,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Trâm gai lấy tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400475806 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Giấy thử cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400475807 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Thuốc đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2400475808 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400475809 |
| Giá từng phần lô | 180,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Cốc súc miệng dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400475810 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Mũi khoan đuôi chuột |
|
| Mã phần lô | PP2400475811 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Mũi khoan tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400475812 |
| Giá từng phần lô | 514,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Alginate |
|
| Mã phần lô | PP2400475813 |
| Giá từng phần lô | 846,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400475814 |
| Giá từng phần lô | 34,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Đèn quang trùng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400475815 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
nỉa khám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400475816 |
| Giá từng phần lô | 382,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Bột CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2400475817 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Cáp đo Spo2 dùng cho monitor |
|
| Mã phần lô | PP2400475818 |
| Giá từng phần lô | 2,344,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Cáp đo Spo2 dùng cho monitor |
|
| Mã phần lô | PP2400475819 |
| Giá từng phần lô | 2,344,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Chổi rửa ống máy hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400475820 |
| Giá từng phần lô | 1,303,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400475821 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400475822 |
| Giá từng phần lô | 368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Dầu parafil |
|
| Mã phần lô | PP2400475823 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Điện cực tim dán |
|
| Mã phần lô | PP2400475824 |
| Giá từng phần lô | 400,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Đoạn nối dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400475825 |
| Giá từng phần lô | 63,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
dung dịch acid acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400475826 |
| Giá từng phần lô | 2,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Dung dịch lugol |
|
| Mã phần lô | PP2400475827 |
| Giá từng phần lô | 6,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Filter lọc khuẩn và làm ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400475828 |
| Giá từng phần lô | 118,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400475829 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400475830 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Giấy in nhiệt cho máy Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400475831 |
| Giá từng phần lô | 1,930,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Giấy in nhiệt máy sinh hóa - huyết học - nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400475832 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400475833 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Huyết áp kế đồng hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400475834 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400475835 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400475836 |
| Giá từng phần lô | 3,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
lamen kính |
|
| Mã phần lô | PP2400475837 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Mặt nạ thở không xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400475838 |
| Giá từng phần lô | 1,304,266 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Mặt nạ thở oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2400475839 |
| Giá từng phần lô | 110,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400475840 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Nhiệt kế bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400475841 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Nước javen |
|
| Mã phần lô | PP2400475842 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Ống nghe 2 tác dụng |
|
| Mã phần lô | PP2400475843 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Ống nghiệm nước tiểu thuỷ tinh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400475844 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400475845 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Sáp parafil |
|
| Mã phần lô | PP2400475846 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Túi camera tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400475847 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Viên nén khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400475848 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2400475849 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Bát Đựng bông cồn inox |
|
| Mã phần lô | PP2400475850 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2400475851 |
| Giá từng phần lô | 3,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
DANH MỤC KHÍ Y TẾ |
|
| Mã phần lô | PP2400475852 |
| Giá từng phần lô | 19,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Máy chụp X-quang cầm tay |
|
| Mã phần lô | PP2400475853 |
| Giá từng phần lô | 76,974,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 923,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Giường siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400475854 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi