Gói thầu: Gói thầu số 02: Vật tư tiêu hao y tế thông thường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200021354-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2022 14:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân Y 103 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Vật tư tiêu hao y tế thông thường |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200009117 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 36,818,055,930 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 368,235,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ Nylon đơn sợi số 2/0 kim phủ silicon | 481,965,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Chỉ Nylon đơn sợi số 3/0 | 72,600,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Chỉ Nylon đơn sợi số 3/0 kim phủ silicon | 162,165,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Chỉ Nylon đơn sợi số 4/0 | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Chỉ Nylon đơn sợi số 4/0 kim phủ silicon | 98,160,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Chỉ Nylon đơn sợi số 5/0 | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Chỉ Nylon đơn sợi số 5/0 kim phủ silicon | 116,582,400 | 0 | 0 | |
| 8 | Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 1 kim 2/0 | 21,462,480 | 0 | 0 | |
| 9 | Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 1 kim 3/0 | 41,580,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 2 kim 4/0 | 81,360,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Nút chặn chuôi kim luồn | 1,050,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Nút đuôi kim luồn | 400,000,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Ống cắm panh | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Ống dẫn lưu phổi Argyl các số | 88,128,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Ống hút dịch đầu tròn | 7,442,480 | 0 | 0 | |
| 16 | Ống mở khí quản 2 nòng có bóng có cửa sổ các số | 712,950,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Ống mở khí quản 2 nòng có bóng không cửa sổ | 20,370,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Ống mở khí quản 2 nòng không bóng có cửa sổ các số | 71,295,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Ống mở khí quản 2 nòng không bóng không cửa sổ | 10,080,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Ống mở khí quản các số (Sjoberg) | 24,960,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Ống thông tiểu lưu bằng silicon 3 nhánh | 35,000,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Ống thông tiểu lưu silicol 2 nhánh | 15,500,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Panh cong ≥10cm | 1,175,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Panh cong ≥18cm | 3,525,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Pank kẹp mạch máu ≥10cm | 2,500,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Phin lọc khuẩn 3 chức năng | 31,200,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Sáp cầm máu | 46,116,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Sonde chữ T các số | 3,447,360 | 0 | 0 | |
| 29 | Ống thông dạ dày có nắp | 17,062,500 | 0 | 0 | |
| 30 | Sonde đại tràng các số | 490,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 2 kim 5/0 | 42,574,680 | 0 | 0 | |
| 32 | Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 2 kim tròn 5/0 | 59,684,040 | 0 | 0 | |
| 33 | Chỉ phẫu thuật tim tổng hợp không tiêu vô trùng 5/0 | 54,343,440 | 0 | 0 | |
| 34 | Chỉ phẫu thuật từ tơ tằm số 1 | 13,250,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Chỉ phẫu thuật từ tơ tằm số 3/0 | 4,480,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Chỉ tan dùng cho phẫu thuật mắt 6/0 | 68,556,600 | 0 | 0 | |
| 37 | Chỉ tan dùng cho phẫu thuật mắt 7/0 | 29,816,496 | 0 | 0 | |
| 38 | Chỉ tan dùng cho phẫu thuật mắt 8/0 | 33,494,688 | 0 | 0 | |
| 39 | Chỉ tan tổng hợp sợi bện số 1 | 524,400,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Chỉ tan tổng hợp sợi bện số 1 kim phủ silicon | 1,488,787,200 | 0 | 0 | |
| 41 | Chỉ tan tổng hợp sợi bện số 2/0 | 309,600,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Ống thông tiểu 2 nhánh, van mềm các số | 126,800,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Ống thông tiểu 3 nhánh các số | 50,400,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Sonde hậu môn cao su | 252,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Sonde nelaton các số | 27,500,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Sonde Petze các số | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Tăm bông lấy dịch tỵ hầu | 6,527,500 | 0 | 0 | |
| 48 | Tay dao mổ điện dùng một lần | 326,700,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Thẻ định danh mẹ bé | 2,570,400 | 0 | 0 | |
| 50 | Thẻ định danh người lớn | 483,840,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Túi đựng dich có van chống trào ngược | 27,875,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Túi đựng nước tiểu 2000ml | 264,600,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Túi đựng Ôxy cỡ to | 5,250,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Túi đựng tử thi | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Vật liệu cầm máu tự tan 10x20cm | 225,000,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Vật liệu cầm máu tự tiêu dạng bông xốp, 2.5cm x 5.1cm | 137,520,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Xốp cầm máu 5 x 8cm | 163,800,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Dây thở Oxy các cỡ | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Dây truyền dịch | 945,000,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Dây truyền dịch an toàn bằng trọng lực loại tiêu chuẩn 2 buồng; có cổng tiêm thuốc | 57,500,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Dây truyền dịch có bầu đếm giọt hai ngăn | 567,000,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Dây truyền dung dịch liệt tim | 12,180,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Dây truyền máu | 88,200,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Đè lưỡi gỗ | 14,902,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Đèn soi đặt nội khí quản | 92,500,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Ống NKQ có bóng chèn có ống hút dịch trên bóng | 36,050,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Ống NKQ không bóng chèn | 1,499,900 | 0 | 0 | |
| 68 | Ống NKQ lò xo có bóng chèn cỡ lớn | 1,250,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Ống nội khí quản 2 nòng phải, trái các cỡ | 444,000,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Ống nội khí quản các cỡ | 78,130,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Ống nội khí quản có đường hút dịch trên bóng các số 6.0/6.5/7.0/7.5/8.0 | 15,750,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Ống nghe 2 tai | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Đèn soi đặt nội khí quản trẻ em | 18,500,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Găng tay ít bột cho thăm khám và xét nghiệm | 922,500,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Găng tay khám | 1,800,000,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Găng tay không bột | 130,000,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Ống silicon nuôi ăn đường mũi dạ dày có phễu và nắp | 73,500,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Ống thông đường tiểu foley 2 nhánh các số người lớn 12-24Fr | 360,000,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Ống thông đường tiểu foley 2 nhánh các số trẻ em 6, 8, 10 Fr | 230,000,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Ống thông tiểu lưu bằng silicon 2 nhánh có sợi cản quang | 25,200,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Bao cao su | 6,270,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Ampu thổi ngạt người lớn, trẻ em | 22,470,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Bát inox Φ 8-10cm | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Bình đựng dịch dẫn lưu màng phổi | 113,500,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch chữ Y | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Bộ dây truyền dịch dài 165cm | 596,816,832 | 0 | 0 | |
| 87 | Bộ Kim gây tê ngoài màng cứng đôi cao cấp | 57,456,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Bộ Kim gây tê ngoài màng cứng đơn cao cấp | 12,485,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Bộ lấy đờm phế quản | 28,400,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Găng tay phẫu thuật hữu trùng | 907,200,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Găng tay phẫu thuật vô trùng | 1,927,800,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Hộp đựng bông cồn Φ10-12cm | 55,250,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Hộp đựng bông cồn Φ8 cm | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Huyết áp kế đồng hồ | 109,200,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Kéo cong ≥10cm | 3,600,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Kéo cong ≥18cm | 6,800,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Kéo thẳng ≥10cm | 3,600,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Kéo thẳng ≥18cm | 6,800,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Bơm tiêm 50 đầu xoáy | 1,701,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Bơm tiêm nhựa 10ml | 1,068,000,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Bơm tiêm vô trùng dùng 1 lần kèm kim, cỡ 10ml | 675,000,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Bơm tiêm nhựa 1ml | 228,000,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Bơm tiêm nhựa 20ml | 312,000,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Bơm tiêm nhựa 50ml | 167,000,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Bơm tiêm vô trùng dùng 1 lần kèm kim, cỡ 5ml | 380,000,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 357,000,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Cathete tĩnh mạch trung tâm 2 đường truyền chất liệu Certon | 1,635,920,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Cathete tĩnh mạch trung tâm 3 đường truyền chất liệu Certon | 415,500,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường truyền | 840,000,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường truyền các cỡ | 448,500,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Cây đặt nòng ống nội khí quản | 4,258,800 | 0 | 0 | |
| 112 | Chỉ tan tổng hợp sợi bện số 2/0 kim phủ silicon | 770,534,400 | 0 | 0 | |
| 113 | Chỉ tan tổng hợp sợi bện số 3/0 | 309,600,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Chỉ tan tổng hợp sợi bện số 3/0 kim phủ silicon | 815,769,600 | 0 | 0 | |
| 115 | Chỉ tan tổng hợp sợi bện số 4/0 | 139,320,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Chỉ tan tổng hợp sợi bện số 4/0 kim phủ silicon | 305,913,600 | 0 | 0 | |
| 117 | Chỉ tan tổng hợp sợi bện số 5/0 | 16,632,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Chỉ tan tổng hợp sợi bện số 5/0 kim phủ silicon | 38,496,960 | 0 | 0 | |
| 119 | Chỉ tan tự nhiên Chromic số 1 | 92,750,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Chạc 3 dịch truyền có dây nối | 765,600,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Chạc 3 dịch truyền không dây nối | 103,740,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Chỉ điện cực cơ tim | 72,600,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Chỉ khâu gan số 1 | 20,809,800 | 0 | 0 | |
| 124 | Chỉ khâu van tim 2/0 KV31 | 113,214,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Chỉ khâu van tim 2/0 KV33 | 113,214,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Chỉ khâu van tim 2/0, 18mm | 116,185,320 | 0 | 0 | |
| 127 | Chỉ khâu van tim 2/0, 25mm | 111,047,160 | 0 | 0 | |
| 128 | Chỉ khâu van tim có pledget 3x3 | 39,189,480 | 0 | 0 | |
| 129 | Chỉ tan tự nhiên Chromic số 2 | 26,480,880 | 0 | 0 | |
| 130 | Chỉ tan tự nhiên Chromic số 3/0 | 7,765,200 | 0 | 0 | |
| 131 | Chỉ tan tự nhiên Chromic số 4/0 | 7,909,200 | 0 | 0 | |
| 132 | Chỉ thép số 5 | 79,976,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi cỡ 3/0 kim phủ silicon | 5,036,850 | 0 | 0 | |
| 134 | Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi cỡ 4/0 kim phủ silicon | 24,003,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi cỡ 5/0 | 5,796,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi cỡ 6/0 | 18,673,632 | 0 | 0 | |
| 137 | Kẹp kose cong các cỡ | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Kẹp kose thẳng các cỡ | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Khay inox 15x20cm | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Khay inox 25x40cm | 47,000,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Khay quả đậu | 46,500,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Khóa ba ngã dịch truyền không dây nối | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Kim cánh bướm các số | 44,370,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Kim châm cứu vô khuẩn dùng 1 lần | 69,630,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Chỉ khâu vi phẫu Nylon đơn Sợi 10/0 | 14,400,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Chỉ khâu vi phẫu Nylon đơn Sợi 11/0 | 12,875,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Chỉ khâu vi phẫu Nylon đơn Sợi 8/0 | 9,080,304 | 0 | 0 | |
| 148 | Chỉ khâu vi phẫu Nylon đơn Sợi 9/0 | 12,602,112 | 0 | 0 | |
| 149 | Chỉ không tan đơn sợi cho phẫu thuật tim 5/0 | 12,630,900 | 0 | 0 | |
| 150 | Chỉ không tan tổng hợp đa sợi phẫu thuật tim 2/0 | 99,241,500 | 0 | 0 | |
| 151 | Chỉ không tan tổng hợp đa sợi phẫu thuật tim 2/0 không Pledget | 6,571,350 | 0 | 0 | |
| 152 | Chỉ không tan tổng hợp đa sợi phẫu thuật tim 2/0 kim đầu tam giác V-7 có pledget | 55,940,170 | 0 | 0 | |
| 153 | Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi cỡ 2/0 | 20,700,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi cỡ 3/0 | 19,732,560 | 0 | 0 | |
| 155 | Clip kẹp mạch máu polymer chống trượt có gai dọc thân | 156,000,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Clip kẹp mạch máu titan chân tam giác | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Clip kẹp mạch máu titan có khía mặt trong | 56,000,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Clip mạch máu Polymer | 220,000,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Clip titanium mạch máu cho mổ tim cỡ nhỏ cho súng bắn ghim Grena | 10,800,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Clip titanium mạch máu cho mổ tim cỡ nhỏ cho súng bắn ghim Johnson & Johnson | 16,200,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Kim chích máu | 1,130,800 | 0 | 0 | |
| 162 | Kim gây tê tuỷ sống | 167,040,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Kim Hazodor bật | 1,500,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, có cửa bơm thuốc các cỡ | 125,000,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không cổng với công nghệ báo máu sớm và kiểm soát dòng máu. | 28,000,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc | 220,500,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Kim luồn tĩnh mạch không cánh, dạng bút các cỡ | 1,486,000,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Kim luồn tĩnh mạch không cánh, không cổng bơm thuốc các cỡ. | 1,950,000,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi các số | 718,000,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Kìm mang kim | 3,900,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene phẫu thuật tim hai kim tròn 6/0 | 60,163,200 | 0 | 0 | |
| 172 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 kim phủ silicon | 24,557,580 | 0 | 0 | |
| 173 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 kim phủ silicon | 146,227,200 | 0 | 0 | |
| 174 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0 kim phủ silicon | 70,349,760 | 0 | 0 | |
| 175 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0 kim phủ silicon | 105,210,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 7/0 kim phủ silicon | 92,433,600 | 0 | 0 | |
| 177 | Chỉ Nylon đơn sợi số 1 kim phủ silicon | 103,516,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Chỉ Nylon đơn sợi số 2/0 | 613,290,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Dây hút dịch có lỗ kiểm soát các số | 346,500,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Dây hút dịch kín | 224,400,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Dây nâng mô silicol xanh | 11,327,400 | 0 | 0 | |
| 182 | Dây nối bơm tiêm điện | 199,500,000 | 0 | 0 | |
| 183 | Dây nối bơm tiêm điện dùng cho nhi và phẫu thuật kỹ thuật cao | 480,120,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Clip titanium mạch máu cho mổ tim cỡ trung bình cho súng bắn ghim Grena | 3,600,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Clip titanium mạch máu cho mổ tim cỡ trung bình cho súng bắn ghim Johnson & Johnson | 5,160,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Cổng nối truyền dịch an toàn | 91,000,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Dây garo 3.5 cm | 8,160,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Dây garo 7 cm | 5,250,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Kim tiêm vô trùng các số | 96,223,620 | 0 | 0 | |
| 190 | Lưỡi dao mổ các số | 16,440,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Mark Up thở oxy các cỡ | 633,600 | 0 | 0 | |
| 192 | Mask up khí dung các cỡ | 47,256,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Mask Up thở có túi khí | 33,408,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Miếng cầm máu 10 x 20cm | 268,226,196 | 0 | 0 | |
| 195 | Mỏ vịt âm đạo nhựa | 8,807,400 | 0 | 0 | |
| 196 | Nhiệt kế nách | 15,136,800 | 0 | 0 | |
| 197 | Nỉa có mấu các cỡ | 3,680,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Nỉa không mấu các cỡ | 4,000,000 | 0 | 0 |
Chỉ Nylon đơn sợi số 2/0 kim phủ silicon |
|
| Giá từng phần lô | 481,965,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon đơn sợi số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon đơn sợi số 3/0 kim phủ silicon |
|
| Giá từng phần lô | 162,165,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon đơn sợi số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon đơn sợi số 4/0 kim phủ silicon |
|
| Giá từng phần lô | 98,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon đơn sợi số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon đơn sợi số 5/0 kim phủ silicon |
|
| Giá từng phần lô | 116,582,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 1 kim 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 21,462,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 1 kim 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 2 kim 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 81,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nút chặn chuôi kim luồn |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nút đuôi kim luồn |
|
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống cắm panh |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống dẫn lưu phổi Argyl các số |
|
| Giá từng phần lô | 88,128,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút dịch đầu tròn |
|
| Giá từng phần lô | 7,442,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng có cửa sổ các số |
|
| Giá từng phần lô | 712,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng không cửa sổ |
|
| Giá từng phần lô | 20,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống mở khí quản 2 nòng không bóng có cửa sổ các số |
|
| Giá từng phần lô | 71,295,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống mở khí quản 2 nòng không bóng không cửa sổ |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống mở khí quản các số (Sjoberg) |
|
| Giá từng phần lô | 24,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông tiểu lưu bằng silicon 3 nhánh |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông tiểu lưu silicol 2 nhánh |
|
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Panh cong ≥10cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Panh cong ≥18cm |
|
| Giá từng phần lô | 3,525,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pank kẹp mạch máu ≥10cm |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phin lọc khuẩn 3 chức năng |
|
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sáp cầm máu |
|
| Giá từng phần lô | 46,116,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde chữ T các số |
|
| Giá từng phần lô | 3,447,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông dạ dày có nắp |
|
| Giá từng phần lô | 17,062,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde đại tràng các số |
|
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 2 kim 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 42,574,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 2 kim tròn 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 59,684,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tim tổng hợp không tiêu vô trùng 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 54,343,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật từ tơ tằm số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật từ tơ tằm số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan dùng cho phẫu thuật mắt 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 68,556,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan dùng cho phẫu thuật mắt 7/0 |
|
| Giá từng phần lô | 29,816,496 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan dùng cho phẫu thuật mắt 8/0 |
|
| Giá từng phần lô | 33,494,688 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp sợi bện số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 524,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp sợi bện số 1 kim phủ silicon |
|
| Giá từng phần lô | 1,488,787,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp sợi bện số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 309,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông tiểu 2 nhánh, van mềm các số |
|
| Giá từng phần lô | 126,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông tiểu 3 nhánh các số |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde hậu môn cao su |
|
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde nelaton các số |
|
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Petze các số |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tăm bông lấy dịch tỵ hầu |
|
| Giá từng phần lô | 6,527,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao mổ điện dùng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 326,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định danh mẹ bé |
|
| Giá từng phần lô | 2,570,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định danh người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 483,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng dich có van chống trào ngược |
|
| Giá từng phần lô | 27,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng nước tiểu 2000ml |
|
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng Ôxy cỡ to |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng tử thi |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cầm máu tự tan 10x20cm |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cầm máu tự tiêu dạng bông xốp, 2.5cm x 5.1cm |
|
| Giá từng phần lô | 137,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xốp cầm máu 5 x 8cm |
|
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở Oxy các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch |
|
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch an toàn bằng trọng lực loại tiêu chuẩn 2 buồng; có cổng tiêm thuốc |
|
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch có bầu đếm giọt hai ngăn |
|
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dung dịch liệt tim |
|
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 14,902,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đèn soi đặt nội khí quản |
|
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống NKQ có bóng chèn có ống hút dịch trên bóng |
|
| Giá từng phần lô | 36,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống NKQ không bóng chèn |
|
| Giá từng phần lô | 1,499,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống NKQ lò xo có bóng chèn cỡ lớn |
|
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản 2 nòng phải, trái các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 444,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 78,130,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản có đường hút dịch trên bóng các số 6.0/6.5/7.0/7.5/8.0 |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghe 2 tai |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đèn soi đặt nội khí quản trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay ít bột cho thăm khám và xét nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 922,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay khám |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay không bột |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống silicon nuôi ăn đường mũi dạ dày có phễu và nắp |
|
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông đường tiểu foley 2 nhánh các số người lớn 12-24Fr |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông đường tiểu foley 2 nhánh các số trẻ em 6, 8, 10 Fr |
|
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông tiểu lưu bằng silicon 2 nhánh có sợi cản quang |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao cao su |
|
| Giá từng phần lô | 6,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ampu thổi ngạt người lớn, trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bát inox Φ 8-10cm |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình đựng dịch dẫn lưu màng phổi |
|
| Giá từng phần lô | 113,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch chữ Y |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây truyền dịch dài 165cm |
|
| Giá từng phần lô | 596,816,832 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Kim gây tê ngoài màng cứng đôi cao cấp |
|
| Giá từng phần lô | 57,456,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Kim gây tê ngoài màng cứng đơn cao cấp |
|
| Giá từng phần lô | 12,485,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ lấy đờm phế quản |
|
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay phẫu thuật hữu trùng |
|
| Giá từng phần lô | 907,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay phẫu thuật vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 1,927,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp đựng bông cồn Φ10-12cm |
|
| Giá từng phần lô | 55,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp đựng bông cồn Φ8 cm |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết áp kế đồng hồ |
|
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kéo cong ≥10cm |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kéo cong ≥18cm |
|
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kéo thẳng ≥10cm |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kéo thẳng ≥18cm |
|
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 50 đầu xoáy |
|
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,068,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm vô trùng dùng 1 lần kèm kim, cỡ 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 167,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm vô trùng dùng 1 lần kèm kim, cỡ 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cathete tĩnh mạch trung tâm 2 đường truyền chất liệu Certon |
|
| Giá từng phần lô | 1,635,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cathete tĩnh mạch trung tâm 3 đường truyền chất liệu Certon |
|
| Giá từng phần lô | 415,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường truyền |
|
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường truyền các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 448,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây đặt nòng ống nội khí quản |
|
| Giá từng phần lô | 4,258,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp sợi bện số 2/0 kim phủ silicon |
|
| Giá từng phần lô | 770,534,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp sợi bện số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 309,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp sợi bện số 3/0 kim phủ silicon |
|
| Giá từng phần lô | 815,769,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp sợi bện số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 139,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp sợi bện số 4/0 kim phủ silicon |
|
| Giá từng phần lô | 305,913,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp sợi bện số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 16,632,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp sợi bện số 5/0 kim phủ silicon |
|
| Giá từng phần lô | 38,496,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tự nhiên Chromic số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 92,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chạc 3 dịch truyền có dây nối |
|
| Giá từng phần lô | 765,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chạc 3 dịch truyền không dây nối |
|
| Giá từng phần lô | 103,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ điện cực cơ tim |
|
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu gan số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 20,809,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu van tim 2/0 KV31 |
|
| Giá từng phần lô | 113,214,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu van tim 2/0 KV33 |
|
| Giá từng phần lô | 113,214,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu van tim 2/0, 18mm |
|
| Giá từng phần lô | 116,185,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu van tim 2/0, 25mm |
|
| Giá từng phần lô | 111,047,160 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu van tim có pledget 3x3 |
|
| Giá từng phần lô | 39,189,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tự nhiên Chromic số 2 |
|
| Giá từng phần lô | 26,480,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tự nhiên Chromic số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 7,765,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tự nhiên Chromic số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 7,909,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép số 5 |
|
| Giá từng phần lô | 79,976,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi cỡ 3/0 kim phủ silicon |
|
| Giá từng phần lô | 5,036,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi cỡ 4/0 kim phủ silicon |
|
| Giá từng phần lô | 24,003,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi cỡ 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi cỡ 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 18,673,632 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp kose cong các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp kose thẳng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khay inox 15x20cm |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khay inox 25x40cm |
|
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khay quả đậu |
|
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa ba ngã dịch truyền không dây nối |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim cánh bướm các số |
|
| Giá từng phần lô | 44,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim châm cứu vô khuẩn dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 69,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu vi phẫu Nylon đơn Sợi 10/0 |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu vi phẫu Nylon đơn Sợi 11/0 |
|
| Giá từng phần lô | 12,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu vi phẫu Nylon đơn Sợi 8/0 |
|
| Giá từng phần lô | 9,080,304 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu vi phẫu Nylon đơn Sợi 9/0 |
|
| Giá từng phần lô | 12,602,112 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan đơn sợi cho phẫu thuật tim 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 12,630,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đa sợi phẫu thuật tim 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 99,241,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đa sợi phẫu thuật tim 2/0 không Pledget |
|
| Giá từng phần lô | 6,571,350 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đa sợi phẫu thuật tim 2/0 kim đầu tam giác V-7 có pledget |
|
| Giá từng phần lô | 55,940,170 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi cỡ 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi cỡ 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 19,732,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip kẹp mạch máu polymer chống trượt có gai dọc thân |
|
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip kẹp mạch máu titan chân tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip kẹp mạch máu titan có khía mặt trong |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip mạch máu Polymer |
|
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip titanium mạch máu cho mổ tim cỡ nhỏ cho súng bắn ghim Grena |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip titanium mạch máu cho mổ tim cỡ nhỏ cho súng bắn ghim Johnson & Johnson |
|
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chích máu |
|
| Giá từng phần lô | 1,130,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim gây tê tuỷ sống |
|
| Giá từng phần lô | 167,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim Hazodor bật |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, có cửa bơm thuốc các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không cổng với công nghệ báo máu sớm và kiểm soát dòng máu. |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc |
|
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch không cánh, dạng bút các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,486,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch không cánh, không cổng bơm thuốc các cỡ. |
|
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi các số |
|
| Giá từng phần lô | 718,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm mang kim |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene phẫu thuật tim hai kim tròn 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 60,163,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 kim phủ silicon |
|
| Giá từng phần lô | 24,557,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 kim phủ silicon |
|
| Giá từng phần lô | 146,227,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0 kim phủ silicon |
|
| Giá từng phần lô | 70,349,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0 kim phủ silicon |
|
| Giá từng phần lô | 105,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 7/0 kim phủ silicon |
|
| Giá từng phần lô | 92,433,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon đơn sợi số 1 kim phủ silicon |
|
| Giá từng phần lô | 103,516,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon đơn sợi số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 613,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút dịch có lỗ kiểm soát các số |
|
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút dịch kín |
|
| Giá từng phần lô | 224,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nâng mô silicol xanh |
|
| Giá từng phần lô | 11,327,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm tiêm điện dùng cho nhi và phẫu thuật kỹ thuật cao |
|
| Giá từng phần lô | 480,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip titanium mạch máu cho mổ tim cỡ trung bình cho súng bắn ghim Grena |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip titanium mạch máu cho mổ tim cỡ trung bình cho súng bắn ghim Johnson & Johnson |
|
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cổng nối truyền dịch an toàn |
|
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây garo 3.5 cm |
|
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây garo 7 cm |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiêm vô trùng các số |
|
| Giá từng phần lô | 96,223,620 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Giá từng phần lô | 16,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mark Up thở oxy các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 633,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask up khí dung các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 47,256,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask Up thở có túi khí |
|
| Giá từng phần lô | 33,408,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng cầm máu 10 x 20cm |
|
| Giá từng phần lô | 268,226,196 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mỏ vịt âm đạo nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 8,807,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhiệt kế nách |
|
| Giá từng phần lô | 15,136,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nỉa có mấu các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nỉa không mấu các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi