Gói thầu: Gói thầu số 02: Thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300162918-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Phước Long
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300120020
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 2,184,670,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21.846.700 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300263249 - TCS.2324.G2.01 20,460,000 204,600
2 PP2300263250 - TCS.2324.G2.02 20,000,000 200,000
3 PP2300263251 - TCS.2324.G2.03 15,750,000 157,500
4 PP2300263252 - TCS.2324.G2.04 22,500,000 225,000
5 PP2300263253 - TCS.2324.G2.05 21,000,000 210,000
6 PP2300263254 - TCS.2324.G2.06 49,980,000 499,800
7 PP2300263255 - TCS.2324.G2.07 87,500,000 875,000
8 PP2300263256 - TCS.2324.G2.08 13,650,000 136,500
9 PP2300263257 - TCS.2324.G2.09 9,150,000 91,500
10 PP2300263258 - TCS.2324.G2.10 58,500,000 585,000
11 PP2300263259 - TCS.2324.G2.11 34,500,000 345,000
12 PP2300263260 - TCS.2324.G2.12 32,900,000 329,000
13 PP2300263261 - TCS.2324.G2.13 6,930,000 69,300
14 PP2300263262 - TCS.2324.G2.14 21,000,000 210,000
15 PP2300263263 - TCS.2324.G2.15 66,990,000 669,900
16 PP2300263264 - TCS.2324.G2.16 291,600,000 2,916,000
17 PP2300263265 - TCS.2324.G2.17 59,500,000 595,000
18 PP2300263266 - TCS.2324.G2.18 20,500,000 205,000
19 PP2300263267 - TCS.2324.G2.19 16,600,000 166,000
20 PP2300263268 - TCS.2324.G2.20 7,680,000 76,800
21 PP2300263269 - TCS.2324.G2.21 14,000,000 140,000
22 PP2300263270 - TCS.2324.G2.22 12,000,000 120,000
23 PP2300263271 - TCS.2324.G2.23 70,000,000 700,000
24 PP2300263272 - TCS.2324.G2.24 14,000,000 140,000
25 PP2300263273 - TCS.2324.G2.25 10,000,000 100,000
26 PP2300263274 - TCS.2324.G2.26 6,000,000 60,000
27 PP2300263275 - TCS.2324.G2.27 10,100,000 101,000
28 PP2300263276 - TCS.2324.G2.28 39,690,000 396,900
29 PP2300263277 - TCS.2324.G2.29 18,480,000 184,800
30 PP2300263278 - TCS.2324.G2.30 26,500,000 265,000
31 PP2300263279 - TCS.2324.G2.31 19,300,000 193,000
32 PP2300263280 - TCS.2324.G2.32 22,050,000 220,500
33 PP2300263281 - TCS.2324.G2.33 145,000,000 1,450,000
34 PP2300263282 - TCS.2324.G2.34 21,500,000 215,000
35 PP2300263283 - TCS.2324.G2.35 100,000,000 1,000,000
36 PP2300263284 - TCS.2324.G2.36 74,400,000 744,000
37 PP2300263285 - TCS.2324.G2.37 10,000,000 100,000
38 PP2300263286 - TCS.2324.G2.38 21,000,000 210,000
39 PP2300263287 - TCS.2324.G2.39 14,490,000 144,900
40 PP2300263288 - TCS.2324.G2.40 14,250,000 142,500
41 PP2300263289 - TCS.2324.G2.41 42,000,000 420,000
42 PP2300263290 - TCS.2324.G2.42 35,000,000 350,000
43 PP2300263291 - TCS.2324.G2.43 9,030,000 90,300
44 PP2300263292 - TCS.2324.G2.44 11,400,000 114,000
45 PP2300263293 - TCS.2324.G2.45 53,000,000 530,000
46 PP2300263294 - TCS.2324.G2.46 97,500,000 975,000
47 PP2300263295 - TCS.2324.G2.47 42,000,000 420,000
48 PP2300263296 - TCS.2324.G2.48 19,000,000 190,000
49 PP2300263297 - TCS.2324.G2.49 122,850,000 1,228,500
50 PP2300263298 - TCS.2324.G2.50 75,000,000 750,000
51 PP2300263299 - TCS.2324.G2.51 7,250,000 72,500
52 PP2300263300 - TCS.2324.G2.52 5,100,000 51,000
53 PP2300263301 - TCS.2324.G2.53 6,500,000 65,000
54 PP2300263302 - TCS.2324.G2.54 29,290,000 292,900
55 PP2300263303 - TCS.2324.G2.55 90,300,000 903,000
TCS.2324.G2.01
Mã phần lô PP2300263249
Giá từng phần lô 20,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.02
Mã phần lô PP2300263250
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.03
Mã phần lô PP2300263251
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.04
Mã phần lô PP2300263252
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.05
Mã phần lô PP2300263253
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.06
Mã phần lô PP2300263254
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.07
Mã phần lô PP2300263255
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.08
Mã phần lô PP2300263256
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.09
Mã phần lô PP2300263257
Giá từng phần lô 9,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.10
Mã phần lô PP2300263258
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.11
Mã phần lô PP2300263259
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.12
Mã phần lô PP2300263260
Giá từng phần lô 32,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.13
Mã phần lô PP2300263261
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.14
Mã phần lô PP2300263262
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.15
Mã phần lô PP2300263263
Giá từng phần lô 66,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.16
Mã phần lô PP2300263264
Giá từng phần lô 291,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.17
Mã phần lô PP2300263265
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.18
Mã phần lô PP2300263266
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.19
Mã phần lô PP2300263267
Giá từng phần lô 16,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.20
Mã phần lô PP2300263268
Giá từng phần lô 7,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.21
Mã phần lô PP2300263269
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.22
Mã phần lô PP2300263270
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.23
Mã phần lô PP2300263271
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.24
Mã phần lô PP2300263272
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.25
Mã phần lô PP2300263273
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.26
Mã phần lô PP2300263274
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.27
Mã phần lô PP2300263275
Giá từng phần lô 10,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.28
Mã phần lô PP2300263276
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.29
Mã phần lô PP2300263277
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.30
Mã phần lô PP2300263278
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.31
Mã phần lô PP2300263279
Giá từng phần lô 19,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.32
Mã phần lô PP2300263280
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.33
Mã phần lô PP2300263281
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.34
Mã phần lô PP2300263282
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.35
Mã phần lô PP2300263283
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.36
Mã phần lô PP2300263284
Giá từng phần lô 74,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.37
Mã phần lô PP2300263285
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.38
Mã phần lô PP2300263286
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.39
Mã phần lô PP2300263287
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.40
Mã phần lô PP2300263288
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.41
Mã phần lô PP2300263289
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.42
Mã phần lô PP2300263290
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.43
Mã phần lô PP2300263291
Giá từng phần lô 9,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.44
Mã phần lô PP2300263292
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.45
Mã phần lô PP2300263293
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.46
Mã phần lô PP2300263294
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.47
Mã phần lô PP2300263295
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.48
Mã phần lô PP2300263296
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.49
Mã phần lô PP2300263297
Giá từng phần lô 122,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.50
Mã phần lô PP2300263298
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.51
Mã phần lô PP2300263299
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.52
Mã phần lô PP2300263300
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.53
Mã phần lô PP2300263301
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.54
Mã phần lô PP2300263302
Giá từng phần lô 29,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G2.55
Mã phần lô PP2300263303
Giá từng phần lô 90,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->