Gói thầu: Gói thầu số 02: Thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400394753-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUẬN 6 | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400218621 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 6, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 3,974,624,105 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400308931 - 2201210000028.04 | 41,202,000 | 618,030 |
| 2 | PP2400308932 - 2241060000793.04 | 14,500,000 | 217,500 |
| 3 | PP2400308933 - 2241060000809.04 | 5,100,000 | 76,500 |
| 4 | PP2400308934 - 2241060000816.05 | 27,000,000 | 405,000 |
| 5 | PP2400308935 - 2241050000826.04 | 7,500,000 | 112,500 |
| 6 | PP2400308936 - 2241010000835.01 | 98,290,500 | 1,474,357 |
| 7 | PP2400308937 - 2201210000059.03 | 137,340,000 | 2,060,100 |
| 8 | PP2400308938 - 2201210000059.04 | 137,340,000 | 2,060,100 |
| 9 | PP2400308939 - 2241060000847.02 | 40,000,000 | 600,000 |
| 10 | PP2400308940 - 2241050000857.04 | 54,000,000 | 810,000 |
| 11 | PP2400308941 - 2190850022678.03 | 55,000,000 | 825,000 |
| 12 | PP2400308942 - 2241040000867.03 | 17,000,000 | 255,000 |
| 13 | PP2400308943 - 2241000000876.04 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 14 | PP2400308944 - 2190850019944.01 | 19,860,000 | 297,900 |
| 15 | PP2400308945 - 2241000000883.04 | 12,390,000 | 185,850 |
| 16 | PP2400308946 - 2190880019976.03 | 19,500,000 | 292,500 |
| 17 | PP2400308947 - 2190880019976.02 | 30,000,000 | 450,000 |
| 18 | PP2400308948 - 2190880019976.04 | 14,000,000 | 210,000 |
| 19 | PP2400308949 - 2190860022552.02 | 56,000,000 | 840,000 |
| 20 | PP2400308950 - 2190860022552.03 | 52,000,000 | 780,000 |
| 21 | PP2400308951 - 2241070000899.04 | 24,000,000 | 360,000 |
| 22 | PP2400308952 - 2241060000908.04 | 17,997,000 | 269,955 |
| 23 | PP2400308953 - 2241010000910.04 | 34,000,000 | 510,000 |
| 24 | PP2400308954 - 2190830020014.02 | 7,740,000 | 116,100 |
| 25 | PP2400308955 - 2190810020027.02 | 9,300,000 | 139,500 |
| 26 | PP2400308956 - 2190810020027.04 | 9,320,000 | 139,800 |
| 27 | PP2400308957 - 2241030000921.04 | 5,580,000 | 83,700 |
| 28 | PP2400308958 - 2241060000939.04 | 2,760,000 | 41,400 |
| 29 | PP2400308959 - 2221060000252.03 | 103,000,000 | 1,545,000 |
| 30 | PP2400308960 - 2241070000943.04 | 2,400,000 | 36,000 |
| 31 | PP2400308961 - 2241060000953.01 | 18,900,000 | 283,500 |
| 32 | PP2400308962 - 2241050000963.04 | 18,750,000 | 281,250 |
| 33 | PP2400308963 - 2241040000973.04 | 2,400,000 | 36,000 |
| 34 | PP2400308964 - 2241070000981.04 | 7,200,000 | 108,000 |
| 35 | PP2400308965 - 2190810021635.04 | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 36 | PP2400308966 - 2190820020857.01 | 77,720,000 | 1,165,800 |
| 37 | PP2400308967 - 2190820020857.04 | 88,000,000 | 1,320,000 |
| 38 | PP2400308968 - 2241000000999.02 | 43,000,000 | 645,000 |
| 39 | PP2400308969 - 2241040001000.04 | 135,996,000 | 2,039,940 |
| 40 | PP2400308970 - 2241000001019.04 | 140,700,000 | 2,110,500 |
| 41 | PP2400308971 - 2190860021654.04 | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 42 | PP2400308972 - 2241080001022.01 | 3,000,000 | 45,000 |
| 43 | PP2400308973 - 2241070001032.04 | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 44 | PP2400308974 - 2241020001044.04 | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 45 | PP2400308975 - 2201220000582.04 | 13,350,000 | 200,250 |
| 46 | PP2400308976 - 2201220000582.02 | 30,000,000 | 450,000 |
| 47 | PP2400308977 - 2241020001051.04 | 2,700,000 | 40,500 |
| 48 | PP2400308978 - 2241060001066.04 | 23,200,000 | 348,000 |
| 49 | PP2400308979 - 2190870020180.02 | 8,850,000 | 132,750 |
| 50 | PP2400308980 - 2241070001070.04 | 987,000 | 14,805 |
| 51 | PP2400308981 - 2241010001085.04 | 6,405,000 | 96,075 |
| 52 | PP2400308982 - 2241000001095.04 | 14,490,000 | 217,350 |
| 53 | PP2400308983 - 2241040001109.04 | 65,600,000 | 984,000 |
| 54 | PP2400308984 - 2221030000404.04 | 54,750,000 | 821,250 |
| 55 | PP2400308985 - 2241050001113.01 | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 56 | PP2400308986 - 2241040001123.01 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 57 | PP2400308987 - 2241080001138.04 | 1,920,000 | 28,800 |
| 58 | PP2400308988 - 2241070001148.04 | 1,800,000 | 27,000 |
| 59 | PP2400308989 - 2241010001153.04 | 4,620,000 | 69,300 |
| 60 | PP2400308990 - 2241060001165.04 | 6,000,000 | 90,000 |
| 61 | PP2400308991 - 2241010001177.05 | 115,360,000 | 1,730,400 |
| 62 | PP2400308992 - 2241000001187.04 | 50,000,000 | 750,000 |
| 63 | PP2400308993 - 2241050001199.04 | 50,000,000 | 750,000 |
| 64 | PP2400308994 - 2221080000553.04 | 5,880,000 | 88,200 |
| 65 | PP2400308995 - 2241080001206.01 | 2,360,000 | 35,400 |
| 66 | PP2400308996 - 2241040001215.04 | 210,000 | 3,150 |
| 67 | PP2400308997 - 2241070001223.04 | 26,502,000 | 397,530 |
| 68 | PP2400308998 - 2241060001233.04 | 16,096,500 | 241,447 |
| 69 | PP2400308999 - 2241010001245.04 | 30,000,000 | 450,000 |
| 70 | PP2400309000 - 2241000001255.05 | 30,000,000 | 450,000 |
| 71 | PP2400309001 - 2241040001260.05 | 12,000,000 | 180,000 |
| 72 | PP2400309002 - 2241030001270.04 | 174,825 | 2,622 |
| 73 | PP2400309003 - 2241060001288.05 | 9,600,000 | 144,000 |
| 74 | PP2400309004 - 2241020001297.04 | 20,160,000 | 302,400 |
| 75 | PP2400309005 - 2241020001303.04 | 1,468,000 | 22,020 |
| 76 | PP2400309006 - 2241050001311.04 | 1,050,000 | 15,750 |
| 77 | PP2400309007 - 2241040001321.04 | 111,570,000 | 1,673,550 |
| 78 | PP2400309008 - 2241020001334.01 | 2,560,000 | 38,400 |
| 79 | PP2400309009 - 2201200001110.01 | 190,020,000 | 2,850,300 |
| 80 | PP2400309010 - 2241070001346.04 | 8,975,000 | 134,625 |
| 81 | PP2400309011 - 2241040001352.04 | 11,498,000 | 172,470 |
| 82 | PP2400309012 - 2190840020486.03 | 21,000,000 | 315,000 |
| 83 | PP2400309013 - 2190840020486.04 | 6,300,000 | 94,500 |
| 84 | PP2400309014 - 2241000001361.01 | 1,169,280 | 17,539 |
| 85 | PP2400309015 - 2221070000846.04 | 69,993,000 | 1,049,895 |
| 86 | PP2400309016 - 2241040001376.02 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 87 | PP2400309017 - 2190800022277.02 | 11,900,000 | 178,500 |
| 88 | PP2400309018 - 2241040001383.02 | 7,424,000 | 111,360 |
| 89 | PP2400309019 - 2241000001392.02 | 12,600,000 | 189,000 |
| 90 | PP2400309020 - 2241030001409.04 | 32,841,000 | 492,615 |
| 91 | PP2400309021 - 2221020000889.03 | 30,000,000 | 450,000 |
| 92 | PP2400309022 - 2241070001414.04 | 16,800,000 | 252,000 |
| 93 | PP2400309023 - 2241020001426.04 | 4,410,000 | 66,150 |
| 94 | PP2400309024 - 2241010001436.04 | 12,600,000 | 189,000 |
| 95 | PP2400309025 - 2241040001444.04 | 3,500,000 | 52,500 |
| 96 | PP2400309026 - 2190870022368.04 | 44,500,000 | 667,500 |
| 97 | PP2400309027 - 2201270001270.04 | 2,500,000 | 37,500 |
| 98 | PP2400309028 - 2241050001458.04 | 49,500,000 | 742,500 |
| 99 | PP2400309029 - 2241080001466.04 | 20,000,000 | 300,000 |
| 100 | PP2400309030 - 2241020001471.05 | 2,500,000 | 37,500 |
| 101 | PP2400309031 - 2241020001488.01 | 1,200,000 | 18,000 |
| 102 | PP2400309032 - 2241070001490.04 | 5,300,000 | 79,500 |
| 103 | PP2400309033 - 2241010001504.04 | 14,580,000 | 218,700 |
| 104 | PP2400309034 - 2190850020612.04 | 27,300,000 | 409,500 |
| 105 | PP2400309035 - 2241050001519.01 | 2,200,000 | 33,000 |
| 106 | PP2400309036 - 2241000001521.01 | 11,000,000 | 165,000 |
| 107 | PP2400309037 - 2241080001534.01 | 11,300,000 | 169,500 |
| 108 | PP2400309038 - 2241020001549.04 | 5,400,000 | 81,000 |
| 109 | PP2400309039 - 2241020001556.04 | 53,991,000 | 809,865 |
| 110 | PP2400309040 - 2190800021218.04 | 13,050,000 | 195,750 |
| 111 | PP2400309041 - 2241010001566.04 | 8,064,000 | 120,960 |
| 112 | PP2400309042 - 2190800022482.04 | 5,760,000 | 86,400 |
2201210000028.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308931 |
| Giá từng phần lô | 41,202,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241060000793.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308932 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241060000809.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308933 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241060000816.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400308934 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241050000826.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308935 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241010000835.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400308936 |
| Giá từng phần lô | 98,290,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2201210000059.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400308937 |
| Giá từng phần lô | 137,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,060,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2201210000059.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308938 |
| Giá từng phần lô | 137,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,060,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241060000847.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400308939 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241050000857.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308940 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2190850022678.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400308941 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241040000867.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400308942 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241000000876.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308943 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2190850019944.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400308944 |
| Giá từng phần lô | 19,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241000000883.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308945 |
| Giá từng phần lô | 12,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2190880019976.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400308946 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2190880019976.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400308947 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2190880019976.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308948 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2190860022552.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400308949 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2190860022552.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400308950 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241070000899.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308951 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241060000908.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308952 |
| Giá từng phần lô | 17,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241010000910.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308953 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2190830020014.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400308954 |
| Giá từng phần lô | 7,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2190810020027.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400308955 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2190810020027.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308956 |
| Giá từng phần lô | 9,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241030000921.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308957 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241060000939.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308958 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2221060000252.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400308959 |
| Giá từng phần lô | 103,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241070000943.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308960 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241060000953.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400308961 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241050000963.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308962 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241040000973.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308963 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241070000981.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308964 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2190810021635.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308965 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2190820020857.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400308966 |
| Giá từng phần lô | 77,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,165,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2190820020857.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308967 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241000000999.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400308968 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241040001000.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308969 |
| Giá từng phần lô | 135,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,039,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241000001019.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308970 |
| Giá từng phần lô | 140,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,110,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2190860021654.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308971 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241080001022.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400308972 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241070001032.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308973 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241020001044.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308974 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2201220000582.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308975 |
| Giá từng phần lô | 13,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2201220000582.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400308976 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241020001051.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308977 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241060001066.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308978 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2190870020180.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400308979 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241070001070.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308980 |
| Giá từng phần lô | 987,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241010001085.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308981 |
| Giá từng phần lô | 6,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241000001095.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308982 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241040001109.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308983 |
| Giá từng phần lô | 65,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2221030000404.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308984 |
| Giá từng phần lô | 54,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241050001113.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400308985 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241040001123.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400308986 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241080001138.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308987 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241070001148.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308988 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241010001153.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308989 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241060001165.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308990 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241010001177.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400308991 |
| Giá từng phần lô | 115,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,730,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241000001187.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308992 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241050001199.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308993 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2221080000553.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308994 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241080001206.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400308995 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241040001215.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308996 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241070001223.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308997 |
| Giá từng phần lô | 26,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241060001233.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308998 |
| Giá từng phần lô | 16,096,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241010001245.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400308999 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241000001255.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400309000 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241040001260.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400309001 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241030001270.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400309002 |
| Giá từng phần lô | 174,825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241060001288.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400309003 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241020001297.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400309004 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241020001303.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400309005 |
| Giá từng phần lô | 1,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241050001311.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400309006 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241040001321.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400309007 |
| Giá từng phần lô | 111,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,673,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241020001334.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400309008 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2201200001110.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400309009 |
| Giá từng phần lô | 190,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241070001346.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400309010 |
| Giá từng phần lô | 8,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241040001352.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400309011 |
| Giá từng phần lô | 11,498,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2190840020486.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400309012 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2190840020486.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400309013 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241000001361.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400309014 |
| Giá từng phần lô | 1,169,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,539 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2221070000846.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400309015 |
| Giá từng phần lô | 69,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,049,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241040001376.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400309016 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2190800022277.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400309017 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241040001383.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400309018 |
| Giá từng phần lô | 7,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241000001392.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400309019 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241030001409.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400309020 |
| Giá từng phần lô | 32,841,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2221020000889.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400309021 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241070001414.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400309022 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241020001426.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400309023 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241010001436.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400309024 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241040001444.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400309025 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2190870022368.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400309026 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2201270001270.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400309027 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241050001458.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400309028 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241080001466.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400309029 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241020001471.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400309030 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241020001488.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400309031 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241070001490.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400309032 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241010001504.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400309033 |
| Giá từng phần lô | 14,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2190850020612.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400309034 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241050001519.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400309035 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241000001521.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400309036 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241080001534.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400309037 |
| Giá từng phần lô | 11,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241020001549.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400309038 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241020001556.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400309039 |
| Giá từng phần lô | 53,991,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2190800021218.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400309040 |
| Giá từng phần lô | 13,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2241010001566.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400309041 |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
2190800022482.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400309042 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (ngày làm việc) kể từ khi nhận được đơn hàng của Bệnh viện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi