Gói thầu: Gói thầu số 02: Vật tư xét nghiệm – Thiết bị y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400599122-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/01/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | Bệnh viện quân dân y tỉnh Sóc Trăng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Vật tư xét nghiệm – Thiết bị y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400297361 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 2,428,301,464 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400492893 - Acide Email | 1,800,000 | 27,000 |
| 2 | PP2400492894 - Băng bó bột 6 in | 4,962,960 | 74,444 |
| 3 | PP2400492895 - Băng cá nhân | 34,200,000 | 513,000 |
| 4 | PP2400492896 - Băng cuộn vải 0,09 x 2,5m | 4,251,000 | 63,765 |
| 5 | PP2400492897 - Bóng đèn hồng ngoại | 1,360,000 | 20,400 |
| 6 | PP2400492898 - Bông y tế thấm nước 100g | 21,570,000 | 323,550 |
| 7 | PP2400492899 - Bột Eugenol Zn0 | 960,000 | 14,400 |
| 8 | PP2400492900 - Cán + gương nha khoa | 507,520 | 7,612 |
| 9 | PP2400492901 - Cây đè lưỡi gỗ | 7,134,400 | 107,016 |
| 10 | PP2400492902 - Cây đèn hồng ngoại (chân cao có bóng) | 2,625,000 | 39,375 |
| 11 | PP2400492903 - Cây treo truyền dịch | 2,600,000 | 39,000 |
| 12 | PP2400492904 - CEA | 2,250,000 | 33,750 |
| 13 | PP2400492905 - Chỉ chromic 3/0 + kim | 6,387,310 | 95,809 |
| 14 | PP2400492906 - Chỉ nylon 2/0 + kim tam giác | 8,247,200 | 123,708 |
| 15 | PP2400492907 - Cốc chạy nội kiểm (Eppendory) | 115,000 | 1,725 |
| 16 | PP2400492908 - Composite 3M Z350 A1, A2, A3,5 | 40,748,000 | 611,220 |
| 17 | PP2400492909 - Composite lỏng | 4,200,000 | 63,000 |
| 18 | PP2400492910 - Cone gutta percha số 20, số 25, số 30 | 45,000,000 | 675,000 |
| 19 | PP2400492911 - Cortisomol/Sp | 8,400,000 | 126,000 |
| 20 | PP2400492912 - Đai xương đòn các số (6,7,8,9) | 577,600 | 8,664 |
| 21 | PP2400492913 - Dây châm cứu 4 đầu châm | 1,800,000 | 27,000 |
| 22 | PP2400492914 - Develop-auto - cal 5 lít | 36,000,000 | 540,000 |
| 23 | PP2400492915 - Đồng hồ oxy | 3,050,000 | 45,750 |
| 24 | PP2400492916 - EV 71 (test chẩn đoán tay chân miệng) | 3,000,000 | 45,000 |
| 25 | PP2400492917 - Fixer auto man- Tetenal - cal 5 lít | 19,360,000 | 290,400 |
| 26 | PP2400492918 - Giấy y tế 40 x 50 | 4,047,680 | 60,715 |
| 27 | PP2400492919 - H.Pylori (test nhanh) | 16,800,000 | 252,000 |
| 28 | PP2400492920 - HbeAg | 1,300,000 | 19,500 |
| 29 | PP2400492921 - HbsAg | 16,000,000 | 240,000 |
| 30 | PP2400492922 - HCV | 15,000,000 | 225,000 |
| 31 | PP2400492923 - HIV | 5,000,000 | 75,000 |
| 32 | PP2400492924 - Hút đàm các số | 78,000 | 1,170 |
| 33 | PP2400492925 - Kềm kẹp kim số 14 | 136,640 | 2,049 |
| 34 | PP2400492926 - Kềm nhổ răng hàm dưới cửa (mỏ chim) | 8,400,000 | 126,000 |
| 35 | PP2400492927 - Kềm nhổ răng hàm trên (phải, trái) | 8,400,000 | 126,000 |
| 36 | PP2400492928 - Kềm nhổ răng hàm trong (mỏ két) | 8,400,000 | 126,000 |
| 37 | PP2400492929 - Kềm nhổ răng sữa | 2,400,000 | 36,000 |
| 38 | PP2400492930 - Keo dán 3M - 6g | 14,435,040 | 216,525 |
| 39 | PP2400492931 - Kẹp gấp (nhíp nha khoa) | 976,000 | 14,640 |
| 40 | PP2400492932 - Khai hạt đậu 800ml | 980,000 | 14,700 |
| 41 | PP2400492933 - Khai Inox 13 x 22 x 2 | 1,430,000 | 21,450 |
| 42 | PP2400492934 - Khai Inox 30 x 40 x 2 | 1,650,000 | 24,750 |
| 43 | PP2400492935 - Khẩu trang y tế | 48,700,000 | 730,500 |
| 44 | PP2400492936 - Kim mủ số 18 | 18,000,000 | 270,000 |
| 45 | PP2400492937 - Kim nha số 27 | 16,580,700 | 248,710 |
| 46 | PP2400492938 - Khí oxy bình 40 lít (OXY) | 29,106,000 | 436,590 |
| 47 | PP2400492939 - Lentulo | 2,340,000 | 35,100 |
| 48 | PP2400492940 - Lọ đựng nước tiểu có nắp (xét nghiệm) | 10,920,000 | 163,800 |
| 49 | PP2400492941 - Ma túy 4 in 1 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 50 | PP2400492942 - Mặt gương | 219,600 | 3,294 |
| 51 | PP2400492943 - Máy châm cứu (xung điện) | 9,392,500 | 140,887 |
| 52 | PP2400492944 - Miếng dán máy monitor | 812,500 | 12,187 |
| 53 | PP2400492945 - Mũi khoan các loại (nha) | 13,800,000 | 207,000 |
| 54 | PP2400492946 - Nạy thẳng (đủ loại) | 11,000,000 | 165,000 |
| 55 | PP2400492947 - Nẹp vải cẳng tay (số 7,8,9) | 4,744,070 | 71,161 |
| 56 | PP2400492948 - NS1 (test chẩn đoán Sốt xuất huyết Dengue) | 44,000,000 | 660,000 |
| 57 | PP2400492949 - Nước Eugenol | 1,872,000 | 28,080 |
| 58 | PP2400492950 - Ống nghe | 2,400,000 | 36,000 |
| 59 | PP2400492951 - Ống nghiệm không nắp 7ml PS/PP | 292,500 | 4,387 |
| 60 | PP2400492952 - Ống nghiệm nhỏ không nắp 5ml PS/PP | 3,360,000 | 50,400 |
| 61 | PP2400492953 - Phim X quang (rửa tay) 24 x 30 cm | 96,800,000 | 1,452,000 |
| 62 | PP2400492954 - Phim X quang (rửa tay) 30 x 40 cm | 232,500,000 | 3,487,500 |
| 63 | PP2400492955 - Phim X quang kỹ thuật số 20 x 25 cm | 410,000,000 | 6,150,000 |
| 64 | PP2400492956 - PSA | 2,400,000 | 36,000 |
| 65 | PP2400492957 - Syphilis 3.0 | 500,000 | 7,500 |
| 66 | PP2400492958 - Thám trâm (Sond) | 3,380,000 | 50,700 |
| 67 | PP2400492959 - Thuốc diệt tủy | 1,248,000 | 18,720 |
| 68 | PP2400492960 - Trâm gai (lấy tủy) | 9,960,000 | 149,400 |
| 69 | PP2400492961 - Trâm giũa ống tủy (số 10 - 45) | 22,080,000 | 331,200 |
| 70 | PP2400492962 - Tuabin nha khoa | 2,730,000 | 40,950 |
| 71 | PP2400492963 - Túi nilon ép dẹp chịu nhiệt cở 250mm x 200m | 15,277,500 | 229,162 |
| 72 | PP2400492964 - Tuýp kháng đông Edta | 24,588,000 | 368,820 |
| 73 | PP2400492965 - Chỉ nylon 3/0 + kim tam giác | 7,707,960 | 115,619 |
| 74 | PP2400492966 - Chỉ nylon 5/0 + kim | 6,844,200 | 102,663 |
| 75 | PP2400492967 - Băng bó bột 3in | 3,965,000 | 59,475 |
| 76 | PP2400492968 - Găng tay thường 6,6; 7; 7,5 | 111,000,000 | 1,665,000 |
| 77 | PP2400492969 - Găng tiệt trùng 7,5 | 3,075,600 | 46,134 |
| 78 | PP2400492970 - Lưỡi dao 10, 11 | 1,341,600 | 20,124 |
| 79 | PP2400492971 - Băng thun 3 móc | 8,100,000 | 121,500 |
| 80 | PP2400492972 - Băng keo vải 5cmx5m | 60,975,200 | 914,628 |
| 81 | PP2400492973 - Bơm tiêm 5cc | 61,750,000 | 926,250 |
| 82 | PP2400492974 - Bơm tiêm 10cc | 76,874,400 | 1,153,116 |
| 83 | PP2400492975 - Kim luồn số 24 | 6,405,000 | 96,075 |
| 84 | PP2400492976 - Kim luồn số 22 | 31,642,000 | 474,630 |
| 85 | PP2400492977 - Kim luồn số 20 | 4,868,000 | 73,020 |
| 86 | PP2400492978 - Kim châm cứu số 3 | 3,647,007 | 54,705 |
| 87 | PP2400492979 - Kim châm cứu số 4 | 41,469,386 | 622,040 |
| 88 | PP2400492980 - Kim châm cứu số 7 | 1,115,751 | 16,736 |
| 89 | PP2400492981 - Tuýp kháng đông Heparin | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 90 | PP2400492982 - Đầu col trắng | 525,000 | 7,875 |
| 91 | PP2400492983 - Đầu col vàng | 755,300 | 11,329 |
| 92 | PP2400492984 - Bơm tiêm 3cc | 99,000,000 | 1,485,000 |
| 93 | PP2400492985 - Bơm tiêm 50cc | 627,900 | 9,418 |
| 94 | PP2400492986 - Giấy in nhiệt size 57 (58x30) | 1,570,400 | 23,556 |
| 95 | PP2400492987 - Giấy siêu âm | 850,000 | 12,750 |
| 96 | PP2400492988 - Giấy điện tim 3 cần 80x20 | 37,440,000 | 561,600 |
| 97 | PP2400492989 - Gel siêu âm - thùng/5 lít | 6,500,000 | 97,500 |
| 98 | PP2400492990 - H.Pylori (test nhanh) | 36,000,000 | 540,000 |
| 99 | PP2400492991 - Cidex OPA | 10,539,800 | 158,097 |
| 100 | PP2400492992 - Phim X-Quang khô AGFA DT 5000I B | 16,300,000 | 244,500 |
| 101 | PP2400492993 - Test đường huyết | 15,200,000 | 228,000 |
| 102 | PP2400492994 - Cồn 70 độ | 30,390,000 | 455,850 |
| 103 | PP2400492995 - Dây truyền dịch 20 giọt - Cánh bướm | 63,865,000 | 957,975 |
| 104 | PP2400492996 - Dây oxy 2 nhánh người lớn | 3,481,500 | 52,222 |
| 105 | PP2400492997 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em | 121,000 | 1,815 |
| 106 | PP2400492998 - Dung dịch sát khuẩn Ortho-phthalaldehyde 0,55% - cal 5 lít | 10,539,800 | 158,097 |
| 107 | PP2400492999 - Dung dịch tẩy rửa đa sinh học Enzyme 1 lít | 4,920,000 | 73,800 |
| 108 | PP2400493000 - Gạc mét 0,8m | 20,200,000 | 303,000 |
| 109 | PP2400493001 - Gạc vô trùng (20 x 20 cm) | 6,636,800 | 99,552 |
| 110 | PP2400493002 - Lancet | 27,820 | 417 |
| 111 | PP2400493003 - Mask thở khí dung người lớn | 10,217,500 | 153,262 |
| 112 | PP2400493004 - Mask thở khí dung trẻ em | 1,326,750 | 19,901 |
| 113 | PP2400493005 - Máy huyết áp người lớn | 7,900,000 | 118,500 |
| 114 | PP2400493006 - Miếng dán máy monitor | 202,800 | 3,042 |
| 115 | PP2400493007 - Sond nội khí quản các số | 390,600 | 5,859 |
| 116 | PP2400493008 - Thông tiểu Nelaton số 16 | 449,670 | 6,745 |
Acide Email |
|
| Mã phần lô | PP2400492893 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột 6 in |
|
| Mã phần lô | PP2400492894 |
| Giá từng phần lô | 4,962,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400492895 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn vải 0,09 x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400492896 |
| Giá từng phần lô | 4,251,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400492897 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế thấm nước 100g |
|
| Mã phần lô | PP2400492898 |
| Giá từng phần lô | 21,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột Eugenol Zn0 |
|
| Mã phần lô | PP2400492899 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán + gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400492900 |
| Giá từng phần lô | 507,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400492901 |
| Giá từng phần lô | 7,134,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây đèn hồng ngoại (chân cao có bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2400492902 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây treo truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400492903 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400492904 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ chromic 3/0 + kim |
|
| Mã phần lô | PP2400492905 |
| Giá từng phần lô | 6,387,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 2/0 + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400492906 |
| Giá từng phần lô | 8,247,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc chạy nội kiểm (Eppendory) |
|
| Mã phần lô | PP2400492907 |
| Giá từng phần lô | 115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite 3M Z350 A1, A2, A3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400492908 |
| Giá từng phần lô | 40,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400492909 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone gutta percha số 20, số 25, số 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400492910 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cortisomol/Sp |
|
| Mã phần lô | PP2400492911 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn các số (6,7,8,9) |
|
| Mã phần lô | PP2400492912 |
| Giá từng phần lô | 577,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây châm cứu 4 đầu châm |
|
| Mã phần lô | PP2400492913 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Develop-auto - cal 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400492914 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồng hồ oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400492915 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EV 71 (test chẩn đoán tay chân miệng) |
|
| Mã phần lô | PP2400492916 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fixer auto man- Tetenal - cal 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400492917 |
| Giá từng phần lô | 19,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy y tế 40 x 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400492918 |
| Giá từng phần lô | 4,047,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
H.Pylori (test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2400492919 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HbeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400492920 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400492921 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400492922 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400492923 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hút đàm các số |
|
| Mã phần lô | PP2400492924 |
| Giá từng phần lô | 78,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm kẹp kim số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400492925 |
| Giá từng phần lô | 136,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,049 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm nhổ răng hàm dưới cửa (mỏ chim) |
|
| Mã phần lô | PP2400492926 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm nhổ răng hàm trên (phải, trái) |
|
| Mã phần lô | PP2400492927 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm nhổ răng hàm trong (mỏ két) |
|
| Mã phần lô | PP2400492928 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm nhổ răng sữa |
|
| Mã phần lô | PP2400492929 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán 3M - 6g |
|
| Mã phần lô | PP2400492930 |
| Giá từng phần lô | 14,435,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp gấp (nhíp nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2400492931 |
| Giá từng phần lô | 976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khai hạt đậu 800ml |
|
| Mã phần lô | PP2400492932 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khai Inox 13 x 22 x 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400492933 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khai Inox 30 x 40 x 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400492934 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400492935 |
| Giá từng phần lô | 48,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim mủ số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400492936 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2400492937 |
| Giá từng phần lô | 16,580,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí oxy bình 40 lít (OXY) |
|
| Mã phần lô | PP2400492938 |
| Giá từng phần lô | 29,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2400492939 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng nước tiểu có nắp (xét nghiệm) |
|
| Mã phần lô | PP2400492940 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ma túy 4 in 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400492941 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt gương |
|
| Mã phần lô | PP2400492942 |
| Giá từng phần lô | 219,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy châm cứu (xung điện) |
|
| Mã phần lô | PP2400492943 |
| Giá từng phần lô | 9,392,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán máy monitor |
|
| Mã phần lô | PP2400492944 |
| Giá từng phần lô | 812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan các loại (nha) |
|
| Mã phần lô | PP2400492945 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nạy thẳng (đủ loại) |
|
| Mã phần lô | PP2400492946 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp vải cẳng tay (số 7,8,9) |
|
| Mã phần lô | PP2400492947 |
| Giá từng phần lô | 4,744,070 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NS1 (test chẩn đoán Sốt xuất huyết Dengue) |
|
| Mã phần lô | PP2400492948 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2400492949 |
| Giá từng phần lô | 1,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400492950 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm không nắp 7ml PS/PP |
|
| Mã phần lô | PP2400492951 |
| Giá từng phần lô | 292,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhỏ không nắp 5ml PS/PP |
|
| Mã phần lô | PP2400492952 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X quang (rửa tay) 24 x 30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400492953 |
| Giá từng phần lô | 96,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X quang (rửa tay) 30 x 40 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400492954 |
| Giá từng phần lô | 232,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X quang kỹ thuật số 20 x 25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400492955 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400492956 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Syphilis 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400492957 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thám trâm (Sond) |
|
| Mã phần lô | PP2400492958 |
| Giá từng phần lô | 3,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400492959 |
| Giá từng phần lô | 1,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai (lấy tủy) |
|
| Mã phần lô | PP2400492960 |
| Giá từng phần lô | 9,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm giũa ống tủy (số 10 - 45) |
|
| Mã phần lô | PP2400492961 |
| Giá từng phần lô | 22,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tuabin nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400492962 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nilon ép dẹp chịu nhiệt cở 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400492963 |
| Giá từng phần lô | 15,277,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tuýp kháng đông Edta |
|
| Mã phần lô | PP2400492964 |
| Giá từng phần lô | 24,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 3/0 + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400492965 |
| Giá từng phần lô | 7,707,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 5/0 + kim |
|
| Mã phần lô | PP2400492966 |
| Giá từng phần lô | 6,844,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột 3in |
|
| Mã phần lô | PP2400492967 |
| Giá từng phần lô | 3,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay thường 6,6; 7; 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400492968 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tiệt trùng 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400492969 |
| Giá từng phần lô | 3,075,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao 10, 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400492970 |
| Giá từng phần lô | 1,341,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400492971 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo vải 5cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2400492972 |
| Giá từng phần lô | 60,975,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 914,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2400492973 |
| Giá từng phần lô | 61,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 926,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2400492974 |
| Giá từng phần lô | 76,874,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,153,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400492975 |
| Giá từng phần lô | 6,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400492976 |
| Giá từng phần lô | 31,642,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400492977 |
| Giá từng phần lô | 4,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400492978 |
| Giá từng phần lô | 3,647,007 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400492979 |
| Giá từng phần lô | 41,469,386 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400492980 |
| Giá từng phần lô | 1,115,751 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tuýp kháng đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400492981 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400492982 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400492983 |
| Giá từng phần lô | 755,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3cc |
|
| Mã phần lô | PP2400492984 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50cc |
|
| Mã phần lô | PP2400492985 |
| Giá từng phần lô | 627,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt size 57 (58x30) |
|
| Mã phần lô | PP2400492986 |
| Giá từng phần lô | 1,570,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400492987 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần 80x20 |
|
| Mã phần lô | PP2400492988 |
| Giá từng phần lô | 37,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm - thùng/5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400492989 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
H.Pylori (test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2400492990 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cidex OPA |
|
| Mã phần lô | PP2400492991 |
| Giá từng phần lô | 10,539,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,097 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-Quang khô AGFA DT 5000I B |
|
| Mã phần lô | PP2400492992 |
| Giá từng phần lô | 16,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400492993 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400492994 |
| Giá từng phần lô | 30,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt - Cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400492995 |
| Giá từng phần lô | 63,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400492996 |
| Giá từng phần lô | 3,481,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400492997 |
| Giá từng phần lô | 121,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn Ortho-phthalaldehyde 0,55% - cal 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400492998 |
| Giá từng phần lô | 10,539,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,097 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa đa sinh học Enzyme 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400492999 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc mét 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2400493000 |
| Giá từng phần lô | 20,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc vô trùng (20 x 20 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400493001 |
| Giá từng phần lô | 6,636,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lancet |
|
| Mã phần lô | PP2400493002 |
| Giá từng phần lô | 27,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400493003 |
| Giá từng phần lô | 10,217,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400493004 |
| Giá từng phần lô | 1,326,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400493005 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán máy monitor |
|
| Mã phần lô | PP2400493006 |
| Giá từng phần lô | 202,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400493007 |
| Giá từng phần lô | 390,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,859 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu Nelaton số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400493008 |
| Giá từng phần lô | 449,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi