Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua vị thuốc cổ truyền tại Bệnh viện Đa khoa huyện Nông Cống năm 2024-2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400320630-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/09/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Nông Cống
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Nông Cống
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Mua vị thuốc cổ truyền tại Bệnh viện Đa khoa huyện Nông Cống năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400186569
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 1,987,534,450 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400218906 - Quế nhục 7,497,000 74,970
2 PP2400218907 - Trần bì 3,570,000 35,700
3 PP2400218908 - Ngưu tất 24,600,000 246,000
4 PP2400218909 - Đương quy (di thực) 88,200,000 882,000
5 PP2400218910 - Hà thủ ô đỏ 14,401,800 144,018
6 PP2400218911 - Ba kích 42,000,000 420,000
7 PP2400218912 - Quế Chi 2,205,000 22,050
8 PP2400218913 - Dây đau xương 4,200,000 42,000
9 PP2400218914 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 2,089,500 20,895
10 PP2400218915 - Can khương 2,940,000 29,400
11 PP2400218916 - Kim ngân hoa 13,650,000 136,500
12 PP2400218917 - Xích Thược 32,520,000 325,200
13 PP2400218918 - Hồng Hoa 27,700,000 277,000
14 PP2400218919 - Ý dĩ 8,557,500 85,575
15 PP2400218920 - Thương truật 10,342,500 103,425
16 PP2400218921 - Bạch thược 50,400,000 504,000
17 PP2400218922 - Long nhãn 48,300,000 483,000
18 PP2400218923 - Đỗ trọng 30,492,000 304,920
19 PP2400218924 - Nhục Thung Dung 51,345,000 513,450
20 PP2400218925 - Cam thảo 37,280,000 372,800
21 PP2400218926 - Đại táo 17,304,000 173,040
22 PP2400218927 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 37,440,000 374,400
23 PP2400218928 - Độc Hoạt 40,845,000 408,450
24 PP2400218929 - Khương Hoạt 228,700,000 2,287,000
25 PP2400218930 - Phòng phong 189,000,000 1,890,000
26 PP2400218931 - Táo nhân 117,852,000 1,178,520
27 PP2400218932 - Thảo quyết minh 3,281,250 32,813
28 PP2400218933 - Viễn chí 100,000,000 1,000,000
29 PP2400218934 - Hương phụ 1,732,500 17,325
30 PP2400218935 - Sa nhân 40,057,500 400,575
31 PP2400218936 - Đan sâm 38,908,800 389,088
32 PP2400218937 - Đào nhân 26,901,000 269,010
33 PP2400218938 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 19,320,000 193,200
34 PP2400218939 - Câu kỷ tử 35,200,000 352,000
35 PP2400218940 - Cẩu Tích 3,307,500 33,075
36 PP2400218941 - Cốt toái bổ 6,300,000 63,000
37 PP2400218942 - Bạch truật 53,760,000 537,600
38 PP2400218943 - Câu đằng 7,750,000 77,500
39 PP2400218944 - Đảng sâm 89,796,000 897,960
40 PP2400218945 - Bạch chỉ 14,490,000 144,900
41 PP2400218946 - Liên tâm 17,860,500 178,605
42 PP2400218947 - Cúc hoa 27,810,000 278,100
43 PP2400218948 - Bạch biển đậu 939,750 9,398
44 PP2400218949 - Thục địa 53,592,000 535,920
45 PP2400218950 - Xuyên khung 47,577,600 475,776
46 PP2400218951 - Thổ phục linh 6,510,000 65,100
47 PP2400218952 - Liên nhục 20,448,750 204,488
48 PP2400218953 - Tần giao 128,000,000 1,280,000
49 PP2400218954 - Cát cánh 5,500,000 55,000
50 PP2400218955 - Hoài sơn 26,796,000 267,960
51 PP2400218956 - Kim tiền thảo 4,200,000 42,000
52 PP2400218957 - Tục đoạn 40,800,000 408,000
53 PP2400218958 - Tang ký sinh 33,264,000 332,640
Quế nhục
Mã phần lô PP2400218906
Giá từng phần lô 7,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2400218907
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400218908
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Đương quy (di thực)
Mã phần lô PP2400218909
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400218910
Giá từng phần lô 14,401,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,018
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Ba kích
Mã phần lô PP2400218911
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Quế Chi
Mã phần lô PP2400218912
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400218913
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2400218914
Giá từng phần lô 2,089,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,895
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Can khương
Mã phần lô PP2400218915
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400218916
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Xích Thược
Mã phần lô PP2400218917
Giá từng phần lô 32,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,200
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Hồng Hoa
Mã phần lô PP2400218918
Giá từng phần lô 27,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400218919
Giá từng phần lô 8,557,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,575
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Thương truật
Mã phần lô PP2400218920
Giá từng phần lô 10,342,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,425
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Bạch thược
Mã phần lô PP2400218921
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Long nhãn
Mã phần lô PP2400218922
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400218923
Giá từng phần lô 30,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,920
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Nhục Thung Dung
Mã phần lô PP2400218924
Giá từng phần lô 51,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,450
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2400218925
Giá từng phần lô 37,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,800
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2400218926
Giá từng phần lô 17,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,040
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400218927
Giá từng phần lô 37,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,400
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Độc Hoạt
Mã phần lô PP2400218928
Giá từng phần lô 40,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,450
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Khương Hoạt
Mã phần lô PP2400218929
Giá từng phần lô 228,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,287,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Phòng phong
Mã phần lô PP2400218930
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Táo nhân
Mã phần lô PP2400218931
Giá từng phần lô 117,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,178,520
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400218932
Giá từng phần lô 3,281,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,813
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Viễn chí
Mã phần lô PP2400218933
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Hương phụ
Mã phần lô PP2400218934
Giá từng phần lô 1,732,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Sa nhân
Mã phần lô PP2400218935
Giá từng phần lô 40,057,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,575
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Đan sâm
Mã phần lô PP2400218936
Giá từng phần lô 38,908,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,088
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Đào nhân
Mã phần lô PP2400218937
Giá từng phần lô 26,901,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,010
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400218938
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400218939
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Cẩu Tích
Mã phần lô PP2400218940
Giá từng phần lô 3,307,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400218941
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Bạch truật
Mã phần lô PP2400218942
Giá từng phần lô 53,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,600
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Câu đằng
Mã phần lô PP2400218943
Giá từng phần lô 7,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,500
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400218944
Giá từng phần lô 89,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,960
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400218945
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Liên tâm
Mã phần lô PP2400218946
Giá từng phần lô 17,860,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,605
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400218947
Giá từng phần lô 27,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,100
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2400218948
Giá từng phần lô 939,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,398
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Thục địa
Mã phần lô PP2400218949
Giá từng phần lô 53,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,920
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400218950
Giá từng phần lô 47,577,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,776
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400218951
Giá từng phần lô 6,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,100
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Liên nhục
Mã phần lô PP2400218952
Giá từng phần lô 20,448,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,488
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Tần giao
Mã phần lô PP2400218953
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Cát cánh
Mã phần lô PP2400218954
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400218955
Giá từng phần lô 26,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,960
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400218956
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400218957
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400218958
Giá từng phần lô 33,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,640
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->