Gói thầu: Gói thầu số 02: Thuốc Biệt Dược gốc hoặc tương đương điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300063682-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Y học cổ truyền Quân đội | Chủ đầu tư | Viện Y học cổ truyền Quân đội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thuốc Biệt Dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300003691 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 4,701,539,510 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47.015.396 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300081358 - Nifedipin | 4,727,000 | 47,270 |
| 2 | PP2300081359 - Acid amin* | 67,725,000 | 677,250 |
| 3 | PP2300081360 - Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) | 759,300,000 | 7,593,000 |
| 4 | PP2300081361 - Irbesartan | 4,780,500 | 47,805 |
| 5 | PP2300081362 - Moxifloxacin* | 183,750,000 | 1,837,500 |
| 6 | PP2300081363 - Moxifloxacin | 10,500,000 | 105,000 |
| 7 | PP2300081364 - Dutasterid | 8,628,500 | 86,285 |
| 8 | PP2300081365 - Metoprolol | 43,890,000 | 438,900 |
| 9 | PP2300081366 - Metoprolol | 54,900,000 | 549,000 |
| 10 | PP2300081367 - Fenoterol + ipratropium | 2,646,460 | 26,465 |
| 11 | PP2300081368 - Doxazosin | 4,217,500 | 42,175 |
| 12 | PP2300081369 - Vinpocetin | 2,330,000 | 23,300 |
| 13 | PP2300081370 - Cefoperazon* | 6,284,950 | 62,850 |
| 14 | PP2300081371 - Celecoxib | 11,913,000 | 119,130 |
| 15 | PP2300081372 - Ciprofloxacin | 137,750,000 | 1,377,500 |
| 16 | PP2300081373 - Valsartan + hydroclorothiazid | 9,987,000 | 99,870 |
| 17 | PP2300081374 - Bisoprolol fumarate | 157,350,000 | 1,573,500 |
| 18 | PP2300081375 - Perindopril Arginine | 565,000,000 | 5,650,000 |
| 19 | PP2300081376 - Losartan | 10,546,200 | 105,462 |
| 20 | PP2300081377 - Rosuvastatin | 44,890,000 | 448,900 |
| 21 | PP2300081378 - Trimebutin maleat | 2,906,000 | 29,060 |
| 22 | PP2300081379 - Gliclazide | 528,500,000 | 5,285,000 |
| 23 | PP2300081380 - Lidocain + Prilocain | 7,424,000 | 74,240 |
| 24 | PP2300081381 - Acarbose | 4,738,000 | 47,380 |
| 25 | PP2300081382 - Metformin Hydrochloride | 159,800,000 | 1,598,000 |
| 26 | PP2300081383 - Metformin Hydrochloride | 183,850,000 | 1,838,500 |
| 27 | PP2300081384 - Losartan + hydroclorothiazid | 8,370,000 | 83,700 |
| 28 | PP2300081385 - Sitagliptin monohydrate phosphate + Metformin Hydrochloride | 14,900,200 | 149,002 |
| 29 | PP2300081386 - Sitagliptin phosphate | 8,655,500 | 86,555 |
| 30 | PP2300081387 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-methyl-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-methyl-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat | 50,116,500 | 501,165 |
| 31 | PP2300081388 - Insulin glargine | 29,795,000 | 297,950 |
| 32 | PP2300081389 - Insulin glargine | 27,600,000 | 276,000 |
| 33 | PP2300081390 - Atorvastatin | 15,941,000 | 159,410 |
| 34 | PP2300081391 - Nhũ dịch lipid | 24,566,000 | 245,660 |
| 35 | PP2300081392 - Calcitonin | 43,935,000 | 439,350 |
| 36 | PP2300081393 - Indapamid | 163,250,000 | 1,632,500 |
| 37 | PP2300081394 - Gabapentin | 5,658,000 | 56,580 |
| 38 | PP2300081395 - Esomeprazol | 22,456,000 | 224,560 |
| 39 | PP2300081396 - Esomeprazol | 30,712,000 | 307,120 |
| 40 | PP2300081397 - Piracetam | 17,590,000 | 175,900 |
| 41 | PP2300081398 - Drotaverine | 5,306,000 | 53,060 |
| 42 | PP2300081399 - Insulin 30/70 | 22,500,000 | 225,000 |
| 43 | PP2300081400 - Budesonid | 138,340,000 | 1,383,400 |
| 44 | PP2300081401 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg | 205,360,000 | 2,053,600 |
| 45 | PP2300081402 - Salmeterol + fluticason propionat | 5,561,800 | 55,618 |
| 46 | PP2300081403 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate | 1,947,400 | 19,474 |
| 47 | PP2300081404 - Dexketoprofen | 3,859,100 | 38,591 |
| 48 | PP2300081405 - Tobramycin | 11,999,700 | 119,997 |
| 49 | PP2300081406 - Ampicilin + sulbactam | 6,599,900 | 65,999 |
| 50 | PP2300081407 - Trimetazidine dihydrochloride | 541,000,000 | 5,410,000 |
| 51 | PP2300081408 - Salbutamol (sulfat) | 7,637,900 | 76,379 |
| 52 | PP2300081409 - Salbutamol (sulfat) | 32,592,300 | 325,923 |
| 53 | PP2300081410 - Diclofenac diethylamine | 31,600,000 | 316,000 |
| 54 | PP2300081411 - Diclofenac natri | 7,801,000 | 78,010 |
| 55 | PP2300081412 - Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | 22,000,000 | 220,000 |
| 56 | PP2300081413 - Rivaroxaban | 29,000,000 | 290,000 |
| 57 | PP2300081414 - Alfuzosin | 30,582,000 | 305,820 |
| 58 | PP2300081415 - Lidocain | 16,680,000 | 166,800 |
| 59 | PP2300081416 - Sertralin | 2,817,400 | 28,174 |
| 60 | PP2300081417 - Octreotid | 24,152,500 | 241,525 |
| 61 | PP2300081418 - Propofol | 11,816,800 | 118,168 |
| 62 | PP2300081419 - Rocuronium bromid | 10,445,000 | 104,450 |
| 63 | PP2300081420 - Dapagliflozin | 1,900,000 | 19,000 |
| 64 | PP2300081421 - Solifenacin | 5,145,000 | 51,450 |
| 65 | PP2300081422 - Tamsulosin | 14,700,000 | 147,000 |
| 66 | PP2300081423 - Meropenem | 68,316,400 | 683,164 |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300081358 |
| Giá từng phần lô | 4,727,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2300081359 |
| Giá từng phần lô | 67,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 677,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300081360 |
| Giá từng phần lô | 759,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,593,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300081361 |
| Giá từng phần lô | 4,780,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin* |
|
| Mã phần lô | PP2300081362 |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300081363 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300081364 |
| Giá từng phần lô | 8,628,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300081365 |
| Giá từng phần lô | 43,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300081366 |
| Giá từng phần lô | 54,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenoterol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300081367 |
| Giá từng phần lô | 2,646,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxazosin |
|
| Mã phần lô | PP2300081368 |
| Giá từng phần lô | 4,217,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2300081369 |
| Giá từng phần lô | 2,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon* |
|
| Mã phần lô | PP2300081370 |
| Giá từng phần lô | 6,284,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300081371 |
| Giá từng phần lô | 11,913,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300081372 |
| Giá từng phần lô | 137,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,377,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300081373 |
| Giá từng phần lô | 9,987,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300081374 |
| Giá từng phần lô | 157,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,573,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril Arginine |
|
| Mã phần lô | PP2300081375 |
| Giá từng phần lô | 565,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300081376 |
| Giá từng phần lô | 10,546,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300081377 |
| Giá từng phần lô | 44,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300081378 |
| Giá từng phần lô | 2,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazide |
|
| Mã phần lô | PP2300081379 |
| Giá từng phần lô | 528,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + Prilocain |
|
| Mã phần lô | PP2300081380 |
| Giá từng phần lô | 7,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300081381 |
| Giá từng phần lô | 4,738,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300081382 |
| Giá từng phần lô | 159,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300081383 |
| Giá từng phần lô | 183,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,838,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300081384 |
| Giá từng phần lô | 8,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin monohydrate phosphate + Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300081385 |
| Giá từng phần lô | 14,900,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2300081386 |
| Giá từng phần lô | 8,655,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-methyl-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-methyl-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300081387 |
| Giá từng phần lô | 50,116,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin glargine |
|
| Mã phần lô | PP2300081388 |
| Giá từng phần lô | 29,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin glargine |
|
| Mã phần lô | PP2300081389 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300081390 |
| Giá từng phần lô | 15,941,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300081391 |
| Giá từng phần lô | 24,566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300081392 |
| Giá từng phần lô | 43,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300081393 |
| Giá từng phần lô | 163,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300081394 |
| Giá từng phần lô | 5,658,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300081395 |
| Giá từng phần lô | 22,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300081396 |
| Giá từng phần lô | 30,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300081397 |
| Giá từng phần lô | 17,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverine |
|
| Mã phần lô | PP2300081398 |
| Giá từng phần lô | 5,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin 30/70 |
|
| Mã phần lô | PP2300081399 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300081400 |
| Giá từng phần lô | 138,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,383,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300081401 |
| Giá từng phần lô | 205,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,053,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300081402 |
| Giá từng phần lô | 5,561,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300081403 |
| Giá từng phần lô | 1,947,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300081404 |
| Giá từng phần lô | 3,859,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300081405 |
| Giá từng phần lô | 11,999,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300081406 |
| Giá từng phần lô | 6,599,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300081407 |
| Giá từng phần lô | 541,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300081408 |
| Giá từng phần lô | 7,637,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300081409 |
| Giá từng phần lô | 32,592,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac diethylamine |
|
| Mã phần lô | PP2300081410 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300081411 |
| Giá từng phần lô | 7,801,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) |
|
| Mã phần lô | PP2300081412 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300081413 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300081414 |
| Giá từng phần lô | 30,582,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300081415 |
| Giá từng phần lô | 16,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2300081416 |
| Giá từng phần lô | 2,817,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300081417 |
| Giá từng phần lô | 24,152,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300081418 |
| Giá từng phần lô | 11,816,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300081419 |
| Giá từng phần lô | 10,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300081420 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Solifenacin |
|
| Mã phần lô | PP2300081421 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tamsulosin |
|
| Mã phần lô | PP2300081422 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2300081423 |
| Giá từng phần lô | 68,316,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi