Gói thầu: Gói thầu số 02: Vật tư chỉ khâu phẫu thuật

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500268927-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/07/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI HÀ NỘI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI HÀ NỘI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Vật tư chỉ khâu phẫu thuật
Số hiệu KHLCNT PL2500130404
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,159,675,278 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500254471 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 1 1,466,350 2.095.000 733.175 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 15,000
2 PP2500254472 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 2/0 1,323,000 1.890.000 661.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 14,000
3 PP2500254473 - Chỉ không tiêu đơn sợi 3/0 6,615,000 9.450.000 3.307.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 67,000
4 PP2500254474 - Chỉ không tiêu đơn sợi 4/0 26,460,000 37.800.000 13.230.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 265,000
5 PP2500254475 - Chỉ không tiêu đơn sợi 5/0 10,584,000 15.120.000 5.292.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 106,000
6 PP2500254476 - Chỉ không tiêu đơn sợi 6/0 72,766,000 103.952.000 36.383.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 728,000
7 PP2500254477 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 9.0 28,951,700 41.360.000 14.475.850 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 290,000
8 PP2500254478 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 10 29,657,300 42.368.000 14.828.650 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 297,000
9 PP2500254479 - Chỉ không tiêu đơn sợi polypropylene số 2/0 27,720,000 39.600.000 13.860.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 278,000
10 PP2500254480 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylene số 2/0 (1 kim) 19,897,800 28.426.000 9.948.900 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 199,000
11 PP2500254481 - Chỉ không tiêu đơn sợi polypropylene số 2/0 (2 kim) 60,800,000 86.858.000 30.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 608,000
12 PP2500254482 - Chỉ không tiêu đơn sợi polypropylene số 3/0 7,600,000 10.858.000 3.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 76,000
13 PP2500254483 - Chỉ không tiêu đơn sợi polypropylene số 4/0 3,040,000 4.343.000 1.520.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 31,000
14 PP2500254484 - Chỉ không tiêu đơn sợi polypropylene số 5/0 3,066,000 4.380.000 1.533.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 31,000
15 PP2500254485 - Chỉ không tiêu đơn sợi polypropylene số 6/0 3,150,000 4.500.000 1.575.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 32,000
16 PP2500254486 - Chỉ không tiêu đơn sợi Prolene 2/0 180,259,500 257.514.000 90.129.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,803,000
17 PP2500254487 - Chỉ không tiêu đơn sợi Prolene 3/0 20,506,600 29.296.000 10.253.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 206,000
18 PP2500254488 - Chỉ không tiêu đơn sợi Prolene 4/0 6,567,600 9.383.000 3.283.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 66,000
19 PP2500254489 - Chỉ không tiêu đơn sợi Prolene 5/0 6,500,000 9.286.000 3.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 65,000
20 PP2500254490 - Chỉ không tiêu đa sợi số 2 774,900 1.107.000 387.450 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 8,000
21 PP2500254491 - Chỉ không tiêu đa sợi số 5 5,104,908 7.293.000 2.552.454 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 52,000
22 PP2500254492 - Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi số 2/0 3,808,800 5.442.000 1.904.400 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 39,000
23 PP2500254493 - Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi số 3/0 2,772,000 3.960.000 1.386.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 28,000
24 PP2500254494 - Chỉ phẫu thuật nâng mô không tan, màu đỏ 4,158,000 5.940.000 2.079.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 42,000
25 PP2500254495 - Chỉ phẫu thuật nâng mô không tan, màu vàng 4,158,000 5.940.000 2.079.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 42,000
26 PP2500254496 - Chỉ phẫu thuật nâng mô không tan, màu xanh 4,158,000 5.940.000 2.079.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 42,000
27 PP2500254497 - Chỉ thép số 1 2,040,000 2.915.000 1.020.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 21,000
28 PP2500254498 - Chỉ tiêu đa sợi Polyglactin 910 số 1 10,836,000 15.480.000 5.418.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 109,000
29 PP2500254499 - Chỉ tiêu đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 97,020,000 138.600.000 48.510.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 971,000
30 PP2500254500 - Chỉ tiêu đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 111,300,000 159.000.000 55.650.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,113,000
31 PP2500254501 - Chỉ tiêu đa sợi Polyglactin 910 số 6/0 29,000,000 41.429.000 14.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 290,000
32 PP2500254502 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi NovosynQuick 3/0 59,001,560 84.288.000 29.500.780 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 591,000
33 PP2500254503 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi NovosynQuick 4/0 59,001,560 84.288.000 29.500.780 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 591,000
34 PP2500254504 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi NovosynQuick 5/0 16,926,000 24.180.000 8.463.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 170,000
35 PP2500254505 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi Polyglactin 910 đa sợi 4/0 (loại 1) 11,655,000 16.650.000 5.827.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 117,000
36 PP2500254506 - Hemolock 5 22,500,000 32.143.000 11.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 225,000
37 PP2500254507 - Hemolock 10 22,500,000 32.143.000 11.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 225,000
38 PP2500254508 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 11,025,000 15.750.000 5.512.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 111,000
39 PP2500254509 - Miếng vá nhân tạo 4x5 cm 26,114,000 37.306.000 13.057.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 262,000
40 PP2500254510 - Chỉ Prolen/ Nilon 9.0 3,450,000 4.929.000 1.725.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 35,000
41 PP2500254511 - Chỉ tiêu chậm đa sợi 1/0 18,100,000 25.858.000 9.050.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 181,000
42 PP2500254512 - Chỉ tiêu chậm đa sợi 2/0 161,700,000 231.000.000 80.850.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,617,000
43 PP2500254513 - Chỉ tiêu chậm đa sợi 3/0 69,825,000 99.750.000 34.912.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 699,000
44 PP2500254514 - Chỉ tiêu chậm đa sợi 4/0 155,400,000 222.000.000 77.700.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,554,000
45 PP2500254515 - Chỉ tiêu chậm đa sợi 5/0 111,300,000 159.000.000 55.650.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,113,000
46 PP2500254516 - Chỉ tiêu chậm đa sợi 6/0 101,500,000 145.000.000 50.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,015,000
47 PP2500254517 - Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi số 3/0 67,200,000 96.000.000 33.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 672,000
48 PP2500254518 - Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi số 4/0 40,950,000 58.500.000 20.475.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 410,000
49 PP2500254519 - Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi số 5/0 49,140,000 70.200.000 24.570.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 492,000
50 PP2500254520 - Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi số 6/0 63,840,000 91.200.000 31.920.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 639,000
51 PP2500254521 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi Rapide 3/0 42,000,000 60.000.000 21.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 420,000
52 PP2500254522 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi Rapide 4/0 90,720,000 129.600.000 45.360.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 908,000
53 PP2500254523 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi Rapide 5/0 55,755,000 79.650.000 27.877.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 558,000
54 PP2500254524 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi Rapide 6/0 85,050,000 121.500.000 42.525.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 851,000
55 PP2500254525 - Chỉ Monosynquick 4.0 9,951,200 14.216.000 4.975.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 100,000
56 PP2500254526 - Chỉ Monosynquick 5.0 13,009,500 18.585.000 6.504.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 131,000
Chỉ không tiêu đơn sợi số 1
Mã phần lô PP2500254471
Giá từng phần lô 1,466,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi số 2/0
Mã phần lô PP2500254472
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi 3/0
Mã phần lô PP2500254473
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi 4/0
Mã phần lô PP2500254474
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi 5/0
Mã phần lô PP2500254475
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi 6/0
Mã phần lô PP2500254476
Giá từng phần lô 72,766,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.952.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.383.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi số 9.0
Mã phần lô PP2500254477
Giá từng phần lô 28,951,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.475.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi số 10
Mã phần lô PP2500254478
Giá từng phần lô 29,657,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.828.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi polypropylene số 2/0
Mã phần lô PP2500254479
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylene số 2/0 (1 kim)
Mã phần lô PP2500254480
Giá từng phần lô 19,897,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.426.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.948.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi polypropylene số 2/0 (2 kim)
Mã phần lô PP2500254481
Giá từng phần lô 60,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi polypropylene số 3/0
Mã phần lô PP2500254482
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi polypropylene số 4/0
Mã phần lô PP2500254483
Giá từng phần lô 3,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi polypropylene số 5/0
Mã phần lô PP2500254484
Giá từng phần lô 3,066,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.533.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi polypropylene số 6/0
Mã phần lô PP2500254485
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Prolene 2/0
Mã phần lô PP2500254486
Giá từng phần lô 180,259,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.129.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,803,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Prolene 3/0
Mã phần lô PP2500254487
Giá từng phần lô 20,506,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.296.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.253.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Prolene 4/0
Mã phần lô PP2500254488
Giá từng phần lô 6,567,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.383.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.283.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi Prolene 5/0
Mã phần lô PP2500254489
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đa sợi số 2
Mã phần lô PP2500254490
Giá từng phần lô 774,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.107.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đa sợi số 5
Mã phần lô PP2500254491
Giá từng phần lô 5,104,908
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.293.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.552.454
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi số 2/0
Mã phần lô PP2500254492
Giá từng phần lô 3,808,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.442.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.904.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi số 3/0
Mã phần lô PP2500254493
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật nâng mô không tan, màu đỏ
Mã phần lô PP2500254494
Giá từng phần lô 4,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật nâng mô không tan, màu vàng
Mã phần lô PP2500254495
Giá từng phần lô 4,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật nâng mô không tan, màu xanh
Mã phần lô PP2500254496
Giá từng phần lô 4,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép số 1
Mã phần lô PP2500254497
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu đa sợi Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2500254498
Giá từng phần lô 10,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2500254499
Giá từng phần lô 97,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 971,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu đa sợi Polyglactin 910 số 5/0
Mã phần lô PP2500254500
Giá từng phần lô 111,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu đa sợi Polyglactin 910 số 6/0
Mã phần lô PP2500254501
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu nhanh đa sợi NovosynQuick 3/0
Mã phần lô PP2500254502
Giá từng phần lô 59,001,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.500.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu nhanh đa sợi NovosynQuick 4/0
Mã phần lô PP2500254503
Giá từng phần lô 59,001,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.500.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu nhanh đa sợi NovosynQuick 5/0
Mã phần lô PP2500254504
Giá từng phần lô 16,926,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.463.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu nhanh đa sợi Polyglactin 910 đa sợi 4/0 (loại 1)
Mã phần lô PP2500254505
Giá từng phần lô 11,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.827.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hemolock 5
Mã phần lô PP2500254506
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hemolock 10
Mã phần lô PP2500254507
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu nhanh đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2500254508
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng vá nhân tạo 4x5 cm
Mã phần lô PP2500254509
Giá từng phần lô 26,114,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.306.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.057.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Prolen/ Nilon 9.0
Mã phần lô PP2500254510
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu chậm đa sợi 1/0
Mã phần lô PP2500254511
Giá từng phần lô 18,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu chậm đa sợi 2/0
Mã phần lô PP2500254512
Giá từng phần lô 161,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,617,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu chậm đa sợi 3/0
Mã phần lô PP2500254513
Giá từng phần lô 69,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu chậm đa sợi 4/0
Mã phần lô PP2500254514
Giá từng phần lô 155,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu chậm đa sợi 5/0
Mã phần lô PP2500254515
Giá từng phần lô 111,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu chậm đa sợi 6/0
Mã phần lô PP2500254516
Giá từng phần lô 101,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi số 3/0
Mã phần lô PP2500254517
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi số 4/0
Mã phần lô PP2500254518
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi số 5/0
Mã phần lô PP2500254519
Giá từng phần lô 49,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi số 6/0
Mã phần lô PP2500254520
Giá từng phần lô 63,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu nhanh đa sợi Rapide 3/0
Mã phần lô PP2500254521
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu nhanh đa sợi Rapide 4/0
Mã phần lô PP2500254522
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu nhanh đa sợi Rapide 5/0
Mã phần lô PP2500254523
Giá từng phần lô 55,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.877.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu nhanh đa sợi Rapide 6/0
Mã phần lô PP2500254524
Giá từng phần lô 85,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Monosynquick 4.0
Mã phần lô PP2500254525
Giá từng phần lô 9,951,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.216.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.975.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Monosynquick 5.0
Mã phần lô PP2500254526
Giá từng phần lô 13,009,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.504.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->