Gói thầu: Gói thầu số 02:Gói thầu mua sắm bổ sung hóa chất, sinh phẩm y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200061391-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 110 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02:Gói thầu mua sắm bổ sung hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200045827 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước, Nguồn thu từ khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, dịch vụ y tế và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 1,667,467,030 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,011,993 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin ngưỡng bệnh lý. | 7,914,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Thuốc thử xét nghiệm ASO | 4,048,500 | 0 | 0 | |
| 3 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO | 2,543,121 | 0 | 0 | |
| 4 | Thuốc thử xét nghiệm RF | 3,230,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF | 4,397,432 | 0 | 0 | |
| 6 | Thuốc thử xét nghiệm IgG | 10,101,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (microalbumin) | 4,106,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Thuốc thử xét nghiệm CRP độ nhạy cao | 16,140,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Thuốc thử xét nghiệm Transferrin | 3,924,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Thuốc thử xét nghiệm Ferritin | 20,770,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP | 2,860,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Thuốc thử xét nghiệm IgM | 9,982,800 | 0 | 0 | |
| 13 | Thuốc thử xét nghiệm Lipoprotein A | 6,293,930 | 0 | 0 | |
| 14 | Thuốc thử xét nghiệm D-Dimer | 4,802,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm D-Dimer | 1,681,500 | 0 | 0 | |
| 16 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-Dimer | 6,002,800 | 0 | 0 | |
| 17 | Điện cực xét nghiệm Natri | 16,282,036 | 0 | 0 | |
| 18 | Điện cực xét nghiệm Kali | 15,571,780 | 0 | 0 | |
| 19 | Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa | 23,475,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa | 39,510,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa | 30,900,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa | 31,050,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa | 43,185,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) | 2,564,100 | 0 | 0 | |
| 25 | Điện cực xét nghiệm Clorid | 15,405,112 | 0 | 0 | |
| 26 | Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid | 21,387,036 | 0 | 0 | |
| 27 | Chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm điện giải | 23,606,500 | 0 | 0 | |
| 28 | Dung dịch kiểm soát điện thế điện cực | 55,657,600 | 0 | 0 | |
| 29 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid mức cao | 694,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Thuốc thử xét nghiệm IgA | 10,101,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa | 3,347,064 | 0 | 0 | |
| 34 | Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) | 39,881,940 | 0 | 0 | |
| 35 | Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm Folate | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Thuốc thử xét nghiệm PTH | 5,769,225 | 0 | 0 | |
| 37 | Thuốc thử xét nghiệm ammonia | 4,984,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa | 45,300,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa | 29,520,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa | 9,235,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa | 13,600,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa | 22,860,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Cóng ủ và đo quang hỗn hợp phản ứng | 56,410,200 | 0 | 0 | |
| 46 | Đèn halogen | 16,117,200 | 0 | 0 | |
| 47 | Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa | 3,425,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Thuốc thử xét nghiệm Beta 2 Microglobulin | 13,682,970 | 0 | 0 | |
| 49 | Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa | 27,236,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa | 4,881,600 | 0 | 0 | |
| 51 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid mức thấp | 694,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Thuốc thử xét nghiệm Ethanol | 5,334,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 | 1,431,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH | 1,282,050 | 0 | 0 | |
| 55 | Thuốc thử xét nghiệm beta-CrossLaps | 5,521,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm beta-CrossLaps | 2,381,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV | 4,620,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV | 3,910,200 | 0 | 0 | |
| 59 | Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa | 4,881,600 | 0 | 0 | |
| 60 | Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa | 32,572,500 | 0 | 0 | |
| 61 | Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa | 7,040,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Thuốc thử xét nghiệm C-peptide | 26,686,800 | 0 | 0 | |
| 63 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide | 4,440,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Toxoplasma IgG | 16,153,830 | 0 | 0 | |
| 65 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis | 8,800,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis | 1,377,984 | 0 | 0 | |
| 67 | Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol | 67,172,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa | 11,000,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh, không gây ăn mòn dụng cụ chứa Ortho-Phthalaldehyde, tương đương Cidex OPA | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm HbA1C | 138,000,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Thuốc thử xét nghiệm CA 125 | 24,598,350 | 0 | 0 | |
| 74 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 | 3,208,800 | 0 | 0 | |
| 75 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol | 3,826,845 | 0 | 0 | |
| 76 | Thuốc thử xét nghiệm CK-MB | 7,896,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB | 1,660,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Dung dịch pha loãng mẫu được chỉ định cho một số xét nghiệm | 22,811,165 | 0 | 0 | |
| 79 | Thuốc thử xét nghiệm Creatinine Jaffé | 26,852,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol | 15,352,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Thuốc thử xét nghiệm SCC | 31,559,220 | 0 | 0 | |
| 82 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC | 10,256,610 | 0 | 0 | |
| 83 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE | 9,062,298 | 0 | 0 | |
| 84 | Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin | 19,940,970 | 0 | 0 | |
| 85 | Thuốc thử xét nghiệm HE4 | 36,960,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 | 12,936,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 | 9,240,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần trong huyết thanh và huyết tương | 1,727,100 | 0 | 0 | |
| 89 | Thuốc thử xét nghiệm Albumin | 893,700 | 0 | 0 | |
| 90 | Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần | 3,580,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Thuốc thử xét nghiệm Digoxin | 6,293,700 | 0 | 0 | |
| 92 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | 16,923,060 | 0 | 0 | |
| 93 | Thuốc thử xét nghiệm TPO | 5,675,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO | 2,310,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Thuốc thử xét nghiệm GGT | 7,942,400 | 0 | 0 | |
| 96 | Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) | 2,778,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Thuốc thử xét nghiệm Lactat | 1,962,600 | 0 | 0 | |
| 98 | Thuốc thử xét nghiệm amylase | 6,231,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 5,012,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 ngưỡng bình thường | 2,230,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 ngưỡng bệnh lý | 2,230,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Thuốc thử xét nghiệm HbA1c | 94,137,750 | 0 | 0 | |
| 103 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c | 10,041,384 | 0 | 0 | |
| 104 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c ngưỡng bệnh lý | 9,452,056 | 0 | 0 | |
| 105 | Thuốc thử xét nghiệm Protein trong nước tiểu và dịch não tủy | 2,804,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Thuốc thử xét nghiệm Albumin (microalbumin) | 2,934,612 | 0 | 0 | |
| 107 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin ngưỡng bình thường | 7,914,000 | 0 | 0 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin ngưỡng bệnh lý. |
|
| Giá từng phần lô | 7,914,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm ASO |
|
| Giá từng phần lô | 4,048,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO |
|
| Giá từng phần lô | 2,543,121 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm RF |
|
| Giá từng phần lô | 3,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF |
|
| Giá từng phần lô | 4,397,432 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm IgG |
|
| Giá từng phần lô | 10,101,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (microalbumin) |
|
| Giá từng phần lô | 4,106,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm CRP độ nhạy cao |
|
| Giá từng phần lô | 16,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Transferrin |
|
| Giá từng phần lô | 3,924,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin |
|
| Giá từng phần lô | 20,770,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP |
|
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm IgM |
|
| Giá từng phần lô | 9,982,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Lipoprotein A |
|
| Giá từng phần lô | 6,293,930 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm D-Dimer |
|
| Giá từng phần lô | 4,802,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm D-Dimer |
|
| Giá từng phần lô | 1,681,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-Dimer |
|
| Giá từng phần lô | 6,002,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực xét nghiệm Natri |
|
| Giá từng phần lô | 16,282,036 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực xét nghiệm Kali |
|
| Giá từng phần lô | 15,571,780 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 23,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 39,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 30,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 31,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 43,185,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) |
|
| Giá từng phần lô | 2,564,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực xét nghiệm Clorid |
|
| Giá từng phần lô | 15,405,112 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid |
|
| Giá từng phần lô | 21,387,036 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 23,606,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch kiểm soát điện thế điện cực |
|
| Giá từng phần lô | 55,657,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid mức cao |
|
| Giá từng phần lô | 694,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm IgA |
|
| Giá từng phần lô | 10,101,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 3,347,064 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) |
|
| Giá từng phần lô | 39,881,940 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm Folate |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm PTH |
|
| Giá từng phần lô | 5,769,225 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm ammonia |
|
| Giá từng phần lô | 4,984,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 45,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 29,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 9,235,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 22,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cóng ủ và đo quang hỗn hợp phản ứng |
|
| Giá từng phần lô | 56,410,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đèn halogen |
|
| Giá từng phần lô | 16,117,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 3,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Beta 2 Microglobulin |
|
| Giá từng phần lô | 13,682,970 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 27,236,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 4,881,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid mức thấp |
|
| Giá từng phần lô | 694,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Ethanol |
|
| Giá từng phần lô | 5,334,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,431,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH |
|
| Giá từng phần lô | 1,282,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm beta-CrossLaps |
|
| Giá từng phần lô | 5,521,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm beta-CrossLaps |
|
| Giá từng phần lô | 2,381,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV |
|
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV |
|
| Giá từng phần lô | 3,910,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 4,881,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 32,572,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm C-peptide |
|
| Giá từng phần lô | 26,686,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide |
|
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Toxoplasma IgG |
|
| Giá từng phần lô | 16,153,830 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis |
|
| Giá từng phần lô | 1,377,984 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 67,172,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh, không gây ăn mòn dụng cụ chứa Ortho-Phthalaldehyde, tương đương Cidex OPA |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm HbA1C |
|
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm CA 125 |
|
| Giá từng phần lô | 24,598,350 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 |
|
| Giá từng phần lô | 3,208,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 3,826,845 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 7,896,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 1,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng mẫu được chỉ định cho một số xét nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 22,811,165 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Creatinine Jaffé |
|
| Giá từng phần lô | 26,852,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 15,352,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm SCC |
|
| Giá từng phần lô | 31,559,220 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC |
|
| Giá từng phần lô | 10,256,610 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE |
|
| Giá từng phần lô | 9,062,298 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin |
|
| Giá từng phần lô | 19,940,970 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm HE4 |
|
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 |
|
| Giá từng phần lô | 12,936,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 |
|
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 1,727,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Albumin |
|
| Giá từng phần lô | 893,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 3,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Digoxin |
|
| Giá từng phần lô | 6,293,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Giá từng phần lô | 16,923,060 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm TPO |
|
| Giá từng phần lô | 5,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm GGT |
|
| Giá từng phần lô | 7,942,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) |
|
| Giá từng phần lô | 2,778,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Lactat |
|
| Giá từng phần lô | 1,962,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm amylase |
|
| Giá từng phần lô | 6,231,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
| Giá từng phần lô | 5,012,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 ngưỡng bình thường |
|
| Giá từng phần lô | 2,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 ngưỡng bệnh lý |
|
| Giá từng phần lô | 2,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 94,137,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 10,041,384 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c ngưỡng bệnh lý |
|
| Giá từng phần lô | 9,452,056 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Protein trong nước tiểu và dịch não tủy |
|
| Giá từng phần lô | 2,804,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Albumin (microalbumin) |
|
| Giá từng phần lô | 2,934,612 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin ngưỡng bình thường |
|
| Giá từng phần lô | 7,914,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi