Gói thầu: Gói thầu số 02: thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền, gồm 31 mặt hàng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400392084-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế Huyện Lâm Hà
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế Huyện Lâm Hà
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền, gồm 31 mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2400217377
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 2,736,160,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400302993 - DLCT01 5,250,000 78,000
2 PP2400302994 - DLCT02 24,000,000 360,000
3 PP2400302995 - DLCT03 8,000,000 120,000
4 PP2400302996 - DLCT04 33,200,000 498,000
5 PP2400302997 - DLCT05 5,100,000 76,000
6 PP2400302998 - DLCT06 3,150,000 47,000
7 PP2400302999 - DLCT07 375,000,000 5,625,000
8 PP2400303000 - DLCT08 21,420,000 321,000
9 PP2400303001 - DLCT09 12,000,000 180,000
10 PP2400303002 - DLCT10 126,000,000 1,890,000
11 PP2400303003 - DLCT11 167,000,000 2,505,000
12 PP2400303004 - DLCT12 144,000,000 2,160,000
13 PP2400303005 - DLCT13 99,600,000 1,494,000
14 PP2400303006 - DLCT14 63,000,000 945,000
15 PP2400303007 - DLCT15 319,000,000 4,785,000
16 PP2400303008 - DLCT16 120,000,000 1,800,000
17 PP2400303009 - DLCT17 36,400,000 546,000
18 PP2400303010 - DLCT18 20,200,000 303,000
19 PP2400303011 - DLCT19 356,370,000 5,345,000
20 PP2400303012 - DLCT20 56,700,000 850,000
21 PP2400303013 - DLCT21 12,600,000 189,000
22 PP2400303014 - DLCT22 50,000,000 750,000
23 PP2400303015 - DLCT23 100,800,000 1,512,000
24 PP2400303016 - DLCT24 72,500,000 1,087,000
25 PP2400303017 - DLCT25 33,390,000 500,000
26 PP2400303018 - DLCT26 90,000,000 1,350,000
27 PP2400303019 - DLCT27 279,930,000 4,198,000
28 PP2400303020 - DLCT28 13,000,000 195,000
29 PP2400303021 - DLCT29 45,000,000 675,000
30 PP2400303022 - DLCT30 29,750,000 446,000
31 PP2400303023 - DLCT31 13,800,000 207,000
DLCT01
Mã phần lô PP2400302993
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT02
Mã phần lô PP2400302994
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT03
Mã phần lô PP2400302995
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT04
Mã phần lô PP2400302996
Giá từng phần lô 33,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT05
Mã phần lô PP2400302997
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT06
Mã phần lô PP2400302998
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT07
Mã phần lô PP2400302999
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT08
Mã phần lô PP2400303000
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT09
Mã phần lô PP2400303001
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT10
Mã phần lô PP2400303002
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT11
Mã phần lô PP2400303003
Giá từng phần lô 167,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT12
Mã phần lô PP2400303004
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT13
Mã phần lô PP2400303005
Giá từng phần lô 99,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT14
Mã phần lô PP2400303006
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT15
Mã phần lô PP2400303007
Giá từng phần lô 319,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT16
Mã phần lô PP2400303008
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT17
Mã phần lô PP2400303009
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT18
Mã phần lô PP2400303010
Giá từng phần lô 20,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT19
Mã phần lô PP2400303011
Giá từng phần lô 356,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT20
Mã phần lô PP2400303012
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT21
Mã phần lô PP2400303013
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT22
Mã phần lô PP2400303014
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT23
Mã phần lô PP2400303015
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT24
Mã phần lô PP2400303016
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT25
Mã phần lô PP2400303017
Giá từng phần lô 33,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT26
Mã phần lô PP2400303018
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT27
Mã phần lô PP2400303019
Giá từng phần lô 279,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT28
Mã phần lô PP2400303020
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT29
Mã phần lô PP2400303021
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT30
Mã phần lô PP2400303022
Giá từng phần lô 29,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT31
Mã phần lô PP2400303023
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->