Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua vật tư y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300384405-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Chiêm Hóa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua vật tư y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300257682 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tuyên Quang |
| Giá gói thầu | 55,780,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80.988.310 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300514276 - Túi camera vô trùng | 3,400,000 | 5.100.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 2.380.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 2 | PP2300514277 - Mũ phẫu thuật vô trùng | 12,000,000 | 18.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 8.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 3 | PP2300514278 - Que đè lưỡi gỗ | 8,820,000 | 13.230.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 6.174.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 4 | PP2300514279 - Dầu sả | 7,080,000 | 10.620.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 4.956.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 5 | PP2300514280 - Lam kính | 3,040,000 | 4.560.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 2.128.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 6 | PP2300514281 - Nước cất 2 lần | 36,400,000 | 54.600.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 25.480.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 7 | PP2300514282 - Parafin rắn công nghiệp | 7,600,000 | 11.400.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 5.320.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 8 | PP2300514283 - Que bẹt lấy mẫu bệnh phẩm | 450,000 | 675.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 315.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 9 | PP2300514284 - Vôi sô đa | 27,500,000 | 41.250.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 19.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 10 | PP2300514285 - Lamen đơn | 1,140,000 | 1.710.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 798.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 11 | PP2300514286 - Formaldehyde 37% | 5,999,400 | 9.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 4.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 12 | PP2300514287 - Bông hút | 67,500,000 | 101.250.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 47.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 13 | PP2300514288 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | 27,200,000 | 40.800.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 19.040.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 14 | PP2300514289 - Enzyme tẩy rửa và làm sạch dụng cụ | 13,000,000 | 19.500.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 9.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 15 | PP2300514290 - Dung dịch Khử khuẩn Mức độ Cao ortho-Phthalaldehyde | 41,920,000 | 62.880.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 29.344.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 16 | PP2300514291 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế | 35,200,000 | 52.800.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 24.640.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 17 | PP2300514292 - Cồn 70 | 33,000,000 | 49.500.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 23.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 18 | PP2300514293 - Cồn 90 | 31,000,000 | 46.500.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 21.700.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 19 | PP2300514294 - Cồn 90 | 2,300,000 | 3.450.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 1.610.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 20 | PP2300514295 - Cồn tuyệt đối | 5,100,000 | 7.650.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 3.570.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 21 | PP2300514296 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại | 15,000,000 | 22.500.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 10.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 22 | PP2300514297 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 29,000,000 | 43.500.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 20.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 23 | PP2300514298 - Dung dịch rửa sát khuẩn cao bề mặt dụng cụ y tế | 20,700,000 | 31.050.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 14.490.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 24 | PP2300514299 - Javen | 6,000,000 | 9.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 4.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 25 | PP2300514300 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại | 64,640,000 | 96.960.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 45.248.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 26 | PP2300514301 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế | 20,750,000 | 31.125.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 14.525.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 27 | PP2300514302 - Băng vải cuộn | 9,000,000 | 13.500.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 6.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 28 | PP2300514303 - Băng cuộn 10cm x 5m | 15,500,000 | 23.250.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 10.850.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 29 | PP2300514304 - Băng keo lụa 5cm x 5m | 230,000,000 | 345.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 161.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 30 | PP2300514305 - Gạc hút y tế khổ 0,8m | 210,000,000 | 315.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 147.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 31 | PP2300514306 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng | 1,750,000 | 2.625.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 1.225.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 32 | PP2300514307 - Khóa ba ngã | 2,520,000 | 3.780.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 1.764.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 33 | PP2300514308 - Khóa ba ngã | 2,520,000 | 3.780.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 1.764.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 34 | PP2300514309 - Khóa ba ngã 25cm | 2,500,000 | 3.750.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 1.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 35 | PP2300514310 - Khóa ba ngã 10cm | 2,500,000 | 3.750.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 1.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 36 | PP2300514311 - Găng tay khám | 240,000,000 | 360.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 168.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 37 | PP2300514312 - Găng tay khám | 190,950,000 | 286.425.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 133.665.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 38 | PP2300514313 - Găng tay dài sản | 28,000,000 | 42.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 19.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 39 | PP2300514314 - Găng tay tiệt trùng | 90,000,000 | 135.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 63.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 40 | PP2300514315 - Găng tay phẫu thuật | 67,500,000 | 101.250.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 47.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 41 | PP2300514316 - Dầu parafin | 2,500,000 | 3.750.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 1.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 42 | PP2300514317 - Ống Citrat | 43,680,000 | 65.520.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 30.576.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 43 | PP2300514318 - Ống nghiệm EDTA K2 nắp cao su | 66,931,200 | 100.397.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 46.852.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 44 | PP2300514319 - Ống nghiệm chống đông EDTA-K2 (Nắp nhựa cứng) | 76,032,000 | 114.048.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 53.223.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 45 | PP2300514320 - Ống nghiệm Heparin Lithium nắp cao su | 107,308,800 | 160.964.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 75.117.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 46 | PP2300514321 - Ống thông dạ dày | 1,830,000 | 2.745.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 1.281.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 47 | PP2300514322 - Ống dẫn lưu | 4,250,000 | 6.375.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 2.975.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 48 | PP2300514323 - Ống thông tiểu hai nhánh các cỡ | 18,750,000 | 28.125.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 13.125.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 49 | PP2300514324 - Ống thông tiểu ba nhánh các cỡ | 2,000,000 | 3.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 1.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 50 | PP2300514325 - Gel bôi trơn | 16,200,000 | 24.300.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 11.340.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 51 | PP2300514326 - Dây nối đi kèm dây truyền các loại, các cỡ | 2,150,000 | 3.225.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 1.505.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 52 | PP2300514327 - Ống nội khí quản có kớp các số | 52,621,000 | 78.932.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 36.835.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 53 | PP2300514328 - Ống thông dạ dày | 1,830,000 | 2.745.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 1.281.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 54 | PP2300514329 - Ống thông tiểu một nhánh | 8,250,000 | 12.375.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 5.775.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 55 | PP2300514330 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 2,500,000 | 3.750.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 1.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 56 | PP2300514331 - Anti A | 13,800,000 | 20.700.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 9.660.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 57 | PP2300514332 - Anti AB | 13,800,000 | 20.700.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 9.660.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 58 | PP2300514333 - Anti B | 13,800,000 | 20.700.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 9.660.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 59 | PP2300514334 - Anti D (IgM) | 16,700,000 | 25.050.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 11.690.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 60 | PP2300514335 - Anti Human Globulin (Coombs) | 47,250,000 | 70.875.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 33.075.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 61 | PP2300514336 - Kim chọc dò gây tê tủy sống, các cỡ từ 18G đến 26G | 49,995,000 | 74.993.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 34.997.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 62 | PP2300514337 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ | 31,270,000 | 46.905.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 21.889.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 63 | PP2300514338 - Túi nước tiểu | 27,500,000 | 41.250.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 19.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 64 | PP2300514339 - Dây thở oxy 2 nhánh | 5,800,000 | 8.700.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 4.060.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 65 | PP2300514340 - Băng bột bó thạch cao 10cm x 460cm | 44,541,000 | 66.812.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 31.179.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 66 | PP2300514341 - Băng bột bó thủy tinh 7,5cm x 3,6m | 108,000,000 | 162.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 75.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 67 | PP2300514342 - Băng bột bó thủy tinh 15cm x 3,6m | 156,000,000 | 234.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 109.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 68 | PP2300514343 - Băng bột bó thạch cao 20cm x 460cm | 76,000,000 | 114.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 53.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 69 | PP2300514344 - Dung dịch làm sạch và khử trùng máy lọc thận nhân tạo | 16,680,000 | 25.020.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 11.676.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 70 | PP2300514345 - Dung dịch làm sạch và khử trùng quả lọc thận nhân tạo | 16,000,000 | 24.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 11.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 71 | PP2300514346 - Dung dịch sát khuẩn tay (Ethanol 80%, Isopropanol 7.2%, Chlorhexidine gluconat 0.5%) | 18,270,000 | 27.405.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 12.789.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 72 | PP2300514347 - Viên khử khuẩn (Natri diclorocyanurat) | 42,000,000 | 63.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 29.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 73 | PP2300514348 - Lưỡi dao mổ | 6,600,000 | 9.900.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 4.620.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 74 | PP2300514349 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 1,600,000 | 2.400.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 1.120.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 75 | PP2300514350 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 1,900,000 | 2.850.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 1.330.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 76 | PP2300514351 - Ống thông (catheter) các loại, các cỡ | 3,120,000 | 4.680.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 2.184.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 77 | PP2300514352 - Ống thông (catheter) các loại, các cỡ | 4,250,000 | 6.375.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 2.975.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 78 | PP2300514353 - Sonde hút nhớt không có van (kớp) | 9,450,000 | 14.175.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 6.615.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 79 | PP2300514354 - Sonde hút nhớt có van (kớp) | 18,937,500 | 28.407.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 13.257.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 80 | PP2300514355 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml | 3,570,000 | 5.355.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 2.499.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 81 | PP2300514356 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml | 126,000,000 | 189.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 88.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 82 | PP2300514357 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml | 139,200,000 | 208.800.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 97.440.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 83 | PP2300514358 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml | 9,000,000 | 13.500.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 6.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 84 | PP2300514359 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml | 147,000,000 | 220.500.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 102.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 85 | PP2300514360 - Bơm cho ăn sử dụng một lần | 4,500,000 | 6.750.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 3.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 86 | PP2300514361 - Kim cánh bướm 23G, 25G | 4,050,000 | 6.075.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 2.835.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 87 | PP2300514362 - Kim lấy thuốc các cỡ | 17,000,000 | 25.500.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 11.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 88 | PP2300514363 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cổng các số | 118,800,000 | 178.200.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 83.160.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 89 | PP2300514364 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cổng các số 24G -18G | 128,000,000 | 192.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 89.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 90 | PP2300514365 - Bộ dây truyền dịch | 154,000,000 | 231.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 107.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 91 | PP2300514366 - Bộ dây truyền dịch | 238,000,000 | 357.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 166.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 92 | PP2300514367 - Dây truyền máu | 12,600,000 | 18.900.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 8.820.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 93 | PP2300514368 - Dây thở oxy kính | 3,414,000 | 5.121.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 2.390.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 94 | PP2300514369 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml | 3,150,000 | 4.725.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 2.205.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 95 | PP2300514370 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml | 117,600,000 | 176.400.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 82.320.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 96 | PP2300514371 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml | 137,760,000 | 206.640.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 96.432.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 97 | PP2300514372 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml | 4,200,000 | 6.300.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 2.940.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 98 | PP2300514373 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml | 131,400,000 | 197.100.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 91.980.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 99 | PP2300514374 - Bơm cho ăn sử dụng một lần | 4,200,000 | 6.300.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 2.940.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 100 | PP2300514375 - Kim lấy thuốc các số | 16,500,000 | 24.750.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 11.550.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 101 | PP2300514376 - Bộ dây truyền dịch | 158,000,000 | 237.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 110.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 102 | PP2300514377 - Bộ dây truyền dịch | 158,000,000 | 237.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 110.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 103 | PP2300514378 - Kim cánh bướm | 3,300,000 | 4.950.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 2.310.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 104 | PP2300514379 - Kim lấy thuốc các số | 13,600,000 | 20.400.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 9.520.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 105 | PP2300514380 - Kim luồn tĩnh mạch | 128,000,000 | 192.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 89.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 106 | PP2300514381 - Bộ dây truyền dịch | 60,000,000 | 90.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 42.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 107 | PP2300514382 - Bộ dây truyền dịch | 60,000,000 | 90.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 42.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 108 | PP2300514383 - Dây truyền máu | 13,875,000 | 20.813.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 9.713.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 109 | PP2300514384 - Kim luồn nội mạch | 144,000,000 | 216.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 100.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 110 | PP2300514385 - Kim lấy thuốc các số | 13,200,000 | 19.800.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 9.240.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 111 | PP2300514386 - Bộ dây truyền dịch | 158,000,000 | 237.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 110.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 112 | PP2300514387 - Dây truyền dịch | 150,000,000 | 225.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 105.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 113 | PP2300514388 - Cốc súc miệng dùng 1 lần | 1,870,000 | 2.805.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 1.309.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 114 | PP2300514389 - Clip cầm máu | 8,400,000 | 12.600.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 5.880.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 115 | PP2300514390 - Dây garo | 1,050,000 | 1.575.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 735.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 116 | PP2300514391 - Lọ lấy mẫu vô trùng | 875,000 | 1.313.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 613.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 117 | PP2300514392 - Dầu parafin | 2,500,000 | 3.750.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 1.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 118 | PP2300514393 - Dụng cụ rửa tay trong phẩu thuật chưa tiệt trùng | 1,155,000 | 1.733.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 809.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 119 | PP2300514394 - Khẩu trang y tế | 42,000,000 | 63.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 29.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 120 | PP2300514395 - Khẩu trang y tế | 44,500,000 | 66.750.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 31.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 121 | PP2300514396 - Ống nghiệm nhựa PS có nắp 10ml | 57,500,000 | 86.250.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 40.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 122 | PP2300514397 - Ống đựng nước tiểu có nắp dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 55,000,000 | 82.500.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 38.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 123 | PP2300514398 - Kẹp rốn | 6,000,000 | 9.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 4.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 124 | PP2300514399 - Sonde hậu môn | 1,600,000 | 2.400.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 1.120.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 125 | PP2300514400 - Đầu côn vàng | 900,000 | 1.350.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 630.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 126 | PP2300514401 - Đầu côn xanh | 800,000 | 1.200.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 560.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 127 | PP2300514402 - Gel siêu âm | 7,200,000 | 10.800.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 5.040.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 128 | PP2300514403 - Muối hoàn nguyên | 6,000,000 | 9.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 4.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 129 | PP2300514404 - Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần (dạng túi cán sắt) | 45,000,000 | 67.500.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 31.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 130 | PP2300514405 - Nhiệt kế thủy ngân | 11,500,000 | 17.250.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 8.050.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 131 | PP2300514406 - Dung dịch làm sạch và khử trùng quả lọc thận nhân tạo | 19,200,000 | 28.800.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 13.440.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 132 | PP2300514407 - Acid Citric | 18,786,000 | 28.179.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 13.151.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 133 | PP2300514408 - Test nhanh HAV | 55,000,000 | 82.500.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 38.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 134 | PP2300514409 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1 Ag | 64,995,000 | 97.493.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 45.497.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 135 | PP2300514410 - Que thử đường ruột Rotavirus | 70,000,000 | 105.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 49.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 136 | PP2300514411 - Que thử HbsAg | 178,416,000 | 267.624.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 124.892.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 137 | PP2300514412 - Que thử HCV | 228,260,000 | 342.390.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 159.782.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 138 | PP2300514413 - Que thử HIV | 358,800,000 | 538.200.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 251.160.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 139 | PP2300514414 - Test chẩn đoán cúm A/B | 153,984,000 | 230.976.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 107.789.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 140 | PP2300514415 - Kít chẩn đoán nhanh sốt xuất huyết IgG/IgM | 47,829,000 | 71.744.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 33.481.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 141 | PP2300514416 - Khay xét nghiệm định tính kháng thể Treponema pallidum | 3,100,000 | 4.650.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 2.170.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 142 | PP2300514417 - Khay xét nghiệm định tính Morphine trong nước tiểu | 28,400,000 | 42.600.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 19.880.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 143 | PP2300514418 - Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy trong nước tiểu của con người | 112,414,000 | 168.621.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 78.690.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 144 | PP2300514419 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 156,000,000 | 234.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 109.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 145 | PP2300514420 - Kim quang dẫn Laser nội mạch | 16,289,400 | 24.435.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 11.403.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 146 | PP2300514421 - Ống hút thai cho bơm 1 van | 350,000 | 525.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 245.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 147 | PP2300514422 - Mask khí dung các cỡ | 6,700,000 | 10.050.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 4.690.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 148 | PP2300514423 - Vật liệu lấy dấu răng | 7,960,000 | 11.940.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 5.572.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 149 | PP2300514424 - Dao cắt bệnh phẩm | 9,030,000 | 13.545.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 6.321.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 150 | PP2300514425 - Caviton hoặc tương đương | 1,375,000 | 2.063.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 963.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 151 | PP2300514426 - Cục cắn | 80,800 | 122.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 57.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 152 | PP2300514427 - Etching hoặc tương đương | 1,600,000 | 2.400.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 1.120.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 153 | PP2300514428 - Eugenol hoặc tương đương | 600,000 | 900.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 420.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 154 | PP2300514429 - Fuji 1 hoặc tương đương | 30,000,000 | 45.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 21.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 155 | PP2300514430 - Fuji 7 hoặc tương đương | 8,000,000 | 12.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 5.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 156 | PP2300514431 - Fuji 9 hoặc tương đương | 6,500,000 | 9.750.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 4.550.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 157 | PP2300514432 - Asen diệt tủy | 252,000 | 378.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 177.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 158 | PP2300514433 - Cortisomol hoặc tương đương | 5,568,000 | 8.352.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 3.898.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 159 | PP2300514434 - Ống hút nước bọt | 37,500 | 57.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 27.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 160 | PP2300514435 - Conposide lỏng. đặc A1. A2. A3. A4 | 6,300,000 | 9.450.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 4.410.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 161 | PP2300514436 - Kem chống ê buốt và ngừa sâu răng, hộp 40g | 2,828,000 | 4.242.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 1.980.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 162 | PP2300514437 - Xi măng gắn chốt (35g+ 25g) | 1,400,000 | 2.100.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 980.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 163 | PP2300514438 - Vật liệu composite trám răng | 7,000,000 | 10.500.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 4.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 164 | PP2300514439 - Vật liệu composite trám răng | 7,000,000 | 10.500.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 4.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 165 | PP2300514440 - Xi măng hàn, gắn răng | 1,440,000 | 2.160.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 1.008.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 166 | PP2300514441 - Xi măng hàn, gắn răng | 1,722,000 | 2.583.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 1.206.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 167 | PP2300514442 - Xi măng gắn cầu mão | 1,248,000 | 1.872.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 874.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 168 | PP2300514443 - Composite sợi trám thẩm mỹ các màu | 1,500,000 | 2.250.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 1.050.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 169 | PP2300514444 - Thạch cao đổ khuôn răng | 3,240,000 | 4.860.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 2.268.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 170 | PP2300514445 - Xi măng hàn, gắn răng | 1,140,000 | 1.710.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 798.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 171 | PP2300514446 - Giấy kiểm tra dấu cắn răng | 310,000 | 465.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 217.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 172 | PP2300514447 - Composite đặc các màu | 4,300,000 | 6.450.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 3.010.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 173 | PP2300514448 - Mũi khoan các loại | 1,200,000 | 1.800.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 840.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 174 | PP2300514449 - Mũi khoan răng hàm mặt (mũi nhỏ và mũi khoan) | 14,600,000 | 21.900.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 10.220.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 175 | PP2300514450 - Mũi khoan tay chậm | 2,500,000 | 3.750.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 1.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 176 | PP2300514451 - Kim khoan răng | 1,704,000 | 2.556.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 1.193.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 177 | PP2300514452 - Kim khoan răng | 1,704,000 | 2.556.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 1.193.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 178 | PP2300514453 - Mask khí dung các cỡ | 10,100,000 | 15.150.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 7.070.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 179 | PP2300514454 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 2/0 | 57,600,000 | 86.400.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 40.320.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 180 | PP2300514455 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 3/0 | 57,600,000 | 86.400.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 40.320.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 181 | PP2300514456 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 4/0 | 28,800,000 | 43.200.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 20.160.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 182 | PP2300514457 - Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 5/0 | 12,960,000 | 19.440.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 9.072.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 183 | PP2300514458 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1 | 234,000,000 | 351.000.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 163.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 184 | PP2300514459 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2 | 69,600,000 | 104.400.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 48.720.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 185 | PP2300514460 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0 | 67,200,000 | 100.800.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 47.040.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 186 | PP2300514461 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 3/0 | 33,600,000 | 50.400.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 23.520.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 187 | PP2300514462 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 4/0 | 33,600,000 | 50.400.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 23.520.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 188 | PP2300514463 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 5/0 | 7,200,000 | 10.800.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 5.040.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 189 | PP2300514464 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi số 2/0 | 160,800,000 | 241.200.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 112.560.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 190 | PP2300514465 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 2/0 | 5,040,000 | 7.560.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 3.528.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 191 | PP2300514466 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 3/0 | 6,300,000 | 9.450.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 4.410.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 192 | PP2300514467 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 4/0 | 7,560,000 | 11.340.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 5.292.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 193 | PP2300514468 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 5/0 | 7,560,000 | 11.340.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 5.292.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 194 | PP2300514469 - Chỉ phẫu thuật mạch máu số 6-0 | 6,300,000 | 9.450.000 | Cung cấp vật tư dùng trong y tế | 4.410.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
Túi camera vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300514276 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mũ phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300514277 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300514278 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dầu sả |
|
| Mã phần lô | PP2300514279 |
| Giá từng phần lô | 7,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.956.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300514280 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300514281 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Parafin rắn công nghiệp |
|
| Mã phần lô | PP2300514282 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Que bẹt lấy mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300514283 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vôi sô đa |
|
| Mã phần lô | PP2300514284 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lamen đơn |
|
| Mã phần lô | PP2300514285 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Formaldehyde 37% |
|
| Mã phần lô | PP2300514286 |
| Giá từng phần lô | 5,999,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bông hút |
|
| Mã phần lô | PP2300514287 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300514288 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Enzyme tẩy rửa và làm sạch dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300514289 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch Khử khuẩn Mức độ Cao ortho-Phthalaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2300514290 |
| Giá từng phần lô | 41,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300514291 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cồn 70 |
|
| Mã phần lô | PP2300514292 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cồn 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300514293 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cồn 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300514294 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300514295 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300514296 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300514297 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch rửa sát khuẩn cao bề mặt dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300514298 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Javen |
|
| Mã phần lô | PP2300514299 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300514300 |
| Giá từng phần lô | 64,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300514301 |
| Giá từng phần lô | 20,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng vải cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300514302 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng cuộn 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300514303 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng keo lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300514304 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gạc hút y tế khổ 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2300514305 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300514306 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khóa ba ngã |
|
| Mã phần lô | PP2300514307 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khóa ba ngã |
|
| Mã phần lô | PP2300514308 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khóa ba ngã 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300514309 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khóa ba ngã 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300514310 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Găng tay khám |
|
| Mã phần lô | PP2300514311 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Găng tay khám |
|
| Mã phần lô | PP2300514312 |
| Giá từng phần lô | 190,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Găng tay dài sản |
|
| Mã phần lô | PP2300514313 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Găng tay tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300514314 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Găng tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300514315 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dầu parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300514316 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2300514317 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm EDTA K2 nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300514318 |
| Giá từng phần lô | 66,931,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.397.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.852.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm chống đông EDTA-K2 (Nắp nhựa cứng) |
|
| Mã phần lô | PP2300514319 |
| Giá từng phần lô | 76,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.223.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm Heparin Lithium nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300514320 |
| Giá từng phần lô | 107,308,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.964.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.117.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300514321 |
| Giá từng phần lô | 1,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.745.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.281.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2300514322 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống thông tiểu hai nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300514323 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống thông tiểu ba nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300514324 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300514325 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây nối đi kèm dây truyền các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300514326 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nội khí quản có kớp các số |
|
| Mã phần lô | PP2300514327 |
| Giá từng phần lô | 52,621,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.932.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300514328 |
| Giá từng phần lô | 1,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.745.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.281.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống thông tiểu một nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300514329 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2300514330 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300514331 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300514332 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300514333 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Anti D (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2300514334 |
| Giá từng phần lô | 16,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Anti Human Globulin (Coombs) |
|
| Mã phần lô | PP2300514335 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim chọc dò gây tê tủy sống, các cỡ từ 18G đến 26G |
|
| Mã phần lô | PP2300514336 |
| Giá từng phần lô | 49,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.997.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300514337 |
| Giá từng phần lô | 31,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.905.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.889.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Túi nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300514338 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây thở oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300514339 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng bột bó thạch cao 10cm x 460cm |
|
| Mã phần lô | PP2300514340 |
| Giá từng phần lô | 44,541,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.812.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.179.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng bột bó thủy tinh 7,5cm x 3,6m |
|
| Mã phần lô | PP2300514341 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng bột bó thủy tinh 15cm x 3,6m |
|
| Mã phần lô | PP2300514342 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng bột bó thạch cao 20cm x 460cm |
|
| Mã phần lô | PP2300514343 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch làm sạch và khử trùng máy lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300514344 |
| Giá từng phần lô | 16,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.676.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch làm sạch và khử trùng quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300514345 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch sát khuẩn tay (Ethanol 80%, Isopropanol 7.2%, Chlorhexidine gluconat 0.5%) |
|
| Mã phần lô | PP2300514346 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.789.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Viên khử khuẩn (Natri diclorocyanurat) |
|
| Mã phần lô | PP2300514347 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300514348 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300514349 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300514350 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống thông (catheter) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300514351 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống thông (catheter) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300514352 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sonde hút nhớt không có van (kớp) |
|
| Mã phần lô | PP2300514353 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sonde hút nhớt có van (kớp) |
|
| Mã phần lô | PP2300514354 |
| Giá từng phần lô | 18,937,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.407.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.257.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300514355 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.499.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300514356 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300514357 |
| Giá từng phần lô | 139,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300514358 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300514359 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm cho ăn sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300514360 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim cánh bướm 23G, 25G |
|
| Mã phần lô | PP2300514361 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim lấy thuốc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300514362 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cổng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300514363 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cổng các số 24G -18G |
|
| Mã phần lô | PP2300514364 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300514365 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300514366 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300514367 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây thở oxy kính |
|
| Mã phần lô | PP2300514368 |
| Giá từng phần lô | 3,414,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.121.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300514369 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300514370 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300514371 |
| Giá từng phần lô | 137,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300514372 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300514373 |
| Giá từng phần lô | 131,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm cho ăn sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300514374 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim lấy thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2300514375 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300514376 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300514377 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300514378 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim lấy thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2300514379 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300514380 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300514381 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300514382 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300514383 |
| Giá từng phần lô | 13,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.813.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.713.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim luồn nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300514384 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim lấy thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2300514385 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300514386 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300514387 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cốc súc miệng dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300514388 |
| Giá từng phần lô | 1,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.309.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Clip cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300514389 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300514390 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lọ lấy mẫu vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300514391 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.313.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 613.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dầu parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300514392 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dụng cụ rửa tay trong phẩu thuật chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300514393 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.733.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 809.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300514394 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300514395 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm nhựa PS có nắp 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300514396 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống đựng nước tiểu có nắp dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300514397 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300514398 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sonde hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2300514399 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300514400 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300514401 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300514402 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Muối hoàn nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2300514403 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần (dạng túi cán sắt) |
|
| Mã phần lô | PP2300514404 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300514405 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch làm sạch và khử trùng quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300514406 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2300514407 |
| Giá từng phần lô | 18,786,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.179.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.151.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test nhanh HAV |
|
| Mã phần lô | PP2300514408 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300514409 |
| Giá từng phần lô | 64,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.493.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.497.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Que thử đường ruột Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2300514410 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Que thử HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300514411 |
| Giá từng phần lô | 178,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.624.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.892.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Que thử HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300514412 |
| Giá từng phần lô | 228,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.782.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Que thử HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300514413 |
| Giá từng phần lô | 358,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 538.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test chẩn đoán cúm A/B |
|
| Mã phần lô | PP2300514414 |
| Giá từng phần lô | 153,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.789.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kít chẩn đoán nhanh sốt xuất huyết IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300514415 |
| Giá từng phần lô | 47,829,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.744.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.481.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khay xét nghiệm định tính kháng thể Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2300514416 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khay xét nghiệm định tính Morphine trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300514417 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy trong nước tiểu của con người |
|
| Mã phần lô | PP2300514418 |
| Giá từng phần lô | 112,414,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.621.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300514419 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim quang dẫn Laser nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300514420 |
| Giá từng phần lô | 16,289,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.403.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống hút thai cho bơm 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2300514421 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mask khí dung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300514422 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vật liệu lấy dấu răng |
|
| Mã phần lô | PP2300514423 |
| Giá từng phần lô | 7,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.572.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dao cắt bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300514424 |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.321.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Caviton hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300514425 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.063.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 963.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cục cắn |
|
| Mã phần lô | PP2300514426 |
| Giá từng phần lô | 80,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Etching hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300514427 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Eugenol hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300514428 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Fuji 1 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300514429 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Fuji 7 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300514430 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Fuji 9 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300514431 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Asen diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300514432 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cortisomol hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300514433 |
| Giá từng phần lô | 5,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.352.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.898.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300514434 |
| Giá từng phần lô | 37,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Conposide lỏng. đặc A1. A2. A3. A4 |
|
| Mã phần lô | PP2300514435 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kem chống ê buốt và ngừa sâu răng, hộp 40g |
|
| Mã phần lô | PP2300514436 |
| Giá từng phần lô | 2,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.242.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xi măng gắn chốt (35g+ 25g) |
|
| Mã phần lô | PP2300514437 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vật liệu composite trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300514438 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vật liệu composite trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300514439 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xi măng hàn, gắn răng |
|
| Mã phần lô | PP2300514440 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xi măng hàn, gắn răng |
|
| Mã phần lô | PP2300514441 |
| Giá từng phần lô | 1,722,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.583.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.206.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xi măng gắn cầu mão |
|
| Mã phần lô | PP2300514442 |
| Giá từng phần lô | 1,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.872.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 874.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Composite sợi trám thẩm mỹ các màu |
|
| Mã phần lô | PP2300514443 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thạch cao đổ khuôn răng |
|
| Mã phần lô | PP2300514444 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xi măng hàn, gắn răng |
|
| Mã phần lô | PP2300514445 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy kiểm tra dấu cắn răng |
|
| Mã phần lô | PP2300514446 |
| Giá từng phần lô | 310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Composite đặc các màu |
|
| Mã phần lô | PP2300514447 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mũi khoan các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300514448 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mũi khoan răng hàm mặt (mũi nhỏ và mũi khoan) |
|
| Mã phần lô | PP2300514449 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mũi khoan tay chậm |
|
| Mã phần lô | PP2300514450 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2300514451 |
| Giá từng phần lô | 1,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.556.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.193.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2300514452 |
| Giá từng phần lô | 1,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.556.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.193.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mask khí dung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300514453 |
| Giá từng phần lô | 10,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300514454 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300514455 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300514456 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ không tiêu Nylon đơn sợi số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300514457 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300514458 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300514459 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300514460 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300514461 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300514462 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300514463 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300514464 |
| Giá từng phần lô | 160,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ phẫu thuật mạch máu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300514465 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ phẫu thuật mạch máu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300514466 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ phẫu thuật mạch máu số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300514467 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ phẫu thuật mạch máu số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300514468 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ phẫu thuật mạch máu số 6-0 |
|
| Mã phần lô | PP2300514469 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi