Gói thầu: Gói thầu số 02: Thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500585221-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2026 15:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Sở Y tế Ninh Bình
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500327174
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 89,948,661,360 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500600253 - 413,728,500 591.040.715 289.609.950
2 PP2500600254 - 1,619,352,000 2.313.360.000 1.133.546.400
3 PP2500600255 - 2,460,900,000 3.515.571.429 1.722.630.000
4 PP2500600256 - 1,871,082,000 2.672.974.286 1.309.757.400
5 PP2500600257 - 234,156,000 334.508.572 163.909.200
6 PP2500600258 - 103,880,000 148.400.000 72.716.000
7 PP2500600259 - 2,710,840,000 3.872.628.572 1.897.588.000
8 PP2500600260 - 359,541,000 513.630.000 251.678.700
9 PP2500600261 - 347,040,000 495.771.429 242.928.000
10 PP2500600262 - 621,600,000 888.000.000 435.120.000
11 PP2500600263 - 15,120,000 21.600.000 10.584.000
12 PP2500600264 - 1,519,440,000 2.170.628.572 1.063.608.000
13 PP2500600265 - 1,413,230,400 2.018.900.572 989.261.280
14 PP2500600266 - 273,240,960 390.344.229 191.268.672
15 PP2500600267 - 446,400,000 637.714.286 312.480.000
16 PP2500600268 - 317,592,000 453.702.858 222.314.400
17 PP2500600269 - 3,628,825,200 5.184.036.000 2.540.177.640
18 PP2500600270 - 394,680,000 563.828.572 276.276.000
19 PP2500600271 - 168,530,400 240.757.715 117.971.280
20 PP2500600272 - 409,920,000 585.600.000 286.944.000
21 PP2500600273 - 895,840,000 1.279.771.429 627.088.000
22 PP2500600274 - 1,625,547,000 2.322.210.000 1.137.882.900
23 PP2500600275 - 1,485,680,000 2.122.400.000 1.039.976.000
24 PP2500600276 - 605,000,000 864.285.715 423.500.000
25 PP2500600277 - 1,968,134,000 2.811.620.000 1.377.693.800
26 PP2500600278 - 313,900,000 448.428.572 219.730.000
27 PP2500600279 - 1,966,440,000 2.809.200.000 1.376.508.000
28 PP2500600280 - 246,870,000 352.671.429 172.809.000
29 PP2500600281 - 176,160,000 251.657.143 123.312.000
30 PP2500600282 - 1,295,040,000 1.850.057.143 906.528.000
31 PP2500600283 - 28,627,200 40.896.000 20.039.040
32 PP2500600284 - 588,000,000 840.000.000 411.600.000
33 PP2500600285 - 856,515,600 1.223.593.715 599.560.920
34 PP2500600286 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000
35 PP2500600287 - 2,972,520,000 4.246.457.143 2.080.764.000
36 PP2500600288 - 3,211,750,000 4.588.214.286 2.248.225.000
37 PP2500600289 - 2,685,752,640 3.836.789.486 1.880.026.848
38 PP2500600290 - 214,487,000 306.410.000 150.140.900
39 PP2500600291 - 4,540,800,000 6.486.857.143 3.178.560.000
40 PP2500600292 - 444,800,000 635.428.572 311.360.000
41 PP2500600293 - 195,416,160 279.165.943 136.791.312
42 PP2500600294 - 2,584,904,400 3.692.720.572 1.809.433.080
43 PP2500600295 - 86,030,000 122.900.000 60.221.000
44 PP2500600296 - 501,796,000 716.851.429 351.257.200
45 PP2500600297 - 78,200,000 111.714.286 54.740.000
46 PP2500600298 - 154,638,000 220.911.429 108.246.600
47 PP2500600299 - 4,612,000 6.588.572 3.228.400
48 PP2500600300 - 4,414,560,000 6.306.514.286 3.090.192.000
49 PP2500600301 - 99,556,600 142.223.715 69.689.620
50 PP2500600302 - 1,074,164,000 1.534.520.000 751.914.800
51 PP2500600303 - 235,503,000 336.432.858 164.852.100
52 PP2500600304 - 228,730,200 326.757.429 160.111.140
53 PP2500600305 - 65,975,000 94.250.000 46.182.500
54 PP2500600306 - 352,690,000 503.842.858 246.883.000
55 PP2500600307 - 608,000,000 868.571.429 425.600.000
56 PP2500600308 - 79,968,000 114.240.000 55.977.600
57 PP2500600309 - 180,072,000 257.245.715 126.050.400
58 PP2500600310 - 344,600,000 492.285.715 241.220.000
59 PP2500600311 - 212,000,000 302.857.143 148.400.000
60 PP2500600312 - 330,310,400 471.872.000 231.217.280
61 PP2500600313 - 572,088,000 817.268.572 400.461.600
62 PP2500600314 - 539,000,000 770.000.000 377.300.000
63 PP2500600315 - 44,800,000 64.000.000 31.360.000
64 PP2500600316 - 994,521,600 1.420.745.143 696.165.120
65 PP2500600317 - 663,642,000 948.060.000 464.549.400
66 PP2500600318 - 442,079,400 631.542.000 309.455.580
67 PP2500600319 - 1,261,934,100 1.802.763.000 883.353.870
68 PP2500600320 - 1,354,500,000 1.935.000.000 948.150.000
69 PP2500600321 - 23,600,000 33.714.286 16.520.000
70 PP2500600322 - 47,657,600 68.082.286 33.360.320
71 PP2500600323 - 386,190,000 551.700.000 270.333.000
72 PP2500600324 - 21,750,000 31.071.429 15.225.000
73 PP2500600325 - 48,630,000 69.471.429 34.041.000
74 PP2500600326 - 306,180,000 437.400.000 214.326.000
75 PP2500600327 - 24,900,000 35.571.429 17.430.000
76 PP2500600328 - 907,200,000 1.296.000.000 635.040.000
77 PP2500600329 - 128,520,000 183.600.000 89.964.000
78 PP2500600330 - 419,400,000 599.142.858 293.580.000
79 PP2500600331 - 641,080,000 915.828.572 448.756.000
80 PP2500600332 - 513,000,000 732.857.143 359.100.000
81 PP2500600333 - 43,200,000 61.714.286 30.240.000
82 PP2500600334 - 104,400,000 149.142.858 73.080.000
83 PP2500600335 - 544,880,000 778.400.000 381.416.000
84 PP2500600336 - 129,600,000 185.142.858 90.720.000
85 PP2500600337 - 836,640,000 1.195.200.000 585.648.000
86 PP2500600338 - 469,890,000 671.271.429 328.923.000
87 PP2500600339 - 946,200,000 1.351.714.286 662.340.000
88 PP2500600340 - 1,503,720,000 2.148.171.429 1.052.604.000
89 PP2500600341 - 928,500,000 1.326.428.572 649.950.000
90 PP2500600342 - 220,268,000 314.668.572 154.187.600
91 PP2500600343 - 92,730,000 132.471.429 64.911.000
92 PP2500600344 - 361,250,000 516.071.429 252.875.000
93 PP2500600345 - 1,750,300,200 2.500.428.858 1.225.210.140
94 PP2500600346 - 139,944,000 199.920.000 97.960.800
95 PP2500600347 - 220,524,000 315.034.286 154.366.800
96 PP2500600348 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000
97 PP2500600349 - 79,200,000 113.142.858 55.440.000
98 PP2500600350 - 858,000,000 1.225.714.286 600.600.000
99 PP2500600351 - 126,205,000 180.292.858 88.343.500
100 PP2500600352 - 226,728,000 323.897.143 158.709.600
101 PP2500600353 - 202,500,000 289.285.715 141.750.000
102 PP2500600354 - 66,507,000 95.010.000 46.554.900
103 PP2500600355 - 1,681,437,380 2.402.053.400 1.177.006.166
104 PP2500600356 - 1,407,280,000 2.010.400.000 985.096.000
105 PP2500600357 - 1,515,881,600 2.165.545.143 1.061.117.120
106 PP2500600358 - 86,400,000 123.428.572 60.480.000
107 PP2500600359 - 54,000,000 77.142.858 37.800.000
108 PP2500600360 - 45,414,000 64.877.143 31.789.800
109 PP2500600361 - 138,000,000 197.142.858 96.600.000
110 PP2500600362 - 45,708,000 65.297.143 31.995.600
111 PP2500600363 - 220,780,000 315.400.000 154.546.000
112 PP2500600364 - 10,582,500 15.117.858 7.407.750
113 PP2500600365 - 14,600,000 20.857.143 10.220.000
114 PP2500600366 - 144,400,000 206.285.715 101.080.000
115 PP2500600367 - 91,276,760 130.395.372 63.893.732
116 PP2500600368 - 63,806,000 91.151.429 44.664.200
117 PP2500600369 - 133,960,000 191.371.429 93.772.000
118 PP2500600370 - 543,600,000 776.571.429 380.520.000
119 PP2500600371 - 51,326,000 73.322.858 35.928.200
120 PP2500600372 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000
121 PP2500600373 - 1,359,000,000 1.941.428.572 951.300.000
122 PP2500600374 - 1,201,356,000 1.716.222.858 840.949.200
123 PP2500600375 - 364,266,000 520.380.000 254.986.200
124 PP2500600376 - 987,000,000 1.410.000.000 690.900.000
125 PP2500600377 - 258,196,200 368.851.715 180.737.340
126 PP2500600378 - 95,760,000 136.800.000 67.032.000
127 PP2500600379 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000
128 PP2500600380 - 39,600,000 56.571.429 27.720.000
129 PP2500600381 - 572,441,000 817.772.858 400.708.700
130 PP2500600382 - 1,414,077,360 2.020.110.515 989.854.152
131 PP2500600383 - 57,120,000 81.600.000 39.984.000
132 PP2500600384 - 198,290,000 283.271.429 138.803.000
133 PP2500600385 - 221,056,000 315.794.286 154.739.200
Mã phần lô PP2500600253
Giá từng phần lô 413,728,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.040.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.609.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600254
Giá từng phần lô 1,619,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.313.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.133.546.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600255
Giá từng phần lô 2,460,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.515.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.722.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600256
Giá từng phần lô 1,871,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.672.974.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.309.757.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600257
Giá từng phần lô 234,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.508.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.909.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600258
Giá từng phần lô 103,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600259
Giá từng phần lô 2,710,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.872.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.897.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600260
Giá từng phần lô 359,541,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.678.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600261
Giá từng phần lô 347,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600262
Giá từng phần lô 621,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 888.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600263
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600264
Giá từng phần lô 1,519,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.170.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.063.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600265
Giá từng phần lô 1,413,230,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.018.900.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 989.261.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600266
Giá từng phần lô 273,240,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.344.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.268.672
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600267
Giá từng phần lô 446,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600268
Giá từng phần lô 317,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.702.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.314.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600269
Giá từng phần lô 3,628,825,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.184.036.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.540.177.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600270
Giá từng phần lô 394,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 563.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600271
Giá từng phần lô 168,530,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.757.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.971.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600272
Giá từng phần lô 409,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600273
Giá từng phần lô 895,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.279.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600274
Giá từng phần lô 1,625,547,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.322.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.137.882.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600275
Giá từng phần lô 1,485,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.122.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.039.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600276
Giá từng phần lô 605,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600277
Giá từng phần lô 1,968,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.811.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.377.693.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600278
Giá từng phần lô 313,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600279
Giá từng phần lô 1,966,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.809.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.376.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600280
Giá từng phần lô 246,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.809.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600281
Giá từng phần lô 176,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600282
Giá từng phần lô 1,295,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.850.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 906.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600283
Giá từng phần lô 28,627,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.896.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.039.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600284
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600285
Giá từng phần lô 856,515,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.223.593.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.560.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600286
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600287
Giá từng phần lô 2,972,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.246.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.080.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600288
Giá từng phần lô 3,211,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.588.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.248.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600289
Giá từng phần lô 2,685,752,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.836.789.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.880.026.848
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600290
Giá từng phần lô 214,487,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.140.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600291
Giá từng phần lô 4,540,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.486.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.178.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600292
Giá từng phần lô 444,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600293
Giá từng phần lô 195,416,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.165.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.791.312
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600294
Giá từng phần lô 2,584,904,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.692.720.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.809.433.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600295
Giá từng phần lô 86,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.221.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600296
Giá từng phần lô 501,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 716.851.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.257.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600297
Giá từng phần lô 78,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600298
Giá từng phần lô 154,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.911.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.246.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600299
Giá từng phần lô 4,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.588.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.228.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600300
Giá từng phần lô 4,414,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.306.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.090.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600301
Giá từng phần lô 99,556,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.223.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.689.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600302
Giá từng phần lô 1,074,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.534.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 751.914.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600303
Giá từng phần lô 235,503,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.432.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.852.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600304
Giá từng phần lô 228,730,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.757.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.111.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600305
Giá từng phần lô 65,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.182.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600306
Giá từng phần lô 352,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.883.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600307
Giá từng phần lô 608,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 868.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600308
Giá từng phần lô 79,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.977.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600309
Giá từng phần lô 180,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.245.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.050.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600310
Giá từng phần lô 344,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600311
Giá từng phần lô 212,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600312
Giá từng phần lô 330,310,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.217.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600313
Giá từng phần lô 572,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 817.268.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.461.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600314
Giá từng phần lô 539,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 770.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600315
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600316
Giá từng phần lô 994,521,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.420.745.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 696.165.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600317
Giá từng phần lô 663,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 948.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 464.549.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600318
Giá từng phần lô 442,079,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 631.542.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.455.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600319
Giá từng phần lô 1,261,934,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.802.763.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 883.353.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600320
Giá từng phần lô 1,354,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.935.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 948.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600321
Giá từng phần lô 23,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600322
Giá từng phần lô 47,657,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.082.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.360.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600323
Giá từng phần lô 386,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.333.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600324
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600325
Giá từng phần lô 48,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.041.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600326
Giá từng phần lô 306,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600327
Giá từng phần lô 24,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600328
Giá từng phần lô 907,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600329
Giá từng phần lô 128,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600330
Giá từng phần lô 419,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600331
Giá từng phần lô 641,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 915.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600332
Giá từng phần lô 513,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600333
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600334
Giá từng phần lô 104,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600335
Giá từng phần lô 544,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 778.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600336
Giá từng phần lô 129,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600337
Giá từng phần lô 836,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.195.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600338
Giá từng phần lô 469,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.923.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600339
Giá từng phần lô 946,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.351.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 662.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600340
Giá từng phần lô 1,503,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.148.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.052.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600341
Giá từng phần lô 928,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.326.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600342
Giá từng phần lô 220,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.668.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.187.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600343
Giá từng phần lô 92,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600344
Giá từng phần lô 361,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600345
Giá từng phần lô 1,750,300,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.428.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.210.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600346
Giá từng phần lô 139,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.960.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600347
Giá từng phần lô 220,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.034.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.366.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600348
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600349
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600350
Giá từng phần lô 858,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.225.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600351
Giá từng phần lô 126,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.292.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.343.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600352
Giá từng phần lô 226,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.897.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.709.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600353
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600354
Giá từng phần lô 66,507,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.554.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600355
Giá từng phần lô 1,681,437,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.402.053.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.177.006.166
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600356
Giá từng phần lô 1,407,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.010.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 985.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600357
Giá từng phần lô 1,515,881,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.165.545.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.061.117.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600358
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600359
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600360
Giá từng phần lô 45,414,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.877.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.789.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600361
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600362
Giá từng phần lô 45,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.297.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.995.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600363
Giá từng phần lô 220,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600364
Giá từng phần lô 10,582,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.117.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.407.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600365
Giá từng phần lô 14,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600366
Giá từng phần lô 144,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600367
Giá từng phần lô 91,276,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.395.372
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.893.732
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600368
Giá từng phần lô 63,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.151.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.664.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600369
Giá từng phần lô 133,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600370
Giá từng phần lô 543,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 776.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600371
Giá từng phần lô 51,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.322.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.928.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600372
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600373
Giá từng phần lô 1,359,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.941.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 951.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600374
Giá từng phần lô 1,201,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.716.222.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.949.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600375
Giá từng phần lô 364,266,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.986.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600376
Giá từng phần lô 987,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.410.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600377
Giá từng phần lô 258,196,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.851.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.737.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600378
Giá từng phần lô 95,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600379
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600380
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600381
Giá từng phần lô 572,441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 817.772.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.708.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600382
Giá từng phần lô 1,414,077,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.020.110.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 989.854.152
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600383
Giá từng phần lô 57,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600384
Giá từng phần lô 198,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.803.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Mã phần lô PP2500600385
Giá từng phần lô 221,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.794.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.739.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại Khoản 1.3 Mục 1 ChươngV PHẠM VI CUNG CẤP E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->