Gói thầu: Gói thầu số 02-VT/2025: Mua sắm vật tư tiêu hao phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh năm 2025, 2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500129495-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện sản nhi Phú Yên | Chủ đầu tư | Bệnh viện sản nhi Phú Yên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02-VT/2025: Mua sắm vật tư tiêu hao phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh năm 2025, 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500061435 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 730 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên |
| Giá gói thầu | 11,936,393,615 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500158233 - Bông không thấm nước (Bông mỡ) | 4,993,716 | 3.566.940 | Cùng lĩnh vực | 1.248.429 | 3 | 75,000 |
| 2 | PP2500158234 - Bông y tế thấm nước | 149,982,000 | 107.130.000 | Cùng lĩnh vực | 37.495.500 | 62 | 2,250,000 |
| 3 | PP2500158235 - Tăm bông lấy mẫu vô trùng | 13,965,000 | 9.975.000 | Cùng lĩnh vực | 3.491.250 | 586 | 210,000 |
| 4 | PP2500158236 - Băng bột bó xương (10 cm x 4,5m) | 25,202,520 | 18.001.800 | Cùng lĩnh vực | 6.300.630 | 90 | 379,000 |
| 5 | PP2500158237 - Băng keo cá nhân | 1,965,600 | 1.404.000 | Cùng lĩnh vực | 491.400 | 722 | 30,000 |
| 6 | PP2500158238 - Băng thun 10cm x 3m (Kích thước chưa kéo giãn) | 19,030,000 | 13.592.858 | Cùng lĩnh vực | 4.757.500 | 136 | 286,000 |
| 7 | PP2500158239 - Băng keo lụa 1,25cm x 5m | 360,000,000 | 257.142.858 | Cùng lĩnh vực | 90.000.000 | 1233 | 5,400,000 |
| 8 | PP2500158240 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m | 138,000,000 | 98.571.429 | Cùng lĩnh vực | 34.500.000 | 370 | 2,070,000 |
| 9 | PP2500158241 - Băng keo cuộn co giãn 10 cm x 10 m | 36,269,100 | 25.906.500 | Cùng lĩnh vực | 9.067.275 | 28 | 545,000 |
| 10 | PP2500158242 - Băng y tế (7cm x 2,5m) | 690,900 | 493.500 | Cùng lĩnh vực | 172.725 | 44 | 11,000 |
| 11 | PP2500158243 - Gạc hút y tế (khổ 0,8m-1m) | 357,840,000 | 255.600.000 | Cùng lĩnh vực | 89.460.000 | 4932 | 5,368,000 |
| 12 | PP2500158244 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, cản quang vô trùng | 649,383,000 | 463.845.000 | Cùng lĩnh vực | 162.345.750 | 6596 | 9,741,000 |
| 13 | PP2500158245 - Vật liệu cầm máu bằng collagen | 11,873,925 | 8.481.375 | Cùng lĩnh vực | 2.968.482 | 14 | 179,000 |
| 14 | PP2500158246 - Vật liệu cầm máu mũi | 2,655,450 | 1.896.750 | Cùng lĩnh vực | 663.863 | 4 | 40,000 |
| 15 | PP2500158247 - Bơm tiêm 1ml | 62,160,000 | 44.400.000 | Cùng lĩnh vực | 15.540.000 | 4932 | 933,000 |
| 16 | PP2500158248 - Bơm tiêm 5ml | 318,570,000 | 227.550.000 | Cùng lĩnh vực | 79.642.500 | 25274 | 4,779,000 |
| 17 | PP2500158249 - Bơm tiêm 10ml | 305,760,000 | 218.400.000 | Cùng lĩnh vực | 76.440.000 | 16028 | 4,587,000 |
| 18 | PP2500158250 - Bơm tiêm 20ml | 92,400,000 | 66.000.000 | Cùng lĩnh vực | 23.100.000 | 2713 | 1,386,000 |
| 19 | PP2500158251 - Bơm tiêm 50ml | 67,032,000 | 47.880.000 | Cùng lĩnh vực | 16.758.000 | 864 | 1,006,000 |
| 20 | PP2500158252 - Bơm cho ăn 50ml | 1,436,400 | 1.026.000 | Cùng lĩnh vực | 359.100 | 19 | 22,000 |
| 21 | PP2500158253 - Kim cánh bướm | 52,521,000 | 37.515.000 | Cùng lĩnh vực | 13.130.250 | 2528 | 788,000 |
| 22 | PP2500158254 - Kim chích máu | 2,016,000 | 1.440.000 | Cùng lĩnh vực | 504.000 | 494 | 31,000 |
| 23 | PP2500158255 - Kim lấy thuốc | 159,600,000 | 114.000.000 | Cùng lĩnh vực | 39.900.000 | 23425 | 2,394,000 |
| 24 | PP2500158256 - Kim luồn tĩnh mạch | 178,500,000 | 127.500.000 | Cùng lĩnh vực | 44.625.000 | 3083 | 2,678,000 |
| 25 | PP2500158257 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn cho nhi | 263,200,000 | 188.000.000 | Cùng lĩnh vực | 65.800.000 | 987 | 3,948,000 |
| 26 | PP2500158258 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số | 192,576,000 | 137.554.286 | Cùng lĩnh vực | 48.144.000 | 629 | 2,889,000 |
| 27 | PP2500158259 - Dây nối truyền dịch (dài 70 - 75 cm) | 59,698,800 | 42.642.000 | Cùng lĩnh vực | 14.924.700 | 635 | 896,000 |
| 28 | PP2500158260 - Dây nối truyền dịch (dài 140 - 150cm) | 57,960,000 | 41.400.000 | Cùng lĩnh vực | 14.490.000 | 617 | 870,000 |
| 29 | PP2500158261 - Dây truyền dịch có kim | 330,750,000 | 236.250.000 | Cùng lĩnh vực | 82.687.500 | 4316 | 4,962,000 |
| 30 | PP2500158262 - Dây truyền dịch 60 giọt/ml | 84,000,000 | 60.000.000 | Cùng lĩnh vực | 21.000.000 | 432 | 1,260,000 |
| 31 | PP2500158263 - Dây truyền máu | 32,634,000 | 23.310.000 | Cùng lĩnh vực | 8.158.500 | 185 | 490,000 |
| 32 | PP2500158264 - Khóa 3 chạc có dây | 5,670,000 | 4.050.000 | Cùng lĩnh vực | 1.417.500 | 62 | 86,000 |
| 33 | PP2500158265 - Găng tay dài (sản khoa) chống dính | 3,118,500 | 2.227.500 | Cùng lĩnh vực | 779.625 | 19 | 47,000 |
| 34 | PP2500158266 - Găng tay khám, có bột | 567,000,000 | 405.000.000 | Cùng lĩnh vực | 141.750.000 | 27740 | 8,505,000 |
| 35 | PP2500158267 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 383,040,000 | 273.600.000 | Cùng lĩnh vực | 95.760.000 | 7398 | 5,746,000 |
| 36 | PP2500158268 - Túi lấy máu (túi đơn) | 16,380,000 | 11.700.000 | Cùng lĩnh vực | 4.095.000 | 19 | 246,000 |
| 37 | PP2500158269 - Túi lấy máu (túi đôi) | 25,200,000 | 18.000.000 | Cùng lĩnh vực | 6.300.000 | 19 | 378,000 |
| 38 | PP2500158270 - Túi đo lượng máu sau sinh | 46,620,000 | 33.300.000 | Cùng lĩnh vực | 11.655.000 | 370 | 700,000 |
| 39 | PP2500158271 - Túi đựng nước tiểu | 69,552,000 | 49.680.000 | Cùng lĩnh vực | 17.388.000 | 740 | 1,044,000 |
| 40 | PP2500158272 - Lọ đựng nước tiểu | 41,160,000 | 29.400.000 | Cùng lĩnh vực | 10.290.000 | 2158 | 618,000 |
| 41 | PP2500158273 - Ống nghiệm EDTA K2 | 116,550,000 | 83.250.000 | Cùng lĩnh vực | 29.137.500 | 9247 | 1,749,000 |
| 42 | PP2500158274 - Ống nghiệm heparin | 58,800,000 | 42.000.000 | Cùng lĩnh vực | 14.700.000 | 4316 | 882,000 |
| 43 | PP2500158275 - Ống nghiệm Tri-Na Citrat | 30,240,000 | 21.600.000 | Cùng lĩnh vực | 7.560.000 | 2220 | 454,000 |
| 44 | PP2500158276 - Ống nghiệm nhựa có nắp | 4,666,200 | 3.333.000 | Cùng lĩnh vực | 1.166.550 | 623 | 70,000 |
| 45 | PP2500158277 - Gọng mũi đôi cannula sử dụng cho máy trợ thở CPAP | 291,060,000 | 207.900.000 | Cùng lĩnh vực | 72.765.000 | 136 | 4,366,000 |
| 46 | PP2500158278 - Thông (Sonde) tiểu 1 nhánh (các số) | 85,050,000 | 60.750.000 | Cùng lĩnh vực | 21.262.500 | 555 | 1,276,000 |
| 47 | PP2500158279 - Thông (Sonde) tiểu 2 nhánh số 8 | 3,900,330 | 2.785.950 | Cùng lĩnh vực | 975.083 | 26 | 59,000 |
| 48 | PP2500158280 - Thông (Sonde) tiểu 2 nhánh (từ số 12 đến số 20) | 161,721,000 | 115.515.000 | Cùng lĩnh vực | 40.430.250 | 1048 | 2,426,000 |
| 49 | PP2500158281 - Thông (Sonde) tiểu 2 nhánh số 30 | 2,205,000 | 1.575.000 | Cùng lĩnh vực | 551.250 | 9 | 34,000 |
| 50 | PP2500158282 - Thông (Sonde) trực tràng (các số) | 1,938,000 | 1.384.286 | Cùng lĩnh vực | 484.500 | 36 | 30,000 |
| 51 | PP2500158283 - Ống đặt nội khí quản có bóng (Từ số 3 đến số 7) | 48,646,500 | 34.747.500 | Cùng lĩnh vực | 12.161.625 | 253 | 730,000 |
| 52 | PP2500158284 - Ống đặt nội khí quản không bóng (Từ số 3 đến số 4) | 9,492,000 | 6.780.000 | Cùng lĩnh vực | 2.373.000 | 50 | 143,000 |
| 53 | PP2500158285 - Airway các số | 1,395,000 | 996.429 | Cùng lĩnh vực | 348.750 | 19 | 21,000 |
| 54 | PP2500158286 - Canuyl mở khí quản nhựa có bóng | 1,600,000 | 1.142.858 | Cùng lĩnh vực | 400.000 | 2 | 24,000 |
| 55 | PP2500158287 - Dây hút nhớt có van | 34,650,000 | 24.750.000 | Cùng lĩnh vực | 8.662.500 | 925 | 520,000 |
| 56 | PP2500158288 - Ống thông dạ dày số 5 có nắp | 3,591,000 | 2.565.000 | Cùng lĩnh vực | 897.750 | 56 | 54,000 |
| 57 | PP2500158289 - Ống thông dạ dày có nắp | 15,750,000 | 11.250.000 | Cùng lĩnh vực | 3.937.500 | 309 | 237,000 |
| 58 | PP2500158290 - Ống thông dạ dày không nắp | 1,356,600 | 969.000 | Cùng lĩnh vực | 339.150 | 21 | 21,000 |
| 59 | PP2500158291 - Bộ hút điều hòa kinh nguyệt | 44,100,000 | 31.500.000 | Cùng lĩnh vực | 11.025.000 | 37 | 662,000 |
| 60 | PP2500158292 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường | 257,612,000 | 184.008.572 | Cùng lĩnh vực | 64.403.000 | 25 | 3,865,000 |
| 61 | PP2500158293 - Catheter tĩnh mạch rốn | 68,000,000 | 48.571.429 | Cùng lĩnh vực | 17.000.000 | 50 | 1,020,000 |
| 62 | PP2500158294 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng trẻ em | 27,819,600 | 19.871.143 | Cùng lĩnh vực | 6.954.900 | 3 | 418,000 |
| 63 | PP2500158295 - Ống thông tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên (PICC) | 32,000,000 | 22.857.143 | Cùng lĩnh vực | 8.000.000 | 2 | 480,000 |
| 64 | PP2500158296 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 | 23,163,000 | 16.545.000 | Cùng lĩnh vực | 5.790.750 | 62 | 348,000 |
| 65 | PP2500158297 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0 | 367,500,000 | 262.500.000 | Cùng lĩnh vực | 91.875.000 | 1233 | 5,513,000 |
| 66 | PP2500158298 - Chỉ Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn | 1,997,500,000 | 1.426.785.715 | Cùng lĩnh vực | 499.375.000 | 1542 | 29,963,000 |
| 67 | PP2500158299 - Chỉ Polyglactin 910 số 4/0 | 55,300,000 | 39.500.000 | Cùng lĩnh vực | 13.825.000 | 87 | 830,000 |
| 68 | PP2500158300 - Chỉ Polyglactin 910 số 5/0 | 16,000,000 | 11.428.572 | Cùng lĩnh vực | 4.000.000 | 25 | 240,000 |
| 69 | PP2500158301 - Chỉ Polyglactin 910 số 6/0 | 5,666,520 | 4.047.515 | Cùng lĩnh vực | 1.416.630 | 3 | 85,000 |
| 70 | PP2500158302 - Chỉ Polyglycolic acid số 1 | 501,024,000 | 357.874.286 | Cùng lĩnh vực | 125.256.000 | 1048 | 7,516,000 |
| 71 | PP2500158303 - Chỉ Polyglycolic acid số 2/0 | 84,420,000 | 60.300.000 | Cùng lĩnh vực | 21.105.000 | 185 | 1,267,000 |
| 72 | PP2500158304 - Chỉ Polyglycolic acid số 3/0 | 14,070,000 | 10.050.000 | Cùng lĩnh vực | 3.517.500 | 31 | 212,000 |
| 73 | PP2500158305 - Chỉ Polydioxanone số 5/0 | 8,745,320 | 6.246.658 | Cùng lĩnh vực | 2.186.330 | 3 | 132,000 |
| 74 | PP2500158306 - Chỉ không tan tổng hợp (nylon) số 2/0 kim tam giác | 3,900,000 | 2.785.715 | Cùng lĩnh vực | 975.000 | 10 | 59,000 |
| 75 | PP2500158307 - Chỉ không tan tổng hợp (nylon) số 3/0 kim tam giác | 160,650,000 | 114.750.000 | Cùng lĩnh vực | 40.162.500 | 925 | 2,410,000 |
| 76 | PP2500158308 - Chỉ không tan tổng hợp (nylon) số 4/0 kim tam giác | 26,775,000 | 19.125.000 | Cùng lĩnh vực | 6.693.750 | 155 | 402,000 |
| 77 | PP2500158309 - Chỉ không tan tổng hợp (nylon) số 5/0 kim tam giác | 6,804,000 | 4.860.000 | Cùng lĩnh vực | 1.701.000 | 17 | 103,000 |
| 78 | PP2500158310 - Chỉ polypropylene số 2/0, 2 kim tròn | 7,293,150 | 5.209.393 | Cùng lĩnh vực | 1.823.288 | 4 | 110,000 |
| 79 | PP2500158311 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 kim tròn | 39,411,000 | 28.150.715 | Cùng lĩnh vực | 9.852.750 | 185 | 592,000 |
| 80 | PP2500158312 - Chỉ thép số 5 | 9,242,660 | 6.601.900 | Cùng lĩnh vực | 2.310.665 | 5 | 139,000 |
| 81 | PP2500158313 - Lưỡi dao mổ (các số) | 11,760,000 | 8.400.000 | Cùng lĩnh vực | 2.940.000 | 864 | 177,000 |
| 82 | PP2500158314 - Tay dao mổ điện | 33,096,000 | 23.640.000 | Cùng lĩnh vực | 8.274.000 | 62 | 497,000 |
| 83 | PP2500158315 - Phim X quang kĩ thuật số 20cm x 25cm | 347,961,600 | 248.544.000 | Cùng lĩnh vực | 86.990.400 | 1184 | 5,220,000 |
| 84 | PP2500158316 - Phim X quang nha khoa 3cm x 4 cm | 13,050,000 | 9.321.429 | Cùng lĩnh vực | 3.262.500 | 56 | 196,000 |
| 85 | PP2500158317 - Giấy in nhiệt cho máy thử nước tiểu | 702,000 | 501.429 | Cùng lĩnh vực | 175.500 | 4 | 11,000 |
| 86 | PP2500158318 - Giấy đo điện tim 3 cần (63mm x 30m x17 mm) | 1,799,700 | 1.285.500 | Cùng lĩnh vực | 449.925 | 7 | 27,000 |
| 87 | PP2500158319 - Giấy đo điện tim 6 cần (110mm x 140mm x143 tờ) | 1,800,000 | 1.285.715 | Cùng lĩnh vực | 450.000 | 3 | 27,000 |
| 88 | PP2500158320 - Giấy monitor sản khoa (152mm x 90mm x 150 tờ) | 9,034,200 | 6.453.000 | Cùng lĩnh vực | 2.258.550 | 19 | 136,000 |
| 89 | PP2500158321 - Giấy monitor sản khoa (150mm x100mmx150 tờ) | 9,897,300 | 7.069.500 | Cùng lĩnh vực | 2.474.325 | 19 | 149,000 |
| 90 | PP2500158322 - Giấy siêu âm (110mm x 20m) | 89,208,000 | 63.720.000 | Cùng lĩnh vực | 22.302.000 | 56 | 1,339,000 |
| 91 | PP2500158323 - Đai xương đòn | 6,300,000 | 4.500.000 | Cùng lĩnh vực | 1.575.000 | 13 | 95,000 |
| 92 | PP2500158324 - Đai cố định khớp vai (Áo Desault) | 48,866,000 | 34.904.286 | Cùng lĩnh vực | 12.216.500 | 7 | 733,000 |
| 93 | PP2500158325 - Nẹp bản nhỏ 5,6,7,8 lỗ dùng vít 3,5mm (loại mỏng) | 68,000,000 | 51.000.000 | Cùng lĩnh vực | 17.000.000 | 7 | 1,020,000 |
| 94 | PP2500158326 - Nẹp bản hẹp cẳng chân (6 lỗ; 8 lỗ; 10 lỗ) | 84,000,000 | 63.000.000 | Cùng lĩnh vực | 21.000.000 | 8 | 1,260,000 |
| 95 | PP2500158327 - Nẹp bản rộng (xương đùi) Từ 6 đến 10 lỗ | 45,000,000 | 33.750.000 | Cùng lĩnh vực | 11.250.000 | 4 | 675,000 |
| 96 | PP2500158328 - Nẹp khóa chữ T nhỏ các cỡ (3x4 lỗ, 3x5 lỗ) | 15,600,000 | 11.700.000 | Cùng lĩnh vực | 3.900.000 | 3 | 234,000 |
| 97 | PP2500158329 - Nẹp cẳng tay | 11,340,000 | 8.100.000 | Cùng lĩnh vực | 2.835.000 | 19 | 171,000 |
| 98 | PP2500158330 - Bộ nẹp gỗ chân, tay (các số) | 9,240,000 | 6.600.000 | Cùng lĩnh vực | 2.310.000 | 3 | 139,000 |
| 99 | PP2500158331 - Vít khóa đường kính 2.7mm dài các cỡ | 29,100,000 | 21.825.000 | Cùng lĩnh vực | 7.275.000 | 19 | 437,000 |
| 100 | PP2500158332 - Vít xương cứng đường kính 3.5mm dài các cỡ | 60,000,000 | 45.000.000 | Cùng lĩnh vực | 15.000.000 | 62 | 900,000 |
| 101 | PP2500158333 - Vít xương cứng đường kính 4.5mm dài các cỡ | 60,000,000 | 45.000.000 | Cùng lĩnh vực | 15.000.000 | 62 | 900,000 |
| 102 | PP2500158334 - Đinh Kít-ne đường kính từ 1,2mm đến 2,2mm | 15,200,000 | 11.400.000 | Cùng lĩnh vực | 3.800.000 | 25 | 228,000 |
| 103 | PP2500158335 - Khuôn chứa mẫu bệnh phẩm (Casset) | 19,200,000 | 13.714.286 | Cùng lĩnh vực | 4.800.000 | 247 | 288,000 |
| 104 | PP2500158336 - Lamen 22mm x 40mm | 15,200,000 | 10.857.143 | Cùng lĩnh vực | 3.800.000 | 247 | 228,000 |
| 105 | PP2500158337 - Dao cắt lát vi thể | 28,820,000 | 20.585.715 | Cùng lĩnh vực | 7.205.000 | 25 | 433,000 |
| 106 | PP2500158338 - Lưỡi dao cắt lọc đại thể | 7,040,000 | 5.028.572 | Cùng lĩnh vực | 1.760.000 | 7 | 106,000 |
| 107 | PP2500158339 - Mặt nạ xông khí dung người lớn, Trẻ em, sơ sinh | 359,730,000 | 256.950.000 | Cùng lĩnh vực | 89.932.500 | 1850 | 5,396,000 |
| 108 | PP2500158340 - Mặt nạ gây mê (các số) | 1,260,000 | 900.000 | Cùng lĩnh vực | 315.000 | 2 | 19,000 |
| 109 | PP2500158341 - Mặt nạ Oxy nồng độ cao sơ sinh | 1,500,000 | 1.071.429 | Cùng lĩnh vực | 375.000 | 7 | 23,000 |
| 110 | PP2500158342 - Mặt nạ Oxy nồng độ cao trẻ em | 4,500,000 | 3.214.286 | Cùng lĩnh vực | 1.125.000 | 19 | 68,000 |
| 111 | PP2500158343 - Mặt nạ Oxy nồng độ cao người lớn | 2,400,000 | 1.714.286 | Cùng lĩnh vực | 600.000 | 10 | 36,000 |
| 112 | PP2500158344 - Băng keo chỉ nhiệt hấp ướt | 19,965,120 | 14.260.800 | Cùng lĩnh vực | 4.991.280 | 20 | 300,000 |
| 113 | PP2500158345 - Đầu cole vàng | 5,040,000 | 3.600.000 | Cùng lĩnh vực | 1.260.000 | 7398 | 76,000 |
| 114 | PP2500158346 - Đầu cole xanh | 8,400,000 | 6.000.000 | Cùng lĩnh vực | 2.100.000 | 4932 | 126,000 |
| 115 | PP2500158347 - Đè lưỡi gỗ | 108,570,000 | 77.550.000 | Cùng lĩnh vực | 27.142.500 | 2898 | 1,629,000 |
| 116 | PP2500158348 - Miếng dán điện cực tim | 630,000 | 450.000 | Cùng lĩnh vực | 157.500 | 25 | 10,000 |
| 117 | PP2500158349 - Túi Camera mổ nội soi vô trùng | 9,324,000 | 6.660.000 | Cùng lĩnh vực | 2.331.000 | 74 | 140,000 |
| 118 | PP2500158350 - Lọc khuẩn cho máy thở 3 chức năng | 9,944,000 | 7.102.858 | Cùng lĩnh vực | 2.486.000 | 28 | 150,000 |
| 119 | PP2500158351 - Kẹp rốn | 25,200,000 | 18.000.000 | Cùng lĩnh vực | 6.300.000 | 1233 | 378,000 |
| 120 | PP2500158352 - Chai cấy máu 2 pha | 30,030,000 | 21.450.000 | Cùng lĩnh vực | 7.507.500 | 31 | 451,000 |
| 121 | PP2500158353 - Đĩa petri nhựa | 5,307,000 | 3.790.715 | Cùng lĩnh vực | 1.326.750 | 185 | 80,000 |
| 122 | PP2500158354 - Lam kính nhám | 12,839,904 | 9.171.360 | Cùng lĩnh vực | 3.209.976 | 1714 | 193,000 |
| 123 | PP2500158355 - Lamen 22mm x 22mm | 2,520,000 | 1.800.000 | Cùng lĩnh vực | 630.000 | 925 | 38,000 |
| 124 | PP2500158356 - Ống mao dẫn Haematokrit | 1,980,000 | 1.414.286 | Cùng lĩnh vực | 495.000 | 4 | 30,000 |
| 125 | PP2500158357 - Bao cao su | 9,000,000 | 6.428.572 | Cùng lĩnh vực | 2.250.000 | 740 | 135,000 |
| 126 | PP2500158358 - Chổi phết tế bào âm đạo | 950,000 | 678.572 | Cùng lĩnh vực | 237.500 | 7 | 15,000 |
| 127 | PP2500158359 - Que phết tế bào âm đạo (Spatula) | 3,000,000 | 2.142.858 | Cùng lĩnh vực | 750.000 | 185 | 45,000 |
| 128 | PP2500158360 - Vòng tránh thai chữ T | 6,545,000 | 4.675.000 | Cùng lĩnh vực | 1.636.250 | 22 | 99,000 |
| 129 | PP2500158361 - Vòng đeo tay bệnh nhân người lớn | 50,760,000 | 36.257.143 | Cùng lĩnh vực | 12.690.000 | 2466 | 762,000 |
| 130 | PP2500158362 - Vòng đeo tay trẻ em | 56,700,000 | 40.500.000 | Cùng lĩnh vực | 14.175.000 | 2774 | 851,000 |
| 131 | PP2500158363 - Tăm bông dùng cho tai mũi họng | 9,750,000 | 6.964.286 | Cùng lĩnh vực | 2.437.500 | 185 | 147,000 |
| 132 | PP2500158364 - Ống đo tốc độ máu lắng | 5,000,000 | 3.571.429 | Cùng lĩnh vực | 1.250.000 | 25 | 75,000 |
| 133 | PP2500158365 - Nút chặn kim luồn | 15,750,000 | 11.250.000 | Cùng lĩnh vực | 3.937.500 | 617 | 237,000 |
| 134 | PP2500158366 - Que thử thai | 25,830,000 | 18.450.000 | Cùng lĩnh vực | 6.457.500 | 617 | 388,000 |
| 135 | PP2500158367 - Túi chứa oxy | 520,000 | 371.429 | Cùng lĩnh vực | 130.000 | 1 | 8,000 |
| 136 | PP2500158368 - Pipet nhựa 5ml | 5,020,000 | 3.585.715 | Cùng lĩnh vực | 1.255.000 | 124 | 76,000 |
| 137 | PP2500158369 - Miếng dán cố định kim luồn | 133,560,000 | 95.400.000 | Cùng lĩnh vực | 33.390.000 | 2466 | 2,004,000 |
| 138 | PP2500158370 - Gạc lưới vô trùng chống dính | 143,640,000 | 102.600.000 | Cùng lĩnh vực | 35.910.000 | 148 | 2,155,000 |
Bông không thấm nước (Bông mỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500158233 |
| Giá từng phần lô | 4,993,716 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.566.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.248.429 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500158234 |
| Giá từng phần lô | 149,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.495.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Tăm bông lấy mẫu vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500158235 |
| Giá từng phần lô | 13,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.491.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 586 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Băng bột bó xương (10 cm x 4,5m) |
|
| Mã phần lô | PP2500158236 |
| Giá từng phần lô | 25,202,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.001.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500158237 |
| Giá từng phần lô | 1,965,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.404.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 491.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 722 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Băng thun 10cm x 3m (Kích thước chưa kéo giãn) |
|
| Mã phần lô | PP2500158238 |
| Giá từng phần lô | 19,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.592.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.757.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Băng keo lụa 1,25cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500158239 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Băng keo lụa 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500158240 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Băng keo cuộn co giãn 10 cm x 10 m |
|
| Mã phần lô | PP2500158241 |
| Giá từng phần lô | 36,269,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.906.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.067.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Băng y tế (7cm x 2,5m) |
|
| Mã phần lô | PP2500158242 |
| Giá từng phần lô | 690,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 493.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Gạc hút y tế (khổ 0,8m-1m) |
|
| Mã phần lô | PP2500158243 |
| Giá từng phần lô | 357,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, cản quang vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500158244 |
| Giá từng phần lô | 649,383,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.345.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6596 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,741,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vật liệu cầm máu bằng collagen |
|
| Mã phần lô | PP2500158245 |
| Giá từng phần lô | 11,873,925 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.481.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.968.482 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vật liệu cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500158246 |
| Giá từng phần lô | 2,655,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.896.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 663.863 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500158247 |
| Giá từng phần lô | 62,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500158248 |
| Giá từng phần lô | 318,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.642.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25274 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,779,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500158249 |
| Giá từng phần lô | 305,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16028 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,587,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500158250 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2713 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500158251 |
| Giá từng phần lô | 67,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.758.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 864 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,006,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500158252 |
| Giá từng phần lô | 1,436,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.026.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 359.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500158253 |
| Giá từng phần lô | 52,521,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.130.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2528 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2500158254 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500158255 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500158256 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3083 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,678,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn cho nhi |
|
| Mã phần lô | PP2500158257 |
| Giá từng phần lô | 263,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2500158258 |
| Giá từng phần lô | 192,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.554.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 629 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,889,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây nối truyền dịch (dài 70 - 75 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500158259 |
| Giá từng phần lô | 59,698,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.642.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.924.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 635 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây nối truyền dịch (dài 140 - 150cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500158260 |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây truyền dịch có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500158261 |
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4316 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,962,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây truyền dịch 60 giọt/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500158262 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500158263 |
| Giá từng phần lô | 32,634,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.158.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khóa 3 chạc có dây |
|
| Mã phần lô | PP2500158264 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.417.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Găng tay dài (sản khoa) chống dính |
|
| Mã phần lô | PP2500158265 |
| Giá từng phần lô | 3,118,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.227.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 779.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Găng tay khám, có bột |
|
| Mã phần lô | PP2500158266 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500158267 |
| Giá từng phần lô | 383,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7398 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,746,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Túi lấy máu (túi đơn) |
|
| Mã phần lô | PP2500158268 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Túi lấy máu (túi đôi) |
|
| Mã phần lô | PP2500158269 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Túi đo lượng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500158270 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500158271 |
| Giá từng phần lô | 69,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500158272 |
| Giá từng phần lô | 41,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2158 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống nghiệm EDTA K2 |
|
| Mã phần lô | PP2500158273 |
| Giá từng phần lô | 116,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.137.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,749,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống nghiệm heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500158274 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4316 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống nghiệm Tri-Na Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2500158275 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500158276 |
| Giá từng phần lô | 4,666,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.166.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 623 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Gọng mũi đôi cannula sử dụng cho máy trợ thở CPAP |
|
| Mã phần lô | PP2500158277 |
| Giá từng phần lô | 291,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thông (Sonde) tiểu 1 nhánh (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2500158278 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 555 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thông (Sonde) tiểu 2 nhánh số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500158279 |
| Giá từng phần lô | 3,900,330 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.785.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.083 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thông (Sonde) tiểu 2 nhánh (từ số 12 đến số 20) |
|
| Mã phần lô | PP2500158280 |
| Giá từng phần lô | 161,721,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.430.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1048 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thông (Sonde) tiểu 2 nhánh số 30 |
|
| Mã phần lô | PP2500158281 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 551.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Thông (Sonde) trực tràng (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2500158282 |
| Giá từng phần lô | 1,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.384.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 484.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống đặt nội khí quản có bóng (Từ số 3 đến số 7) |
|
| Mã phần lô | PP2500158283 |
| Giá từng phần lô | 48,646,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.747.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.161.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 253 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống đặt nội khí quản không bóng (Từ số 3 đến số 4) |
|
| Mã phần lô | PP2500158284 |
| Giá từng phần lô | 9,492,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.373.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2500158285 |
| Giá từng phần lô | 1,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 996.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 348.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Canuyl mở khí quản nhựa có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500158286 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dây hút nhớt có van |
|
| Mã phần lô | PP2500158287 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống thông dạ dày số 5 có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500158288 |
| Giá từng phần lô | 3,591,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 897.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống thông dạ dày có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500158289 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống thông dạ dày không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500158290 |
| Giá từng phần lô | 1,356,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ hút điều hòa kinh nguyệt |
|
| Mã phần lô | PP2500158291 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2500158292 |
| Giá từng phần lô | 257,612,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.008.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.403.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,865,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Catheter tĩnh mạch rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500158293 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500158294 |
| Giá từng phần lô | 27,819,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.871.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.954.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống thông tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên (PICC) |
|
| Mã phần lô | PP2500158295 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500158296 |
| Giá từng phần lô | 23,163,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.790.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500158297 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500158298 |
| Giá từng phần lô | 1,997,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.426.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 499.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1542 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,963,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500158299 |
| Giá từng phần lô | 55,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Polyglactin 910 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500158300 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Polyglactin 910 số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500158301 |
| Giá từng phần lô | 5,666,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.047.515 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.416.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Polyglycolic acid số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500158302 |
| Giá từng phần lô | 501,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.874.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1048 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Polyglycolic acid số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500158303 |
| Giá từng phần lô | 84,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Polyglycolic acid số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500158304 |
| Giá từng phần lô | 14,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.517.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ Polydioxanone số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500158305 |
| Giá từng phần lô | 8,745,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.246.658 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.186.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp (nylon) số 2/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500158306 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp (nylon) số 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500158307 |
| Giá từng phần lô | 160,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.162.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp (nylon) số 4/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500158308 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.693.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 155 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp (nylon) số 5/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500158309 |
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.701.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ polypropylene số 2/0, 2 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500158310 |
| Giá từng phần lô | 7,293,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.209.393 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.823.288 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500158311 |
| Giá từng phần lô | 39,411,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.150.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.852.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chỉ thép số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500158312 |
| Giá từng phần lô | 9,242,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.601.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.665 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lưỡi dao mổ (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2500158313 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 864 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Tay dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2500158314 |
| Giá từng phần lô | 33,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.274.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Phim X quang kĩ thuật số 20cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500158315 |
| Giá từng phần lô | 347,961,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.990.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Phim X quang nha khoa 3cm x 4 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500158316 |
| Giá từng phần lô | 13,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Giấy in nhiệt cho máy thử nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500158317 |
| Giá từng phần lô | 702,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 501.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Giấy đo điện tim 3 cần (63mm x 30m x17 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500158318 |
| Giá từng phần lô | 1,799,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 449.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Giấy đo điện tim 6 cần (110mm x 140mm x143 tờ) |
|
| Mã phần lô | PP2500158319 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Giấy monitor sản khoa (152mm x 90mm x 150 tờ) |
|
| Mã phần lô | PP2500158320 |
| Giá từng phần lô | 9,034,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.453.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.258.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Giấy monitor sản khoa (150mm x100mmx150 tờ) |
|
| Mã phần lô | PP2500158321 |
| Giá từng phần lô | 9,897,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.069.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.474.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Giấy siêu âm (110mm x 20m) |
|
| Mã phần lô | PP2500158322 |
| Giá từng phần lô | 89,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.302.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500158323 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đai cố định khớp vai (Áo Desault) |
|
| Mã phần lô | PP2500158324 |
| Giá từng phần lô | 48,866,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.904.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.216.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 733,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp bản nhỏ 5,6,7,8 lỗ dùng vít 3,5mm (loại mỏng) |
|
| Mã phần lô | PP2500158325 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp bản hẹp cẳng chân (6 lỗ; 8 lỗ; 10 lỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2500158326 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp bản rộng (xương đùi) Từ 6 đến 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500158327 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp khóa chữ T nhỏ các cỡ (3x4 lỗ, 3x5 lỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2500158328 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500158329 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bộ nẹp gỗ chân, tay (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2500158330 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vít khóa đường kính 2.7mm dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500158331 |
| Giá từng phần lô | 29,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vít xương cứng đường kính 3.5mm dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500158332 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vít xương cứng đường kính 4.5mm dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500158333 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đinh Kít-ne đường kính từ 1,2mm đến 2,2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500158334 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Khuôn chứa mẫu bệnh phẩm (Casset) |
|
| Mã phần lô | PP2500158335 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lamen 22mm x 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500158336 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Dao cắt lát vi thể |
|
| Mã phần lô | PP2500158337 |
| Giá từng phần lô | 28,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.585.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lưỡi dao cắt lọc đại thể |
|
| Mã phần lô | PP2500158338 |
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mặt nạ xông khí dung người lớn, Trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500158339 |
| Giá từng phần lô | 359,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.932.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mặt nạ gây mê (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2500158340 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mặt nạ Oxy nồng độ cao sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500158341 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mặt nạ Oxy nồng độ cao trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500158342 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Mặt nạ Oxy nồng độ cao người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500158343 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Băng keo chỉ nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500158344 |
| Giá từng phần lô | 19,965,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.260.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.991.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đầu cole vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500158345 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7398 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đầu cole xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500158346 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500158347 |
| Giá từng phần lô | 108,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.142.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2898 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,629,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Miếng dán điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500158348 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Túi Camera mổ nội soi vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500158349 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.331.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lọc khuẩn cho máy thở 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2500158350 |
| Giá từng phần lô | 9,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.102.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.486.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500158351 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chai cấy máu 2 pha |
|
| Mã phần lô | PP2500158352 |
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.507.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Đĩa petri nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500158353 |
| Giá từng phần lô | 5,307,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.790.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.326.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2500158354 |
| Giá từng phần lô | 12,839,904 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.171.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.209.976 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1714 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Lamen 22mm x 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2500158355 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống mao dẫn Haematokrit |
|
| Mã phần lô | PP2500158356 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.414.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500158357 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Chổi phết tế bào âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2500158358 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 678.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Que phết tế bào âm đạo (Spatula) |
|
| Mã phần lô | PP2500158359 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vòng tránh thai chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500158360 |
| Giá từng phần lô | 6,545,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.636.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vòng đeo tay bệnh nhân người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500158361 |
| Giá từng phần lô | 50,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Vòng đeo tay trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500158362 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2774 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 851,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Tăm bông dùng cho tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2500158363 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Ống đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500158364 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500158365 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Que thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2500158366 |
| Giá từng phần lô | 25,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.457.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Túi chứa oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500158367 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Pipet nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500158368 |
| Giá từng phần lô | 5,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.585.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Miếng dán cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500158369 |
| Giá từng phần lô | 133,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,004,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Gạc lưới vô trùng chống dính |
|
| Mã phần lô | PP2500158370 |
| Giá từng phần lô | 143,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng lĩnh vực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi