Gói thầu: Gói thầu số 02: Thuốc biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500559455-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500304036
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Cam Ly - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 2,344,345,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Yêu cầu về kinh nghiệm phù hợpNhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 20228) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là:- Có tính chất tương tự: Cung cấp thuốc biệt dược gốc.- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: theo Bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500556602 - 62,484,000 44.631.429 43.738.800
2 PP2500556603 - 12,042,000 8.601.429 8.429.400
3 PP2500556604 - 54,321,000 38.800.714 38.024.700
4 PP2500556605 - 29,961,000 21.400.714 20.972.700
5 PP2500556606 - 166,800,000 119.142.857 116.760.000
6 PP2500556607 - 64,020,000 45.728.571 44.814.000
7 PP2500556608 - 48,042,000 34.315.714 33.629.400
8 PP2500556609 - 119,360,000 85.257.143 83.552.000
9 PP2500556610 - 47,823,000 34.159.286 33.476.100
10 PP2500556611 - 47,823,000 34.159.286 33.476.100
11 PP2500556612 - 62,940,000 44.957.143 44.058.000
12 PP2500556613 - 42,900,000 30.642.857 30.030.000
13 PP2500556614 - 10,950,000 7.821.429 7.665.000
14 PP2500556615 - 12,510,000 8.935.714 8.757.000
15 PP2500556616 - 132,240,000 94.457.143 92.568.000
16 PP2500556617 - 10,134,500 7.238.929 7.094.150
17 PP2500556618 - 252,285,000 180.203.571 176.599.500
18 PP2500556619 - 95,000,000 67.857.143 66.500.000
19 PP2500556620 - 19,000,000 13.571.429 13.300.000
20 PP2500556621 - 38,860,000 27.757.143 27.202.000
21 PP2500556622 - 34,514,000 24.652.857 24.159.800
22 PP2500556623 - 224,560,000 160.400.000 157.192.000
23 PP2500556624 - 10,728,000 7.662.857 7.509.600
24 PP2500556625 - 51,429,000 36.735.000 36.000.300
25 PP2500556626 - 9,561,000 6.829.286 6.692.700
26 PP2500556627 - 20,491,800 14.637.000 14.344.260
27 PP2500556628 - 26,554,500 18.967.500 18.588.150
28 PP2500556629 - 273,660,000 195.471.429 191.562.000
29 PP2500556630 - 4,915,000 3.510.714 3.440.500
30 PP2500556631 - 12,431,600 8.879.714 8.702.120
31 PP2500556632 - 25,200,000 18.000.000 17.640.000
32 PP2500556633 - 9,727,200 6.948.000 6.809.040
33 PP2500556634 - 58,000,000 41.428.571 40.600.000
34 PP2500556635 - 58,000,000 41.428.571 40.600.000
35 PP2500556636 - 7,362,000 5.258.571 5.153.400
36 PP2500556637 - 74,515,000 53.225.000 52.160.500
37 PP2500556638 - 29,688,000 21.205.714 20.781.600
38 PP2500556639 - 15,275,800 10.911.286 10.693.060
39 PP2500556640 - 31,200,000 22.285.714 21.840.000
40 PP2500556641 - 27,050,000 19.321.429 18.935.000
41 PP2500556642 - 9,987,000 7.133.571 6.990.900
Mã phần lô PP2500556602
Giá từng phần lô 62,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.631.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.738.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556603
Giá từng phần lô 12,042,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.601.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.429.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556604
Giá từng phần lô 54,321,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.800.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.024.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556605
Giá từng phần lô 29,961,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.400.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.972.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556606
Giá từng phần lô 166,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556607
Giá từng phần lô 64,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.728.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556608
Giá từng phần lô 48,042,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.315.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.629.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556609
Giá từng phần lô 119,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556610
Giá từng phần lô 47,823,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.159.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.476.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556611
Giá từng phần lô 47,823,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.159.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.476.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556612
Giá từng phần lô 62,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556613
Giá từng phần lô 42,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556614
Giá từng phần lô 10,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556615
Giá từng phần lô 12,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.935.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.757.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556616
Giá từng phần lô 132,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556617
Giá từng phần lô 10,134,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.238.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.094.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556618
Giá từng phần lô 252,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.203.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.599.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556619
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556620
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556621
Giá từng phần lô 38,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.202.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556622
Giá từng phần lô 34,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.652.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.159.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556623
Giá từng phần lô 224,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556624
Giá từng phần lô 10,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.662.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.509.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556625
Giá từng phần lô 51,429,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556626
Giá từng phần lô 9,561,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.829.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.692.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556627
Giá từng phần lô 20,491,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.637.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.344.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556628
Giá từng phần lô 26,554,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.967.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.588.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556629
Giá từng phần lô 273,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.562.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556630
Giá từng phần lô 4,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.510.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.440.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556631
Giá từng phần lô 12,431,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.879.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.702.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556632
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556633
Giá từng phần lô 9,727,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.809.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556634
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556635
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556636
Giá từng phần lô 7,362,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.258.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.153.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556637
Giá từng phần lô 74,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.160.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556638
Giá từng phần lô 29,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.205.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.781.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556639
Giá từng phần lô 15,275,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.911.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.693.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556640
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556641
Giá từng phần lô 27,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Mã phần lô PP2500556642
Giá từng phần lô 9,987,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.133.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.990.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 -720 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->