Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua vị thuốc cổ truyền tại Bệnh viện đa khoa thành phố Thanh Hóa năm 2023 - 2024.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300310282-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/11/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Mua vị thuốc cổ truyền tại Bệnh viện đa khoa thành phố Thanh Hóa năm 2023 - 2024.
Số hiệu KHLCNT PL2300217572
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 1,924,822,670 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26.947.520 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300443250 - Liên tâm 32,628,750 456,803
2 PP2300443251 - Trần bì 12,993,750 181,913
3 PP2300443252 - Đương quy (di thực) 83,569,500 1,169,973
4 PP2300443253 - Xuyên khung 35,493,150 496,904
5 PP2300443254 - Liên nhục 15,011,000 210,154
6 PP2300443255 - Ba kích 80,115,000 1,121,610
7 PP2300443256 - Quế chi 1,691,760 23,685
8 PP2300443257 - Cúc hoa 47,210,520 660,947
9 PP2300443258 - Hà thủ ô đỏ 20,798,400 291,178
10 PP2300443259 - Độc Hoạt 20,055,000 280,770
11 PP2300443260 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 6,090,000 85,260
12 PP2300443261 - Khương hoạt 175,964,880 2,463,508
13 PP2300443262 - Phòng phong 200,165,000 2,802,310
14 PP2300443263 - Can khương 5,323,500 74,529
15 PP2300443264 - Bạch biển đậu 7,560,000 105,840
16 PP2300443265 - Kim ngân hoa 23,902,000 334,628
17 PP2300443266 - Xích thược 24,021,900 336,307
18 PP2300443267 - Táo nhân 135,181,200 1,892,537
19 PP2300443268 - Thảo quyết minh 4,027,800 56,389
20 PP2300443269 - Viễn chí 112,809,375 1,579,331
21 PP2300443270 - Hương phụ 3,360,000 47,040
22 PP2300443271 - Sa nhân 39,217,500 549,045
23 PP2300443272 - Đào nhân 43,596,000 610,344
24 PP2300443273 - Hồng hoa 45,748,500 640,479
25 PP2300443274 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 33,714,450 472,002
26 PP2300443275 - Ý dĩ 6,472,410 90,614
27 PP2300443276 - Thương truật 80,939,250 1,133,150
28 PP2300443277 - Bạch thược 22,396,500 313,551
29 PP2300443278 - Thục địa 72,380,000 1,013,320
30 PP2300443279 - Câu kỷ tử 67,394,250 943,520
31 PP2300443280 - Cẩu tích 18,585,000 260,190
32 PP2300443281 - Cốt toái bổ 17,169,600 240,374
33 PP2300443282 - Đỗ trọng 35,226,000 493,164
34 PP2300443283 - Bạch truật 31,581,900 442,147
35 PP2300443284 - Cam thảo 50,184,750 702,587
36 PP2300443285 - Đại táo 23,133,600 323,870
37 PP2300443286 - Đảng sâm 128,721,250 1,802,098
38 PP2300443287 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 67,812,225 949,371
39 PP2300443288 - Đan sâm 44,152,500 618,135
40 PP2300443289 - Cát căn 5,070,000 70,980
41 PP2300443290 - Bách bộ 8,925,000 124,950
42 PP2300443291 - Ngưu tất 24,601,500 344,421
43 PP2300443292 - Bạch chỉ 9,828,000 137,592
44 PP23004 - Hồng hoa 45,748,500 640,479
Liên tâm
Mã phần lô PP2300443250
Giá từng phần lô 32,628,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,803
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2300443251
Giá từng phần lô 12,993,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,913
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đương quy (di thực)
Mã phần lô PP2300443252
Giá từng phần lô 83,569,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,169,973
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300443253
Giá từng phần lô 35,493,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,904
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên nhục
Mã phần lô PP2300443254
Giá từng phần lô 15,011,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,154
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ba kích
Mã phần lô PP2300443255
Giá từng phần lô 80,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,121,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế chi
Mã phần lô PP2300443256
Giá từng phần lô 1,691,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300443257
Giá từng phần lô 47,210,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,947
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300443258
Giá từng phần lô 20,798,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,178
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Độc Hoạt
Mã phần lô PP2300443259
Giá từng phần lô 20,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2300443260
Giá từng phần lô 6,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300443261
Giá từng phần lô 175,964,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,463,508
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phòng phong
Mã phần lô PP2300443262
Giá từng phần lô 200,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,802,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Can khương
Mã phần lô PP2300443263
Giá từng phần lô 5,323,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,529
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300443264
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300443265
Giá từng phần lô 23,902,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,628
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xích thược
Mã phần lô PP2300443266
Giá từng phần lô 24,021,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,307
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Táo nhân
Mã phần lô PP2300443267
Giá từng phần lô 135,181,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,892,537
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300443268
Giá từng phần lô 4,027,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,389
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viễn chí
Mã phần lô PP2300443269
Giá từng phần lô 112,809,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,579,331
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hương phụ
Mã phần lô PP2300443270
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa nhân
Mã phần lô PP2300443271
Giá từng phần lô 39,217,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,045
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đào nhân
Mã phần lô PP2300443272
Giá từng phần lô 43,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,344
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300443273
Giá từng phần lô 45,748,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,479
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300443274
Giá từng phần lô 33,714,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,002
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300443275
Giá từng phần lô 6,472,410
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,614
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thương truật
Mã phần lô PP2300443276
Giá từng phần lô 80,939,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,133,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch thược
Mã phần lô PP2300443277
Giá từng phần lô 22,396,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,551
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thục địa
Mã phần lô PP2300443278
Giá từng phần lô 72,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,013,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300443279
Giá từng phần lô 67,394,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300443280
Giá từng phần lô 18,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300443281
Giá từng phần lô 17,169,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,374
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300443282
Giá từng phần lô 35,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,164
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch truật
Mã phần lô PP2300443283
Giá từng phần lô 31,581,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,147
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2300443284
Giá từng phần lô 50,184,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,587
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2300443285
Giá từng phần lô 23,133,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300443286
Giá từng phần lô 128,721,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,802,098
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300443287
Giá từng phần lô 67,812,225
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,371
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đan sâm
Mã phần lô PP2300443288
Giá từng phần lô 44,152,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,135
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát căn
Mã phần lô PP2300443289
Giá từng phần lô 5,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bách bộ
Mã phần lô PP2300443290
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300443291
Giá từng phần lô 24,601,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,421
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300443292
Giá từng phần lô 9,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,592
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng hoa
Mã phần lô PP23004
Giá từng phần lô 45,748,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,479
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->