Gói thầu: Gói thầu số 02: Thuốc Biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500596343-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Viện Y học cổ truyền Quân đội
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500327251
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Định Công, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 6,460,187,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500593946 - 54,150,000 81.225.000 37.905.000
2 PP2500593947 - 4,727,000 7.090.500 3.308.900
3 PP2500593948 - 759,300,000 1.138.950.000 531.510.000
4 PP2500593949 - 4,780,500 7.170.750 3.346.350
5 PP2500593950 - 5,250,000 7.875.000 3.675.000
6 PP2500593951 - 183,750,000 275.625.000 128.625.000
7 PP2500593952 - 8,628,500 12.942.750 6.039.950
8 PP2500593953 - 79,393,800 119.090.700 55.575.660
9 PP2500593954 - 131,670,000 197.505.000 92.169.000
10 PP2500593955 - 164,700,000 247.050.000 115.290.000
11 PP2500593956 - 4,217,500 6.326.250 2.952.250
12 PP2500593957 - 3,400,000 5.100.000 2.380.000
13 PP2500593958 - 104,975,000 157.462.500 73.482.500
14 PP2500593959 - 11,913,000 17.869.500 8.339.100
15 PP2500593960 - 127,419,000 191.128.500 89.193.300
16 PP2500593961 - 9,987,000 14.980.500 6.990.900
17 PP2500593962 - 18,351,400 27.527.100 12.845.980
18 PP2500593963 - 188,820,000 283.230.000 132.174.000
19 PP2500593964 - 251,400,000 377.100.000 175.980.000
20 PP2500593965 - 8,370,000 12.555.000 5.859.000
21 PP2500593966 - 116,580,000 174.870.000 81.606.000
22 PP2500593967 - 2,906,000 4.359.000 2.034.200
23 PP2500593968 - 121,341,500 182.012.250 84.939.050
24 PP2500593969 - 35,450,400 53.175.600 24.815.280
25 PP2500593970 - 4,454,500 6.681.750 3.118.150
26 PP2500593971 - 1,900,000 2.850.000 1.330.000
27 PP2500593972 - 23,690,000 35.535.000 16.583.000
28 PP2500593973 - 290,580,000 435.870.000 203.406.000
29 PP2500593974 - 441,240,000 661.860.000 308.868.000
30 PP2500593975 - 14,700,000 22.050.000 10.290.000
31 PP2500593976 - 104,500,000 156.750.000 73.150.000
32 PP2500593977 - 8,370,000 12.555.000 5.859.000
33 PP2500593978 - 21,286,000 31.929.000 14.900.200
34 PP2500593979 - 34,622,000 51.933.000 24.235.400
35 PP2500593980 - 71,000,000 106.500.000 49.700.000
36 PP2500593981 - 11,020,000 16.530.000 7.714.000
37 PP2500593982 - 16,100,000 24.150.000 11.270.000
38 PP2500593983 - 79,705,000 119.557.500 55.793.500
39 PP2500593984 - 1,594,100,000 2.391.150.000 1.115.870.000
40 PP2500593985 - 17,600,000 26.400.000 12.320.000
41 PP2500593986 - 43,935,000 65.902.500 30.754.500
42 PP2500593987 - 11,316,000 16.974.000 7.921.200
43 PP2500593988 - 76,780,000 115.170.000 53.746.000
44 PP2500593989 - 22,456,000 33.684.000 15.719.200
45 PP2500593990 - 5,306,000 7.959.000 3.714.200
46 PP2500593991 - 20,050,800 30.076.200 14.035.560
47 PP2500593992 - 102,680,000 154.020.000 71.876.000
48 PP2500593993 - 249,060,000 373.590.000 174.342.000
49 PP2500593994 - 12,076,250 18.114.375 8.453.375
50 PP2500593995 - 139,045,000 208.567.500 97.331.500
51 PP2500593996 - 973,700 1.460.550 681.590
52 PP2500593997 - 130,200,000 195.300.000 91.140.000
53 PP2500593998 - 3,999,900 5.999.850 2.799.930
54 PP2500593999 - 6,599,900 9.899.850 4.619.930
55 PP2500594000 - 270,500,000 405.750.000 189.350.000
56 PP2500594001 - 11,456,850 17.185.275 8.019.795
57 PP2500594002 - 85,130,000 127.695.000 59.591.000
58 PP2500594003 - 12,862,500 19.293.750 9.003.750
59 PP2500594004 - 34,250,000 51.375.000 23.975.000
60 PP2500594005 - 11,000,000 16.500.000 7.700.000
61 PP2500594006 - 58,000,000 87.000.000 40.600.000
62 PP2500594007 - 13,344,000 20.016.000 9.340.800
63 PP2500594008 - 2,817,400 4.226.100 1.972.180
Mã phần lô PP2500593946
Giá từng phần lô 54,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593947
Giá từng phần lô 4,727,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.090.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.308.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593948
Giá từng phần lô 759,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.138.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 531.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593949
Giá từng phần lô 4,780,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.170.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.346.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593950
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593951
Giá từng phần lô 183,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593952
Giá từng phần lô 8,628,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.942.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.039.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593953
Giá từng phần lô 79,393,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.090.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.575.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593954
Giá từng phần lô 131,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.169.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593955
Giá từng phần lô 164,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593956
Giá từng phần lô 4,217,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.326.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.952.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593957
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593958
Giá từng phần lô 104,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.482.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593959
Giá từng phần lô 11,913,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.869.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.339.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593960
Giá từng phần lô 127,419,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.128.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.193.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593961
Giá từng phần lô 9,987,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.980.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.990.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593962
Giá từng phần lô 18,351,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.527.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.845.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593963
Giá từng phần lô 188,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593964
Giá từng phần lô 251,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593965
Giá từng phần lô 8,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.859.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593966
Giá từng phần lô 116,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.606.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593967
Giá từng phần lô 2,906,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.359.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.034.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593968
Giá từng phần lô 121,341,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.012.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.939.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593969
Giá từng phần lô 35,450,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.175.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.815.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593970
Giá từng phần lô 4,454,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.681.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.118.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593971
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593972
Giá từng phần lô 23,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.583.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593973
Giá từng phần lô 290,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593974
Giá từng phần lô 441,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593975
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593976
Giá từng phần lô 104,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593977
Giá từng phần lô 8,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.859.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593978
Giá từng phần lô 21,286,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.900.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593979
Giá từng phần lô 34,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.933.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.235.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593980
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593981
Giá từng phần lô 11,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593982
Giá từng phần lô 16,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593983
Giá từng phần lô 79,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.557.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.793.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593984
Giá từng phần lô 1,594,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.391.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.115.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593985
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593986
Giá từng phần lô 43,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.902.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.754.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593987
Giá từng phần lô 11,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.974.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.921.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593988
Giá từng phần lô 76,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.746.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593989
Giá từng phần lô 22,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.684.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.719.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593990
Giá từng phần lô 5,306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.959.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.714.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593991
Giá từng phần lô 20,050,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.076.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.035.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593992
Giá từng phần lô 102,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593993
Giá từng phần lô 249,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593994
Giá từng phần lô 12,076,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.114.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.453.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593995
Giá từng phần lô 139,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.567.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.331.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593996
Giá từng phần lô 973,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 681.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593997
Giá từng phần lô 130,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593998
Giá từng phần lô 3,999,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.999.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.799.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500593999
Giá từng phần lô 6,599,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.899.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.619.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594000
Giá từng phần lô 270,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594001
Giá từng phần lô 11,456,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.185.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.019.795
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594002
Giá từng phần lô 85,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.591.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594003
Giá từng phần lô 12,862,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.293.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.003.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594004
Giá từng phần lô 34,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594005
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594006
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594007
Giá từng phần lô 13,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.340.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500594008
Giá từng phần lô 2,817,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.226.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.972.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->