Gói thầu: Gói thầu số 02: Thuốc Generic, bao gồm 39 mặt hàng (Lần 2)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500151352-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế Đà Lạt
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế Đà Lạt
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thuốc Generic, bao gồm 39 mặt hàng (Lần 2)
Số hiệu KHLCNT PL2500066221
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 1,258,942,660 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500167875 - 138,600,000 198.000.000 97.020.000 1,663,200
2 PP2500167876 - 3,150,000 4.500.000 2.205.000 37,800
3 PP2500167877 - 99,740,000 142.485.714,2857 69.818.000 1,196,880
4 PP2500167878 - 144,400,000 206.285.714,2857 101.080.000 1,732,800
5 PP2500167879 - 5,020,000 7.171.428,5714 3.514.000 60,240
6 PP2500167880 - 438,000 625.714,2857 306.600 5,256
7 PP2500167881 - 7,960,000 11.371.428,5714 5.572.000 95,520
8 PP2500167882 - 928,000 1.325.714,2857 649.600 11,136
9 PP2500167883 - 44,000,000 62.857.142,8571 30.800.000 528,000
10 PP2500167884 - 2,500,000 3.571.428,5714 1.750.000 30,000
11 PP2500167885 - 14,490,000 20.700.000 10.143.000 173,880
12 PP2500167886 - 1,500,000 2.142.857,1428 1.050.000 18,000
13 PP2500167887 - 533,610 762.300 373.527 6,403
14 PP2500167888 - 146,000 208.571,4285 102.200 1,752
15 PP2500167889 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 100,800
16 PP2500167890 - 86,029,950 122.899.928,5714 60.220.965 1,032,359
17 PP2500167891 - 28,800,000 41.142.857,1428 20.160.000 345,600
18 PP2500167892 - 1,334,400 1.906.285,7142 934.080 16,013
19 PP2500167893 - 241,500,000 345.000.000 169.050.000 2,898,000
20 PP2500167894 - 65,000,000 92.857.142,8571 45.500.000 780,000
21 PP2500167895 - 89,400,000 127.714.285,7142 62.580.000 1,072,800
22 PP2500167896 - 147,000 210.000 102.900 1,764
23 PP2500167897 - 7,200,000 10.285.714,2857 5.040.000 86,400
24 PP2500167898 - 10,050,000 14.357.142,8571 7.035.000 120,600
25 PP2500167899 - 7,980,000 11.400.000 5.586.000 95,760
26 PP2500167900 - 91,769,700 131.099.571,4285 64.238.790 1,101,236
27 PP2500167901 - 4,250,000 6.071.428,5714 2.975.000 51,000
28 PP2500167902 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000 63,000
29 PP2500167903 - 83,000,000 118.571.428,5714 58.100.000 996,000
30 PP2500167904 - 500,000 714.285,7142 350.000 6,000
31 PP2500167905 - 6,200,000 8.857.142,8571 4.340.000 74,400
32 PP2500167906 - 2,400,000 3.428.571,4285 1.680.000 28,800
33 PP2500167907 - 426,500 609.285,7142 298.550 5,118
34 PP2500167908 - 10,425,000 14.892.857,1428 7.297.500 125,100
35 PP2500167909 - 6,142,800 8.775.428,5714 4.299.960 73,714
36 PP2500167910 - 17,985,000 25.692.857,1428 12.589.500 215,820
37 PP2500167911 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 168,000
38 PP2500167912 - 1,946,700 2.781.000 1.362.690 23,360
39 PP2500167913 - 5,400,000 7.714.285,7142 3.780.000 64,800
Mã phần lô PP2500167875
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167876
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167877
Giá từng phần lô 99,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.485.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167878
Giá từng phần lô 144,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167879
Giá từng phần lô 5,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.171.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167880
Giá từng phần lô 438,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167881
Giá từng phần lô 7,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.371.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167882
Giá từng phần lô 928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.325.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167883
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167884
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167885
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167886
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857,1428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167887
Giá từng phần lô 533,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 762.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.527
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,403
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167888
Giá từng phần lô 146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.571,4285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167889
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167890
Giá từng phần lô 86,029,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.899.928,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.220.965
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,359
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167891
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.857,1428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167892
Giá từng phần lô 1,334,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.906.285,7142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 934.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,013
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167893
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167894
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167895
Giá từng phần lô 89,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.714.285,7142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167896
Giá từng phần lô 147,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167897
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167898
Giá từng phần lô 10,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167899
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167900
Giá từng phần lô 91,769,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.099.571,4285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.238.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,236
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167901
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167902
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167903
Giá từng phần lô 83,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167904
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285,7142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167905
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167906
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571,4285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167907
Giá từng phần lô 426,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.285,7142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,118
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167908
Giá từng phần lô 10,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.892.857,1428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.297.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167909
Giá từng phần lô 6,142,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.775.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.299.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,714
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167910
Giá từng phần lô 17,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.692.857,1428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.589.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167911
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167912
Giá từng phần lô 1,946,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.781.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.362.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500167913
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.285,7142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Phạm vi cung cấp ChươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->