Gói thầu: Gói thầu số 02: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400516464-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2024 09:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân Y 103 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân Y 103 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400282652 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 33,441,647,240 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400469121 - 5199_G2_1 | 13,500,000 | 202,500 |
| 2 | PP2400469122 - 5199_G2_2 | 83,523,000 | 1,252,845 |
| 3 | PP2400469123 - 5199_G2_3 | 49,935,000 | 749,025 |
| 4 | PP2400469124 - 5199_G2_4 | 90,535,000 | 1,358,025 |
| 5 | PP2400469125 - 5199_G2_5 | 206,797,500 | 3,101,963 |
| 6 | PP2400469126 - 5199_G2_6 | 153,216,000 | 2,298,240 |
| 7 | PP2400469127 - 5199_G2_7 | 199,262,500 | 2,988,938 |
| 8 | PP2400469128 - 5199_G2_8 | 449,100,000 | 6,736,500 |
| 9 | PP2400469129 - 5199_G2_9 | 114,128,000 | 1,711,920 |
| 10 | PP2400469130 - 5199_G2_10 | 6,294,000 | 94,410 |
| 11 | PP2400469131 - 5199_G2_11 | 21,450,000 | 321,750 |
| 12 | PP2400469132 - 5199_G2_12 | 830,040,000 | 12,450,600 |
| 13 | PP2400469133 - 5199_G2_13 | 262,800,000 | 3,942,000 |
| 14 | PP2400469134 - 5199_G2_14 | 11,065,000 | 165,975 |
| 15 | PP2400469135 - 5199_G2_15 | 4,715,550,000 | 70,733,250 |
| 16 | PP2400469136 - 5199_G2_16 | 13,224,000 | 198,360 |
| 17 | PP2400469137 - 5199_G2_17 | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 18 | PP2400469138 - 5199_G2_18 | 502,964,000 | 7,544,460 |
| 19 | PP2400469139 - 5199_G2_19 | 509,250,000 | 7,638,750 |
| 20 | PP2400469140 - 5199_G2_20 | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 21 | PP2400469141 - 5199_G2_21 | 38,000,000 | 570,000 |
| 22 | PP2400469142 - 5199_G2_22 | 51,771,000 | 776,565 |
| 23 | PP2400469143 - 5199_G2_23 | 922,880,000 | 13,843,200 |
| 24 | PP2400469144 - 5199_G2_24 | 795,990,000 | 11,939,850 |
| 25 | PP2400469145 - 5199_G2_25 | 62,876,800 | 943,152 |
| 26 | PP2400469146 - 5199_G2_26 | 476,067,200 | 7,141,008 |
| 27 | PP2400469147 - 5199_G2_27 | 476,067,200 | 7,141,008 |
| 28 | PP2400469148 - 5199_G2_28 | 460,680,000 | 6,910,200 |
| 29 | PP2400469149 - 5199_G2_29 | 253,440,000 | 3,801,600 |
| 30 | PP2400469150 - 5199_G2_30 | 301,740,000 | 4,526,100 |
| 31 | PP2400469151 - 5199_G2_31 | 14,106,000 | 211,590 |
| 32 | PP2400469152 - 5199_G2_32 | 9,021,600 | 135,324 |
| 33 | PP2400469153 - 5199_G2_33 | 157,680,000 | 2,365,200 |
| 34 | PP2400469154 - 5199_G2_34 | 125,783,000 | 1,886,745 |
| 35 | PP2400469155 - 5199_G2_35 | 42,320,000 | 634,800 |
| 36 | PP2400469156 - 5199_G2_36 | 209,750,000 | 3,146,250 |
| 37 | PP2400469157 - 5199_G2_37 | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 38 | PP2400469158 - 5199_G2_38 | 10,780,000 | 161,700 |
| 39 | PP2400469159 - 5199_G2_39 | 214,560,000 | 3,218,400 |
| 40 | PP2400469160 - 5199_G2_40 | 410,080,000 | 6,151,200 |
| 41 | PP2400469161 - 5199_G2_41 | 154,097,820 | 2,311,468 |
| 42 | PP2400469162 - 5199_G2_42 | 6,530,000 | 97,950 |
| 43 | PP2400469163 - 5199_G2_43 | 25,714,500 | 385,718 |
| 44 | PP2400469164 - 5199_G2_44 | 273,360,000 | 4,100,400 |
| 45 | PP2400469165 - 5199_G2_45 | 492,864,000 | 7,392,960 |
| 46 | PP2400469166 - 5199_G2_46 | 506,208,000 | 7,593,120 |
| 47 | PP2400469167 - 5199_G2_47 | 139,230,000 | 2,088,450 |
| 48 | PP2400469168 - 5199_G2_48 | 484,680,000 | 7,270,200 |
| 49 | PP2400469169 - 5199_G2_49 | 92,775,300 | 1,391,630 |
| 50 | PP2400469170 - 5199_G2_50 | 41,850,000 | 627,750 |
| 51 | PP2400469171 - 5199_G2_51 | 16,740,000 | 251,100 |
| 52 | PP2400469172 - 5199_G2_52 | 352,200,000 | 5,283,000 |
| 53 | PP2400469173 - 5199_G2_53 | 8,094,500 | 121,418 |
| 54 | PP2400469174 - 5199_G2_54 | 9,122,000 | 136,830 |
| 55 | PP2400469175 - 5199_G2_55 | 242,150,000 | 3,632,250 |
| 56 | PP2400469176 - 5199_G2_56 | 183,850,000 | 2,757,750 |
| 57 | PP2400469177 - 5199_G2_57 | 169,668,000 | 2,545,020 |
| 58 | PP2400469178 - 5199_G2_58 | 44,064,000 | 660,960 |
| 59 | PP2400469179 - 5199_G2_59 | 14,745,000 | 221,175 |
| 60 | PP2400469180 - 5199_G2_60 | 41,871,000 | 628,065 |
| 61 | PP2400469181 - 5199_G2_61 | 30,870,000 | 463,050 |
| 62 | PP2400469182 - 5199_G2_62 | 26,100,000 | 391,500 |
| 63 | PP2400469183 - 5199_G2_63 | 26,250,000 | 393,750 |
| 64 | PP2400469184 - 5199_G2_64 | 83,600,000 | 1,254,000 |
| 65 | PP2400469185 - 5199_G2_65 | 15,200,000 | 228,000 |
| 66 | PP2400469186 - 5199_G2_66 | 45,899,700 | 688,496 |
| 67 | PP2400469187 - 5199_G2_67 | 18,908,000 | 283,620 |
| 68 | PP2400469188 - 5199_G2_68 | 39,329,700 | 589,946 |
| 69 | PP2400469189 - 5199_G2_69 | 9,893,772,000 | 148,406,580 |
| 70 | PP2400469190 - 5199_G2_70 | 22,626,000 | 339,390 |
| 71 | PP2400469191 - 5199_G2_71 | 154,525,000 | 2,317,875 |
| 72 | PP2400469192 - 5199_G2_72 | 165,440,000 | 2,481,600 |
| 73 | PP2400469193 - 5199_G2_73 | 141,480,000 | 2,122,200 |
| 74 | PP2400469194 - 5199_G2_74 | 399,900,000 | 5,998,500 |
| 75 | PP2400469195 - 5199_G2_75 | 107,080,000 | 1,606,200 |
| 76 | PP2400469196 - 5199_G2_76 | 2,704,455,000 | 40,566,825 |
| 77 | PP2400469197 - 5199_G2_77 | 13,611,000 | 204,165 |
| 78 | PP2400469198 - 5199_G2_78 | 49,480,000 | 742,200 |
| 79 | PP2400469199 - 5199_G2_79 | 44,709,000 | 670,635 |
| 80 | PP2400469200 - 5199_G2_80 | 173,110,000 | 2,596,650 |
| 81 | PP2400469201 - 5199_G2_81 | 173,110,000 | 2,596,650 |
| 82 | PP2400469202 - 5199_G2_82 | 106,430,000 | 1,596,450 |
| 83 | PP2400469203 - 5199_G2_83 | 106,430,000 | 1,596,450 |
| 84 | PP2400469204 - 5199_G2_84 | 25,725,000 | 385,875 |
| 85 | PP2400469205 - 5199_G2_85 | 31,824,800 | 477,372 |
| 86 | PP2400469206 - 5199_G2_86 | 44,100,000 | 661,500 |
| 87 | PP2400469207 - 5199_G2_87 | 58,992,000 | 884,880 |
| 88 | PP2400469208 - 5199_G2_88 | 89,088,000 | 1,336,320 |
| 89 | PP2400469209 - 5199_G2_89 | 24,964,000 | 374,460 |
| 90 | PP2400469210 - 5199_G2_90 | 26,244,000 | 393,660 |
| 91 | PP2400469211 - 5199_G2_91 | 31,746,000 | 476,190 |
| 92 | PP2400469212 - 5199_G2_92 | 15,690,000 | 235,350 |
| 93 | PP2400469213 - 5199_G2_93 | 296,000,000 | 4,440,000 |
| 94 | PP2400469214 - 5199_G2_94 | 68,663,000 | 1,029,945 |
| 95 | PP2400469215 - 5199_G2_95 | 25,230,000 | 378,450 |
| 96 | PP2400469216 - 5199_G2_96 | 189,350,000 | 2,840,250 |
| 97 | PP2400469217 - 5199_G2_97 | 90,535,000 | 1,358,025 |
| 98 | PP2400469218 - 5199_G2_98 | 278,220,000 | 4,173,300 |
| 99 | PP2400469219 - 5199_G2_99 | 540,919,120 | 8,113,787 |
5199_G2_1 |
|
| Mã phần lô | PP2400469121 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_2 |
|
| Mã phần lô | PP2400469122 |
| Giá từng phần lô | 83,523,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,252,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_3 |
|
| Mã phần lô | PP2400469123 |
| Giá từng phần lô | 49,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_4 |
|
| Mã phần lô | PP2400469124 |
| Giá từng phần lô | 90,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,358,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_5 |
|
| Mã phần lô | PP2400469125 |
| Giá từng phần lô | 206,797,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,101,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_6 |
|
| Mã phần lô | PP2400469126 |
| Giá từng phần lô | 153,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,298,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_7 |
|
| Mã phần lô | PP2400469127 |
| Giá từng phần lô | 199,262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,988,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_8 |
|
| Mã phần lô | PP2400469128 |
| Giá từng phần lô | 449,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,736,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_9 |
|
| Mã phần lô | PP2400469129 |
| Giá từng phần lô | 114,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,711,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_10 |
|
| Mã phần lô | PP2400469130 |
| Giá từng phần lô | 6,294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_11 |
|
| Mã phần lô | PP2400469131 |
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_12 |
|
| Mã phần lô | PP2400469132 |
| Giá từng phần lô | 830,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,450,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_13 |
|
| Mã phần lô | PP2400469133 |
| Giá từng phần lô | 262,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,942,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_14 |
|
| Mã phần lô | PP2400469134 |
| Giá từng phần lô | 11,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_15 |
|
| Mã phần lô | PP2400469135 |
| Giá từng phần lô | 4,715,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,733,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_16 |
|
| Mã phần lô | PP2400469136 |
| Giá từng phần lô | 13,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_17 |
|
| Mã phần lô | PP2400469137 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_18 |
|
| Mã phần lô | PP2400469138 |
| Giá từng phần lô | 502,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,544,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_19 |
|
| Mã phần lô | PP2400469139 |
| Giá từng phần lô | 509,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,638,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_20 |
|
| Mã phần lô | PP2400469140 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_21 |
|
| Mã phần lô | PP2400469141 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_22 |
|
| Mã phần lô | PP2400469142 |
| Giá từng phần lô | 51,771,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 776,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_23 |
|
| Mã phần lô | PP2400469143 |
| Giá từng phần lô | 922,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,843,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_24 |
|
| Mã phần lô | PP2400469144 |
| Giá từng phần lô | 795,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,939,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_25 |
|
| Mã phần lô | PP2400469145 |
| Giá từng phần lô | 62,876,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 943,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_26 |
|
| Mã phần lô | PP2400469146 |
| Giá từng phần lô | 476,067,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,141,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_27 |
|
| Mã phần lô | PP2400469147 |
| Giá từng phần lô | 476,067,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,141,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_28 |
|
| Mã phần lô | PP2400469148 |
| Giá từng phần lô | 460,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,910,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_29 |
|
| Mã phần lô | PP2400469149 |
| Giá từng phần lô | 253,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,801,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_30 |
|
| Mã phần lô | PP2400469150 |
| Giá từng phần lô | 301,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,526,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_31 |
|
| Mã phần lô | PP2400469151 |
| Giá từng phần lô | 14,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_32 |
|
| Mã phần lô | PP2400469152 |
| Giá từng phần lô | 9,021,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_33 |
|
| Mã phần lô | PP2400469153 |
| Giá từng phần lô | 157,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,365,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_34 |
|
| Mã phần lô | PP2400469154 |
| Giá từng phần lô | 125,783,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,886,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_35 |
|
| Mã phần lô | PP2400469155 |
| Giá từng phần lô | 42,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_36 |
|
| Mã phần lô | PP2400469156 |
| Giá từng phần lô | 209,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_37 |
|
| Mã phần lô | PP2400469157 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_38 |
|
| Mã phần lô | PP2400469158 |
| Giá từng phần lô | 10,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_39 |
|
| Mã phần lô | PP2400469159 |
| Giá từng phần lô | 214,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,218,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_40 |
|
| Mã phần lô | PP2400469160 |
| Giá từng phần lô | 410,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_41 |
|
| Mã phần lô | PP2400469161 |
| Giá từng phần lô | 154,097,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,311,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_42 |
|
| Mã phần lô | PP2400469162 |
| Giá từng phần lô | 6,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_43 |
|
| Mã phần lô | PP2400469163 |
| Giá từng phần lô | 25,714,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_44 |
|
| Mã phần lô | PP2400469164 |
| Giá từng phần lô | 273,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,100,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_45 |
|
| Mã phần lô | PP2400469165 |
| Giá từng phần lô | 492,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,392,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_46 |
|
| Mã phần lô | PP2400469166 |
| Giá từng phần lô | 506,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,593,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_47 |
|
| Mã phần lô | PP2400469167 |
| Giá từng phần lô | 139,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,088,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_48 |
|
| Mã phần lô | PP2400469168 |
| Giá từng phần lô | 484,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,270,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_49 |
|
| Mã phần lô | PP2400469169 |
| Giá từng phần lô | 92,775,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,391,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_50 |
|
| Mã phần lô | PP2400469170 |
| Giá từng phần lô | 41,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_51 |
|
| Mã phần lô | PP2400469171 |
| Giá từng phần lô | 16,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_52 |
|
| Mã phần lô | PP2400469172 |
| Giá từng phần lô | 352,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_53 |
|
| Mã phần lô | PP2400469173 |
| Giá từng phần lô | 8,094,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_54 |
|
| Mã phần lô | PP2400469174 |
| Giá từng phần lô | 9,122,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_55 |
|
| Mã phần lô | PP2400469175 |
| Giá từng phần lô | 242,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,632,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_56 |
|
| Mã phần lô | PP2400469176 |
| Giá từng phần lô | 183,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,757,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_57 |
|
| Mã phần lô | PP2400469177 |
| Giá từng phần lô | 169,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,545,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_58 |
|
| Mã phần lô | PP2400469178 |
| Giá từng phần lô | 44,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_59 |
|
| Mã phần lô | PP2400469179 |
| Giá từng phần lô | 14,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_60 |
|
| Mã phần lô | PP2400469180 |
| Giá từng phần lô | 41,871,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_61 |
|
| Mã phần lô | PP2400469181 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_62 |
|
| Mã phần lô | PP2400469182 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_63 |
|
| Mã phần lô | PP2400469183 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_64 |
|
| Mã phần lô | PP2400469184 |
| Giá từng phần lô | 83,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_65 |
|
| Mã phần lô | PP2400469185 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_66 |
|
| Mã phần lô | PP2400469186 |
| Giá từng phần lô | 45,899,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_67 |
|
| Mã phần lô | PP2400469187 |
| Giá từng phần lô | 18,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_68 |
|
| Mã phần lô | PP2400469188 |
| Giá từng phần lô | 39,329,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_69 |
|
| Mã phần lô | PP2400469189 |
| Giá từng phần lô | 9,893,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,406,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_70 |
|
| Mã phần lô | PP2400469190 |
| Giá từng phần lô | 22,626,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_71 |
|
| Mã phần lô | PP2400469191 |
| Giá từng phần lô | 154,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,317,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_72 |
|
| Mã phần lô | PP2400469192 |
| Giá từng phần lô | 165,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,481,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_73 |
|
| Mã phần lô | PP2400469193 |
| Giá từng phần lô | 141,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,122,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_74 |
|
| Mã phần lô | PP2400469194 |
| Giá từng phần lô | 399,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,998,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_75 |
|
| Mã phần lô | PP2400469195 |
| Giá từng phần lô | 107,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_76 |
|
| Mã phần lô | PP2400469196 |
| Giá từng phần lô | 2,704,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,566,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_77 |
|
| Mã phần lô | PP2400469197 |
| Giá từng phần lô | 13,611,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_78 |
|
| Mã phần lô | PP2400469198 |
| Giá từng phần lô | 49,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_79 |
|
| Mã phần lô | PP2400469199 |
| Giá từng phần lô | 44,709,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_80 |
|
| Mã phần lô | PP2400469200 |
| Giá từng phần lô | 173,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,596,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_81 |
|
| Mã phần lô | PP2400469201 |
| Giá từng phần lô | 173,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,596,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_82 |
|
| Mã phần lô | PP2400469202 |
| Giá từng phần lô | 106,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_83 |
|
| Mã phần lô | PP2400469203 |
| Giá từng phần lô | 106,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_84 |
|
| Mã phần lô | PP2400469204 |
| Giá từng phần lô | 25,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_85 |
|
| Mã phần lô | PP2400469205 |
| Giá từng phần lô | 31,824,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_86 |
|
| Mã phần lô | PP2400469206 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_87 |
|
| Mã phần lô | PP2400469207 |
| Giá từng phần lô | 58,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_88 |
|
| Mã phần lô | PP2400469208 |
| Giá từng phần lô | 89,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,336,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_89 |
|
| Mã phần lô | PP2400469209 |
| Giá từng phần lô | 24,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_90 |
|
| Mã phần lô | PP2400469210 |
| Giá từng phần lô | 26,244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_91 |
|
| Mã phần lô | PP2400469211 |
| Giá từng phần lô | 31,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_92 |
|
| Mã phần lô | PP2400469212 |
| Giá từng phần lô | 15,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_93 |
|
| Mã phần lô | PP2400469213 |
| Giá từng phần lô | 296,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_94 |
|
| Mã phần lô | PP2400469214 |
| Giá từng phần lô | 68,663,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,029,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_95 |
|
| Mã phần lô | PP2400469215 |
| Giá từng phần lô | 25,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_96 |
|
| Mã phần lô | PP2400469216 |
| Giá từng phần lô | 189,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,840,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_97 |
|
| Mã phần lô | PP2400469217 |
| Giá từng phần lô | 90,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,358,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_98 |
|
| Mã phần lô | PP2400469218 |
| Giá từng phần lô | 278,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,173,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
5199_G2_99 |
|
| Mã phần lô | PP2400469219 |
| Giá từng phần lô | 540,919,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,113,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi