Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua vị thuốc cổ truyền tại Bệnh viện đa khoa huyện Cẩm Thủy năm 2023 - 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300336915-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Cẩm Thủy
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Mua vị thuốc cổ truyền tại Bệnh viện đa khoa huyện Cẩm Thủy năm 2023 - 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300234939
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 706,107,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10.591.507 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300469061 - Can khương 682,500 10,237
2 PP2300469062 - Thảo quyết minh 1,140,000 17,100
3 PP2300469063 - Hương phụ 5,670,000 85,050
4 PP2300469064 - Sa nhân 4,378,500 65,677
5 PP2300469065 - Khương hoàng/Uất kim 997,500 14,962
6 PP2300469066 - Hòe hoa 12,668,000 190,020
7 PP2300469067 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 13,986,000 209,790
8 PP2300469068 - Cát căn 5,376,000 80,640
9 PP2300469069 - Độc Hoạt 12,079,200 181,188
10 PP2300469070 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 5,775,000 86,625
11 PP2300469071 - Phòng phong 75,705,000 1,135,575
12 PP2300469072 - Hy thiêm 4,020,000 60,300
13 PP2300469073 - Bạch biển đậu 462,000 6,930
14 PP2300469074 - Kim ngân hoa 12,920,000 193,800
15 PP2300469075 - Huyền sâm 5,040,000 75,600
16 PP2300469076 - Bách bộ 5,355,000 80,325
17 PP2300469077 - Liên tâm 5,932,500 88,987
18 PP2300469078 - Táo nhân 22,806,000 342,090
19 PP2300469079 - Viễn chí 50,760,000 761,400
20 PP2300469080 - Trần bì 5,176,500 77,647
21 PP2300469081 - Ngưu tất 17,535,000 263,024
22 PP2300469082 - Xuyên khung 27,657,000 414,855
23 PP2300469083 - Đan sâm 12,180,000 182,700
24 PP2300469084 - Đào nhân 18,165,000 272,475
25 PP2300469085 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 16,054,500 240,817
26 PP2300469086 - Ý dĩ 6,982,500 104,737
27 PP2300469087 - Thương truật 41,895,000 628,425
28 PP2300469088 - Liên nhục 15,214,500 228,217
29 PP2300469089 - Cẩu tích 5,092,500 76,387
30 PP2300469090 - Sơn thù 15,624,000 234,259
31 PP2300469091 - Đương quy (di thực) 39,322,500 589,837
32 PP2300469092 - Bạch thược 14,227,500 213,412
33 PP2300469093 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/Quy râu) 28,518,000 427,770
34 PP2300469094 - Hà thủ ô đỏ 12,999,000 194,985
35 PP2300469095 - Thục địa 19,488,000 292,320
36 PP2300469096 - Câu kỷ tử 12,253,500 183,802
37 PP2300469097 - Ba kích 57,435,000 861,525
38 PP2300469098 - Cốt toái bổ 9,261,000 138,915
39 PP2300469099 - Đỗ trọng 12,663,000 189,945
40 PP2300469100 - Bạch truật 13,860,000 207,900
41 PP2300469101 - Cam thảo 12,442,500 186,637
42 PP2300469102 - Đại táo 8,568,000 128,520
43 PP2300469103 - Đảng sâm 37,740,000 566,100
44 PP23004 - Đại táo 8,568,000 128,520
Can khương
Mã phần lô PP2300469061
Giá từng phần lô 682,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,237
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300469062
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hương phụ
Mã phần lô PP2300469063
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa nhân
Mã phần lô PP2300469064
Giá từng phần lô 4,378,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,677
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2300469065
Giá từng phần lô 997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,962
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300469066
Giá từng phần lô 12,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300469067
Giá từng phần lô 13,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát căn
Mã phần lô PP2300469068
Giá từng phần lô 5,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Độc Hoạt
Mã phần lô PP2300469069
Giá từng phần lô 12,079,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,188
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2300469070
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phòng phong
Mã phần lô PP2300469071
Giá từng phần lô 75,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,135,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300469072
Giá từng phần lô 4,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300469073
Giá từng phần lô 462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300469074
Giá từng phần lô 12,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300469075
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bách bộ
Mã phần lô PP2300469076
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên tâm
Mã phần lô PP2300469077
Giá từng phần lô 5,932,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,987
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Táo nhân
Mã phần lô PP2300469078
Giá từng phần lô 22,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viễn chí
Mã phần lô PP2300469079
Giá từng phần lô 50,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2300469080
Giá từng phần lô 5,176,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,647
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300469081
Giá từng phần lô 17,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300469082
Giá từng phần lô 27,657,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,855
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đan sâm
Mã phần lô PP2300469083
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đào nhân
Mã phần lô PP2300469084
Giá từng phần lô 18,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300469085
Giá từng phần lô 16,054,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,817
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300469086
Giá từng phần lô 6,982,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,737
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thương truật
Mã phần lô PP2300469087
Giá từng phần lô 41,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên nhục
Mã phần lô PP2300469088
Giá từng phần lô 15,214,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,217
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300469089
Giá từng phần lô 5,092,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,387
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn thù
Mã phần lô PP2300469090
Giá từng phần lô 15,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,259
Đương quy (di thực)
Mã phần lô PP2300469091
Giá từng phần lô 39,322,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,837
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch thược
Mã phần lô PP2300469092
Giá từng phần lô 14,227,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,412
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/Quy râu)
Mã phần lô PP2300469093
Giá từng phần lô 28,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300469094
Giá từng phần lô 12,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thục địa
Mã phần lô PP2300469095
Giá từng phần lô 19,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300469096
Giá từng phần lô 12,253,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,802
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ba kích
Mã phần lô PP2300469097
Giá từng phần lô 57,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300469098
Giá từng phần lô 9,261,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,915
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300469099
Giá từng phần lô 12,663,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,945
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch truật
Mã phần lô PP2300469100
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2300469101
Giá từng phần lô 12,442,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,637
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2300469102
Giá từng phần lô 8,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,520
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300469103
Giá từng phần lô 37,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP23004
Giá từng phần lô 8,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->