Gói thầu: Gói thầu số 02: Thuốc Biệt Dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300063682-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Y học cổ truyền Quân đội
Chủ đầu tư Viện Y học cổ truyền Quân đội
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thuốc Biệt Dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300003691
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 4,701,539,510 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 47.015.396 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300081358 - Nifedipin 4,727,000 47,270
2 PP2300081359 - Acid amin* 67,725,000 677,250
3 PP2300081360 - Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 759,300,000 7,593,000
4 PP2300081361 - Irbesartan 4,780,500 47,805
5 PP2300081362 - Moxifloxacin* 183,750,000 1,837,500
6 PP2300081363 - Moxifloxacin 10,500,000 105,000
7 PP2300081364 - Dutasterid 8,628,500 86,285
8 PP2300081365 - Metoprolol 43,890,000 438,900
9 PP2300081366 - Metoprolol 54,900,000 549,000
10 PP2300081367 - Fenoterol + ipratropium 2,646,460 26,465
11 PP2300081368 - Doxazosin 4,217,500 42,175
12 PP2300081369 - Vinpocetin 2,330,000 23,300
13 PP2300081370 - Cefoperazon* 6,284,950 62,850
14 PP2300081371 - Celecoxib 11,913,000 119,130
15 PP2300081372 - Ciprofloxacin 137,750,000 1,377,500
16 PP2300081373 - Valsartan + hydroclorothiazid 9,987,000 99,870
17 PP2300081374 - Bisoprolol fumarate 157,350,000 1,573,500
18 PP2300081375 - Perindopril Arginine 565,000,000 5,650,000
19 PP2300081376 - Losartan 10,546,200 105,462
20 PP2300081377 - Rosuvastatin 44,890,000 448,900
21 PP2300081378 - Trimebutin maleat 2,906,000 29,060
22 PP2300081379 - Gliclazide 528,500,000 5,285,000
23 PP2300081380 - Lidocain + Prilocain 7,424,000 74,240
24 PP2300081381 - Acarbose 4,738,000 47,380
25 PP2300081382 - Metformin Hydrochloride 159,800,000 1,598,000
26 PP2300081383 - Metformin Hydrochloride 183,850,000 1,838,500
27 PP2300081384 - Losartan + hydroclorothiazid 8,370,000 83,700
28 PP2300081385 - Sitagliptin monohydrate phosphate + Metformin Hydrochloride 14,900,200 149,002
29 PP2300081386 - Sitagliptin phosphate 8,655,500 86,555
30 PP2300081387 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-methyl-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-methyl-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat 50,116,500 501,165
31 PP2300081388 - Insulin glargine 29,795,000 297,950
32 PP2300081389 - Insulin glargine 27,600,000 276,000
33 PP2300081390 - Atorvastatin 15,941,000 159,410
34 PP2300081391 - Nhũ dịch lipid 24,566,000 245,660
35 PP2300081392 - Calcitonin 43,935,000 439,350
36 PP2300081393 - Indapamid 163,250,000 1,632,500
37 PP2300081394 - Gabapentin 5,658,000 56,580
38 PP2300081395 - Esomeprazol 22,456,000 224,560
39 PP2300081396 - Esomeprazol 30,712,000 307,120
40 PP2300081397 - Piracetam 17,590,000 175,900
41 PP2300081398 - Drotaverine 5,306,000 53,060
42 PP2300081399 - Insulin 30/70 22,500,000 225,000
43 PP2300081400 - Budesonid 138,340,000 1,383,400
44 PP2300081401 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg 205,360,000 2,053,600
45 PP2300081402 - Salmeterol + fluticason propionat 5,561,800 55,618
46 PP2300081403 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 1,947,400 19,474
47 PP2300081404 - Dexketoprofen 3,859,100 38,591
48 PP2300081405 - Tobramycin 11,999,700 119,997
49 PP2300081406 - Ampicilin + sulbactam 6,599,900 65,999
50 PP2300081407 - Trimetazidine dihydrochloride 541,000,000 5,410,000
51 PP2300081408 - Salbutamol (sulfat) 7,637,900 76,379
52 PP2300081409 - Salbutamol (sulfat) 32,592,300 325,923
53 PP2300081410 - Diclofenac diethylamine 31,600,000 316,000
54 PP2300081411 - Diclofenac natri 7,801,000 78,010
55 PP2300081412 - Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) 22,000,000 220,000
56 PP2300081413 - Rivaroxaban 29,000,000 290,000
57 PP2300081414 - Alfuzosin 30,582,000 305,820
58 PP2300081415 - Lidocain 16,680,000 166,800
59 PP2300081416 - Sertralin 2,817,400 28,174
60 PP2300081417 - Octreotid 24,152,500 241,525
61 PP2300081418 - Propofol 11,816,800 118,168
62 PP2300081419 - Rocuronium bromid 10,445,000 104,450
63 PP2300081420 - Dapagliflozin 1,900,000 19,000
64 PP2300081421 - Solifenacin 5,145,000 51,450
65 PP2300081422 - Tamsulosin 14,700,000 147,000
66 PP2300081423 - Meropenem 68,316,400 683,164
Nifedipin
Mã phần lô PP2300081358
Giá từng phần lô 4,727,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin*
Mã phần lô PP2300081359
Giá từng phần lô 67,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
Mã phần lô PP2300081360
Giá từng phần lô 759,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,593,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300081361
Giá từng phần lô 4,780,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin*
Mã phần lô PP2300081362
Giá từng phần lô 183,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300081363
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dutasterid
Mã phần lô PP2300081364
Giá từng phần lô 8,628,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol
Mã phần lô PP2300081365
Giá từng phần lô 43,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol
Mã phần lô PP2300081366
Giá từng phần lô 54,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenoterol + ipratropium
Mã phần lô PP2300081367
Giá từng phần lô 2,646,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxazosin
Mã phần lô PP2300081368
Giá từng phần lô 4,217,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300081369
Giá từng phần lô 2,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon*
Mã phần lô PP2300081370
Giá từng phần lô 6,284,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300081371
Giá từng phần lô 11,913,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300081372
Giá từng phần lô 137,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,377,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300081373
Giá từng phần lô 9,987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300081374
Giá từng phần lô 157,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,573,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril Arginine
Mã phần lô PP2300081375
Giá từng phần lô 565,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300081376
Giá từng phần lô 10,546,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,462
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300081377
Giá từng phần lô 44,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300081378
Giá từng phần lô 2,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazide
Mã phần lô PP2300081379
Giá từng phần lô 528,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + Prilocain
Mã phần lô PP2300081380
Giá từng phần lô 7,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acarbose
Mã phần lô PP2300081381
Giá từng phần lô 4,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300081382
Giá từng phần lô 159,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300081383
Giá từng phần lô 183,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,838,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300081384
Giá từng phần lô 8,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin monohydrate phosphate + Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300081385
Giá từng phần lô 14,900,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,002
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin phosphate
Mã phần lô PP2300081386
Giá từng phần lô 8,655,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-methyl-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-methyl-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat
Mã phần lô PP2300081387
Giá từng phần lô 50,116,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,165
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin glargine
Mã phần lô PP2300081388
Giá từng phần lô 29,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin glargine
Mã phần lô PP2300081389
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300081390
Giá từng phần lô 15,941,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300081391
Giá từng phần lô 24,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitonin
Mã phần lô PP2300081392
Giá từng phần lô 43,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indapamid
Mã phần lô PP2300081393
Giá từng phần lô 163,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300081394
Giá từng phần lô 5,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300081395
Giá từng phần lô 22,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300081396
Giá từng phần lô 30,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300081397
Giá từng phần lô 17,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverine
Mã phần lô PP2300081398
Giá từng phần lô 5,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin 30/70
Mã phần lô PP2300081399
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300081400
Giá từng phần lô 138,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg
Mã phần lô PP2300081401
Giá từng phần lô 205,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,053,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2300081402
Giá từng phần lô 5,561,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,618
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pramipexole dihydrochloride monohydrate
Mã phần lô PP2300081403
Giá từng phần lô 1,947,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,474
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexketoprofen
Mã phần lô PP2300081404
Giá từng phần lô 3,859,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,591
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300081405
Giá từng phần lô 11,999,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300081406
Giá từng phần lô 6,599,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300081407
Giá từng phần lô 541,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300081408
Giá từng phần lô 7,637,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,379
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300081409
Giá từng phần lô 32,592,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,923
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac diethylamine
Mã phần lô PP2300081410
Giá từng phần lô 31,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300081411
Giá từng phần lô 7,801,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Mã phần lô PP2300081412
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300081413
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300081414
Giá từng phần lô 30,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300081415
Giá từng phần lô 16,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sertralin
Mã phần lô PP2300081416
Giá từng phần lô 2,817,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,174
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300081417
Giá từng phần lô 24,152,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300081418
Giá từng phần lô 11,816,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300081419
Giá từng phần lô 10,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300081420
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Solifenacin
Mã phần lô PP2300081421
Giá từng phần lô 5,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamsulosin
Mã phần lô PP2300081422
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meropenem
Mã phần lô PP2300081423
Giá từng phần lô 68,316,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,164
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->