Gói thầu: Gói thầu số 02: Vị thuốc cổ truyền (Phần còn lại)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300275175-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Phước Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Vị thuốc cổ truyền (Phần còn lại) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300194104 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 567,159,750 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5.671.598 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300409282 - Bạch chỉ | 1,210,000 | 12,100 |
| 2 | PP2300409283 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 13,230,000 | 132,300 |
| 3 | PP2300409284 - Bạch thược | 10,140,000 | 101,400 |
| 4 | PP2300409285 - Bạch truật | 2,887,500 | 28,875 |
| 5 | PP2300409286 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 1,680,000 | 16,800 |
| 6 | PP2300409287 - Bồ công anh | 1,000,000 | 10,000 |
| 7 | PP2300409288 - Cam thảo (cam thảo bắc/nam) | 9,285,000 | 92,850 |
| 8 | PP2300409289 - Can khương | 1,365,000 | 13,650 |
| 9 | PP2300409290 - Câu đằng | 2,982,000 | 29,820 |
| 10 | PP2300409291 - Câu kỷ tử | 6,225,000 | 62,250 |
| 11 | PP2300409292 - Cẩu tích | 1,795,500 | 17,955 |
| 12 | PP2300409293 - Cốt toái bổ | 1,065,000 | 10,650 |
| 13 | PP2300409294 - Cúc hoa | 6,460,000 | 64,600 |
| 14 | PP2300409295 - Chi tử | 1,680,000 | 16,800 |
| 15 | PP2300409296 - Chỉ xác | 682,500 | 6,825 |
| 16 | PP2300409297 - Đại táo | 10,164,000 | 101,640 |
| 17 | PP2300409298 - Đan sâm | 4,680,000 | 46,800 |
| 18 | PP2300409299 - Đảng sâm | 33,550,000 | 335,500 |
| 19 | PP2300409300 - Đào nhân | 4,924,500 | 49,245 |
| 20 | PP2300409301 - Đỗ trọng | 12,375,000 | 123,750 |
| 21 | PP2300409302 - Độc hoạt | 17,382,750 | 173,828 |
| 22 | PP2300409303 - Đương quy (toàn quy,Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 22,428,000 | 224,280 |
| 23 | PP2300409304 - Hà thủ ô đỏ | 1,890,000 | 18,900 |
| 24 | PP2300409305 - Hoài sơn | 8,736,000 | 87,360 |
| 25 | PP2300409306 - Hoàng cầm | 2,980,000 | 29,800 |
| 26 | PP2300409307 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 4,683,000 | 46,830 |
| 27 | PP2300409308 - Hồng hoa | 7,840,000 | 78,400 |
| 28 | PP2300409309 - Hương phụ | 1,100,000 | 11,000 |
| 29 | PP2300409310 - Ích mẫu | 619,500 | 6,195 |
| 30 | PP2300409311 - Kim ngân hoa | 6,695,000 | 66,950 |
| 31 | PP2300409312 - Khương hoàng/Uất kim | 1,000,000 | 10,000 |
| 32 | PP2300409313 - Khương hoạt | 16,107,000 | 161,070 |
| 33 | PP2300409314 - Mẫu đơn bì | 12,705,000 | 127,050 |
| 34 | PP2300409315 - Ngưu tất | 12,915,000 | 129,150 |
| 35 | PP2300409316 - Nhân sâm | 25,200,000 | 252,000 |
| 36 | PP2300409317 - Phòng phong | 121,296,000 | 1,212,960 |
| 37 | PP2300409318 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 5,250,000 | 52,500 |
| 38 | PP2300409319 - Quế chi | 2,381,500 | 23,815 |
| 39 | PP2300409320 - Sơn thù | 26,880,000 | 268,800 |
| 40 | PP2300409321 - Tang ký sinh | 4,680,000 | 46,800 |
| 41 | PP2300409322 - Tần giao | 47,260,500 | 472,605 |
| 42 | PP2300409323 - Tế tân | 25,905,000 | 259,050 |
| 43 | PP2300409324 - Tô mộc | 693,000 | 6,930 |
| 44 | PP2300409325 - Thạch xương bồ | 2,440,000 | 24,400 |
| 45 | PP2300409326 - Thảo quyết minh | 420,000 | 4,200 |
| 46 | PP2300409327 - Thổ phục linh | 1,134,000 | 11,340 |
| 47 | PP2300409328 - Thục địa | 22,260,000 | 222,600 |
| 48 | PP2300409329 - Thương truật | 5,305,000 | 53,050 |
| 49 | PP2300409330 - Trạch tả | 6,468,000 | 64,680 |
| 50 | PP2300409331 - Trần bì | 1,354,500 | 13,545 |
| 51 | PP2300409332 - Viễn chí | 10,380,000 | 103,800 |
| 52 | PP2300409333 - Xích thược | 4,660,000 | 46,600 |
| 53 | PP2300409334 - Xuyên khung | 8,730,000 | 87,300 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300409282 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300409283 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300409284 |
| Giá từng phần lô | 10,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300409285 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300409286 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300409287 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Cam thảo (cam thảo bắc/nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300409288 |
| Giá từng phần lô | 9,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300409289 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300409290 |
| Giá từng phần lô | 2,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300409291 |
| Giá từng phần lô | 6,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300409292 |
| Giá từng phần lô | 1,795,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300409293 |
| Giá từng phần lô | 1,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300409294 |
| Giá từng phần lô | 6,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300409295 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300409296 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300409297 |
| Giá từng phần lô | 10,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300409298 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300409299 |
| Giá từng phần lô | 33,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300409300 |
| Giá từng phần lô | 4,924,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300409301 |
| Giá từng phần lô | 12,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300409302 |
| Giá từng phần lô | 17,382,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Đương quy (toàn quy,Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300409303 |
| Giá từng phần lô | 22,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300409304 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300409305 |
| Giá từng phần lô | 8,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300409306 |
| Giá từng phần lô | 2,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300409307 |
| Giá từng phần lô | 4,683,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300409308 |
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300409309 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300409310 |
| Giá từng phần lô | 619,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300409311 |
| Giá từng phần lô | 6,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300409312 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300409313 |
| Giá từng phần lô | 16,107,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300409314 |
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300409315 |
| Giá từng phần lô | 12,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300409316 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300409317 |
| Giá từng phần lô | 121,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2300409318 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300409319 |
| Giá từng phần lô | 2,381,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300409320 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300409321 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300409322 |
| Giá từng phần lô | 47,260,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300409323 |
| Giá từng phần lô | 25,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300409324 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300409325 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300409326 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300409327 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300409328 |
| Giá từng phần lô | 22,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300409329 |
| Giá từng phần lô | 5,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300409330 |
| Giá từng phần lô | 6,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300409331 |
| Giá từng phần lô | 1,354,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300409332 |
| Giá từng phần lô | 10,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300409333 |
| Giá từng phần lô | 4,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300409334 |
| Giá từng phần lô | 8,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi