Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán sử dụng năm 2024-2025 tại Bệnh viện đa khoa huyện Yên Định
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400419807-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Yên Định | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Yên Định |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán sử dụng năm 2024-2025 tại Bệnh viện đa khoa huyện Yên Định |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400235737 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 10,033,624,718 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400355284 - VẬT TƯ, HÓA CHẤT TƯƠNG THÍCH SỬ DỤNG TRÊN MÁY HUYẾT HỌC XS1000i; XS800i; XP100; KX 21 SYSMEX | 289,866,150 | 4,638,000 |
| 2 | PP2400355285 - VẬT TƯ, HÓA CHẤT TƯƠNG THÍCH SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆM SINH HÓA TỰ ĐỘNG COBAS C - ROCHE | 1,262,327,940 | 20,197,000 |
| 3 | PP2400355286 - VẬT TƯ, HÓA CHẤT TƯƠNG THÍCH SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆM SINH HÓA AU 480 - BECKMAN COULTER | 426,347,100 | 6,822,000 |
| 4 | PP2400355287 - VẬT TƯ, HÓA CHẤT TƯƠNG THÍCH SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG COBAS E - ROCHE | 452,548,028 | 7,241,000 |
| 5 | PP2400355288 - Test thử dùng cho máy phân tích nước tiểu 11 thông số | 150,000,000 | 2,400,000 |
| 6 | PP2400355289 - VẬT TƯ, HÓA CHẤT TƯƠNG THÍCH SỬ DỤNG TRÊN MÁY XÉT NGHIỆM HbA1C ADAMT TM 8380V HSX: ARKRAY/NHẬT BẢN | 369,728,000 | 5,916,000 |
| 7 | PP2400355290 - VẬT TƯ,HÓA CHẤT, TƯƠNG THÍCH SỬ DỤNG TRÊN MÁY HUYẾT HỌC RT-7600, Hãng Rayto | 314,880,000 | 5,038,000 |
| 8 | PP2400355291 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC Hemaray 86; Hãng Rayto | 553,704,000 | 8,859,000 |
| 9 | PP2400355292 - Test thử đường huyết | 120,400,000 | 1,926,000 |
| 10 | PP2400355293 - Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy Phân tích huyết học tự động 22 thông số Model: Swelab Alfa Plus Basic Hãng sản xuất: Boule Medical AB Xuất xứ: Thụy Điển | 392,600,000 | 6,282,000 |
| 11 | PP2400355294 - Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày | 16,850,000 | 270,000 |
| 12 | PP2400355295 - Test nhanh chẩn đoán phân biệt cúm type A, type B | 169,000,000 | 2,704,000 |
| 13 | PP2400355296 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 54,000,000 | 864,000 |
| 14 | PP2400355297 - Băng cố định khớp vai H1 (S,M,L) | 12,025,000 | 192,000 |
| 15 | PP2400355298 - Băng dính lụa | 88,000,000 | 1,408,000 |
| 16 | PP2400355299 - Băng thun giãn | 675,000 | 11,000 |
| 17 | PP2400355300 - Barisufat | 6,750,000 | 108,000 |
| 18 | PP2400355301 - Bộ nhuộm Gram | 1,450,000 | 23,000 |
| 19 | PP2400355302 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 20cm | 22,000,000 | 352,000 |
| 20 | PP2400355303 - Bông viên Fi 20 mm | 55,600,000 | 890,000 |
| 21 | PP2400355304 - Bông y tế 2cm x 2cm | 13,750,000 | 220,000 |
| 22 | PP2400355305 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ | 4,900,000 | 78,000 |
| 23 | PP2400355306 - Chất hàn răng | 42,000,000 | 672,000 |
| 24 | PP2400355307 - Chất hàn tạm Cavinton | 3,100,000 | 50,000 |
| 25 | PP2400355308 - Chỉ khâu không tiêu 10-0 | 10,440,000 | 167,000 |
| 26 | PP2400355309 - Chỉ khâu nhãn khoa 10/0 | 8,280,000 | 132,000 |
| 27 | PP2400355310 - Chỉ khâu nhãn khoa 9/0 | 8,280,000 | 132,000 |
| 28 | PP2400355311 - Chỉ tiêu tổng hợp số 1 | 25,050,000 | 401,000 |
| 29 | PP2400355312 - Chỉ tiêu tổng hợp số 1 | 162,500,000 | 2,600,000 |
| 30 | PP2400355313 - Chỉ tiêu tổng hợp số 2/0 | 130,000,000 | 2,080,000 |
| 31 | PP2400355314 - Chỉ tiêu tổng hợp số 3/0 | 130,000,000 | 2,080,000 |
| 32 | PP2400355315 - Chỉ Trustigut (N) ( Plain Catgut) các số | 8,850,000 | 142,000 |
| 33 | PP2400355316 - Clip Polymer kẹp mạch máu, nội soi các cỡ. | 14,400,000 | 230,000 |
| 34 | PP2400355317 - Clip Titan kẹp mạch máu, nội soi các cỡ. | 5,600,000 | 90,000 |
| 35 | PP2400355318 - Đai số 8 H1 các số | 14,500,000 | 232,000 |
| 36 | PP2400355319 - Đai số 8 trẻ em các số | 3,500,000 | 56,000 |
| 37 | PP2400355320 - Đai thắt lưng H1 các số | 40,000,000 | 640,000 |
| 38 | PP2400355321 - Đầu côn vàng | 380,000 | 6,000 |
| 39 | PP2400355322 - Đầu côn xanh | 1,760,000 | 28,000 |
| 40 | PP2400355323 - Dầu soi kính hiển vi | 3,900,000 | 62,000 |
| 41 | PP2400355324 - Dây dẫn lưu silicon | 15,460,000 | 247,000 |
| 42 | PP2400355325 - Dây dẫn máy hút dịch | 2,400,000 | 38,000 |
| 43 | PP2400355326 - Dây garo tay | 115,000 | 2,000 |
| 44 | PP2400355327 - Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm. | 1,984,500 | 32,000 |
| 45 | PP2400355328 - Dây nối bơm tiêm điện dài 75 cm | 14,000,000 | 224,000 |
| 46 | PP2400355329 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140 cm | 14,500,000 | 232,000 |
| 47 | PP2400355330 - Dây truyền máu | 3,150,000 | 50,000 |
| 48 | PP2400355331 - Dung dịch CIDEZYME | 7,016,000 | 112,000 |
| 49 | PP2400355332 - Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn | 28,400,000 | 454,000 |
| 50 | PP2400355333 - Dung dịch Lugol | 1,800,000 | 29,000 |
| 51 | PP2400355334 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 22,620,000 | 362,000 |
| 52 | PP2400355335 - Gạc cầu hình củ ấu sản khoa | 2,675,000 | 43,000 |
| 53 | PP2400355336 - Gạc đắp vết thương | 54,950,000 | 879,000 |
| 54 | PP2400355337 - Gạc đắp vết thương 6 x 22 cm | 129,600,000 | 2,074,000 |
| 55 | PP2400355338 - Gạc phẫu thuật | 8,625,000 | 138,000 |
| 56 | PP2400355339 - Gạc phẫu thuật | 7,812,000 | 125,000 |
| 57 | PP2400355340 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx 6 lớp | 34,450,000 | 551,000 |
| 58 | PP2400355341 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx 8 lớp | 8,172,000 | 131,000 |
| 59 | PP2400355342 - Gạc phẫu thuật 7 x 11 cm x 12 lớp | 4,608,000 | 74,000 |
| 60 | PP2400355343 - Gạc phẫu thuật ổ bụng | 280,800,000 | 4,493,000 |
| 61 | PP2400355344 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 20 x 40 cm x 8 lớp | 34,554,000 | 553,000 |
| 62 | PP2400355345 - Găng tay cao su y tế có bột các cỡ | 37,500,000 | 600,000 |
| 63 | PP2400355346 - Găng tay dài sản khoa | 2,900,000 | 46,000 |
| 64 | PP2400355347 - Găng tay khám, xét nghiệm các số | 37,500,000 | 600,000 |
| 65 | PP2400355348 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 52,500,000 | 840,000 |
| 66 | PP2400355349 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 28,000,000 | 448,000 |
| 67 | PP2400355350 - Gen bôi trơn | 3,549,000 | 57,000 |
| 68 | PP2400355351 - Giấy điện tim 3 cần | 17,500,000 | 280,000 |
| 69 | PP2400355352 - Giấy điện tim 6 cần | 16,050,000 | 257,000 |
| 70 | PP2400355353 - Giấy in siêu âm | 42,250,000 | 676,000 |
| 71 | PP2400355354 - Giấy siêu âm sản khoa | 32,500,000 | 520,000 |
| 72 | PP2400355355 - Kẹp rốn | 11,500,000 | 184,000 |
| 73 | PP2400355356 - Khẩu trang y tế tiệt trùng | 15,000,000 | 240,000 |
| 74 | PP2400355357 - Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương | 750,000,000 | 12,000,000 |
| 75 | PP2400355358 - Khóa 3 chạc có dây | 11,000,000 | 176,000 |
| 76 | PP2400355359 - Kim Cấy chỉ vô trùng dùng một lần | 18,500,000 | 296,000 |
| 77 | PP2400355360 - Kim chích máu | 4,600,000 | 74,000 |
| 78 | PP2400355361 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số 22 | 5,400,000 | 86,000 |
| 79 | PP2400355362 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số 25 | 54,000,000 | 864,000 |
| 80 | PP2400355363 - Kim chọc tủy sống | 11,000,000 | 176,000 |
| 81 | PP2400355364 - Kim chọc tủy sống các số | 9,750,000 | 156,000 |
| 82 | PP2400355365 - Kim hai cánh bướm các cỡ | 6,325,000 | 101,000 |
| 83 | PP2400355366 - Kim luồn mạch máu an toàn số 18G; 20G; 22G | 54,000,000 | 864,000 |
| 84 | PP2400355367 - Kim luồn mạch máu an toàn trẻ em 24G | 108,000,000 | 1,728,000 |
| 85 | PP2400355368 - Kim tiêm dùng một lần các số | 23,520,000 | 376,000 |
| 86 | PP2400355369 - Kim tiêm nha khoa | 5,850,000 | 94,000 |
| 87 | PP2400355370 - Lam kính xét nghiệm | 1,450,000 | 23,000 |
| 88 | PP2400355371 - Lamen 22x22mm | 1,420,000 | 23,000 |
| 89 | PP2400355372 - Lọ đựng mẫu xét nghiệm | 680,000 | 11,000 |
| 90 | PP2400355373 - Lưỡi dao mổ điện + dây điện cực | 7,300,000 | 117,000 |
| 91 | PP2400355374 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng | 3,300,000 | 53,000 |
| 92 | PP2400355375 - Mask ampu bóp bóng | 11,250,000 | 180,000 |
| 93 | PP2400355376 - Mask khí dung | 3,000,000 | 48,000 |
| 94 | PP2400355377 - Mask thở oxy kèm dây | 12,500,000 | 200,000 |
| 95 | PP2400355378 - Miếng cầm máu mũi loại có dây | 4,250,000 | 68,000 |
| 96 | PP2400355379 - Miếng lưới vá thoát vị bẹn | 19,300,000 | 309,000 |
| 97 | PP2400355380 - Miếng lưới vá thoát vị bẹn | 27,150,000 | 434,000 |
| 98 | PP2400355381 - Mỏ vịt khám phụ khoa dùng một lần | 8,400,000 | 134,000 |
| 99 | PP2400355382 - Mũ phẫu thuật tiệt trùng | 9,200,000 | 147,000 |
| 100 | PP2400355383 - Nẹp cẳng tay H4 các số | 14,300,000 | 229,000 |
| 101 | PP2400355384 - Nẹp cánh tay H3 các số | 2,700,000 | 43,000 |
| 102 | PP2400355385 - Nẹp chân H1 | 3,500,000 | 56,000 |
| 103 | PP2400355386 - Nẹp chống xoay chân ngắn H1 | 8,280,000 | 132,000 |
| 104 | PP2400355387 - Nẹp chống xoay dài H2 | 87,000,000 | 1,392,000 |
| 105 | PP2400355388 - Nẹp cổ cứng H1 | 6,000,000 | 96,000 |
| 106 | PP2400355389 - Nẹp cổ mềm H1 | 3,000,000 | 48,000 |
| 107 | PP2400355390 - Nẹp gối dài H3 Các cỡ | 14,950,000 | 239,000 |
| 108 | PP2400355391 - Nẹp Iselin | 2,800,000 | 45,000 |
| 109 | PP2400355392 - Nhiệt kế thuỷ ngân | 12,500,000 | 200,000 |
| 110 | PP2400355393 - Nong ống tuỷ | 4,230,000 | 68,000 |
| 111 | PP2400355394 - Nước cất hai lần | 5,000,000 | 80,000 |
| 112 | PP2400355395 - Nước Oxy già 3% | 600,000 | 10,000 |
| 113 | PP2400355396 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 25,600,000 | 410,000 |
| 114 | PP2400355397 - Ống ly tâm | 460,000 | 7,000 |
| 115 | PP2400355398 - Ống máu lắng | 37,500,000 | 600,000 |
| 116 | PP2400355399 - Ống nghiệm chống đông Heparin | 18,000,000 | 288,000 |
| 117 | PP2400355400 - Ống nghiệm thủy tinh 12mm x 120mm | 6,350,000 | 102,000 |
| 118 | PP2400355401 - Ống nghiệm thủy tinh 12mm x 80mm | 3,480,000 | 56,000 |
| 119 | PP2400355402 - Phim khô laser cỡ 20x25cm (8x10") | 1,116,000,000 | 17,856,000 |
| 120 | PP2400355403 - Phim khô laser cỡ 35x43cm (14x17") | 240,000,000 | 3,840,000 |
| 121 | PP2400355404 - Phim lazer X Quang 35 x 43 cm | 240,000,000 | 3,840,000 |
| 122 | PP2400355405 - Phim lazer X Quang 8 x10 inch | 540,000,000 | 8,640,000 |
| 123 | PP2400355406 - Phim X-quang y tế (phim nha khoa) | 6,500,000 | 104,000 |
| 124 | PP2400355407 - Rũa ống tuỷ | 4,230,000 | 68,000 |
| 125 | PP2400355408 - Sonde chữ J các cỡ | 5,500,000 | 88,000 |
| 126 | PP2400355409 - Tăm bông vô trùng lấy mẫu | 8,750,000 | 140,000 |
| 127 | PP2400355410 - Tấm trải nylon vô trùng | 9,600,000 | 154,000 |
| 128 | PP2400355411 - Thông tiểu 3 nhánh | 3,560,000 | 57,000 |
| 129 | PP2400355412 - Trâm gai | 6,480,000 | 104,000 |
| 130 | PP2400355413 - Trâm trơn | 3,120,000 | 50,000 |
| 131 | PP2400355414 - Túi camera | 6,858,000 | 110,000 |
| 132 | PP2400355415 - Túi sắc thuốc đông y | 49,500,000 | 792,000 |
| 133 | PP2400355416 - Vôi Soda | 1,750,000 | 28,000 |
VẬT TƯ, HÓA CHẤT TƯƠNG THÍCH SỬ DỤNG TRÊN MÁY HUYẾT HỌC XS1000i; XS800i; XP100; KX 21 SYSMEX |
|
| Mã phần lô | PP2400355284 |
| Giá từng phần lô | 289,866,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
VẬT TƯ, HÓA CHẤT TƯƠNG THÍCH SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆM SINH HÓA TỰ ĐỘNG COBAS C - ROCHE |
|
| Mã phần lô | PP2400355285 |
| Giá từng phần lô | 1,262,327,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
VẬT TƯ, HÓA CHẤT TƯƠNG THÍCH SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆM SINH HÓA AU 480 - BECKMAN COULTER |
|
| Mã phần lô | PP2400355286 |
| Giá từng phần lô | 426,347,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,822,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
VẬT TƯ, HÓA CHẤT TƯƠNG THÍCH SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG COBAS E - ROCHE |
|
| Mã phần lô | PP2400355287 |
| Giá từng phần lô | 452,548,028 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,241,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử dùng cho máy phân tích nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400355288 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
VẬT TƯ, HÓA CHẤT TƯƠNG THÍCH SỬ DỤNG TRÊN MÁY XÉT NGHIỆM HbA1C ADAMT TM 8380V HSX: ARKRAY/NHẬT BẢN |
|
| Mã phần lô | PP2400355289 |
| Giá từng phần lô | 369,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
VẬT TƯ,HÓA CHẤT, TƯƠNG THÍCH SỬ DỤNG TRÊN MÁY HUYẾT HỌC RT-7600, Hãng Rayto |
|
| Mã phần lô | PP2400355290 |
| Giá từng phần lô | 314,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,038,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC Hemaray 86; Hãng Rayto |
|
| Mã phần lô | PP2400355291 |
| Giá từng phần lô | 553,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,859,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400355292 |
| Giá từng phần lô | 120,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,926,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất, vật tư sử dụng cho máy Phân tích huyết học tự động 22 thông số Model: Swelab Alfa Plus Basic Hãng sản xuất: Boule Medical AB Xuất xứ: Thụy Điển |
|
| Mã phần lô | PP2400355293 |
| Giá từng phần lô | 392,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400355294 |
| Giá từng phần lô | 16,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán phân biệt cúm type A, type B |
|
| Mã phần lô | PP2400355295 |
| Giá từng phần lô | 169,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400355296 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cố định khớp vai H1 (S,M,L) |
|
| Mã phần lô | PP2400355297 |
| Giá từng phần lô | 12,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa |
|
| Mã phần lô | PP2400355298 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun giãn |
|
| Mã phần lô | PP2400355299 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Barisufat |
|
| Mã phần lô | PP2400355300 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400355301 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương 6cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400355302 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông viên Fi 20 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400355303 |
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế 2cm x 2cm |
|
| Mã phần lô | PP2400355304 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400355305 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2400355306 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hàn tạm Cavinton |
|
| Mã phần lô | PP2400355307 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu 10-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400355308 |
| Giá từng phần lô | 10,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu nhãn khoa 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400355309 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu nhãn khoa 9/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400355310 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400355311 |
| Giá từng phần lô | 25,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400355312 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400355313 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400355314 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Trustigut (N) ( Plain Catgut) các số |
|
| Mã phần lô | PP2400355315 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip Polymer kẹp mạch máu, nội soi các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400355316 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip Titan kẹp mạch máu, nội soi các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400355317 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai số 8 H1 các số |
|
| Mã phần lô | PP2400355318 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai số 8 trẻ em các số |
|
| Mã phần lô | PP2400355319 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai thắt lưng H1 các số |
|
| Mã phần lô | PP2400355320 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400355321 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400355322 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400355323 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn lưu silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400355324 |
| Giá từng phần lô | 15,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn máy hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400355325 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo tay |
|
| Mã phần lô | PP2400355326 |
| Giá từng phần lô | 115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm. |
|
| Mã phần lô | PP2400355327 |
| Giá từng phần lô | 1,984,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện dài 75 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400355328 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối máy bơm tiêm điện 140 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400355329 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400355330 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch CIDEZYME |
|
| Mã phần lô | PP2400355331 |
| Giá từng phần lô | 7,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400355332 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Lugol |
|
| Mã phần lô | PP2400355333 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400355334 |
| Giá từng phần lô | 22,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cầu hình củ ấu sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400355335 |
| Giá từng phần lô | 2,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc đắp vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400355336 |
| Giá từng phần lô | 54,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc đắp vết thương 6 x 22 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400355337 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,074,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400355338 |
| Giá từng phần lô | 8,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400355339 |
| Giá từng phần lô | 7,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400355340 |
| Giá từng phần lô | 34,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400355341 |
| Giá từng phần lô | 8,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 7 x 11 cm x 12 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400355342 |
| Giá từng phần lô | 4,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400355343 |
| Giá từng phần lô | 280,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,493,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 20 x 40 cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400355344 |
| Giá từng phần lô | 34,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay cao su y tế có bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400355345 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay dài sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400355346 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám, xét nghiệm các số |
|
| Mã phần lô | PP2400355347 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400355348 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400355349 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gen bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400355350 |
| Giá từng phần lô | 3,549,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400355351 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400355352 |
| Giá từng phần lô | 16,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400355353 |
| Giá từng phần lô | 42,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy siêu âm sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400355354 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400355355 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400355356 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400355357 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 chạc có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400355358 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim Cấy chỉ vô trùng dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400355359 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2400355360 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400355361 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400355362 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400355363 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc tủy sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2400355364 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hai cánh bướm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400355365 |
| Giá từng phần lô | 6,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu an toàn số 18G; 20G; 22G |
|
| Mã phần lô | PP2400355366 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu an toàn trẻ em 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400355367 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm dùng một lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2400355368 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400355369 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400355370 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400355371 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400355372 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ điện + dây điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400355373 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400355374 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask ampu bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400355375 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400355376 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy kèm dây |
|
| Mã phần lô | PP2400355377 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi loại có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400355378 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng lưới vá thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2400355379 |
| Giá từng phần lô | 19,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng lưới vá thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2400355380 |
| Giá từng phần lô | 27,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mỏ vịt khám phụ khoa dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400355381 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400355382 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay H4 các số |
|
| Mã phần lô | PP2400355383 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cánh tay H3 các số |
|
| Mã phần lô | PP2400355384 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chân H1 |
|
| Mã phần lô | PP2400355385 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay chân ngắn H1 |
|
| Mã phần lô | PP2400355386 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay dài H2 |
|
| Mã phần lô | PP2400355387 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng H1 |
|
| Mã phần lô | PP2400355388 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ mềm H1 |
|
| Mã phần lô | PP2400355389 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gối dài H3 Các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400355390 |
| Giá từng phần lô | 14,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2400355391 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thuỷ ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400355392 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nong ống tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2400355393 |
| Giá từng phần lô | 4,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất hai lần |
|
| Mã phần lô | PP2400355394 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước Oxy già 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400355395 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400355396 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400355397 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400355398 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400355399 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh 12mm x 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2400355400 |
| Giá từng phần lô | 6,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh 12mm x 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400355401 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô laser cỡ 20x25cm (8x10") |
|
| Mã phần lô | PP2400355402 |
| Giá từng phần lô | 1,116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô laser cỡ 35x43cm (14x17") |
|
| Mã phần lô | PP2400355403 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim lazer X Quang 35 x 43 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400355404 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim lazer X Quang 8 x10 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400355405 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang y tế (phim nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2400355406 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rũa ống tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2400355407 |
| Giá từng phần lô | 4,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde chữ J các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400355408 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông vô trùng lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400355409 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm trải nylon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400355410 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400355411 |
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2400355412 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400355413 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi camera |
|
| Mã phần lô | PP2400355414 |
| Giá từng phần lô | 6,858,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi sắc thuốc đông y |
|
| Mã phần lô | PP2400355415 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2400355416 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi