| 1 |
PP2300278865 - Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu. |
31,320,000 |
391,500 |
| 2 |
PP2300278866 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo). |
40,500,000 |
506,250 |
| 3 |
PP2300278867 - Cao khô Đương quy, Cao khô Bạch quả. |
119,200,000 |
1,490,000 |
| 4 |
PP2300278868 - Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương,Thục địa. |
250,000,000 |
3,125,000 |
| 5 |
PP2300278869 - Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn. |
7,756,000 |
96,950 |
| 6 |
PP2300278870 - Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp, (Kim ngân hoa), (Nghệ). |
26,250,000 |
328,125 |
| 7 |
PP2300278871 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). |
94,500,000 |
1,181,250 |
| 8 |
PP2300278872 - Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim/Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, |
5,950,000 |
74,375 |
| 9 |
PP2300278873 - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ. |
147,000,000 |
1,837,500 |
| 10 |
PP2300278874 - Độc hoạt, Quế chi/Quếnhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dâyđau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địahoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/ |
167,400,000 |
2,092,500 |
| 11 |
PP2300278875 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. |
7,950,000 |
99,375 |
| 12 |
PP2300278876 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). |
24,000,000 |
300,000 |
| 13 |
PP2300278877 - Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tửnhân, Toan táo nhân, Long nhãn. |
1,860,000 |
23,250 |
| 14 |
PP2300278878 - Húng chanh, Núc nác, Cineol. |
70,560,000 |
882,000 |
| 15 |
PP2300278879 - Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. |
42,500,000 |
531,250 |
| 16 |
PP2300278880 - Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô. |
675,000 |
8,438 |
| 17 |
PP2300278881 - Kim tiền thảo. |
16,810,000 |
210,125 |
| 18 |
PP2300278882 - Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ) |
28,980,000 |
362,250 |
| 19 |
PP2300278883 - Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methylsalycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng),(Tinh dầu hương nhu trắng) |
75,000,000 |
937,500 |
| 20 |
PP2300278884 - Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thươngtruật, Thổ phục linh. |
700,000 |
8,750 |
| 21 |
PP2300278885 - Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất). |
33,600,000 |
420,000 |
| 22 |
PP2300278886 - Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du). |
2,520,000 |
31,500 |
| 23 |
PP2300278887 - Ngưu tất, Nghệ, Hoa hòe/Rutin, (Bạch truật). |
31,500,000 |
393,750 |
| 24 |
PP2300278888 - Ngưu tất, Nghệ, Hoa hòe, (Bạch truật) |
9,000,000 |
112,500 |
| 25 |
PP2300278889 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyênkhung),Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng). |
34,200,000 |
427,500 |
| 26 |
PP2300278890 - Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử/Câu kỷ tử, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, (Thạch cao). |
39,000,000 |
487,500 |
| 27 |
PP2300278891 - Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo. |
19,000,000 |
237,500 |
| 28 |
PP2300278892 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. |
14,112,000 |
176,400 |
| 29 |
PP2300278893 - Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫuđơn bì, Phục linh, Trạch tả |
49,000,000 |
612,500 |
| 30 |
PP2300278894 - Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phụclinh, Sơn thù,Phụtử chế,Quếnhục |
69,300,000 |
866,250 |
| 31 |
PP2300278895 - Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương,Mộc hương. |
29,290,000 |
366,125 |
| 32 |
PP2300278896 - Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. |
24,150,000 |
301,875 |
| 33 |
PP2300278897 - Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền). |
14,175,000 |
177,188 |
| 34 |
PP2300278898 - Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. |
18,480,000 |
231,000 |
| 35 |
PP2300278899 - Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol. |
34,650,000 |
433,125 |