Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua vị thuốc cổ truyền tại Bệnh viện đa khoa huyện Thọ Xuân năm 2023 - 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300344547-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Thọ Xuân
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Mua vị thuốc cổ truyền tại Bệnh viện đa khoa huyện Thọ Xuân năm 2023 - 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300239498
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 2,359,861,775 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23.598.619 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300475785 - Quế nhục 14,700,000 147,000
2 PP2300475786 - Liên tâm 17,797,500 177,975
3 PP2300475787 - Trần bì 8,662,500 86,625
4 PP2300475788 - Liên nhục 62,370,000 623,700
5 PP2300475789 - Đương quy (di thực) 63,672,000 636,720
6 PP2300475790 - Ba kích 2,289,000 22,890
7 PP2300475791 - Quế Chi 1,558,200 15,582
8 PP2300475792 - Cát căn 4,042,500 40,425
9 PP2300475793 - Cúc hoa 31,899,000 318,990
10 PP2300475794 - Độc Hoạt 120,330,000 1,203,300
11 PP2300475795 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 1,218,000 12,180
12 PP2300475796 - Khương Hoạt 135,357,600 1,353,576
13 PP2300475797 - Phòng phong 376,250,000 3,762,500
14 PP2300475798 - Can khương 3,412,500 34,125
15 PP2300475799 - Bạch biển đậu 1,008,000 10,080
16 PP2300475800 - Kim ngân hoa 12,920,000 129,200
17 PP2300475801 - Chi tử 2,646,000 26,460
18 PP2300475802 - Huyền sâm 5,040,000 50,400
19 PP2300475803 - Xích Thược 20,664,000 206,640
20 PP2300475804 - Bách bộ 1,785,000 17,850
21 PP2300475805 - Táo nhân 122,220,000 1,222,200
22 PP2300475806 - Thảo quyết minh 1,150,800 11,508
23 PP2300475807 - Viễn chí 110,565,000 1,105,650
24 PP2300475808 - Hương phụ 840,000 8,400
25 PP2300475809 - Sa nhân 10,893,750 108,938
26 PP2300475810 - Đan sâm 36,540,000 365,400
27 PP2300475811 - Đào nhân 9,082,500 90,825
28 PP2300475812 - Hồng Hoa 9,149,700 91,497
29 PP2300475813 - Khương hoàng/Uất kim 4,987,500 49,875
30 PP2300475814 - Xuyên khung 39,900,000 399,000
31 PP2300475815 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 64,218,000 642,180
32 PP2300475816 - Ý dĩ 36,927,000 369,270
33 PP2300475817 - Sơn Tra 1,596,000 15,960
34 PP2300475818 - Thương truật 102,900,000 1,029,000
35 PP2300475819 - Sơn thù 16,800,000 168,000
36 PP2300475820 - Bạch thược 42,525,000 425,250
37 PP2300475821 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/Quy râu) 189,000,000 1,890,000
38 PP2300475822 - Hà thủ ô đỏ 1,299,900 12,999
39 PP2300475823 - Thục địa 197,400,000 1,974,000
40 PP2300475824 - Câu kỷ tử 40,845,000 408,450
41 PP2300475825 - Cẩu Tích 1,239,000 12,390
42 PP2300475826 - Cốt toái bổ 30,660,000 306,600
43 PP2300475827 - Đỗ trọng 41,200,000 412,000
44 PP2300475828 - Nhục Thung Dung 501,375 5,014
45 PP2300475829 - Phá Cố Chỉ 129,150 1,292
46 PP2300475830 - Bạch truật 19,404,000 194,040
47 PP2300475831 - Cam thảo 20,737,500 207,375
48 PP2300475832 - Đại táo 13,708,800 137,088
49 PP2300475833 - Đảng sâm 168,420,000 1,684,200
50 PP2300475834 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 70,200,000 702,000
51 PP2300475835 - Bạch chỉ 6,300,000 63,000
52 PP2300475836 - Ngưu tất 41,580,000 415,800
53 PP2300475837 - Hòe hoa 19,320,000 193,200
Quế nhục
Mã phần lô PP2300475785
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên tâm
Mã phần lô PP2300475786
Giá từng phần lô 17,797,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2300475787
Giá từng phần lô 8,662,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên nhục
Mã phần lô PP2300475788
Giá từng phần lô 62,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đương quy (di thực)
Mã phần lô PP2300475789
Giá từng phần lô 63,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ba kích
Mã phần lô PP2300475790
Giá từng phần lô 2,289,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế Chi
Mã phần lô PP2300475791
Giá từng phần lô 1,558,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,582
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát căn
Mã phần lô PP2300475792
Giá từng phần lô 4,042,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300475793
Giá từng phần lô 31,899,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Độc Hoạt
Mã phần lô PP2300475794
Giá từng phần lô 120,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2300475795
Giá từng phần lô 1,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương Hoạt
Mã phần lô PP2300475796
Giá từng phần lô 135,357,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,353,576
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phòng phong
Mã phần lô PP2300475797
Giá từng phần lô 376,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,762,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Can khương
Mã phần lô PP2300475798
Giá từng phần lô 3,412,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300475799
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300475800
Giá từng phần lô 12,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chi tử
Mã phần lô PP2300475801
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300475802
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xích Thược
Mã phần lô PP2300475803
Giá từng phần lô 20,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bách bộ
Mã phần lô PP2300475804
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Táo nhân
Mã phần lô PP2300475805
Giá từng phần lô 122,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,222,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300475806
Giá từng phần lô 1,150,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,508
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viễn chí
Mã phần lô PP2300475807
Giá từng phần lô 110,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hương phụ
Mã phần lô PP2300475808
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa nhân
Mã phần lô PP2300475809
Giá từng phần lô 10,893,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,938
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đan sâm
Mã phần lô PP2300475810
Giá từng phần lô 36,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đào nhân
Mã phần lô PP2300475811
Giá từng phần lô 9,082,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng Hoa
Mã phần lô PP2300475812
Giá từng phần lô 9,149,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,497
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2300475813
Giá từng phần lô 4,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300475814
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300475815
Giá từng phần lô 64,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300475816
Giá từng phần lô 36,927,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn Tra
Mã phần lô PP2300475817
Giá từng phần lô 1,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thương truật
Mã phần lô PP2300475818
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn thù
Mã phần lô PP2300475819
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch thược
Mã phần lô PP2300475820
Giá từng phần lô 42,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/Quy râu)
Mã phần lô PP2300475821
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300475822
Giá từng phần lô 1,299,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thục địa
Mã phần lô PP2300475823
Giá từng phần lô 197,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300475824
Giá từng phần lô 40,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cẩu Tích
Mã phần lô PP2300475825
Giá từng phần lô 1,239,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300475826
Giá từng phần lô 30,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300475827
Giá từng phần lô 41,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhục Thung Dung
Mã phần lô PP2300475828
Giá từng phần lô 501,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,014
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phá Cố Chỉ
Mã phần lô PP2300475829
Giá từng phần lô 129,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,292
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch truật
Mã phần lô PP2300475830
Giá từng phần lô 19,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2300475831
Giá từng phần lô 20,737,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2300475832
Giá từng phần lô 13,708,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,088
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300475833
Giá từng phần lô 168,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,684,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300475834
Giá từng phần lô 70,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300475835
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300475836
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300475837
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->