Gói thầu: Gói thầu số 02-VPP: Mua sắm Văn phòng phẩm và Vật tư tiêu hao của Trung tâm Y tế Sơn Hoà Quý IV năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500443980-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ SƠN HÒA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02-VPP: Mua sắm Văn phòng phẩm và Vật tư tiêu hao của Trung tâm Y tế Sơn Hoà Quý IV năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500247134 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-10-14 14:00:00 đến ngày 2025-10-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Sơn Hòa, Tỉnh Đắk Lắk |
| Giá gói thầu | 132,918,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500463423 - Bút bi nhiều màu | 294,440 |
| 2 | PP2500463424 - Bút cắm bàn | 84,600 |
| 3 | PP2500463425 - Bút lông kim nhiều màu | 21,330 |
| 4 | PP2500463426 - Bút bảng trắng | 11,040 |
| 5 | PP2500463427 - Bút Pen | 17,380 |
| 6 | PP2500463428 - Bút chì gỗ | 7,700 |
| 7 | PP2500463429 - Bút dạ quang | 4,000 |
| 8 | PP2500463430 - Bút xóa nước | 7,600 |
| 9 | PP2500463431 - Băng keo trong ( cuộn lớn) | 27,600 |
| 10 | PP2500463432 - Băng keo trong (cuộn trung) | 800 |
| 11 | PP2500463433 - Băng keo xanh thường | 21,000 |
| 12 | PP2500463434 - Băng keo xanh lụa lớn | 30,400 |
| 13 | PP2500463435 - Bìa A4 màu | 24,000 |
| 14 | PP2500463436 - Bìa lá lỗ | 6,000 |
| 15 | PP2500463437 - Bìa Kính | 40,000 |
| 16 | PP2500463438 - Cục gươm chì | 4,000 |
| 17 | PP2500463439 - Dây thun | 27,000 |
| 18 | PP2500463440 - Giấy A4 trắng | 3,540,000 |
| 19 | PP2500463441 - Giấy A4 trắng Alphar, IK plus | 170,000 |
| 20 | PP2500463442 - Giấy A5 trắng | 629,200 |
| 21 | PP2500463443 - Giấy A3 | 28,000 |
| 22 | PP2500463444 - Giấy than | 30,000 |
| 23 | PP2500463445 - Giấy in nhiệt | 304,000 |
| 24 | PP2500463446 - Gỡ kim | 2,000 |
| 25 | PP2500463447 - Gọt bút chì | 1,500 |
| 26 | PP2500463448 - Keo dán | 120,640 |
| 27 | PP2500463449 - Kim bấm số 10 | 67,840 |
| 28 | PP2500463450 - Cây bấm số 10 | 37,500 |
| 29 | PP2500463451 - Kim kẹp | 23,800 |
| 30 | PP2500463452 - Kẹp 3 dây | 325,600 |
| 31 | PP2500463453 - Kẹp 3 dây | 186,000 |
| 32 | PP2500463454 - Kẹp 3 dây | 119,000 |
| 33 | PP2500463455 - Kẹp nút | 261,440 |
| 34 | PP2500463456 - Kẹp echo | 11,040 |
| 35 | PP2500463457 - Kẹp echo | 7,800 |
| 36 | PP2500463458 - Kẹp echo | 9,100 |
| 37 | PP2500463459 - Kẹp echo | 62,400 |
| 38 | PP2500463460 - Kẹp echo | 129,600 |
| 39 | PP2500463461 - Kẹp echo | 128,800 |
| 40 | PP2500463462 - Kéo lớn | 42,900 |
| 41 | PP2500463463 - Lịch để bàn | 24,000 |
| 42 | PP2500463464 - Mực dấu | 112,500 |
| 43 | PP2500463465 - Sổ tay | 22,800 |
| 44 | PP2500463466 - Sáp đếm | 2,800 |
| 45 | PP2500463467 - Vở tập | 12,000 |
| 46 | PP2500463468 - Vở tập | 12,000 |
| 47 | PP2500463469 - Tập ghi chú | 12,000 |
| 48 | PP2500463470 - Tập trình kí | 4,000 |
| 49 | PP2500463471 - Bìa còng | 48,000 |
| 50 | PP2500463472 - Thước kẽ | 1,500 |
| 51 | PP2500463473 - Ly uống nước | 10,800 |
| 52 | PP2500463474 - Vải trải bàn | 63,000 |
| 53 | PP2500463475 - Chổi đót | 129,600 |
| 54 | PP2500463476 - Chổi dừa | 58,500 |
| 55 | PP2500463477 - Chổi quét trần | 42,900 |
| 56 | PP2500463478 - Chổi quét bụi | 2,500 |
| 57 | PP2500463479 - Cờ phướng | 27,000 |
| 58 | PP2500463480 - Cờ tổ quốc | 30,000 |
| 59 | PP2500463481 - Ly nhựa dùng 1 lần | 12,000 |
| 60 | PP2500463482 - Máy tính Casio | 297,000 |
| 61 | PP2500463483 - Pin C | 12,000 |
| 62 | PP2500463484 - Pin AA | 152,400 |
| 63 | PP2500463485 - Pin AAA | 67,200 |
| 64 | PP2500463486 - Pin con ó | 21,000 |
| 65 | PP2500463487 - Gối | 68,900 |
| 66 | PP2500463488 - Khăn | 108,450 |
| 67 | PP2500463489 - Bì bóng 10kg | 562,400 |
| 68 | PP2500463490 - Bì bóng 30kg | 579,600 |
| 69 | PP2500463491 - Bì bóng 10kg | 86,950 |
| 70 | PP2500463492 - Bì bóng quai xách1 kg | 243,200 |
| 71 | PP2500463493 - Bì bóng quai xách 2 kg | 7,600 |
| 72 | PP2500463494 - Bì bóng | 40,500 |
| 73 | PP2500463495 - Bì bóng quai xách 0,5kg | 154,800 |
| 74 | PP2500463496 - Bàn chải giặt đồ | 2,400 |
| 75 | PP2500463497 - Chổi quét nước | 12,000 |
| 76 | PP2500463498 - Cây cọ vệ sinh bồn cầu các loại | 30,000 |
| 77 | PP2500463499 - Cây hốt rác | 19,600 |
| 78 | PP2500463500 - Cây lau nhà | 197,600 |
| 79 | PP2500463501 - Chai diệt côn trùng | 65,000 |
| 80 | PP2500463502 - Chai xịt phòng | 18,000 |
| 81 | PP2500463503 - Dép | 66,500 |
| 82 | PP2500463504 - Dao lam | 5,000 |
| 83 | PP2500463505 - Giấy vệ sinh không lõi | 353,400 |
| 84 | PP2500463506 - Găng tay cao su | 35,200 |
| 85 | PP2500463507 - Liềm | 9,000 |
| 86 | PP2500463508 - Cuốc | 33,000 |
| 87 | PP2500463509 - Chiếu nhựa | 658,800 |
| 88 | PP2500463510 - Xà phòng cục | 22,400 |
| 89 | PP2500463511 - Xà phòng nước | 304,000 |
| 90 | PP2500463512 - Mền | 200,000 |
| 91 | PP2500463513 - Men hủy bồn cầu | 43,000 |
| 92 | PP2500463514 - Miếng chà xoong | 2,400 |
| 93 | PP2500463515 - Nước rửa | 140,000 |
| 94 | PP2500463516 - Nước javen | 22,000 |
| 95 | PP2500463517 - Nước lau kính | 9,000 |
| 96 | PP2500463518 - Nước tẩy bồn cầu | 165,600 |
| 97 | PP2500463519 - Nước lau sàn | 261,000 |
| 98 | PP2500463520 - Sáp thơm | 256,000 |
| 99 | PP2500463521 - Sọt rác | 13,600 |
| 100 | PP2500463522 - Thảm lau chân | 49,000 |
| 101 | PP2500463523 - Xô đựng nước | 52,800 |
| 102 | PP2500463524 - Thau nhựa | 3,000 |
| 103 | PP2500463525 - Thau nhựa | 23,000 |
| 104 | PP2500463526 - Thau Nhôm | 13,600 |
| 105 | PP2500463527 - Ca nhựa | 4,500 |
| 106 | PP2500463528 - Bột giặt | 64,500 |
| 107 | PP2500463529 - Bột giặt | 240,000 |
Bút bi nhiều màu |
|
| Mã phần lô | PP2500463423 |
| Giá từng phần lô | 294,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bút cắm bàn |
|
| Mã phần lô | PP2500463424 |
| Giá từng phần lô | 84,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bút lông kim nhiều màu |
|
| Mã phần lô | PP2500463425 |
| Giá từng phần lô | 21,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bút bảng trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500463426 |
| Giá từng phần lô | 11,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bút Pen |
|
| Mã phần lô | PP2500463427 |
| Giá từng phần lô | 17,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bút chì gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500463428 |
| Giá từng phần lô | 7,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bút dạ quang |
|
| Mã phần lô | PP2500463429 |
| Giá từng phần lô | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bút xóa nước |
|
| Mã phần lô | PP2500463430 |
| Giá từng phần lô | 7,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Băng keo trong ( cuộn lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2500463431 |
| Giá từng phần lô | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Băng keo trong (cuộn trung) |
|
| Mã phần lô | PP2500463432 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Băng keo xanh thường |
|
| Mã phần lô | PP2500463433 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Băng keo xanh lụa lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500463434 |
| Giá từng phần lô | 30,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bìa A4 màu |
|
| Mã phần lô | PP2500463435 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bìa lá lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500463436 |
| Giá từng phần lô | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bìa Kính |
|
| Mã phần lô | PP2500463437 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cục gươm chì |
|
| Mã phần lô | PP2500463438 |
| Giá từng phần lô | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dây thun |
|
| Mã phần lô | PP2500463439 |
| Giá từng phần lô | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Giấy A4 trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500463440 |
| Giá từng phần lô | 3,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Giấy A4 trắng Alphar, IK plus |
|
| Mã phần lô | PP2500463441 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Giấy A5 trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500463442 |
| Giá từng phần lô | 629,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Giấy A3 |
|
| Mã phần lô | PP2500463443 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Giấy than |
|
| Mã phần lô | PP2500463444 |
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500463445 |
| Giá từng phần lô | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Gỡ kim |
|
| Mã phần lô | PP2500463446 |
| Giá từng phần lô | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Gọt bút chì |
|
| Mã phần lô | PP2500463447 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Keo dán |
|
| Mã phần lô | PP2500463448 |
| Giá từng phần lô | 120,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kim bấm số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500463449 |
| Giá từng phần lô | 67,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cây bấm số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500463450 |
| Giá từng phần lô | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kim kẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500463451 |
| Giá từng phần lô | 23,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp 3 dây |
|
| Mã phần lô | PP2500463452 |
| Giá từng phần lô | 325,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp 3 dây |
|
| Mã phần lô | PP2500463453 |
| Giá từng phần lô | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp 3 dây |
|
| Mã phần lô | PP2500463454 |
| Giá từng phần lô | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp nút |
|
| Mã phần lô | PP2500463455 |
| Giá từng phần lô | 261,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp echo |
|
| Mã phần lô | PP2500463456 |
| Giá từng phần lô | 11,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp echo |
|
| Mã phần lô | PP2500463457 |
| Giá từng phần lô | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp echo |
|
| Mã phần lô | PP2500463458 |
| Giá từng phần lô | 9,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp echo |
|
| Mã phần lô | PP2500463459 |
| Giá từng phần lô | 62,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp echo |
|
| Mã phần lô | PP2500463460 |
| Giá từng phần lô | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp echo |
|
| Mã phần lô | PP2500463461 |
| Giá từng phần lô | 128,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500463462 |
| Giá từng phần lô | 42,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Lịch để bàn |
|
| Mã phần lô | PP2500463463 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Mực dấu |
|
| Mã phần lô | PP2500463464 |
| Giá từng phần lô | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Sổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2500463465 |
| Giá từng phần lô | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Sáp đếm |
|
| Mã phần lô | PP2500463466 |
| Giá từng phần lô | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Vở tập |
|
| Mã phần lô | PP2500463467 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Vở tập |
|
| Mã phần lô | PP2500463468 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tập ghi chú |
|
| Mã phần lô | PP2500463469 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tập trình kí |
|
| Mã phần lô | PP2500463470 |
| Giá từng phần lô | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bìa còng |
|
| Mã phần lô | PP2500463471 |
| Giá từng phần lô | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thước kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2500463472 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ly uống nước |
|
| Mã phần lô | PP2500463473 |
| Giá từng phần lô | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Vải trải bàn |
|
| Mã phần lô | PP2500463474 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chổi đót |
|
| Mã phần lô | PP2500463475 |
| Giá từng phần lô | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chổi dừa |
|
| Mã phần lô | PP2500463476 |
| Giá từng phần lô | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chổi quét trần |
|
| Mã phần lô | PP2500463477 |
| Giá từng phần lô | 42,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chổi quét bụi |
|
| Mã phần lô | PP2500463478 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cờ phướng |
|
| Mã phần lô | PP2500463479 |
| Giá từng phần lô | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cờ tổ quốc |
|
| Mã phần lô | PP2500463480 |
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ly nhựa dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500463481 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máy tính Casio |
|
| Mã phần lô | PP2500463482 |
| Giá từng phần lô | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Pin C |
|
| Mã phần lô | PP2500463483 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Pin AA |
|
| Mã phần lô | PP2500463484 |
| Giá từng phần lô | 152,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Pin AAA |
|
| Mã phần lô | PP2500463485 |
| Giá từng phần lô | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Pin con ó |
|
| Mã phần lô | PP2500463486 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Gối |
|
| Mã phần lô | PP2500463487 |
| Giá từng phần lô | 68,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Khăn |
|
| Mã phần lô | PP2500463488 |
| Giá từng phần lô | 108,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bì bóng 10kg |
|
| Mã phần lô | PP2500463489 |
| Giá từng phần lô | 562,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bì bóng 30kg |
|
| Mã phần lô | PP2500463490 |
| Giá từng phần lô | 579,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bì bóng 10kg |
|
| Mã phần lô | PP2500463491 |
| Giá từng phần lô | 86,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bì bóng quai xách1 kg |
|
| Mã phần lô | PP2500463492 |
| Giá từng phần lô | 243,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bì bóng quai xách 2 kg |
|
| Mã phần lô | PP2500463493 |
| Giá từng phần lô | 7,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bì bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500463494 |
| Giá từng phần lô | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bì bóng quai xách 0,5kg |
|
| Mã phần lô | PP2500463495 |
| Giá từng phần lô | 154,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bàn chải giặt đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500463496 |
| Giá từng phần lô | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chổi quét nước |
|
| Mã phần lô | PP2500463497 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cây cọ vệ sinh bồn cầu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500463498 |
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cây hốt rác |
|
| Mã phần lô | PP2500463499 |
| Giá từng phần lô | 19,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cây lau nhà |
|
| Mã phần lô | PP2500463500 |
| Giá từng phần lô | 197,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chai diệt côn trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500463501 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chai xịt phòng |
|
| Mã phần lô | PP2500463502 |
| Giá từng phần lô | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dép |
|
| Mã phần lô | PP2500463503 |
| Giá từng phần lô | 66,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dao lam |
|
| Mã phần lô | PP2500463504 |
| Giá từng phần lô | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Giấy vệ sinh không lõi |
|
| Mã phần lô | PP2500463505 |
| Giá từng phần lô | 353,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Găng tay cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500463506 |
| Giá từng phần lô | 35,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Liềm |
|
| Mã phần lô | PP2500463507 |
| Giá từng phần lô | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500463508 |
| Giá từng phần lô | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chiếu nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500463509 |
| Giá từng phần lô | 658,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Xà phòng cục |
|
| Mã phần lô | PP2500463510 |
| Giá từng phần lô | 22,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Xà phòng nước |
|
| Mã phần lô | PP2500463511 |
| Giá từng phần lô | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Mền |
|
| Mã phần lô | PP2500463512 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Men hủy bồn cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500463513 |
| Giá từng phần lô | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Miếng chà xoong |
|
| Mã phần lô | PP2500463514 |
| Giá từng phần lô | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nước rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500463515 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nước javen |
|
| Mã phần lô | PP2500463516 |
| Giá từng phần lô | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nước lau kính |
|
| Mã phần lô | PP2500463517 |
| Giá từng phần lô | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nước tẩy bồn cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500463518 |
| Giá từng phần lô | 165,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nước lau sàn |
|
| Mã phần lô | PP2500463519 |
| Giá từng phần lô | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Sáp thơm |
|
| Mã phần lô | PP2500463520 |
| Giá từng phần lô | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Sọt rác |
|
| Mã phần lô | PP2500463521 |
| Giá từng phần lô | 13,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thảm lau chân |
|
| Mã phần lô | PP2500463522 |
| Giá từng phần lô | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Xô đựng nước |
|
| Mã phần lô | PP2500463523 |
| Giá từng phần lô | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thau nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500463524 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thau nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500463525 |
| Giá từng phần lô | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thau Nhôm |
|
| Mã phần lô | PP2500463526 |
| Giá từng phần lô | 13,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ca nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500463527 |
| Giá từng phần lô | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bột giặt |
|
| Mã phần lô | PP2500463528 |
| Giá từng phần lô | 64,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bột giặt |
|
| Mã phần lô | PP2500463529 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi