Gói thầu: Gói thầu số 02: Thuốc Biệt dược gốc và tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300243999-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/10/2023 09:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân Y 103
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân Y 103
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thuốc Biệt dược gốc và tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300150978
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 10,597,184,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 105.971.846 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300326129 - Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate 509,875,000 5,098,750
2 PP2300326130 - Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate 348,750,000 3,487,500
3 PP2300326131 - Ropivacain hydrocloride 28,350,000 283,500
4 PP2300326132 - Terbutalin sulphat 1,199,000 11,990
5 PP2300326133 - Irinotecan hydroclorid trihydrate 331,131,600 3,311,316
6 PP2300326134 - Vinpocetin 42,000,000 420,000
7 PP2300326135 - Losartan 93,744,000 937,440
8 PP2300326136 - Carvedilol 2,876,400 28,764
9 PP2300326137 - Valsartan 104,899,200 1,048,992
10 PP2300326138 - Propofol 827,176,000 8,271,760
11 PP2300326139 - Fulvestrant 943,372,500 9,433,725
12 PP2300326140 - Fluorometholon 13,450,500 134,505
13 PP2300326141 - Dapagliflozin 106,400,000 1,064,000
14 PP2300326142 - Dapagliflozin 212,800,000 2,128,000
15 PP2300326143 - Iopamidol 924,000,000 9,240,000
16 PP2300326144 - Levetiracetam 92,820,000 928,200
17 PP2300326145 - Fenofibrat 63,477,000 634,770
18 PP2300326146 - Fenofibrat 90,522,000 905,220
19 PP2300326147 - Saxagliptin 320,120,000 3,201,200
20 PP2300326148 - Infliximab 2,718,324,000 27,183,240
21 PP2300326149 - Teicoplanin 129,000,000 1,290,000
22 PP2300326150 - Alfuzosin hydroclorid 275,238,000 2,752,380
23 PP2300326151 - Goserelin acetat 513,659,400 5,136,594
24 PP2300326152 - Linezolid* 1,904,000,000 19,040,000
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate
Mã phần lô PP2300326129
Giá từng phần lô 509,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,098,750
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate
Mã phần lô PP2300326130
Giá từng phần lô 348,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,487,500
Ropivacain hydrocloride
Mã phần lô PP2300326131
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Terbutalin sulphat
Mã phần lô PP2300326132
Giá từng phần lô 1,199,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,990
Irinotecan hydroclorid trihydrate
Mã phần lô PP2300326133
Giá từng phần lô 331,131,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,311,316
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300326134
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Losartan
Mã phần lô PP2300326135
Giá từng phần lô 93,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,440
Carvedilol
Mã phần lô PP2300326136
Giá từng phần lô 2,876,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,764
Valsartan
Mã phần lô PP2300326137
Giá từng phần lô 104,899,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,992
Propofol
Mã phần lô PP2300326138
Giá từng phần lô 827,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,271,760
Fulvestrant
Mã phần lô PP2300326139
Giá từng phần lô 943,372,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,433,725
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300326140
Giá từng phần lô 13,450,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,505
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300326141
Giá từng phần lô 106,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,000
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300326142
Giá từng phần lô 212,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,128,000
Iopamidol
Mã phần lô PP2300326143
Giá từng phần lô 924,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300326144
Giá từng phần lô 92,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,200
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300326145
Giá từng phần lô 63,477,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,770
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300326146
Giá từng phần lô 90,522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,220
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300326147
Giá từng phần lô 320,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,201,200
Infliximab
Mã phần lô PP2300326148
Giá từng phần lô 2,718,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,183,240
Teicoplanin
Mã phần lô PP2300326149
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Alfuzosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300326150
Giá từng phần lô 275,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,752,380
Goserelin acetat
Mã phần lô PP2300326151
Giá từng phần lô 513,659,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,136,594
Linezolid*
Mã phần lô PP2300326152
Giá từng phần lô 1,904,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,040,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->